Phân biệt giáo pháp với hành vi của người đại diện tôn giáo
Báo lỗi nội dung
Phân biệt giáo pháp với hành vi của người đại diện tôn giáo
Phân biệt giáo pháp với hành vi của người đại diện tôn giáo
Khi một nhà sư, vị thầy hay người lãnh đạo tôn giáo có hành vi sai trái, hai phản ứng cực đoan thường xuất hiện.
Một bên nói:
“Người tu còn như vậy thì giáo pháp chắc cũng chẳng có giá trị gì.”
Bên kia lại nói:
“Đó là người tu, không được phê bình; hãy nhìn giáo pháp chứ đừng nhìn con người.”
Cả hai cách suy luận đều có vấn đề.
Một nguyên tắc cân bằng hơn là:
Không nên dùng sai phạm của một cá nhân để tự động phủ định toàn bộ giáo pháp; nhưng cũng không được dùng sự cao quý của giáo pháp để miễn trách nhiệm cho người đại diện tôn giáo.
Trong Phật giáo, sự phân biệt này đặc biệt quan trọng bởi chính giáo lý đã phân biệt giữa:
Pháp – điều được dạy
và
mức độ thực hành, chứng ngộ của con người.
Một người có thể mặc y, giảng kinh rất hay hoặc giữ chức vụ rất cao mà vẫn chưa đoạn tận tham, sân và si.
1. Giáo pháp và người thực hành không phải một
Có thể phân biệt ít nhất ba tầng:
1. Giáo pháp
Những nguyên lý được truyền dạy, chẳng hạn:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
giới;
định;
tuệ;
không sát hại;
Chánh ngữ;
từ bi;
vô tham;
vô sân.
2. Thiết chế tôn giáo
Bao gồm:
Tăng đoàn;
chùa;
tự viện;
giáo hội;
truyền thừa;
cơ cấu quản lý.
3. Con người cụ thể
Một:
Tỳ-kheo;
Tỳ-kheo-ni;
vị trụ trì;
thiền sư;
giảng sư;
học giả;
cư sĩ lãnh đạo.
Ba tầng này có liên hệ với nhau nhưng không đồng nhất.
Do đó:
Một cá nhân hành xử sai không tự động làm một nguyên lý đúng trở thành sai.
Nhưng ngược lại:
Một giáo pháp cao đẹp cũng không tự động chứng minh mọi người đại diện cho nó đều cao đẹp.
2. Một ví dụ đơn giản
Giả sử một vị thầy giảng:
“Không nên nói dối.”
Nhưng sau đó người ấy bị chứng minh đã nói dối.
Từ đó không thể suy luận:
“Vì người dạy nói dối nên nguyên tắc không nói dối là sai.”
Điều được chứng minh trước hết là:
người ấy đã không sống phù hợp với điều mình giảng.
Thậm chí khoảng cách giữa lời dạy và hành vi còn giúp chúng ta đánh giá hành vi rõ hơn.
Nếu giáo pháp nói:
không lấy của không cho
mà một người lấy tài sản không thuộc về mình, vấn đề không phải giáo pháp cho phép hành vi ấy.
Ngược lại, chính giáo pháp cung cấp tiêu chuẩn để nhận ra sự bất nhất.
3. Nhưng cũng không thể nói “hãy nhìn Pháp, đừng nhìn người” trong mọi trường hợp
Câu này có một phần đúng nhưng rất dễ bị lạm dụng.
Nếu nó có nghĩa:
“Đừng vì một cá nhân chưa hoàn hảo mà phủ định toàn bộ con đường.”
thì hợp lý.
Nhưng nếu nó được dùng theo nghĩa:
“Dù người lãnh đạo làm gì cũng không được điều tra hay phê bình vì Pháp vẫn đúng.”
thì nó trở thành công cụ bao che.
Một người đang:
quản lý tiền;
hướng dẫn học trò;
chăm sóc trẻ em;
có quan hệ quyền lực với tín đồ;
quyết định công việc của cộng đồng
không thể được miễn trách nhiệm chỉ vì người ấy mang danh tôn giáo.
4. Đức Phật có giả định người xuất gia sẽ không bao giờ phạm lỗi không?
Không.
Sự tồn tại của Vinaya – Luật tạng tự nó đã cho thấy điều ngược lại.
Nếu chỉ cần:
cạo tóc → mặc y → mọi phiền não lập tức biến mất
thì gần như không cần hàng loạt quy định về:
hành vi;
tài sản;
tình dục;
lời nói;
tranh chấp;
Tăng sự;
xử lý vi phạm.
Nhiều điều học trong Vinaya, theo truyền thống, được thiết lập chính vì những tình huống có vấn đề đã xảy ra.
Điều này phản ánh một thực tế rất quan trọng:
Xuất gia là bước vào quá trình huấn luyện, không phải giấy chứng nhận rằng một người đã giác ngộ.
5. Mặc y không đồng nghĩa A-la-hán
Một Tỳ-kheo có thể vẫn còn:
tham;
sân;
si;
ngã mạn;
ganh tị;
ham danh;
ham quyền lực.
Nếu đã hoàn toàn đoạn tận những phiền não ấy thì đó lại là một mức chứng ngộ rất cao.
Vì vậy không nên suy luận:
Tỳ-kheo
=
A-la-hán.
Tương tự:
thiền sư
không tự động bằng
người giác ngộ.
giảng sư nổi tiếng
không tự động bằng
người có chứng ngộ sâu.
học thuộc nhiều kinh
không tự động bằng
đã sống được với kinh.
6. Đức Phật từng cảnh báo về khoảng cách giữa học và hành
Một chủ đề xuất hiện nhiều lần trong Phật giáo là:
biết Pháp chưa đồng nghĩa chứng Pháp.
Một người có thể:
thuộc kinh;
thuyết pháp;
tranh luận giỏi;
có đông học trò;
nhưng tâm vẫn bị phiền não chi phối.
Học Phật có thể phân biệt:
Pháp học
↓
Pháp hành
↓
Pháp chứng.
Ba tầng liên hệ với nhau nhưng không thể tự động đồng nhất.
7. Người giảng đúng nhưng sống sai thì lời giảng có còn đúng không?
Phải đánh giá nội dung độc lập với người nói.
Ví dụ một người hút thuốc nói:
“Hút thuốc có hại sức khỏe.”
Việc người ấy chưa bỏ được thuốc không khiến mệnh đề trên trở thành sai.
Tương tự:
Một người có sân vẫn có thể giải thích đúng giáo lý về sân.
Một người chưa giác ngộ vẫn có thể giảng đúng một bài kinh.
Do đó không nên phạm lỗi suy luận:
“Người nói xấu → mọi điều người ấy nói đều sai.”
Nhưng chiều ngược lại cũng sai:
“Người ấy giảng đúng → mọi hành vi của người ấy chắc chắn đúng.”
Hai vấn đề cần được kiểm tra riêng.
8. Đây là lỗi “đồng nhất người với giáo pháp”
Có thể hình dung:
Người A dạy giáo lý X.
Nếu A làm sai, ta cần hỏi:
Câu hỏi 1
A có làm sai thật không?
Câu hỏi 2
Hành vi ấy có trái với X không?
Câu hỏi 3
X tự nó có hợp lý và phù hợp kinh điển không?
Câu hỏi 4
Có vấn đề nào trong chính hệ thống X tạo điều kiện cho hành vi ấy không?
Không nên nhảy từ:
“A sai”
thẳng đến:
“X chắc chắn sai.”
Nhưng cũng không nên dừng ở:
“X đúng nên không cần xét A.”
9. Khi nào hành vi của người đại diện thực sự đặt ra câu hỏi về hệ thống?
Phân biệt giáo pháp và cá nhân không có nghĩa mọi vấn đề đều có thể đổ cho:
“một vài cá nhân xấu.”
Nếu một sai phạm:
xảy ra lặp đi lặp lại;
được nhiều người thực hiện;
được lãnh đạo biết nhưng che giấu;
không có cơ chế xử lý;
người tố cáo bị trừng phạt;
giáo lý bị diễn giải để bảo vệ người có quyền lực;
thì vấn đề không còn chỉ là một cá nhân.
Lúc ấy cần hỏi:
Cấu trúc của tổ chức có đang tạo điều kiện cho sai phạm không?
Đây là sự phân biệt rất quan trọng.
10. Cá nhân sai khác với hệ thống có vấn đề
Có thể chia thành ba trường hợp.
Trường hợp 1 – Cá nhân vi phạm giáo pháp
Giáo pháp nói không lấy của không cho.
Một người trộm cắp.
Ở đây:
người vi phạm điều mình đã cam kết.
Trường hợp 2 – Tổ chức che giấu vi phạm
Một người phạm lỗi nhưng tổ chức:
biết;
che giấu;
đe dọa người tố cáo.
Lúc này đã xuất hiện vấn đề thể chế.
Trường hợp 3 – Một quan niệm giáo lý bị dùng để hợp thức hóa tổn hại
Ví dụ một người nói:
“Thầy đã giác ngộ nên mọi hành vi của thầy đều vượt thiện ác.”
Nếu quan niệm ấy được dùng để ngăn mọi trách nhiệm, cần xem xét chính cách diễn giải giáo lý.
Do đó phân biệt giáo pháp và cá nhân phải đi cùng khả năng phê bình hệ thống khi cần thiết.
11. “Không phỉ báng Tăng” có nghĩa không được tố cáo sai phạm?
Không.
Vu khống và báo cáo sự thật là hai việc khác nhau.
Nếu một người:
biết một vị sư không làm việc X nhưng cố tình nói rằng vị ấy đã làm X,
đó là vu khống.
Nhưng nếu có bằng chứng về hành vi gây hại và một người báo cáo với:
Tăng đoàn;
cơ quan quản lý;
cơ quan pháp luật khi cần thiết;
thì không thể tự động gọi đó là phỉ báng Phật pháp.
12. Phá hòa hợp Tăng cũng không thể dùng để ngăn phản biện
Khái niệm saṅghabheda – phá hòa hợp Tăng trong Vinaya là một khái niệm nghiêm trọng và có điều kiện cụ thể.
Nó không đơn giản có nghĩa:
“Nói điều bất lợi về một nhà sư.”
Nếu một cộng đồng đang có sai phạm, việc yêu cầu:
điều tra;
minh bạch;
xử lý theo Vinaya;
không tự động là phá Tăng.
Ngược lại, xử lý sai phạm thích hợp có thể là cách bảo vệ Tăng đoàn khỏi sự suy thoái lâu dài.
13. Hòa hợp không đồng nghĩa im lặng
Có một loại “hòa hợp” giả:
“Không ai được nói gì để giữ hình ảnh đẹp.”
Bề ngoài cộng đồng rất yên.
Nhưng bên trong có thể tồn tại:
sợ hãi;
tổn thương;
lạm dụng;
bất công.
Đó không phải lý tưởng hòa hợp dựa trên Dhamma–Vinaya.
Hòa hợp chân chính phải có khả năng:
nhìn thấy vấn đề mà không biến việc giải quyết vấn đề thành chiến tranh phe phái.
14. Tôn kính Tăng không đồng nghĩa thần thánh hóa tăng sĩ
Tăng là một trong Tam bảo:
Phật – Pháp – Tăng.
Nhưng cần hiểu “Tăng bảo” cẩn thận.
Trong nhiều cách giải thích truyền thống, đối tượng quy y Tăng ở tầng cao nhất liên hệ đặc biệt với Thánh Tăng – Ariya Saṅgha, tức những người đã trực chứng các tầng Thánh.
Trong đời sống thực tế, cộng đồng xuất gia hữu hình gồm những con người đang ở nhiều mức độ tu tập khác nhau.
Do đó:
tôn kính Tăng đoàn không đòi hỏi phải giả định mọi cá nhân mặc y đều hoàn hảo.
15. Không nên đi sang cực đoan ngược lại
Sau khi phát hiện một tăng sĩ sai phạm, người ta cũng dễ nói:
“Tất cả nhà sư đều như vậy.”
Đây cũng là lỗi suy luận.
Từ:
một người sai
không thể suy ra:
mọi người đều sai.
Từ:
một ngôi chùa có vấn đề
không thể suy ra:
mọi Tăng đoàn đều có vấn đề.
Từ:
một tổ chức che giấu sai phạm
cũng chưa đủ để kết luận:
mọi giáo lý Phật giáo đều vô giá trị.
Cần đánh giá đúng phạm vi bằng chứng.
16. Nhưng cũng không nên dùng “chỉ là cá nhân” quá sớm
Chiều ngược lại cũng nguy hiểm.
Nếu liên tục xuất hiện:
người thứ nhất
người thứ hai
người thứ ba
cùng một loại sai phạm, và tổ chức luôn nói:
“Đó chỉ là vấn đề cá nhân.”
thì cần xem xét sâu hơn.
Có thể tồn tại:
cơ chế quyền lực thiếu kiểm soát;
thiếu minh bạch tài chính;
thiếu quy trình khiếu nại;
văn hóa thần thánh hóa người lãnh đạo;
nạn nhân không có nơi báo cáo.
Lúc ấy phân tích hệ thống là cần thiết.
17. Danh tiếng có chứng minh chứng ngộ không?
Không.
Một người có thể có:
hàng triệu người theo dõi;
chùa rất lớn;
nhiều đệ tử;
sách bán chạy;
khả năng thuyết giảng hấp dẫn.
Không điều nào tự nó chứng minh:
người ấy đã giác ngộ.
Ngược lại, một người ít nổi tiếng cũng không vì thế tự động chứng ngộ.
Danh tiếng đo:
mức độ được biết đến.
Nó không phải máy đo:
tham – sân – si đã đoạn tận bao nhiêu.
18. Thần thông cũng không phải tiêu chuẩn đủ
Ngay trong thế giới quan Phật giáo truyền thống, các khả năng đặc biệt không đồng nghĩa với giải thoát.
Một người được cho là có:
thần thông;
khả năng biết chuyện lạ;
trải nghiệm thiền mạnh;
cũng không vì thế được miễn khỏi:
giới
đạo đức
trách nhiệm.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đánh giá những vị thầy có sức hút lớn.
19. “Thầy bảo vậy” có phải bằng chứng giáo lý?
Không.
Muốn đánh giá một lời dạy Phật giáo, cần xem:
kinh điển nào?
thuộc truyền thống nào?
lớp văn bản nào?
cách giải thích có được truyền thống đó chấp nhận rộng rãi không?
hay chỉ là ý kiến cá nhân?
Một câu được một vị thầy nói không tự động trở thành:
“Đức Phật dạy.”
Đây là nguyên tắc rất quan trọng đối với một wiki Phật học.
20. Phải phân biệt bốn tầng nguồn
Khi gặp một lời dạy, có thể hỏi nó thuộc tầng nào:
1. Kinh điển
Có văn bản nguồn rõ ràng.
2. Luận giải truyền thống
Được các luận sư hoặc chú giải phát triển.
3. Phong tục
Hình thành trong lịch sử và văn hóa địa phương.
4. Ý kiến của vị thầy hiện đại
Là cách giải thích riêng.
Cả bốn đều có thể đáng nghiên cứu.
Nhưng không nên biến tầng 4 thành tầng 1 bằng câu:
“Phật dạy rằng…”
21. Phật giáo sơ kỳ đặt trọng tâm vào điều gì?
Trong các nguồn Phật giáo sớm, giá trị của một người tu không chỉ nằm ở:
dòng họ;
hình thức;
danh hiệu.
Trọng tâm đặt vào:
giới hạnh
tu tập
trí tuệ
mức độ đoạn trừ phiền não.
Điều này phù hợp với nguyên tắc:
không đánh giá giáo pháp chỉ bằng hình ảnh của một cá nhân, nhưng cũng không đánh giá cá nhân chỉ bằng chiếc y họ đang mặc.
22. Theravāda
Theravāda phân biệt khá rõ:
Buddha
Dhamma
Saṅgha.
Một Tỳ-kheo là thành viên của cộng đồng xuất gia nhưng không tự động là A-la-hán.
Vinaya cung cấp cơ chế xử lý khi Tỳ-kheo vi phạm.
Do đó việc thừa nhận:
“một nhà sư có thể sai”
không phải sự phủ nhận Theravāda.
Ngược lại, chính Vinaya đã dự liệu khả năng ấy.
23. Đại thừa
Đại thừa phát triển mạnh lý tưởng:
Bồ-đề tâm
Bồ-tát hạnh
từ bi
trí tuệ.
Nhưng một người tự nhận:
“Tôi là Bồ-tát.”
không vì lời tuyên bố ấy mà mọi hành động đều trở thành Bồ-tát hạnh.
Một hành vi gây tổn hại vẫn phải được đánh giá trong bối cảnh:
giới;
từ bi;
trí tuệ;
phương tiện thiện xảo;
trách nhiệm đối với chúng sinh.
Đặc biệt không nên sử dụng khái niệm phương tiện thiện xảo (upāya) như giấy phép chung để hợp thức hóa mọi hành vi của người có quyền lực.
24. Kim Cương thừa và vấn đề guru
Kim Cương thừa dành vị trí đặc biệt cho guru/lama.
Điều này khiến việc phân biệt giáo pháp với con người càng cần tinh tế.
Guru-yoga, lòng sùng kính và samaya có vai trò quan trọng trong những hệ thống thích hợp.
Nhưng từ đó không thể đơn giản suy luận:
“Guru làm gì cũng đúng.”
Các truyền thống Tây Tạng có những tiêu chuẩn về:
phẩm chất của thầy;
phẩm chất của đệ tử;
khảo sát trước khi thiết lập quan hệ sâu;
giới và samaya.
Lòng sùng kính không nên bị biến thành công cụ hợp thức hóa lạm dụng.
25. Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
| Truyền thống | Giáo pháp | Người đại diện |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Dhamma–Vinaya là chuẩn mực | Người tu vẫn phải huấn luyện và có thể phạm lỗi |
| Theravāda | Kinh điển, Vinaya, Giới–Định–Tuệ | Tỳ-kheo không tự động là A-la-hán |
| Đại thừa | Bồ-tát đạo, trí tuệ, từ bi, giới | Danh nghĩa Bồ-tát không miễn trách nhiệm đạo đức |
| Thiền tông | Nhấn mạnh trực tiếp thực hành và chứng nghiệm | Danh hiệu Thiền sư không tự động chứng minh giác ngộ |
| Kim Cương thừa | Đại thừa kết hợp Mật thừa và truyền thừa | Guru quan trọng nhưng không vì thế đứng ngoài mọi tiêu chuẩn đạo đức |
Điểm chung có thể rút ra là:
Danh vị tôn giáo không phải bằng chứng đủ về mức độ chuyển hóa nội tâm.
26. Nếu người thầy sai, có nên bỏ toàn bộ những gì đã học?
Không nhất thiết.
Giả sử một người từng học được từ vị thầy:
thiền chánh niệm;
không sát sinh;
từ bi;
cách đọc một bài kinh đúng.
Sau này vị thầy bị phát hiện có sai phạm.
Ta có thể:
đánh giá lại người thầy
mà không cần:
phủ nhận mọi điều đúng đã học.
Một nguyên lý đúng không biến thành sai chỉ vì người truyền đạt nó thất bại trong việc sống theo nguyên lý ấy.
27. Nhưng có nên tiếp tục theo vị thầy?
Đây là một câu hỏi khác.
Cần tách:
“Lời dạy này có đúng không?”
khỏi:
“Người này có còn thích hợp để tôi trao niềm tin và quyền hướng dẫn không?”
Một người có thể giảng đúng một số giáo lý nhưng hành vi nghiêm trọng khiến họ không còn thích hợp với vai trò:
giáo thọ;
lãnh đạo;
quản lý tài chính;
chăm sóc người dễ bị tổn thương.
Khả năng nói đúng không tự động tạo ra quyền được tiếp tục giữ vị trí.
28. Tha thứ có đồng nghĩa không cần trách nhiệm?
Không.
Có thể:
không nuôi hận
nhưng vẫn
yêu cầu trách nhiệm.
Có thể:
thực hành từ bi
nhưng vẫn
ngăn một người tiếp tục gây hại.
Có thể:
tha thứ về mặt cá nhân
nhưng vẫn
báo cáo hành vi phạm pháp.
Từ bi không đồng nghĩa với dung túng.
29. Nếu hành vi vi phạm pháp luật thì sao?
Danh nghĩa tôn giáo không đặt một người ra ngoài pháp luật dân sự.
Nếu có dấu hiệu về:
bạo lực;
xâm hại;
lừa đảo;
chiếm đoạt;
hành vi phạm pháp khác;
thì ngoài cơ chế nội bộ tôn giáo, cơ quan có thẩm quyền của xã hội có thể cần tham gia.
Nói:
“Đây là chuyện trong đạo nên chỉ xử lý nội bộ.”
không phải lúc nào cũng thích hợp.
Vinaya và pháp luật nhà nước là hai hệ thống khác nhau.
Một hành vi có thể đồng thời:
vi phạm giới luật
và
vi phạm pháp luật.
30. Người Phật tử nên đánh giá một vị thầy thế nào?
Không chỉ nhìn:
nói hay không?
Mà còn:
sống thế nào?
Có thể quan sát:
quan hệ với tiền bạc;
thái độ với quyền lực;
cách đối xử với người yếu thế;
phản ứng khi bị phê bình;
mức độ minh bạch;
giới hạnh;
việc lời nói có phù hợp hành động hay không.
Đặc biệt cần cảnh giác khi một người yêu cầu:
“Muốn tu thì phải ngừng đặt câu hỏi.”
Một môi trường lành mạnh không cần tiêu diệt mọi khả năng kiểm chứng.
31. Có thể kính Phật nhưng mất niềm tin vào một vị thầy không?
Có.
Có thể:
mất niềm tin vào một cá nhân
mà không nhất thiết mất niềm tin vào:
Buddha
Dhamma
Saṅgha theo nghĩa lý tưởng hoặc Thánh Tăng.
Tương tự, một người có thể rời:
một ngôi chùa
mà không có nghĩa:
rời Phật giáo.
Có thể thay:
một vị thầy
mà không có nghĩa:
từ bỏ con đường tu tập.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với người từng bị tổn thương trong môi trường tôn giáo.
32. Nhưng đừng biến “Pháp hoàn hảo, người không hoàn hảo” thành công thức miễn kiểm chứng
Câu:
“Pháp thì hoàn hảo, chỉ con người thực hành chưa tốt.”
có thể hữu ích trong một số trường hợp.
Nhưng nếu sử dụng như một công thức tuyệt đối, nó có thể ngăn việc nghiên cứu nghiêm túc.
Một truyền thống lâu đời vẫn có thể chứa:
những cách giải thích khác nhau;
những lớp văn bản khác nhau;
ảnh hưởng lịch sử và văn hóa;
những vấn đề cần tranh luận.
Nghiên cứu khách quan cho phép chúng ta hỏi:
Điều này thật sự nằm trong kinh điển nào?
Phát triển vào thời kỳ nào?
Các truyền thống hiểu khác nhau ra sao?
Cách áp dụng hiện nay có tạo vấn đề gì không?
Đó không phải chống Phật giáo.
Đó là phân tích Phật học nghiêm túc.
33. Một phương pháp sáu bước khi gặp bê bối tôn giáo
Thay vì phản ứng ngay bằng tin hoặc mất niềm tin hoàn toàn, có thể lần lượt hỏi:
Bước 1 – Xác minh sự việc
Chuyện gì thực sự xảy ra?
Bước 2 – Phân biệt cá nhân và tổ chức
Đây là hành vi của một người hay vấn đề có tính hệ thống?
Bước 3 – So với giáo pháp
Hành vi ấy phù hợp hay trái với những nguyên tắc mà truyền thống tuyên bố?
Bước 4 – So với Vinaya hoặc quy tắc tương ứng
Có vi phạm giới luật cụ thể không?
Bước 5 – Xem cách tổ chức phản ứng
Điều tra minh bạch hay che giấu?
Bước 6 – Xem xét giáo pháp độc lập
Một cá nhân thất bại có thực sự bác bỏ giáo lý hay không?
Phương pháp này giúp tránh cả:
sùng bái mù quáng
và
phủ định vội vàng.
34. Bốn lỗi suy luận nên tránh
Lỗi thứ nhất
“Một nhà sư sai → Phật giáo sai.”
Không đủ cơ sở.
Lỗi thứ hai
“Phật pháp đúng → nhà sư này chắc chắn đúng.”
Cũng không đủ cơ sở.
Lỗi thứ ba
“Phê bình nhà sư → chống Phật giáo.”
Không nhất thiết.
Lỗi thứ tư
“Tôi đang bảo vệ Phật pháp → mọi lời tôi nói về người kia đều được phép.”
Cũng sai.
Bảo vệ Pháp không cho phép:
vu khống;
xuyên tạc;
thù hận.
35. Tiêu chuẩn quan trọng nhất vẫn là giảm tham – sân – si
Cuối cùng, Phật giáo không chỉ yêu cầu:
“Bạn thuộc tổ chức nào?”
Mà đặt trọng tâm sâu hơn vào sự chuyển hóa:
tham có giảm không?
sân có giảm không?
si có giảm không?
chấp thủ có giảm không?
từ bi có tăng không?
trí tuệ có tăng không?
Một người có thể có:
y đẹp
chùa lớn
danh hiệu cao
hàng triệu người theo
nhưng những thứ ấy không trực tiếp trả lời các câu hỏi trên.
Kết luận
Khi một người đại diện tôn giáo có hành vi sai trái, cần tránh hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất:
“Người tu sai nên toàn bộ giáo pháp sai.”
Cực đoan thứ hai:
“Giáo pháp cao quý nên người đại diện không được phép bị phê bình.”
Cách tiếp cận khách quan hơn là phân biệt:
Giáo pháp
Thiết chế
Người đại diện.
Một cá nhân có thể không sống đúng điều mình giảng.
Một tổ chức có thể thất bại trong việc thực hiện những lý tưởng mà chính nó tuyên bố.
Và một nguyên lý vẫn có thể đúng ngay cả khi người giảng nguyên lý ấy không thực hành được.
Nhưng sự phân biệt này không phải giấy phép bao che.
Nếu có:
lạm dụng;
gian dối;
chiếm đoạt;
bạo lực;
xâm hại;
vi phạm giới;
vi phạm pháp luật;
thì người thực hiện vẫn phải chịu trách nhiệm thích hợp.
Tôn kính không đồng nghĩa thần thánh hóa.
Từ bi không đồng nghĩa dung túng.
Hòa hợp không đồng nghĩa che giấu.
Phê bình có căn cứ không đồng nghĩa phá hoại Phật pháp.
Và chiều ngược lại cũng cần nhớ:
Sai phạm của một người không tự động trở thành bằng chứng bác bỏ toàn bộ con đường mà người ấy đã không sống đúng.
Có lẽ cách bảo vệ giáo pháp tốt nhất không phải là cố chứng minh rằng mọi người mang danh Phật giáo đều đúng.
Mà là đủ trung thực để nói:
Điều đúng là điều đúng.
Điều sai là điều sai.
Ai làm điều sai vẫn phải được đánh giá theo hành vi của họ, bất kể họ mặc áo gì hay giữ chức vụ nào.
Nếu một giáo pháp thực sự hướng đến giảm tham, sân và si, thì việc chỉ ra tham, sân và si khi chúng xuất hiện trong chính cộng đồng tôn giáo không nhất thiết là chống lại giáo pháp.
Trong nhiều trường hợp, đó chính là cách nghiêm túc nhất để không biến giáo pháp thành công cụ bảo vệ con người khỏi trách nhiệm.