Cúng dường và sự phụ thuộc giữa Tăng đoàn với cư sĩ
Báo lỗi nội dung
Cúng dường và sự phụ thuộc giữa Tăng đoàn với cư sĩ
Cúng dường và sự phụ thuộc giữa Tăng đoàn với cư sĩ
Tại sao người xuất gia không tự kiếm tiền như người bình thường?
Tại sao cư sĩ lại cúng:
thức ăn;
y phục;
thuốc men;
chỗ ở;
tiền hoặc tài sản trong những hình thức được truyền thống hiện đại cho phép?
Có phải:
cư sĩ nuôi Tăng đoàn, còn Tăng đoàn “trả lại” bằng phước?
Hay người cư sĩ đang:
mua công đức từ người xuất gia?
Và nếu Tăng đoàn sống nhờ cư sĩ thì liệu người tài trợ có quyền:
chi phối Tăng đoàn?
Câu trả lời của Phật giáo cổ điển tinh tế hơn cả hai phía.
Tăng đoàn xuất gia được xây dựng trên một mức độ phụ thuộc có chủ ý vào xã hội cư sĩ.
Nhưng đồng thời người xuất gia phải giữ đủ khoảng cách để:
không biến mình thành người phục vụ lợi ích của nhà tài trợ.
Cư sĩ hỗ trợ vật chất.
Tăng đoàn duy trì đời sống tu học và truyền Pháp.
Nhưng:
đây không phải một hợp đồng mua bán.
Và khi mối quan hệ ấy biến thành:
tiền ↔ phước,
tiền ↔ nghi lễ,
tiền ↔ địa vị,
tiền ↔ ảnh hưởng,
thì một cấu trúc vốn nhằm giảm tham có thể bị chính tham ái xâm nhập.
1. Tăng đoàn nguyên thủy sống bằng gì?
Trong mô hình xuất gia Phật giáo cổ đại, một tỳ-kheo từ bỏ phần lớn cấu trúc kinh tế của đời sống gia đình.
Người ấy không lý tưởng hóa đời mình quanh:
nghề nghiệp;
kinh doanh;
tích lũy tài sản;
xây dựng gia sản;
thừa kế cho con cháu.
Đời sống được đơn giản hóa để tập trung vào:
Dhamma-Vinaya – Pháp và Luật.
Nhưng một người xuất gia vẫn cần:
thức ăn;
y phục;
nơi ở;
thuốc men.
Do đó hình thành mối quan hệ với cộng đồng cư sĩ.
2. Bốn nhu yếu căn bản của người xuất gia
Truyền thống thường nói đến bốn loại vật dụng cần thiết:
Cattāro paccayā – bốn vật dụng/nương tựa.
Gồm:
Cīvara
Y phục.
Piṇḍapāta
Thức ăn khất thực.
Senāsana
Chỗ ở.
Gilāna-paccaya-bhesajja
Thuốc men và vật dụng cần thiết khi bệnh.
Đây là những thứ cơ bản giúp người xuất gia:
duy trì thân để tu tập.
Ý tưởng ban đầu không phải:
càng được cúng nhiều càng thành công.
Mà gần với:
có đủ điều kiện cần thiết để thực hành.
3. Vì sao Đức Phật không thiết kế Tăng đoàn hoàn toàn tự cung tự cấp?
Sự phụ thuộc vào cư sĩ có nhiều tác dụng.
Thứ nhất:
ngăn người xuất gia hoàn toàn tách khỏi xã hội.
Thứ hai:
hạn chế tích lũy cá nhân.
Thứ ba:
rèn biết đủ và khiêm hạ.
Thứ tư:
tạo mối liên hệ thường xuyên giữa người tu và cộng đồng.
Một vị tỳ-kheo không thể đơn giản nói:
“Tôi không cần xã hội.”
Mỗi bát cơm nhắc rằng:
đời sống xuất gia đang được những người khác hỗ trợ.
4. Nhưng cư sĩ có phải chỉ là “người nuôi Tăng” không?
Không.
Đây là một cách nhìn quá hẹp.
Cư sĩ cũng là:
đệ tử Phật.
Họ có thể:
quy y;
giữ giới;
bố thí;
thiền;
học Pháp;
phát triển trí tuệ;
chứng các cấp độ Thánh quả theo kinh điển.
Do đó Phật giáo không chia đơn giản:
Nhà sư = người tu.
Cư sĩ = người kiếm tiền nuôi nhà sư.
Cả hai đều có thể là:
người thực hành Dhamma.
5. Cư sĩ có thể chứng ngộ không?
Theo kinh điển sớm:
có.
Có nhiều cư sĩ được mô tả đạt:
Dự lưu;
Nhất lai;
Bất lai.
Các văn bản cũng ghi nhận nhiều cư sĩ có trí tuệ và phẩm chất tâm linh cao.
Do đó không thể nói:
“Cư sĩ chỉ tạo phước, còn giải thoát là việc của người xuất gia.”
Đời sống xuất gia cung cấp những điều kiện đặc biệt thuận lợi cho việc chuyên tâm tu tập.
Nhưng:
khả năng thấy Pháp không phải độc quyền của chiếc y.
6. Vậy cư sĩ hỗ trợ Tăng đoàn để làm gì?
Có nhiều động cơ có thể tồn tại đồng thời.
Người cư sĩ có thể cúng dường vì:
lòng kính trọng;
biết ơn;
muốn hỗ trợ người tu;
muốn bảo tồn Phật pháp;
thực hành bố thí;
tạo phước;
giảm tâm keo kiệt.
Do đó cúng dường không chỉ:
“cho nhà sư ăn.”
Nó cũng là:
Dāna – bố thí.
Một pháp thực hành của chính người cho.
7. Dāna quan trọng thế nào?
Dāna có nghĩa:
cho – bố thí – rộng lượng.
Trong nhiều cách trình bày truyền thống, bố thí thường đứng trước:
trì giới;
thiền tập.
Điều này có ý nghĩa tâm lý rất rõ.
Tâm tham nói:
“Cái này là của tôi.”
Bố thí tập cho tâm:
“Tôi có thể buông một phần cái mình đang nắm giữ.”
Vì vậy:
giá trị đầu tiên của bố thí xảy ra ngay trong tâm người cho.
8. Người cúng có đang mua phước không?
Không nên hiểu như vậy.
Nếu cúng dường trở thành:
100.000 đồng = X phước
1 triệu đồng = 10X phước
thì ta đã biến nghiệp thành:
một hệ thống tài chính siêu hình.
Đó không phải mô hình chính xác của Phật giáo.
Giá trị nghiệp của bố thí liên hệ đến nhiều yếu tố:
tâm người cho;
động cơ;
vật được cho;
hoàn cảnh;
người nhận;
trạng thái tâm trước, trong và sau hành động.
Do đó:
số tiền không phải thước đo duy nhất của thiện nghiệp.
9. Người nghèo có thể tạo phước lớn không?
Có.
Nếu phước chỉ phụ thuộc số tiền thì:
người giàu sẽ có lợi thế tâm linh tự động.
Đó không phải cách nghiệp được trình bày.
Một người nghèo chia một phần nhỏ nhưng đáng kể trong những gì mình có với tâm rộng lượng có thể thực hiện một hành vi bố thí rất sâu sắc.
Do đó:
Phật giáo không nên biến cúng dường thành cuộc thi tài chính.
10. Cúng dường Tăng khác cúng cho một cá nhân thế nào?
Đây là phân biệt quan trọng.
Có thể cúng:
một cá nhân cụ thể
hoặc:
Saṅgha – Tăng đoàn với tư cách cộng đồng.
Trong trường hợp thứ hai, vật phẩm không được trao vì:
“Tôi thích riêng vị này.”
Mà được dâng tới:
cộng đồng Tăng.
Tinh thần này giúp giảm:
sùng bái cá nhân;
phe nhóm;
quan hệ tài trợ riêng tư.
11. “Ruộng phước” nghĩa là gì?
Tăng đoàn thường được gọi:
puññakkhetta – ruộng phước.
Ẩn dụ rất đơn giản:
hạt giống được gieo vào ruộng.
Nhưng không nên hiểu:
Tăng đoàn sở hữu một kho phước để bán.
“Ruộng phước” nhấn mạnh rằng phẩm chất của đối tượng nhận có thể ảnh hưởng tới ý nghĩa của hành vi bố thí.
Một cộng đồng:
sống có giới;
thực hành Pháp;
hướng tới giải thoát
được xem là đối tượng cúng dường có giá trị.
12. Nhưng nếu người nhận không có giới đức thì sao?
Đây là câu hỏi quan trọng.
Không nên nghĩ:
mặc y = tự động trở thành ruộng phước hoàn hảo.
Trong các truyền thống Phật giáo, phẩm chất của người nhận là một yếu tố được quan tâm.
Đồng thời thiện tâm của người cho vẫn là một yếu tố riêng.
Do đó cần tránh hai cực đoan:
“Cúng nhầm người thì toàn bộ thiện tâm mất sạch.”
và:
“Người nhận sống thế nào hoàn toàn không quan trọng.”
Thực tế phức tạp hơn.
13. Tăng đoàn nhận cúng dường có trách nhiệm gì?
Rất lớn.
Nếu cư sĩ dành:
tiền;
thức ăn;
thời gian;
công sức
để hỗ trợ đời sống xuất gia, người nhận không nên xem đó là:
quyền lợi đương nhiên.
Người xuất gia được kỳ vọng:
giữ giới;
sống biết đủ;
tu tập;
học Pháp;
duy trì Dhamma-Vinaya;
không lạm dụng lòng tin.
Có thể nói:
cúng dường tạo điều kiện vật chất; giới đức quyết định người nhận sử dụng điều kiện ấy như thế nào.
14. Người xuất gia có phải “trả nợ” cư sĩ bằng cách tụng kinh không?
Không theo nghĩa thương mại.
Không phải:
cư sĩ cúng một bữa → nhà sư nợ một bài kinh.
Tụng kinh, thuyết Pháp hay nghi lễ có thể diễn ra trong mối quan hệ giữa Tăng và cư sĩ.
Nhưng nếu quy đổi thành:
dịch vụ tôn giáo có bảng giá cố định
thì cấu trúc đã thay đổi đáng kể so với lý tưởng bố thí.
15. Cư sĩ có quyền yêu cầu vì mình đã cúng tiền không?
Không phải cứ cúng nhiều là có quyền:
mua quyền lực trong Tăng đoàn.
Một người tài trợ lớn có thể nghĩ:
“Tôi xây chùa này nên thầy phải nghe tôi.”
Nếu vậy:
dāna đã biến thành đầu tư quyền lực.
Người cho không còn thực sự:
buông.
Họ đang đổi:
tài sản
lấy:
ảnh hưởng.
16. Đây là nghịch lý của bố thí
Bố thí nhằm:
giảm chấp thủ.
Nhưng người ta có thể cúng để:
được ghi tên thật lớn;
được ngồi hàng đầu;
được ưu tiên gặp thầy;
được chức danh;
được quyền can thiệp;
được cộng đồng kính nể.
Khi ấy:
hành vi cho vẫn xảy ra, nhưng tâm có thể đang tìm một hình thức sở hữu mới.
Từ:
“tiền của tôi”
thành:
“ngôi chùa của tôi.”
17. Người xuất gia có thể bị người tài trợ chi phối không?
Có.
Đây là một nguy cơ cấu trúc thật sự.
Nếu Tăng đoàn phụ thuộc mạnh vào một số nhà tài trợ, có thể xuất hiện áp lực:
“Đừng nói điều họ không thích.”
“Phải ưu tiên gia đình họ.”
“Phải tổ chức nghi lễ theo yêu cầu.”
“Đừng xử lý vấn đề này vì sẽ mất tài trợ.”
Khi đó sự phụ thuộc vật chất có thể trở thành:
phụ thuộc quyền lực.
18. Vậy tại sao mô hình khất thực lại đáng chú ý?
Khất thực truyền thống phần nào phân tán sự phụ thuộc.
Một vị tỳ-kheo đi qua:
nhiều nhà
thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào:
một nhà bảo trợ giàu có.
Người này cho một ít.
Người kia cho một ít.
Điều đó có thể giảm nguy cơ:
một người mua ảnh hưởng quá lớn đối với vị tu sĩ.
Dĩ nhiên đây là lý tưởng; thực tế lịch sử phức tạp hơn.
19. Tăng đoàn có quyền đòi cư sĩ phải cúng không?
Không.
Bố thí có giá trị chính vì:
tự nguyện.
Nếu người cư sĩ bị nói:
“Không cúng sẽ gặp tai họa.”
“Không cúng cho thầy là không kính Tam bảo.”
“Muốn giải nghiệp phải đóng số tiền này.”
thì đây không còn là mô hình bố thí lành mạnh.
Dùng:
sợ hãi
để lấy:
tài sản
đi ngược tinh thần buông xả của dāna.
20. Có phải càng cúng nhiều càng được nhiều phước?
Không thể tính đơn giản như vậy.
Hãy so sánh:
Người A
Có 100 tỷ và cho 1 triệu chỉ để được chụp ảnh.
Người B
Có rất ít nhưng chia một bữa ăn với người khác bằng thiện tâm.
Không thể chỉ nhìn:
số tiền tuyệt đối
rồi kết luận chính xác mức thiện nghiệp của hai người.
Trong Phật giáo, tâm:
cetanā – tác ý
là yếu tố cực kỳ quan trọng của nghiệp.
21. Nhưng điều đó có nghĩa vật chất hoàn toàn không quan trọng?
Cũng không.
Một bệnh viện cần tiền thật.
Một trường học cần tài nguyên thật.
Một tu viện cũng có những nhu cầu thực tế.
Nếu ai đó tài trợ:
thức ăn cho hàng trăm người;
thuốc;
cơ sở tu học;
sách;
công trình phục vụ cộng đồng;
thì quy mô lợi ích thực tế rõ ràng có ý nghĩa.
Điểm cần tránh chỉ là:
biến số tiền thành thước đo duy nhất của tâm và công đức.
22. Cư sĩ cúng dường có được quyền kiểm tra không?
Có thể và nên có sự minh bạch thích hợp.
Cúng dường không đồng nghĩa:
từ bỏ mọi quyền đặt câu hỏi.
Nếu một tổ chức nhận tài sản lớn từ cộng đồng, các câu hỏi như:
tiền được dùng vào đâu;
ai quản lý;
mục đích gì;
có đúng với điều đã công bố không
là hoàn toàn hợp lý.
Minh bạch không phải:
bất kính Tam bảo.
Ngược lại, nó có thể bảo vệ:
Tăng đoàn;
người cúng;
uy tín Phật pháp.
23. “Cúng rồi thì đừng hỏi” có đúng tinh thần bố thí không?
Có một phần đúng và một phần cần phân biệt.
Nếu người cho đã bố thí thật sự thì không nên:
tiếp tục xem vật ấy là tài sản riêng để điều khiển người nhận.
Nhưng nếu một tổ chức kêu gọi:
“Cúng tiền xây trường”
rồi sử dụng vào mục đích hoàn toàn khác, người tài trợ có quyền quan tâm tới:
tính trung thực và trách nhiệm.
Buông chấp:
không đồng nghĩa chấp nhận thiếu minh bạch.
24. Người xuất gia có nên cảm thấy mình cao hơn cư sĩ?
Không.
Đời sống xuất gia có những điều kiện thuận lợi đặc biệt cho tu tập.
Nhưng chiếc y không tự động tạo:
trí tuệ;
Thánh quả;
phẩm chất đạo đức hoàn hảo.
Một cư sĩ có thể là:
Dự lưu.
Một tỳ-kheo có thể:
chưa chứng bất kỳ Thánh quả nào.
Do đó mối quan hệ đúng không phải:
“giai cấp tâm linh trên” và “giai cấp tài trợ dưới”.
25. Cư sĩ có nên xem Tăng đoàn như người làm dịch vụ tâm linh?
Cũng không.
Nếu cư sĩ nghĩ:
“Tôi trả tiền nên thầy phải tụng đúng giờ tôi yêu cầu.”
thì người xuất gia đã bị biến thành:
nhà cung cấp dịch vụ tôn giáo.
Điều này cũng làm sai lệch quan hệ.
Tăng đoàn không phải:
công ty bán nghi lễ.
Cư sĩ cũng không phải:
khách hàng mua phước.
26. Quan hệ lý tưởng là gì?
Có thể mô tả:
Cư sĩ
hỗ trợ:
vật chất – bảo vệ – điều kiện sống.
↓
Tăng đoàn
duy trì:
Giới – Định – Tuệ – Dhamma-Vinaya.
↓
Cả hai
cùng thực hành:
bố thí – giới – thiền – trí tuệ
theo điều kiện sống của mình.
Đây là:
một hệ sinh thái tu tập
chứ không chỉ là giao dịch kinh tế.
27. Tăng đoàn có “cho Pháp” để đổi lấy thức ăn không?
Có một quan niệm truyền thống về:
āmisadāna – tài thí
và:
dhammadāna – Pháp thí.
Cư sĩ có thể hỗ trợ vật chất.
Người hiểu Pháp có thể chia sẻ Pháp.
Nhưng không nên biến thành phép đổi:
một bát cơm = một đơn vị giáo pháp.
Pháp thí không phải tiền công.
28. Vì sao Pháp thí được xem trọng?
Bởi thức ăn giúp:
thân sống thêm một thời gian.
Pháp, nếu được hiểu và thực hành đúng, có thể giúp:
thay đổi cách một người sống và nhìn khổ.
Nhưng điều này không tạo độc quyền cho người xuất gia.
Một cư sĩ có hiểu biết và thực hành sâu cũng có thể:
chia sẻ Pháp phù hợp.
Điều quan trọng là:
nội dung có đúng và có lợi ích hay không.
29. Theravāda giữ mô hình này thế nào?
Trong nhiều xã hội Theravāda, mối quan hệ:
Tăng đoàn ↔ cư sĩ
vẫn rất rõ.
Cư sĩ:
đặt thức ăn vào bát;
cúng y;
hỗ trợ chùa;
tài trợ thuốc;
hỗ trợ các khóa tu.
Tăng đoàn:
giữ giới;
học kinh;
thiền;
thuyết Pháp;
duy trì nghi lễ và truyền thống.
Mô hình này có nhiều nét gần với cấu trúc cổ điển.
30. Đại thừa Đông Á thay đổi mô hình ra sao?
Khi Phật giáo phát triển tại:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Triều Tiên;
Nhật Bản,
các tự viện lớn xuất hiện.
Tăng đoàn có thể có:
đất đai;
bếp;
cơ sở vật chất;
lao động tự viện;
tài sản cộng đồng.
Do đó mức độ phụ thuộc vào:
khất thực hàng ngày
giảm ở nhiều nơi.
Nhưng quan hệ với cư sĩ vẫn rất quan trọng thông qua:
cúng dường;
hộ trì chùa;
pháp hội;
giáo dục;
từ thiện;
các hoạt động cộng đồng.
31. Điều này có làm Đại thừa “sai mô hình Đức Phật” không?
Không nên kết luận đơn giản như vậy.
Một truyền thống tôn giáo tồn tại qua:
nhiều quốc gia;
nhiều khí hậu;
nhiều hệ thống kinh tế;
hơn hai nghìn năm
tất nhiên sẽ có những thích nghi.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Sự thích nghi ấy còn phục vụ mục tiêu giảm tham, tu học và duy trì Pháp hay đã biến thành tích lũy vì chính tích lũy?
Đây là phép kiểm tra có ý nghĩa hơn.
32. Kim Cương thừa Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng phát triển những tu viện lớn với:
hệ thống bảo trợ;
tài sản tự viện;
quan hệ với giới cầm quyền;
các cộng đồng cư sĩ.
Do điều kiện địa lý và khí hậu, mô hình khất thực hàng ngày kiểu Đông Nam Á không phải hình thức trung tâm.
Quan hệ Tăng–tục vì vậy có cấu trúc khác.
Nhưng vấn đề căn bản vẫn còn:
làm sao để tài sản hỗ trợ tu tập mà không biến tu tập thành công cụ tích lũy tài sản?
33. Tăng đoàn giàu có có trái Phật pháp không?
Không thể trả lời chỉ bằng:
có hoặc không.
Cần phân biệt:
tài sản của tổ chức
với:
hưởng thụ cá nhân.
Một tu viện có thể quản lý tài sản lớn để:
nuôi hàng nghìn tăng ni;
vận hành trường học;
bệnh viện;
thư viện;
bảo tồn di sản;
làm từ thiện.
Điều đó khác với:
một cá nhân dùng tài sản cúng dường để xây dựng đời sống xa hoa cho mình.
Do đó câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Chùa có bao nhiêu tiền?”
mà còn:
“Tiền thuộc về ai, được quản lý thế nào và phục vụ mục đích gì?”
34. Nhưng tài sản tổ chức cũng có nguy cơ
Có.
Tài sản lớn có thể tạo:
tranh chấp;
quyền lực;
phe nhóm;
tham nhũng;
cạnh tranh chức vụ;
lệ thuộc nhà tài trợ.
Vì vậy:
gắn nhãn “tài sản của Tam bảo” không tự động giải quyết vấn đề tham.
Một tổ chức tôn giáo vẫn cần:
quản trị và trách nhiệm.
35. Tăng đoàn phụ thuộc cư sĩ, cư sĩ có phụ thuộc Tăng đoàn không?
Theo một nghĩa:
có sự phụ thuộc tương hỗ.
Cư sĩ có thể cần Tăng đoàn để:
tiếp cận giáo pháp;
học thiền;
duy trì truyền thống;
có môi trường tu tập;
truyền kinh điển cho thế hệ sau.
Nhưng không nên biến điều này thành:
“Không có nhà sư thì cư sĩ không thể tu.”
Người cư sĩ vẫn phải:
tự giữ giới, tự quan sát tâm và tự thực hành.
Không ai có thể:
tu thay.
36. Tăng đoàn có độc quyền Phật pháp không?
Không theo nghĩa:
chỉ người xuất gia mới được hiểu Pháp.
Nhưng trong lịch sử, Tăng đoàn giữ vai trò đặc biệt trong:
bảo tồn văn bản;
truyền giới;
đào tạo;
duy trì các dòng thực hành.
Do đó vai trò thể chế của Tăng đoàn rất lớn.
Cần tránh cả hai cực:
“Chỉ Tăng mới có Pháp.”
và:
“Tăng đoàn hoàn toàn không cần thiết.”
37. Nếu cư sĩ ngừng cúng dường thì sao?
Trong mô hình cổ điển, Tăng đoàn sẽ gặp khó khăn vật chất rất nhanh.
Điều này cho thấy:
Tăng đoàn không tồn tại tách khỏi xã hội.
Một cộng đồng xuất gia muốn tồn tại phải có một mức độ:
tín nhiệm của cộng đồng.
Theo nghĩa này, giới đức của Tăng đoàn không chỉ là chuyện cá nhân.
Nó còn ảnh hưởng đến:
khả năng xã hội tiếp tục muốn hộ trì đời sống xuất gia.
38. Đây cũng là một cơ chế trách nhiệm
Nếu Tăng đoàn:
sống buông thả;
lạm dụng;
chỉ tích lũy;
không tu học;
cư sĩ có thể mất niềm tin.
Do đó sự phụ thuộc vào cư sĩ phần nào tạo ra:
một giới hạn đối với quyền lực của người xuất gia.
Nhưng nó chỉ hoạt động tốt nếu cư sĩ:
có hiểu biết Pháp.
Nếu cư sĩ chỉ:
sùng bái cá nhân
thì cơ chế ấy có thể mất tác dụng.
39. Vì vậy giáo dục cư sĩ rất quan trọng
Một cộng đồng Phật giáo khỏe mạnh không nên có:
Tăng hiểu Pháp – cư sĩ chỉ biết cúng tiền.
Cư sĩ cũng cần:
học kinh;
hiểu giới;
biết mục tiêu của bố thí;
hiểu nghiệp;
biết kiểm chứng người thầy;
thực hành thiền;
phát triển trí tuệ.
Cư sĩ càng hiểu Pháp:
Tăng đoàn càng khó khai thác sự mê tín của họ.
Và Tăng đoàn có giới đức càng tốt:
cư sĩ càng có môi trường tốt để học Pháp.
Hai phía nâng đỡ lẫn nhau.
40. Mối quan hệ này thất bại khi nào?
Có thể thất bại theo hai hướng.
Tăng đoàn khai thác cư sĩ
Khi:
bán phước;
đe dọa nghiệp;
ép cúng;
tích lũy;
ưu tiên người giàu;
sử dụng tôn giáo để lấy quyền lực.
Cư sĩ thao túng Tăng đoàn
Khi:
dùng tiền để mua ảnh hưởng;
yêu cầu đặc quyền;
can thiệp vào Pháp và Luật vì lợi ích cá nhân;
biến tu sĩ thành người phục vụ gia đình mình.
Cả hai đều làm hỏng:
quan hệ bố thí tự nguyện.
41. Một mô hình cân bằng hơn
Quan hệ lý tưởng không phải:
Tăng trên – cư sĩ dưới.
Cũng không phải:
cư sĩ trả tiền – Tăng phục vụ.
Mà là:
hai cộng đồng với những vai trò khác nhau cùng duy trì một con đường tu tập.
Người xuất gia:
từ bỏ nhiều cấu trúc đời sống thế tục để chuyên tâm hơn cho Pháp.
Người cư sĩ:
sống giữa gia đình và xã hội nhưng vẫn thực hành Pháp, đồng thời hỗ trợ những người dành toàn thời gian cho đời sống xuất gia.
42. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Quan hệ vật chất Tăng–tục |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Khất thực và bốn vật dụng tạo quan hệ phụ thuộc trực tiếp với cư sĩ |
| Theravāda | Mô hình cúng dường và khất thực vẫn rất nổi bật |
| Đại thừa Đông Á | Tự viện hóa mạnh hơn; cúng dường, tài sản cộng đồng và đôi khi lao động tự viện cùng tồn tại |
| Thiền Đông Á | Lao động tự viện trở thành yếu tố nổi bật trong một số truyền thống |
| Kim Cương thừa Tây Tạng | Hệ thống tu viện và bảo trợ phát triển theo điều kiện xã hội Tây Tạng |
Hình thức kinh tế khác nhau.
Nhưng câu hỏi Phật học chung vẫn là:
Tài sản đang phục vụ Pháp hay Pháp đang bị sử dụng để phục vụ việc tích lũy tài sản?
Những cách hiểu cần tránh
“Cư sĩ có nhiệm vụ kiếm tiền nuôi Tăng, còn tu là việc của Tăng.”
Sai.
Cư sĩ cũng là người thực hành Phật pháp.
“Cúng tiền là mua phước.”
Không chính xác.
Bố thí là nghiệp thiện phụ thuộc vào tâm và nhiều điều kiện, không phải giao dịch tài chính với một kho công đức.
“Cúng càng nhiều tiền chắc chắn phước càng lớn.”
Quá đơn giản.
Tác ý và hoàn cảnh rất quan trọng.
“Nhà sư nhận cúng dường thì phải làm mọi điều người cúng yêu cầu.”
Sai.
Dāna không phải hợp đồng thuê dịch vụ.
“Tôi xây chùa nên chùa là của tôi.”
Không phù hợp với tinh thần bố thí nếu vật đã thực sự được cúng cho Tăng đoàn hay tổ chức.
“Đã cúng thì không bao giờ được hỏi tiền đi đâu.”
Không chính xác.
Không chấp sở hữu khác với yêu cầu minh bạch và trung thực.
“Tăng đoàn có tài sản là trái Phật pháp.”
Quá đơn giản.
Phải phân biệt tài sản cộng đồng phục vụ tu học với tích lũy và hưởng thụ cá nhân.
“Tăng đoàn sống nhờ cư sĩ nên phải chiều cư sĩ.”
Sai.
Nếu vậy Pháp sẽ bị nhà tài trợ kiểm soát.
“Cư sĩ không cần Tăng đoàn.”
Cũng quá cực đoan.
Tăng đoàn đã giữ vai trò rất lớn trong việc bảo tồn và truyền thừa Phật pháp.
“Chỉ cần cúng dường là đủ tu.”
Không.
Bố thí là một phần của con đường, không thay thế giới, định và tuệ.
Kết luận
Tăng đoàn và cư sĩ trong Phật giáo không được thiết kế như hai thế giới hoàn toàn tách biệt.
Ngay từ cấu trúc đời sống xuất gia cổ đại:
Tăng đoàn đã phụ thuộc vào cư sĩ về vật chất.
Người xuất gia nhận:
thức ăn – y phục – chỗ ở – thuốc men.
Nhưng sự phụ thuộc ấy không phải một sự cố cần xóa bỏ.
Ở một mức độ nào đó:
nó chính là một phần của thiết kế đời sống xuất gia.
Người tu được nhắc rằng:
mình đang sống nhờ sự rộng lượng của người khác.
Điều đó khuyến khích:
biết đủ – khiêm hạ – không tích lũy.
Còn người cư sĩ, qua dāna, thực hành:
rộng lượng – buông xả – hộ trì Pháp.
Nhưng quan hệ ấy chỉ lành mạnh khi:
cả hai phía đều không biến nó thành giao dịch quyền lực.
Nếu Tăng đoàn nói:
“Hãy đưa tiền để mua phước.”
thì Pháp bị thương mại hóa.
Nếu cư sĩ nói:
“Tôi đưa tiền nên thầy phải phục vụ tôi.”
thì bố thí biến thành hợp đồng.
Nếu người giàu cúng nhiều để mua ảnh hưởng:
dāna biến thành đầu tư quyền lực.
Nếu người xuất gia chiều người giàu để giữ nguồn tài trợ:
đời sống xuất gia bị kinh tế chi phối.
Vì vậy, quan hệ lý tưởng không phải:
Tăng đoàn sống trên cư sĩ.
Cũng không phải:
Tăng đoàn làm thuê cho cư sĩ.
Mà là một sự phụ thuộc tương hỗ có giới hạn:
Cư sĩ giúp người xuất gia có điều kiện vật chất để tu.
Tăng đoàn giúp bảo tồn, thực hành và truyền trao Dhamma-Vinaya.
Nhưng cả hai đều phải tự tu.
Không ai có thể cúng tiền để:
thuê một vị sư giác ngộ thay mình.
Cũng không vị sư nào có thể:
nhận vật phẩm rồi chuyển một lượng giác ngộ tương ứng cho người cúng.
Bố thí có giá trị chính ở chỗ:
người cho học buông.
Đời sống xuất gia có giá trị chính ở chỗ:
người nhận dùng điều kiện ấy để giảm tham, sân, si.
Vì vậy có một phép thử rất đơn giản cho toàn bộ hệ thống:
Cúng dường đang làm tham giảm hay tăng?
Nếu người cư sĩ:
cho rồi nhẹ hơn, ít chấp hơn, rộng lượng hơn,
dāna đang đi đúng hướng.
Nếu người xuất gia:
nhận rồi sống giản dị hơn, có điều kiện tu tập và phục vụ Pháp tốt hơn,
sự hộ trì đang có ý nghĩa.
Nhưng nếu người cho ngày càng:
muốn quyền lực, danh tiếng và đặc quyền,
còn người nhận ngày càng:
muốn tiền bạc, ảnh hưởng và hưởng thụ,
thì dù bên ngoài vẫn có:
lễ cúng – phong bì – chùa lớn – nghi thức trang nghiêm,
mục đích ban đầu của bố thí có thể đã bị đảo ngược.
Bởi xét đến cùng, cúng dường trong Phật giáo không nhằm xây dựng một thị trường nơi:
cư sĩ mua phước còn Tăng đoàn bán sự linh thiêng.
Nó nhằm tạo ra một cộng đồng trong đó:
người có vật chất học cách cho,
người nhận học cách biết đủ,
và cả hai cùng dùng mối quan hệ ấy để tiến về phía giảm tham, giảm chấp và tăng trưởng trí tuệ.