Tứ chúng: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ
Báo lỗi nội dung
Tứ chúng: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ
Tứ chúng: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ
Khi nhắc đến Phật giáo, nhiều người lập tức nghĩ đến:
nhà sư và chùa.
Điều đó dễ tạo cảm giác rằng Phật giáo gồm hai tầng:
tu sĩ là người thực sự tu, còn cư sĩ chủ yếu cúng dường và hỗ trợ chùa.
Nhưng bức tranh trong Phật giáo sớm phong phú hơn.
Cộng đồng đệ tử của Đức Phật thường được trình bày thành bốn chúng:
Bhikkhu – Tỳ-kheo
Bhikkhunī – Tỳ-kheo-ni
Upāsaka – nam cư sĩ
Upāsikā – nữ cư sĩ
Đây không đơn giản là bốn chức danh.
Chúng phản ánh một mô hình cộng đồng trong đó:
người xuất gia và người tại gia cùng tham gia vào đời sống Phật pháp bằng những hình thức khác nhau.
Vì vậy muốn hiểu Tăng đoàn, cư sĩ và cấu trúc xã hội Phật giáo, trước hết phải hiểu:
Tứ chúng.
1. “Tứ chúng” nghĩa là gì?
“Tứ chúng” nghĩa đơn giản là:
bốn hội chúng/bốn nhóm đệ tử.
Trong Sanskrit thường gặp khái niệm:
catuḥpariṣad
và trong Pāli có cách diễn đạt về bốn hội chúng:
bhikkhu, bhikkhunī, upāsaka, upāsikā.
Có thể chia thành hai nhóm lớn:
Hai chúng xuất gia
Tỳ-kheo
Tỳ-kheo-ni
Hai chúng tại gia
nam cư sĩ
nữ cư sĩ
Điểm đáng chú ý là:
Cư sĩ không đứng ngoài cộng đồng Phật giáo.
Họ là hai trong bốn thành phần cấu thành cộng đồng đệ tử.
2. Tỳ-kheo là ai?
Pāli:
bhikkhu
Sanskrit:
bhikṣu
Hán-Việt:
Tỳ-kheo.
Từ này có liên hệ với đời sống khất thực, nhưng Tỳ-kheo không nên được định nghĩa đơn giản là:
“người ăn xin.”
Trong Phật giáo, Tỳ-kheo là người nam đã:
từ bỏ đời sống gia đình;
thọ giới xuất gia đầy đủ;
sống theo Vinaya;
dành đời sống cho việc học và thực hành Pháp.
Mục tiêu lý tưởng là:
giải thoát khỏi tham, sân, si và vòng sinh tử.
3. Tỳ-kheo có phải cứ cạo đầu mặc áo là thành?
Không.
Cạo tóc và mặc y chỉ là dấu hiệu bên ngoài.
Để trở thành Tỳ-kheo theo nghĩa Vinaya cần có:
upasampadā – thọ giới đầy đủ
theo thủ tục của truyền thống giới luật tương ứng.
Do đó cần phân biệt:
người sống đời tu;
sa-di;
người tập sự;
Tỳ-kheo đã thọ đại giới.
Không phải tất cả đều có cùng địa vị Vinaya.
4. Tỳ-kheo-ni là ai?
Pāli:
bhikkhunī
Sanskrit:
bhikṣuṇī
Hán-Việt:
Tỳ-kheo-ni.
Đây là phụ nữ đã:
thọ giới xuất gia đầy đủ
theo truyền thống Vinaya.
Tỳ-kheo-ni không đơn giản là:
“nữ Tỳ-kheo” theo nghĩa chỉ đổi giới tính.
Ni đoàn có:
hệ thống giới luật;
thủ tục;
truyền thừa;
với nhiều chi tiết riêng.
5. Mahāpajāpatī Gotamī và sự hình thành Ni đoàn
Theo truyền thống Vinaya, nhân vật trung tâm trong việc thành lập Ni đoàn là:
Mahāpajāpatī Gotamī.
Bà là:
dì của Siddhattha Gotama;
em gái của mẹ Ngài;
đồng thời là người nuôi dưỡng Ngài sau khi mẹ ruột qua đời.
Bà xin được xuất gia.
Sau một tiến trình được các bộ Vinaya thuật lại với những khác biệt nhất định, cộng đồng Tỳ-kheo-ni hình thành.
Từ đây Phật giáo có:
hai cộng đồng xuất gia: Tăng và Ni.
6. Phụ nữ có thể đạt A-la-hán không?
Theo nhiều nguồn Phật giáo sớm:
có.
Đây là điểm rất quan trọng.
Trong câu chuyện Mahāpajāpatī, Ānanda hỏi Đức Phật liệu phụ nữ khi xuất gia theo Pháp–Luật có khả năng chứng:
Dự lưu;
Nhất lai;
Bất lai;
A-la-hán
hay không.
Câu trả lời của truyền thống là:
có.
Ngoài ra, Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ bảo tồn những bài kệ được quy cho các nữ đệ tử đã giải thoát.
Do đó:
Trong khả năng giải thoát, nữ giới không bị xem là không đủ năng lực để đạt A-la-hán.
7. Nhưng Tăng và Ni có hoàn toàn bình đẳng về thể chế không?
Không.
Đây là điều cần nói trung thực.
Các Vinaya bảo tồn những quy định tạo ra:
sự bất đối xứng giữa Tăng đoàn nam và Ni đoàn.
Bát Kỉnh Pháp là ví dụ nổi tiếng nhất.
Do đó cần phân biệt:
Bình đẳng về khả năng giải thoát
với:
Bình đẳng về cấu trúc thể chế.
Hai điều không hoàn toàn giống nhau.
Các nghiên cứu hiện đại vẫn tranh luận về:
lịch sử hình thành một số quy định;
quá trình biên tập Vinaya;
ảnh hưởng của xã hội Ấn Độ cổ.
Không nên che giấu vấn đề này.
Nhưng cũng không nên từ đó kết luận:
Phật giáo phủ nhận khả năng giác ngộ của phụ nữ.
8. Upāsaka – nam cư sĩ là ai?
Pāli/Sanskrit:
upāsaka
thường được dịch:
nam cư sĩ,
nam Phật tử tại gia,
hoặc cận sự nam.
Đây là người nam không xuất gia nhưng:
nương tựa Phật–Pháp–Tăng và sống theo giáo pháp trong đời sống tại gia.
Người ấy có thể:
lập gia đình;
làm việc;
sở hữu tài sản;
kinh doanh;
tham gia xã hội.
Nhưng đồng thời thực hành:
bố thí;
trì giới;
thiền;
học Pháp;
phát triển trí tuệ.
9. Upāsikā – nữ cư sĩ là ai?
Dạng nữ của upāsaka là:
upāsikā.
Hán-Việt thường gọi:
cận sự nữ
hoặc đơn giản:
nữ cư sĩ/nữ Phật tử.
Nữ cư sĩ không phải thành phần phụ của cộng đồng Phật giáo.
Trong kinh điển có nhiều nữ cư sĩ quan trọng, nổi bật như:
Visākhā – Tỳ-xá-khư.
Bà được truyền thống mô tả là một nữ cư sĩ lớn, hỗ trợ Tăng đoàn và có hiểu biết Pháp.
10. Cư sĩ có phải chỉ là người “đi chùa” không?
Không.
“Đi chùa” là một hoạt động.
Upāsaka/upāsikā là một căn tính tôn giáo và hình thức sống.
Một cư sĩ có thể thực hành Phật pháp:
ở nhà;
tại nơi làm việc;
trong gia đình;
trong quan hệ xã hội.
Thực hành của họ không chỉ diễn ra trước:
bàn thờ Phật.
Ví dụ:
không gian lận trong kinh doanh có thể là thực hành giới.
Không nói dối đồng nghiệp có thể là thực hành Chánh ngữ.
Nuôi con bằng trách nhiệm và từ tâm cũng có thể là thực hành Pháp.
11. Cư sĩ có cần quy y không?
Trong cách hiểu truyền thống, dấu hiệu quan trọng của người đệ tử tại gia là:
quy y Tam bảo.
Tức:
Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi – Con quy y Phật.
Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi – Con quy y Pháp.
Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi – Con quy y Tăng.
Nhưng quy y không nên hiểu đơn giản là:
đăng ký thành viên một tôn giáo.
Nó có nghĩa sâu hơn:
chọn Phật, Pháp và Tăng làm định hướng cho con đường tu học.
12. Cư sĩ thường giữ những giới nào?
Nền tảng quen thuộc nhất là:
Ngũ giới.
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh trong dục.
Không nói dối.
Không dùng chất gây say khiến mất sự tỉnh thức.
Đây không phải những điều chỉ thực hành:
khi ở trong chùa.
Chúng trực tiếp liên quan đến:
gia đình;
công việc;
tình dục;
kinh tế;
lời nói;
đời sống xã hội.
13. Cư sĩ có thể giữ tám giới không?
Có.
Vào những ngày tu tập hoặc khi muốn sống gần đời xuất gia hơn trong thời gian ngắn, cư sĩ có thể thực hành:
Bát quan trai giới – tám giới.
Trong đó có những giới nghiêm hơn Ngũ giới, chẳng hạn:
hoàn toàn kiêng hoạt động tình dục;
không ăn phi thời;
giảm trang sức, giải trí;
sống giản dị hơn.
Đây là cách cư sĩ tạm thời thực hành một đời sống:
gần tinh thần xuất ly hơn.
14. Cư sĩ có thể thiền không?
Hoàn toàn có thể.
Thiền không phải độc quyền của người xuất gia.
Cư sĩ có thể thực hành:
niệm hơi thở;
từ tâm;
Tứ Niệm Xứ;
samatha;
vipassanā;
niệm Phật;
Thiền/Zen;
các pháp tu Đại thừa hoặc Vajrayāna phù hợp với truyền thống của mình.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở:
điều kiện sống và thời gian dành cho thực hành.
15. Cư sĩ có thể chứng Thánh quả không?
Theo kinh điển Phật giáo sớm:
có.
Nhiều cư sĩ được mô tả đạt:
Dự lưu;
Nhất lai;
Bất lai.
Một số cư sĩ nổi tiếng có mức chứng ngộ cao.
Điều này bác bỏ quan niệm:
“Không xuất gia thì không thể thấy Pháp.”
Xuất gia tạo điều kiện thuận lợi đặc biệt.
Nhưng:
y áo không phải nguyên nhân duy nhất của trí tuệ.
16. Cư sĩ có thể thành A-la-hán không?
Đây là câu hỏi tinh tế hơn.
Trong các nguồn Phật giáo sớm có những trường hợp và thảo luận liên quan đến người tại gia đạt mức giải thoát rất cao.
Trong cách giải thích Theravāda hậu kỳ, thường có quan niệm rằng một cư sĩ đạt A-la-hán sẽ không tiếp tục đời sống gia đình bình thường lâu dài mà sẽ:
xuất gia;
hoặc Parinibbāna trong thời gian ngắn.
Điểm cốt lõi là:
Giác ngộ không phải do bản thân chiếc y tạo ra.
Nhưng đời sống của một A-la-hán được xem là không còn phù hợp với cấu trúc hưởng dục thông thường của đời sống gia đình.
17. Đại thừa nhìn vai trò cư sĩ thế nào?
Đại thừa phát triển rất mạnh hình tượng:
Bồ-tát tại gia.
Một ví dụ nổi tiếng là:
Vimalakīrti – Duy-ma-cật.
Trong kinh Duy-ma-cật, ông là một cư sĩ có trí tuệ sâu sắc, thậm chí tham gia những đối thoại với các đại đệ tử.
Điều này nhấn mạnh:
Trí tuệ không bị độc quyền bởi địa vị xuất gia.
Nhưng không nên từ đó kết luận Đại thừa xem đời sống xuất gia là không cần thiết.
Các tu viện Đại thừa vẫn giữ vai trò cực kỳ quan trọng.
18. Cư sĩ có phải thấp hơn tu sĩ không?
Câu hỏi cần chia thành nhiều tầng.
Về Vinaya
Người xuất gia có địa vị và nghĩa vụ riêng trong cấu trúc Tăng đoàn.
Về mức độ kỷ luật
Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni nhận nhiều điều học hơn cư sĩ.
Về chứng ngộ
Không thể chỉ nhìn y phục để biết ai có trí tuệ cao hơn.
Một cư sĩ Dự lưu có thể đã trực chứng Pháp trong khi một Tỳ-kheo mới xuất gia chưa chứng gì.
Do đó:
địa vị thể chế ≠ mức độ giác ngộ.
19. Một Tỳ-kheo có phải luôn “cao hơn” một cư sĩ?
Nếu “cao hơn” nghĩa là:
có địa vị khác trong Vinaya, có những quy ước tôn kính truyền thống.
Nếu “cao hơn” nghĩa là:
chắc chắn đạo đức hơn, trí tuệ hơn và chứng ngộ cao hơn, thì không thể kết luận như vậy.
Một Tỳ-kheo vẫn có thể:
phạm giới;
chưa có định;
chưa có tuệ.
Một cư sĩ có thể:
giữ giới rất tốt;
thiền sâu;
có chánh kiến.
Không thể đo tâm bằng:
quần áo.
20. Vậy tại sao cư sĩ kính Tăng?
Sự kính trọng không nhất thiết dựa trên giả định:
“Mỗi nhà sư đều giác ngộ hơn tôi.”
Nó có thể hướng đến:
lý tưởng xuất gia;
Pháp–Luật;
Tăng đoàn như một cộng đồng;
truyền thống bảo tồn giáo pháp.
Đặc biệt, Saṅgha trong Tam bảo ở nghĩa sâu còn chỉ:
Ariya Saṅgha – Thánh chúng.
Do đó quy y Tăng không đồng nghĩa:
tin tuyệt đối mọi cá nhân mặc y.
21. Cư sĩ có quyền chất vấn tu sĩ không?
Có thể.
Tôn kính không đồng nghĩa:
cấm đặt câu hỏi.
Nếu một tu sĩ:
dạy sai;
phạm giới;
gây hại;
người cư sĩ không bắt buộc phải giả vờ:
không nhìn thấy.
Tuy nhiên, việc chất vấn nên dựa trên:
bằng chứng;
thiện chí;
đúng vấn đề;
không vu khống.
Phê bình có trách nhiệm khác với:
mạ lỵ.
22. Cư sĩ có nhiệm vụ nuôi Tăng không?
Từ “nhiệm vụ” cần dùng thận trọng.
Mô hình Phật giáo cổ tạo ra một quan hệ tương hỗ.
Người xuất gia
giảm hoạt động kinh tế và dành đời sống cho:
học;
hành;
truyền Pháp.
Cư sĩ
tự nguyện hỗ trợ:
thức ăn;
y phục;
chỗ ở;
thuốc men.
Đây là:
dāna – bố thí.
Không phải một loại thuế tôn giáo bắt buộc.
23. Tăng có “trả lại” cho cư sĩ không?
Không theo mô hình thương mại:
“Cư sĩ cho tiền – Tăng bán phước.”
Quan hệ lý tưởng là:
cư sĩ hỗ trợ vật chất; người xuất gia sống xứng đáng và chia sẻ Pháp.
Vì vậy Tăng đoàn được mô tả như:
ruộng phước
không có nghĩa là:
máy tạo lợi tức nghiệp.
Nếu cúng dường biến thành mua bán lời hứa tâm linh thì ý nghĩa dāna đã bị biến dạng.
24. Nếu cư sĩ không cúng tiền thì có phải Phật tử kém?
Không.
Bố thí không chỉ có tiền.
Một người có thể:
giúp sức;
chăm sóc người bệnh;
chia sẻ thức ăn;
hỗ trợ công việc;
truyền kiến thức;
bảo vệ người yếu thế.
Quan trọng hơn, Phật pháp không thể thu gọn thành:
cúng dường.
Một người cúng rất nhiều nhưng:
lừa đảo;
bạo lực;
nói dối;
không thể dùng bố thí để mua quyền bỏ qua giới.
25. Cư sĩ có phải chỉ tạo phước, còn tu sĩ mới tu giải thoát?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Cư sĩ có thể thực hành:
dāna – bố thí
sīla – giới
bhāvanā – tu tập tâm
và phát triển:
paññā – trí tuệ.
Nếu đời sống cư sĩ chỉ còn:
đưa tiền cho chùa để lấy phước
thì phần rất lớn của con đường Phật giáo đã bị bỏ mất.
26. Tại sao vẫn nói xuất gia thuận lợi hơn?
Bởi đời sống cư sĩ thường có:
gia đình;
con cái;
công việc;
tài chính;
tài sản;
nghĩa vụ xã hội.
Tất cả đều cần thời gian và năng lượng.
Đời sống xuất gia lý tưởng cố ý giảm nhiều ràng buộc ấy để dành phần lớn đời sống cho:
Giới – Định – Tuệ.
Do đó:
thuận lợi hơn không đồng nghĩa độc quyền giải thoát.
27. Bốn chúng phụ thuộc lẫn nhau như thế nào?
Có thể hình dung:
Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni
giúp duy trì:
đời sống xuất gia;
Vinaya;
học thuật;
thiền;
truyền dạy.
Nam và nữ cư sĩ
giúp duy trì:
cơ sở vật chất;
đời sống xã hội;
gia đình Phật tử;
việc truyền Pháp trong cộng đồng.
Nhưng quan hệ không chỉ một chiều.
Cư sĩ cũng:
học Pháp;
thực hành;
có thể chứng Pháp.
Và Tăng Ni cũng nhận:
sự hỗ trợ, phản hồi và điều kiện sống từ cư sĩ.
28. Không có cư sĩ thì Tăng đoàn có tồn tại được không?
Trong mô hình khất thực ban đầu:
rất khó.
Người xuất gia chủ ý không sống bằng nhiều hoạt động kinh tế thông thường.
Vì vậy họ phụ thuộc vào:
sự bố thí tự nguyện của xã hội.
Nếu không có cư sĩ:
ai cúng thức ăn?
ai cung cấp y?
ai hỗ trợ thuốc?
ai tạo nơi trú?
Tăng đoàn và cư sĩ vì vậy hình thành:
một hệ sinh thái tương hỗ.
29. Không có Tăng đoàn thì cư sĩ có tu được không?
Một cá nhân vẫn có thể:
đọc kinh;
giữ giới;
thiền.
Nhưng về lịch sử, nếu không có những cộng đồng chuyên:
ghi nhớ;
sao chép;
dịch;
giảng;
bảo tồn kinh luật;
Phật giáo rất khó tồn tại qua hơn hai thiên niên kỷ.
Do đó bốn chúng không phải:
bốn nhóm cạnh tranh.
Lý tưởng là:
bốn thành phần hỗ trợ sự tồn tại của Pháp.
30. Nam cư sĩ và nữ cư sĩ có khác nhau về con đường tu không?
Ở những nguyên tắc căn bản như:
quy y;
Ngũ giới;
bố thí;
thiền;
phát triển trí tuệ;
không có hai con đường giải thoát hoàn toàn khác nhau dành riêng cho nam và nữ.
Tuy nhiên xã hội cổ đại có:
vai trò giới;
cấu trúc gia đình;
điều kiện kinh tế;
khác nhau, nên đời sống thực tế của nam và nữ Phật tử không hoàn toàn giống nhau.
Cần phân biệt:
giáo lý giải thoát
với:
cấu trúc xã hội lịch sử.
31. Tại sao trong lịch sử thường nghe tên tăng nam nhiều hơn?
Có nhiều nguyên nhân:
xã hội phụ quyền;
cơ hội giáo dục;
cơ cấu thể chế;
lịch sử truyền thừa;
cách văn bản được bảo tồn.
Điều này có thể làm vai trò của:
Tỳ-kheo-ni và nữ cư sĩ
ít được nhìn thấy hơn.
Nhưng các nguồn như Therīgāthā cho thấy phụ nữ đã tham gia rất sớm vào:
đời sống tu tập và chứng ngộ.
32. Ni đoàn có bị mất truyền thừa không?
Tùy truyền thống.
Theravāda
Dòng Tỳ-kheo-ni lịch sử biến mất ở nhiều khu vực và việc phục hồi hiện đại vẫn có tranh luận.
Đông Á
Truyền thừa Tỳ-kheo-ni theo Dharmaguptaka Vinaya được duy trì.
Tây Tạng
Dòng thọ giới đầy đủ Tỳ-kheo-ni theo Mūlasarvāstivāda Vinaya không được duy trì theo cách tương ứng với dòng Tỳ-kheo; việc thiết lập đầy đủ Ni đoàn là chủ đề thảo luận hiện đại.
Do đó tình trạng Ni đoàn ngày nay không giống nhau trong mọi truyền thống.
33. “Tăng” có bao gồm Ni không?
Đây là vấn đề ngôn ngữ dễ gây nhầm.
Từ Saṅgha nghĩa rộng là:
cộng đồng/hội chúng.
Có thể nói:
Bhikkhu Saṅgha – Tăng đoàn Tỳ-kheo;
Bhikkhunī Saṅgha – Ni đoàn Tỳ-kheo-ni.
Trong tiếng Việt, “Tăng” đôi khi được dùng theo nghĩa:
nam tu sĩ, nhưng “Tăng đoàn/Saṅgha” trong nhiều ngữ cảnh có thể rộng hơn.
Vì vậy phải nhìn:
ngữ cảnh sử dụng.
34. “Tăng bảo” có phải tất cả người xuất gia?
Cần phân biệt.
Trong cách giải thích truyền thống về Tam bảo, Saṅgha-ratana – Tăng bảo đặc biệt chỉ:
Thánh chúng.
Tức những người đã trực chứng các tầng Thánh đạo và Thánh quả.
Trong khi:
Tăng đoàn xuất gia
bao gồm cả những người:
mới tu;
đang học;
chưa chứng Thánh.
Do đó:
một tu sĩ cá nhân ≠ toàn bộ Tăng bảo.
Phân biệt này cực kỳ quan trọng.
35. Một cư sĩ chứng Dự lưu có thuộc Thánh chúng không?
Theo nghĩa:
Ariya Saṅgha – Thánh chúng, có thể hiểu là có.
Bởi tiêu chuẩn ở đây là:
chứng Thánh đạo–quả, không phải y phục.
Nhưng người ấy vẫn không trở thành:
thành viên Bhikkhu Saṅgha
theo nghĩa Vinaya.
Đây là ví dụ rõ nhất cho việc từ Saṅgha có nhiều tầng nghĩa.
36. Tứ chúng có bình đẳng hoàn toàn không?
Nếu hỏi:
“Có cùng vai trò thể chế không?”
→ Không.
Nếu hỏi:
“Có cùng số giới không?”
→ Không.
Nếu hỏi:
“Có cùng hình thức sống không?”
→ Không.
Nếu hỏi:
“Giải thoát có phải độc quyền của một nhóm?”
→ Không.
Do đó cách nói chính xác hơn là:
Tứ chúng khác nhau về vai trò và kỷ luật, nhưng đều là thành phần của cộng đồng Phật giáo và đều có khả năng tham gia con đường tu tập.
37. Đại thừa có thay đổi mô hình Tứ chúng không?
Mô hình bốn chúng vẫn tiếp tục tồn tại.
Nhưng Đại thừa nhấn mạnh mạnh:
Bồ-tát đạo.
Bồ-tát có thể là:
xuất gia;
tại gia;
nam;
nữ.
Do đó ranh giới:
“tu sĩ mới tu thật, cư sĩ chỉ hỗ trợ”
càng khó duy trì trong tư tưởng Đại thừa.
Hình tượng Duy-ma-cật là ví dụ nổi tiếng.
38. Vajrayāna thì sao?
Vajrayāna cũng có:
người xuất gia;
cư sĩ;
yogi/yoginī;
các hình thức hành giả không hoàn toàn nằm trong mô hình tu viện.
Đặc biệt trong lịch sử Tây Tạng, có những đạo sư lớn:
không phải tu sĩ giữ giới độc thân.
Do đó cần tránh đồng nhất:
đạo sư Phật giáo = Tỳ-kheo.
Một lama có thể là tu sĩ.
Nhưng không phải mọi lama đều là tu sĩ.
39. Thiền sư có nhất thiết là Tỳ-kheo không?
Không trong mọi truyền thống và mọi thời đại.
“Thiền sư” có thể là danh xưng liên quan đến:
năng lực hoặc vai trò truyền dạy Thiền.
Trong nhiều truyền thống Đông Á, các thiền sư là người xuất gia.
Nhưng về nguyên tắc:
chức năng giảng dạy và tư cách Vinaya là hai khái niệm cần phân biệt.
Tương tự:
giáo thọ ≠ tự động là Tỳ-kheo.
40. Tứ chúng và trách nhiệm bảo vệ Phật pháp
Không nên nghĩ:
“Bảo vệ Phật pháp là việc của Tăng Ni.”
Cư sĩ cũng có trách nhiệm:
học đúng;
không truyền mê tín;
không thương mại hóa giáo pháp;
không thần thánh hóa cá nhân;
hỗ trợ những cộng đồng lành mạnh.
Ngược lại, Tăng Ni không nên nghĩ:
“Cư sĩ chỉ có nhiệm vụ nghe lời và cúng dường.”
Bốn chúng đều có:
trách nhiệm đối với sự lành mạnh của cộng đồng Phật giáo.
41. Cư sĩ có quyền đọc kinh và nghiên cứu giáo lý không?
Có.
Không có nguyên tắc chung của Phật giáo nói rằng:
“Kinh điển chỉ dành cho tu sĩ.”
Ngày nay cư sĩ có thể tiếp cận:
Nikāya;
Āgama;
Luật;
Abhidhamma/Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận thư;
nghiên cứu học thuật.
Điều cần thiết là:
học cẩn thận và biết giới hạn hiểu biết của mình.
Điều đó áp dụng cho cả:
cư sĩ lẫn tu sĩ.
42. Cư sĩ có thể dạy Pháp không?
Trong lịch sử và trong các truyền thống khác nhau:
có những cư sĩ giữ vai trò giảng dạy.
Nhưng khả năng dạy Pháp nên dựa vào:
hiểu biết;
thực hành;
phẩm chất;
sự công nhận phù hợp;
không chỉ dựa trên:
tự phong.
Điều này cũng đúng đối với người xuất gia.
Mặc y không tự động biến mọi lời nói thành:
Phật pháp chính xác.
43. Mối quan hệ lý tưởng giữa bốn chúng
Không phải:
Tăng Ni ở trên – cư sĩ ở dưới.
Cũng không phải:
Cư sĩ là khách hàng – Tăng Ni là người cung cấp dịch vụ tâm linh.
Mô hình phù hợp hơn là:
một cộng đồng với những hình thức sống khác nhau cùng hướng về Pháp.
Người xuất gia tạo không gian cho:
xuất ly chuyên sâu.
Người tại gia đem Pháp vào:
gia đình, kinh tế và xã hội.
Hai phía cần nhau.
44. Một cộng đồng Phật giáo khỏe mạnh cần đủ tiếng nói
Nếu chỉ có tu sĩ mà cư sĩ:
không được học và không được đặt câu hỏi, cộng đồng dễ trở thành quá phụ thuộc vào giáo quyền.
Nếu chỉ có cư sĩ tự diễn giải mà không quan tâm:
kinh điển;
truyền thừa;
Vinaya;
người đã dành cả đời tu học;
cũng dễ mất chiều sâu.
Nếu Ni giới và nữ cư sĩ bị loại khỏi tiếng nói cộng đồng:
một nửa kinh nghiệm con người bị xem nhẹ.
Tứ chúng vì thế không chỉ là cách:
đếm bốn nhóm người.
Nó là hình ảnh của một cộng đồng đa thành phần.
45. Tứ chúng và sự tồn tại lâu dài của Chánh pháp
Một giáo pháp không tồn tại chỉ nhờ:
sách.
Nó cần con người:
học;
thực hành;
chứng nghiệm;
truyền lại.
Tỳ-kheo làm điều đó.
Tỳ-kheo-ni làm điều đó.
Nam cư sĩ làm điều đó.
Nữ cư sĩ cũng làm điều đó.
Mỗi nhóm trong hoàn cảnh khác nhau.
Do đó sự tồn tại của Phật giáo không phải công lao riêng của:
một giới tính hoặc một tầng lớp.
Đối chiếu vai trò của Tứ chúng
| Thành phần | Đời sống | Giới luật điển hình | Vai trò nổi bật |
|---|---|---|---|
| Tỳ-kheo | Xuất gia nam | Vinaya đầy đủ | Tu học chuyên sâu, duy trì Tăng đoàn, truyền Pháp |
| Tỳ-kheo-ni | Xuất gia nữ | Vinaya đầy đủ của Ni đoàn | Tu học chuyên sâu, duy trì Ni đoàn, truyền Pháp |
| Upāsaka | Nam tại gia | Thường Ngũ giới; có thể Bát giới | Đem Pháp vào gia đình–xã hội, hỗ trợ cộng đồng |
| Upāsikā | Nữ tại gia | Thường Ngũ giới; có thể Bát giới | Đem Pháp vào gia đình–xã hội, hỗ trợ cộng đồng |
Nhưng bảng này chỉ mô tả:
hình thức sống.
Nó không thể dùng để xếp hạng:
mức độ giác ngộ.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Chỉ Tăng Ni mới thực sự tu.”
Sai.
Cư sĩ cũng có Giới–Định–Tuệ.
“Cư sĩ chỉ cần cúng dường.”
Sai.
Bố thí chỉ là một phần của đời sống tu tập.
“Xuất gia thì chắc chắn chứng ngộ cao hơn cư sĩ.”
Không thể kết luận.
Địa vị Vinaya không phải máy đo tâm.
“Nam giới có khả năng giác ngộ cao hơn nữ giới.”
Không phù hợp với việc kinh điển công nhận nữ A-la-hán.
“Tứ chúng đều giống nhau nên không cần phân biệt xuất gia và tại gia.”
Cũng sai.
Mỗi nhóm có:
giới luật;
trách nhiệm;
hình thức sống
khác nhau.
“Quy y Tăng nghĩa là phải tin mọi nhà sư.”
Sai.
Một cá nhân xuất gia không đồng nhất với toàn bộ Tăng bảo.
“Cư sĩ học kinh sâu là vượt quyền.”
Không có cơ sở để biến việc học Pháp thành độc quyền của người xuất gia.
Kết luận
Cộng đồng Phật giáo cổ điển không chỉ có:
Tăng sĩ.
Nó được hình dung qua Tứ chúng:
Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni – nam cư sĩ – nữ cư sĩ.
Hai chúng đầu chọn:
đời sống xuất gia.
Hai chúng sau thực hành Pháp:
trong đời sống tại gia.
Vai trò của họ không hoàn toàn giống nhau.
Giới luật cũng không giống nhau.
Nhưng không nên biến sự khác biệt ấy thành một hệ thống đơn giản:
“Tu sĩ là người tu – cư sĩ là người phục vụ tu sĩ.”
Cư sĩ cũng phải:
giữ giới.
Cư sĩ cũng có thể:
thiền.
Cư sĩ cũng cần:
phát triển trí tuệ.
Cư sĩ cũng có thể:
thấy Pháp.
Ngược lại, người xuất gia nhận sự hỗ trợ của xã hội để có điều kiện dành đời sống sâu hơn cho:
Pháp–Luật và con đường giải thoát.
Vì vậy mối quan hệ đúng không phải:
người trên – người dưới
hay:
người bán dịch vụ tâm linh – khách hàng.
Đó là quan hệ:
tương hỗ trong Pháp.
Một điểm còn sâu hơn cần ghi nhớ:
Vai trò xã hội không phải cấp bậc giác ngộ.
Một Tỳ-kheo mới xuất gia chưa chắc có trí tuệ hơn một cư sĩ đã thấy Pháp.
Một nam giới không mặc nhiên có khả năng giải thoát cao hơn nữ giới.
Một người xuất gia không trở thành bậc Thánh chỉ nhờ chiếc y.
Một cư sĩ cũng không bị loại khỏi con đường giải thoát chỉ vì vẫn sống giữa gia đình và công việc.
Bốn chúng có những hình thức sống khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở một điểm:
Pháp phải được thực hành.
Vì vậy, ý nghĩa sâu nhất của Tứ chúng không nằm ở việc chia Phật tử thành bốn tầng lớp.
Nó cho thấy Phật pháp cần được sống trong nhiều hoàn cảnh:
trong tu viện và ngoài xã hội;
bởi người xuất gia và người tại gia;
bởi nam giới và nữ giới.
Khi cả bốn thành phần đều có cơ hội:
học đúng – hành đúng – chất vấn đúng – hỗ trợ lẫn nhau – hướng đến giảm tham, sân và si,
thì cộng đồng Phật giáo mới gần với ý nghĩa đầy đủ của:
Tứ chúng đệ tử của Đức Phật.