Nikāya và A-hàm giống và khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Nikāya và A-hàm giống và khác nhau thế nào?
Nikāya và A-hàm giống và khác nhau thế nào?
Nikāya và A-hàm (Āgama) là hai nhóm bộ sưu tập kinh điển bảo tồn một lượng rất lớn giáo pháp Phật giáo thời kỳ sớm qua những dòng truyền thừa khác nhau.
Chúng không phải hai hệ giáo lý hoàn toàn đối lập, cũng không đơn giản là:
Nikāya = Theravāda
còn
A-hàm = Đại thừa.
Cách hiểu thứ hai đặc biệt dễ gây nhầm lẫn.
Nói ngắn gọn:
Nikāya Pāli được bảo tồn nguyên vẹn trong truyền thống Theravāda.
Trong khi:
các Āgama mà chúng ta tiếp cận đầy đủ nhất ngày nay chủ yếu được bảo tồn qua bản dịch Hán văn, bắt nguồn từ nhiều dòng bộ phái Phật giáo Ấn Độ khác.
Khi đặt hai hệ văn bản cạnh nhau, chúng ta gặp rất nhiều bài kinh có:
cùng chủ đề;
cùng cấu trúc;
cùng nhân vật;
cùng giáo lý;
thậm chí nhiều đoạn gần như song song.
Nhưng cũng có:
khác biệt về cách sắp xếp;
độ dài;
thuật ngữ;
chi tiết;
một số nội dung giáo lý.
Chính sự giống nhau lẫn khác nhau ấy làm cho việc đối chiếu Nikāya–Āgama trở thành một trong những công cụ quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo thời kỳ đầu.
1. Nikāya nghĩa là gì?
Trong ngữ cảnh Tam tạng Pāli, Nikāya có thể hiểu là một “bộ” hay “tập hợp” kinh.
Sutta Piṭaka của Theravāda gồm năm Nikāya:
Dīgha Nikāya – Trường Bộ;
Majjhima Nikāya – Trung Bộ;
Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ;
Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ;
Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ.
Bốn bộ đầu đặc biệt quan trọng khi đối chiếu với Āgama.
2. Āgama – A-hàm nghĩa là gì?
Āgama là thuật ngữ Sanskrit.
Trong Hán văn được phiên âm:
阿含 – A-hàm.
Từ này mang ý nghĩa liên quan đến điều được truyền đến, truyền thừa hay truyền lại.
Trong kinh điển Hán văn còn bảo tồn bốn bộ A-hàm lớn:
Dīrgha Āgama – Trường A-hàm
Madhyama Āgama – Trung A-hàm
Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm
Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm
Nhìn ngay tên gọi, chúng ta đã có thể thấy sự tương ứng đáng chú ý với bốn Nikāya Pāli đầu tiên.
3. Bảng tương ứng cơ bản
| Pāli Nikāya | Sanskrit Āgama | Hán-Việt |
|---|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama | Trường Bộ ↔ Trường A-hàm |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama | Trung Bộ ↔ Trung A-hàm |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama | Tương Ưng Bộ ↔ Tạp A-hàm |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama | Tăng Chi Bộ ↔ Tăng Nhất A-hàm |
Nhưng:
“tương ứng” không có nghĩa “giống hệt”.
Ví dụ một bài nằm trong Majjhima Nikāya chưa chắc nằm đúng vị trí tương ứng trong Madhyama Āgama.
Có bài xuất hiện ở một bộ khác.
Có bài có bản song song trong Vinaya.
Có bài chỉ được bảo tồn ở một truyền thống.
4. A-hàm có phải bản dịch của Nikāya Pāli không?
Không.
Đây là điểm cần ghi nhớ.
Không nên hình dung:
Tam tạng Pāli
↓
được dịch sang Sanskrit
↓
rồi dịch sang Hán thành A-hàm.
Lịch sử không đơn giản như vậy.
Các Āgama Hán dịch bắt nguồn từ những dòng kinh điển Ấn Độ khác với Theravāda.
Do đó:
Nikāya và Āgama giống những “họ hàng” cùng bảo tồn những truyền thống cổ, chứ không phải một bên đơn giản sao chép bên kia.
5. Các A-hàm thuộc bộ phái nào?
Đây là một câu hỏi phức tạp vì không phải mọi bộ đều có nguồn gốc được xác định chắc chắn như nhau.
Thông thường, nghiên cứu văn bản liên hệ:
Madhyama Āgama – Trung A-hàm
thường với Sarvāstivāda.
Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm
cũng thường được liên hệ với Sarvāstivāda.
Dīrgha Āgama – Trường A-hàm
thường được liên hệ với Dharmaguptaka.
Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm
nguồn gốc bộ phái không chắc chắn bằng, và đã có nhiều đề xuất khác nhau trong nghiên cứu.
Vì vậy không nên viết:
“Toàn bộ A-hàm thuộc một bộ phái duy nhất.”
Không đúng.
6. Theravāda có Āgama không?
Về chức năng lịch sử, các Nikāya Theravāda tương ứng với loại bộ sưu tập mà các truyền thống Sanskrit gọi là Āgama.
Nhưng trong cách gọi kinh điển Theravāda:
Nikāya
là thuật ngữ quen thuộc.
Do đó không nên biến:
Nikāya
và
Āgama
thành tên của hai “tôn giáo” khác nhau.
Chúng phản ánh những hệ thống phân loại kinh điển của các dòng truyền thừa khác nhau.
7. Điểm giống nhau lớn nhất: giáo lý cốt lõi
Khi đối chiếu Nikāya và Āgama, chúng ta gặp một khối lượng rất lớn giáo lý chung.
Ví dụ:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
sáu căn;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
Bốn Niệm Xứ;
Bảy Giác Chi;
các tầng thiền;
nghiệp;
tái sinh;
giải thoát;
Niết-bàn.
Đây là điều có ý nghĩa lịch sử rất lớn.
8. Ví dụ: năm uẩn
Cả các kinh Pāli lẫn các bản song song thuộc truyền thống Āgama đều sử dụng cấu trúc:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Các uẩn được phân tích trong quan hệ với:
vô thường;
khổ;
vô ngã;
chấp thủ.
Đây không phải một giáo lý riêng chỉ của Theravāda.
Nó thuộc tầng giáo lý chung rất sâu của Phật giáo sớm.
9. Duyên khởi cũng không phải riêng một truyền thống
Công thức Duyên khởi và các chuỗi liên quan xuất hiện rộng rãi trong các nguồn sớm.
Tinh thần căn bản:
cái này có nên cái kia có;
cái này sinh nên cái kia sinh;
cái này không nên cái kia không;
cái này diệt nên cái kia diệt
được bảo tồn qua nhiều dòng truyền thừa.
Các cách giải thích chi tiết về Duyên khởi về sau có thể khác nhau rất nhiều.
Nhưng Duyên khởi không phải phát minh riêng của một tông phái hậu kỳ.
10. Vô ngã cũng có nền tảng chung
Nikāya và Āgama đều bảo tồn những giáo pháp phủ nhận việc xem:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
là:
“của tôi”
“là tôi”
“tự ngã của tôi”.
Điều này rất quan trọng khi nghiên cứu lịch sử học thuyết vô ngã.
Ta không phải chỉ dựa vào một canon duy nhất.
11. Bốn Niệm Xứ
Các truyền thống sớm cũng bảo tồn những hệ thống thực hành liên quan đến:
quán thân;
quán thọ;
quán tâm;
quán pháp.
Các phiên bản không hoàn toàn giống nhau về độ dài và chi tiết.
Nhưng cấu trúc căn bản có tính liên truyền thống rất mạnh.
Điều đó cho thấy Satipaṭṭhāna/Smṛtyupasthāna thuộc lớp thực hành rất cổ của Phật giáo.
12. Các nhân vật cũng thường giống nhau
Cả Nikāya và Āgama đều bảo tồn nhiều nhân vật quen thuộc như:
Đức Phật Gotama;
Ānanda;
Sāriputta;
Mahāmoggallāna;
Mahākassapa;
Anuruddha;
Upāli;
các vua;
Bà-la-môn;
du sĩ;
cư sĩ.
Tên có thể được phiên âm hoặc dịch khác nhau qua:
Pāli
↓
Sanskrit/Prakrit
↓
Hán văn
↓
Hán-Việt.
Vì vậy đôi khi người đọc tưởng đó là hai nhân vật khác nhau nhưng thực ra chỉ là hai dạng ngôn ngữ của cùng một tên.
13. Ví dụ: Sāriputta và Śāriputra
Trong Pāli:
Sāriputta
Trong Sanskrit:
Śāriputra
Trong Hán-Việt:
Xá-lợi-phất.
Đó là cùng một nhân vật.
Tương tự:
Moggallāna
↔
Maudgalyāyana
↔
Mục-kiền-liên.
Hiểu các tương ứng tên gọi rất quan trọng khi đối chiếu văn bản.
14. Tại sao hai hệ giống nhau nhiều đến vậy?
Cách giải thích lịch sử hợp lý nhất là:
cả hai bảo tồn một phần di sản kinh điển đã tồn tại trước khi các dòng bộ phái phân ly hoàn toàn.
Có thể hình dung:
cộng đồng Phật giáo thời kỳ sớm
↓
kho bài giảng được truyền khẩu
↓
các dòng truyền thừa dần phân hóa
↙︎ ↘︎
Theravāda các bộ phái Ấn Độ khác
↓
Nikāya Pāli
↓
Āgama
Nếu hai dòng đã tách nhau mà vẫn bảo tồn cùng một giáo lý, khả năng giáo lý ấy cổ hơn sự phân ly tăng lên đáng kể.
15. Đây là lý do đối chiếu Nikāya–Āgama rất quan trọng
Giả sử chỉ có Pāli nói một điều.
Ta biết:
Theravāda bảo tồn điều đó.
Nhưng nếu:
Pāli
và
một truyền thống Sarvāstivāda
và
một nguồn Sanskrit cổ
đều bảo tồn cấu trúc tương tự, thì bằng chứng mạnh hơn rằng:
nội dung đó thuộc di sản Phật giáo rất sớm, trước khi các truyền thống ấy phát triển độc lập.
Đây là nguyên tắc quan trọng của nghiên cứu văn bản so sánh.
16. Nhưng giống nhau không có nghĩa giống từng chữ
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Một bài kinh song song có thể giống nhau về:
cốt truyện;
giáo lý;
kết luận;
nhưng khác về:
câu chữ;
thứ tự;
ví dụ;
nhân vật;
địa điểm;
đoạn lặp;
độ dài.
Điều này phù hợp với một lịch sử truyền khẩu dài.
17. Ví dụ về độ dài khác nhau
Một phiên bản có thể viết đầy đủ:
sắc vô thường
↓
thọ vô thường
↓
tưởng vô thường
↓
hành vô thường
↓
thức vô thường.
Một dòng truyền thừa khác có thể sử dụng công thức rút gọn hơn.
Nội dung căn bản giống nhau nhưng hình thức văn bản không hoàn toàn giống.
Do đó khi đối chiếu, giới nghiên cứu không chỉ hỏi:
“Có giống từng chữ không?”
mà còn hỏi:
“Cấu trúc và ý nghĩa có tương ứng không?”
18. Thứ tự kinh có thể khác rất nhiều
Ngay cả khi hai truyền thống có cùng một bài kinh, vị trí của bài ấy trong bộ sưu tập có thể khác.
Ví dụ:
một bài nằm trong Majjhima Nikāya
không nhất thiết phải nằm ở cùng số thứ tự trong Madhyama Āgama.
Thậm chí một bài tương ứng có thể nằm trong:
một Āgama khác;
Vinaya;
một tuyển tập riêng.
Điều này cho thấy:
việc tổ chức các bộ sưu tập tiếp tục phát triển sau khi nhiều bài kinh đã tồn tại.
19. Số lượng kinh không giống nhau
Các Nikāya và Āgama tương ứng không có cùng:
số bài;
cách chia phẩm;
thứ tự;
phạm vi nội dung.
Do đó không thể đặt:
Majjhima Nikāya bài 1
rồi giả định:
Madhyama Āgama bài 1
chắc chắn là cùng một kinh.
Đối chiếu phải dựa trên nội dung, không chỉ số thứ tự.
20. Tăng Chi và Tăng Nhất đặc biệt phức tạp
Aṅguttara Nikāya và Ekottarika Āgama đều sử dụng nguyên tắc:
tổ chức giáo pháp theo số lượng.
Ví dụ:
một pháp;
hai pháp;
ba pháp;
bốn pháp...
Nhưng nội dung và thứ tự giữa hai bộ có nhiều khác biệt.
Đặc biệt, nguồn gốc bộ phái của Ekottarika Āgama vẫn là vấn đề phức tạp.
Vì vậy đây không phải cặp dễ đối chiếu như tưởng tượng.
21. Tạp A-hàm đặc biệt quan trọng
Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm có quan hệ rất gần về cấu trúc với Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ.
Hai bộ tổ chức nhiều kinh theo:
chủ đề;
nhân vật;
nhóm giáo lý.
Việc đối chiếu hai nguồn này đặc biệt quan trọng cho nghiên cứu:
năm uẩn;
sáu xứ;
Duyên khởi;
Bốn Thánh Đế;
các giác chi;
thiền tập.
Tạp A-hàm vì thế là một nguồn cực kỳ quý giá cho nghiên cứu Phật giáo sớm.
22. A-hàm có phải kinh Đại thừa không?
Không.
Đây là hiểu lầm rất phổ biến ở Việt Nam và Đông Á.
Vì A-hàm nằm trong Hán tạng, người ta đôi khi nghĩ:
“Kinh chữ Hán = kinh Đại thừa.”
Không đúng.
Hán tạng chứa cả:
Āgama;
Vinaya của các bộ phái;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận Đại thừa;
Mật điển;
chú giải.
Các A-hàm chủ yếu bảo tồn kinh điển của các bộ phái Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu, không phải đơn giản là kinh Đại thừa.
23. Nikāya có phải “kinh nguyên thủy”, còn A-hàm là “bản phát triển sau” không?
Cũng không.
Cả hai đều đi qua lịch sử truyền thừa.
Không có cơ sở để đặt:
Nikāya = bản gốc
↓
A-hàm = bản sao muộn.
Một số chỗ Pāli có thể bảo tồn hình thức cổ hơn.
Một số chỗ Āgama lại có thể bảo tồn hình thức cổ hơn.
Có những trường hợp:
không thể xác định chắc bên nào cổ hơn.
Do đó cần so sánh từng trường hợp.
24. Một nguyên tắc rất quan trọng
Khi hai bản khác nhau:
không được mặc định Pāli luôn đúng.
Nhưng cũng không được mặc định:
Hán A-hàm luôn cổ hơn.
Cần xem xét:
ngôn ngữ;
cấu trúc;
các bản song song khác;
Vinaya;
Sanskrit;
Gāndhārī;
lịch sử bộ phái.
Đây mới là phương pháp so sánh văn bản.
25. Pāli có lợi thế gì?
Tam tạng Pāli có một lợi thế rất lớn:
được bảo tồn hoàn chỉnh trong một ngôn ngữ kinh điển tương đối thống nhất của một truyền thống sống.
Điều đó giúp:
đọc toàn bộ bộ sưu tập;
nghiên cứu thuật ngữ;
đối chiếu nội bộ;
theo dõi cấu trúc.
Theravāda cũng duy trì một truyền thống chú giải rất phong phú.
26. A-hàm có lợi thế gì?
Các A-hàm có một lợi thế khác:
chúng cung cấp những nhân chứng độc lập với dòng Theravāda.
Nếu chỉ đọc Pāli, đôi khi rất khó biết:
một đoạn thuộc lớp chung rất cổ
hay
đặc điểm riêng của dòng truyền thừa Theravāda.
Khi có bản Āgama song song, chúng ta có thêm một điểm so sánh.
Vì vậy A-hàm đặc biệt quý giá cho việc kiểm tra chéo lịch sử.
27. Nhưng bản Hán cũng có một tầng dịch thuật
Đúng.
Các Āgama hiện còn đầy đủ chủ yếu được tiếp cận qua bản dịch Hán.
Giữa chúng ta và văn bản Ấn Độ ban đầu có quá trình:
ngôn ngữ Ấn Độ
↓
người đọc/giảng
↓
nhóm dịch thuật
↓
Hán văn cổ.
Do đó khi gặp một thuật ngữ Hán, cần cẩn thận khi phục dựng từ Ấn Độ đứng phía sau.
Một từ Hán đôi khi có thể dịch nhiều thuật ngữ khác nhau.
28. Pāli cũng không phải “băng ghi âm” của Đức Phật
Ngược lại, lợi thế của Pāli không cho phép chúng ta nói:
“Đức Phật chắc chắn nói đúng thứ Pāli này.”
Pāli là ngôn ngữ kinh điển của Theravāda.
Những bài pháp đã đi qua:
truyền khẩu;
chuẩn hóa;
tổ chức bộ sưu tập;
lịch sử ngôn ngữ.
Vì vậy cả Pāli và Āgama đều phải được nghiên cứu với ý thức về lịch sử truyền bản.
29. Nikāya và A-hàm có khác giáo lý không?
Có những khác biệt, nhưng cần đánh giá mức độ.
Ở nhiều giáo lý cốt lõi, mức độ tương đồng rất lớn.
Khác biệt thường xuất hiện ở:
chi tiết;
cách tổ chức;
công thức;
số lượng;
một số quan điểm mang dấu vết bộ phái.
Điều này cho thấy một mô hình rất thú vị:
lõi chung lớn + những lớp phát triển riêng.
30. Điều này giúp hiểu sự hình thành các bộ phái
Nếu hai truyền thống có:
80–90% cấu trúc chung trong một chủ đề
nhưng khác một số chi tiết,
ta có thể đặt giả thuyết:
phần chung có thể cổ hơn,
còn:
một số khác biệt có thể phát triển sau khi các dòng truyền thừa phân ly.
Tất nhiên không thể biến tỷ lệ minh họa này thành công thức toán học.
Nhưng đó là logic cơ bản của phân tích so sánh.
31. Có thể dùng Nikāya–A-hàm để tìm “lời Phật nguyên thủy” không?
Có thể dùng để tiến gần hơn đến các lớp giáo pháp rất sớm, nhưng cần khiêm tốn.
Nếu một giáo lý xuất hiện độc lập trong nhiều dòng truyền thừa cổ, chúng ta có lý do mạnh để xem nó rất sớm.
Nhưng không thể từ đó tuyên bố:
“Đây chính xác từng chữ Đức Phật nói lúc 9 giờ sáng ngày X.”
Chúng ta không có loại dữ liệu đó.
Thuật ngữ an toàn hơn là:
Early Buddhist Texts – các văn bản Phật giáo sớm
hoặc:
những lớp giáo pháp rất sớm.
32. “Phật giáo nguyên thủy” có phải chỉ Nikāya không?
Không nên dùng thuật ngữ như vậy quá cứng.
Nikāya Pāli cực kỳ quan trọng.
Nhưng để nghiên cứu Phật giáo sớm còn phải xem:
Āgama;
Vinaya của nhiều bộ phái;
Sanskrit;
Gāndhārī;
những mảnh văn bản cổ khác.
Nếu chỉ lấy Theravāda rồi gọi:
“đây chính là toàn bộ Phật giáo trước khi phân phái”
thì ta đã đồng nhất một dòng truyền thừa sống với toàn bộ lịch sử Phật giáo sớm.
33. Theravāda có phải toàn bộ Phật giáo sơ kỳ không?
Không.
Theravāda là một truyền thống rất cổ, bảo tồn lượng lớn văn liệu Phật giáo sớm.
Nhưng Phật giáo Ấn Độ cổ từng có nhiều bộ phái như:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Mahāsāṃghika;
và nhiều dòng khác.
Một số tư liệu của họ sống sót nhờ:
bản dịch Hán;
bản dịch Tạng;
Sanskrit;
khảo cổ học.
Do đó:
Theravāda là một người thừa kế quan trọng của Phật giáo cổ, không phải toàn bộ Phật giáo cổ.
34. A-hàm có phải tiền thân trực tiếp của Đại thừa?
Không nên nói như vậy.
Các Āgama thuộc kho kinh điển của những cộng đồng Phật giáo bộ phái.
Mahāyāna phát triển về sau trong môi trường Phật giáo Ấn Độ phức tạp.
Những người theo Mahāyāna không nhất thiết tạo ra một Tăng đoàn Vinaya hoàn toàn tách biệt.
Một Tỳ-kheo có thể:
thọ giới theo một Vinaya bộ phái;
đồng thời:
chấp nhận kinh và lý tưởng Mahāyāna.
Do đó:
Āgama → Mahāyāna
không phải một chuỗi tiến hóa đơn giản.
35. Một điều rất thú vị: Đại thừa vẫn kế thừa nhiều nền tảng Nikāya–Āgama
Các giáo lý như:
nghiệp;
tái sinh;
năm uẩn;
sáu căn;
vô thường;
Duyên khởi;
thiền;
giới;
không biến mất khi Đại thừa xuất hiện.
Đại thừa xây dựng nhiều học thuyết mới và cách diễn giải mới trên một nền tảng Phật giáo đã tồn tại trước đó.
Vì vậy muốn hiểu:
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tánh Không;
Bồ-tát đạo;
mà hoàn toàn bỏ qua tầng Nikāya–Āgama thì rất dễ mất bối cảnh lịch sử.
36. Đối chiếu các truyền thống
| Điểm | Nikāya Pāli | Āgama |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ hiện bảo tồn chính | Pāli | Chủ yếu Hán dịch; ngoài ra có mảnh Sanskrit và các ngôn ngữ khác |
| Dòng truyền thừa | Theravāda | Nhiều bộ phái Ấn Độ |
| Có phải Đại thừa? | Không phải theo nghĩa kinh Đại thừa | Không; A-hàm không đồng nghĩa kinh Đại thừa |
| Nội dung | Giáo pháp Phật giáo sớm | Giáo pháp Phật giáo sớm |
| Tứ Thánh Đế | Có | Có |
| Bát Chánh Đạo | Có | Có |
| Duyên khởi | Có | Có |
| Năm uẩn | Có | Có |
| Vô thường – vô ngã | Có | Có |
| Bốn Niệm Xứ | Có | Có |
| Hoàn toàn giống nhau? | Không | Không |
| Giá trị đặc biệt | Canon hoàn chỉnh của Theravāda | Nhân chứng độc lập từ các dòng bộ phái khác |
Điều quan trọng nhất:
Nikāya và Āgama không phải hai phe đối lập; chúng là những nhân chứng khác nhau cho một di sản Phật giáo sớm có phần lõi chung rất lớn.
37. Nếu hai bản mâu thuẫn thì tin bản nào?
Không nên lập tức chọn theo tông phái mình thích.
Có thể tiến hành:
Bước 1 – Xác định bản song song
Hai bài có thực sự cùng một truyền thống văn bản không?
Bước 2 – Xem các nguồn khác
Có bản:
Sanskrit;
Gāndhārī;
Vinaya;
Tạng
hay không?
Bước 3 – So cấu trúc
Phiên bản nào giải thích hợp lý hơn sự hình thành của phiên bản kia?
Bước 4 – Xem dấu vết bộ phái
Một chi tiết có phản ánh học thuyết đặc trưng của một trường phái về sau không?
Bước 5 – Giữ mức độ chắc chắn phù hợp
Đôi khi kết luận tốt nhất đơn giản là:
“Chưa thể xác định chắc phiên bản nào cổ hơn.”
Đó không phải thất bại.
Đó là sự trung thực của nghiên cứu lịch sử.
38. Người học Phật nên đọc cả hai không?
Nếu mục tiêu chỉ là thực hành căn bản, không nhất thiết phải trở thành nhà nghiên cứu văn bản.
Một người hoàn toàn có thể thực hành nghiêm túc dựa trên một truyền thống.
Nhưng nếu mục tiêu là:
nghiên cứu lịch sử;
xác định lớp giáo pháp sớm;
so sánh truyền thống;
xây dựng một wiki Phật học khách quan;
thì việc đối chiếu Nikāya–Āgama rất có giá trị.
Nó giúp tránh hai cực đoan:
“Pāli là tất cả, các nguồn khác không đáng quan tâm.”
và
“Vì có dị bản nên chẳng biết Đức Phật dạy gì cả.”
Cả hai đều quá đơn giản.
39. Một ví dụ dễ hiểu
Hãy tưởng tượng một vị thầy có 100 bài giảng.
Hai nhóm học trò cùng nghe.
Sau đó họ đi đến hai vùng khác nhau.
Nhóm A
ghi nhớ và tổ chức:
bài 1 → bộ X
bài 2 → bộ Y.
Nhóm B
cũng giữ những bài ấy nhưng:
bài 1 → bộ Y
bài 2 → bộ X.
Một số câu được diễn đạt hơi khác.
Một số ví dụ khác nhau.
Nhưng cả hai đều giữ:
cùng cấu trúc giáo lý chính.
Nhiều thế hệ sau, nếu tìm được cả hai bộ, chúng ta có thể so sánh chúng để tiến gần hơn đến truyền thống chung trước khi hai nhóm tách nhau.
Đó chính là giá trị đặc biệt của đối chiếu Nikāya–Āgama.
40. Sơ đồ lịch sử đơn giản
Có thể hình dung:
Đức Phật và cộng đồng đệ tử đầu tiên
↓
truyền khẩu giáo pháp
↓
những bộ sưu tập kinh sớm
↓
cộng đồng Phật giáo phân hóa thành nhiều dòng
↙︎ ↘︎
dòng dẫn đến Theravāda các bộ phái Ấn Độ khác
↓ ↓
Nikāya Pāli các Āgama
↓
dịch sang Hán
↓
Ngày nay đối chiếu lại
↓
nhận diện những lớp chung rất cổ.
Sơ đồ này vẫn là giản lược, nhưng chính xác hơn rất nhiều so với:
Nikāya = Tiểu thừa
và
A-hàm = Đại thừa.
41. Nikāya có phải “Tiểu thừa” không?
Không nên gọi như vậy.
Nikāya Pāli là kinh điển của Theravāda.
Theravāda không tự gọi mình là Hīnayāna – Tiểu thừa.
Hơn nữa, nhiều nội dung Nikāya có bản song song trong những bộ phái Ấn Độ không phải Theravāda.
Do đó gắn toàn bộ kinh sớm với nhãn:
“Tiểu thừa”
vừa thiếu chính xác lịch sử vừa dễ mang sắc thái hạ thấp.
Tốt hơn dùng:
Nikāya Pāli
Āgama
văn bản Phật giáo sớm
theo đúng bối cảnh.
42. A-hàm cũng không phải “phiên bản Đại thừa của Nikāya”
Điều này cần nhấn mạnh lần nữa.
Trường A-hàm, Trung A-hàm, Tạp A-hàm và Tăng Nhất A-hàm được bảo tồn trong Hán tạng, nhưng:
nơi lưu giữ văn bản
không quyết định:
văn bản ban đầu thuộc phong trào nào.
Hán tạng giống như một thư viện khổng lồ.
Trong thư viện đó có:
kinh Phật giáo sớm
Vinaya
Abhidharma
kinh Đại thừa
Mật điển
chú giải.
Không thể gọi toàn bộ thư viện là một loại văn bản duy nhất.
43. Điểm quan trọng nhất mà đối chiếu Nikāya–Āgama đem lại
Có lẽ giá trị lớn nhất không phải tìm:
“Pāli thắng hay Hán thắng?”
Mà là nhận ra rằng:
nhiều giáo lý nền tảng của Phật giáo được bảo tồn qua những cộng đồng đã tách nhau từ rất sớm.
Điều này tạo cơ sở lịch sử mạnh cho tính cổ xưa của những giáo lý như:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
sáu xứ;
vô thường;
vô ngã;
Bốn Niệm Xứ;
giới–định–tuệ.
Nói cách khác:
chúng không chỉ là sản phẩm riêng của Theravāda, cũng không phải sáng tạo riêng của một trường phái Bắc truyền.
Chúng thuộc di sản chung rất sớm của Phật giáo.
Kết luận
Nikāya và A-hàm giống nhau rất nhiều ở phần cốt lõi nhưng không hoàn toàn giống nhau về văn bản.
Nikāya
được bảo tồn bằng Pāli trong truyền thống Theravāda.
Āgama
được bảo tồn từ nhiều dòng bộ phái Phật giáo Ấn Độ, ngày nay phần lớn chúng ta tiếp cận qua Hán dịch, cùng một số chứng tích Sanskrit và các nguồn khác.
Hai bên cùng bảo tồn rất nhiều giáo lý:
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo
Duyên khởi
năm uẩn
sáu căn
vô thường
vô ngã
Bốn Niệm Xứ
thiền định
nghiệp – tái sinh – giải thoát.
Nhưng chúng khác nhau ở:
thứ tự kinh;
cách phân bộ;
độ dài;
công thức;
một số chi tiết;
một số lớp giáo lý mang dấu vết truyền thừa riêng.
Điều đó không nhất thiết chứng minh một bên “sai”.
Nó phản ánh lịch sử:
một kho giáo pháp truyền khẩu cổ đã được nhiều cộng đồng khác nhau bảo tồn qua nhiều thế kỷ.
Vì vậy không nên hiểu:
Nikāya = bản gốc
A-hàm = bản sao.
Cũng không nên hiểu:
Nikāya = Theravāda/Tiểu thừa
A-hàm = Đại thừa.
Cách nhìn chính xác hơn là:
Nikāya và Āgama là những dòng nhân chứng khác nhau của một phần rất lớn di sản Phật giáo thời kỳ đầu.
Chính vì chúng độc lập nhưng vẫn tương đồng sâu sắc, việc đặt chúng cạnh nhau trở thành một trong những phương pháp mạnh nhất để tìm hiểu những lớp giáo pháp có khả năng rất gần với thời kỳ Phật giáo ban đầu.
Và điều đáng chú ý nhất không phải là chúng khác nhau bao nhiêu.
Mà là:
sau nhiều thế kỷ truyền khẩu, phân chia địa lý, khác biệt bộ phái, ngôn ngữ và dịch thuật, chúng vẫn bảo tồn một lõi giáo pháp chung rộng lớn đến mức chúng ta ngày nay vẫn có thể nhận ra rõ ràng cùng một truyền thống.