A-hàm là gì?
Báo lỗi nội dung
A-hàm là gì?
A-hàm là gì?
Khi đọc về Phật giáo sơ kỳ, chúng ta thường gặp những cách nói như:
“Nikāya–A-hàm”
hoặc:
“đối chiếu kinh Pāli với kinh A-hàm.”
Vậy A-hàm là gì?
Nói ngắn gọn:
A-hàm là tên Hán-Việt của Āgama, chỉ những bộ sưu tập kinh Phật giáo sớm được các truyền thống Phật giáo Ấn Độ khác nhau truyền lại, trong đó một phần rất quan trọng hiện được bảo tồn bằng bản dịch Hán văn.
Các kinh A-hàm có rất nhiều bài tương ứng với:
các kinh trong Nikāya của Tam tạng Pāli.
Vì vậy, A-hàm đặc biệt quan trọng khi muốn tìm hiểu:
những lớp giáo pháp có thể đã tồn tại trước khi các bộ phái Phật giáo phát triển khác biệt rõ rệt.
Nhưng cần tránh một hiểu lầm ngay từ đầu:
A-hàm không phải đơn giản là bản dịch tiếng Hán của Nikāya Pāli.
Hai bên là những dòng truyền thừa:
có quan hệ họ hàng nhưng không hoàn toàn giống nhau.
1. “A-hàm” nghĩa là gì?
“A-hàm” là cách phiên âm Hán của:
Āgama.
Từ Sanskrit āgama có những nghĩa liên quan đến:
điều được truyền đến;
truyền thống;
giáo pháp được truyền thừa;
bộ sưu tập kinh điển.
Trong bối cảnh Phật giáo, Āgama thường chỉ:
các bộ sưu tập kinh.
Do đó khi nói:
Kinh A-hàm
không phải đang nói đến một bài kinh duy nhất.
Đó là:
những bộ sưu tập lớn gồm nhiều bài kinh.
2. A-hàm có phải kinh Đại thừa không?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất dễ xảy ra vì A-hàm ngày nay được bảo tồn chủ yếu trong:
Hán tạng, vốn thường được liên hệ với Phật giáo Đại thừa Đông Á.
Nhưng:
Các A-hàm thuộc lớp kinh điển Phật giáo sớm và không phải các kinh Đại thừa theo nghĩa thông thường.
Chúng có nguồn gốc từ:
những trường phái Phật giáo Ấn Độ thời kỳ bộ phái.
Việc chúng được bảo tồn trong Đại Tạng Kinh chữ Hán không biến chúng thành:
kinh Đại thừa.
3. Đây là điểm rất quan trọng
Có thể hình dung:
Hán tạng
giống như một thư viện khổng lồ.
Trong thư viện ấy có:
A-hàm;
Vinaya của các bộ phái cổ;
Abhidharma;
kinh Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
kinh Tịnh độ;
tantra;
luận thư;
trước tác Trung Hoa.
Do đó:
“Nằm trong Hán tạng” ≠ “là kinh Đại thừa.”
A-hàm là ví dụ rất rõ.
4. Có bao nhiêu bộ A-hàm chính?
Bốn bộ thường được nhắc đến nhất là:
Trường A-hàm – Dīrgha Āgama
Trung A-hàm – Madhyama Āgama
Tạp A-hàm – Saṃyukta Āgama
Tăng Nhất A-hàm – Ekottarika Āgama
Ngoài ra còn có nhiều:
kinh đơn lẻ
và các tài liệu liên quan được truyền riêng.
Bốn bộ này có quan hệ gần với bốn Nikāya lớn trong Tam tạng Pāli.
5. Trường A-hàm là gì?
Sanskrit:
Dīrgha Āgama
“Dīrgha” nghĩa là:
dài.
Do đó Trường A-hàm tập hợp nhiều:
bài kinh dài.
Nó có quan hệ tương ứng về loại hình với:
Dīgha Nikāya – Trường Bộ Kinh
của Tam tạng Pāli.
Có nhiều chủ đề chung giữa hai bộ.
Nhưng:
không phải mọi bài đều giống nhau và thứ tự cũng không hoàn toàn giống.
6. Trung A-hàm là gì?
Sanskrit:
Madhyama Āgama.
“Madhyama” nghĩa là:
trung bình/trung độ về độ dài.
Nó tương ứng về loại hình với:
Majjhima Nikāya – Trung Bộ Kinh.
Đây là một bộ cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
Nhiều bài trong Trung A-hàm có:
bản tương ứng trong Trung Bộ Pāli.
Nhưng cũng có những bài được sắp xếp khác nhau giữa hai truyền thống.
7. Tạp A-hàm là gì?
Sanskrit:
Saṃyukta Āgama.
Nó tương ứng rất gần về cấu trúc với:
Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ.
Các bài kinh được tập hợp theo:
chủ đề;
nhân vật;
giáo pháp;
nhóm khái niệm.
Tạp A-hàm đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu:
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
sáu căn;
cảm thọ;
vô thường;
vô ngã;
con đường tu tập.
Đây là một trong những nguồn quan trọng nhất để đối chiếu với:
Saṃyutta Nikāya.
8. Tăng Nhất A-hàm là gì?
Sanskrit:
Ekottarika Āgama.
Bộ này tổ chức nhiều giáo pháp theo:
số lượng tăng dần.
Ví dụ các pháp được nhóm thành:
một pháp;
hai pháp;
ba pháp;
bốn pháp;
năm pháp…
Nó có cấu trúc tương ứng với:
Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ
trong Pāli.
Tuy nhiên quan hệ giữa Ekottarika Āgama và Aṅguttara Nikāya:
phức tạp hơn một số bộ tương ứng khác.
Nội dung và cách sắp xếp có khá nhiều khác biệt.
9. Bảng đối chiếu đơn giản
| Pāli Nikāya | Sanskrit/Āgama | Hán-Việt |
|---|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama | Trường A-hàm |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama | Trung A-hàm |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama | Tạp A-hàm |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama | Tăng Nhất A-hàm |
Nhìn bảng này rất dễ nghĩ:
“Vậy chỉ là cùng bốn bộ được dịch sang hai ngôn ngữ.”
Nhưng thực tế:
không đơn giản như vậy.
10. Nikāya và A-hàm không phải hai bản dịch của cùng một cuốn sách
Đây là điểm quan trọng nhất.
Ví dụ:
Saṃyutta Nikāya
không phải bản Pāli của một cuốn sách mà:
Tạp A-hàm
là bản dịch Hán của chính cuốn sách ấy.
Đúng hơn, cả hai có thể được hình dung như:
hai hậu duệ của những truyền thống kinh tụng cổ có nguồn gốc chung.
Qua nhiều thế hệ:
chúng được truyền bởi các cộng đồng khác nhau;
sắp xếp khác nhau;
đôi khi thêm hoặc bớt nội dung;
dùng ngôn ngữ khác nhau.
Do đó chúng:
rất giống nhưng không hoàn toàn giống.
11. Có thể dùng hình ảnh “anh em họ”
Một cách dễ hiểu là:
Nikāya và A-hàm giống những người anh em họ.
Không phải:
bản gốc và bản sao.
Cả hai đều thừa hưởng rất nhiều từ:
một di sản Phật giáo cổ chung.
Sau khi các dòng truyền thừa phát triển riêng, chúng có:
những khác biệt.
Đây chính là điều khiến việc so sánh chúng có giá trị.
12. A-hàm thuộc trường phái nào?
Không phải cả bốn bộ Hán A-hàm hiện còn đều xuất phát từ:
một trường phái duy nhất.
Đây là điều rất quan trọng.
Các bộ A-hàm được bảo tồn trong Hán tạng có nguồn gốc từ:
những dòng truyền thừa khác nhau.
Việc xác định chính xác trường phái của từng bộ đôi khi vẫn có những vấn đề học thuật.
Nhưng có thể nói khái quát:
chúng không phải canon Theravāda;
chúng thuộc các truyền thống Phật giáo Ấn Độ khác;
nhiều dòng ấy về sau không còn tồn tại như những trường phái độc lập.
13. Trường A-hàm thường được liên hệ với ai?
Bản Dīrgha Āgama – Trường A-hàm Hán dịch thường được liên hệ với:
Dharmaguptaka – Pháp Tạng bộ.
Điều này đặc biệt thú vị bởi:
Dharmaguptaka Vinaya
về sau trở thành nền tảng giới luật xuất gia của nhiều truyền thống Đông Á.
Như vậy Hán tạng bảo tồn những phần quan trọng của:
một truyền thống Phật giáo Ấn Độ cổ ngoài Theravāda.
14. Trung A-hàm thường được liên hệ với ai?
Madhyama Āgama – Trung A-hàm thường được giới nghiên cứu liên hệ với:
Sarvāstivāda – Nhất Thiết Hữu bộ.
Đây từng là một trong những truyền thống Phật giáo rất lớn tại Ấn Độ và Trung Á.
Sarvāstivāda ngày nay không còn tồn tại như một trường phái độc lập lớn.
Nhưng rất nhiều văn bản của họ được bảo tồn qua:
Hán văn và Sanskrit.
15. Tạp A-hàm thì sao?
Bản Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm chính thường cũng được liên hệ với:
Sarvāstivāda.
Nó đặc biệt có giá trị khi đặt cạnh:
Saṃyutta Nikāya Theravāda.
Nhiều bài cho thấy mức độ tương đồng rất cao.
Đây là một trong những nguồn quan trọng nhất để nghiên cứu:
các giáo lý Phật giáo rất sớm.
16. Tăng Nhất A-hàm thuộc bộ phái nào?
Đây là trường hợp:
khó xác định hơn.
Các học giả đã đề xuất những mối liên hệ khác nhau, trong đó có các dòng liên hệ với:
Mahāsāṃghika
hoặc những nhánh khác.
Không có sự đồng thuận đơn giản như một số trường hợp khác.
Vì vậy trong một bài Wiki khách quan, tốt nhất nên viết:
Nguồn bộ phái chính xác của Tăng Nhất A-hàm vẫn là vấn đề được nghiên cứu và tranh luận.
17. Tại sao A-hàm lại được dịch sang tiếng Hán?
Khi Phật giáo truyền từ:
Ấn Độ và Trung Á sang Trung Quốc,
các tăng sĩ và dịch giả mang theo nhiều loại văn bản.
Họ dịch:
kinh sớm;
Vinaya;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận thư.
Do đó các A-hàm được dịch sang Hán văn trong quá trình:
truyền bá Phật giáo sang Đông Á.
Nhờ vậy nhiều văn bản của những trường phái Ấn Độ đã biến mất:
vẫn sống trong bản dịch Hán.
18. Đây là một may mắn rất lớn của lịch sử
Nếu chỉ dựa vào những truyền thống còn tồn tại ở Nam Á và Đông Nam Á, chúng ta sẽ mất rất nhiều dữ liệu về:
Phật giáo Ấn Độ cổ.
Hán tạng đã bảo tồn:
Āgama;
Vinaya;
Abhidharma;
luận;
của những trường phái đã biến mất.
Do đó đối với nghiên cứu Early Buddhism:
Hán tạng không chỉ quan trọng đối với Đại thừa.
Nó còn là:
một kho tư liệu cực kỳ quan trọng về Phật giáo tiền-Đại thừa và bộ phái.
19. A-hàm có cổ hơn Nikāya không?
Không thể nói chung:
“A-hàm cổ hơn Nikāya.”
Cũng không thể nói:
“Nikāya luôn cổ hơn A-hàm.”
Cả hai bảo tồn:
những lớp tài liệu rất cổ.
Trong một trường hợp cụ thể:
bản Pāli có thể bảo tồn dạng cổ hơn;
trong trường hợp khác:
bản Āgama có thể bảo tồn dạng cổ hơn.
Phải:
so sánh từng văn bản.
20. Bản dịch Hán xuất hiện muộn có làm nội dung A-hàm muộn không?
Không thể suy luận như vậy.
Ví dụ một A-hàm được dịch sang Hán vào:
thế kỷ IV hoặc V CN
không có nghĩa nội dung của nó được sáng tác vào thế kỷ IV hoặc V.
Bản dịch Hán có thể dựa trên:
một truyền thống văn bản Ấn Độ cổ hơn nhiều.
Cần phân biệt:
ngày dịch
với:
niên đại của truyền thống văn bản được dịch.
21. Đây giống như dịch một tác phẩm cổ ngày nay
Giả sử năm 2026 chúng ta dịch một văn bản Latin hai nghìn năm tuổi sang tiếng Việt.
Bản tiếng Việt được tạo năm:
2026.
Nhưng không thể nói:
“Tác phẩm này được sáng tác năm 2026.”
Tương tự:
niên đại bản Hán dịch ≠ niên đại nguồn kinh.
22. Tại sao so sánh Nikāya–A-hàm giúp tìm Phật giáo sơ kỳ?
Giả sử Theravāda bảo tồn một bài kinh.
Một trường phái khác, tách khỏi Theravāda từ rất lâu, cũng bảo tồn:
một bài gần như tương tự.
Nếu hai dòng độc lập đều có:
cùng giáo lý;
cùng cấu trúc;
cùng ví dụ;
cùng kết luận;
thì cách giải thích hợp lý là:
phần chung ấy có khả năng tồn tại trước khi hai truyền thống tách nhau.
Do đó nó có khả năng:
rất cổ.
23. Một ví dụ về cách suy luận
Giả sử:
Truyền thống A
nói:
sắc vô thường, thọ vô thường, tưởng vô thường…
Truyền thống B
cũng bảo tồn:
sắc vô thường, thọ vô thường, tưởng vô thường…
và cả hai đều dẫn đến:
không nên chấp năm uẩn là tự ngã.
Khi hai truyền thống cổ độc lập đồng ý như vậy, chúng ta có lý do mạnh hơn để nghĩ rằng:
giáo lý này thuộc di sản chung sớm.
24. Những chủ đề nào Nikāya và A-hàm cùng bảo tồn?
Rất nhiều.
Ví dụ:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
Lục nhập;
vô thường;
vô ngã;
nghiệp;
tái sinh;
thiền;
Tứ Niệm Xứ;
Thất giác chi;
các tầng Thánh quả;
Niết-bàn.
Đây là lý do chúng ta có cơ sở mạnh để nói rằng những giáo lý này:
không phải sản phẩm riêng của Theravāda hậu kỳ.
25. Có phải bài nào giống nhau cũng giống từng chữ?
Không.
Các bản song song có thể khác:
từ ngữ;
thứ tự;
tên nhân vật;
địa điểm;
số lượng;
đoạn mở đầu;
đoạn kết;
một số chi tiết giáo lý.
Có bài:
gần như song song rất sát.
Có bài:
chỉ giống phần lõi.
Có bài:
khác khá nhiều.
26. Những khác biệt này có nghĩa kinh bị “tam sao thất bản”?
Cách nói đó quá đơn giản.
Truyền khẩu cổ không vận hành giống:
trò chơi truyền tin.
Các cộng đồng tu sĩ có:
người chuyên học thuộc;
tụng tập thể;
cấu trúc lặp;
phương pháp kiểm tra.
Vì vậy mức độ ổn định có thể rất cao.
Nhưng truyền khẩu qua nhiều thế hệ vẫn có thể tạo:
biến thể.
Do đó dữ liệu cho thấy cả hai:
bảo tồn rất tốt
và:
có sự phát triển văn bản.
27. Nếu Pāli và A-hàm khác nhau thì bản nào đúng?
Không thể mặc định:
Pāli luôn đúng.
Cũng không thể mặc định:
A-hàm luôn đúng.
Phải xem:
các bản song song khác;
ngôn ngữ;
cấu trúc;
ngữ cảnh;
Vinaya;
bản Sanskrit/Gāndhārī nếu có;
dấu hiệu biên tập.
Đôi khi không thể xác định chắc chắn:
dạng cổ nhất là gì.
Trong trường hợp đó, thái độ khoa học là:
thừa nhận chưa biết.
28. A-hàm có phải “kinh nguyên thủy” không?
Có thể nói:
A-hàm là một trong những nguồn kinh Phật giáo sớm quan trọng nhất.
Nhưng từ “nguyên thủy” vẫn nên dùng cẩn thận.
Không phải mọi câu trong mọi A-hàm đều chắc chắn:
nguyên văn Đức Phật lịch sử.
Các bộ A-hàm cũng trải qua:
truyền khẩu;
biên tập;
phân loại;
truyền thừa bộ phái.
Điều tương tự cũng đúng với:
Nikāya Pāli.
29. A-hàm có phải lời Phật không?
Theo truyền thống Phật giáo của các trường phái bảo tồn chúng:
chúng thuộc Buddhavacana – Phật ngôn.
Từ góc độ lịch sử hiện đại, cách nói thận trọng hơn là:
A-hàm bảo tồn một lượng lớn truyền thống giáo pháp rất cổ được quy về Đức Phật và cộng đồng đệ tử sớm.
Không có phương pháp lịch sử nào chứng minh:
từng chữ của từng bài
đều chính xác là lời Đức Phật phát âm.
Nhưng sự tương đồng độc lập với Nikāya làm tăng đáng kể giá trị lịch sử của:
phần lõi chung.
30. Có phải tất cả kinh A-hàm đều do Đức Phật thuyết?
Không.
Giống Nikāya, trong A-hàm có những bài được thuyết bởi:
Đức Phật;
các đại đệ tử;
những nhân vật khác.
Điều này nhắc chúng ta rằng:
kinh điển Phật giáo sớm không chỉ là bộ sưu tập các câu nói trực tiếp của Đức Phật.
Nó còn bảo tồn:
đời sống giáo pháp của cộng đồng ban đầu.
31. A-hàm có Abhidharma không?
A-hàm về cơ bản là các bộ Kinh.
Nó không đồng nghĩa với:
Abhidharma.
Các trường phái bảo tồn A-hàm cũng có thể phát triển:
Vinaya;
Abhidharma;
các luận thư riêng.
Do đó:
Āgama ≠ toàn bộ Tam tạng của một trường phái.
Nó tương ứng chủ yếu với:
phần Sūtra/Sutta.
32. A-hàm có Luật không?
Không theo nghĩa bản thân bốn A-hàm là Vinaya.
Luật thuộc:
Vinaya Piṭaka/truyền thống Vinaya.
Nhưng Hán tạng cũng bảo tồn nhiều Vinaya của các trường phái cổ.
Vì vậy khi nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, người ta thường đối chiếu cả:
Nikāya–Āgama
và:
các Vinaya.
33. A-hàm có liên hệ với Theravāda không?
Có:
quan hệ lịch sử rất gần ở tầng di sản chung.
Nhưng A-hàm không phải:
kinh điển Theravāda.
Theravāda bảo tồn:
Nikāya Pāli.
Các A-hàm hiện còn chủ yếu phản ánh:
những dòng truyền thừa khác.
Chính vì thế việc đối chiếu hai bên mới đặc biệt có giá trị.
34. Người Theravāda có thể đọc A-hàm không?
Hoàn toàn có thể.
Đọc A-hàm không làm một người:
“rời Theravāda.”
Ngược lại, nó có thể giúp người nghiên cứu thấy:
phần nào của giáo lý Theravāda có song song rất cổ;
những điểm khác nhau giữa các truyền bản;
lịch sử hình thành kinh điển.
Tương tự, người Đại thừa đọc Nikāya cũng không có nghĩa:
từ bỏ Đại thừa.
35. Người Đại thừa có cần đọc A-hàm không?
Nếu muốn hiểu:
nền tảng lịch sử của Phật giáo, A-hàm rất đáng đọc.
Nhiều khái niệm Đại thừa phát triển trên nền những giáo lý sớm như:
vô thường;
vô ngã;
Duyên khởi;
năm uẩn;
sáu căn;
Niết-bàn.
Không hiểu lớp nền này thì đôi khi rất khó hiểu chính xác:
Đại thừa đang phát triển hoặc tái diễn giải điều gì.
36. Thiền tông có liên hệ với A-hàm không?
Thiền tông lịch sử thuộc:
Phật giáo Đại thừa Đông Á.
Nó có kinh điển và văn học riêng.
Nhưng nền tảng Phật giáo mà Thiền kế thừa vẫn bao gồm những giáo lý có nguồn gốc rất sớm.
Do đó A-hàm giúp nhìn thấy:
lớp nền trước khi Thiền tông xuất hiện.
Tuy nhiên không nên gọi:
A-hàm là kinh riêng của Thiền tông.
37. Tại sao ngày nay A-hàm ít nổi tiếng hơn Nikāya ở một số cộng đồng?
Có nhiều nguyên nhân lịch sử.
Trong thế giới Theravāda, Tam tạng Pāli đương nhiên là:
canon trung tâm.
Trong Phật giáo Đông Á, các kinh Đại thừa như:
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Bát-nhã;
A-di-đà;
Kim Cang;
trở nên rất nổi bật trong đời sống tôn giáo.
Do đó các A-hàm đôi khi:
ít được đọc phổ biến hơn, dù vẫn nằm trong Đại Tạng Kinh.
Trong nghiên cứu Phật học hiện đại, giá trị của chúng lại:
rất lớn.
38. A-hàm có giúp kiểm tra lời dạy được cho là của Đức Phật không?
Có thể giúp ở mức:
so sánh lịch sử.
Ví dụ nếu một giáo lý xuất hiện:
trong Pāli;
trong A-hàm thuộc dòng khác;
trong Vinaya khác;
thậm chí trong bản Gāndhārī;
thì khả năng nó thuộc:
một lớp truyền thống rất cổ
tăng lên đáng kể.
Nhưng đây không phải công thức toán học:
“Xuất hiện ba lần = chắc chắn 100% Đức Phật nói.”
Lịch sử cổ đại hiếm khi cho mức chắc chắn như vậy.
39. Nếu một giáo lý chỉ có trong Theravāda thì sao?
Không thể lập tức nói:
“giáo lý đó chắc chắn muộn.”
Bởi văn bản tương ứng của các trường phái khác có thể:
đã thất lạc;
chưa được tìm thấy;
chưa được dịch.
Ngược lại, cũng không thể vì nằm trong Pāli mà mặc định:
chắc chắn cổ nhất.
Cần đánh giá từng trường hợp.
40. Nếu một giáo lý chỉ có trong Đại thừa thì sao?
Tương tự, về mặt lịch sử ta có thể nói:
chưa tìm thấy nó trong các nguồn sớm hơn.
Nhưng từ đó không tự động suy ra:
vô giá trị.
Cần phân biệt:
Câu hỏi lịch sử
Nó xuất hiện khi nào?
Câu hỏi triết học
Lập luận có hợp lý không?
Câu hỏi tôn giáo
Truyền thống xem nó có thẩm quyền thế nào?
Ba câu hỏi không giống nhau.
41. A-hàm có giúp hiểu Duyên khởi không?
Rất nhiều.
Đặc biệt:
Tạp A-hàm/Saṃyukta Āgama
chứa rất nhiều tài liệu liên quan đến:
Duyên khởi;
xúc;
thọ;
ái;
năm uẩn;
sáu căn;
vô thường;
vô ngã.
Khi đặt cạnh Saṃyutta Nikāya, chúng ta có thể quan sát:
một nền giáo lý chung rất sâu giữa các dòng truyền thừa cổ.
42. A-hàm có nói về Tứ Thánh Đế không?
Có.
Tứ Thánh Đế không phải đặc sản riêng của:
Theravāda.
Nó xuất hiện trong các nguồn Phật giáo sớm thuộc nhiều dòng truyền thừa.
Điều này rất quan trọng vì cho thấy:
Tứ Thánh Đế thuộc tầng nền chung của Phật giáo cổ, trước những khác biệt lớn giữa Theravāda và Mahāyāna về sau.
43. A-hàm có nói về vô ngã không?
Có.
Các chủ đề liên quan đến:
năm uẩn;
vô thường;
khổ;
không phải tự ngã;
xuất hiện rộng rãi.
Do đó anattā/anātman – vô ngã không phải:
một học thuyết riêng của Theravāda.
Nó thuộc:
di sản Phật giáo rất sớm.
44. A-hàm có Tánh Không không?
Cần phân biệt.
Trong các kinh sớm có:
suññatā/śūnyatā – tính không/trống không
trong những ngữ cảnh nhất định.
Nhưng hệ thống triết học:
Śūnyatā của Prajñāpāramitā và Madhyamaka
phát triển về sau với phạm vi và cấu trúc triết học sâu rộng hơn.
Do đó không nên nói:
“Tánh Không Đại thừa hoàn toàn không liên quan gì đến kinh sớm.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Toàn bộ Trung quán đã có nguyên dạng trong A-hàm.”
Đó là hai tầng lịch sử khác nhau.
45. A-hàm có Bồ-tát đạo Đại thừa không?
Không theo hình thức phát triển đầy đủ của:
Mahāyāna Bodhisattva Path.
Khái niệm bodhisattva/bodhisatta có lịch sử cổ, đặc biệt dùng cho Đức Phật trước khi giác ngộ.
Nhưng lý tưởng:
mọi người phát Bồ-đề tâm để thành Phật vì tất cả chúng sinh
được phát triển mạnh trong các kinh Đại thừa về sau.
Do đó cần phân biệt:
Bodhisattva trong lớp văn bản sớm
với:
Bồ-tát đạo Đại thừa hoàn chỉnh.
46. A-hàm có phải “cầu nối” giữa Theravāda và Đại thừa?
Có thể dùng hình ảnh này nếu hiểu cẩn thận.
A-hàm không phải:
một sự pha trộn Theravāda–Mahāyāna.
Nhưng vì chúng được bảo tồn trong Hán tạng trong khi nội dung lại thuộc lớp Phật giáo rất sớm, chúng giúp người đọc Đông Á nhìn thấy:
một di sản chung tồn tại trước những ranh giới Theravāda–Mahāyāna hiện nay.
Theo nghĩa đó, A-hàm là một:
cầu nối lịch sử rất quý giá.
47. Nikāya và A-hàm cho thấy điều gì về lịch sử Phật giáo?
Chúng cho thấy một điều rất quan trọng:
Trước khi có những hệ thống:
Theravāda;
Trung quán;
Duy thức;
Thiền;
Tịnh độ;
Vajrayāna;
đã tồn tại một kho tàng giáo pháp chung rất rộng.
Trong đó có:
Giới – Định – Tuệ
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo
Duyên khởi
Ngũ uẩn
vô thường
vô ngã
Niết-bàn.
Đó là phần thân chung quan trọng của cây Phật giáo.
Đối chiếu Nikāya và A-hàm
| Đặc điểm | Nikāya | A-hàm |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ bảo tồn chính | Pāli | Chủ yếu Hán dịch; nguồn gốc từ các ngôn ngữ Ấn Độ |
| Truyền thống bảo tồn | Theravāda | Nhiều dòng bộ phái Ấn Độ |
| Thuộc Đại thừa? | Không | Không, dù được bảo tồn trong Hán tạng |
| Có tài liệu rất cổ? | Có | Có |
| Có truyền khẩu/biên tập? | Có | Có |
| Có thể là nguyên văn từng chữ của Đức Phật? | Không thể chứng minh toàn bộ | Không thể chứng minh toàn bộ |
| Giá trị nghiên cứu Early Buddhism | Rất cao | Rất cao |
| Quan hệ với nhau | Các truyền bản họ hàng cổ | Các truyền bản họ hàng cổ |
Những điều dễ hiểu nhầm
“A-hàm là kinh Đại thừa.”
Sai.
A-hàm được bảo tồn trong Hán tạng nhưng thuộc lớp kinh Phật giáo sớm.
“A-hàm là bản dịch tiếng Hán của Tam tạng Pāli.”
Sai.
Chúng đến từ những dòng truyền thừa khác Theravāda.
“Nikāya là bản gốc, A-hàm là bản sao.”
Không chính xác.
Cả hai là những hậu duệ của các truyền thống kinh tụng cổ.
“A-hàm cổ hơn Nikāya.”
Không thể nói chung như vậy.
Từng trường hợp phải được so sánh.
“Nikāya luôn cổ hơn A-hàm.”
Cũng không đúng.
Một số dị bản A-hàm có thể bảo tồn cách đọc cổ hơn bản Pāli tương ứng.
“Bản Hán được dịch thế kỷ IV nên kinh chỉ có từ thế kỷ IV.”
Sai.
Ngày dịch không phải ngày hình thành truyền thống văn bản.
“A-hàm thuộc Theravāda.”
Không.
Nó chủ yếu bảo tồn các truyền bản từ những trường phái Phật giáo Ấn Độ khác.
“A-hàm khác Nikāya nên một bên chắc chắn giả.”
Sai.
Biến thể là điều có thể xuất hiện trong các dòng truyền khẩu độc lập.
Kết luận
Vậy:
A-hàm là gì?
Câu trả lời ngắn gọn nhất là:
A-hàm (Āgama) là các bộ sưu tập kinh Phật giáo sớm được những dòng truyền thừa Phật giáo Ấn Độ cổ bảo tồn; ngày nay một phần đặc biệt quan trọng của chúng còn tồn tại trong bản dịch Hán.
Bốn bộ nổi tiếng là:
Trường A-hàm
↔ Dīgha Nikāya
Trung A-hàm
↔ Majjhima Nikāya
Tạp A-hàm
↔ Saṃyutta Nikāya
Tăng Nhất A-hàm
↔ Aṅguttara Nikāya
Nhưng dấu ↔ ở đây phải hiểu là:
“có quan hệ tương ứng”
chứ không phải:
“bản dịch trực tiếp của nhau.”
Điểm đặc biệt quý giá là:
Nikāya được Theravāda bảo tồn, trong khi A-hàm đến từ những dòng truyền thừa khác.
Do đó khi hai bên cùng bảo tồn một giáo lý gần giống nhau, chúng ta có thêm lý do để nghĩ rằng giáo lý ấy:
đã tồn tại trước khi những dòng truyền thừa này tách xa nhau.
Đây là lý do trong nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ người ta thường nói:
“đối chiếu Nikāya–A-hàm.”
Không phải để quyết định:
Theravāda thắng hay Đại thừa thắng.
Thực ra A-hàm còn có trước sự hình thành đầy đủ của ranh giới ấy.
Mục tiêu quan trọng hơn là:
tìm phần di sản chung cổ nhất mà nhiều dòng Phật giáo độc lập cùng bảo tồn.
Vì vậy nếu muốn tìm hiểu Đức Phật lịch sử và Phật giáo sơ kỳ một cách khách quan, một nguyên tắc rất hữu ích là:
Đừng chỉ hỏi “Theravāda nói gì?”
Hãy hỏi thêm “Nikāya Pāli và các A-hàm độc lập cùng bảo tồn điều gì?”
Khi nhiều dòng truyền thừa cổ cùng gặp nhau ở:
Duyên khởi, Ngũ uẩn, vô thường, vô ngã, Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, Giới–Định–Tuệ và Niết-bàn, chúng ta đang tiến gần hơn đến:
phần nền chung rất sớm của truyền thống Phật giáo.