Kinh, Luận và Chú giải – Khi trích dẫn cần phân biệt ra sao?
Báo lỗi nội dung
Kinh, Luận và Chú giải – Khi trích dẫn cần phân biệt ra sao?
Kinh, Luận và Chú giải – Khi trích dẫn cần phân biệt ra sao?
Khi viết hoặc nghiên cứu Phật học, một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là phải phân biệt:
Kinh nói gì?
Luận giải thích thế nào?
Chú giải của truyền thống diễn giải ra sao?
Một vị thầy hiện đại đang đưa ra cách hiểu nào?
Bốn tầng này có thể liên hệ rất chặt chẽ, nhưng không phải cùng một loại nguồn.
Sai lầm phổ biến là đọc một câu trong chú giải hoặc sách của một vị thầy rồi viết:
“Đức Phật dạy rằng…”
Trong khi câu ấy không xuất hiện trong những bài kinh được gán cho Đức Phật mà là cách hệ thống hóa của một truyền thống nhiều thế kỷ sau.
Điều này không có nghĩa Luận hay Chú giải “sai” hoặc “không có giá trị”.
Vấn đề là:
nguồn nào phải được gọi đúng tên nguồn ấy.
Đây là nguyên tắc căn bản nếu muốn xây dựng một nền Phật học trung thực, khách quan và có khả năng đối chiếu truyền thống.
1. Trước hết cần phân biệt bốn tầng nguồn
Một cách đơn giản có thể chia:
Tầng 1 – Kinh và Luật
Những văn bản được truyền thống đặt ở tầng kinh điển nền tảng:
Sutta/Sūtra;
Vinaya.
Tầng 2 – Abhidhamma/Abhidharma và các Luận
Các hệ thống:
phân tích;
hệ thống hóa;
giải thích giáo lý.
Tầng 3 – Chú giải và sớ giải
Các tác phẩm giải thích:
từ ngữ;
đoạn kinh;
giáo lý;
truyền thống diễn giải.
Tầng 4 – Giải thích hiện đại
Bao gồm:
sách của các vị thầy;
bài giảng;
nghiên cứu học thuật;
sách nhập môn;
website;
video;
bài viết phổ thông.
Các tầng này không nhất thiết có cùng thẩm quyền hoặc cùng niên đại.
2. “Kinh” là gì?
Trong Theravāda, Sutta Piṭaka – Kinh tạng gồm năm Nikāya:
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya;
Khuddaka Nikāya.
Trong những truyền thống khác, chúng ta có:
Āgama;
các Sūtra Sanskrit;
kinh Đại thừa;
các kho kinh khác.
Nhưng ngay từ đây đã phải cẩn thận:
“Kinh” không phải một khái niệm có lịch sử hoàn toàn giống nhau trong mọi truyền thống.
3. “Kinh Phật” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa “Đức Phật lịch sử nói nguyên văn”
Đây là một phân biệt quan trọng.
Trong truyền thống tôn giáo, một văn bản có thể được công nhận là:
Buddhavacana – Phật ngôn.
Nhưng nghiên cứu lịch sử lại hỏi:
Văn bản xuất hiện trong hồ sơ lịch sử khi nào?
Có bản song song không?
Thuộc lớp văn bản nào?
Ngôn ngữ và tư tưởng phản ánh giai đoạn nào?
Do đó:
địa vị kinh điển trong một truyền thống
và
khẳng định lịch sử rằng Đức Phật Gotama đã trực tiếp nói từng câu
không phải cùng một câu hỏi.
4. Ví dụ với Nikāya
Nếu một đoạn nằm trong Majjhima Nikāya, có thể viết:
“Trong Majjhima Nikāya…”
hoặc:
“Theo kinh X thuộc Trung Bộ…”
Đây là cách trích dẫn an toàn.
Nếu đoạn ấy còn có bản song song trong Āgama, có thể viết mạnh hơn:
“Giáo lý này được bảo tồn trong cả truyền thống Nikāya Pāli và Āgama.”
Điều đó có giá trị lịch sử đặc biệt.
5. Khi nào nên viết “Đức Phật dạy…”?
Có thể dùng trong văn phong tôn giáo thông thường khi đang trích một bài kinh mà truyền thống xem là lời Phật.
Nhưng trong một bài nghiên cứu hoặc wiki đối chiếu, nên chính xác hơn.
Thay vì:
Đức Phật chắc chắn đã nói nguyên văn: “…”
nên viết:
Trong kinh X, Đức Phật được ghi lại là dạy rằng…
hoặc:
Theo truyền thống Nikāya…
hoặc:
Bài kinh này trình bày…
Cách viết ấy không phủ nhận truyền thống.
Nó chỉ tránh biến địa vị kinh điển thành một khẳng định lịch sử vượt quá bằng chứng.
6. Luật tạng đứng ở đâu?
Vinaya – Luật tạng cũng thuộc tầng kinh điển căn bản của các truyền thống xuất gia.
Nó bao gồm:
giới;
Tăng sự;
thọ giới;
xử lý vi phạm;
các câu chuyện giải thích sự hình thành giới.
Khi trích Vinaya nên viết:
“Theo Vinaya Theravāda…”
hoặc:
“Trong Dharmaguptaka Vinaya…”
thay vì mặc định:
mọi Vinaya đều có chính xác cùng một quy định.
Bởi lịch sử Phật giáo bảo tồn nhiều dòng Vinaya khác nhau.
7. “Luận” là gì?
“Luận” là một phạm trù rộng hơn nhiều người tưởng.
Nó có thể chỉ:
Abhidhamma/Abhidharma;
các śāstra;
những tác phẩm hệ thống hóa triết học;
các luận thư của những đại luận sư.
Ví dụ:
Abhidhamma Theravāda;
Abhidharma Sarvāstivāda;
Abhidharmakośa;
Madhyamaka-kārikā;
các luận Yogācāra;
những tác phẩm luận giải Đại thừa khác.
Do đó:
Luận không phải một khối duy nhất.
8. Abhidhamma có phải giống Chú giải không?
Không.
Trong Theravāda, Abhidhamma Piṭaka thuộc chính Tipiṭaka – Tam tạng.
Nó có địa vị kinh điển cao hơn các Aṭṭhakathā – Chú giải.
Vì vậy không nên viết:
Kinh – Luật là kinh điển, còn Abhidhamma chỉ là chú giải.
Điều đó không đúng theo cấu trúc canon Theravāda.
Nhưng từ góc nhìn lịch sử–văn bản, giới nghiên cứu có thể phân tích Abhidhamma như một quá trình hệ thống hóa phát triển qua thời gian.
Hai vấn đề phải được phân biệt:
địa vị canon trong truyền thống
và
niên đại lịch sử của văn bản.
9. Các truyền thống có cùng Abhidharma không?
Không.
Đây là dữ kiện rất quan trọng.
Theravāda có Abhidhamma Piṭaka riêng.
Sarvāstivāda phát triển một hệ thống Abhidharma khác.
Những trường phái khác cũng có lịch sử luận học riêng.
Điều này cho thấy:
không thể lấy mọi khái niệm trong Abhidhamma Theravāda rồi mặc định rằng tất cả đều xuất hiện nguyên dạng trong những lớp kinh sớm chung của mọi bộ phái.
10. Ví dụ: bhavaṅga
Bhavaṅga – hữu phần có vai trò rất quan trọng trong tâm lý học Abhidhamma Theravāda và truyền thống chú giải.
Nếu đang trình bày khái niệm này, cách viết tốt là:
“Theo hệ thống Abhidhamma Theravāda…”
Không nên tự động viết:
“Đức Phật trong Nikāya giải thích tâm hữu phần như sau…”
nếu chính bài kinh được dẫn không chứa hệ thống ấy.
Đây chính là lý do phân tầng nguồn quan trọng.
11. Ví dụ: sát-na tâm
Nhiều hệ thống Phật học về sau phát triển những phân tích rất chi tiết về:
sát-na;
tiến trình tâm;
các loại tâm;
tâm sở.
Chúng có thể cực kỳ quan trọng trong truyền thống.
Nhưng khi viết lịch sử phải hỏi:
Chi tiết này nằm trong kinh sớm?
hay:
được hệ thống hóa trong Abhidhamma?
hay:
được phát triển mạnh trong chú giải?
Không phân biệt ba tầng này sẽ làm lịch sử tư tưởng bị phẳng hóa.
12. Chú giải là gì?
Trong Theravāda, Aṭṭhakathā – Chú giải là những tác phẩm giải thích kinh điển.
Chúng thường cung cấp:
nghĩa từ;
bối cảnh;
câu chuyện;
phân loại giáo lý;
cách thực hành;
cách giải quyết đoạn khó.
Chú giải có vai trò rất lớn trong việc định hình cách Theravāda hiểu Tam tạng.
Nhưng:
Chú giải ≠ Kinh.
13. Buddhaghosa là ai trong vấn đề này?
Buddhaghosa là một đại luận sư/chú giải gia Theravāda có ảnh hưởng đặc biệt lớn, hoạt động tại Sri Lanka khoảng thế kỷ V CN.
Ông gắn với nhiều bản chú giải Pāli và đặc biệt nổi tiếng với:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo.
Tác phẩm của Buddhaghosa có ảnh hưởng sâu sắc đến Theravāda.
Nhưng không nên viết:
“Đức Phật viết trong Thanh Tịnh Đạo…”
Bởi Thanh Tịnh Đạo là tác phẩm của Buddhaghosa, thuộc một giai đoạn lịch sử muộn hơn Đức Phật nhiều thế kỷ.
14. Điều đó có nghĩa Buddhaghosa không đáng tin?
Không.
Đây chính là sai lầm cực đoan ngược lại.
Phân biệt:
“không phải lời trực tiếp của Đức Phật”
không đồng nghĩa:
“không có giá trị.”
Một chú giải có thể:
bảo tồn truyền thống giải thích rất cổ;
giải thích thuật ngữ khó;
hệ thống hóa thực hành;
lưu giữ những tài liệu trước đó đã thất truyền.
Nhưng phải trích dẫn đúng:
“Theo Buddhaghosa…”
thay vì:
“Đức Phật nói…”
15. Buddhaghosa cũng không sáng tạo tất cả từ con số không
Đây cũng là điểm cần cân bằng.
Theo truyền thống Theravāda, Buddhaghosa dựa vào những truyền thống chú giải cũ tại Sri Lanka.
Do đó không nên giả định:
mọi điều xuất hiện trong chú giải Pāli thế kỷ V đều do cá nhân Buddhaghosa tự nghĩ ra vào thế kỷ V.
Một phần có thể bảo tồn vật liệu cổ hơn.
Nhưng muốn xác định lớp nào cổ đến đâu phải dựa vào nghiên cứu văn bản, không chỉ vào niềm tin hoặc phủ định.
16. Thanh Tịnh Đạo có phải kinh không?
Không.
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo là một luận thư/hệ thống hướng dẫn và tổng hợp giáo lý Theravāda, không thuộc Sutta Piṭaka.
Nó cực kỳ quan trọng đối với lịch sử Theravāda.
Nhưng khi viết:
“Theo Thanh Tịnh Đạo…”
phải giữ nguyên cách dẫn đó.
Không được âm thầm chuyển thành:
“Trong kinh Đức Phật dạy…”
17. Đại thừa cũng phải phân biệt Kinh và Luận
Nguyên tắc này không chỉ áp dụng cho Theravāda.
Trong Đại thừa cần phân biệt:
Sūtra
Ví dụ các kinh thuộc truyền thống:
Prajñāpāramitā;
Saddharmapuṇḍarīka;
Avataṃsaka;
Sukhāvatī;
và nhiều kinh khác.
Śāstra – Luận
Ví dụ các hệ luận gắn với:
Nāgārjuna;
Asaṅga;
Vasubandhu;
các luận sư về sau.
Một câu của Nāgārjuna không nên được trích thành:
“Đức Phật nói nguyên văn…”
chỉ vì Nāgārjuna là một đại luận sư Phật giáo.
18. Nāgārjuna và Trung Quán
Nāgārjuna có vai trò nền tảng trong lịch sử Madhyamaka – Trung Quán.
Khi trình bày một luận điểm từ Mūlamadhyamakakārikā, cách viết đúng là:
“Nāgārjuna lập luận…”
hoặc:
“Theo Trung Luận…”
Nếu muốn liên hệ với kinh điển, cần dẫn riêng những kinh hoặc truyền thống mà tư tưởng ấy dựa vào.
Như vậy người đọc biết rõ:
đâu là kinh
và
đâu là sự triển khai triết học của luận sư.
19. Yogācāra cũng vậy
Các khái niệm như:
ālayavijñāna – A-lại-da thức;
ba tự tính;
những hệ thống phân tích thức phức tạp;
có lịch sử phát triển đặc biệt trong các nguồn Yogācāra.
Không nên lấy một hệ thống Yogācāra hoàn chỉnh rồi viết:
“Trong Nikāya Đức Phật đã dạy đầy đủ hệ thống tám thức.”
Đó là cách đọc ngược lịch sử.
Có thể nghiên cứu những tiền đề hoặc khái niệm liên quan trong văn bản sớm, nhưng phải phân biệt chúng với hệ thống hoàn chỉnh xuất hiện về sau.
20. Chú giải Đại thừa cũng không phải kinh
Các truyền thống:
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Thiền;
Tịnh độ;
Trung Quán;
Duy Thức;
đều phát triển những hệ thống giải thích rất phong phú.
Một vị tổ có thể đưa ra một cách phân loại giáo pháp có ảnh hưởng hàng nghìn năm.
Nhưng:
cách phân loại của vị tổ vẫn là cách phân loại của vị tổ.
Không nên tự động đặt nó vào miệng Đức Phật lịch sử.
21. Kim Cương thừa cần phân tầng nguồn còn kỹ hơn
Trong Phật giáo Tây Tạng có thể gặp:
sūtra;
tantra;
śāstra;
chú giải Ấn Độ;
chú giải Tây Tạng;
terma trong một số truyền thống;
giáo huấn của các lama;
truyền thừa khẩu truyền.
Nếu gom tất cả lại thành:
“Đức Phật dạy…”
thì lịch sử văn bản gần như biến mất.
Tốt hơn phải nói rõ:
“Theo tantra X…”
“Theo truyền thống Nyingma…”
“Theo Tsongkhapa…”
“Theo Longchenpa…”
tùy nguồn.
22. “Phật ngôn” và “tác giả lịch sử” không phải lúc nào cũng cùng một khái niệm
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi so sánh các truyền thống.
Trong nghiên cứu lịch sử:
tác giả
thường hỏi:
Ai tạo ra văn bản này, vào giai đoạn nào?
Trong tôn giáo:
Buddhavacana
có thể là một phạm trù rộng hơn về thẩm quyền giáo pháp.
Đặc biệt trong Đại thừa, một kinh có thể được truyền thống công nhận là Phật ngôn dù nghiên cứu lịch sử đặt sự xuất hiện văn bản vào nhiều thế kỷ sau Đức Phật lịch sử.
Do đó cần viết:
“Theo truyền thống Đại thừa, kinh này được xem là Buddhavacana…”
và nếu cần:
“Nghiên cứu lịch sử hiện đại đặt quá trình hình thành văn bản vào giai đoạn muộn hơn.”
Hai mệnh đề có thể cùng được trình bày mà không cần giả vờ chúng là một.
23. Một câu trong sách hiện đại thuộc tầng nào?
Nếu một vị thầy hiện đại viết:
“Thiền là trở về với con người thật.”
Câu đó có thể rất hay.
Nhưng trước khi viết:
“Đức Phật dạy thiền là trở về với con người thật”
phải tìm:
câu ấy nằm trong kinh nào?
Nếu không có nguồn kinh trực tiếp, nên viết:
“Thầy X diễn giải thiền như…”
Đây là trung thực về nguồn.
24. “Tôi nghe thầy nói” không phải bằng chứng kinh điển
Một vị thầy có thể:
nhớ nhầm;
diễn giải;
nói theo truyền thống;
dùng ngôn ngữ phổ thông;
kể một câu chuyện giáo hóa.
Do đó:
“Thầy tôi nói Đức Phật dạy…”
chỉ là điểm khởi đầu để kiểm tra nguồn.
Không phải kết thúc của việc kiểm chứng.
25. Những câu “Phật dạy” trên mạng đặc biệt cần kiểm tra
Rất nhiều câu được chia sẻ dưới hình Đức Phật như:
“Đức Phật nói…”
nhưng không có nguồn.
Một số là:
câu của tác giả hiện đại;
câu diễn dịch;
câu ghép;
câu từ truyền thống khác;
thậm chí câu hoàn toàn bịa.
Một bức ảnh có tượng Phật và dấu ngoặc kép:
không biến một câu thành kinh Phật.
26. Làm sao kiểm tra một câu “Phật dạy”?
Có thể dùng quy trình:
Bước 1 – Yêu cầu nguồn
Tên kinh?
Bộ nào?
Số kinh?
Bước 2 – Tìm văn bản gốc hoặc bản dịch đáng tin
Pāli?
Sanskrit?
Hán?
Tạng?
Bước 3 – Đọc cả đoạn
Không chỉ lấy một câu.
Bước 4 – Kiểm tra bản song song nếu có
Nikāya–Āgama?
Bước 5 – Xem câu ấy thật sự nằm ở đâu
Kinh?
Luận?
Chú giải?
Sách hiện đại?
Quy trình này loại bỏ rất nhiều “Phật ngôn” giả.
27. Trích đúng nhưng cắt sai ngữ cảnh vẫn có thể sai
Một câu thực sự nằm trong kinh vẫn có thể bị sử dụng sai.
Ví dụ Đức Phật có thể đang:
thuật lại quan điểm của người khác;
đặt câu hỏi;
bác bỏ một học thuyết;
nói trong một trường hợp cụ thể.
Nếu chỉ lấy một câu:
“Có một tự ngã…”
mà bỏ đoạn tiếp theo:
“…đó là quan điểm Đức Phật đang bác bỏ”
thì trích dẫn đúng chữ nhưng sai hoàn toàn ý nghĩa.
Do đó:
nguồn đúng + ngữ cảnh đúng
đều cần thiết.
28. Dịch thuật cũng là một tầng diễn giải
Ngay cả khi trích đúng kinh, chúng ta thường đọc qua bản dịch.
Ví dụ một thuật ngữ Pāli có thể có nhiều cách dịch.
Dukkha có thể được dịch:
khổ;
bất toại nguyện;
stress;
unsatisfactoriness;
tùy bối cảnh.
Một bản dịch luôn có một mức độ diễn giải.
Do đó với những tranh luận quan trọng, nên kiểm tra thuật ngữ gốc.
29. Không nên dùng bản dịch như thể đó là nguyên văn
Ví dụ:
“Đức Phật nói: ‘Life is suffering.’”
Sau đó tuyên bố:
“Đức Phật nói bằng tiếng Anh rằng Life is suffering.”
rõ ràng vô lý.
Nhưng ở mức tinh tế hơn, lỗi tương tự xảy ra khi một cách dịch rất đặc thù được xem là:
nghĩa duy nhất của văn bản gốc.
Do đó cần phân biệt:
văn bản gốc
↓
bản dịch
↓
diễn giải.
30. Một hệ thống trích dẫn nên có nhiều cấp độ
Đối với một wiki Phật học, có thể sử dụng các nhãn như:
[KINH]
Nguồn kinh điển.
[LUẬT]
Vinaya.
[LUẬN]
Abhidhamma/Abhidharma hoặc śāstra.
[CHÚ GIẢI]
Aṭṭhakathā, ṭīkā hoặc truyền thống chú giải tương ứng.
[TRUYỀN THỐNG]
Cách hiểu phổ biến của một tông phái.
[NGHIÊN CỨU]
Kết luận hoặc giả thuyết học thuật hiện đại.
[DIỄN GIẢI]
Cách giải thích nhằm giúp người đọc dễ hiểu.
Chỉ cần phân tầng như vậy, chất lượng của một bài Phật học đã tăng lên rất nhiều.
31. Ví dụ về một cách viết không tốt
Đức Phật dạy rằng sau khi chết tâm X xuất hiện trong 17 sát-na rồi tiến trình Y xảy ra…
Vấn đề:
Có thật một kinh sớm nào trình bày nguyên hệ thống đó không?
Nếu hệ thống thuộc Abhidhamma hoặc chú giải Theravāda, phải ghi đúng.
32. Cách viết tốt hơn
Theo hệ thống Abhidhamma và truyền thống chú giải Theravāda, tiến trình tâm được phân tích…
Sau đó có thể thêm:
Các kinh Nikāya trình bày cái chết và tái sinh bằng ngôn ngữ ít kỹ thuật hơn và không nhất thiết sử dụng toàn bộ mô hình phân tích này.
Chỉ thay đổi cách ghi nguồn, bài viết trở nên chính xác hơn rất nhiều.
33. Ví dụ với 49 ngày
Cách viết kém:
Đức Phật dạy người chết ở trung gian đúng 49 ngày.
Vấn đề là:
không phải mọi truyền thống chấp nhận trung hữu;
Theravāda chính thống không sử dụng mô hình ấy;
49 ngày đặc biệt nổi bật trong một số truyền thống Đông Á và Tây Tạng.
Cách viết tốt hơn:
Một số truyền thống Phật giáo Bắc truyền phát triển quan niệm về giai đoạn trung gian và chu kỳ tối đa 49 ngày; đây không phải giáo lý được tất cả các truyền thống Phật giáo giải thích giống nhau.
Đó là lợi ích trực tiếp của việc phân nguồn.
34. Ví dụ với “A-lại-da thức”
Không nên viết:
“Đức Phật trong Nikāya dạy tám thức và A-lại-da thức.”
Cách chính xác hơn:
Khái niệm ālayavijñāna được phát triển đặc biệt trong truyền thống Yogācāra; một số học giả và truyền thống tìm những tiền đề liên quan trong các văn bản sớm, nhưng hệ thống tám thức hoàn chỉnh không nên được đồng nhất với cách trình bày của Nikāya–Āgama.
35. Ví dụ với “31 cõi”
Không nên mặc định:
“Đức Phật đưa ra bảng 31 cõi đúng như sơ đồ Theravāda hiện nay.”
Nhiều cõi và tầng tồn tại trong các kinh sớm.
Nhưng bảng 31 cõi quen thuộc là một hình thức hệ thống hóa đặc biệt nổi bật trong Theravāda.
Cách viết tốt hơn:
“Theravāda hệ thống hóa vũ trụ quan thành 31 cảnh giới, dựa trên nhiều tầng tồn tại được mô tả trong kinh điển và truyền thống Abhidhamma–chú giải.”
36. Ví dụ với “Ba-la-mật”
Theravāda thường phát triển hệ thống mười pāramī.
Đại thừa nổi bật với sáu pāramitā, đồng thời một số hệ thống mở rộng thành mười.
Nếu viết:
“Đức Phật dạy đúng một danh sách Ba-la-mật duy nhất như sau…”
sẽ che mất lịch sử phát triển khác nhau.
Tốt hơn:
“Các truyền thống hệ thống hóa Ba-la-mật theo những danh sách khác nhau.”
Sau đó trình bày từng hệ.
37. Khi các nguồn mâu thuẫn thì làm gì?
Không cần cố ép chúng thành giống nhau.
Có thể viết:
Nikāya trình bày X.
Abhidhamma Theravāda hệ thống hóa thành Y.
Chú giải phát triển thêm Z.
Sarvāstivāda giải thích theo A.
Yogācāra giải thích theo B.
Đây không phải làm Phật giáo “rối”.
Đó là mô tả trung thực lịch sử tư tưởng.
38. Đừng dùng chú giải của một truyền thống để định nghĩa toàn bộ Phật giáo
Ví dụ một khái niệm được Buddhaghosa giải thích theo cách X.
Có thể viết:
“Theo chú giải Theravāda…”
Không nên viết:
“Phật giáo luôn luôn định nghĩa như X.”
Tương tự, một luận sư Tây Tạng giải thích theo Y không đồng nghĩa:
mọi trường phái Phật giáo đều hiểu như Y.
39. Đối chiếu truyền thống
| Loại nguồn | Theravāda | Đại thừa Đông Á | Tây Tạng/Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|
| Kinh sớm | Nikāya Pāli | Āgama Hán và các nguồn liên quan | Một số nguồn sớm qua Kangyur và truyền thống dịch thuật |
| Luật | Theravāda Vinaya | Chủ yếu Dharmaguptaka Vinaya | Mūlasarvāstivāda Vinaya |
| Abhidharma | Theravāda Abhidhamma | Nhiều nguồn Sarvāstivāda và các truyền thống khác | Abhidharma Ấn Độ được nghiên cứu rộng |
| Kinh Đại thừa | Không thuộc Pāli Tipiṭaka | Rất phong phú | Rất phong phú |
| Luận | Các luận thư Theravāda | Madhyamaka, Yogācāra và các hệ Đông Á | Luận Ấn Độ + hệ thống luận giải Tây Tạng |
| Chú giải | Aṭṭhakathā, ṭīkā | Chú sớ của nhiều tông phái | Chú giải Ấn Độ và Tây Tạng |
| Giải thích hiện đại | Các thiền sư, học giả hiện đại | Tăng sĩ và học giả hiện đại | Lama và học giả hiện đại |
Không có lý do để ép tất cả thành một hệ thống duy nhất.
40. Một thang nguồn hữu ích khi viết bài
Khi gặp một tuyên bố, có thể tự hỏi theo thứ tự:
1. Có trong Nikāya/Āgama hay nguồn kinh sớm không?
↓
2. Có trong Vinaya không?
↓
3. Chỉ xuất hiện trong Abhidhamma/Abhidharma?
↓
4. Xuất hiện trong một kinh Đại thừa cụ thể?
↓
5. Xuất hiện trong một luận thư?
↓
6. Chỉ thấy trong chú giải?
↓
7. Là truyền thống địa phương?
↓
8. Là lời của một vị thầy hiện đại?
↓
9. Hay chỉ là câu lan truyền trên internet?
Càng biết rõ vị trí của câu nói, càng tránh được việc gán nhầm cho Đức Phật.
41. Nhưng “cổ hơn” không tự động đồng nghĩa “đúng hơn”
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.
Phân tầng lịch sử không nhằm tạo ra công thức:
càng cổ = càng đúng
càng muộn = càng sai.
Một luận sư về sau có thể:
giải thích rất sâu;
làm rõ điểm khó;
xây dựng hệ thống hữu ích;
phát triển phương pháp thực hành hiệu quả.
Câu hỏi lịch sử chỉ là:
“Điều này xuất hiện ở đâu và khi nào?”
Câu hỏi:
“Điều này có giá trị triết học hay thực hành không?”
là một câu hỏi khác.
42. Ngược lại, “được truyền thống tôn kính” cũng không làm nguồn trở nên cổ hơn
Một tác phẩm có thể:
cực kỳ quan trọng;
được sử dụng hàng nghìn năm;
định hình cả một tông phái.
Nhưng điều đó không làm nó trở thành văn bản thế kỷ V TCN nếu nó được sáng tác nhiều thế kỷ sau.
Tôn trọng truyền thống không đòi hỏi:
thay đổi niên đại lịch sử của văn bản.
43. Khi nào có thể nói “Phật giáo dạy…”?
Nên dùng khi nội dung:
rất rộng;
được nhiều truyền thống chia sẻ;
không gây tranh cãi lớn.
Ví dụ:
“Phật giáo nhấn mạnh tính vô thường của các pháp hữu vi.”
khá an toàn.
Nhưng nếu nói:
“Phật giáo dạy rằng trung hữu kéo dài tối đa 49 ngày.”
thì quá rộng.
Phải đổi thành:
“Một số truyền thống Phật giáo chấp nhận trung hữu và phát triển hệ thống 49 ngày…”
44. Khi nào nên nói “Theravāda dạy…”?
Khi nội dung đặc biệt thuộc:
Pāli Canon;
Abhidhamma;
chú giải;
hệ thống Theravāda.
Nhưng ngay cả trong Theravāda cũng cần phân biệt:
Kinh nói
với
Abhidhamma nói
với
Buddhaghosa giải thích.
Không nên biến Theravāda thành một khối không có lịch sử nội bộ.
45. Khi nào nên nói “Đại thừa dạy…”?
Cũng cần thận trọng.
Đại thừa không phải một hệ triết học duy nhất.
Madhyamaka và Yogācāra có thể dùng ngôn ngữ khác nhau.
Tịnh độ, Hoa Nghiêm, Thiên Thai, Thiền cũng có hệ thống riêng.
Vì vậy đôi khi cần cụ thể:
“Theo kinh Bát Nhã…”
“Theo Yogācāra…”
“Theo truyền thống Tịnh độ…”
thay vì:
“Đại thừa nói…”
46. Kim Cương thừa càng cần xác định truyền thống
Không nên lấy một thực hành của:
Nyingma;
Kagyu;
Sakya;
Gelug;
rồi viết:
“Kim Cương thừa luôn làm như vậy.”
Ngoài khác biệt giữa các trường phái còn có:
tantra khác nhau;
dòng truyền thừa khác nhau;
cấp độ thực hành khác nhau.
Nguồn càng cụ thể, câu viết càng đáng tin.
47. Một công thức viết wiki rất hữu ích
Thay vì viết:
“Đức Phật dạy X.”
có thể lựa chọn chính xác hơn:
“Trong kinh X, Đức Phật được ghi lại là…”
“Trong Nikāya–Āgama, giáo lý này được trình bày…”
“Theo Abhidhamma Theravāda…”
“Theo chú giải Theravāda…”
“Buddhaghosa giải thích…”
“Theo kinh Đại thừa X…”
“Nāgārjuna lập luận…”
“Yogācāra phát triển…”
“Trong truyền thống Tây Tạng…”
“Một số học giả hiện đại cho rằng…”
Chỉ riêng hệ thống câu dẫn này đã giải quyết rất nhiều nhầm lẫn.
48. Có nên trích nguồn thứ cấp?
Có.
Nguồn thứ cấp như:
nghiên cứu học thuật;
từ điển;
chuyên khảo;
bản dịch có chú thích
rất hữu ích.
Nhưng khi có thể, nên phân biệt:
Nguồn sơ cấp
Kinh, Luật, Luận, văn bản cổ.
Nguồn thứ cấp
Học giả phân tích nguồn sơ cấp.
Nếu một học giả nói:
“Đoạn này có khả năng thuộc lớp muộn,”
thì nên viết:
“Học giả X lập luận rằng…”
không nên biến nó thành:
“Sự thật chắc chắn là đoạn này muộn.”
49. Đồng thuận học thuật cũng cần diễn đạt đúng
Có những vấn đề giới nghiên cứu tương đối đồng thuận.
Có những vấn đề vẫn tranh luận.
Nên phân biệt:
“Nhiều nghiên cứu cho rằng…”
“Một quan điểm có ảnh hưởng cho rằng…”
“Vấn đề này vẫn còn tranh luận…”
với:
“Các học giả đã chứng minh tuyệt đối…”
Ngôn ngữ thể hiện mức độ chắc chắn là một phần của tính trung thực học thuật.
50. Một bảng phân tầng nguồn đề xuất
| Cấp | Loại nguồn | Cách dẫn nên dùng |
|---|---|---|
| 1 | Nikāya/Āgama và kinh sớm | “Trong kinh…”, “Nikāya–Āgama ghi…” |
| 2 | Vinaya | “Theo Vinaya Theravāda/Dharmaguptaka…” |
| 3 | Abhidhamma/Abhidharma | “Theo hệ thống Abhidhamma…” |
| 4 | Kinh Đại thừa | “Theo kinh Đại thừa X…” |
| 5 | Luận thư | “Nāgārjuna/Vasubandhu… lập luận…” |
| 6 | Chú giải | “Theo chú giải…”, “Buddhaghosa giải thích…” |
| 7 | Truyền thống tông phái | “Trong truyền thống X…” |
| 8 | Nghiên cứu hiện đại | “Theo nghiên cứu của…” |
| 9 | Diễn giải phổ thông | “Có thể hiểu đơn giản rằng…” |
Bảng này không phải bảng xếp hạng “đúng–sai”.
Nó là bản đồ nguồn.
51. Một bài viết tốt có thể chứa nhiều tầng cùng lúc
Ví dụ chủ đề:
“Tâm lúc chết quan trọng đến mức nào?”
Một bài tốt có thể trình bày:
Kinh sớm
Những gì Nikāya–Āgama nói về nghiệp, tâm và cái chết.
Abhidhamma Theravāda
Mô hình tiến trình tâm và tái sinh.
Chú giải Theravāda
Các phân tích chi tiết hơn về nghiệp và cận tử.
Đại thừa
Những cách giải thích khác.
Tây Tạng
Bardo và thực hành lúc chết.
Nghiên cứu hiện đại
Những gì có thể hoặc chưa thể kiểm chứng.
Khi các tầng được ghi rõ, người đọc không cần phải chọn:
“chỉ một truyền thống mới đúng.”
Họ có thể thấy lịch sử phát triển của ý tưởng.
52. Đây là đặc biệt quan trọng đối với Wiki Phật học
Một wiki không nên chỉ nói:
“Phật giáo nói…”
cho mọi vấn đề.
Một cấu trúc tốt hơn là:
Kinh điển sớm
↓
Theravāda
↓
Đại thừa
↓
Kim Cương thừa
↓
Đối chiếu
↓
Nghiên cứu lịch sử
↓
Hiểu đơn giản.
Như vậy người đọc luôn biết:
mình đang đọc tầng nào của truyền thống.
53. Trích dẫn trung thực cũng là một hình thức thực hành Chánh ngữ
Ở mức rộng hơn, vấn đề này không chỉ là kỹ thuật học thuật.
Nếu một vị thầy nói X nhưng ta viết:
“Đức Phật nói X”
thì ta đã làm tăng thẩm quyền của câu nói bằng một nguồn không đúng.
Dù X có hay đến đâu, cách dẫn vẫn không trung thực.
Có thể xem nguyên tắc:
“Ai nói thì ghi đúng người ấy nói”
như một ứng dụng rất thực tế của sự cẩn trọng trong lời nói.
54. Năm câu hỏi nên hỏi trước mỗi trích dẫn
Trước khi viết “Đức Phật dạy…”, hãy hỏi:
1. Câu này nằm ở đâu?
Kinh nào?
2. Văn bản thuộc tầng nào?
Kinh, Luật, Luận hay Chú giải?
3. Thuộc truyền thống nào?
Theravāda, Sarvāstivāda, Đại thừa, Tây Tạng?
4. Có bản song song không?
Nikāya–Āgama?
5. Tôi đang trích nguyên văn hay diễn giải?
Chỉ năm câu hỏi này có thể ngăn phần lớn lỗi gán nguồn trong các bài viết Phật học phổ thông.
Kết luận
Khi nghiên cứu và trích dẫn Phật giáo, cần phân biệt rõ:
Kinh
Luật
Luận
Chú giải
truyền thống tông phái
giải thích của các vị thầy
nghiên cứu hiện đại.
Chúng không phải những nguồn có cùng:
niên đại;
chức năng;
địa vị;
lịch sử hình thành.
Điều quan trọng nhất không phải hạ thấp nguồn nào.
Một chú giải muộn vẫn có thể:
cực kỳ sâu sắc;
bảo tồn truyền thống cổ;
có giá trị thực hành rất lớn.
Một luận thư có thể định hình cả một nền triết học Phật giáo.
Nhưng:
Luận vẫn nên được gọi là Luận.
Chú giải vẫn nên được gọi là Chú giải.
Lời của một vị thầy vẫn nên ghi là lời của vị thầy ấy.
Không nên biến tất cả thành:
“Đức Phật dạy…”
Một nguyên tắc rất hữu ích là:
Kinh nói → ghi Kinh nói.
Vinaya quy định → ghi Vinaya quy định.
Abhidhamma hệ thống hóa → ghi Abhidhamma hệ thống hóa.
Buddhaghosa giải thích → ghi Buddhaghosa giải thích.
Nāgārjuna lập luận → ghi Nāgārjuna lập luận.
Một truyền thống tin → ghi truyền thống ấy tin.
Học giả đưa giả thuyết → ghi đó là giả thuyết nghiên cứu.
Người viết đang đơn giản hóa → nói rõ đó là cách hiểu đơn giản.
Làm được điều này, chúng ta tránh được hai cực đoan:
xem mọi phát triển về sau đều là “lời Phật nguyên văn”,
và
xem mọi thứ xuất hiện về sau đều vô giá trị.
Cách tiếp cận trưởng thành hơn là nhìn thấy các tầng lịch sử của tư tưởng Phật giáo.
Từ những bài kinh sớm,
↓
đến Abhidhamma/Abhidharma,
↓
đến các luận thư,
↓
đến chú giải,
↓
đến các hệ thống tông phái,
↓
đến những cách giải thích hiện đại.
Mỗi tầng đều có thể có giá trị.
Nhưng giá trị ấy chỉ được hiểu đúng khi nguồn gốc của nó được gọi đúng tên.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất khi trích dẫn Phật học có thể gói lại trong một câu:
Không cần làm một lời dạy trở nên đáng tin hơn bằng cách gán nó cho Đức Phật; hãy để chính nguồn thật của nó nói lên giá trị của nó.