Kangyur và Tengyur là gì?
Báo lỗi nội dung
Kangyur và Tengyur là gì?
Kangyur và Tengyur là gì?
Trả lời ngắn
Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, kho tàng kinh điển lớn thường được tổ chức thành hai bộ chính:
Kangyur
Tạng: bKa' 'gyur
nghĩa gần với:
“Những lời được dịch” – Translation of the Word.
Hiểu đơn giản:
những văn bản được truyền thống xếp vào lời Phật/Buddhavacana.
Kangyur bao gồm nhiều loại văn bản như:
kinh Đại thừa;
Bát-nhã;
Vinaya;
tantra;
một số kinh và văn bản thuộc nhiều tầng lịch sử khác nhau.
Tengyur
Tạng: bsTan 'gyur
nghĩa gần với:
“Những luận giải được dịch” – Translation of the Treatises.
Đây chủ yếu là:
các luận thư, chú giải và trước tác học thuật của các đại luận sư Ấn Độ được dịch sang tiếng Tây Tạng.
Trong Tengyur có những tác phẩm gắn với các tên tuổi như:
Nāgārjuna – Long Thọ;
Āryadeva;
Asaṅga – Vô Trước;
Vasubandhu – Thế Thân;
Dignāga – Trần-na;
Dharmakīrti – Pháp Xứng;
Śāntideva – Tịch Thiên;
Candrakīrti – Nguyệt Xứng;
và nhiều học giả Ấn Độ khác.
Có thể nhớ rất nhanh:
Kangyur → Phật ngôn theo phân loại truyền thống.
Tengyur → luận giải của các đại luận sư.
Nhưng nếu nghiên cứu lịch sử, cần thêm một lưu ý rất quan trọng:
Một văn bản nằm trong Kangyur không tự động chứng minh rằng Đức Phật lịch sử đã trực tiếp nói nguyên văn văn bản ấy.
“Phật ngôn” ở đây trước hết là:
phạm trù thẩm quyền kinh điển của truyền thống.
1. Vì sao Tây Tạng có Kangyur và Tengyur?
Phật giáo truyền vào Tây Tạng chủ yếu thông qua:
Ấn Độ
và các mạng lưới dịch thuật liên quan.
Trong nhiều thế kỷ, một khối lượng khổng lồ văn bản Phật giáo Ấn Độ được dịch sang:
tiếng Tây Tạng.
Bao gồm:
sūtra;
Vinaya;
Prajñāpāramitā;
tantra;
śāstra;
chú giải;
luận lý học;
triết học;
nghi quỹ;
y học và nhiều lĩnh vực học thuật liên quan.
Dần dần chúng được:
thu thập
↓
phân loại
↓
biên mục
↓
hiệu đính
↓
tổ chức thành những đại bộ sưu tập.
Hai bộ lớn nhất trở thành:
Kangyur và Tengyur.
2. Kangyur nghĩa chính xác là gì?
Từ Tây Tạng:
bKa'
có nghĩa gần với:
lời, huấn thị, giáo ngôn
đặc biệt ở đây là:
Phật ngôn.
'gyur
liên hệ đến:
bản dịch/được dịch.
Do đó bKa' 'gyur có thể hiểu:
“Bản dịch Phật ngôn.”
Tên này thường được Latin hóa:
Kangyur
hoặc:
Kanjur.
3. Tengyur nghĩa là gì?
Tạng:
bsTan 'gyur
Trong đó:
bstan
liên hệ đến:
giáo pháp, luận giải, sự trình bày giáo pháp.
'gyur
là:
bản dịch.
Do đó có thể hiểu:
“Các bản dịch luận giải/giáo luận.”
Latin hóa thường gặp:
Tengyur
hoặc:
Tanjur.
4. Công thức dễ nhớ nhất
Có thể hình dung:
KANGYUR
→ “Đức Phật dạy gì?” theo phân loại kinh điển của truyền thống.
TENGYUR
→ “Các đại luận sư giải thích và hệ thống hóa những giáo pháp ấy như thế nào?”
Đây chỉ là:
công thức nhập môn,
nhưng rất hữu ích.
5. Kangyur có phải chỉ gồm các kinh không?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Kangyur không chỉ gồm:
Sūtra.
Nó còn có:
Vinaya
và đặc biệt:
Tantra.
Tùy ấn bản, cách phân loại và thứ tự có thể khác nhau.
Do đó:
Kangyur ≠ đơn giản là “Kinh tạng” theo nghĩa Sutta/Sūtra Piṭaka.
6. Những nhóm văn bản lớn trong Kangyur
Cách chia khác nhau giữa các ấn bản, nhưng nhìn chung người đọc có thể gặp:
Vinaya
Luật tạng và các văn bản liên hệ đời sống Tăng đoàn.
Prajñāpāramitā
Văn học:
Bát-nhã Ba-la-mật-đa.
Buddhāvataṃsaka
Các văn bản thuộc:
Hoa Nghiêm.
Ratnakūṭa
Bảo Tích.
Sūtra
Một khối lượng lớn:
kinh điển.
Tantra
Các văn bản:
Mật giáo/Tantra.
Đây là điểm khiến cấu trúc Kangyur rất khác với:
Tam tạng Pāli.
7. Kangyur có Nikāya không?
Không theo cấu trúc:
Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka
như Tam tạng Pāli.
Tuy nhiên Đại tạng Tây Tạng vẫn bảo tồn:
một số văn bản và bản song song có liên hệ với các truyền thống Phật giáo Ấn Độ cổ.
Nhưng cấu trúc của nó:
không phải bản sao của Pāli Canon.
8. Kangyur có các kinh Đại thừa không?
Có, rất nhiều.
Đây là một đặc điểm căn bản.
Trong Kangyur có những văn bản thuộc các truyền thống:
Bát-nhã;
Hoa Nghiêm;
Bảo Tích;
Đại thừa;
Như Lai tạng;
Tịnh độ;
nhiều hệ thống khác.
Vì vậy Kangyur phản ánh:
một thế giới văn học Phật giáo Ấn Độ rộng hơn nhiều so với chỉ các tầng kinh điển sớm.
9. Kangyur có Tantra không?
Có.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất.
Nhiều tantra Phật giáo Ấn Độ được:
dịch và bảo tồn bằng tiếng Tây Tạng.
Trong một số trường hợp:
bản Sanskrit đã mất hoặc chỉ còn không đầy đủ.
Do đó Kangyur trở thành:
nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu lịch sử Vajrayāna Ấn Độ.
10. Tantra trong Kangyur có được xem là Phật ngôn không?
Theo:
phân loại kinh điển truyền thống,
các tantra được đưa vào Kangyur thuộc:
phạm trù Buddhavacana – Phật ngôn.
Nhưng cần phân biệt hai câu hỏi:
Câu hỏi truyền thống
Văn bản có được truyền thống công nhận là Phật ngôn không?
Câu hỏi lịch sử
Văn bản xuất hiện vào thời kỳ nào và Đức Phật lịch sử có trực tiếp nói nguyên văn hay không?
Hai câu hỏi:
không giống nhau.
11. Đây là nguyên tắc cực kỳ quan trọng
Khi viết Wiki, không nên nói:
“Vì tantra nằm trong Kangyur nên khoa học lịch sử đã chứng minh Đức Phật Thích-ca nói tantra.”
Điều đó không đúng.
Nên viết:
“Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, các tantra thuộc Kangyur được tiếp nhận trong phạm trù Phật ngôn.”
Sau đó nếu bàn lịch sử:
“Nghiên cứu lịch sử–văn bản hiện đại đặt sự xuất hiện của các hệ thống Tantra Phật giáo trưởng thành nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật lịch sử.”
Hai mệnh đề:
có thể cùng được trình bày mà không cần chế giễu hoặc bóp méo bên nào.
12. Buddhavacana nghĩa là gì?
Sanskrit:
Buddhavacana
nghĩa:
“Lời Phật.”
Nhưng trong lịch sử Phật giáo:
khái niệm “lời Phật” không nhất thiết luôn đồng nghĩa với bản ghi âm nguyên văn của Đức Phật lịch sử.
Các truyền thống Phật giáo phát triển:
những tiêu chuẩn riêng để xác định một giáo pháp có thể được công nhận là Buddhavacana.
Do đó:
Buddhavacana là phạm trù kinh điển–tôn giáo.
Trong khi:
“Đức Phật lịch sử có trực tiếp phát âm từng câu này không?”
là:
câu hỏi lịch sử–phê bình văn bản.
13. Tengyur chứa gì?
Nếu Kangyur thiên về:
Phật ngôn,
Tengyur thiên về:
śāstra – luận thư và chú giải.
Nhưng Tengyur rộng hơn một bộ:
“sách giải thích kinh.”
Nó bảo tồn một khối lượng đồ sộ:
tri thức Phật giáo Ấn Độ.
14. Nāgārjuna trong Tengyur
Nāgārjuna – Long Thọ
là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất của:
Đại thừa Ấn Độ.
Các tác phẩm gắn với truyền thống của ông có vai trò nền tảng đối với:
Madhyamaka – Trung quán.
Nổi tiếng nhất là:
Mūlamadhyamakakārikā
– Căn bản Trung quán luận tụng.
Những văn bản như vậy thuộc:
lớp luận thư,
không phải vì nổi tiếng mà biến thành:
một bài kinh Đức Phật trực tiếp thuyết.
15. Asaṅga và Vasubandhu
Asaṅga – Vô Trước
và:
Vasubandhu – Thế Thân
có vai trò cực kỳ quan trọng trong:
Yogācāra/Duy thức
và nhiều lĩnh vực khác.
Tengyur bảo tồn:
một kho lớn các luận thư thuộc những truyền thống này.
Nhờ đó người Tây Tạng có thể nghiên cứu:
Duy thức;
tâm;
nhận thức;
Bồ-tát đạo;
thiền định;
Abhidharma;
nhiều hệ thống Đại thừa.
16. Dignāga và Dharmakīrti
Tengyur còn cực kỳ quan trọng đối với:
logic và nhận thức luận Phật giáo.
Hai tên tuổi lớn:
Dignāga – Trần-na
và:
Dharmakīrti – Pháp Xứng.
Các truyền thống Tây Tạng phát triển:
một nền học thuật luận lý rất mạnh
dựa nhiều vào:
di sản Ấn Độ này.
17. Śāntideva
Śāntideva – Tịch Thiên
nổi tiếng với:
Bodhicaryāvatāra
– thường dịch:
Nhập Bồ-tát hạnh.
Đây là một tác phẩm cực kỳ quan trọng đối với:
Bồ-đề tâm và Bồ-tát đạo.
Nhưng nó là:
luận/tác phẩm của một luận sư,
không phải:
sūtra do Đức Phật trực tiếp thuyết trong cấu trúc truyền thống.
Phân biệt này chính là một trong những lợi ích của:
Kangyur – Tengyur.
18. Candrakīrti
Candrakīrti – Nguyệt Xứng
có ảnh hưởng đặc biệt lớn đối với:
cách diễn giải Trung quán trong Phật giáo Tây Tạng.
Các tác phẩm và chú giải của ông giúp hình thành:
những cuộc tranh luận triết học kéo dài hàng thế kỷ tại Tây Tạng.
Đây là ví dụ cho thấy Tengyur không phải:
phụ lục thứ yếu của Kangyur.
Nó là:
một kho triết học đồ sộ.
19. Tengyur có chỉ chứa triết học không?
Không.
Tengyur rất rộng.
Tùy bộ và phân loại, có thể gặp các tác phẩm về:
Trung quán;
Duy thức;
Abhidharma;
Bát-nhã;
giới luật;
Tantra;
nghi quỹ;
logic;
nhận thức luận;
ngữ pháp;
thi pháp;
y học;
nghệ thuật;
nhiều lĩnh vực học thuật Ấn Độ.
Do đó:
Tengyur cũng là kho tư liệu lớn về lịch sử trí thức Ấn Độ.
20. Tại sao Tây Tạng quan trọng đối với việc bảo tồn Phật giáo Ấn Độ?
Bởi Phật giáo từng phát triển rất mạnh ở:
Ấn Độ.
Nhưng sau nhiều biến động lịch sử:
rất nhiều văn bản Sanskrit không còn được bảo tồn đầy đủ tại Ấn Độ.
Trong khi đó, nhiều tác phẩm đã được:
dịch sang Tây Tạng từ trước.
Vì vậy có những trường hợp:
bản Tây Tạng trở thành một trong những nhân chứng văn bản quan trọng nhất cho tác phẩm Ấn Độ đã thất truyền hoặc thiếu bản Sanskrit.
21. Trung Hoa cũng đóng vai trò tương tự
Không chỉ Tây Tạng.
Một lượng khổng lồ văn học Phật giáo Ấn Độ được bảo tồn bằng:
Hán văn.
Do đó nghiên cứu Phật giáo Ấn Độ thường phải đối chiếu:
Sanskrit
Pāli
Gāndhārī
Hán văn
Tạng văn
các mảnh thủ bản khác.
Không một truyền thống hiện còn nào:
một mình bảo tồn toàn bộ Phật giáo Ấn Độ.
22. Một nghịch lý thú vị
Ngày nay nếu muốn nghiên cứu:
một luận sư Ấn Độ đã sống hơn một nghìn năm trước
có thể xảy ra tình huống:
bản Sanskrit đã mất
nhưng:
bản dịch Tây Tạng vẫn còn.
Khi ấy một văn bản được sáng tác:
ở Ấn Độ
lại phải được nghiên cứu thông qua:
Tây Tạng.
Đó là lý do Kangyur và Tengyur có giá trị:
vượt xa phạm vi riêng của Phật giáo Tây Tạng.
23. Kangyur có phải một bộ sách duy nhất cố định tuyệt đối?
Không.
Đây là điều rất quan trọng.
Có:
nhiều ấn bản và dòng truyền Kangyur khác nhau.
Chúng có thể khác về:
số văn bản;
thứ tự;
cách chia tập;
cách đọc;
một số tác phẩm được bao gồm hay không;
truyền bản.
Do đó không nên nói:
“Kangyur có chính xác X quyển ở mọi nơi.”
24. Một số ấn bản Kangyur nổi tiếng
Trong nghiên cứu có thể gặp những tên như:
Derge;
Narthang;
Lhasa;
Peking/Beijing;
Cone;
Urga;
Stog;
và những truyền bản khác.
Các bộ này:
không hoàn toàn giống nhau từng chữ.
Đây chính là nguồn quan trọng cho:
phê bình văn bản.
25. Derge Kangyur là gì?
Derge Kangyur
là một trong những ấn bản rất nổi tiếng của:
Đại tạng Tây Tạng.
Derge cũng nổi tiếng với:
các bản khắc gỗ.
Trong nghiên cứu hiện đại, ký hiệu và số mục của Derge thường được:
dùng để tham chiếu văn bản.
Nhưng:
Derge không phải Kangyur duy nhất.
26. Tengyur cũng có nhiều ấn bản?
Có.
Tương tự Kangyur:
Tengyur có những truyền bản và ấn bản khác nhau.
Vì vậy khi nghiên cứu học thuật, chỉ nói:
“Tengyur nói…”
đôi khi chưa đủ.
Có thể cần chỉ rõ:
ấn bản;
số văn bản;
số tập;
folio;
dịch giả;
tên Sanskrit/Tibetan.
27. Kangyur được hình thành ngay khi Phật giáo đến Tây Tạng?
Không.
Việc dịch thuật bắt đầu từ sớm, nhưng:
Kangyur với tư cách một bộ sưu tập được chuẩn hóa là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài.
Nhiều thế hệ:
dịch giả;
học giả;
tu sĩ;
biên tập viên;
người bảo trợ
tham gia.
Do đó:
Đại tạng Tây Tạng là sản phẩm của nhiều thế kỷ bảo tồn và biên tập.
28. Vai trò của dịch giả Tây Tạng
Một đặc điểm nổi bật của lịch sử dịch thuật Tây Tạng là:
nỗ lực chuẩn hóa thuật ngữ rất cao.
Các nhóm dịch thường gồm:
paṇḍita Ấn Độ
lotsāwa Tây Tạng.
Tức là:
học giả Ấn Độ làm việc cùng dịch giả Tây Tạng.
Điều này tạo nên:
một truyền thống dịch thuật học thuật đặc biệt quan trọng.
29. Lotsāwa là ai?
Tạng:
lo tsā ba
thường chỉ:
dịch giả.
Trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng, nhiều lotsāwa trở thành:
nhân vật cực kỳ quan trọng.
Họ không đơn giản:
dịch từng từ bằng từ điển.
Họ thường cần:
học Sanskrit;
hiểu giáo nghĩa;
làm việc với paṇḍita;
kiểm tra thuật ngữ;
truyền dạy văn bản.
30. Mahāvyutpatti
Một thành tựu nổi tiếng của hoạt động dịch thuật Tây Tạng là:
Mahāvyutpatti.
Đây là:
một từ vựng Sanskrit–Tibetan quy mô lớn được sử dụng nhằm chuẩn hóa thuật ngữ dịch.
Điều này giúp hạn chế tình trạng:
một thuật ngữ Sanskrit bị dịch tùy tiện thành quá nhiều từ khác nhau.
Đối với nghiên cứu ngày nay, nó cũng:
rất có giá trị.
31. Bản dịch Tây Tạng có sát Sanskrit không?
Nhiều bản dịch Tây Tạng có xu hướng:
rất có hệ thống và tương đối sát cấu trúc thuật ngữ Sanskrit.
Do đó khi Sanskrit thất truyền:
có lúc học giả có thể dựa vào Tibetan để hỗ trợ phục dựng thuật ngữ Sanskrit.
Nhưng không nên nói:
“Bản Tạng luôn giống nguyên bản 100%.”
Bản dịch vẫn có thể:
có lỗi;
có dị bản;
có lựa chọn dịch thuật;
chịu ảnh hưởng bản Sanskrit nguồn;
được hiệu đính qua nhiều thời kỳ.
32. Kangyur có phải bản gốc không?
Không.
Phần lớn nội dung Kangyur là:
bản dịch sang tiếng Tây Tạng từ các ngôn ngữ Ấn Độ,
đặc biệt Sanskrit và những dạng ngôn ngữ liên quan.
Do đó:
Kangyur là một nhân chứng văn bản cực kỳ quan trọng, nhưng không phải “bản ghi gốc tiếng Tây Tạng từ thời Đức Phật.”
33. Tengyur cũng vậy
Phần lớn các tác phẩm cốt lõi trong Tengyur:
là bản dịch các luận thư Ấn Độ.
Điều này khác với:
các tác phẩm do học giả Tây Tạng sáng tác sau này.
Tây Tạng về sau tạo ra:
một nền văn học chú giải bản địa khổng lồ.
Nhưng không phải mọi luận thư Tây Tạng:
đều nằm trong Tengyur.
34. Đây là một phân biệt rất quan trọng
Có thể chia:
Kangyur
Các bản dịch được xếp vào Phật ngôn.
Tengyur
Các bản dịch luận thư chủ yếu từ truyền thống học thuật Ấn Độ.
Văn học Tây Tạng bản địa
Các trước tác của những học giả Tây Tạng về sau.
Ba lớp:
không nên trộn thành một.
35. Tsongkhapa có nằm trong Tengyur không?
Nếu hỏi các trước tác Tây Tạng nổi tiếng của:
Tsongkhapa,
thì về nguyên tắc cần phân biệt:
đó là văn học học thuật Tây Tạng bản địa, không phải vì ông là đại luận sư mà các tác phẩm của ông tự động trở thành phần của Tengyur cổ điển gồm các bản dịch luận thư Ấn Độ.
Điều tương tự áp dụng với:
Longchenpa;
Sakya Paṇḍita;
Gampopa;
nhiều đại sư Tây Tạng khác.
Họ có:
các tuyển tập trước tác riêng.
36. Vậy Tengyur giống “Luận tạng” không?
Có nét giống nhưng không thể đồng nhất.
Nếu nói nhập môn:
Tengyur giống một kho luận giải.
Nhưng:
Abhidhamma Piṭaka
của Theravāda
và:
Tengyur
không phải hai phiên bản của cùng một bộ sách.
Tengyur rộng hơn rất nhiều về:
Madhyamaka;
Yogācāra;
logic;
tantra;
Bồ-tát đạo;
ngữ pháp;
nghệ thuật;
y học;
nhiều śāstra khác.
37. Kangyur có giống Sutta Piṭaka không?
Cũng:
không.
Sutta Piṭaka Pāli:
là một trong ba Piṭaka của Tam tạng Theravāda.
Kangyur:
gồm Sūtra + Vinaya + Tantra và những nhóm văn bản khác được xếp vào Buddhavacana.
Vì vậy:
Kangyur ≠ Sutta Piṭaka.
38. Bảng so sánh cơ bản
| Hệ thống | Bộ phận | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Theravāda | Sutta Piṭaka | Kinh |
| Theravāda | Vinaya Piṭaka | Luật |
| Theravāda | Abhidhamma Piṭaka | A-tỳ-đàm |
| Tây Tạng | Kangyur | Phật ngôn theo truyền thống: kinh, luật, tantra… |
| Tây Tạng | Tengyur | Luận thư, chú giải, triết học, logic, tantra… |
Do đó:
không thể ghép từng ô một-một giữa hai hệ thống.
39. Còn Đại tạng Hán văn?
Đại tạng Hán văn lại có:
cấu trúc lịch sử khác.
Nó bảo tồn:
Āgama;
Vinaya của nhiều bộ phái;
kinh Đại thừa;
Bát-nhã;
Hoa Nghiêm;
Pháp Hoa;
Tịnh độ;
tantra/dhāraṇī;
Abhidharma;
śāstra;
chú giải;
trước tác Đông Á.
Vì vậy:
Pāli Canon, Chinese Buddhist Canon và Tibetan Canon không phải ba bản dịch nguyên xi của cùng một “quyển Tam tạng”.
40. Đây là lỗi rất thường gặp
Người ta tưởng:
Pāli Canon
= bản Pāli của một bộ sách
Chinese Canon
= bản Trung của cùng bộ đó
Tibetan Canon
= bản Tạng của cùng bộ đó.
Không đúng.
Ba truyền thống bảo tồn:
những kho văn bản có lịch sử hình thành và phạm vi khác nhau.
Có:
phần giao nhau
nhưng cũng có:
rất nhiều phần khác nhau.
41. Ví dụ hình dung bằng ba thư viện
Hãy tưởng tượng Phật giáo Ấn Độ cổ có:
một mạng lưới thư viện khổng lồ.
Qua lịch sử:
Sri Lanka và Đông Nam Á
bảo tồn:
một kho lớn bằng Pāli.
Trung Hoa
dịch và bảo tồn:
một kho rất lớn bằng Hán văn.
Tây Tạng
dịch và bảo tồn:
một kho rất lớn bằng Tạng văn.
Ba thư viện:
có những cuốn giống nhau, những cuốn tương tự và những cuốn chỉ còn ở một nơi.
Nghiên cứu lịch sử phải:
so sánh cả ba và các thủ bản Sanskrit/Gāndhārī còn lại.
42. Một văn bản có thể tồn tại cả Hán và Tạng không?
Có.
Nhiều kinh Đại thừa có:
bản Sanskrit còn lại;
bản Hán;
bản Tạng.
Khi đó học giả có thể:
đối chiếu nhiều truyền bản.
Điều này giúp nghiên cứu:
lịch sử văn bản;
biến thể;
dịch thuật;
phát triển giáo lý.
43. Nếu Sanskrit mất thì sao?
Có trường hợp:
Sanskrit mất
nhưng:
Hán còn
và/hoặc:
Tạng còn.
Khi ấy các bản dịch cổ trở thành:
nhân chứng cực kỳ quý giá.
Đây là lý do không nên nghĩ:
“Bản dịch chỉ là thứ yếu nên không quan trọng.”
Đôi khi:
bản dịch chính là con đường duy nhất để tiếp cận một tác phẩm Ấn Độ đã mất.
44. Kangyur có bao nhiêu tập?
Không có một con số duy nhất áp dụng cho:
mọi ấn bản.
Một số Kangyur truyền thống có khoảng:
hơn một trăm tập,
nhưng con số và cách đóng tập:
khác nhau theo ấn bản.
Do đó khi viết:
“Kangyur gồm đúng 108 tập”
cần thận trọng.
Con số 108 rất nổi tiếng trong một số bộ/truyền thống, nhưng:
không phải quy luật tuyệt đối cho mọi Kangyur.
45. Tengyur thường còn lớn hơn
Tengyur thường:
có số tập rất lớn,
vì kho luận thư Ấn Độ:
đồ sộ.
Một số ấn bản có:
hơn hai trăm tập.
Nhưng một lần nữa:
không nên đưa một con số của một ấn bản thành quy tắc cho tất cả.
46. Kangyur và Tengyur có được học hết không?
Trong thực tế:
rất ít người đọc toàn bộ từ đầu đến cuối.
Giống một thư viện:
một học giả có thể chuyên về:
Madhyamaka;
Vinaya;
Prajñāpāramitā;
Yogācāra;
Tantra;
logic.
Họ sử dụng:
những phần liên quan.
Đại tạng là:
kho tư liệu của cả một nền văn minh học thuật,
không phải một cuốn giáo trình phải đọc tuần tự.
47. Tăng sĩ Tây Tạng học Kangyur trực tiếp hay Tengyur?
Tùy chương trình.
Trong các hệ thống giáo dục tu viện Tây Tạng:
nhiều luận thư Ấn Độ và chú giải Tây Tạng đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Học viên không chỉ:
đọc kinh rồi tự giải thích.
Họ học qua:
luận thư;
chú giải;
tranh biện;
logic;
truyền thống giải thích.
Do đó Tengyur có:
vai trò học thuật đặc biệt lớn.
48. Vì sao cần luận nếu đã có kinh?
Cùng một vấn đề xuất hiện trong mọi truyền thống.
Kinh có thể:
nói trong bối cảnh cụ thể;
sử dụng nhiều hình thức;
dạy cho đối tượng khác nhau;
có những câu cần giải thích.
Luận sư sẽ:
phân tích
↓
hệ thống hóa
↓
đối chiếu
↓
giải quyết mâu thuẫn biểu kiến
↓
xây dựng hệ thống triết học.
Tengyur bảo tồn:
một phần rất lớn quá trình trí thức ấy của Phật giáo Ấn Độ.
49. Nhưng luận có ngang kinh không?
Không thể trả lời chỉ bằng:
“có” hoặc “không”.
Về phân loại:
Kangyur và Tengyur được tách riêng chính vì chúng không có cùng địa vị văn bản.
Nhưng trong thực hành học thuật:
một luận của Nāgārjuna hoặc Dharmakīrti có thể cực kỳ quan trọng đối với cách một truyền thống hiểu kinh.
Vì vậy:
khác loại
không đồng nghĩa:
không quan trọng.
50. Một nguy cơ khi học qua luận
Nếu người học chỉ đọc:
một hệ thống chú giải về sau
rồi quay lại kinh và mặc định:
“Kinh chắc chắn đang nói đúng hệ thống này.”
thì có thể:
đọc ngược tư tưởng hậu kỳ vào văn bản sớm.
Vì vậy cần phân biệt:
kinh nói gì
với:
luận sư X giải thích kinh như thế nào.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng cho Wiki Phật học.
51. Ví dụ với Tánh Không
Có thể có:
kinh Bát-nhã
↓
Nāgārjuna
↓
các luận sư Madhyamaka
↓
Candrakīrti
↓
các học giả Tây Tạng
↓
các trường phái Tây Tạng giải thích khác nhau.
Nếu viết tất cả thành:
“Đức Phật nói…”
ta sẽ:
xóa mất lịch sử phát triển tư tưởng.
52. Cách trình bày chính xác hơn
Nên viết:
“Các kinh Bát-nhã trình bày…”
“Nāgārjuna hệ thống hóa/lập luận…”
“Candrakīrti giải thích…”
“Trong truyền thống Gelug…”
“Trong một số cách đọc Nyingma…”
Như vậy:
người đọc thấy được từng tầng văn bản.
53. Điều này cũng áp dụng với Duy thức
Không nên viết:
“Đức Phật dạy nguyên hệ thống Duy thức của Vasubandhu.”
Tốt hơn:
một số kinh Đại thừa cung cấp những nền tảng quan trọng; các luận sư như Asaṅga và Vasubandhu phát triển những hệ thống phân tích tinh vi hơn.
Đó là:
cách viết lịch sử cẩn thận hơn.
54. Kangyur – Tengyur giúp ta thấy các tầng ấy
Một ưu điểm của cấu trúc này là:
Kangyur
→ văn bản được xếp vào:
Phật ngôn.
Tengyur
→ các:
luận giải Ấn Độ.
Sau đó:
văn học Tây Tạng
→ các:
diễn giải và hệ thống hóa bản địa.
Ta có thể nhìn rõ:
ba tầng truyền thừa và diễn giải.
55. Nhưng bản thân Kangyur cũng có nhiều tầng lịch sử
Điều này không được quên.
Kangyur có thể chứa:
văn bản rất cổ;
kinh Đại thừa hình thành về sau;
tantra hình thành muộn hơn nữa.
Do đó:
cùng nằm trong Kangyur không có nghĩa cùng niên đại.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
56. “Kinh điển” không đồng nghĩa “cùng thời”
Một thư viện kinh điển có thể:
thu thập văn bản từ nhiều thế kỷ khác nhau.
Ví dụ:
một kinh Đại thừa
và:
một tantra hậu kỳ
có thể cùng được xếp vào Kangyur.
Nhưng nhà sử học:
vẫn phải nghiên cứu niên đại từng văn bản riêng.
57. Điều tương tự với Tengyur
Tengyur chứa các tác giả:
sống ở những thế kỷ khác nhau.
Nāgārjuna, Asaṅga, Vasubandhu, Dignāga, Dharmakīrti, Śāntideva…
không phải:
một nhóm sống cùng thời.
Do đó Tengyur phản ánh:
nhiều thế kỷ phát triển của tư tưởng Phật giáo Ấn Độ.
58. Kangyur có quan trọng với nghiên cứu Phật giáo sớm không?
Có, nhưng theo cách khác Nikāya–Āgama.
Nếu mục tiêu là:
tái dựng các tầng rất sớm của Phật giáo,
Pāli Nikāya, Hán Āgama, Vinaya cổ, Sanskrit/Gāndhārī và các bản song song thường đặc biệt quan trọng.
Kangyur cũng có:
những bản dịch và truyền bản liên quan rất có giá trị.
Nhưng không nên coi:
toàn bộ Kangyur
là:
một bộ kinh từ thời Phật giáo sớm.
59. Kangyur đặc biệt quan trọng cho Đại thừa và Vajrayāna
Nếu nghiên cứu:
Bát-nhã;
Như Lai tạng;
Phật tính;
Bồ-tát đạo;
nhiều kinh Đại thừa;
Tantra;
Vajrayāna,
thì Kangyur:
là một trong những kho văn bản quan trọng nhất thế giới.
Tengyur lại cung cấp:
hệ thống luận giải Ấn Độ đi kèm.
60. Ví dụ một cách nghiên cứu tốt
Giả sử nghiên cứu:
Madhyamaka.
Không nên chỉ đọc:
một sách Tây Tạng hiện đại.
Có thể lần theo:
kinh Bát-nhã
↓
Nāgārjuna
↓
Āryadeva
↓
Buddhapālita/Bhāviveka/Candrakīrti
↓
các bản dịch trong Tengyur
↓
các chú giải Tây Tạng
↓
các diễn giải hiện đại.
Như vậy ta thấy:
tư tưởng phát triển qua nhiều tầng.
61. Tương tự với Tantra
Có thể phân:
kinh Đại thừa
↓
dhāraṇī và nghi lễ
↓
tantra Phật giáo
↓
các luận giải tantra Ấn Độ
↓
dịch sang Tây Tạng
↓
hệ thống hóa trong các trường phái Tây Tạng
↓
thực hành hiện đại.
Không nên:
nén toàn bộ quá trình hàng thế kỷ thành “Đức Phật dạy Mật tông như hiện nay.”
62. Kangyur và Tengyur có thuộc riêng một phái Tây Tạng không?
Không.
Các truyền thống lớn như:
Nyingma;
Kagyu;
Sakya;
Gelug
đều nằm trong:
không gian văn hóa kinh điển Tây Tạng rộng lớn.
Tuy nhiên mỗi truyền thống có thể:
nhấn mạnh văn bản khác nhau;
có dòng truyền riêng;
có chú giải riêng;
có những tuyển tập bổ sung.
63. Nyingma có điểm đặc biệt gì?
Truyền thống Nyingma bảo tồn:
một số tantra cổ không nằm trong các Kangyur chuẩn hóa theo cùng cách như những truyền thống biên tập về sau.
Vì vậy có bộ:
Nyingma Gyübum
– tuyển tập tantra của Nyingma.
Điều này cho thấy:
ngay “Đại tạng Tây Tạng” cũng không bao trùm đơn giản mọi văn bản có thẩm quyền của mọi trường phái.
64. Terma có nằm trong Kangyur không?
Không thể mặc định.
Terma – kho tàng được khai mở
là một hiện tượng đặc biệt quan trọng trong:
Nyingma và một số môi trường Tây Tạng.
Các terma có:
cơ chế thẩm quyền truyền thống riêng.
Không phải vì một văn bản được coi là:
terma thiêng liêng
mà nó tự động trở thành:
một mục của Kangyur.
65. Vì vậy “kinh điển Tây Tạng” có thể mang hai nghĩa
Nghĩa hẹp
Kangyur + Tengyur.
Nghĩa rộng
Có thể bao gồm thêm:
trước tác Tây Tạng;
tuyển tập của các đại sư;
terma;
nghi quỹ;
các bộ tantra riêng;
văn học lịch sử và giáo khoa.
Do đó khi ai nói:
“Theo kinh điển Tây Tạng…”
nên hỏi:
đang nói Kangyur, Tengyur hay một trước tác Tây Tạng hậu kỳ?
66. Đây rất quan trọng khi trích dẫn
Ví dụ một câu nằm trong:
tác phẩm của Tsongkhapa
thì nên viết:
“Theo Tsongkhapa…”
không nên tự động viết:
“Kinh Tây Tạng nói…”
Tương tự:
một câu của:
Longchenpa
không tự động là:
“lời Đức Phật trong Kangyur.”
67. So sánh với cách trích dẫn Pāli
Cũng giống:
Buddhaghosa nói
không đồng nghĩa:
Sutta Piṭaka nói.
Visuddhimagga
không phải:
một bài kinh Nikāya.
Tương tự:
một luận sư trong Tengyur nói
không đồng nghĩa:
Kangyur nói.
Đây là nguyên tắc:
phân tầng nguồn văn bản.
68. Một bảng đối chiếu rất hữu ích
| Loại nguồn | Ví dụ | Nên giới thiệu |
|---|---|---|
| Nikāya/Āgama | Kinh sớm | “Trong các nguồn Phật giáo sớm…” |
| Kangyur – Sūtra | Kinh Đại thừa | “Trong kinh Đại thừa X…” |
| Kangyur – Tantra | Tantra | “Trong tantra X…” |
| Tengyur | Nāgārjuna, Vasubandhu… | “Theo luận sư/tác phẩm X…” |
| Chú giải Tây Tạng | Tsongkhapa, Longchenpa… | “Trong truyền thống/tác giả X…” |
| Terma | Văn bản kho tàng | “Trong truyền thống terma X…” |
Cách viết này:
trung thực hơn rất nhiều so với gom tất cả thành “Phật dạy”.
69. Kangyur và Tengyur có giá trị lịch sử đến mức nào?
Rất lớn.
Chúng giúp bảo tồn:
một phần khổng lồ của nền Phật học Ấn Độ đã biến mất tại nơi xuất phát.
Nếu không có các bản dịch Tây Tạng:
kiến thức hiện đại về nhiều trường phái triết học và Tantra Ấn Độ sẽ nghèo hơn rất nhiều.
70. Nhưng có nên xem bản Tạng là tuyệt đối không sai?
Không.
Mọi truyền bản cổ đều cần:
phê bình văn bản.
Một học giả có thể đối chiếu:
Tạng
↔
Sanskrit
↔
Hán
↔
các bản Tạng khác
↔
trích dẫn trong luận
để xác định:
cách đọc có khả năng cổ hơn hoặc chính xác hơn.
Không truyền bản nào nên được miễn:
kiểm chứng học thuật.
71. Một ví dụ tưởng tượng
Giả sử một câu Sanskrit đã mất.
Ta còn:
bản Tạng A
và:
bản Hán B.
Hai bản gần giống nhau nhưng khác một thuật ngữ.
Nhà nghiên cứu có thể:
kiểm tra từ điển dịch cổ;
xem Mahāvyutpatti;
so các trích dẫn;
kiểm tra bản khác;
xem ngữ cảnh.
Từ đó:
phục dựng gần hơn văn bản Ấn Độ đã mất.
Đây là công việc:
phê bình văn bản,
không phải chỉ đọc bản dịch hiện đại.
72. Có thể dùng Kangyur–Tengyur để kiểm tra câu nói trên Internet?
Có.
Nếu ai đó nói:
“Đức Phật dạy trong kinh Tây Tạng rằng…”
ta có thể hỏi:
Tên văn bản?
Kangyur hay Tengyur?
Nếu Tengyur, tác giả là ai?
Bản Tạng nào?
Có Sanskrit/Hán song song không?
Câu trích có đúng văn cảnh không?
Chỉ riêng câu hỏi:
“Kangyur hay Tengyur?”
đã có thể phát hiện:
rất nhiều trích dẫn sai.
73. Tại sao điều này đặc biệt quan trọng với Wiki Phật học?
Bởi một Wiki tốt phải giúp người đọc phân biệt:
lời kinh
với:
lời luận sư
với:
chú giải hậu kỳ
với:
truyền thống thực hành
với:
giải thích hiện đại.
Nếu tất cả đều ghi:
“Phật dạy…”
thì:
lịch sử tư tưởng Phật giáo bị làm phẳng.
74. Một mô hình nguồn rất hữu ích
Có thể chia thành:
Tầng 1 – Nguồn Phật giáo sớm
Nikāya – Āgama – Vinaya cổ – các bản song song.
Tầng 2 – Kinh Đại thừa
Bát-nhã, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Tịnh độ, Như Lai tạng…
Tầng 3 – Tantra
Các văn bản Mật giáo.
Tầng 4 – Luận Ấn Độ
Nāgārjuna, Asaṅga, Vasubandhu, Dignāga, Dharmakīrti…
Tầng 5 – Chú giải Tây Tạng
Các đại sư và trường phái Tây Tạng.
Tầng 6 – Diễn giải hiện đại
Các giáo thọ, học giả và phong trào hiện nay.
Kangyur và Tengyur giúp:
nhận diện đặc biệt rõ các tầng 2–4.
75. Nhưng đừng biến “sớm hơn” thành “tốt hơn”
Phân tầng lịch sử không có nghĩa:
càng muộn càng kém giá trị.
Một luận của Nāgārjuna có thể:
có giá trị triết học phi thường
dù xuất hiện sau:
các kinh Phật giáo sớm.
Một tantra có thể:
là trung tâm của đời sống Vajrayāna
dù xuất hiện:
muộn hơn Nikāya–Āgama.
Lịch sử chỉ nói:
nó thuộc tầng nào và phát triển khi nào.
Không tự động phán quyết:
giá trị tâm linh.
76. Ngược lại, “được tôn kính” không làm văn bản trở nên cổ hơn
Một văn bản có:
thẩm quyền tôn giáo rất cao
không có nghĩa:
nó phải được sáng tác sớm nhất.
Đây là hai trục khác nhau:
niên đại lịch sử
≠
thẩm quyền tôn giáo.
Hiểu điều này giúp nghiên cứu:
không rơi vào hai cực đoan tín điều hoặc bài bác.
77. Kangyur – Tengyur và Tam tạng
Có thể nói:
Đại tạng Tây Tạng tiếp nối ý tưởng rộng về kho tàng giáo pháp Phật giáo, nhưng cấu trúc thực tế không phải đơn giản ba Piṭaka giống Pāli.
Đặc biệt:
Tantra
và:
khối lượng śāstra khổng lồ
làm cấu trúc:
rất khác.
Do đó dịch Kangyur–Tengyur thành:
“Tam tạng Tây Tạng”
có thể hữu ích trong ngôn ngữ phổ thông, nhưng:
không nên từ đó tưởng cấu trúc giống Tam tạng Pāli.
78. Một sơ đồ dễ nhớ
DI SẢN PHẬT GIÁO ẤN ĐỘ
↓
Văn bản được xem là Phật ngôn
↓
dịch sang Tây Tạng
↓
KANGYUR
Vinaya
Prajñāpāramitā
Sūtra
Avataṃsaka
Ratnakūṭa
Tantra
v.v.
Luận thư và chú giải của các học giả Ấn Độ
↓
dịch sang Tây Tạng
↓
TENGYUR
Madhyamaka
Yogācāra
Abhidharma
logic
Bồ-tát đạo
chú giải Tantra
ngữ pháp
y học
v.v.
Sau đó:
học giả Tây Tạng
↓
viết:
những kho chú giải và trước tác bản địa riêng.
79. Nếu chỉ nhớ năm điều
Một
Kangyur là bộ các bản dịch được truyền thống Tây Tạng xếp vào Phật ngôn.
Hai
Tengyur chủ yếu là các bản dịch luận thư và chú giải của các học giả Phật giáo Ấn Độ.
Ba
Kangyur không chỉ có kinh mà còn có Luật và Tantra.
Bốn
Tengyur không đơn giản tương đương Abhidhamma Piṭaka; phạm vi của nó rộng hơn rất nhiều.
Năm
Kangyur và Tengyur bảo tồn một phần khổng lồ di sản Phật giáo Ấn Độ, bao gồm nhiều tác phẩm mà bản Sanskrit đã thất truyền hoặc không còn đầy đủ.
80. Công thức cực ngắn
Nếu gặp một trích dẫn Tây Tạng, trước tiên hãy hỏi:
Kangyur hay Tengyur?
Nếu là:
Kangyur
hãy nghĩ:
Buddhavacana theo phân loại truyền thống.
Nếu là:
Tengyur
hãy nghĩ:
śāstra/chú giải của các luận sư.
Nếu là tác phẩm của:
một đại sư Tây Tạng
hãy kiểm tra tiếp:
có thể nó không thuộc cả hai mà nằm trong tuyển tập trước tác Tây Tạng riêng.
Kết luận
Kangyur và Tengyur là hai trụ cột lớn của kho tàng kinh điển Phật giáo Tây Tạng.
Có thể tóm tắt:
Kangyur = “Phật ngôn được dịch.”
Tengyur = “các luận giải được dịch.”
Nhưng đằng sau hai câu ngắn ấy là:
hơn một thiên niên kỷ lịch sử dịch thuật, bảo tồn và nghiên cứu Phật giáo Ấn Độ.
Kangyur chứa không chỉ:
kinh,
mà còn:
Luật, kinh Đại thừa, Bát-nhã, Tantra và nhiều nhóm văn bản khác.
Tengyur bảo tồn một kho luận thư đồ sộ gắn với những tên tuổi như:
Nāgārjuna
Āryadeva
Asaṅga
Vasubandhu
Dignāga
Dharmakīrti
Candrakīrti
Śāntideva
và rất nhiều học giả Ấn Độ khác.
Do đó không nên lập phép tương đương:
Kangyur = Sutta Piṭaka
và:
Tengyur = Abhidhamma Piṭaka.
Cấu trúc ấy:
không đúng.
Cũng không nên tưởng:
Pāli Canon, Đại tạng Hán văn và Đại tạng Tây Tạng chỉ là ba bản dịch của cùng một bộ sách.
Chúng là:
ba kho truyền thừa lớn với lịch sử, cấu trúc và phạm vi khác nhau, có nhiều phần giao nhau nhưng cũng có những di sản riêng.
Về nghiên cứu lịch sử, cần đặc biệt phân biệt:
“Nằm trong Kangyur”
với:
“Đức Phật lịch sử chắc chắn đã trực tiếp nói nguyên văn.”
Điều thứ nhất là:
sự phân loại kinh điển của truyền thống.
Điều thứ hai là:
một mệnh đề lịch sử cần được kiểm tra bằng phê bình văn bản, ngôn ngữ học, đối chiếu truyền bản và niên đại.
Tương tự:
“Nằm trong Tengyur”
cho biết một tác phẩm thuộc:
kho luận giải được dịch,
chứ không biến lời của Nāgārjuna, Vasubandhu hay Dharmakīrti thành:
một bài kinh do Đức Phật trực tiếp thuyết.
Vì vậy khi nghiên cứu Phật giáo Tây Tạng, một câu hỏi nhỏ nhưng cực kỳ hữu ích là:
“Nguồn này nằm ở đâu – Kangyur, Tengyur, hay trước tác Tây Tạng hậu kỳ?”
Chỉ cần phân biệt được ba tầng ấy, người đọc đã tránh được một trong những lỗi lớn nhất khi nghiên cứu Phật học:
gộp kinh, tantra, luận Ấn Độ, chú giải Tây Tạng và lời giảng hiện đại thành một khối rồi gọi tất cả là “Đức Phật dạy”.
Và đó cũng chính là giá trị lớn của việc hiểu Kangyur và Tengyur:
không chỉ biết Tây Tạng có những sách gì, mà còn biết mỗi văn bản đứng ở đâu trong lịch sử truyền thừa và phát triển của tư tưởng Phật giáo.