Long Thọ có phủ nhận thế giới không?
Báo lỗi nội dung
Long Thọ có phủ nhận thế giới không?
Long Thọ có phủ nhận thế giới không?
Trả lời ngắn
Không.
Long Thọ – Nāgārjuna – không đơn giản chủ trương:
“Thế giới không tồn tại.”
Điều ông phủ nhận là:
các sự vật tồn tại bằng tự tính – svabhāva.
Nói cách khác, Long Thọ không nhất thiết phủ nhận:
con người;
bàn ghế;
núi sông;
thân thể;
đau khổ;
nghiệp;
nhân quả;
sinh tử;
con đường tu tập.
Ông phủ nhận rằng những thứ ấy:
tồn tại độc lập, tự mình thiết lập bản chất của mình, không phụ thuộc nhân duyên, thành phần, quan hệ và nhận thức quy ước.
Đây chính là ý nghĩa trung tâm của:
Śūnyatā – Tánh Không.
“Tánh Không” không có nghĩa:
không có gì cả.
Nó có nghĩa:
các pháp là “không” đối với tự tính độc lập.
Vì vậy một trong những điểm nổi tiếng nhất trong tư tưởng Long Thọ là:
Duyên khởi và Tánh Không không phải hai lý thuyết đối nghịch.
Chính vì sự vật:
duyên khởi
nên chúng:
không có tự tính độc lập.
Và chính vì:
không có tự tính cố định
nên:
chúng mới có thể sinh khởi, thay đổi, tác động lẫn nhau và chấm dứt.
Do đó:
Tánh Không không phá hủy thế giới.
Ngược lại:
Tánh Không giải thích vì sao một thế giới duyên khởi có thể vận hành.
1. Long Thọ là ai?
Nāgārjuna – Long Thọ:
là một trong những triết gia Phật giáo quan trọng nhất của Ấn Độ.
Ông thường được đặt:
khoảng thế kỷ II–III CN, dù niên đại chính xác vẫn có tranh luận.
Long Thọ:
không sống cùng thời Đức Phật lịch sử.
Ông xuất hiện:
nhiều thế kỷ sau Gotama Buddha.
Điều này cần nói rõ để không biến:
triết học Trung quán của Long Thọ
thành:
nguyên văn lời Đức Phật lịch sử.
2. Long Thọ gắn với trường phái nào?
Long Thọ được xem:
là nhân vật nền tảng của Madhyamaka – Trung quán.
Tác phẩm nổi tiếng nhất gắn với ông là:
Mūlamadhyamakakārikā
thường dịch:
Trung luận / Căn bản Trung quán luận tụng.
Trong đó Long Thọ:
phân tích hàng loạt khái niệm căn bản của Phật học.
Ví dụ:
nhân quả;
chuyển động;
các căn;
năm uẩn;
tham;
tác nhân và hành động;
khổ;
nghiệp;
thời gian;
sinh và diệt;
Như Lai;
Niết-bàn;
Tứ Thánh Đế.
3. Ông đang cố chứng minh “mọi thứ không tồn tại”?
Không.
Nếu đọc Long Thọ như vậy:
rất dễ biến Trung quán thành chủ nghĩa hư vô.
Nhưng chính Long Thọ:
phản đối cách hiểu hư vô ấy.
Mục tiêu của ông không phải:
xóa bỏ mọi hiện tượng.
Mục tiêu là:
phá sự chấp trước rằng các hiện tượng có svabhāva – tự tính.
4. Svabhāva là gì?
Sanskrit:
svabhāva.
Có thể tạm dịch:
tự tính;
tự thể;
bản tính tự hữu;
tồn tại từ phía chính nó.
Trong tranh luận Trung quán:
một pháp có svabhāva theo nghĩa mạnh sẽ phải có bản chất của chính nó mà không phụ thuộc vào cái khác.
Nhưng nếu một thứ:
do nhân duyên sinh
thì:
nó phụ thuộc vào cái khác.
Do đó:
duyên khởi và tự tính độc lập xung đột với nhau.
5. Ví dụ một cái cây
Ta nói:
“Có một cái cây.”
Long Thọ không bắt buộc phải trả lời:
“Sai. Không có cây.”
Ông có thể yêu cầu ta tìm:
cái cây tồn tại tự mình ở đâu.
Cây phụ thuộc vào:
hạt;
đất;
nước;
ánh sáng;
nhiệt độ;
tế bào;
rễ;
thân;
cành;
lá;
thời gian;
vô số điều kiện.
Không có những điều kiện ấy:
không có cây.
Vậy cây:
có tồn tại,
nhưng:
không tồn tại độc lập.
6. Đây là khác biệt quan trọng nhất
Long Thọ không đơn giản nói:
“Cây không tồn tại.”
Mà gần hơn với:
“Cây không tồn tại bằng một tự tính độc lập.”
Hai mệnh đề:
hoàn toàn khác nhau.
7. Tánh Không là gì?
Sanskrit:
śūnyatā.
Thường dịch:
Tánh Không.
Điều này rất dễ bị hiểu thành:
“nothingness – hư vô.”
Nhưng trong Trung quán:
“Không” phải hỏi: không cái gì?
Câu trả lời:
không tự tính.
Không phải:
không hiện tượng.
8. Một cái bàn có “Không” không?
Có.
Cái bàn:
không có tự tính độc lập.
Nó phụ thuộc vào:
gỗ;
kim loại;
người chế tạo;
công cụ;
thiết kế;
các bộ phận;
quan hệ giữa các bộ phận;
cách chúng ta quy ước nó là “bàn”.
Nhưng điều đó:
không có nghĩa bạn không thể đặt cốc nước lên bàn.
9. Nếu bàn là Không, tại sao nó vẫn chịu được cốc nước?
Bởi:
Tánh Không không phủ nhận chức năng quy ước.
Một cái bàn:
có thể đỡ đồ vật.
Lửa:
có thể đốt.
Nước:
có thể làm ướt.
Thuốc:
có thể tác động lên cơ thể.
Lời nói:
có thể làm người khác đau.
Nghiệp:
có thể dẫn đến hậu quả.
Tánh Không:
không biến thế giới thành ảo giác vô hiệu.
10. Duyên khởi là chìa khóa
Một trong những câu nổi tiếng nhất của Long Thọ về đại ý là:
cái gì do duyên khởi, cái đó được gọi là Không.
Đây là:
mối liên hệ trung tâm giữa Duyên khởi và Tánh Không.
Không phải:
Duyên khởi = có thật.
còn:
Tánh Không = không có thật.
Mà:
vì duyên khởi nên Không tự tính.
11. Tại sao duyên khởi dẫn đến Tánh Không?
Giả sử một pháp:
có tự tính hoàn toàn độc lập.
Nếu vậy:
nó không cần nhân duyên.
Nếu không cần nhân duyên:
nó không thể thật sự được sinh ra bởi nhân duyên.
Nếu tự tính cố định:
nó cũng không thể biến đổi thành cái khác.
Nhưng thế giới chúng ta quan sát:
liên tục thay đổi do điều kiện.
Vì vậy:
tính phụ thuộc và biến đổi cho thấy không có một tự thể bất biến đứng riêng.
12. Một nghịch lý quan trọng
Người mới học thường nghĩ:
“Nếu mọi thứ là Không thì chẳng có gì hoạt động.”
Long Thọ đảo ngược vấn đề:
Nếu mọi thứ có tự tính cố định thì chính lúc đó thay đổi mới trở nên khó giải thích.
Nếu một hạt giống:
có bản chất tuyệt đối cố định là “hạt giống”,
nó sẽ không thể:
trở thành cây.
Chính vì nó:
không bị khóa bởi một tự tính bất biến
nên:
nó có thể thay đổi theo duyên.
13. Vì vậy Tánh Không không phá nhân quả
Ngược lại:
Duyên khởi là điều kiện của nhân quả.
Nếu sự vật:
hoàn toàn độc lập,
thì:
A không thể ảnh hưởng B.
Nhưng vì:
A và B nằm trong mạng lưới điều kiện,
nên:
nhân quả có thể vận hành.
14. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nghiệp
Nếu hiểu sai Tánh Không:
“Nghiệp cũng Không, vậy làm gì cũng được.”
Đây:
không phải Trung quán.
Nếu nghiệp:
duyên khởi,
thì chính vì thế:
hành động có thể tạo điều kiện cho hậu quả.
Tánh Không:
không xóa nghiệp.
15. Nếu khổ là Không thì cần gì tu?
Đây cũng là hiểu sai.
Khổ:
không có tự tính
không có nghĩa:
đau khổ không xảy ra.
Ngược lại, nếu khổ:
có bản chất cố định bất biến,
thì:
khổ không thể chấm dứt.
Chính vì khổ:
do duyên sinh
nên:
có thể thay đổi bằng việc thay đổi các duyên.
16. Đây là liên hệ trực tiếp với Tứ Thánh Đế
Khổ:
có nguyên nhân.
Nguyên nhân:
có thể được đoạn trừ.
Vì thế:
khổ có thể chấm dứt.
Nếu mọi thứ:
có tự tính cố định,
thì một người vô minh:
sẽ phải vô minh mãi mãi.
Một người tham:
sẽ phải tham mãi mãi.
Tu tập:
sẽ trở nên vô nghĩa.
17. Chính vì “Không” nên mới có thể tu
Đây là một hệ quả rất quan trọng.
Tâm:
không có bản chất cố định rằng “tôi mãi mãi là người sân hận.”
Thói quen:
do duyên tạo.
Vì vậy:
có thể thay đổi duyên.
Giới:
thay đổi hành vi.
Định:
thay đổi cấu trúc chú ý và phản ứng.
Tuệ:
thay đổi cách nhìn.
Do đó:
Tánh Không không phá con đường.
Nó:
làm cho chuyển hóa có thể hiểu được.
18. Nhị đế là gì?
Một nguyên tắc rất quan trọng trong Trung quán là:
hai sự thật – satyadvaya.
Thường gọi:
Saṃvṛti-satya
tục đế / sự thật quy ước.
Paramārtha-satya
chân đế / sự thật tối hậu.
19. Tục đế có phải “toàn bộ là giả” không?
Không nên hiểu như vậy.
Ở bình diện quy ước:
có người.
có núi.
có xe.
có hành động.
có đau khổ.
có thầy và trò.
có nghiệp.
có con đường.
Nếu phủ nhận tất cả:
ngôn ngữ và tu tập không còn vận hành.
20. Chân đế là gì?
Khi phân tích tối hậu:
không tìm thấy một tự tính độc lập trong các pháp ấy.
Con người:
không có một cái Tôi độc lập.
Cái bàn:
không có “bàn tự thân” độc lập với bộ phận, nguyên nhân và quy ước.
Ngay cả các dharma:
cũng không có svabhāva.
Đó:
là chiều sâu của Tánh Không.
21. Chân đế có phải một thế giới khác nằm sau thế giới này?
Không.
Đây là hiểu sai rất phổ biến.
Không nên tưởng:
tục đế = thế giới giả bên ngoài
và:
chân đế = một thế giới thật bí mật phía sau.
Tánh Không:
không phải một tầng vật chất thần bí nằm sau hiện tượng.
Nó là:
cách hiện tượng thực sự tồn tại – không tự lập, mà duyên khởi.
22. Có hai thế giới không?
Không nhất thiết.
Ví dụ:
cái bàn quy ước
và:
cái bàn Không tự tính
không phải:
hai cái bàn.
Chính cái bàn ấy:
được gọi là bàn trong quy ước
và:
khi phân tích, không tìm thấy tự tính độc lập.
23. Điều này liên quan gì đến vô ngã?
Phật giáo sớm phân tích:
con người qua năm uẩn
và chỉ ra:
không nên chấp sắc, thọ, tưởng, hành, thức là “của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi.”
Mahāyāna và Trung quán:
đẩy phân tích xa hơn.
Không chỉ:
nhân vô ngã,
mà còn nhấn mạnh:
pháp vô tự tính.
24. Có phải Long Thọ sửa lại lời Đức Phật?
Cách trình bày lịch sử thận trọng hơn là:
Long Thọ phát triển một hệ thống triết học Đại thừa dựa mạnh vào Duyên khởi, vô ngã và văn học Bát-nhã.
Không nên nói:
toàn bộ Trung quán với thuật ngữ và biện chứng của Long Thọ đã được trình bày nguyên dạng trong Nikāya.
Nhưng cũng quá cực đoan nếu nói:
Trung quán hoàn toàn không liên hệ gì đến Phật giáo sớm.
25. Điểm liên tục lớn nhất là Duyên khởi
Phật giáo sớm đã nhấn mạnh:
cái này có thì cái kia có; cái này sinh thì cái kia sinh; khi điều kiện chấm dứt thì kết quả liên hệ chấm dứt.
Long Thọ:
đưa tính điều kiện ấy vào một phân tích bản thể học triệt để hơn.
Nếu mọi thứ:
phụ thuộc điều kiện,
thì:
không thể có một tự thể hoàn toàn độc lập.
26. Văn học Bát-nhã đóng vai trò gì?
Long Thọ xuất hiện trong:
môi trường Đại thừa nơi các kinh Prajñāpāramitā – Bát-nhã đã phát triển tư tưởng Tánh Không.
Các kinh Bát-nhã:
phá chấp không chỉ vào con người mà cả vào các pháp và ngay cả các thành tựu tu tập.
Long Thọ:
phát triển một hệ thống biện chứng cực kỳ mạnh để giải thích hậu quả triết học của Tánh Không.
27. “Sắc tức thị Không” có nghĩa sắc không tồn tại?
Không.
Nếu nói:
“Sắc là Không”
rồi kết luận:
“sắc không tồn tại,”
thì đã biến Tánh Không thành:
hư vô.
Ý chính gần hơn là:
sắc không có tự tính độc lập.
Chính sắc duyên khởi:
là sắc Không tự tính.
28. Tại sao Long Thọ thường dùng phủ định?
Bởi nếu ông đưa ra:
một bản thể cuối cùng mới
rồi nói:
“Đây mới là thực tại thật,”
thì:
ta lại chấp vào thực tại ấy.
Trung quán vì thế:
thường tháo gỡ các lập trường tự tính hóa hơn là dựng lên một siêu bản thể thay thế.
29. Trung quán có một “bản chất tối hậu” không?
Không theo nghĩa:
một chất nền thường hằng phía sau mọi thứ.
Nếu gọi:
Tánh Không
là:
một Thực thể Tuyệt đối tồn tại tự mình,
thì:
ta vừa biến Tánh Không thành svabhāva.
Đó chính là:
điều Trung quán muốn phá.
30. Tánh Không cũng là Không
Đây là một trong những điểm sâu nhất.
Không chỉ:
các pháp Không.
Mà:
chính Tánh Không cũng Không.
Điều này thường gọi:
śūnyatā-śūnyatā – Không của Không.
Nghĩa là:
đừng biến Tánh Không thành một thực thể tối hậu mới để bám vào.
31. Tánh Không có phải “Thượng đế” đổi tên không?
Không.
Tánh Không:
không phải đấng sáng tạo;
không có ý chí;
không thiết kế vũ trụ;
không phán xét;
không phải linh hồn vũ trụ.
Nó:
không phải một thực thể.
Nó diễn tả:
sự vắng mặt của tự tính độc lập trong các pháp duyên khởi.
32. Tánh Không có phải Brahman không?
Không nên đồng nhất.
Trong một số hệ Vedānta:
Brahman là thực tại tối hậu theo một nghĩa bản thể rất mạnh.
Trung quán:
không thay thế các hiện tượng bằng một đại bản thể duy nhất phía sau chúng.
Nếu nói:
“mọi thứ giả, chỉ Tánh Không là một Thực Thể thật,”
thì:
đó không phải cách đọc Trung quán điển hình.
33. Long Thọ có phủ nhận vật chất không?
Không theo nghĩa chủ nghĩa duy tâm đơn giản.
Trung quán:
không phải học thuyết “chỉ có tâm và không có vật chất” theo nghĩa phổ thông.
Long Thọ phân tích:
cả chủ thể lẫn đối tượng.
Không có lý do:
chỉ vật chất bị Không còn tâm thì tự hữu.
Cả hai:
đều duyên khởi và vô tự tính.
34. Trung quán có giống Yogācāra không?
Không hoàn toàn.
Hai truyền thống:
có lịch sử, văn bản và phương pháp triết học khác nhau.
Yogācāra:
phân tích sâu cấu trúc thức, nhận thức, ba tự tính, chủng tử và ālayavijñāna.
Madhyamaka:
đặc biệt tập trung vào việc phá svabhāva của mọi pháp.
Về sau:
nhiều truyền thống cố tổng hợp hoặc giải thích quan hệ giữa hai hệ thống.
35. Long Thọ có nói thế giới chỉ là giấc mơ?
Các văn bản Đại thừa thường dùng những hình ảnh như:
mộng;
huyễn;
bọt;
bóng;
tiếng vang;
ảo ảnh.
Nhưng:
“như huyễn” không nhất thiết nghĩa “hoàn toàn không có gì”.
Một giấc mơ:
không tồn tại theo cách người trong mơ tưởng.
Điểm nhấn là:
sự vật không có kiểu tồn tại mà ta gán cho chúng.
36. Ví dụ ảo ảnh
Người đi trong sa mạc:
thấy ảo ảnh giống nước.
Sai lầm không nhất thiết nằm ở:
“không có bất kỳ hiện tượng thị giác nào.”
Sai ở chỗ:
nhận hiện tượng ấy là một hồ nước có thể uống.
Tương tự:
chúng ta kinh nghiệm thế giới, nhưng thường gán cho nó tính độc lập và cố định mà nó không có.
37. Vì vậy Trung quán không phủ nhận kinh nghiệm
Nó:
phủ nhận cách ta tái cấu trúc kinh nghiệm thành những thực thể tự hữu.
Ta thấy:
một người.
Rồi tâm rất dễ thêm:
“một cái Tôi thật nằm bên trong người ấy.”
Ta thấy:
một vật.
Rồi tưởng:
“nó có bản chất riêng hoàn toàn từ phía nó.”
Trung quán:
phá bước tự tính hóa này.
38. Ví dụ “người”
Một người phụ thuộc vào:
thân;
cảm giác;
nhận thức;
tâm hành;
thức;
cha mẹ;
thức ăn;
xã hội;
ngôn ngữ;
lịch sử;
môi trường.
Không tìm thấy:
một “người tự hữu” tách khỏi tất cả những điều kiện ấy.
Nhưng:
không vì vậy mà người đang đau không cần được giúp.
39. Đây là nơi Tánh Không gặp lòng từ
Nếu mọi người:
tồn tại trong mạng lưới phụ thuộc,
thì:
hành động của ta ảnh hưởng người khác.
Do đó Tánh Không:
không nhất thiết dẫn đến thờ ơ.
Trong Mahāyāna:
trí tuệ Tánh Không và đại bi thường được đặt cùng nhau.
40. “Không có ai thật nên giết người cũng không sao” có phải Trung quán?
Hoàn toàn sai.
Đây là:
hư vô hóa Tánh Không.
Ở bình diện quy ước:
chúng sinh đau;
hành động có hậu quả;
nghiệp vận hành;
giới có ý nghĩa;
từ bi có ý nghĩa.
Nếu dùng Tánh Không để:
phủ nhận hậu quả đạo đức,
thì:
đã phá chính Duyên khởi mà Tánh Không dựa vào.
41. Long Thọ và Tứ Thánh Đế
Đây là một điểm quyết định.
Nếu Tánh Không:
phá sạch mọi thứ,
thì:
không có khổ;
không có nguyên nhân;
không có diệt;
không có con đường.
Nhưng Long Thọ:
dùng chính Duyên khởi để bảo vệ khả năng của Tứ Thánh Đế.
Nếu các pháp:
có tự tính cố định,
thì:
chúng không thể thay đổi.
Khi đó:
khổ không thể diệt.
42. Một người vô minh có thể thành giác ngộ vì sao?
Bởi:
vô minh không phải bản chất bất biến của người ấy.
Nó:
sinh do duyên.
Do duyên:
nó có thể chấm dứt khi duyên thay đổi.
Đây chính là:
một ứng dụng rất thực tế của Tánh Không.
43. Nếu có “bản chất người xấu” cố định thì tu tập vô nghĩa
Giả sử:
A tự tính là người xấu.
Nếu tự tính:
không thể thay đổi,
thì:
A không thể thành người thiện.
Nhưng Phật giáo dựa trên:
khả năng chuyển hóa.
Vì vậy:
vô tự tính và tu tập có quan hệ rất sâu.
44. Niết-bàn có phải một thực thể tuyệt đối đối lập thế giới?
Long Thọ:
cũng phân tích Niết-bàn bằng Trung đạo.
Không nên tưởng:
Saṃsāra là một thế giới vật chất xấu
và:
Nirvāṇa là một hành tinh siêu hình hoàn toàn khác.
Trong Trung quán:
sự đối lập bị phân tích sâu hơn thông qua Tánh Không.
45. “Luân hồi không khác Niết-bàn” nghĩa là gì?
Đây là câu cực kỳ dễ bị hiểu sai.
Nó không có nghĩa:
“đang tham sân si cũng chính là giác ngộ nên khỏi tu.”
Cũng không có nghĩa:
“địa ngục và Niết-bàn giống hệt nhau về kinh nghiệm.”
Ý nghĩa triết học:
cả saṃsāra và nirvāṇa đều không có tự tính độc lập.
Không có:
hai bản thể tuyệt đối đứng đối diện nhau.
46. Vậy tại sao vẫn phải giải thoát?
Bởi ở bình diện kinh nghiệm và quy ước:
vô minh tạo khổ.
Giác ngộ:
chấm dứt vô minh và chấp thủ.
Tánh Không không xóa:
sự khác biệt giữa mê và ngộ ở bình diện con đường.
47. Hai chân lý có phải hai thực tại tách biệt?
Không.
Nếu biến:
tục đế
và:
chân đế
thành hai thế giới độc lập:
ta lại tạo nhị nguyên bản thể.
Chân đế:
không nằm ở một nơi khác.
Nó là:
sự vắng mặt tự tính của chính những hiện tượng quy ước.
48. Không có tục đế thì không thể nói chân đế
Ngôn ngữ:
hoạt động trong quy ước.
Ta dùng:
từ;
khái niệm;
ví dụ;
suy luận
để:
chỉ ra giới hạn của chính việc tự tính hóa các khái niệm.
Vì vậy:
không thể khinh thường tục đế như vô dụng.
49. “Tánh Không là chân lý tối hậu” có cần thận trọng không?
Có.
Có thể nói:
Tánh Không là cách nói về thực tại tối hậu trong Trung quán.
Nhưng nếu từ đó tưởng:
có một vật tên “Tánh Không” nằm ở tầng tối hậu,
thì:
đã chấp Không.
Long Thọ đặc biệt cảnh báo:
chấp Tánh Không có thể rất nguy hiểm.
50. Vì sao chấp Không nguy hiểm?
Một người có thể nghĩ:
“Tất cả đều Không.”
Rồi suy ra:
“Không thiện, không ác.”
“Không nghiệp.”
“Không cần giới.”
“Không cần tu.”
“Khổ cũng không thật nên mặc kệ.”
Đây:
không phải trí tuệ Tánh Không.
Đây là:
biến Tánh Không thành đoạn kiến.
51. Một hình ảnh nổi tiếng
Tánh Không được ví như:
một phương thuốc.
Nếu dùng đúng:
nó chữa bệnh chấp tự tính.
Nhưng nếu lại:
chấp vào chính phương thuốc,
thì:
phương thuốc trở thành một căn bệnh mới.
52. Tánh Không phá cả cái bè Tánh Không
Điều này rất gần tinh thần:
giáo pháp là phương tiện để vượt qua chấp thủ, không phải một vật để ôm giữ.
Sau khi phá:
“mọi pháp tự hữu,”
không được dựng lên:
“Tánh Không tự hữu.”
Nếu làm vậy:
cuộc phá chấp chưa hoàn tất.
53. Long Thọ có phải người phát minh ra Tánh Không?
Không nên nói như vậy.
Văn học Prajñāpāramitā:
đã phát triển mạnh tư tưởng Tánh Không trước hoặc trong môi trường lịch sử liên hệ với Long Thọ.
Các ý tưởng nền:
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
không chấp thủ
còn:
có những tiền đề rất cổ trong Phật giáo.
Điểm đặc biệt của Long Thọ:
là hệ thống hóa và phát triển một biện chứng triết học cực kỳ sâu về vô tự tính.
54. Nhưng cũng không nên nói Nikāya đã có toàn bộ Trung quán
Đúng.
Trong Nikāya/Āgama:
có Duyên khởi, vô ngã, vô thường, Trung đạo và nhiều nền tảng quan trọng.
Nhưng:
hệ thống Madhyamaka với biện chứng svabhāva–śūnyatā của Long Thọ là một phát triển lịch sử về sau.
Cách viết khách quan là:
có sự liên tục về vấn đề và nhiều nguyên lý, đồng thời có sự phát triển triết học mới.
55. Theravāda có dạy Tánh Không không?
Theravāda:
có các giáo pháp và kinh nói về suññatā – Không.
Ví dụ các tầng kinh Pāli:
có những cách sử dụng “Không” liên quan đến vắng mặt tự ngã và những phương diện thiền quán.
Nhưng:
không nên đồng nhất mọi cách dùng suññatā trong Theravāda với toàn bộ hệ thống Madhyamaka của Long Thọ.
56. Điểm chung lớn
Theravāda và Madhyamaka đều:
không chấp nhận một ātman thường hằng độc lập.
Cả hai:
coi Duyên khởi là cực kỳ quan trọng.
Cả hai:
không chủ trương một Đấng sáng tạo tuyệt đối.
Cả hai:
hướng tới chấm dứt chấp thủ và khổ.
57. Điểm khác cần giữ
Theravāda Abhidhamma:
phân tích kinh nghiệm thành các dhamma theo hệ thống riêng.
Madhyamaka:
đặt câu hỏi tiếp rằng ngay cả các dharma ấy có tự tính không.
Câu trả lời Trung quán:
không.
Do đó:
không chỉ “người” vô ngã; các pháp cũng vô tự tính.
58. Đây là bước rất quan trọng trong lịch sử Phật học
Một nguy cơ sau khi phá:
ātman của con người
là:
biến các dharma cấu thành con người thành những viên gạch thực tại tối hậu.
Trung quán:
không cho dừng ở đó.
Nó hỏi:
những “viên gạch” ấy có tự tồn không?
Nếu chúng cũng duyên khởi:
chúng cũng Không tự tính.
59. “Phá chấp pháp” nghĩa là vậy
Ta có thể bỏ:
“Tôi là linh hồn.”
Nhưng lại chấp:
“các pháp là những thực thể tuyệt đối.”
Trung quán:
phá tiếp tầng chấp ấy.
Do đó:
không chỉ nhân vô ngã,
mà:
pháp cũng vô tự tính.
60. Nhưng phá chấp pháp không phải phá thế giới
Đây là ranh giới cần nhớ.
Phá chấp ≠ phá hiện tượng.
Vô tự tính ≠ không tồn tại.
Tánh Không ≠ hư vô.
Quy ước ≠ vô nghĩa.
Như huyễn ≠ không có hậu quả.
61. Ví dụ tiền
Một tờ tiền:
chỉ là giấy và mực nếu tách khỏi hệ thống xã hội.
Giá trị của nó phụ thuộc:
pháp luật;
ngân hàng;
niềm tin;
thị trường;
xã hội;
quy ước.
Nó:
không có “giá trị tiền tệ tự tính” nằm trong từng phân tử giấy.
Nhưng thử:
đốt toàn bộ tiền của mình
rồi nói:
“tiền chỉ là quy ước.”
Hậu quả:
vẫn rất thật trong quy ước.
Đây là ví dụ tốt cho:
“quy ước” không có nghĩa “vô hiệu”.
62. Ví dụ biên giới quốc gia
Đường biên giới:
không phải một đường tự nhiên được vũ trụ khắc sẵn trên mặt đất.
Nó phụ thuộc vào:
lịch sử;
luật pháp;
hiệp ước;
bản đồ;
quyền lực;
quy ước.
Nhưng:
vượt biên giới vẫn có hậu quả thực tế.
Tương tự:
một thứ có tính quy ước không có nghĩa nó chẳng tồn tại hoặc chẳng có tác dụng.
63. Ví dụ “tôi”
“Tôi” phụ thuộc vào:
thân;
ký ức;
tâm;
ngôn ngữ;
quan hệ;
lịch sử;
năm uẩn.
Không tìm được:
một Tôi độc lập đứng ngoài tất cả.
Nhưng nếu tôi:
hứa trả nợ,
thì ngày mai không thể nói:
“Hôm qua không có tự ngã nên tôi không trả.”
Đó:
không phải vô ngã.
Đó là:
dùng triết học để trốn trách nhiệm.
64. Tánh Không và đạo đức
Chính vì:
hành động có điều kiện và tạo điều kiện tiếp theo
nên:
đạo đức vẫn có ý nghĩa.
Một lời nói:
có thể làm thay đổi tâm người khác.
Một hành động:
có thể tạo chuỗi hậu quả.
Nếu mọi thứ:
hoàn toàn độc lập,
thì:
hành động của ta mới không ảnh hưởng gì đến ai.
65. Tánh Không vì thế có thể hỗ trợ từ bi
Nếu không có một cái Tôi:
tự đủ và biệt lập,
thì:
đời sống của ta luôn phụ thuộc vào vô số người và điều kiện.
Thức ăn.
Ngôn ngữ.
Kiến thức.
Gia đình.
Xã hội.
Môi trường.
Không khí.
Nước.
Tất cả:
cho thấy tính tương thuộc.
66. Nhưng Tánh Không có đồng nghĩa “mọi thứ là một” không?
Không.
Đây cũng là hiểu sai.
Duyên khởi:
không có nghĩa tất cả hợp thành một Đại Ngã duy nhất.
Một người:
không phải người khác.
Lửa:
không phải nước.
Thiện:
không phải ác.
Những phân biệt quy ước:
vẫn hoạt động.
Tánh Không:
không biến tất cả thành một bản thể đồng nhất.
67. Trung quán không phải nhất nguyên luận đơn giản
Nó không nói:
“Mọi thứ thực chất là một chất duy nhất gọi là Không.”
Nếu vậy:
“Không” lại trở thành một đại svabhāva.
Đó:
trái với chính phân tích Trung quán.
68. Tánh Không cũng không phải nhị nguyên luận
Nó cũng không nói:
có thế giới hiện tượng bên này và Tánh Không thật sự bên kia.
Tánh Không:
là tính Không tự tính của chính hiện tượng.
Do đó:
Không và hiện tượng không phải hai vật tách biệt.
69. Đây là nền cho câu “Sắc tức thị Không”
Không phải:
Sắc biến mất rồi còn lại Không.
Mà:
Sắc chính vì duyên khởi nên Không tự tính.
Và:
Tánh Không không nằm ngoài sắc như một thực thể khác.
70. Long Thọ có phủ nhận nhân quả không?
Không.
Nếu hiểu Long Thọ như phủ nhận nhân quả:
sẽ làm toàn bộ dự án Phật học của ông sụp đổ.
Điều ông phân tích là:
nhân và quả không có tự tính độc lập.
Chính vì chúng:
phụ thuộc quan hệ
nên:
mới có thể là nhân và quả.
71. Một “nguyên nhân tự hữu” sẽ có vấn đề gì?
Nếu nguyên nhân:
hoàn toàn tự tồn và độc lập,
nó không cần:
điều kiện.
Nhưng một nguyên nhân thực tế:
chỉ trở thành nguyên nhân trong quan hệ với một kết quả và những điều kiện liên quan.
“Hạt giống”:
không tự mình đảm bảo cây.
Nó còn cần:
nước;
nhiệt;
đất;
môi trường thích hợp.
72. Quan hệ cũng duyên khởi
Ngay cả khái niệm:
“cha”
chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với:
“con”.
Không thể có:
một người là “cha tự tính” mà không cần bất kỳ quan hệ nào.
Tương tự:
trên/dưới, dài/ngắn, thầy/trò, nhân/quả
đều:
mang tính quan hệ.
73. Ngôn ngữ góp phần thế nào?
Chúng ta:
đặt tên và phân loại thế giới.
Tên gọi:
không hoàn toàn tùy tiện, bởi chúng phải hoạt động trong kinh nghiệm và quy ước.
Nhưng tên gọi:
cũng không chứng minh có một bản thể độc lập đúng y như khái niệm.
Trung quán:
rất nhạy với việc tâm biến khái niệm thành thực thể.
74. “Tôi thấy nó nên nó phải tự hữu” là một bước nhảy
Ta có thể:
thấy một chiếc xe.
Điều đó chứng minh:
chiếc xe vận hành ở bình diện quy ước.
Nhưng không chứng minh:
có một “xe tự thể” tồn tại độc lập với bánh, khung, động cơ, người đặt tên và các điều kiện.
Long Thọ:
nhắm vào bước nhảy từ hiện tượng đến tự tính.
75. Trung đạo của Long Thọ là gì?
Không đơn giản là:
đứng chính giữa hai ý kiến.
Trung đạo:
tránh các cực đoan bản thể học như thường và đoạn, tuyệt đối hóa tồn tại và tuyệt đối hóa không tồn tại.
Do đó:
“mọi thứ tồn tại tự tính”
không phải Trung đạo.
Nhưng:
“hoàn toàn chẳng có gì tồn tại”
cũng không phải Trung đạo.
76. Đây là lý do Long Thọ không phải nhà hư vô
Chủ nghĩa hư vô theo nghĩa đơn giản nói:
không có thực tại, không có giá trị, không có hậu quả.
Long Thọ:
không cần chấp nhận điều đó.
Ông bảo vệ:
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
con đường;
giải thoát
bằng cách:
phủ nhận tự tính chứ không phủ nhận quy ước.
77. Có thể tóm tắt bằng ba tầng câu nói
Câu 1
Cái bàn tồn tại.
Đúng:
ở bình diện quy ước.
Câu 2
Cái bàn tồn tại độc lập bằng tự tính của chính nó.
Trung quán:
phủ nhận.
Câu 3
Vì cái bàn không có tự tính nên hoàn toàn không có bàn và tôi có thể đi xuyên qua nó.
Trung quán:
cũng không chấp nhận.
Đây chính là:
Trung đạo giữa tự hữu và hư vô hóa.
78. Bảng đối chiếu
| Mệnh đề | Trung quán |
|---|---|
| Thế giới hoàn toàn không tồn tại | Không |
| Thế giới tồn tại độc lập bằng tự tính | Không |
| Các pháp tồn tại quy ước | Có |
| Các pháp do duyên sinh | Có |
| Các pháp có svabhāva độc lập | Không |
| Nhân quả có ý nghĩa | Có |
| Nghiệp có ý nghĩa | Có |
| Khổ có ý nghĩa | Có |
| Có thể tu tập và chuyển hóa | Có |
| Tánh Không là một đại thực thể tuyệt đối | Không |
| Tánh Không = hư vô | Không |
| Chính Tánh Không cũng Không tự tính | Có |
79. So sánh rất ngắn giữa các truyền thống
| Truyền thống | Trọng tâm liên quan |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Duyên khởi, vô thường, vô ngã, tránh thường–đoạn |
| Theravāda | Vô ngã; phân tích danh–sắc/dhamma; suññatā có các cách dùng riêng |
| Prajñāpāramitā | Mở rộng Tánh Không đến các pháp và con đường |
| Madhyamaka | Mọi pháp vô svabhāva vì duyên khởi |
| Yogācāra | Phân tích sâu thức, nhận thức, ba tự tính và chủng tử |
| Vajrayāna | Kế thừa nền Mahāyāna về Tánh Không, kết hợp phương tiện tantra |
Không nên:
làm phẳng những khác biệt này thành một học thuyết duy nhất.
80. Vajrayāna tiếp nhận Long Thọ thế nào?
Phật giáo Tây Tạng:
đặc biệt coi trọng Madhyamaka.
Tánh Không:
trở thành nền tảng triết học quan trọng cho nhiều hệ tantra.
Nhưng tantra:
không có nghĩa bỏ Tánh Không để thờ các vị thần như thực thể tự hữu.
Trong các cách giải thích Vajrayāna:
bổn tôn, maṇḍala và chính người hành trì đều được quán trong nền Tánh Không.
81. Vì sao điều này quan trọng?
Nếu người tu:
chấp bổn tôn như một thực thể tự hữu tuyệt đối,
thì:
mâu thuẫn với nền triết học Tánh Không mà nhiều hệ Vajrayāna dựa vào.
Hình tướng:
xuất hiện.
Nhưng:
không tự hữu.
Đây là:
một ứng dụng khác của nguyên tắc “hiện mà Không”.
82. Những cách hiểu cần tránh
“Long Thọ nói thế giới không tồn tại.”
Sai.
Ông:
phủ nhận tự tính, không đơn giản phủ nhận hiện tượng.
“Tánh Không nghĩa là không có gì.”
Sai.
Tánh Không:
là Không tự tính.
“Mọi thứ đều Không nên nhân quả không tồn tại.”
Sai.
Duyên khởi:
chính là nền của phân tích Tánh Không.
“Nghiệp là Không nên làm gì cũng được.”
Sai nghiêm trọng.
Hành động:
vẫn tạo hậu quả ở bình diện duyên khởi.
“Khổ là Không nên người đau chỉ đang tưởng tượng.”
Sai và có thể dẫn đến vô cảm.
Khổ:
có hiệu lực trong kinh nghiệm quy ước.
Tánh Không:
giải thích vì sao khổ có thể phát sinh và có thể chấm dứt.
“Tánh Không là thực thể tối cao.”
Sai.
Nếu Tánh Không:
có tự tính,
thì:
nó không còn là Tánh Không theo Trung quán.
“Tánh Không chính là Brahman.”
Không nên đồng nhất.
Hai khái niệm:
thuộc những hệ thống triết học khác nhau.
“Tánh Không là Thượng đế của Phật giáo.”
Sai.
Tánh Không:
không phải đấng sáng tạo hay một chủ thể vũ trụ.
“Tục đế là giả nên không quan trọng.”
Sai.
Không có tục đế:
không thể nói về con đường, nghiệp, từ bi hay chính Tánh Không.
“Chân đế là một thế giới khác.”
Sai.
Chân đế:
không phải hành tinh siêu hình nằm sau thế giới hiện tượng.
“Luân hồi và Niết-bàn không khác nên không cần tu.”
Sai.
Không khác về:
việc cả hai đều vô tự tính
không có nghĩa:
vô minh và giác ngộ có cùng hiệu quả kinh nghiệm.
“Long Thọ phát minh Duyên khởi.”
Sai.
Duyên khởi:
có nền tảng rất sớm trong Phật giáo.
Long Thọ:
phát triển những hệ quả triết học sâu của nó trong Trung quán.
“Nikāya đã trình bày nguyên vẹn toàn bộ Madhyamaka.”
Không chính xác về lịch sử.
Có:
những nền tảng và tính liên tục quan trọng
nhưng Madhyamaka:
là một hệ thống triết học phát triển về sau.
83. Một công thức dễ nhớ
Có thể nhớ Trung quán bằng ba bước:
1. Có hiện tượng.
Ta:
đang sống, đau, vui, hành động và tương tác.
↓
2. Hiện tượng do duyên sinh.
Không thứ gì:
tự mình xuất hiện độc lập.
↓
3. Vì duyên sinh nên vô tự tính.
Đó là:
Tánh Không.
Không cần thêm bước:
“Vì Không nên chẳng có gì cả.”
Bước ấy:
chính là chỗ rơi vào đoạn kiến.
84. Câu hỏi đúng không phải “Có hay không?”
Long Thọ thường buộc ta:
xem lại chính cách đặt câu hỏi.
Ta thường chỉ cho phép hai lựa chọn:
“nó thật sự tồn tại”
hoặc:
“nó hoàn toàn không tồn tại.”
Nhưng một hiện tượng duyên khởi:
không cần thuộc một trong hai cực đoan ấy theo nghĩa tự tính.
Nó:
tồn tại phụ thuộc.
85. “Tồn tại phụ thuộc” chính là điểm mấu chốt
Một bông hoa:
có.
Nhưng không:
tự có.
Một con người:
có.
Nhưng không:
tự hữu.
Một cảm xúc:
có.
Nhưng không:
bất biến.
Một cái Tôi:
có thể được sử dụng trong quy ước.
Nhưng không tìm thấy:
một tự ngã độc lập phía sau năm uẩn.
Đó:
gần với tinh thần Trung đạo hơn cả “có tuyệt đối” lẫn “không tuyệt đối”.
86. Giá trị thực hành của tư tưởng này
Giả sử ta nghĩ:
“Tôi là người nóng tính. Bản chất tôi như vậy.”
Đây:
là một dạng tự tính hóa.
Nếu thấy:
sân phụ thuộc vào thói quen, ký ức, hoàn cảnh, cảm thọ và nhận thức,
ta nhận ra:
nó có điều kiện.
Nếu có điều kiện:
có thể thay đổi điều kiện.
Đây:
là Tánh Không trở thành thực hành.
87. Với người mình ghét cũng vậy
Ta thường nghĩ:
“Anh ta là người xấu.”
Tâm biến:
một chuỗi hành động và đặc điểm
thành:
một bản chất cố định.
Thấy Tánh Không không có nghĩa:
phủ nhận người ấy đã làm sai.
Nó có nghĩa:
không biến hành vi thành một bản thể bất biến.
Nhờ đó:
vẫn có thể giữ trách nhiệm mà không tuyệt đối hóa con người.
88. Với chính mình cũng vậy
“Tôi thất bại.”
“Tôi vô dụng.”
“Tôi không thể thay đổi.”
Những câu ấy:
thường biến một tình trạng có điều kiện thành một bản chất.
Trung quán nhắc:
không có bản chất cố định như vậy.
Điều này:
không phải tư duy tích cực sáo rỗng.
Nó dựa trên:
duyên khởi.
89. Nhưng Tánh Không không bảo đảm mọi thứ đều dễ thay đổi
Một điều:
vô tự tính
không có nghĩa:
ta muốn gì nó lập tức thành như vậy.
Các duyên:
có thể rất mạnh.
Nghiệp và thói quen:
có thể rất sâu.
Một bệnh:
duyên khởi
nhưng:
không vì thế chỉ cần nghĩ khác là khỏi bệnh.
Tánh Không:
không phải phép thuật.
90. Duyên khởi đồng nghĩa phải tôn trọng điều kiện
Nếu muốn thay đổi kết quả:
phải thay đổi những điều kiện liên quan.
Muốn cây lớn:
phải có nước, đất, ánh sáng.
Muốn tâm bớt sân:
phải huấn luyện các duyên của tâm.
Muốn giảm khổ:
phải tác động vào nguyên nhân của khổ.
Đây:
chính là logic của con đường Phật giáo.
91. Vì vậy Long Thọ không làm Phật giáo trở nên “không thực tế”
Ngược lại, nếu hiểu đúng:
Tánh Không đưa ta trở lại với điều kiện thực tế.
Thay vì hỏi:
“Bản chất tôi là gì?”
ta hỏi:
“Những điều kiện nào đang làm trạng thái này sinh lên?”
Thay vì:
“Người ấy vốn xấu.”
ta hỏi:
“Những nhân duyên nào tạo nên hành vi ấy?”
Đó:
không xóa trách nhiệm.
Nó:
làm phân tích nhân quả tinh tế hơn.
92. Long Thọ cuối cùng phủ nhận điều gì?
Không phải:
thế giới.
Mà là:
cách chúng ta tưởng thế giới tồn tại.
Chúng ta thường tưởng:
vật tự tồn.
người tự tồn.
cái Tôi tự tồn.
nguyên nhân tự tồn.
kết quả tự tồn.
sinh tử tự tồn.
Niết-bàn tự tồn.
Trung quán:
đưa tất cả vào phân tích Duyên khởi.
Kết luận
Long Thọ không phủ nhận thế giới.
Ông phủ nhận:
một thế giới gồm những thực thể có tự tính độc lập.
Đây là khác biệt quyết định.
Một cái cây:
có tồn tại quy ước.
Nhưng:
không tồn tại độc lập với hạt, đất, nước, ánh sáng và vô số điều kiện.
Một con người:
có tồn tại quy ước.
Nhưng:
không có một tự ngã độc lập đứng ngoài thân–tâm và các quan hệ duyên khởi.
Nghiệp:
có hậu quả.
Nhưng:
không phải một vật thể siêu hình tự tồn.
Khổ:
có thật trong kinh nghiệm.
Nhưng:
không có tự tính bất biến.
Và chính vì khổ:
không có tự tính bất biến
nên:
khổ có thể chấm dứt.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Nếu các pháp:
thật sự có bản chất cố định,
thì:
vô minh không thể biến thành trí tuệ.
tham không thể được đoạn trừ.
sân không thể chuyển hóa.
phàm phu không thể giác ngộ.
Tu tập:
sẽ trở thành bất khả thi.
Nhưng vì:
các pháp duyên khởi,
nên:
các pháp vô tự tính.
Và vì:
các pháp vô tự tính,
nên:
chúng có thể thay đổi khi nhân duyên thay đổi.
Do đó mối quan hệ căn bản không phải:
Tánh Không → không có gì.
Mà là:
Duyên khởi → Tánh Không → khả năng biến đổi.
Đây cũng là lý do không được biến Tánh Không thành:
một Thượng đế,
một Brahman,
một bản thể vũ trụ,
hay:
một hư vô tuyệt đối.
Ngay cả:
Tánh Không cũng Không.
Nó:
không phải một thực thể cuối cùng để bám vào.
Nó là:
phương tiện phá sự chấp tự tính.
Vì vậy có thể tóm tắt Long Thọ bằng một câu:
Thế giới không phải “không có”; thế giới là duyên khởi nên không tự hữu.
Hay ngắn hơn:
Có – nhưng không tự có.
Đó chính là điểm nằm giữa hai cực đoan:
“mọi thứ tồn tại tuyệt đối”
và:
“hoàn toàn chẳng có gì.”
Và đó là lý do:
Tánh Không không phải phủ nhận thế giới.
Tánh Không: