Mantra có phải phép thuật?
Báo lỗi nội dung
Mantra có phải phép thuật?
Mantra có phải phép thuật?
Mantra thường được dịch sang tiếng Việt là:
chân ngôn
hoặc:
mật chú.
Trong thực hành Phật giáo, người ta có thể trì mantra để:
tu tập;
quán tưởng;
cầu hộ trì;
thanh tịnh;
liên hệ với một vị Phật hay Bồ-tát;
thực hành nghi quỹ Mật giáo;
hồi hướng;
đối trị chướng ngại.
Một số văn bản truyền thống còn quy cho mantra những công năng như:
chữa bệnh;
tránh tai họa;
bảo vệ;
hàng phục chướng ngại;
tăng trưởng phước thọ;
ảnh hưởng thời tiết;
đối trị những lực gây hại.
Đọc những mô tả như vậy, người hiện đại hoàn toàn có lý khi hỏi:
Mantra có phải một loại phép thuật không?
Câu trả lời cần phân biệt hai tầng.
Nếu “phép thuật” nghĩa là:
nghi thức sử dụng lời nói, âm thanh và biểu tượng với niềm tin rằng chúng có thể tạo ra hiệu quả vượt quá giao tiếp thông thường
thì:
một phần lịch sử mantra Phật giáo rõ ràng có những đặc điểm mà nghiên cứu tôn giáo hiện đại có thể xếp gần với “magic”.
Nhưng nếu “phép thuật” nghĩa là:
một quyền năng thần bí cho phép người trì chú tùy ý điều khiển thế giới, vi phạm nhân quả và đạt mọi thứ mình muốn
thì:
không.
Và nếu nói:
“Mantra chẳng có gì tôn giáo cả, chỉ là kỹ thuật âm thanh giúp thư giãn”
thì cũng:
không phản ánh đầy đủ truyền thống Phật giáo.
Muốn hiểu mantra, cần đặt nó trở lại đúng lịch sử và hệ thống tu tập của nó.
1. “Mantra” nghĩa là gì?
Sanskrit:
mantra.
Thuật ngữ này:
không bắt nguồn riêng từ Phật giáo.
Mantra đã có lịch sử lâu dài trong:
văn hóa tôn giáo Ấn Độ.
Các truyền thống Veda, Bà-la-môn giáo và về sau nhiều truyền thống Hindu cũng sử dụng mantra.
Phật giáo:
tiếp nhận và phát triển những hình thức mantra của riêng mình.
2. Vì vậy không nên nói “Đức Phật phát minh mantra”
Điều này không đúng về lịch sử.
Văn hóa sử dụng:
âm thanh, công thức thiêng và lời tụng
đã tồn tại trong môi trường Ấn Độ trước và xung quanh Phật giáo.
Điều đặc biệt là:
Phật giáo tái đặt những thực hành ấy trong các hệ thống giáo lý và nghi lễ Phật giáo.
3. Phật giáo sớm có mantra không?
Nếu “mantra” được hiểu theo:
hệ thống Mật giáo trưởng thành
thì không nên chiếu toàn bộ hệ thống đó vào:
Nikāya–Āgama thời kỳ sớm.
Trong kinh điển sớm không thấy một hệ thống hoàn chỉnh gồm:
bổn tôn;
bīja mantra;
maṇḍala;
mudrā;
quán đảnh;
deity yoga
như trong Buddhist Tantra về sau.
4. Nhưng Phật giáo sớm không hoàn toàn thiếu thực hành hộ trì
Đây là phía ngược lại cần lưu ý.
Trong truyền thống Phật giáo sớm đã có:
tụng đọc;
lời chân thật;
các bài kinh hộ trì;
những công thức mang chức năng bảo hộ.
Trong Theravāda về sau, chúng ta quen với:
paritta – kinh hộ trì.
5. Paritta là gì?
Pāli:
paritta.
Có thể hiểu:
hộ trì, bảo hộ.
Các bài kinh hay đoạn tụng được sử dụng trong những hoàn cảnh như:
bệnh tật;
bất an;
nguy hiểm;
cầu an;
bảo hộ cộng đồng.
Nhưng:
paritta ≠ mantra Tantra.
Hai hiện tượng có thể có:
một số chức năng nghi lễ tương tự
nhưng không nên đồng nhất.
6. Một ví dụ quan trọng: lời chân thật
Trong Phật giáo Ấn Độ có khái niệm:
satyakriyā – chân thật ngữ/chân thật hành.
Ý tưởng cơ bản:
dựa trên sức mạnh của một lời tuyên bố chân thật để phát nguyện một kết quả.
Điều này cho thấy:
quan hệ giữa lời nói, chân lý và hiệu lực nghi lễ đã có nền tảng rất sớm.
7. Sau đó xuất hiện dhāraṇī
Trong Đại thừa:
dhāraṇī
trở thành một hiện tượng rất quan trọng.
Dhāraṇī có thể là:
công thức ghi nhớ;
lời trì tụng;
chuỗi âm tiết;
công thức hộ trì;
phương tiện gìn giữ giáo pháp.
Nó có:
phạm vi ý nghĩa rộng hơn mantra.
8. Dhāraṇī và mantra không hoàn toàn giống nhau
Trong lịch sử:
ranh giới đôi khi chồng lấn.
Một số dhāraṇī có hình thức:
rất gần mantra.
Nhưng không nên đưa ra phương trình:
Dhāraṇī = mantra = mọi loại thần chú.
Lịch sử thuật ngữ:
phức tạp hơn.
9. Dhāraṇī là một chiếc cầu quan trọng
Trong quá trình phát triển của Phật giáo Đại thừa:
dhāraṇī, nghi thức hộ trì và các công thức âm thanh
là một phần quan trọng của môi trường từ đó:
Phật giáo Mật giáo phát triển.
Nhưng không thể nói:
Có dhāraṇī tức là đã có toàn bộ Vajrayāna.
10. Khi Tantra Phật giáo phát triển, mantra trở nên trung tâm hơn
Trong Mantrayāna/Vajrayāna:
mantra
không còn chỉ là:
một câu hộ trì.
Nó được tích hợp vào một hệ thống gồm:
maṇḍala;
mudrā;
quán đảnh;
bổn tôn;
quán tưởng;
samādhi;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
nghi quỹ;
guru;
dòng truyền thừa.
11. Đây là lý do gọi là Mantrayāna
Một tên gọi của Mật giáo Phật giáo là:
Mantrayāna – Chân ngôn thừa/Mật chú thừa.
Trong Tây Tạng thường gặp:
Guhyamantra – Mật chú.
Điều này cho thấy:
mantra giữ địa vị rất quan trọng trong hệ thống Tantra.
12. Vậy mantra có phải chỉ là âm thanh?
Không.
Trong Vajrayāna, mantra thường phải được hiểu cùng:
quán tưởng và nhận diện bổn tôn.
Một nghi quỹ có thể kết hợp:
Thân
mudrā, tư thế, hành động nghi lễ.
Khẩu
mantra.
Ý
quán tưởng, samādhi, trí tuệ.
Đây thường được đặt trong cấu trúc:
thân – khẩu – ý.
13. Mantra đặc biệt liên hệ với “khẩu”
Trong cách giải thích Mật giáo:
mantra có thể liên hệ với khẩu giác ngộ của bổn tôn/Phật.
Do đó nó không đơn giản là:
một câu nói có nghĩa từ điển.
Âm thanh:
cũng là một phần của thực hành.
14. Vì vậy dịch mantra chỉ bằng nghĩa từ vựng có thể làm mất một phần chức năng
Một mantra có thể chứa:
từ Sanskrit;
tên Phật/Bồ-tát;
âm tiết chủng tử;
những phần khó dịch theo văn xuôi thông thường.
Mục đích không nhất thiết là:
đọc một mệnh đề triết học hoàn chỉnh.
15. Bīja mantra là ví dụ rõ nhất
Bīja nghĩa là:
chủng tử/hạt giống.
Một số âm tiết như:
OṂ, ĀḤ, HŪṂ
có vai trò:
biểu tượng và nghi lễ đặc biệt.
Chúng không thể được hiểu đầy đủ bằng cách hỏi:
“Câu này dịch sang tiếng Việt nghĩa là gì?”
16. Điều đó có làm mantra trở thành âm thanh ma thuật?
Không thể kết luận nhanh như vậy.
Trong hệ thống Mật giáo:
âm thanh, hình ảnh, thân thể và tâm
đều có thể được đưa vào con đường tu tập.
Maṇḍala sử dụng:
hình ảnh và không gian.
Mudrā sử dụng:
thân.
Mantra sử dụng:
âm thanh/khẩu.
Quán tưởng sử dụng:
tâm.
17. Mục tiêu là chuyển hóa toàn bộ kinh nghiệm
Vajrayāna không nhất thiết xem:
giác ngộ chỉ là suy nghĩ đúng bằng trí óc.
Thân, lời và tâm:
đều được đưa vào phương pháp.
Do đó mantra:
là một công cụ trong một hệ thống rộng hơn.
18. Nhưng lịch sử mantra thực sự có yếu tố hộ trì
Không nên hiện đại hóa đến mức phủ nhận điều này.
Các văn bản Phật giáo có mantra/dhāraṇī được dùng cho:
bảo hộ;
trị bệnh;
tránh tai nạn;
kéo dài thọ mạng;
thuận lợi sinh nở;
trừ chướng ngại;
cầu mưa;
bảo vệ quốc gia;
đối trị các lực gây hại.
Những điều này:
có thật trong lịch sử văn bản và thực hành Phật giáo.
19. Vì vậy nói “mantra chưa bao giờ liên quan đến phép thuật” là không trung thực về lịch sử
Nếu một học giả nghiên cứu tôn giáo gọi một nghi thức:
apotropaic magic – nghi thức ma thuật hộ trì
thì không nhất thiết họ đang:
xúc phạm Phật giáo.
Họ có thể đang sử dụng:
một phạm trù nghiên cứu tôn giáo.
20. Vấn đề nằm ở chữ “phép thuật”
Trong tiếng Việt, “phép thuật” thường gợi hình ảnh:
phù thủy;
bùa phép;
điều khiển siêu nhiên;
biến vật;
nguyền rủa;
đạt mong muốn tức thời.
Nếu hiểu theo nghĩa đó:
mantra Phật giáo không thể bị giản lược thành phép thuật.
21. Nhưng nếu định nghĩa magic rộng hơn
Ví dụ:
nghi thức sử dụng lời nói, biểu tượng và hành động với niềm tin rằng chúng có hiệu lực vượt quá giao tiếp thông thường
thì:
một số thực hành mantra Phật giáo rõ ràng nằm rất gần phạm trù đó.
Đây là điểm cần thành thật.
22. Người trong truyền thống không nhất thiết dùng chữ “magic”
Một hành giả Vajrayāna có thể giải thích mantra bằng:
gia trì;
công đức;
duyên khởi;
bổn tôn;
samādhi;
Phật lực;
thanh tịnh hóa;
thân khẩu ý giác ngộ.
Trong khi một nhà nghiên cứu:
có thể sử dụng thuật ngữ khác để mô tả cùng hiện tượng.
Hai ngôn ngữ:
không nhất thiết hoàn toàn tương đương.
23. Mantra có “sức mạnh tự thân” không?
Đây là câu hỏi phức tạp.
Một số truyền thống có thể nói rất mạnh về:
năng lực của mantra.
Nhưng không nên từ đó suy ra:
Bất cứ ai đọc âm thanh ấy đều tự động nhận cùng kết quả như bấm một nút máy.
Trong Vajrayāna:
bối cảnh thực hành rất quan trọng.
24. Quán đảnh có thể là điều kiện quan trọng
Đối với nhiều thực hành Tantra:
abhiṣeka – quán đảnh
là điều kiện để:
thực hành nghi quỹ cụ thể một cách đầy đủ.
Không phải mọi mantra đều có:
cùng yêu cầu.
Nhưng cũng không đúng khi cho rằng:
tìm một mantra trên mạng rồi đọc là đã thực hành toàn bộ Tantra.
25. Guru và dòng truyền thừa cũng có vai trò
Trong Vajrayāna Tây Tạng:
guru/lama
có thể:
truyền quán đảnh;
truyền khẩu;
hướng dẫn nghi quỹ;
giải thích quán tưởng;
sửa sai thực hành.
Do đó mantra:
không tồn tại cô lập khỏi truyền thống.
26. Trong Shingon cũng vậy
Mật giáo Nhật Bản:
Shingon – Chân Ngôn tông
đặt mantra, mudrā và maṇḍala trong:
một hệ thống nghi lễ và tu tập rất phát triển.
Tên “Shingon” chính là:
Chân ngôn.
Nhưng Shingon:
không đơn giản là một trường phái đọc thần chú để xin phép màu.
27. “Ba mật” là một chìa khóa quan trọng
Trong Mật giáo Đông Á có khái niệm:
tam mật.
Có thể hiểu khái quát:
thân mật;
khẩu mật;
ý mật.
Hành giả dùng:
mudrā;
mantra;
quán tưởng
để tương ưng với:
thân – khẩu – ý của Phật.
28. Như vậy mantra là một phần của sự chuyển hóa
Mục tiêu sâu hơn:
không phải điều khiển thế giới bên ngoài.
Mà là:
chuyển hóa cách hành giả kinh nghiệm thân, lời và tâm.
29. Deity yoga cho thấy điều này rõ hơn
Trong Vajrayāna Tây Tạng, mantra thường đi cùng:
bổn tôn – yidam.
Hành giả có thể:
quán tưởng bổn tôn;
trì mantra;
quán ánh sáng;
quán maṇḍala;
cuối cùng hòa tan quán tưởng vào Tánh Không.
Nếu chỉ lấy:
câu mantra
ra khỏi toàn bộ cấu trúc này:
sẽ mất phần lớn ý nghĩa Tantra.
30. Bổn tôn không đơn giản là vị thần bên ngoài ban phép
Trong nhiều cách giải thích Vajrayāna:
bổn tôn
không nên hiểu như:
một vị thần toàn năng bên ngoài mà người tu đọc mật khẩu để xin sức mạnh.
Deity yoga liên hệ sâu với:
Tánh Không;
Phật tính;
phương tiện;
trí tuệ;
sự chuyển hóa nhận thức.
31. Vì vậy mantra không phải “mật khẩu của thần”
Đây là một cách hiểu rất phổ biến nhưng:
quá thô.
Không phải:
đọc đúng mật mã → vị thần phải thực hiện yêu cầu.
Mantra Phật giáo:
không nên được hiểu như câu lệnh điều khiển một thần linh.
32. Mantra cũng không phá luật nghiệp
Nếu mantra có thể:
xóa mọi hậu quả của mọi hành động một cách máy móc
thì nghiệp:
không còn ý nghĩa.
Trong Phật giáo, thanh tịnh hóa không nên được hiểu như:
xóa file nghiệp bằng câu thần chú.
33. “Thanh tịnh nghiệp” cần hiểu tinh tế hơn
Các thực hành Vajrayāna có thể nói đến:
purification – thanh tịnh hóa.
Ví dụ nổi tiếng:
Vajrasattva – Kim Cương Tát-đỏa.
Nhưng điều này thường đi cùng:
nhận lỗi;
hối tiếc;
nương tựa;
phát tâm;
thực hành đối trị;
quyết tâm không tái phạm.
34. Trong truyền thống Tây Tạng thường nói đến bốn lực đối trị
Các cách liệt kê có thể khác đôi chút, nhưng thường xoay quanh:
nương tựa;
hối tiếc;
phương pháp đối trị;
quyết tâm không tái phạm.
Do đó:
“Đọc mantra đủ 100.000 lần thì mọi việc ác tự động bị xóa dù vẫn tiếp tục làm”
là:
một cách hiểu máy móc.
35. Số lần trì tụng có vai trò gì?
Một số nghi quỹ đặt:
số lượng trì tụng nhất định.
Điều đó có thể giúp:
duy trì kỷ luật;
tích lũy thực hành;
ổn định quán tưởng;
hoàn thành retreat/ngondro/nghi quỹ.
Nhưng:
con số không phải máy bán hàng tự động tâm linh.
36. Một triệu câu mantra không tự động bằng giác ngộ
Nếu:
tham vẫn mạnh;
sân vẫn mạnh;
si vẫn mạnh;
ngã chấp vẫn mạnh;
hành vi vẫn gây hại,
thì không thể chỉ dựa vào:
bộ đếm mantra
để kết luận:
đã tiến gần Phật quả.
37. Đây cũng là tinh thần chung của Phật giáo
Đức Phật không đánh giá giải thoát bằng:
số âm tiết đã đọc.
Cốt lõi vẫn liên quan đến:
đoạn trừ vô minh;
giảm tham sân si;
trí tuệ;
giải thoát.
Vajrayāna không thể hoàn toàn tách khỏi:
nền tảng ấy.
38. Mantra và samādhi
Việc lặp mantra có thể:
hỗ trợ định tâm.
Nhịp điệu và sự liên tục của đối tượng:
giúp giảm phân tán.
Ở mức này, có thể có:
một cơ chế tâm lý khá dễ hiểu.
39. Nhưng không nên thu toàn bộ mantra về tâm lý học
Nếu nói:
“Mantra chẳng có gì ngoài việc giúp não thư giãn.”
thì ta đang:
thay thế cách tự hiểu của truyền thống bằng một diễn giải hiện đại duy nhất.
Trong truyền thống:
ý nghĩa nghi lễ và tôn giáo rộng hơn nhiều.
40. Khoa học đã chứng minh mantra có sức mạnh siêu nhiên chưa?
Không thể nói như vậy.
Có thể nghiên cứu khoa học về:
nhịp thở;
chú ý;
stress;
hoạt động thần kinh;
hiệu ứng của lặp âm thanh;
thiền và tụng niệm.
Nhưng từ đó nhảy sang:
“Khoa học chứng minh mantra có thể thay đổi thời tiết, tiêu nghiệp hoặc triệu thỉnh bổn tôn.”
là:
vượt quá bằng chứng khoa học.
41. Đây là nơi cần phân biệt ba loại tuyên bố
Tuyên bố tâm lý
Trì mantra có thể giúp một số người tập trung hoặc bình tĩnh.
Có thể:
nghiên cứu thực nghiệm.
Tuyên bố truyền thống
Mantra có công đức, gia trì hoặc công năng hộ trì.
Đây là:
tuyên bố tôn giáo/truyền thống.
Tuyên bố siêu nhiên cụ thể
Mantra X chắc chắn chữa bệnh Y hoặc ngăn mọi tai nạn.
Đây là:
tuyên bố cần bằng chứng rất mạnh nếu muốn trình bày như sự thật thực nghiệm.
Ba tầng:
không nên trộn lẫn.
42. Đặc biệt không nên dùng mantra thay điều trị y khoa
Nếu một người bệnh:
có thể trì chú như một thực hành tâm linh.
Nhưng không nên vì vậy:
ngừng điều trị cần thiết.
Mantra không phải:
thay thế mặc định cho y học.
43. Mantra có thể chữa bệnh theo truyền thống không?
Một số văn bản và truyền thống:
có những tuyên bố như vậy.
Khi viết khách quan nên nói:
“Truyền thống tin/kinh văn mô tả…”
thay vì:
“Mantra chắc chắn chữa được bệnh.”
Đây là khác biệt giữa:
mô tả tôn giáo
và:
khẳng định khoa học.
44. Mantra có thể bảo vệ khỏi tai nạn không?
Tương tự.
Trong truyền thống:
có những mantra và dhāraṇī mang chức năng hộ trì.
Nhưng về mặt thực nghiệm:
không nên tuyên bố chắc chắn rằng trì một câu chú khiến người ta miễn nhiễm với tai nạn.
45. Niềm tin sai có thể gây nguy hiểm
Nếu một người nghĩ:
“Tôi đã trì chú nên lái xe thế nào cũng không sao.”
thì:
đó không phải trí tuệ Phật giáo.
Nghiệp và Duyên khởi không bị:
vô hiệu hóa bởi sự chủ quan.
46. Mantra có dùng để cầu tài không?
Trong lịch sử Phật giáo Mật giáo có:
những nghi thức tăng ích
liên quan đến:
thịnh vượng;
tài nguyên;
phước;
điều kiện thuận lợi.
Do đó nói:
Phật giáo chưa từng có nghi thức cầu tài
là không chính xác.
47. Nhưng cầu tài không phải cứu cánh của Phật giáo
Ngay nếu nghi thức hướng đến:
điều kiện thế gian
thì cứu cánh Phật giáo vẫn là:
giải thoát và giác ngộ.
Nếu mantra bị biến thành:
công cụ kiếm tiền, trúng số và thắng người khác
thì đã:
đảo ngược thứ tự mục tiêu.
48. Bốn loại hoạt động trong Vajrayāna
Một số hệ thống Tantra nói đến những hoạt động như:
tức tai;
tăng ích;
kính ái/nhiếp phục;
hàng phục.
Tên gọi và cách phân loại:
thay đổi theo truyền thống.
Đây là một trong những khu vực khiến Vajrayāna:
trông rất gần “phép thuật” khi nhìn từ bên ngoài.
49. Đặc biệt “hàng phục” dễ bị hiểu sai
Các hình tượng phẫn nộ, nghi thức hàng phục và mantra mạnh:
không nên tự động hiểu là giấy phép làm hại người mình ghét.
Trong các diễn giải Phật giáo:
vô minh và chướng ngại
thường là đối tượng sâu hơn cần hàng phục.
50. Tuy nhiên cũng không nên làm sạch lịch sử quá mức
Trong lịch sử Tantra:
có những nghi thức được trình bày với mục tiêu rất cụ thể đối với thế giới và đối tượng bên ngoài.
Nếu chỉ nói:
“Tất cả đều hoàn toàn là ẩn dụ tâm lý.”
thì:
cũng không trung thực với văn bản lịch sử.
51. Đây là nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu Mật giáo
Không nên rơi vào hai cực:
Cực thứ nhất
Tất cả là phép thuật siêu nhiên có thật theo nghĩa đen.
Cực thứ hai
Tất cả chỉ là tâm lý học hiện đại được người xưa diễn đạt bằng biểu tượng.
Cả hai đều:
đơn giản hóa lịch sử.
52. Mantra và Tánh Không
Đây là chìa khóa để hiểu mantra trong Vajrayāna.
Mantra:
không nên tách khỏi śūnyatā – Tánh Không.
Nếu hành giả chấp:
“Câu chú này là một vật có quyền năng tự tồn tại, độc lập với mọi duyên”
thì đã:
rơi vào chấp tự tính.
53. Theo logic Đại thừa, mantra cũng là duyên sinh
Mantra:
phụ thuộc âm thanh;
người trì;
tâm;
truyền thống;
ý nghĩa;
hoàn cảnh;
nhân duyên.
Nó không phải:
một thực thể có svabhāva.
54. Điều này không có nghĩa mantra “vô dụng”
Tánh Không:
không phủ định chức năng.
Một chiếc thuyền:
Không tự tính
nhưng vẫn:
có thể chở người qua sông.
Một mantra:
Không tự tính
nhưng trong hệ thống thực hành:
vẫn có thể có chức năng.
55. Đây là nguyên lý quen thuộc của Trung quán
Vì các pháp duyên sinh nên chúng Không.
Và:
Chính vì Không cố định nên chúng có thể vận hành và chuyển hóa.
Do đó:
Tánh Không ≠ mantra không tồn tại.
56. Mantra và Bồ-đề tâm
Trong Vajrayāna Mahāyāna:
Bồ-đề tâm
là nền tảng rất quan trọng.
Nếu một người trì mantra chỉ để:
mạnh hơn người khác;
kiểm soát người khác;
thỏa mãn tham;
củng cố cái Tôi,
thì điều đó:
đi ngược lý tưởng Bồ-tát.
57. Mục tiêu tối hậu không phải “có phép”
Đây là điểm cần nhấn mạnh.
Vajrayāna không lấy:
trở thành pháp sư có năng lực siêu nhiên
làm cứu cánh.
Cứu cánh:
Buddhahood – Phật quả.
58. Siddhi là gì?
Trong Tantra có thuật ngữ:
siddhi – thành tựu.
Một số hệ thống phân biệt:
thành tựu thông thường;
thành tựu tối thượng.
Các siddhi thông thường có thể bao gồm:
những năng lực đặc biệt.
Nhưng siddhi tối thượng:
liên hệ với giác ngộ.
59. Nếu chỉ chạy theo siddhi thế gian
Hành giả có thể:
lạc khỏi mục tiêu giải thoát.
Điều này giống nguyên tắc rộng hơn của Phật giáo:
Thần thông ≠ giác ngộ.
60. Một A-la-hán có thể được mô tả có thần thông
Nhưng:
thần thông không làm người ấy thành Phật.
Tương tự:
mantra có công năng đặc biệt theo truyền thống
không đồng nghĩa:
người trì đã có trí tuệ giải thoát.
61. Mantra và nghiệp
Nếu mantra được sử dụng với:
tham;
sân;
ý định làm hại,
thì:
ý định vẫn có ý nghĩa nghiệp.
Không thể nói:
“Vì đây là mantra thiêng nên mọi hành động dùng nó đều thiện.”
62. Ý định vẫn rất quan trọng
Phật giáo đặt:
cetanā – tác ý
ở vị trí trung tâm của nghiệp.
Do đó:
mục đích sử dụng thực hành
không thể bị bỏ qua.
63. Một câu mantra không biến hành vi bất thiện thành thiện một cách tự động
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Hình thức tôn giáo:
không tự động thanh tịnh động cơ.
Một người có thể:
đọc lời rất thiêng bằng một tâm rất bất thiện.
64. Mantra và tín tâm
Tín:
có thể đóng vai trò quan trọng.
Nhưng tín không nên đồng nghĩa:
tin bất cứ tuyên bố nào không cần kiểm chứng.
Trong Phật giáo:
śraddhā/saddhā
có thể là niềm tin, sự tín nhiệm, lòng trong sáng hướng đến con đường.
65. Mantra không phải bài kiểm tra phát âm tuyệt đối
Một câu hỏi thường gặp:
Nếu phát âm sai một âm thì mantra mất hết công năng không?
Câu trả lời:
tùy truyền thống và thực hành.
Một số truyền thống rất coi trọng:
phát âm và truyền khẩu.
Nhưng lịch sử mantra đi qua:
Sanskrit;
Trung Á;
Tây Tạng;
Trung Hoa;
Nhật Bản;
Việt Nam
đã tạo ra:
nhiều hệ thống phiên âm.
66. Điều này cho thấy lịch sử rất phức tạp
Nếu chỉ một cách phát âm Sanskrit hiện đại duy nhất:
mới có giá trị
thì phải giải thích tại sao các truyền thống lớn đã trì:
những dạng phiên âm khác nhau trong nhiều thế kỷ.
Do đó không nên biến:
phát âm
thành mê tín máy móc.
67. Nhưng điều đó cũng không có nghĩa đọc tùy tiện
Trong một truyền thống cụ thể:
nên học cách trì tụng theo hướng dẫn của truyền thống ấy.
Đặc biệt với:
nghi quỹ Tantra chuyên biệt.
68. Mantra có cần hiểu nghĩa không?
Không có một câu trả lời cho mọi mantra.
Một số mantra:
có thành phần có thể giải thích ngữ nghĩa.
Một số:
có bīja và công thức nghi lễ.
Hiểu ý nghĩa:
thường có ích.
Nhưng mantra không phải lúc nào cũng hoạt động như:
một đoạn văn cần dịch từng chữ.
69. Om Mani Padme Hum là ví dụ nổi tiếng
Mantra liên hệ với:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm.
Nó được trì rộng rãi trong Phật giáo Tây Tạng.
Có rất nhiều:
cách diễn giải biểu tượng.
Nhưng không nên khẳng định:
chỉ có một bản dịch tiếng Việt sáu chữ duy nhất hoàn toàn tương đương với toàn bộ ý nghĩa mantra.
70. Giá trị nằm trong cả hệ thống biểu tượng và thực hành
Mantra có thể liên hệ:
vị bổn tôn;
lòng từ bi;
sáu Ba-la-mật;
thanh tịnh sáu cõi;
thân khẩu ý;
quán tưởng;
Bồ-đề tâm
tùy cách giải thích.
Vì vậy:
dịch nghĩa từ điển chưa đủ.
71. So sánh giữa các truyền thống
| Truyền thống | Hình thức gần mantra/hộ trì | Vai trò |
|---|---|---|
| Phật giáo sớm | Lời chân thật, tụng đọc hộ trì ở các tầng truyền thống | Bảo hộ, tu tập |
| Theravāda | Paritta | Hộ trì, phước, tưởng niệm giáo pháp |
| Đại thừa | Dhāraṇī, niệm danh hiệu, công thức hộ trì | Ghi nhớ, hộ trì, công đức, tu tập |
| Mật giáo Đông Á | Mantra/chân ngôn + mudrā + maṇḍala | Tam mật, nghi quỹ, tương ưng với Phật |
| Vajrayāna Tây Tạng | Mantra + deity yoga + maṇḍala + quán đảnh | Chuyển hóa thân-khẩu-ý, bổn tôn, siddhi, Phật quả |
| Tịnh độ | Niệm danh hiệu Phật | Không nên đồng nhất đơn giản với mantra Tantra |
| Thiền | Tụng niệm có thể tồn tại trong sinh hoạt | Không phải trung tâm định nghĩa của Thiền |
72. Niệm Phật có phải mantra không?
Không nên:
đồng nhất hoàn toàn.
“Nam-mô A-di-đà Phật”:
có thể có chức năng trì niệm tương tự ở một số khía cạnh.
Nhưng Tịnh độ:
có lịch sử và thần học Phật giáo riêng về tín–nguyện–hạnh và bản nguyện Amitābha.
Nó không đơn giản là:
một mantra Tantra.
73. Đại Bi Chú là mantra hay dhāraṇī?
Những văn bản được gọi trong tiếng Việt là:
“chú”
không phải lúc nào về mặt Sanskrit cũng thuộc cùng một loại.
Một số thực chất gần:
dhāraṇī.
Do đó chữ Việt:
“chú”
có thể che mất:
sự khác biệt thuật ngữ lịch sử.
74. “Chú” không đồng nghĩa “bùa phép”
Đây là lỗi ngôn ngữ rất phổ biến.
Trong tiếng Việt hiện đại:
“thần chú”
gợi phép thuật.
Nhưng trong Phật học:
mantra/dhāraṇī
nằm trong:
một hệ thống tôn giáo phức tạp hơn nhiều.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Mantra chính là phép thuật.”
Quá đơn giản.
“Mantra hoàn toàn không có yếu tố nào giống magic trong lịch sử.”
Cũng không chính xác.
“Đức Phật lịch sử đã dạy toàn bộ hệ thống mantra Tantra như ngày nay.”
Không có cơ sở lịch sử để nói như vậy.
“Mantra do Phật giáo phát minh.”
Sai.
Mantra có:
bối cảnh Ấn Độ rộng hơn Phật giáo.
“Paritta = mantra.”
Không.
“Dhāraṇī = mantra.”
Không hoàn toàn.
“Niệm Phật = mantra Tantra.”
Không nên đồng nhất.
“Mantra là mật khẩu bắt thần linh thực hiện yêu cầu.”
Sai.
“Đọc đúng câu chú thì nghiệp bị xóa tự động.”
Sai nếu hiểu máy móc.
“Trì đủ số lượng thì chắc chắn giác ngộ.”
Sai.
“Trì chú có thể thay thế chữa bệnh.”
Không nên.
“Khoa học đã chứng minh mọi công năng siêu nhiên của mantra.”
Không.
“Khoa học chưa chứng minh nên mantra hoàn toàn vô nghĩa.”
Cũng:
không phải kết luận hợp lý.
Một thực hành tôn giáo có thể có:
ý nghĩa tâm linh;
chức năng nghi lễ;
tác dụng tâm lý;
giá trị cộng đồng
mà không cần mọi tuyên bố truyền thống đều được xác nhận bằng khoa học.
“Mantra chỉ là placebo.”
Đây là kết luận vượt quá những gì có thể nói chung cho toàn bộ hiện tượng.
“Mantra chỉ giúp tập trung.”
Quá hẹp so với cách truyền thống hiểu nó.
“Mantra có quyền năng độc lập với tâm và mọi nhân duyên.”
Điều này rất khó hòa với:
Duyên khởi và Tánh Không.
“Có mantra mạnh thì không cần giới.”
Sai.
“Có mantra thì không cần Bồ-đề tâm.”
Trong Vajrayāna Mahāyāna:
Bồ-đề tâm là nền tảng quan trọng.
“Có mantra thì không cần trí tuệ Tánh Không.”
Sai đối với cấu trúc Vajrayāna trưởng thành.
“Ai trì nhiều mantra nhất là người giác ngộ nhất.”
Không có cơ sở.
“Có thần thông nhờ mantra tức là đã thành Phật.”
Sai.
Vậy tại sao mantra lại có vẻ giống phép thuật?
Bởi mantra thực sự có nhiều đặc điểm mà người hiện đại liên hệ với magic:
âm thanh thiêng;
truyền khẩu;
nghi lễ;
số lần trì tụng;
bīja;
maṇḍala;
mudrā;
bổn tôn;
nghi thức hộ trì;
những tuyên bố về hiệu quả ngoài đời sống thông thường.
Nếu phủ nhận tất cả những yếu tố này:
chúng ta đang hiện đại hóa Phật giáo quá mức.
Nhưng tại sao mantra không thể chỉ gọi là phép thuật?
Bởi trong Vajrayāna, mantra nằm trong một hệ thống rộng hơn:
Giới – Bồ-đề tâm – Tánh Không – quán đảnh – bổn tôn – samādhi – trí tuệ – Phật quả.
Nếu chỉ nhìn:
công năng thế gian
mà bỏ toàn bộ cấu trúc giải thoát này:
ta cũng xuyên tạc truyền thống.
Có thể phân biệt hai tầng mục tiêu
Tầng thế gian
Một số mantra/nghi quỹ truyền thống hướng đến:
sức khỏe;
hộ trì;
trường thọ;
thuận duyên;
tiêu chướng;
tăng ích.
Tầng giải thoát
Mantra được tích hợp vào:
con đường chuyển hóa thân – khẩu – ý hướng đến Buddhahood.
Tầng thứ hai:
mới cho thấy vị trí đặc biệt của mantra trong Vajrayāna.
Một người có thể trì mantra mà không hiểu Tánh Không không?
Trên thực tế:
có.
Rất nhiều người trì chú vì:
tín ngưỡng;
truyền thống gia đình;
cầu an;
công đức;
bình an tâm lý.
Nhưng nếu hỏi:
Vajrayāna được hệ thống hóa ở tầng sâu nhất như thế nào?
thì:
Tánh Không và Bồ-đề tâm không thể bị bỏ qua.
Nếu bỏ Tánh Không, mantra dễ biến thành vật thần bí
Người ta có thể bắt đầu nghĩ:
Câu chú là một vật có năng lượng tuyệt đối.
Âm tiết có quyền lực tự thân.
Tôi sở hữu quyền lực ấy.
Tôi có thể dùng nó để điều khiển thế giới.
Đây chính là lúc:
thực hành Phật giáo dễ trượt thành sự vật thể hóa và ngã chấp.
Nếu bỏ Bồ-đề tâm, mantra dễ biến thành công cụ của tham
Người ta có thể chỉ muốn:
tiền;
quyền;
tình cảm;
chiến thắng;
kiểm soát người khác.
Khi đó:
công cụ tôn giáo bị đặt dưới tham ái.
Điều này trái với:
hướng đi giải thoát của Phật giáo.
Nếu bỏ giới, mantra có thể trở thành cái cớ nguy hiểm
Không có câu thần chú nào:
biến hành động bất thiện thành thiện chỉ vì nó mang nhãn Mật giáo.
Trong Phật giáo:
tác ý và hậu quả vẫn quan trọng.
Nếu bỏ trí tuệ, người trì chú có thể mê tín chính phương tiện mình đang dùng
Đây là nghịch lý đáng chú ý:
một phương tiện nhằm chuyển hóa vô minh có thể trở thành đối tượng của vô minh.
Người ta bắt đầu:
đếm phép lạ;
săn mantra “mạnh nhất”;
mua “chú bí mật”;
tin lời hứa giàu nhanh;
tin mình bất tử;
nghĩ không cần nhân quả.
Đó không phải:
chiều sâu của Mantrayāna.
Mantra “mạnh nhất” là câu hỏi có vấn đề
Người ta thường hỏi:
“Chú nào mạnh nhất?”
Nhưng câu hỏi ấy giả định mantra giống:
vũ khí có chỉ số sức mạnh.
Trong Vajrayāna, câu hỏi thích hợp hơn có thể là:
“Pháp này thuộc hệ thống nào, nhằm mục đích gì, cần điều kiện gì, và nó giúp chuyển hóa tâm như thế nào?”
“Bí mật” trong Mật giáo cũng không chỉ có nghĩa giấu thông tin
Guhya – “mật” – có nhiều tầng ý nghĩa.
Một số giáo pháp:
thực sự có giới hạn truyền thừa và quán đảnh.
Nhưng “mật” không nên bị biến thành:
càng ít người biết thì phép càng mạnh.
Đó là:
logic của truyện huyền bí, không đủ để giải thích Vajrayāna.
Mantra và ngôn ngữ có một ý nghĩa sâu hơn
Thông thường chúng ta dùng lời nói để:
gọi tên;
phân loại;
phán xét;
xây dựng câu chuyện về “Ta” và “của Ta”.
Trong thực hành mantra:
chính năng lực của lời nói được tái định hướng.
Thay vì để khẩu nghiệp chạy theo:
tham – sân – si,
người tu đưa lời nói vào:
một cấu trúc tu tập.
Đây là lý do mantra liên hệ với “khẩu giác ngộ”
Ở tầng biểu tượng Vajrayāna:
khẩu của hành giả
được chuyển hóa tương ưng với:
khẩu của Buddha/bổn tôn.
Mantra vì vậy không chỉ:
tác động ra ngoài.
Nó còn:
chuyển hóa chính người đang trì.
Và đây có lẽ là điểm khác biệt quan trọng nhất với cách hiểu “phép thuật”
Phép thuật theo tưởng tượng thông thường hỏi:
“Làm sao dùng câu chú để thay đổi thế giới theo ý tôi?”
Con đường Phật giáo sâu hơn hỏi:
“Làm sao chuyển hóa chính cái tâm đang muốn bắt thế giới phục vụ cái Tôi?”
Hai câu hỏi:
không giống nhau.
Đối chiếu với Phật giáo sớm
Trong Phật giáo sớm:
giải thoát không được xây dựng quanh mantra Tantra.
Trọng tâm là:
giới;
định;
tuệ;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
đoạn tận tham sân si.
Điều này cần được nói rõ về:
lịch sử.
Đối chiếu với Theravāda
Theravāda có:
paritta và nhiều truyền thống tụng hộ trì.
Nhưng không có:
hệ thống deity yoga–mantra–maṇḍala–abhiṣeka
như Vajrayāna.
Vì vậy:
paritta không phải Tantra Theravāda.
Đối chiếu với Đại thừa không Mật giáo
Đại thừa phát triển mạnh:
dhāraṇī và nhiều nghi thức hộ trì.
Điều này tạo một vùng trung gian quan trọng giữa:
tụng đọc Phật giáo sớm
và:
Tantra trưởng thành.
Nhưng ranh giới lịch sử:
không phải một đường thẳng tuyệt đối.
Đối chiếu với Vajrayāna
Trong Vajrayāna:
mantra trở thành thành phần trung tâm của một công nghệ tu tập thân–khẩu–ý.
Nó được kết hợp với:
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
quán đảnh;
guru;
maṇḍala;
mudrā;
bổn tôn;
samādhi.
Do đó:
gọi mantra chỉ là “thần chú phép thuật” làm mất phần lớn cấu trúc này.
Kết luận
Câu hỏi:
“Mantra có phải phép thuật?”
không nên trả lời đơn giản:
có
hoặc:
không.
Nếu “phép thuật” được hiểu rộng theo ngôn ngữ nghiên cứu tôn giáo là:
nghi thức dùng lời nói, âm thanh và biểu tượng với niềm tin rằng chúng có hiệu lực vượt quá giao tiếp thông thường
thì:
một phần lịch sử mantra và dhāraṇī Phật giáo rõ ràng có những đặc điểm có thể được mô tả bằng phạm trù magic.
Phủ nhận hoàn toàn điều đó:
không trung thực với lịch sử.
Nhưng nếu “phép thuật” nghĩa là:
một câu thần chú có quyền lực tự thân, cho phép người trì tùy ý điều khiển thần linh, phá luật nghiệp, chữa mọi bệnh, đạt mọi mong muốn và không cần tu tập
thì:
đó không phải cách hiểu thích hợp về mantra trong Phật giáo.
Trong Vajrayāna trưởng thành, mantra thuộc một hệ thống rộng gồm:
Giới – Bồ-đề tâm – Tánh Không – quán đảnh – maṇḍala – mudrā – bổn tôn – samādhi – trí tuệ.
Mục tiêu tối hậu:
không phải trở thành người có phép thuật.
Mà là:
Buddhahood – Phật quả.
Mantra cũng không đứng ngoài:
Duyên khởi.
Nó không phải:
một vật có quyền năng độc lập và tự tính.
Và dù truyền thống có thể quy cho mantra những công năng hộ trì hay thành tựu đặc biệt:
thần thông hay siddhi vẫn không đồng nghĩa giác ngộ.
Vì vậy cách diễn đạt cân bằng nhất là:
Mantra Phật giáo có một lịch sử nghi lễ trong đó thực sự tồn tại những chức năng hộ trì và những công năng mà ngôn ngữ nghiên cứu hiện đại đôi khi có thể gọi là “ma thuật”; nhưng trong Mật giáo Phật giáo, mantra không chỉ nhằm tạo hiệu quả siêu nhiên mà là một phương tiện được tích hợp vào con đường chuyển hóa thân, khẩu và ý hướng đến giác ngộ.
Và điểm phân biệt quan trọng nhất có lẽ nằm ở đây:
Nếu “phép thuật” hỏi làm sao dùng âm thanh để khiến thế giới phục vụ cái Tôi, thì mantra trong chiều sâu của con đường Phật giáo phải hướng theo chiều ngược lại: dùng chính thân, lời và tâm làm phương tiện chuyển hóa cái chấp vào Tôi.
Bởi vậy:
mantra có thể mang chức năng nghi lễ và hộ trì, nhưng mantra ≠ quyền năng tùy ý; mantra ≠ xóa nghiệp tự động; mantra ≠ thần thông; và trên hết, mantra ≠ giác ngộ.