Chủ nghĩa duy vật và Vô ngã
Báo lỗi nội dung
Chủ nghĩa duy vật và Vô ngã
Chủ nghĩa duy vật và Vô ngã – Không có linh hồn có đồng nghĩa con người chỉ là vật chất?
Khi nghe Phật giáo nói:
“Không có một tự ngã thường hằng.”
một người hiện đại rất dễ suy luận:
“Vậy Phật giáo cũng giống chủ nghĩa duy vật: con người chỉ là thân thể và bộ não; chết là hết.”
Nhưng kết luận ấy quá nhanh.
Vô ngã và chủ nghĩa duy vật có thể gặp nhau ở việc cùng đặt nghi vấn đối với một số quan niệm về linh hồn bất biến, nhưng chúng xuất phát từ những bối cảnh khác nhau, trả lời những câu hỏi khác nhau và không dẫn đến cùng một hệ thống thế giới quan.
Phật giáo truyền thống đồng thời khẳng định:
Vô ngã;
nghiệp;
tái sinh;
nhiều cõi tồn tại;
chư thiên;
saṃsāra;
Niết-bàn.
Do đó, nếu định nghĩa chủ nghĩa duy vật theo nghĩa:
“Chỉ vật chất tồn tại và tâm hoàn toàn không có bất kỳ sự tiếp tục nào sau khi thân chết”
thì Phật giáo truyền thống rõ ràng không thể đơn giản được đồng nhất với chủ nghĩa duy vật ấy.
Nhưng chiều ngược lại cũng cần thận trọng.
Không nên vì Phật giáo không phải duy vật mà lập tức kết luận:
“Vậy Phật giáo dạy có một linh hồn phi vật chất.”
Phật giáo cũng không nói như vậy.
Điểm đặc biệt của Phật giáo nằm chính ở chỗ:
không nhất thiết phải chọn giữa “một linh hồn thường hằng” và “con người chỉ là vật chất”.
1. Chủ nghĩa duy vật là gì?
“Chủ nghĩa duy vật” là một thuật ngữ rất rộng.
Trong lịch sử triết học, không phải mọi hình thức duy vật đều giống nhau.
Ở mức khái quát, một lập trường duy vật có thể cho rằng:
thực tại cơ bản là vật chất hoặc thế giới vật lý, và những gì chúng ta gọi là tâm phải được giải thích từ thực tại ấy.
Trong triết học đương đại, người ta thường gặp thuật ngữ:
physicalism – chủ nghĩa vật lý
hơn là materialism theo nghĩa cổ điển.
2. Materialism và physicalism cũng không hoàn toàn đồng nghĩa
Khái niệm “vật chất” của vật lý hiện đại:
không còn đơn giản là những hạt cứng nhỏ bé.
Vật lý nói đến:
trường;
hạt;
năng lượng;
không-thời gian;
các cấu trúc và quan hệ vật lý.
Do đó nhiều triết gia thích nói:
physicalism
thay vì:
mọi thứ chỉ là vật chất theo nghĩa cơ học cổ điển.
3. Chủ nghĩa duy vật về con người thường dẫn đến câu hỏi về tâm
Nếu con người hoàn toàn là hệ thống vật lý:
Ý thức là gì?
Cảm giác đau là gì?
Ký ức là gì?
Ý định là gì?
Cái tôi là gì?
Các trường phái duy vật/physicalist:
không đưa ra một câu trả lời duy nhất.
4. Có nhiều lý thuyết về tâm
Ví dụ:
identity theory;
functionalism;
eliminative materialism;
emergentism;
non-reductive physicalism;
nhiều mô hình khác.
Do đó:
“Khoa học nói tâm chỉ là vật chất”
là một câu quá đơn giản.
5. Khoa học và chủ nghĩa duy vật cũng không phải một
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Khoa học là hệ thống phương pháp nghiên cứu.
Chủ nghĩa duy vật/physicalism là một lập trường triết học về thực tại.
Hai thứ:
có quan hệ nhưng không đồng nhất.
6. Khoa học thần kinh có thể nghiên cứu quan hệ não–tâm
Ta biết rằng:
tổn thương não có thể thay đổi nhân cách;
thuốc có thể thay đổi ý thức;
giấc ngủ ảnh hưởng nhận thức;
gây mê có thể làm mất ý thức thông thường;
bệnh thần kinh có thể làm thay đổi ký ức;
kích thích não có thể ảnh hưởng trải nghiệm.
Đây là:
bằng chứng rất mạnh rằng đời sống tâm lý có quan hệ mật thiết với não.
7. Nhưng dữ liệu ấy và kết luận bản thể học là hai tầng khác nhau
Từ:
“ý thức phụ thuộc rất mạnh vào hoạt động não trong đời sống hiện tại”
đến:
“chỉ vật chất tồn tại và mọi hình thức ý thức ngoài não là bất khả thi”
vẫn có:
một bước lập luận triết học.
Điều này không chứng minh physicalism sai.
Nó chỉ nhắc rằng:
dữ liệu khoa học và diễn giải siêu hình không phải cùng một câu.
8. Vậy Vô ngã là gì?
Pāli:
anattā.
Sanskrit:
anātman.
Vô ngã không đơn giản là mệnh đề:
“Không có linh hồn.”
Ý nghĩa của nó sâu hơn.
9. Trong phân tích năm uẩn
Những gì ta thường nhận là “tôi” được phân tích thành:
sắc – rūpa;
thọ – vedanā;
tưởng – saññā/saṃjñā;
hành – saṅkhāra/saṃskāra;
thức – viññāṇa/vijñāna.
Phật giáo đặt câu hỏi:
Có uẩn nào là một tự ngã thường hằng, độc lập và hoàn toàn làm chủ được hay không?
10. Câu trả lời là không
Nhưng điều đáng chú ý là:
chỉ một trong năm uẩn là sắc.
Bốn nhóm còn lại liên hệ đến:
kinh nghiệm tâm lý.
Do đó mô hình Phật giáo không đơn giản nói:
“Chỉ vật chất tồn tại.”
11. Nhưng cũng không nên hiểu năm uẩn như nhị nguyên Descartes
Ta cũng không nên chuyển năm uẩn thành:
sắc = thân vật chất;
bốn uẩn còn lại = linh hồn.
Điều đó:
sai cấu trúc.
12. Bốn uẩn tâm không hợp lại thành một ātman
Thọ:
vô thường.
Tưởng:
vô thường.
Hành:
vô thường.
Thức:
vô thường và duyên sinh.
Không uẩn nào:
được thiết lập như linh hồn.
13. Vì vậy Phật giáo không rơi ngay vào hai lựa chọn
Không phải chỉ có:
Lựa chọn A
Có linh hồn bất tử.
hoặc:
Lựa chọn B
Chỉ có vật chất.
Phật giáo đặt lại câu hỏi:
Tại sao nhất thiết phải tìm một thực thể bất biến đứng sau tiến trình thân–tâm?
14. Đây là điểm Vô ngã khác duy vật
Duy vật thường là:
một lập trường về loại thực tại cơ bản tồn tại.
Vô ngã trước hết là:
sự phủ định việc chấp một tự ngã thường hằng trong những pháp duyên sinh.
15. Vô ngã không có nghĩa “chỉ vật chất là thật”
Câu:
“Không có tự ngã.”
không tương đương logic với:
“Chỉ vật chất tồn tại.”
Đây là hai mệnh đề khác nhau.
16. Một người có thể phủ nhận linh hồn mà vẫn không phải Phật tử
Một nhà duy vật:
có thể phủ nhận linh hồn.
Một số triết gia:
có thể phủ nhận một self cố định.
Một số nhà khoa học thần kinh:
có thể xem self như cấu trúc của não.
Nhưng điều đó:
không khiến họ tự động chấp nhận Phật giáo.
17. Vì họ có thể không chấp nhận những điều Phật giáo truyền thống khẳng định
Ví dụ:
nghiệp qua nhiều đời;
tái sinh;
saṃsāra;
chư thiên;
các cõi tái sinh;
Niết-bàn.
Do đó:
phủ nhận linh hồn ≠ trở thành Phật giáo.
18. Phật giáo sớm biết những quan điểm gần với đoạn diệt luận
Trong môi trường tư tưởng Ấn Độ cổ đại:
không phải tất cả đều tin vào một linh hồn bất tử.
Có những quan điểm cho rằng:
con người gồm các yếu tố vật chất và khi chết thì hoàn toàn chấm dứt.
19. Ajita Kesakambalī thường được nhắc trong bối cảnh này
Trong các nguồn Phật giáo, Ajita được trình bày với một lập trường thường được xem là:
gần với duy vật hoặc đoạn diệt luận cổ đại.
Ông phủ nhận theo mô tả kinh điển:
nghiệp quả theo nghĩa tôn giáo;
đời sau;
một số nền tảng đạo đức–nghiệp báo của các truyền thống đương thời.
20. Đức Phật không đồng ý với lập trường ấy
Điều này rất quan trọng.
Nếu:
Vô ngã = duy vật đoạn diệt,
thì Phật giáo sẽ rất gần quan điểm ấy.
Nhưng:
không phải vậy.
21. Phật giáo phê phán cả thường kiến lẫn đoạn kiến
Một bên:
Có một tự ngã thường còn mãi.
Bên kia:
Một tự ngã hiện có sẽ hoàn toàn bị tiêu diệt khi chết.
Phật giáo:
không muốn bị khóa vào cả hai.
22. Tại sao “chết là hết” vẫn có thể chứa ngã kiến?
Điểm này rất tinh tế.
Khi nói:
“Cái Tôi thật này tồn tại đến chết rồi bị tiêu diệt hoàn toàn.”
ta vẫn đang giả định:
có một cái Tôi thực thể trước khi nó bị tiêu diệt.
Phật giáo đặt vấn đề:
ngay từ giả định đầu tiên ấy.
23. Vì vậy Vô ngã không phải “cái ngã bị hủy diệt”
Đây là khác biệt cực kỳ quan trọng.
Niết-bàn không phải:
một linh hồn bị tiêu diệt.
Và Vô ngã cũng không phải:
một con người thật có bản thể rồi Phật giáo tuyên bố bản thể ấy biến mất.
24. Câu hỏi được đặt lại
Thay vì:
“Cái Tôi tồn tại vĩnh viễn hay bị tiêu diệt?”
Phật giáo hỏi:
“Có thật sự tìm thấy cái Tôi độc lập ấy trong tiến trình thân–tâm hay không?”
25. Ví dụ ngọn lửa
Khi một ngọn lửa tắt:
hỏi:
“Nó đi về hướng Bắc, Nam, Đông hay Tây?”
có thể đã:
đặt sai loại câu hỏi.
Trong một số văn cảnh Phật giáo, hình ảnh tương tự giúp phá giả định rằng:
Niết-bàn phải là một thực thể tiếp tục hoặc một thực thể bị hủy diệt.
26. Đây cũng là lý do câu hỏi về Như Lai sau khi chết rất khó
Các mệnh đề:
tồn tại;
không tồn tại;
vừa tồn tại vừa không;
không phải cả hai
không được Đức Phật đơn giản chấp nhận như mô tả thích hợp.
Điều này:
không tương đương tuyên bố duy vật rằng “chết là hết”.
27. Tái sinh là điểm phân biệt rất rõ
Phật giáo truyền thống:
khẳng định tái sinh.
Đây là điểm khiến việc đồng nhất Phật giáo cổ điển với:
materialism hiện đại
trở nên rất khó.
28. Nhưng tái sinh không cần linh hồn
Đây chính là điểm đặc biệt.
Phật giáo cố giữ đồng thời:
không có ātman thường hằng
và:
có sự tiếp nối nhân quả qua tái sinh.
29. Vì vậy “không linh hồn” không dẫn đến “chết là hết”
Đó là:
một suy luận mà Phật giáo không chấp nhận.
30. Dòng tương tục thay thế nhu cầu về thực thể bất biến
Các truyền thống Phật giáo phát triển:
nhiều mô hình khác nhau
để giải thích:
ký ức;
nghiệp;
tập khí;
tái sinh;
tính liên tục.
31. Theravāda
Theravāda phát triển:
mô hình dòng các sát-na tâm
và trong Abhidhamma/chú giải:
bhavaṅga;
cuti;
paṭisandhi.
Nhưng:
không yếu tố nào được xem là ātman.
32. Yogācāra
Yogācāra phát triển:
ālayavijñāna
để giải thích:
chủng tử;
tập khí;
nghiệp;
sự liên tục.
Nhưng:
A-lại-da thức ≠ linh hồn.
Nó vẫn:
duyên sinh và chuyển biến.
33. Madhyamaka
Trung quán còn đi xa hơn:
không chỉ con người vô ngã mà các pháp cũng không có tự tính.
Điều đó không có nghĩa:
không có gì tồn tại.
Mà là:
không có gì tồn tại độc lập bằng tự tính riêng.
34. Đây là nơi Vô ngã khác hư vô luận
Hư vô luận có thể bị hiểu thành:
“Không có gì thật sự có ý nghĩa.”
Nhưng Phật giáo vẫn giữ:
nhân quả;
đạo đức;
khổ;
con đường;
giải thoát.
35. Không có tự tính không đồng nghĩa không có hiệu lực
Một cơn bão:
không cần có “linh hồn của cơn bão”
để:
có sức phá hủy.
Một con người:
không cần ātman
để:
hành động có hậu quả.
36. Vô ngã cũng không phải reductionism
Reductionism mạnh có thể nói:
Con người thực ra chẳng qua chỉ là X.
Ví dụ:
“Tình yêu chỉ là hóa chất.”
“Đạo đức chỉ là gene.”
“Ý thức chỉ là neuron.”
37. Phật giáo không nhất thiết nói như vậy
Duyên khởi thường khiến ta phải nhìn:
nhiều tầng điều kiện.
Một cảm xúc có thể liên quan:
cơ thể;
ký ức;
nhận thức;
môi trường;
quan hệ;
thói quen;
ý nghĩa mà ta gán cho sự kiện.
38. “Có nền tảng sinh học” không đồng nghĩa “chỉ là sinh học”
Đau:
có cơ sở thần kinh.
Nhưng trải nghiệm đau còn có:
cảm giác;
nhận thức;
phản ứng;
sợ hãi;
chấp thủ.
Phật giáo quan tâm đặc biệt đến:
cách khổ được hình thành trong kinh nghiệm.
39. Mũi tên thứ hai minh họa điều này
Đau thân:
có thể xảy ra.
Nhưng tâm:
có thể tạo thêm một tầng đau khổ
qua:
chống cự;
sợ hãi;
oán hận;
tưởng tượng;
chấp thủ.
Đây không phải:
phủ nhận sinh học.
Nó là:
phân tích thêm cấu trúc của kinh nghiệm.
40. Phật giáo có phải duy tâm không?
Cũng không nên nhảy sang cực đối diện.
Nếu Phật giáo không phải duy vật, không có nghĩa:
Phật giáo = idealism.
41. Các truyền thống Phật giáo khác nhau
Phật giáo sớm:
không dễ ép vào các phạm trù duy vật–duy tâm của triết học phương Tây hiện đại.
Theravāda:
phân tích danh–sắc.
Madhyamaka:
phê phán việc thiết lập tự tính cho cả tâm lẫn vật.
Yogācāra:
đặt vai trò của thức ở vị trí đặc biệt, nhưng việc gọi Yogācāra đơn giản là “chủ nghĩa duy tâm” vẫn là vấn đề được tranh luận.
42. “Duy thức” không đơn giản nghĩa “chỉ có tâm tôi tồn tại”
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Yogācāra:
không nên bị giản lược thành solipsism:
“Chỉ có tâm của tôi, thế giới không tồn tại.”
43. Và Tánh Không không đứng về phe vật chất hay tâm
Madhyamaka có thể hỏi:
Vật chất có tự tính không?
Không.
Tâm có tự tính không?
Cũng không.
Do đó:
không lấy tâm làm substance để thay vật chất.
44. Đây là một khác biệt sâu với tranh luận materialism–idealism
Tranh luận thường hỏi:
“Cái gì là nền tảng cuối cùng: vật chất hay tâm?”
Trung quán có thể đặt vấn đề với:
chính nhu cầu tìm một nền tảng có tự tính như vậy.
45. Phật giáo không cần một “chất liệu tối hậu” để giải thích Duyên khởi
Đây là một trong những điểm triết học quan trọng.
Không nhất thiết phải có:
vật chất tối hậu,
hay:
tâm tối hậu
đóng vai trò:
bản thể bất biến của thế giới.
46. Nhưng điều đó không biến Madhyamaka thành hư vô
Các pháp:
vẫn tồn tại quy ước.
Chính vì vậy:
đói cần thức ăn;
bệnh cần chữa trị;
bạo lực gây đau;
lời nói có hậu quả.
47. Tánh Không không làm vật chất biến mất
Một người có thể nói:
“Tất cả là Không nên bệnh chỉ là ảo.”
Đây:
không phải kết luận đúng của Trung quán.
48. Cũng không thể dùng Tánh Không để phủ nhận khoa học
Nếu:
vi khuẩn là duyên của bệnh,
thì:
điều trị vi khuẩn là một cách tác động vào duyên.
Duyên khởi:
không chống y học.
49. Ngược lại, hiểu nhân duyên khuyến khích tìm nguyên nhân
Thay vì:
“Bệnh do nghiệp nên chịu đi.”
ta có thể hỏi:
“Những điều kiện sinh học, tâm lý và xã hội nào có thể thay đổi?”
50. Chủ nghĩa duy vật có nhất thiết vô đạo đức không?
Không.
Đây là một thành kiến cần tránh.
Một người duy vật/physicalist:
hoàn toàn có thể xây dựng đời sống đạo đức rất nghiêm túc.
51. Đạo đức không bắt buộc phải dựa trên linh hồn bất tử
Một người có thể cho rằng:
đời này là đời duy nhất
nhưng vẫn:
từ bi;
có trách nhiệm;
bảo vệ người yếu;
chống bạo lực;
tôn trọng sự sống.
52. Vì vậy không nên viết
“Không tin linh hồn thì con người sẽ sống ích kỷ.”
Đó:
không phải lập luận vững chắc.
53. Phật giáo có nền tảng đạo đức khác
Phật giáo đặt đạo đức trong:
nghiệp;
Duyên khởi;
khổ;
tham–sân–si;
từ bi;
con đường giải thoát.
Đó là:
một hệ thống riêng.
54. Chủ nghĩa duy vật có phủ nhận nghiệp không?
Nếu nghiệp được hiểu theo nghĩa:
hành động có chủ ý tạo hậu quả tâm lý và xã hội,
một người duy vật có thể chấp nhận:
nhiều phần của cơ chế ấy.
55. Nhưng nghiệp Phật giáo truyền thống rộng hơn
Nó gắn với:
tái sinh qua nhiều đời.
Đây là nơi:
physicalism thông thường và Phật giáo truyền thống tách xa nhau.
56. Không nên dùng tâm lý học để thay toàn bộ nghiệp
Ví dụ:
“Nghiệp chỉ là thói quen thần kinh.”
là:
một diễn giải hiện đại thu hẹp giáo lý truyền thống.
57. Nhưng cũng không cần phủ nhận tâm lý học
Thói quen:
có vai trò.
Học tập:
có vai trò.
Neuroplasticity:
có vai trò.
Nhưng:
neuroplasticity ≠ toàn bộ nghiệp.
58. Chủ nghĩa duy vật có thể đồng ý với Vô thường
Một physicalist có thể hoàn toàn chấp nhận:
con người thay đổi liên tục.
Nhưng:
Vô thường trong Phật giáo không chỉ là phát hiện vật lý rằng vật chất thay đổi.
59. Vô thường liên hệ trực tiếp đến chấp thủ
Câu hỏi Phật giáo là:
Nếu cái gì vô thường, ta có thể nắm nó như một tự ngã thường hằng và nguồn thỏa mãn tuyệt đối hay không?
Đây là:
chiều kích giải thoát.
60. Một nhà duy vật cũng có thể phủ nhận self cố định
Nhiều triết gia và nhà khoa học hiện đại xem:
self
như:
một tiến trình;
một mô hình;
một cấu trúc;
một chức năng;
một câu chuyện do hệ thống nhận thức tạo ra.
Điều này:
có vùng đối thoại thú vị với Vô ngã.
61. Nhưng “self-model” không đồng nghĩa anattā
Một lý thuyết khoa học có thể nói:
não tạo ra mô hình về bản thân.
Phật giáo hỏi thêm:
sự đồng nhất và chấp thủ vào cái “tôi” ấy tạo khổ như thế nào?
62. Mục tiêu khác nhau
Khoa học muốn:
mô tả và giải thích.
Phật giáo còn muốn:
đoạn tận khổ.
63. Vì vậy một người có thể hiểu neuroscience rất giỏi nhưng vẫn chấp ngã
Biết rằng:
“self là một quá trình thần kinh”
không đồng nghĩa:
đã đoạn tham, sân và si.
64. Kiến thức về Vô ngã cũng vậy
Một người có thể viết luận án:
về anātman
nhưng vẫn:
cực kỳ tự ái.
Vì:
hiểu khái niệm ≠ chứng ngộ.
65. Vô ngã có chức năng thực hành
Ta quan sát:
Đây là thân.
Đây là cảm giác.
Đây là tưởng.
Đây là các hành.
Đây là thức.
Và nhận ra:
chúng sinh, biến đổi và diệt theo điều kiện.
66. Mục tiêu không phải ghét bản thân
Vô ngã không dạy:
“Tôi vô giá trị.”
Đó:
không phải Vô ngã.
67. “Tôi vô giá trị” vẫn có một cái tôi rất mạnh
Chỉ khác là:
cái tôi đang bị đánh giá tiêu cực.
Vô ngã không phải:
self-hatred.
68. Vô ngã cũng không phải xóa cá tính
Một vị A-la-hán:
không nhất thiết biến thành một con người vô cảm giống mọi A-la-hán khác.
Các đặc điểm quy ước:
vẫn có thể khác nhau.
69. Điều được tháo gỡ là chấp thủ
Không phải:
xóa con người quy ước.
Mà là:
không thiết lập những tiến trình ấy thành “tôi”, “của tôi”, “tự ngã của tôi” theo cách gây chấp thủ.
70. Chủ nghĩa duy vật và Vô ngã có điểm gặp nào?
Có.
Cả hai có thể:
phê phán một số dạng nhị nguyên luận đơn giản.
Cả hai có thể:
đặt nghi vấn về một linh hồn cá nhân bất biến.
Cả hai có thể:
nhấn mạnh tính phụ thuộc của con người vào điều kiện.
71. Cả hai cũng có thể chống “hồn ma trong cỗ máy”
Ý tưởng:
một người tí hon vô hình ngồi trong đầu và điều khiển cơ thể
không cần thiết cho:
cả nhiều lý thuyết hiện đại lẫn Phật giáo.
72. Nhưng lý do của hai bên khác nhau
Physicalism có thể nói:
Không cần linh hồn vì các quá trình vật lý đủ để giải thích con người.
Phật giáo nói gần hơn:
Không tìm thấy một pháp duyên sinh nào thích hợp để chấp là tự ngã thường hằng.
Đây là:
hai loại lập luận khác nhau.
73. Điểm khác lớn nhất: tái sinh
Chủ nghĩa duy vật/physicalism thông thường:
không chấp nhận sự tiếp tục của dòng tâm sau cái chết nếu không có cơ chế vật lý thích hợp.
Phật giáo truyền thống:
khẳng định tái sinh.
74. Điểm khác thứ hai: nghiệp qua nhiều đời
Physicalism có thể chấp nhận:
hậu quả hành vi trong đời này.
Phật giáo truyền thống:
đặt nghiệp trong saṃsāra nhiều đời.
75. Điểm khác thứ ba: vũ trụ quan
Phật giáo truyền thống nói đến:
chư thiên;
địa ngục;
ngạ quỷ;
nhiều cõi tái sinh.
Physicalism hiện đại:
không tự động chấp nhận những thực tại ấy.
76. Điểm khác thứ tư: Niết-bàn
Niết-bàn:
không đơn giản là trạng thái não khỏe mạnh.
Cũng không nên đồng nhất với:
dopamine;
serotonin;
gamma waves;
DMN giảm hoạt động.
77. Não của người giác ngộ có thể có những đặc điểm nào đó
Đó:
là câu hỏi khoa học có thể nghiên cứu một phần.
Nhưng:
dấu hiệu thần kinh ≠ Niết-bàn.
78. Điểm khác thứ năm: mục tiêu
Chủ nghĩa duy vật là:
một lập trường bản thể học.
Vô ngã nằm trong:
một con đường giải thoát.
79. Vô ngã không đứng một mình
Nó liên hệ với:
Vô thường;
Khổ;
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Niết-bàn.
Tách Vô ngã khỏi toàn bộ cấu trúc ấy:
rất dễ làm nó biến thành một luận đề triết học khác.
80. Theravāda nhìn vấn đề thế nào?
Theravāda:
không thiết lập ātman.
Nhưng đồng thời:
không phải duy vật đoạn diệt.
Danh và sắc:
được phân tích theo các điều kiện tương tác.
Nghiệp và tái sinh:
được giữ nguyên.
81. Abhidhamma còn phân tích thực tại thành các dhamma
Nhưng:
dhamma không đồng nghĩa nguyên tử vật chất.
Nhiều dhamma:
thuộc tâm.
Do đó gọi Abhidhamma:
“chủ nghĩa duy vật cổ đại”
là không phù hợp.
82. Madhyamaka thậm chí không chọn vật chất làm bản thể
Nāgārjuna không thay:
ātman
bằng:
matter.
Ông phân tích:
mọi pháp trong Duyên khởi đều Không tự tính.
83. Vì vậy vật chất cũng Không
Nhưng:
Không ≠ không tồn tại.
Vật chất vẫn:
hoạt động quy ước.
84. Yogācāra càng không dễ gọi là duy vật
Yogācāra đặt:
vijñāna
và cấu trúc nhận thức vào trung tâm phân tích.
Nhưng:
cũng không nên vì thế lập tức gọi nó là duy tâm phương Tây.
85. Thiền tông cũng không dạy “tất cả chỉ là vật chất”
Ngược lại:
Thiền thường phá chấp cả vào khái niệm tâm lẫn vật.
Những cách nói như:
“tâm”
trong Thiền:
không nên biến thành một substance vĩnh cửu.
86. Tịnh độ không phù hợp với duy vật cổ điển
Các truyền thống Tịnh độ truyền thống:
khẳng định Amitābha và Sukhāvatī theo những cách tôn giáo thực tại, dù cách diễn giải triết học có thể khác nhau.
Không nên viết lại toàn bộ Tịnh độ thành:
“Cực Lạc chỉ là trạng thái tâm lý trong não.”
Đó là:
một diễn giải hiện đại, không đại diện đầy đủ lịch sử truyền thống.
87. Vajrayāna cũng vậy
Vajrayāna nói đến:
nghiệp;
tái sinh;
bardo;
chư Phật;
Bồ-tát;
yidam;
nhiều tầng thực hành.
Không thể giản lược toàn bộ thành:
materialism.
88. Nhưng Phật giáo hiện đại có những cách đọc tự nhiên hóa
Trong thế kỷ gần đây, một số người cố diễn giải Phật giáo theo hướng:
thế tục;
tự nhiên luận;
tâm lý học;
khoa học thần kinh.
Họ có thể:
tạm gác hoặc diễn giải lại tái sinh và vũ trụ quan.
89. Đây là một hình thức Phật giáo hiện đại đáng nghiên cứu
Nhưng cần nói rõ:
đó là một cách tái diễn giải hiện đại,
không nên âm thầm trình bày nó như:
toàn bộ Phật giáo từ thời Đức Phật vốn chỉ là khoa học tâm lý duy vật.
90. Buddhist modernism không phải toàn bộ Buddhism
Điều này đặc biệt quan trọng khi xây dựng một Wiki khách quan.
Ta cần phân biệt:
Phật giáo truyền thống
với:
những cách đọc Phật giáo hiện đại theo khoa học/tự nhiên luận.
91. Khoa học có chứng minh “không có linh hồn” không?
Cần trả lời thận trọng.
Khoa học:
chưa tìm thấy bằng chứng được chấp nhận rộng rãi cho một linh hồn bất biến tách khỏi thân theo nghĩa tôn giáo truyền thống.
Nhưng khoa học:
không thể biến mọi mệnh đề siêu hình thành một thí nghiệm đơn giản.
92. Gánh nặng bằng chứng vẫn quan trọng
Không tìm thấy bằng chứng cho X:
không tự động chứng minh mọi phiên bản có thể tưởng tượng của X là sai.
Nhưng:
người khẳng định X tồn tại vẫn cần đưa ra lý do và bằng chứng thích hợp.
93. Điều tương tự áp dụng cho tái sinh
Phật giáo truyền thống:
khẳng định tái sinh.
Nhưng trong bối cảnh khoa học hiện nay:
tái sinh chưa phải một sự kiện đã được khoa học xác lập như tiến hóa, vi khuẩn hay cấu trúc DNA.
94. Trung thực với truyền thống không có nghĩa biến niềm tin thành dữ kiện khoa học
Một Wiki Phật học nghiêm túc nên có thể nói đồng thời:
“Tái sinh thuộc giáo lý truyền thống rất quan trọng của Phật giáo.”
và:
“Khoa học hiện đại chưa xác lập tái sinh như một kết luận khoa học được đồng thuận.”
Hai câu:
không mâu thuẫn.
95. Tương tự với Vô ngã
Có thể nói:
Vô ngã là giáo lý trung tâm của Phật giáo.
Nhưng không nên nói:
“Neuroscience đã chứng minh Đức Phật hoàn toàn đúng về Vô ngã.”
96. Neuroscience có thể cung cấp những điểm đối thoại
Ví dụ:
self có nhiều thành phần;
ký ức có thể thay đổi;
cảm giác sở hữu thân thể có thể bị thao tác;
cảm giác tác nhân có thể sai lệch;
nhân cách phụ thuộc mạnh vào não.
Những điều này:
làm khó quan niệm đơn giản về một self tâm lý hoàn toàn cố định.
97. Nhưng một linh hồn siêu hình không phải đối tượng giống self-model thần kinh
Do đó:
không thể nhảy trực tiếp từ nghiên cứu não sang toàn bộ vấn đề ātman/anātman.
98. Phật giáo có phủ nhận “tôi” không?
Ở cấp độ quy ước:
không.
Ta vẫn nói:
Tôi đi.
Tôi ăn.
Tôi giữ giới.
Tôi chịu trách nhiệm.
Tôi tu tập.
99. Vấn đề là tự tính hóa cái tôi
Ta biến:
một tiến trình phụ thuộc điều kiện
thành:
một chủ thể độc lập, bền vững và sở hữu mọi thứ.
Đó là:
đối tượng của sự phân tích Vô ngã.
100. Điều này có thể gặp một số triết học quá trình hiện đại
Một số triết học hiện đại cũng mô tả con người:
như quá trình hơn là substance.
Đây là:
một vùng đối thoại hữu ích.
Nhưng:
tương đồng không có nghĩa đồng nhất.
101. Một cách so sánh tổng quát
| Vấn đề | Chủ nghĩa duy vật/physicalism | Phật giáo và Vô ngã |
|---|---|---|
| Linh hồn bất biến | Thường phủ nhận | Phủ nhận ātman thường hằng |
| Con người | Thường được giải thích bằng hệ thống vật lý/sinh học | Tiến trình năm uẩn duyên sinh |
| Tâm | Phụ thuộc/được giải thích trong thế giới vật lý tùy lý thuyết | Một phần của tiến trình duyên sinh, không phải tự ngã |
| Thân | Cơ sở vật lý trung tâm | Sắc uẩn, duyên sinh |
| Self | Có thể được xem như cấu trúc/chức năng/mô hình | Không tìm thấy self thường hằng trong năm uẩn |
| Tái sinh | Thông thường không chấp nhận nếu thiếu cơ chế/bằng chứng vật lý | Giáo lý truyền thống quan trọng |
| Nghiệp nhiều đời | Không thuộc physicalism thông thường | Thành phần quan trọng của Phật giáo truyền thống |
| Chư thiên/các cõi | Không tự động chấp nhận | Có trong vũ trụ quan Phật giáo truyền thống |
| Niết-bàn | Không phải khái niệm nội tại của physicalism | Mục tiêu giải thoát |
| Mục đích chính | Giải thích bản thể của thực tại | Chấm dứt khổ và chấp thủ |
| Phương pháp | Triết học + khoa học tùy lập trường | Giới–Định–Tuệ, quán sát, lập luận, truyền thống kinh điển |
| “Chết là hết” | Một số lập trường chấp nhận | Không phải lập trường Phật giáo truyền thống |
102. Nhưng bảng này cũng không được tuyệt đối hóa
Có:
nhiều physicalism.
Có:
nhiều truyền thống Phật giáo.
Và có:
nhiều Phật tử hiện đại theo naturalism.
Do đó đây chỉ là:
so sánh cấu trúc chung.
103. Vấn đề thật sự không phải chọn nhãn
Một người có thể tranh luận:
“Phật giáo là duy vật.”
Người khác:
“Phật giáo là duy tâm.”
Người khác:
“Phật giáo là nhị nguyên.”
Nhưng những nhãn ấy:
có thể che khuất cách Phật giáo tự đặt vấn đề.
104. Phật giáo hỏi về khổ
Điều gì:
sinh khổ?
Điều gì:
nuôi khổ?
Điều gì:
làm khổ chấm dứt?
105. Vô ngã nằm trong câu hỏi ấy
Không phải chỉ:
“Trong vũ trụ có một substance gọi là soul hay không?”
Mà còn:
“Việc chấp các pháp vô thường là ‘tôi’ và ‘của tôi’ đang tạo khổ như thế nào?”
106. Đây là chiều kích mà một lý thuyết vật chất thuần túy chưa chắc trả lời
Một lý thuyết khoa học có thể giải thích:
cơ chế thần kinh của chấp thủ.
Nhưng Phật giáo còn hỏi:
làm thế nào trực tiếp giải thoát khỏi nó?
107. Và đây cũng là nơi Phật giáo phải tôn trọng khoa học
Nếu Phật giáo đưa ra:
một mệnh đề về thế giới vật lý có thể kiểm nghiệm,
thì không thể chỉ nói:
“Đây là chân lý tâm linh nên khoa học không được xét.”
108. Hai lĩnh vực có thể đối thoại nhưng không được nhập làm một
Khoa học:
không phải kẻ thù của Phật giáo.
Nhưng:
cũng không phải con dấu chứng nhận mọi giáo lý Phật giáo.
109. Chủ nghĩa duy vật cũng không phải “tà kiến” theo nghĩa có thể bác bỏ bằng một câu
Muốn đối thoại nghiêm túc:
phải hiểu phiên bản mạnh nhất của lập trường đối phương.
Không nên dựng lên hình nộm:
“Duy vật nghĩa là chỉ biết tiền bạc và hưởng thụ.”
110. “Duy vật” trong đời thường và materialism triết học khác nhau
Tiếng Việt thường nói:
“Người này sống rất duy vật.”
với nghĩa:
coi trọng tiền bạc, vật chất.
Đó:
không phải cùng nghĩa với philosophical materialism.
111. Một nhà duy vật triết học có thể sống cực kỳ giản dị
Và một người tin linh hồn:
vẫn có thể cực kỳ tham vật chất.
Do đó:
không được trộn hai nghĩa.
112. Vô ngã cũng không có nghĩa “không cần chăm sóc thân thể”
Thân:
không phải tự ngã
nhưng:
là một điều kiện quan trọng của đời sống và tu tập.
113. Đức Phật không dạy căm ghét thân
Sau kinh nghiệm khổ hạnh cực đoan:
Trung đạo bác bỏ việc hành hạ thân như con đường tự động đưa đến giác ngộ.
114. Do đó Phật giáo không “chống vật chất”
Thức ăn.
Y phục.
Thuốc men.
Chỗ ở.
Đều:
là những nhu cầu được thừa nhận.
Vấn đề là:
chấp thủ, không phải sự tồn tại của vật chất.
115. Và Phật giáo cũng không thần thánh hóa tâm
Tâm:
cũng có tham, sân, si.
Ý nghĩ:
không phải lúc nào cũng đúng.
Cảm giác:
không phải chân lý tối hậu.
116. “Tâm tạo” không có nghĩa thế giới vật chất không tồn tại
Một viên đá:
không biến mất chỉ vì ta nghĩ nó không có.
Một căn bệnh:
không nhất thiết khỏi chỉ bằng suy nghĩ tích cực.
117. Đây là lý do không nên chuyển Phật giáo thành New Age
Các câu như:
“Tất cả chỉ là năng lượng.”
“Ý thức tạo ra mọi thực tại vật lý.”
“Rung động cao có thể thay đổi mọi bệnh tật.”
không phải:
kết luận tự nhiên của Vô ngã hay Duyên khởi.
118. Vô ngã thực tế hơn thế
Nó yêu cầu quan sát:
Thân này có thay đổi không?
Cảm giác này có thay đổi không?
Ý nghĩ này có nằm hoàn toàn dưới quyền tôi không?
Thức này có sinh tùy điều kiện không?
Nếu chúng:
vô thường và duyên sinh,
thì:
có hợp lý không khi nắm chúng như một tự ngã bất biến?
119. Đây là câu hỏi không cần bắt đầu bằng duy vật hay duy tâm
Nó bắt đầu từ:
kinh nghiệm.
120. Nhưng kết luận truyền thống của Phật giáo vượt khỏi một naturalism thuần túy
Bởi Phật giáo cổ điển:
không dừng ở phân tích tâm lý trong một đời.
Nó đặt con người trong:
saṃsāra nhiều đời.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Vô ngã nghĩa là chủ nghĩa duy vật.”
Không.
“Không có linh hồn nghĩa là chết là hết.”
Không phải lập trường của Phật giáo truyền thống.
“Phật giáo nói con người chỉ là cơ thể.”
Không.
“Thức chính là linh hồn.”
Không.
“Bốn uẩn tâm hợp lại thành linh hồn.”
Không.
“Phật giáo không phải duy vật nên chắc chắn là duy tâm.”
Không.
“Duy thức nghĩa là chỉ tâm tôi tồn tại.”
Không.
“Tánh Không nghĩa là vật chất không tồn tại.”
Không.
“Không có ngã nghĩa là không có con người.”
Không.
“Không có ngã nghĩa là không có trách nhiệm.”
Không.
“Một người duy vật không thể có đạo đức.”
Sai.
“Duy vật triết học nghĩa là ham tiền.”
Sai.
“Neuroscience đã chứng minh Vô ngã.”
Không.
“Não tạo self-model nên Đức Phật đã được khoa học chứng minh.”
Quá mức.
“Không tìm thấy linh hồn nghĩa là khoa học đã chứng minh mọi hình thức linh hồn đều bất khả.”
Cần thận trọng hơn.
“Phật giáo có tái sinh nên khoa học đã chứng minh tái sinh.”
Không.
“A-lại-da thức là vật chất tinh vi.”
Không.
“A-lại-da thức là linh hồn.”
Cũng không.
“Nghiệp là neuroplasticity.”
Không.
“Tâm là năng lượng.”
Không có cơ sở để đồng nhất như vậy.
121. So sánh qua các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sớm
Nhấn mạnh:
năm uẩn, Duyên khởi và Vô ngã.
Đồng thời:
chấp nhận nghiệp và tái sinh.
Vì vậy không phù hợp với:
duy vật đoạn diệt.
Theravāda
Phát triển:
phân tích danh–sắc và các pháp tâm–vật lý.
Không có:
ātman.
Nhưng có:
nghiệp, tái sinh và Niết-bàn.
Do đó:
không phải materialism theo nghĩa hiện đại thông thường.
Madhyamaka
Không lấy:
vật chất
hay:
tâm
làm substance tối hậu.
Cả hai:
đều Không tự tính và tồn tại trong Duyên khởi.
Đây là lý do Trung quán:
khó đặt đơn giản vào cặp duy vật–duy tâm.
Yogācāra
Phân tích sâu:
vai trò của thức, chủng tử và cấu trúc nhận thức.
Nhưng:
ālayavijñāna không phải linh hồn.
Và việc gọi Yogācāra:
“duy tâm” theo đúng nghĩa Western idealism
cần nhiều dè dặt.
Thiền
Nhấn mạnh:
trực nhận và không chấp vào khái niệm.
Nhưng không vì vậy:
phủ nhận thân thể hay thế giới quy ước.
Cũng không nên biến:
“tâm” trong Thiền thành một linh hồn tuyệt đối.
Tịnh độ
Các truyền thống Tịnh độ lịch sử:
không thể giản lược thành một mô hình duy vật tâm lý.
Amitābha, Sukhāvatī, nghiệp và tái sinh:
có vị trí thực sự trong thế giới quan truyền thống.
Vajrayāna
Giữ:
Vô ngã và Tánh Không,
đồng thời phát triển:
tantra;
bardo;
dòng tâm;
thân vi tế;
tái sinh.
Những khái niệm ấy:
không phải bằng chứng khoa học cho một substance phi vật chất, nhưng cũng cho thấy Vajrayāna lịch sử không phải chủ nghĩa duy vật hiện đại.
122. Câu hỏi cuối cùng: “Nếu không phải linh hồn, cũng không phải chỉ vật chất, vậy con người là gì?”
Câu trả lời Phật giáo có thể khiến người quen với tư duy substance cảm thấy không thỏa mãn:
Con người không nhất thiết phải là một “thứ” tối hậu.
123. Con người có thể là một tiến trình
Một tiến trình:
thân;
cảm giác;
nhận thức;
ý định;
ý thức;
ký ức;
nghiệp;
quan hệ;
môi trường
liên tục:
điều kiện lẫn nhau.
124. “Người” vẫn có thật theo quy ước
Giống như:
cỗ xe
không cần có:
“bản thể cỗ xe”
tách khỏi các thành phần.
Ta vẫn có thể:
đi bằng cỗ xe.
125. Vì vậy Vô ngã không phá hủy thế giới đời thường
Ta vẫn:
yêu thương;
chịu trách nhiệm;
chữa bệnh;
học tập;
làm việc;
tu tập.
Điều bị tháo gỡ là:
sự tuyệt đối hóa một cái Tôi.
126. Đây là khác biệt sâu nhất
Chủ nghĩa duy vật có thể hỏi:
“Con người cuối cùng được cấu thành từ cái gì?”
Phật giáo thường chuyển trọng tâm sang:
“Những gì ta gọi là con người sinh khởi do những điều kiện nào, và tại sao chấp chúng là Tôi lại dẫn đến khổ?”
127. Một bên thiên về câu hỏi bản thể
Thực tại cơ bản là gì?
Một bên đặt mạnh câu hỏi giải thoát:
Khổ hình thành thế nào và làm sao chấm dứt?
Dĩ nhiên:
hai lĩnh vực có thể giao nhau.
Nhưng:
không nên đồng nhất.
Kết luận
Chủ nghĩa duy vật và Vô ngã không phải cùng một học thuyết.
Chúng có thể gặp nhau ở một điểm:
không cần thiết phải giả định một linh hồn cá nhân bất biến để giải thích con người.
Nhưng từ đó:
hai con đường nhanh chóng tách ra.
Một số hình thức materialism/physicalism cho rằng:
toàn bộ con người phải được giải thích trong thế giới vật lý.
Phật giáo không bắt đầu bằng mệnh đề:
“chỉ vật chất tồn tại.”
Phật giáo phân tích con người qua:
năm uẩn và Duyên khởi,
rồi đặt câu hỏi:
Trong những tiến trình thân–tâm vô thường ấy, có thứ gì thích hợp để chấp là một tự ngã thường hằng, độc lập và hoàn toàn làm chủ hay không?
Câu trả lời là:
không.
Nhưng từ:
“không có tự ngã thường hằng”
không thể suy ra:
“chỉ vật chất tồn tại.”
Và càng không thể suy ra:
“chết là hết.”
Phật giáo truyền thống vẫn khẳng định:
nghiệp;
tái sinh;
saṃsāra;
nhiều cõi tồn tại;
chư thiên;
Niết-bàn.
Vì vậy:
Vô ngã ≠ duy vật.
Đồng thời:
Vô ngã ≠ linh hồn tinh vi.
Vô ngã ≠ hư vô.
Vô ngã ≠ con người không tồn tại.
Vô ngã ≠ chết là hết.
Điểm độc đáo của Phật giáo chính là không nhất thiết chấp nhận lựa chọn nhị nguyên:
hoặc có một linh hồn bất biến,
hoặc con người chỉ là một khối vật chất rồi hoàn toàn biến mất.
Duyên khởi đưa ra một cách nhìn khác:
con người là một tiến trình phụ thuộc điều kiện, có tính liên tục nhân quả nhưng không cần một bản thể bất biến đứng phía sau.
Theravāda giải thích tiến trình ấy theo hệ thống danh–sắc và dòng tâm của mình.
Yogācāra phát triển chủng tử và ālayavijñāna.
Madhyamaka đi xa hơn khi phủ nhận tự tính của cả:
tâm lẫn vật.
Thiền, Tịnh độ và Vajrayāna lại phát triển những ngôn ngữ và phương pháp khác nhau trên nền tảng rộng hơn của Vô ngã và Duyên khởi.
Khoa học hiện đại có thể tạo ra những cuộc đối thoại rất quan trọng với vấn đề này.
Neuroscience cho thấy:
ký ức, nhân cách, cảm giác về self và ý thức phụ thuộc sâu sắc vào não.
Nhưng không nên vì thế tuyên bố:
“Khoa học đã chứng minh toàn bộ Vô ngã.”
Cũng không nên đi theo chiều ngược lại:
“Phật giáo nói tái sinh nên khoa học đã chứng minh ý thức tồn tại ngoài não.”
Cả hai đều vượt quá bằng chứng.
Điều Phật giáo cuối cùng muốn giải quyết không chỉ là:
“Vũ trụ được làm từ vật chất hay tâm?”
Mà sâu hơn:
“Tại sao giữa dòng thân–tâm luôn biến đổi này, ta dựng lên một cái Tôi bất biến, nắm giữ nó, bảo vệ nó và đau khổ khi những gì được gọi là ‘tôi’ và ‘của tôi’ thay đổi?”
Vì vậy, câu hỏi cốt lõi của Vô ngã không phải:
“Con người rốt cuộc là vật chất hay linh hồn?”
mà là:
“Có thực sự cần một bản thể thường hằng để có con người, trách nhiệm, nhân quả và đời sống có ý nghĩa hay không?”
Câu trả lời của Phật giáo là:
Không cần một cái Tôi bất biến để có một con người đang sống.
Không cần một linh hồn thường hằng để có tính liên tục nhân quả.
Và cũng không cần biến con người thành ‘chỉ là vật chất’ để phủ nhận tự ngã.
Đó là lý do Vô ngã không nằm đơn giản ở một phía của cuộc tranh luận “duy vật hay duy tâm”.
Nó đặt lại chính câu hỏi:
thay vì tìm một “chất” bất biến làm nền cho con người, hãy nhìn con người như một tiến trình Duyên khởi – và quan sát việc chấp tiến trình ấy thành “Tôi” tạo ra khổ như thế nào.