Một em bé có sẵn ý niệm “Tôi” hay nó được hình thành dần?
Báo lỗi nội dung
Một em bé có sẵn ý niệm “Tôi” hay nó được hình thành dần?
Tự nhận thức ở trẻ em phát triển dần; phân biệt tâm lý học về cái tôi với giáo lý vô ngã.
Một em bé có sẵn ý niệm “Tôi” hay nó được hình thành dần?
Trả lời ngắn gọn
Một em bé sơ sinh có cảm giác thân thể, phản ứng với môi trường và dần phân biệt mình với người khác ở những mức độ nhất định; nhưng không có cơ sở để nói em bé đã mang sẵn một ý niệm “tôi” bằng ngôn ngữ, rõ ràng và hoàn chỉnh như người lớn. Những năng lực tự nhận biết và câu chuyện về bản thân phát triển dần, với nhịp độ khác nhau. Cần phân biệt kết quả nghiên cứu tâm lý phát triển với giáo lý Phật học về vô ngã; hai lĩnh vực đặt các câu hỏi không hoàn toàn giống nhau.
1. Trước khi biết nói “tôi”, em bé có biết gì về mình?
Ngay từ sớm, trẻ có các phản ứng liên quan đến thân thể và mối quan hệ với người chăm sóc. Những phản ứng ấy không tự động chứng minh trẻ có sẵn một khái niệm trừu tượng về một “cái tôi” bất biến. Cảm giác cơ thể, phân biệt mình–người khác, nhận ra hình mình trong gương và tự kể chuyện về mình là các khả năng khác nhau; không thể đồng nhất chúng vào một thời điểm.
2. “Tôi” được học qua nhiều điều kiện
Trẻ nghe tên mình, trải nghiệm thân thể, thấy phản ứng của người lớn, học điều mình thích, nhớ chuyện đã qua và tập sử dụng ngôn ngữ. Qua những tương tác ấy, trẻ dần có thể nói “của con”, “con làm”, hoặc mô tả tính cách của mình. Một câu “đồ chơi của con” trước hết có thể là cách chỉ quyền sử dụng hay mong muốn; không nên xem mọi câu nói đó là bằng chứng cho một thứ ngã chấp triết học đầy đủ.
Khi trưởng thành, con người tiếp tục xây dựng hình ảnh bản thân qua trường học, gia đình, cộng đồng, thành công và thất bại. Hình ảnh ấy hữu ích cho giao tiếp nhưng dễ trở thành chỗ chấp thủ khi ta cho rằng mình nhất thiết phải luôn giống với nhãn dán đã tự đặt.
3. Khoa học nói gì về khả năng nhận ra mình?
Nghiên cứu về phép thử dấu trên gương ghi nhận một số trẻ bắt đầu thể hiện khả năng nhận ra chính mình trong khoảng nửa sau năm thứ hai; có tổng quan cho rằng một số biểu hiện xuất hiện khoảng 15 tháng và phần lớn mẫu nghiên cứu đạt dấu hiệu này khoảng 24 tháng. Tuy nhiên, kết quả thay đổi theo cách thử nghiệm, bối cảnh văn hóa và đặc điểm từng trẻ. Không vượt qua phép thử gương không có nghĩa trẻ không có mọi hình thức tự nhận thức.
Cần lưu ý: phép thử gương đo một năng lực tự nhận diện cụ thể, không đo được sự tồn tại của linh hồn, vô ngã, hay mức độ giác ngộ. Không nên dùng một mốc phát triển làm bằng chứng trực tiếp cho luận đề siêu hình.
4. Đạo Phật nhìn câu hỏi này như thế nào?
Phật học sơ kỳ khảo sát năm uẩn và sự chấp thủ, không trình bày một biểu đồ tâm lý phát triển trẻ em theo tháng tuổi. Trong SN 22.59, điểm chính là sắc, thọ, tưởng, hành và thức không nên được nhận là tự ngã trường tồn, bởi chúng vô thường và không thể ra lệnh hoàn toàn theo ý muốn. Điều đó áp dụng cho việc quán sát kinh nghiệm nói chung, chứ không phải một kết luận rằng trẻ nhỏ “không có nhân cách” hay “không biết đau”.
Trên bình diện nghiệp và đạo đức, khả năng hiểu, chủ ý và trách nhiệm phát triển theo điều kiện; không thể đem tiêu chuẩn người lớn áp đặt giản đơn lên trẻ sơ sinh. Việc chăm sóc và bảo vệ trẻ vẫn có giá trị đạo đức đầy đủ.
5. “Hình thành dần” có nghĩa là vô ngã chưa tồn tại lúc mới sinh?
Không. Đây là hai phạm trù: ý niệm bản thân là đối tượng tâm lý học có thể thay đổi theo tuổi và kinh nghiệm; vô ngã là một đặc tính được quán sát nơi các pháp hữu vi theo giáo lý Phật giáo. Không phải đến khi trẻ học nói “tôi” thì mọi hiện tượng mới bắt đầu không có tự ngã. Cũng không thể kết luận trẻ sơ sinh là bậc giác ngộ chỉ vì chưa sử dụng ngôn ngữ về bản thân.
6. Một ví dụ dễ hiểu
Một đứa trẻ học đi thường ngã, đứng dậy và tiếp tục. Khi lớn hơn, trẻ có thể nghĩ “mình là người vụng về” sau vài lần thất bại. Sự kiện té ngã, cảm giác đau, ký ức về lần ngã và nhãn dán “vụng về” không phải cùng một thứ. Người lớn có thể giúp trẻ phân biệt “con vừa làm chưa được” với “con là người không có khả năng”, từ đó phát triển sự tự tin mà không cần tạo một bản sắc cứng nhắc.
7. Ý nghĩa thực hành cho người lớn
- Gọi tên hành vi cụ thể thay vì đóng đinh bản sắc của trẻ.
- Không dùng giáo lý vô ngã để phủ nhận cảm xúc, nhu cầu hay quyền được chăm sóc của trẻ.
- Khuyến khích nhận biết cảm xúc đang đến rồi đi, thay vì ép trẻ phải “không được buồn”.
- Với chính mình, học nhìn những nhãn dán cũ như kết quả của nhiều điều kiện, có thể học tập và thay đổi.
Kết luận
Khả năng tự nhận biết và ý niệm “tôi” của trẻ phát triển qua nhiều giai đoạn, không xuất hiện đồng loạt như một khối hoàn chỉnh. Góc nhìn Phật học nhắc rằng dù hình ảnh bản thân được hình thành thế nào, ta không nên nhầm nó với một chủ thể bất biến, độc lập khỏi điều kiện.
Nguồn tham khảo
- Saṁyutta Nikāya 22.59, Anattalakkhaṇa Sutta — giáo lý vô ngã đối với năm uẩn (https://suttacentral.net/sn22.59).
- Anderson, J. R. (1984), “The development of self-recognition: a review”, Developmental Psychobiology 17(1), 35–49, DOI: 10.1002/dev.420170104 (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/6199243/).
- Cebioğlu, S. & Broesch, T. (2021), nghiên cứu khác biệt bối cảnh văn hóa trong nhận biết bản thân qua gương, DOI: 10.1037/dev0001171 (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34166010/).