SO SÁNH PHẬT GIÁO SƠ KỲ, PHẬT GIÁO THERAVĀDA, ĐẠI THỪA VÀ KIM CƯƠNG THỪA
Báo lỗi nội dung
SO SÁNH PHẬT GIÁO SƠ KỲ, PHẬT GIÁO THERAVĀDA, ĐẠI THỪA VÀ KIM CƯƠNG THỪA
Phật giáo đã tồn tại hơn hai thiên niên kỷ và phát triển trong nhiều môi trường văn hóa khác nhau. Trong quá trình ấy hình thành nhiều hệ thống kinh điển, tư tưởng và phương pháp thực hành. Có thể khảo sát lịch sử và tư tưởng Phật giáo qua bốn phạm vi lớn: Phật giáo sơ kỳ – lớp Phật giáo cổ xưa gắn với Đức Phật và những thế hệ đệ tử đầu tiên. Theravāda – truyền thống Phật giáo còn tồn tại đến ngày nay, bảo tồn Tam tạng Pāli và phát triển mạnh tại Sri Lanka cùng Đông Nam Á. Đại thừa (Mahāyāna) – phong trào và hệ thống tư tưởng phát triển tại Ấn Độ rồi lan rộng sang Trung Á và Đông Á. Kim Cương thừa (Vajrayāna) – các truyền thống Mật giáo Phật giáo phát triển trên nền tảng Đại thừa, đặc biệt được bảo tồn trong Phật giáo Tây Tạng và một số truyền thống khác. Bốn phạm vi này vừa có sự kế thừa vừa có những khác biệt về kinh điển, lý tưởng tu tập, triết học và phương pháp thực hành.
SO SÁNH PHẬT GIÁO SƠ KỲ, PHẬT GIÁO THERAVĀDA, ĐẠI THỪA VÀ KIM CƯƠNG THỪA
1. Khái quát
Phật giáo đã tồn tại hơn hai thiên niên kỷ và phát triển trong nhiều môi trường văn hóa khác nhau. Trong quá trình ấy hình thành nhiều hệ thống kinh điển, tư tưởng và phương pháp thực hành.
Có thể khảo sát lịch sử và tư tưởng Phật giáo qua bốn phạm vi lớn:
Phật giáo sơ kỳ – lớp Phật giáo cổ xưa gắn với Đức Phật và những thế hệ đệ tử đầu tiên.
Theravāda – truyền thống Phật giáo còn tồn tại đến ngày nay, bảo tồn Tam tạng Pāli và phát triển mạnh tại Sri Lanka cùng Đông Nam Á.
Đại thừa (Mahāyāna) – phong trào và hệ thống tư tưởng phát triển tại Ấn Độ rồi lan rộng sang Trung Á và Đông Á.
Kim Cương thừa (Vajrayāna) – các truyền thống Mật giáo Phật giáo phát triển trên nền tảng Đại thừa, đặc biệt được bảo tồn trong Phật giáo Tây Tạng và một số truyền thống khác.
Bốn phạm vi này vừa có sự kế thừa vừa có những khác biệt về kinh điển, lý tưởng tu tập, triết học và phương pháp thực hành.
2. Phật giáo sơ kỳ
Bối cảnh
Phật giáo sơ kỳ chỉ giai đoạn cổ nhất của lịch sử Phật giáo, từ thời Đức Phật và những thế hệ đầu sau khi Ngài nhập Niết-bàn, trước khi các truyền thống Phật giáo phát triển thành những hệ phái với hệ thống tư tưởng riêng biệt.
Việc phục dựng Phật giáo sơ kỳ ngày nay chủ yếu dựa trên việc so sánh các lớp văn bản cổ được bảo tồn trong nhiều truyền thống, đặc biệt:
các Nikāya bằng Pāli;
các Āgama được bảo tồn chủ yếu trong Hán dịch;
các bản kinh và Luật thuộc những bộ phái Phật giáo cổ;
những bản thảo Phật giáo cổ bằng Sanskrit, Gāndhārī và các ngôn ngữ khác.
Vì vậy không nên đồng nhất hoàn toàn Phật giáo sơ kỳ = Theravāda hiện đại.
Giáo lý trung tâm
Những giáo lý xuất hiện rộng rãi trong các nguồn kinh cổ gồm:
Tứ Thánh đế;
Bát Thánh đạo;
Duyên khởi;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
năm uẩn;
sáu căn, sáu trần và sáu thức;
nghiệp và tái sinh;
Tứ niệm xứ;
các tầng thiền;
Giới – Định – Tuệ;
con đường dẫn đến Niết-bàn.
Lý tưởng giải thoát
Một hình tượng nổi bật là A-la-hán (arahant): người đã đoạn tận các lậu hoặc và đạt giải thoát.
Đức Phật được xem là bậc tự mình khám phá con đường đã bị quên lãng và chỉ dạy lại con đường ấy cho chúng sinh.
Phương pháp
Trọng tâm là:
Giữ giới
→ thu thúc và chánh niệm
→ phát triển định
→ phát triển tuệ
→ đoạn trừ tham, sân, si
→ giải thoát.
3. Theravāda – truyền thống Nam truyền
Theravāda có nghĩa là “Giáo pháp/Truyền thống của các Trưởng lão”.
Đây là một truyền thống lịch sử cụ thể phát triển từ Phật giáo bộ phái cổ và còn tồn tại liên tục đến ngày nay.
Theravāda hiện diện mạnh tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
và hiện nay đã lan rộng ra nhiều quốc gia khác.
Kinh điển
Nền tảng là Tam tạng Pāli (Tipiṭaka):
Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka
Vi Diệu Pháp tạng.
Ngoài Tam tạng còn có hệ thống chú giải và phụ chú giải đồ sộ.
Một tác phẩm có ảnh hưởng đặc biệt lớn là Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo, truyền thống gắn với ngài Buddhaghosa.
Lý tưởng tu tập
Theravāda bảo tồn các lý tưởng:
Thanh văn;
Độc giác Phật;
Chánh Đẳng Giác.
Con đường A-la-hán giữ vị trí nổi bật trong thực hành giải thoát.
Lý tưởng Bồ-tát cũng tồn tại, nhưng không trở thành yêu cầu phổ quát đối với mọi hành giả như trong nhiều hệ thống Đại thừa.
Giáo lý
Theravāda phát triển một hệ thống phân tích rất chi tiết về:
tâm;
tâm sở;
sắc pháp;
nghiệp;
tiến trình tâm;
thiền;
các tầng thánh;
Niết-bàn.
Abhidhamma và truyền thống chú giải đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thống hóa giáo lý.
Thiền
Hai phạm trù nổi tiếng là:
Samatha – phát triển sự an tịnh và định.
Vipassanā – phát triển tuệ quán.
Trong thực tế, các truyền thống thiền Theravāda hiện đại có nhiều phương pháp và cách tổ chức khác nhau.
4. Đại thừa – Mahāyāna
Mahāyāna nghĩa là “Đại thừa”, tức “cỗ xe lớn”.
Đại thừa xuất hiện và phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ qua nhiều thế kỷ chứ không phải hình thành trong một thời điểm duy nhất.
Sau đó Đại thừa lan rộng tới:
Trung Quốc;
Triều Tiên;
Nhật Bản;
Việt Nam;
Trung Á;
và ảnh hưởng sâu sắc đến Phật giáo Tây Tạng.
Kinh điển
Đại thừa tiếp nhận nhiều truyền thống kinh điển mới, chẳng hạn:
hệ Bát-nhã Ba-la-mật;
Kinh Pháp Hoa;
Kinh Hoa Nghiêm;
các kinh Tịnh Độ;
Kinh Duy-ma-cật;
các kinh liên quan Như Lai tạng;
nhiều kinh và luận khác.
Các truyền thống Đại thừa không nhất thiết sử dụng cùng một tập hợp kinh điển.
Lý tưởng Bồ-tát
Một đặc điểm nổi bật là Bồ-tát đạo.
Hành giả phát Bồ-đề tâm, hướng đến Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Bồ-tát tu tập các Ba-la-mật như:
bố thí;
trì giới;
nhẫn nhục;
tinh tấn;
thiền định;
trí tuệ.
Một số hệ thống mở rộng thành mười Ba-la-mật.
Tánh Không
Tư tưởng Bát-nhã và Trung quán nhấn mạnh śūnyatā – Tánh Không.
Các pháp không tồn tại bằng một tự tính độc lập, cố định.
Tánh Không không đơn giản có nghĩa là “không có gì tồn tại”; nó liên hệ mật thiết với tính duyên sinh của các pháp.
Các hệ thống triết học
Đại thừa phát triển nhiều truyền thống tư tưởng lớn, trong đó có:
Madhyamaka – Trung quán
và
Yogācāra – Du-già hành/Duy thức.
Ngoài ra còn có các dòng tư tưởng Như Lai tạng và nhiều hệ thống Đông Á phát triển trên cơ sở kinh luận Ấn Độ.
Các truyền thống
Đại thừa Đông Á phát triển thành nhiều truyền thống như:
Thiền;
Tịnh Độ;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Tam Luận;
Pháp Tướng/Duy Thức;
và các truyền thống khác.
5. Kim Cương thừa – Vajrayāna
Vajrayāna thường được dịch là:
Kim Cương thừa.
Nó phát triển trong môi trường Phật giáo Đại thừa Ấn Độ và sử dụng nhiều hệ thống thực hành Tantra/Mật giáo.
Do đó không nên hiểu Kim Cương thừa đơn giản là một tôn giáo tách rời Đại thừa.
Nền tảng của nó vẫn bao gồm:
quy y;
giới;
Bồ-đề tâm;
trí tuệ;
Tánh Không;
lý tưởng Bồ-tát.
Nhưng bổ sung các phương pháp Mật thừa.
Kinh điển
Ngoài kinh và luận Đại thừa, Vajrayāna sử dụng nhiều Tantra.
Trong Phật giáo Tây Tạng, hệ thống kinh điển nổi bật gồm:
Kangyur – các bản dịch được truyền thống xem là lời Phật.
Tengyur – các luận giải và trước tác của các luận sư Ấn Độ.
Phương pháp đặc trưng
Có thể bao gồm:
mantra – chân ngôn;
mudrā – ấn;
maṇḍala – đàn tràng;
quán tưởng;
nghi quỹ;
sādhana;
yoga;
pháp bổn tôn;
lễ quán đảnh;
các thực hành vi tế về thân và tâm trong những hệ thống nhất định.
Guru
Vai trò của vị thầy đặc biệt quan trọng.
Nhiều pháp Tantra không được xem là thích hợp để tự đọc sách rồi thực hành mà cần:
truyền thừa;
quán đảnh;
khẩu truyền;
hướng dẫn.
Mục tiêu
Mục tiêu vẫn là giác ngộ.
Vajrayāna thường trình bày những phương tiện đặc biệt nhằm sử dụng chính thân, khẩu, ý và kinh nghiệm của hành giả làm con đường tu tập.
6. Bảng so sánh tổng quát
| Nội dung | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Tính chất | Giai đoạn/lớp Phật giáo cổ | Truyền thống còn tồn tại | Hệ truyền thống rộng | Mật thừa trên nền Đại thừa |
| Xuất phát | Ấn Độ cổ đại | Từ một dòng bộ phái cổ | Ấn Độ | Ấn Độ |
| Kinh điển tiêu biểu | Nikāya/Āgama và văn bản cổ | Tam tạng Pāli | Kinh Đại thừa + các bộ kinh luật luận được truyền thừa | Kinh luận Đại thừa + Tantra |
| Ngôn ngữ quan trọng | Prakrit và các ngôn ngữ Ấn Độ cổ | Pāli | Sanskrit, Hán văn và nhiều ngôn ngữ khác | Sanskrit, Tây Tạng và các ngôn ngữ truyền thừa |
| Lý tưởng nổi bật | A-la-hán, Phật | A-la-hán; cũng thừa nhận con đường Bồ-tát đến Phật quả | Bồ-tát → Phật quả | Bồ-tát → Phật quả bằng con đường Mật thừa |
| Giáo lý chung | Tứ đế, Duyên khởi, vô thường, vô ngã | Kế thừa và hệ thống hóa | Kế thừa + Tánh Không, Bồ-tát đạo và nhiều phát triển khác | Nền tảng Đại thừa + Tantra |
| Giới | Giới cư sĩ và giới xuất gia sơ kỳ | Vinaya Theravāda | Các Luật truyền thừa + giới Bồ-tát tùy truyền thống | Giới căn bản + Bồ-tát giới + samaya tùy pháp |
| Thiền | Chánh niệm, định, tuệ | Samatha/Vipassanā | Chỉ-quán, Thiền, niệm Phật và nhiều pháp môn | Thiền Đại thừa + quán tưởng và yoga Tantra |
| Bồ-đề tâm | Chưa phải hệ thống phổ quát như Đại thừa | Có lý tưởng Bồ-tát nhưng không bắt buộc mọi người | Trung tâm của Bồ-tát đạo | Điều kiện nền tảng |
| Tánh Không | Duyên khởi/vô ngã là nền tảng cổ | Phân tích vô ngã và pháp theo hệ Theravāda | Phát triển học thuyết śūnyatā mạnh mẽ | Trung tâm và kết hợp phương tiện Tantra |
| Mantra | Không phải phương pháp trung tâm | Không phải con đường trung tâm | Có trong một số truyền thống | Rất quan trọng |
| Maṇḍala | Không | Không phải hệ thống trung tâm | Có trong Mật giáo Đại thừa | Rất quan trọng |
| Guru | Thầy rất quan trọng | Thầy hướng dẫn giáo pháp và thiền | Vai trò tùy truyền thống | Đặc biệt quan trọng trong Tantra |
| Mục tiêu tối hậu | Niết-bàn/giải thoát | Niết-bàn | Phật quả vì lợi ích chúng sinh được nhấn mạnh | Phật quả |
7. Những điểm chung căn bản
Mặc dù khác nhau đáng kể, các truyền thống Phật giáo vẫn chia sẻ nhiều nền tảng lịch sử và giáo lý.
Đức Phật
Tất cả đều nhìn nhận Đức Phật Śākyamuni là nhân vật nền tảng của truyền thống.
Nghiệp
Hành động có tác ý có hậu quả.
Tái sinh và luân hồi
Các truyền thống Phật giáo cổ điển đều đặt đời sống chúng sinh trong vòng sinh tử.
Giải thoát
Mục tiêu không chỉ là đạt hạnh phúc thế gian mà là vượt qua những nguyên nhân căn bản của khổ.
Giới
Đạo đức là nền tảng của con đường.
Thiền định
Huấn luyện tâm giữ vị trí quan trọng, dù kỹ thuật và cách giải thích khác nhau.
Trí tuệ
Vô minh phải được khắc phục bằng sự thấy biết đúng đắn.
Duyên khởi
Các pháp xuất hiện do điều kiện, không phải do một bản ngã thường hằng tự chủ.
8. Những khác biệt quan trọng
A-la-hán và Bồ-tát
Trong các nguồn Phật giáo sớm, A-la-hán là hình mẫu giải thoát nổi bật.
Theravāda tiếp tục đặt con đường A-la-hán ở vị trí quan trọng, đồng thời công nhận con đường lâu dài của một vị Bồ-tát hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa đưa Bồ-tát đạo thành lý tưởng trung tâm cho hành giả Đại thừa.
Kim Cương thừa kế thừa hoàn toàn mục tiêu Bồ-tát của Đại thừa nhưng bổ sung con đường Tantra.
Quan niệm về Đức Phật
Các văn bản sớm đặc biệt nhấn mạnh Đức Phật lịch sử như bậc giác ngộ và người chỉ ra con đường.
Đại thừa phát triển Phật học rộng hơn với nhiều vị Phật và Bồ-tát cùng những lý thuyết như Tam thân.
Vajrayāna tiếp tục hệ thống này và phát triển các hình thức bổn tôn thiền định.
Phương tiện tu tập
Có thể hình dung rất khái quát:
Phật giáo sơ kỳ
Giới → Định → Tuệ → Giải thoát
Theravāda
Giới → Samatha/Vipassanā → Tuệ → Niết-bàn
Đại thừa
Giới + Bồ-đề tâm + Ba-la-mật → Trí tuệ và từ bi → Phật quả
Kim Cương thừa
Nền tảng Đại thừa + Bồ-đề tâm + Tánh Không + Tantra → Phật quả.
Đây chỉ là sơ đồ khái quát; thực tế mỗi truyền thống phức tạp hơn nhiều.
9. Có phải truyền thống sau phủ nhận truyền thống trước?
Không nên mô tả lịch sử Phật giáo đơn giản theo mô hình:
“Sơ kỳ → bị Theravāda thay thế → bị Đại thừa thay thế → bị Kim Cương thừa thay thế.”
Lịch sử thực tế phức tạp hơn.
Theravāda và Đại thừa cùng phát triển qua nhiều thế kỷ trong thế giới Phật giáo.
Đại thừa không phải một “bộ phái Vinaya” duy nhất; các tăng sĩ Đại thừa lịch sử vẫn có thể thọ giới theo những hệ Luật của các bộ phái.
Kim Cương thừa cũng không đơn giản thay thế Đại thừa mà hình thành trên nền tảng tư tưởng và đạo đức Đại thừa.
Do đó có thể hình dung gần đúng:
Phật giáo sơ kỳ
↓ nhiều dòng truyền thừa và bộ phái cổ
Các truyền thống Phật giáo phát triển
↙︎ ↘︎
Theravāda Các dòng Đại thừa
↓
Phật giáo Mật thừa/Vajrayāna
Sơ đồ này vẫn chỉ là sự giản lược của một lịch sử rất phức tạp.
10. Không nên đồng nhất “Theravāda” với toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”
Trong tiếng Việt, “Phật giáo Nguyên thủy” thường được dùng như tên gọi của Theravāda.
Cách gọi này đã trở nên quen thuộc, nhưng về nghiên cứu lịch sử cần phân biệt:
Early Buddhism – Phật giáo sơ kỳ
khác với
Theravāda – một truyền thống lịch sử còn tồn tại đến hiện nay.
Tam tạng Pāli là một trong những nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, nhưng Theravāda cũng có lịch sử phát triển giáo lý, chú giải, nghi lễ và thực hành của riêng mình qua hơn hai thiên niên kỷ.
Tương tự, các Āgama Hán dịch xuất phát từ những truyền thống bộ phái khác cũng là nguồn đặc biệt quan trọng để phục dựng giáo lý Phật giáo cổ.
11. Mối quan hệ giữa bốn phạm vi
Có thể nhìn chúng như những lớp lịch sử và truyền thống có quan hệ với nhau:
Phật giáo sơ kỳ
↓
nền tảng lịch sử chung
Phật giáo bộ phái
↓
nhiều dòng phát triển
Theravāda tồn tại đến hiện nay
đồng thời
Mahāyāna xuất hiện và phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ
↓
nhiều trường phái Đại thừa
và trong môi trường Đại thừa Ấn Độ:
Vajrayāna phát triển
↓
được truyền thừa mạnh mẽ tại Tây Tạng, Himalaya và một số khu vực khác.
Vì thế, bốn thuật ngữ không chỉ đại diện cho bốn cách tu khác nhau mà còn phản ánh những tầng lịch sử khác nhau của quá trình phát triển Phật giáo.
12. Kết luận
Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa có nhiều khác biệt về kinh điển, triết học, nghi lễ và phương pháp thực hành, nhưng đều phát triển từ di sản Phật giáo Ấn Độ.
Phật giáo sơ kỳ giúp chúng ta nghiên cứu những lớp giáo lý cổ nhất.
Theravāda bảo tồn Tam tạng Pāli và một truyền thống Giới–Định–Tuệ liên tục cho đến hiện nay.
Đại thừa phát triển mạnh lý tưởng Bồ-tát, Bồ-đề tâm, Tánh Không và nhiều hệ thống triết học, pháp môn.
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa và bổ sung hệ thống Tantra với mantra, maṇḍala, quán đảnh, bổn tôn và nhiều phương pháp yoga đặc thù.
Nhìn từ lịch sử, chúng không nên được hiểu đơn giản là bốn tôn giáo khác nhau hay bốn cấp độ hơn kém nhau. Chúng là những giai đoạn, truyền thống và hệ thống tu học có quan hệ lịch sử phức tạp, cùng tham gia vào quá trình hơn hai nghìn năm phát triển của Phật giáo.
Điểm gặp nhau căn bản vẫn là vấn đề mà Đức Phật đặt ở trung tâm con đường:
nhận diện khổ, hiểu nguyên nhân của khổ, thực chứng khả năng chấm dứt khổ và tu tập con đường đưa đến giải thoát.