Giới xuất gia
Nền tảng kinh điển
Giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni là hệ thống học giới dành cho những người đã thọ:
Upasampadā – Cụ túc giới
trong Tăng đoàn Phật giáo.
Pāli:
Bhikkhu
→ Tỳ-kheo.
Bhikkhunī
→ Tỳ-kheo-ni.
Đây không đơn giản là:
“cư sĩ giữ nhiều giới hơn.”
Khi thọ Cụ túc giới, một người bước vào:
đời sống xuất gia
và:
một cộng đồng được tổ chức bằng Vinaya – Luật.
Do đó cần hiểu:
GIỚI CƯ SĨ
và:
GIỚI XUẤT GIA
có cùng nền đạo đức Phật giáo nhưng:
không phải cùng một hệ thống được tăng số lượng lên.
I. Vinaya là gì?
Vinaya thường được dịch:
Luật
hoặc:
Giới luật.
Nhưng Vinaya rộng hơn:
một danh sách những điều cấm.
Nó điều chỉnh:
đời sống cá nhân
quan hệ trong Tăng đoàn
thọ giới
bố-tát
an cư
y phục
vật dụng
thực phẩm
trú xứ
xử lý tranh chấp
sám hối
các thủ tục Tăng sự
và:
quan hệ giữa người xuất gia với cư sĩ.
Vì vậy:
VINAYA
≠
chỉ 227 hay 311 điều.
II. Vinaya Piṭaka
Trong Tam tạng Pāli:
Vinaya Piṭaka
→ Luật tạng.
Đây là nguồn kinh điển chủ yếu để nghiên cứu:
đời sống Tăng đoàn thời kỳ đầu
và:
hệ thống giới luật Theravāda.
Một cấu trúc quan trọng gồm:
Suttavibhaṅga
→ phân tích các điều học.
Khandhaka
→ các chương về tổ chức và sinh hoạt Tăng đoàn.
Parivāra
→ hệ thống hóa, phân loại và tổng kết Luật.
III. Suttavibhaṅga
Suttavibhaṅga đặc biệt quan trọng vì không chỉ đưa ra:
điều học
mà còn giải thích:
duyên khởi
thuật ngữ
phạm vi áp dụng
trường hợp phạm
và:
trường hợp không phạm.
Nó gồm phần liên quan đến:
Bhikkhu
và:
Bhikkhunī.
Do đó muốn hiểu một điều giới chính xác không nên chỉ:
đọc một câu tóm tắt.
Cần xem:
bối cảnh và phần phân tích của Vinaya.
IV. Pātimokkha
Pātimokkha là bộ các điều học cốt lõi được tụng trong:
Uposatha – Bố-tát.
Trong truyền thống Theravāda:
Bhikkhu Pātimokkha
có:
227 điều học.
Bhikkhunī Pātimokkha
có:
311 điều học.
Nhưng cần ghi rất rõ:
227/311 không đồng nghĩa toàn bộ Vinaya.
Đây là:
Pātimokkha rules
trong một hệ Luật rộng hơn.
V. Vì sao cần giới xuất gia?
Mục đích của Vinaya không chỉ là:
trừng phạt người phạm lỗi.
Giới luật giúp tạo điều kiện cho:
đời sống phạm hạnh
thiểu dục
tri túc
viễn ly
hòa hợp Tăng đoàn
niềm tin của cư sĩ
và:
tu tập Định – Tuệ.
Có thể khái quát:
VINAYA
↓
THU THÚC THÂN – KHẨU
↓
GIẢM XUNG ĐỘT
↓
GIẢM HỐI HẬN
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
VI. Giới là học giới
Một thuật ngữ quan trọng:
Sikkhāpada
→ điều học.
Điều này rất quan trọng để hiểu tinh thần của Vinaya.
Người xuất gia:
undertakes training
→ tiếp nhận sự học tập/rèn luyện.
Vì vậy không nên chỉ hiểu:
giới = luật hình sự tôn giáo.
Nó thuộc về:
Sikkhā – sự tu học.
VII. Tam học
Giới xuất gia nằm trong:
Sīla – Samādhi – Paññā
tức:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ.
Giới tạo:
nền sống được thu thúc.
Định phát triển:
sự ổn định của tâm.
Tuệ phát triển:
cái thấy như thật.
Do đó Vinaya không phải:
một hệ thống tách biệt khỏi con đường giải thoát.
VIII. Tỳ-kheo
Bhikkhu theo nghĩa căn bản là:
nam giới đã được thọ Cụ túc giới hợp lệ
trong Tăng đoàn theo hệ Vinaya tương ứng.
Không phải cứ:
cạo đầu
mặc y
hay:
sống trong chùa
thì về mặt Vinaya tự động là:
Bhikkhu.
Yếu tố quan trọng là:
Upasampadā.
IX. Tỳ-kheo-ni
Bhikkhunī là:
nữ giới đã thọ Cụ túc giới hợp lệ
theo hệ thống Vinaya.
Bhikkhunī không phải:
nữ cư sĩ giữ tám hay mười giới.
Cũng không đồng nhất với mọi hình thức:
nữ tu sĩ Phật giáo hiện đại.
Cần phân biệt:
Bhikkhunī
với:
Sāmaṇerī
và các hình thức nữ tu khác tùy truyền thống.
X. Sa-di
Trước Cụ túc giới có hình thức:
Sāmaṇera
→ Sa-di.
Và:
Sāmaṇerī
→ Sa-di-ni.
Trong truyền thống Theravāda, người tập sự giữ:
10 điều học căn bản.
Vì vậy:
SĀMAṆERA/SĀMAṆERĪ
≠
BHIKKHU/BHIKKHUNĪ.
XI. Mười điều học căn bản
Mười điều học của Sa-di/Sa-di-ni có thể tóm tắt:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không hành dâm.
Không nói dối.
Không dùng chất say.
Không ăn phi thời.
Không múa hát, âm nhạc và xem các hình thức giải trí tương ứng.
Không trang sức, nước hoa và làm đẹp thân.
Không dùng giường ghế cao sang.
Không nhận vàng bạc/tiền theo quy định Vinaya.
Đây là nền huấn luyện xuất gia ban đầu.
XII. Cụ túc giới
Upasampadā
thường dịch:
Cụ túc giới.
Đây là bước gia nhập đầy đủ vào:
Saṅgha
theo nghĩa cộng đồng xuất gia đã thọ Cụ túc.
Từ đây người xuất gia chịu sự điều chỉnh của:
Pātimokkha
và:
Vinaya rộng hơn.
XIII. 227 điều của Tỳ-kheo
Pātimokkha Tỳ-kheo Theravāda thường được phân thành:
| Nhóm | Số điều |
|---|---|
| Pārājika | 4 |
| Saṅghādisesa | 13 |
| Aniyata | 2 |
| Nissaggiya Pācittiya | 30 |
| Pācittiya | 92 |
| Pāṭidesanīya | 4 |
| Sekhiya | 75 |
| Adhikaraṇa-samatha | 7 |
| Tổng | 227 |
Các nhóm không có:
mức độ nghiêm trọng giống nhau.
XIV. 311 điều của Tỳ-kheo-ni
Pātimokkha Tỳ-kheo-ni Theravāda thường được phân:
| Nhóm | Số điều |
|---|---|
| Pārājika | 8 |
| Saṅghādisesa | 17 |
| Nissaggiya Pācittiya | 30 |
| Pācittiya | 166 |
| Pāṭidesanīya | 8 |
| Sekhiya | 75 |
| Adhikaraṇa-samatha | 7 |
| Tổng | 311 |
Tỳ-kheo-ni Pātimokkha không có:
2 Aniyata
như Pātimokkha Tỳ-kheo.
XV. Không phải 311 điều đều khác 227 điều
Một hiểu lầm phổ biến là:
Tỳ-kheo giữ 227 giới
còn:
Tỳ-kheo-ni giữ 311 giới hoàn toàn khác.
Không đúng.
Một phần lớn:
được chia sẻ giữa hai bộ giới.
Một số điều:
chỉ áp dụng cho Tỳ-kheo.
Một số:
chỉ áp dụng cho Tỳ-kheo-ni.
Một số khác:
có nội dung tương ứng nhưng được phân loại khác.
Vì vậy không nên đơn giản lấy:
311 − 227 = 84
rồi kết luận:
“Tỳ-kheo-ni có đúng 84 giới riêng.”
XVI. Pārājika
Pārājika
thường dịch:
Ba-la-di
hay:
bất cộng trụ/thất bại tùy cách dịch.
Đây là nhóm nghiêm trọng nhất.
Đối với Tỳ-kheo có:
4 Pārājika.
Các lĩnh vực căn bản gồm:
quan hệ tình dục
trộm cắp ở mức cấu thành điều giới
cố ý tước đoạt mạng người hoặc những hành vi được điều giới quy định tương ứng
đại vọng ngữ về chứng đắc siêu nhân pháp.
Khi hội đủ các yếu tố cấu thành Pārājika:
mất tư cách Tỳ-kheo theo Vinaya.
XVII. Bốn Pārājika của Tỳ-kheo
Có thể ghi nhớ:
1. Methuna
Hành dâm.
2. Adinnādāna
Lấy của không cho ở mức cấu thành Pārājika.
3. Manussaviggaha
Cố ý liên quan đến việc tước đoạt mạng người theo điều giới.
4. Uttarimanussadhamma
Tuyên bố gian dối về chứng đắc siêu nhân pháp.
Đây không phải:
bốn tội đạo đức duy nhất.
Chúng là:
bốn hành vi dẫn đến Pārājika trong Bhikkhu Pātimokkha.
XVIII. Pārājika của Tỳ-kheo-ni
Bhikkhunī Pātimokkha Theravāda có:
8 Pārājika.
Bốn điều đầu có nền tương ứng với:
bốn Pārājika của Tỳ-kheo.
Ngoài ra có:
bốn điều bổ sung
liên quan đến các hành vi đặc thù được quy định cho Bhikkhunī.
Điều này là một ví dụ cho thấy:
hệ giới Tỳ-kheo-ni không đơn giản là sao chép bộ giới Tỳ-kheo.
XIX. Saṅghādisesa
Saṅghādisesa
là nhóm vi phạm nghiêm trọng cần:
sự can dự của Saṅgha
trong tiến trình xử lý và phục hồi theo Vinaya.
Tỳ-kheo:
13.
Tỳ-kheo-ni:
17.
Điểm quan trọng:
Saṅghādisesa không đồng nghĩa Pārājika.
Người phạm không tự động:
mất tư cách xuất gia
như trường hợp Pārājika đã thành.
XX. Aniyata
Aniyata
→ bất định.
Bhikkhu Pātimokkha có:
2 điều.
Bhikkhunī Pātimokkha:
không có nhóm Aniyata riêng.
Các điều này liên quan đến:
những tình huống mà loại vi phạm phải được xác định dựa trên hoàn cảnh và bằng chứng theo Luật.
XXI. Nissaggiya Pācittiya
Nissaggiya Pācittiya
là các điều thường liên quan đến:
vật sở hữu
y
bát
tiền/vật trao đổi
và các vấn đề tương ứng.
Hình thức xử lý cơ bản có yếu tố:
xả bỏ
sám hối.
Cả hai Pātimokkha đều có:
30 điều.
XXII. Pācittiya
Pācittiya
là nhóm lớn.
Tỳ-kheo:
92.
Tỳ-kheo-ni:
166.
Các điều này bao phủ nhiều lĩnh vực:
lời nói
ăn uống
sinh hoạt
quan hệ
trú xứ
hành vi với người khác
và:
đời sống cộng đồng.
Phương thức xử lý căn bản:
sám hối theo Vinaya.
XXIII. Pāṭidesanīya
Pāṭidesanīya
liên hệ đến:
việc thừa nhận hành vi cần được thừa nhận/sám nhận.
Tỳ-kheo:
4.
Tỳ-kheo-ni:
8.
Nhiều điều trong nhóm này liên hệ đến:
cách nhận và sử dụng thực phẩm.
XXIV. Sekhiya
Cả Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni có:
75 Sekhiya.
Đây là:
các điều học về oai nghi và cách hành xử.
Chúng liên hệ đến:
mặc y
đi đứng
ngồi
nhận thức ăn
ăn uống
thuyết pháp
và:
vệ sinh.
Điều này cho thấy Vinaya không chỉ quan tâm:
“tội lớn.”
Nó còn đào luyện:
từng hành vi thường ngày.
XXV. Adhikaraṇa-samatha
Cả hai bộ có:
7 Adhikaraṇa-samatha.
Đây là:
các nguyên tắc/phương thức giải quyết tranh sự.
Điều này rất quan trọng.
Vinaya không chỉ quản lý:
cá nhân
mà còn thiết kế cơ chế để:
Saṅgha xử lý bất đồng và tranh chấp.
XXVI. Bảng đối chiếu Pātimokkha
| Nhóm | Tỳ-kheo | Tỳ-kheo-ni |
|---|---|---|
| Pārājika | 4 | 8 |
| Saṅghādisesa | 13 | 17 |
| Aniyata | 2 | 0 |
| Nissaggiya Pācittiya | 30 | 30 |
| Pācittiya | 92 | 166 |
| Pāṭidesanīya | 4 | 8 |
| Sekhiya | 75 | 75 |
| Adhikaraṇa-samatha | 7 | 7 |
| Tổng | 227 | 311 |
XXVII. Không phải tất cả điều giới đều có cùng bản chất
227 hay 311 là:
tổng số điều trong Pātimokkha
nhưng không thể hiểu:
mỗi điều là một “tội” ngang nhau.
Ví dụ:
Pārājika
khác căn bản với:
Sekhiya.
Một bên có thể dẫn đến:
mất tư cách Cụ túc.
Một bên chủ yếu là:
học tập oai nghi.
Do đó cách nói:
“phạm một trong 227 giới”
mà không nói loại nào có thể gây:
hiểu sai nghiêm trọng.
XXVIII. Giới và tác ý
Vinaya có hệ phân tích rất chi tiết về:
ý định
nhận thức
đối tượng
hành động
kết quả
và:
hoàn cảnh.
Không phải cứ nhìn bên ngoài thấy:
một hành vi giống nhau
thì kết luận:
mức phạm giống nhau.
Một điều giới phải xét:
các yếu tố cấu thành.
XXIX. Duyên khởi của điều giới
Một đặc điểm quan trọng của Vinaya là nhiều điều học được trình bày với:
nidāna – duyên sự/bối cảnh phát sinh.
Mô hình thường là:
một tình huống xảy ra
↓
gây vấn đề
↓
được trình lên Đức Phật
↓
Đức Phật chế định điều học
↓
có thể:
điều chỉnh hoặc bổ sung
khi tình huống mới xuất hiện.
Điều này cho thấy Vinaya có:
bối cảnh lịch sử – cộng đồng cụ thể.
XXX. Không nên đọc giới tách khỏi duyên sự
Nếu chỉ lấy:
một câu điều giới
ra khỏi:
Vibhaṅga
thì dễ hiểu sai.
Cần biết:
đối tượng nào?
ý định nào?
điều kiện nào?
khi nào thành phạm?
khi nào không phạm?
mức phạm nào?
Do đó Wiki nên tránh biến Luật thành:
danh sách câu cấm cực ngắn.
XXXI. Uposatha
Uposatha – Bố-tát
là sinh hoạt định kỳ quan trọng của cộng đồng xuất gia.
Pātimokkha được tụng:
mỗi nửa tháng
trong cộng đồng đủ điều kiện theo Vinaya.
Ý nghĩa không chỉ là:
đọc luật.
Nó duy trì:
trách nhiệm
thanh tịnh
kỷ luật
và:
sự hòa hợp của Saṅgha.
XXXII. Sám hối
Vinaya có nhiều cơ chế để:
nhận lỗi
xử lý lỗi
và:
phục hồi sự thanh tịnh thích hợp.
Vì vậy không nên hình dung hệ Luật chỉ theo mô hình:
phạm → bị phạt.
Nhiều trường hợp vận hành theo:
PHẠM
↓
NHẬN BIẾT
↓
THỪA NHẬN
↓
XỬ LÝ ĐÚNG LUẬT
↓
TIẾP TỤC TU HỌC.
XXXIII. Saṅgha là yếu tố trung tâm
Nhiều quy định không thể được hiểu chỉ ở cấp:
cá nhân.
Có những hành vi cần:
Saṅgha
thực hiện.
Ví dụ:
thọ Cụ túc
một số thủ tục xử lý vi phạm
Tăng sự
giải quyết tranh chấp.
Do đó Vinaya vừa là:
đạo đức cá nhân
vừa là:
thể chế cộng đồng.
XXXIV. Tài sản và đời sống xuất gia
Vinaya hạn chế mạnh:
sự tích lũy
và:
quan hệ sở hữu.
Mục đích liên hệ đến:
thiểu dục
tri túc
không biến đời sống xuất gia thành nghề sinh lợi.
Các quy định về:
y
bát
tiền bạc
vật dụng
vì vậy không phải:
chi tiết ngẫu nhiên.
Chúng bảo vệ:
mô hình kinh tế của đời sống xuất gia.
XXXV. Thức ăn
Nhiều điều học liên hệ đến:
nhận thức ăn
cách ăn
thời gian ăn
và:
quan hệ với người cúng dường.
Điều này giúp ngăn:
tham cầu
đòi hỏi
và:
lạm dụng tín tâm của cư sĩ.
Người xuất gia sống nhờ:
sự hỗ trợ của cộng đồng
nhưng không được biến sự hỗ trợ ấy thành:
quyền đòi hỏi vô hạn.
XXXVI. Phạm hạnh
Một khác biệt căn bản giữa cư sĩ và người thọ Cụ túc là:
brahmacariya – phạm hạnh.
Cư sĩ Ngũ giới giữ:
không tà dâm.
Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni giữ:
độc thân hoàn toàn.
Do đó:
GIỚI CƯ SĨ
→ điều chỉnh đời sống tình dục.
GIỚI XUẤT GIA
→ từ bỏ hoạt động tình dục.
Đây là khác biệt về:
cấu trúc đời sống
chứ không chỉ:
mức nghiêm hơn một chút.
XXXVII. Tiền bạc
Một khác biệt nổi bật khác là:
quan hệ với tiền bạc.
Cư sĩ:
có thể sở hữu và sử dụng tiền đúng pháp.
Đời sống xuất gia Vinaya:
bị giới hạn bởi những quy định nghiêm ngặt liên quan vàng bạc/tiền và giao dịch.
Điều này phản ánh lý tưởng:
không tích lũy
và:
không sống theo kinh tế gia chủ.
XXXVIII. Cư sĩ và Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni
| Phương diện | Cư sĩ | Tỳ-kheo / Tỳ-kheo-ni |
|---|---|---|
| Đời sống gia đình | Có thể | Từ bỏ |
| Tình dục | Không tà dâm | Phạm hạnh hoàn toàn |
| Tài sản | Có thể sở hữu | Bị Vinaya hạn chế mạnh |
| Tiền bạc | Có thể sử dụng | Có quy định hạn chế đặc thù |
| Nghề nghiệp | Có Chánh mạng | Không sống như gia chủ |
| Ăn phi thời | Không thuộc Ngũ giới thường nhật | Có điều học liên quan |
| Pātimokkha | Không | Có |
| Tăng sự | Không phải thành viên Cụ túc Saṅgha | Có |
| Uposatha Pātimokkha | Không | Có |
| Mục tiêu tu học | Giải thoát vẫn là lý tưởng Phật giáo | Đời sống được chuyên biệt hóa cho phạm hạnh |
XXXIX. Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni
| Phương diện | Tỳ-kheo | Tỳ-kheo-ni |
|---|---|---|
| Cụ túc giới | Có | Có |
| Pātimokkha Theravāda | 227 | 311 |
| Pārājika | 4 | 8 |
| Saṅghādisesa | 13 | 17 |
| Nissaggiya Pācittiya | 30 | 30 |
| Pācittiya | 92 | 166 |
| Sekhiya | 75 | 75 |
| Mục tiêu Giới–Định–Tuệ | Có | Có |
| Có khả năng tu Định | Có | Có |
| Có khả năng phát triển Tuệ | Có | Có |
| Nibbāna | Là cứu cánh | Là cứu cánh |
Số lượng điều học khác nhau không nên được dùng để kết luận:
khả năng giải thoát khác nhau.
XL. Vì sao giới Tỳ-kheo-ni nhiều hơn?
Không nên giải thích đơn giản:
“vì phụ nữ cần bị quản lý nhiều hơn.”
Bhikkhunī Pātimokkha hình thành trong:
những hoàn cảnh lịch sử và tổ chức riêng
và chứa:
các điều chung
các điều tương ứng
cũng như:
các điều đặc thù cho cộng đồng Bhikkhunī.
Muốn giải thích từng sự khác biệt cần:
đối chiếu từng điều và duyên sự của Vinaya.
Không nên suy ra:
một lý thuyết về giới tính
chỉ từ con số:
227 và 311.
XLI. Hai cộng đồng xuất gia
Vinaya Pāli ghi nhận:
Bhikkhu Saṅgha
và:
Bhikkhunī Saṅgha.
Hai cộng đồng có:
hệ Pātimokkha tương ứng
và có những:
quan hệ Vinaya
với nhau.
Điều này cho thấy Bhikkhunī Saṅgha không đơn thuần là:
một nhóm nữ cư sĩ trực thuộc các Tỳ-kheo.
Nó là:
một cộng đồng xuất gia có hệ Luật riêng.
XLII. Garudhamma
Khi nghiên cứu nguồn gốc Bhikkhunī Saṅgha sẽ gặp:
Garudhamma
thường được dịch:
Bát kính pháp
hoặc:
tám trọng pháp.
Đây là phần có:
vấn đề văn bản học, lịch sử và cách diễn giải phức tạp.
Vì vậy bài Wiki không nên chỉ viết:
“Đức Phật đặt ra tám điều để phụ nữ phải phục tùng nam giới”
như một kết luận đơn giản.
Cũng không nên:
xóa bỏ toàn bộ đoạn văn bản
chỉ vì nó gây tranh luận.
Cách thích hợp là phân tầng:
NỘI DUNG VĂN BẢN VINAYA
↓
CÁCH GIẢI THÍCH TRUYỀN THỐNG
↓
NGHIÊN CỨU VĂN BẢN/LỊCH SỬ HIỆN ĐẠI.
XLIII. Giới không phải mục tiêu cuối cùng
Một người có thể:
giữ giới rất kỹ
nhưng nếu còn:
tham
sân
si
thì con đường:
chưa hoàn tất.
Ngược lại cũng không thể nói:
“chỉ cần Tuệ, không cần Giới.”
Tam học vận hành:
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
Giới là:
nền
không phải:
toàn bộ tòa nhà.
XLIV. Giới và giải thoát
Mục đích sâu của đời sống xuất gia là:
đoạn tận Khổ.
Do đó Vinaya tạo:
môi trường sống
để giảm:
dục
tích lũy
xung đột
quan hệ ràng buộc
và:
phóng dật.
Từ đó người xuất gia có điều kiện dành đời sống cho:
học Pháp
Thiền
Định
Tuệ
và:
giải thoát.
XLV. Không nên đồng nhất giới với đạo đức hoàn toàn
Có những điều trong Vinaya trực tiếp liên quan đến:
đạo đức nghiêm trọng.
Ví dụ:
sát nhân
trộm cắp
lừa dối nghiêm trọng.
Nhưng nhiều điều khác liên quan đến:
oai nghi
thủ tục
cách dùng vật dụng
cách ăn
cách mặc
và:
quản trị cộng đồng.
Vì vậy:
Vinaya
rộng hơn khái niệm hiện đại:
“moral rules – quy tắc đạo đức.”
XLVI. Không nên đánh giá đạo đức bằng số giới
Không thể kết luận:
Tỳ-kheo-ni giữ 311 nên đạo đức hơn Tỳ-kheo giữ 227.
Cũng không thể kết luận:
Tỳ-kheo có ít giới hơn nên tự do hơn.
Số lượng phụ thuộc:
cách hệ thống hóa các điều học
và:
lịch sử của từng bộ Vinaya.
Đạo đức không thể đo đơn giản bằng:
số điều giới.
XLVII. Những điều cần tránh
Vinaya = 227 giới.
→ Không.
Vinaya = 311 giới.
→ Không.
227/311 là toàn bộ Luật tạng.
→ Không.
Tất cả 227 điều đều là tội ngang nhau.
→ Không.
Tất cả 311 điều đều là tội ngang nhau.
→ Không.
Tỳ-kheo-ni có 84 giới hoàn toàn riêng vì 311 − 227 = 84.
→ Không.
Tỳ-kheo-ni giữ nhiều giới hơn vì khả năng tu kém hơn.
→ Không có cơ sở để kết luận như vậy.
311 giới nghĩa là 311 điều cấm tuyệt đối giống nhau về tính chất.
→ Không.
Sekhiya = Pārājika.
→ Không.
Saṅghādisesa = mất tư cách xuất gia ngay.
→ Không.
Phạm bất kỳ điều nào cũng mất Cụ túc giới.
→ Không.
Sa-di = Tỳ-kheo.
→ Không.
Sa-di-ni = Tỳ-kheo-ni.
→ Không.
Cạo đầu mặc y = Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni theo Vinaya.
→ Không đủ.
Ngũ giới của cư sĩ chỉ là phiên bản rút gọn cơ học của 227 giới.
→ Không.
Tỳ-kheo chỉ là cư sĩ giữ thêm giới.
→ Quá đơn giản.
Giới chỉ nhằm trừng phạt.
→ Không.
Giới là cứu cánh cuối cùng.
→ Không.
XLVIII. Bản đồ hệ thống giới
SĪLA
↓
CƯ SĨ
NGŨ GIỚI
↓
có thể thực hành:
BÁT GIỚI
trong những dịp thích hợp.
XUẤT GIA TẬP SỰ
SĀMAṆERA
SĀMAṆERĪ
↓
10 ĐIỀU HỌC
CỤ TÚC
BHIKKHU
↓
227 PĀTIMOKKHA
và:
VINAYA
BHIKKHUNĪ
↓
311 PĀTIMOKKHA
và:
VINAYA.
XLIX. Bản đồ chức năng của Vinaya
VINAYA
↓
THU THÚC CÁ NHÂN
TỔ CHỨC SAṄGHA
BẢO VỆ PHẠM HẠNH
QUẢN LÝ VẬT DỤNG
ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ VỚI CƯ SĨ
GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
↓
HÒA HỢP
↓
ÍT HỐI HẬN
↓
TÂM DỄ AN ĐỊNH
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
VIMUTTI.
L. Quan hệ với các giáo lý khác trên Wiki
Mục Giới Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni nên liên kết trực tiếp với:
Giới học
→ hệ thống Sīla tổng quát.
Ngũ giới
→ nền giới cư sĩ.
Bát giới
→ hình thức tu tập tăng cường của cư sĩ.
Thập giới
→ nền học giới Sa-di/Sa-di-ni.
Tam học
→ Giới – Định – Tuệ.
Định học
→ kết quả tiếp nối của đời sống được thu thúc.
Tuệ học
→ mục tiêu phát triển Paññā.
Tăng đoàn
→ cấu trúc cộng đồng xuất gia.
Vinaya / Luật tạng
→ nên có một bài riêng.
Pātimokkha
→ nên có một bài riêng.
Tỳ-kheo
→ bài nhân vật/tư cách xuất gia.
Tỳ-kheo-ni
→ bài riêng.
Sa-di – Sa-di-ni
→ bài riêng.
Bố-tát / Uposatha
→ bài riêng.
Cụ túc giới / Upasampadā
→ bài riêng.
Như vậy bài này không cần:
chép toàn bộ 538 điều Pātimokkha
mà đóng vai trò:
bản đồ giáo lý và Luật học.
LI. Kết luận
Giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni phải được hiểu trong:
toàn bộ hệ thống Vinaya
chứ không chỉ qua hai con số:
227
và:
311.
Pātimokkha tạo một hệ thống từ:
Pārājika nghiêm trọng nhất
↓
Saṅghādisesa
↓
các nhóm sám hối và xả bỏ
↓
oai nghi Sekhiya
↓
phương pháp giải quyết tranh sự.
Nó điều chỉnh đồng thời:
THÂN
KHẨU
VẬT DỤNG
THỰC PHẨM
QUAN HỆ
ĐỜI SỐNG CỘNG ĐỒNG
và:
TĂNG SỰ.
Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni có:
hai Pātimokkha với số lượng và một số quy định khác nhau,
nhưng cùng nằm trong mục tiêu lớn:
PHẠM HẠNH
↓
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy, cách hiểu chính xác nhất không phải:
“Tỳ-kheo có 227 điều cấm và Tỳ-kheo-ni có 311 điều cấm.”
Mà là:
Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni sống trong những hệ thống học giới và sinh hoạt cộng đồng được Vinaya quy định, nhằm tạo điều kiện cho đời sống xuất gia hướng đến đoạn tận Khổ.
Giảng giải Theravāda
Trong Theravāda, giới của Tỳ-kheo (Bhikkhu) và Tỳ-kheo-ni (Bhikkhunī) không chỉ là một tập hợp những điều:
được làm
và:
không được làm.
Vinaya tạo nên:
toàn bộ khuôn khổ đời sống xuất gia.
Người thọ Cụ túc giới không chỉ nhận thêm nhiều giới hơn cư sĩ, mà chuyển sang:
một hình thức sống khác.
Có thể khái quát:
XUẤT GIA
↓
UPASAMPADĀ
↓
VINAYA
↓
THU THÚC
↓
THIỂU DỤC – TRI TÚC
↓
ÍT HỐI HẬN
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
VIMUTTI.
I. Vinaya là một phương thức tu tập
Trong cách hiểu Theravāda, Vinaya trước hết phải được đặt trong:
Sikkhā – sự tu học.
Do đó:
Sikkhāpada
không chỉ có nghĩa:
“điều cấm.”
Mà là:
điều học.
Người xuất gia tự nguyện bước vào:
một chế độ rèn luyện nghiêm ngặt hơn đời sống gia chủ.
Mục đích không phải:
tạo càng nhiều quy định càng tốt
mà là:
giảm những điều nuôi dưỡng tham – sân – si.
II. Pātimokkhasaṃvara-sīla
Theravāda chú giải thường trình bày một loại giới quan trọng:
Pātimokkhasaṃvara-sīla
→ Giới thu thúc theo Pātimokkha.
Điều này không chỉ có nghĩa:
nhớ 227 hoặc 311 điều.
Mà là sống với:
sự cẩn trọng
đối với:
thân
khẩu
hành vi
quan hệ
và:
đời sống cộng đồng.
III. Bốn loại thanh tịnh giới
Trong hệ thống chú giải Theravāda, giới xuất gia thường được trình bày qua:
Catu-pārisuddhi-sīla
→ Bốn thanh tịnh giới.
Gồm:
1. Pātimokkhasaṃvara-sīla
Giới thu thúc theo Pātimokkha.
2. Indriyasaṃvara-sīla
Giới thu thúc các căn.
3. Ājīvapārisuddhi-sīla
Giới thanh tịnh về sinh mạng/cách nuôi sống.
4. Paccayasannissita-sīla
Giới liên hệ đến việc sử dụng các vật dụng cần thiết đúng mục đích.
Khung này cho thấy:
giới xuất gia rộng hơn việc không vi phạm Pātimokkha.
IV. Thu thúc Pātimokkha
Một Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni không chỉ cần:
tránh những vi phạm lớn.
Đời sống phải được đào luyện đến:
những hành vi nhỏ
oai nghi
cách nói
cách nhận vật dụng
cách ăn
cách tương tác với người khác.
Mục tiêu là:
sự không phóng dật.
V. Thu thúc các căn
Indriyasaṃvara
liên quan đến:
mắt
tai
mũi
lưỡi
thân
ý.
Ví dụ:
thấy một đối tượng hấp dẫn.
Nếu tâm:
nắm lấy tướng chung
↓
theo đuổi chi tiết
↓
tham tăng trưởng.
Thu thúc căn không có nghĩa:
không nhìn thấy.
Mà là:
không để việc thấy trở thành nhiên liệu cho tham ái và chấp thủ.
VI. Giới và tâm liên hệ chặt chẽ
Vinaya chủ yếu điều chỉnh:
hành vi có thể xác định,
nhưng mục đích tu tập sâu hơn là:
đào luyện tâm.
Ví dụ:
không lấy vật không được cho
không chỉ để:
không bị phạm giới
mà còn đào luyện:
không tham lấy.
Không nói dối
không chỉ là:
tuân thủ quy định
mà còn nuôi dưỡng:
chân thật.
Do đó:
GIỚI BÊN NGOÀI
phải hỗ trợ:
CHUYỂN HÓA BÊN TRONG.
VII. Thanh tịnh về sinh mạng
Ājīvapārisuddhi
đặc biệt quan trọng với người xuất gia.
Người xuất gia không nên biến:
Phật pháp
thần thông
bói toán
lấy lòng
gợi ý cúng dường
hay những phương tiện không thích hợp
thành:
nghề kiếm sống.
Lý tưởng là:
sống đơn giản
và:
không lợi dụng niềm tin của người khác.
VIII. Bốn vật dụng
Đời sống xuất gia truyền thống xoay quanh những nhu cầu căn bản:
Cīvara
→ y phục.
Piṇḍapāta
→ thức ăn khất thực/thực phẩm.
Senāsana
→ trú xứ.
Gilānapaccaya-bhesajja
→ thuốc men và vật dụng chữa bệnh.
Các vật này được sử dụng:
để duy trì đời sống phạm hạnh
chứ không nhằm:
hưởng thụ và tích lũy.
IX. Quán xét khi sử dụng vật dụng
Truyền thống Theravāda nhấn mạnh:
Paccavekkhaṇa
→ quán xét khi sử dụng vật dụng.
Y:
để che thân và bảo vệ cơ thể.
Thức ăn:
để duy trì thân mạng và tu tập.
Trú xứ:
để tránh thời tiết và có điều kiện hành trì.
Thuốc:
để chữa bệnh và duy trì sức khỏe cần thiết.
Mục đích là chuyển:
TIÊU DÙNG
thành:
SỬ DỤNG CÓ TỈNH GIÁC.
X. Thiểu dục
Một phẩm chất rất quan trọng:
Appicchatā
→ thiểu dục.
Không phải:
ghét vật chất.
Mà là:
không đòi hỏi quá mức.
Người xuất gia lý tưởng không xây dựng đời sống quanh:
sở hữu
tiện nghi
danh tiếng
và:
sự phục vụ của cư sĩ.
XI. Tri túc
Santuṭṭhi
→ tri túc.
Có nghĩa:
biết đủ với những nhu cầu thích hợp.
Thiểu dục và tri túc giúp giảm:
tìm kiếm
↓
tích lũy
↓
so sánh
↓
tranh giành
↓
chấp thủ.
Đây là lý do nhiều điều Vinaya liên quan đến:
y
bát
thực phẩm
và:
vật dụng.
XII. Vinaya và tiền bạc
Trong Theravāda truyền thống, quan hệ của người xuất gia với:
vàng bạc/tiền
được Vinaya hạn chế rõ rệt.
Tinh thần căn bản là:
người xuất gia không trở lại mô hình kinh tế của gia chủ.
Tuy nhiên thực tế hiện đại có:
nhiều cách tổ chức và mức độ tuân thủ khác nhau giữa các cộng đồng Theravāda.
Vì vậy cần phân biệt:
VINAYA VĂN BẢN
với:
THỰC HÀNH HIỆN ĐẠI.
Không nên lấy việc:
một số tu sĩ hiện đại sử dụng tiền
để kết luận:
Vinaya vốn cho phép mọi hình thức sử dụng tiền.
XIII. Kappiya
Trong đời sống Theravāda có khái niệm:
Kappiya
và người hỗ trợ thường được gọi:
Kappiyakāraka.
Họ có thể hỗ trợ những công việc mà:
người xuất gia không thích hợp trực tiếp thực hiện theo Vinaya.
Điều này giúp duy trì:
đời sống không trực tiếp quản lý tiền bạc
trong những cộng đồng tuân thủ nghiêm.
XIV. Giới không chỉ là ý định tốt
Một sai lầm khác là nói:
“chỉ cần tâm tốt, hành động không quan trọng.”
Vinaya không vận hành như vậy.
Tác ý rất quan trọng.
Nhưng còn phải xét:
hành vi
đối tượng
nhận thức
kết quả
và:
các yếu tố cấu thành điều giới.
Do đó:
Ý TỐT
không tự động:
xóa mọi vi phạm Vinaya.
XV. Nhưng cũng không chỉ nhìn hành vi bên ngoài
Chiều ngược lại cũng sai.
Hai hành vi nhìn:
giống nhau
có thể có:
mức phạm khác nhau
vì khác:
tác ý
nhận thức
đối tượng
hay:
hoàn cảnh.
Vinaya vì vậy có hệ phân tích:
rất chi tiết.
XVI. Āpatti
Thuật ngữ:
Āpatti
chỉ:
sự phạm điều giới/vi phạm Vinaya.
Các āpatti:
không có cùng mức độ.
Một số rất nghiêm trọng.
Một số cần:
Tăng đoàn xử lý.
Một số có thể:
sám hối theo thủ tục thích hợp.
Một số điều học thiên về:
oai nghi và huấn luyện.
Do đó không nên dịch tất cả:
“tội”
theo cùng một nghĩa.
XVII. Pārājika
Pārājika là ranh giới đặc biệt.
Nếu một Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni:
thực sự hoàn thành hành vi Pārājika
với đầy đủ yếu tố cấu thành,
thì không phải:
sám hối rồi tiếp tục tư cách Cụ túc như cũ.
Đây là khác biệt căn bản giữa:
Pārājika
và:
những nhóm có khả năng phục hồi theo Vinaya.
XVIII. Saṅghādisesa
Saṅghādisesa nghiêm trọng nhưng:
không đồng nghĩa Pārājika.
Việc xử lý đòi hỏi:
Saṅgha
và những thủ tục tương ứng.
Điểm giáo dục quan trọng là:
cộng đồng cùng tham gia phục hồi kỷ luật.
Do đó Vinaya không chỉ hỏi:
“cá nhân đã làm gì?”
mà còn:
“Tăng đoàn xử lý thế nào để trở lại hòa hợp?”
XIX. Sám hối không xóa nghiệp theo nghĩa cơ học
Trong Vinaya:
desanā
hay các hình thức thừa nhận lỗi có chức năng:
xử lý āpatti thích hợp.
Nhưng không nên hiểu:
“nói lời sám hối = xóa sạch mọi nghiệp đã tạo.”
Cần phân biệt:
xử lý tư cách Vinaya
và:
kamma – nghiệp.
Một hành vi bất thiện vẫn có:
chiều kích nghiệp
tùy theo:
tác ý và các điều kiện liên quan.
XX. Vinaya và Kamma không hoàn toàn đồng nhất
Một hành vi có thể được xét theo:
VINAYA
→ có phạm điều học nào không?
Và:
KAMMA
→ tác ý thiện/bất thiện như thế nào?
Hai hệ có liên hệ nhưng:
không hoàn toàn trùng nhau.
Ví dụ một lỗi thủ tục Vinaya không nhất thiết có:
trọng lượng đạo đức giống một hành vi cố ý gây hại nghiêm trọng.
XXI. Oai nghi
Theravāda đặc biệt coi trọng:
Sekhiya
và:
ācāra
→ cách hành xử.
Người xuất gia được đào luyện trong:
đi
đứng
ngồi
ăn
mặc y
nói chuyện
thuyết pháp.
Điều này không chỉ nhằm:
tạo hình ảnh đẹp.
Nó giúp đưa:
Sati – Niệm
vào:
đời sống hằng ngày.
XXII. Giới và Niệm
Một người giữ Vinaya nghiêm túc phải thường xuyên biết:
mình đang làm gì
đang nói gì
đang nhận gì
đang sử dụng gì
đang ở hoàn cảnh nào.
Do đó Vinaya hỗ trợ:
Sati
và:
Sampajañña – tỉnh giác.
Giới không chỉ:
ngăn hành động xấu
mà còn tạo:
một đời sống có ý thức cao.
XXIII. Giới và Định
Khi không phải thường xuyên:
che giấu lỗi
lo sợ bị phát hiện
hối hận
hay:
xử lý hậu quả của hành vi bất thiện,
tâm có điều kiện:
nhẹ hơn.
Từ đó:
SĪLA
↓
ANAVAJJA
↓
AVIPPAṬISĀRA
→ không hối tiếc
↓
PĀMOJJA
↓
PĪTI
↓
PASSADDHI
↓
SUKHA
↓
SAMĀDHI.
Đây là một cách Theravāda giải thích vì sao:
Giới hỗ trợ Định.
XXIV. Giới và Tuệ
Giới không trực tiếp thay thế:
Vipassanā.
Một người có thể:
rất kỷ luật
nhưng vẫn:
chấp ngã.
Tuy nhiên giới tạo môi trường để:
tâm ít bị nhiễu loạn
và thuận lợi hơn cho:
Quán.
Do đó:
GIỚI
không phải:
TUỆ
nhưng là:
một nền rất quan trọng cho Tuệ.
XXV. Tỳ-kheo và đời sống độc thân
Đối với Bhikkhu:
brahmacariya
là:
đời sống phạm hạnh hoàn toàn.
Không phải:
chỉ tránh ngoại tình.
Mà là:
từ bỏ quan hệ tình dục.
Mục tiêu sâu hơn là giảm:
kāmarāga
→ tham dục.
Do đó độc thân không chỉ là:
quy định tổ chức
mà thuộc:
chiến lược tu tập.
XXVI. Tỳ-kheo-ni cũng sống phạm hạnh hoàn toàn
Bhikkhunī cũng:
từ bỏ hoạt động tình dục.
Do đó không nên mô tả:
Tỳ-kheo có phạm hạnh
còn:
Tỳ-kheo-ni chủ yếu có thêm các quy định về giới tính.
Cả hai đều sống theo:
brahmacariya.
Khác biệt nằm ở:
một số điều học và cấu trúc Vinaya riêng.
XXVII. Tại sao Bhikkhunī Pātimokkha dài hơn?
Theo cách nhìn Vinaya truyền thống, nhiều điều học xuất hiện:
sau những duyên sự cụ thể.
Bhikkhunī Saṅgha có:
hoàn cảnh sinh hoạt
quan hệ cộng đồng
và:
những vấn đề Vinaya đặc thù.
Vì vậy bộ giới phát triển:
nhiều điều hơn.
Không nên chuyển con số đó thành:
phán đoán về phẩm chất của phụ nữ.
XXVIII. Giới tính và khả năng giải thoát
Trong nền giải thoát Theravāda:
Bhikkhu
và:
Bhikkhunī
đều có thể phát triển:
Sīla
Samādhi
Paññā.
Kinh điển bảo tồn nhiều trường hợp:
các Tỳ-kheo-ni được mô tả đạt A-la-hán.
Do đó:
311 giới
không phải dấu hiệu:
Tỳ-kheo-ni có khả năng giác ngộ thấp hơn.
XXIX. Therīgāthā
Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ
có giá trị đặc biệt khi nghiên cứu:
đời sống và chứng nghiệm của các nữ xuất gia thời kỳ sớm.
Các bài kệ mô tả những Tỳ-kheo-ni:
xuất gia
↓
tu tập
↓
đoạn chấp thủ
↓
đạt giải thoát.
Vì vậy nghiên cứu Bhikkhunī không nên chỉ tập trung vào:
311 điều giới.
Cũng cần nhìn:
vai trò tu chứng của Ni đoàn.
XXX. Theragāthā và Therīgāthā
Có thể đặt cạnh nhau:
Theragāthā
→ Trưởng lão Tăng kệ.
Therīgāthā
→ Trưởng lão Ni kệ.
Cả hai cùng phản ánh:
đời sống xuất gia
không chỉ là:
giữ luật
mà nhằm:
đoạn tận tham – sân – si.
XXXI. Garudhamma trong cách tiếp cận Theravāda
Trong truyền thống Theravāda, Garudhamma – Bát kính pháp thường được tiếp nhận như một phần của truyền thống Vinaya về:
sự hình thành Bhikkhunī Saṅgha
và:
quan hệ giữa hai Tăng đoàn.
Tuy nhiên khi làm Wiki cần phân biệt:
cách hiểu truyền thống
với:
nghiên cứu lịch sử – văn bản hiện đại.
B2 nên trình bày:
cách Theravāda truyền thống hiểu,
còn những tranh luận học thuật sâu hơn nên dành cho:
B3 – Đối chiếu.
XXXII. Song bộ Tăng trong một số Tăng sự của Tỳ-kheo-ni
Trong hệ Vinaya Theravāda, đời sống Bhikkhunī có những thủ tục liên hệ đến:
Bhikkhunī Saṅgha
và:
Bhikkhu Saṅgha.
Đặc biệt vấn đề:
Upasampadā của Bhikkhunī
có cấu trúc riêng trong Vinaya.
Điều này về sau trở thành vấn đề rất quan trọng khi:
dòng truyền thừa Bhikkhunī Theravāda bị gián đoạn ở một số khu vực.
XXXIII. Bhikkhunī Theravāda hiện đại
Ngày nay vấn đề:
phục hồi Cụ túc giới Tỳ-kheo-ni Theravāda
có những cách đánh giá khác nhau giữa:
các cộng đồng
các quốc gia
và:
các học giả Vinaya.
Một số cộng đồng công nhận:
Bhikkhunī ordination hiện đại.
Một số:
không công nhận theo cách hiểu Vinaya của họ.
Vì vậy không nên viết trên Wiki:
“toàn Theravāda đã thống nhất vấn đề này.”
XXXIV. Không đồng nhất mọi nữ tu Theravāda với Bhikkhunī
Trong các nước Theravāda tồn tại nhiều hình thức nữ tu.
Ví dụ có những cộng đồng nữ:
giữ tám giới
mười giới
hoặc:
những quy chế địa phương.
Họ có thể sống:
đời sống xuất gia rất nghiêm túc
nhưng xét theo thuật ngữ Vinaya:
không phải mọi người đều là Bhikkhunī đã thọ Upasampadā.
Điểm này cần ghi chính xác.
XXXV. Pātimokkha và đời sống thực tế
Một người có thể thuộc lòng:
227 giới
nhưng nếu:
tham vật chất
ưa danh tiếng
lạm dụng tín đồ
sân hận
và:
thiếu Niệm,
thì mục tiêu của Vinaya:
chưa được thực hiện đầy đủ.
Ngược lại cũng không thể lấy lý do:
“tâm tôi thanh tịnh”
để bỏ:
các điều học đã thọ trì.
Theravāda giữ cả:
HÌNH THỨC ĐÚNG
và:
TÂM TU TẬP.
XXXVI. Giới và pháp luật quốc gia
Vinaya:
không thay thế pháp luật dân sự/hình sự.
Một hành vi có thể đồng thời:
phạm Vinaya
và:
vi phạm pháp luật.
Việc xử lý Vinaya không có nghĩa:
cơ quan pháp luật không còn vai trò.
Ngược lại:
không bị pháp luật kết tội
cũng không tự động có nghĩa:
không có āpatti theo Vinaya.
Hai hệ thống:
có tiêu chuẩn và chức năng khác nhau.
XXXVII. Không dùng Vinaya để che giấu hành vi gây hại
Tinh thần:
bảo vệ Tăng đoàn
không nên bị biến thành:
bảo vệ danh tiếng bằng cách che giấu hành vi nghiêm trọng.
Hòa hợp Saṅgha không đồng nghĩa:
im lặng trước mọi sai phạm.
Vinaya có chính:
các cơ chế xác minh
xử lý vi phạm
và:
giải quyết tranh sự.
XXXVIII. Vinaya và quyền lực
Đời sống xuất gia tạo ra:
uy tín tôn giáo.
Uy tín này có thể dẫn đến:
ảnh hưởng
tài sản được cúng dường
sự kính trọng
và:
quyền lực cộng đồng.
Tinh thần Vinaya nhằm hạn chế việc biến những thứ đó thành:
phương tiện phục vụ bản ngã.
Do đó:
thiểu dục
tri túc
và:
không lợi dụng tín tâm
có ý nghĩa đặc biệt.
XXXIX. Cư sĩ không phải người phục vụ vô điều kiện cho Tăng
Mối quan hệ lý tưởng là:
Tăng đoàn
→ truyền dạy và thực hành Dhamma-Vinaya.
Cư sĩ
→ hỗ trợ những nhu cầu thích hợp.
Đây là:
quan hệ tương hỗ.
Không phải:
người xuất gia có quyền đòi hỏi mọi thứ từ cư sĩ.
Cũng không phải:
cư sĩ cúng dường thì có quyền điều khiển Tăng đoàn.
XL. Dāna và Vinaya
Dāna – bố thí/cúng dường
là thiện pháp của người cho.
Nhưng người nhận cũng có trách nhiệm:
sử dụng thích hợp.
Vinaya vì vậy kiểm soát:
cách nhận
cách sở hữu
cách sử dụng
và:
cách phân phối
một số vật dụng.
Điều này bảo vệ cả:
người xuất gia
và:
niềm tin của thí chủ.
XLI. Giữ giới vì sợ và giữ giới bằng trí
Có thể phân biệt:
không phạm vì sợ bị phát hiện
với:
không phạm vì hiểu mục đích của điều học.
Mức thứ hai sâu hơn.
Ví dụ:
không tích lũy
không chỉ vì:
“Luật cấm”
mà vì thấy:
tích lũy nuôi dưỡng tham và ràng buộc.
Vinaya khi được hiểu đúng chuyển từ:
áp lực bên ngoài
thành:
kỷ luật tự nguyện.
XLII. Không chấp giới
Phật giáo cũng cảnh báo về:
Sīlabbataparāmāsa
→ chấp thủ giới cấm và nghi thức theo cách sai lầm.
Điều này không có nghĩa:
giới không cần thiết.
Nó có nghĩa:
không nên tin rằng chỉ thực hiện hình thức giới luật một cách máy móc là đủ để giải thoát.
Có thể phân biệt:
GIỮ GIỚI
→ cần thiết.
CHẤP GIỚI NHƯ CỨU CÁNH TỰ THÂN
→ sai hướng.
XLIII. Giới của bậc Thánh
Khi Tuệ phát triển sâu, hành vi thiện không chỉ đến từ:
sợ phạm luật.
Một số phiền não và tà kiến đã:
bị đoạn trừ theo Thánh đạo tương ứng.
Do đó lý tưởng cuối cùng không phải:
một người luôn muốn làm điều xấu nhưng bị luật giữ lại.
Mà là:
tâm ngày càng không còn nguyên nhân tạo những hành vi ấy.
XLIV. Vinaya vẫn cần thiết cho cộng đồng
Ngay cả khi mục tiêu tối hậu là:
đoạn phiền não,
Tăng đoàn vẫn cần:
quy tắc chung.
Không thể quản trị một cộng đồng bằng cách hỏi:
“ai đã giác ngộ thì tự biết.”
Vinaya cung cấp:
chuẩn mực khách quan hơn
cho:
đời sống tập thể.
XLV. Giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni không phải hai con đường giải thoát khác nhau
Hai cộng đồng có:
những quy định khác nhau
nhưng không có nghĩa:
Tỳ-kheo tu một Bát Chánh Đạo
và:
Tỳ-kheo-ni tu một Bát Chánh Đạo khác.
Cả hai đều tu:
Giới
Định
Tuệ
và:
Bát Chánh Đạo.
Khác biệt chủ yếu thuộc:
cấu trúc Vinaya và đời sống cộng đồng.
XLVI. Bảng Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni trong Theravāda
| Phương diện | Tỳ-kheo | Tỳ-kheo-ni |
|---|---|---|
| Thọ Cụ túc | Có | Có |
| Thuộc Saṅgha xuất gia | Có | Có |
| Pātimokkha riêng | Có | Có |
| Sống phạm hạnh | Có | Có |
| Thu thúc căn | Có | Có |
| Thanh tịnh sinh mạng | Có | Có |
| Quán xét vật dụng | Có | Có |
| Tu Samatha | Có | Có |
| Tu Vipassanā | Có | Có |
| Phát triển Paññā | Có | Có |
| Khả năng A-la-hán theo kinh điển Theravāda | Có | Có |
| Một số quy định đặc thù giới tính/cộng đồng | Có | Có |
| Pātimokkha giống hoàn toàn nhau | Không | Không |
XLVII. Bảng cư sĩ – Sa-di – Cụ túc
| Phương diện | Cư sĩ | Sa-di/Sa-di-ni | Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni |
|---|---|---|---|
| Đời sống gia chủ | Có thể | Đã xuất gia | Đã xuất gia |
| Ngũ giới | Nền căn bản | Nền đạo đức vẫn được bao hàm | Nền đạo đức vẫn được bao hàm |
| Mười điều học | Có thể thọ hình thức khác tùy bối cảnh | Nền chính | Không phải toàn bộ hệ giới |
| Upasampadā | Không | Chưa | Có |
| Pātimokkha Cụ túc | Không | Không | Có |
| Phạm hạnh hoàn toàn | Không bắt buộc thường nhật | Có | Có |
| Đời sống không gia chủ | Không | Có | Có |
| Vinaya đầy đủ của Cụ túc | Không | Chưa | Có |
| Mục tiêu phát triển Giới–Định–Tuệ | Có | Có | Có |
XLVIII. Bản đồ bốn thanh tịnh giới
CATUSPĀRISUDDHI-SĪLA
↓
PĀTIMOKKHASAṂVARA
Thu thúc theo Pātimokkha
↓
hành vi và đời sống cộng đồng.
INDRIYASAṂVARA
Thu thúc các căn
↓
không chạy theo đối tượng.
ĀJĪVAPĀRISUDDHI
Thanh tịnh sinh mạng
↓
không nuôi sống bằng phương tiện không thích hợp.
PACCAYASANNISSITA
Sử dụng vật dụng đúng mục đích
↓
y – thức ăn – trú xứ – thuốc men.
↓
SĪLA-VISUDDHI
→ Thanh tịnh giới.
XLIX. Bản đồ xử lý một hành vi
Khi xét một vấn đề Vinaya không nên chỉ hỏi:
“Có làm hay không?”
Mà cần xem:
ĐIỀU HỌC NÀO?
↓
ĐỐI TƯỢNG NÀO?
↓
TÁC Ý?
↓
NHẬN THỨC?
↓
HÀNH VI?
↓
KẾT QUẢ?
↓
ĐỦ YẾU TỐ CẤU THÀNH KHÔNG?
↓
ĀPATTI LOẠI NÀO?
↓
CÁCH XỬ LÝ VINAYA NÀO?
Đây là lý do các vấn đề Luật phức tạp không nên được quyết định chỉ bằng:
một bản dịch ngắn của điều giới.
L. Bản đồ từ giới đến giải thoát
PĀTIMOKKHA
↓
SAṂVARA
→ thu thúc
↓
APPICCHATĀ
→ thiểu dục
↓
SANTUṬṬHI
→ tri túc
↓
AVIPPAṬISĀRA
→ không hối tiếc
↓
PĀMOJJA
→ hân hoan
↓
PASSADDHI
→ khinh an
↓
SUKHA
→ an lạc
↓
SAMĀDHI
→ Định
↓
VIPASSANĀ
→ Quán
↓
PAÑÑĀ
→ Tuệ
↓
VIRĀGA
→ ly tham
↓
VIMUTTI
→ giải thoát.
LI. Những điều cần tránh
Giữ đủ 227/311 giới = tự động giác ngộ.
→ Không.
Chỉ cần tâm tốt, không cần Vinaya.
→ Không đối với người đã thọ hệ học giới ấy.
Mọi vi phạm Vinaya đều là nghiệp nặng ngang nhau.
→ Không.
Mọi āpatti đều có thể sám hối rồi hết.
→ Không; Pārājika là trường hợp căn bản khác.
Sám hối Vinaya = xóa toàn bộ nghiệp.
→ Không.
Pārājika và Saṅghādisesa giống nhau.
→ Không.
Giới chỉ quản thân, không liên quan tâm.
→ Quá hẹp.
Thu thúc căn = không được nhìn/nghe.
→ Không.
Thiểu dục = nghèo khổ bắt buộc.
→ Không.
Tri túc = từ chối mọi tiện nghi cần thiết.
→ Không.
Dùng thuốc là hưởng thụ.
→ Không.
Tỳ-kheo-ni có nhiều giới hơn nên khả năng tu thấp hơn.
→ Không.
Bhikkhunī không thể đạt A-la-hán.
→ Trái với truyền thống kinh điển Theravāda.
Mọi nữ tu Theravāda đều là Bhikkhunī.
→ Không.
Tất cả Theravāda hiện đại đều thống nhất về việc phục hồi Bhikkhunī Saṅgha.
→ Không.
Hòa hợp Tăng = che giấu sai phạm.
→ Không.
Vinaya thay thế pháp luật quốc gia.
→ Không.
Người xuất gia có quyền đòi hỏi cư sĩ cung dưỡng.
→ Không.
Cư sĩ cúng tiền nên có quyền điều khiển Tăng đoàn.
→ Không.
Chấp giới cấm nghĩa là giữ giới nghiêm túc.
→ Không; vấn đề là chấp hình thức như tự thân đủ để giải thoát.
LII. Quan hệ với các mục khác trên Wiki
Để tránh trùng lặp, bài này nên liên kết sang:
Vinaya / Luật tạng
→ cấu trúc toàn bộ Luật.
Pātimokkha
→ hệ điều học và phân loại āpatti.
Cụ túc giới / Upasampadā
→ thủ tục trở thành Bhikkhu/Bhikkhunī.
Tăng đoàn
→ cơ cấu cộng đồng.
Sa-di – Sa-di-ni
→ giai đoạn xuất gia chưa Cụ túc.
Bát kính pháp
→ nên có bài riêng và trình bày cả văn bản lẫn tranh luận lịch sử.
Bố-tát / Uposatha
→ tụng Pātimokkha và thanh tịnh Tăng đoàn.
Giới học
→ vị trí Vinaya trong Sīla.
Định học
→ quan hệ Sīla–Samādhi.
Tuệ học
→ quan hệ Sīla–Paññā.
Samatha / Chỉ
và:
Vipassanā / Quán
→ tiến trình tu tập tiếp theo.
Như vậy mục này tập trung vào:
cách Theravāda hiểu đời sống giới luật của người Cụ túc
thay vì lặp lại toàn bộ từng điều trong:
227/311 Pātimokkha.
LIII. Kết luận
Theo Theravāda, giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni không nên được hiểu đơn giản là:
227 quy định cho nam
và:
311 quy định cho nữ.
Cấu trúc sâu hơn là:
PĀTIMOKKHA
→ thu thúc hành vi
INDRIYASAṂVARA
→ thu thúc các căn
ĀJĪVAPĀRISUDDHI
→ thanh tịnh cách nuôi sống
PACCAYASANNISSITA
→ sử dụng vật dụng có tỉnh giác.
Tất cả hướng đến việc tạo một đời sống:
THIỂU DỤC
TRI TÚC
KHÔNG TÍCH LŨY
KHÔNG PHÓNG DẬT
KHÔNG LỢI DỤNG TÍN TÂM
và:
THUẬN LỢI CHO THIỀN TU.
Bhikkhu và Bhikkhunī có:
hai hệ Pātimokkha không hoàn toàn giống nhau,
nhưng cùng tu:
một con đường Giới – Định – Tuệ.
Giới vì vậy không phải:
cứu cánh tự thân.
Nó tạo nền để:
thân khẩu được thu thúc
↓
tâm bớt hối hận
↓
Định phát triển
↓
Tuệ phát triển
↓
tham – sân – si được đoạn trừ.
Có thể cô đọng tinh thần Theravāda:
VINAYA KHÔNG CHỈ HỎI:
“TÔI CÓ PHẠM ĐIỀU NÀY KHÔNG?”
mà sâu hơn:
“CÁCH SỐNG NÀY CÓ ĐANG NUÔI DƯỠNG THAM – SÂN – SI HAY ĐANG DẪN ĐẾN LY THAM?”
Đó là vị trí thực sự của giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni trong:
con đường giải thoát Theravāda.
Đối chiếu
Giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni không chỉ tồn tại trong:
Theravāda.
Phật giáo Ấn Độ cổ đại từng bảo tồn nhiều truyền thống:
Vinaya – Luật
khác nhau.
Các bộ Luật có chung một nền rất lớn nhưng khác nhau về:
cách truyền thừa
cách sắp xếp
số lượng điều học
một số chi tiết giới luật
và:
thủ tục Tăng sự.
Ba hệ đặc biệt quan trọng đối với Phật giáo hiện nay là:
THERAVĀDA
→ Vinaya Pāli.
DHARMAGUPTAKA
→ Luật Tứ phần, nền giới luật xuất gia chủ yếu của Phật giáo Đông Á.
MŪLASARVĀSTIVĀDA
→ hệ Vinaya được sử dụng trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Vì vậy:
227 giới
và:
311 giới
không phải là hai con số duy nhất của giới xuất gia trong toàn bộ Phật giáo.
I. Nền Vinaya chung
Dù thuộc các bộ Luật khác nhau, đời sống Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni đều xuất phát từ một nền Phật giáo cổ:
XUẤT GIA
↓
THỌ GIỚI
↓
PHẠM HẠNH
↓
THU THÚC
↓
THIỂU DỤC – TRI TÚC
↓
ĐỜI SỐNG SAṄGHA
↓
THIỀN ĐỊNH
↓
TRÍ TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
Do đó không nên xem:
Vinaya Theravāda
Vinaya Đông Á
và:
Vinaya Tây Tạng
như ba phát minh hoàn toàn độc lập.
Chúng thuộc:
những dòng truyền thừa Luật khác nhau của Phật giáo Ấn Độ.
II. Không chỉ có một Vinaya được bảo tồn
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ tồn tại:
nhiều bộ phái
và:
nhiều truyền bản Vinaya.
Một số bộ Luật được bảo tồn tương đối đầy đủ trong:
Pāli
Hán văn
và:
Tạng văn.
Điều này rất có giá trị cho nghiên cứu lịch sử vì có thể:
đối chiếu các truyền bản
để nhận ra:
phần nền cổ chung
và:
những phát triển riêng.
III. Theravāda Vinaya
Theravāda bảo tồn Vinaya bằng:
Pāli.
Đây là hệ đã trình bày ở B1 và B2.
Pātimokkha:
Bhikkhu
→ 227 điều.
Bhikkhunī
→ 311 điều.
Hệ này hiện gắn đặc biệt với Phật giáo:
Sri Lanka
Myanmar
Thailand
Laos
Cambodia
và các cộng đồng Theravāda trên thế giới.
IV. Dharmaguptaka Vinaya
Dharmaguptaka
là một truyền thống Luật cổ của Phật giáo Ấn Độ.
Bộ Luật này được truyền sang Trung Quốc và trở thành nền giới luật rất quan trọng của:
Phật giáo Trung Hoa
và qua đó ảnh hưởng sâu rộng đến:
Triều Tiên
Việt Nam
cùng nhiều truyền thống Đông Á.
Trong Hán truyền, nó thường được biết đến qua:
四分律
→ Tứ phần luật.
V. Tứ phần luật không phải Luật Theravāda dịch sang Hán
Điểm này cần đặc biệt làm rõ.
Không nên hiểu:
Tứ phần luật = Vinaya Pāli được dịch sang tiếng Trung.
Không phải.
Tứ phần luật thuộc:
Dharmaguptaka Vinaya.
Theravāda sử dụng:
Vinaya của dòng Theravāda.
Hai bộ có:
nhiều điểm tương đồng rất sâu
nhưng:
không phải cùng một văn bản.
VI. Giới Tỳ-kheo Dharmaguptaka
Trong cách đếm phổ biến của truyền thống Đông Á:
Bhikṣu
→ Tỳ-kheo
có:
250 giới.
Đây là lý do trong tài liệu Phật giáo Hán truyền thường gặp:
“Tỳ-kheo 250 giới.”
Trong khi Theravāda thường nói:
227 giới.
Hai con số khác nhau không có nghĩa:
một truyền thống nghiêm hơn truyền thống kia 23 giới.
Sự khác biệt còn liên quan đến:
phân loại và cách đếm.
VII. Giới Tỳ-kheo-ni Dharmaguptaka
Trong truyền thống Dharmaguptaka:
Bhikṣuṇī
→ Tỳ-kheo-ni
thường được nói là có:
348 giới.
Do đó trong Phật giáo Hán truyền thường gặp cặp:
TỲ-KHEO: 250
TỲ-KHEO-NI: 348.
Trong Theravāda:
227
và:
311.
Không nên dùng sự khác biệt số học này để:
đánh giá truyền thống nào đúng hơn.
VIII. Bảng Theravāda – Dharmaguptaka
| Nội dung | Theravāda | Dharmaguptaka |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ kinh điển chính còn dùng | Pāli | Chủ yếu bảo tồn qua Hán dịch |
| Tỳ-kheo | 227 | thường tính 250 |
| Tỳ-kheo-ni | 311 | thường tính 348 |
| Cụ túc giới | Có | Có |
| Pātimokkha/Prātimokṣa | Có | Có |
| Phạm hạnh | Có | Có |
| Bố-tát | Có | Có |
| Tăng sự | Có | Có |
| Hệ Vinaya giống hệt nhau | Không | Không |
| Cùng nền Phật giáo Ấn Độ cổ | Có | Có |
IX. Việt Nam cần đặc biệt phân biệt hai hệ
Đối với Wiki tiếng Việt, đây là điểm rất quan trọng.
Ở Việt Nam có ảnh hưởng của:
Phật giáo Bắc truyền
và:
Theravāda/Nam truyền.
Do đó khi viết:
“Tỳ-kheo giữ 227 giới”
mà không ghi truyền thống sẽ:
không đầy đủ.
Tương tự:
“Tỳ-kheo giữ 250 giới”
cũng không phải con số chung cho:
toàn bộ Phật giáo.
Nên viết:
Theravāda: 227.
Dharmaguptaka/Hán truyền: thường tính 250.
X. Tỳ-kheo-ni ở Đông Á
Một điểm lịch sử rất quan trọng là:
dòng truyền giới Bhikṣuṇī Dharmaguptaka được bảo tồn liên tục ở Đông Á.
Điều này có ý nghĩa lớn đối với:
lịch sử nữ giới xuất gia trong Phật giáo.
Trong khi tại nhiều quốc gia Theravāda:
dòng Bhikkhunī truyền thống đã bị gián đoạn trong lịch sử.
Do đó tình hình Tỳ-kheo-ni hiện đại giữa:
Đông Á
và:
Theravāda
không giống nhau.
XI. Không nên đồng nhất Ni sư với Sa-di-ni
Trong môi trường Việt Nam, từ:
Ni
hay:
Ni sư
có thể được sử dụng khá rộng.
Nhưng khi nghiên cứu Vinaya cần xác định:
đã thọ Cụ túc giới chưa?
và:
theo hệ Vinaya nào?
Một:
Bhikṣuṇī Dharmaguptaka
không phải:
Sāmaṇerī
và cũng không phải:
Bhikkhunī Theravāda
theo nghĩa dòng Luật.
XII. Mūlasarvāstivāda Vinaya
Hệ lớn thứ ba cần biết là:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Đây là nền Vinaya được truyền trong:
Phật giáo Tây Tạng.
Nó được bảo tồn rất rộng trong:
Tạng văn
và có nguồn Sanskrit liên quan.
Do đó:
Tăng sĩ Tây Tạng
không thọ giới theo:
Theravāda Vinaya
hay:
Dharmaguptaka Vinaya.
Họ thuộc:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
XIII. Tỳ-kheo Mūlasarvāstivāda
Trong cách đếm truyền thống phổ biến:
Bhikṣu Mūlasarvāstivāda
có:
253 điều giới.
Do đó có thể gặp ba con số:
227
250
253
cho:
Tỳ-kheo
tùy hệ Vinaya.
Điều này không phải:
mâu thuẫn đơn giản.
Nó phản ánh:
những truyền bản và cách phân loại Luật khác nhau.
XIV. Bảng ba truyền thống
| Truyền thống Vinaya | Tỳ-kheo | Tỳ-kheo-ni | Khu vực ảnh hưởng nổi bật |
|---|---|---|---|
| Theravāda | 227 | 311 | Nam Á/Đông Nam Á Theravāda |
| Dharmaguptaka | 250 | 348 | Đông Á |
| Mūlasarvāstivāda | 253 | Có bộ Bhikṣuṇī Prātimokṣa trong truyền thống văn bản | Tây Tạng/Himalaya |
Con số phải luôn đi kèm:
tên hệ Vinaya.
XV. Tình trạng Tỳ-kheo-ni trong truyền thống Tây Tạng
Đây là vấn đề cần phân biệt:
VĂN BẢN
và:
DÒNG TRUYỀN GIỚI LỊCH SỬ.
Mūlasarvāstivāda có:
văn bản và quy định liên quan Bhikṣuṇī.
Nhưng lịch sử Phật giáo Tây Tạng không bảo tồn một:
dòng truyền Cụ túc giới Bhikṣuṇī Mūlasarvāstivāda liên tục
theo cách dòng Bhikṣu được bảo tồn.
Vì vậy địa vị của việc:
Cụ túc giới cho nữ giới
đã trở thành một vấn đề Vinaya quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng hiện đại.
XVI. Vì sao số giới khác nhau?
Không nên giải thích:
227 vs 250 vs 253
bằng:
“Đức Phật dạy ba số khác nhau.”
Các bộ Vinaya trải qua:
truyền khẩu
hệ thống hóa
phân loại
truyền thừa bộ phái
và:
bảo tồn văn bản
khác nhau.
Một số quy định có thể:
được chia thành nhiều điều
trong một hệ,
nhưng:
gộp khác
trong hệ khác.
Một số khác có:
chi tiết riêng.
Do đó số lượng không trực tiếp đo:
nội dung Luật nhiều hay ít.
XVII. Không so Luật bằng phép trừ
Ví dụ:
250 − 227 = 23.
Không thể từ đó nói:
Dharmaguptaka có thêm chính xác 23 hành vi bị cấm.
Tương tự:
253 − 227 = 26
không có nghĩa:
Tăng Tây Tạng bị cấm thêm đúng 26 việc.
Muốn đối chiếu phải:
so từng điều
nhóm điều
cách phân loại
và:
Vibhaṅga tương ứng.
XVIII. Phần nền chung rất lớn
Dù số lượng khác nhau, các Vinaya chia sẻ nhiều cấu trúc rất cổ.
Ví dụ:
Pārājika
→ vi phạm nghiêm trọng nhất.
Saṅghāvaśeṣa/Saṅghādisesa
→ vi phạm cần Tăng đoàn xử lý.
Naiḥsargika/Nissaggiya
→ liên quan xả bỏ vật.
Pācittiya/Pāyantika
→ các nhóm sám hối.
Śaikṣa/Sekhiya
→ các điều học/oai nghi.
Điều này cho thấy:
một nền Vinaya chung có trước sự phân nhánh hoàn chỉnh của các truyền thống sau này.
XIX. Bốn Pārājika của Tỳ-kheo là vùng tương đồng nổi bật
Các truyền thống Vinaya lớn đều bảo tồn một nhóm trọng giới Tỳ-kheo liên quan đến:
hành dâm
trộm cắp nghiêm trọng
tước đoạt mạng người
và:
đại vọng ngữ về chứng đắc.
Cách diễn đạt và phân tích chi tiết có thể khác.
Nhưng sự tương đồng rất mạnh cho thấy:
đây thuộc tầng Vinaya rất cổ.
XX. Phạm hạnh là nền chung
Dù Theravāda, Dharmaguptaka hay Mūlasarvāstivāda:
Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni sống độc thân.
Không có hệ nào hiểu Cụ túc giới theo nghĩa:
được kết hôn nhưng chỉ cần tránh tà dâm.
Đây là khác biệt căn bản giữa:
giới cư sĩ
và:
đời sống Cụ túc.
XXI. Đời sống không gia chủ
Một nền chung khác:
Anagāriya
→ đời sống không gia đình/gia chủ.
Xuất gia có nghĩa rời mô hình:
lập gia đình
sinh kế gia chủ
tích lũy tài sản
và:
địa vị xã hội thông thường
để sống:
đời phạm hạnh.
Các truyền thống có thể thích nghi khác nhau theo xã hội, nhưng:
lý tưởng nền tảng tương đồng.
XXII. Bố-tát
Các truyền thống Vinaya đều có hình thức:
Uposatha/Poṣadha
liên quan đến:
Prātimokṣa/Pātimokkha.
Điều này cho thấy Luật không chỉ là:
quy tắc cá nhân.
Nó được duy trì:
trong cộng đồng.
XXIII. An cư
Truyền thống:
Vassa/Varṣā
→ an cư mùa mưa
cũng có nền rất cổ.
Nó tiếp tục tồn tại dưới những hình thức tương ứng trong:
Theravāda
Đông Á
và:
Tây Tạng.
Ở Việt Nam:
An cư kiết hạ
là một biểu hiện rất quen thuộc của truyền thống này.
XXIV. Y phục khác nhau không nhất thiết do giới căn bản khác nhau
Tăng Theravāda thường dễ nhận biết qua:
y vàng/cam/nâu
và cách mặc đặc trưng.
Đông Á phát triển:
pháp phục và áo tràng
theo văn hóa khu vực.
Tây Tạng phát triển:
hệ y phục Tây Tạng.
Nhưng không nên từ:
hình thức y phục hiện đại
suy ra:
ba Vinaya không có nguồn chung.
Khí hậu, văn hóa và lịch sử đã tạo:
những biến đổi hình thức lớn.
XXV. Ăn uống
Các Vinaya cổ đều có:
nhiều quy định về thức ăn.
Tuy nhiên thực hành hiện đại có thể khác đáng kể.
Ví dụ:
Theravāda
thường duy trì rõ quy tắc:
không ăn sau thời điểm quy định của ngày
trong đời sống tu viện nghiêm túc.
Đông Á có những:
quy chế tu viện và truyền thống ăn uống phát triển thêm.
Do đó phải phân biệt:
VINAYA GỐC
với:
THANH QUY/QUY CHẾ TU VIỆN PHÁT TRIỂN SAU.
XXVI. Ăn chay không phải tiêu chí duy nhất của Cụ túc giới
Đây là điểm đặc biệt dễ nhầm ở Việt Nam.
Trong nhiều truyền thống Đông Á:
ăn chay
trở thành đặc điểm rất nổi bật của đời sống xuất gia.
Theravāda:
không quy định chế độ chay tuyệt đối cho mọi Tỳ-kheo.
Vì vậy:
ăn chay
không thể dùng làm tiêu chí duy nhất để xác định:
ai giữ giới nghiêm hơn.
Đây là sự khác biệt lịch sử và truyền thống thực hành.
XXVII. Vinaya và Bồ-tát giới
Trong Đại thừa Đông Á, người xuất gia có thể đồng thời thọ:
Cụ túc giới
và:
Bồ-tát giới.
Hai hệ không nên đồng nhất.
Ví dụ:
Bhikṣuṇī Dharmaguptaka
↓
CỤ TÚC GIỚI
có thể đồng thời thọ:
BỒ-TÁT GIỚI.
Bồ-tát giới không phải:
thay thế tự động cho Vinaya.
XXVIII. Giới Bồ-tát và giới Tỳ-kheo khác nhau
Prātimokṣa/Vinaya
đặc biệt điều chỉnh:
đời sống xuất gia
Tăng đoàn
oai nghi
vật dụng
Tăng sự.
Bồ-tát giới nhấn mạnh:
Bodhicitta
lợi ích chúng sinh
Bồ-tát hạnh.
Hai hệ có thể:
cùng tồn tại
nhưng có:
chức năng khác nhau.
XXIX. Vajrayāna cũng không bỏ Prātimokṣa
Trong Phật giáo Tây Tạng có thể phân biệt:
Prātimokṣa vows
↓
Bodhisattva vows
↓
Tantric/Samaya commitments.
Không nên hiểu:
thọ Mật pháp
→ không cần giới xuất gia nữa.
Một Tỳ-kheo đã thọ các cấp giới khác vẫn phải:
giữ Prātimokṣa của mình.
XXX. Ba tầng giới trong Phật giáo Tây Tạng
Có thể khái quát:
Prātimokṣa
Liên hệ:
giải thoát cá nhân và kỷ luật xuất gia/cư sĩ.
Bodhisattva
Liên hệ:
Bodhicitta và Bồ-tát hạnh.
Tantra/Samaya
Liên hệ:
thực hành Vajrayāna.
Không phải:
tầng sau hủy tầng trước.
Lý tưởng là:
các tầng được tích hợp.
XXXI. Đông Á cũng có nhiều tầng giới
Trong Phật giáo Đông Á có thể gặp:
Ngũ giới
Bát quan trai giới
Sa-di/sa-di-ni giới
Cụ túc giới
và:
Bồ-tát giới.
Ngoài ra còn có:
thanh quy thiền môn
và:
quy chế tu viện.
Vì vậy nếu thấy một quy định trong chùa Đông Á không nên tự động kết luận:
“điều này nằm trong 250 giới.”
Nó có thể thuộc:
Vinaya
hoặc:
Bồ-tát giới
hoặc:
thanh quy
hoặc:
quy định địa phương.
XXXII. Thanh quy không đồng nhất Vinaya
Trong Thiền tông Đông Á phát triển:
thanh quy
để tổ chức:
đời sống thiền viện
lao động
chức sự
thời khóa
ăn uống
và:
sinh hoạt.
Thanh quy có thể dựa trên:
tinh thần Vinaya
nhưng:
không phải toàn bộ đều là điều Prātimokṣa do cùng một nguồn quy định.
Điểm này rất quan trọng cho Wiki.
XXXIII. Khất thực và lao động
Theravāda thường bảo tồn hình ảnh:
piṇḍapāta – khất thực
rõ nét hơn.
Trong lịch sử Đông Á, mô hình tự viện phát triển:
kinh tế tu viện
và:
lao động cộng đồng
theo những hình thức khác.
Điều này phản ánh:
sự thích nghi với điều kiện xã hội và kinh tế.
Không nên từ đó kết luận đơn giản:
một bên đúng Luật, bên kia không phải Phật giáo.
Muốn đánh giá một vấn đề Vinaya cụ thể phải:
đối chiếu đúng hệ Luật và bối cảnh.
XXXIV. Vinaya và văn hóa
Cần phân biệt ba tầng:
VINAYA
↓
quy định thuộc bộ Luật.
TRUYỀN THỐNG TU VIỆN
↓
cách cộng đồng tổ chức đời sống.
VĂN HÓA ĐỊA PHƯƠNG
↓
phong tục và hình thức xã hội.
Ba tầng này thường:
trộn vào nhau trong thực tế.
Nhưng nghiên cứu Wiki cần:
tách chúng ra.
XXXV. Tỳ-kheo Việt Nam có thể thuộc những hệ khác nhau
Ở Việt Nam, từ:
Tỳ-kheo
không tự động cho biết:
227 hay 250.
Một vị thuộc:
Theravāda
thường theo:
Vinaya Pāli – 227.
Một vị thuộc:
Bắc truyền theo Dharmaguptaka
thường gắn với:
Tứ phần luật – 250.
Do đó Wiki nên luôn ghi:
hệ truyền thừa.
XXXVI. Tỳ-kheo-ni Việt Nam
Tương tự:
Tỳ-kheo-ni Theravāda
và:
Tỳ-kheo-ni Bắc truyền/Dharmaguptaka
không sử dụng cùng một Pātimokkha/Prātimokṣa.
Theravāda:
311.
Dharmaguptaka:
348 theo cách đếm truyền thống.
Nhưng cả hai đều là:
hình thức Cụ túc giới dành cho nữ
trong hệ Vinaya tương ứng.
XXXVII. Không dùng số giới để xếp hạng truyền thống
Không thể nói:
253 > 250 > 227
nên:
Mūlasarvāstivāda nghiêm nhất
rồi:
Dharmaguptaka
rồi:
Theravāda.
Đó là:
phép so sánh sai.
Số lượng phụ thuộc:
cách chia điều
cách tính
và:
truyền bản.
Mức độ nghiêm của đời sống thực tế còn phụ thuộc:
cách hành trì.
XXXVIII. Không dùng màu y để xác định Vinaya tuyệt đối
Màu và kiểu y có thể cung cấp:
dấu hiệu truyền thống
nhưng không phải bằng chứng tuyệt đối về:
tư cách thọ giới.
Muốn biết một người thuộc Vinaya nào cần biết:
dòng truyền giới
và:
Cụ túc giới đã thọ.
XXXIX. Giới luật và giáo lý không phải một
Một Tỳ-kheo có thể thuộc:
Dharmaguptaka Vinaya
nhưng học:
Madhyamaka
Yogācāra
Thiền
Tịnh độ
hay các hệ Đại thừa khác.
Vinaya nói về:
dòng Luật.
Nó không tự động xác định toàn bộ:
triết học và pháp môn.
Đây là điểm rất quan trọng.
XL. Bộ phái Luật cổ không đồng nhất tông phái hiện đại
Không nên suy:
Dharmaguptaka Vinaya
→ người giữ giới phải theo toàn bộ giáo lý của bộ phái Dharmaguptaka cổ.
Lịch sử phức tạp hơn.
Đông Á tiếp nhận:
Dharmaguptaka Vinaya
nhưng phát triển:
Phật giáo Đại thừa.
Tương tự, một dòng Luật có thể tiếp tục tồn tại sau khi:
bối cảnh bộ phái ban đầu đã thay đổi.
XLI. Theravāda khác trường hợp Đông Á
Theravāda đặc biệt ở chỗ:
truyền thống kinh điển Pāli
Vinaya
Abhidhamma
và:
dòng truyền thừa tông phái
được bảo tồn trong một hệ tương đối liên tục.
Đông Á có cấu trúc khác:
Vinaya Dharmaguptaka
Kinh điển Đại thừa
các tông phái Đại thừa.
Do đó không nên dùng:
mô hình Theravāda
để giải thích cơ học:
cấu trúc Phật giáo Đông Á.
XLII. Tư cách Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni phụ thuộc Tăng sự
Không phải chỉ cần:
tự tuyên bố giữ 227/250/253 giới
là thành Tỳ-kheo.
Cụ túc giới liên hệ đến:
Saṅghakamma/Karmavācanā
và:
thủ tục truyền giới hợp lệ theo Vinaya tương ứng.
Do đó:
SỐ GIỚI
không tạo tư cách xuất gia một mình.
XLIII. Truyền giới và dòng truyền thừa
Vinaya dựa mạnh vào:
Saṅgha truyền giới cho thế hệ sau.
Có thể hình dung:
SAṄGHA
↓
UPASAMPADĀ
↓
THẾ HỆ MỚI
↓
TIẾP TỤC SAṄGHA.
Khi một dòng truyền giới bị:
gián đoạn,
việc phục hồi trở thành:
một vấn đề Vinaya phức tạp.
Đây chính là lý do vấn đề Bhikkhunī/Bhikṣuṇī hiện đại:
không thể giải quyết chỉ bằng việc đọc danh sách giới.
XLIV. Vấn đề phục hồi Tỳ-kheo-ni
Trong thời hiện đại có nhiều nỗ lực:
phục hồi hoặc mở rộng Cụ túc giới cho nữ
trong những truyền thống nơi dòng truyền lịch sử đã bị gián đoạn.
Các tranh luận thường xoay quanh:
Vinaya nào?
Saṅgha nào truyền?
song bộ Tăng có cần thiết không?
có thể dùng Bhikṣuṇī Dharmaguptaka hỗ trợ hay không?
thủ tục nào hợp lệ?
Đây là:
vấn đề Luật học
chứ không đơn giản là:
ủng hộ hay phản đối phụ nữ xuất gia.
XLV. Cần tách hai câu hỏi
Câu hỏi 1
Phụ nữ có khả năng đạt giải thoát không?
Trong các nguồn Phật giáo cổ:
có.
Các Tỳ-kheo-ni A-la-hán được ghi nhận rõ.
Câu hỏi 2
Một nghi thức Cụ túc giới hiện đại cụ thể có hợp lệ theo Vinaya X hay không?
Đây là:
vấn đề pháp lý-Vinaya phức tạp.
Không nên lấy:
tranh luận câu 2
để phủ nhận:
câu 1.
XLVI. Tám trọng pháp
Garudhamma/Bát kính pháp cũng cần được đặt trong:
đối chiếu Vinaya.
Các truyền bản về:
sự thành lập Ni đoàn
không hoàn toàn giống nhau.
Nghiên cứu hiện đại sử dụng:
so sánh các Vinaya
để khảo sát:
lịch sử hình thành văn bản.
Do đó có ít nhất ba tầng:
VĂN BẢN HIỆN CÒN
↓
GIẢI THÍCH TRUYỀN THỐNG
↓
NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ – VĂN BẢN.
Wiki không nên:
trộn ba tầng thành một.
XLVII. Không dùng tiêu chuẩn hiện đại để đơn giản hóa lịch sử
Một số quy định cổ có thể gây:
tranh luận hiện đại về giới tính.
Cách trình bày tốt không phải:
bảo vệ bằng mọi giá
cũng không phải:
kết án bằng một câu.
Nên hỏi:
văn bản nói gì?
các Vinaya khác nhau thế nào?
bối cảnh xã hội là gì?
truyền thống giải thích thế nào?
nghiên cứu hiện đại đề xuất gì?
Đó là phương pháp phù hợp hơn với:
Wiki học thuật.
XLVIII. Bảng đối chiếu rộng
| Phương diện | Theravāda | Đông Á/Dharmaguptaka | Tây Tạng/Mūlasarvāstivāda |
|---|---|---|---|
| Vinaya | Theravāda | Dharmaguptaka | Mūlasarvāstivāda |
| Ngôn ngữ bảo tồn chính | Pāli | Hán văn | Tạng văn, cùng tư liệu Sanskrit |
| Tỳ-kheo | 227 | thường tính 250 | thường tính 253 |
| Cụ túc giới nam | Có | Có | Có |
| Dòng Cụ túc giới nữ lịch sử | Bị gián đoạn tại nhiều vùng; hiện có phục hồi trong một số cộng đồng | Được bảo tồn | Không hình thành dòng liên tục tại Tây Tạng |
| Prātimokṣa | Có | Có | Có |
| Bồ-tát giới | Không phải hệ trung tâm Theravāda | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Tantric vows | Không | Có ở một số truyền thống Mật giáo Đông Á | Rất quan trọng trong Vajrayāna |
| Thanh quy tu viện riêng | Có quy chế cộng đồng | Phát triển mạnh | Có |
| Phạm hạnh | Có | Có | Có |
| Giới–Định–Tuệ | Có | Có | Có nền tương ứng |
| Mục tiêu giải thoát | Có | Có | Có |
XLIX. Những điểm chung quan trọng hơn con số
Nếu bỏ qua khác biệt về số đếm, ba hệ đều nhấn mạnh:
KHÔNG HÀNH DÂM
KHÔNG TRỘM CẮP
KHÔNG GIẾT NGƯỜI
KHÔNG ĐẠI VỌNG NGỮ VỀ CHỨNG ĐẮC
ĐỜI SỐNG PHẠM HẠNH
THU THÚC
KHÔNG TÍCH LŨY THEO LỐI GIA CHỦ
OAI NGHI
ĐỜI SỐNG CỘNG ĐỒNG
BỐ-TÁT
TĂNG SỰ
và:
GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP.
Đây mới là:
nền Vinaya chung quan trọng.
L. Khác biệt cần được bảo tồn
Không nên vì thấy nền chung mà kết luận:
“227 = 250 = 253, chỉ khác cách gọi.”
Không hoàn toàn.
Các bộ Vinaya có:
những khác biệt thực sự.
Một hành vi cụ thể có thể:
được phân loại khác
hoặc:
có chi tiết xử lý khác.
Do đó khi giải quyết một vấn đề Luật thực tế phải dùng:
đúng Vinaya của người đã thọ giới.
Không nên lấy:
Vinaya Theravāda
để trực tiếp phán xử một:
Bhikṣu Dharmaguptaka
và ngược lại.
LI. Bảng phân biệt các tầng giới
| Tầng | Chức năng chính | Đối tượng |
|---|---|---|
| Ngũ giới | Đạo đức nền tảng | Cư sĩ |
| Bát giới | Tu tập tăng cường | Chủ yếu cư sĩ trong thời gian nhất định |
| Sa-di/Sa-di-ni giới | Đào luyện xuất gia ban đầu | Người xuất gia chưa Cụ túc |
| Prātimokṣa/Pātimokkha Cụ túc | Đời sống xuất gia đầy đủ | Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni |
| Bồ-tát giới | Bodhicitta và Bồ-tát hạnh | Đại thừa, cư sĩ hoặc xuất gia tùy hệ |
| Tantric/Samaya | Cam kết Mật thừa | Hành giả Vajrayāna đủ điều kiện |
| Thanh quy | Tổ chức tu viện | Cộng đồng cụ thể |
Không nên:
gộp tất cả thành một loại “giới”.
LII. Những điều cần tránh
Mọi Tỳ-kheo Phật giáo đều giữ 227 giới.
→ Không.
Mọi Tỳ-kheo đều giữ 250 giới.
→ Không.
Tỳ-kheo Tây Tạng giữ 227 giới Theravāda.
→ Không.
Tứ phần luật là bản Hán dịch của Vinaya Pāli.
→ Không.
Dharmaguptaka = Theravāda Trung Quốc.
→ Không.
Mūlasarvāstivāda = Theravāda Tây Tạng.
→ Không.
250 > 227 nên giới Đông Á nghiêm hơn.
→ Không.
253 > 250 nên giới Tây Tạng nghiêm nhất.
→ Không.
348 > 311 nên Tỳ-kheo-ni Đông Á bị hạn chế hơn đúng 37 việc.
→ Không thể suy như vậy.
Số giới càng nhiều thì khả năng giác ngộ càng cao.
→ Không.
Ăn chay quyết định tư cách Tỳ-kheo.
→ Không.
Không ăn chay thì không phải Tỳ-kheo.
→ Không.
Bồ-tát giới thay thế hoàn toàn Cụ túc giới.
→ Không.
Tantra thay thế Prātimokṣa.
→ Không.
Thanh quy = Vinaya.
→ Không.
Mọi quy định trong chùa đều do Đức Phật trực tiếp chế.
→ Không.
Một người tự nguyện giữ 250 giới thì tự động thành Tỳ-kheo.
→ Không.
Tư cách Cụ túc chỉ phụ thuộc số giới cá nhân giữ.
→ Không.
Không có dòng truyền Tỳ-kheo-ni thì có nghĩa phụ nữ không thể giác ngộ.
→ Không.
Tranh luận phục hồi Tỳ-kheo-ni = tranh luận phụ nữ có khả năng giác ngộ hay không.
→ Không; đó là hai vấn đề khác nhau.
Các Vinaya khác nhau hoàn toàn.
→ Không.
Các Vinaya hoàn toàn giống nhau.
→ Cũng không.
LIII. Bản đồ lịch sử khái quát
VINAYA PHẬT GIÁO ẤN ĐỘ SỚM
↓
QUÁ TRÌNH TRUYỀN THỪA VÀ PHÂN NHÁNH
↓
THERAVĀDA VINAYA
→ Pāli
→ Sri Lanka
→ Đông Nam Á Theravāda
→ 227 / 311
DHARMAGUPTAKA VINAYA
→ truyền sang Trung Quốc
→ Tứ phần luật
→ Trung Hoa – Triều Tiên – Việt Nam và Đông Á
→ 250 / 348 theo cách đếm truyền thống
MŪLASARVĀSTIVĀDA VINAYA
→ Trung Á/Himalaya
→ Tây Tạng
→ Bhikṣu thường tính 253
→ nền Vinaya của Tăng đoàn Tây Tạng.
LIV. Bản đồ một người xuất gia Đại thừa Đông Á
Có thể hình dung:
XUẤT GIA
↓
SA-DI / SA-DI-NI
↓
CỤ TÚC GIỚI
↓
DHARMAGUPTAKA VINAYA
↓
có thể tiếp nhận:
BỒ-TÁT GIỚI
↓
tu tập trong một truyền thống như:
THIỀN
TỊNH ĐỘ
THIÊN THAI
HOA NGHIÊM
hoặc hệ khác.
Điều này cho thấy:
VINAYA
không đồng nhất với:
TÔNG PHÁI TU HỌC.
LV. Bản đồ một Tỳ-kheo Theravāda
XUẤT GIA
↓
SĀMAṆERA
↓
UPASAMPADĀ
↓
BHIKKHU
↓
THERAVĀDA VINAYA
↓
227 PĀTIMOKKHA
↓
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
VIPASSANĀ
↓
PAÑÑĀ
↓
MAGGA – PHALA
↓
NIBBĀNA.
LVI. Bản đồ một Tỳ-kheo Tây Tạng
XUẤT GIA
↓
các cấp thọ giới tương ứng
↓
BHIKṢU
↓
MŪLASARVĀSTIVĀDA VINAYA
↓
PRĀTIMOKṢA
có thể thọ:
BODHISATTVA VOWS
↓
và nếu thực hành Vajrayāna:
TANTRIC/SAMAYA COMMITMENTS
↓
ŚĪLA
SAMĀDHI
PRAJÑĀ
↓
BỒ-TÁT ĐẠO / PHẬT QUẢ.
LVII. Điểm rất quan trọng cho Wiki Tâm Học
Bài về Giới Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni không nên ghi ở đầu trang đơn giản:
Tỳ-kheo: 227
Tỳ-kheo-ni: 311.
Cách đó vô tình biến:
một cách đếm Theravāda
thành:
định nghĩa cho toàn bộ Phật giáo.
Nên hiển thị theo truyền thống:
| Hệ Luật | Tỳ-kheo | Tỳ-kheo-ni |
|---|---|---|
| Theravāda | 227 | 311 |
| Dharmaguptaka / Tứ phần luật | 250 | 348 |
| Mūlasarvāstivāda | 253 theo cách đếm truyền thống | Có hệ văn bản Bhikṣuṇī; tình trạng dòng truyền lịch sử khác Đông Á |
Sau đó giải thích:
con số chỉ có ý nghĩa khi đi cùng tên Vinaya.
LVIII. Nên liên kết sang các bài riêng
Từ bài này Wiki nên liên kết đến:
Vinaya / Luật tạng
Pātimokkha / Prātimokṣa
Tỳ-kheo
Tỳ-kheo-ni
Sa-di
Sa-di-ni
Cụ túc giới
Bố-tát / Uposatha
An cư
Theravāda Vinaya
Dharmaguptaka Vinaya / Tứ phần luật
Mūlasarvāstivāda Vinaya
Bát kính pháp
Bồ-tát giới
Thanh quy
và:
Lịch sử Ni đoàn.
Như vậy bài giáo lý này đóng vai trò:
bản đồ tổng quan
thay vì cố chứa:
toàn bộ Luật học Phật giáo.
LIX. Kết luận
Giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni là một:
di sản chung rất cổ của Phật giáo.
Nhưng di sản đó được bảo tồn qua:
nhiều dòng Vinaya.
Ba hệ có ảnh hưởng đặc biệt đến Phật giáo hiện đại là:
THERAVĀDA
→ 227 giới Tỳ-kheo, 311 giới Tỳ-kheo-ni.
DHARMAGUPTAKA
→ truyền thống Đông Á, thường tính 250 giới Tỳ-kheo và 348 giới Tỳ-kheo-ni.
MŪLASARVĀSTIVĀDA
→ nền Vinaya của Phật giáo Tây Tạng, Tỳ-kheo thường được tính 253 điều.
Các con số khác nhau không chứng minh:
truyền thống này nghiêm hơn
truyền thống kia nguyên thủy hơn
hay:
truyền thống nào có khả năng giải thoát cao hơn.
Điều quan trọng hơn là nền chung:
XUẤT GIA
↓
PHẠM HẠNH
↓
PRĀTIMOKṢA / PĀTIMOKKHA
↓
THU THÚC
↓
THIỂU DỤC
↓
TRI TÚC
↓
HÒA HỢP SAṄGHA
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy cách trình bày chính xác không phải:
“Phật giáo quy định Tỳ-kheo có X giới.”
Mà là:
“Số lượng và cách phân loại điều học của Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni phụ thuộc vào hệ Vinaya mà người xuất gia thọ trì.”
Điều này vừa bảo tồn:
nền lịch sử chung của Vinaya
vừa tôn trọng:
sự khác biệt thực sự giữa Theravāda, Phật giáo Đông Á và Phật giáo Tây Tạng.