Ngũ giới
Pāli: pañca-sīla
Đối chiếu
Ngũ giới — pañca-sīla là nền tảng đạo đức chung được tiếp nhận rộng rãi trong nhiều truyền thống Phật giáo.
Năm nguyên tắc căn bản là:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh trong dục.
Không nói dối.
Không sử dụng chất say gây phóng dật.
Tuy nhiên, khi Phật giáo phát triển qua nhiều khu vực và truyền thống, cách:
giải thích
thọ trì
mở rộng
và:
đặt Ngũ giới trong toàn bộ con đường tu
có những khác biệt.
Vì vậy cần phân biệt:
NỀN TẢNG KINH ĐIỂN SỚM
↓
THERAVĀDA
↓
ĐẠI THỪA
↓
KIM CƯƠNG THỪA.
Các truyền thống có nhiều điểm chung nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất về hệ thống giới luật.
I. ĐIỂM CHUNG CĂN BẢN
Ở cấp độ nền tảng, các truyền thống Phật giáo đều xem việc hạn chế:
sát hại
chiếm đoạt
tà hạnh
dối trá
và:
phóng dật do chất say
là những nguyên tắc đạo đức quan trọng.
Điểm chung sâu hơn là:
GIẢM GÂY HẠI
↓
GIẢM BẤT THIỆN
↓
HUẤN LUYỆN TÂM
↓
TẠO NỀN CHO CON ĐƯỜNG TU.
II. PHẬT GIÁO SƠ KHAI
Trong các Nikāya/Āgama, đạo đức không được trình bày như:
mệnh lệnh của một Đấng sáng tạo.
Nó nằm trong cấu trúc:
TÁC Ý
↓
HÀNH ĐỘNG
↓
NGHIỆP
↓
QUẢ.
Người tu tránh hành vi bất thiện vì thấy:
nó gây khổ cho mình và người
và:
nuôi dưỡng tham – sân – si.
III. NGŨ GIỚI VÀ NGUYÊN TẮC TƯƠNG HỖ
Một nền tảng đạo đức quan trọng có thể diễn đạt:
Ta muốn sống
↓
người khác cũng muốn sống.
Ta không muốn tài sản bị lấy
↓
người khác cũng vậy.
Ta không muốn bị phản bội/xâm phạm
↓
người khác cũng vậy.
Ta không muốn bị lừa dối
↓
người khác cũng vậy.
Từ việc:
tự suy mình ra người
↓
phát sinh:
không gây cho người điều mình không muốn chịu.
IV. THERAVĀDA
Theravāda giữ:
pañca-sīla
làm nền đạo đức căn bản của cư sĩ.
Ngũ giới được đặt trong đời sống gồm:
SADDHĀ
— tín
DĀNA
— bố thí
SĪLA
— giới
BHĀVANĀ
— tu tập tâm
và:
PAÑÑĀ
— trí tuệ.
V. THERAVĀDA PHÂN TÍCH GIỚI CHI TIẾT HƠN
Truyền thống Abhidhamma và chú giải phát triển các phân tích như:
đối tượng
nhận biết
tác ý
nỗ lực
hành vi hoàn thành.
Điều này đặc biệt quan trọng khi xác định:
một giới đã bị vi phạm đầy đủ hay chưa.
Đây là:
lớp hệ thống hóa về sau
không nên gán nguyên xi cho:
mọi đoạn Nikāya.
VI. NGŨ GIỚI VÀ NĂM PHÁP
Trong truyền thống Theravāda thường có cách trình bày chiều tích cực tương ứng:
KHÔNG SÁT SINH
↓
METTĀ / KARUṆĀ
— từ / bi.
KHÔNG TRỘM
↓
TRUNG THỰC / BIẾT ĐỦ / BỐ THÍ.
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
TỰ CHẾ VÀ TRÁCH NHIỆM.
KHÔNG DỐI
↓
SACCA
— chân thật.
KHÔNG SAY PHÓNG DẬT
↓
APPAMĀDA
— không phóng dật.
Như vậy giới có:
mặt ngăn bất thiện
và:
mặt phát triển thiện.
VII. ĐẠI THỪA
Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức Phật giáo trước đó nhưng đặt nó trong:
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH
↓
PHẬT QUẢ.
Do đó việc giữ giới không chỉ nhằm:
thanh tịnh cá nhân
mà còn được liên hệ mạnh với:
lòng từ bi và hạnh Bồ-tát.
VIII. ŚĪLA-PĀRAMITĀ
Trong Lục Ba-la-mật:
Dāna — bố thí
Śīla — trì giới
Kṣānti — nhẫn nhục
Vīrya — tinh tấn
Dhyāna — thiền định
Prajñā — trí tuệ.
Do đó:
ŚĪLA
trở thành:
ŚĪLA-PĀRAMITĀ
— Trì giới Ba-la-mật
trong:
Bồ-tát đạo.
IX. NGŨ GIỚI VÀ GIỚI BỒ-TÁT KHÔNG PHẢI MỘT
Đây là điểm cần phân biệt.
Ngũ giới
là:
năm học giới nền tảng.
Giới Bồ-tát
là:
những hệ giới gắn với Bồ-tát đạo.
Tùy truyền thống, nguồn văn bản và hệ truyền giới:
cấu trúc giới Bồ-tát có thể khác nhau.
Do đó không nên viết:
“Ngũ giới chính là giới Bồ-tát.”
X. ĐẠI THỪA NHẤN MẠNH BỒ-ĐỀ TÂM
Trong khuôn khổ Bồ-tát:
một hành động không chỉ được hỏi:
“Tôi có phạm điều cấm không?”
mà còn:
“Hành động này có xuất phát từ Bồ-đề tâm không?”
“Có lợi ích hay gây hại cho chúng sinh?”
“Có tăng tham, sân, si và chấp ngã không?”
Do đó:
động cơ
được đặt trong:
mục tiêu Bồ-tát đạo.
XI. TỪ BI KHÔNG XÓA GIỚI
Một cách hiểu sai có thể là:
“Nếu có lòng từ bi thì có thể bỏ qua giới.”
Không nên đơn giản hóa như vậy.
Trong Đại thừa:
prajñā
và:
karuṇā
phải đi cùng:
śīla.
Những tình huống đạo đức phức tạp trong kinh luận cần được đọc:
đúng văn cảnh
chứ không biến thành nguyên tắc:
“Mục đích tốt cho phép làm bất cứ điều gì.”
XII. KIM CƯƠNG THỪA
Vajrayāna kế thừa:
đạo đức Phật giáo nền tảng
Bồ-tát giới
và trong những trường hợp thích hợp:
samaya
— các cam kết Mật thừa.
Có thể hình dung:
GIỚI NỀN TẢNG
↓
BỒ-TÁT GIỚI
↓
CAM KẾT VAJRAYĀNA
tùy:
con đường và lễ truyền nhận.
XIII. SAMAYA KHÔNG THAY THẾ NGŨ GIỚI
Việc có:
samaya
không có nghĩa:
đạo đức nền tảng bị hủy bỏ.
Ngược lại, thực hành Mật thừa được đặt trên:
quy y
Bồ-đề tâm
giới
định
và:
trí tuệ.
Do đó:
Vajrayāna không phải hệ thống “vượt ngoài thiện ác” theo nghĩa được phép hành động tùy tiện.
XIV. HÀNH VI BIỂU TƯỢNG VÀ HÀNH VI THỰC TẾ
Một số văn bản Tantra có:
ngôn ngữ biểu tượng
hoặc:
hình tượng dữ dội.
Không nên đọc chúng theo cách:
tách khỏi hệ thống tu tập
rồi kết luận rằng:
Vajrayāna phủ nhận Ngũ giới.
Cần phân biệt:
biểu tượng
nghi quỹ
phương tiện tu tập
và:
hành vi đạo đức đời thường.
XV. NGŨ GIỚI VÀ THẬP THIỆN
Thập thiện nghiệp đạo mở rộng đạo đức thành:
Thân
Không sát sinh
Không lấy của không cho
Không tà hạnh
Khẩu
Không nói dối
Không nói chia rẽ
Không nói thô ác
Không nói phù phiếm
Ý
Không tham lam
Không sân hại
Chánh kiến / không tà kiến.
Ngũ giới và Thập thiện:
giao nhau mạnh
nhưng:
không phải cùng một danh sách.
XVI. ĐIỂM KHÁC RÕ NHẤT
Ngũ giới có:
giới thứ năm về chất say.
Trong khi Thập thiện phân tích thêm:
ba loại khẩu nghiệp
và:
ba loại ý nghiệp.
Vì vậy:
NGŨ GIỚI ≠ THẬP THIỆN.
XVII. NGŨ GIỚI VÀ BÁT GIỚI
Ngũ giới
thích hợp làm:
nền thường nhật của cư sĩ.
Bát giới
thường dùng trong:
Uposatha
ngày tu
thời kỳ tu tập chuyên sâu.
Bát giới tăng mức:
ly dục
và:
đơn giản hóa đời sống.
XVIII. GIỚI THỨ BA LÀ KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG
Ngũ giới
kāmesu micchācāra
↓
không:
tà hạnh trong dục.
Bát giới
abrahmacariya
↓
kiêng:
hoạt động tình dục.
Do đó không nên dùng tiêu chuẩn:
Bát giới
để định nghĩa giới thứ ba của:
Ngũ giới cư sĩ.
XIX. NGŨ GIỚI VÀ GIỚI XUẤT GIA
Ngũ giới:
không phải Vinaya.
Đời sống xuất gia có hệ thống:
Pātimokkha
và:
Vinaya
chi tiết hơn rất nhiều.
Do đó:
CƯ SĨ
↓
Ngũ giới nền tảng.
XUẤT GIA
↓
giới luật Vinaya.
Không nên lấy:
một điều luật Tỳ-kheo
rồi áp nguyên dạng cho:
mọi cư sĩ.
XX. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH NGỮ
Giới thứ tư:
không nói dối.
Nhưng Chánh ngữ gồm:
không nói dối
không nói chia rẽ
không nói thô ác
không nói phù phiếm.
Do đó:
CHÁNH NGỮ > phạm vi trực tiếp của GIỚI 4.
XXI. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH NGHIỆP
Ba giới đầu tương ứng rất gần với:
Sammā-kammanta — Chánh nghiệp:
không sát sinh
không lấy của không cho
không tà hạnh.
Nhưng:
Bát Chánh Đạo
rộng hơn nhiều so với:
Ngũ giới.
XXII. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH MẠNG
Một người có thể:
không trực tiếp giết
nhưng kiếm sống bằng hoạt động:
gây hại nghiêm trọng cho sinh mạng.
Do đó đạo đức Phật giáo còn có:
sammā-ājīva
— Chánh mạng.
Điều này cho thấy:
Ngũ giới là nền
chứ không phải:
toàn bộ đạo đức nghề nghiệp.
XXIII. NGŨ GIỚI VÀ NGHIỆP
Trong Phật giáo:
đạo đức
không thể tách khỏi:
cetanā.
Một hành động có:
ý định
đối tượng
hoàn cảnh
hậu quả
khác nhau
có thể mang:
trọng lượng nghiệp khác nhau.
Do đó đạo đức Phật giáo không hoàn toàn là:
đánh dấu Có/Không trên năm ô.
XXIV. NHƯNG TÁC Ý KHÔNG BIẾN HẬU QUẢ THÀNH KHÔNG QUAN TRỌNG
Một sai lầm ngược lại là:
“Chỉ cần ý tốt thì làm gì cũng được.”
Không đúng.
Khi đánh giá hành động cần xét:
tác ý
phương tiện
hành vi
đối tượng
hậu quả
trí tuệ của người hành động.
Tác ý có vai trò trung tâm đối với nghiệp nhưng:
không phải giấy phép cho hành vi tùy tiện.
XXV. GIỚI 1 VÀ AHIMSĀ
Phật giáo chia sẻ với nhiều truyền thống Ấn Độ nguyên tắc:
ahiṃsā
— không hại.
Nhưng cách triển khai:
không hoàn toàn giống nhau.
Trong Phật giáo:
tác ý
đặc biệt quan trọng đối với:
nghiệp.
XXVI. PHẬT GIÁO VÀ JAINA
Jainism phát triển:
ahiṃsā
đến mức cực kỳ nghiêm ngặt trong hệ thống đạo đức của mình.
Phật giáo cũng:
chống sát sinh
nhưng có:
khung nghiệp và giới luật riêng.
Vì vậy không nên nói:
“Ahimsa của Jain và giới không sát sinh Phật giáo hoàn toàn giống nhau.”
XXVII. PHẬT GIÁO VÀ HINDU/YOGA
Một số truyền thống Ấn Độ có:
yama
như:
ahiṃsā
satya
asteya
v.v.
Có những tương đồng rõ về:
không hại
chân thật
không trộm.
Nhưng các hệ thống này:
không phải Ngũ giới Phật giáo dưới tên khác.
Chúng thuộc:
những lịch sử và hệ tư tưởng khác nhau.
XXVIII. NGŨ GIỚI VÀ MƯỜI ĐIỀU RĂN
Có thể có những điểm tương đồng đạo đức giữa Ngũ giới và:
Ten Commandments
như:
không giết
không trộm
không làm chứng dối
và các quy phạm về:
quan hệ tình dục.
Nhưng nền tảng thần học khác nhau.
Ngũ giới
được đặt trong:
nghiệp
tác ý
huấn luyện
giải thoát.
Mười Điều Răn
thuộc:
giao ước và truyền thống thần học Do Thái–Kitô giáo.
Do đó:
tương đồng hành vi
không đồng nghĩa:
đồng nhất hệ đạo đức.
XXIX. “PRECEPT” VÀ “COMMANDMENT”
Khi dịch:
sikkhāpada
nên ưu tiên:
học giới
điều học
hoặc:
precept.
Không nên mặc định dịch:
commandment — điều răn
vì dễ tạo cảm giác:
mệnh lệnh của quyền lực thần linh.
Trong công thức Phật giáo:
samādiyāmi
↓
“Tôi thọ trì.”
XXX. ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO VÀ “TỘI LỖI”
Khái niệm:
akusala
gần với:
bất thiện
hơn là:
sin — tội lỗi
theo một số hệ thần học.
Phật giáo phân tích:
LOBHA
DOSA
MOHA
↓
AKUSALA KAMMA
↓
DUKKHA.
Do đó trọng tâm là:
nguyên nhân tâm lý và hậu quả
hơn là:
xúc phạm một Đấng sáng tạo.
XXXI. NGŨ GIỚI VÀ ĐẠO ĐỨC ĐỨC HẠNH
Nếu đối chiếu với triết học đạo đức hiện đại, Ngũ giới có một số nét gần:
virtue ethics
vì mục tiêu không chỉ là:
tuân thủ quy tắc
mà còn:
chuyển hóa phẩm chất con người.
Ví dụ:
không dối
↓
trở thành:
người chân thật.
không giết
↓
phát triển:
lòng từ.
Nhưng không nên kết luận:
“Đạo đức Phật giáo chính là virtue ethics.”
Đó chỉ là:
một điểm đối chiếu.
XXXII. NGŨ GIỚI VÀ HỆ QUẢ LUẬN
Phật giáo rất quan tâm đến:
hậu quả của hành động.
Nhưng không chỉ hỏi:
“Kết quả cuối cùng có tốt không?”
Mà còn hỏi:
tác ý là gì?
tâm nào đang hoạt động?
hành vi có thiện không?
nó nuôi dưỡng phẩm chất nào?
Do đó đạo đức Phật giáo không thể giản lược thành:
consequentialism.
XXXIII. NGŨ GIỚI VÀ ĐẠO ĐỨC BỔN PHẬN
Ngũ giới có hình thức:
quy tắc.
Nhưng lý do giữ giới không chỉ là:
“Đây là bổn phận tuyệt đối nên phải làm.”
Mà còn liên hệ:
nghiệp
khổ
tác ý
phẩm chất tâm
và:
giải thoát.
Do đó cũng không thể đơn giản đồng nhất với:
deontology.
XXXIV. MỘT CẤU TRÚC ĐẠO ĐỨC ĐA CHIỀU
Đạo đức Phật giáo có thể đồng thời xét:
QUY TẮC
↓
giới.
TÁC Ý
↓
cetanā.
HẬU QUẢ
↓
vipāka / khổ hay lợi ích.
PHẨM CHẤT
↓
tham, sân, si hay vô tham, vô sân, vô si.
MỤC TIÊU
↓
giải thoát.
Đây là lý do khó ép nó hoàn toàn vào:
một trường phái đạo đức phương Tây duy nhất.
XXXV. GIỚI THỨ NHẤT VÀ ĂN CHAY
Một điểm thường bị đồng nhất:
“Giữ giới không sát sinh = bắt buộc ăn chay.”
Hai vấn đề:
có liên hệ
nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất trong mọi truyền thống.
Theravāda, các truyền thống Đại thừa Đông Á và các truyền thống Tây Tạng có:
lịch sử và quy phạm ăn uống khác nhau.
Do đó Wiki cần tách:
GIỚI KHÔNG SÁT SINH
khỏi:
QUY ĐỊNH/THỰC HÀNH ĂN CHAY.
XXXVI. ĐẠI THỪA ĐÔNG Á VÀ ĂN CHAY
Trong nhiều truyền thống Đại thừa Đông Á:
ăn chay
được nhấn mạnh rất mạnh
và thường liên hệ với:
từ bi
không sát sinh
và:
Bồ-tát giới.
Điều này tạo ra:
một hình thái thực hành khác
so với một số cộng đồng Theravāda.
Nhưng không nên từ đó kết luận:
“Một truyền thống giữ giới thứ nhất còn truyền thống kia không giữ.”
Khác biệt nằm ở:
cách diễn giải và thực hành liên quan đến thực phẩm.
XXXVII. GIỚI THỨ BA VÀ BỐI CẢNH XÃ HỘI
Các văn bản cổ mô tả:
kāmesu micchācāra
trong:
cấu trúc gia đình và xã hội Ấn Độ cổ đại.
Khi áp dụng hiện nay cần:
giữ nguyên nguyên tắc kinh điển
nhưng đồng thời phân biệt:
mô tả lịch sử
với:
cách vận dụng đạo đức hiện đại.
Trọng tâm có thể được nhận diện ở:
không xâm phạm
không phản bội
không lợi dụng
không gây hại.
XXXVIII. GIỚI THỨ TƯ VÀ “NÓI SỰ THẬT BẰNG MỌI GIÁ”
Không nói dối không có nghĩa:
“Bất kỳ sự thật nào cũng phải nói ngay, bất kể hậu quả.”
Chánh ngữ còn xét:
đúng sự thật
đúng thời
có ích
và:
động cơ của lời nói.
Do đó:
chân thật
không đồng nghĩa:
tàn nhẫn nhân danh sự thật.
XXXIX. GIỚI THỨ NĂM VÀ CÁC TRUYỀN THỐNG
Cách diễn giải giới thứ năm có thể khác về:
mức độ nghiêm
loại chất
và:
ứng dụng hiện đại.
Nhưng nền chung là:
surā-meraya-majja
pamādaṭṭhāna
↓
chất say dẫn đến phóng dật.
Mục đích sâu hơn:
bảo vệ khả năng tỉnh thức.
XL. GIỚI THỨ NĂM KHÔNG CHỈ LÀ “KHÔNG UỐNG RƯỢU”
Nếu chỉ nhìn:
một loại đồ uống
thì quá hẹp.
Nguyên tắc cần chú ý là:
INTOXICATION
↓
MẤT TỰ CHỦ
↓
PAMĀDA.
Tuy nhiên khi mở rộng giới sang các chất hiện đại cần:
phân biệt rõ văn bản cổ với ứng dụng đương đại
thay vì giả rằng kinh Pāli đã liệt kê:
mọi chất hiện đại.
XLI. THUỐC CHỮA BỆNH KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT CHẤT SAY GIẢI TRÍ
Một chất có tác động lên thần kinh có thể được sử dụng:
vì mục đích y khoa
hoặc:
để tìm trạng thái say.
Đạo đức Phật giáo đặc biệt phải xét:
mục đích
tác ý
cách sử dụng
và:
phóng dật.
Không nên biến giới thứ năm thành:
sự cấm đoán y khoa thiếu phân biệt.
XLII. NGŨ GIỚI VÀ MINDFULNESS HIỆN ĐẠI
Một số chương trình mindfulness thế tục có thể:
không yêu cầu Ngũ giới.
Trong Phật giáo truyền thống:
sati
không tồn tại biệt lập khỏi:
SĪLA
SAMĀDHI
PAÑÑĀ.
Do đó:
mindfulness thế tục
không tự động đồng nghĩa:
con đường Phật giáo đầy đủ.
XLIII. “THIỀN NHƯNG KHÔNG CẦN GIỚI”
Nếu meditation được dùng chỉ cho:
thư giãn
tập trung
thì người thực hành có thể không đặt nó trong:
Ngũ giới.
Nhưng nếu nói về:
con đường giải thoát Phật giáo
thì tách:
định
khỏi:
giới
sẽ làm mất cấu trúc:
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ.
XLIV. NGŨ GIỚI VÀ TỨ THÁNH ĐẾ
Có thể đặt Ngũ giới dưới:
Tứ Thánh Đế.
Khổ
hành vi bất thiện tạo:
khổ.
Tập
gốc của hành vi:
tham
sân
si
và:
ái – thủ.
Diệt
đoạn tận các gốc ấy:
↓
đoạn khổ.
Đạo
Sīla
là bộ phận thiết yếu của:
con đường.
XLV. NGŨ GIỚI VÀ DUYÊN KHỞI
Giới không chỉ can thiệp ở:
hành động cuối cùng.
Chánh niệm có thể nhận biết:
XÚC
↓
THỌ
↓
ÁI
↓
THỦ
trước khi:
xung động
trở thành:
hành vi.
Vì vậy:
giữ giới
và:
quan sát tâm
hỗ trợ lẫn nhau.
XLVI. NGŨ GIỚI VÀ VÔ NGÃ
Người giữ giới không cần xây dựng:
“Tôi là người đạo đức hơn người khác.”
Nếu giới trở thành:
căn cứ cho ngã mạn
thì một hình thức:
chấp ngã
đang được nuôi dưỡng.
Mục tiêu sâu hơn là:
giảm tham
giảm sân
giảm si
chứ không phải:
tạo bản sắc đạo đức để hơn người.
XLVII. GIỚI CẤM THỦ
Phật giáo còn cảnh báo về:
sīlabbata-parāmāsa
— chấp thủ giới và nghi thức theo cách sai lạc.
Điều này không có nghĩa:
“không cần giữ giới.”
Mà là:
không chấp giới và nghi thức như tự thân chúng đủ để giải thoát
khi thiếu:
Chánh kiến
và:
trí tuệ.
XLVIII. GIỮ GIỚI VÀ CHẤP GIỚI KHÁC NHAU
Giữ giới
SĪLA
↓
hỗ trợ:
thanh tịnh tâm.
Chấp thủ giới nghi
SĪLABBATA-PARĀMĀSA
↓
cho rằng:
chỉ nghi thức/quy tắc tự nó
có thể:
thanh tịnh và giải thoát.
Hai điều:
không giống nhau.
XLIX. GIỚI KHÔNG PHẢI MỤC TIÊU CUỐI CÙNG
Có giới:
↓
tâm ít hối hận.
Tâm ít hối hận:
↓
dễ định.
Có định:
↓
thuận lợi cho tuệ.
Có tuệ:
↓
thấy:
vô thường
khổ
vô ngã.
Do đó:
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
L. NHƯNG TUỆ KHÔNG HỦY GIỚI
Một hiểu sai ngược lại:
“Đã thấy Tánh Không/Vô ngã thì vượt giới.”
Trong các truyền thống Phật giáo chính thống:
trí tuệ chân chính
không phải giấy phép cho:
tham
sân
bạo lực
lừa dối
hay:
phóng dật.
Nếu “trí tuệ” làm:
tham sân si tăng
thì cần xem lại:
cách hiểu về trí tuệ.
LI. BẢNG ĐỐI CHIẾU BỐN KHUNG CHÍNH
| Khung | Vị trí của Ngũ giới |
|---|---|
| Phật giáo sơ khai | Nền đạo đức cư sĩ, gắn với nghiệp, Chánh nghiệp và đời sống không hại |
| Theravāda | Pañca-sīla; được hệ thống hóa chi tiết qua Abhidhamma/chú giải và đời sống cư sĩ |
| Đại thừa | Tiếp nhận nền giới, đặt thêm trong Bồ-đề tâm, Bồ-tát giới và Śīla-pāramitā |
| Kim Cương thừa | Giữ nền đạo đức Phật giáo, kết hợp Bồ-tát giới và các samaya thích hợp |
LII. BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC HỆ GIỚI
| Hệ | Đối tượng/hoàn cảnh chính |
|---|---|
| Ngũ giới | Cư sĩ thường nhật |
| Bát giới | Cư sĩ tu tập chuyên sâu/Uposatha |
| Thập thiện | Phân loại thiện nghiệp thân–khẩu–ý |
| Giới xuất gia | Tăng/Ni theo Vinaya |
| Bồ-tát giới | Người thọ Bồ-tát giới theo hệ truyền thừa |
| Samaya | Người nhận các truyền thừa/cam kết Vajrayāna thích hợp |
Các hệ này:
có thể chồng lớp
nhưng:
không đồng nhất.
LIII. BẢNG ĐỐI CHIẾU NĂM GIỚI
| Giới | Phật giáo sớm | Chiều phát triển rộng |
|---|---|---|
| Không sát sinh | Tránh giết hại | Từ, bi, không hại |
| Không lấy của không cho | Tránh chiếm đoạt | Bố thí, biết đủ |
| Không tà hạnh | Tránh hành vi dục sai trái | Trách nhiệm, tôn trọng |
| Không nói dối | Tránh lời giả dối | Chân thật, Chánh ngữ |
| Không chất say gây phóng dật | Bảo vệ khỏi pamāda | Tỉnh thức, appamāda |
LIV. NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT
Ngũ giới ≠ Bát giới
Ngũ giới ≠ Thập thiện
Ngũ giới ≠ Vinaya
Ngũ giới ≠ Bồ-tát giới
Ngũ giới ≠ Samaya
Giới thứ tư ≠ toàn bộ Chánh ngữ
Ba giới đầu ≠ toàn bộ Chánh nghiệp
Giữ giới ≠ giác ngộ
Giữ giới ≠ chấp thủ giới nghi
Không sát sinh ≠ một quy định ăn uống duy nhất trong mọi truyền thống
Không tà hạnh ≠ độc thân đối với mọi cư sĩ
Không nói dối ≠ nói mọi sự thật bất kể hoàn cảnh
Giới thứ năm ≠ cấm mọi loại thuốc tác động thần kinh
Sīla ≠ luật pháp
Akusala ≠ “tội” theo mọi nghĩa thần học
Sikkhāpada ≠ mệnh lệnh của Đấng sáng tạo.
LV. BỐN KHUNG CHO WIKI TÂM HỌC
1. Phật giáo sơ khai
TÁC Ý
↓
THÂN – KHẨU
↓
NGHIỆP
↓
QUẢ
và:
KHÔNG GÂY HẠI
↓
GIỚI
↓
KHÔNG HỐI HẬN
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ.
2. Theravāda
PAÑCA-SĪLA
↓
phân tích:
đối tượng
tác ý
hành vi
sự hoàn thành
↓
kết hợp:
DĀNA
BHĀVANĀ
↓
SĪLA – SAMĀDHI – PAÑÑĀ
↓
NIBBĀNA.
3. Đại thừa
ŚĪLA
BODHICITTA
↓
ŚĪLA-PĀRAMITĀ
↓
KARUṆĀ
PRAJÑĀ
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
PHẬT QUẢ.
4. Kim Cương thừa
GIỚI NỀN TẢNG
↓
BỒ-TÁT GIỚI
↓
khi thích hợp:
SAMAYA
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
TÁNH KHÔNG
TANTRA
↓
PHẬT QUẢ.
LVI. MỘT KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG GIỮA ĐẠO ĐỨC VÀ GIỚI
Đạo đức Phật giáo
rộng hơn:
Ngũ giới.
Ngũ giới trả lời một phần câu hỏi:
“Những hành vi căn bản nào cần tránh?”
Nhưng đạo đức còn hỏi:
Ta đang có tâm gì?
Hành động có gây khổ không?
Có từ bi không?
Có chân thật không?
Có Chánh mạng không?
Có tham, sân, si không?
Có giúp đoạn chấp thủ không?
Do đó:
NGŨ GIỚI
nằm trong:
ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO
chứ không phải:
toàn bộ đạo đức Phật giáo = Ngũ giới.
LVII. GIỚI LÀ “HÀNG RÀO” NHƯNG KHÔNG CHỈ LÀ HÀNG RÀO
Ở tầng đầu:
giới ngăn hành vi bất thiện.
Ở tầng tiếp:
giới tạo thói quen thiện.
Sâu hơn:
giới thay đổi phẩm chất tâm.
Ví dụ:
không giết
↓
không chỉ:
tay không giết
mà tiến đến:
tâm không muốn hại.
Đây là bước chuyển:
QUY TẮC
↓
PHẨM HẠNH.
LVIII. TỪ KHÔNG HẠI ĐẾN TỪ BI
Nếu giới chỉ dừng ở:
“Tôi không giết ai.”
thì mới là:
mức kiềm chế.
Con đường có thể phát triển tiếp:
KHÔNG GIẾT
↓
KHÔNG MUỐN HẠI
↓
METTĀ
↓
KARUṆĀ
↓
CHỦ ĐỘNG GIÚP ĐỠ.
Như vậy đạo đức chuyển từ:
thụ động không gây hại
sang:
chủ động tạo lợi ích.
LIX. TỪ KHÔNG TRỘM ĐẾN BỐ THÍ
Tương tự:
KHÔNG LẤY
↓
BIẾT ĐỦ
↓
KHÔNG THAM CHIẾM
↓
DĀNA
↓
CHO ĐI.
Đây là sự chuyển hóa:
từ kiềm chế tham
sang:
rộng lượng.
LX. TỪ KHÔNG DỐI ĐẾN CHÁNH NGỮ
KHÔNG DỐI
↓
NÓI THẬT
↓
NÓI ĐÚNG LÚC
↓
NÓI HỮU ÍCH
↓
NÓI HÒA HỢP
↓
NÓI VỚI THIỆN Ý.
Như vậy:
giới thứ tư
là cửa vào:
một đạo đức ngôn ngữ rộng hơn.
LXI. TỪ KHÔNG SAY ĐẾN KHÔNG PHÓNG DẬT
KHÔNG DÙNG CHẤT SAY
không phải mục tiêu cuối.
Mục tiêu sâu hơn:
APPAMĀDA.
Tức:
tỉnh thức
cẩn trọng
không buông lung
không để tâm bị dẫn dắt dễ dàng.
Do đó giới thứ năm có thể được nhìn như:
giới bảo hộ khả năng tự huấn luyện.
LXII. NGŨ GIỚI VÀ BA GỐC THIỆN
Đối lại:
LOBHA – DOSA – MOHA
là:
ALOBHA
— vô tham
ADOSA
— vô sân
AMOHA
— vô si.
Giới hỗ trợ:
giảm tham
↓
alobha.
giảm sân hại
↓
adosa.
giảm phóng dật và si
↓
tạo điều kiện cho:
amoha / paññā.
LXIII. KHÔNG NÊN DÙNG GIỚI ĐỂ PHÁN XÉT NGƯỜI KHÁC
Mục tiêu đầu tiên của học giới là:
huấn luyện chính mình.
Nếu việc giữ giới trở thành:
ngã mạn
↓
khinh người
↓
sân
↓
chia rẽ
thì mục đích:
thanh lọc tâm
đang bị đi ngược.
Giới phải đi cùng:
chánh niệm
từ
và:
trí tuệ.
LXIV. NHƯNG KHÔNG PHÁN XÉT KHÔNG CÓ NGHĨA XÓA PHÂN BIỆT THIỆN ÁC
Phật giáo vẫn phân biệt:
KUSALA
và:
AKUSALA.
Không phán xét con người bằng:
ngã mạn và sân
khác với:
nhận biết một hành vi là bất thiện.
Có thể nói:
“Hành động này gây hại.”
mà không cần kết luận:
“Con người này vĩnh viễn là người xấu.”
LXV. NGŨ GIỚI VÀ VÔ THƯỜNG
Người đã giữ giới lâu:
vẫn cần tỉnh giác.
Phẩm hạnh không phải:
một tài sản bất biến.
Tâm thay đổi theo:
duyên.
Do đó:
appamāda
luôn cần thiết.
LXVI. NGŨ GIỚI VÀ VÔ NGÃ
Không có:
“bản ngã đạo đức”
cố định.
Một người có thể:
thay đổi
↓
học tập
↓
sửa hành vi
↓
phát triển thiện pháp.
Điều này phù hợp với:
tính duyên sinh của tâm và hành vi.
LXVII. NGŨ GIỚI VÀ TRUNG ĐẠO
Giữ giới không phải:
buông thả.
Nhưng cũng không nên biến thành:
tự hành hạ
ám ảnh tội lỗi
hoặc:
cực đoan hình thức.
Mục tiêu:
huấn luyện tham – sân – si
và:
giảm khổ.
LXVIII. BẢN ĐỒ TOÀN CẢNH
NGŨ GIỚI
↓
Thân
KHÔNG GIẾT
KHÔNG TRỘM
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
Khẩu
KHÔNG NÓI DỐI
↓
Bảo hộ tỉnh thức
KHÔNG CHẤT SAY GÂY PHÓNG DẬT
↓
ÍT GÂY HẠI
↓
ÍT HỐI HẬN
↓
TÂM AN
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
GIẢM THAM – SÂN – SI
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
LXIX. ĐỐI CHIẾU TOÀN CẢNH
PHẬT GIÁO SƠ KHAI
Ngũ học giới
↓
không hại
nghiệp và tác ý
↓
Giới – Định – Tuệ.
THERAVĀDA
Pañca-sīla
↓
phân tích chi tiết giới
dāna
bhāvanā
↓
Sīla – Samādhi – Paññā
↓
Nibbāna.
ĐẠI THỪA
Ngũ giới nền tảng
↓
Bồ-đề tâm
Bồ-tát giới
Śīla-pāramitā
↓
Prajñā + Karuṇā
↓
Phật quả.
KIM CƯƠNG THỪA
Đạo đức nền tảng
↓
Bồ-tát giới
↓
Samaya
↓
Bồ-đề tâm + Tánh Không
↓
Tantra
↓
Phật quả.
LXX. KẾT LUẬN ĐỐI CHIẾU
Ngũ giới là một trong những cấu trúc đạo đức có tính liên tục cao nhất giữa:
các truyền thống Phật giáo.
Từ nền kinh điển sớm:
không sát sinh
không lấy của không cho
không tà hạnh
không nói dối
không sử dụng chất say gây phóng dật
được đặt trong:
nghiệp
tác ý
không gây hại
và:
con đường tu tập.
Theravāda tiếp tục hệ thống này và phát triển:
phân tích chi tiết về giới
nghiệp
tác ý
và:
đời sống cư sĩ.
Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức ấy nhưng mở rộng trong:
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát giới
↓
Śīla-pāramitā
↓
từ bi và Bát-nhã.
Kim Cương thừa tiếp tục nền:
giới
và:
Bồ-tát đạo
rồi bổ sung những:
cam kết Mật thừa
trong các trường hợp thích hợp.
Vì vậy không nên tạo phương trình:
NGŨ GIỚI = BÁT GIỚI = THẬP THIỆN = VINAYA = BỒ-TÁT GIỚI = SAMAYA.
Đúng hơn:
chúng là những hệ đạo đức có quan hệ và có thể chồng lớp
nhưng:
phạm vi và đối tượng khác nhau.
Điểm sâu hơn của Ngũ giới cũng không nằm ở việc:
“Có năm thứ tôi bị cấm làm.”
Mà ở tiến trình:
KHÔNG SÁT HẠI
↓
TỪ BI.
KHÔNG CHIẾM ĐOẠT
↓
BIẾT ĐỦ – BỐ THÍ.
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
TRÁCH NHIỆM – TÔN TRỌNG.
KHÔNG DỐI TRÁ
↓
CHÂN THẬT – CHÁNH NGỮ.
KHÔNG SAY PHÓNG DẬT
↓
TỈNH THỨC – APPAMĀDA.
Như vậy:
giới bắt đầu từ hành vi
nhưng:
không kết thúc ở hành vi.
Nó đi từ:
THÂN – KHẨU
↓
đến:
TÁC Ý
↓
THÓI QUEN
↓
PHẨM HẠNH
↓
TÂM.
Và khi đặt trong toàn bộ giáo pháp:
SĪLA
không tồn tại riêng biệt.
Nó liên hệ với:
DĀNA
↓
làm yếu tham.
METTĀ – KARUṆĀ
↓
làm yếu sân.
SATI – APPAMĀDA
↓
làm yếu phóng dật.
SAMĀDHI
↓
làm tâm ổn định.
PAÑÑĀ
↓
thấy rõ các pháp.
Do đó:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
không phải ba con đường cạnh tranh,
mà là:
những phương diện hỗ trợ nhau của một tiến trình tu tập.
Người giữ giới nhưng chấp:
“Tôi thanh tịnh hơn người khác.”
có thể tiếp tục nuôi:
ngã mạn.
Người nói:
“Tôi có trí tuệ nên không cần giới.”
có thể biến:
khái niệm trí tuệ
thành lý do để:
tham – sân – si tiếp tục hoạt động.
Con đường nằm ở:
không chấp giới
nhưng:
không bỏ giới.
Không biến giới thành bản ngã
nhưng:
dùng giới để giảm bất thiện.
Không dừng ở việc tránh ác
mà:
phát triển thiện.
Từ đó:
KHÔNG GÂY HẠI
↓
TẠO AN TOÀN
↓
TÂM ÍT HỐI HẬN
↓
TÂM AN TỊNH
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
THẤY THAM – SÂN – SI
↓
KHÔNG NUÔI DƯỠNG CHÚNG
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy, xét trên toàn cảnh các truyền thống, Ngũ giới vừa là:
nền đạo đức của đời sống cư sĩ
vừa là:
bước đầu của một tiến trình chuyển hóa sâu hơn từ hành vi đến tâm.
Giảng giải Theravāda
Trong truyền thống Theravāda, Ngũ giới — pañca-sīla — là nền tảng đạo đức căn bản của người cư sĩ. Tuy nhiên, Theravāda không chỉ hiểu giới như năm mệnh lệnh bên ngoài. Giới được đặt trong toàn bộ hệ thống:
CETANĀ
— tác ý
↓
KAMMA
— nghiệp
↓
SĪLA
— giới
↓
SAMĀDHI
— định
↓
PAÑÑĀ
— tuệ
↓
VIMUTTI
— giải thoát.
Vì vậy, mục đích sâu xa của giới không chỉ là tạo một đời sống xã hội có trật tự mà còn là:
ngăn bất thiện
↓
làm trong sạch thân và khẩu
↓
giảm hối hận
↓
tạo nền cho định
↓
hỗ trợ trí tuệ.
I. PAÑCA-SĪLA — NĂM GIỚI
Năm giới là:
1. Pāṇātipātā veramaṇī
Tránh xa:
sát sinh.
2. Adinnādānā veramaṇī
Tránh xa:
lấy của không cho.
3. Kāmesu micchācārā veramaṇī
Tránh xa:
tà hạnh trong dục.
4. Musāvādā veramaṇī
Tránh xa:
nói dối.
5. Surāmeraya-majja-pamādaṭṭhānā veramaṇī
Tránh xa:
rượu và chất say là nền tảng của phóng dật.
Người thọ giới nói:
sikkhāpadaṃ samādiyāmi
— “tôi thọ trì học giới”.
Điều này nhấn mạnh:
tự nguyện huấn luyện
chứ không đơn thuần:
tuân phục một mệnh lệnh bên ngoài.
II. SĪLA TRONG THERAVĀDA
Theravāda thường phân biệt nhiều cấp độ giới, trong đó có:
Ngũ giới
— nền thường nhật của cư sĩ.
Bát giới
— thường được cư sĩ thọ trì vào ngày Uposatha hoặc thời gian chuyên tu.
Thập giới
— thường liên hệ với sa-di/sa-di-ni và một số hoàn cảnh tu tập.
Pātimokkha-saṃvara
— hệ thống giới bổn của người xuất gia.
Do đó:
Ngũ giới không phải phiên bản đầy đủ của giới luật xuất gia.
III. CETANĀ — TÁC Ý
Một nguyên lý trung tâm của Theravāda là:
cetanā
— tác ý.
Trong giáo lý nghiệp:
“Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.”
Ý nghĩa:
“Này các Tỳ-kheo, Ta nói tác ý là nghiệp.”
Do đó, khi phân tích giới:
không thể chỉ nhìn kết quả vật lý.
Phải xem:
người ấy có biết không?
có cố ý không?
có chủ tâm thực hiện không?
hành động có hoàn thành không?
IV. CỐ Ý VÀ VÔ Ý
Ví dụ:
Một người:
cố ý giết một sinh vật
khác với:
một người:
vô tình giẫm chết côn trùng mà không biết.
Hậu quả vật lý:
sinh vật chết
có thể giống nhau.
Nhưng:
cetanā
khác nhau.
Do đó:
nghiệp không giống nhau.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng khi hiểu giới theo Theravāda.
V. NHƯNG “TÁC Ý” KHÔNG PHẢI CÁI CỚ
Không nên suy diễn:
“Chỉ cần nói rằng tôi có ý tốt thì mọi hành vi đều không sao.”
Theravāda còn xét:
đối tượng
nhận thức về đối tượng
tác ý
nỗ lực
và:
kết quả.
Do đó:
cetanā là trung tâm
nhưng không phải:
lý do để bỏ qua hành vi và hậu quả.
VI. NĂM CHI CỦA SÁT SINH
Trong hệ thống giải thích Theravāda về sau, hành vi sát sinh đầy đủ thường được phân tích thành năm yếu tố:
Pāṇa — có một sinh vật sống.
Pāṇasaññitā — biết/nhận thức đó là sinh vật sống.
Vadhakacitta — có tâm muốn giết.
Upakkama — thực hiện phương tiện/nỗ lực giết.
Tena maraṇa — sinh vật chết do hành động ấy.
Có đủ các yếu tố:
↓
pāṇātipāta được hoàn thành.
VII. ĐIỂM QUAN TRỌNG CỦA GIỚI THỨ NHẤT
Nếu thiếu:
ý định giết
thì không giống trường hợp:
cố ý sát sinh.
Ví dụ:
vô tình
không biết
không có chủ ý sát hại
phải được phân biệt với:
chủ động giết.
Đây là lý do Theravāda rất coi trọng:
cetanā.
VIII. MỨC NẶNG NHẸ CỦA NGHIỆP SÁT SINH
Không phải mọi trường hợp sát sinh đều có:
trọng lượng nghiệp giống hệt nhau.
Truyền thống giải thích xét đến những yếu tố như:
phẩm chất của đối tượng
động cơ
cường độ tâm
mức độ nỗ lực
và:
hoàn cảnh.
Ví dụ, hành động được thực hiện với:
sân hận dữ dội
có thể biểu hiện một trạng thái tâm bất thiện mạnh hơn hành động có mức:
sân và chủ tâm yếu hơn.
IX. KHÔNG SÁT SINH VÀ TỪ
Giới thứ nhất không chỉ dừng ở:
“không giết.”
Chiều phát triển tích cực là:
mettā
— từ
và:
karuṇā
— bi.
Tiến trình:
không sát hại
↓
không muốn làm hại
↓
mong chúng sinh được an ổn
↓
mettā
↓
thấy chúng sinh đau khổ và muốn giảm khổ:
karuṇā.
X. BẢO HỘ SINH MẠNG
Một người giữ giới thứ nhất không chỉ tránh:
tự tay giết
mà còn nên quan sát các trạng thái:
sân
ác ý
tàn nhẫn
và:
thích thú trước đau khổ của chúng sinh.
Bởi vì:
hành vi
phát sinh từ:
tâm.
Nếu chỉ giữ:
tay không giết
nhưng liên tục nuôi:
tâm muốn giết
thì việc tu tập vẫn:
chưa sâu.
XI. GIỚI THỨ HAI — ADINNĀDĀNA
Adinnādāna nghĩa sát hơn:
lấy vật không được cho.
Không chỉ giới hạn trong:
trộm lén.
Nó có thể bao gồm các hình thức cố ý:
chiếm đoạt
lừa lấy
cướp
hoặc:
lấy tài sản mình biết không được trao cho mình.
XII. CÁC CHI CỦA LẤY CỦA KHÔNG CHO
Theo phân tích Theravāda, hành vi này có thể được xem qua các yếu tố:
Có tài sản thuộc người khác.
Biết tài sản ấy thuộc người khác.
Có ý định chiếm đoạt.
Thực hiện hành động lấy.
Tài sản bị dịch chuyển/chiếm hữu do hành động ấy.
Trọng tâm một lần nữa là:
NHẬN BIẾT
CETANĀ
HÀNH ĐỘNG.
XIII. GIÁ TRỊ TÀI SẢN VÀ TRỌNG LƯỢNG NGHIỆP
Trong phân tích đạo đức:
mức độ thiệt hại
có thể là một yếu tố liên quan đến:
mức nghiêm trọng của hành vi.
Nhưng không nên hiểu rằng:
“Lấy vật giá trị thấp thì không phạm giới.”
Nếu các điều kiện của:
adinnādāna
được hoàn thành,
thì bản chất:
lấy của không cho
vẫn hiện diện.
XIV. CHIỀU TÍCH CỰC CỦA GIỚI THỨ HAI
Đối trị với:
tham chiếm đoạt
là:
alobha
— vô tham.
Một phương pháp thực hành rất quan trọng là:
dāna
— bố thí.
Do đó:
KHÔNG LẤY
↓
BIẾT ĐỦ
↓
BUÔNG XẢ
↓
CHO ĐI.
Đây là quá trình chuyển:
giới
thành:
phẩm chất tâm.
XV. GIỚI THỨ BA — KĀMESU MICCHĀCĀRA
Đối với cư sĩ:
kāmesu micchācāra
là:
tà hạnh trong dục.
Theravāda phân biệt rất rõ:
Cư sĩ giữ Ngũ giới
không được:
tà hạnh.
Nhưng không bắt buộc:
độc thân hoàn toàn.
Người thọ Bát giới
thọ:
abrahmacariyā veramaṇī
↓
kiêng hoàn toàn:
hoạt động tình dục
trong thời gian thọ giới.
Người xuất gia
sống:
brahmacariya
— phạm hạnh.
XVI. KHÔNG ĐƯỢC ĐỒNG NHẤT BA CẤP ĐỘ
Do đó:
NGŨ GIỚI
↓
không tà hạnh.
BÁT GIỚI
↓
kiêng hoạt động tình dục.
XUẤT GIA
↓
phạm hạnh độc thân theo Vinaya.
Đây là khác biệt quan trọng khi giải thích giới thứ ba cho:
cư sĩ.
XVII. BẢN CHẤT CỦA TÀ HẠNH
Trong các văn bản và giải thích truyền thống, giới thứ ba liên quan đến việc không:
xâm phạm quan hệ
xâm phạm người được bảo hộ
phản bội nghĩa vụ tình cảm/hôn nhân
hoặc:
thực hiện hành vi tình dục bất chính.
Khi áp dụng hiện đại cần phân biệt:
mô tả xã hội Ấn Độ cổ
với:
nguyên tắc đạo đức cốt lõi.
XVIII. TRỌNG TÂM KHÔNG PHẢI “DỤC LÀ TỘI”
Theravāda không xây dựng giới thứ ba trên ý tưởng:
“Tình dục tự thân là tội lỗi.”
Đối với cư sĩ, vấn đề là:
micchācāra
— hành xử sai trái.
Đối với người muốn tiến sâu vào:
ly dục
thì có những cấp độ tu tập cao hơn.
Do đó cần phân biệt:
đạo đức cư sĩ
và:
lý tưởng xuất ly.
XIX. GIỚI THỨ TƯ — MUSĀVĀDA
Musāvāda
là:
nói điều sai với ý định làm người khác hiểu sai.
Yếu tố:
cố ý lừa dối
rất quan trọng.
Nếu một người nói điều:
không đúng sự thật
nhưng bản thân:
tin rằng nó đúng
thì trường hợp ấy khác với:
biết là sai nhưng cố tình nói để đánh lừa.
XX. CÁC YẾU TỐ CỦA NÓI DỐI
Phân tích Theravāda thường xét:
Có điều không đúng.
Có ý định lừa dối.
Có nỗ lực biểu đạt điều sai.
Người khác hiểu thông điệp ấy.
Phương tiện không nhất thiết chỉ là:
lời nói bằng miệng.
Có thể xét cả:
dấu hiệu
cử chỉ
chữ viết
hoặc phương thức truyền đạt khác
nếu được sử dụng với:
ý định lừa dối.
XXI. NÓI SAI DO NHỚ NHẦM
Ví dụ:
một người nói:
“Cuộc họp diễn ra thứ Hai.”
Nhưng thực tế:
thứ Ba.
Nếu người đó:
thật sự nhớ nhầm
thì có:
sai thông tin
nhưng không nhất thiết có:
cetanā lừa dối.
Điều này khác với:
biết là thứ Ba
nhưng cố tình nói:
thứ Hai
để:
đánh lừa người khác.
XXII. GIỚI THỨ TƯ VÀ CHÁNH NGỮ
Giữ giới thứ tư:
chưa phải toàn bộ Chánh ngữ.
Chánh ngữ còn tránh:
pisuṇā-vācā
— lời chia rẽ.
pharusā-vācā
— lời thô ác.
samphappalāpa
— lời phù phiếm/vô ích.
Do đó:
KHÔNG NÓI DỐI
↓
là nền.
Nhưng tu tập sâu hơn:
NÓI THẬT
↓
NÓI HÒA HỢP
↓
NÓI NHẸ NHÀNG
↓
NÓI CÓ ÍCH.
XXIII. SACCA — CHÂN THẬT
Chiều tích cực của giới thứ tư là:
sacca
— chân thật.
Một người có giới về lời nói dần trở thành người:
đáng tin
không hai lời vì lợi ích riêng
không cố ý bóp méo sự thật.
Điều này rất quan trọng đối với:
đời sống tu tập
và:
quan hệ xã hội.
XXIV. GIỚI THỨ NĂM
Công thức:
surāmeraya-majja-pamādaṭṭhāna.
Trọng tâm không chỉ là:
tên của một loại đồ uống
mà còn là:
pamāda
— phóng dật.
Chất say có thể:
làm yếu sự kiểm soát
↓
làm suy giảm tỉnh giác
↓
tạo điều kiện phạm bốn giới khác.
XXV. VÌ SAO GIỚI THỨ NĂM ĐẶC BIỆT?
Sát sinh:
trực tiếp gây hại sinh mạng.
Trộm:
trực tiếp xâm phạm tài sản.
Tà hạnh:
trực tiếp xâm phạm quan hệ.
Nói dối:
trực tiếp xâm phạm sự thật/tín nhiệm.
Chất say:
làm suy yếu người bảo vệ cả bốn vùng trên.
Do đó có thể xem giới thứ năm như:
GIỚI BẢO HỘ SỰ TỈNH THỨC.
XXVI. APPAMĀDA
Đối cực với:
pamāda
là:
appamāda
— không phóng dật.
Appamāda bao hàm:
cẩn trọng
tỉnh thức
không buông lung
siêng năng bảo hộ thiện pháp.
Vì vậy chiều tích cực của giới thứ năm là:
APPAMĀDA.
XXVII. NGŨ GIỚI VÀ NĂM PHÁP TÍCH CỰC
Có thể trình bày thực hành theo cặp:
| Giới tránh | Phẩm chất phát triển |
|---|---|
| Sát sinh | Từ bi |
| Lấy của không cho | Bố thí, vô tham |
| Tà hạnh | Tự chế, trách nhiệm |
| Nói dối | Chân thật |
| Chất say/phóng dật | Không phóng dật, tỉnh thức |
Điều này cho thấy:
sīla
không chỉ là:
virati — kiêng tránh
mà hướng tới:
phát triển thiện pháp.
XXVIII. VIRATI — SỰ TIẾT CHẾ
Theravāda sử dụng khái niệm:
virati
— sự kiêng tránh.
Có thể hiểu đơn giản:
một cơ hội làm điều bất thiện xuất hiện
↓
người tu:
nhận biết
↓
không làm
↓
đó là:
sự tiết chế.
Giới vì vậy phải hoạt động:
ngay tại thời điểm lựa chọn.
XXIX. BA LOẠI VIRATI TRONG GIẢI THÍCH THERAVĀDA
Truyền thống chú giải phân tích ba hình thức tiết chế:
Sampatta-virati
Tránh điều bất thiện khi:
tình huống thực tế xuất hiện.
Samādāna-virati
Tránh vì:
đã thọ trì học giới.
Samuccheda-virati
Sự đoạn trừ tương ứng với:
Thánh đạo
khi những bất thiện nhất định bị loại trừ ở cấp độ sâu hơn.
Đây là:
phân tích của truyền thống hệ thống hóa Theravāda.
XXX. GIỚI VÀ HIRI–OTTAPPA
Hai pháp bảo hộ thế gian:
hiri
— tàm
và:
ottappa
— quý.
Hiri
không muốn làm điều bất thiện vì:
tự trọng đạo đức.
Ottappa
e ngại:
hậu quả của bất thiện.
Hai yếu tố này hỗ trợ mạnh cho:
việc giữ giới.
XXXI. TÀM KHÔNG PHẢI TỰ GHÉT
Hiri không phải:
“Tôi là người tồi tệ.”
Mà là:
“Hành động này không xứng đáng để tôi thực hiện.”
Do đó:
tàm
có tính:
bảo vệ phẩm hạnh
chứ không phải:
nuôi dưỡng mặc cảm.
XXXII. QUÝ KHÔNG PHẢI SỢ THẦN LINH
Ottappa không nhất thiết là:
sợ một vị thần trừng phạt.
Nó liên hệ đến:
nhận thức hậu quả
↓
nghiệp
↓
khổ cho mình
↓
khổ cho người.
Do đó:
hiri–ottappa
là những cơ chế đạo đức:
nội tại.
XXXIII. NGŨ GIỚI VÀ KAMMA
Giới có quan hệ trực tiếp với:
kusala
và:
akusala.
Vi phạm giới thường gắn với:
akusala-cetanā
— tác ý bất thiện.
Giữ giới tạo điều kiện cho:
kusala
— thiện.
Nhưng không nên hiểu nghiệp như:
hệ thống điểm thưởng – điểm phạt.
XXXIV. NGHIỆP KHÔNG PHẢI “TÒA ÁN VŨ TRỤ”
Không có cấu trúc:
Thượng đế
↓
phán xét
↓
ban thưởng/hình phạt.
Theravāda hiểu nghiệp theo:
nhân quả đạo đức.
Tác ý:
tham
sân
si
↓
tạo nghiệp bất thiện.
Tác ý:
vô tham
vô sân
vô si
↓
thuộc về:
thiện pháp.
XXXV. BA GỐC BẤT THIỆN
Ba căn bất thiện:
LOBHA
— tham.
DOSA
— sân.
MOHA
— si.
Các hành vi phá giới thường có thể truy về:
một hoặc nhiều căn này.
Ví dụ:
trộm:
↓
thường liên hệ mạnh với:
lobha.
Sát sinh:
↓
thường liên hệ với:
dosa.
Nhưng thực tế tâm:
phức tạp hơn một bảng một-một.
XXXVI. BA GỐC THIỆN
Đối lại là:
ALOBHA
— vô tham.
ADOSA
— vô sân.
AMOHA
— vô si.
Giữ giới hỗ trợ:
alobha
↓
không chiếm đoạt.
adosa
↓
không làm hại.
Và tạo điều kiện cho:
amoha
↓
thông qua:
tỉnh thức và trí tuệ.
XXXVII. NGŨ GIỚI VÀ DĀNA
Theravāda thường đặt:
dāna
và:
sīla
gần nhau trong đời sống cư sĩ.
Dāna
đối trị:
keo kiệt và chấp giữ.
Sīla
kiềm chế:
hành vi bất thiện.
Bhāvanā
phát triển:
tâm.
Do đó có cấu trúc thực hành quen thuộc:
DĀNA
↓
SĪLA
↓
BHĀVANĀ.
XXXVIII. GIỚI VÀ BHĀVANĀ
Một người giữ giới tốt nhưng không:
tu tâm
thì nhiều phiền não vẫn có thể:
tồn tại bên trong.
Ví dụ:
không giết
nhưng:
sân vẫn mạnh.
Không trộm
nhưng:
tham vẫn mạnh.
Không tà hạnh
nhưng:
dục tham vẫn mạnh.
Vì vậy cần:
bhāvanā
— tu tập/phát triển tâm.
XXXIX. GIỚI VÀ SAMATHA
Giới hỗ trợ:
samatha
vì người sống có giới:
ít hối hận hơn
↓
tâm dễ an
↓
dễ tập trung
↓
samādhi phát triển thuận lợi hơn.
Do đó:
giới và thiền chỉ
không phải:
hai việc không liên quan.
XL. GIỚI VÀ VIPASSANĀ
Vipassanā nhằm thấy rõ:
anicca
— vô thường
dukkha
— khổ
anattā
— vô ngã.
Nhưng nếu đời sống thường ngày liên tục:
tạo bất thiện mạnh
thì tâm dễ:
bất an
hối hận
tán loạn.
Do đó giới tạo:
mảnh đất thuận lợi
cho:
vipassanā.
XLI. CHUỖI GIỚI → ĐỊNH
Một chuỗi quan trọng trong giáo pháp là:
SĪLA
↓
AVIPPAṬISĀRA
— không hối hận
↓
PĀMOJJA
— hân hoan
↓
PĪTI
— hỷ
↓
PASSADDHI
— khinh an
↓
SUKHA
— lạc
↓
SAMĀDHI
— định.
Đây là lý do giới không chỉ có:
giá trị xã hội
mà còn có:
chức năng thiền học.
XLII. GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
Ba học:
ADHISĪLA-SIKKHĀ
— tăng thượng giới học.
ADHICITTA-SIKKHĀ
— tăng thượng tâm học.
ADHIPAÑÑĀ-SIKKHĀ
— tăng thượng tuệ học.
Có thể tóm:
SĪLA
↓
bảo hộ hành vi.
SAMĀDHI
↓
huấn luyện tâm.
PAÑÑĀ
↓
thấy đúng thực tại.
XLIII. GIỚI KHÔNG TỰ MÌNH ĐOẠN VÔ MINH
Giữ Ngũ giới rất quan trọng.
Nhưng chỉ:
không giết
không trộm
không tà hạnh
không dối
không say
không tự động khiến:
vô minh chấm dứt.
Cần:
paññā
— trí tuệ.
Do đó:
SĪLA
là:
nền tảng
chứ không phải:
toàn bộ con đường.
XLIV. GIỚI VÀ SĪLABBATA-PARĀMĀSA
Theravāda phân biệt:
giữ giới
với:
sīlabbata-parāmāsa
— chấp thủ giới và nghi thức.
Chấp thủ xảy ra khi người ta xem:
nghi thức hoặc hình thức
như tự chúng có khả năng:
đem lại giải thoát
mà không cần:
Chánh kiến và trí tuệ.
XLV. KHÔNG CHẤP GIỚI KHÔNG CÓ NGHĨA BỎ GIỚI
Đây là điểm rất quan trọng.
Sai lầm thứ nhất:
“Chỉ cần giữ quy tắc là đủ giác ngộ.”
Sai lầm thứ hai:
“Vì không nên chấp giới nên không cần giới.”
Con đường Theravāda không chủ trương:
cả hai cực đoan ấy.
Đúng hơn:
GIỮ GIỚI
↓
nhưng:
KHÔNG CHẤP GIỚI LÀ CỨU CÁNH.
XLVI. NGŨ GIỚI VÀ CƯ SĨ
Người cư sĩ Theravāda không chỉ được định nghĩa bằng:
năm điều tránh.
Đời sống cư sĩ còn bao gồm:
quy y Tam bảo
bố thí
giữ giới
nghe và học Dhamma
tu tập
phát triển trí tuệ
và:
thực hiện trách nhiệm gia đình – xã hội.
XLVII. NGŨ GIỚI LÀ NỀN, KHÔNG PHẢI TRẦN
Có thể hình dung:
Ngũ giới = sàn đạo đức
chứ không phải:
trần tối đa.
Một người có thể tiến xa hơn bằng:
Chánh ngữ đầy đủ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Bát giới
thiền
từ bi
bố thí
và:
tuệ.
XLVIII. NGŨ GIỚI VÀ BÁT GIỚI
Bát giới thường gồm:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không hành dâm.
Không nói dối.
Không chất say.
Không ăn phi thời.
Không múa hát, giải trí, trang sức, mỹ phẩm theo công thức truyền thống.
Không dùng giường/chỗ nằm cao sang.
Mục tiêu:
tăng mức xuất ly.
XLIX. TỪ NGŨ GIỚI ĐẾN BÁT GIỚI
Khác biệt quan trọng nhất không phải:
“thêm ba luật.”
Mà là:
đời sống cư sĩ bình thường
↓
chuyển tạm thời sang:
lối sống gần với xuất ly hơn.
Đặc biệt:
giới thứ ba
chuyển từ:
không tà hạnh
sang:
hoàn toàn kiêng hoạt động tình dục.
L. NGŨ GIỚI VÀ UPOSATHA
Trong các cộng đồng Theravāda:
Uposatha
là dịp cư sĩ có thể:
đến chùa
nghe Dhamma
thiền
và:
thọ Bát giới.
Do đó:
Ngũ giới
là nền thường nhật,
trong khi:
Bát giới
có thể được thực hành vào:
những thời kỳ chuyên tu.
LI. NGŨ GIỚI VÀ XUẤT GIA
Người xuất gia Theravāda sống theo:
Vinaya.
Đối với Tỳ-kheo:
hệ giới bổn truyền thống gồm:
227 điều.
Đối với Tỳ-kheo-ni trong truyền thống Vinaya tương ứng:
hệ giới bổn:
rộng hơn.
Do đó không thể nói:
“Tu sĩ chỉ là người giữ Ngũ giới nghiêm hơn.”
Đời sống xuất gia là:
một hệ thống giới luật riêng.
LII. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH MẠNG
Cư sĩ còn phải xem:
cách kiếm sống.
Nếu một nghề thường xuyên yêu cầu:
gây hại
lừa dối
hoặc:
nuôi dưỡng bất thiện
thì vấn đề không dừng ở:
một hành vi đơn lẻ.
Do đó:
sammā-ājīva
— Chánh mạng
là phần quan trọng của:
đạo đức cư sĩ.
LIII. NĂM LOẠI BUÔN BÁN CẦN TRÁNH
Trong kinh điển Theravāda có danh sách năm loại buôn bán người cư sĩ nên tránh, thường được hiểu là buôn bán:
vũ khí
sinh vật/người
thịt
chất say
và:
chất độc.
Điều này cho thấy đạo đức cư sĩ:
rộng hơn việc tự mình không phạm Ngũ giới.
Nó còn xét:
sinh kế của mình góp phần tạo điều gì.
LIV. GIỚI VÀ ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH
Theravāda không yêu cầu cư sĩ:
rời bỏ mọi trách nhiệm xã hội.
Các kinh dành cho cư sĩ nhấn mạnh:
cha mẹ
con cái
vợ chồng
bạn bè
thầy trò
người lao động
và:
sa-môn, Bà-la-môn/người tu hành
trong mạng lưới:
trách nhiệm tương hỗ.
Do đó giới phải được:
sống trong quan hệ thực tế.
LV. GIỮ GIỚI VÀ NIỀM TIN XÃ HỘI
Một người:
không giết
↓
người khác ít sợ.
không trộm
↓
người khác có thể tin về tài sản.
không tà hạnh
↓
quan hệ được bảo vệ.
không dối
↓
lời nói đáng tin.
không say phóng dật
↓
khả năng tự chủ được bảo vệ.
Do đó Ngũ giới tạo:
abhaya
— sự không sợ/an toàn
cho:
mình và người.
LVI. NGŨ GIỚI NHƯ “NĂM MÓN QUÀ”
Trong truyền thống kinh điển, việc từ bỏ sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối và chất say có thể được trình bày như trao cho vô số chúng sinh:
sự không sợ
sự không thù hận
và:
sự không bị làm hại.
Đây là một cách nhìn rất đẹp về giới:
Giữ giới không chỉ là “tôi không làm”.
Mà còn là:
“Người khác được an toàn hơn khi ở gần tôi.”
LVII. GIỚI VÀ METTĀ
Nếu giữ giới thứ nhất sâu:
mettā
phát triển tự nhiên hơn.
Một người thường xuyên:
nuôi ý muốn hại
sẽ khó đồng thời phát triển:
“Mong tất cả chúng sinh được an vui.”
Do đó:
sīla
và:
mettā-bhāvanā
hỗ trợ nhau.
LVIII. GIỚI VÀ KARUṆĀ
Karuṇā phát sinh khi thấy:
chúng sinh chịu khổ
và tâm:
không muốn họ tiếp tục chịu khổ.
Giới giúp ngăn chính mình trở thành:
nguyên nhân gây thêm khổ.
Do đó:
không hại
là nền thực hành rất gần với:
từ bi.
LIX. GIỚI VÀ SATI
Khi một tình huống xuất hiện:
tham muốn
↓
nếu không có sati:
phản ứng ngay.
Nếu có sati:
nhận biết
↓
“Đây là tham.”
↓
không nhất thiết:
hành động theo nó.
Do đó:
sati
giúp:
bảo vệ giới.
LX. GIỚI CŨNG HỖ TRỢ SATI
Quan hệ này đi hai chiều.
SATI
↓
giúp giữ:
SĪLA.
SĪLA
↓
giảm hối hận và xáo động
↓
giúp:
SATI
ổn định hơn.
Do đó các pháp:
hỗ trợ lẫn nhau
chứ không tồn tại:
tách biệt.
LXI. KHI LỠ PHẠM GIỚI
Theravāda không dạy rằng:
một lần phạm giới
↓
con người trở thành:
xấu vĩnh viễn.
Điều quan trọng là:
nhận biết sai phạm
↓
không che giấu bằng tự lừa dối
↓
hiểu nguyên nhân
↓
quyết tâm tránh tái phạm
↓
thọ trì và tiếp tục tu tập.
LXII. HỐI HẬN VÀ HỌC TỪ SAI LẦM
Có sự khác biệt giữa:
nhận trách nhiệm
và:
nuôi kukkucca — hối quá/bứt rứt bất thiện kéo dài.
Việc cần làm là:
thấy rõ
↓
sửa
↓
học
↓
không tái tạo nguyên nhân.
Không phải:
tự hành hạ tâm vô hạn.
LXIII. THỌ GIỚI LẠI
Trong đời sống Theravāda, cư sĩ có thể:
thọ Ngũ giới nhiều lần.
Điều này không có nghĩa:
lần trước hoàn toàn vô nghĩa.
Mà nhấn mạnh:
sự tái xác lập quyết tâm tu học.
Giới là:
quá trình huấn luyện liên tục.
LXIV. GIỚI VÀ TỰ QUAN SÁT
Một cách thực hành hữu ích:
trước hành động:
“Tâm gì đang thúc đẩy tôi?”
Trong hành động:
“Hành động này có gây hại không?”
Sau hành động:
“Kết quả là gì?”
Cấu trúc này biến:
giới
từ:
quy tắc thuộc lòng
thành:
pháp thực hành sống động.
LXV. GIỚI VÀ NGHIỆP HIỆN TẠI
Nghiệp không chỉ được hiểu là:
“sau này sẽ nhận quả.”
Ngay hiện tại:
nói dối
↓
phải bảo vệ lời dối.
sát hại
↓
tâm sân được củng cố.
trộm
↓
tham chiếm đoạt được củng cố.
say
↓
tỉnh giác suy giảm.
Do đó nghiệp còn có chiều:
định hình tâm ngay trong hiện tại.
LXVI. THÓI QUEN TẠO PHẨM HẠNH
Một lần:
nói thật khi có thể nói dối
↓
tăng khuynh hướng:
chân thật.
Một lần:
không lấy khi có cơ hội lấy
↓
tăng:
tự chế.
Lặp lại:
↓
thói quen.
Thói quen:
↓
phẩm hạnh.
Do đó giới là:
huấn luyện tính cách và tâm.
LXVII. NGŨ GIỚI VÀ PHƯỚC
Trong Theravāda:
giữ giới
là một nguồn:
puñña
— phước/thiện công đức.
Nhưng mục tiêu không nên chỉ là:
“Tôi giữ giới để nhận phần thưởng.”
Ở mức sâu hơn:
giữ giới
↓
thanh lọc tâm
↓
hỗ trợ con đường thoát khổ.
LXVIII. PHƯỚC VÀ GIẢI THOÁT
Cần phân biệt:
puñña
và:
vimutti.
Thiện nghiệp có thể đem:
quả lành.
Nhưng:
quả lành trong luân hồi
không tự động đồng nghĩa:
Niết-bàn.
Để giải thoát cần:
paññā
đoạn:
avijjā
và:
taṇhā.
LXIX. GIỚI VÀ TỨ THÁNH ĐẾ
Ngũ giới có thể đặt trong:
Tứ Thánh Đế.
Dukkha
bất thiện tạo:
khổ.
Samudaya
tham, sân, si và ái thủ:
nuôi hành vi bất thiện.
Nirodha
đoạn tận các nguyên nhân:
↓
khổ chấm dứt.
Magga
giới là một phần của:
Bát Chánh Đạo.
LXX. GIỚI VÀ BÁT CHÁNH ĐẠO
Nhóm giới trong Bát Chánh Đạo:
Sammā-vācā
— Chánh ngữ.
Sammā-kammanta
— Chánh nghiệp.
Sammā-ājīva
— Chánh mạng.
Ngũ giới có quan hệ trực tiếp với:
Chánh ngữ và Chánh nghiệp
và hỗ trợ:
Chánh mạng.
LXXI. GIỚI VÀ THẬP THIỆN
Theravāda cũng sử dụng:
dasa-kusala-kammapatha
— mười thiện nghiệp đạo.
Thân
không sát sinh
không trộm
không tà hạnh.
Khẩu
không nói dối
không nói chia rẽ
không nói thô ác
không nói phù phiếm.
Ý
không tham ác
không sân hại
Chánh kiến.
Do đó:
Thập thiện
mở rộng phạm vi hơn:
Ngũ giới.
LXXII. NGŨ GIỚI VÀ TÂM
Cuối cùng, giới phải đi từ:
THÂN
↓
KHẨU
↓
đến:
TÂM.
Không sát:
↓
giảm sân.
Không trộm:
↓
giảm tham.
Không tà hạnh:
↓
giảm dục bất thiện.
Không dối:
↓
giảm tâm lừa dối.
Không say:
↓
bảo vệ tỉnh thức.
Đây là:
chiều nội tâm hóa của giới.
LXXIII. GIỚI Ở CẤP ĐỘ CAO HƠN
Khi tu tập tiến triển:
ban đầu:
“Tôi không làm vì đã thọ giới.”
Sau đó:
“Tôi không làm vì thấy nó gây khổ.”
Sâu hơn:
tham/sân thúc đẩy hành vi ấy đã yếu đi.
Như vậy:
SỰ KIỀM CHẾ
↓
HIỂU BIẾT
↓
CHUYỂN HÓA.
LXXIV. NGŨ GIỚI VÀ BẬC THÁNH
Khi Thánh đạo phát sinh, một số khuynh hướng bất thiện bị:
đoạn trừ ở mức căn bản tương ứng.
Do đó giới của bậc Thánh không chỉ dựa trên:
ép mình tuân thủ.
Nó ngày càng trở thành:
hệ quả tự nhiên của tâm đã được chuyển hóa.
Đây là ý nghĩa sâu của:
samuccheda-virati
trong hệ thống giải thích Theravāda.
LXXV. GIỚI VÀ TU-ĐÀ-HOÀN
Trong mô tả Theravāda, vị:
Sotāpanna — Dự lưu
có những phẩm chất đạo đức ổn định gắn với:
Thánh đạo
và niềm tin bất động nơi:
Phật
Pháp
Tăng.
Giới của vị ấy được mô tả là:
được bậc Thánh quý trọng
và hướng tới:
định.
Điều này cho thấy giới còn có:
chiều Thánh đạo
chứ không chỉ:
đạo đức xã hội.
LXXVI. GIỚI VÀ NIBBĀNA
Không nên nói:
“Giữ Ngũ giới là đủ đạt Nibbāna.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Giới không liên quan đến Nibbāna.”
Đúng hơn:
SĪLA
↓
tạo nền cho:
SAMĀDHI
↓
tạo điều kiện cho:
PAÑÑĀ
↓
thấy rõ:
anicca – dukkha – anattā
↓
virāga
↓
nirodha
↓
vimutti.
LXXVII. BẢNG TÓM TẮT THEO THERAVĀDA
| Giới | Bất thiện trực tiếp cần tránh | Chiều tu tập |
|---|---|---|
| Không sát sinh | Cố ý tước mạng | Mettā, karuṇā, adosa |
| Không lấy của không cho | Cố ý chiếm đoạt | Dāna, alobha, biết đủ |
| Không tà hạnh | Dục hành gây xâm phạm | Tự chế, trách nhiệm |
| Không nói dối | Cố ý lừa dối | Sacca, Chánh ngữ |
| Không chất say gây phóng dật | Làm suy giảm tỉnh thức | Appamāda, sati |
LXXVIII. BẢNG CẤP ĐỘ TU TẬP
| Cấp | Hình thức |
|---|---|
| Cư sĩ thường nhật | Ngũ giới |
| Uposatha/chuyên tu | Bát giới |
| Sa-di/sa-di-ni | Thập giới/học giới tương ứng |
| Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni | Vinaya/Pātimokkha |
| Thánh đạo | Giới ngày càng gắn với sự đoạn trừ phiền não |
Không nên:
trộn các cấp này thành một hệ giới duy nhất.
LXXIX. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH
“Ngũ giới là năm điều Phật bắt buộc.”
Không chính xác.
Chúng là:
sikkhāpada
— học giới tự nguyện thọ trì.
“Cư sĩ giữ giới thứ ba phải độc thân.”
Không chính xác.
Ngũ giới là:
không tà hạnh.
“Vô tình làm chết sinh vật giống cố ý giết.”
Không chính xác về:
cetanā và nghiệp.
“Không nói dối là toàn bộ Chánh ngữ.”
Không đúng.
“Giới thứ năm chỉ liên quan đến một loại rượu cổ.”
Quá hẹp.
Trọng tâm có:
pamāda — phóng dật.
“Giữ giới là đủ giải thoát.”
Không đúng.
Cần:
định và tuệ.
“Không chấp giới nghĩa là không cần giới.”
Cũng không đúng.
LXXX. CÔNG THỨC THỰC HÀNH
Một cách tóm tắt Ngũ giới theo Theravāda:
TRƯỚC KHI HÀNH ĐỘNG
↓
quan sát:
CETANĀ.
KHI HÀNH ĐỘNG
↓
quan sát:
THÂN – KHẨU – TÂM.
SAU HÀNH ĐỘNG
↓
quan sát:
HẬU QUẢ.
Nếu:
gây hại
↓
nhận biết
↓
học
↓
điều chỉnh.
Nếu:
thiện
↓
tiếp tục phát triển.
Đây là cách giới trở thành:
sự huấn luyện liên tục.
LXXXI. TỪ NGŨ GIỚI ĐẾN GIẢI THOÁT
Toàn bộ tiến trình có thể trình bày:
PAÑCA-SĪLA
↓
SAṂVARA
— phòng hộ
↓
AVIPPAṬISĀRA
— không hối hận
↓
PĀMOJJA
— hân hoan
↓
PĪTI
— hỷ
↓
PASSADDHI
— khinh an
↓
SUKHA
— lạc
↓
SAMĀDHI
— định
↓
YATHĀBHŪTA-ÑĀṆADASSANA
— tri kiến như thật
↓
NIBBIDĀ
— yếm ly
↓
VIRĀGA
— ly tham
↓
VIMUTTI
— giải thoát.
Như vậy:
một học giới tưởng như rất đơn giản
có thể được đặt vào:
toàn bộ cấu trúc giải thoát của Theravāda.
LXXXII. KẾT LUẬN GIẢNG GIẢI THERAVĀDA
Theo Theravāda, Ngũ giới không chỉ là:
năm hành vi bị cấm.
Chúng là:
pañca-sīla
↓
năm nền tảng huấn luyện giúp:
bảo hộ thân
bảo hộ khẩu
và gián tiếp:
bảo hộ tâm.
Điểm trung tâm của việc phân tích giới là:
CETANĀ — TÁC Ý.
Do đó cần phân biệt:
cố ý
với:
vô ý.
biết
với:
không biết.
muốn gây hại
với:
hậu quả ngoài ý muốn.
Nhưng tác ý không đứng một mình.
Truyền thống Theravāda còn xem xét:
ĐỐI TƯỢNG
↓
NHẬN BIẾT
↓
TÁC Ý
↓
NỖ LỰC
↓
KẾT QUẢ.
Đồng thời, giới không dừng ở sự kiềm chế:
KHÔNG SÁT
↓
phát triển:
METTĀ – KARUṆĀ.
KHÔNG TRỘM
↓
phát triển:
ALOBHA – DĀNA.
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
phát triển:
TỰ CHẾ – TRÁCH NHIỆM.
KHÔNG DỐI
↓
phát triển:
SACCA.
KHÔNG SAY PHÓNG DẬT
↓
phát triển:
APPAMĀDA – SATI.
Vì vậy:
GIỚI
có hai mặt:
VIRATI
— tránh bất thiện
và:
BHĀVANĀ
— phát triển thiện.
Đối với cư sĩ:
Ngũ giới
là nền thường nhật.
Khi muốn tăng mức:
xuất ly
có thể thực hành:
Bát giới.
Đối với người xuất gia:
Vinaya
trở thành hệ thống giới luật riêng.
Nhưng tất cả phải được đặt trong mục tiêu lớn hơn:
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
Giới làm:
thân khẩu ít bất thiện
↓
tâm:
ít hối hận
↓
tâm:
dễ an định
↓
định:
hỗ trợ thấy như thật
↓
tuệ:
thấy vô thường – khổ – vô ngã
↓
ly tham
↓
giải thoát.
Do đó, trong Theravāda:
Ngũ giới vừa là đạo đức của đời sống cư sĩ, vừa là nền tâm lý và nghiệp học cho con đường thiền định và trí tuệ.
Người thực hành không chỉ hỏi:
“Tôi đã phạm điều nào chưa?”
mà sâu hơn phải quan sát:
“Tâm nào đang khiến tôi muốn làm điều này?”
“Đó là tham, sân hay si?”
“Hành động ấy gây khổ cho ai?”
“Nếu không chạy theo tâm này, phẩm chất nào được phát triển?”
Khi ấy:
Ngũ giới
không còn chỉ là:
năm câu đọc khi thọ giới
mà trở thành:
một phương pháp huấn luyện thân – khẩu – tâm trong đời sống hằng ngày.
Đối chiếu
Ngũ giới — pañca-sīla là nền tảng đạo đức chung được tiếp nhận rộng rãi trong nhiều truyền thống Phật giáo.
Năm nguyên tắc căn bản là:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh trong dục.
Không nói dối.
Không sử dụng chất say gây phóng dật.
Tuy nhiên, khi Phật giáo phát triển qua nhiều khu vực và truyền thống, cách:
giải thích
thọ trì
mở rộng
và:
đặt Ngũ giới trong toàn bộ con đường tu
có những khác biệt.
Vì vậy cần phân biệt:
NỀN TẢNG KINH ĐIỂN SỚM
↓
THERAVĀDA
↓
ĐẠI THỪA
↓
KIM CƯƠNG THỪA.
Các truyền thống có nhiều điểm chung nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất về hệ thống giới luật.
I. ĐIỂM CHUNG CĂN BẢN
Ở cấp độ nền tảng, các truyền thống Phật giáo đều xem việc hạn chế:
sát hại
chiếm đoạt
tà hạnh
dối trá
và:
phóng dật do chất say
là những nguyên tắc đạo đức quan trọng.
Điểm chung sâu hơn là:
GIẢM GÂY HẠI
↓
GIẢM BẤT THIỆN
↓
HUẤN LUYỆN TÂM
↓
TẠO NỀN CHO CON ĐƯỜNG TU.
II. PHẬT GIÁO SƠ KHAI
Trong các Nikāya/Āgama, đạo đức không được trình bày như:
mệnh lệnh của một Đấng sáng tạo.
Nó nằm trong cấu trúc:
TÁC Ý
↓
HÀNH ĐỘNG
↓
NGHIỆP
↓
QUẢ.
Người tu tránh hành vi bất thiện vì thấy:
nó gây khổ cho mình và người
và:
nuôi dưỡng tham – sân – si.
III. NGŨ GIỚI VÀ NGUYÊN TẮC TƯƠNG HỖ
Một nền tảng đạo đức quan trọng có thể diễn đạt:
Ta muốn sống
↓
người khác cũng muốn sống.
Ta không muốn tài sản bị lấy
↓
người khác cũng vậy.
Ta không muốn bị phản bội/xâm phạm
↓
người khác cũng vậy.
Ta không muốn bị lừa dối
↓
người khác cũng vậy.
Từ việc:
tự suy mình ra người
↓
phát sinh:
không gây cho người điều mình không muốn chịu.
IV. THERAVĀDA
Theravāda giữ:
pañca-sīla
làm nền đạo đức căn bản của cư sĩ.
Ngũ giới được đặt trong đời sống gồm:
SADDHĀ
— tín
DĀNA
— bố thí
SĪLA
— giới
BHĀVANĀ
— tu tập tâm
và:
PAÑÑĀ
— trí tuệ.
V. THERAVĀDA PHÂN TÍCH GIỚI CHI TIẾT HƠN
Truyền thống Abhidhamma và chú giải phát triển các phân tích như:
đối tượng
nhận biết
tác ý
nỗ lực
hành vi hoàn thành.
Điều này đặc biệt quan trọng khi xác định:
một giới đã bị vi phạm đầy đủ hay chưa.
Đây là:
lớp hệ thống hóa về sau
không nên gán nguyên xi cho:
mọi đoạn Nikāya.
VI. NGŨ GIỚI VÀ NĂM PHÁP
Trong truyền thống Theravāda thường có cách trình bày chiều tích cực tương ứng:
KHÔNG SÁT SINH
↓
METTĀ / KARUṆĀ
— từ / bi.
KHÔNG TRỘM
↓
TRUNG THỰC / BIẾT ĐỦ / BỐ THÍ.
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
TỰ CHẾ VÀ TRÁCH NHIỆM.
KHÔNG DỐI
↓
SACCA
— chân thật.
KHÔNG SAY PHÓNG DẬT
↓
APPAMĀDA
— không phóng dật.
Như vậy giới có:
mặt ngăn bất thiện
và:
mặt phát triển thiện.
VII. ĐẠI THỪA
Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức Phật giáo trước đó nhưng đặt nó trong:
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH
↓
PHẬT QUẢ.
Do đó việc giữ giới không chỉ nhằm:
thanh tịnh cá nhân
mà còn được liên hệ mạnh với:
lòng từ bi và hạnh Bồ-tát.
VIII. ŚĪLA-PĀRAMITĀ
Trong Lục Ba-la-mật:
Dāna — bố thí
Śīla — trì giới
Kṣānti — nhẫn nhục
Vīrya — tinh tấn
Dhyāna — thiền định
Prajñā — trí tuệ.
Do đó:
ŚĪLA
trở thành:
ŚĪLA-PĀRAMITĀ
— Trì giới Ba-la-mật
trong:
Bồ-tát đạo.
IX. NGŨ GIỚI VÀ GIỚI BỒ-TÁT KHÔNG PHẢI MỘT
Đây là điểm cần phân biệt.
Ngũ giới
là:
năm học giới nền tảng.
Giới Bồ-tát
là:
những hệ giới gắn với Bồ-tát đạo.
Tùy truyền thống, nguồn văn bản và hệ truyền giới:
cấu trúc giới Bồ-tát có thể khác nhau.
Do đó không nên viết:
“Ngũ giới chính là giới Bồ-tát.”
X. ĐẠI THỪA NHẤN MẠNH BỒ-ĐỀ TÂM
Trong khuôn khổ Bồ-tát:
một hành động không chỉ được hỏi:
“Tôi có phạm điều cấm không?”
mà còn:
“Hành động này có xuất phát từ Bồ-đề tâm không?”
“Có lợi ích hay gây hại cho chúng sinh?”
“Có tăng tham, sân, si và chấp ngã không?”
Do đó:
động cơ
được đặt trong:
mục tiêu Bồ-tát đạo.
XI. TỪ BI KHÔNG XÓA GIỚI
Một cách hiểu sai có thể là:
“Nếu có lòng từ bi thì có thể bỏ qua giới.”
Không nên đơn giản hóa như vậy.
Trong Đại thừa:
prajñā
và:
karuṇā
phải đi cùng:
śīla.
Những tình huống đạo đức phức tạp trong kinh luận cần được đọc:
đúng văn cảnh
chứ không biến thành nguyên tắc:
“Mục đích tốt cho phép làm bất cứ điều gì.”
XII. KIM CƯƠNG THỪA
Vajrayāna kế thừa:
đạo đức Phật giáo nền tảng
Bồ-tát giới
và trong những trường hợp thích hợp:
samaya
— các cam kết Mật thừa.
Có thể hình dung:
GIỚI NỀN TẢNG
↓
BỒ-TÁT GIỚI
↓
CAM KẾT VAJRAYĀNA
tùy:
con đường và lễ truyền nhận.
XIII. SAMAYA KHÔNG THAY THẾ NGŨ GIỚI
Việc có:
samaya
không có nghĩa:
đạo đức nền tảng bị hủy bỏ.
Ngược lại, thực hành Mật thừa được đặt trên:
quy y
Bồ-đề tâm
giới
định
và:
trí tuệ.
Do đó:
Vajrayāna không phải hệ thống “vượt ngoài thiện ác” theo nghĩa được phép hành động tùy tiện.
XIV. HÀNH VI BIỂU TƯỢNG VÀ HÀNH VI THỰC TẾ
Một số văn bản Tantra có:
ngôn ngữ biểu tượng
hoặc:
hình tượng dữ dội.
Không nên đọc chúng theo cách:
tách khỏi hệ thống tu tập
rồi kết luận rằng:
Vajrayāna phủ nhận Ngũ giới.
Cần phân biệt:
biểu tượng
nghi quỹ
phương tiện tu tập
và:
hành vi đạo đức đời thường.
XV. NGŨ GIỚI VÀ THẬP THIỆN
Thập thiện nghiệp đạo mở rộng đạo đức thành:
Thân
Không sát sinh
Không lấy của không cho
Không tà hạnh
Khẩu
Không nói dối
Không nói chia rẽ
Không nói thô ác
Không nói phù phiếm
Ý
Không tham lam
Không sân hại
Chánh kiến / không tà kiến.
Ngũ giới và Thập thiện:
giao nhau mạnh
nhưng:
không phải cùng một danh sách.
XVI. ĐIỂM KHÁC RÕ NHẤT
Ngũ giới có:
giới thứ năm về chất say.
Trong khi Thập thiện phân tích thêm:
ba loại khẩu nghiệp
và:
ba loại ý nghiệp.
Vì vậy:
NGŨ GIỚI ≠ THẬP THIỆN.
XVII. NGŨ GIỚI VÀ BÁT GIỚI
Ngũ giới
thích hợp làm:
nền thường nhật của cư sĩ.
Bát giới
thường dùng trong:
Uposatha
ngày tu
thời kỳ tu tập chuyên sâu.
Bát giới tăng mức:
ly dục
và:
đơn giản hóa đời sống.
XVIII. GIỚI THỨ BA LÀ KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG
Ngũ giới
kāmesu micchācāra
↓
không:
tà hạnh trong dục.
Bát giới
abrahmacariya
↓
kiêng:
hoạt động tình dục.
Do đó không nên dùng tiêu chuẩn:
Bát giới
để định nghĩa giới thứ ba của:
Ngũ giới cư sĩ.
XIX. NGŨ GIỚI VÀ GIỚI XUẤT GIA
Ngũ giới:
không phải Vinaya.
Đời sống xuất gia có hệ thống:
Pātimokkha
và:
Vinaya
chi tiết hơn rất nhiều.
Do đó:
CƯ SĨ
↓
Ngũ giới nền tảng.
XUẤT GIA
↓
giới luật Vinaya.
Không nên lấy:
một điều luật Tỳ-kheo
rồi áp nguyên dạng cho:
mọi cư sĩ.
XX. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH NGỮ
Giới thứ tư:
không nói dối.
Nhưng Chánh ngữ gồm:
không nói dối
không nói chia rẽ
không nói thô ác
không nói phù phiếm.
Do đó:
CHÁNH NGỮ > phạm vi trực tiếp của GIỚI 4.
XXI. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH NGHIỆP
Ba giới đầu tương ứng rất gần với:
Sammā-kammanta — Chánh nghiệp:
không sát sinh
không lấy của không cho
không tà hạnh.
Nhưng:
Bát Chánh Đạo
rộng hơn nhiều so với:
Ngũ giới.
XXII. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH MẠNG
Một người có thể:
không trực tiếp giết
nhưng kiếm sống bằng hoạt động:
gây hại nghiêm trọng cho sinh mạng.
Do đó đạo đức Phật giáo còn có:
sammā-ājīva
— Chánh mạng.
Điều này cho thấy:
Ngũ giới là nền
chứ không phải:
toàn bộ đạo đức nghề nghiệp.
XXIII. NGŨ GIỚI VÀ NGHIỆP
Trong Phật giáo:
đạo đức
không thể tách khỏi:
cetanā.
Một hành động có:
ý định
đối tượng
hoàn cảnh
hậu quả
khác nhau
có thể mang:
trọng lượng nghiệp khác nhau.
Do đó đạo đức Phật giáo không hoàn toàn là:
đánh dấu Có/Không trên năm ô.
XXIV. NHƯNG TÁC Ý KHÔNG BIẾN HẬU QUẢ THÀNH KHÔNG QUAN TRỌNG
Một sai lầm ngược lại là:
“Chỉ cần ý tốt thì làm gì cũng được.”
Không đúng.
Khi đánh giá hành động cần xét:
tác ý
phương tiện
hành vi
đối tượng
hậu quả
trí tuệ của người hành động.
Tác ý có vai trò trung tâm đối với nghiệp nhưng:
không phải giấy phép cho hành vi tùy tiện.
XXV. GIỚI 1 VÀ AHIMSĀ
Phật giáo chia sẻ với nhiều truyền thống Ấn Độ nguyên tắc:
ahiṃsā
— không hại.
Nhưng cách triển khai:
không hoàn toàn giống nhau.
Trong Phật giáo:
tác ý
đặc biệt quan trọng đối với:
nghiệp.
XXVI. PHẬT GIÁO VÀ JAINA
Jainism phát triển:
ahiṃsā
đến mức cực kỳ nghiêm ngặt trong hệ thống đạo đức của mình.
Phật giáo cũng:
chống sát sinh
nhưng có:
khung nghiệp và giới luật riêng.
Vì vậy không nên nói:
“Ahimsa của Jain và giới không sát sinh Phật giáo hoàn toàn giống nhau.”
XXVII. PHẬT GIÁO VÀ HINDU/YOGA
Một số truyền thống Ấn Độ có:
yama
như:
ahiṃsā
satya
asteya
v.v.
Có những tương đồng rõ về:
không hại
chân thật
không trộm.
Nhưng các hệ thống này:
không phải Ngũ giới Phật giáo dưới tên khác.
Chúng thuộc:
những lịch sử và hệ tư tưởng khác nhau.
XXVIII. NGŨ GIỚI VÀ MƯỜI ĐIỀU RĂN
Có thể có những điểm tương đồng đạo đức giữa Ngũ giới và:
Ten Commandments
như:
không giết
không trộm
không làm chứng dối
và các quy phạm về:
quan hệ tình dục.
Nhưng nền tảng thần học khác nhau.
Ngũ giới
được đặt trong:
nghiệp
tác ý
huấn luyện
giải thoát.
Mười Điều Răn
thuộc:
giao ước và truyền thống thần học Do Thái–Kitô giáo.
Do đó:
tương đồng hành vi
không đồng nghĩa:
đồng nhất hệ đạo đức.
XXIX. “PRECEPT” VÀ “COMMANDMENT”
Khi dịch:
sikkhāpada
nên ưu tiên:
học giới
điều học
hoặc:
precept.
Không nên mặc định dịch:
commandment — điều răn
vì dễ tạo cảm giác:
mệnh lệnh của quyền lực thần linh.
Trong công thức Phật giáo:
samādiyāmi
↓
“Tôi thọ trì.”
XXX. ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO VÀ “TỘI LỖI”
Khái niệm:
akusala
gần với:
bất thiện
hơn là:
sin — tội lỗi
theo một số hệ thần học.
Phật giáo phân tích:
LOBHA
DOSA
MOHA
↓
AKUSALA KAMMA
↓
DUKKHA.
Do đó trọng tâm là:
nguyên nhân tâm lý và hậu quả
hơn là:
xúc phạm một Đấng sáng tạo.
XXXI. NGŨ GIỚI VÀ ĐẠO ĐỨC ĐỨC HẠNH
Nếu đối chiếu với triết học đạo đức hiện đại, Ngũ giới có một số nét gần:
virtue ethics
vì mục tiêu không chỉ là:
tuân thủ quy tắc
mà còn:
chuyển hóa phẩm chất con người.
Ví dụ:
không dối
↓
trở thành:
người chân thật.
không giết
↓
phát triển:
lòng từ.
Nhưng không nên kết luận:
“Đạo đức Phật giáo chính là virtue ethics.”
Đó chỉ là:
một điểm đối chiếu.
XXXII. NGŨ GIỚI VÀ HỆ QUẢ LUẬN
Phật giáo rất quan tâm đến:
hậu quả của hành động.
Nhưng không chỉ hỏi:
“Kết quả cuối cùng có tốt không?”
Mà còn hỏi:
tác ý là gì?
tâm nào đang hoạt động?
hành vi có thiện không?
nó nuôi dưỡng phẩm chất nào?
Do đó đạo đức Phật giáo không thể giản lược thành:
consequentialism.
XXXIII. NGŨ GIỚI VÀ ĐẠO ĐỨC BỔN PHẬN
Ngũ giới có hình thức:
quy tắc.
Nhưng lý do giữ giới không chỉ là:
“Đây là bổn phận tuyệt đối nên phải làm.”
Mà còn liên hệ:
nghiệp
khổ
tác ý
phẩm chất tâm
và:
giải thoát.
Do đó cũng không thể đơn giản đồng nhất với:
deontology.
XXXIV. MỘT CẤU TRÚC ĐẠO ĐỨC ĐA CHIỀU
Đạo đức Phật giáo có thể đồng thời xét:
QUY TẮC
↓
giới.
TÁC Ý
↓
cetanā.
HẬU QUẢ
↓
vipāka / khổ hay lợi ích.
PHẨM CHẤT
↓
tham, sân, si hay vô tham, vô sân, vô si.
MỤC TIÊU
↓
giải thoát.
Đây là lý do khó ép nó hoàn toàn vào:
một trường phái đạo đức phương Tây duy nhất.
XXXV. GIỚI THỨ NHẤT VÀ ĂN CHAY
Một điểm thường bị đồng nhất:
“Giữ giới không sát sinh = bắt buộc ăn chay.”
Hai vấn đề:
có liên hệ
nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất trong mọi truyền thống.
Theravāda, các truyền thống Đại thừa Đông Á và các truyền thống Tây Tạng có:
lịch sử và quy phạm ăn uống khác nhau.
Do đó Wiki cần tách:
GIỚI KHÔNG SÁT SINH
khỏi:
QUY ĐỊNH/THỰC HÀNH ĂN CHAY.
XXXVI. ĐẠI THỪA ĐÔNG Á VÀ ĂN CHAY
Trong nhiều truyền thống Đại thừa Đông Á:
ăn chay
được nhấn mạnh rất mạnh
và thường liên hệ với:
từ bi
không sát sinh
và:
Bồ-tát giới.
Điều này tạo ra:
một hình thái thực hành khác
so với một số cộng đồng Theravāda.
Nhưng không nên từ đó kết luận:
“Một truyền thống giữ giới thứ nhất còn truyền thống kia không giữ.”
Khác biệt nằm ở:
cách diễn giải và thực hành liên quan đến thực phẩm.
XXXVII. GIỚI THỨ BA VÀ BỐI CẢNH XÃ HỘI
Các văn bản cổ mô tả:
kāmesu micchācāra
trong:
cấu trúc gia đình và xã hội Ấn Độ cổ đại.
Khi áp dụng hiện nay cần:
giữ nguyên nguyên tắc kinh điển
nhưng đồng thời phân biệt:
mô tả lịch sử
với:
cách vận dụng đạo đức hiện đại.
Trọng tâm có thể được nhận diện ở:
không xâm phạm
không phản bội
không lợi dụng
không gây hại.
XXXVIII. GIỚI THỨ TƯ VÀ “NÓI SỰ THẬT BẰNG MỌI GIÁ”
Không nói dối không có nghĩa:
“Bất kỳ sự thật nào cũng phải nói ngay, bất kể hậu quả.”
Chánh ngữ còn xét:
đúng sự thật
đúng thời
có ích
và:
động cơ của lời nói.
Do đó:
chân thật
không đồng nghĩa:
tàn nhẫn nhân danh sự thật.
XXXIX. GIỚI THỨ NĂM VÀ CÁC TRUYỀN THỐNG
Cách diễn giải giới thứ năm có thể khác về:
mức độ nghiêm
loại chất
và:
ứng dụng hiện đại.
Nhưng nền chung là:
surā-meraya-majja
pamādaṭṭhāna
↓
chất say dẫn đến phóng dật.
Mục đích sâu hơn:
bảo vệ khả năng tỉnh thức.
XL. GIỚI THỨ NĂM KHÔNG CHỈ LÀ “KHÔNG UỐNG RƯỢU”
Nếu chỉ nhìn:
một loại đồ uống
thì quá hẹp.
Nguyên tắc cần chú ý là:
INTOXICATION
↓
MẤT TỰ CHỦ
↓
PAMĀDA.
Tuy nhiên khi mở rộng giới sang các chất hiện đại cần:
phân biệt rõ văn bản cổ với ứng dụng đương đại
thay vì giả rằng kinh Pāli đã liệt kê:
mọi chất hiện đại.
XLI. THUỐC CHỮA BỆNH KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT CHẤT SAY GIẢI TRÍ
Một chất có tác động lên thần kinh có thể được sử dụng:
vì mục đích y khoa
hoặc:
để tìm trạng thái say.
Đạo đức Phật giáo đặc biệt phải xét:
mục đích
tác ý
cách sử dụng
và:
phóng dật.
Không nên biến giới thứ năm thành:
sự cấm đoán y khoa thiếu phân biệt.
XLII. NGŨ GIỚI VÀ MINDFULNESS HIỆN ĐẠI
Một số chương trình mindfulness thế tục có thể:
không yêu cầu Ngũ giới.
Trong Phật giáo truyền thống:
sati
không tồn tại biệt lập khỏi:
SĪLA
SAMĀDHI
PAÑÑĀ.
Do đó:
mindfulness thế tục
không tự động đồng nghĩa:
con đường Phật giáo đầy đủ.
XLIII. “THIỀN NHƯNG KHÔNG CẦN GIỚI”
Nếu meditation được dùng chỉ cho:
thư giãn
tập trung
thì người thực hành có thể không đặt nó trong:
Ngũ giới.
Nhưng nếu nói về:
con đường giải thoát Phật giáo
thì tách:
định
khỏi:
giới
sẽ làm mất cấu trúc:
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ.
XLIV. NGŨ GIỚI VÀ TỨ THÁNH ĐẾ
Có thể đặt Ngũ giới dưới:
Tứ Thánh Đế.
Khổ
hành vi bất thiện tạo:
khổ.
Tập
gốc của hành vi:
tham
sân
si
và:
ái – thủ.
Diệt
đoạn tận các gốc ấy:
↓
đoạn khổ.
Đạo
Sīla
là bộ phận thiết yếu của:
con đường.
XLV. NGŨ GIỚI VÀ DUYÊN KHỞI
Giới không chỉ can thiệp ở:
hành động cuối cùng.
Chánh niệm có thể nhận biết:
XÚC
↓
THỌ
↓
ÁI
↓
THỦ
trước khi:
xung động
trở thành:
hành vi.
Vì vậy:
giữ giới
và:
quan sát tâm
hỗ trợ lẫn nhau.
XLVI. NGŨ GIỚI VÀ VÔ NGÃ
Người giữ giới không cần xây dựng:
“Tôi là người đạo đức hơn người khác.”
Nếu giới trở thành:
căn cứ cho ngã mạn
thì một hình thức:
chấp ngã
đang được nuôi dưỡng.
Mục tiêu sâu hơn là:
giảm tham
giảm sân
giảm si
chứ không phải:
tạo bản sắc đạo đức để hơn người.
XLVII. GIỚI CẤM THỦ
Phật giáo còn cảnh báo về:
sīlabbata-parāmāsa
— chấp thủ giới và nghi thức theo cách sai lạc.
Điều này không có nghĩa:
“không cần giữ giới.”
Mà là:
không chấp giới và nghi thức như tự thân chúng đủ để giải thoát
khi thiếu:
Chánh kiến
và:
trí tuệ.
XLVIII. GIỮ GIỚI VÀ CHẤP GIỚI KHÁC NHAU
Giữ giới
SĪLA
↓
hỗ trợ:
thanh tịnh tâm.
Chấp thủ giới nghi
SĪLABBATA-PARĀMĀSA
↓
cho rằng:
chỉ nghi thức/quy tắc tự nó
có thể:
thanh tịnh và giải thoát.
Hai điều:
không giống nhau.
XLIX. GIỚI KHÔNG PHẢI MỤC TIÊU CUỐI CÙNG
Có giới:
↓
tâm ít hối hận.
Tâm ít hối hận:
↓
dễ định.
Có định:
↓
thuận lợi cho tuệ.
Có tuệ:
↓
thấy:
vô thường
khổ
vô ngã.
Do đó:
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
L. NHƯNG TUỆ KHÔNG HỦY GIỚI
Một hiểu sai ngược lại:
“Đã thấy Tánh Không/Vô ngã thì vượt giới.”
Trong các truyền thống Phật giáo chính thống:
trí tuệ chân chính
không phải giấy phép cho:
tham
sân
bạo lực
lừa dối
hay:
phóng dật.
Nếu “trí tuệ” làm:
tham sân si tăng
thì cần xem lại:
cách hiểu về trí tuệ.
LI. BẢNG ĐỐI CHIẾU BỐN KHUNG CHÍNH
| Khung | Vị trí của Ngũ giới |
|---|---|
| Phật giáo sơ khai | Nền đạo đức cư sĩ, gắn với nghiệp, Chánh nghiệp và đời sống không hại |
| Theravāda | Pañca-sīla; được hệ thống hóa chi tiết qua Abhidhamma/chú giải và đời sống cư sĩ |
| Đại thừa | Tiếp nhận nền giới, đặt thêm trong Bồ-đề tâm, Bồ-tát giới và Śīla-pāramitā |
| Kim Cương thừa | Giữ nền đạo đức Phật giáo, kết hợp Bồ-tát giới và các samaya thích hợp |
LII. BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC HỆ GIỚI
| Hệ | Đối tượng/hoàn cảnh chính |
|---|---|
| Ngũ giới | Cư sĩ thường nhật |
| Bát giới | Cư sĩ tu tập chuyên sâu/Uposatha |
| Thập thiện | Phân loại thiện nghiệp thân–khẩu–ý |
| Giới xuất gia | Tăng/Ni theo Vinaya |
| Bồ-tát giới | Người thọ Bồ-tát giới theo hệ truyền thừa |
| Samaya | Người nhận các truyền thừa/cam kết Vajrayāna thích hợp |
Các hệ này:
có thể chồng lớp
nhưng:
không đồng nhất.
LIII. BẢNG ĐỐI CHIẾU NĂM GIỚI
| Giới | Phật giáo sớm | Chiều phát triển rộng |
|---|---|---|
| Không sát sinh | Tránh giết hại | Từ, bi, không hại |
| Không lấy của không cho | Tránh chiếm đoạt | Bố thí, biết đủ |
| Không tà hạnh | Tránh hành vi dục sai trái | Trách nhiệm, tôn trọng |
| Không nói dối | Tránh lời giả dối | Chân thật, Chánh ngữ |
| Không chất say gây phóng dật | Bảo vệ khỏi pamāda | Tỉnh thức, appamāda |
LIV. NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT
Ngũ giới ≠ Bát giới
Ngũ giới ≠ Thập thiện
Ngũ giới ≠ Vinaya
Ngũ giới ≠ Bồ-tát giới
Ngũ giới ≠ Samaya
Giới thứ tư ≠ toàn bộ Chánh ngữ
Ba giới đầu ≠ toàn bộ Chánh nghiệp
Giữ giới ≠ giác ngộ
Giữ giới ≠ chấp thủ giới nghi
Không sát sinh ≠ một quy định ăn uống duy nhất trong mọi truyền thống
Không tà hạnh ≠ độc thân đối với mọi cư sĩ
Không nói dối ≠ nói mọi sự thật bất kể hoàn cảnh
Giới thứ năm ≠ cấm mọi loại thuốc tác động thần kinh
Sīla ≠ luật pháp
Akusala ≠ “tội” theo mọi nghĩa thần học
Sikkhāpada ≠ mệnh lệnh của Đấng sáng tạo.
LV. BỐN KHUNG CHO WIKI TÂM HỌC
1. Phật giáo sơ khai
TÁC Ý
↓
THÂN – KHẨU
↓
NGHIỆP
↓
QUẢ
và:
KHÔNG GÂY HẠI
↓
GIỚI
↓
KHÔNG HỐI HẬN
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ.
2. Theravāda
PAÑCA-SĪLA
↓
phân tích:
đối tượng
tác ý
hành vi
sự hoàn thành
↓
kết hợp:
DĀNA
BHĀVANĀ
↓
SĪLA – SAMĀDHI – PAÑÑĀ
↓
NIBBĀNA.
3. Đại thừa
ŚĪLA
BODHICITTA
↓
ŚĪLA-PĀRAMITĀ
↓
KARUṆĀ
PRAJÑĀ
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
PHẬT QUẢ.
4. Kim Cương thừa
GIỚI NỀN TẢNG
↓
BỒ-TÁT GIỚI
↓
khi thích hợp:
SAMAYA
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
TÁNH KHÔNG
TANTRA
↓
PHẬT QUẢ.
LVI. MỘT KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG GIỮA ĐẠO ĐỨC VÀ GIỚI
Đạo đức Phật giáo
rộng hơn:
Ngũ giới.
Ngũ giới trả lời một phần câu hỏi:
“Những hành vi căn bản nào cần tránh?”
Nhưng đạo đức còn hỏi:
Ta đang có tâm gì?
Hành động có gây khổ không?
Có từ bi không?
Có chân thật không?
Có Chánh mạng không?
Có tham, sân, si không?
Có giúp đoạn chấp thủ không?
Do đó:
NGŨ GIỚI
nằm trong:
ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO
chứ không phải:
toàn bộ đạo đức Phật giáo = Ngũ giới.
LVII. GIỚI LÀ “HÀNG RÀO” NHƯNG KHÔNG CHỈ LÀ HÀNG RÀO
Ở tầng đầu:
giới ngăn hành vi bất thiện.
Ở tầng tiếp:
giới tạo thói quen thiện.
Sâu hơn:
giới thay đổi phẩm chất tâm.
Ví dụ:
không giết
↓
không chỉ:
tay không giết
mà tiến đến:
tâm không muốn hại.
Đây là bước chuyển:
QUY TẮC
↓
PHẨM HẠNH.
LVIII. TỪ KHÔNG HẠI ĐẾN TỪ BI
Nếu giới chỉ dừng ở:
“Tôi không giết ai.”
thì mới là:
mức kiềm chế.
Con đường có thể phát triển tiếp:
KHÔNG GIẾT
↓
KHÔNG MUỐN HẠI
↓
METTĀ
↓
KARUṆĀ
↓
CHỦ ĐỘNG GIÚP ĐỠ.
Như vậy đạo đức chuyển từ:
thụ động không gây hại
sang:
chủ động tạo lợi ích.
LIX. TỪ KHÔNG TRỘM ĐẾN BỐ THÍ
Tương tự:
KHÔNG LẤY
↓
BIẾT ĐỦ
↓
KHÔNG THAM CHIẾM
↓
DĀNA
↓
CHO ĐI.
Đây là sự chuyển hóa:
từ kiềm chế tham
sang:
rộng lượng.
LX. TỪ KHÔNG DỐI ĐẾN CHÁNH NGỮ
KHÔNG DỐI
↓
NÓI THẬT
↓
NÓI ĐÚNG LÚC
↓
NÓI HỮU ÍCH
↓
NÓI HÒA HỢP
↓
NÓI VỚI THIỆN Ý.
Như vậy:
giới thứ tư
là cửa vào:
một đạo đức ngôn ngữ rộng hơn.
LXI. TỪ KHÔNG SAY ĐẾN KHÔNG PHÓNG DẬT
KHÔNG DÙNG CHẤT SAY
không phải mục tiêu cuối.
Mục tiêu sâu hơn:
APPAMĀDA.
Tức:
tỉnh thức
cẩn trọng
không buông lung
không để tâm bị dẫn dắt dễ dàng.
Do đó giới thứ năm có thể được nhìn như:
giới bảo hộ khả năng tự huấn luyện.
LXII. NGŨ GIỚI VÀ BA GỐC THIỆN
Đối lại:
LOBHA – DOSA – MOHA
là:
ALOBHA
— vô tham
ADOSA
— vô sân
AMOHA
— vô si.
Giới hỗ trợ:
giảm tham
↓
alobha.
giảm sân hại
↓
adosa.
giảm phóng dật và si
↓
tạo điều kiện cho:
amoha / paññā.
LXIII. KHÔNG NÊN DÙNG GIỚI ĐỂ PHÁN XÉT NGƯỜI KHÁC
Mục tiêu đầu tiên của học giới là:
huấn luyện chính mình.
Nếu việc giữ giới trở thành:
ngã mạn
↓
khinh người
↓
sân
↓
chia rẽ
thì mục đích:
thanh lọc tâm
đang bị đi ngược.
Giới phải đi cùng:
chánh niệm
từ
và:
trí tuệ.
LXIV. NHƯNG KHÔNG PHÁN XÉT KHÔNG CÓ NGHĨA XÓA PHÂN BIỆT THIỆN ÁC
Phật giáo vẫn phân biệt:
KUSALA
và:
AKUSALA.
Không phán xét con người bằng:
ngã mạn và sân
khác với:
nhận biết một hành vi là bất thiện.
Có thể nói:
“Hành động này gây hại.”
mà không cần kết luận:
“Con người này vĩnh viễn là người xấu.”
LXV. NGŨ GIỚI VÀ VÔ THƯỜNG
Người đã giữ giới lâu:
vẫn cần tỉnh giác.
Phẩm hạnh không phải:
một tài sản bất biến.
Tâm thay đổi theo:
duyên.
Do đó:
appamāda
luôn cần thiết.
LXVI. NGŨ GIỚI VÀ VÔ NGÃ
Không có:
“bản ngã đạo đức”
cố định.
Một người có thể:
thay đổi
↓
học tập
↓
sửa hành vi
↓
phát triển thiện pháp.
Điều này phù hợp với:
tính duyên sinh của tâm và hành vi.
LXVII. NGŨ GIỚI VÀ TRUNG ĐẠO
Giữ giới không phải:
buông thả.
Nhưng cũng không nên biến thành:
tự hành hạ
ám ảnh tội lỗi
hoặc:
cực đoan hình thức.
Mục tiêu:
huấn luyện tham – sân – si
và:
giảm khổ.
LXVIII. BẢN ĐỒ TOÀN CẢNH
NGŨ GIỚI
↓
Thân
KHÔNG GIẾT
KHÔNG TRỘM
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
Khẩu
KHÔNG NÓI DỐI
↓
Bảo hộ tỉnh thức
KHÔNG CHẤT SAY GÂY PHÓNG DẬT
↓
ÍT GÂY HẠI
↓
ÍT HỐI HẬN
↓
TÂM AN
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
GIẢM THAM – SÂN – SI
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
LXIX. ĐỐI CHIẾU TOÀN CẢNH
PHẬT GIÁO SƠ KHAI
Ngũ học giới
↓
không hại
nghiệp và tác ý
↓
Giới – Định – Tuệ.
THERAVĀDA
Pañca-sīla
↓
phân tích chi tiết giới
dāna
bhāvanā
↓
Sīla – Samādhi – Paññā
↓
Nibbāna.
ĐẠI THỪA
Ngũ giới nền tảng
↓
Bồ-đề tâm
Bồ-tát giới
Śīla-pāramitā
↓
Prajñā + Karuṇā
↓
Phật quả.
KIM CƯƠNG THỪA
Đạo đức nền tảng
↓
Bồ-tát giới
↓
Samaya
↓
Bồ-đề tâm + Tánh Không
↓
Tantra
↓
Phật quả.
LXX. KẾT LUẬN ĐỐI CHIẾU
Ngũ giới là một trong những cấu trúc đạo đức có tính liên tục cao nhất giữa:
các truyền thống Phật giáo.
Từ nền kinh điển sớm:
không sát sinh
không lấy của không cho
không tà hạnh
không nói dối
không sử dụng chất say gây phóng dật
được đặt trong:
nghiệp
tác ý
không gây hại
và:
con đường tu tập.
Theravāda tiếp tục hệ thống này và phát triển:
phân tích chi tiết về giới
nghiệp
tác ý
và:
đời sống cư sĩ.
Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức ấy nhưng mở rộng trong:
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát giới
↓
Śīla-pāramitā
↓
từ bi và Bát-nhã.
Kim Cương thừa tiếp tục nền:
giới
và:
Bồ-tát đạo
rồi bổ sung những:
cam kết Mật thừa
trong các trường hợp thích hợp.
Vì vậy không nên tạo phương trình:
NGŨ GIỚI = BÁT GIỚI = THẬP THIỆN = VINAYA = BỒ-TÁT GIỚI = SAMAYA.
Đúng hơn:
chúng là những hệ đạo đức có quan hệ và có thể chồng lớp
nhưng:
phạm vi và đối tượng khác nhau.
Điểm sâu hơn của Ngũ giới cũng không nằm ở việc:
“Có năm thứ tôi bị cấm làm.”
Mà ở tiến trình:
KHÔNG SÁT HẠI
↓
TỪ BI.
KHÔNG CHIẾM ĐOẠT
↓
BIẾT ĐỦ – BỐ THÍ.
KHÔNG TÀ HẠNH
↓
TRÁCH NHIỆM – TÔN TRỌNG.
KHÔNG DỐI TRÁ
↓
CHÂN THẬT – CHÁNH NGỮ.
KHÔNG SAY PHÓNG DẬT
↓
TỈNH THỨC – APPAMĀDA.
Như vậy:
giới bắt đầu từ hành vi
nhưng:
không kết thúc ở hành vi.
Nó đi từ:
THÂN – KHẨU
↓
đến:
TÁC Ý
↓
THÓI QUEN
↓
PHẨM HẠNH
↓
TÂM.
Và khi đặt trong toàn bộ giáo pháp:
SĪLA
không tồn tại riêng biệt.
Nó liên hệ với:
DĀNA
↓
làm yếu tham.
METTĀ – KARUṆĀ
↓
làm yếu sân.
SATI – APPAMĀDA
↓
làm yếu phóng dật.
SAMĀDHI
↓
làm tâm ổn định.
PAÑÑĀ
↓
thấy rõ các pháp.
Do đó:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
không phải ba con đường cạnh tranh,
mà là:
những phương diện hỗ trợ nhau của một tiến trình tu tập.
Người giữ giới nhưng chấp:
“Tôi thanh tịnh hơn người khác.”
có thể tiếp tục nuôi:
ngã mạn.
Người nói:
“Tôi có trí tuệ nên không cần giới.”
có thể biến:
khái niệm trí tuệ
thành lý do để:
tham – sân – si tiếp tục hoạt động.
Con đường nằm ở:
không chấp giới
nhưng:
không bỏ giới.
Không biến giới thành bản ngã
nhưng:
dùng giới để giảm bất thiện.
Không dừng ở việc tránh ác
mà:
phát triển thiện.
Từ đó:
KHÔNG GÂY HẠI
↓
TẠO AN TOÀN
↓
TÂM ÍT HỐI HẬN
↓
TÂM AN TỊNH
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
THẤY THAM – SÂN – SI
↓
KHÔNG NUÔI DƯỠNG CHÚNG
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy, xét trên toàn cảnh các truyền thống, Ngũ giới vừa là:
nền đạo đức của đời sống cư sĩ
vừa là:
bước đầu của một tiến trình chuyển hóa sâu hơn từ hành vi đến tâm.