Ngũ giới — Giáo lý Bỏ qua điều hướng
GIÁO LÝ · TOPIC HUB

Ngũ giới

Pāli: pañca-sīla

Phân loại truyền thống:

Đối chiếu

Ngũ giới — pañca-sīla là nền tảng đạo đức chung được tiếp nhận rộng rãi trong nhiều truyền thống Phật giáo.

Năm nguyên tắc căn bản là:

  1. Không sát sinh.

  2. Không lấy của không cho.

  3. Không tà hạnh trong dục.

  4. Không nói dối.

  5. Không sử dụng chất say gây phóng dật.

Tuy nhiên, khi Phật giáo phát triển qua nhiều khu vực và truyền thống, cách:

giải thích

thọ trì

mở rộng

và:

đặt Ngũ giới trong toàn bộ con đường tu

có những khác biệt.

Vì vậy cần phân biệt:

NỀN TẢNG KINH ĐIỂN SỚM

↓

THERAVĀDA

↓

ĐẠI THỪA

↓

KIM CƯƠNG THỪA.

Các truyền thống có nhiều điểm chung nhưng:

không hoàn toàn đồng nhất về hệ thống giới luật.


I. ĐIỂM CHUNG CĂN BẢN

Ở cấp độ nền tảng, các truyền thống Phật giáo đều xem việc hạn chế:

sát hại

chiếm đoạt

tà hạnh

dối trá

và:

phóng dật do chất say

là những nguyên tắc đạo đức quan trọng.

Điểm chung sâu hơn là:

GIẢM GÂY HẠI

↓

GIẢM BẤT THIỆN

↓

HUẤN LUYỆN TÂM

↓

TẠO NỀN CHO CON ĐƯỜNG TU.


II. PHẬT GIÁO SƠ KHAI

Trong các Nikāya/Āgama, đạo đức không được trình bày như:

mệnh lệnh của một Đấng sáng tạo.

Nó nằm trong cấu trúc:

TÁC Ý

↓

HÀNH ĐỘNG

↓

NGHIỆP

↓

QUẢ.

Người tu tránh hành vi bất thiện vì thấy:

nó gây khổ cho mình và người

và:

nuôi dưỡng tham – sân – si.


III. NGŨ GIỚI VÀ NGUYÊN TẮC TƯƠNG HỖ

Một nền tảng đạo đức quan trọng có thể diễn đạt:

Ta muốn sống

↓

người khác cũng muốn sống.

Ta không muốn tài sản bị lấy

↓

người khác cũng vậy.

Ta không muốn bị phản bội/xâm phạm

↓

người khác cũng vậy.

Ta không muốn bị lừa dối

↓

người khác cũng vậy.

Từ việc:

tự suy mình ra người

↓

phát sinh:

không gây cho người điều mình không muốn chịu.


IV. THERAVĀDA

Theravāda giữ:

pañca-sīla

làm nền đạo đức căn bản của cư sĩ.

Ngũ giới được đặt trong đời sống gồm:

SADDHĀ

— tín

DĀNA

— bố thí

SĪLA

— giới

BHĀVANĀ

— tu tập tâm

và:

PAÑÑĀ

— trí tuệ.


V. THERAVĀDA PHÂN TÍCH GIỚI CHI TIẾT HƠN

Truyền thống Abhidhamma và chú giải phát triển các phân tích như:

đối tượng


nhận biết


tác ý


nỗ lực


hành vi hoàn thành.

Điều này đặc biệt quan trọng khi xác định:

một giới đã bị vi phạm đầy đủ hay chưa.

Đây là:

lớp hệ thống hóa về sau

không nên gán nguyên xi cho:

mọi đoạn Nikāya.


VI. NGŨ GIỚI VÀ NĂM PHÁP

Trong truyền thống Theravāda thường có cách trình bày chiều tích cực tương ứng:

KHÔNG SÁT SINH

↓

METTĀ / KARUṆĀ

— từ / bi.

KHÔNG TRỘM

↓

TRUNG THỰC / BIẾT ĐỦ / BỐ THÍ.

KHÔNG TÀ HẠNH

↓

TỰ CHẾ VÀ TRÁCH NHIỆM.

KHÔNG DỐI

↓

SACCA

— chân thật.

KHÔNG SAY PHÓNG DẬT

↓

APPAMĀDA

— không phóng dật.

Như vậy giới có:

mặt ngăn bất thiện

và:

mặt phát triển thiện.


VII. ĐẠI THỪA

Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức Phật giáo trước đó nhưng đặt nó trong:

BỒ-ĐỀ TÂM

↓

BỒ-TÁT ĐẠO

↓

LỢI ÍCH CHÚNG SINH

↓

PHẬT QUẢ.

Do đó việc giữ giới không chỉ nhằm:

thanh tịnh cá nhân

mà còn được liên hệ mạnh với:

lòng từ bi và hạnh Bồ-tát.


VIII. ŚĪLA-PĀRAMITĀ

Trong Lục Ba-la-mật:

  1. Dāna — bố thí

  2. Śīla — trì giới

  3. Kṣānti — nhẫn nhục

  4. Vīrya — tinh tấn

  5. Dhyāna — thiền định

  6. Prajñā — trí tuệ.

Do đó:

ŚĪLA

trở thành:

ŚĪLA-PĀRAMITĀ

— Trì giới Ba-la-mật

trong:

Bồ-tát đạo.


IX. NGŨ GIỚI VÀ GIỚI BỒ-TÁT KHÔNG PHẢI MỘT

Đây là điểm cần phân biệt.

Ngũ giới

là:

năm học giới nền tảng.

Giới Bồ-tát

là:

những hệ giới gắn với Bồ-tát đạo.

Tùy truyền thống, nguồn văn bản và hệ truyền giới:

cấu trúc giới Bồ-tát có thể khác nhau.

Do đó không nên viết:

“Ngũ giới chính là giới Bồ-tát.”


X. ĐẠI THỪA NHẤN MẠNH BỒ-ĐỀ TÂM

Trong khuôn khổ Bồ-tát:

một hành động không chỉ được hỏi:

“Tôi có phạm điều cấm không?”

mà còn:

“Hành động này có xuất phát từ Bồ-đề tâm không?”

“Có lợi ích hay gây hại cho chúng sinh?”

“Có tăng tham, sân, si và chấp ngã không?”

Do đó:

động cơ

được đặt trong:

mục tiêu Bồ-tát đạo.


XI. TỪ BI KHÔNG XÓA GIỚI

Một cách hiểu sai có thể là:

“Nếu có lòng từ bi thì có thể bỏ qua giới.”

Không nên đơn giản hóa như vậy.

Trong Đại thừa:

prajñā

và:

karuṇā

phải đi cùng:

śīla.

Những tình huống đạo đức phức tạp trong kinh luận cần được đọc:

đúng văn cảnh

chứ không biến thành nguyên tắc:

“Mục đích tốt cho phép làm bất cứ điều gì.”


XII. KIM CƯƠNG THỪA

Vajrayāna kế thừa:

đạo đức Phật giáo nền tảng


Bồ-tát giới

và trong những trường hợp thích hợp:

samaya

— các cam kết Mật thừa.

Có thể hình dung:

GIỚI NỀN TẢNG

↓

BỒ-TÁT GIỚI

↓

CAM KẾT VAJRAYĀNA

tùy:

con đường và lễ truyền nhận.


XIII. SAMAYA KHÔNG THAY THẾ NGŨ GIỚI

Việc có:

samaya

không có nghĩa:

đạo đức nền tảng bị hủy bỏ.

Ngược lại, thực hành Mật thừa được đặt trên:

quy y

Bồ-đề tâm

giới

định

và:

trí tuệ.

Do đó:

Vajrayāna không phải hệ thống “vượt ngoài thiện ác” theo nghĩa được phép hành động tùy tiện.


XIV. HÀNH VI BIỂU TƯỢNG VÀ HÀNH VI THỰC TẾ

Một số văn bản Tantra có:

ngôn ngữ biểu tượng

hoặc:

hình tượng dữ dội.

Không nên đọc chúng theo cách:

tách khỏi hệ thống tu tập

rồi kết luận rằng:

Vajrayāna phủ nhận Ngũ giới.

Cần phân biệt:

biểu tượng

nghi quỹ

phương tiện tu tập

và:

hành vi đạo đức đời thường.


XV. NGŨ GIỚI VÀ THẬP THIỆN

Thập thiện nghiệp đạo mở rộng đạo đức thành:

Thân

  1. Không sát sinh

  2. Không lấy của không cho

  3. Không tà hạnh

Khẩu

  1. Không nói dối

  2. Không nói chia rẽ

  3. Không nói thô ác

  4. Không nói phù phiếm

Ý

  1. Không tham lam

  2. Không sân hại

  3. Chánh kiến / không tà kiến.

Ngũ giới và Thập thiện:

giao nhau mạnh

nhưng:

không phải cùng một danh sách.


XVI. ĐIỂM KHÁC RÕ NHẤT

Ngũ giới có:

giới thứ năm về chất say.

Trong khi Thập thiện phân tích thêm:

ba loại khẩu nghiệp

và:

ba loại ý nghiệp.

Vì vậy:

NGŨ GIỚI ≠ THẬP THIỆN.


XVII. NGŨ GIỚI VÀ BÁT GIỚI

Ngũ giới

thích hợp làm:

nền thường nhật của cư sĩ.

Bát giới

thường dùng trong:

Uposatha

ngày tu

thời kỳ tu tập chuyên sâu.

Bát giới tăng mức:

ly dục

và:

đơn giản hóa đời sống.


XVIII. GIỚI THỨ BA LÀ KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG

Ngũ giới

kāmesu micchācāra

↓

không:

tà hạnh trong dục.

Bát giới

abrahmacariya

↓

kiêng:

hoạt động tình dục.

Do đó không nên dùng tiêu chuẩn:

Bát giới

để định nghĩa giới thứ ba của:

Ngũ giới cư sĩ.


XIX. NGŨ GIỚI VÀ GIỚI XUẤT GIA

Ngũ giới:

không phải Vinaya.

Đời sống xuất gia có hệ thống:

Pātimokkha

và:

Vinaya

chi tiết hơn rất nhiều.

Do đó:

CƯ SĨ

↓

Ngũ giới nền tảng.

XUẤT GIA

↓

giới luật Vinaya.

Không nên lấy:

một điều luật Tỳ-kheo

rồi áp nguyên dạng cho:

mọi cư sĩ.


XX. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH NGỮ

Giới thứ tư:

không nói dối.

Nhưng Chánh ngữ gồm:

không nói dối


không nói chia rẽ


không nói thô ác


không nói phù phiếm.

Do đó:

CHÁNH NGỮ > phạm vi trực tiếp của GIỚI 4.


XXI. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH NGHIỆP

Ba giới đầu tương ứng rất gần với:

Sammā-kammanta — Chánh nghiệp:

không sát sinh

không lấy của không cho

không tà hạnh.

Nhưng:

Bát Chánh Đạo

rộng hơn nhiều so với:

Ngũ giới.


XXII. NGŨ GIỚI VÀ CHÁNH MẠNG

Một người có thể:

không trực tiếp giết

nhưng kiếm sống bằng hoạt động:

gây hại nghiêm trọng cho sinh mạng.

Do đó đạo đức Phật giáo còn có:

sammā-ājīva

— Chánh mạng.

Điều này cho thấy:

Ngũ giới là nền

chứ không phải:

toàn bộ đạo đức nghề nghiệp.


XXIII. NGŨ GIỚI VÀ NGHIỆP

Trong Phật giáo:

đạo đức

không thể tách khỏi:

cetanā.

Một hành động có:

ý định

đối tượng

hoàn cảnh

hậu quả

khác nhau

có thể mang:

trọng lượng nghiệp khác nhau.

Do đó đạo đức Phật giáo không hoàn toàn là:

đánh dấu Có/Không trên năm ô.


XXIV. NHƯNG TÁC Ý KHÔNG BIẾN HẬU QUẢ THÀNH KHÔNG QUAN TRỌNG

Một sai lầm ngược lại là:

“Chỉ cần ý tốt thì làm gì cũng được.”

Không đúng.

Khi đánh giá hành động cần xét:

tác ý


phương tiện


hành vi


đối tượng


hậu quả


trí tuệ của người hành động.

Tác ý có vai trò trung tâm đối với nghiệp nhưng:

không phải giấy phép cho hành vi tùy tiện.


XXV. GIỚI 1 VÀ AHIMSĀ

Phật giáo chia sẻ với nhiều truyền thống Ấn Độ nguyên tắc:

ahiṃsā

— không hại.

Nhưng cách triển khai:

không hoàn toàn giống nhau.

Trong Phật giáo:

tác ý

đặc biệt quan trọng đối với:

nghiệp.


XXVI. PHẬT GIÁO VÀ JAINA

Jainism phát triển:

ahiṃsā

đến mức cực kỳ nghiêm ngặt trong hệ thống đạo đức của mình.

Phật giáo cũng:

chống sát sinh

nhưng có:

khung nghiệp và giới luật riêng.

Vì vậy không nên nói:

“Ahimsa của Jain và giới không sát sinh Phật giáo hoàn toàn giống nhau.”


XXVII. PHẬT GIÁO VÀ HINDU/YOGA

Một số truyền thống Ấn Độ có:

yama

như:

ahiṃsā

satya

asteya

v.v.

Có những tương đồng rõ về:

không hại

chân thật

không trộm.

Nhưng các hệ thống này:

không phải Ngũ giới Phật giáo dưới tên khác.

Chúng thuộc:

những lịch sử và hệ tư tưởng khác nhau.


XXVIII. NGŨ GIỚI VÀ MƯỜI ĐIỀU RĂN

Có thể có những điểm tương đồng đạo đức giữa Ngũ giới và:

Ten Commandments

như:

không giết

không trộm

không làm chứng dối

và các quy phạm về:

quan hệ tình dục.

Nhưng nền tảng thần học khác nhau.

Ngũ giới

được đặt trong:

nghiệp

tác ý

huấn luyện

giải thoát.

Mười Điều Răn

thuộc:

giao ước và truyền thống thần học Do Thái–Kitô giáo.

Do đó:

tương đồng hành vi

không đồng nghĩa:

đồng nhất hệ đạo đức.


XXIX. “PRECEPT” VÀ “COMMANDMENT”

Khi dịch:

sikkhāpada

nên ưu tiên:

học giới

điều học

hoặc:

precept.

Không nên mặc định dịch:

commandment — điều răn

vì dễ tạo cảm giác:

mệnh lệnh của quyền lực thần linh.

Trong công thức Phật giáo:

samādiyāmi

↓

“Tôi thọ trì.”


XXX. ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO VÀ “TỘI LỖI”

Khái niệm:

akusala

gần với:

bất thiện

hơn là:

sin — tội lỗi

theo một số hệ thần học.

Phật giáo phân tích:

LOBHA

DOSA

MOHA

↓

AKUSALA KAMMA

↓

DUKKHA.

Do đó trọng tâm là:

nguyên nhân tâm lý và hậu quả

hơn là:

xúc phạm một Đấng sáng tạo.


XXXI. NGŨ GIỚI VÀ ĐẠO ĐỨC ĐỨC HẠNH

Nếu đối chiếu với triết học đạo đức hiện đại, Ngũ giới có một số nét gần:

virtue ethics

vì mục tiêu không chỉ là:

tuân thủ quy tắc

mà còn:

chuyển hóa phẩm chất con người.

Ví dụ:

không dối

↓

trở thành:

người chân thật.

không giết

↓

phát triển:

lòng từ.

Nhưng không nên kết luận:

“Đạo đức Phật giáo chính là virtue ethics.”

Đó chỉ là:

một điểm đối chiếu.


XXXII. NGŨ GIỚI VÀ HỆ QUẢ LUẬN

Phật giáo rất quan tâm đến:

hậu quả của hành động.

Nhưng không chỉ hỏi:

“Kết quả cuối cùng có tốt không?”

Mà còn hỏi:

tác ý là gì?

tâm nào đang hoạt động?

hành vi có thiện không?

nó nuôi dưỡng phẩm chất nào?

Do đó đạo đức Phật giáo không thể giản lược thành:

consequentialism.


XXXIII. NGŨ GIỚI VÀ ĐẠO ĐỨC BỔN PHẬN

Ngũ giới có hình thức:

quy tắc.

Nhưng lý do giữ giới không chỉ là:

“Đây là bổn phận tuyệt đối nên phải làm.”

Mà còn liên hệ:

nghiệp

khổ

tác ý

phẩm chất tâm

và:

giải thoát.

Do đó cũng không thể đơn giản đồng nhất với:

deontology.


XXXIV. MỘT CẤU TRÚC ĐẠO ĐỨC ĐA CHIỀU

Đạo đức Phật giáo có thể đồng thời xét:

QUY TẮC

↓

giới.

TÁC Ý

↓

cetanā.

HẬU QUẢ

↓

vipāka / khổ hay lợi ích.

PHẨM CHẤT

↓

tham, sân, si hay vô tham, vô sân, vô si.

MỤC TIÊU

↓

giải thoát.

Đây là lý do khó ép nó hoàn toàn vào:

một trường phái đạo đức phương Tây duy nhất.


XXXV. GIỚI THỨ NHẤT VÀ ĂN CHAY

Một điểm thường bị đồng nhất:

“Giữ giới không sát sinh = bắt buộc ăn chay.”

Hai vấn đề:

có liên hệ

nhưng:

không hoàn toàn đồng nhất trong mọi truyền thống.

Theravāda, các truyền thống Đại thừa Đông Á và các truyền thống Tây Tạng có:

lịch sử và quy phạm ăn uống khác nhau.

Do đó Wiki cần tách:

GIỚI KHÔNG SÁT SINH

khỏi:

QUY ĐỊNH/THỰC HÀNH ĂN CHAY.


XXXVI. ĐẠI THỪA ĐÔNG Á VÀ ĂN CHAY

Trong nhiều truyền thống Đại thừa Đông Á:

ăn chay

được nhấn mạnh rất mạnh

và thường liên hệ với:

từ bi

không sát sinh

và:

Bồ-tát giới.

Điều này tạo ra:

một hình thái thực hành khác

so với một số cộng đồng Theravāda.

Nhưng không nên từ đó kết luận:

“Một truyền thống giữ giới thứ nhất còn truyền thống kia không giữ.”

Khác biệt nằm ở:

cách diễn giải và thực hành liên quan đến thực phẩm.


XXXVII. GIỚI THỨ BA VÀ BỐI CẢNH XÃ HỘI

Các văn bản cổ mô tả:

kāmesu micchācāra

trong:

cấu trúc gia đình và xã hội Ấn Độ cổ đại.

Khi áp dụng hiện nay cần:

giữ nguyên nguyên tắc kinh điển

nhưng đồng thời phân biệt:

mô tả lịch sử

với:

cách vận dụng đạo đức hiện đại.

Trọng tâm có thể được nhận diện ở:

không xâm phạm

không phản bội

không lợi dụng

không gây hại.


XXXVIII. GIỚI THỨ TƯ VÀ “NÓI SỰ THẬT BẰNG MỌI GIÁ”

Không nói dối không có nghĩa:

“Bất kỳ sự thật nào cũng phải nói ngay, bất kể hậu quả.”

Chánh ngữ còn xét:

đúng sự thật

đúng thời

có ích

và:

động cơ của lời nói.

Do đó:

chân thật

không đồng nghĩa:

tàn nhẫn nhân danh sự thật.


XXXIX. GIỚI THỨ NĂM VÀ CÁC TRUYỀN THỐNG

Cách diễn giải giới thứ năm có thể khác về:

mức độ nghiêm

loại chất

và:

ứng dụng hiện đại.

Nhưng nền chung là:

surā-meraya-majja


pamādaṭṭhāna

↓

chất say dẫn đến phóng dật.

Mục đích sâu hơn:

bảo vệ khả năng tỉnh thức.


XL. GIỚI THỨ NĂM KHÔNG CHỈ LÀ “KHÔNG UỐNG RƯỢU”

Nếu chỉ nhìn:

một loại đồ uống

thì quá hẹp.

Nguyên tắc cần chú ý là:

INTOXICATION

↓

MẤT TỰ CHỦ

↓

PAMĀDA.

Tuy nhiên khi mở rộng giới sang các chất hiện đại cần:

phân biệt rõ văn bản cổ với ứng dụng đương đại

thay vì giả rằng kinh Pāli đã liệt kê:

mọi chất hiện đại.


XLI. THUỐC CHỮA BỆNH KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT CHẤT SAY GIẢI TRÍ

Một chất có tác động lên thần kinh có thể được sử dụng:

vì mục đích y khoa

hoặc:

để tìm trạng thái say.

Đạo đức Phật giáo đặc biệt phải xét:

mục đích

tác ý

cách sử dụng

và:

phóng dật.

Không nên biến giới thứ năm thành:

sự cấm đoán y khoa thiếu phân biệt.


XLII. NGŨ GIỚI VÀ MINDFULNESS HIỆN ĐẠI

Một số chương trình mindfulness thế tục có thể:

không yêu cầu Ngũ giới.

Trong Phật giáo truyền thống:

sati

không tồn tại biệt lập khỏi:

SĪLA

SAMĀDHI

PAÑÑĀ.

Do đó:

mindfulness thế tục

không tự động đồng nghĩa:

con đường Phật giáo đầy đủ.


XLIII. “THIỀN NHƯNG KHÔNG CẦN GIỚI”

Nếu meditation được dùng chỉ cho:

thư giãn

tập trung

thì người thực hành có thể không đặt nó trong:

Ngũ giới.

Nhưng nếu nói về:

con đường giải thoát Phật giáo

thì tách:

định

khỏi:

giới

sẽ làm mất cấu trúc:

GIỚI – ĐỊNH – TUỆ.


XLIV. NGŨ GIỚI VÀ TỨ THÁNH ĐẾ

Có thể đặt Ngũ giới dưới:

Tứ Thánh Đế.

Khổ

hành vi bất thiện tạo:

khổ.

Tập

gốc của hành vi:

tham

sân

si

và:

ái – thủ.

Diệt

đoạn tận các gốc ấy:

↓

đoạn khổ.

Đạo

Sīla

là bộ phận thiết yếu của:

con đường.


XLV. NGŨ GIỚI VÀ DUYÊN KHỞI

Giới không chỉ can thiệp ở:

hành động cuối cùng.

Chánh niệm có thể nhận biết:

XÚC

↓

THỌ

↓

ÁI

↓

THỦ

trước khi:

xung động

trở thành:

hành vi.

Vì vậy:

giữ giới

và:

quan sát tâm

hỗ trợ lẫn nhau.


XLVI. NGŨ GIỚI VÀ VÔ NGÃ

Người giữ giới không cần xây dựng:

“Tôi là người đạo đức hơn người khác.”

Nếu giới trở thành:

căn cứ cho ngã mạn

thì một hình thức:

chấp ngã

đang được nuôi dưỡng.

Mục tiêu sâu hơn là:

giảm tham

giảm sân

giảm si

chứ không phải:

tạo bản sắc đạo đức để hơn người.


XLVII. GIỚI CẤM THỦ

Phật giáo còn cảnh báo về:

sīlabbata-parāmāsa

— chấp thủ giới và nghi thức theo cách sai lạc.

Điều này không có nghĩa:

“không cần giữ giới.”

Mà là:

không chấp giới và nghi thức như tự thân chúng đủ để giải thoát

khi thiếu:

Chánh kiến

và:

trí tuệ.


XLVIII. GIỮ GIỚI VÀ CHẤP GIỚI KHÁC NHAU

Giữ giới

SĪLA

↓

hỗ trợ:

thanh tịnh tâm.

Chấp thủ giới nghi

SĪLABBATA-PARĀMĀSA

↓

cho rằng:

chỉ nghi thức/quy tắc tự nó

có thể:

thanh tịnh và giải thoát.

Hai điều:

không giống nhau.


XLIX. GIỚI KHÔNG PHẢI MỤC TIÊU CUỐI CÙNG

Có giới:

↓

tâm ít hối hận.

Tâm ít hối hận:

↓

dễ định.

Có định:

↓

thuận lợi cho tuệ.

Có tuệ:

↓

thấy:

vô thường

khổ

vô ngã.

Do đó:

SĪLA

↓

SAMĀDHI

↓

PAÑÑĀ.


L. NHƯNG TUỆ KHÔNG HỦY GIỚI

Một hiểu sai ngược lại:

“Đã thấy Tánh Không/Vô ngã thì vượt giới.”

Trong các truyền thống Phật giáo chính thống:

trí tuệ chân chính

không phải giấy phép cho:

tham

sân

bạo lực

lừa dối

hay:

phóng dật.

Nếu “trí tuệ” làm:

tham sân si tăng

thì cần xem lại:

cách hiểu về trí tuệ.


LI. BẢNG ĐỐI CHIẾU BỐN KHUNG CHÍNH

KhungVị trí của Ngũ giới
Phật giáo sơ khaiNền đạo đức cư sĩ, gắn với nghiệp, Chánh nghiệp và đời sống không hại
TheravādaPañca-sīla; được hệ thống hóa chi tiết qua Abhidhamma/chú giải và đời sống cư sĩ
Đại thừaTiếp nhận nền giới, đặt thêm trong Bồ-đề tâm, Bồ-tát giới và Śīla-pāramitā
Kim Cương thừaGiữ nền đạo đức Phật giáo, kết hợp Bồ-tát giới và các samaya thích hợp

LII. BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC HỆ GIỚI

HệĐối tượng/hoàn cảnh chính
Ngũ giớiCư sĩ thường nhật
Bát giớiCư sĩ tu tập chuyên sâu/Uposatha
Thập thiệnPhân loại thiện nghiệp thân–khẩu–ý
Giới xuất giaTăng/Ni theo Vinaya
Bồ-tát giớiNgười thọ Bồ-tát giới theo hệ truyền thừa
SamayaNgười nhận các truyền thừa/cam kết Vajrayāna thích hợp

Các hệ này:

có thể chồng lớp

nhưng:

không đồng nhất.


LIII. BẢNG ĐỐI CHIẾU NĂM GIỚI

GiớiPhật giáo sớmChiều phát triển rộng
Không sát sinhTránh giết hạiTừ, bi, không hại
Không lấy của không choTránh chiếm đoạtBố thí, biết đủ
Không tà hạnhTránh hành vi dục sai tráiTrách nhiệm, tôn trọng
Không nói dốiTránh lời giả dốiChân thật, Chánh ngữ
Không chất say gây phóng dậtBảo vệ khỏi pamādaTỉnh thức, appamāda

LIV. NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT

Ngũ giới ≠ Bát giới

Ngũ giới ≠ Thập thiện

Ngũ giới ≠ Vinaya

Ngũ giới ≠ Bồ-tát giới

Ngũ giới ≠ Samaya

Giới thứ tư ≠ toàn bộ Chánh ngữ

Ba giới đầu ≠ toàn bộ Chánh nghiệp

Giữ giới ≠ giác ngộ

Giữ giới ≠ chấp thủ giới nghi

Không sát sinh ≠ một quy định ăn uống duy nhất trong mọi truyền thống

Không tà hạnh ≠ độc thân đối với mọi cư sĩ

Không nói dối ≠ nói mọi sự thật bất kể hoàn cảnh

Giới thứ năm ≠ cấm mọi loại thuốc tác động thần kinh

Sīla ≠ luật pháp

Akusala ≠ “tội” theo mọi nghĩa thần học

Sikkhāpada ≠ mệnh lệnh của Đấng sáng tạo.


LV. BỐN KHUNG CHO WIKI TÂM HỌC

1. Phật giáo sơ khai

TÁC Ý

↓

THÂN – KHẨU

↓

NGHIỆP

↓

QUẢ

và:

KHÔNG GÂY HẠI

↓

GIỚI

↓

KHÔNG HỐI HẬN

↓

ĐỊNH

↓

TUỆ.


2. Theravāda

PAÑCA-SĪLA

↓

phân tích:

đối tượng

tác ý

hành vi

sự hoàn thành

↓

kết hợp:

DĀNA

BHĀVANĀ

↓

SĪLA – SAMĀDHI – PAÑÑĀ

↓

NIBBĀNA.


3. Đại thừa

ŚĪLA


BODHICITTA

↓

ŚĪLA-PĀRAMITĀ

↓

KARUṆĀ


PRAJÑĀ

↓

BỒ-TÁT ĐẠO

↓

PHẬT QUẢ.


4. Kim Cương thừa

GIỚI NỀN TẢNG

↓

BỒ-TÁT GIỚI

↓

khi thích hợp:

SAMAYA

↓

BỒ-ĐỀ TÂM


TÁNH KHÔNG


TANTRA

↓

PHẬT QUẢ.


LVI. MỘT KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG GIỮA ĐẠO ĐỨC VÀ GIỚI

Đạo đức Phật giáo

rộng hơn:

Ngũ giới.

Ngũ giới trả lời một phần câu hỏi:

“Những hành vi căn bản nào cần tránh?”

Nhưng đạo đức còn hỏi:

Ta đang có tâm gì?

Hành động có gây khổ không?

Có từ bi không?

Có chân thật không?

Có Chánh mạng không?

Có tham, sân, si không?

Có giúp đoạn chấp thủ không?

Do đó:

NGŨ GIỚI

nằm trong:

ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO

chứ không phải:

toàn bộ đạo đức Phật giáo = Ngũ giới.


LVII. GIỚI LÀ “HÀNG RÀO” NHƯNG KHÔNG CHỈ LÀ HÀNG RÀO

Ở tầng đầu:

giới ngăn hành vi bất thiện.

Ở tầng tiếp:

giới tạo thói quen thiện.

Sâu hơn:

giới thay đổi phẩm chất tâm.

Ví dụ:

không giết

↓

không chỉ:

tay không giết

mà tiến đến:

tâm không muốn hại.

Đây là bước chuyển:

QUY TẮC

↓

PHẨM HẠNH.


LVIII. TỪ KHÔNG HẠI ĐẾN TỪ BI

Nếu giới chỉ dừng ở:

“Tôi không giết ai.”

thì mới là:

mức kiềm chế.

Con đường có thể phát triển tiếp:

KHÔNG GIẾT

↓

KHÔNG MUỐN HẠI

↓

METTĀ

↓

KARUṆĀ

↓

CHỦ ĐỘNG GIÚP ĐỠ.

Như vậy đạo đức chuyển từ:

thụ động không gây hại

sang:

chủ động tạo lợi ích.


LIX. TỪ KHÔNG TRỘM ĐẾN BỐ THÍ

Tương tự:

KHÔNG LẤY

↓

BIẾT ĐỦ

↓

KHÔNG THAM CHIẾM

↓

DĀNA

↓

CHO ĐI.

Đây là sự chuyển hóa:

từ kiềm chế tham

sang:

rộng lượng.


LX. TỪ KHÔNG DỐI ĐẾN CHÁNH NGỮ

KHÔNG DỐI

↓

NÓI THẬT

↓

NÓI ĐÚNG LÚC

↓

NÓI HỮU ÍCH

↓

NÓI HÒA HỢP

↓

NÓI VỚI THIỆN Ý.

Như vậy:

giới thứ tư

là cửa vào:

một đạo đức ngôn ngữ rộng hơn.


LXI. TỪ KHÔNG SAY ĐẾN KHÔNG PHÓNG DẬT

KHÔNG DÙNG CHẤT SAY

không phải mục tiêu cuối.

Mục tiêu sâu hơn:

APPAMĀDA.

Tức:

tỉnh thức

cẩn trọng

không buông lung

không để tâm bị dẫn dắt dễ dàng.

Do đó giới thứ năm có thể được nhìn như:

giới bảo hộ khả năng tự huấn luyện.


LXII. NGŨ GIỚI VÀ BA GỐC THIỆN

Đối lại:

LOBHA – DOSA – MOHA

là:

ALOBHA

— vô tham

ADOSA

— vô sân

AMOHA

— vô si.

Giới hỗ trợ:

giảm tham

↓

alobha.

giảm sân hại

↓

adosa.

giảm phóng dật và si

↓

tạo điều kiện cho:

amoha / paññā.


LXIII. KHÔNG NÊN DÙNG GIỚI ĐỂ PHÁN XÉT NGƯỜI KHÁC

Mục tiêu đầu tiên của học giới là:

huấn luyện chính mình.

Nếu việc giữ giới trở thành:

ngã mạn

↓

khinh người

↓

sân

↓

chia rẽ

thì mục đích:

thanh lọc tâm

đang bị đi ngược.

Giới phải đi cùng:

chánh niệm

từ

và:

trí tuệ.


LXIV. NHƯNG KHÔNG PHÁN XÉT KHÔNG CÓ NGHĨA XÓA PHÂN BIỆT THIỆN ÁC

Phật giáo vẫn phân biệt:

KUSALA

và:

AKUSALA.

Không phán xét con người bằng:

ngã mạn và sân

khác với:

nhận biết một hành vi là bất thiện.

Có thể nói:

“Hành động này gây hại.”

mà không cần kết luận:

“Con người này vĩnh viễn là người xấu.”


LXV. NGŨ GIỚI VÀ VÔ THƯỜNG

Người đã giữ giới lâu:

vẫn cần tỉnh giác.

Phẩm hạnh không phải:

một tài sản bất biến.

Tâm thay đổi theo:

duyên.

Do đó:

appamāda

luôn cần thiết.


LXVI. NGŨ GIỚI VÀ VÔ NGÃ

Không có:

“bản ngã đạo đức”

cố định.

Một người có thể:

thay đổi

↓

học tập

↓

sửa hành vi

↓

phát triển thiện pháp.

Điều này phù hợp với:

tính duyên sinh của tâm và hành vi.


LXVII. NGŨ GIỚI VÀ TRUNG ĐẠO

Giữ giới không phải:

buông thả.

Nhưng cũng không nên biến thành:

tự hành hạ

ám ảnh tội lỗi

hoặc:

cực đoan hình thức.

Mục tiêu:

huấn luyện tham – sân – si

và:

giảm khổ.


LXVIII. BẢN ĐỒ TOÀN CẢNH

NGŨ GIỚI

↓

Thân

KHÔNG GIẾT

KHÔNG TRỘM

KHÔNG TÀ HẠNH

↓

Khẩu

KHÔNG NÓI DỐI

↓

Bảo hộ tỉnh thức

KHÔNG CHẤT SAY GÂY PHÓNG DẬT

↓

ÍT GÂY HẠI

↓

ÍT HỐI HẬN

↓

TÂM AN

↓

SAMĀDHI

↓

PAÑÑĀ

↓

GIẢM THAM – SÂN – SI

↓

LY THAM

↓

GIẢI THOÁT.


LXIX. ĐỐI CHIẾU TOÀN CẢNH

PHẬT GIÁO SƠ KHAI

Ngũ học giới

↓

không hại


nghiệp và tác ý

↓

Giới – Định – Tuệ.


THERAVĀDA

Pañca-sīla

↓

phân tích chi tiết giới


dāna


bhāvanā

↓

Sīla – Samādhi – Paññā

↓

Nibbāna.


ĐẠI THỪA

Ngũ giới nền tảng

↓

Bồ-đề tâm


Bồ-tát giới


Śīla-pāramitā

↓

Prajñā + Karuṇā

↓

Phật quả.


KIM CƯƠNG THỪA

Đạo đức nền tảng

↓

Bồ-tát giới

↓

Samaya

↓

Bồ-đề tâm + Tánh Không

↓

Tantra

↓

Phật quả.


LXX. KẾT LUẬN ĐỐI CHIẾU

Ngũ giới là một trong những cấu trúc đạo đức có tính liên tục cao nhất giữa:

các truyền thống Phật giáo.

Từ nền kinh điển sớm:

không sát sinh

không lấy của không cho

không tà hạnh

không nói dối

không sử dụng chất say gây phóng dật

được đặt trong:

nghiệp

tác ý

không gây hại

và:

con đường tu tập.

Theravāda tiếp tục hệ thống này và phát triển:

phân tích chi tiết về giới

nghiệp

tác ý

và:

đời sống cư sĩ.

Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức ấy nhưng mở rộng trong:

Bồ-đề tâm

↓

Bồ-tát giới

↓

Śīla-pāramitā

↓

từ bi và Bát-nhã.

Kim Cương thừa tiếp tục nền:

giới

và:

Bồ-tát đạo

rồi bổ sung những:

cam kết Mật thừa

trong các trường hợp thích hợp.

Vì vậy không nên tạo phương trình:

NGŨ GIỚI = BÁT GIỚI = THẬP THIỆN = VINAYA = BỒ-TÁT GIỚI = SAMAYA.

Đúng hơn:

chúng là những hệ đạo đức có quan hệ và có thể chồng lớp

nhưng:

phạm vi và đối tượng khác nhau.

Điểm sâu hơn của Ngũ giới cũng không nằm ở việc:

“Có năm thứ tôi bị cấm làm.”

Mà ở tiến trình:

KHÔNG SÁT HẠI

↓

TỪ BI.

KHÔNG CHIẾM ĐOẠT

↓

BIẾT ĐỦ – BỐ THÍ.

KHÔNG TÀ HẠNH

↓

TRÁCH NHIỆM – TÔN TRỌNG.

KHÔNG DỐI TRÁ

↓

CHÂN THẬT – CHÁNH NGỮ.

KHÔNG SAY PHÓNG DẬT

↓

TỈNH THỨC – APPAMĀDA.

Như vậy:

giới bắt đầu từ hành vi

nhưng:

không kết thúc ở hành vi.

Nó đi từ:

THÂN – KHẨU

↓

đến:

TÁC Ý

↓

THÓI QUEN

↓

PHẨM HẠNH

↓

TÂM.

Và khi đặt trong toàn bộ giáo pháp:

SĪLA

không tồn tại riêng biệt.

Nó liên hệ với:

DĀNA

↓

làm yếu tham.

METTĀ – KARUṆĀ

↓

làm yếu sân.

SATI – APPAMĀDA

↓

làm yếu phóng dật.

SAMĀDHI

↓

làm tâm ổn định.

PAÑÑĀ

↓

thấy rõ các pháp.

Do đó:

GIỚI

↓

ĐỊNH

↓

TUỆ

không phải ba con đường cạnh tranh,

mà là:

những phương diện hỗ trợ nhau của một tiến trình tu tập.

Người giữ giới nhưng chấp:

“Tôi thanh tịnh hơn người khác.”

có thể tiếp tục nuôi:

ngã mạn.

Người nói:

“Tôi có trí tuệ nên không cần giới.”

có thể biến:

khái niệm trí tuệ

thành lý do để:

tham – sân – si tiếp tục hoạt động.

Con đường nằm ở:

không chấp giới

nhưng:

không bỏ giới.

Không biến giới thành bản ngã

nhưng:

dùng giới để giảm bất thiện.

Không dừng ở việc tránh ác

mà:

phát triển thiện.

Từ đó:

KHÔNG GÂY HẠI

↓

TẠO AN TOÀN

↓

TÂM ÍT HỐI HẬN

↓

TÂM AN TỊNH

↓

ĐỊNH

↓

TUỆ

↓

THẤY THAM – SÂN – SI

↓

KHÔNG NUÔI DƯỠNG CHÚNG

↓

LY THAM

↓

GIẢI THOÁT.

Vì vậy, xét trên toàn cảnh các truyền thống, Ngũ giới vừa là:

nền đạo đức của đời sống cư sĩ

vừa là:

bước đầu của một tiến trình chuyển hóa sâu hơn từ hành vi đến tâm.