Quán tưởng — Giáo lý
↑ Bỏ qua điều hướng
GIÁO LÝ · TOPIC HUB

Quán tưởng

Phân loại truyền thống:

Quán tưởng trong Phật giáo

1. Quán tưởng là gì?

Quán tưởng là một thuật ngữ được sử dụng khá rộng trong Phật giáo Việt Nam để chỉ những phương pháp trong đó hành giả chủ động hướng tâm đến một đối tượng, hình ảnh, phẩm tính, đề mục hoặc nội dung tu tập và duy trì sự chú ý trên đối tượng ấy.

Tùy truyền thống và pháp môn, “quán tưởng” có thể bao gồm:

  • suy niệm một đề mục;

  • quan sát một đặc tính của thân tâm;

  • ghi nhận một hình ảnh trong tâm;

  • hình dung một đối tượng thiền;

  • quán niệm về Đức Phật;

  • quán bất tịnh;

  • quán sự chết;

  • quán từ bi;

  • hình dung Phật, Bồ-tát, mandala hoặc các đối tượng nghi quỹ.

Vì vậy:

Quán tưởng không phải một kỹ thuật duy nhất.

Ý nghĩa chính xác phải được xác định theo:

truyền thống, kinh điển và pháp môn cụ thể.


2. Không nên đồng nhất “quán tưởng” với “tưởng tượng”

Đây là điểm quan trọng nhất đối với người mới.

Trong tiếng Việt hiện đại, nghe từ “quán tưởng”, nhiều người nghĩ ngay đến:

nhắm mắt rồi tưởng tượng ra một hình ảnh.

Nhưng trong Phật giáo, phạm vi của thuật ngữ rộng hơn như vậy.

Một số pháp quán thực sự sử dụng:

hình ảnh tâm trí.

Nhưng nhiều pháp quán lại chủ yếu dựa trên:

  • quan sát;

  • ghi nhận;

  • suy xét;

  • nhận biết;

  • thấy rõ đặc tính của đối tượng.

Do đó:

Quán tưởng ≠ tưởng tượng tùy ý.


3. “Quán” và “tưởng”

Có thể hiểu khái quát:

Quán

Mang nghĩa:

xem xét, quan sát, chiếu soi hoặc hướng tâm xem xét một đối tượng.

Tưởng

Trong một số cách sử dụng có thể liên quan đến:

nhận biết, ghi nhận hoặc hình ảnh/biểu tượng được nhận thức trong tâm.

Tuy nhiên không nên chỉ tách từng chữ rồi suy ra toàn bộ ý nghĩa kỹ thuật.

Trong Phật giáo:

ý nghĩa của thuật ngữ phải được xác định theo văn cảnh.


4. Không có một thuật ngữ Pāli duy nhất tương ứng với mọi trường hợp “quán tưởng”

“Quán tưởng” là cách gọi tiếng Việt có thể được dùng để dịch hoặc mô tả:

nhiều phương pháp khác nhau.

Vì vậy không nên đơn giản viết:

Quán tưởng = một thuật ngữ Pāli duy nhất.

Trong kinh điển và các truyền thống khác nhau, những pháp mà tiếng Việt gọi là “quán tưởng” có thể liên quan đến nhiều thuật ngữ và phương pháp khác nhau.

Đây là điều cần lưu ý khi:

đối chiếu kinh điển.


5. Mục đích của quán tưởng

Tùy pháp môn, quán tưởng có thể được sử dụng để:

  • nhiếp tâm;

  • phát triển định;

  • phát triển một phẩm chất thiện;

  • giảm một loại phiền não;

  • thay đổi cách nhìn về thân và thế giới;

  • hỗ trợ phát triển trí tuệ;

  • duy trì sự nhớ tưởng đến Đức Phật hoặc giáo pháp;

  • hỗ trợ những thực hành nghi quỹ đặc thù.

Do đó không thể nói:

mọi pháp quán tưởng đều có cùng mục tiêu.


6. Một ví dụ rất đơn giản

Một người rất tham đắm thân thể.

Nếu chỉ nghĩ:

“Thân thể này đẹp và đáng nắm giữ.”

tham ái có thể tăng.

Trong một số phương pháp, hành giả quán sát thân dưới những phương diện khác:

  • các bộ phận của thân;

  • tính chất vật chất;

  • sự biến đổi;

  • già;

  • bệnh;

  • chết;

  • sự phân hủy.

Mục đích không phải:

ghét cơ thể

mà là:

điều chỉnh cái nhìn bị tham ái và chấp thủ chi phối.


7. Quán bất tịnh

Một nhóm thực hành nổi tiếng là:

quán bất tịnh.

Hành giả xem xét thân theo những phương diện giúp làm giảm:

sự say đắm và lý tưởng hóa thân thể.

Trong những hệ thống khác nhau có thể có các phương pháp như:

  • quán các bộ phận thân;

  • quán tử thi;

  • quán sự phân hủy.

Mục đích chính không phải:

tạo tâm ghê tởm bệnh lý

mà là:

đối trị sự tham đắm không đúng mức đối với thân.


8. Quán sự chết

Một pháp khác là:

niệm/quán về sự chết.

Hành giả thường xuyên nhớ rằng:

đời sống không chắc chắn và cái chết là điều không thể tránh khỏi.

Mục đích không phải để:

bi quan hoặc sợ chết cả ngày.

Mà nhằm giúp hành giả:

  • bớt phóng dật;

  • trân trọng thời gian;

  • giảm sự trì hoãn tu tập;

  • nhận rõ tính mong manh của đời sống.


9. Ví dụ

Một người luôn nghĩ:

“Còn rất nhiều thời gian.”

Họ có thể trì hoãn:

  • xin lỗi;

  • làm việc thiện;

  • tu tập;

  • thay đổi thói quen xấu.

Quán sự chết nhắc rằng:

thời gian của đời người có giới hạn.

Từ đó người ấy có thể sống:

tỉnh thức và có trách nhiệm hơn.


10. Quán tưởng không nhất thiết phải thấy hình ảnh rõ

Một hiểu lầm phổ biến là:

“Tôi không nhìn thấy hình ảnh trong đầu rõ nên tôi không thể quán tưởng.”

Điều này không đúng với mọi pháp quán.

Có những thực hành dựa nhiều vào:

hình ảnh tâm trí.

Nhưng có những thực hành chủ yếu là:

nhớ, nhận biết, quan sát hoặc suy xét một đề mục.

Vì vậy khả năng tạo hình ảnh tâm trí mạnh:

không phải điều kiện chung cho mọi pháp quán.


11. Quán niệm Đức Phật

Một hành giả có thể hướng tâm đến:

Đức Phật và những phẩm tính của Ngài.

Mục đích có thể là:

  • tăng trưởng tín tâm;

  • làm tâm hoan hỷ;

  • hướng tâm đến phẩm chất giác ngộ;

  • tạo một đối tượng thiện lành cho tâm.

Điểm quan trọng không nhất thiết là:

tạo ra một bức ảnh thật rõ trong đầu.

Trọng tâm có thể nằm ở:

sự nhớ tưởng và hướng tâm đến các phẩm tính của Đức Phật.


12. Quán từ bi

Trong các pháp phát triển tâm từ và lòng bi mẫn, hành giả có thể hướng tâm đến:

  • chính mình;

  • người thân;

  • người trung tính;

  • người khó chịu;

  • nhiều chúng sinh.

Rồi phát triển những tâm nguyện thiện lành như:

mong chúng sinh được an ổn,

thoát khỏi khổ đau.

Ở đây yếu tố quan trọng là:

trạng thái tâm được phát triển

chứ không đơn thuần:

hình dung khuôn mặt của một người.


13. Quán tưởng và đối trị phiền não

Một số pháp quán có thể được sử dụng như:

phương pháp đối trị một khuynh hướng tâm nhất định.

Ví dụ:

Tham đắm thân

→ quán bất tịnh.

Phóng dật về đời sống

→ niệm/quán sự chết.

Sân hận

→ phát triển tâm từ.

Chấp thường

→ quán vô thường.

Nhưng đây là:

cách trình bày khái quát.

Việc lựa chọn pháp thực hành còn phụ thuộc:

truyền thống, trình độ và hướng dẫn tu tập.


14. Quán vô thường

Một trong những nội dung quan trọng của Phật giáo là:

vô thường.

Hành giả có thể quan sát:

  • thân thay đổi;

  • cảm giác thay đổi;

  • tâm trạng thay đổi;

  • suy nghĩ thay đổi;

  • hoàn cảnh thay đổi.

Từ đó nhận ra:

những pháp do điều kiện tạo thành không đứng yên mãi.


15. Biết vô thường và quán vô thường khác nhau

Một người có thể đọc:

“Mọi pháp hữu vi đều vô thường.”

Đó là:

kiến thức.

Nhưng trong thực hành, người ấy cần quan sát:

sự thay đổi đang thật sự diễn ra.

Ví dụ:

Một cảm giác khó chịu:

xuất hiện → biến đổi → chấm dứt.

Một suy nghĩ:

xuất hiện → tồn tại một thời gian → biến mất.

Khi thấy điều này ngày càng rõ:

vô thường không còn chỉ là một câu đã học thuộc.


16. Quán tưởng và thiền

Quán tưởng có thể:

nằm trong một tiến trình thiền tập.

Nhưng không nên đồng nhất:

quán tưởng = toàn bộ thiền Phật giáo.

Thiền Phật giáo có nhiều phương pháp và hệ thống khác nhau.

Có những pháp:

sử dụng đối tượng hình ảnh.

Có những pháp:

không dựa vào hình ảnh.

Có những pháp nhấn mạnh:

định.

Có những pháp nhấn mạnh:

sự quan sát và trí tuệ.


17. Quán tưởng và Samatha

Samatha thường được dịch:

Chỉ, tịnh chỉ, an chỉ.

Mục tiêu căn bản là:

làm tâm lắng dịu và phát triển sự định tĩnh.

Một số đề mục thiền có thể sử dụng:

dấu hiệu hoặc hình ảnh tâm

trong tiến trình phát triển định.

Nhưng:

Samatha không đồng nghĩa hoàn toàn với quán tưởng.


18. Quán tưởng và Vipassanā

Vipassanā thường được dịch:

Quán, minh sát.

Trong ngữ cảnh này, “quán” hướng đến:

thấy rõ các pháp theo đặc tính của chúng.

Do đó không nên nghĩ Vipassanā đơn giản là:

tạo hình ảnh trong tâm.

Điểm trọng tâm là:

thấy rõ thực tại đang được kinh nghiệm.


19. Một phân biệt dễ nhớ

Có thể tạm hình dung:

Visualization

Tạo hoặc duy trì hình ảnh tâm trí.

Suy niệm

Xem xét một chủ đề bằng tư duy.

Quan sát

Nhận biết điều đang xảy ra.

Quán chiếu

Xem xét sâu để thấy đặc tính hoặc ý nghĩa.

Trong tiếng Việt:

“quán tưởng” đôi khi được dùng khá rộng và có thể chạm đến nhiều nhóm trên.

Vì vậy luôn phải:

xem pháp môn cụ thể đang nói đến điều gì.


20. Quán tưởng trong Phật giáo sơ kỳ

Trong các nguồn Phật giáo sơ kỳ, có nhiều đề mục thực hành liên quan đến:

  • niệm Phật;

  • niệm Pháp;

  • niệm Tăng;

  • niệm giới;

  • niệm thí;

  • niệm chư thiên;

  • niệm chết;

  • quán thân;

  • quán các bộ phận thân;

  • quán tử thi;

  • phát triển tâm từ;

  • nhận thức vô thường.

Nhưng không nên gom tất cả thành:

“visualization” theo nghĩa hiện đại.

Nhiều pháp thiên về:

nhớ tưởng, quan sát, nhận thức hoặc phát triển một cách nhìn nhất định.


21. Quán tưởng trong truyền thống Theravāda

Trong Theravāda, hệ thống thiền về sau được trình bày rất chi tiết với nhiều:

đề mục thiền – kammaṭṭhāna.

Một số đề mục có thể liên quan đến:

  • kasiṇa;

  • bất tịnh;

  • niệm Phật;

  • niệm chết;

  • từ tâm;

  • các đề mục khác.

Một số phương pháp có thể phát triển:

hình ảnh hoặc dấu hiệu tâm – nimitta.

Nhưng:

không phải toàn bộ thiền Theravāda đều dựa trên visualization.


22. Nimitta không đơn giản là “tưởng tượng”

Trong một số phương pháp thiền định:

nimitta

có vai trò kỹ thuật đặc biệt.

Không nên đơn giản nói:

“Hành giả cứ tưởng tượng ra một hình ảnh, đó chính là nimitta.”

Các truyền thống thiền có:

cách giải thích và hướng dẫn cụ thể về hiện tượng này.

Vì vậy người mới không nên:

cố tạo ra những trải nghiệm đặc biệt chỉ vì đã đọc về chúng.


23. Quán tưởng trong Phật giáo Đại thừa

Trong nhiều truyền thống Đại thừa, các phương pháp quán có thể phong phú hơn.

Có thể gặp việc:

  • quán Phật;

  • quán Bồ-tát;

  • quán Tịnh độ;

  • quán từ bi;

  • quán Không;

  • quán các pháp;

  • quán thân tâm.

Một số pháp sử dụng:

hình ảnh rất rõ rệt.

Một số khác lại thiên về:

quán chiếu giáo lý.

Do đó ngay trong Đại thừa:

“quán tưởng” cũng không phải một kỹ thuật duy nhất.


24. Ví dụ: quán Phật

Trong một số pháp môn, hành giả có thể hướng tâm đến:

  • hình tướng Đức Phật;

  • ánh sáng;

  • các tướng tốt;

  • công đức;

  • cảnh giới liên quan.

Những yếu tố hình ảnh có thể:

rất quan trọng.

Nhưng mục tiêu tôn giáo không chỉ là:

tạo một bức tranh đẹp trong tâm.

Nó còn liên quan đến:

  • tín;

  • niệm;

  • định;

  • chuyển hóa tâm;

  • mục tiêu của pháp môn cụ thể.


25. Quán tưởng trong Kim Cương thừa

Trong nhiều thực hành của Kim Cương thừa, visualization có thể giữ:

vai trò đặc biệt quan trọng.

Hành giả có thể thực hành với:

  • hình tượng Phật hoặc Bổn tôn;

  • mandala;

  • chủng tự;

  • ánh sáng;

  • các biểu tượng;

  • quá trình sinh khởi và tan hòa.

Ở đây quán tưởng có thể trở thành:

một hệ thống thực hành rất tinh vi.


26. Không nên tự thực hành nghi quỹ Mật giáo chỉ từ mô tả trên mạng

Một số pháp Kim Cương thừa gắn với:

  • quán đảnh;

  • truyền thừa;

  • khẩu truyền;

  • nghi quỹ;

  • hướng dẫn của vị thầy đủ điều kiện.

Do đó:

đọc mô tả một pháp quán không đồng nghĩa đã có đủ điều kiện để thực hành pháp ấy.

Đây là khác biệt quan trọng giữa:

tìm hiểu học thuật

và:

thực hành một nghi quỹ truyền thừa.


27. Quán tưởng có phải tự thôi miên?

Không nên đồng nhất.

Tự thôi miên và các pháp quán Phật giáo:

có hệ thống lý thuyết, mục tiêu và bối cảnh khác nhau.

Một pháp quán Phật giáo thường được đặt trong:

  • giới;

  • định;

  • tuệ;

  • chánh kiến;

  • mục tiêu giảm phiền não;

  • con đường giải thoát.

Do đó chỉ vì cả hai có thể liên quan đến:

sự tập trung hoặc hình ảnh tâm

không có nghĩa:

chúng là cùng một phương pháp.


28. Quán tưởng có phải “luật hấp dẫn”?

Không.

Ví dụ:

hình dung mình có một chiếc xe rồi tin vũ trụ sẽ gửi chiếc xe đến

không phải ý nghĩa thông thường của:

quán tưởng trong Phật giáo.

Mục tiêu của pháp quán Phật giáo không phải:

dùng tâm để bắt thế giới cung cấp điều mình ham muốn.

Ngược lại, nhiều pháp quán hướng đến:

giảm chính sự tham ái và chấp thủ.


29. Quán tưởng cũng không phải mơ mộng

Mơ mộng thường là:

tâm chạy theo những câu chuyện do chính nó tạo ra.

Quán tưởng đúng phương pháp lại cần:

đối tượng xác định và mục đích tu tập rõ ràng.

Ví dụ:

Quán chết không phải:

ngồi tưởng tượng những cảnh kinh dị.

Mà nhằm:

nhận thức rõ tính hữu hạn của đời sống.


30. Quán tưởng có phải càng sống động càng tốt?

Không nhất thiết.

Một hình ảnh rất sống động:

không tự động có nghĩa pháp tu đúng hoặc trí tuệ cao.

Một người có khả năng tưởng tượng cực tốt:

chưa chắc có định hoặc tuệ cao.

Ngược lại, người khó tạo hình ảnh tâm:

vẫn có thể thực hành nhiều pháp Phật giáo khác.


31. Không nên chạy theo hiện tượng lạ

Trong quá trình tập trung, một số người có thể trải nghiệm:

  • ánh sáng;

  • hình ảnh;

  • cảm giác khác thường;

  • trạng thái tâm đặc biệt.

Không nên lập tức kết luận:

“Tôi đã chứng ngộ.”

Cũng không nên lập tức cho rằng:

“Đây chắc chắn là thần thông.”

Trải nghiệm thiền:

cần được đánh giá rất thận trọng trong đúng hệ thống thực hành.


32. Thấy hình ảnh Đức Phật trong thiền có phải Đức Phật xuất hiện thật?

Không thể chỉ dựa vào:

một hình ảnh xuất hiện trong tâm

để kết luận rằng:

một thực thể bên ngoài thực sự đã xuất hiện.

Tâm con người có khả năng tạo:

  • hình ảnh;

  • ký ức;

  • biểu tượng;

  • giấc mơ;

  • trải nghiệm nội tâm rất sống động.

Do đó:

trải nghiệm chủ quan không tự động chứng minh một sự kiện khách quan.


33. Đây là lý do Tuệ rất quan trọng

Nếu thiếu sự phân biệt, người tu có thể:

thấy một hiện tượng lạ

↓

cho rằng mình đặc biệt

↓

sinh ngã mạn

↓

chạy theo hiện tượng

↓

xa mục tiêu tu tập.

Do đó:

trải nghiệm đặc biệt không phải thước đo duy nhất của tiến bộ.


34. Thước đo quan trọng hơn

Có thể hỏi:

Tham có giảm không?

Sân có giảm không?

Si có giảm không?

Giới có vững hơn không?

Tâm có bớt chấp thủ không?

Tuệ có phát triển không?

Nếu chỉ:

thấy rất nhiều hình ảnh

nhưng:

tham – sân – si không giảm

thì không nên vội xem đó là:

thành tựu lớn.


35. Quán tưởng và Chánh niệm

Chánh niệm và quán tưởng:

có thể hỗ trợ nhau

nhưng không đồng nhất.

Chánh niệm liên quan đến:

khả năng ghi nhớ, duy trì và không quên đối tượng thích hợp trong tiến trình tu tập.

Một pháp quán có thể cần:

niệm để không mất đề mục.

Nhưng:

Chánh niệm không phải chỉ là tạo hình ảnh.


36. Quán tưởng và Chánh định

Một đề mục quán thích hợp có thể:

hỗ trợ sự tập trung của tâm.

Khi tâm không liên tục chạy:

  • quá khứ;

  • tương lai;

  • lo âu;

  • dục vọng;

mà ổn định hơn trên đối tượng:

định có điều kiện phát triển.

Tuy nhiên:

không phải mọi hình thức quán tưởng đều tự động dẫn đến Chánh định.


37. Quán tưởng và trí tuệ

Một pháp quán có thể hỗ trợ trí tuệ khi nó giúp hành giả:

thấy một đặc tính của thực tại rõ hơn.

Ví dụ:

Quán vô thường không nhằm:

lặp câu “vô thường” thật nhiều.

Mục tiêu sâu hơn là:

thấy sự biến đổi thực sự của các pháp.

Từ đó:

sự chấp thủ có thể giảm.


38. Từ khái niệm đến trực nhận

Có thể hình dung:

Bước đầu

“Tôi được nghe rằng thân vô thường.”

Tiếp theo

“Tôi suy xét và thấy điều đó hợp lý.”

Thực hành

“Tôi quan sát sự thay đổi của thân và cảm giác.”

Tuệ sâu hơn

“Tôi thấy rõ tính không bền vững và bớt chấp giữ.”

Đây là chuyển động từ:

biết

đến:

thấy.


39. Quán tưởng và Tưởng uẩn

Không nên vì cùng có chữ:

“tưởng”

mà đồng nhất “quán tưởng” với:

Tưởng uẩn.

Tưởng uẩn – saññā là một phạm trù quan trọng trong Ngũ uẩn, liên quan đến nhận biết/tri giác và nhận diện dấu hiệu của đối tượng.

Còn:

“quán tưởng”

là cách gọi rộng của một nhóm hoạt động/phương pháp tu tập trong tiếng Việt.

Hai khái niệm:

không đồng nhất.


40. Quán tưởng có tạo nghiệp không?

Nếu một hoạt động tâm có:

tác ý

thì nó có thể liên quan đến nghiệp theo nguyên lý chung của Phật giáo.

Ví dụ:

Một người chủ động nuôi dưỡng:

tâm từ

khác với:

chủ động nuôi dưỡng sân hận.

Do đó đối tượng và trạng thái tâm được nuôi dưỡng:

có ý nghĩa.


41. Vì vậy không phải tưởng tượng gì cũng vô hại

Nếu một người thường xuyên chủ động:

tưởng tượng trả thù,

nuôi sân,

thích thú với việc làm hại,

thì dù chưa thực hiện bằng thân:

tâm bất thiện vẫn đang được nuôi dưỡng.

Ngược lại, phát triển:

từ, bi và những trạng thái thiện

là hướng huấn luyện tâm khác.


42. Quán tưởng đúng cần Chánh kiến

Một kỹ thuật tâm lý tự nó:

chưa đủ để trở thành pháp tu giải thoát.

Trong Phật giáo, thực hành cần đặt trong:

Chánh kiến và toàn bộ con đường.

Nếu một người tập trung rất giỏi chỉ để:

tham nhiều hơn

thì sự tập trung ấy không vì mạnh mà tự động trở thành:

con đường giải thoát.


43. Quán tưởng cần Giới

Nếu một người thực hành thiền rất nhiều nhưng:

  • thường xuyên nói dối;

  • lừa đảo;

  • cố ý gây hại;

thì đời sống ấy:

thiếu nền tảng đạo đức cần thiết.

Phật giáo không tách kỹ thuật thiền khỏi:

Giới – Định – Tuệ.


44. Quán tưởng cần biết mục đích

Trước một pháp quán, nên biết:

Tôi đang quán cái gì?

Vì sao quán?

Pháp này thuộc truyền thống nào?

Nó nhằm phát triển điều gì?

Nó nhằm đối trị điều gì?

Nếu không biết những điều đó:

rất dễ biến pháp tu thành tưởng tượng tùy ý.


45. Ví dụ về việc dùng sai

Giả sử một người nghe:

“Hãy quán bất tịnh.”

Họ liền cố:

tưởng tượng mọi người thật ghê tởm

và dần sinh:

ác cảm với cơ thể và con người.

Đây không phải mục tiêu cần hướng đến.

Mục đích là:

điều chỉnh tham chấp

chứ không phải:

thay tham bằng sân.


46. Một nguyên tắc quan trọng

Pháp đối trị đúng:

không nên biến thành một phiền não mới.

Ví dụ:

đối trị tham

không có nghĩa:

nuôi sân.

Đối trị chấp thân:

không có nghĩa:

ghét thân.

Quán chết:

không có nghĩa:

chán sống.

Đây là ranh giới rất quan trọng.


47. Quán tưởng và sức khỏe tâm lý

Một số đề mục như:

  • tử thi;

  • sự chết;

  • bất tịnh;

  • các hình ảnh mạnh;

có thể không phù hợp để một số người tự thực hành tùy tiện.

Nếu một phương pháp gây:

  • hoảng loạn;

  • ám ảnh;

  • mất ngủ kéo dài;

  • bất ổn tâm lý nghiêm trọng;

thì không nên nghĩ:

“Càng khó chịu càng chứng tỏ pháp đang hiệu quả.”

Cần:

dừng lại và tìm hướng dẫn thích hợp.


48. Không cần bắt đầu bằng pháp phức tạp

Người mới không nhất thiết phải bắt đầu bằng:

những visualization rất chi tiết.

Có thể bắt đầu từ những đề mục dễ hiểu hơn như:

  • nhận biết hơi thở;

  • quan sát thân;

  • phát triển tâm từ;

  • nhớ nghĩ về phẩm tính thiện;

  • quán sự vô thường trong đời sống.

Quan trọng là:

hiểu mình đang thực hành gì.


49. Quán tưởng trong đời sống hằng ngày

Không phải mọi sự quán chiếu đều cần:

ngồi thiền hàng giờ.

Ví dụ:

Một chiếc điện thoại bị hỏng.

Ta có thể nhớ:

“Đồ vật có sinh thành và biến đổi.”

Một mối quan hệ thay đổi:

“Các điều kiện thay đổi thì quan hệ cũng thay đổi.”

Cơ thể già đi:

“Thân này không đứng yên.”

Đó có thể trở thành:

cơ hội suy nghiệm giáo pháp trong đời sống.


50. Nhưng suy nghĩ về vô thường chưa phải toàn bộ Vipassanā

Cần tránh một cực đoan khác:

“Tôi nghĩ mọi thứ vô thường nên tôi đang hành Vipassanā.”

Suy nghĩ đúng về giáo lý:

có giá trị.

Nhưng Vipassanā trong các hệ thống thực hành có:

phương pháp và tiến trình sâu hơn việc lặp lại một ý tưởng.

Do đó:

không nên đồng nhất suy niệm khái niệm với toàn bộ thiền minh sát.


51. Một bảng phân biệt nhanh

Khái niệmTrọng tâm
Quán tưởngThuật ngữ rộng, tùy pháp môn
VisualizationHình dung hình ảnh trong tâm
Quán niệm/quán sátHướng tâm quan sát hoặc xem xét
SamathaLàm tâm an tịnh, phát triển định
VipassanāPhát triển cái thấy sâu sắc về các pháp
Tưởng tượng thông thườngTạo nội dung tâm trí, không nhất thiết là pháp tu
Tưởng uẩnMột trong Ngũ uẩn
Chánh niệmDuy trì sự ghi nhớ/nhận biết thích hợp đối với đối tượng tu tập

52. Quán tưởng ở các truyền thống

Phật giáo sơ kỳ

Nhấn mạnh nhiều đề mục:

niệm, quán thân, bất tịnh, chết, từ tâm, vô thường...

Không nên đồng nhất tất cả với:

visualization.

Theravāda

Có hệ thống đề mục thiền rất phong phú.

Một số pháp liên quan:

nimitta và hình ảnh tâm.

Nhiều pháp khác:

không dựa chủ yếu vào visualization.

Đại thừa

Có nhiều hình thức:

quán Phật, Bồ-tát, Tịnh độ, từ bi, Không và các pháp.

Kim Cương thừa

Visualization có thể trở thành:

một thành phần trung tâm và rất chi tiết của nghi quỹ.

Một số pháp cần:

truyền thừa và hướng dẫn thích hợp.


53. Điểm chung giữa các hình thức

Dù phương pháp khác nhau, một pháp quán Phật giáo đúng nghĩa thường không nhằm đơn thuần:

tạo trải nghiệm thú vị.

Nó được đặt trong mục tiêu lớn hơn:

  • tu dưỡng tâm;

  • phát triển thiện pháp;

  • giảm phiền não;

  • phát triển định hoặc tuệ;

  • hướng đến giải thoát.


54. Không lấy độ sống động làm tiêu chuẩn

Một người A:

nhìn thấy hình ảnh trong tâm cực kỳ rõ.

Một người B:

gần như không tạo được hình ảnh.

Không thể từ đó kết luận:

A tu cao hơn B.

Khả năng hình dung:

không phải thước đo chung của giác ngộ.


55. Không lấy hiện tượng lạ làm tiêu chuẩn

Tương tự:

thấy ánh sáng,

thấy cảnh giới,

thấy hình ảnh,

cảm giác cơ thể biến đổi,

không tự động chứng minh:

Thánh quả hoặc thần thông.

Một tiêu chuẩn thực tế hơn vẫn là:

tham – sân – si có giảm không?


56. Không lấy thời gian ngồi làm tiêu chuẩn duy nhất

Ngồi:

ba giờ

không tự động tốt hơn:

ba mươi phút.

Nếu ba giờ chỉ để:

mơ mộng,

thì thời gian dài:

không chứng minh chất lượng thực hành.

Quan trọng hơn là:

phương pháp đúng và trạng thái tâm được phát triển.


57. Không lấy trải nghiệm của người khác làm mục tiêu

Nghe người khác nói:

“Tôi thấy ánh sáng.”

Rồi cố:

làm sao mình cũng thấy ánh sáng

có thể khiến hành giả:

rời khỏi đề mục thực sự.

Pháp tu không nên trở thành:

cuộc săn trải nghiệm đặc biệt.


58. Quán tưởng và sự chuyển hóa

Một pháp quán có giá trị khi nó giúp:

thay đổi cách tâm phản ứng.

Ví dụ:

Quán vô thường:

bớt chấp vào cái thay đổi.

Quán chết:

bớt phóng dật.

Quán bất tịnh:

giảm tham đắm thân.

Tâm từ:

giảm sân.

Niệm Phật:

tăng trưởng những trạng thái thiện thích hợp.

Như vậy:

đề mục phải dẫn đến chuyển hóa.


59. Ba câu hỏi để kiểm tra một pháp quán

Khi gặp một phương pháp mang tên “quán tưởng”, hãy hỏi:

1. Nguồn ở đâu?

Kinh điển, luận giải hay truyền thống nào?

2. Mục đích là gì?

Định, Tuệ, Tín, Từ bi hay một mục tiêu khác?

3. Phương pháp thực sự là gì?

Quan sát, suy niệm, niệm tưởng hay visualization?

Ba câu hỏi này giúp tránh:

gom nhiều pháp hoàn toàn khác nhau vào cùng một khái niệm.


60. Những hiểu lầm phổ biến

“Quán tưởng là tưởng tượng.”

Không hoàn toàn đúng.

“Quán tưởng là visualization.”

Chỉ đúng với một số phương pháp.

“Không nhìn thấy hình ảnh trong đầu thì không thể tu.”

Sai.

“Hình ảnh càng rõ thì tu càng cao.”

Sai.

“Thấy Phật trong thiền chắc chắn là Phật thật hiện ra.”

Không thể kết luận như vậy chỉ từ trải nghiệm chủ quan.

“Thấy ánh sáng nghĩa là chứng ngộ.”

Không thể kết luận như vậy.

“Quán bất tịnh là tập ghét cơ thể.”

Sai.

“Quán chết là suy nghĩ tiêu cực.”

Sai nếu hiểu đúng mục đích của pháp tu.

“Quán tưởng là luật hấp dẫn.”

Không.

“Mọi truyền thống Phật giáo quán tưởng giống nhau.”

Không.


61. Cách hiểu đơn giản nhất

Nếu mới tìm hiểu, có thể tạm hiểu:

Quán tưởng là hướng tâm một cách có chủ đích đến một đề mục tu tập để quan sát, suy niệm, ghi nhận hoặc trong một số pháp môn hình dung đối tượng ấy, nhằm huấn luyện và chuyển hóa tâm.

Điểm cần nhớ:

“trong một số pháp môn”

chứ không phải:

mọi quán tưởng đều là tạo hình ảnh.


62. Một công thức dễ nhớ

ĐỐI TƯỢNG

↓

HƯỚNG TÂM

↓

DUY TRÌ ĐỀ MỤC

↓

QUAN SÁT / SUY NIỆM / HÌNH DUNG TÙY PHÁP

↓

PHÁT TRIỂN TRẠNG THÁI TÂM THÍCH HỢP

↓

GIẢM PHIỀN NÃO

↓

HỖ TRỢ ĐỊNH – TUỆ

↓

HƯỚNG ĐẾN GIẢI THOÁT


63. Điều quan trọng nhất

Quán tưởng trong Phật giáo không nên được đánh giá bằng câu hỏi:

“Tôi nhìn thấy hình ảnh rõ đến đâu?”

Mà nên hỏi:

“Tâm đang được huấn luyện theo hướng nào?”

“Pháp này nhằm đối trị phiền não nào?”

“Nó có giúp tham – sân – si giảm không?”

“Nó có phù hợp với Chánh kiến và con đường tu tập không?”


64. Kết luận

Quán tưởng là một thuật ngữ rộng trong Phật giáo Việt Nam, có thể chỉ nhiều hình thức thực hành khác nhau.

Tùy trường hợp, nó có thể liên quan đến:

quan sát, suy niệm, ghi nhận, nhớ tưởng hoặc hình dung một đối tượng trong tâm.

Vì vậy:

không nên đồng nhất quán tưởng với tưởng tượng hoặc visualization.

Trong Phật giáo sơ kỳ và Theravāda, có nhiều đề mục như:

  • niệm Phật;

  • niệm chết;

  • quán thân;

  • bất tịnh;

  • từ tâm;

  • vô thường.

Trong nhiều truyền thống Đại thừa có:

  • quán Phật;

  • quán Bồ-tát;

  • quán Tịnh độ;

  • quán từ bi;

  • quán Không và nhiều phương pháp khác.

Trong Kim Cương thừa, visualization có thể giữ:

vai trò rất quan trọng trong các nghi quỹ và pháp tu chuyên biệt.

Nhưng dù hình thức nào, không nên biến quán tưởng thành:

mơ mộng, săn tìm hiện tượng lạ hoặc phương pháp để thỏa mãn tham muốn.

Một hình ảnh rất rõ trong tâm:

không chứng minh giác ngộ.

Một trải nghiệm ánh sáng:

không tự động chứng minh thần thông.

Một cảnh tượng nội tâm:

không tự động chứng minh một sự kiện khách quan.

Thước đo quan trọng hơn vẫn là:

tâm có được huấn luyện đúng hướng hay không,

Giới – Định – Tuệ có phát triển hay không,

và đặc biệt:

tham – sân – si có giảm xuống hay không.

Có thể cô đọng:

Quán tưởng không đơn thuần là “tưởng tượng ra một thứ”, mà là hướng tâm có phương pháp đến một đề mục để huấn luyện và chuyển hóa tâm; việc có sử dụng hình ảnh tâm trí hay không phụ thuộc vào từng pháp môn cụ thể.