Duyên khởi có một nguyên nhân đầu tiên không?
Duyên khởi không nêu một nguyên nhân đầu tiên tuyệt đối; vô minh là điều kiện của hành, còn luân hồi không có điểm đầu có thể tìm thấy.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Duyên khởi không nêu một nguyên nhân đầu tiên tuyệt đối; vô minh là điều kiện của hành, còn luân hồi không có điểm đầu có thể tìm thấy.
Duyên khởi không phải bản tường thuật thời điểm khai sinh vũ trụ: Đức Phật giảng điều kiện sinh khởi và đoạn diệt khổ, khác với khảo cứu vũ trụ học.
Duyên khởi mô tả tính điều kiện của khổ và con đường đoạn diệt khổ, không phải câu chuyện sáng tạo vũ trụ hay giả thuyết một nguyên nhân đầu tiên.
Duyên khởi không phải định mệnh: vì các pháp sinh khởi tùy điều kiện, sự tu tập và hành động hiện tại có ý nghĩa trong việc đoạn trừ khổ.
Duyên khởi không phủ nhận khả năng lựa chọn: tác ý, chánh niệm và trí tuệ là những yếu tố có thể được rèn luyện để thay đổi hành động.
Kinh Kaccānagotta (SN 12.15) giảng chánh kiến vượt hai cực đoan tồn tại tuyệt đối và hư vô tuyệt đối bằng cách thấy các pháp sinh và diệt do duyên.
Thấy Duyên khởi giúp nhận ra các pháp thân tâm nương điều kiện, không có tự ngã độc lập bất biến; nhưng hiểu lý thuyết chưa đồng nghĩa chứng ngộ Vô ngã.
Duyên khởi và Tứ Thánh Đế soi sáng cùng tiến trình khổ và đoạn khổ; thấy đúng như thật đòi hỏi tuệ giác và thực hành Bát Thánh đạo, không chỉ thuộc công thức.
Câu “Ai thấy Duyên khởi là thấy Pháp” xuất hiện trong MN 28, do Tôn giả Sāriputta nhắc lời Đức Phật và liên hệ với năm thủ uẩn, Tập đế và Diệt đế.
Nghiệp là hành động có tác ý; Duyên khởi giải thích sự sinh diệt do điều kiện. Hai giáo lý liên hệ nhưng không đồng nhất và không quy mọi việc về nghiệp cũ.
Duyên khởi giải thích tính điều kiện của các pháp; vô thường cho thấy các pháp do duyên sinh không bền vững. Phân biệt hai giáo lý và cách thực hành.
Duyên khởi cho thấy thân tâm nương điều kiện mà sinh diệt; Vô ngã giúp không chấp năm uẩn là một tự ngã thường hằng, tự chủ tuyệt đối.
Duyên khởi và Tánh Không liên hệ qua tính tùy thuộc điều kiện; phân biệt Không trong kinh Nikāya với luận giải tự tính trong Trung quán.
Duyên khởi trong kinh sơ kỳ là nền tảng quan trọng cho các triển khai Đại thừa về Tánh Không, nhưng cần phân biệt Nikāya với luận giải Trung quán.
MN 10 gọi bốn niệm xứ là con đường hướng đến thanh tịnh và Niết-bàn; “ekāyano maggo” có nhiều cách dịch, không nên tách chánh niệm khỏi toàn bộ đạo lộ.
Tứ Niệm Xứ là bốn lĩnh vực thiết lập chánh niệm gồm thân, thọ, tâm, pháp với nhiều phép quán; không phải một kỹ thuật thiền duy nhất.
Quán thân trong thân là quan sát thân đúng như thân: hơi thở, tư thế, sinh hoạt và sự sinh diệt, với chánh niệm, tỉnh giác, hướng giảm chấp thủ.
Trong MN 10, niệm hơi thở thuộc quán thân; MN 118 trình bày mười sáu bước niệm hơi thở liên hệ việc viên mãn bốn niệm xứ.
Trong Kinh Tứ Niệm Xứ MN 10, đi, đứng, ngồi, nằm đều là đối tượng quán thân; cần nhận biết rõ và tỉnh giác thay vì chỉ gọi tên tư thế.
MN 10 dạy tỉnh giác trong các sinh hoạt thường ngày: đi lại, nhìn, ăn uống, nói năng, nghỉ ngơi; không chỉ lúc ngồi thiền.
Quán các bộ phận của cơ thể giúp giảm tham đắm ngoại hình, thấy thân đúng thực tại và nuôi dưỡng chánh niệm, không phải ghét bỏ thân.
Quán bất tịnh giúp giảm tham chấp sắc thân, không phải tự ghét bỏ thân thể; vẫn cần chăm sóc sức khỏe và tu tập quân bình.
Quán bốn đại theo MN 10 và MN 28 là nhận biết thân qua tính cứng chắc, kết dính, nóng lạnh và chuyển động; nhờ vậy bớt chấp thủ thân là tự ngã bất biến.
Quán tử thi – Tại sao cái chết được đưa thẳng vào thiền tập? Trả lời ngắn gọn: Trong Kinh Tứ Niệm Xứ (MN 10), quán tử thi là một cách quán thân: quan sát hoặc suy xét các giai đoạn phân hủy của một thi thể rồi nhận ra rằng chính thân mình cũng có bản chất ấy, không thể tránh khỏi sự chết và tan rã. Mục đích không phải…
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.