↑ Bỏ qua điều hướng
HỌC HỎI · TÌM HIỂU · ĐỐI CHIẾU

Tra cứu Phật học

Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.

4.000 câu hỏi·59 giáo lý·4 truyền thống
Tìm trong tiêu đề và nội dung; ưu tiên tên trùng khớp. Nhập Q0001, Câu 1 hoặc 1 để tìm theo số.
59 kết quảTrang 3 / 3
Giáo lý / thuật ngữ

Tứ nhiếp pháp

Tứ nhiếp pháp — B1 Bốn phương pháp nhiếp phục, gắn kết và giúp đỡ chúng sinh 1. Tứ nhiếp pháp là gì? Tứ nhiếp pháp là bốn phương pháp giúp: tạo sự gần gũi, xây dựng lòng tin, đem lại lợi ích và dẫn dắt người khác hướng đến điều thiện. “Tứ” nghĩa là: bốn. “Nhiếp” mang nghĩa: thu phục, quy tụ, tiếp nhận, gắn kết hoặc đưa…

Giáo lý / thuật ngữ

Tứ như ý túc

Nền tảng kinh điển Tứ như ý túc là cách dịch quen thuộc của Pāli: cattāro iddhipādā gồm bốn nền tảng: Chanda — dục, ý muốn, nhiệt tâm hướng đến mục tiêu. Viriya — tinh tấn, nghị lực. Citta — tâm, sự chuyên chú của tâm. Vīmaṃsā — thẩm sát, khảo sát, xem xét bằng trí. Trong kinh điển, bốn yếu tố này không đứng riêng lẻ.…

Giáo lý / thuật ngữ

Tứ niệm xứ

Nền tảng kinh điển Tứ niệm xứ (Pāli: cattāro satipaṭṭhānā) là một trong những hệ thống thực hành quan trọng nhất của Phật giáo sớm. Bốn lĩnh vực được quán sát là: Thân — kāya Thọ — vedanā Tâm — citta Pháp — dhamma Hai nguồn kinh điển nổi bật nhất là: MN 10 – Satipaṭṭhāna Sutta DN 22 – Mahāsatipaṭṭhāna Sutta DN 22 có cấ…

Giáo lý / thuật ngữ

Tứ Pháp ấn

Nền tảng kinh điển Tứ pháp ấn là một công thức giáo lý dùng bốn dấu ấn căn bản để trình bày đặc tính của Phật pháp: Chư hành vô thường Chư hành là khổ Chư pháp vô ngã Niết-bàn tịch tịnh. Có thể biểu diễn: SAṄKHĀRĀ → ANICCA ↓ SAṄKHĀRĀ → DUKKHA ↓ DHAMMĀ → ANATTĀ ↓ NIBBĀNA → SANTI / UPASAMA → tịch tịnh. Tuy nhiên cần phân…

Giáo lý / thuật ngữ

Tứ Thánh Đế

Nền tảng kinh điển Tứ Thánh Đế (Pāli: cattāri ariyasaccāni) là bốn sự thật căn bản được trình bày trong kinh điển Phật giáo thời kỳ sớm: Khổ Thánh đế (dukkha ariyasacca), Khổ tập Thánh đế (dukkhasamudaya ariyasacca), Khổ diệt Thánh đế (dukkhanirodha ariyasacca) và Khổ diệt đạo Thánh đế (dukkhanirodhagāminī paṭipadā ari…

Giáo lý / thuật ngữ Phật giáo sơ kỳTheravāda

Tứ thiền

Nền tảng kinh điển Tứ thiền (Pāli: cattāro jhānā) là bốn tầng thiền định được trình bày nhiều lần trong các Nikāya như một tiến trình tâm ngày càng: ly dục ↓ tĩnh lặng ↓ nhất thống ↓ xả và thanh tịnh. Bốn thiền gồm: Sơ thiền — paṭhama-jhāna Nhị thiền — dutiya-jhāna Tam thiền — tatiya-jhāna Tứ thiền — catuttha-jhāna. Tr…

Giáo lý / thuật ngữ

Tứ vô lượng tâm

Tứ vô lượng tâm 1. Tứ vô lượng tâm là gì? Tứ vô lượng tâm là bốn trạng thái tâm cao thượng được tu tập và mở rộng đến chúng sinh không giới hạn: Từ (Mettā) — mong chúng sinh được an vui. Bi (Karuṇā) — mong chúng sinh thoát khỏi khổ đau. Hỷ (Muditā) — vui trước hạnh phúc và thành tựu thiện lành của người khác. Xả (Upekk…

Giáo lý / thuật ngữ

Tứ vô sở úy

Tứ vô sở úy — B1 Bốn sự không sợ hãi của một vị Phật 1. Tứ vô sở úy là gì? Tứ vô sở úy là bốn phương diện mà một vị Phật có thể tuyên bố và giảng dạy giữa đại chúng với sự: không sợ hãi, không dao động và không có lý do chính đáng để bị khiển trách về những điều ấy. “Tứ” nghĩa là: bốn. “Vô sở úy” nghĩa gần nhất là: khô…

Giáo lý / thuật ngữ

Tuệ học

Nền tảng kinh điển Tuệ học là phần thứ ba của Tam học: Giới – Định – Tuệ. Pāli: paññā → tuệ, trí tuệ, khả năng thấy và hiểu đúng thực tại. Trong Phật giáo, Tuệ không đơn thuần là: kiến thức học rộng ghi nhớ kinh điển hay: khả năng suy luận. Tuệ hướng đến việc thấy và biết các pháp đúng như chúng thực sự vận hành, đặc b…

Giáo lý / thuật ngữ

Vô ngã

Nền tảng kinh điển Vô ngã là một trong những giáo lý nền tảng của Phật giáo. Pāli: Anattā Sanskrit: Anātman Thuật ngữ này liên hệ trực tiếp với: atta / ātman — tự ngã, cái ngã, một thực thể được xem là “ta” hay “của ta”. Trong kinh điển sớm, giáo lý vô ngã không chủ yếu nhằm đưa ra một khẩu hiệu: “Không có gì tồn tại.”…

Giáo lý / thuật ngữ

Vô thường

Nền tảng kinh điển Vô thường (Pāli: anicca; Sanskrit: anitya) là một trong những nguyên lý nền tảng của giáo pháp Phật giáo. Trong kinh điển sớm, vô thường không đơn thuần mang nghĩa đời người thay đổi hay mọi vật cuối cùng sẽ mất đi. Nó chỉ đặc tính của các pháp hữu vi (saṅkhāra): những gì do điều kiện mà hình thành đ…

Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.

32dffdfd dfdfdf ewfwefwe ưefw rêrerere