Đoạn thân kiến có phải không còn sử dụng chữ “tôi”?
Báo lỗi nội dung
Đoạn thân kiến có phải không còn sử dụng chữ “tôi”?
Đoạn thân kiến có phải không còn sử dụng chữ “tôi”?
Trả lời ngắn: Không.
Đoạn thân kiến không có nghĩa là một người từ đó không còn nói:
“Tôi đi.”
“Tôi ăn.”
“Đây là đồ của tôi.”
“Tôi sẽ gặp bạn ngày mai.”
Một bậc đã chứng ngộ vẫn có thể sử dụng những cách nói “tôi”, “của tôi”, “người”, “chúng sinh” trong giao tiếp thông thường.
Điều được đoạn trừ không phải là đại từ nhân xưng, mà là một loại tà kiến và chấp thủ về tự ngã.
Nói ngắn gọn:
Vấn đề không nằm ở chữ “tôi” trong câu nói, mà ở cái “tôi” mà tâm đang nắm giữ.
1. Thân kiến là gì?
“Thân kiến” thường dịch từ Pāli sakkāya-diṭṭhi.
Đây là một trong ba kiết sử đầu tiên được đoạn trừ khi chứng Dự lưu theo hệ thống Theravāda:
Thân kiến
Nghi
Giới cấm thủ
Thân kiến không đơn giản có nghĩa:
“Tôi nghĩ rằng tôi tồn tại.”
Cách hiểu đó quá thô.
Trong kinh điển, vấn đề được phân tích cụ thể hơn qua năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Đối với từng uẩn, sự nhận diện sai về tự ngã có thể được trình bày theo những kiểu như:
“Cái này là tự ngã của tôi.”
“Tự ngã của tôi sở hữu cái này.”
“Cái này nằm trong tự ngã.”
“Tự ngã nằm trong cái này.”
Do đó, thân kiến liên quan đến việc đồng nhất hoặc thiết lập một tự ngã đối với năm uẩn, chứ không phải việc sử dụng một từ ngữ ngữ pháp.
2. “Tôi” trong ngôn ngữ không nhất thiết là “tự ngã” trong triết học
Hãy xem câu:
“Tôi đang đói.”
Trong giao tiếp thông thường, đây chỉ là cách nói thuận tiện.
Không cần phải nói:
“Trong tổ hợp năm uẩn đang được quy ước bằng tên Nguyễn Văn A hiện đang xuất hiện cảm thọ liên quan đến nhu cầu ăn uống.”
Nếu phải nói như vậy mỗi lần giao tiếp thì đời sống sẽ trở nên vô cùng bất tiện.
Ngôn ngữ cần những ký hiệu:
tôi
anh
chị
người ấy
của tôi
của bạn
Phật giáo không nhất thiết yêu cầu phá bỏ hệ thống ngôn ngữ này.
Điều cần được khảo sát là:
Khi nói “tôi”, tâm đang hiểu cái “tôi” ấy như thế nào?
3. Hai người cùng nói “đây là của tôi” nhưng tâm có thể hoàn toàn khác
Giả sử hai người đều nói:
“Đây là chiếc điện thoại của tôi.”
Về ngôn ngữ, câu nói giống hệt nhau.
Nhưng trạng thái tâm có thể khác.
Người thứ nhất
“Điện thoại của TÔI.”
↓
“Nó xác định địa vị của tôi.”
↓
“Không ai được đụng vào.”
↓
“Mất nó thì tôi không chịu nổi.”
↓
chấp thủ mạnh.
Người thứ hai
“Điện thoại của tôi.”
↓
chỉ là cách xác định quyền sử dụng và trách nhiệm trong giao tiếp.
↓
Biết rằng nó:
được tạo thành do điều kiện, có thể hỏng, có thể mất, không phải một phần của tự ngã thường hằng.
Cùng một câu nói:
“Đây là của tôi.”
nhưng cấu trúc chấp thủ phía sau có thể rất khác.
Do đó không thể nhìn vào ngữ pháp rồi kết luận mức độ chứng ngộ.
4. Đức Phật vẫn sử dụng ngôn ngữ quy ước
Trong kinh điển, Đức Phật và các vị đệ tử giác ngộ vẫn sử dụng ngôn ngữ bình thường.
Các khái niệm:
“Ta”, “ngươi”, “Tỳ-kheo”, “người ấy”, “mẹ”, “cha”, “vua”, “gia chủ”...
vẫn xuất hiện.
Nếu vô ngã có nghĩa là:
“Không được sử dụng bất kỳ từ nào ám chỉ cá nhân”
thì việc giảng dạy gần như không thể thực hiện.
Vì thế cần phân biệt:
Quy ước ngôn ngữ
Có một người được gọi là:
“An.”
Có thể nói:
“An đang đi.”
Sự chấp thủ về bản thể
Tưởng rằng đằng sau dòng thân–tâm ấy phải tồn tại một:
cái Ta độc lập, thường hằng và có thể làm chủ các uẩn theo ý muốn.
Hai vấn đề không giống nhau.
5. Vô ngã không có nghĩa “không có con người”
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Nghe:
anattā – vô ngã
rồi suy ra:
“Không có tôi.”
↓
“Không có con người.”
↓
“Không ai làm nghiệp.”
↓
“Không ai nhận quả.”
↓
“Vậy làm gì cũng được.”
Đây không phải kết luận thích hợp.
Phật giáo vẫn nói đến:
nghiệp;
trách nhiệm;
người tạo nghiệp;
quả của hành động;
tu tập;
giải thoát.
Điều bị phủ nhận hoặc được khảo sát không phải mọi quy ước về con người.
Vấn đề là cách chấp các pháp là “Ta” hoặc “của Ta” theo nghĩa tạo nên chấp thủ và khổ.
6. Hãy nhìn vào năm uẩn thay vì nhìn vào chữ “tôi”
Đây là cách tiếp cận gần kinh điển hơn.
Con người thường kinh nghiệm:
Sắc
“Đây là thân tôi.”
Thọ
“Tôi đang vui.”
Tưởng
“Tôi nhớ.”
Hành
“Tôi muốn.”
Thức
“Tôi đang biết.”
Ngôn ngữ này tự nó chưa phải vấn đề.
Vấn đề xuất hiện khi tâm đi xa hơn:
“Cái này chính là Tôi.”
hoặc:
“Có một cái Tôi đứng sau và sở hữu hoàn toàn những thứ này.”
Phương pháp quán sát của Phật giáo đặt câu hỏi:
Sắc có thường không?
Không.
Thọ có thường không?
Không.
Tưởng, hành, thức có thường không?
Không.
Những gì luôn thay đổi và không hoàn toàn nằm dưới quyền điều khiển:
có thích hợp để chấp là “Ta, của Ta, tự ngã của Ta” hay không?
Đây mới là vấn đề trung tâm.
7. “Tôi” vẫn hữu ích ở tầng quy ước
Giả sử một vị tu hành nói:
“Tôi sẽ đến bệnh viện lúc 8 giờ.”
Câu này không chứng minh vị ấy có thân kiến.
Nó chỉ truyền đạt thông tin:
Ai?
→ người đang nói.
Làm gì?
→ đến bệnh viện.
Khi nào?
→ 8 giờ.
Ngôn ngữ đang thực hiện chức năng giao tiếp.
Tương tự, khi một người nói:
“Tôi chịu trách nhiệm về việc này.”
điều đó thậm chí có thể là một cách nói rất cần thiết về mặt đạo đức.
Vô ngã không phải lý do để nói:
“Không có tôi nên tôi không chịu trách nhiệm.”
Đó là biến giáo lý vô ngã thành cách né tránh trách nhiệm.
8. Đoạn thân kiến cũng chưa đồng nghĩa đoạn sạch mọi dấu vết “ngã chấp”
Đây là điểm rất quan trọng.
Theo hệ thống Theravāda:
Dự lưu đã đoạn sakkāya-diṭṭhi – thân kiến.
Nhưng Dự lưu chưa phải A-la-hán.
Nếu đoạn thân kiến đồng nghĩa toàn bộ mọi hình thức ngã chấp, ngã mạn và vô minh đều biến mất thì sẽ khó giải thích tại sao còn những tầng:
Dự lưu → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán.
Các hệ thống luận giải phân biệt những hiện tượng khác nhau liên quan đến cảm thức “ta”.
Đặc biệt cần phân biệt:
diṭṭhi – kiến
với
māna – mạn.
Một tà kiến về tự ngã có thể đã bị đoạn, nhưng những khuynh hướng vi tế kiểu:
“tôi hơn”
“tôi bằng”
“tôi kém”
chưa nhất thiết đã hoàn toàn biến mất ở những tầng Thánh thấp hơn.
9. “Tôi hơn, tôi bằng, tôi kém” đều có thể liên quan đến ngã mạn
Thông thường chúng ta nghĩ:
“Ngã mạn = nghĩ mình hơn người.”
Nhưng Phật giáo phân tích tinh tế hơn.
Sự so sánh:
“Tôi hơn người ấy.”
rõ ràng có “tôi”.
Nhưng:
“Tôi bằng người ấy.”
cũng còn cấu trúc so sánh.
Thậm chí:
“Tôi kém hơn tất cả mọi người.”
vẫn có thể xoay quanh một trung tâm:
“Tôi.”
Do đó, tự ti không nhất thiết là vô ngã.
Một người có thể rất tự ti nhưng vẫn bị ý niệm về bản thân chi phối mạnh.
Đây là lý do đoạn thân kiến và đoạn tận mọi khuynh hướng ngã mạn không nên bị đánh đồng.
10. Có thể không nói chữ “tôi” mà vẫn chấp ngã rất mạnh
Hãy tưởng tượng một người cố gắng không bao giờ nói:
“Tôi.”
Thay vào đó luôn nói:
“Thân này...”
“Người này...”
“Năm uẩn này...”
Nhưng trong tâm lại nghĩ:
“Mình hiểu vô ngã hơn những người kia.”
“Mình tu cao hơn.”
“Họ vẫn còn chấp ngã, riêng mình đã hết.”
Ngôn ngữ bên ngoài có vẻ rất “vô ngã”.
Nhưng bên trong:
cái tôi có thể đang hoạt động rất mạnh.
Đây là một nghịch lý quan trọng.
Có thể bỏ chữ “tôi” mà chưa bỏ được chấp “tôi”.
11. Ngược lại, có thể nói “tôi” mà không thiết lập một tự ngã thường hằng
Một người có thể nói:
“Tôi già rồi.”
nhưng đồng thời thấy rõ:
thân đang biến đổi.
Nói:
“Tôi buồn.”
nhưng biết:
một trạng thái tâm đang sinh rồi sẽ diệt.
Nói:
“Ý kiến của tôi.”
nhưng không nghĩ:
“Nếu ý kiến này sai thì giá trị tồn tại của tôi bị phá hủy.”
Nói:
“Tài sản của tôi.”
nhưng biết:
tài sản có thể mất.
Đây chính là khoảng cách giữa:
sử dụng quy ước
và
bị quy ước trói buộc.
12. Một ví dụ rất thực tế: bị người khác chê
Có người nói:
“Ý kiến của anh sai.”
Ngôn ngữ chỉ đề cập đến:
một ý kiến.
Nhưng tâm có thể lập tức biến thành:
“Họ nói TÔI sai.”
↓
“Họ coi thường TÔI.”
↓
“TÔI phải bảo vệ mình.”
↓
sân
↓
tranh cãi
↓
khổ.
Ở đây ta thấy quá trình:
ý kiến
↓
ý kiến của tôi
↓
tôi
↓
bảo vệ tôi
Điểm đáng quan sát không phải là cấm câu:
“Ý kiến của tôi.”
Mà là nhìn thấy cách tâm biến một hiện tượng thành:
“Ta” và “của Ta”.
13. Vậy quán vô ngã thực sự hướng đến điều gì?
Không nhất thiết hướng đến việc tự nhắc:
“Không có tôi.”
lặp đi lặp lại.
Cách tiếp cận quan trọng trong kinh điển là quan sát kinh nghiệm.
Ví dụ:
Một cảm thọ xuất hiện.
Ta quan sát:
Nó có sinh không?
Có.
Nó có thay đổi không?
Có.
Tôi có thể ra lệnh “hãy vui mãi” không?
Không.
Một hiện tượng như vậy có thích hợp để xem là một tự ngã thường hằng và hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát không?
Đó là hướng quán sát.
Tương tự với:
sắc – thọ – tưởng – hành – thức.
Vô ngã vì vậy không nhất thiết là một khẩu hiệu:
“Tôi không tồn tại.”
Mà là trí tuệ nhìn vào kinh nghiệm và thấy:
“Cái này không thích hợp để chấp là Ta, là của Ta, là tự ngã của Ta.”
14. Phật giáo sơ kỳ: quy ước và chấp thủ
Trong kinh điển sớm, Đức Phật không xây dựng con đường bằng cách yêu cầu loại bỏ đại từ nhân xưng khỏi ngôn ngữ.
Trọng tâm nằm ở việc nhận diện:
năm uẩn
và sự chấp thủ đối với chúng.
Một người được hướng dẫn quán:
“Cái này không phải của tôi; cái này không phải là tôi; cái này không phải tự ngã của tôi.”
Điều đó nhằm phá sự nhận diện sai và chấp thủ.
Không phải nhằm tạo ra một kiểu ngữ pháp mới.
15. Theravāda: thân kiến và ngã mạn phải được phân biệt
Theravāda đặc biệt hữu ích ở đây vì hệ thống bốn Thánh quả cho phép phân biệt các tầng đoạn trừ.
Dự lưu
Đoạn:
thân kiến – nghi – giới cấm thủ.
Nhưng chưa đoạn toàn bộ các kiết sử.
Nhất lai
Dục tham và sân được làm suy yếu thêm.
Bất lai
Dục tham và sân được đoạn.
A-la-hán
Các kiết sử còn lại, bao gồm những dạng vi tế như mạn, được đoạn tận.
Do đó:
Đoạn thân kiến ở Dự lưu không nên được hiểu là toàn bộ mọi cảm thức “ta” đã biến mất giống như ở A-la-hán.
Đây là một phân biệt rất quan trọng.
16. Đại thừa nhìn vấn đề này thế nào?
Đại thừa mở rộng việc khảo sát vô ngã qua:
nhân vô ngã
và trong nhiều hệ thống:
pháp vô ngã.
Đặc biệt trong các truyền thống Trung quán, vấn đề không chỉ là tìm một linh hồn bên trong con người.
Mọi pháp đều được khảo sát về khả năng tồn tại tự tính, độc lập và tự hữu.
Tuy nhiên, điều này cũng không có nghĩa:
“Không được sử dụng ngôn ngữ quy ước.”
Ngược lại, sự phân biệt giữa:
chân lý quy ước
và
chân lý tối hậu
trở thành đặc biệt quan trọng trong nhiều hệ thống Đại thừa.
Ở tầng quy ước:
“Tôi đi.”
“Bạn đến.”
“Người này tạo nghiệp.”
“Người kia nhận quả.”
vẫn có chức năng.
Sai lầm xảy ra khi từ quy ước ấy ta thiết lập một thực thể tự hữu độc lập.
17. Trung quán giúp thấy vấn đề rất rõ
Có thể diễn đạt đơn giản:
Một chiếc xe được gọi là:
“xe.”
Tên gọi ấy có giá trị quy ước.
Nhưng khi phân tích:
bánh xe có phải toàn bộ chiếc xe?
động cơ có phải chiếc xe?
khung xe có phải chiếc xe?
ghế có phải chiếc xe?
Ta không dễ tìm được một “bản thể xe” độc lập khỏi các bộ phận và điều kiện.
Điều đó không có nghĩa:
“Không có xe nên cứ bước ra đường cho xe đâm.”
Chiếc xe vẫn vận hành ở tầng quy ước.
Tương tự:
Vô ngã không biến con người thành hư vô.
Nó thách thức cách chúng ta gán cho con người một bản thể độc lập, thường hằng hoặc tự hữu.
18. Kim Cương thừa cũng không yêu cầu xóa chữ “tôi”
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa về:
tính Không
và
hai chân lý.
Các phương pháp Vajrayāna thậm chí còn sử dụng rất nhiều:
hình ảnh;
biểu tượng;
danh xưng;
quán tưởng;
thân;
khẩu;
ý.
Những quy ước ấy được sử dụng như phương tiện tu tập, chứ không nhất thiết phải bị xóa khỏi ngôn ngữ.
Điều quan trọng vẫn là không biến những hiện tượng quy ước thành những thực thể tự hữu để chấp thủ.
19. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Có dùng “tôi” không? | Có thể dùng quy ước | Có | Có | Có |
| Vấn đề chính | Chấp năm uẩn là Ta/của Ta | Thân kiến và các kiết sử | Ngã chấp và, tùy hệ thống, chấp tự tính của các pháp | Kế thừa nền tảng Đại thừa |
| Đoạn thân kiến | Liên hệ chứng nhập Thánh đạo | Dự lưu đoạn sakkāya-diṭṭhi | Bản đồ chứng ngộ được hệ thống khác | Theo hệ thống Đại thừa/Vajrayāna |
| Có nghĩa “không tồn tại” không? | Không nên hiểu như vậy | Không | Không; đặc biệt phải tránh rơi vào đoạn kiến | Không |
| Ngôn ngữ quy ước | Vẫn sử dụng | Vẫn sử dụng | Được phân biệt với tối hậu | Vẫn sử dụng |
Điểm chung:
Không truyền thống lớn nào có thể được giản lược thành “giác ngộ = không bao giờ nói chữ tôi”.
20. Dấu hiệu thực tế hơn không phải là cách xưng hô
Thay vì quan sát:
“Người ấy có nói chữ tôi không?”
hãy nhìn vào vấn đề sâu hơn:
Khi bị xúc phạm:
tâm bảo vệ “tôi” đến mức nào?
Khi tài sản mất:
“của tôi” tạo ra chấp thủ đến mức nào?
Khi quan điểm bị phản bác:
có cảm giác bản thân đang bị tiêu diệt không?
Khi được khen:
có lập tức xây dựng một hình ảnh “tôi đặc biệt” không?
Khi bị chê:
có xây dựng “tôi bị tổn thương” không?
Đó mới là nơi giáo lý vô ngã trở thành một vấn đề thực hành.
21. Một sơ đồ rất ngắn
Không phải:
Đoạn thân kiến
↓
không được nói “Tôi”
↓
thay bằng “thân này”, “người này”, “năm uẩn này”.
Mà là:
Quan sát năm uẩn
↓
thấy chúng sinh khởi do điều kiện
↓
thấy chúng vô thường
↓
thấy chúng không hoàn toàn theo ý muốn
↓
không còn thiết lập chúng thành một tự ngã theo cách tà kiến
↓
giảm và cuối cùng đoạn trừ chấp thủ.
Ngôn ngữ vẫn có thể nói:
“Tôi.”
Nhưng trí tuệ không nhất thiết biến chữ ấy thành:
“một cái Ta thường hằng, độc lập và có thể sở hữu hoàn toàn các pháp.”
Kết luận
Đoạn thân kiến không có nghĩa là không còn sử dụng chữ “tôi”.
Một bậc Thánh vẫn có thể nói:
“Tôi đi.”
“Tôi ăn.”
“Tôi sẽ gặp bạn.”
“Đây là y của tôi.”
Đó là ngôn ngữ quy ước cần thiết cho giao tiếp.
Điều được đoạn không phải là một đại từ, mà là một tà kiến về tự ngã.
Và cần tinh tế hơn nữa:
Đoạn thân kiến chưa nhất thiết đồng nghĩa toàn bộ mọi khuynh hướng liên quan đến “ta” đã được đoạn tận.
Theo hệ thống Theravāda, Dự lưu đã đoạn thân kiến nhưng vẫn còn những kiết sử khác; mạn chỉ được đoạn tận ở cấp độ A-la-hán.
Vì vậy có hai sai lầm đối nghịch cần tránh.
Sai lầm thứ nhất:
“Có nói ‘tôi’ tức là còn thân kiến.”
Sai lầm thứ hai:
“Vô ngã nghĩa là tôi hoàn toàn không tồn tại.”
Cả hai đều biến một giáo lý sâu sắc thành vấn đề ngôn từ.
Một cách hiểu thích hợp hơn là:
“Tôi” có thể tiếp tục tồn tại như một quy ước giao tiếp, trong khi trí tuệ không còn tìm thấy và chấp giữ một tự ngã thường hằng, độc lập trong năm uẩn.
Vì vậy, người tu không nhất thiết phải tập:
bỏ chữ “tôi”.
Điều cần quan sát sâu hơn là:
Tâm đã bớt biến thân này, cảm thọ này, suy nghĩ này, quan điểm này và những thứ đang sở hữu thành “Ta” và “của Ta” hay chưa?
Không nói “tôi” rất dễ.
Không còn chấp “tôi” mới là vấn đề của con đường.