Ba kiết sử đầu tiên: Thân kiến – Hoài nghi – Giới cấm thủ
Báo lỗi nội dung
Ba kiết sử đầu tiên: Thân kiến – Hoài nghi – Giới cấm thủ
Ba kiết sử đầu tiên: Thân kiến – Hoài nghi – Giới cấm thủ
Trong Phật giáo, kiết sử (saṃyojana) là những trói buộc tâm thức khiến chúng sinh tiếp tục bị ràng buộc trong luân hồi và khổ.
Trong hệ thống mười kiết sử, ba kiết sử đầu tiên là:
Thân kiến – sakkāya-diṭṭhi
Hoài nghi – vicikicchā
Giới cấm thủ – sīlabbata-parāmāsa
Ba kiết sử này có vị trí đặc biệt.
Theo kinh điển Nikāya và hệ thống Theravāda, khi ba kiết sử ấy được đoạn tận, hành giả được gọi là Dự lưu/Nhập lưu – Sotāpanna, tức đã bước vào dòng Thánh đạo hướng đến Niết-bàn.
Nhưng muốn hiểu điều này chính xác, cần tránh ba cách giải thích quá đơn giản:
Thân kiến ≠ chỉ là ích kỷ.
Hoài nghi ≠ mọi câu hỏi và tư duy phản biện.
Giới cấm thủ ≠ giữ giới.
1. “Kiết sử” nghĩa là gì?
Saṃyojana mang nghĩa trói buộc, ràng buộc.
Có thể hình dung con người không chỉ khổ vì hoàn cảnh bên ngoài mà còn bị trói bởi những cách nhận thức và phản ứng rất sâu trong tâm.
Ta:
nhận các uẩn là “Ta”;
không thấy rõ con đường;
bám vào phương tiện như thể chính phương tiện là cứu cánh;
tham muốn;
chống đối;
so sánh;
vô minh...
Những trói buộc ấy khiến tiến trình:
vô minh → ái → thủ → hữu → khổ
tiếp tục vận hành.
Vì vậy đoạn kiết sử không đơn giản là thay đổi một quan điểm triết học.
Nó liên quan đến sự chuyển đổi căn bản của cái thấy.
2. Mười kiết sử
Theo hệ thống quen thuộc trong Theravāda, mười kiết sử thường được trình bày:
Thân kiến
Hoài nghi
Giới cấm thủ
Dục tham
Sân
Sắc ái
Vô sắc ái
Mạn
Trạo cử
Vô minh
Điểm rất đáng chú ý là:
Nhập lưu chỉ đoạn ba kiết sử đầu.
Điều này có nghĩa một vị Nhập lưu chưa phải A-la-hán.
Vị ấy vẫn có thể còn:
dục tham;
sân;
các dạng vi tế của ngã mạn;
vô minh ở những cấp độ chưa đoạn tận.
Đây là điểm quan trọng để tránh thần thánh hóa bậc Nhập lưu thành một người đã hoàn toàn hết mọi phiền não.
3. Kiết sử thứ nhất: Thân kiến – sakkāya-diṭṭhi
“Thân kiến” là một cách dịch truyền thống, nhưng dễ gây hiểu nhầm rằng:
“Cho rằng cơ thể này là tôi.”
Sakkāya-diṭṭhi rộng hơn rất nhiều.
Nó liên quan đến việc chấp năm thủ uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức;
theo những cách gắn chúng với một cái Ta.
Do đó thân kiến không chỉ liên quan đến thân thể.
Nó bao gồm cả việc nhận:
cảm xúc là Ta;
suy nghĩ là Ta;
ý thức là Ta;
hoặc có một cái Ta sở hữu những thứ ấy.
4. Hai mươi loại thân kiến
Kinh điển phân tích thân kiến rất chi tiết.
Đối với mỗi uẩn, có bốn kiểu chấp.
Lấy sắc làm ví dụ:
xem sắc là tự ngã;
xem tự ngã sở hữu sắc;
xem sắc nằm trong tự ngã;
xem tự ngã nằm trong sắc.
Cùng cấu trúc ấy được áp dụng cho:
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Như vậy:
5 uẩn × 4 cách chấp = 20 dạng thân kiến.
Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là:
“Tôi có tin linh hồn tồn tại hay không?”
Một người có thể tuyên bố:
“Tôi tin vô ngã.”
nhưng vẫn liên tục sống theo:
“Ý kiến CỦA TÔI.”
“Danh dự CỦA TÔI.”
“Người ta xúc phạm TÔI.”
“TÔI phải trở thành người đặc biệt.”
Kiến thức về vô ngã chưa chắc đã phá được thân kiến.
5. Thân kiến không đồng nghĩa với mọi cảm giác “tôi”
Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Đoạn thân kiến không nhất thiết có nghĩa một người không còn sử dụng:
“tôi”, “anh”, “chị”, “của tôi”.
Ngôn ngữ quy ước vẫn hoạt động.
Ngay trong kinh điển, các bậc giác ngộ vẫn sử dụng đại từ nhân xưng.
Vấn đề không phải xóa từ “tôi” khỏi ngôn ngữ.
Vấn đề là không nhận năm uẩn như một tự ngã thường hằng, độc lập và đáng để chấp thủ.
Do đó:
sử dụng “tôi”
không đồng nghĩa với
chấp có một tự ngã theo thân kiến.
6. Đoạn thân kiến có đồng nghĩa hết ngã mạn không?
Không.
Đây là một trong những điểm tinh tế nhất.
Một vị Nhập lưu đã đoạn thân kiến, nhưng mạn – māna vẫn nằm rất xa phía sau trong danh sách kiết sử.
Điều này có nghĩa:
quan điểm “đây là tự ngã” có thể bị phá vỡ trước khi mọi dấu vết của cảm giác “tôi là” được đoạn tận.
Trong kinh điển có một ví dụ rất hay về mùi còn lại trong chiếc bình đã được rửa.
Dù quan điểm chấp năm uẩn là tự ngã đã bị đoạn, một cảm giác vi tế:
“Tôi là”
vẫn có thể tồn tại cho đến những tầng chứng ngộ cao hơn.
Vì vậy:
thân kiến ≠ toàn bộ ngã chấp theo mọi nghĩa.
7. Kiết sử thứ hai: Hoài nghi – vicikicchā
Vicikicchā thường được dịch là:
nghi, nghi hoặc, hoài nghi.
Nhưng đây cũng là một thuật ngữ rất dễ bị lạm dụng.
Nếu hiểu:
“Phật giáo cấm nghi ngờ”
thì không chính xác.
Đức Phật không dạy rằng người học phải:
không đặt câu hỏi, không kiểm tra, chỉ tin.
Trong nhiều kinh, các đệ tử đặt câu hỏi, thảo luận và kiểm nghiệm giáo pháp.
Do đó vicikicchā trong ngữ cảnh kiết sử không đơn giản là năng lực đặt câu hỏi.
8. Vậy “nghi” ở đây là gì?
Đây là sự nghi hoặc căn bản khiến tâm không xác quyết được con đường, không thấy chắc chắn về nền tảng dẫn đến giải thoát.
Theo cách giải thích truyền thống, nó liên hệ đến nghi về:
Phật;
Pháp;
Tăng;
con đường tu;
những nguyên lý căn bản của giáo pháp.
Trước khi trực tiếp thấy:
“Con đường này thực sự dẫn đến đâu?”
người tu vẫn có thể dao động:
“Có thật có giải thoát không?”
“Tứ Thánh Đế có đúng không?”
“Con đường này có thực sự đưa đến đoạn khổ không?”
Khi Pháp được trực tiếp thấy, loại nghi căn bản ấy không còn đứng vững như trước.
9. Đoạn nghi không có nghĩa biết mọi thứ
Một vị Nhập lưu không trở thành:
toàn tri.
Người ấy vẫn có thể không biết:
một đoạn kinh cụ thể;
lịch sử Phật giáo;
ngôn ngữ Pāli;
khoa học;
một vấn đề xã hội;
cách giải thích của một truyền thống khác.
Người ấy hoàn toàn có thể nói:
“Tôi không biết.”
Do đó:
đoạn nghi
không đồng nghĩa với
không còn bất kỳ điều gì chưa biết.
Nó chỉ đến một sự xác tín sâu về Pháp và con đường do cái thấy, chứ không phải sự tự tin rằng mình đúng về mọi vấn đề.
10. Hoài nghi lành mạnh khác với nghi kiết sử
Có thể phân biệt:
Hoài nghi điều tra
“Điều này có đúng không? Tôi cần kiểm tra.”
Loại này có thể dẫn đến:
học hỏi → suy xét → kiểm chứng.
Nghi kiết sử
Tâm bị mắc kẹt trong bất định căn bản, không thấy rõ con đường và không thể xác quyết từ sự chứng nghiệm.
Hai điều không giống nhau.
Do đó Phật giáo không cần chống lại tư duy phản biện để đoạn nghi.
Ngược lại, hiểu và kiểm nghiệm đúng có thể là một phần của tiến trình đi từ:
nghe → suy xét → thực hành → trực chứng.
11. Kiết sử thứ ba: Giới cấm thủ – sīlabbata-parāmāsa
Đây có lẽ là thuật ngữ dễ bị dịch sai nhất trong ba kiết sử.
Sīla liên quan đến giới/hạnh.
Vata liên quan đến các sự thực hành, nghi thức, giới điều hoặc lối tuân thủ.
Parāmāsa mang nghĩa nắm giữ, bám chấp.
Vì vậy “giới cấm thủ” không có nghĩa:
Giữ giới là chấp thủ.
Nếu vậy sẽ mâu thuẫn ngay với Bát Chánh Đạo, nơi:
Chánh ngữ;
Chánh nghiệp;
Chánh mạng;
là những thành phần căn bản.
12. Vậy giới cấm thủ là gì?
Cốt lõi là chấp vào giới điều, nghi thức hoặc lối thực hành sai cách, đặc biệt khi coi chúng tự thân đủ để thanh tịnh và giải thoát mà không cần trí tuệ đoạn trừ vô minh và chấp thủ.
Ví dụ lịch sử có những lối tu khổ hạnh cho rằng:
hành xử như chó;
hành xử như bò;
thực hiện một số nghi thức;
tắm ở một dòng sông;
hành xác;
sẽ tự động thanh tịnh nghiệp và đưa đến giải thoát.
Đức Phật phê phán việc biến những hành vi như vậy thành con đường giải thoát.
Vấn đề không phải có phương pháp.
Vấn đề là nhầm phương tiện không có khả năng giải thoát thành nguyên nhân chắc chắn của giải thoát.
13. Giữ Ngũ giới có phải giới cấm thủ không?
Không.
Giữ:
không sát sinh;
không lấy của không cho;
không tà hạnh;
không nói dối;
tránh chất gây say làm mất tự chủ;
không tự động là giới cấm thủ.
Giới tạo điều kiện:
ít hối hận
↓
tâm ổn định hơn
↓
định phát triển
↓
tuệ có điều kiện phát triển.
Giới trở thành đối tượng chấp sai khi người ta nghĩ kiểu:
“Chỉ cần thực hiện hình thức này, bất kể tâm thế nào, tôi chắc chắn được giải thoát.”
Hoặc:
“Tôi giữ nhiều giới hơn nên bản chất tôi cao quý hơn người khác.”
Lúc ấy ngay một phương tiện tốt cũng có thể bị cái tôi sử dụng làm đối tượng chấp thủ.
14. Nghi lễ có phải giới cấm thủ không?
Không phải mọi nghi lễ đều là giới cấm thủ.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đối chiếu các truyền thống.
Một nghi lễ có thể có chức năng:
tưởng niệm;
tạo sự chú tâm;
biểu hiện lòng tôn kính;
hỗ trợ cộng đồng;
nhắc nhớ giáo pháp;
chuẩn bị tâm cho thiền tập.
Vấn đề xuất hiện khi tin rằng:
chỉ cần hoàn thành nghi lễ là tự động thanh tịnh hoặc giải thoát, bất kể tham–sân–si và trí tuệ.
Do đó không thể đơn giản nói:
“Theravāda ít nghi lễ nên không giới cấm thủ; Đại thừa hay Kim Cương thừa có nghi lễ nên là giới cấm thủ.”
Đó là một so sánh sai.
Tiêu chuẩn quan trọng là cách người thực hành hiểu và bám chấp vào nghi lễ, không chỉ hình thức bên ngoài.
15. Vì sao ba kiết sử này lại được đoạn cùng nhau?
Đây là chỗ cấu trúc trở nên rất đẹp.
Ba kiết sử không phải ba lỗi ngẫu nhiên.
Chúng liên hệ sâu với nhau.
THÂN KIẾN
Tôi hiểu sai:
“Đây là Ta.”
HOÀI NGHI
Tôi chưa trực tiếp thấy:
“Con đường nào thực sự dẫn ra khỏi khổ?”
GIỚI CẤM THỦ
Vì chưa thấy rõ, tôi có thể bám vào:
“Chỉ cần làm cái này thì tôi sẽ được thanh tịnh.”
Khi Pháp được trực tiếp thấy:
cái thấy về tự ngã thay đổi;
sự nghi hoặc căn bản về con đường mất nền tảng;
sự bám vào nghi thức/phương tiện như cứu cánh cũng mất nền tảng.
Do đó ba kiết sử được đoạn không phải ngẫu nhiên.
Chúng cùng liên hệ đến một chuyển biến của Chánh kiến.
16. Mối liên hệ với “thấy Pháp”
Đây chính là lý do ba kiết sử đầu nối trực tiếp với vấn đề thấy Pháp.
Trước khi thấy:
“Tôi tin Đức Phật nói vô ngã.”
Sau khi cái thấy thay đổi:
năm uẩn không còn có thể được nhận thức như một tự ngã theo cách cũ.
Trước:
“Tôi tin Bát Chánh Đạo có thể đúng.”
Sau:
sự nghi căn bản về con đường đã bị phá.
Trước:
“Có lẽ nghi lễ hoặc một hình thức tu nào đó tự nó sẽ cứu tôi.”
Sau:
thấy rõ giải thoát phụ thuộc vào con đường thực sự đoạn trừ nguyên nhân của khổ.
Vì vậy đoạn ba kiết sử là hệ quả của cái thấy, không phải chỉ của việc thay đổi ba niềm tin bằng ý chí.
17. Có thể tự quyết định “từ hôm nay tôi bỏ ba kiết sử” không?
Không theo nghĩa kỹ thuật của chứng Thánh.
Một người có thể nói:
“Từ hôm nay tôi tin vô ngã.”
Nhưng đó chưa chắc là đoạn thân kiến.
Có thể nói:
“Tôi không nghi Đức Phật nữa.”
Nhưng niềm tin mạnh chưa chắc là đoạn nghi.
Có thể nói:
“Tôi không tin nghi lễ.”
Nhưng điều đó chưa chắc là đoạn giới cấm thủ.
Thậm chí người ấy có thể chấp:
“Không nghi lễ”
thành một quan điểm mới để tự cho mình cao hơn người khác.
Đoạn kiết sử theo nghĩa Thánh đạo không phải thay đổi khẩu hiệu, mà là kết quả của tuệ giác.
18. Nhập lưu là gì?
Sotāpanna nghĩa đen thường được hiểu là:
người đã nhập vào dòng.
“Dòng” ở đây là dòng Thánh đạo dẫn đến Niết-bàn.
Theo hệ thống kinh điển sớm/Theravāda, vị Nhập lưu:
đoạn ba kiết sử đầu
và không còn rơi trở lại trạng thái phàm phu theo nghĩa trước đó.
Truyền thống cũng mô tả vị ấy không còn tái sinh vào các ác thú và tối đa còn một số hữu hạn lần tái sinh trước khi hoàn toàn giải thoát.
Đây là một địa vị chứng ngộ cụ thể, không nên dùng chỉ để mô tả:
“Tôi mới bắt đầu học Phật.”
19. Nhập lưu vẫn còn tham và sân không?
Có.
Đây là điều rất quan trọng.
Ba kiết sử đầu được đoạn:
Thân kiếnHoài nghiGiới cấm thủ
Nhưng vẫn còn:
Dục tham
Sân
Sắc ái
Vô sắc ái
Mạn
Trạo cử
Vô minh
Do đó vị Nhập lưu chưa phải người:
không bao giờ tức giận;
không còn ham muốn;
không còn mọi cảm giác “tôi”;
biết tất cả;
không bao giờ phạm sai lầm đời thường.
Con đường vẫn tiếp tục.
20. Bốn tầng Thánh quả và các kiết sử
Có thể hình dung tiến trình truyền thống như sau:
DỰ LƯU – SOTĀPANNA
Đoạn:
1. Thân kiến
2. Hoài nghi
3. Giới cấm thủ
↓
NHẤT LAI – SAKADĀGĀMĪ
Tham dục và sân được làm suy yếu thêm.
↓
BẤT LAI – ANĀGĀMĪ
Đoạn:
4. Dục tham
5. Sân
↓
A-LA-HÁN – ARAHANT
Đoạn năm kiết sử còn lại:
6. Sắc ái
7. Vô sắc ái
8. Mạn
9. Trạo cử
10. Vô minh
↓
GIẢI THOÁT
Sơ đồ này cho thấy rất rõ:
đoạn thân kiến không đồng nghĩa đoạn toàn bộ cái “tôi”;
Nhập lưu không đồng nghĩa A-la-hán.
21. Đại thừa nhìn ba kiết sử này thế nào?
Đại thừa tiếp nhận nền tảng kiết sử từ Phật giáo Ấn Độ, nhưng phát triển hệ thống con đường theo những cấu trúc khác như:
Bồ-tát đạo;
năm đạo;
mười địa;
hai chướng;
phiền não chướng;
sở tri chướng;
Bồ-đề tâm;
trí tuệ Không tính.
Do đó không nên ép toàn bộ tiến trình chứng ngộ Đại thừa vào đúng sơ đồ bốn quả của Theravāda.
Tuy nhiên, các vấn đề căn bản vẫn tương ứng sâu sắc:
chấp ngã → cần phá;
nghi hoặc đối với chân lý/con đường → cần vượt qua;
chấp phương tiện và hình thức → không phải cứu cánh;
trí tuệ trực chứng → quyết định.
22. Trung quán đi xa hơn ở vấn đề thân kiến
Đại thừa, đặc biệt Trung quán, mở rộng phân tích từ:
con người không có tự ngã
sang:
các pháp cũng không có tự tính độc lập.
Nhưng điều này không phủ nhận giáo lý vô ngã ban đầu.
Có thể hiểu như sự mở rộng phạm vi phân tích:
Nhân vô ngã
→ không có một tự ngã thường hằng độc lập trong con người.
Pháp vô ngã/Không tính
→ các pháp cũng không tồn tại bằng một tự tính độc lập khỏi duyên.
Do đó Duyên khởi trở thành nền tảng rất quan trọng để hiểu cả hai.
23. Kim Cương thừa và giới cấm thủ
Kim Cương thừa có hệ thống nghi lễ, mantra, mandala và quán tưởng rất phong phú.
Nhìn từ bên ngoài, người ta có thể vội kết luận:
“Đó chính là giới cấm thủ.”
Kết luận này không chính xác.
Trong chính lý thuyết Kim Cương thừa, các phương pháp ấy là phương tiện được thực hành trên nền:
quy y;
Bồ-đề tâm;
trí tuệ tính Không;
giới luật thích hợp;
sự hướng dẫn của truyền thống.
Nếu một hành giả tin:
“Chỉ cần đọc thần chú một số lần là tự động giác ngộ, không cần chuyển hóa tham–sân–si hay trí tuệ,”
thì đó mới gần với vấn đề chấp phương tiện như cứu cánh.
Vấn đề nằm ở cái chấp, không phải đơn giản ở việc phương pháp có hình thức nghi lễ.
24. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Thân kiến/chấp ngã | Cần đoạn | Kiết sử thứ nhất | Phát triển sâu với nhân vô ngã và pháp vô ngã | Tiếp nhận cách hiểu Đại thừa |
| Nghi | Chướng ngại và kiết sử | Đoạn ở Nhập lưu | Cần vượt qua bằng học–tu–trí tuệ | Tương tự trong nền tảng Đại thừa |
| Chấp giới/nghi thức | Bị phê phán | Kiết sử thứ ba | Không coi nghi lễ tự nó là giác ngộ | Nghi lễ là phương tiện, không phải tự thân cứu cánh |
| Đoạn ba kiết sử = Nhập lưu | Có nền tảng kinh điển | Hệ thống hóa rõ | Không dùng hoàn toàn cùng sơ đồ cho Bồ-tát đạo | Theo hệ thống Đại thừa–Tantra |
| Cứu cánh | Niết-bàn | A-la-hán/Niết-bàn | Phật quả | Phật quả |
Điều quan trọng là không lấy thuật ngữ của một truyền thống rồi ép nguyên xi lên hệ thống chứng ngộ của truyền thống khác.
25. Ba kiết sử và ba hiểu lầm rất phổ biến
Có thể cô đọng:
THÂN KIẾN
Không phải:
dùng chữ “tôi”.
Mà là:
chấp năm uẩn theo cấu trúc tự ngã.
HOÀI NGHI
Không phải:
đặt câu hỏi.
Mà là:
nghi hoặc căn bản chưa được phá bởi cái thấy về Pháp và con đường.
GIỚI CẤM THỦ
Không phải:
giữ giới hoặc thực hiện mọi nghi lễ.
Mà là:
chấp giới điều, nghi thức hay phương tiện theo cách sai lầm, đặc biệt coi chúng tự thân đủ sức thanh tịnh và giải thoát.
Ba phân biệt này rất quan trọng. Nếu không, giáo lý về ba kiết sử có thể bị biến thành:
“Đừng có cái tôi, đừng nghi ngờ và đừng giữ giới.”
Đó gần như đảo ngược ý nghĩa của giáo pháp.
26. Tại sao ba kiết sử đầu chủ yếu liên quan đến “cái thấy”?
Điểm thú vị là ba kiết sử đầu chưa phải những phiền não thô dễ thấy nhất.
Người ta có thể nghĩ Đức Phật phải đặt:
tham – sân – si
lên đầu tiên.
Nhưng ở Nhập lưu, dục tham và sân chưa được đoạn hoàn toàn.
Điều thay đổi trước tiên là một tầng rất sâu của tri kiến:
Ta là gì?
Con đường này có thật không?
Cái gì thực sự đưa đến giải thoát?
Khi ba vấn đề ấy được nhìn đúng ở mức trực chứng, hành giả đã thay đổi hướng đi một cách căn bản.
Vì vậy Nhập lưu không có nghĩa:
“Mọi phiền não đã biến mất.”
Mà có thể hiểu gần hơn là:
Nền tảng nhận thức từng khiến người ấy hoàn toàn đi lạc khỏi con đường đã bị phá vỡ.
Kết luận
Ba kiết sử đầu tiên:
Thân kiến – Hoài nghi – Giới cấm thủ
không phải ba điều cấm đơn giản.
Chúng là ba trói buộc sâu liên quan đến cách con người nhìn bản thân, nhìn con đường và nhìn phương tiện tu tập.
Thân kiến khiến năm uẩn bị nhận thành hoặc liên hệ với một tự ngã.
Hoài nghi khiến hành giả chưa xác quyết được Pháp và con đường giải thoát từ sự thấy biết trực tiếp.
Giới cấm thủ khiến phương tiện, giới điều hoặc nghi thức bị nắm giữ sai cách như thể tự thân chúng bảo đảm thanh tịnh và giải thoát.
Khi Pháp được trực tiếp thấy theo nghĩa của Thánh đạo:
cái Ta được nhìn khác;
con đường không còn là điều chỉ được tin;
phương tiện không còn bị nhầm với cứu cánh.
Ba kiết sử ấy vì vậy cùng bị phá vỡ.
Nhưng đây mới là Nhập lưu, chưa phải điểm cuối.
Dục tham, sân, mạn và những tầng vô minh sâu hơn vẫn còn phải được đoạn trừ.
Có thể tóm tắt toàn bộ bằng một sơ đồ:
THẤY PHÁP
↓
THẤY NĂM UẨN KHÔNG PHẢI TỰ NGÃ ĐỂ CHẤP THỦ
→ phá THÂN KIẾN
TRỰC TIẾP XÁC CHỨNG PHÁP VÀ CON ĐƯỜNG
→ phá HOÀI NGHI
THẤY RÕ PHƯƠNG TIỆN KHÔNG PHẢI TỰ THÂN LÀ CỨU CÁNH
→ phá GIỚI CẤM THỦ
↓
NHẬP LƯU
↓
con đường tiếp tục
↓
làm suy yếu rồi đoạn dục tham và sân
↓
đoạn những kiết sử vi tế còn lại
↓
GIẢI THOÁT
Vì vậy, ý nghĩa sâu nhất của ba kiết sử đầu không phải là:
“Tôi đã tin đúng ba điều.”
Mà là:
“Cái thấy về bản thân, về Pháp và về con đường đã thay đổi đến mức ba kiểu trói buộc căn bản ấy không còn có thể được thiết lập như trước.”