“Các hành vô thường” và “các pháp vô ngã” khác nhau ở chữ nào?
Báo lỗi nội dung
“Các hành vô thường” và “các pháp vô ngã” khác nhau ở chữ nào?
“Các hành vô thường” và “các pháp vô ngã” khác nhau ở chữ nào?
Trả lời ngắn
Hai câu nổi tiếng trong kinh điển Pāli là:
Sabbe saṅkhārā aniccā
Các hành là vô thường.
và:
Sabbe dhammā anattā
Các pháp là vô ngã.
Chúng khác nhau chủ yếu ở:
saṅkhārā – các hành
và:
dhammā – các pháp.
Đây không phải thay chữ ngẫu nhiên.
Có thể hiểu sơ bộ:
“Hành” ở đây chỉ các hiện tượng hữu vi, được tạo thành và phụ thuộc điều kiện.
Trong khi:
“Pháp” có phạm vi rộng hơn, bao gồm mọi hiện tượng/đối tượng được xét đến; trong cách giải thích Theravāda truyền thống, phạm vi ấy bao gồm cả pháp hữu vi lẫn Niết-bàn vô vi.
Do đó:
các hành → vô thường
nhưng:
các pháp → vô ngã.
Điểm đặc biệt nằm ở đây:
Niết-bàn không được gọi là vô thường theo nghĩa một pháp hữu vi sinh rồi diệt, nhưng Niết-bàn vẫn vô ngã – không phải một linh hồn hay tự ngã thường hằng.
1. Ba câu thường được gọi là Tam pháp ấn
Dhammapada 277–279 ghi:
1. Sabbe saṅkhārā aniccā
Tất cả các hành là vô thường.
2. Sabbe saṅkhārā dukkhā
Tất cả các hành là khổ.
3. Sabbe dhammā anattā
Tất cả các pháp là vô ngã.
Điều đáng chú ý là:
hai câu đầu dùng:
SAṄKHĀRĀ
nhưng câu thứ ba đổi sang:
DHAMMĀ.
Đây chính là điểm cần giải thích.
2. “Hành” – saṅkhāra nghĩa là gì?
Saṅkhāra là một thuật ngữ có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.
Đây là điều phải nói ngay từ đầu.
Không thể thấy chữ:
saṅkhāra
rồi lúc nào cũng dịch theo một nghĩa duy nhất.
Trong Phật học, nó có thể chỉ:
hành uẩn
trong Ngũ uẩn;
hoặc:
hành
trong chuỗi Duyên khởi:
vô minh duyên hành;
hoặc theo nghĩa rộng:
những gì được tạo tác, cấu thành, điều kiện hóa.
Trong câu:
sabbe saṅkhārā aniccā
nghĩa rộng này đặc biệt quan trọng.
Có thể hiểu:
mọi hiện tượng hữu vi/được điều kiện tạo thành đều vô thường.
3. Vì sao các hành vô thường?
Bởi cái gì:
do điều kiện mà sinh
thì:
phụ thuộc vào điều kiện.
Khi điều kiện thay đổi:
nó cũng thay đổi.
Khi những điều kiện duy trì nó chấm dứt:
nó chấm dứt.
Có thể biểu diễn:
Có điều kiện
↓
hiện tượng sinh
↓
điều kiện biến đổi
↓
hiện tượng biến đổi
↓
điều kiện tan rã
↓
hiện tượng chấm dứt.
Do đó:
cái gì do duyên sinh thì không thể tự mình đứng yên bất biến.
Đây là nền tảng để hiểu:
anicca – vô thường.
4. Ví dụ về “các hành”
Một cái cây:
**hạt giống
đất
nước
ánh sáng
nhiệt độ**
↓
cây sinh trưởng.
Nhưng vì cây phụ thuộc điều kiện:
cây thay đổi.
Cuối cùng:
cây chết.
Một cơ thể cũng vậy.
Một cảm thọ cũng vậy.
Một ý nghĩ cũng vậy.
Một trạng thái thiền cũng vậy.
Một nền văn minh cũng vậy.
Một ngôi sao cũng vậy.
Nếu nó:
được hình thành do điều kiện
thì:
nó thuộc phạm vi hữu vi và chịu vô thường.
5. “Pháp” – dhamma rộng hơn
Dhamma cũng là một từ có rất nhiều nghĩa.
Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa:
giáo pháp,
chân lý,
hiện tượng,
đối tượng của tâm,
phẩm chất,
nguyên tắc.
Trong:
sabbe dhammā anattā
không nên dịch dhamma đơn giản thành:
“giáo lý.”
Nếu vậy câu sẽ thành:
“Mọi giáo lý đều vô ngã.”
Đó không phải ý chính.
Ở đây:
dhammā
có phạm vi rất rộng:
các pháp / các hiện tượng / tất cả những gì được xét như một pháp.
6. Vì sao không nói “sabbe saṅkhārā anattā”?
Thực ra các hành tất nhiên cũng:
vô ngã.
Bởi:
saṅkhāra ⊂ dhamma.
Nếu:
mọi pháp đều vô ngã
thì:
các hành cũng vô ngã.
Nhưng câu:
SABBE DHAMMĀ ANATTĀ
đi xa hơn.
Nó không chỉ nói:
các hiện tượng hữu vi không phải tự ngã.
Mà mở phạm vi tới:
tất cả pháp.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
7. Có thể hình dung bằng hai vòng tròn
Vòng nhỏ
SAṄKHĀRĀ
Các pháp hữu vi:
thân
cảm thọ
nhận thức
các tâm hành
các trạng thái tâm
các hiện tượng được điều kiện tạo thành...
Chúng:
vô thường.
Và:
vô ngã.
Vòng lớn
DHAMMĀ
Bao gồm:
các pháp hữu vi
và, theo cách phân loại Theravāda:
pháp vô vi – Niết-bàn.
Tất cả:
vô ngã.
Do đó có thể viết:
SAṄKHĀRĀ ⊂ DHAMMĀ.
8. Đây là lý do Niết-bàn trở thành vấn đề quan trọng
Nếu câu là:
sabbe dhammā aniccā
– mọi pháp đều vô thường –
thì sẽ phát sinh câu hỏi:
Niết-bàn cũng vô thường sao?
Nhưng kinh không dùng câu ấy trong bộ ba Dhammapada.
Kinh nói:
sabbe saṅkhārā aniccā
tất cả hành vô thường.
Và:
sabbe dhammā anattā
tất cả pháp vô ngã.
Theo cách giải thích Theravāda truyền thống, sự khác biệt này cho phép phân biệt:
Niết-bàn
không phải:
saṅkhata – pháp hữu vi.
Do đó không phải một hiện tượng:
sinh → tồn tại → biến đổi → diệt
như các hành.
Nhưng Niết-bàn vẫn nằm dưới nguyên tắc:
ANATTĀ.
Tức:
Niết-bàn không phải tự ngã.
9. Đây là hàng rào rất quan trọng chống việc biến Niết-bàn thành linh hồn
Có người suy luận:
“Nếu mọi thứ hữu vi đều vô thường nhưng Niết-bàn không phải hữu vi, vậy Niết-bàn chắc là một cái Tôi thường hằng.”
Không.
Chính câu:
sabbe dhammā anattā
chặn suy luận ấy.
Có thể nói:
Hữu vi
→ vô thường.
Hữu vi
→ vô ngã.
Niết-bàn
→ không phải hữu vi theo cách phân loại Theravāda.
Nhưng:
Niết-bàn
→ vẫn vô ngã.
Do đó:
“không sinh diệt như pháp hữu vi” không đồng nghĩa “là linh hồn bất tử.”
10. Đây là điểm rất tinh tế của ba câu
Có thể trình bày như sau:
| Mệnh đề | Pāli | Phạm vi |
|---|---|---|
| Các hành vô thường | sabbe saṅkhārā aniccā | Hữu vi |
| Các hành là khổ | sabbe saṅkhārā dukkhā | Hữu vi |
| Các pháp vô ngã | sabbe dhammā anattā | Rộng hơn hữu vi |
Điểm đáng chú ý:
anicca và dukkha được phát biểu về saṅkhāra; anattā được phát biểu về dhamma.
11. Tại sao “các hành là khổ”?
Cũng phải hiểu cẩn thận.
sabbe saṅkhārā dukkhā
không có nghĩa:
“Mọi giây phút trong cuộc sống đều có cảm giác đau đớn.”
Bởi rõ ràng có:
lạc thọ.
Ý sâu hơn là:
cái gì hữu vi, vô thường và phụ thuộc điều kiện thì không thể cung cấp một nền tảng tuyệt đối, bền vững cho sự thỏa mãn khi bị chấp thủ.
Do đó:
vô thường
↓
nếu:
chấp thủ
↓
thì:
Khổ.
12. Tại sao “các pháp vô ngã” rộng hơn?
Bởi vô ngã không chỉ có nghĩa:
“cái gì thay đổi thì không phải tôi.”
Nếu chỉ lập luận:
vô thường → vô ngã
thì có thể xuất hiện một suy luận:
“Vậy chắc phải có một cái gì không vô thường và đó chính là cái Tôi thật.”
Đây chính là chỗ:
SABBE DHAMMĀ ANATTĀ
trở nên đặc biệt quan trọng.
Không phải chỉ:
“cái vô thường không phải tự ngã.”
Mà:
không pháp nào thích hợp để nắm giữ như một tự ngã thường hằng, độc lập.
13. Vô ngã vì vậy không chỉ áp dụng cho Ngũ uẩn?
Ngũ uẩn là đối tượng cực kỳ quan trọng trong việc quán vô ngã:
sắc
thọ
tưởng
hành
thức.
SN 22.59 phân tích từng uẩn:
“Cái này không phải của tôi; cái này không phải là tôi; cái này không phải tự ngã của tôi.”
Nhưng nguyên tắc:
sabbe dhammā anattā
có phạm vi diễn đạt rộng hơn việc chỉ liệt kê năm uẩn.
Đây là lý do không nên đi tìm:
một tự ngã nằm ngoài năm uẩn
rồi cho rằng:
“Năm uẩn vô ngã nhưng có một linh hồn khác không thuộc năm uẩn.”
Điều đó không giải quyết được vấn đề.
14. Một lỗi dịch rất dễ gây hiểu lầm
Nếu dịch:
sabbe saṅkhārā aniccā
thành:
“mọi pháp đều vô thường”
thì trong văn nói phổ thông có thể tạm hiểu.
Nhưng về mặt thuật ngữ:
nó làm mất sự khác biệt giữa saṅkhāra và dhamma.
Và khi đặt cạnh:
sabbe dhammā anattā
sự khác biệt trở nên quan trọng.
Vì vậy trong bài Phật học cần độ chính xác cao, nên giữ:
“Các hành là vô thường.”
hoặc giải thích:
“Mọi pháp hữu vi/được tạo thành do điều kiện đều vô thường.”
15. “Hành” ở đây cũng không chỉ là “hành động”
Đây là lỗi tiếng Việt rất phổ biến.
Nghe:
“các hành vô thường”
người mới học có thể nghĩ:
“Mọi hành động đều vô thường.”
Không phải chỉ như vậy.
“Hành” ở đây không đơn giản là:
đi,
đứng,
nói,
làm việc.
Saṅkhāra trong mệnh đề này có nghĩa rộng liên quan đến:
những hiện tượng được cấu thành, tạo tác, điều kiện hóa.
Do đó nên chú thích thuật ngữ khi viết cho độc giả phổ thông.
16. Cũng đừng nhầm với Hành uẩn
Ngũ uẩn gồm:
Sắc
Thọ
Tưởng
Hành
Thức.
“Hành” trong:
Hành uẩn – saṅkhārakkhandha
là một nhóm tâm hành.
Nhưng trong:
sabbe saṅkhārā aniccā
saṅkhārā có phạm vi rộng hơn Hành uẩn.
Nếu hiểu câu này là:
“chỉ Hành uẩn vô thường”
thì sai.
Sắc cũng vô thường.
Thọ cũng vô thường.
Tưởng cũng vô thường.
Thức cũng vô thường.
Tất cả những hiện tượng hữu vi ấy đều nằm trong phạm vi của nguyên lý vô thường.
17. “Hành” trong Duyên khởi lại là một ngữ cảnh khác
Trong:
Vô minh duyên Hành
↓
Hành duyên Thức
chữ:
saṅkhāra
thường được giải thích theo nghĩa:
các hành tạo tác/nghiệp hành.
Do đó cùng một từ Pāli:
SAṄKHĀRA
có thể có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
Đây là lý do đọc kinh không nên:
lấy một bản dịch tiếng Việt rồi áp cứng cho mọi chỗ.
18. Ba nghĩa cần phân biệt
Có thể nhớ đơn giản:
1. Saṅkhāra trong Ngũ uẩn
Hành uẩn
→ các tâm hành/tạo tác tâm lý.
2. Saṅkhāra trong Duyên khởi
Vô minh duyên Hành
→ các tạo tác/nghiệp hành được vô minh điều kiện.
3. Saṅkhāra trong “sabbe saṅkhārā aniccā”
→ rộng hơn:
các hiện tượng hữu vi, được điều kiện tạo thành.
Không phân biệt ba ngữ cảnh này rất dễ gây rối toàn bộ hệ thống thuật ngữ.
19. Vậy dhamma có phải “mọi thứ tồn tại” không?
Nên thận trọng với cách nói này.
Nếu dịch:
dhamma = mọi thứ tồn tại
thì vô tình đưa vào một khẳng định bản thể học:
mọi dhamma đều “tồn tại” theo cùng một nghĩa.
Đó không nhất thiết là điều kinh đang nói.
An toàn hơn là:
“mọi pháp”
hoặc:
“tất cả những gì được xét đến như một pháp/hiện tượng.”
Điểm chính không phải xây dựng danh sách:
“những vật gì tồn tại trong vũ trụ?”
Mà là:
không có pháp nào thích hợp để nắm giữ như một tự ngã.
20. Đây không phải tuyên bố “không có gì tồn tại”
Sabbe dhammā anattā
không có nghĩa:
“Không có gì cả.”
Anattā
không đồng nghĩa:
natthi – không tồn tại.
“Vô ngã” không phải:
hư vô.
Một cái cây vẫn:
mọc,
cho bóng mát,
ra quả.
Nhưng không cần có:
một bản thể Cây thường hằng
đứng phía sau quá trình ấy.
Một con người vẫn:
suy nghĩ,
hành động,
chịu trách nhiệm,
tạo nghiệp và nhận quả theo tiến trình nhân duyên.
Nhưng không cần giả định:
một linh hồn bất biến điều khiển toàn bộ tiến trình.
21. Vô thường và vô ngã liên hệ nhưng không đồng nghĩa
Đây là điểm rất quan trọng.
Vô thường – anicca
trả lời:
Hiện tượng hữu vi có bền vững bất biến không?
Không.
Vô ngã – anattā
đặt vấn đề:
Có thích hợp xem pháp ấy là “tôi”, “của tôi”, hay một tự ngã thường hằng, độc lập không?
Không.
Hai điều liên hệ rất sâu.
Nhưng:
không phải cùng một khái niệm.
22. SN 22.59 cho thấy cầu nối giữa chúng
Trong Anattalakkhaṇa Sutta – SN 22.59, Đức Phật lần lượt khảo sát:
sắc
thọ
tưởng
hành
thức.
Ngài hỏi:
chúng thường hay vô thường?
Các Tỳ-kheo trả lời:
vô thường.
Rồi:
cái gì vô thường, chịu biến đổi, có thích hợp xem là “cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi” không?
Không.
Đây là logic rất quan trọng:
VÔ THƯỜNG
↓
không thể kiểm soát và giữ mãi theo ý
↓
không thích hợp để chấp là Tôi/của Tôi/tự ngã của Tôi.
Nhưng nguyên tắc:
sabbe dhammā anattā
còn ngăn chúng ta đi tìm một tự ngã ở một pháp khác nằm ngoài những thứ vô thường ấy.
23. Niết-bàn là ví dụ giúp thấy sự khác nhau rõ nhất
Có thể lập bảng:
| Pháp | Vô thường? | Vô ngã? |
|---|---|---|
| Sắc | Có | Có |
| Thọ | Có | Có |
| Tưởng | Có | Có |
| Hành | Có | Có |
| Thức | Có | Có |
| Trạng thái thiền hữu vi | Có | Có |
| Thế giới hữu vi | Có | Có |
| Niết-bàn | Không được xếp là pháp hữu vi sinh-diệt trong Theravāda | Có – vô ngã |
Chính hàng cuối giúp thấy tại sao kinh dùng:
saṅkhārā
cho vô thường,
nhưng:
dhammā
cho vô ngã.
24. Tuy nhiên không nên biến bảng này thành “Niết-bàn là một vật vĩnh cửu”
Đây là cái bẫy tiếp theo.
Từ:
Niết-bàn không phải pháp hữu vi
không được suy ra:
Niết-bàn là một vật thể bất tử tồn tại mãi trong vũ trụ.
Càng không được suy ra:
Niết-bàn là Đại Ngã.
Bởi:
SABBE DHAMMĀ ANATTĀ.
Niết-bàn không phải:
“cái Tôi thật cuối cùng.”
Không phải:
linh hồn vũ trụ.
Không phải:
bản thể cá nhân trường tồn sau cái chết.
25. Theravāda nhấn mạnh điểm này thế nào?
Trong hệ thống Theravāda:
saṅkhata dhamma
= pháp hữu vi.
Chúng:
sinh do điều kiện
và:
vô thường.
Trong khi:
Nibbāna
được phân loại là:
asaṅkhata – vô vi.
Nhưng:
cả hữu vi lẫn vô vi đều không phải attā.
Do đó công thức:
sabbe dhammā anattā
có ý nghĩa đặc biệt mạnh.
Nó ngăn việc:
đi từ vô thường của thế giới hữu vi đến việc dựng lên một tự ngã bất biến ở bên ngoài thế giới ấy.
26. Đại thừa nhìn vấn đề thế nào?
Đại thừa tiếp tục phát triển nguyên lý vô ngã thành những phân tích rộng hơn về:
śūnyatā – tính Không.
Đặc biệt trong Trung quán:
các pháp không có svabhāva – tự tính độc lập.
Điều này không chỉ áp dụng cho:
con người
mà cho:
các pháp nói chung.
Do đó Đại thừa thường nói đến:
nhân vô ngã
và:
pháp vô ngã.
27. “Pháp vô ngã” trong Đại thừa
Có thể hiểu:
Nhân vô ngã
Không có:
một tự ngã cá nhân thường hằng, độc lập.
Pháp vô ngã
Các pháp cũng không có:
một tự tính độc lập, tự tồn tại từ phía chúng.
Điều này được phát triển rất mạnh trong:
Bát-nhã
và:
Trung quán.
Nhưng không nên nói rằng khái niệm ấy hoàn toàn đồng nhất về thuật ngữ và hệ thống với mọi cách giải thích Theravāda.
Có sự liên tục về vấn đề:
không chấp tự ngã/tự tính,
nhưng các truyền thống phát triển phân tích triết học khác nhau.
28. “Sắc tức thị Không” không phủ nhận sắc
Đây là một điểm nối rất đẹp.
Trong Bát-nhã:
Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc.
Không có nghĩa:
sắc không tồn tại gì cả.
Mà theo cách đọc Trung quán:
sắc không có tự tính độc lập bởi sắc duyên sinh.
Do đó:
Duyên khởi
và:
tính Không
không đối lập.
Cái gì:
phụ thuộc điều kiện
thì:
không tự tồn tại độc lập.
Đây là một cách Đại thừa phát triển sâu nguyên tắc:
pháp vô ngã.
29. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa:
tính Không của người
và:
tính Không của các pháp.
Ngay cả:
thân Phật,
mandala,
bổn tôn,
kinh nghiệm hỷ lạc,
quang minh,
trạng thái thiền
cũng không được chấp thành:
một thực thể tự hữu.
Do đó:
kinh nghiệm càng cao cũng không được biến thành “cái Tôi thật”.
Đây chính là ứng dụng rất sâu của:
CÁC PHÁP VÔ NGÃ.
30. Một bảng so sánh dễ nhớ
| Thuật ngữ | Pāli | Ý chính trong ngữ cảnh này |
|---|---|---|
| Hành | saṅkhāra | Cái được tạo thành/điều kiện hóa |
| Pháp | dhamma | Phạm vi rộng hơn của các pháp/hiện tượng |
| Vô thường | anicca | Không thường còn, chịu biến đổi |
| Khổ | dukkha | Không thể là nền tảng thỏa mãn bền vững khi bị chấp thủ |
| Vô ngã | anattā | Không phải tự ngã, không thích hợp chấp là “tôi/của tôi” |
| Hữu vi | saṅkhata | Được điều kiện tạo thành |
| Vô vi | asaṅkhata | Không được tạo thành theo kiểu hữu vi; Theravāda dùng cho Nibbāna |
31. Công thức dễ nhớ nhất
Có thể ghi nhớ:
HỮU VI
Do duyên sinh
↓
vô thường
↓
không thể giữ theo ý
↓
nếu chấp thủ → Khổ
↓
vô ngã.
Nhưng:
VÔ NGÃ
có phạm vi rộng hơn:
không chỉ các pháp hữu vi mới vô ngã.
Do đó:
SABBE DHAMMĀ ANATTĀ.
32. Một cách nói rất ngắn
Nếu cần giải thích cho người mới học chỉ trong vài câu:
“Các hành vô thường” nghĩa là mọi hiện tượng hữu vi, được điều kiện tạo thành đều thay đổi và không bền vững.
Còn:
“Các pháp vô ngã” có phạm vi rộng hơn: không có pháp nào thích hợp để nhận làm một tự ngã thường hằng, độc lập.
Vì vậy:
Niết-bàn không phải một pháp hữu vi để gọi là sinh rồi diệt, nhưng cũng tuyệt đối không phải một linh hồn hay Đại Ngã.
33. Vì sao chỉ thay một chữ mà quan trọng đến vậy?
Bởi nếu viết:
“Các pháp vô thường.”
người đọc có thể hỏi:
“Vậy Niết-bàn cũng vô thường?”
Nếu viết:
“Chỉ các hành vô ngã.”
người đọc có thể hỏi:
“Vậy có một tự ngã nằm ngoài các hành không?”
Công thức truyền thống tránh cả hai vấn đề:
SABBE SAṄKHĀRĀ ANICCĀ
Các hành vô thường.
SABBE SAṄKHĀRĀ DUKKHĀ
Các hành là khổ.
SABBE DHAMMĀ ANATTĀ
Các pháp vô ngã.
Chính sự thay đổi từ:
saṅkhāra
sang:
dhamma
là điều đáng chú ý.
Kết luận
Hai câu:
“Các hành vô thường”
và:
“Các pháp vô ngã”
không chỉ khác nhau ở:
vô thường ↔ vô ngã.
Chúng còn khác ở chính đối tượng:
HÀNH ↔ PHÁP.
Pāli:
Sabbe saṅkhārā aniccā
Tất cả các hành là vô thường.
nhưng:
Sabbe dhammā anattā
Tất cả các pháp là vô ngã.
Trong ngữ cảnh này:
saṅkhāra
chỉ phạm vi những hiện tượng:
hữu vi, được cấu thành và phụ thuộc điều kiện.
Còn:
dhamma
có phạm vi rộng hơn.
Theo cách phân tích Theravāda:
HỮU VI
→ vô thường
→ khổ theo nghĩa không thể làm nền tảng thỏa mãn bền vững khi bị chấp
→ vô ngã.
Trong khi:
NIẾT-BÀN – VÔ VI
→ không được mô tả như một pháp hữu vi sinh rồi diệt
→ nhưng vẫn:
VÔ NGÃ.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Bởi nó ngăn hai cách hiểu sai đối nghịch:
Sai lầm thứ nhất
“Mọi thứ đều vô thường nên Niết-bàn cũng sinh rồi diệt.”
Không phải cách Theravāda phân loại Niết-bàn.
Sai lầm thứ hai
“Niết-bàn không vô thường như hữu vi, vậy Niết-bàn chính là linh hồn bất tử.”
Cũng không.
Bởi:
Sabbe dhammā anattā – các pháp đều vô ngã.
Do đó có thể cô đọng toàn bộ vấn đề thành một câu:
Cái gì hữu vi thì vô thường; nhưng vô ngã không chỉ giới hạn ở cái hữu vi.
Hay bằng sơ đồ:
SAṄKHĀRĀ – CÁC HÀNH
→ VÔ THƯỜNG
→ KHỔ
→ VÔ NGÃ
nhưng:
DHAMMĀ – CÁC PHÁP
→ phạm vi rộng hơn
→ VÔ NGÃ.
Vì vậy chỉ một sự thay đổi:
saṅkhārā → dhammā
đã giúp bảo vệ một điểm rất sâu của Phật pháp:
không có cái gì vô thường đáng chấp làm tự ngã; nhưng cũng không có một pháp “ngoài vô thường” nào để chúng ta quay sang dựng thành một linh hồn thường hằng.
Đó là chiều sâu của câu: