Khen và chê – Vì sao hai thứ này có thể điều khiển tâm?
Báo lỗi nội dung
Khen và chê – Vì sao hai thứ này có thể điều khiển tâm?
Khen và chê – Vì sao hai thứ này có thể điều khiển tâm?
Một lời khen đôi khi đủ làm chúng ta vui cả ngày. Một lời chê cũng có thể khiến ta bực bội, buồn bã hoặc suy nghĩ nhiều ngày sau đó.
Điều đáng chú ý là lời nói của người khác chỉ kéo dài vài giây, nhưng ảnh hưởng của nó trong tâm có thể lâu hơn rất nhiều.
Phật giáo xem hiện tượng này không đơn giản là vấn đề giao tiếp. Nó liên quan trực tiếp đến ái, chấp thủ và cách con người xây dựng cảm giác về “tôi”.
Khen và chê có sức mạnh không hẳn vì bản thân chúng mạnh, mà vì tâm chúng ta trao cho chúng quyền quyết định:
“Tôi là người như thế nào?”
Khi giá trị của bản thân phụ thuộc quá nhiều vào câu trả lời của người khác, khen và chê bắt đầu điều khiển tâm.
Khen và chê thuộc tám pháp thế gian
Trong kinh điển Phật giáo sớm, đời sống con người thường được mô tả là xoay chuyển quanh tám pháp thế gian (aṭṭha lokadhammā):
được – mất
danh tiếng – mất danh tiếng
khen – chê
lạc – khổ.
Chúng xuất hiện thành bốn cặp đối nghịch.
Con người thường muốn giữ bốn điều mình thích và tránh bốn điều mình không thích. Ta muốn được, không muốn mất; muốn nổi tiếng, sợ bị mất danh tiếng; thích được khen, ghét bị chê; muốn cảm giác dễ chịu và tránh cảm giác khó chịu.
Nhưng Đức Phật chỉ ra rằng cả tám đều mang đặc tính vô thường.
Hôm nay được khen, ngày mai có thể bị chê.
Hôm nay thành công, ngày mai có thể thất bại.
Hôm nay được nhiều người yêu quý, ngày mai chính những người ấy có thể thay đổi cách nhìn.
Vấn đề vì vậy không phải làm thế nào để chỉ gặp bốn điều dễ chịu. Một đời sống như vậy gần như không thể có.
Vấn đề là:
Tâm phản ứng thế nào khi chúng xuất hiện?
Vì sao chúng ta thích được khen?
Khi một người nói:
“Bạn rất giỏi.”
Điều làm chúng ta vui không chỉ là âm thanh của câu nói.
Lời khen có thể củng cố một hình ảnh đang tồn tại trong tâm:
“Tôi là người giỏi.”
Nếu chúng ta đang muốn mình là người thông minh, tốt bụng, thành công, đẹp, đạo đức hay hiểu biết, những lời xác nhận hình ảnh ấy tạo ra cảm thọ dễ chịu.
Từ cảm thọ dễ chịu có thể phát sinh ái (taṇhā):
Tôi muốn được nghe điều này nữa.
Rồi đến thủ (upādāna):
Tôi muốn giữ hình ảnh này về mình.
Khi ấy lời khen không còn chỉ là một nhận xét.
Nó trở thành thức ăn cho ngã chấp.
Vì sao lời chê làm chúng ta đau?
Cơ chế ngược lại xảy ra khi bị phê bình.
Ai đó nói:
“Bạn không giỏi như bạn nghĩ.”
Một câu nói có thể tạo cảm thọ khó chịu.
Nhưng từ cảm thọ ấy, tâm rất nhanh xây dựng thêm một câu chuyện:
“Anh ta coi thường tôi.”
“Mọi người sẽ nghĩ tôi kém.”
“Tôi phải chứng minh mình đúng.”
“Tại sao họ dám nói với tôi như vậy?”
Cái đau ban đầu có thể rất nhỏ. Nhưng quá trình suy diễn, chống đối và bảo vệ hình ảnh bản thân khiến nó lớn lên.
Điều này gần với hình ảnh “mũi tên thứ hai” trong kinh điển.
Mũi tên thứ nhất là trải nghiệm khó chịu xảy đến.
Mũi tên thứ hai là phần tâm tiếp tục tạo thêm:
sân hận, lo âu, tự ái, oán trách và suy diễn.
Nhiều khi thứ khiến chúng ta đau nhất không phải lời chê, mà là việc lời chê chạm vào một hình ảnh về “tôi” mà chúng ta đang cố bảo vệ.
Khi lời khen trở thành một loại lệ thuộc
Lời khen không phải điều xấu.
Khen đúng lúc có thể khuyến khích một đứa trẻ, động viên người đang cố gắng hoặc ghi nhận một việc tốt.
Vấn đề xuất hiện khi tâm bắt đầu cần lời khen để cảm thấy mình có giá trị.
Khi ấy hành vi có thể âm thầm thay đổi.
Ta không còn làm điều đúng chỉ vì nó đúng.
Ta bắt đầu làm điều khiến người khác thích mình.
Ta không nói điều cần nói vì sợ mất thiện cảm.
Ta không dám thừa nhận sai lầm vì sợ hình ảnh bản thân bị tổn thương.
Ta đăng một điều gì đó rồi liên tục kiểm tra xem có bao nhiêu người thích.
Ta giúp người nhưng thất vọng nếu không được ghi nhận.
Lúc ấy, dù tưởng rằng mình đang tự do lựa chọn, tâm thực ra đang bị điều khiển bởi mong muốn được công nhận.
Ghét lời chê cũng là một dạng bị điều khiển
Có một nghịch lý thú vị.
Một người có thể nói:
“Tôi không quan tâm người khác nghĩ gì.”
Nhưng nếu chỉ một lời chỉ trích đã khiến họ nổi giận, có lẽ lời chê vẫn đang có quyền lực rất lớn.
Không bị lời chê chi phối không có nghĩa là phải tỏ ra bất cần.
Đó là khả năng nghe một lời phê bình mà không lập tức biến nó thành:
“Họ đang tấn công con người tôi.”
Khi khoảng cách giữa lời nói và phản ứng được mở ra, ta có thể hỏi:
Điều họ nói có đúng không?
Nếu đúng, ta có thể sửa.
Nếu đúng một phần, ta giữ phần hữu ích.
Nếu sai, ta không nhất thiết phải mang nó theo trong tâm.
Đây là thái độ rất khác với việc hoặc tin tất cả lời người khác nói, hoặc bác bỏ mọi lời phê bình.
Đức Phật có dạy phải không quan tâm đến dư luận?
Không.
Đây là một điểm dễ bị hiểu sai.
Phật giáo không dạy rằng mọi đánh giá của người khác đều vô nghĩa.
Người tu vẫn cần lắng nghe lời khuyên, nhận biết lỗi lầm và học hỏi từ những người có trí.
Trong đời sống cộng đồng, sự phê bình đúng đắn thậm chí có thể rất quý giá.
Điều cần buông không phải là khả năng tiếp nhận phản hồi, mà là sự lệ thuộc vào phản hồi để xây dựng giá trị của cái tôi.
Có thể diễn đạt đơn giản:
Nghe lời chê mà không trở thành nô lệ của lời chê.
Nhận lời khen mà không say trong lời khen.
Người trí phản ứng thế nào trước tám pháp thế gian?
Điểm quan trọng trong giáo lý về tám pháp thế gian không phải cố làm cho chúng biến mất.
Chúng vẫn xảy ra.
Người tu vẫn có thể:
được và mất,
được khen và bị chê,
thành công và thất bại,
trải nghiệm dễ chịu và khó chịu.
Sự khác biệt nằm ở cách nhìn.
Người có tuệ nhận ra:
“Điều này đã sinh khởi. Nó có điều kiện. Nó không thường còn.”
Do đó, khi được khen, người ấy không quá say mê.
Khi bị chê, người ấy không hoàn toàn sụp đổ.
Đó không phải sự vô cảm.
Đó là không giao quyền điều khiển tâm cho những thứ vốn luôn thay đổi.
Xả không phải là lạnh lùng
Khái niệm quan trọng ở đây là xả (upekkhā).
Xả thường bị hiểu sai thành:
“Không quan tâm.”
Nhưng xả trong Phật giáo không đồng nghĩa với thờ ơ.
Một người có xả vẫn có thể vui khi người khác thành công, đau khi người thân gặp nạn, tiếp nhận lời góp ý và sửa sai.
Điều giảm đi là sự dao động mù quáng:
được khen → phấn khích quá mức
bị chê → sụp đổ
được công nhận → thấy mình có giá trị
bị từ chối → thấy mình vô giá trị.
Xả đem lại một tâm thế cân bằng hơn trước những biến động ấy.
Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sơ kỳ
Các kinh Nikāya/Āgama nhấn mạnh mạnh mẽ tính vô thường của những điều kiện thế gian và sự nguy hiểm khi tâm bị cuốn theo chúng.
Trọng tâm không phải tiêu diệt lời khen hay lời chê mà là thấy rõ cảm thọ, ái và chấp thủ phát sinh như thế nào.
Việc quán sát thân–thọ–tâm–pháp tạo khả năng nhận ra phản ứng trước khi nó trở thành một chuỗi sân hận hay tham ái dài hơn.
Theravāda
Theravāda tiếp tục phát triển mạnh chủ đề tám pháp thế gian và xem upekkhā – xả là phẩm chất quan trọng của tâm được tu tập.
Trong hệ thống Tứ vô lượng tâm:
từ – bi – hỷ – xả,
xả không phải lạnh nhạt mà là quân bình, không bị tham và sân lôi kéo.
Các phương pháp thiền minh sát cũng đặc biệt chú ý quan sát cảm thọ mà không lập tức chạy theo cảm thọ dễ chịu hoặc chống lại cảm thọ khó chịu.
Đại thừa
Đại thừa chia sẻ nền tảng này nhưng thường đặt nó trong chiều kích rộng hơn của Bồ-tát đạo.
Nếu hành động thiện chỉ được thực hiện để nhận lời khen, hành động ấy vẫn còn bị ràng buộc bởi chấp ngã.
Các tư tưởng về Không (śūnyatā) tiếp tục đặt câu hỏi sâu hơn:
Cái “tôi” đang bị xúc phạm thực sự tồn tại theo cách nào?
Khi không còn tuyệt đối hóa một bản ngã cố định, nhu cầu liên tục bảo vệ danh dự và hình ảnh bản thân cũng có thể suy yếu.
Nhưng Không không có nghĩa là phủ nhận con người hay phủ nhận trách nhiệm.
Thiền tông
Thiền thường nhấn mạnh trực tiếp việc quan sát tâm đang phân biệt:
thích – ghét,
được – mất,
khen – chê.
Không nhất thiết phải xây dựng thêm một lý thuyết về lời chê.
Quan trọng là thấy ngay khoảnh khắc tâm bị câu nói kéo đi.
Lời nói đã qua.
Nhưng tâm tiếp tục nhai lại nó.
Nhận ra quá trình ấy chính là một phần của thực hành.
Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa về vô ngã, tính Không và Bồ-đề tâm, đồng thời có những phương pháp mạnh nhằm làm suy yếu sự bám chấp vào cái tôi.
Trong một số truyền thống Tây Tạng, những hoàn cảnh làm tổn thương tự ái thậm chí có thể được xem như cơ hội quan sát mức độ chấp ngã của chính mình.
Điều này không có nghĩa phải dung túng lạm dụng hay bất công.
Mục tiêu là không để phản ứng tự vệ của bản ngã tự động trở thành sân hận.
Một lời chê có thể trở thành bài kiểm tra rất chính xác
Ta có thể biết khá nhiều về sự tu tập của mình không phải lúc ngồi yên trong một căn phòng, mà vào khoảnh khắc ai đó nói:
“Bạn sai rồi.”
Ngay lúc ấy có thể quan sát:
Thân có căng lên không?
Có cảm thọ khó chịu không?
Tâm có lập tức muốn phản công không?
Có nhu cầu chứng minh mình đúng không?
Có một hình ảnh nào về “tôi” đang được bảo vệ không?
Không cần tự trách mình vì những phản ứng ấy.
Chỉ cần thấy chúng.
Bởi chính ở đó, những khái niệm tưởng như rất trừu tượng như:
thọ → ái → thủ → hữu
có thể được quan sát ngay trong đời sống thường ngày.
Nhưng cũng đừng dùng “không chấp” để từ chối sửa mình
Một nguy cơ khác là sử dụng Phật pháp để bảo vệ bản ngã theo cách tinh vi hơn.
Khi bị góp ý, một người có thể nói:
“Tôi không chấp vào lời khen chê.”
Nhưng đôi khi câu ấy chỉ có nghĩa:
“Tôi không muốn nghe người khác nói mình sai.”
Đó không phải xả.
Có những lời chê ác ý và vô căn cứ.
Nhưng cũng có những lời chê chính xác.
Trí tuệ không phải mặc kệ cả hai.
Trí tuệ là đủ bình tĩnh để phân biệt chúng.
Tự do không phải là không bao giờ bị tổn thương
Mục tiêu thực tế của việc tu tập không nhất thiết là đạt tới trạng thái:
“Không lời nào có thể làm tôi buồn.”
Một kỳ vọng như vậy dễ biến thành sự đàn áp cảm xúc.
Con đường Phật giáo sâu hơn ở chỗ nhận ra:
cảm thọ có thể xuất hiện mà không nhất thiết phải trở thành chấp thủ.
Ta có thể buồn khi bị hiểu lầm nhưng không nuôi oán hận.
Ta có thể vui khi được khen nhưng không cần lời khen tiếp theo.
Ta có thể nhận lỗi mà không cảm thấy toàn bộ con người mình trở nên vô giá trị.
Ta cũng có thể biết mình đúng mà không cần chiến thắng tất cả mọi người.
Đó là một dạng tự do rất thực tế.
Kết luận
Khen và chê có khả năng điều khiển tâm bởi chúng thường chạm đến một nhu cầu sâu hơn:
nhu cầu xác nhận và bảo vệ cái “tôi”.
Khi được khen, cái tôi được củng cố nên tâm muốn giữ lấy.
Khi bị chê, cái tôi cảm thấy bị đe dọa nên tâm muốn chống lại.
Phật giáo không yêu cầu chúng ta chạy trốn khỏi khen và chê. Cũng không dạy phải trở thành người lạnh lùng trước ý kiến của người khác.
Điều con đường tu tập hướng đến là khả năng nhìn thấy chúng đúng như chúng đang là:
những hiện tượng có điều kiện,
sinh rồi diệt,
không phải thước đo tuyệt đối về con người mình.
Khi ấy lời khen vẫn có thể được đón nhận bằng lòng biết ơn.
Lời chê vẫn có thể được xem xét bằng trí tuệ.
Nhưng cả hai dần mất đi khả năng quyết định sự bình an của tâm.
Và có lẽ đó mới là ý nghĩa sâu sắc của việc vượt lên trên tám pháp thế gian:
không phải làm cho thế gian ngừng khen chê, mà là không để tâm mình bị thế gian xoay chuyển chỉ bằng một lời khen hay một tiếng chê.