Được và mất – Vì sao tâm luôn chạy theo hai phía?
Báo lỗi nội dung
Được và mất – Vì sao tâm luôn chạy theo hai phía?
Kiến thức Phật học có thể trở thành chướng ngại không?
Học kinh, hiểu giáo lý, biết thuật ngữ Pāli – Sanskrit, nghiên cứu các bộ luận và phân biệt các hệ thống tư tưởng là những việc có giá trị trong Phật giáo. Nhưng có một nghịch lý đáng suy nghĩ:
Kiến thức về con đường giải thoát không đồng nghĩa với việc đã đi trên con đường ấy.
Một người có thể giải thích rất chính xác về vô thường nhưng vẫn không chịu nổi khi điều mình yêu quý thay đổi. Có thể giảng về vô ngã nhưng rất khó chịu khi quan điểm của mình bị phản bác. Có thể thuộc lòng giáo lý về sân nhưng vẫn nổi giận trong một cuộc tranh luận về chính giáo lý ấy.
Vì vậy, câu hỏi không phải là “Có nên học Phật pháp không?” mà là:
Khi nào kiến thức giúp phát sinh trí tuệ, và khi nào chính kiến thức lại trở thành đối tượng của chấp thủ?
1. Phật giáo không chống lại việc học
Trước hết cần tránh một cực đoan: cho rằng học kinh sách là vô ích và chỉ cần thực hành.
Trong nhiều truyền thống Phật giáo, việc nghe học giáo pháp là một phần quan trọng của con đường.
Trong kinh điển sớm thường gặp tiến trình từ nghe Pháp, suy xét, thực hành và trực tiếp chứng nghiệm. Chánh kiến cũng đứng đầu Bát Chánh Đạo, cho thấy hiểu đúng phương hướng không phải chuyện thứ yếu.
Nếu không học, người thực hành có thể không biết mình đang tìm kiếm điều gì, dễ nhầm những trạng thái tâm lý đặc biệt với giác ngộ, hoặc biến phương pháp riêng của mình thành “Phật pháp”.
Do đó:
Học không phải chướng ngại. Chấp vào cái mình học mới có thể trở thành chướng ngại.
2. Biết về vô thường khác với thấy vô thường
Có một khác biệt rất lớn giữa hai câu:
“Mọi pháp hữu vi đều vô thường.”
và kinh nghiệm trực tiếp khi thấy thân thể, cảm thọ, ý nghĩ, quan hệ, danh tiếng và ngay cả trạng thái thiền định đang sinh rồi diệt.
Câu thứ nhất có thể được ghi nhớ.
Câu thứ hai phải được nhận ra.
Tương tự, một người có thể giải thích năm uẩn gồm sắc, thọ, tưởng, hành và thức; nhưng khi bị xúc phạm, phản ứng đầu tiên vẫn có thể là:
“Anh ta xúc phạm tôi.”
Lúc ấy, kiến thức về vô ngã chưa nhất thiết chuyển thành cách nhìn thực tế đối với kinh nghiệm.
Đây chính là khoảng cách giữa biết giáo lý và thấy điều giáo lý đang chỉ tới.
3. Chiếc bè không phải bờ bên kia
Một hình ảnh nổi tiếng trong kinh điển sớm là ví dụ chiếc bè.
Một người cần vượt qua vùng nước nguy hiểm. Người ấy kết một chiếc bè và nhờ nó mà sang được bờ bên kia. Sau khi qua sông, sẽ không hợp lý nếu người ấy nghĩ:
“Chiếc bè này đã giúp tôi rất nhiều, vì vậy tôi phải vác nó trên đầu và mang theo mãi.”
Giáo pháp cũng được ví như phương tiện để vượt qua.
Điều này không có nghĩa phải vứt bỏ giáo pháp hay phủ nhận kinh điển. Ý nghĩa sâu hơn là:
Pháp được dùng để giải thoát khỏi chấp thủ, không phải để tạo thêm một thứ cho bản ngã nắm giữ.
Thậm chí một quan niệm đúng cũng có thể bị chấp thủ sai cách.
4. Khi kiến thức bắt đầu nuôi dưỡng bản ngã
Kiến thức Phật học có thể rất tinh tế. Chính vì vậy, nó cũng có thể trở thành một hình thức bản sắc:
“Tôi hiểu kinh hơn người khác.”
“Tông phái của tôi mới giữ đúng lời Phật.”
“Tôi biết Pāli nên cách hiểu của tôi đáng tin hơn.”
“Tôi đã đọc Trung quán nên những người kia chưa hiểu Không.”
“Tôi tu lâu hơn nên tôi biết họ đang sai.”
Nội dung đang được nói tới có thể là vô ngã, nhưng cách sử dụng kiến thức lại đang củng cố cảm giác “tôi” và “của tôi”.
Đây là một nghịch lý đặc biệt của việc học Phật:
Bản ngã thậm chí có thể dùng giáo lý vô ngã để củng cố chính mình.
5. Tranh luận đúng nhưng tâm vẫn đầy sân
Tranh luận học thuật tự nó không phải điều xấu.
Việc xác định một đoạn kinh thuộc lớp văn bản nào, một thuật ngữ nên dịch ra sao, hay giáo lý của Trung quán khác Duy thức ở điểm nào đều có giá trị.
Vấn đề nằm ở trạng thái tâm tham gia cuộc tranh luận.
Một người có thể bảo vệ một lập luận hoàn toàn chính xác nhưng đồng thời:
muốn chiến thắng,
muốn hạ thấp người khác,
khó chịu khi bị phản biện,
vui khi đối phương mắc lỗi,
hoặc dùng kiến thức để khẳng định địa vị của mình.
Khi đó có một tình huống khá nghịch lý:
Lập luận có thể đúng, nhưng tâm đang đi theo hướng ngược với điều lập luận ấy nói tới.
6. Phật giáo sơ kỳ: biết Pháp phải dẫn tới ly tham
Trong kinh điển sớm, tri kiến không phải mục đích cuối cùng.
Giáo pháp hướng tới sự đoạn trừ tham, sân và si; sự ly tham, đoạn diệt và giải thoát.
Một người biết rất nhiều nhưng phiền não không giảm thì kiến thức ấy chưa hoàn thành chức năng của nó.
Điều này không phủ nhận học thuật. Nó chỉ đặt học thuật vào đúng vị trí:
Kiến thức là bản đồ. Giải thoát mới là mục tiêu của hành trình.
Theo cách nhìn này, một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá việc học Pháp là:
Sau một thời gian học và thực hành, tham có giảm không? Sân có giảm không? Si có giảm không?
Nếu kiến thức ngày càng nhiều nhưng ngã mạn, tranh chấp và chấp thủ cũng ngày càng mạnh, có điều gì đó cần được xem xét lại.
7. Theravāda: Văn – Tư – Tu và trí tuệ
Trong Theravāda thường có sự phân biệt hữu ích giữa những cấp độ của trí tuệ liên quan đến nghe học, suy xét và tu tập.
Có thể diễn đạt đơn giản:
Văn – tiếp nhận giáo pháp.
Tư – suy xét, kiểm nghiệm và hiểu ý nghĩa.
Tu – phát triển trực tiếp qua thực hành.
Người chỉ dừng ở cấp độ đầu có thể sở hữu một kho kiến thức rất lớn nhưng chưa nhất thiết chuyển hóa cách mình nhìn thân và tâm.
Truyền thống Theravāda đặc biệt nhấn mạnh tuệ quán trực tiếp đối với các đặc tính như vô thường, khổ và vô ngã.
Vì vậy, biết định nghĩa anicca không phải là tuệ thấy vô thường; giải thích anattā không đồng nghĩa đã giảm chấp ngã.
Học đúng giúp định hướng cho hành.
Nhưng hành mới làm cho điều đã học trở thành kinh nghiệm sống.
8. Đại thừa: ngay cả Pháp cũng không nên bị chấp
Các truyền thống Đại thừa phát triển vấn đề này rất sâu.
Đặc biệt trong văn hệ Bát-nhã, người thực hành được cảnh giác không biến bất kỳ khái niệm nào thành một thực thể để nắm giữ.
Ngay cả những khái niệm như:
Không,
Bồ-đề,
Niết-bàn,
trí tuệ,
Bồ-tát,
Phật tính
cũng có thể bị hiểu theo cách bản thể hóa.
Một người có thể học giáo lý Không rồi biến “Không” thành một học thuyết tuyệt đối mà mình phải bảo vệ. Nhưng như vậy, chính giáo lý nhằm phá chấp lại trở thành một đối tượng mới của chấp.
Trung quán đặc biệt cảnh giác với điều này.
Tính Không không phải một thực thể nằm phía sau thế giới. Nó là cách chỉ ra rằng các pháp không tồn tại bằng một tự tính độc lập.
Vì vậy, chấp vào “Không” cũng là một dạng chấp.
9. Thiền tông: ngón tay không phải mặt trăng
Trong truyền thống Thiền, hình ảnh ngón tay chỉ mặt trăng thường được dùng để diễn tả mối quan hệ giữa lời dạy và điều lời dạy hướng tới.
Ngón tay rất hữu ích.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào ngón tay mà không nhìn mặt trăng thì đã bỏ lỡ mục đích của việc chỉ.
Kinh điển, khái niệm và lời giảng cũng vậy.
Chúng chỉ dẫn.
Chúng không thể thay thế sự thấy biết trực tiếp.
Tuy nhiên, điều này cũng thường bị hiểu sai thành:
“Không cần học kinh.”
Đó lại là một cực đoan khác.
Lịch sử Thiền tông có một truyền thống kinh điển, chú giải và học thuật phong phú. Việc nhấn mạnh “không chấp văn tự” không nhất thiết đồng nghĩa với chống văn tự.
Điểm chính là:
Đừng nhầm lời mô tả thực tại với sự trực nhận thực tại.
10. Kim Cương thừa: học rộng nhưng phải chuyển thành thực hành
Trong nhiều hệ thống Phật giáo Tây Tạng, học tập triết học có vị trí rất cao.
Các tu viện lớn có truyền thống nghiên cứu và biện luận nghiêm ngặt về Trung quán, A-tì-đạt-ma, Nhân minh, Bát-nhã và nhiều hệ thống giáo lý khác.
Điều đó cho thấy học sâu không đối lập với thực hành.
Nhưng kiến thức phải được kết hợp với giới, thiền định, Bồ-đề tâm và sự thực hành thích hợp.
Một học giả có thể phân tích rất tinh vi về lòng từ bi nhưng điều quan trọng cuối cùng vẫn là:
Tâm có thực sự trở nên từ bi hơn không?
Trong Vajrayāna, điều này còn đặc biệt quan trọng vì kiến thức về các phương pháp Mật thừa không đồng nghĩa với việc có thể tự ý thực hành chúng. Nhiều pháp môn được đặt trong bối cảnh truyền thừa, quán đảnh và hướng dẫn của vị thầy đủ phẩm chất.
11. Bốn truyền thống gặp nhau ở đâu?
Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa có những hệ thống giáo lý và phương pháp khác nhau, nhưng có thể nhận thấy một điểm gặp nhau đáng kể:
Giáo pháp không nhằm tích lũy thông tin đơn thuần mà nhằm chuyển hóa nhận thức và đời sống.
Có thể tóm tắt tương đối:
| Cách tiếp cận | Vai trò của kiến thức | Nguy cơ |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Hiểu Pháp để thực hành và ly tham | Biết Pháp nhưng không sống theo Pháp |
| Theravāda | Văn – Tư hỗ trợ Tu | Dừng ở kiến thức khái niệm |
| Đại thừa | Kiến giải hỗ trợ trí tuệ và Bồ-tát hạnh | Chấp vào chính kiến giải |
| Thiền | Giáo pháp chỉ tới trực nhận | Nhầm ngón tay với mặt trăng |
| Kim Cương thừa | Học và quán chiếu hỗ trợ con đường thực hành | Biết lý thuyết nhưng thiếu chuyển hóa |
Khác biệt nằm nhiều ở hệ thống giải thích và phương pháp, hơn là ở việc khuyến khích tích lũy kiến thức vì chính kiến thức.
12. Không học cũng có thể trở thành chướng ngại
Điều quan trọng là không đi sang cực đoan ngược lại.
Có người nghe rằng “đừng chấp kinh điển” rồi kết luận:
“Tôi không cần học. Chỉ cần tự trải nghiệm.”
Nhưng trải nghiệm cá nhân không tự động đúng.
Một trạng thái hỷ lạc có thể bị tưởng là giác ngộ.
Một cảm giác “không có tôi” thoáng qua có thể bị diễn giải thành chứng ngộ vô ngã.
Một ý tưởng xuất hiện trong thiền có thể bị coi là chân lý.
Một người không có nền tảng giáo lý cũng có thể lấy cảm xúc, trực giác hoặc quan điểm cá nhân rồi gọi chúng là lời Phật.
Do đó, Phật giáo không đặt chúng ta trước lựa chọn:
Học hoặc tu.
Con đường hợp lý hơn là:
Học để biết cách tu – tu để kiểm nghiệm điều đã học – rồi tiếp tục điều chỉnh sự hiểu biết.
13. Dấu hiệu kiến thức đang trở thành chướng ngại
Có thể tự quan sát một số dấu hiệu.
Khi học càng nhiều mà càng xem thường người biết ít hơn.
Khi tranh luận Phật pháp chủ yếu để chiến thắng.
Khi nghe một cách giải thích khác là lập tức cảm thấy bản sắc của mình bị đe dọa.
Khi thuộc rất nhiều giáo lý nhưng không nhận ra tham, sân và sợ hãi lúc chúng đang xảy ra trong chính mình.
Khi thích nói về những tầng chứng ngộ cao nhưng những vấn đề đạo đức căn bản lại bị xem nhẹ.
Khi dùng “vô ngã”, “Không”, “nghiệp”, “tùy duyên” hay “buông bỏ” để hợp lý hóa hành vi của mình.
Lúc ấy, vấn đề không nằm ở lượng kiến thức.
Vấn đề nằm ở mối quan hệ của tâm đối với kiến thức ấy.
14. Vậy nên học Phật như thế nào?
Một cách cân bằng có thể được diễn đạt bằng ba bước:
Học – suy xét – thực hành.
Khi đọc một giáo lý, trước tiên cần cố gắng hiểu nó trong đúng bối cảnh.
Sau đó đặt câu hỏi:
Điều này thực sự có nghĩa gì?
Rồi quan trọng hơn:
Tôi có quan sát được điều này trong kinh nghiệm của mình không?
Ví dụ, thay vì chỉ học:
“Thọ duyên ái.”
có thể quan sát khi một cảm giác dễ chịu xuất hiện:
“Tâm đang muốn nó kéo dài không?”
Khi cảm giác khó chịu xuất hiện:
“Tâm có lập tức muốn loại bỏ nó không?”
Lúc ấy, một dòng trong kinh bắt đầu trở thành điều có thể quan sát ngay trong đời sống.
Đó là bước chuyển từ Phật học sang học Phật.
15. Kiến thức giống như bản đồ
Một người muốn đi đến một thành phố xa lạ cần bản đồ.
Không có bản đồ, người ấy dễ đi lạc.
Nhưng nếu dành cả đời nghiên cứu bản đồ mà không bao giờ lên đường, người ấy cũng không đến nơi.
Phật học cũng tương tự.
Kinh điển cho biết phương hướng.
Các bộ luận giúp phân tích địa hình.
Các truyền thống cung cấp những phương pháp khác nhau để đi.
Các vị thầy có thể chỉ ra những đoạn đường nguy hiểm.
Nhưng cuối cùng, không ai có thể đi thay người thực hành.
16. Câu hỏi quan trọng không phải “Tôi biết bao nhiêu?”
Sau nhiều năm học Phật, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải:
Tôi đã đọc bao nhiêu kinh?
Tôi thuộc bao nhiêu thuật ngữ?
Tôi hiểu bao nhiêu hệ thống triết học?
Mà là:
Tham của tôi có giảm không?
Sân của tôi có giảm không?
Tôi có nhận ra sự chấp thủ sớm hơn trước không?
Tôi có bớt làm khổ mình và người khác không?
Khi những thứ mình yêu quý thay đổi, tôi có thấy rõ hơn bản chất của sự việc không?
Nếu kiến thức giúp những điều ấy xảy ra, kiến thức đang thực hiện đúng chức năng của nó.
Nếu kiến thức chỉ tạo thêm một danh tính:
“Tôi là người hiểu Phật pháp.”
thì chính Phật pháp cũng có thể trở thành thứ mà tâm nắm giữ.
Kết luận
Kiến thức Phật học không phải chướng ngại. Nhưng chấp thủ vào kiến thức Phật học có thể trở thành chướng ngại.
Không học dễ dẫn tới hiểu sai.
Chỉ học mà không thực hành dễ biến Phật pháp thành một hệ thống khái niệm.
Thực hành mà không có hiểu biết đúng lại dễ biến trải nghiệm chủ quan thành chân lý.
Vì vậy, học và hành không phải hai con đường đối lập.
Học giúp thấy đường.
Suy xét giúp hiểu đường.
Thực hành là bước đi.
Trí tuệ là khi điều từng được biết bằng khái niệm bắt đầu được thấy trực tiếp.
Và có lẽ một trong những dấu hiệu sâu sắc nhất của việc học Phật đúng hướng không phải là người học ngày càng có nhiều điều để khẳng định, mà là họ ngày càng thấy rõ hơn điều gì trong chính mình vẫn còn đang tham, sân, si và chấp thủ.
Khi ấy, kiến thức không còn là đồ trang sức của bản ngã.
Nó trở lại đúng chức năng ban đầu:
một phương tiện dẫn tới sự thấy biết và giải thoát.