Xả trong Tứ thiền khác xả trong Tứ vô lượng tâm thế nào?
Báo lỗi nội dung
Xả trong Tứ thiền khác xả trong Tứ vô lượng tâm thế nào?
Xả trong Tứ thiền khác xả trong Tứ vô lượng tâm thế nào?
Trong Phật giáo, chữ “xả” xuất hiện ở nhiều nơi:
xả trong Tứ thiền,
xả trong Tứ vô lượng tâm,
xả giác chi,
xả đối với cảm thọ,
hành xả,
tâm xả trước thuận nghịch.
Vì cùng được dịch bằng một chữ “xả”, người học rất dễ nghĩ:
tất cả đều là một trạng thái tâm.
Không hoàn toàn như vậy.
Đặc biệt, cần phân biệt:
xả trong Tứ thiền
và:
xả trong Tứ vô lượng tâm.
Hai loại có quan hệ với nhau ở tính:
quân bình,
không bị kéo mạnh về hai phía,
nhưng:
đối tượng, chức năng và bối cảnh tu tập không giống nhau.
Nói ngắn gọn:
Xả trong Tứ thiền chủ yếu mô tả sự quân bình và thanh tịnh sâu của tâm trong trạng thái định.
Trong khi:
Xả trong Tứ vô lượng tâm là thái độ quân bình, không thiên vị đối với chúng sinh.
Một bên chủ yếu thuộc:
cấu trúc của thiền định.
Một bên chủ yếu thuộc:
cách tâm hướng đến chúng sinh.
1. Trước hết, “xả” không có nghĩa là mặc kệ
Đây là hiểu lầm cần loại bỏ trước tiên.
Trong tiếng Việt, “xả” đôi khi gợi:
bỏ,
buông,
không quan tâm.
Nhưng upekkhā trong Phật giáo không đơn giản là:
“Tôi chẳng quan tâm nữa.”
Nếu một người thấy người khác đau khổ rồi nghĩ:
“Nghiệp ai nấy chịu, mặc họ,”
đó không tự động là:
xả.
Nó có thể chỉ là:
thờ ơ.
Xả chân chính cần được phân biệt với:
lạnh lùng,
vô cảm,
né tránh,
bất lực,
dửng dưng.
2. Thuật ngữ chính: upekkhā
Pāli:
upekkhā
Sanskrit:
upekṣā
thường được dịch:
xả,
quân bình,
bình thản,
equanimity.
Nhưng cùng một từ:
có thể mang sắc thái khác nhau tùy văn cảnh.
Do đó không thể chỉ thấy chữ upekkhā rồi kết luận:
mọi trường hợp hoàn toàn giống nhau.
3. Tứ thiền là gì?
Trong kinh điển sớm, bốn jhāna thường được trình bày thành một tiến trình:
sơ thiền,
nhị thiền,
tam thiền,
tứ thiền.
Các yếu tố tâm thay đổi:
từ những trạng thái còn hỷ lạc rõ rệt
đến:
sự quân bình ngày càng sâu.
Đến Tứ thiền, công thức nổi tiếng nhấn mạnh:
sự từ bỏ lạc và khổ,
sự chấm dứt trước đó của hỷ và ưu,
và trạng thái:
không khổ không lạc, với niệm được thanh tịnh nhờ xả.
Đây là:
upekkhā trong bối cảnh jhāna.
4. Xả trong Tứ thiền không chủ yếu nói về thái độ đối với người khác
Đây là khác biệt đầu tiên.
Một hành giả trong Tứ thiền không nhất thiết đang nghĩ:
“Mong tất cả chúng sinh được bình đẳng.”
Xả ở đây mô tả:
chất lượng của tâm định.
Tâm không còn bị nghiêng mạnh bởi:
thích thú,
khó chịu,
hỷ,
ưu
theo cách của những trạng thái trước.
Nó đạt:
sự quân bình rất sâu.
5. Tứ thiền còn gắn với “xả niệm thanh tịnh”
Công thức thường được dịch theo ý:
xả niệm thanh tịnh – upekkhā-sati-pārisuddhi.
Điểm đáng chú ý là:
xả và niệm xuất hiện cùng nhau.
Tâm không phải:
đờ đẫn.
Không phải:
trống rỗng vô thức.
Không phải:
“không cảm thấy gì nên gọi là xả.”
Ngược lại:
sự quân bình của tâm đi cùng mức thanh tịnh cao của Chánh niệm.
6. Xả trong Tứ thiền liên hệ với cảm thọ thế nào?
Tứ thiền được mô tả với:
adukkhamasukha vedanā
tức:
cảm thọ không khổ không lạc.
Điều này dễ khiến người đọc nghĩ:
“Vậy xả chỉ là cảm giác trung tính.”
Nhưng cần phân biệt.
Thọ xả và tâm sở xả/quân bình không nhất thiết là cùng một khái niệm.
Một người có thể có:
cảm thọ trung tính
nhưng tâm:
vô minh,
lơ đãng,
chán chường.
Đó không phải:
sự quân bình cao của Tứ thiền.
7. Cảm thọ trung tính không tự động là xả
Ví dụ:
Bạn nhìn một bức tường.
Không thích.
Không ghét.
Chỉ:
chẳng quan tâm.
Đó có thể là:
cảm thọ trung tính.
Nhưng không thể nói:
bạn vừa đạt phẩm chất xả của Tứ thiền.
Do đó:
không khổ không lạc ≠ tự động là upekkhā phát triển cao.
8. Xả trong Tứ vô lượng tâm là gì?
Tứ vô lượng tâm gồm:
Từ – mettā
Bi – karuṇā
Hỷ – muditā
Xả – upekkhā
Sanskrit thường gọi:
bốn brahmavihāra – Phạm trú
hoặc:
bốn vô lượng.
Ở đây, xả xuất hiện trong:
một hệ thống liên quan trực tiếp đến thái độ đối với chúng sinh.
Đây là khác biệt lớn với:
xả như yếu tố của Tứ thiền.
9. Từ – Bi – Hỷ – Xả
Có thể hiểu nhập môn:
Từ
mong chúng sinh được an vui.
Bi
mong chúng sinh thoát khổ.
Hỷ
vui trước hạnh phúc và điều thiện của người khác.
Xả
giữ tâm quân bình, không thiên vị và không bị tham–sân kéo lệch khi liên hệ với chúng sinh.
Nhưng:
xả không phủ định ba tâm trước.
10. Xả vô lượng không có nghĩa hết thương
Một hiểu lầm rất phổ biến:
từ là thương,
bi là thương,
hỷ là vui,
rồi xả nghĩa là:
“thôi không quan tâm nữa.”
Nếu vậy:
xả sẽ phá hủy ba vô lượng trước.
Nhưng lý tưởng là ngược lại.
Xả giúp:
từ không biến thành chiếm hữu,
bi không biến thành tuyệt vọng,
hỷ không biến thành thiên vị,
và giúp cả ba:
không bị giới hạn bởi thích–ghét cá nhân.
11. Tại sao Từ cần Xả?
Nếu chỉ có:
tình thương
mà không có quân bình,
ta dễ chuyển từ:
“Mong người ấy hạnh phúc”
sang:
“Người ấy phải ở bên tôi thì mới hạnh phúc.”
Từ:
trở thành ái.
Xả giúp nhận ra:
ta có thể yêu thương mà không sở hữu.
12. Tại sao Bi cần Xả?
Khi thấy người khác đau khổ:
lòng bi thúc đẩy ta giúp.
Nhưng nếu không có xả:
ta có thể bị đau khổ của người khác nhấn chìm.
Ta nghĩ:
“Tôi phải cứu được tất cả.”
Khi không cứu được:
kiệt sức,
tuyệt vọng,
tự trách.
Xả nhắc rằng:
ta có trách nhiệm làm điều thiện trong khả năng,
nhưng:
không kiểm soát toàn bộ nhân duyên của người khác.
13. Tại sao Hỷ cần Xả?
Ta có thể vui khi:
người mình yêu thành công.
Nhưng còn:
người mình ghét thành công thì sao?
Nếu hỷ chỉ dành cho:
người thân,
thì vẫn còn:
thiên vị.
Xả giúp mở rộng:
tâm không bị chia cắt hoàn toàn bởi thân–sơ, yêu–ghét.
14. Xả vô lượng có chiều kích “không thiên vị”
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Tâm thông thường phân chia:
người tôi thích,
người tôi ghét,
người tôi không quan tâm.
Từ đó:
muốn người này được lợi,
không quan tâm người kia,
đôi khi muốn người khác thất bại.
Xả vô lượng làm suy yếu:
sự thiên vị ấy.
Do đó nó mang một chiều kích:
quan hệ và đạo đức
rất rõ.
15. Xả vô lượng còn liên hệ đến nghiệp
Trong một số công thức tu tập Theravāda về xả, hành giả quán theo hướng:
chúng sinh là chủ nhân của nghiệp,
thừa tự nghiệp,
nghiệp là thai tạng,
nghiệp là quyến thuộc,
nghiệp là nơi nương tựa;
tạo nghiệp gì sẽ thừa hưởng quả của nghiệp ấy.
Điều này không nhằm nói:
“Ai khổ thì mặc họ vì nghiệp của họ.”
Ngược lại, nó giúp hiểu:
ta có thể giúp tạo điều kiện nhưng không thể sống thay, tu thay hay kiểm soát hoàn toàn nghiệp của người khác.
16. Ví dụ: người thân nghiện ngập
Không có xả:
“Tôi phải cứu họ bằng mọi giá.”
Ta kiểm soát:
mọi hành động của họ.
Khi họ tái nghiện:
ta sụp đổ.
Xả sai:
“Nghiệp họ, mặc họ.”
Xả đúng hơn:
“Tôi sẽ giúp những gì có thể giúp, đặt giới hạn cần thiết, không nuôi dưỡng hành vi có hại, nhưng tôi không thể thay họ quyết định.”
Đó là:
quan tâm mà không ảo tưởng kiểm soát.
17. Vậy xả Tứ thiền và xả vô lượng giống nhau ở đâu?
Điểm chung nổi bật là:
quân bình.
Tâm không bị kéo quá mạnh bởi:
thích và ghét,
nắm giữ và chống đối.
Cả hai đều đối lập với:
phản ứng cực đoan.
Nhưng:
phạm vi áp dụng khác nhau.
18. Khác biệt thứ nhất: đối tượng
Xả trong Tứ thiền
Không nhất thiết lấy:
chúng sinh
làm đối tượng.
Nó là:
chất lượng quân bình của tâm trong trạng thái thiền định.
Xả trong Tứ vô lượng
Hướng tới:
chúng sinh,
và được mở rộng:
vô lượng,
không thiên vị.
Đây là khác biệt rất cơ bản.
19. Khác biệt thứ hai: chức năng
Xả Tứ thiền
Gắn với:
sự quân bình sâu của tâm,
sự vượt qua những dao động thô của lạc–khổ và hỷ–ưu,
sự thanh tịnh của niệm.
Xả vô lượng
Gắn với:
thái độ đối với chúng sinh,
vượt thiên vị,
không để yêu–ghét làm lệch từ bi,
nhận thức giới hạn kiểm soát của mình.
20. Khác biệt thứ ba: bối cảnh
Xả Tứ thiền thuộc:
jhāna.
Xả vô lượng thuộc:
brahmavihāra.
Một người có thể tu:
Từ–Bi–Hỷ–Xả
mà chưa đạt:
Tứ thiền theo nghĩa kinh điển.
Và việc đạt Tứ thiền:
không tự động có nghĩa người ấy đã hoàn thiện xả vô lượng đối với tất cả chúng sinh.
21. Một người định rất sâu vẫn có thể thiếu lòng từ?
Về nguyên tắc:
khả năng định mạnh
không đồng nhất với:
sự hoàn thiện đạo đức và từ bi.
Định là:
một năng lực của tâm.
Nếu không được đặt trong:
Chánh kiến và toàn bộ Chánh đạo,
nó không tự động tạo ra:
giải thoát hay lòng từ vô lượng.
Do đó không nên suy luận:
“Người định sâu chắc chắn thương tất cả mọi người như nhau.”
22. Ngược lại, người có lòng xả với người khác chưa chắc đạt Tứ thiền
Một người có thể:
rất trưởng thành,
không thiên vị,
biết giúp mà không kiểm soát,
bình tĩnh trước thành bại của người thân,
nhưng:
chưa bao giờ nhập jhāna.
Ta có thể nói người ấy có:
phẩm chất quân bình đáng kể.
Nhưng không vì vậy kết luận:
đã đạt xả của Tứ thiền.
23. Xả vô lượng có thể trở thành đề mục thiền định không?
Có.
Đây là điểm làm hai khái niệm:
gần nhau hơn nhưng cũng dễ gây nhầm hơn.
Các Brahmavihāra:
không chỉ là thái độ đạo đức đời thường.
Chúng có thể được:
tu tập thiền định rất sâu.
Do đó:
xả vô lượng cũng có thể liên hệ mạnh với samādhi.
Nhưng nó vẫn được xác định bởi:
cách tâm hướng vô lượng đến chúng sinh.
24. Trong hệ thống Theravāda hậu kỳ, Xả vô lượng có quan hệ đặc biệt với Tứ thiền
Các hệ thống chú giải Theravāda phân tích rất chi tiết:
tầng thiền tương ứng với các Brahmavihāra.
Theo hệ thống bốn jhāna thường dùng trong Theravāda:
Từ, Bi và Hỷ có thể dẫn đến các tầng thiền thấp hơn,
trong khi:
Xả vô lượng đặc biệt tương ứng với Tứ thiền.
Điều này khiến hai loại “xả”:
gặp nhau ở tầng định rất cao.
Nhưng không nên vì vậy nói:
chúng hoàn toàn đồng nghĩa ngay từ đầu.
25. Tại sao Xả vô lượng thích hợp với tầng thiền quân bình cao?
Từ:
mong an vui.
Bi:
hướng đến khổ.
Hỷ:
hướng đến hạnh phúc/thành tựu.
Các tâm này còn có:
những sắc thái tình cảm tích cực khá rõ.
Xả:
quân bình hơn.
Do đó trong hệ thống thiền định Theravāda:
nó phù hợp với trạng thái vượt qua hỷ và lạc theo cấu trúc của Tứ thiền.
Nhưng đây là:
cách hệ thống hóa cụ thể của truyền thống.
26. Đừng nhầm xả với thọ xả
Có ít nhất hai điều rất dễ nhập:
upekkhā
và:
adukkhamasukha vedanā – thọ không khổ không lạc.
Thọ trung tính:
có thể xuất hiện trong đời sống thông thường.
Upekkhā phát triển:
là phẩm chất quân bình của tâm.
Ví dụ:
thấy một người lạ và hoàn toàn không quan tâm
có thể chỉ là:
thọ trung tính + vô minh.
Trong khi:
thấy cả người thân, người ghét và người lạ với tâm không thiên vị
có thể gần hơn với:
xả vô lượng.
27. Xả cũng không phải “không cảm xúc”
Đây là một sai lầm đặc biệt phổ biến.
Người có xả vẫn có thể:
thương,
đau khi thấy người khác khổ,
vui khi thấy điều thiện,
hành động mạnh mẽ để ngăn tổn hại.
Điểm khác là:
tâm không bị những cảm xúc ấy biến thành chấp thủ và phản ứng mù quáng.
Do đó:
xả không tiêu diệt từ bi.
Xả:
làm từ bi bớt thiên vị và bớt chấp thủ.
28. Một bác sĩ là ví dụ dễ hiểu
Một bác sĩ cấp cứu cần:
lòng muốn cứu bệnh nhân.
Nếu hoàn toàn vô cảm:
đó không phải lý tưởng.
Nhưng nếu mỗi ca bệnh làm bác sĩ:
hoảng loạn,
khóc,
mất khả năng quyết định,
thì lòng thương:
không còn giúp bệnh nhân tốt.
Một bác sĩ tốt cần:
quan tâm
và:
quân bình.
Đó là ví dụ đời thường khá gần với:
Bi + Xả.
29. Xả không có nghĩa mọi thứ đều ngang nhau về đạo đức
“Không thiên vị” không có nghĩa:
thiện và ác như nhau.
Một người có xả vẫn phân biệt:
hành động gây hại
với:
hành động lợi ích.
Nếu ai đó đang đánh một đứa trẻ:
xả không có nghĩa đứng nhìn vì “tất cả đều như nhau.”
Có thể:
can thiệp quyết liệt
mà tâm không bị:
thù hận chi phối.
Đó mới là điểm khó.
30. Xả và vô ngã
Tại sao xả có thể phát triển?
Bởi phần lớn dao động của tâm liên quan:
“Tôi muốn.”
“Tôi không muốn.”
“Người của tôi.”
“Kẻ chống tôi.”
“Thành công của tôi.”
“Thất bại của tôi.”
Khi chấp ngã giảm:
sự phân chia ấy giảm.
Do đó:
vô ngã và xả
có quan hệ sâu sắc.
Nhưng:
xả không đồng nghĩa trực tiếp với chứng ngộ vô ngã.
31. Xả và vô thường
Nếu thấy:
mọi cảm thọ đều thay đổi,
ta bớt đòi:
lạc phải ở mãi.
Nếu thấy:
khổ cũng thay đổi,
ta bớt hoảng loạn:
“Nó sẽ mãi như thế này.”
Như vậy tuệ về:
vô thường
hỗ trợ:
xả.
Tứ thiền đạt quân bình bằng:
sự phát triển định rất sâu.
Tuệ lại có thể làm xả sâu hơn bằng:
cái thấy về bản chất của các pháp.
32. Xả và nghiệp
Trong quan hệ với người khác, hiểu nghiệp đúng giúp:
tránh hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất:
“Tôi phải điều khiển cuộc đời họ.”
Cực đoan thứ hai:
“Nghiệp ai nấy chịu, không cần giúp.”
Phật giáo cho phép cách thứ ba:
tôi tạo những duyên lành trong khả năng, nhưng người kia vẫn là chủ thể của hành động có chủ ý của chính họ.
Đây là nền tảng quan trọng cho:
xả không vô cảm.
33. Xả trong Thất giác chi lại là một bối cảnh khác
Ngoài hai loại đang bàn, Phật giáo còn nói:
upekkhā-sambojjhaṅga – Xả giác chi.
Đây là:
một trong bảy yếu tố giác ngộ.
Nó liên hệ đến:
sự quân bình trưởng thành của tâm trong quá trình tu.
Do đó chỉ riêng từ upekkhā đã xuất hiện trong:
nhiều hệ thống khác nhau.
Không thể dùng:
một câu định nghĩa
cho tất cả mà không xét văn cảnh.
34. Theravāda còn phân loại xả rất chi tiết
Trong truyền thống chú giải, đặc biệt các hệ thống phân tích về sau, upekkhā được phân biệt thành:
nhiều loại xả
tùy chức năng và bối cảnh.
Điều này cho thấy:
chính truyền thống Theravāda cũng không xem mọi chữ “xả” trong kinh là hoàn toàn đồng nhất.
Vì vậy khi đọc:
“xả”
luôn nên hỏi:
xả ở đâu?
đối với cái gì?
trong hệ thống nào?
35. Phật giáo sơ kỳ – SK
Trong Nikāya, ta đã gặp:
xả trong các jhāna,
xả trong Brahmavihāra,
xả giác chi
và nhiều cách sử dụng liên quan.
Do đó ngay ở tầng kinh sớm:
“xả” đã không phải một khái niệm chỉ có một chức năng duy nhất.
Tuy nhiên sợi dây chung vẫn là:
không bị tâm kéo lệch bởi phản ứng thích–ghét.
36. Theravāda – TH
Theravāda hậu kỳ:
phân tích các loại xả rất chi tiết.
Trong thiền:
xả có vị trí đặc biệt ở Tứ thiền.
Trong Brahmavihāra:
xả được tu tập vô lượng đối với chúng sinh.
Trong Vipassanā:
còn có những khái niệm liên quan đến sự quân bình đối với các hành.
Do đó trong Theravāda:
“xả” là cả một họ khái niệm
chứ không chỉ một trạng thái duy nhất.
37. Đại thừa – ĐT
Đại thừa tiếp tục Tứ vô lượng:
Từ – Bi – Hỷ – Xả.
Nhưng trong con đường Bồ-tát:
xả đặc biệt quan trọng để mở rộng từ bi vượt khỏi thiên vị.
Nếu Bồ-tát chỉ giúp:
người mình thích,
thì chưa phải:
đại bi vô lượng.
Xả giúp:
bình đẳng hóa thái độ đối với chúng sinh.
38. Xả trong Bồ-tát đạo không phải rút khỏi thế gian
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu hiểu xả là:
“không dính nên không làm gì,”
thì Bồ-tát đạo:
gần như không thể tồn tại.
Lý tưởng Bồ-tát là:
dấn thân vì chúng sinh
nhưng không chấp:
Ta là người cứu,
người kia là người được cứu,
công đức cứu giúp thuộc về Ta.
Do đó:
xả và hành động không đối lập.
39. Kim Cương thừa – KC
Kim Cương thừa kế thừa:
Bồ-đề tâm,
Tứ vô lượng,
Tính Không.
Nhiều nghi quỹ bắt đầu bằng:
quy y,
phát Bồ-đề tâm,
Tứ vô lượng
trước các thực hành Mật thừa.
Xả ở đây tiếp tục giúp:
mở tâm khỏi thiên vị
và đặt thực hành trong:
lợi ích của tất cả chúng sinh.
Nhưng các hệ thống thiền sâu của Kim Cương thừa cũng có:
những dạng quân bình và bất động của tâm
không nên đơn giản đồng nhất với:
xả Brahmavihāra.
40. Bảng đối chiếu nhanh
| Xả trong Tứ thiền | Xả trong Tứ vô lượng | |
|---|---|---|
| Thuật ngữ | upekkhā | upekkhā |
| Bối cảnh | Jhāna/định | Brahmavihāra/Tứ vô lượng |
| Trọng tâm | Quân bình sâu của tâm | Quân bình đối với chúng sinh |
| Đối tượng | Không nhất thiết là chúng sinh | Chúng sinh được mở rộng vô lượng |
| Quan hệ với thích–ghét | Tâm không bị dao động mạnh | Không thiên vị thân–sơ, yêu–ghét |
| Quan hệ với niệm | Tứ thiền nhấn mạnh xả–niệm thanh tịnh | Có thể được tu với niệm và định |
| Có phải vô cảm? | Không | Không |
| Có phải thọ trung tính? | Không thể giản lược như vậy | Không |
| Có tự động là trí tuệ giải thoát? | Không | Không |
| Có thể phát triển thành định sâu? | Bản thân nằm trong cấu trúc jhāna | Có, trong các hệ thống Brahmavihāra |
Điểm chung:
quân bình.
Khác biệt chính:
quân bình trong cấu trúc định
so với:
quân bình trong quan hệ với chúng sinh.
41. Ví dụ giúp phân biệt rõ nhất
Giả sử một người xúc phạm bạn.
Xả vô lượng
Bạn nhận ra:
người ấy cũng chịu tác động bởi vô minh, nghiệp và điều kiện.
Bạn không để:
yêu–ghét cá nhân
quyết định hoàn toàn thái độ.
Bạn có thể:
phản đối hành vi sai,
đặt giới hạn,
nhưng không nhất thiết:
nuôi thù hận.
Đó gần với:
xả trong quan hệ với chúng sinh.
Xả Tứ thiền
Không phải:
cách xử lý cuộc tranh luận ấy.
Nó mô tả:
một trạng thái định sâu
trong đó tâm đã đạt:
sự quân bình đặc thù của Tứ thiền.
Hai thứ:
có thể hỗ trợ nhau,
nhưng:
không phải một.
42. Sai lầm: “Xả là không vui không buồn”
Quá đơn giản.
Một người trầm cảm:
ít vui,
ít phản ứng
không có nghĩa:
có xả.
Một người:
chai lì cảm xúc
không phải vì thế:
đạt Tứ thiền.
Một người:
chẳng quan tâm người khác
không phải vì thế:
đạt xả vô lượng.
Xả phải được hiểu trong:
một tâm lành mạnh, tỉnh giác và không bị tham–sân kéo lệch.
43. Sai lầm: “Xả là chấp nhận mọi thứ”
Không.
Có những điều:
cần thay đổi.
Có bất công:
cần phản đối.
Có hành vi gây hại:
cần ngăn.
Xả không quyết định:
ta làm hay không làm.
Xả quyết định nhiều hơn đến:
tâm ta bị tham–sân chi phối đến mức nào trong khi hành động.
44. Sai lầm: “Có xả thì không còn yêu”
Ngược lại.
Không có xả:
tình yêu rất dễ biến thành sở hữu.
Ta nói:
“Tôi yêu anh.”
Nhưng bên dưới có thể là:
“Anh phải làm tôi hạnh phúc.”
Xả giúp chuyển:
chiếm hữu
thành:
thiện ý.
Do đó:
xả không giết chết tình thương; nó giúp tình thương bớt cái Tôi.
45. Sai lầm: “Có xả thì không đau khi mất người thân”
Không nhất thiết.
Một người có trí tuệ vẫn có thể:
cảm nhận mất mát.
Xả không biến con người thành:
đá.
Điều thay đổi là:
tâm không nhất thiết tạo thêm vô số tầng chống đối:
“Điều này không được phép xảy ra.”
“Tại sao lại là tôi?”
“Mọi thứ phải trở lại như cũ.”
Xả giúp:
đau mà không nhất thiết thêm toàn bộ khổ do chấp thủ.
46. Xả trưởng thành nằm giữa hai cực đoan
Một phía:
chấp thủ.
“Phải theo ý tôi.”
Phía kia:
thờ ơ.
“Tôi không quan tâm.”
Xả:
không phải hai phía ấy.
Nó có thể nói:
“Tôi quan tâm sâu sắc, nhưng tôi không sở hữu kết quả.”
Đây là một định nghĩa thực hành rất hữu ích cho:
xả trong Tứ vô lượng.
47. Còn xả Tứ thiền có thể cô đọng thế nào?
Có thể nói:
“Tâm không còn nghiêng theo những dao động lạc–khổ và hỷ–ưu như trước, đạt sự quân bình sâu đi cùng niệm thanh tịnh.”
Điểm nhấn ở đây không phải:
quan hệ xã hội.
Mà là:
cấu trúc của trạng thái định.
48. Hai loại xả có thể hỗ trợ nhau
Tu Tứ vô lượng:
làm giảm sân,
giảm thiên vị,
giảm xung đột.
Điều đó:
hỗ trợ định.
Định sâu:
làm tâm ổn định,
bớt phản ứng.
Điều đó:
có thể hỗ trợ thái độ quân bình trong đời sống.
Nhưng:
hỗ trợ nhau không đồng nghĩa đồng nhất.
Kết luận
Xả trong Tứ thiền khác xả trong Tứ vô lượng tâm thế nào?
Cả hai thường được gọi:
upekkhā – xả.
Và cả hai đều mang chiều kích:
quân bình,
không bị kéo lệch bởi thích–ghét.
Nhưng chúng xuất hiện trong:
hai bối cảnh khác nhau.
Xả trong Tứ thiền
là:
sự quân bình rất sâu của tâm trong trạng thái định, gắn với không khổ không lạc và sự thanh tịnh của niệm.
Nó mô tả:
chất lượng của tâm thiền định.
Xả trong Tứ vô lượng
là:
sự quân bình vô lượng đối với chúng sinh, không để thân–sơ, yêu–ghét và mong muốn kiểm soát làm lệch Từ, Bi và Hỷ.
Nó mô tả:
cách tâm hướng đến chúng sinh.
Do đó:
Xả Tứ thiền ≠ Xả Tứ vô lượng.
Nhưng cũng không phải:
hoàn toàn không liên quan.
Sợi dây nối chúng là:
quân bình.
Một bên:
quân bình trong chiều sâu của định.
Một bên:
quân bình trong chiều rộng của quan hệ với chúng sinh.
Và cả hai đều không phải:
vô cảm.
Có thể cô đọng:
Xả trong Tứ thiền là tâm không bị dao động bởi những cực của cảm thọ như trước.
Xả trong Tứ vô lượng là lòng từ bi không bị thiên vị bởi những cực của yêu và ghét.
Nếu muốn diễn đạt bằng một hình ảnh:
Xả Tứ thiền làm mặt hồ tâm trở nên phẳng lặng.
Còn:
Xả Tứ vô lượng làm lòng từ không còn chỉ chảy về phía “người của tôi”.
Hai sự quân bình ấy:
khác chức năng,
nhưng đều giúp tâm:
thoát khỏi sự thống trị của thích–ghét.
Và khi xả trưởng thành:
ta không trở nên ít quan tâm hơn.
Ngược lại:
ta có thể quan tâm mà ít chiếm hữu hơn, giúp đỡ mà ít kiểm soát hơn, yêu thương mà ít thiên vị hơn, và đối diện thuận nghịch mà ít đánh mất chính mình hơn.
Đó là lý do:
xả không phải điểm đối lập của từ bi.
Trong Tứ vô lượng:
xả chính là một trong những điều giúp từ bi thực sự trở thành vô lượng.
Kinh và văn bản gợi ý đối chiếu
DN 2 – Sāmaññaphala Sutta: hữu ích để khảo sát công thức bốn jhāna, đặc biệt đặc điểm của Tứ thiền và “xả niệm thanh tịnh”.
MN 39 – Mahā-Assapura Sutta: một nguồn quan trọng khác trình bày tiến trình thiền định và bốn jhāna.
MN 119 – Kāyagatāsati Sutta: có các công thức jhāna hữu ích khi nghiên cứu sự chuyển biến từ hỷ lạc đến quân bình.
DN 13 – Tevijja Sutta: quan trọng khi nghiên cứu Brahmavihāra và việc trải tâm từ, bi, hỷ, xả theo các phương hướng.
SN 46 – Bojjhaṅga-saṃyutta: nên đối chiếu để thấy một bối cảnh khác của upekkhā: Xả giác chi.
AN 10.60 – Girimānanda Sutta và các nguồn Nikāya liên quan đến những phép quán: hữu ích để đặt quân bình tâm trong bối cảnh rộng hơn của tu tập.
Visuddhimagga: đặc biệt quan trọng nếu nghiên cứu cách Theravāda hậu kỳ hệ thống hóa Brahmavihāra, các tầng jhāna và nhiều loại upekkhā. Cần ghi rõ đây là tầng hệ thống hóa chú giải về sau, không đồng nhất mọi chi tiết với cách trình bày nguyên dạng của Nikāya.
Khi biên tập chủ đề này, nên tránh câu “xả là không vui không buồn.” Câu đó quá rộng và dễ biến xả thành trạng thái chai lì. Chính xác hơn là: xả là sự quân bình không bị tham–sân và thiên vị kéo lệch; còn biểu hiện cụ thể của sự quân bình ấy khác nhau tùy nó xuất hiện trong Tứ thiền, Tứ vô lượng hay những hệ thống tu tập khác.