Vợ chồng theo lời Phật dạy – Tình yêu đi cùng trách nhiệm
Báo lỗi nội dung
Vợ chồng theo lời Phật dạy – Tình yêu đi cùng trách nhiệm
Vợ chồng theo lời Phật dạy – Tình yêu đi cùng trách nhiệm
Khi nói đến hôn nhân, người hiện đại thường bắt đầu bằng câu hỏi:
“Hai người có yêu nhau không?”
Đó là câu hỏi quan trọng.
Nhưng Phật giáo còn đặt thêm những câu hỏi khác:
Hai người có tôn trọng nhau không?
Có chung thủy không?
Có thành thật không?
Có biết cùng nhau gánh trách nhiệm không?
Có làm cho đời sống của nhau tốt hơn không?
Khi tình cảm thay đổi, họ đối xử với nhau thế nào?
Bởi:
tình yêu là một cảm xúc và mối quan hệ; hôn nhân còn là một cấu trúc trách nhiệm.
Một người có thể nói:
“Tôi yêu anh.”
nhưng:
thường xuyên nói dối.
Một người có thể nói:
“Tôi yêu em.”
nhưng:
phản bội.
Có người:
rất lãng mạn
nhưng:
không chịu trách nhiệm với gia đình.
Có người:
chu cấp đầy đủ
nhưng:
kiểm soát, xúc phạm và coi người kia như tài sản.
Theo tinh thần Phật giáo:
những điều ấy cho thấy chỉ có chữ “yêu” vẫn chưa đủ.
Tình yêu trưởng thành cần:
từ tâm, tôn trọng, chân thật, chung thủy, trách nhiệm và trí tuệ.
1. Đức Phật có dạy về đời sống vợ chồng không?
Có.
Phật giáo thường được biết đến qua:
xuất gia,
thiền định,
giải thoát,
Niết-bàn.
Nhưng kinh điển sớm cũng chứa:
nhiều lời dạy dành cho cư sĩ.
Một trong những văn bản nổi bật nhất là:
Sigālovāda Sutta – DN 31.
Bài kinh bàn đến:
cha mẹ và con cái,
thầy và trò,
vợ và chồng,
bạn bè,
chủ và người làm,
cư sĩ và người tu hành.
Đây có thể xem là:
một bức tranh đạo đức xã hội của người cư sĩ trong bối cảnh Ấn Độ cổ đại.
2. Một lưu ý lịch sử rất quan trọng
DN 31:
ra đời trong một xã hội cổ đại
không giống:
xã hội hiện đại.
Cấu trúc gia đình,
vai trò giới,
kinh tế,
pháp luật,
quyền của phụ nữ
đều:
khác đáng kể.
Vì vậy:
không nên bê nguyên mọi hình thức xã hội cổ đại rồi tuyên bố đó là mô hình gia đình duy nhất mà Phật giáo bắt buộc mọi thời đại phải theo.
Điều quan trọng hơn:
nhận ra những nguyên tắc đạo đức nằm phía sau.
3. DN 31 nói gì về người chồng?
Trong bài kinh:
người chồng có những trách nhiệm đối với vợ.
Các bản dịch có đôi chút khác biệt về cách diễn đạt, nhưng nội dung thường bao gồm:
tôn trọng,
không khinh thường,
chung thủy,
trao quyền/trách nhiệm thích hợp,
cung cấp những vật dụng hay trang sức phù hợp.
Điểm đáng chú ý:
người vợ không chỉ được yêu cầu phục vụ chồng.
Người chồng:
cũng có nghĩa vụ.
4. Hôn nhân trong bài kinh là quan hệ hai chiều
Đây là điểm rất quan trọng.
Đức Phật không chỉ nói:
“Người vợ phải làm gì?”
Mà:
đặt trách nhiệm lên cả hai phía.
Đó là mô hình thường xuyên xuất hiện trong DN 31:
quan hệ xã hội được xây bằng nghĩa vụ tương hỗ.
Không chỉ:
đòi quyền lợi.
Mà còn:
nhìn lại phần trách nhiệm của mình.
5. Người vợ cũng có những trách nhiệm
DN 31 nói đến những phẩm chất như:
tổ chức công việc tốt,
đối xử thích hợp với những người liên quan trong gia đình,
chung thủy,
bảo quản tài sản,
siêng năng và có năng lực trong công việc.
Dù:
hình thức gia đình cổ đại khác ngày nay,
nguyên tắc vẫn dễ nhận ra:
người phối ngẫu đáng tin cậy không chỉ yêu bằng lời, mà cùng bảo vệ đời sống chung.
6. Hôn nhân không phải một người phục vụ một người
Nếu đọc tinh thần tương hỗ của bài kinh:
mỗi bên đều có trách nhiệm.
Vì vậy:
không nên lấy Phật giáo làm lý do để một người đòi người kia hy sinh vô điều kiện.
“Anh là chồng nên em phải…”
hay:
“Em là vợ nên anh bắt buộc…”
không thể thay thế:
đối thoại,
công bằng,
tôn trọng.
7. Tình yêu không xóa trách nhiệm
Một người có thể:
yêu rất nhiều
nhưng:
hành xử thiếu trách nhiệm.
Ví dụ:
tiêu hết tiền gia đình vì sở thích cá nhân.
liên tục vay nợ nhưng che giấu.
bỏ mặc việc chăm sóc con.
ngoại tình rồi nói “chỉ là cảm xúc.”
nổi giận và xúc phạm người phối ngẫu.
Tình cảm:
không tự động làm những hành vi ấy trở thành đúng.
8. “Tôi yêu” và “tôi có trách nhiệm” là hai mệnh đề khác nhau
Tình yêu trả lời:
“Tôi cảm thấy thế nào với người này?”
Trách nhiệm hỏi:
“Tôi đang đối xử với người này thế nào?”
Một mối quan hệ trưởng thành:
cần cả hai.
9. Tình yêu không chỉ được đo lúc hạnh phúc
Khi:
khỏe mạnh,
tài chính ổn định,
con cái ngoan,
công việc thuận lợi,
thì:
yêu nhau tương đối dễ.
Nhưng đời sống:
vô thường.
Bệnh tật.
Mất việc.
Nợ nần.
Tuổi già.
Con cái gặp vấn đề.
Cha mẹ hai bên đau bệnh.
Lúc ấy:
tình yêu đi vào vùng của trách nhiệm.
10. Vô thường không làm hôn nhân vô nghĩa
Có người hiểu:
“Mọi thứ vô thường, vậy yêu làm gì?”
Đó:
không phải kết luận cần thiết của Phật giáo.
Một bông hoa:
vô thường
không có nghĩa:
nó vô nghĩa.
Một đời người:
hữu hạn
không có nghĩa:
không đáng trân trọng.
Một mối quan hệ:
có thể thay đổi
không có nghĩa:
không cần chăm sóc.
11. Chính vì vô thường nên cần trân trọng
Ta thường nghĩ:
“Còn nhiều thời gian.”
Rồi:
trì hoãn xin lỗi.
Trì hoãn:
nói lời cảm ơn.
Trì hoãn:
dành thời gian cho nhau.
Vô thường nhắc:
không ai có bảo đảm về ngày mai.
Do đó:
hiểu vô thường đúng có thể làm tình yêu sâu hơn,
không phải:
lạnh hơn.
12. Ái khác tình thương
Đây là phân biệt đặc biệt quan trọng trong đời sống vợ chồng.
Phật giáo phê phán:
taṇhā – ái
không có nghĩa:
Phật giáo chống lại tình yêu.
Ái thường mang cấu trúc:
“Tôi cần anh/em để tôi được thỏa mãn.”
Tình thương trưởng thành hỏi:
“Điều gì thực sự tốt cho cả hai?”
Hai điều:
có thể cùng xuất hiện trong một mối quan hệ.
13. Tình yêu thường pha trộn
Ta có thể:
thật lòng thương người kia
và đồng thời:
muốn sở hữu.
Có thể:
chăm sóc
và đồng thời:
sợ mất.
Có thể:
muốn người kia hạnh phúc
nhưng:
chỉ khi họ hạnh phúc theo cách mình muốn.
Tâm:
không đơn giản.
14. Tu trong tình yêu là nhận ra những phần pha trộn ấy
Không cần:
kết tội bản thân.
Có thể quan sát:
đây là thương.
đây là sợ.
đây là ghen.
đây là chấp.
đây là nhu cầu chính đáng.
đây là mong muốn kiểm soát.
Càng phân biệt được:
tình yêu càng bớt mù quáng.
15. “Anh/em là của tôi” là câu rất dễ chuyển thành chấp thủ
Trong đời thường:
câu ấy có thể chỉ biểu thị thân mật.
Nhưng nếu hiểu theo nghĩa:
sở hữu con người,
thì:
nguy hiểm.
Người phối ngẫu:
không phải tài sản.
Họ:
có thân thể,
suy nghĩ,
cảm xúc,
nhân phẩm,
lựa chọn,
trách nhiệm riêng.
16. Chung thủy khác với sở hữu
Đây là một phân biệt quan trọng.
Chung thủy:
là giữ cam kết.
Sở hữu:
là muốn kiểm soát người khác như vật thuộc về mình.
Hai điều:
không giống nhau.
Ta có thể:
yêu cầu sự chung thủy trong một quan hệ đã cam kết
mà không cần:
tước bỏ tự do và nhân phẩm của người kia.
17. Giới thứ ba liên hệ trực tiếp với hôn nhân
Đối với cư sĩ:
giới thứ ba thường được diễn đạt là tránh tà hạnh trong dục.
Trong đời sống hiện đại:
nguyên tắc này có thể được hiểu sâu qua:
không phản bội cam kết,
không cưỡng ép,
không lợi dụng,
không xâm phạm quan hệ của người khác,
không sử dụng tình dục để thao túng hay gây hại.
18. Chung thủy không chỉ là vấn đề tình dục
Một người có thể:
không quan hệ tình dục bên ngoài
nhưng:
duy trì một đời sống bí mật,
lừa dối,
che giấu tài chính,
thao túng cảm xúc.
Niềm tin:
có nhiều chiều.
Hôn nhân:
cần sự đáng tin rộng hơn một điều cấm duy nhất.
19. Nhưng cũng không nên làm mờ khái niệm phản bội
Có những hành vi:
phá vỡ rõ ràng cam kết của hai người.
Khi ấy:
gọi đó là phản bội
không phải:
thiếu từ bi.
Từ bi:
không yêu cầu biến mọi sai phạm thành “chỉ là trải nghiệm.”
20. Tình dục trong hôn nhân không tự động trở thành thiện
Đây là điểm quan trọng.
Có hôn thú:
không biến mọi hành vi tình dục thành đúng.
Nếu có:
cưỡng ép,
đe dọa,
lợi dụng,
làm nhục,
không tôn trọng sự đồng thuận,
thì:
vấn đề đạo đức vẫn tồn tại.
Người phối ngẫu:
không mất quyền đối với thân thể của mình khi kết hôn.
21. “Nghĩa vụ vợ chồng” không thể là giấy phép cưỡng ép
Một quan hệ lành mạnh:
cần sự tôn trọng.
Tình dục:
càng cần.
Không thể dùng:
hôn nhân,
truyền thống,
tôn giáo
để hợp thức hóa:
bạo lực tình dục.
22. Tình yêu cần Chánh ngữ
Rất nhiều hôn nhân:
không tan vỡ vì một sự kiện lớn duy nhất.
Chúng:
bị bào mòn từng ngày.
Bằng:
khinh thường,
châm chọc,
nói dối,
im lặng trừng phạt,
xúc phạm,
so sánh,
lôi lỗi cũ ra làm vũ khí.
Vì vậy:
Chánh ngữ là một phần rất thực tế của đời sống vợ chồng.
23. Nói thật nhưng không dùng sự thật làm vũ khí
Ta có thể nói:
“Việc này làm em tổn thương.”
Khác với:
“Anh đúng là con người ích kỷ.”
Có thể nói:
“Khoản chi này cần được hai người bàn trước.”
Khác với:
“Em chẳng bao giờ biết suy nghĩ.”
Một bên:
xử lý vấn đề.
Một bên:
đóng đinh con người.
24. Khi giận, mục tiêu rất dễ thay đổi
Ban đầu:
muốn giải quyết vấn đề.
Sau vài phút:
muốn chứng minh mình đúng.
Sau nữa:
muốn người kia đau như mình đang đau.
Khi ấy:
cuộc đối thoại đã đổi mục tiêu.
Chánh niệm:
giúp nhận ra khoảnh khắc ấy.
25. Có lúc nên tạm dừng
Tạm dừng:
không nhất thiết là trốn tránh.
Có thể nói:
“Bây giờ cả hai đang quá giận. Chúng ta sẽ quay lại chuyện này tối nay.”
Điều quan trọng:
thật sự quay lại.
Nếu “tạm dừng” nghĩa là:
im lặng nhiều ngày để trừng phạt,
thì:
đó là chuyện khác.
26. Xin lỗi là một năng lực quan trọng của hôn nhân
Xin lỗi không phải:
thua.
Nó có thể là:
nhận trách nhiệm.
Một lời xin lỗi trưởng thành không chỉ là:
“Xin lỗi vì em cảm thấy buồn.”
Mà có thể là:
“Anh đã nói điều đó trong lúc giận. Nó không đúng và làm em tổn thương. Anh xin lỗi.”
27. Tha thứ không đồng nghĩa xóa trách nhiệm
Một người có thể:
tha thứ
nhưng:
vẫn cần ranh giới.
Có thể:
không nuôi thù
nhưng:
yêu cầu hành vi phải thay đổi.
Có thể:
thương
nhưng:
không tiếp tục cho phép người kia gây hại.
28. Từ bi không có nghĩa chịu đựng bạo hành
Đây phải là:
một nguyên tắc rõ ràng.
Không nên nói với người đang bị bạo hành:
“Hãy nhẫn nhục.”
“Đó là nghiệp của bạn.”
“Vợ chồng phải chịu nhau.”
“Tu là phải nhịn.”
Đó:
có thể là sử dụng Phật pháp sai chỗ.
29. Nhẫn nhục không phải cho phép cái ác tiếp tục
Khanti – nhẫn:
không đồng nghĩa bất lực.
Một người:
có thể không nuôi sân hận
nhưng vẫn:
rời khỏi nơi nguy hiểm,
tìm người giúp đỡ,
bảo vệ con,
báo cơ quan có trách nhiệm,
đặt giới hạn.
Từ bi:
phải bao gồm cả chính mình và những người đang bị hại.
30. Bảo vệ người gây bạo lực khỏi hậu quả cũng chưa chắc là từ bi
Nếu:
che giấu,
dung túng,
liên tục cứu họ khỏi mọi hậu quả,
ta có thể:
vô tình giúp hành vi tiếp tục.
Đôi khi:
giới hạn rõ ràng
mới là điều cần thiết.
31. Hôn nhân không phải nơi một người mất toàn bộ bản thân
Yêu nhau:
không có nghĩa phải giống nhau hoàn toàn.
Hai người:
có thể có sở thích khác,
nghề nghiệp khác,
thời gian riêng,
bạn bè,
không gian cá nhân.
Gắn bó:
không nhất thiết đồng nghĩa hòa tan.
32. Vô ngã không có nghĩa xóa ranh giới cá nhân
Một hiểu lầm nguy hiểm:
“Không có cái Tôi thì cần gì quyền riêng tư?”
Sai.
Vô ngã:
là giáo lý về việc không có tự ngã thường hằng, độc lập.
Nó không xóa:
nhân phẩm,
thân thể,
trách nhiệm,
ranh giới,
con người quy ước.
33. “Chúng ta là một” là thơ, không phải giấy phép kiểm soát
Trong tình yêu:
câu này có thể đẹp.
Nhưng về thực tế:
vẫn có hai con người với hai dòng kinh nghiệm.
Không thể nói:
“Vì vợ chồng là một nên anh có quyền đọc mọi tin nhắn của em.”
Hay:
“Em phải cho anh biết mọi suy nghĩ.”
Niềm tin:
không đồng nghĩa giám sát tuyệt đối.
34. Ghen có phải bằng chứng của yêu?
Không nhất thiết.
Ghen có thể chứa:
sợ mất,
bất an,
so sánh,
sở hữu,
tổn thương.
Một mức phản ứng:
có thể rất con người.
Nhưng:
“Tôi ghen vì tôi yêu”
không biến:
kiểm soát, theo dõi hay bạo lực
thành:
tình yêu.
35. Không ghen cũng chưa chắc là giác ngộ
Có người:
không ghen
vì:
tin tưởng.
Có người:
vì không còn quan tâm.
Do đó:
không thể đánh giá toàn bộ quan hệ bằng một cảm xúc.
Phật giáo:
khuyến khích nhìn nhân duyên phía sau.
36. Tiền bạc là một phần quan trọng của trách nhiệm vợ chồng
DN 31:
không tách gia đình khỏi kinh tế.
Điều này:
rất thực tế.
Nhiều xung đột hôn nhân liên quan:
thu nhập,
chi tiêu,
nợ,
tiết kiệm,
tài sản,
trách nhiệm với cha mẹ hai bên.
37. Chân thật tài chính là một dạng chân thật
Giấu:
nợ lớn,
cờ bạc,
khoản vay,
tài sản,
chi tiêu nguy hiểm
có thể:
phá vỡ niềm tin.
Một người nói:
“Tôi không ngoại tình”
nhưng:
bí mật làm gia đình mắc nợ nghiêm trọng
vẫn đang:
làm tổn hại đời sống chung.
38. Ai kiếm nhiều tiền hơn không tự động có nhiều quyền hơn
Thu nhập:
là đóng góp kinh tế.
Nhưng gia đình còn có:
chăm sóc con,
việc nhà,
chăm sóc người bệnh,
lao động cảm xúc,
tổ chức đời sống.
Nhiều dạng đóng góp:
không xuất hiện trên bảng lương.
39. Không nên dùng tiền làm công cụ quyền lực
“Tôi kiếm tiền nên tôi quyết định.”
Câu này:
dễ biến quan hệ vợ chồng thành quan hệ thống trị.
Nếu tài sản chung:
ảnh hưởng cả gia đình,
những quyết định quan trọng:
cần minh bạch và đối thoại.
40. Nhưng bình đẳng không có nghĩa chia mọi thứ 50/50 một cách máy móc
Một người:
có thể làm việc nhiều hơn ở ngoài.
Người kia:
chăm con nhiều hơn.
Khi bệnh:
một người phải gánh nhiều hơn.
Khi mất việc:
cán cân lại đổi.
Công bằng:
không phải lúc nào cũng là chia đôi từng việc.
41. Tình yêu trưởng thành có tính linh hoạt
Có giai đoạn:
tôi nâng bạn.
Có giai đoạn:
bạn nâng tôi.
Nếu hôn nhân kéo dài nhiều thập niên:
vai trò chắc chắn thay đổi.
Vô thường:
diễn ra ngay trong phân công gia đình.
42. Có con làm trách nhiệm thay đổi rất lớn
Khi hai người có con:
quyết định của họ không còn chỉ tác động đến hai người.
Trẻ:
phụ thuộc vào người lớn.
Do đó:
xung đột,
tài chính,
ly thân,
bạo lực,
cách nói chuyện
đều có:
hậu quả rộng hơn.
43. Không nên dùng con làm vũ khí
“Con phải chọn bố hay mẹ.”
“Nếu con thương mẹ thì đừng gặp bố.”
“Bố con là người xấu.”
Đây:
là cách xung đột của người lớn tràn sang trẻ.
Ngay cả khi hôn nhân đổ vỡ:
trách nhiệm làm cha mẹ vẫn có thể tiếp tục.
44. Cha mẹ hai bên cũng là một phần của đời sống gia đình
Trong văn hóa Á Đông:
đây đặc biệt quan trọng.
Hiếu:
là giá trị lớn.
Nhưng:
hiếu với cha mẹ không có nghĩa để cha mẹ kiểm soát toàn bộ hôn nhân của con.
Ngược lại:
kết hôn cũng không có nghĩa bỏ mặc cha mẹ.
45. Đây là bài toán cần trí tuệ và ranh giới
Một người có thể:
yêu cha mẹ
và:
bảo vệ người phối ngẫu.
Có thể:
chăm sóc cha mẹ
mà:
không bắt vợ/chồng chịu mọi yêu cầu vô lý.
Có thể:
tôn trọng bên nội, bên ngoại
mà:
vẫn xây dựng gia đình nhỏ có quyền tự quyết.
46. Đừng biến chữ “hiếu” thành công cụ ép người phối ngẫu
Ví dụ:
“Nếu em thương anh thì phải phục vụ cha mẹ anh.”
Hoặc:
“Anh lấy em thì phải lo toàn bộ gia đình em.”
Những vấn đề này:
cần được thỏa thuận,
không nên:
áp đặt bằng đạo đức.
47. Tình yêu không thể tồn tại lâu chỉ bằng cảm xúc
Cảm xúc:
thay đổi.
Có ngày:
rất gần.
Có ngày:
mệt.
Có ngày:
giận.
Có lúc:
đời sống tình dục thay đổi.
Có lúc:
bệnh tật.
Nếu hôn nhân chỉ dựa vào:
“Tôi còn cảm thấy say mê không?”
thì:
nó rất dễ bị vô thường của cảm xúc chi phối.
48. Cam kết tạo một tầng khác
Cam kết nói:
“Dù cảm xúc hôm nay thay đổi, tôi vẫn chịu trách nhiệm với những điều mình đã hứa.”
Điều đó:
không có nghĩa phải duy trì mọi hôn nhân bất kể bạo lực hay nguy hiểm.
Nhưng:
nó làm tình yêu sâu hơn sự hứng thú nhất thời.
49. Cam kết không phải nhà tù
Nếu:
quan hệ trở thành nơi bạo hành,
cưỡng ép,
nguy hiểm,
phá hủy nghiêm trọng nhân phẩm,
thì:
không nên sử dụng chữ “cam kết” để bắt nạn nhân tiếp tục chịu đựng.
Cam kết:
có ý nghĩa đạo đức
khi:
cả hai cùng chịu trách nhiệm.
50. Phật giáo có cấm ly hôn không?
Trong Ngũ giới dành cho cư sĩ:
không có một giới riêng tuyên bố mọi cuộc ly hôn đều là tội hay giới cấm tuyệt đối.
Điều này:
khác với một số hệ thống tôn giáo khác.
Tuy nhiên:
điều đó không có nghĩa ly hôn luôn nhẹ nhàng hoặc không có trách nhiệm đạo đức.
51. Khi một hôn nhân chấm dứt, cách chấm dứt vẫn tạo nghiệp
Có thể:
thành thật,
tôn trọng,
công bằng,
chăm sóc con,
không trả thù.
Hoặc:
lừa dối,
bêu xấu,
chiếm tài sản,
dùng con làm vũ khí.
Cùng:
một cuộc ly hôn.
Nhưng:
phẩm chất hành động rất khác.
52. Không phải mọi hôn nhân đều nên cứu bằng mọi giá
Đây là điều cần nói rõ.
Đôi khi:
hòa giải là tốt.
Đôi khi:
trị liệu và đối thoại có thể giúp.
Nhưng có những trường hợp:
tiếp tục quan hệ tạo thêm nguy hiểm.
Phật pháp:
không nên được dùng để ép người bị hại quay lại môi trường bạo lực.
53. Nhưng cũng không nên xem chia tay là phản ứng đầu tiên trước mọi khó khăn
Một quan hệ lâu dài:
chắc chắn có xung đột.
Nếu:
mỗi bất đồng đều được hiểu là “không còn hợp,”
thì:
ta có thể bỏ lỡ cơ hội trưởng thành.
Cần phân biệt:
khó khăn có thể cùng sửa
với:
hành vi nguy hiểm hoặc lạm dụng kéo dài.
54. Hôn nhân có thể là một môi trường tu rất mạnh
Không phải vì:
kết hôn là con đường giải thoát tự động.
Mà vì:
sống gần một người lâu năm làm lộ rất nhiều tập khí.
Ta thấy:
tham.
sân.
ích kỷ.
ghen.
mong được công nhận.
nhu cầu kiểm soát.
sợ bị bỏ rơi.
Người kia:
trở thành một tấm gương rất gần.
55. Nhưng đừng biến người phối ngẫu thành “đề mục tu” mà quên họ là con người
Một lỗi tinh tế:
“Vợ tôi giúp tôi tu nhẫn.”
Rồi:
không quan tâm cô ấy đang đau thế nào.
Hay:
“Chồng là nghiệp của tôi.”
Rồi:
biến một con người thành nhãn nghiệp.
Phật pháp:
phải làm ta thấy người kia rõ hơn,
không phải:
biến họ thành khái niệm.
56. Người phối ngẫu không phải công cụ cho sự giác ngộ của ta
Họ:
có khổ riêng.
nhu cầu riêng.
hành trình riêng.
Từ bi:
nhìn họ như một con người,
không chỉ:
“bài kiểm tra của tôi.”
57. Tứ vô lượng tâm có thể soi sáng đời sống vợ chồng
Từ – mettā:
mong người kia được an lành.
Bi – karuṇā:
không thờ ơ khi họ khổ.
Hỷ – muditā:
vui với điều tốt đẹp của họ.
Xả – upekkhā:
yêu mà không cố kiểm soát mọi thứ.
Bốn phẩm chất này:
rất khác tình yêu sở hữu.
58. Từ trong hôn nhân
Từ không chỉ là:
“Anh yêu em.”
Mà còn:
“Tôi không muốn cố ý làm bạn đau.”
Nó xuất hiện:
trong cách nói,
cách tranh luận,
cách đối xử khi giận.
Tình yêu:
được kiểm chứng trong những chi tiết ấy.
59. Bi trong hôn nhân
Khi người kia:
bệnh,
thất bại,
mất việc,
suy sụp,
ta không chỉ hỏi:
“Việc này ảnh hưởng tôi thế nào?”
Mà:
“Người mình thương đang trải qua điều gì?”
Đó:
là bước ra khỏi trung tâm cái Tôi.
60. Hỷ trong hôn nhân
Đây:
là phẩm chất thường bị bỏ quên.
Người phối ngẫu:
thành công.
Ta:
vui thật lòng?
Hay:
cảm thấy bị đe dọa?
Nếu vợ:
kiếm nhiều hơn chồng,
hoặc chồng:
được công nhận hơn,
tâm:
có so sánh không?
Hỷ:
là khả năng vui với điều tốt của người mình yêu mà không biến nó thành cuộc thi.
61. Xả trong hôn nhân
Xả:
không phải lạnh lùng.
Nó là:
hiểu rằng người kia không nằm hoàn toàn trong quyền kiểm soát của mình.
Ta:
có thể yêu,
góp ý,
đồng hành.
Nhưng:
không thể sống thay họ.
62. Xả đặc biệt quan trọng khi bất đồng
Ta có thể:
rất yêu nhau
nhưng:
không đồng ý mọi việc.
Một quan hệ trưởng thành:
chịu được khác biệt.
Không cần:
biến mọi bất đồng thành câu hỏi:
“Anh có còn yêu em không?”
63. Trí tuệ giúp tình yêu không trở thành mù quáng
Từ bi không trí tuệ:
có thể dung túng.
Tình yêu không trí tuệ:
có thể sở hữu.
Trách nhiệm không từ bi:
có thể trở thành nghĩa vụ lạnh lùng.
Do đó:
tình yêu cần cả trái tim và cái thấy.
64. Tình yêu không xóa nhân quả
Nếu người kia:
liên tục gây hại,
ta không cần:
phủ nhận sự thật vì yêu.
“Anh ấy đánh tôi nhưng thật ra anh ấy rất thương tôi.”
“Cô ấy kiểm soát mọi thứ vì yêu.”
Không.
Một hành vi:
cần được gọi đúng tên.
65. Người gây lỗi vẫn có khả năng thay đổi
Ngược lại:
không nên đóng đinh con người vĩnh viễn bằng một hành vi.
Một người:
từng nói dối
có thể:
học chân thật.
Một người:
từng thiếu trách nhiệm
có thể:
thay đổi.
Nhưng:
khả năng thay đổi phải được chứng minh dần bằng hành động,
không chỉ:
lời hứa.
66. Tha thứ và khôi phục niềm tin là hai việc khác nhau
Ta có thể:
không muốn trả thù
trước khi:
niềm tin được phục hồi.
Niềm tin:
cần thời gian,
nhất quán,
minh bạch.
Do đó:
“Em đã tha thứ thì phải tin anh ngay”
là:
yêu cầu không hợp lý.
67. Tình yêu cũng cần sự thật về nhu cầu
Một người:
luôn nói “không sao”
nhưng:
bên trong đầy tổn thương.
Sau nhiều năm:
bùng nổ.
Chánh ngữ:
không chỉ là không nói dối người khác.
Nó còn đòi hỏi:
đủ rõ để diễn đạt vấn đề cần được giải quyết.
68. Nhưng nhu cầu không phải mệnh lệnh
“Tôi cần được tôn trọng”
khác:
“Bạn phải làm mọi điều tôi muốn.”
“Tôi cần thời gian nghỉ”
khác:
“Tôi có quyền bỏ mặc mọi trách nhiệm.”
Nhận diện nhu cầu:
cần đi cùng trách nhiệm với người kia.
69. Hai người không thể đọc tâm nhau
Rất nhiều đau khổ đến từ:
“Nếu yêu tôi thì phải tự biết.”
Nhưng:
người kia không phải nhà ngoại cảm.
Một mối quan hệ tốt:
cần giao tiếp.
Nói:
điều mình cần,
điều mình không thể chấp nhận,
điều mình đang sợ.
Đó:
không phải kém lãng mạn.
Đó:
là trưởng thành.
70. Trách nhiệm không chỉ là vật chất
Một người có thể:
mang rất nhiều tiền về nhà
nhưng:
không bao giờ hiện diện.
Không nói chuyện.
Không chăm con.
Không quan tâm cảm xúc của người kia.
Tiền:
quan trọng.
Nhưng:
không thay thế mọi dạng trách nhiệm.
71. Ngược lại, tình cảm cũng không thay thế trách nhiệm vật chất
“Tôi yêu gia đình”
nhưng:
không chịu làm việc dù có khả năng,
tiêu tiền thiếu kiểm soát,
để người kia gánh hết
thì:
chữ yêu chưa đủ.
Đời sống cư sĩ:
cần cả tình cảm và năng lực tổ chức đời sống.
72. Một gia đình là nơi thực hành bố thí mỗi ngày
Không nhất thiết:
đưa tiền.
Có thể bố thí:
thời gian.
sự chú ý.
công sức.
sự nhẫn nại.
sự tha thứ.
một bữa cơm.
một đêm chăm người bệnh.
Những việc rất bình thường:
cũng có thể chứa tâm rộng lượng.
73. Nhưng hy sinh cần có giới hạn
Một người:
cho mãi
đến mức:
kiệt sức,
mất sức khỏe,
bị lợi dụng,
không nhất thiết:
là từ bi lý tưởng.
Tình thương bền vững:
cần khả năng chăm sóc chính mình.
74. Phật giáo sơ kỳ – SK
Trong kinh điển sớm:
đời sống cư sĩ được nhìn như một mạng lưới trách nhiệm.
DN 31:
là văn bản đặc biệt quan trọng.
Người chồng:
có nghĩa vụ với vợ.
Người vợ:
có nghĩa vụ với chồng.
Quan hệ:
mang tính tương hỗ.
75. Một văn bản quan trọng khác: AN 4.55
Trong Samajīvī Sutta – AN 4.55, Nakulapitā và Nakulamātā:
bày tỏ mong muốn được thấy nhau cả đời này và đời sau.
Lời dạy nhấn mạnh:
hai người cần tương hợp về:
niềm tin,
giới hạnh,
bố thí,
trí tuệ.
Đây:
là một hình ảnh rất đẹp về chiều kích tinh thần của hôn nhân.
76. “Đồng tín, đồng giới, đồng thí, đồng tuệ”
Tinh thần của AN 4.55 cho thấy:
đời sống chung không chỉ dựa vào hấp dẫn.
Hai người có thể:
cùng phát triển phẩm chất thiện.
Điều này:
sâu hơn việc chỉ cùng sở thích.
77. Không cần hai người giống hệt nhau về Phật học
Một gia đình:
vẫn có thể hạnh phúc khi mức độ tín ngưỡng khác nhau.
Điều quan trọng:
tôn trọng.
Không ép:
người kia phải tu giống mình.
Không lấy:
“tôi hiểu Pháp hơn”
để:
chiếm ưu thế.
78. Phật pháp có thể trở thành vũ khí trong hôn nhân
“Em đang chấp.”
“Anh sân quá.”
“Đó là nghiệp của em.”
“Người tu phải buông.”
Những câu này:
có thể đúng như thuật ngữ
nhưng:
sai trong cách dùng.
Đừng dùng Phật pháp:
để thắng vợ/chồng.
79. Hãy dùng Phật pháp trước hết để soi mình
Khi tranh cãi:
tham của tôi ở đâu?
sân của tôi ở đâu?
tôi đang bảo vệ sự thật hay bảo vệ cái Tôi?
tôi có thực sự nghe không?
Đây:
thường là ứng dụng khó hơn
so với:
phân tích phiền não của người kia.
80. Theravāda – TH
Theravāda:
tiếp tục nhấn mạnh giới,
bố thí,
trách nhiệm cư sĩ,
Chánh mạng,
sự chung thủy.
Gia đình:
không phải cứu cánh giải thoát,
nhưng:
có thể là môi trường quan trọng để sống thiện.
81. Đời sống gia đình và đời sống xuất gia có mục tiêu cấu trúc khác nhau
Không nên:
biến cư sĩ thành “tu sĩ không cạo đầu.”
Cư sĩ:
có tình cảm,
gia đình,
kinh tế,
tình dục trong khuôn khổ đạo đức.
Người xuất gia:
đi theo một mô hình từ bỏ khác.
Hai con đường:
có những giới hạn và trách nhiệm khác nhau.
82. Đại thừa – ĐT
Đại thừa:
làm nổi bật từ bi và Bồ-đề tâm.
Trong đời sống gia đình:
điều này có thể được hiểu là học cách không chỉ hỏi:
“Tôi được gì?”
mà:
“Hành động nào làm giảm khổ và tăng trưởng điều thiện cho cả hai?”
83. Nhưng Bồ-tát đạo không yêu cầu cư sĩ biến mình thành nạn nhân
“Tôi hy sinh vì chúng sinh”
không phải lý do:
để người khác lạm dụng mình.
Trí tuệ:
phải đi cùng từ bi.
Có lúc:
giúp người kia
chính là:
không tiếp tục dung túng hành vi gây hại.
84. Tánh Không có thể soi sáng tình yêu
Người mình yêu:
không có một bản chất cố định.
Họ:
thay đổi.
Ta:
cũng thay đổi.
Quan hệ:
thay đổi.
Điều này:
không làm tình yêu vô nghĩa.
Nó nhắc:
đừng đóng đinh nhau bằng quá khứ.
85. “Anh lúc nào cũng thế” thường đi ngược cái nhìn duyên sinh
Một hành vi:
có nguyên nhân.
Một thói quen:
có điều kiện.
Nếu điều kiện thay đổi:
con người có khả năng thay đổi.
Điều này:
không bảo đảm ai cũng sẽ thay đổi.
Nhưng:
nó chống lại việc biến người kia thành một bản chất cố định.
86. Kim Cương thừa – KC
Trong nhiều truyền thống Vajrayāna:
đời sống cư sĩ và những hình thức hành trì tại gia có vị trí đáng kể.
Nhưng:
không nên từ đó suy ra rằng mọi dục vọng trong quan hệ đều là “con đường.”
Mật thừa:
không phải giấy phép tâm linh hóa tham ái.
87. Dục vọng và trí tuệ không tự động là một
Muốn gọi:
chuyển hóa
thì:
phải thực sự có chuyển hóa.
Nếu:
ích kỷ vẫn ích kỷ,
phản bội vẫn phản bội,
cưỡng ép vẫn cưỡng ép,
thì:
thay thuật ngữ không thay đổi bản chất đạo đức của hành vi.
88. Bốn truyền thống có thể gặp nhau ở một điểm thực hành
Dù:
ngôn ngữ khác nhau,
đời sống vợ chồng lành mạnh vẫn khó tách khỏi:
không gây hại,
chân thật,
chung thủy,
tôn trọng,
trách nhiệm,
lòng rộng lượng,
khả năng điều phục tham sân.
Đây:
là nền tảng rất thực tế.
89. Tình yêu Phật giáo không phải tình yêu vô cảm
Có người sợ:
nếu bớt chấp thì sẽ bớt yêu.
Không nhất thiết.
Có thể ngược lại:
khi bớt sở hữu,
ta bắt đầu:
nhìn người kia như chính họ,
thay vì:
như công cụ đáp ứng nhu cầu của mình.
90. Không chấp không có nghĩa “mất cũng được”
Nếu người mình yêu:
bệnh,
ta:
chăm.
Nếu họ:
gặp nguy hiểm,
ta:
bảo vệ.
Nếu họ:
qua đời,
ta có thể:
đau buồn.
Không chấp:
không biến con người thành đá.
91. Khổ đau khi mất người mình yêu không tự động chứng minh tình yêu sai
Thương:
khiến ta dễ tổn thương trước mất mát.
Phật giáo không cần:
phủ nhận điều đó.
Tu tập giúp:
không biến đau thành vô tận những lớp:
“Không thể xảy ra.”
“Đời tôi không còn gì.”
“Tôi phải giữ bằng mọi giá.”
Đây:
là nơi “mũi tên thứ hai” trở nên có ý nghĩa.
92. Một hôn nhân tốt không phải hôn nhân không bao giờ cãi nhau
Hai người:
khác lịch sử,
tính cách,
nhu cầu.
Bất đồng:
gần như không tránh khỏi.
Câu hỏi quan trọng hơn:
họ làm gì khi bất đồng?
93. Có thể bất đồng mà không hủy nhân phẩm nhau
Không:
chửi nhục.
Không:
đe dọa.
Không:
dùng bí mật làm vũ khí.
Không:
kéo con vào phe.
Không:
bạo lực.
Không:
cố ý đánh vào vết thương sâu nhất.
Đây:
đã là một thực hành đạo đức rất lớn.
94. Một số câu hỏi hai người nên có khả năng nói với nhau
Chúng ta hiểu chung thủy thế nào?
Tiền chung và tiền riêng ra sao?
Trách nhiệm với cha mẹ hai bên thế nào?
Ai chăm con?
Việc nhà chia thế nào?
Khi bất đồng thì xử lý ra sao?
Ranh giới với người khác giới là gì?
Mục tiêu tài chính là gì?
Niềm tin tôn giáo có vai trò thế nào?
Nhiều cuộc hôn nhân:
khủng hoảng vì những điều chưa từng được nói rõ.
95. Tình yêu không thay thế thỏa thuận
“Yêu nhau thì tự hiểu”
là:
một kỳ vọng rất nguy hiểm.
Tình yêu:
tạo động lực.
Giao tiếp:
tạo hiểu biết.
Cam kết:
tạo độ tin cậy.
Trách nhiệm:
giữ cho quan hệ có nền.
96. Một cách nhìn rất thực tế về hôn nhân
Có thể xem một đời sống vợ chồng là sự kết hợp của:
tình cảm + đạo đức + trách nhiệm + giao tiếp + kinh tế + tình dục + gia đình + khả năng cùng thay đổi.
Bỏ một phần:
quan hệ có thể mất cân bằng.
97. Những điều không nên nhầm
Yêu ≠ sở hữu.
Chung thủy ≠ kiểm soát.
Nhẫn nhục ≠ chịu bạo hành.
Tha thứ ≠ xóa trách nhiệm.
Không chấp ≠ không quan tâm.
Xả ≠ lạnh lùng.
Vô ngã ≠ không có ranh giới cá nhân.
Vô thường ≠ tình yêu vô nghĩa.
Hy sinh ≠ để người khác lợi dụng.
Trách nhiệm ≠ thống trị.
Kiếm tiền ≠ có quyền quyết định mọi thứ.
Ly hôn ≠ tự động là thất bại đạo đức.
Duy trì hôn nhân bằng mọi giá ≠ Chánh pháp.
98. Một mô hình ngắn gọn cho đời sống vợ chồng
Có thể cô đọng thành sáu chữ:
Thương – Tin – Thật – Tôn trọng – Trách nhiệm – Cùng tu sửa.
Thương:
không muốn người kia khổ.
Tin:
xây sự đáng tin.
Thật:
không xây quan hệ trên lừa dối.
Tôn trọng:
không biến người kia thành tài sản.
Trách nhiệm:
cùng gánh đời sống thực tế.
Cùng tu sửa:
không coi tính cách hiện tại là định mệnh.
99. Câu hỏi quan trọng không phải “người kia có làm tôi hạnh phúc không?”
Nếu chỉ hỏi:
“Anh/em làm tôi hạnh phúc không?”
người kia dễ trở thành:
công cụ cung cấp cảm xúc.
Có thể thêm câu hỏi:
“Tôi đang góp phần tạo nên một quan hệ thế nào?”
Đây:
là chuyển từ đòi hỏi
sang:
trách nhiệm.
100. Nhưng cũng đừng gánh toàn bộ hôn nhân một mình
Một người:
không thể một mình tạo ra quan hệ hai người.
Ta có thể:
sửa mình.
Nhưng:
không thể tu thay người kia.
Không thể:
trung thực thay họ.
Không thể:
cai nghiện thay họ.
Không thể:
ngừng bạo lực thay họ.
Điều này:
rất quan trọng.
101. Tình yêu có trách nhiệm là tình yêu nhìn thấy nhân quả
Mỗi câu nói:
để lại dấu vết.
Mỗi lần phản bội:
làm niềm tin thay đổi.
Mỗi lần giữ lời:
xây niềm tin.
Mỗi lần biết xin lỗi:
mở khả năng sửa chữa.
Mỗi lần cố ý làm nhục:
tạo thêm khoảng cách.
Quan hệ:
được xây bằng những nhân duyên nhỏ như vậy.
102. Không có một “hôn nhân” bất biến
Hôn nhân:
được tạo lại mỗi ngày.
Bằng:
cách hai người nói chuyện,
dùng tiền,
chăm con,
đối diện tình dục,
xử lý xung đột,
chăm nhau lúc bệnh,
phản ứng trước lỗi lầm.
Theo nghĩa này:
hôn nhân cũng là một pháp duyên sinh.
103. Vì duyên sinh nên có thể chuyển hóa
Một quan hệ:
đang khó khăn
không nhất thiết:
mãi mãi như vậy.
Nếu:
nguyên nhân thay đổi,
cách giao tiếp thay đổi,
hành vi thay đổi,
điều kiện thay đổi,
thì:
quan hệ có thể thay đổi.
Nhưng:
Duyên khởi không hứa rằng mọi hôn nhân đều cứu được.
104. Có những duyên đã khiến quan hệ không còn an toàn
Khi ấy:
trí tuệ có thể yêu cầu một quyết định khác.
Duyên khởi:
không phải khẩu hiệu:
“Cố chịu rồi mọi thứ sẽ tốt.”
Nó yêu cầu:
nhìn điều kiện đúng như chúng đang là.
105. Hôn nhân có thể trở thành con đường giảm cái Tôi
Không phải bằng:
tự xóa mình.
Mà bằng việc học:
lắng nghe.
chia sẻ.
xin lỗi.
nhường khi cần.
nói không khi cần.
chịu trách nhiệm.
không luôn đặt nhu cầu mình ở trung tâm.
Đây:
là những thực hành rất đời thường.
106. Và chính đời thường là nơi Pháp được kiểm chứng
Ta có thể:
nói rất hay về từ bi.
Nhưng khi vợ/chồng:
làm điều trái ý,
tâm:
phản ứng thế nào?
Ta có thể:
hiểu rất nhiều về Vô ngã.
Nhưng khi:
bị góp ý,
có lập tức:
bảo vệ cái Tôi không?
Gia đình:
là nơi giáo lý từ sách bước vào đời sống.
Kết luận
Theo lời Phật dạy:
vợ chồng không chỉ là hai người có tình cảm với nhau.
Đó còn là:
hai con người bước vào một mạng lưới trách nhiệm tương hỗ.
Tình yêu:
quan trọng.
Nhưng:
tình yêu không thay thế sự chung thủy.
Tình yêu:
không thay thế chân thật.
Tình yêu:
không thay thế trách nhiệm kinh tế.
Tình yêu:
không thay thế tôn trọng thân thể.
Tình yêu:
không biến kiểm soát thành đúng.
Tình yêu:
không biến bạo lực thành có thể chấp nhận.
Và ngược lại:
trách nhiệm mà không còn lòng thương
cũng dễ biến hôn nhân thành:
một hợp đồng lạnh lùng.
Một đời sống vợ chồng trưởng thành cần:
tình thương và trách nhiệm cùng đi.
Phật giáo không yêu cầu:
vợ chồng không bao giờ giận.
Không yêu cầu:
không bao giờ bất đồng.
Không yêu cầu:
trở thành hai người hoàn hảo.
Điều thực tế hơn là:
học nhận ra tham khi tham xuất hiện,
nhận ra sân khi sân xuất hiện,
không biến người kia thành tài sản,
không dùng lời nói làm vũ khí,
không dùng tình dục để kiểm soát,
không dùng tiền để thống trị,
không dùng con cái để trả thù,
không dùng Phật pháp để buộc người kia chịu đựng.
Đồng thời:
biết giữ lời,
biết chăm sóc,
biết cùng gánh trách nhiệm,
biết vui với thành công của nhau,
biết xin lỗi,
biết tha thứ khi thích hợp,
biết đặt giới hạn khi cần thiết.
Có thể nói:
tình yêu bắt đầu bằng cảm xúc, nhưng muốn đi đường dài phải trở thành một phẩm chất của hành động.
Một người không chỉ hỏi:
“Tôi còn yêu người này không?”
mà còn nên hỏi:
“Cách tôi đang sống có khiến người mình nói là yêu được tôn trọng, an toàn và có thể tin cậy tôi không?”
Đó là nơi:
chữ yêu
gặp:
chữ giới,
chữ từ,
chữ trách nhiệm,
và chữ tu.
Theo tinh thần DN 31, hôn nhân không chỉ là:
quyền đòi hỏi người phối ngẫu phải làm gì cho mình.
Nó bắt đầu bằng:
nhìn lại mình có đang thực hiện phần trách nhiệm của mình hay không.
Và theo tinh thần AN 4.55, một quan hệ còn có thể đi xa hơn:
hai người không chỉ sống chung,
mà:
cùng nâng đỡ nhau về niềm tin,
giới hạnh,
lòng rộng lượng,
trí tuệ.
Khi ấy:
người phối ngẫu không chỉ là người cùng chia nhà,
mà có thể trở thành:
thiện hữu gần gũi nhất trong đời sống cư sĩ.
Điều này không có nghĩa:
hai người phải giống nhau hoàn toàn.
Mà là:
sự hiện diện của mỗi người giúp người kia sống chân thật hơn, thiện hơn, có trách nhiệm hơn và bớt bị tham – sân – si chi phối.
Có lẽ đây là một cách diễn đạt ngắn gọn về hôn nhân dưới ánh sáng Phật pháp:
Yêu nhưng không sở hữu.
Gắn bó nhưng không kiểm soát.
Chung thủy nhưng không biến nhau thành tài sản.
Hy sinh nhưng không dung túng lạm dụng.
Tha thứ nhưng không xóa trách nhiệm.
Biết vô thường nhưng vẫn hết lòng chăm sóc điều đang có.
Cùng sống nhưng cũng cùng học cách trở thành những con người tốt hơn.
Và vì vậy:
tình yêu theo tinh thần Phật giáo không được chứng minh mạnh nhất bằng câu “Anh yêu em” hay “Em yêu anh”, mà bằng cách hai người đối xử với nhau khi ham muốn không được đáp ứng, khi bất đồng xảy ra, khi tiền bạc khó khăn, khi tuổi trẻ qua đi, khi bệnh tật xuất hiện và khi cuộc đời không còn diễn ra đúng như mong muốn.
Đó là lúc:
tình yêu đi cùng trách nhiệm.
Kinh nên đối chiếu
DN 31 – Sigālovāda Sutta: văn bản nền tảng khi nghiên cứu đạo đức gia đình của cư sĩ. Phần vợ chồng trình bày trách nhiệm tương hỗ giữa hai phía. Khi vận dụng hiện đại cần phân biệt các nguyên tắc đạo đức bền vững với cấu trúc xã hội và vai trò giới của Ấn Độ cổ đại.
AN 4.55 – Samajīvī Sutta: kể về Nakulapitā và Nakulamātā, một đôi vợ chồng mong muốn được tiếp tục gặp nhau. Bài kinh nhấn mạnh sự tương hợp về niềm tin, giới hạnh, bố thí và trí tuệ. Đây là nguồn rất phù hợp để nói về vợ chồng như những người cùng nâng đỡ nhau về đời sống đạo đức.
Ngũ giới – đặc biệt giới thứ ba và giới thứ tư: giới thứ ba cung cấp nền tảng cho trách nhiệm trong tình dục và tránh hành vi gây hại; giới thứ tư đặt nền cho sự chân thật và lòng tin.
MN 58 – Abhayarājakumāra Sutta: hữu ích cho giao tiếp vợ chồng vì cho thấy chân thật chưa phải toàn bộ Chánh ngữ; lời nói còn cần xét lợi ích và thời điểm.
AN 4.62 – Ānaṇya Sutta: hữu ích khi mở rộng sang trách nhiệm tài chính của cư sĩ, giúp tránh quan niệm rằng tiền bạc và đời sống gia đình tự thân đối lập với con đường Phật giáo.
Điểm cần giữ rõ khi biên tập Wiki là: không nên biến những quy định xã hội của Ấn Độ cổ đại thành mô hình giới tính bất biến do Đức Phật áp đặt cho mọi gia đình hiện đại. Giá trị đặc biệt của DN 31 nằm ở cấu trúc trách nhiệm tương hỗ: người chồng không chỉ có quyền, người vợ không chỉ có nghĩa vụ; mỗi bên đều được đặt trước những trách nhiệm đối với người kia.