Gia đình có phải trở ngại của con đường tu tập?
Báo lỗi nội dung
Gia đình có phải trở ngại của con đường tu tập?
Gia đình có phải trở ngại của con đường tu tập?
Một quan niệm khá phổ biến là:
Muốn tu thật sự thì phải rời bỏ gia đình.
Người có vợ chồng, con cái, cha mẹ, công việc và trách nhiệm kinh tế thường nghĩ:
“Tôi còn quá nhiều ràng buộc nên chưa thể tu.”
Ngược lại, đôi khi người ta lại nói:
“Tu ở đâu cũng được, gia đình chính là đạo tràng, không cần xuất gia hay sống viễn ly.”
Hai cách nói này đều chứa:
một phần sự thật.
Nhưng nếu biến một trong hai thành chân lý tuyệt đối thì:
đều không phản ánh đầy đủ Phật giáo.
Câu trả lời cân bằng hơn là:
Gia đình có thể tạo nhiều điều kiện khiến tu tập khó hơn, nhưng gia đình tự nó không phải chướng ngại tuyệt đối của con đường Phật giáo.
Điều trở thành chướng ngại sâu hơn là:
tham ái,
chấp thủ,
sân hận,
vô minh
và:
cách chúng ta quan hệ với gia đình.
Đồng thời cũng phải thừa nhận:
Đời sống xuất gia và đời sống gia đình không có những điều kiện tu tập giống nhau.
Phật giáo không cần phủ nhận một bên để tôn vinh bên kia.
1. Đức Phật có thực sự rời bỏ gia đình không?
Có.
Theo truyền thống Phật giáo, trước khi thành đạo, Siddhattha Gotama sống đời:
gia đình và thế tục.
Sau đó Ngài từ bỏ đời sống tại gia để tìm con đường:
giải thoát.
Điều này không nên bị làm nhẹ đi.
Trong Phật giáo sơ kỳ, đời sống:
xuất gia, viễn ly và giảm sở hữu
được xem là điều kiện đặc biệt thuận lợi cho việc:
tu tập chuyên sâu.
2. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi người đều phải xuất gia
Ngay từ thời Đức Phật đã tồn tại:
Tăng đoàn xuất gia
và:
cộng đồng cư sĩ.
Nhiều cư sĩ:
có gia đình,
làm nghề,
có tài sản
nhưng vẫn:
quy y, giữ giới, bố thí, học Pháp và tu tập.
Do đó không thể nói:
“Có gia đình thì không thể tu.”
3. Cần phân biệt hai câu hỏi
Câu hỏi thứ nhất:
Gia đình có thể làm việc tu tập khó hơn không?
Có.
Câu hỏi thứ hai:
Có gia đình thì con đường tu tập trở thành bất khả thi không?
Không.
Hai câu trả lời này:
không mâu thuẫn.
4. Tại sao đời sống gia đình có thể làm việc tu khó hơn?
Gia đình đem theo rất nhiều:
trách nhiệm.
Người cư sĩ có thể phải:
kiếm tiền,
nuôi con,
chăm cha mẹ,
chăm sóc người bệnh,
trả nợ,
giải quyết mâu thuẫn,
duy trì nhà cửa
và:
đáp ứng vô số nghĩa vụ xã hội.
Tất cả những điều này sử dụng:
thời gian và năng lượng.
5. Người xuất gia lý tưởng được giảm nhiều trách nhiệm ấy
Mục tiêu của đời sống xuất gia là:
đơn giản hóa đời sống
để dành nhiều nguồn lực hơn cho:
Giới,
Định,
Tuệ
và:
giải thoát.
Do đó nói rằng:
“Xuất gia và tại gia hoàn toàn giống nhau, chẳng khác gì cả.”
là:
không chính xác.
6. Nhưng ít trách nhiệm hơn không tự động đồng nghĩa giác ngộ
Một người có thể:
xuất gia
nhưng vẫn đầy:
tham,
sân,
ngã mạn,
ganh tị
và:
chấp thủ.
Thay quần áo:
không tự động thay tâm.
7. Ngược lại, một người cư sĩ có thể tu tập rất nghiêm túc
Họ có thể:
giữ giới,
thiền tập,
học Pháp,
bố thí,
chăm sóc cha mẹ,
nuôi con có trách nhiệm
và:
quan sát tham sân si ngay trong đời sống.
Vì vậy:
Xuất gia ≠ tự động giải thoát.
Và:
Tại gia ≠ không thể tu.
8. Gia đình hay chấp thủ mới là vấn đề?
Đây là câu hỏi quan trọng hơn.
Giả sử một người nói:
“Vợ tôi làm tôi khổ.”
Nhưng cần quan sát sâu hơn:
Người ấy khổ vì:
người vợ tồn tại
hay vì:
“Cô ấy phải cư xử đúng như tôi muốn”?
Hai điều:
không giống nhau.
9. Một người có thể yêu mà không cần sở hữu
Tình thương có thể nói:
“Tôi mong bạn được hạnh phúc.”
Chấp ái có thể nói:
“Bạn phải làm tôi hạnh phúc.”
Tình thương nói:
“Tôi quan tâm đến bạn.”
Chấp thủ nói:
“Bạn thuộc về tôi.”
Đây là một trong những nơi:
gia đình trở thành trường học rất sâu về tâm.
10. Ái ≠ tình thương
Trong Phật giáo, taṇhā – ái không nên được dịch đơn giản thành:
mọi hình thức yêu thương.
Từ bi,
tình thương,
trách nhiệm,
quan tâm
không tự động là:
tham ái.
11. Nhưng tình yêu rất dễ pha với chấp thủ
Một người có thể vừa:
thương con
vừa:
muốn kiểm soát con.
Vừa:
thương vợ
vừa:
ghen tuông.
Vừa:
thương cha mẹ
vừa:
muốn cha mẹ sống mãi.
Tâm con người thường:
không thuần một trạng thái duy nhất.
12. Vì vậy không cần phủ nhận tình thương
Điều cần làm là:
nhìn ra phần chấp thủ nằm bên trong tình thương.
Tu tập không nhất thiết biến:
“thương” thành “không thương.”
Nó có thể chuyển:
thương có sở hữu
thành:
thương có Từ bi và Trí tuệ.
13. Gia đình là nơi Vô thường trở nên rất thật
Ta có thể đọc:
“Mọi pháp hữu vi đều vô thường.”
hàng trăm lần.
Nhưng khi:
cha mẹ già,
con trưởng thành,
vợ chồng thay đổi,
người thân bệnh,
một người qua đời,
Vô thường không còn là:
khái niệm.
14. Gia đình cho thấy điều ta yêu nhất cũng không thể giữ mãi
Đây có thể là:
nguồn Khổ rất lớn.
Nhưng cũng có thể trở thành:
một cánh cửa của Tuệ.
Không phải bằng cách:
yêu ít đi.
Mà bằng cách:
yêu mà biết người mình yêu là vô thường.
15. Biết Vô thường không làm tình thương vô nghĩa
Ngược lại.
Một bông hoa:
sẽ tàn
không làm nó:
kém đáng quý.
Một người thân:
không ở bên ta mãi
có thể khiến ta:
trân trọng họ hơn khi họ còn hiện diện.
16. Tu Vô thường không phải chuẩn bị để trở thành vô cảm
Nó giúp chuyển:
“Bạn phải ở với tôi mãi.”
thành:
“Vì chúng ta không ở bên nhau mãi, tôi sẽ cố sống tử tế với bạn khi còn có thể.”
Đó là một khác biệt rất lớn.
17. Cha mẹ có thể trở thành đối tượng thực hành
Chăm sóc cha mẹ già đôi khi:
mệt mỏi,
tốn thời gian
và:
khó chịu.
Nhưng chính trong đó có thể xuất hiện:
nhẫn,
biết ơn,
Từ bi
và:
xả bỏ cái Tôi.
18. Nhưng chăm cha mẹ không có nghĩa chịu mọi sự lạm dụng
Hiếu thảo không đồng nghĩa:
không được có ranh giới.
Nếu một quan hệ có:
bạo lực,
lạm dụng,
kiểm soát
hoặc:
gây tổn thương nghiêm trọng,
người học Phật có thể:
thiết lập giới hạn và bảo vệ mình.
19. Từ bi ≠ cho phép người khác gây hại
Đây là nguyên tắc áp dụng cả trong:
gia đình.
Ta có thể:
không thù ghét một người
nhưng vẫn:
không cho phép họ tiếp tục đánh mình.
Có thể:
tha thứ
nhưng vẫn:
không quay lại một quan hệ nguy hiểm.
20. Vợ chồng có thể trở thành nơi thực hành Chánh ngữ
Trong gia đình, ta dễ nói những lời mà:
không bao giờ nói với người ngoài.
Vì nghĩ:
“Người nhà mà.”
Nhưng chính người nhà thường là người:
chịu lời nói của ta nhiều nhất.
21. Vì vậy Chánh ngữ bắt đầu rất gần
Không chỉ là:
không nói dối trong kinh doanh.
Mà còn là:
không dùng lời nói để làm nhục vợ/chồng.
Không:
mỉa mai con.
Không:
dùng im lặng như hình phạt.
Không:
đem lỗi cũ ra làm vũ khí mỗi khi tranh cãi.
22. Gia đình là nơi sân dễ lộ nhất
Một người có thể:
rất từ tốn ở chùa
nhưng về nhà:
nổi nóng với con.
Có thể:
nói chuyện Phật pháp rất hay
nhưng:
không chịu xin lỗi vợ.
Điều đó cho thấy:
kiến thức Phật pháp
và:
chuyển hóa tâm
không phải một.
23. Người thân thường chạm đúng vào chỗ ta chấp
Người ngoài nói một câu:
ta có thể:
bỏ qua.
Người thân nói đúng câu ấy:
ta có thể:
giận cả ngày.
Tại sao?
Vì trong quan hệ thân thiết có rất nhiều:
kỳ vọng,
ký ức,
sở hữu
và:
cái Tôi.
24. Do đó gia đình có thể làm phiền não hiện rõ
Điều này:
không dễ chịu.
Nhưng về mặt tu tập,
nó cũng cho ta thấy:
Mình đang chấp vào điều gì?
Đây là dữ liệu rất thật về:
tâm mình.
25. Nhưng không nên lãng mạn hóa gia đình thành “đạo tràng hoàn hảo”
Câu:
“Gia đình chính là đạo tràng.”
có thể rất hay.
Nhưng nếu dùng nó để nói:
“Vì vậy không cần thiền, không cần học Pháp, không cần thời gian viễn ly.”
thì:
đã đi quá xa.
26. Sinh hoạt gia đình không tự động là tu
Rửa bát:
có thể là thực hành Chánh niệm.
Nhưng cũng có thể:
chỉ là rửa bát trong bực bội.
Chăm con:
có thể nuôi Từ bi.
Nhưng cũng có thể:
nuôi kiểm soát và chấp thủ.
Đi làm:
có thể là Chánh mạng.
Nhưng cũng có thể:
nuôi tham.
27. “Đời sống là tu” chỉ đúng khi có sự tu tập
Không thể nói:
“Tôi sống bình thường nên mọi thứ tôi làm đều là tu.”
Nếu vậy:
khái niệm tu tập mất hết ý nghĩa.
Tu đòi hỏi:
Chánh kiến,
Chánh niệm,
Giới,
nỗ lực
và:
chuyển hóa.
28. Gia đình cũng không thay thế hoàn toàn sự viễn ly
Ngay cả người cư sĩ cũng có thể cần:
thời gian yên tĩnh,
thiền tập,
học Pháp,
độc cư ngắn hạn
hoặc:
tham dự khóa tu.
Không phải vì:
ghét gia đình.
Mà vì tâm đôi khi cần:
khoảng cách khỏi kích thích thường ngày
để nhìn chính mình rõ hơn.
29. Viễn ly ≠ bỏ trốn
Một người có thể:
đi khóa thiền
để phát triển tâm.
Nhưng cũng có thể:
dùng việc tu để trốn trách nhiệm gia đình.
Hai việc nhìn bên ngoài:
có thể giống nhau.
Nhưng động cơ:
rất khác.
30. “Tôi phải đi tu nên không cần chăm con” không phải tự động là buông bỏ
Đôi khi nó có thể là:
trốn tránh trách nhiệm.
Đặc biệt đối với cư sĩ đã:
tự nguyện tạo lập gia đình và có con,
trách nhiệm với người phụ thuộc:
không thể bị xóa chỉ bằng ngôn ngữ tâm linh.
31. Tu tập không nên biến thành công cụ làm tổn thương người khác
Nếu một người dành toàn bộ thời gian:
đi chùa,
nghe Pháp,
thiền
nhưng để người bạn đời:
một mình gánh hết con cái và kinh tế,
cần hỏi:
Đây là tu tập hay chuyển gánh nặng sang người khác?
32. Chánh pháp không tách khỏi trách nhiệm
Người cư sĩ có:
những nghĩa vụ thực tế.
Tu tập đúng không nhất thiết làm những nghĩa vụ ấy:
biến mất.
Nó có thể giúp ta:
thực hiện chúng với ít tham sân si hơn.
33. Nuôi con có thể là một thực hành rất sâu về Từ bi
Trẻ nhỏ:
không vận hành theo lịch của cha mẹ.
Chúng có thể:
khóc,
ốm,
phá đồ,
không nghe lời
và:
đòi hỏi rất nhiều thời gian.
Đó là nơi ta gặp:
giới hạn thật của sự kiên nhẫn.
34. Tình thương cha mẹ cũng rất dễ trở thành chấp thủ
Cha mẹ có thể nghĩ:
“Con là của tôi.”
Từ đó muốn:
chọn nghề cho con,
chọn người yêu cho con,
chọn cách sống cho con
và thậm chí:
sống cuộc đời của mình qua con.
35. Phật pháp có thể giúp chuyển từ sở hữu sang chăm sóc
Thay vì:
“Con phải trở thành điều tôi muốn.”
có thể học:
“Tôi có trách nhiệm nuôi dưỡng, hướng dẫn và bảo vệ, nhưng con không phải tài sản của tôi.”
Đây là:
một ứng dụng rất sâu của Vô ngã.
36. Vô ngã không phá hủy gia đình
Vô ngã không có nghĩa:
“Không có tôi, không có con, nên chẳng cần trách nhiệm.”
Đó là:
hiểu sai.
Ở bình diện quy ước:
cha mẹ vẫn là cha mẹ.
Con vẫn cần được chăm sóc.
Lời hứa vẫn có ý nghĩa.
Hành động vẫn có hậu quả.
37. Vô ngã làm mềm sự sở hữu
Nó giúp ta thấy:
“Con tôi”
không có nghĩa:
“Một con người thuộc quyền sở hữu của tôi.”
“Vợ tôi”
không có nghĩa:
“Một người phải đáp ứng mọi kỳ vọng của tôi.”
38. Duyên khởi giúp hiểu gia đình sâu hơn
Không ai trong gia đình:
tự tồn tại độc lập.
Tâm trạng của cha mẹ:
ảnh hưởng con.
Cách vợ chồng giao tiếp:
ảnh hưởng cả nhà.
Kinh tế:
ảnh hưởng quan hệ.
Sức khỏe:
ảnh hưởng tâm lý.
Gia đình là:
một mạng lưới điều kiện.
39. Điều này không có nghĩa mọi lỗi đều là của gia đình
Duyên khởi không phải:
trò tìm người để đổ lỗi.
Nó giúp hỏi:
Những điều kiện nào đang duy trì vấn đề này?
Thay vì chỉ hỏi:
“Ai sai?”
40. Một cuộc cãi nhau hiếm khi chỉ có một nguyên nhân
Có thể có:
thiếu ngủ,
áp lực tiền bạc,
ký ức cũ,
cách nói,
tự ái,
sợ bị bỏ rơi
và:
kỳ vọng.
Thấy nhiều điều kiện giúp ta:
can thiệp thông minh hơn.
41. Nhưng Duyên khởi không xóa trách nhiệm cá nhân
Nói:
“Tôi nổi nóng vì vợ tôi làm tôi nổi nóng.”
là:
đẩy toàn bộ trách nhiệm ra ngoài.
Người khác có thể là:
một duyên.
Nhưng cách tâm phản ứng:
vẫn cần được tu tập.
42. Hôn nhân có trái với ly tham không?
Không nhất thiết.
Đời sống cư sĩ và xuất gia có:
giới luật khác nhau.
Người cư sĩ có thể có:
quan hệ vợ chồng
trong khuôn khổ:
trách nhiệm và giới hạnh.
Không thể lấy:
đời sống độc thân của xuất gia
làm tiêu chuẩn bắt buộc cho:
mọi Phật tử.
43. Nhưng dục và chấp ái vẫn là đối tượng cần quan sát
Điều đó không có nghĩa:
“Vì là vợ chồng nên mọi ham muốn đều không liên quan đến tu tập.”
Người cư sĩ vẫn có thể quan sát:
tham,
ghen,
chiếm hữu,
lệ thuộc
và:
cách dục vận hành trong tâm.
44. Giới thứ ba đặc biệt quan trọng trong gia đình
Đạo đức tình dục không chỉ là:
tránh một hành vi bị cấm.
Nó còn liên quan:
trung thực,
đồng thuận,
trách nhiệm,
không phản bội
và:
không lợi dụng người khác.
45. Chung thủy không chỉ là quy ước xã hội
Nó liên hệ tới:
niềm tin.
Khi một người phá vỡ cam kết,
đau khổ không chỉ nằm ở:
hành vi tình dục.
Nó còn nằm ở:
lừa dối và phản bội niềm tin.
46. Gia đình là nơi Năm giới trở nên rất cụ thể
Giới thứ nhất
Không bạo lực với người thân.
Giới thứ hai
Không lấy và sử dụng tài sản của nhau một cách bất công.
Giới thứ ba
Có trách nhiệm trong tình cảm và tình dục.
Giới thứ tư
Không nói dối, xúc phạm và phá hủy nhau bằng lời nói.
Giới thứ năm
Không để chất gây say làm mất khả năng tự chủ và gây tổn thương gia đình.
Như vậy:
Năm giới không ở xa đời sống gia đình.
47. Gia đình có thể trở thành nơi thực hành Bố thí
Bố thí không chỉ là:
đem tiền đến chùa.
Chia sẻ:
thời gian,
sức lực,
tài sản,
sự chăm sóc
với người thân
cũng có thể nuôi:
tâm rộng rãi.
48. Nhưng trách nhiệm gia đình và bố thí cần Trí tuệ
Một người đem gần hết tiền gia đình:
đi cúng dường
trong khi:
con thiếu học phí
không thể đơn giản nói:
“Tôi đang tu bố thí.”
Bố thí không nên trở thành:
lý do bỏ mặc người mình có trách nhiệm chăm sóc.
49. Người cư sĩ không cần chọn giữa gia đình và Từ bi với xã hội
Có thể:
chăm gia đình
và:
giúp người khác.
Nhưng cần:
cân đối khả năng và trách nhiệm.
Từ bi không nhất thiết bắt đầu:
ở nơi thật xa.
50. Phật giáo sơ kỳ nhìn đời sống gia đình thế nào?
Phật giáo sơ kỳ dành vị trí đặc biệt cho:
đời sống xuất gia
như một hình thức thuận lợi cho:
viễn ly và giải thoát.
Điều này cần được thừa nhận.
Nhưng kinh điển cũng dành nhiều lời dạy cho:
cư sĩ.
51. Cư sĩ được dạy về quan hệ gia đình và xã hội
Trong các bài kinh dành cho cư sĩ,
ta gặp những hướng dẫn liên quan:
cha mẹ – con cái,
vợ – chồng,
thầy – trò,
bạn bè,
người lao động
và:
đời sống kinh tế.
Điều này cho thấy Phật giáo không xem:
đời sống cư sĩ hoàn toàn nằm ngoài Pháp.
52. Kinh Thiện Sinh là ví dụ nổi bật
Sigālovāda Sutta thường được xem như:
một bài kinh quan trọng về đạo đức cư sĩ.
Các mối quan hệ được trình bày dưới hình ảnh:
sáu phương.
Điểm đáng chú ý là:
trách nhiệm có tính tương hỗ.
Không phải chỉ một bên:
phải phục tùng bên kia.
53. Cha mẹ có trách nhiệm với con và con có trách nhiệm với cha mẹ
Vợ có trách nhiệm với chồng,
nhưng:
chồng cũng có trách nhiệm với vợ.
Người lao động có trách nhiệm,
nhưng:
người sử dụng lao động cũng có trách nhiệm.
Đây là:
một mô hình đạo đức quan hệ.
54. Theravāda giữ rất rõ phân biệt tại gia – xuất gia
Theravāda không cần nói:
“Gia đình và tu viện hoàn toàn như nhau.”
Đời sống xuất gia có:
giới luật và mục tiêu tổ chức đặc thù.
Nhưng cư sĩ vẫn có con đường:
dāna – bố thí,
sīla – giới,
bhāvanā – tu tập tâm
và:
phát triển Tuệ.
55. Đại thừa mở rộng mạnh lý tưởng Bồ-tát vào đời sống
Trong nhiều dòng Đại thừa,
con đường Bồ-tát không nhất thiết được giới hạn vào:
một hình thức xã hội duy nhất.
Người cư sĩ cũng có thể phát:
Bồ-đề tâm
và thực hành:
Lục độ.
56. Hình tượng Duy-ma-cật đặc biệt quan trọng
Trong văn học Đại thừa,
Duy-ma-cật
là hình tượng cư sĩ nổi bật:
sống trong thế gian
nhưng có:
Trí tuệ sâu sắc.
Điều này giúp phá quan niệm:
“Chỉ người mặc áo xuất gia mới có thể có đời sống Phật pháp sâu.”
57. Nhưng Duy-ma-cật không phải lý do để phủ nhận xuất gia
Đây là lỗi ngược lại.
Một hình tượng cư sĩ giác ngộ trong kinh Đại thừa không chứng minh:
“Tu viện không cần thiết.”
Đại thừa lịch sử vẫn phát triển:
những truyền thống xuất gia rất lớn.
58. Thiền tông thường nhấn mạnh tu trong đời sống
Những việc bình thường như:
ăn,
đi,
làm việc
có thể trở thành:
nơi thực hành.
Nhưng điều này không có nghĩa:
mọi sinh hoạt bình thường tự động là Thiền.
59. Thiền viện vẫn tồn tại vì một lý do
Ngay các truyền thống nhấn mạnh:
đời sống hằng ngày
vẫn có:
thiền đường,
thời khóa,
giới luật,
độc cư
và:
huấn luyện nghiêm túc.
Do đó:
“Tu giữa đời” ≠ “không cần kỷ luật tu tập.”
60. Kim Cương thừa cũng có cả cư sĩ và xuất gia
Vajrayāna phát triển trong những bối cảnh có:
Tăng sĩ,
hành giả cư sĩ,
yogi
và nhiều hình thức đời sống khác nhau.
Nhưng nền tảng vẫn bao gồm:
Giới,
Bồ-đề tâm
và:
Trí tuệ.
61. Không thể dùng Mật thừa để hợp thức hóa mọi chấp ái
Nói:
“Phiền não chính là Trí tuệ nên tôi cứ sống theo ham muốn.”
là:
hiểu sai nguy hiểm.
Chuyển hóa phiền não:
không đồng nghĩa chiều theo phiền não.
62. Bảng đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Cách nhìn nổi bật về gia đình và tu tập |
|---|---|
| SK – Phật giáo sơ kỳ | Xuất gia và viễn ly được đánh giá rất cao; đồng thời cư sĩ có gia đình vẫn được dạy Giới, bố thí, tu tập và trách nhiệm xã hội |
| TH – Theravāda | Phân biệt rõ tại gia – xuất gia; cư sĩ vẫn có thể phát triển dāna, sīla, bhāvanā và Tuệ |
| ĐT – Đại thừa | Bồ-tát đạo mở mạnh chiều kích tu tập giữa đời; cư sĩ cũng có thể phát Bồ-đề tâm và hành Lục độ |
| Thiền/Zen | Đời sống hằng ngày có thể là nơi thực hành, nhưng vẫn cần kỷ luật, thiền tập và không chấp |
| KC – Vajrayāna | Có cả hình thức xuất gia và cư sĩ/yogi; đời sống quan hệ có thể trở thành phần của con đường trong hệ thống thích hợp nhưng không xóa Giới và trách nhiệm |
63. Điểm chung giữa các truyền thống
Có thể thấy một nền tảng chung:
Gia đình không tự động làm một người mất khả năng tu tập.
Nhưng:
tham ái và chấp thủ trong các quan hệ là những đối tượng rất quan trọng cần được chuyển hóa.
Các truyền thống cũng đều có:
hình thức viễn ly và kỷ luật
ở những mức độ khác nhau.
64. Khác biệt nằm ở đâu?
Khác biệt nằm ở:
mức độ nhấn mạnh đời sống xuất gia,
lý tưởng A-la-hán hay Bồ-tát,
cách đưa đời sống thế gian vào con đường,
phương pháp tu
và:
hình thức tổ chức cộng đồng.
Không nên vì vậy kết luận:
“Phật giáo sơ kỳ chỉ dành cho xuất gia.”
Cũng không nên nói:
“Đại thừa chứng minh xuất gia không cần thiết.”
Cả hai đều:
quá đơn giản.
65. Người có gia đình nên tu thế nào?
Không nhất thiết phải chờ:
con lớn,
nghỉ hưu
hoặc:
hết trách nhiệm.
Vì đến lúc đó:
có thể lại xuất hiện trách nhiệm khác.
Tu tập có thể bắt đầu:
ngay trong điều kiện hiện tại.
66. Bắt đầu bằng Giới
Đây là nền tảng rất thực tế.
Trong gia đình:
không bạo lực,
không phản bội,
không lừa dối,
không sử dụng chất gây say đến mức làm tổn thương người thân.
Đó đã là:
tu tập rất thật.
67. Sau đó là Chánh ngữ
Trước khi nói trong lúc giận,
có thể hỏi:
Điều này có thật không?
Có cần nói không?
Có thể nói theo cách ít gây tổn thương hơn không?
Một gia đình có thể thay đổi rất nhiều chỉ nhờ:
thay đổi cách nói.
68. Dành thời gian cho tu tập chính thức
Người cư sĩ có thể bắt đầu:
10–30 phút mỗi ngày
cho:
thiền,
tụng đọc,
quán niệm
hoặc:
học Pháp.
Điều quan trọng hơn thời lượng ban đầu là:
tính đều đặn.
69. Đừng đợi một ngày hoàn hảo
Nếu nghĩ:
“Khi nào không còn bận tôi mới tu,”
có thể:
không bao giờ bắt đầu.
Đời sống gia đình thường:
không hết việc.
70. Nhưng cũng đừng dùng “bận” để hợp thức hóa mọi sự lười biếng
Có người nói:
“Tôi có gia đình nên không có thời gian.”
nhưng mỗi ngày dành:
hai giờ cho mạng xã hội.
Khi ấy vấn đề có thể không phải:
không có thời gian.
Mà là:
ưu tiên.
71. Có thể tạo không gian tu tập cùng gia đình
Không cần biến nhà thành:
tu viện.
Có thể đơn giản:
ăn một bữa không điện thoại,
nói lời biết ơn,
ngồi yên vài phút,
đọc một đoạn Pháp,
làm việc thiện cùng nhau
hoặc:
tập xin lỗi.
72. Nhưng không ép người thân phải tu giống mình
Đây là điều rất quan trọng.
Một người bắt đầu học Phật đôi khi muốn:
cả nhà phải thay đổi ngay.
Từ đó:
ép ăn chay,
ép đi chùa,
ép tụng kinh,
phê phán người chưa tu.
Đó có thể trở thành:
một dạng chấp mới.
73. Tu tập của mình không cho quyền kiểm soát người khác
Nếu Phật pháp làm ta:
kiêu mạn hơn,
khó sống hơn
và:
thích phán xét gia đình hơn,
cần hỏi:
Phiền não đang giảm hay chỉ đổi hình thức?
74. Đừng dùng Phật pháp làm vũ khí khi tranh cãi
Những câu như:
“Em còn chấp quá.”
“Anh sân quá.”
“Mẹ phải buông đi.”
có thể đúng về thuật ngữ,
nhưng được dùng để:
thắng một cuộc tranh luận.
Đó không nhất thiết là:
Chánh ngữ.
75. Thấy phiền não của mình trước thường hữu ích hơn
Thay vì:
“Người kia đang sân.”
có thể hỏi:
“Tâm tôi đang thế nào?”
Đây là:
đưa Pháp trở lại đúng đối tượng thực hành.
76. Gia đình có thể trở thành nơi học Nhẫn
Nhẫn không phải:
chịu đựng vô hạn.
Nhẫn là khả năng:
không lập tức phản ứng bằng sân
trước:
điều khó chịu.
77. Nhẫn ≠ để người khác bắt nạt
Một người có thể:
rất bình tĩnh
nhưng nói rõ:
“Tôi không chấp nhận cách đối xử này.”
Đó không trái với:
Nhẫn.
Đôi khi ranh giới rõ ràng chính là:
điều từ bi nhất cho cả hai bên.
78. Gia đình cũng là nơi thực hành Xả
Xả không có nghĩa:
“Con muốn làm gì thì làm.”
Mà là:
quan tâm mà không cố kiểm soát mọi thứ.
Cha mẹ vẫn:
hướng dẫn con.
Nhưng phải dần chấp nhận:
con là một con người có đời sống riêng.
79. Xả rất cần khi con trưởng thành
Một ngày,
con có thể:
chọn nghề khác điều cha mẹ muốn.
kết hôn với người cha mẹ không chọn.
sống ở nơi khác.
Nếu cha mẹ không học:
buông,
tình thương rất dễ biến thành:
đau khổ và kiểm soát.
80. Vợ chồng cũng cần Xả
Không phải:
lạnh nhạt.
Mà là hiểu:
Người kia không tồn tại để hoàn thành mọi mong muốn của mình.
Hai người có thể:
rất thân
mà vẫn:
không phải một sở hữu của nhau.
81. Gia đình cho thấy “cái Tôi” hoạt động rất rõ
Ta thường nói:
“Nhà tôi.”
“Con tôi.”
“Vợ tôi.”
“Danh dự gia đình tôi.”
Chữ:
“của tôi”
không sai trong ngôn ngữ quy ước.
Nhưng nó có thể trở thành:
nơi ngã chấp bám rất mạnh.
82. Tu tập không cần xóa chữ “của tôi”
Không cần phải nói:
“Đây không phải con tôi nên tôi không quan tâm.”
Đó là:
hiểu sai Vô ngã.
Ta vẫn có thể nói:
“con tôi”
theo quy ước,
nhưng hiểu:
con không phải vật sở hữu của tôi.
83. Gia đình có thể hỗ trợ con đường tu
Một gia đình lành mạnh có thể cung cấp:
tình thương,
an toàn,
hỗ trợ,
khuyến khích đạo đức
và:
điều kiện thực hành.
Do đó gia đình không chỉ có:
mặt cản trở.
Nó cũng có thể là:
một trợ duyên rất lớn.
84. Người bạn đời có thể trở thành thiện hữu
Hai người có thể:
nhắc nhau giữ giới,
khuyến khích thiền,
cùng bố thí,
cùng học Pháp
và:
giúp nhau nhận ra phiền não.
Một quan hệ như vậy có thể:
hỗ trợ con đường rất mạnh.
85. Nhưng không nên đòi người bạn đời phải là “thiện hữu hoàn hảo”
Người kia:
cũng là một con người đang học.
Nếu ta kỳ vọng:
“Vì anh học Phật nên anh không bao giờ được giận,”
đó lại trở thành:
một kỳ vọng phi thực tế.
86. Tu tập không phải đạt sự hoàn hảo ngay lập tức
Nó là:
một quá trình huấn luyện.
Điều quan trọng là:
nhận ra,
chịu trách nhiệm,
sửa chữa
và:
tiếp tục thực hành.
87. Xin lỗi là một thực hành Phật pháp rất thực tế
Không cần thuật ngữ cao siêu.
Có lúc thực hành tốt nhất chỉ là:
“Tôi đã nói quá lời. Tôi xin lỗi.”
Để nói được câu ấy,
đôi khi cần:
buông một phần cái Tôi rất lớn.
88. Tha thứ cũng cần Trí tuệ
Tha thứ không có nghĩa:
hành vi sai trở thành đúng.
Không có nghĩa:
phải tiếp tục sống trong bạo lực.
Không có nghĩa:
không cần trách nhiệm.
Tha thứ có thể là:
không tiếp tục nuôi thù hận
trong khi vẫn:
thiết lập ranh giới.
89. Gia đình không phải nơi duy nhất để tu
Cũng cần tránh cực đoan:
“Tôi chỉ cần chăm gia đình là đủ, không cần Pháp.”
Chăm gia đình:
có thể rất thiện.
Nhưng mục tiêu giải thoát của Phật giáo còn liên quan tới:
thấy Khổ,
nguồn gốc Khổ,
sự đoạn tận Khổ
và:
con đường.
90. Là người tốt trong gia đình rất quan trọng nhưng chưa phải toàn bộ Phật đạo
Đạo Phật không chỉ nhằm tạo:
người chồng tốt,
người vợ tốt
hay:
cha mẹ tốt.
Nó hướng sâu hơn tới:
đoạn trừ tham sân si
và:
giải thoát.
Nhưng đời sống gia đình có thể trở thành:
một phần của quá trình ấy.
91. Nếu muốn tu sâu hơn thì sao?
Có những giai đoạn người cư sĩ có thể cần:
tăng thời gian thiền,
giảm hoạt động xã hội,
tham dự khóa tu dài hơn
hoặc:
xem xét đời sống xuất gia.
Không có một công thức:
cho tất cả mọi người.
92. Xuất gia là một con đường nghiêm túc, không phải lối thoát khỏi vấn đề gia đình
Nếu một người muốn xuất gia chỉ vì:
cãi nhau với vợ,
nợ nần,
thất tình
hoặc:
chán trách nhiệm,
cần xem xét rất kỹ:
động cơ.
93. Nhưng cũng không nên coi xuất gia là ích kỷ
Ngược lại,
trong Phật giáo:
xuất gia chân chính
là một hình thức đời sống có giá trị đặc biệt.
Không nên vì đề cao:
tu tại gia
mà hạ thấp:
đời sống xuất gia.
94. Hai con đường có những điều kiện khác nhau
Có thể nói:
Tại gia có nhiều cơ hội thực hành giữa quan hệ và trách nhiệm.
Xuất gia có nhiều điều kiện cho viễn ly và chuyên tu.
Không cần:
biến chúng thành đối thủ.
95. Một câu hỏi quan trọng hơn “Tại gia hay xuất gia?”
Đó là:
Trong điều kiện hiện tại, tham sân si của tôi đang tăng hay giảm?
Nếu sống ở chùa mà:
ngã mạn tăng,
có vấn đề.
Nếu sống trong gia đình mà:
Từ bi, Giới và Tuệ tăng,
đó là:
sự tiến bộ thật.
96. Nhưng tiêu chuẩn này không xóa khác biệt về điều kiện
Không nên suy luận:
“Vì tâm mới quan trọng nên môi trường không quan trọng.”
Môi trường:
rất quan trọng.
Chính vì Duyên khởi,
điều kiện sống:
ảnh hưởng tâm.
97. Vì vậy người cư sĩ nên chủ động tạo điều kiện
Nếu nhà quá nhiều:
màn hình,
tiếng ồn,
rượu bia,
tranh cãi
và:
kích thích,
việc tu sẽ:
khó hơn.
Có thể thay đổi một phần môi trường:
để hỗ trợ tâm.
98. Không cần biến cả gia đình thành tu viện
Chỉ cần:
một góc yên tĩnh,
một khoảng thời gian cố định,
một số nguyên tắc giao tiếp,
ít chất gây say hơn,
ít màn hình hơn
và:
nhiều sự hiện diện hơn
đã có thể:
thay đổi rất nhiều.
99. Một lịch thực hành đơn giản cho người có gia đình
Buổi sáng
Ngồi yên:
10–20 phút.
Nhắc mình:
Hôm nay cố không làm tổn thương người thân bằng thân và lời.
Trong ngày
Khi sân xuất hiện:
nhận biết trước khi phản ứng.
Khi về nhà
Dành ít nhất một khoảng thời gian:
thật sự có mặt với gia đình.
Buổi tối
Xem lại:
Hôm nay tôi đã làm ai đau?
Có điều gì cần xin lỗi?
Lúc nào tham, sân, si mạnh nhất?
Lúc nào Từ bi và Chánh niệm xuất hiện?
Đó đã là:
một chương trình tu tập rất thực tế.
100. Gia đình có phải trở ngại của con đường tu tập?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Có thể là trở ngại, nhưng không phải tất yếu là trở ngại.
Gia đình có thể trở thành:
trở ngại
khi nó là nơi của:
chấp thủ,
kiểm soát,
tham dục,
xung đột,
bạo lực
và:
phóng dật.
Nhưng cũng chính gia đình có thể trở thành:
trợ duyên
cho:
Từ bi,
Nhẫn,
Bố thí,
Chánh ngữ,
trách nhiệm,
Vô thường
và:
Vô ngã.
Những điều thường bị hiểu sai
“Muốn tu thật thì phải bỏ gia đình.”
Không đúng cho tất cả mọi người.
“Có gia đình thì không thể giác ngộ.”
Không thể kết luận như vậy.
“Xuất gia và tại gia hoàn toàn giống nhau.”
Không.
Điều kiện tu tập khác nhau.
“Tu tại gia nghĩa là không cần thiền hay học Pháp.”
Không.
“Mọi việc gia đình tự động là tu.”
Không.
“Yêu người thân chính là tham ái.”
Không.
“Không chấp nghĩa là không thương.”
Không.
“Vô ngã nghĩa là không cần trách nhiệm với gia đình.”
Sai.
“Buông bỏ nghĩa là bỏ mặc vợ con.”
Sai.
“Hiếu thảo nghĩa là phải chịu mọi sự lạm dụng.”
Không.
“Nhẫn nghĩa là để người khác bắt nạt.”
Không.
“Xả nghĩa là lạnh lùng.”
Không.
“Tha thứ nghĩa là hành vi sai không còn sai.”
Không.
“Đi chùa nhiều nghĩa là đang tu tốt hơn người chăm sóc gia đình.”
Không thể kết luận như vậy.
“Chăm sóc gia đình tốt là toàn bộ mục tiêu Phật giáo.”
Chưa đủ.
“Gia đình là đạo tràng nên đời sống xuất gia không cần thiết.”
Không.
Công thức cần nhớ
Gia đình ≠ chướng ngại tuyệt đối.
Tại gia ≠ không thể tu.
Xuất gia ≠ tự động giác ngộ.
Tại gia và xuất gia ≠ hoàn toàn giống nhau.
Yêu thương ≠ tham ái.
Từ bi ≠ sở hữu.
Không chấp ≠ không quan tâm.
Buông bỏ ≠ bỏ trách nhiệm.
Hiếu thảo ≠ chịu lạm dụng.
Nhẫn ≠ để người khác bắt nạt.
Xả ≠ lạnh lùng.
Tha thứ ≠ xóa trách nhiệm.
Tu giữa đời ≠ mọi việc đời tự động là tu.
Gia đình là đạo tràng ≠ không cần thời gian viễn ly.
Vô ngã ≠ không có trách nhiệm gia đình.
Duyên khởi ≠ đổ lỗi cho hoàn cảnh.
Thương con ≠ sở hữu con.
Tu tập ≠ dùng Phật pháp để sửa người khác.
Kết luận
Gia đình có phải trở ngại của con đường tu tập?
Câu trả lời không nên là:
“Có.”
cũng không nên đơn giản là:
“Không.”
Đúng hơn:
Gia đình là một tập hợp rất mạnh của các điều kiện. Những điều kiện ấy có thể nuôi dưỡng chấp thủ, nhưng cũng có thể trở thành nơi phát triển Giới, Từ bi và Trí tuệ.
Phật giáo sơ kỳ và Theravāda có lý do chính đáng khi:
đánh giá cao đời sống xuất gia và viễn ly.
Giảm:
tài sản,
dục lạc,
trách nhiệm thế tục
và:
các kích thích xã hội
có thể tạo:
điều kiện rất mạnh cho chuyên tu.
Không nên phủ nhận điều ấy chỉ để nói:
“Ở đâu tu cũng như nhau.”
Không phải môi trường nào:
cũng thuận lợi như nhau.
Nhưng cũng không nên từ đó suy ra:
“Người có gia đình chỉ có thể làm phước, không thể tu sâu.”
Lịch sử và giáo lý Phật giáo rộng hơn:
một kết luận như vậy.
Đại thừa đặc biệt phát triển mạnh hình ảnh:
Bồ-tát sống giữa thế gian,
và các truyền thống Thiền thường nhấn mạnh:
đời sống hằng ngày chính là nơi tâm được nhìn thấy.
Nhưng ngay cả ở đó:
Giới, Định, Tuệ, kỷ luật và viễn ly
không vì vậy:
mất ý nghĩa.
Câu hỏi sâu hơn vì thế không phải:
“Tôi có gia đình nên tu được hay không?”
Mà là:
“Trong chính gia đình này, điều gì đang làm tham, sân, si của tôi tăng lên?”
“Điều gì đang giúp Từ bi, Nhẫn và Trí tuệ tăng lên?”
“Tôi đang thương hay đang sở hữu?”
“Tôi đang chăm sóc hay đang kiểm soát?”
“Tôi đang nhẫn hay đang sợ thiết lập ranh giới?”
“Tôi đang buông bỏ hay đang trốn trách nhiệm?”
Đó là những câu hỏi:
rất thực tế.
Một người có thể ngồi thiền:
hai giờ
nhưng nổi giận ngay khi:
con làm đổ cốc nước.
Khi ấy,
chiếc cốc nước có thể cho người ấy biết về tâm mình:
nhiều hơn một bài giảng.
Một người có thể nói rất hay về:
Vô ngã
nhưng không bao giờ chịu:
xin lỗi vợ.
Khi ấy,
một câu:
“Anh sai rồi, anh xin lỗi.”
có thể là một thực hành buông ngã:
rất thật.
Một người có thể đọc hàng trăm trang về:
Vô thường
nhưng đến khi:
cha mẹ già
mới thực sự thấy:
những người mình yêu không ở đây mãi.
Một người có thể học về:
không chấp
nhưng chỉ khi con trưởng thành và chọn:
một cuộc đời khác mong muốn của mình
mới thấy:
mình có thực sự biết buông hay không.
Theo nghĩa đó,
gia đình không chỉ là:
nơi gây trở ngại cho tu tập.
Nó còn có thể trở thành:
nơi phiền não không còn chỗ để ẩn.
Nhưng cần nhớ:
thấy phiền não không tự động là chuyển hóa phiền não.
Muốn chuyển hóa vẫn cần:
Giới.
Chánh niệm.
Định.
Tuệ.
Từ bi.
thời gian thực hành.
Và đôi khi:
sự viễn ly cần thiết.
Do đó một cách nói cân bằng hơn là:
Người xuất gia học giải thoát trong điều kiện giảm bớt nhiều ràng buộc thế tục.
Người cư sĩ học giải thoát ngay giữa rất nhiều quan hệ và trách nhiệm.
Hai hoàn cảnh:
không giống nhau.
Nhưng trong cả hai,
kẻ trói buộc sâu nhất cuối cùng vẫn không phải:
ngôi nhà,
người vợ,
người chồng,
đứa con
hay:
tài sản.
Mà là:
sự chấp thủ của tâm đối với chúng.
Và cũng chính ở đó xuất hiện một nghịch lý rất đẹp của đời sống cư sĩ:
Ta không cần:
thương gia đình ít đi
để học Phật.
Ta cần học:
thương mà bớt sở hữu.
chăm sóc mà bớt kiểm soát.
có trách nhiệm mà bớt cái Tôi.
sống cùng nhau mà vẫn hiểu Vô thường.
và yêu một người thật sâu mà vẫn biết rằng không ai có thể thuộc về mình mãi mãi.
Khi ấy,
gia đình không nhất thiết là:
sợi dây kéo người học Phật ra khỏi con đường.
Nó có thể trở thành:
một trong những nơi chân thật nhất để người ấy nhìn thấy chính tâm mình.