Thờ Phật có phải thờ một vị thần?
Báo lỗi nội dung
Thờ Phật có phải thờ một vị thần?
Thờ Phật có phải thờ một vị thần?
Nếu dùng từ “thần” theo nghĩa một hữu thể siêu nhiên có quyền tạo dựng thế giới, quyết định số phận con người, ban phước, giáng họa và cứu rỗi người tin mình, thì:
Không. Thờ Phật trong Phật giáo không phải thờ Đức Phật như một vị thần theo nghĩa đó.
Trong những lớp kinh điển Phật giáo sớm, Đức Phật được trình bày là một con người đã giác ngộ, thấy rõ bản chất của khổ, nguyên nhân của khổ và con đường giải thoát. Ngài không được mô tả là Đấng sáng tạo ra vũ trụ hay vị thần toàn năng điều khiển nghiệp của chúng sinh.
Tuy nhiên, câu trả lời sẽ trở nên quá đơn giản nếu từ đó kết luận:
“Phật chỉ là một người bình thường được người đời sau tôn kính.”
Các truyền thống Phật giáo, đặc biệt Đại thừa và Kim Cương thừa, phát triển quan niệm về Phật sâu và rộng hơn rất nhiều so với hình ảnh một vị thầy lịch sử thông thường.
Vì vậy cần phân biệt ba câu hỏi:
Đức Phật có phải thần sáng tạo không? – Không.
Phật giáo có chư thiên và các hữu thể siêu nhiên không? – Có, trong thế giới quan truyền thống.
Người Phật tử lễ Phật chỉ để tưởng nhớ một nhân vật lịch sử hay còn có ý nghĩa tôn giáo sâu hơn? – Tùy truyền thống, có thể sâu hơn rất nhiều.
1. Trước hết, “Phật” nghĩa là gì?
Buddha có nghĩa căn bản là:
Bậc Giác Ngộ.
Đây không phải tên của một chủng loại thần linh.
Siddhattha Gotama được gọi là Buddha sau khi đạt giác ngộ.
Điểm quan trọng là:
Siddhattha Gotama → giác ngộ → Buddha
chứ không phải:
một vị thần → hóa thành người → rồi trở lại làm thần
theo cách hiểu đơn giản.
Trong kinh điển, Đức Phật còn được gọi bằng nhiều danh hiệu như:
Như Lai;
A-la-hán;
Chánh Đẳng Giác;
bậc Đạo sư của chư thiên và loài người.
Ngay danh hiệu “bậc Đạo sư của chư thiên và loài người” đã cho thấy Phật và chư thiên không phải cùng một khái niệm.
2. Phật khác chư thiên như thế nào?
Phật giáo truyền thống thừa nhận nhiều loại deva – chư thiên.
Chư thiên có thể:
sống rất lâu;
có những khả năng vượt con người;
sống trong những cảnh giới nhiều lạc thú;
có quyền năng lớn hơn con người.
Nhưng họ vẫn:
vô thường
↓
chịu chết
↓
chịu nghiệp
↓
còn trong luân hồi.
Đức Phật, ngược lại, được gọi là Phật vì đã giải thoát khỏi những nguyên nhân duy trì luân hồi.
Vì vậy:
Phật ≠ deva.
Một vị trời có thể quyền năng hơn một con người nhưng vẫn chưa giác ngộ.
Một vị Phật không được xác định là Phật vì quyền năng, mà vì giác ngộ và giải thoát viên mãn.
3. Có một bài kinh đặc biệt thú vị về câu hỏi này
Trong Doṇa Sutta (AN 4.36), một Bà-la-môn tên Doṇa nhìn thấy những dấu chân đặc biệt của Đức Phật và hỏi ngài có phải là:
một vị trời;
một gandhabba;
một yakkha;
hay một con người.
Đức Phật lần lượt phủ nhận việc ngài nên được hiểu theo các phạm trù ấy.
Ngài sử dụng hình ảnh:
hoa sen sinh ra trong nước nhưng vươn lên khỏi nước và không bị nước làm ô nhiễm.
Tương tự, Như Lai sinh ra trong thế gian nhưng đã vượt khỏi những điều kiện trói buộc thế gian.
Ý nghĩa quan trọng ở đây là:
Không nên đơn giản đặt Đức Phật vào phạm trù “một vị thần” trong hệ thống các chư thiên.
4. Vậy tại sao người Phật tử lại “thờ Phật”?
Từ “thờ” trong tiếng Việt có nhiều nghĩa.
Khi nói:
thờ tổ tiên
không có nghĩa tổ tiên là Đấng sáng tạo.
Khi nói:
thờ Phật
cũng không nhất thiết có nghĩa Đức Phật được xem là một vị thần ban phát vận may.
Trong Phật giáo, việc đặt tượng Phật, lễ Phật và cúng dường có thể biểu hiện:
sự tôn kính;
lòng biết ơn;
tưởng nhớ Đức Phật;
quy y;
nhắc nhớ lý tưởng giác ngộ;
phát khởi tín tâm;
tạo điều kiện cho tâm hướng thiện.
Vì vậy, một cách diễn đạt chính xác hơn là:
Người Phật tử tôn kính và quy y Đức Phật như bậc Giác Ngộ và Đạo sư, chứ không nhất thiết thờ ngài như một vị thần sáng tạo.
5. Tại sao phải lạy tượng Phật?
Một pho tượng không phải chính Đức Phật lịch sử.
Vật liệu của tượng có thể chỉ là:
đá;
gỗ;
đồng;
đất;
vật liệu khác.
Lễ tượng Phật không nhất thiết có nghĩa tin rằng:
“Khối vật chất này có một vị thần sống bên trong.”
Tượng là biểu tượng của Đức Phật và giác ngộ.
Khi lễ Phật, người tu có thể tưởng niệm những phẩm chất như:
trí tuệ
từ bi
thanh tịnh
giải thoát.
Theo nghĩa ấy, lễ Phật cũng có thể trở thành một phương pháp điều phục tâm của chính người lễ.
6. Đức Phật có cần hoa, trái cây và thức ăn không?
Không nên hiểu rằng Đức Phật đã nhập Niết-bàn đang cần ăn những món được đặt trên bàn thờ.
Hoa, hương, đèn và các phẩm vật có ý nghĩa chủ yếu đối với người cúng dường.
Ví dụ:
Hoa
Hoa đẹp nhưng rồi héo.
Nó có thể nhắc:
mọi pháp hữu vi đều vô thường.
Đèn
Ánh sáng có thể tượng trưng cho:
trí tuệ phá vô minh.
Hương
Có thể biểu tượng cho:
giới hạnh và phẩm chất thiện lành.
Cúng dường
Có thể giúp thực hành:
bố thí và giảm tâm keo kiệt.
Do đó ý nghĩa sâu hơn không nằm ở việc Đức Phật “cần” món đồ ấy.
7. Cúng Phật có phải để Phật ban tài lộc?
Đây là nơi giáo lý Phật giáo và một số hình thức tín ngưỡng dân gian có thể hòa trộn.
Một người có thể đến chùa cầu:
“Con cúng Phật, xin Phật giúp con trúng số.”
Hoặc:
“Con cúng nhiều thì Phật sẽ cho con làm ăn phát đạt.”
Nếu hiểu đây là một cuộc trao đổi:
cúng lễ → Phật nhận → Phật thưởng tiền
thì cách hiểu ấy rất khó phù hợp với giáo lý nghiệp căn bản.
Phật giáo không trình bày Đức Phật như một vị thần quản lý tài sản rồi phân phát cho người cúng nhiều nhất.
8. Phật có thể ban phước không?
Câu hỏi này cần trả lời tinh tế hơn một chữ “không”.
Trong Phật giáo sơ kỳ và Theravāda, trọng tâm thường nằm ở:
nghiệp của chính người thực hành.
Tôn kính Đức Phật là một trạng thái tâm thiện.
Tâm thiện và hành động thiện có thể tạo thiện nghiệp.
Theo cách đó, lễ Phật có thể có phước, nhưng không nhất thiết vì Đức Phật lấy một lượng phước từ kho nào đó rồi trao xuống.
Có thể mô tả:
nhớ Phật
↓
tâm kính tín sinh khởi
↓
tham, sân tạm lắng
↓
tâm thiện
↓
thiện nghiệp.
Nhưng Đại thừa và Kim Cương thừa còn phát triển những quan niệm rộng hơn về nguyện lực, gia trì và sự hỗ trợ của chư Phật, Bồ-tát.
Vì vậy cũng không nên lấy cách giải thích Theravāda làm định nghĩa duy nhất của toàn bộ Phật giáo.
9. Đức Phật có thể xóa nghiệp cho người lễ ngài không?
Theo nguyên lý nghiệp căn bản:
Không nên hiểu rằng lễ Phật có thể khiến Đức Phật tùy ý xóa bỏ tất cả nghiệp bất thiện của một người.
Nếu một người:
lừa đảo cả tuần → Chủ nhật cúng Phật → nghiệp được xóa → tuần sau tiếp tục lừa đảo
thì đó không phải logic của con đường Phật giáo.
Sám hối trong Phật giáo có ý nghĩa khi liên hệ với:
nhận ra lỗi
↓
hối cải
↓
ngừng hoặc giảm hành vi bất thiện
↓
phát nguyện không tái phạm
↓
tạo những nhân thiện mới.
Nếu không thay đổi hành vi, nghi lễ dễ trở thành hình thức.
10. Nếu Phật không ban thưởng hay trừng phạt, tại sao cầu Phật?
Cầu nguyện không nhất thiết vô nghĩa.
Nó có thể:
hướng tâm đến Đức Phật;
làm tâm bình tĩnh;
khơi dậy lòng tin;
nhắc người tu về giới;
phát khởi từ bi;
tạo quyết tâm tu tập.
Trong Đại thừa và Kim Cương thừa, cầu nguyện còn được hiểu trong những hệ thống giáo lý về Phật và Bồ-tát sâu hơn.
Nhưng một nguyên tắc vẫn cần giữ:
Cầu nguyện không nên trở thành lý do để từ bỏ trách nhiệm đối với hành động của mình.
11. Quy y Phật khác cầu xin một vị thần như thế nào?
Quy y Buddha có nghĩa nhận Đức Phật làm nơi nương tựa và bậc Đạo sư tối thượng trong con đường giác ngộ.
Tam quy là:
Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi
Con đi đến Phật để nương tựa.
Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi
Con đi đến Pháp để nương tựa.
Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi
Con đi đến Tăng để nương tựa.
Điều đáng chú ý là Phật tử không chỉ:
quy y Phật
mà còn:
quy y Pháp.
Nếu chỉ cầu Phật nhưng không thực hành Pháp, Tam quy bị mất đi một phần ý nghĩa căn bản.
12. Đức Phật có phải “một con người bình thường” không?
Nói:
“Đức Phật không phải thần nên chỉ là người bình thường.”
cũng không chính xác theo cách các truyền thống Phật giáo tự hiểu mình.
Trong kinh điển sớm, Đức Phật được xem là Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Điểm khác biệt không nằm ở việc ngài thuộc một “loài sinh vật thần thánh”, mà ở sự giác ngộ.
Ngài đã đoạn tận:
tham;
sân;
si;
các lậu hoặc;
những nguyên nhân của tái sinh.
Do đó, câu đúng hơn là:
Đức Phật lịch sử sinh ra trong thế giới con người nhưng đạt trạng thái giác ngộ mà Phật giáo xem là vượt khỏi sự trói buộc của thế gian.
13. Sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna thì sao?
Đây là vấn đề rất sâu.
Kinh điển sớm tránh mô tả Như Lai sau khi nhập Niết-bàn bằng những phạm trù đơn giản:
còn tồn tại;
không tồn tại;
vừa tồn tại vừa không tồn tại;
không phải cả hai.
Do đó không nên hình dung quá đơn giản:
“Đức Phật chết rồi linh hồn bay lên trời và từ đó nhìn xuống ban phước.”
Đó không phải cách kinh điển sớm mô tả Parinibbāna.
Niết-bàn cũng không phải một thiên đường nơi Đức Phật trở thành vị vua của các vị thần.
14. Vậy tại sao Đại thừa nói đến vô số Phật?
Đây là nơi quan niệm về Phật phát triển đáng kể.
Đại thừa nói đến nhiều vị Phật như:
Amitābha – A-di-đà
Akṣobhya – A-súc
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư
cùng vô số chư Phật trong nhiều thế giới.
Khái niệm Tam thân (Trikāya) cũng phát triển:
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Saṃbhogakāya – Báo thân
Dharmakāya – Pháp thân.
Trong khung này, “Phật” không còn được giải thích chỉ bằng tiểu sử của một con người giác ngộ ở Ấn Độ.
Phật học Đại thừa phát triển một Phật luận (Buddhology) rất rộng.
15. Vậy Đại thừa có biến Phật thành thần không?
Nếu nhìn từ bên ngoài, một số hình thức sùng kính Đại thừa có thể trông giống việc thờ thần:
cầu Phật A-di-đà;
cầu Dược Sư Phật;
lễ Quán Thế Âm;
tụng danh hiệu;
cầu nguyện;
cúng dường.
Nhưng nếu chỉ gọi tất cả những thực hành ấy là “đa thần giáo”, chúng ta sẽ bỏ mất hệ thống triết học đứng phía sau.
Một vị Phật trong Đại thừa không đơn giản tương đương với deva.
Phật vẫn là Buddha, trong khi deva vẫn là chúng sinh thuộc luân hồi.
Đại thừa nâng rộng quan niệm về Phật, nhưng không vì thế đồng nhất Phật với chư thiên.
16. Phật A-di-đà có phải một vị thần cứu rỗi?
Trong Tịnh độ, vai trò của Phật A-di-đà và bản nguyện đặc biệt quan trọng.
Người tu có thể:
niệm Phật;
phát nguyện vãng sinh;
đặt niềm tin vào bản nguyện của A-di-đà.
Đặc biệt trong một số dòng Tịnh độ Nhật Bản, tha lực được nhấn mạnh rất mạnh.
Điều này tạo ra một hình thức tôn giáo có vẻ gần với “cứu độ” hơn cách trình bày Theravāda.
Tuy nhiên, ngay ở đây cũng không nên đơn giản gọi A-di-đà là một Creator God – Đấng sáng tạo.
A-di-đà không được mô tả là vị thần đã tạo ra toàn bộ vũ trụ và quyết định nghiệp của mọi chúng sinh.
17. Bồ-tát có phải thần?
Cũng không nên đồng nhất.
Những hình tượng như:
Quán Thế Âm;
Văn Thù;
Địa Tạng;
Phổ Hiền;
trong văn hóa dân gian đôi khi được người dân cầu nguyện gần giống các vị thần bảo hộ.
Nhưng trong giáo lý Đại thừa, Bodhisattva – Bồ-tát thuộc một hệ thống hoàn toàn khác với khái niệm thần sáng tạo.
Bồ-tát là người/hữu tình hướng đến Phật quả vì lợi ích chúng sinh, dù cách mô tả những đại Bồ-tát trong kinh điển Đại thừa có thể mang chiều kích siêu việt rất lớn.
18. Kim Cương thừa thì sao?
Trong Kim Cương thừa có vô số hình tượng:
Phật;
Bồ-tát;
yidam;
ḍākinī;
dharmapāla;
các hình tượng an bình;
các hình tượng phẫn nộ.
Nếu nhìn tranh thangka mà không hiểu giáo lý, người ta rất dễ kết luận:
“Đây là một hệ thống thờ rất nhiều vị thần.”
Nhưng cách hiểu đó quá đơn giản.
Nhiều hình tượng có vai trò trong thiền quán và Mật thừa, liên hệ với:
trí tuệ;
từ bi;
chuyển hóa các trạng thái tâm;
bản tính giác ngộ.
Không phải tất cả đều là “thần” theo cùng một nghĩa.
19. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Đức Phật được nhấn mạnh như thế nào? | Ý nghĩa lễ Phật |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Bậc Chánh Đẳng Giác, Đạo sư của chư thiên và loài người | Tôn kính, quy y, tưởng niệm phẩm chất giác ngộ |
| Theravāda | Đức Phật lịch sử và lý tưởng Sammāsambuddha được nhấn mạnh mạnh mẽ | Tưởng niệm Phật, tạo tín tâm và thiện nghiệp |
| Đại thừa | Phật luận mở rộng, vô số chư Phật và Tam thân | Tôn kính, quy y, phát tâm, cầu nguyện, tu tập |
| Tịnh độ | A-di-đà và bản nguyện giữ vị trí đặc biệt | Niệm Phật, tín–nguyện–hạnh, hướng đến vãng sinh |
| Thiền tông | Nhấn mạnh giác ngộ và trực tiếp thấy bản tính | Lễ Phật nhưng đồng thời nhấn mạnh thực chứng |
| Kim Cương thừa | Quan niệm Phật gắn với Đại thừa, Mật thừa và nhiều tầng biểu tượng | Quy y, quán tưởng, guru-yoga và các thực hành Mật thừa |
Sự khác biệt là có thật.
Không nên lấy cách thờ Phật của một truyền thống rồi coi đó là định nghĩa cho toàn bộ Phật giáo.
20. Phật giáo có phải vô thần không?
Câu hỏi này phụ thuộc vào nghĩa của từ “vô thần”.
Nếu “vô thần” nghĩa là:
không chấp nhận một Đấng sáng tạo toàn năng làm nguyên nhân tối hậu của vũ trụ
thì Phật giáo thường được mô tả là phi hữu thần (non-theistic).
Nhưng nếu “vô thần” được hiểu là:
phủ nhận mọi chư thiên, thần linh và hữu thể ngoài con người
thì điều đó không mô tả chính xác thế giới quan Phật giáo truyền thống.
Kinh điển Phật giáo chứa rất nhiều:
devas;
Brahmās;
yakkhas;
nāgas;
và những loại chúng sinh khác.
Điểm đặc biệt là:
không một loại chúng sinh hữu vi nào trong số đó được xem là Đấng sáng tạo toàn năng và bất tử.
Ngay cả chư thiên cũng còn trong luân hồi.
21. Tôn kính khác với cầu xin
Có thể phân biệt:
Tôn kính
“Con kính lễ Đức Phật vì trí tuệ, từ bi và sự giác ngộ.”
Phát nguyện
“Con nguyện học và thực hành con đường ấy.”
Cầu nguyện
“Nguyện nhờ những thiện duyên này mà con có đủ điều kiện tu tập.”
với một cách hiểu mang tính trao đổi:
“Con cho Phật lễ vật này, Phật phải cho con tiền, sức khỏe hoặc thành công.”
Ba điều đầu có thể nằm tự nhiên trong đời sống Phật giáo.
Điều cuối dễ biến Phật thành một thần ban tài lộc theo tín ngưỡng dân gian.
22. Nếu chỉ lạy Phật mà không thực hành thì sao?
Một người có thể mỗi ngày:
lạy Phật 108 lần
nhưng vẫn:
lừa dối;
làm hại người;
nuôi sân hận;
tham lam;
không chịu nhìn lại mình.
Nghi lễ khi ấy chưa hoàn thành mục đích sâu hơn của nó.
Ngược lại, mỗi lần lễ Phật có thể trở thành lời nhắc:
“Đức Phật đã đoạn tham – tôi đang nuôi tham đến đâu?”
“Đức Phật dạy từ bi – tôi đang đối xử với người khác thế nào?”
“Đức Phật dạy vô thường – tôi đang bám chấp điều gì?”
Lúc ấy, lễ Phật từ một hành động bên ngoài trở thành một phần của tu tập nội tâm.
23. Một pho tượng Phật có thể dạy gì?
Tượng Phật thường được thể hiện:
ngồi vững
→ định.
gương mặt bình an
→ tâm không bị tham sân kéo đi.
mắt hơi khép
→ tỉnh thức hướng vào kinh nghiệm.
ấn tay
→ những ý nghĩa giáo pháp khác nhau.
Như vậy tượng Phật có thể được xem như một biểu tượng bằng hình ảnh của con đường tu tập.
Người lễ tượng không nhất thiết đang thờ vật liệu tạo thành pho tượng.
Giống như nhìn một lá cờ không có nghĩa chúng ta thờ mảnh vải.
Ý nghĩa nằm ở điều mà biểu tượng đại diện.
24. Nhưng có phải mọi người Phật tử đều hiểu như vậy?
Không.
Phật giáo thực tế tồn tại trong xã hội hơn hai nghìn năm và luôn tương tác với:
tín ngưỡng bản địa;
thờ tổ tiên;
thần linh địa phương;
nghi lễ cầu an;
phong tục tang lễ;
văn hóa dân gian.
Do đó trong thực tế có người đến chùa chủ yếu để:
cầu tài;
cầu duyên;
cầu con;
xin xăm;
cầu tránh tai họa.
Không nên vì thế kết luận rằng:
đó chính là toàn bộ giáo lý Phật giáo.
Cần phân biệt:
Phật giáo trong kinh điển và hệ thống giáo lý
với
Phật giáo như một tôn giáo sống trong văn hóa dân gian.
Hai thứ liên hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
25. Vậy cách hiểu cân bằng nhất là gì?
Hai câu sau đều quá đơn giản:
“Người Phật tử thờ một vị thần tên là Phật.”
và:
“Phật giáo hoàn toàn không có yếu tố sùng kính, chỉ là một triết học.”
Thực tế nằm ở giữa và phức tạp hơn.
Phật giáo có:
tôn kính
quy y
lễ bái
cúng dường
tụng niệm
cầu nguyện
và trong nhiều truyền thống còn có những quan niệm mạnh về:
nguyện lực
gia trì
chư Phật và Bồ-tát.
Nhưng Đức Phật không vì thế trở thành một Đấng sáng tạo toàn năng.
Kết luận
Nếu hỏi:
“Thờ Phật có phải thờ một vị thần không?”
câu trả lời chính xác nhất là:
Không, nếu “thần” được hiểu là một Đấng sáng tạo hoặc hữu thể toàn năng có quyền quyết định số phận và xóa nghiệp của chúng sinh.
Trong Phật giáo sơ kỳ và Theravāda, Đức Phật trước hết là bậc Chánh Đẳng Giác và Đạo sư đã khám phá con đường giải thoát rồi truyền dạy lại.
Chư thiên có tồn tại trong thế giới quan Phật giáo truyền thống, nhưng:
Phật ≠ chư thiên.
Chư thiên vẫn vô thường và còn trong luân hồi.
Phật là bậc giác ngộ, giải thoát khỏi những nguyên nhân trói buộc vào luân hồi.
Trong Đại thừa và Kim Cương thừa, quan niệm về Phật được mở rộng rất nhiều thông qua các giáo lý như vô số chư Phật, Phật độ, Tam thân, nguyện lực và gia trì. Vì vậy cũng không nên giản lược Phật thành “một người thầy lịch sử bình thường”.
Khi người Phật tử lễ Phật, ý nghĩa sâu nhất không nhất thiết là:
“Xin một vị thần thay đổi số phận của con.”
Mà có thể là:
“Con kính lễ bậc đã giác ngộ và nguyện học con đường giác ngộ ấy.”
Hoa trên bàn thờ rồi sẽ héo.
Hương rồi sẽ tàn.
Ngọn đèn rồi sẽ tắt.
Ngay những vật cúng dường ấy cũng có thể nhắc người lễ Phật về vô thường.
Và nếu sau khi lễ Phật, một người:
bớt tham hơn,
bớt sân hơn,
sống có trách nhiệm hơn,
từ bi hơn,
tỉnh thức hơn,
thì việc lễ Phật đã bắt đầu đi từ tín ngưỡng sang tu tập.
Bởi theo tinh thần cốt lõi của con đường:
Tôn kính Đức Phật không chỉ là cúi đầu trước tượng Phật, mà còn là cố gắng sống theo con đường mà Đức Phật đã chỉ ra.