Xá lợi Phật có ý nghĩa gì?
Báo lỗi nội dung
Xá lợi Phật có ý nghĩa gì?
Xá lợi Phật có ý nghĩa gì?
Trong nhiều ngôi chùa Phật giáo, xá lợi được đặt trong bảo tháp, hộp báu hoặc những nơi trang nghiêm để Phật tử chiêm bái.
Người ta thường nghe những cách nói:
“Đây là xá lợi của Đức Phật.”
“Xá lợi chỉ xuất hiện ở người tu chứng.”
“Xá lợi có thể tự lớn lên.”
“Xá lợi chứng minh người mất đã đắc đạo.”
Nhưng trong Phật giáo, xá lợi thực sự là gì?
Tại sao di cốt của một người chủ trương vô thường và vô ngã lại trở thành đối tượng được tôn kính trong suốt hơn hai thiên niên kỷ?
Và việc thờ xá lợi có mâu thuẫn với lời dạy:
“Đừng chấp vào thân này”
hay không?
Muốn trả lời công bằng cần phân biệt:
xá lợi trong kinh điển,
xá lợi trong lịch sử Phật giáo,
và
những niềm tin dân gian phát triển về sau.
1. “Xá lợi” nghĩa là gì?
“Xá lợi” là cách phiên âm Hán-Việt của từ Sanskrit:
śarīra
và liên hệ với Pāli:
sarīra.
Nghĩa căn bản liên quan đến:
thân thể, di thể hoặc phần còn lại của thân thể.
Trong bối cảnh Phật giáo, “xá lợi” thường chỉ những phần di cốt còn lại sau khi một vị Phật hoặc một nhân vật được tôn kính qua đời và hỏa táng.
Vì vậy, nghĩa ban đầu của xá lợi không nhất thiết là:
“những viên ngọc thần bí tự hình thành trong cơ thể người giác ngộ.”
Khái niệm này về sau được phát triển rộng hơn trong văn hóa Phật giáo.
2. Điều gì xảy ra với thân Đức Phật sau khi Ngài qua đời?
Nguồn kinh điển quan trọng nhất về những ngày cuối đời Đức Phật là Mahāparinibbāna Sutta – Kinh Đại Bát-niết-bàn.
Theo trình thuật này, Đức Phật nhập Parinibbāna tại Kusinārā.
Sau đó thi thể Ngài được tổ chức tang lễ và hỏa táng.
Phần di cốt còn lại trở thành đối tượng tranh chấp giữa nhiều nhóm muốn được sở hữu.
Cuối cùng, các xá lợi được phân chia.
Những bên nhận xá lợi xây:
thūpa – bảo tháp
để tôn trí và tưởng niệm.
Điều này cho thấy việc tôn kính di cốt Đức Phật không phải hiện tượng rất muộn hoàn toàn xa lạ với kinh điển sớm.
Nó đã có nền tảng trong truyền thống rất cổ.
3. Tại sao mọi người tranh nhau xá lợi?
Bởi Đức Phật không còn hiện diện bằng thân thể.
Trong nhiều thập niên, các đệ tử có thể:
gặp Ngài;
nghe Ngài giảng;
hỏi Ngài;
nhìn thấy Ngài.
Sau Parinibbāna, điều đó không còn nữa.
Xá lợi trở thành một dấu tích vật chất gắn với:
một con người lịch sử mà cộng đồng tin rằng đã đạt giác ngộ hoàn toàn.
Do đó giá trị của xá lợi không chỉ nằm trong vật chất cấu thành nó.
Giá trị nằm ở:
mối liên hệ với Đức Phật.
4. Xá lợi có phải chính Đức Phật không?
Không.
Đây là điểm quan trọng.
Theo giáo lý vô ngã, Đức Phật không phải một linh hồn nằm trong xá lợi.
Ngài cũng không bị “nhốt” trong những mảnh di cốt.
Nếu xem một mảnh xương là:
“bản thân Đức Phật vẫn đang sống bên trong đó”
thì điều này rất khó phù hợp với giáo lý vô ngã.
Xá lợi là:
dấu tích của thân thể Đức Phật
và là:
đối tượng tưởng niệm, tôn kính và phát khởi thiện tâm.
Hai điều này khác với việc nói xá lợi chính là một tự ngã của Phật.
5. Nhưng tại sao tôn kính thân thể nếu thân là vô thường?
Không có mâu thuẫn tất yếu.
Một vật có thể:
vô thường
nhưng vẫn:
có ý nghĩa.
Một bức thư của người mẹ đã mất là vô thường.
Một bức ảnh của người thân cũng vô thường.
Nhưng chúng có thể gợi lại:
lòng biết ơn;
tình thương;
ký ức.
Tương tự, xá lợi có thể giúp người Phật tử nhớ đến:
Đức Phật;
giáo pháp;
con đường tu tập;
khả năng giác ngộ.
Giá trị nằm ở điều nó đánh thức trong tâm, không phải vì vật ấy đã trở thành một tự ngã bất tử.
6. Đức Phật có cho phép xây tháp thờ xá lợi không?
Trong Mahāparinibbāna Sutta, việc xây tháp cho những người đáng được dựng tháp được đề cập.
Đức Phật được trình bày như một trong những đối tượng xứng đáng được tôn kính bằng thūpa.
Do đó, nói:
“Phật giáo nguyên thủy hoàn toàn phản đối việc thờ xá lợi”
là quá đơn giản.
Việc tôn kính bảo tháp và di cốt có nền tảng rất cổ trong lịch sử Phật giáo.
Nhưng điều đó không có nghĩa Đức Phật dạy rằng:
chỉ cần thờ xá lợi là giải thoát.
7. Xá lợi và bảo tháp
Xá lợi có quan hệ đặc biệt với:
stūpa/thūpa – bảo tháp.
Ban đầu, bảo tháp liên hệ với việc lưu giữ và tưởng niệm di cốt.
Qua lịch sử Phật giáo, stūpa trở thành một trong những biểu tượng quan trọng nhất.
Người Phật tử:
đi nhiễu quanh tháp;
dâng hoa;
thắp đèn;
đảnh lễ;
tưởng niệm Đức Phật.
Những hành động này có thể trở thành thực hành:
niệm Phật, tạo phước và nuôi dưỡng lòng kính trọng.
8. Vua Aśoka và xá lợi
Lịch sử Phật giáo về sau gắn mạnh việc phổ biến xá lợi với vua:
Aśoka – A Dục, vị hoàng đế Maurya thế kỷ III TCN.
Truyền thống Phật giáo kể rằng Aśoka cho mở các tháp cũ, phân phối lại xá lợi và xây dựng rất nhiều bảo tháp trên khắp đế quốc.
Một số con số trong truyền thuyết, nổi tiếng nhất là 84.000 bảo tháp, mang tính biểu tượng và không nên tự động coi là thống kê khảo cổ chính xác.
Tuy nhiên, bằng chứng khảo cổ và văn khắc cho thấy thời Aśoka thực sự là giai đoạn cực kỳ quan trọng đối với sự bảo trợ và lan truyền Phật giáo.
Xá lợi và bảo tháp từ đó trở thành một phần quan trọng của địa lý thiêng Phật giáo.
9. Có thể chứng minh một xá lợi ngày nay thật sự là của Đức Phật không?
Đây là câu hỏi khó.
Một số di vật có:
truyền thống truyền thừa lâu đời;
văn khắc;
bối cảnh khảo cổ;
lịch sử bảo tồn.
Nhưng với nhiều xá lợi được tôn thờ ngày nay, rất khó chứng minh bằng phương pháp lịch sử hoặc khoa học rằng:
mảnh vật chất này chắc chắn thuộc thân thể Siddhattha Gotama cách đây hơn hai thiên niên kỷ.
Do đó cần phân biệt:
được một truyền thống tôn kính là xá lợi Phật
với:
đã được xác minh khoa học chắc chắn là di cốt của Đức Phật lịch sử.
Hai mệnh đề không giống nhau.
Tôn trọng tín ngưỡng không đòi hỏi biến điều chưa xác minh thành dữ kiện khoa học.
10. Xá lợi có phải những viên tròn giống ngọc?
Trong Phật giáo hiện đại, từ “xá lợi” thường khiến người ta nghĩ ngay đến những hạt nhỏ:
trắng;
vàng;
đỏ;
xanh;
trong như pha lê.
Nhưng nghĩa lịch sử của relic/xá lợi rộng hơn nhiều.
Xá lợi có thể là:
xương;
răng;
tro;
các phần di cốt.
Những dạng “hạt xá lợi” nổi tiếng trong văn hóa Phật giáo chỉ là một phần của truyền thống xá lợi rộng hơn.
Không nên định nghĩa:
“Xá lợi bắt buộc phải là những viên ngọc nhỏ sau khi hỏa táng.”
11. Xá lợi có chứng minh một người đã đắc đạo không?
Không thể kết luận như vậy chỉ từ vật chất còn lại sau hỏa táng.
Trong một số cộng đồng Phật giáo có niềm tin rằng người tu cao sẽ để lại nhiều xá lợi.
Nhưng về mặt giáo lý, giác ngộ được xác định bởi sự đoạn tận:
tham;
sân;
si;
vô minh;
các lậu hoặc.
Không phải bởi:
sau khi hỏa táng có bao nhiêu viên cứng.
Nếu lấy xá lợi làm máy đo giác ngộ thì sẽ xuất hiện vấn đề:
Một người không để lại “hạt xá lợi” có phải chưa chứng ngộ?
Không có cơ sở để kết luận như vậy.
Và ngược lại:
Một thi thể tạo ra các vật thể dạng hạt sau hỏa táng có chứng minh người đó là A-la-hán?
Cũng không.
12. Khoa học giải thích “hạt xá lợi” thế nào?
Sau hỏa táng, vật chất còn lại có thể chịu ảnh hưởng của:
thành phần khoáng trong xương;
nhiệt độ;
thời gian nung;
vật liệu trong lò;
sự nóng chảy và kết tinh;
tạp chất;
những vật được đặt cùng thi thể.
Vì vậy, sự xuất hiện của những vật thể cứng, bóng hoặc kết tinh sau hỏa táng tự nó không phải bằng chứng khoa học về giác ngộ.
Nếu một mẫu cụ thể được tuyên bố có tính chất bất thường, cần:
xác định nguồn gốc;
kiểm soát chuỗi lưu giữ;
phân tích vật liệu;
kiểm nghiệm độc lập.
Không thể chỉ nhìn hình ảnh rồi kết luận:
“Khoa học không giải thích được nên chắc chắn đây là năng lượng giác ngộ.”
Đó là bước nhảy từ điều chưa biết sang một kết luận chưa được chứng minh.
13. Xá lợi có tự lớn lên không?
Trong dân gian và một số cộng đồng tín ngưỡng có nhiều câu chuyện rằng xá lợi:
sinh thêm;
lớn lên;
đổi màu;
di chuyển;
phát sáng.
Những câu chuyện như vậy có thể có ý nghĩa đối với người tin.
Nhưng nếu viết một bài Phật học khách quan, phải phân biệt:
lời chứng và truyền thuyết
với:
hiện tượng được kiểm chứng trong điều kiện có kiểm soát.
Không nên tuyên bố các hiện tượng ấy là sự thật khoa học nếu chưa có bằng chứng tương ứng.
Quan trọng hơn:
Phật pháp không cần xá lợi tự sinh để Tứ Thánh Đế trở thành đúng.
14. Xá lợi có năng lượng đặc biệt không?
“Có năng lượng” là một câu rất dễ gây nhầm.
Nếu dùng “năng lượng” theo nghĩa vật lý, nó phải có:
định nghĩa;
đơn vị đo;
phương pháp đo;
kết quả kiểm chứng.
Không nên lấy thuật ngữ khoa học rồi sử dụng mơ hồ để chứng minh một niềm tin tôn giáo.
Nếu một Phật tử nói:
“Đứng trước xá lợi tôi cảm thấy rất bình an.”
trải nghiệm ấy hoàn toàn có thể có ý nghĩa đối với họ.
Nhưng:
cảm giác bình an
không tự động chứng minh:
xá lợi phát ra một dạng năng lượng vật lý chưa biết.
Hai vấn đề khác nhau.
15. Vậy lễ xá lợi có phải mê tín?
Không thể kết luận như vậy.
Tôn kính một di vật gắn với người mình kính trọng là hiện tượng rất phổ biến trong đời sống con người.
Trong Phật giáo, lễ xá lợi có thể làm phát sinh:
saddhā – tín tâm;
niệm Phật;
lòng biết ơn;
ý thức vô thường;
động lực tu tập.
Nếu một người đảnh lễ xá lợi và nghĩ:
“Đức Phật cũng từng có thân thể này. Thân ấy cuối cùng cũng vô thường. Điều Ngài để lại quan trọng nhất là Pháp. Tôi phải tinh tấn thực hành.”
thì việc chiêm bái đang trực tiếp hỗ trợ tu tập.
16. Khi nào việc thờ xá lợi có thể trở thành vấn đề?
Khi người ta chuyển từ tôn kính sang mê chấp.
Ví dụ:
“Có xá lợi trong nhà thì chắc chắn không gặp tai nạn.”
“Chạm vào xá lợi sẽ xóa hết nghiệp.”
“Ai sở hữu nhiều xá lợi sẽ có nhiều công đức hơn.”
“Chùa nào có nhiều xá lợi hơn thì linh thiêng hơn.”
“Xá lợi này chữa được mọi bệnh.”
Những tuyên bố như vậy cần được xem xét rất thận trọng.
Đặc biệt nếu xá lợi bị dùng để:
bán với giá cao;
huy động tiền;
khoe quyền lực tâm linh;
chứng minh một cá nhân đã giác ngộ;
thay thế chữa bệnh;
thì nguy cơ lợi dụng tín ngưỡng rất lớn.
17. Có nên mua bán xá lợi không?
Nếu một vật được coi là di cốt của Đức Phật hoặc một bậc thầy tâm linh, việc biến nó thành hàng hóa đầu cơ rõ ràng tạo ra một nghịch lý.
Người ta có thể bắt đầu bằng:
kính Phật
nhưng kết thúc bằng:
tham sở hữu vật liên quan đến Phật.
Đó chính là điều giáo pháp muốn người tu quan sát.
Xá lợi có thể là đối tượng tôn kính.
Nhưng nếu xá lợi làm tăng:
tham;
cạnh tranh;
khoe khoang;
mê tín;
thì chức năng tâm linh của nó đã bị đảo ngược.
18. Theravāda nhìn xá lợi thế nào?
Xá lợi có vị trí rất quan trọng trong nhiều quốc gia Theravāda.
Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan và những cộng đồng Theravāda khác có truyền thống tôn kính:
xá lợi Phật;
bảo tháp;
cây Bồ-đề;
những địa điểm liên hệ đến Đức Phật.
Một ví dụ đặc biệt nổi tiếng là truyền thống tôn kính xá lợi răng Phật tại Sri Lanka.
Do đó:
“Theravāda chỉ thiền, hoàn toàn không thờ xá lợi”
là một hình dung không đúng về thực tế lịch sử.
Theravāda vừa có truyền thống tu thiền và học pháp, vừa có văn hóa:
lễ bái, bảo tháp, xá lợi và tạo phước.
19. Đại thừa nhìn xá lợi thế nào?
Trong Đại thừa, ý nghĩa của xá lợi tiếp tục được mở rộng.
Xá lợi và stūpa xuất hiện trong nhiều kinh Đại thừa với ý nghĩa công đức rất lớn.
Việc:
xây tháp;
lễ tháp;
cúng dường;
bảo tồn kinh điển;
có thể được xem là phương tiện tạo thiện căn và kết duyên với Phật pháp.
Đặc biệt, Đại thừa phát triển một ý tưởng quan trọng:
Pháp cũng có thể được xem như một dạng xá lợi.
Điều Đức Phật để lại không chỉ là phần thân thể.
Quan trọng hơn là:
Dharma – Giáo pháp.
20. “Pháp thân” và xá lợi
Đây là một bước phát triển rất sâu trong Phật giáo.
Thân vật lý của Đức Phật:
sinh → già → bệnh → chết.
Nhưng giáo pháp Ngài chứng ngộ và truyền dạy không đồng nhất với cơ thể ấy.
Trong Đại thừa, tư tưởng về:
Dharmakāya – Pháp thân
được phát triển rất mạnh và mang những ý nghĩa triết học phức tạp.
Không nên đơn giản đồng nhất Pháp thân Đại thừa với xương cốt Đức Phật.
Ngược lại, sự phát triển này càng làm rõ:
Ý nghĩa của Phật không bị giới hạn trong phần vật chất còn lại của cơ thể lịch sử.
21. Phật giáo Tây Tạng và xá lợi
Trong Phật giáo Tây Tạng, di vật của các bậc thầy cũng được đặc biệt tôn kính.
Có thể gặp:
xá lợi;
stūpa;
reliquary;
vật dụng của các lama;
các dạng di vật được truyền thống xem là linh thiêng.
Một số truyền thống nói đến ringsel, những hạt nhỏ được xem là xá lợi của các hành giả cao cấp.
Người thực hành có thể nhìn chúng như dấu hiệu của:
gia trì;
công đức;
thành tựu tâm linh.
Nhưng khi trình bày khách quan, cần nói rõ:
đó là cách giải thích trong truyền thống tôn giáo, không phải một phương pháp khoa học độc lập để xác định mức độ giác ngộ.
22. Xá lợi kinh điển là gì?
Một khái niệm rất đẹp phát triển trong Phật giáo là:
dharma-śarīra – Pháp xá lợi.
Ý tưởng cơ bản:
Di cốt của Đức Phật đáng kính.
Nhưng giáo pháp của Ngài còn quan trọng hơn.
Một công thức Duyên khởi nổi tiếng từng được đặt trong các bảo tháp và vật phẩm tôn giáo:
Các pháp sinh từ nhân; Như Lai đã nói nguyên nhân của chúng và sự đoạn diệt của chúng.
Theo nghĩa này:
Duyên khởi chính là dấu tích sâu nhất của sự giác ngộ.
23. Nếu tìm được xá lợi thật của Đức Phật, điều đó có chứng minh Phật pháp đúng không?
Không hoàn toàn.
Giả sử khoa học có thể xác định chắc chắn một mảnh xương thuộc Siddhattha Gotama.
Điều đó có thể chứng minh:
một con người lịch sử đã tồn tại và phần di cốt của ông được bảo tồn.
Nhưng nó không tự động chứng minh:
Tứ Thánh Đế;
tái sinh;
nghiệp;
Niết-bàn;
các tầng thiền.
Đó là những mệnh đề khác.
Ngược lại, nếu một xá lợi được cho là của Phật hóa ra không xác thực, điều đó cũng không tự động chứng minh:
Tứ Thánh Đế sai.
Cần tránh dùng một di vật để gánh toàn bộ trọng lượng chân lý của Phật pháp.
24. Đức Phật để lại điều gì quan trọng nhất?
Đây có lẽ là câu hỏi trung tâm.
Sau khi Đức Phật mất, thân thể Ngài được hỏa táng.
Xá lợi được phân chia.
Bảo tháp được xây.
Nhưng thứ giúp một người:
đoạn tham;
đoạn sân;
đoạn si;
hiểu khổ;
tu tập con đường;
không phải bản thân một mảnh xương.
Đó là:
Dhamma – Pháp.
Và chính Đức Phật, trong những lời dạy cuối đời được truyền lại, hướng các đệ tử về:
Pháp và Luật
như người thầy sau khi Ngài qua đời.
25. Xá lợi có thể dạy Vô thường
Có một nghịch lý rất đẹp.
Người ta đến chiêm bái xá lợi vì kính trọng Đức Phật.
Nhưng chính xá lợi cũng nói một điều không cần lời:
thân của Đức Phật cũng vô thường.
Một thân thể từng:
đi bộ khắp miền Bắc Ấn Độ;
giảng pháp;
ăn;
ngủ;
già;
bệnh;
cuối cùng cũng tan rã.
Nếu ngay cả thân của một vị Phật cũng không được giữ mãi thì:
thân của chúng ta càng không thể là nơi nương tựa vĩnh viễn.
Theo nghĩa này, xá lợi không phủ nhận vô thường.
Nó có thể trở thành một bài học về vô thường.
26. Xá lợi có thể dạy Vô ngã
Xá lợi cũng đặt ra một câu hỏi:
Nếu đây là phần còn lại của thân Đức Phật, Đức Phật có nằm trong đó không?
Theo vô ngã:
không có một cái “Phật-ngã” vĩnh viễn nằm trong xương.
Thân chỉ là thân.
Nó sinh do điều kiện.
Nó già.
Nó tan rã.
Điều làm Siddhattha trở thành Buddha không phải cấu trúc đặc biệt của xương.
Đó là:
giác ngộ.
27. Xá lợi có thể dạy về lòng biết ơn
Không phải mọi sự tôn kính đều là chấp thủ.
Một người có thể cúi đầu trước xá lợi không phải vì nghĩ:
“Vật này sẽ ban cho tôi tiền tài.”
Mà vì nghĩ:
“Đã từng có một con người dành phần còn lại của đời mình để chỉ con đường chấm dứt khổ.”
Khi ấy lễ bái trở thành:
kataññutā – lòng biết ơn.
Lòng biết ơn ấy có thể trở thành động lực để sống tốt hơn.
28. Nhưng xá lợi không thay thế việc tu
Đây là giới hạn quan trọng nhất.
Một người có thể:
đi khắp thế giới chiêm bái xá lợi;
xây hàng trăm bảo tháp;
sở hữu rất nhiều vật phẩm Phật giáo;
nhưng nếu vẫn:
nói dối;
làm hại người;
nuôi sân hận;
bị tham chi phối;
thì những vấn đề Đức Phật muốn giải quyết vẫn còn nguyên.
Xá lợi có thể:
nhắc đường.
Nhưng không:
đi đường thay chúng ta.
29. Một cách nhìn cân bằng
Không cần chọn giữa hai cực đoan:
Cực đoan thứ nhất
“Xá lợi có phép thần kỳ; chỉ cần sở hữu là được Phật bảo hộ.”
Cực đoan thứ hai
“Xá lợi chỉ là xương, tôn kính nó hoàn toàn vô nghĩa.”
Cả hai đều quá đơn giản.
Có thể nhìn xá lợi đồng thời như:
một di vật lịch sử,
một đối tượng tôn giáo,
một biểu tượng của Đức Phật,
một phương tiện phát khởi tín tâm,
và:
một lời nhắc về vô thường.
Không cần gán cho nó những đặc tính siêu nhiên chưa được chứng minh để xá lợi có ý nghĩa.
30. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm/Theravāda | Đại thừa | Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Tôn kính xá lợi Phật | Có nền tảng cổ | Có | Có |
| Xây stūpa/bảo tháp | Rất quan trọng | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Xá lợi tạo duyên cho tín tâm | Có | Có | Có |
| Pháp quan trọng hơn vật chất | Có | Có, phát triển mạnh qua Pháp thân/Pháp xá lợi | Có |
| Xá lợi của bậc thầy | Có trong truyền thống | Có | Đặc biệt phổ biến |
| Xá lợi chứng minh khoa học về giác ngộ | Không phải tiêu chuẩn giáo lý | Không phải tiêu chuẩn khoa học | Niềm tin tôn giáo không đồng nghĩa kiểm chứng khoa học |
Nhìn tổng thể, tôn kính xá lợi không phải đặc điểm riêng của một tông phái.
Nó là một trong những truyền thống vật chất lâu đời nhất của Phật giáo.
Kết luận
Xá lợi Phật trước hết là di cốt hoặc phần còn lại của thân thể Đức Phật được cộng đồng Phật giáo tôn kính.
Theo truyền thống cổ được ghi lại trong Kinh Đại Bát-niết-bàn, sau khi Đức Phật qua đời và được hỏa táng, xá lợi được phân chia và các bảo tháp được dựng lên để tôn trí.
Vì vậy, việc tôn kính xá lợi có gốc rễ rất sâu trong lịch sử Phật giáo.
Nhưng điều đó không có nghĩa phải tin rằng:
xá lợi là linh hồn của Đức Phật;
xá lợi tự động xóa nghiệp;
có xá lợi chắc chắn tránh được tai nạn;
hạt xá lợi là bằng chứng khoa học của giác ngộ;
hay:
người để lại nhiều xá lợi chắc chắn chứng quả cao.
Những tuyên bố ấy vượt xa điều có thể kết luận chỉ từ giáo lý và bằng chứng vật chất.
Theravāda, Đại thừa và Vajrayāna đều có những truyền thống tôn kính xá lợi, dù cách giải thích và nghi lễ có thể khác nhau.
Nhưng cả ba đều cho phép chúng ta đi đến một câu hỏi sâu hơn:
Nếu đứng trước xá lợi Đức Phật, chúng ta đang tìm điều gì?
Nếu chỉ tìm một vật linh thiêng để xin:
tiền tài, may mắn và phép màu,
ta có thể đã bỏ qua điều người để lại xá lợi ấy dành cả cuộc đời để giảng dạy.
Nếu nhìn xá lợi và nhớ:
thân này vô thường;
Đức Phật cũng già và thân thể cũng tan rã;
điều quan trọng là con đường Ngài đã chứng ngộ;
thì xá lợi đã hoàn thành một chức năng sâu sắc hơn.
Có thể cô đọng bằng một câu:
Xá lợi đáng kính vì nhắc chúng ta về Đức Phật; nhưng điều Đức Phật muốn chúng ta nương tựa và thực hành không phải xương cốt của Ngài, mà là Pháp.
Bảo tháp có thể lưu giữ xá lợi.
Nhưng chỉ khi giáo pháp được hiểu, thực hành và chứng nghiệm, di sản của Đức Phật mới thực sự tiếp tục sống.