Tỳ-kheo và Sa-di khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Tỳ-kheo và Sa-di khác nhau thế nào?
Tỳ-kheo và Sa-di khác nhau thế nào?
Trả lời ngắn: Cả Sa-di và Tỳ-kheo đều thuộc đời sống xuất gia, nhưng khác nhau chủ yếu ở cấp độ thọ giới và địa vị trong Tăng đoàn.
Sa-di – Pāli: sāmaṇera, Sanskrit: śrāmaṇera – là người đã xuất gia và thọ các giới căn bản của người tập sự.
Tỳ-kheo – Pāli: bhikkhu, Sanskrit: bhikṣu – là người đã thọ Cụ túc giới (upasampadā) và trở thành thành viên đầy đủ của Tăng đoàn theo Vinaya của truyền thống mình.
Nói đơn giản:
Sa-di = người xuất gia đang ở cấp giới luật tập sự.
Tỳ-kheo = người đã thọ giới đầy đủ của đời sống xuất gia.
Nhưng không nên hiểu:
Sa-di = tu thấp, Tỳ-kheo = giác ngộ cao.
Đây trước hết là khác biệt về giới luật và tư cách Tăng đoàn, không phải bảng xếp hạng mức độ giác ngộ.
1. “Sa-di” nghĩa là gì?
“Sa-di” là âm Hán-Việt của từ Sanskrit śrāmaṇera, tương ứng Pāli sāmaṇera.
Thuật ngữ này có thể hiểu gần với:
người xuất gia trẻ/tập sự, người đang được huấn luyện trong đời sống sa-môn.
Một Sa-di đã rời đời sống cư sĩ và sống theo nếp xuất gia.
Người ấy có thể:
cạo tóc;
mặc y;
sống trong tu viện;
học Pháp;
thiền;
phụng sự cộng đồng;
học giới luật;
chuẩn bị cho việc thọ Cụ túc giới nếu đủ điều kiện.
Vì vậy:
Sa-di không còn đơn giản là một cư sĩ.
Nhưng cũng chưa phải Tỳ-kheo theo nghĩa Vinaya đầy đủ.
2. “Tỳ-kheo” nghĩa là gì?
“Tỳ-kheo” là âm Hán-Việt của Sanskrit:
bhikṣu
và tương ứng Pāli:
bhikkhu.
Từ này thường liên hệ đến đời sống khất sĩ, nhưng nếu chỉ dịch:
“người đi xin ăn”
thì chưa đủ.
Trong Phật giáo, bhikkhu là một người đã:
thọ upasampadā – Cụ túc giới
và trở thành thành viên đầy đủ của cộng đồng xuất gia nam theo một hệ Vinaya.
Do đó Tỳ-kheo không chỉ được xác định bằng:
cạo đầu + mặc y.
Yếu tố quyết định về mặt giới luật là:
đã được truyền Cụ túc giới hợp lệ theo Vinaya của truyền thống đó.
3. Cả hai đều đã xuất gia?
Có, theo nghĩa thông thường.
Một Sa-di đã bước vào:
pabbajjā – đời sống xuất gia.
Nhưng chưa bước vào đầy đủ:
upasampadā – Cụ túc giới.
Có thể hình dung:
Cư sĩ
↓
Xuất gia / pabbajjā
↓
Sa-di
↓
đủ điều kiện
↓
Cụ túc giới / upasampadā
↓
Tỳ-kheo
Đây là sơ đồ đơn giản hóa nhưng rất hữu ích.
4. Sa-di giữ bao nhiêu giới?
Trong Theravāda, Sa-di thường được nói là giữ 10 giới/10 học giới.
Có thể tóm tắt:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không hành dâm.
Không nói dối.
Không sử dụng chất gây say.
Không ăn phi thời.
Không múa hát, xem nghe những hình thức giải trí không thích hợp với đời sống xuất gia.
Không trang sức, dùng hương hoa và mỹ phẩm để làm đẹp.
Không dùng giường ghế cao sang.
Không nhận vàng bạc/tiền theo quy định truyền thống.
Nhưng cần lưu ý:
“Sa-di chỉ có 10 điều phải làm” là cách hiểu quá đơn giản.
Ngoài mười học giới căn bản, đời sống Sa-di còn được điều chỉnh bởi:
quy tắc tu viện;
phép ứng xử;
sự hướng dẫn của thầy;
những quy định huấn luyện khác.
Mười giới là khung căn bản, không phải toàn bộ đời sống tu viện.
5. Tỳ-kheo giữ 227 giới phải không?
Nếu đang nói về Tỳ-kheo Theravāda, thường nói:
227 điều Pātimokkha.
Đây là con số rất quen thuộc.
Nhưng cần cực kỳ cẩn thận khi viết:
Không phải mọi Tỳ-kheo trong tất cả truyền thống Phật giáo trên thế giới đều dùng cùng một bộ “227 giới”.
Các truyền thống Vinaya khác nhau bảo tồn những bộ luật khác nhau.
Do đó:
227 là con số gắn với Pātimokkha của Tỳ-kheo Theravāda, không phải con số phổ quát có thể áp cho mọi Phật giáo.
6. 227 giới có nghĩa Tỳ-kheo phải nhớ 227 điều cấm ngang nhau?
Không.
Các điều trong Pātimokkha được chia thành nhiều nhóm với mức độ nghiêm trọng và cách xử lý khác nhau.
Ví dụ trong Theravāda có:
Pārājika – Ba-la-di;
Saṅghādisesa – Tăng tàn;
các nhóm liên quan đến xả vật;
sám hối;
học pháp;
giải quyết tranh chấp.
Do đó không nên hình dung:
227 lỗi đều giống nhau.
Có sự khác biệt rất lớn về tính chất và hậu quả giới luật.
7. Pārājika – Ba-la-di là gì?
Đây là nhóm vi phạm nghiêm trọng nhất đối với một Tỳ-kheo.
Trong Theravāda, Tỳ-kheo có bốn Pārājika căn bản, liên quan đến những hành vi như:
quan hệ tình dục;
trộm cắp nghiêm trọng theo tiêu chuẩn Vinaya;
cố ý giết người hoặc thúc đẩy việc giết người trong những điều kiện được luật xác định;
tuyên bố gian dối về những chứng đắc siêu nhân nhất định.
Nếu phạm một Pārājika đầy đủ theo các điều kiện của luật:
người ấy mất tư cách Tỳ-kheo theo Vinaya.
Điều này cho thấy Cụ túc giới không chỉ là:
một danh hiệu danh dự.
Nó đi kèm một cấu trúc kỷ luật rất cụ thể.
8. Sa-di phạm giới thì sao?
Sa-di không chịu toàn bộ cơ chế Pātimokkha của Tỳ-kheo.
Việc vi phạm được xử lý trong khuôn khổ huấn luyện Sa-di tùy tính chất và truyền thống.
Một số vi phạm nghiêm trọng có thể khiến tư cách Sa-di bị mất hoặc phải xử lý lại theo quy định.
Điểm cần nhớ:
Sa-di không phải Tỳ-kheo “thiếu 217 giới”.
Đó là một địa vị giới luật khác, với hệ thống huấn luyện phù hợp.
9. Tại sao không cho người mới thọ ngay Cụ túc giới?
Bởi đời sống Tỳ-kheo đòi hỏi:
hiểu giới luật;
thích nghi đời sống không gia đình;
sống trong cộng đồng;
kiểm soát hành vi;
học cách sử dụng tài vật;
quan hệ đúng với cư sĩ;
học nghi thức Tăng đoàn.
Sa-di tạo một giai đoạn:
học và thích nghi.
Có thể xem như:
bước chuyển từ đời sống cư sĩ sang đời sống xuất gia đầy đủ.
Nhưng thời gian và quy trình cụ thể thay đổi theo truyền thống.
10. Bao nhiêu tuổi mới được làm Sa-di?
Sa-di có thể được xuất gia khi còn khá trẻ, tùy truyền thống và điều kiện.
Vinaya có câu chuyện nổi tiếng liên quan đến Rāhula – La-hầu-la, con của Đức Phật, được xuất gia làm Sa-di.
Từ đó hình thành những quy định liên quan đến việc xuất gia trẻ em và sự đồng ý của cha mẹ.
Các cộng đồng hiện đại có thể đặt thêm:
giới hạn tuổi;
yêu cầu pháp lý;
sự đồng ý của người giám hộ;
quy định giáo dục.
Do đó không nên lấy một phong tục địa phương làm luật phổ quát.
11. Bao nhiêu tuổi mới được thọ Tỳ-kheo?
Theo Vinaya Theravāda, tuổi tối thiểu truyền thống để thọ Cụ túc giới là:
20 tuổi, tính theo cách xác định của Vinaya.
Đây là một trong những khác biệt thực tế quan trọng giữa:
Sa-di
và:
Tỳ-kheo.
Người chưa đủ điều kiện Cụ túc giới có thể sống đời Sa-di để tu học.
12. Đủ 20 tuổi có tự động thành Tỳ-kheo không?
Không.
Tuổi chỉ là một điều kiện.
Việc thọ Cụ túc giới cần một nghi thức Tăng sự hợp lệ theo Vinaya.
Có các yêu cầu liên quan đến:
giới đàn;
Tăng đoàn;
vị thầy;
điều kiện của người xin thọ giới;
các câu hỏi về chướng nạn;
thủ tục tác pháp.
Chi tiết khác nhau theo hệ Vinaya.
Do đó:
Không thể tự tuyên bố “từ hôm nay tôi là Tỳ-kheo” rồi trở thành Tỳ-kheo theo Vinaya.
13. Tỳ-kheo có quyền gì mà Sa-di chưa có?
Một Tỳ-kheo là thành viên đầy đủ của Saṅgha theo nghĩa Vinaya trong những Tăng sự thích hợp.
Do đó có thể tham gia những hoạt động mà Sa-di chưa có đầy đủ tư cách tham gia.
Ví dụ tùy Vinaya:
các Tăng sự;
tụng Pātimokkha trong cộng đồng Tỳ-kheo;
quyết định những vấn đề thuộc Tăng đoàn;
tham gia một số nghi thức truyền giới;
các thủ tục Vinaya.
Sa-di sống trong cộng đồng nhưng không có toàn bộ tư cách pháp lý–giới luật ấy.
14. “Tăng” có phải bất kỳ ai cạo đầu?
Không.
Từ Saṅgha – Tăng có nhiều tầng nghĩa.
Trong cách dùng phổ thông, người ta có thể gọi rộng cộng đồng tu sĩ là:
Tăng đoàn.
Nhưng trong Vinaya, tư cách tham gia những Tăng sự nhất định phụ thuộc vào:
Cụ túc giới và các điều kiện luật định.
Do đó:
cạo tóc
không tự động tạo tư cách:
bhikkhu.
15. Sa-di có thấp hơn Tỳ-kheo không?
Về địa vị giới luật:
Sa-di chưa có tư cách đầy đủ như Tỳ-kheo.
Nhưng nếu hỏi:
“Ai tu giỏi hơn?”
thì không thể kết luận chỉ từ cấp giới.
Một Sa-di có thể:
rất tinh tấn;
thiền sâu;
hiểu Pháp tốt.
Một Tỳ-kheo có thể:
mới thọ giới;
vẫn đang học;
chưa có thành tựu thiền định đặc biệt.
Do đó:
Cấp giới ≠ cấp giác ngộ.
16. Thọ giới lâu hơn có nghĩa giác ngộ cao hơn?
Không.
Trong Tăng đoàn, tuổi hạ rất quan trọng đối với thứ tự và nghi lễ.
Một Tỳ-kheo thọ Cụ túc giới trước thường được xem là trưởng thượng về tuổi hạ so với người thọ sau.
Nhưng:
tuổi hạ ≠ Thánh quả.
Một vị 40 hạ không tự động là A-la-hán.
Một vị ít tuổi hạ cũng không vì vậy không thể có trí tuệ sâu.
Cần phân biệt:
thâm niên Vinaya
với:
thành tựu tâm linh.
17. Tỳ-kheo có phải A-la-hán không?
Không.
Đây là hai phạm trù hoàn toàn khác.
Tỳ-kheo
Một địa vị xuất gia theo Vinaya.
A-la-hán
Một thành tựu giải thoát.
Một người có thể là:
Tỳ-kheo nhưng chưa chứng Thánh quả.
Trong kinh điển, nhiều Tỳ-kheo phải tiếp tục:
học → hành → thiền → phát triển trí tuệ.
Chiếc y không tự động tạo giác ngộ.
18. Sa-di có thể có thành tựu tâm linh cao không?
Trong truyền thống Phật giáo có những câu chuyện về các Sa-di có thành tựu đáng kể.
Về nguyên tắc:
giác ngộ không phải sản phẩm hành chính của lễ Cụ túc giới.
Cụ túc giới xác định:
tư cách Vinaya.
Giác ngộ liên quan đến:
đoạn tận vô minh và chấp thủ.
Hai việc có quan hệ với môi trường tu tập nhưng không đồng nhất.
19. Tại sao Tỳ-kheo phải học Vinaya kỹ hơn?
Bởi khi trở thành thành viên đầy đủ của Tăng đoàn, hành động của một Tỳ-kheo không chỉ ảnh hưởng:
bản thân.
Nó còn có thể ảnh hưởng:
Tăng đoàn;
người đồng tu;
cư sĩ;
tài vật cúng dường;
uy tín giáo pháp.
Vinaya vì vậy điều chỉnh nhiều lĩnh vực rất cụ thể:
ăn uống – y phục – tài vật – quan hệ – chỗ ở – Tăng sự – giải quyết tranh chấp.
Đời sống xuất gia không chỉ là:
ngồi thiền cả ngày.
20. Tỳ-kheo có sở hữu tiền không?
Trong Theravāda truyền thống, Pātimokkha/Vinaya có những quy định nghiêm liên quan đến:
vàng bạc và tiền.
Thực tế hiện đại lại rất đa dạng.
Có tu viện:
giữ rất nghiêm.
Có nơi:
dùng người quản lý hộ.
Có cộng đồng:
thích nghi nhiều hơn với đời sống hiện đại.
Do đó khi đánh giá một trường hợp cụ thể phải xem:
Vinaya nào, truyền thống nào và cách cộng đồng ấy áp dụng ra sao.
21. Sa-di có được giữ tiền không?
Mười học giới Sa-di truyền thống cũng bao gồm việc:
không nhận vàng bạc/tiền.
Nhưng tương tự, cách áp dụng thực tế khác nhau giữa các quốc gia và tu viện.
Điểm giáo lý phía sau vẫn là:
đời sống xuất gia không được xây dựng quanh tích lũy và sử dụng tài sản như đời sống cư sĩ.
22. Tỳ-kheo ni và Sa-di ni thì sao?
Đối với nữ giới có các thuật ngữ tương ứng.
Sa-di ni
Sanskrit:
śrāmaṇerikā
Pāli thường:
sāmaṇerī.
Là nữ giới ở cấp xuất gia tập sự.
Tỳ-kheo ni
Sanskrit:
bhikṣuṇī
Pāli:
bhikkhunī.
Là người nữ đã thọ Cụ túc giới theo truyền thống Vinaya tương ứng.
Nhưng lịch sử truyền thừa Tỳ-kheo ni khác nhau rất nhiều giữa:
Theravāda;
Đông Á;
Tây Tạng.
Đây là một chủ đề riêng cần trình bày cẩn thận.
23. Tỳ-kheo ni Theravāda giữ 311 giới phải không?
Theo Pātimokkha Theravāda được bảo tồn, thường nói:
bhikkhunī có 311 điều.
Nhưng cũng giống con số 227:
Không nên lấy 311 làm con số phổ quát cho mọi truyền thống Tỳ-kheo ni.
Các Vinaya khác có cách liệt kê và số lượng khác nhau.
Ngoài ra, việc chỉ so:
227 với 311
rồi kết luận đơn giản:
“nữ bị bắt giữ nhiều giới hơn nam”
không đủ để hiểu lịch sử Vinaya.
Cần nghiên cứu cấu trúc, cách đếm và bối cảnh từng bộ luật.
24. Đại thừa có Sa-di và Tỳ-kheo không?
Có.
Đây là một hiểu lầm phổ biến:
“Theravāda có Tỳ-kheo, Đại thừa chỉ có Bồ-tát.”
Không đúng.
Nhiều truyền thống Đại thừa Đông Á duy trì hệ thống xuất gia dựa trên Dharmaguptaka Vinaya.
Một người có thể đồng thời:
là Tỳ-kheo/Tỳ-kheo ni theo Vinaya
và:
thọ Bồ-tát giới theo truyền thống Đại thừa.
Hai hệ giới có chức năng khác nhau.
25. Bồ-tát giới có thay thế Cụ túc giới không?
Không nên đồng nhất.
Cụ túc giới xác định địa vị xuất gia đầy đủ trong một hệ Vinaya.
Bồ-tát giới liên quan đến lý tưởng và hạnh Bồ-tát trong Đại thừa.
Một người có thể:
là cư sĩ và thọ Bồ-tát giới
hoặc:
là người xuất gia và thọ Bồ-tát giới.
Do đó:
Bồ-tát giới ≠ Tỳ-kheo giới.
26. Phật giáo Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng sử dụng truyền thống:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Có các cấp độ xuất gia tương ứng với:
tập sự;
Cụ túc giới nam;
những cấp huấn luyện khác.
Vì vậy cấu trúc:
người tập sự → người thọ giới đầy đủ
không phải riêng Theravāda.
Nhưng số giới, thuật ngữ và chi tiết Vinaya không hoàn toàn giống nhau.
27. Tại sao số giới giữa các truyền thống khác nhau?
Bởi các cộng đồng Phật giáo cổ bảo tồn những bộ Vinaya khác nhau.
Qua lịch sử, các truyền thống luật được truyền lại theo các dòng khác nhau.
Hiện nay ba hệ thường được nhắc nhiều là:
Theravāda Vinaya ở Nam truyền;
Dharmaguptaka Vinaya ở nhiều truyền thống Đông Á;
Mūlasarvāstivāda Vinaya trong Phật giáo Tây Tạng.
Các bộ luật có rất nhiều điểm chung nhưng:
cách sắp xếp – số lượng – chi tiết
không hoàn toàn giống nhau.
Do đó:
“Tỳ-kheo = đúng 227 giới” chỉ chính xác khi đã xác định đang nói về Theravāda.
28. Đối chiếu đơn giản
| Vấn đề | Sa-di | Tỳ-kheo |
|---|---|---|
| Đã xuất gia | Có | Có |
| Đã thọ Cụ túc giới | Chưa | Có |
| Sống độc thân | Có | Có |
| Sống theo giới luật xuất gia | Có | Có, đầy đủ hơn |
| Theravāda thường nói số giới | 10 học giới căn bản | 227 Pātimokkha |
| Thành viên đầy đủ của Tăng đoàn Vinaya | Chưa | Có |
| Tham gia đầy đủ Tăng sự | Không | Có, nếu đủ điều kiện |
| Tối thiểu 20 tuổi để có địa vị này | Không nhất thiết | Theo Vinaya truyền thống: có |
| Có thể học và thiền | Có | Có |
| Tự động giác ngộ cao hơn cư sĩ | Không | Không |
| Tự động là A-la-hán | Không | Không |
29. Một sơ đồ dễ nhớ
CƯ SĨ
↓
phát tâm xuất gia
PABBAJJĀ – XUẤT GIA
↓
SA-DI / SĀMAṆERA
↓
học giới – sống tu viện – được huấn luyện
↓
đủ tuổi và đủ điều kiện
UPASAMPADĀ – CỤ TÚC GIỚI
↓
TỲ-KHEO / BHIKKHU
↓
tiếp tục
GIỚI → ĐỊNH → TUỆ
↓
GIẢI THOÁT
Điểm cuối rất quan trọng.
Cụ túc giới không phải:
đích đến.
Nó là:
một cấu trúc đời sống để tiếp tục tu.
30. Sai lầm: “Thọ Tỳ-kheo là tu xong”
Không.
Thọ Cụ túc giới chỉ có nghĩa:
bước vào đời sống Tỳ-kheo đầy đủ.
Từ đó mới phải sống và huấn luyện nghiêm túc.
Nếu chỉ:
thọ giới → mặc y → nhận danh xưng
nhưng không:
học – hành – giữ giới – tu tâm
thì mục đích của Cụ túc giới chưa được thực hiện.
31. Sai lầm: “Giữ nhiều giới thì chắc chắn giác ngộ hơn”
Không nhất thiết.
Giới là nền tảng cực kỳ quan trọng.
Nhưng Phật giáo thường trình bày con đường:
Giới → Định → Tuệ.
Giới tạo điều kiện cho:
tâm không hối hận → định → thấy rõ.
Nếu biến giới thành:
“Tôi giữ nhiều hơn nên tôi cao hơn anh”
thì giới lại có thể trở thành đối tượng của:
ngã mạn.
32. Sai lầm: “Sa-di chỉ là học sinh nên không cần kính trọng”
Cũng không đúng.
Sa-di đã:
rời đời sống cư sĩ và nhận sự huấn luyện xuất gia.
Người ấy xứng đáng được đối xử phù hợp với địa vị và truyền thống của cộng đồng.
Nhưng kính trọng không có nghĩa:
thần thánh hóa.
Một Sa-di vẫn là người đang tu học.
Một Tỳ-kheo cũng vậy.
33. Sai lầm: “Mặc y giống nhau thì địa vị giống nhau”
Không nhất thiết.
Nhìn bên ngoài, người không quen có thể khó phân biệt:
người mới tập tu;
Sa-di;
Tỳ-kheo;
người thọ những hình thức giới khác.
Trang phục còn thay đổi theo:
quốc gia;
truyền thống;
tông phái;
tu viện.
Do đó không thể chỉ nhìn:
màu áo
rồi xác định chính xác tư cách Vinaya.
34. Sai lầm: gọi tất cả bằng “thầy” rồi tưởng họ có cùng giới phẩm
Trong tiếng Việt, “thầy”, “sư”, “nhà sư” được dùng khá rộng.
Nhưng về mặt Vinaya:
Sa-di
và:
Tỳ-kheo
không phải cùng một cấp giới.
Tương tự, một chức danh như:
Đại đức – Thượng tọa – Hòa thượng
lại thuộc một hệ phân loại khác, thường liên quan đến thâm niên, truyền thống và tổ chức.
Không nên trộn:
cấp giới
với:
danh xưng tôn giáo.
35. Sa-di → Tỳ-kheo có phải là “thăng chức”?
Không phải cách hiểu tốt nhất.
Nếu xem:
Sa-di → Tỳ-kheo
như:
nhân viên → trưởng phòng
thì dễ biến Tăng đoàn thành hệ thống quyền lực thế tục.
Đúng hơn:
Cụ túc giới là nhận thêm trách nhiệm và kỷ luật.
Nhiều giới hơn không phải:
nhiều đặc quyền hưởng thụ hơn.
Mà là:
nhiều trách nhiệm hơn đối với đời sống xuất gia.
36. Tỳ-kheo có quyền lực đối với Sa-di không?
Trong đời sống tu viện có:
quan hệ thầy trò;
thứ tự;
trách nhiệm hướng dẫn;
kỷ luật cộng đồng.
Sa-di cần học từ những vị đủ tư cách hướng dẫn.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Tỳ-kheo có quyền tùy ý lạm dụng Sa-di.
Vinaya điều chỉnh chính cả:
cách những người xuất gia đối xử với nhau.
Quyền hướng dẫn phải đi cùng:
trách nhiệm.
37. Tại sao cần một vị thầy?
Bởi đọc sách không đủ để hiểu toàn bộ đời sống Vinaya.
Có vô số tình huống:
nhận vật dụng thế nào;
mặc y ra sao;
ăn uống thế nào;
ứng xử với cư sĩ;
sống cùng Tăng đoàn;
tham dự nghi lễ;
xử lý giới luật.
Người mới cần:
ācariya/upajjhāya – các vị thầy hướng dẫn theo chức năng truyền thống.
Đời sống xuất gia vì vậy không phải dự án:
“tự tu một mình theo cách mình thích.”
38. Điều gì quan trọng hơn danh xưng?
Cuối cùng, câu hỏi Phật giáo đặt ra không chỉ là:
“Anh đang ở cấp giới nào?”
mà còn:
“Tham có giảm không?”
“Sân có giảm không?”
“Si có giảm không?”
“Giới có được sống thực sự không?”
“Tâm có định hơn không?”
“Trí tuệ có phát triển không?”
Một danh xưng có ý nghĩa khi:
đời sống tương ứng với cam kết mà danh xưng biểu thị.
39. Từ Sa-di đến Tỳ-kheo là thêm trách nhiệm, không phải thêm bản ngã
Một người có thể nghĩ:
“Trước đây tôi chỉ là Sa-di, bây giờ tôi là Tỳ-kheo nên tôi cao hơn.”
Nếu vậy, Cụ túc giới có nguy cơ trở thành:
nhiên liệu cho ngã mạn.
Tinh thần đúng hơn là:
“Bây giờ tôi đã nhận một đời sống giới luật đầy đủ hơn, trách nhiệm của tôi lớn hơn.”
Do đó:
Giới phẩm càng đầy đủ thì trách nhiệm sống đúng với giới càng lớn.
Kết luận
Khác biệt căn bản giữa Sa-di và Tỳ-kheo không nằm ở:
áo đẹp hơn, địa vị xã hội cao hơn hay giác ngộ nhiều hơn.
Nó nằm trước hết ở:
mức độ thọ giới và tư cách trong Tăng đoàn theo Vinaya.
Sa-di đã xuất gia nhưng chưa thọ Cụ túc giới.
Tỳ-kheo đã thọ:
upasampadā – Cụ túc giới
và trở thành thành viên đầy đủ của cộng đồng Tỳ-kheo theo hệ Vinaya tương ứng.
Trong Theravāda, cách nhớ đơn giản là:
Sa-di → 10 học giới căn bản.
Tỳ-kheo → 227 điều Pātimokkha.
Nhưng cần thêm ngay:
227 là con số của truyền thống Theravāda, không phải con số duy nhất của mọi hệ Vinaya Phật giáo.
Đông Á chủ yếu bảo tồn Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Vì vậy chi tiết giới luật có khác nhau.
Quan trọng hơn:
Sa-di ≠ người tu thấp.
Tỳ-kheo ≠ người đã giác ngộ.
Cụ túc giới ≠ chứng Thánh quả.
Một Tỳ-kheo mới thọ giới vẫn còn cả con đường phải tu.
Một Sa-di tinh tấn vẫn có thể có phẩm chất rất đáng kính.
Cách hiểu tốt nhất vì vậy không phải:
Sa-di → cấp thấp
Tỳ-kheo → cấp cao
mà là:
Sa-di → đang được huấn luyện trong đời sống xuất gia
↓
Tỳ-kheo → nhận đầy đủ hơn giới luật và trách nhiệm của đời sống xuất gia
↓
cả hai vẫn phải tu
↓
Giới → Định → Tuệ → Giải thoát.
Và điều đó nối với một nguyên tắc quan trọng:
Trong Phật giáo, giới phẩm cho biết một người đã nhận loại cam kết nào; nó không tự động cho biết người ấy đã giác ngộ đến đâu.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
Vinaya Piṭaka: nguồn căn bản để nghiên cứu pabbajjā, upasampadā, Sa-di và Tỳ-kheo.
Pātimokkha Theravāda: nguồn của hệ thống 227 điều dành cho bhikkhu Theravāda.
Mahāvagga thuộc Vinaya: đặc biệt quan trọng đối với lịch sử hình thành Tăng đoàn, xuất gia và Cụ túc giới.
Truyền thống về Rāhula: quan trọng khi nghiên cứu sự hình thành đời sống Sa-di.
Theravāda Vinaya: cần dùng khi nói chính xác về 10 học giới Sa-di và 227 điều Pātimokkha của Tỳ-kheo Theravāda.
Dharmaguptaka Vinaya: cần đối chiếu khi nghiên cứu Tăng đoàn Đông Á.
Mūlasarvāstivāda Vinaya: cần đối chiếu đối với truyền thống Tây Tạng.
Các bộ luật của những trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ: quan trọng để hiểu tại sao các truyền thống Vinaya còn lại không có số lượng và cách phân loại hoàn toàn giống nhau.
Giới Bồ-tát Đại thừa: cần nghiên cứu riêng và không nên đồng nhất với Cụ túc giới của Tỳ-kheo/Tỳ-kheo ni.