Tỳ-kheo-ni và lịch sử Ni đoàn
Báo lỗi nội dung
Tỳ-kheo-ni và lịch sử Ni đoàn
Tỳ-kheo-ni và lịch sử Ni đoàn
Phật giáo thường được hình dung với hình ảnh:
Đức Phật và các vị tỳ-kheo.
Nhưng ngay trong lịch sử Phật giáo cổ đại còn có một cộng đồng quan trọng khác:
Bhikkhunī-saṅgha – Ni đoàn Tỳ-kheo-ni.
Đây là cộng đồng những phụ nữ xuất gia thọ Cụ túc giới, sống đời phạm hạnh theo Vinaya – Luật.
Theo truyền thống Phật giáo, người phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành Ni đoàn là:
Mahāpajāpatī Gotamī – Ma-ha Ba-xà-ba-đề Gotamī.
Bà là dì và mẹ nuôi của Siddhattha Gotama sau khi mẹ ruột của Ngài, Mahāmāyā, qua đời.
Sự thành lập Ni đoàn là một trong những bước phát triển quan trọng nhất của cộng đồng Phật giáo cổ đại.
Nhưng đây cũng là chủ đề cần đặc biệt thận trọng.
Các truyền thống Vinaya bảo tồn những phiên bản không hoàn toàn giống nhau về việc Ni đoàn được thành lập. Một số chi tiết nổi tiếng – đặc biệt garudhamma/gurudharma, thường gọi là Bát kính pháp – là chủ đề nghiên cứu và tranh luận lớn.
Vì vậy cần phân biệt:
truyền thống kể gì
với:
sử học có thể xác định chắc chắn đến đâu.
1. Tỳ-kheo-ni là ai?
Pāli:
Bhikkhunī
Sanskrit:
Bhikṣuṇī.
Đây là nữ giới đã thọ giới đầy đủ trong một truyền thống Vinaya.
Tỳ-kheo-ni không đơn giản đồng nghĩa:
phụ nữ sống trong chùa;
nữ cư sĩ;
người cạo tóc;
người mặc áo tu;
sa-di-ni.
Cũng giống:
sa-di ≠ tỳ-kheo,
thì:
sa-di-ni ≠ tỳ-kheo-ni.
Tỳ-kheo-ni là một địa vị giới luật cụ thể.
2. Ni đoàn có phải do Đại thừa tạo ra về sau?
Không.
Đây là điểm cần nói rất rõ.
Ni đoàn xuất hiện từ thời kỳ rất sớm của Phật giáo và được bảo tồn trong các truyền thống Vinaya khác nhau.
Do đó:
Tỳ-kheo-ni không phải một sáng tạo của Đại thừa.
Sự tồn tại của cộng đồng nữ xuất gia thuộc về lịch sử Phật giáo Ấn Độ cổ đại trước khi các hệ thống Đại thừa phát triển hoàn chỉnh.
3. Mahāpajāpatī Gotamī là ai?
Theo truyền thống, Mahāpajāpatī Gotamī là em gái của Mahāmāyā – mẹ của Siddhattha.
Sau khi Mahāmāyā mất không lâu sau khi sinh Siddhattha, Mahāpajāpatī nuôi dưỡng Ngài.
Do đó bà vừa là:
dì ruột
vừa giữ vai trò:
mẹ nuôi của Đức Phật tương lai.
Sau khi Đức Phật thành đạo, bà trở thành một đệ tử quan trọng.
Truyền thống xem bà là:
người phụ nữ đầu tiên giữ vai trò trung tâm trong việc thiết lập cộng đồng Tỳ-kheo-ni.
4. Câu chuyện thành lập Ni đoàn diễn ra thế nào?
Trong phiên bản nổi tiếng của Vinaya Pāli, Mahāpajāpatī Gotamī xin Đức Phật cho phụ nữ được:
xuất gia từ bỏ gia đình, sống đời không gia đình trong Dhamma-Vinaya.
Ban đầu Đức Phật không chấp thuận.
Bà thỉnh cầu nhiều lần.
Sau đó, khi Đức Phật ở Vesālī, Mahāpajāpatī cùng một nhóm phụ nữ dòng Śākya:
cạo tóc;
mặc y;
đi đến nơi Đức Phật đang trú.
Truyền thống mô tả họ:
chân sưng;
bụi bặm;
đau khổ;
đứng bên ngoài.
Ānanda gặp họ và sau đó thưa chuyện với Đức Phật.
5. Ānanda đã hỏi một câu quyết định
Theo bản Pāli, Ānanda không chỉ xin:
“Xin Đức Phật thương họ.”
Ông đặt một câu hỏi giáo lý rất quan trọng.
Đại ý:
Phụ nữ, nếu xuất gia trong Dhamma-Vinaya do Như Lai tuyên thuyết, có khả năng chứng các Thánh quả hay không?
Đức Phật trả lời:
Có.
Đây là một tuyên bố cực kỳ quan trọng.
Theo chính truyền thống này:
giới tính nữ không ngăn cản khả năng giác ngộ theo con đường Thánh quả.
6. Điều này có ý nghĩa lớn đến mức nào?
Rất lớn.
Một phụ nữ có thể đạt:
Dự lưu;
Nhất lai;
Bất lai;
A-la-hán.
Do đó, ở tầng giải thoát:
phụ nữ không bị xem là không có khả năng chấm dứt tham, sân, si.
Đây là điều cần phân biệt với những bất bình đẳng về:
tổ chức;
địa vị xã hội;
giới luật;
thể chế Tăng đoàn
xuất hiện trong lịch sử.
Khả năng giải thoát và cấu trúc xã hội:
không phải cùng một vấn đề.
7. Ni đoàn được thành lập như thế nào?
Theo truyền thống Vinaya Pāli, Đức Phật cuối cùng chấp thuận việc phụ nữ xuất gia với điều kiện Mahāpajāpatī chấp nhận:
tám garudhamma.
Trong tiếng Việt thường gọi:
Bát kính pháp.
Sau khi bà chấp nhận, Ni đoàn được xem là được thiết lập.
Nhưng chính đoạn này là một trong những phần gây tranh luận nhất của lịch sử Luật Phật giáo.
8. Bát kính pháp là gì?
Garudhamma có thể hiểu là:
những nguyên tắc trọng yếu/nghiêm trọng phải tôn trọng.
Trong phiên bản Pāli, tám điều thiết lập những quan hệ đặc biệt giữa:
Bhikkhunī-saṅgha
và:
Bhikkhu-saṅgha.
Điều nổi tiếng nhất thường được diễn đạt đại ý:
Một tỳ-kheo-ni dù đã thọ giới một trăm năm vẫn phải thể hiện sự kính trọng đối với một tỳ-kheo mới thọ giới.
Những điều khác liên quan đến:
an cư;
giáo giới;
bố-tát;
xử lý lỗi;
thọ giới;
quan hệ giữa hai Tăng đoàn.
9. Có chắc Đức Phật lịch sử ban hành nguyên vẹn Bát kính pháp ngay lúc thành lập Ni đoàn không?
Không thể nói chắc chắn tuyệt đối theo nghiên cứu lịch sử.
Đây là điểm rất quan trọng.
Các bộ Vinaya của những trường phái Phật giáo cổ bảo tồn những phiên bản khác nhau của câu chuyện thành lập Ni đoàn và các gurudharma.
Các học giả hiện đại đã chỉ ra những vấn đề như:
khác biệt giữa các truyền bản;
một số quy định dường như giả định Ni đoàn đã tồn tại;
quan hệ giữa gurudharma và những giới luật được quy định ở nơi khác;
dấu hiệu có thể phản ánh quá trình biên tập và phát triển thể chế.
Do đó, không nên viết:
“Sử học đã chứng minh Đức Phật nói chính xác tám điều này cùng một lúc.”
Cách nói thận trọng hơn là:
Các truyền thống Vinaya bảo tồn những quy định đặc biệt điều chỉnh quan hệ giữa Tăng đoàn và Ni đoàn, nhưng lịch sử hình thành chính xác của các quy định này vẫn là vấn đề nghiên cứu.
10. Có phải vì Bát kính pháp mà Đức Phật cho rằng phụ nữ thấp kém về tâm linh?
Không thể suy ra đơn giản như vậy.
Ngay trong cùng truyền thống kể chuyện thành lập Ni đoàn, Đức Phật được trình bày xác nhận rằng phụ nữ có khả năng chứng:
Dự lưu → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán.
Do đó phải phân biệt:
khả năng giác ngộ
với:
cấu trúc quyền lực và giới luật của một cộng đồng cổ đại.
Có thể phê bình hoặc nghiên cứu cấu trúc giới tính trong Vinaya mà không cần phủ nhận khả năng giải thoát của phụ nữ được kinh điển thừa nhận.
11. Đức Phật có nói việc phụ nữ xuất gia làm Chánh pháp tồn tại ngắn hơn không?
Một số truyền bản Vinaya, bao gồm bản Pāli, có đoạn nói đại ý rằng nếu phụ nữ không xuất gia thì đời sống phạm hạnh/Chánh pháp có thể tồn tại lâu hơn, còn việc thành lập Ni đoàn làm thời gian ấy giảm xuống.
Đây là một đoạn văn gây tranh luận mạnh.
Không nên giấu nó khi viết một bài khách quan.
Nhưng cũng không nên trình bày:
“Đây chắc chắn là lời lịch sử nguyên văn của Đức Phật.”
Các nhà nghiên cứu đặt đoạn này trong bối cảnh:
lịch sử biên tập Vinaya;
xã hội Ấn Độ cổ;
quan hệ giới;
quá trình thể chế hóa Tăng đoàn.
Do đó cách trình bày trung thực nhất là:
Đoạn này thực sự tồn tại trong một số truyền thống văn bản, nhưng nguồn gốc và niên đại của nó là vấn đề nghiên cứu, không phải dữ kiện lịch sử có thể xác định tuyệt đối.
12. Ni đoàn thời Đức Phật có những vị A-la-hán nổi tiếng không?
Theo kinh điển:
có rất nhiều.
Những nữ đệ tử nổi tiếng gồm:
Mahāpajāpatī Gotamī
Người giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành Ni đoàn.
Khemā
Được ca ngợi về trí tuệ.
Uppalavaṇṇā
Một trong những nữ đệ tử nổi bật.
Dhammadinnā
Nổi tiếng với khả năng giảng Pháp.
Kisāgotamī
Gắn với câu chuyện nổi tiếng về mất con và nhận ra tính phổ quát của cái chết.
Paṭācārā
Gắn với câu chuyện mất mát rất lớn và con đường chuyển hóa.
Những nhân vật này cho thấy:
phụ nữ không chỉ xuất hiện như người hộ trì Đức Phật mà còn là người trực tiếp tu tập, giảng Pháp và chứng ngộ.
13. Therīgāthā – tiếng nói của những phụ nữ giác ngộ
Một văn bản đặc biệt quan trọng là:
Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ.
Đây là tập hợp những bài kệ gắn với các vị trưởng lão ni.
Nó có giá trị đặc biệt vì cho thấy phụ nữ trong Phật giáo cổ đại không chỉ xuất hiện qua lời kể của nam giới.
Ta gặp những câu chuyện về:
hôn nhân;
mất con;
tuổi già;
áp lực gia đình;
sắc đẹp;
dục vọng;
đau khổ;
xuất gia;
thiền tập;
giải thoát.
Therīgāthā là một trong những nguồn văn học tôn giáo cổ đặc biệt quan trọng về kinh nghiệm tâm linh của phụ nữ.
14. Phụ nữ xuất gia có phải chỉ để phục vụ Tăng?
Không.
Nếu đọc các câu chuyện về các trưởng lão ni, mục tiêu của họ cũng là:
giải thoát.
Họ:
học Pháp;
thiền;
giảng Pháp;
hướng dẫn đệ tử;
đạt Thánh quả.
Ni đoàn không được thiết lập chỉ như:
một tổ chức phụ trợ để chăm sóc tỳ-kheo.
Đó là một cộng đồng tu tập có đời sống và giới luật riêng.
15. Tỳ-kheo-ni có giới luật riêng không?
Có.
Các bộ Vinaya bảo tồn những bộ giới dành cho:
bhikkhu;
bhikkhunī.
Số lượng giới cụ thể khác nhau tùy truyền thống Vinaya.
Ví dụ, trong truyền thống Theravāda thường nói:
tỳ-kheo: 227 giới;
tỳ-kheo-ni: 311 giới.
Nhưng cần hiểu:
số giới nhiều hơn không đơn giản có nghĩa phụ nữ “xấu hơn” nên cần nhiều luật hơn.
Một phần khác biệt liên hệ tới:
lịch sử hình thành giới luật;
điều kiện xã hội;
an toàn;
quan hệ giữa hai cộng đồng;
cấu trúc của các bộ Vinaya.
16. Tại sao tỳ-kheo-ni có nhiều giới hơn?
Không có một câu trả lời đơn giản.
Vinaya được truyền thống mô tả là phát triển dần theo các tình huống cụ thể.
Ni đoàn xuất hiện sau Tăng đoàn nam trong câu chuyện truyền thống.
Một số quy định dành cho tỳ-kheo-ni:
tương ứng với giới của tỳ-kheo;
được chia nhỏ hơn;
liên quan đến hoàn cảnh riêng của nữ giới;
liên quan tới quan hệ với Tăng đoàn.
Do đó:
đếm số giới rồi kết luận địa vị tâm linh cao thấp là không chính xác.
17. Tỳ-kheo-ni được thọ giới như thế nào?
Trong các hệ thống Vinaya phát triển, việc thọ Cụ túc giới cho nữ giới thường liên quan đến:
Ni đoàn
và:
Tăng đoàn.
Mô hình này thường được gọi là:
dual ordination – thọ giới qua hai bộ chúng.
Ứng viên trước hết được thẩm tra trong cộng đồng tỳ-kheo-ni, sau đó hoàn tất thủ tục với Tăng đoàn tỳ-kheo.
Chính yêu cầu này về sau trở thành một vấn đề rất lớn khi một truyền thừa tỳ-kheo-ni bị gián đoạn.
18. Ni đoàn lan truyền ra ngoài Ấn Độ như thế nào?
Một bước ngoặt quan trọng xảy ra tại:
Sri Lanka.
Theo sử liệu Phật giáo Sri Lanka, dưới triều vua Aśoka, con trai ông:
Mahinda
đóng vai trò quan trọng trong việc truyền Phật giáo đến đảo.
Sau đó:
Saṅghamittā
con gái Aśoka và là một tỳ-kheo-ni theo truyền thống, đến Sri Lanka.
Bà gắn với:
việc truyền giới cho phụ nữ;
thiết lập Ni đoàn;
việc đưa nhánh cây Bồ-đề đến Sri Lanka.
Từ đó hình thành một truyền thống tỳ-kheo-ni quan trọng.
19. Ni đoàn từ Sri Lanka có ảnh hưởng tới Trung Quốc không?
Có – đây là một mắt xích lịch sử đặc biệt quan trọng.
Vào thế kỷ V, các tỳ-kheo-ni từ Sri Lanka đã tham gia vào việc thiết lập giới đàn nữ đầy đủ tại Trung Quốc.
Truyền thống tỳ-kheo-ni Đông Á sau đó được duy trì qua:
Dharmaguptaka Vinaya – Luật Tứ phần.
Dòng truyền giới này tồn tại tại:
Trung Quốc;
Đài Loan;
Hàn Quốc;
Việt Nam
và những cộng đồng liên hệ.
Điều này trở nên cực kỳ quan trọng trong các cuộc tranh luận phục hồi Ni đoàn Theravāda hiện đại.
20. Ni đoàn Theravāda tại Sri Lanka đã xảy ra chuyện gì?
Trong lịch sử Sri Lanka, chiến tranh và biến động xã hội làm các truyền thừa xuất gia bị tổn thất.
Truyền thừa tỳ-kheo-ni Theravāda cuối cùng bị gián đoạn.
Vấn đề nghiêm trọng là:
Nếu việc thọ giới đầy đủ cần một Ni đoàn tỳ-kheo-ni hợp lệ, mà Ni đoàn đã không còn, làm thế nào phục hồi nó?
Đây là bài toán Vinaya kéo dài nhiều thế kỷ.
21. Vì vậy phụ nữ Theravāda không còn đời sống xuất gia sao?
Không phải.
Trong các quốc gia Theravāda xuất hiện nhiều hình thức nữ tu khác nhau.
Ví dụ:
mae chi tại Thái Lan;
thilashin tại Myanmar;
dasa sil māta tại Sri Lanka;
các hình thức nữ tu khác tại Campuchia, Lào và cộng đồng Theravāda.
Họ có thể:
cạo tóc;
giữ nhiều giới;
sống tại tu viện;
thiền;
học Pháp.
Nhưng địa vị giới luật của họ:
không nhất thiết tương đương bhikkhunī thọ Cụ túc giới.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
22. Ni đoàn Theravāda đã được phục hồi chưa?
Trong thời hiện đại đã có những nỗ lực đáng kể để:
phục hồi truyền giới bhikkhunī Theravāda.
Một phương án quan trọng sử dụng các tỳ-kheo-ni thuộc truyền thừa Dharmaguptaka Đông Á phối hợp với các tỳ-kheo Theravāda để thực hiện giới đàn.
Lập luận quan trọng là:
dòng tỳ-kheo-ni Đông Á có liên hệ lịch sử với dòng truyền giới từ Sri Lanka cổ đại, vì vậy có thể đóng vai trò trong việc khôi phục Ni đoàn.
Nhưng vấn đề này:
vẫn còn tranh luận.
23. Tại sao có tranh luận?
Những người ủng hộ phục hồi cho rằng:
Đức Phật cho phép phụ nữ thọ Cụ túc giới;
Ni đoàn là một phần của cộng đồng Phật giáo ban đầu;
có cơ sở Vinaya để phục hồi;
truyền thừa Đông Á có thể hỗ trợ việc nối lại giới đàn.
Những người phản đối hoặc thận trọng có thể cho rằng:
một dòng truyền giới đã tuyệt tự không thể đơn giản khôi phục;
Dharmaguptaka và Theravāda thuộc các truyền thống Vinaya khác nhau;
thủ tục giới đàn phải đáp ứng chính xác các điều kiện Luật Theravāda.
Do đó:
đây là tranh luận Luật học thực sự, không nên giản lược thành “một bên tôn trọng phụ nữ, một bên ghét phụ nữ”.
Các yếu tố giới tính, thể chế và lịch sử có liên quan, nhưng lập luận Vinaya cũng cần được trình bày nghiêm túc.
24. Hiện nay có tỳ-kheo-ni Theravāda không?
Có những phụ nữ được truyền Cụ túc giới và tự nhận/được cộng đồng của họ công nhận là bhikkhunī Theravāda.
Các cộng đồng như vậy đã phát triển tại nhiều nơi, đặc biệt trong và ngoài Sri Lanka.
Tuy nhiên:
mức độ công nhận chính thức không giống nhau giữa các quốc gia và các cơ cấu Tăng đoàn Theravāda.
Do đó không nên nói:
“Theravāda đã hoàn toàn thống nhất phục hồi Ni đoàn.”
Nhưng cũng không đúng nếu nói:
“Ngày nay tuyệt đối không có tỳ-kheo-ni Theravāda.”
Thực tế nằm giữa hai câu đó.
25. Đại thừa Đông Á thì sao?
Trong Phật giáo Đông Á, dòng truyền giới tỳ-kheo-ni theo:
Dharmaguptaka Vinaya
được duy trì liên tục.
Do đó tại:
Việt Nam;
Trung Quốc;
Đài Loan;
Hàn Quốc
có cộng đồng tỳ-kheo-ni với truyền thống Cụ túc giới lâu đời.
Ở một số khu vực, Ni đoàn rất lớn và đóng vai trò quan trọng trong:
giáo dục;
hoằng pháp;
từ thiện;
thiền;
nghiên cứu Phật học.
26. Việt Nam nằm ở đâu trong bức tranh này?
Phật giáo Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu của Phật giáo Đại thừa Đông Á.
Do đó truyền thống:
Tỳ-kheo-ni theo Luật Tứ phần/Dharmaguptaka
được duy trì.
Vì vậy khi một người Việt Nam nghe:
“Phật giáo không còn tỳ-kheo-ni”
thì câu ấy rõ ràng không đúng nếu nói về toàn bộ Phật giáo.
Điều người ta thường muốn nói là:
truyền thừa bhikkhunī của Theravāda đã từng bị gián đoạn và việc phục hồi vẫn còn tranh luận.
Hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
27. Phật giáo Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng sử dụng chủ yếu:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Trong lịch sử Tây Tạng, dòng truyền Cụ túc giới tỳ-kheo-ni theo Mūlasarvāstivāda không được thiết lập liên tục giống dòng tỳ-kheo nam.
Vì vậy vấn đề thọ giới đầy đủ cho nữ giới cũng trở thành một cuộc thảo luận quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng hiện đại.
Một số nữ hành giả Tây Tạng/Himalaya đã nhận Cụ túc giới thông qua dòng Dharmaguptaka Đông Á, trong khi câu hỏi về việc thiết lập giới đàn bhikṣuṇī theo Mūlasarvāstivāda vẫn có những vấn đề Luật học riêng.
28. Theravāda, Đông Á và Tây Tạng khác nhau thế nào?
| Truyền thống | Tình trạng Ni đoàn |
|---|---|
| Phật giáo cổ đại | Có Bhikkhunī-saṅgha |
| Theravāda cổ Sri Lanka | Có Ni đoàn phát triển |
| Theravāda về sau | Dòng truyền giới bhikkhunī bị gián đoạn; hiện đại có phong trào phục hồi nhưng mức công nhận khác nhau |
| Đại thừa Đông Á | Dòng bhikṣuṇī Dharmaguptaka được duy trì |
| Phật giáo Việt Nam Đại thừa | Có truyền thống Tỳ-kheo-ni lâu đời |
| Phật giáo Tây Tạng | Không có dòng bhikṣuṇī Mūlasarvāstivāda liên tục theo cách dòng tỳ-kheo được duy trì; việc phục hồi vẫn là vấn đề quan trọng |
Vì vậy:
Không có một câu trả lời duy nhất “Phật giáo hiện nay có Ni đoàn hay không”.
Phải hỏi:
truyền thống nào?
29. Tỳ-kheo-ni có thể giác ngộ như tỳ-kheo không?
Theo kinh điển sớm:
có.
Đây là một trong những điểm ít mơ hồ hơn.
Nhiều tỳ-kheo-ni được mô tả đạt:
Arahantship – A-la-hán quả.
Therīgāthā là bằng chứng văn bản nổi bật về lý tưởng này.
Do đó không thể nói:
“Phụ nữ chỉ có thể tạo phước nhưng không thể giải thoát.”
Điều đó không phù hợp với các nguồn Phật giáo sớm.
30. Nhưng Đại thừa từng có quan niệm phụ nữ phải thành nam mới thành Phật?
Đây là vấn đề phức tạp hơn.
Một số văn bản và quan niệm Phật giáo cổ/Đại thừa phản ánh những giả định giới tính của xã hội Ấn Độ cổ, trong đó Phật quả hoàn toàn đôi khi được gắn với thân nam.
Nhưng Đại thừa cũng có những văn bản phá mạnh chính sự cố định ấy.
Một ví dụ nổi tiếng là:
Long nữ trong Kinh Pháp Hoa.
Câu chuyện được sử dụng trong những tranh luận về:
giới tính;
Phật quả;
Tánh Không;
sự bất định của các phạm trù thông thường.
Một ví dụ khác là nữ thần trong:
Kinh Duy-ma-cật,
người đảo đổi giới tính với Śāriputra để cho thấy sự chấp trước vào phân biệt nam/nữ.
Do đó:
Đại thừa cũng không có một quan điểm lịch sử duy nhất và bất biến về giới tính.
31. Phật tính có giới tính không?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
không thể nói Phật tính là nam hay nữ theo nghĩa sinh học thông thường.
Nếu tất cả chúng sinh đều có khả năng thành Phật thì:
giới tính hiện tại không phải bản chất cố định của giác ngộ.
Điều này trở thành một nền tảng quan trọng cho nhiều cách diễn giải bình đẳng giới trong Phật giáo hiện đại.
32. Kim Cương thừa nhìn nữ giới thế nào?
Kim Cương thừa có một hệ thống biểu tượng nữ tính rất mạnh.
Có:
Tārā;
Vajrayoginī;
ḍākinī;
các nữ đạo sư;
những biểu tượng trí tuệ mang hình thức nữ.
Một nhân vật nổi tiếng là:
Tārā – Độ Mẫu.
Trong một truyền thống kể chuyện, Tārā phát nguyện tiếp tục thành tựu giác ngộ trong thân nữ, phản bác quan niệm phải đổi sang thân nam mới có thể đạt mục tiêu tối hậu.
Tuy nhiên:
biểu tượng nữ thần mạnh không tự động có nghĩa các xã hội Phật giáo Tây Tạng trong lịch sử hoàn toàn bình đẳng giới.
Cần phân biệt:
lý tưởng tôn giáo
với:
cấu trúc xã hội thực tế.
33. Đây là nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu lịch sử Ni đoàn
Không nên rơi vào một trong hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất
“Phật giáo từ đầu đã hoàn toàn bình đẳng giới theo tiêu chuẩn hiện đại.”
Điều này bỏ qua:
garudhamma;
cơ cấu quyền lực;
nhiều hạn chế đối với phụ nữ;
bối cảnh xã hội cổ đại.
Cực đoan thứ hai
“Phật giáo từ đầu chỉ đàn áp phụ nữ.”
Điều này lại bỏ qua một sự kiện cực kỳ quan trọng:
Phụ nữ được thừa nhận có khả năng xuất gia, tu tập và đạt A-la-hán quả.
Lịch sử thực tế phức tạp hơn cả hai khẩu hiệu.
34. Ni đoàn có ý nghĩa gì đối với lịch sử phụ nữ?
Trong xã hội Ấn Độ cổ, đời sống của phụ nữ thường bị ràng buộc mạnh bởi:
gia đình;
hôn nhân;
sinh con;
vai trò xã hội.
Ni đoàn mở ra một lựa chọn khác:
một người phụ nữ có thể rời đời sống gia đình để dành cuộc đời cho con đường tâm linh.
Điều này không xóa toàn bộ bất bình đẳng xã hội.
Nhưng nó tạo ra một không gian thể chế trong đó phụ nữ có thể:
sống độc thân;
học;
thiền;
giảng Pháp;
lãnh đạo cộng đồng nữ;
hướng tới giải thoát.
Xét trong bối cảnh lịch sử cổ đại, đây là một phát triển rất đáng chú ý.
35. Ni đoàn không phải “Tăng đoàn phiên bản nữ”
Ni đoàn có:
giới luật;
cơ cấu;
lịch sử;
những vấn đề riêng.
Tỳ-kheo-ni không phải:
“nhà sư nam nhưng đổi giới tính.”
Cũng không phải:
“người phụ nữ phụ giúp các nhà sư.”
Bhikkhunī-saṅgha là:
một cộng đồng xuất gia với tư cách và truyền thống tu học của chính mình.
36. Tại sao lịch sử Ni đoàn quan trọng với Phật giáo ngày nay?
Bởi nó buộc chúng ta phải đặt nhiều câu hỏi căn bản:
Giới luật nên được hiểu thế nào khi truyền thừa bị gián đoạn?
Một thể chế cổ đại có thể được phục hồi không?
Đâu là lời dạy nguyên thủy và đâu là phát triển thể chế về sau?
Bình đẳng về khả năng giác ngộ có dẫn tới bình đẳng về thể chế không?
Phật giáo nên xử lý những cấu trúc lịch sử về giới tính như thế nào trong xã hội hiện đại?
Đây không chỉ là vấn đề:
nam chống nữ
hay:
truyền thống chống hiện đại.
Nó liên quan đến:
Vinaya – lịch sử – truyền thừa – quyền lực – giới tính – cách hiểu Phật pháp.
37. Điều chắc chắn nhất có thể nói là gì?
Giữa rất nhiều tranh luận, có một số điểm tương đối rõ:
Một
Phật giáo cổ đại đã có:
cộng đồng phụ nữ xuất gia.
Hai
Mahāpajāpatī Gotamī giữ vị trí trung tâm trong truyền thống về sự thành lập Ni đoàn.
Ba
Kinh điển bảo tồn hình ảnh nhiều tỳ-kheo-ni đạt Thánh quả.
Bốn
Ni đoàn phát triển mạnh ở nhiều khu vực của thế giới Phật giáo.
Năm
Một số dòng truyền giới nữ bị gián đoạn trong lịch sử.
Sáu
Dòng bhikṣuṇī Dharmaguptaka vẫn được duy trì tại Đông Á.
Bảy
Việc phục hồi Cụ túc giới nữ trong Theravāda và một số truyền thống Tây Tạng là vấn đề đang được tiếp tục thảo luận và thực hành theo những cách khác nhau.
Những cách hiểu cần tránh
“Đức Phật không cho phụ nữ xuất gia.”
Không đúng nếu nói chung.
Truyền thống Phật giáo cổ đại rõ ràng có Bhikkhunī-saṅgha.
“Tỳ-kheo-ni là sáng tạo của Đại thừa.”
Sai.
Ni đoàn có nguồn gốc rất sớm, trước sự phát triển hoàn chỉnh của Đại thừa.
“Phụ nữ không thể đạt A-la-hán.”
Sai theo kinh điển sớm.
Nhiều tỳ-kheo-ni được mô tả là A-la-hán.
“Bát kính pháp chắc chắn từng chữ đều do Đức Phật lịch sử ban hành cùng một lúc.”
Không nên khẳng định chắc chắn như vậy về mặt sử học.
Các truyền bản Vinaya và lịch sử văn bản phức tạp hơn.
“Bát kính pháp chắc chắn hoàn toàn do người đời sau bịa ra.”
Cũng quá tuyệt đối.
Có những lý do học thuật để đặt câu hỏi về lịch sử văn bản, nhưng không đủ để biến mọi vấn đề thành một kết luận đơn giản.
“Theravāda ngày nay không có bất kỳ tỳ-kheo-ni nào.”
Không chính xác.
Có những cộng đồng bhikkhunī Theravāda hiện đại, nhưng mức độ công nhận không thống nhất.
“Ni đoàn đã được toàn bộ Theravāda chính thức phục hồi.”
Cũng không đúng.
Vấn đề vẫn còn tranh luận và khác nhau giữa các cơ cấu Tăng đoàn.
“Phật giáo Đông Á không có Tỳ-kheo-ni Cụ túc giới.”
Sai.
Dòng bhikṣuṇī Dharmaguptaka đã được duy trì tại Đông Á.
“Có nữ Phật/Bồ-tát nên xã hội Phật giáo lịch sử chắc chắn bình đẳng giới.”
Không đúng.
Biểu tượng tôn giáo và cơ cấu xã hội thực tế phải được nghiên cứu riêng.
Kết luận
Tỳ-kheo-ni không phải một hiện tượng xuất hiện muộn trong Đại thừa.
Ni đoàn thuộc về lịch sử rất sớm của Phật giáo.
Theo truyền thống, nhân vật trung tâm của sự kiện này là:
Mahāpajāpatī Gotamī – dì và mẹ nuôi của Đức Phật.
Câu chuyện nổi tiếng kể rằng sau những lần thỉnh cầu, với sự can thiệp của Ānanda, một câu hỏi quyết định được đặt ra:
Phụ nữ có khả năng chứng các Thánh quả nếu xuất gia và thực hành Dhamma-Vinaya hay không?
Câu trả lời được truyền thống bảo tồn là:
Có.
Điều này có ý nghĩa rất lớn.
Một phụ nữ có thể:
xuất gia → giữ giới → tu định → phát triển trí tuệ → chứng A-la-hán.
Những bài kệ của các trưởng lão ni trong Therīgāthā cho thấy phụ nữ không đứng ngoài lịch sử giác ngộ của Phật giáo.
Nhưng lịch sử Ni đoàn cũng không phải một câu chuyện đơn giản về bình đẳng hoàn toàn.
Các nguồn Vinaya bảo tồn:
Bát kính pháp;
những quy định bất đối xứng giữa Tăng và Ni;
những cấu trúc phản ánh xã hội cổ đại.
Nguồn gốc lịch sử chính xác của một số quy định ấy vẫn được nghiên cứu và tranh luận.
Sau thời kỳ đầu, Ni đoàn lan rộng.
Một dòng quan trọng phát triển tại Sri Lanka, rồi các tỳ-kheo-ni Sri Lanka tham gia truyền Cụ túc giới sang Trung Quốc.
Dòng Dharmaguptaka bhikṣuṇī từ đó tiếp tục tồn tại trong Phật giáo Đông Á, bao gồm truyền thống Việt Nam.
Trong khi đó, dòng bhikkhunī Theravāda tại Sri Lanka bị gián đoạn trong lịch sử.
Từ đây xuất hiện một trong những câu hỏi Luật học lớn của Phật giáo hiện đại:
Một truyền thừa đã gián đoạn có thể được phục hồi bằng sự hỗ trợ của dòng Tỳ-kheo-ni Đông Á hay không?
Một số cộng đồng trả lời:
Có.
Một số cơ cấu Theravāda vẫn:
không công nhận hoặc còn dè dặt.
Phật giáo Tây Tạng cũng có một vấn đề tương tự vì dòng bhikṣuṇī Mūlasarvāstivāda không được duy trì liên tục như dòng tỳ-kheo.
Vì vậy không thể nói đơn giản:
“Phật giáo có Tỳ-kheo-ni”
hay:
“Phật giáo không có Tỳ-kheo-ni.”
Phải hỏi:
Truyền thống nào? Dòng Vinaya nào? Thời kỳ lịch sử nào? Và “Tỳ-kheo-ni” đang được dùng theo nghĩa giới luật nào?
Nhưng phía sau toàn bộ lịch sử phức tạp ấy có một điểm nền tảng rất đáng nhớ:
Trong những nguồn Phật giáo cổ, phụ nữ không bị loại khỏi khả năng giải thoát chỉ vì họ là phụ nữ.
Một trong những di sản mạnh mẽ nhất của Ni đoàn vì vậy không chỉ là việc:
phụ nữ được mặc y và sống trong tu viện.
Mà là việc phụ nữ xuất hiện trong lịch sử Phật giáo với tư cách:
người học Pháp,
người hành thiền,
người giảng Pháp,
người lãnh đạo cộng đồng tu học,
và quan trọng nhất – người có khả năng trực tiếp chứng nghiệm giải thoát.
Đó là lý do lịch sử Ni đoàn không phải một chương phụ về “phụ nữ trong Phật giáo”.
Nó là một phần của chính lịch sử Tăng đoàn và lịch sử con đường giải thoát của Phật giáo.