Danh tiếng có phải dấu hiệu của chứng ngộ?
Báo lỗi nội dung
Danh tiếng có phải dấu hiệu của chứng ngộ?
Danh tiếng có phải dấu hiệu của chứng ngộ?
Không. Danh tiếng tự nó không phải dấu hiệu đáng tin cậy của chứng ngộ trong Phật giáo.
Một vị thầy có thể:
có hàng triệu người theo dõi;
xây dựng nhiều tự viện;
giảng pháp rất hấp dẫn;
xuất bản nhiều sách;
xuất hiện thường xuyên trên truyền thông;
được nhiều người kính trọng;
nhưng những điều đó không tự động chứng minh người ấy đã chứng Thánh quả, giác ngộ hay đoạn tận tham – sân – si.
Chiều ngược lại cũng đúng:
Ít người biết đến không chứng minh một người đã giác ngộ.
Danh tiếng chủ yếu cho biết:
một người được nhiều người biết đến.
Chứng ngộ lại liên quan đến:
sự chuyển hóa và đoạn trừ phiền não.
Hai thứ có thể gặp nhau ở cùng một người, nhưng không có quan hệ tất yếu.
1. Vì sao con người dễ đồng nhất danh tiếng với chứng ngộ?
Trong đời sống thông thường, chúng ta thường sử dụng những dấu hiệu bên ngoài để đánh giá người khác.
Ví dụ:
nhiều học trò
→ chắc là thầy giỏi.
chùa lớn
→ chắc là tu tốt.
nhiều người kính lễ
→ chắc là đắc đạo.
nói chuyện rất cuốn hút
→ chắc có trí tuệ sâu.
nhiều người kể chuyện linh ứng
→ chắc đã chứng ngộ.
Những suy luận ấy rất dễ hiểu về mặt tâm lý.
Nhưng chúng không đủ để xác lập chứng ngộ theo tiêu chuẩn Phật học.
2. Danh tiếng đo điều gì?
Danh tiếng có thể phản ánh:
khả năng giao tiếp;
tài tổ chức;
sức hút cá nhân;
học vấn;
khả năng thuyết giảng;
mạng lưới xã hội;
truyền thông;
hoàn cảnh lịch sử;
sự ủng hộ của cộng đồng.
Một người có thể rất nổi tiếng vì thực sự có nhiều phẩm chất tốt.
Nhưng từ đó không thể nhảy ngay đến:
“Người ấy đã chứng A-la-hán.”
Đó là hai loại mệnh đề khác nhau.
3. Chứng ngộ trong Phật giáo liên quan đến điều gì?
Nếu trở về với cốt lõi con đường Phật giáo, tiêu chuẩn không phải:
Có bao nhiêu người biết tên tôi?
Mà là những vấn đề như:
tham đã giảm hay đoạn tận đến đâu?
sân đã giảm hay đoạn tận đến đâu?
vô minh đã được phá vỡ đến đâu?
chấp thủ vào năm uẩn còn thế nào?
những kiết sử nào đã được đoạn trừ?
Do đó:
chứng ngộ là vấn đề chuyển hóa tâm và trí tuệ, không phải mức độ nổi tiếng xã hội.
4. Bốn tầng Thánh quả trong Phật giáo sơ kỳ và Theravāda
Trong hệ thống quen thuộc của Phật giáo sớm và Theravāda có bốn tầng Thánh:
Tu-đà-hoàn – Sotāpanna
Nhập dòng.
Ba kiết sử đầu được đoạn trừ:
thân kiến;
hoài nghi theo nghĩa kiết sử;
giới cấm thủ.
Tư-đà-hàm – Sakadāgāmin
Nhất lai.
Tham dục và sân được làm suy yếu thêm.
A-na-hàm – Anāgāmin
Bất lai.
Dục tham và sân được đoạn trừ.
A-la-hán – Arahant
Các kiết sử còn lại được đoạn tận; giải thoát hoàn toàn khỏi vòng tái sinh theo hệ thống này.
Điều đáng chú ý là:
Không tầng nào được định nghĩa bằng số lượng đệ tử.
5. Một triệu người theo dõi không phải “kiết sử thứ mười một”
Có thể nói vui nhưng rất chính xác về mặt nguyên tắc:
Trong danh sách kiết sử không có tiêu chí:
“Có trên một triệu người theo dõi = chứng Thánh.”
Một người có thể rất giỏi:
nói trước đám đông
nhưng chưa chắc giỏi:
quan sát chính tâm mình.
Có thể rất giỏi:
thuyết phục người khác
nhưng chưa chắc đã:
đoạn tận tham ái của bản thân.
6. Đức Phật có nổi tiếng không?
Theo kinh điển, Đức Phật Gotama về sau có ảnh hưởng lớn và nhiều đệ tử.
Nhưng cần đảo chiều quan hệ nhân quả:
Không phải:
Ngài nổi tiếng nên Ngài là Phật.
Theo truyền thống:
Ngài giác ngộ, giảng dạy hiệu quả và từ đó được nhiều người biết đến.
Danh tiếng có thể là hệ quả xã hội của việc một vị thầy có ảnh hưởng.
Nó không phải bằng chứng đủ về giác ngộ.
7. Những người chưa giác ngộ cũng có thể rất nổi tiếng
Điều này đúng trong mọi lĩnh vực.
Một người có thể trở nên nổi tiếng nhờ:
tài hùng biện;
khả năng lãnh đạo;
vẻ ngoài;
câu chuyện hấp dẫn;
truyền thông;
tiền bạc;
quyền lực.
Không có lý do gì lĩnh vực tôn giáo hoàn toàn miễn nhiễm với các cơ chế xã hội ấy.
Do đó:
đám đông có thể cho chúng ta biết ai đang có ảnh hưởng, nhưng không thể trực tiếp nhìn vào mức độ đoạn tận phiền não của người ấy.
8. Đông người theo có chứng minh giáo lý đúng không?
Không.
Số lượng người tin một mệnh đề không quyết định mệnh đề ấy đúng hay sai.
Một quan niệm có thể:
rất phổ biến nhưng sai.
Một quan niệm khác có thể:
ít người biết nhưng đúng.
Do đó:
“Rất nhiều người tin vị ấy”
không phải bằng chứng đủ cho:
“Mọi điều vị ấy nói đều đúng.”
9. Giảng Pháp rất hay có phải chứng ngộ?
Không nhất thiết.
Khả năng giảng dạy và mức độ chứng ngộ có liên hệ nhưng không đồng nhất.
Một người có thể:
học kinh rất sâu;
nhớ nhiều văn bản;
hiểu lịch sử;
giỏi ngôn ngữ;
giải thích logic;
kể chuyện hấp dẫn;
nhưng vẫn còn nhiều phiền não.
Ngược lại, một người có thực hành sâu chưa chắc là diễn giả xuất sắc.
Do đó cần phân biệt:
Pháp học
Pháp hành
Pháp chứng.
10. Học nhiều có phải chứng ngộ?
Không.
Một học giả có thể hiểu:
Pāli;
Sanskrit;
Abhidhamma;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Thiền;
Mật thừa;
nhưng tri thức học thuật không tự động đoạn tận tham ái.
Điều này không làm học thuật vô giá trị.
Ngược lại, học đúng có thể giúp tránh rất nhiều hiểu lầm.
Nhưng:
biết bản đồ không đồng nghĩa đã đến nơi.
11. Thiền lâu năm có chứng minh chứng ngộ?
Cũng không.
Một người có thể thiền:
10 năm
20 năm
40 năm
mà thời gian tự nó không chứng minh Thánh quả.
Thời gian cho biết:
người ấy đã dành nhiều năm cho một hoạt động.
Nó chưa cho biết:
người ấy thực hành đúng đến đâu và đã đoạn trừ những gì.
Cũng giống như:
sống 30 năm cạnh một thư viện không tự động biến một người thành học giả.
12. Định sâu có phải giác ngộ?
Không.
Đây là một phân biệt quan trọng trong Phật giáo.
Samādhi – định có thể rất sâu.
Các tầng:
jhāna/dhyāna;
các định vô sắc;
có thể tạo ra những trạng thái tâm rất tinh tế.
Nhưng Phật giáo không đồng nhất:
định sâu = giải thoát.
Chính câu chuyện Siddhattha học với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta cho thấy những chứng đạt thiền định rất cao vẫn chưa được ngài xem là chấm dứt sinh, già, chết và khổ.
13. Trải nghiệm huyền bí có phải chứng ngộ?
Không nhất thiết.
Một người có thể trải nghiệm:
ánh sáng;
hỷ lạc;
cảm giác thân biến mất;
cảm giác hợp nhất;
hình ảnh đặc biệt;
trạng thái tâm cực kỳ an tĩnh.
Những trải nghiệm ấy có thể có ý nghĩa trong quá trình thiền.
Nhưng:
một trải nghiệm đặc biệt không tự động bằng giác ngộ.
Cần phân biệt:
trạng thái tâm tạm thời
và
sự đoạn trừ bền vững những nguyên nhân của khổ.
14. Thần thông có phải bằng chứng?
Theo chính thế giới quan Phật giáo truyền thống:
Không.
Các kinh điển thừa nhận những năng lực đặc biệt có thể liên hệ với định.
Nhưng khả năng đặc biệt không đồng nghĩa với A-la-hán quả.
Một người có thể được cho là có thần thông nhưng vẫn chưa đoạn tận:
tham;
sân;
si.
Do đó nếu ai tuyên bố:
“Vị này biết chuyện quá khứ của tôi nên chắc chắn là Phật.”
suy luận ấy không đứng vững ngay cả theo logic Phật giáo truyền thống.
15. Phép lạ càng không phải tiêu chuẩn duy nhất
Trong lịch sử tôn giáo, những câu chuyện về:
chữa bệnh;
biết trước tương lai;
xuất hiện ánh sáng;
xá lợi;
điềm lạ;
rất phổ biến.
Có thể có nhiều cách giải thích:
niềm tin tôn giáo;
truyền thuyết;
kinh nghiệm chủ quan;
hiện tượng tự nhiên;
thông tin chưa kiểm chứng.
Không nên từ một câu chuyện chưa được xác minh nhảy thẳng đến:
“Người này đã giác ngộ.”
16. Có xá lợi có chứng minh A-la-hán không?
Không thể dùng riêng hiện tượng được gọi là xá lợi như một phép thử khoa học xác định Thánh quả.
Trong truyền thống Phật giáo, xá lợi có ý nghĩa tôn giáo rất lớn.
Nhưng trong việc đánh giá một cá nhân cụ thể, cần tránh công thức:
có vật thể dạng xá lợi sau hỏa táng → chắc chắn A-la-hán.
Đó không phải một phương pháp kiểm chứng chứng ngộ đáng tin cậy.
17. Chùa lớn có phải dấu hiệu tu tốt?
Không.
Một ngôi chùa lớn có thể phản ánh:
cộng đồng đông;
khả năng gây quỹ;
nhu cầu sinh hoạt;
lịch sử lâu đời;
sự hỗ trợ của cư sĩ.
Nó không trực tiếp đo:
mức độ giải thoát của người trụ trì.
Tương tự:
chùa nhỏ cũng không tự động thanh tịnh hơn chùa lớn.
Không nên thần thánh hóa cả sự giàu có lẫn sự nghèo khó.
18. Sống cực kỳ khổ hạnh có chứng minh giác ngộ?
Không.
Siddhattha Gotama từng thực hành khổ hạnh cực đoan.
Theo truyền thống, ngài nhận ra:
hành hạ thân thể không đưa đến giác ngộ.
Sau đó ngài đi theo Trung đạo.
Vì vậy một người:
ăn rất ít;
ngủ rất ít;
sống trong rừng;
mặc áo rách;
có thể đang thực hành một hạnh đầu-đà đáng kính.
Nhưng hình thức khổ hạnh tự nó vẫn không chứng minh:
tham – sân – si đã đoạn tận.
19. Được nhiều người kính lễ có phải chứng ngộ?
Không.
Người ta có thể kính lễ một vị thầy vì:
tuổi hạ;
chức vụ;
truyền thống;
lòng biết ơn;
giới hạnh;
kiến thức.
Đó có thể là sự kính trọng hoàn toàn chính đáng.
Nhưng:
nghi lễ kính trọng không phải phép đo chứng ngộ.
Một nghìn người cúi lạy không biến một người thành A-la-hán.
20. Danh hiệu có chứng minh không?
Các danh xưng như:
Hòa thượng;
Thượng tọa;
Đại đức;
Thiền sư;
Rinpoche;
Geshe;
Ajahn;
có ý nghĩa khác nhau tùy truyền thống.
Chúng có thể phản ánh:
thâm niên;
học vị;
chức vụ;
vai trò truyền thừa;
sự kính trọng.
Nhưng không nên tự động dịch tất cả thành:
“người đã giác ngộ.”
Danh hiệu tổ chức và chứng ngộ tâm linh là hai phạm trù khác nhau.
21. Người tự tuyên bố chứng ngộ thì sao?
Càng cần thận trọng.
Trong Vinaya, việc một Tỳ-kheo gian dối tuyên bố chứng đắc siêu nhân là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng; trong điều kiện đầy đủ, lời tuyên bố dối trá loại này thuộc nhóm pārājika.
Điều đó cho thấy ngay từ truyền thống sớm, Phật giáo đã nhận thức nguy cơ:
con người có thể sử dụng tuyên bố tâm linh để đạt uy tín.
Vì vậy:
“Tôi đã giác ngộ.”
không thể tự nó là bằng chứng rằng người nói đã giác ngộ.
22. Người giác ngộ có nhất thiết phải nói mình giác ngộ không?
Không.
Không có quy tắc:
“Ai chứng ngộ đều phải công bố.”
Và cũng không có quy tắc:
“Ai không bao giờ nói về chứng ngộ chắc chắn là bậc Thánh.”
Sự im lặng cũng không phải bằng chứng.
Điều này cho thấy vấn đề rất khó:
chứng ngộ của người khác không phải thứ dễ xác định từ những dấu hiệu bề ngoài.
23. Vậy có thể biết chắc ai đã giác ngộ không?
Đối với người bình thường, cần rất thận trọng.
Ta có thể quan sát:
hành vi;
lời nói;
giới hạnh;
sự nhất quán;
cách đối diện tiền bạc;
quyền lực;
tình dục;
danh tiếng;
sự phê bình.
Nhưng việc tuyên bố chắc chắn:
“Người này là A-la-hán.”
là một mệnh đề lớn hơn rất nhiều.
Trong nhiều trường hợp, thái độ hợp lý nhất là:
không cần vội xác định Thánh quả của người khác.
Ta có thể học điều đúng mà không cần phong Thánh cho người dạy.
24. Nếu không biết ai giác ngộ, làm sao chọn thầy?
Không cần chứng minh một người là A-la-hán mới có thể học từ họ.
Có thể đánh giá những tiêu chí thực tế hơn.
Giáo pháp
Điều họ dạy có phù hợp với kinh điển và truyền thống mà họ tuyên bố đại diện không?
Giới hạnh
Họ có sống tương đối nhất quán với điều mình dạy không?
Tiền bạc
Có minh bạch hay sử dụng niềm tin để trục lợi?
Quyền lực
Có cho phép học trò đặt câu hỏi không?
Tình dục
Có lợi dụng quan hệ thầy–trò để xâm phạm người khác không?
Danh tiếng
Họ có liên tục xây dựng hình ảnh:
“Chỉ tôi mới có chân lý”
hay không?
Phản ứng trước phê bình
Có thể tiếp nhận phản biện hay lập tức:
đe dọa;
nguyền rủa;
gán người hỏi là “nghiệp nặng”?
Những tiêu chí này không chứng minh giác ngộ, nhưng rất hữu ích để đánh giá mức độ an toàn và đáng tin của một người thầy.
25. Thiện tri thức không cần phải là người nổi tiếng
Khái niệm kalyāṇamitta – thiện hữu tri thức đặt trọng tâm vào khả năng hỗ trợ người khác đi đúng hướng.
Một thiện tri thức có thể là:
vị thầy;
bạn đồng tu;
người xuất gia;
cư sĩ.
Người ấy không nhất thiết:
có hàng triệu người theo;
xuất hiện trên truyền hình;
có chùa lớn.
Điều quan trọng là:
mối quan hệ ấy có giúp tham, sân, si giảm và trí tuệ tăng hay không.
26. Người nổi tiếng có thể là vị thầy tốt không?
Hoàn toàn có thể.
Bài viết này không nhằm kết luận:
“Nổi tiếng là xấu.”
Một vị thầy có thể nổi tiếng vì:
giới hạnh;
trí tuệ;
khả năng giảng dạy;
nhiều năm phục vụ cộng đồng.
Vấn đề chỉ là:
danh tiếng không đủ để chứng minh chứng ngộ.
Cũng giống như:
có bằng đại học
có thể cung cấp một số thông tin,
nhưng không thể từ đó suy ra mọi phẩm chất của một con người.
27. Danh tiếng thậm chí có thể trở thành thử thách
Từ góc nhìn tu tập, danh tiếng có thể tạo ra những đối tượng chấp thủ mới:
được khen
được kính trọng
có nhiều đệ tử
có ảnh hưởng
có quyền quyết định.
Một người ban đầu tu rất chân thành vẫn có thể phải đối diện với:
tham danh và ngã mạn.
Vì vậy danh tiếng không chỉ không chứng minh giải thoát; nó còn có thể trở thành một điều kiện mới để phiền não biểu hiện nếu thiếu tỉnh giác.
28. Lợi dưỡng, cung kính và danh vọng
Đời sống xuất gia không miễn nhiễm với những hấp lực mà cư sĩ gặp.
Một vị tu sĩ có thể không tích lũy tài sản theo cách thông thường nhưng vẫn có thể chấp vào:
người ủng hộ;
địa vị;
chức vụ;
tiếng tăm;
số lượng đệ tử.
Vì vậy từ bỏ tiền bạc mà lại tích lũy danh vọng chưa phải là hoàn tất sự xuất ly.
Đối tượng của tham thay đổi không đồng nghĩa tham đã biến mất.
29. Người bị chỉ trích phản ứng thế nào cũng đáng quan sát
Một dấu hiệu thực tế đáng chú ý là cách một người xử lý sự bất đồng.
Khi bị hỏi:
“Thầy có thể giải thích điểm này không?”
họ:
bình tĩnh giải thích;
thừa nhận khi chưa biết;
sửa sai khi có bằng chứng;
hay:
nổi giận;
đe dọa;
làm nhục người hỏi;
tuyên bố người phản biện sẽ “chịu nghiệp”?
Không thể từ một phản ứng đơn lẻ kết luận Thánh quả.
Nhưng mẫu hành vi kéo dài vẫn là thông tin đáng cân nhắc khi chọn người hướng dẫn.
30. Phật giáo sơ kỳ và Theravāda
Trong hệ thống Phật giáo sớm và Theravāda, tiêu chuẩn chứng Thánh gắn với đoạn trừ các kiết sử và trực chứng giải thoát, không phải địa vị xã hội.
Một A-la-hán không được định nghĩa bằng:
số đệ tử;
tài sản của tu viện;
chức vụ;
độ nổi tiếng.
Do đó về nguyên tắc:
danh tiếng và Thánh quả thuộc hai hệ quy chiếu khác nhau.
31. Đại thừa
Đại thừa phát triển lý tưởng Bodhisattva với:
Bồ-đề tâm;
trí tuệ;
từ bi;
các ba-la-mật;
những địa vị tu chứng khác nhau.
Một người được nhiều người gọi là:
“Bồ-tát sống”
không vì danh xưng ấy mà tự động chứng minh mức độ Bồ-tát địa theo giáo lý.
Đặc biệt cần phân biệt:
cách gọi tôn kính trong văn hóa
với
khẳng định kỹ thuật về chứng ngộ.
32. Thiền tông
Thiền tông đặc biệt nhấn mạnh trực chứng, nhưng lịch sử Thiền cũng có:
truyền thừa;
chức danh;
cơ cấu tự viện;
sự công nhận của thầy.
Một chứng nhận trong một hệ thống truyền thừa có ý nghĩa đối với hệ thống đó, nhưng không nên đơn giản hiểu:
“Có chức danh Thiền sư = đã thành Phật viên mãn.”
Các truyền thống Thiền khác nhau cũng có cách hiểu khác nhau về chứng ngộ, xác chứng và quá trình tu sau kinh nghiệm ban đầu.
33. Kim Cương thừa
Trong Phật giáo Tây Tạng, những danh hiệu như:
lama;
rinpoche;
tulku;
geshe;
không đồng nghĩa với cùng một điều.
Ví dụ, geshe chủ yếu liên quan đến đào tạo và học thuật trong những hệ thống nhất định.
Tulku liên quan đến truyền thống nhận diện tái sinh.
Rinpoche là một danh xưng tôn kính.
Không nên tự động chuyển bất kỳ danh hiệu nào thành:
“được chứng nhận là Phật.”
Kim Cương thừa cũng nhấn mạnh việc quan sát phẩm chất của vị thầy trước khi thiết lập mối quan hệ guru–đệ tử sâu sắc.
34. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Tiêu chuẩn cốt lõi liên hệ đến thành tựu | Danh tiếng có đủ không? |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Đoạn trừ kiết sử, giải thoát | Không |
| Theravāda | Các tầng Thánh quả, cuối cùng đoạn tận lậu hoặc | Không |
| Đại thừa | Bồ-đề tâm, trí tuệ, Bồ-tát đạo và Phật quả | Không |
| Thiền tông | Trực chứng và tiếp tục tu tập theo hệ thống truyền thừa | Không |
| Kim Cương thừa | Bồ-tát đạo, trí tuệ và các thành tựu trong hệ thống Mật thừa | Không |
Không truyền thống lớn nào có một công thức nghiêm túc:
“Càng nổi tiếng = càng giác ngộ.”
35. Những gì không nên dùng riêng lẻ để xác định chứng ngộ
Không nên lấy riêng bất kỳ yếu tố nào sau đây làm bằng chứng quyết định:
nhiều người theo;
nhiều tiền cúng dường;
chùa lớn;
chức vụ cao;
giảng rất hay;
học vấn cao;
sống khổ hạnh;
thiền nhiều năm;
trải nghiệm huyền bí;
được đồn có thần thông;
xuất hiện xá lợi;
danh hiệu tôn giáo;
tự tuyên bố chứng ngộ;
được người khác tuyên bố là bậc Thánh.
Mỗi yếu tố có thể mang một ý nghĩa nào đó.
Nhưng:
không yếu tố nào tự nó là phép thử chắc chắn cho giác ngộ.
36. Một nguyên tắc an toàn hơn: xem quả lâu dài
Thay vì hỏi ngay:
“Vị này có phải A-la-hán không?”
có thể hỏi những câu thực tế hơn:
“Điều người này dạy có phù hợp Dhamma–Vinaya không?”
“Người này có nhất quán giữa lời nói và hành động không?”
“Ở gần người này, học trò trở nên độc lập và sáng suốt hơn hay phụ thuộc hơn?”
“Tiền bạc và quyền lực được xử lý thế nào?”
“Người yếu thế có được bảo vệ không?”
“Khi sai, người này có khả năng nhận sai không?”
“Việc học với người này có làm tham, sân, si của tôi giảm không?”
Những câu hỏi này hữu ích hơn rất nhiều so với việc cố đoán Thánh quả.
37. Đừng biến việc tìm “bậc giác ngộ” thành một hình thức chạy theo thần tượng
Có một nghịch lý.
Người học Phật muốn thoát khỏi chấp thủ nhưng có thể lại tạo ra một đối tượng chấp thủ mới:
“Thầy của tôi chắc chắn là người giác ngộ nhất.”
Từ đó:
thầy bị phê bình
↓
cảm thấy bản thân bị tấn công
↓
bảo vệ bằng mọi giá
↓
không còn kiểm chứng đúng sai.
Khi ấy việc nương tựa thiện tri thức đã biến thành đồng nhất bản ngã với một nhân vật tôn giáo.
38. Không cần biết Thánh quả của thầy mới có thể tu
Đây là một kết luận rất thực tế.
Bạn không nhất thiết phải giải được câu hỏi:
“Vị thầy này là Tu-đà-hoàn, A-na-hàm hay A-la-hán?”
mới có thể thực hành:
không sát sinh;
không trộm cắp;
Chánh ngữ;
chánh niệm;
từ bi;
quán vô thường;
quan sát tham – sân – si.
Dhamma không trở nên vô dụng chỉ vì chúng ta không có một máy đo giác ngộ cho người giảng.
Kết luận
Danh tiếng không phải dấu hiệu đáng tin cậy của chứng ngộ.
Một người có thể:
nổi tiếng và tu tốt.
Một người khác có thể:
nổi tiếng nhưng chưa chuyển hóa sâu.
Một người có thể:
không nổi tiếng nhưng tu rất tốt.
Và một người khác có thể:
không nổi tiếng đơn giản vì chẳng ai biết đến họ.
Do đó cả:
nổi tiếng
lẫn
ẩn danh
đều không tự động chứng minh Thánh quả.
Điều Phật giáo quan tâm sâu hơn không phải:
“Có bao nhiêu người cúi đầu trước người này?”
mà là:
“Tham, sân và si đã được chuyển hóa đến đâu?”
Không phải:
“Người ấy có bao nhiêu đệ tử?”
mà là:
“Ái và chấp thủ đã được đoạn trừ đến đâu?”
Không phải:
“Người ấy có bao nhiêu danh hiệu?”
mà là:
“Giới, định và tuệ thực sự biểu hiện thế nào?”
Vì vậy khi tìm một vị thầy, thái độ an toàn hơn là:
kính trọng nhưng không thần thánh hóa;
học hỏi nhưng vẫn kiểm chứng;
tin tưởng có cơ sở nhưng không giao toàn bộ khả năng phán đoán của mình cho người khác.
Một vị thầy chân chính có thể giúp chúng ta nhìn thấy con đường.
Nhưng độ nổi tiếng của người chỉ đường không quyết định con đường có đúng hay không.
Và cuối cùng, thay vì dành quá nhiều thời gian để đoán:
“Ai đã giác ngộ?”
câu hỏi gần với thực hành hơn có lẽ là:
“Những gì tôi đang học và thực hành có thực sự làm tham, sân, si và chấp thủ trong chính tôi giảm xuống hay không?”