Thần thông có chứng minh một người là Thánh?
Báo lỗi nội dung
Thần thông có chứng minh một người là Thánh?
Thần thông có chứng minh một người là Thánh?
Trả lời ngắn
Không. Trong Phật giáo, thần thông không tự động chứng minh một người đã chứng Thánh quả.
Các kinh điển Phật giáo có nói đến những năng lực đặc biệt phát sinh từ thiền định, thường được gọi bằng các thuật ngữ như:
iddhi – thần túc/thần thông
và:
abhiññā – thắng trí.
Nhưng cần phân biệt rất rõ:
có năng lực đặc biệt ≠ đoạn tận tham, sân, si.
Một người có thể đạt định sâu hoặc những năng lực mà truyền thống xem là phi thường nhưng vẫn còn:
tham;
sân;
ngã mạn;
tà kiến;
chấp thủ.
Ngược lại, một bậc Thánh không nhất thiết phải biểu diễn bất kỳ thần thông nào.
Trong Phật giáo, tiêu chuẩn của giải thoát không phải:
“Người ấy làm được điều kỳ lạ đến mức nào?”
mà là:
“Tham, sân, si và những kiết sử trói buộc người ấy đã được đoạn trừ đến mức nào?”
Đặc biệt đối với A-la-hán, điều quyết định là:
lậu hoặc đã được đoạn tận, không phải khả năng biểu diễn hiện tượng siêu thường.
1. “Thần thông” trong Phật giáo là gì?
Trong tiếng Việt, “thần thông” thường được dùng rất rộng:
biết chuyện tương lai;
đọc suy nghĩ;
thấy những thứ người khác không thấy;
chữa bệnh;
xuất hiện kỳ lạ;
đi trên nước;
bay;
nhớ đời trước.
Nhưng trong kinh điển Phật giáo, các năng lực này được phân loại cụ thể hơn.
Một danh sách quen thuộc nói đến sáu thắng trí – chaḷabhiññā:
Iddhividha – các loại thần túc;
Dibbasota – thiên nhĩ;
Cetopariyañāṇa – biết tâm người khác;
Pubbenivāsānussatiñāṇa – nhớ các đời sống trước;
Dibbacakkhu – thiên nhãn, thấy chúng sinh chết và tái sinh;
Āsavakkhayañāṇa – trí đoạn tận các lậu hoặc.
Danh sách này chứa một phân biệt cực kỳ quan trọng.
Năm năng lực đầu:
chưa tự động đồng nghĩa giải thoát.
Nhưng:
trí đoạn tận lậu hoặc trực tiếp liên hệ đến giải thoát.
2. Điểm mấu chốt nằm ở “lậu tận trí”
Một người có thể:
nhớ đời trước
nhưng vẫn còn tham.
Có thể:
biết tâm người khác
nhưng vẫn còn ngã mạn.
Có thể:
có định lực rất mạnh
nhưng vẫn còn vô minh.
Nhưng nếu thực sự đạt:
āsavakkhaya – đoạn tận lậu hoặc
thì vấn đề đã khác.
Bởi đây không chỉ là:
một năng lực phi thường.
Nó là:
sự giải thoát khỏi những cấu trúc căn bản duy trì luân hồi.
Do đó, ngay trong hệ thống “sáu thắng trí”, Phật giáo đã đặt:
thần thông
và:
giải thoát
ở những cấp độ khác nhau.
3. Thần thông thường liên hệ với Định
Nhiều năng lực đặc biệt trong kinh điển được liên hệ với:
samādhi – định.
Khi tâm được huấn luyện đến mức tập trung rất sâu, truyền thống cho rằng một số khả năng đặc biệt có thể được phát triển.
Nhưng con đường Phật giáo thường được trình bày:
Giới → Định → Tuệ.
Định rất quan trọng.
Nhưng:
Định ≠ Tuệ giải thoát.
Một tâm rất tập trung chưa chắc đã thấy rõ:
vô thường – khổ – vô ngã
hay đã đoạn tận:
ái – thủ – vô minh.
4. Đây chính là lý do đắc thiền chưa phải giác ngộ
Trước khi giác ngộ, Siddhattha Gotama theo truyền thống đã học với:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta.
Ngài đạt những trạng thái thiền rất cao.
Nhưng Ngài nhận ra:
những thành tựu ấy chưa đưa đến giải thoát hoàn toàn.
Điều này thiết lập một nguyên tắc rất quan trọng:
trạng thái tâm đặc biệt ≠ Niết-bàn.
Tương tự:
thần thông ≠ Thánh quả.
5. Devadatta là một ví dụ cảnh báo
Truyền thống về Devadatta – Đề-bà-đạt-đa đặc biệt hữu ích ở đây.
Một số nguồn mô tả Devadatta từng có:
năng lực thiền định hoặc thần thông.
Nhưng về sau ông lại bị:
lợi dưỡng;
danh tiếng;
tham vọng;
quyền lực;
chi phối và đi đến xung đột nghiêm trọng với Đức Phật và Tăng đoàn.
Dù cần thận trọng với các lớp phát triển của truyền thuyết Devadatta, chức năng giáo lý của câu chuyện rất rõ:
Có thần thông không bảo đảm đã hết tham, sân, si.
Nếu thần thông tự động chứng minh Thánh quả thì hình tượng Devadatta sẽ trở nên rất khó giải thích.
6. Người ngoài Phật giáo có thể có thần thông không?
Theo vũ trụ quan và các câu chuyện Phật giáo truyền thống:
có thể.
Những thành tựu định không được xem là độc quyền của đệ tử Đức Phật.
Các đạo sĩ và hành giả thuộc những truyền thống khác cũng có thể đạt:
định sâu
và theo quan niệm truyền thống:
một số năng lực đặc biệt.
Điều làm con đường Đức Phật khác biệt không phải đơn giản là:
“Phật giáo có thần thông mạnh hơn.”
Mà là:
con đường hướng tới đoạn tận vô minh, ái và chấp thủ.
7. Chư thiên cũng có năng lực hơn con người
Trong vũ trụ quan Phật giáo, chư thiên có thể có:
tuổi thọ rất dài;
khả năng cảm nhận khác con người;
những năng lực mà con người bình thường không có.
Nhưng:
chư thiên không vì thế tự động là bậc Thánh.
Họ vẫn có thể:
vô minh
và:
tái sinh.
Điều này cho thấy:
năng lực vượt quá con người ≠ giác ngộ.
Một vị trời có thể mạnh hơn một người.
Nhưng một vị A-la-hán có thể đã giải thoát trong khi vị trời ấy vẫn còn trong saṃsāra.
8. Sức mạnh và giác ngộ là hai trục khác nhau
Có thể hình dung hai trục:
Trục thứ nhất: năng lực
Một người có thể có:
năng lực bình thường → định lực cao → thần thông.
Trục thứ hai: giải thoát
Một người có thể:
phàm phu → Tu-đà-hoàn → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán.
Hai trục này:
không phải cùng một thước đo.
Do đó không thể suy luận:
thần thông mạnh → Thánh quả cao.
Đây là một lỗi logic rất quan trọng cần tránh.
9. Bậc A-la-hán có bắt buộc phải có thần thông không?
Không theo nghĩa mọi A-la-hán đều phải biểu hiện đầy đủ các thần thông.
Trong truyền thống, có những vị được mô tả nổi bật về thần thông.
Ví dụ:
Mahāmoggallāna – Đại Mục-kiền-liên
được xem là vị đệ tử nổi bật về thần thông.
Nhưng nếu mọi A-la-hán đều có cùng mức thần thông thì việc xác định một vị:
“đệ nhất thần thông”
cũng mất nhiều ý nghĩa.
Điểm chung quyết định của A-la-hán là:
đoạn tận lậu hoặc.
Không phải:
biểu diễn cùng một bộ năng lực siêu thường.
10. Đức Phật có thần thông không?
Theo kinh điển Phật giáo:
có.
Đức Phật được mô tả với nhiều năng lực và thắng trí đặc biệt.
Nhưng điều làm Ngài trở thành Buddha không đơn giản là:
Ngài có thần thông.
Nếu thần thông là tiêu chuẩn duy nhất thì những đạo sĩ có thần thông cũng phải được gọi:
Buddha.
Nhưng không phải vậy.
Điều căn bản là:
giác ngộ hoàn toàn và khám phá con đường dẫn đến chấm dứt khổ.
11. Đức Phật có khuyến khích biểu diễn thần thông không?
Không theo kiểu dùng thần thông để thu hút tín đồ.
Một câu chuyện rất quan trọng liên hệ đến việc Đức Phật không tán thành các Tỳ-kheo sử dụng thần thông để:
phô diễn trước cư sĩ nhằm gây ấn tượng.
Điều này rất đáng chú ý.
Nếu mục tiêu của Phật giáo là:
“Ai làm phép lạ giỏi nhất thì người ấy đáng tin nhất”
thì Đức Phật đáng lẽ phải khuyến khích:
biểu diễn thần thông công khai.
Nhưng truyền thống lại bảo tồn một thái độ thận trọng.
12. Ba loại “thần biến”
Trong Kevaddha/Kevatta Sutta, có một phân loại nổi tiếng về ba loại kỳ diệu:
1. Thần thông biến hóa
Những năng lực như:
một thành nhiều;
hiện rồi biến;
đi xuyên vật cản;
đi trên nước;
bay;
các hiện tượng phi thường khác.
2. Biết tâm người khác
Khả năng nhận biết:
tâm và suy nghĩ của người khác.
3. Giáo hóa thần biến
Hướng dẫn một người:
hãy suy nghĩ như thế này, đừng suy nghĩ như thế kia; hãy từ bỏ điều này, an trú trong điều kia.
Trong bài kinh, loại thứ ba được đặc biệt đề cao.
Điều này phản ánh một định hướng rất sâu:
Phép lạ quan trọng nhất của Phật pháp không phải làm người khác kinh ngạc, mà là giúp một tâm chuyển từ tham, sân, si sang trí tuệ và giải thoát.
13. Tại sao Đức Phật thận trọng với thần thông?
Bởi hiện tượng phi thường rất dễ tạo ra:
kinh ngạc
nhưng kinh ngạc chưa phải:
trí tuệ.
Một người thấy điều kỳ lạ có thể lập tức nghĩ:
“Người này chắc chắn là Thánh.”
Rồi từ đó:
tin mọi điều người ấy nói.
Đây là một bước suy luận nguy hiểm.
Một năng lực trong một lĩnh vực không chứng minh:
sự hoàn hảo trong mọi lĩnh vực khác.
14. “Nếu ông ấy biết chuyện tôi chưa từng kể thì chắc chắn là Thánh?”
Không thể kết luận như vậy.
Trước hết phải xem xét những khả năng thông thường:
người ấy đã biết thông tin từ nguồn khác;
kỹ thuật khai thác thông tin;
suy đoán;
câu nói đủ mơ hồ;
người nghe chỉ nhớ những lần đoán đúng;
thông tin được cung cấp trước;
dàn dựng;
gian lận.
Nếu sau khi kiểm tra vẫn còn một hiện tượng chưa giải thích được thì kết luận hợp lý nhất vẫn chỉ là:
“Hiện tượng này hiện chưa được giải thích đầy đủ.”
Không thể nhảy ngay sang:
“Vì vậy người này đã chứng A-la-hán.”
Hai mệnh đề hoàn toàn khác nhau.
15. “Chữa bệnh kỳ diệu” có chứng minh Thánh quả không?
Không.
Ngay cả nếu một sự hồi phục bất thường thực sự xảy ra, còn phải phân biệt:
sự kiện y khoa
với:
kết luận tâm linh.
Có thể có:
chẩn đoán ban đầu không chính xác;
diễn tiến tự nhiên của bệnh;
tác dụng điều trị;
hiệu ứng tâm lý;
thống kê hiếm gặp;
thông tin bị kể lại sai;
hoặc điều hiện tại chưa giải thích được.
Không một khả năng nào tự động dẫn đến:
“Người thực hiện đã đoạn tận tham sân si.”
16. Đi trên nước có chứng minh A-la-hán không?
Giả sử vì mục đích lập luận rằng một người thực sự có thể:
đi trên nước.
Điều đó sẽ chứng minh:
người ấy có một năng lực rất bất thường.
Nhưng nó vẫn chưa chứng minh:
người ấy đã đoạn tận thân kiến, tham, sân, ngã mạn và vô minh.
Đây chính là khác biệt giữa:
năng lực
và:
giải thoát.
17. Biết kiếp trước có chứng minh giác ngộ không?
Không.
Trong hệ thống Phật giáo, túc mạng minh/trí nhớ đời trước là một năng lực đặc biệt.
Nhưng nó không đồng nhất với:
lậu tận trí.
Trong đêm giác ngộ, truyền thống mô tả Đức Phật đạt các minh theo tiến trình.
Điều này chính nó cho thấy:
biết đời trước chưa phải bước cuối cùng.
Nếu chỉ nhớ đời trước là giác ngộ thì tiến trình không cần đi tiếp đến:
đoạn tận lậu hoặc.
18. Thấy nghiệp và tái sinh của chúng sinh thì sao?
Đây cũng là một tri kiến rất cao trong mô tả kinh điển.
Nhưng một lần nữa:
thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp
không đồng nhất với:
đã giải thoát chính mình khỏi lậu hoặc.
Bước quyết định vẫn là:
thấy rõ Tứ Thánh Đế và đoạn tận những nguyên nhân của khổ nơi chính mình.
19. Một người tự tuyên bố có thần thông thì sao?
Phải đặc biệt thận trọng.
Có ba câu hỏi riêng biệt:
Câu hỏi 1
Hiện tượng ấy có thật không?
Câu hỏi 2
Nếu thật, nó được giải thích thế nào?
Câu hỏi 3
Nó có chứng minh Thánh quả không?
Ngay cả khi câu 1 được trả lời:
có,
câu 3 vẫn không tự động là:
có.
Đây là phương pháp phân tích rất quan trọng.
20. Vinaya nhìn việc tuyên bố chứng đắc thế nào?
Đây là một điểm cực kỳ nghiêm trọng.
Trong Vinaya Theravāda, nếu một Tỳ-kheo cố ý nói dối rằng mình đã chứng pháp thượng nhân mà thực tế không chứng, hành vi có thể cấu thành:
Pārājika – Ba-la-di
khi đủ điều kiện.
Đây là một trong những vi phạm nghiêm trọng nhất.
Điều này cho thấy:
Phật giáo đặc biệt cảnh giác với việc sử dụng tuyên bố chứng đắc để xây dựng uy tín.
21. Vì sao tuyên bố chứng đắc giả lại nghiêm trọng đến vậy?
Bởi nó có khả năng tạo ra:
quyền lực tâm linh giả.
Một người nói:
“Tôi là A-la-hán.”
Người khác có thể nghĩ:
“Vậy mọi điều thầy nói chắc chắn đúng.”
Rồi:
giao tiền
giao quyền quyết định
giao đời sống
từ bỏ khả năng chất vấn.
Do đó tuyên bố tâm linh giả không chỉ là:
một lời nói dối cá nhân.
Nó có thể trở thành:
cơ chế thao túng cộng đồng.
22. Nếu một vị nói “Tôi là Phật” thì sao?
Không nên phản ứng bằng:
tin ngay
hoặc:
chế giễu ngay.
Cần hỏi:
“Phật” được dùng theo nghĩa nào?
vị ấy đang tuyên bố điều gì cụ thể?
giáo lý có phù hợp với kinh điển không?
hành vi có phù hợp với giới không?
bằng chứng là gì?
Đặc biệt:
một tuyên bố phi thường cần mức kiểm chứng tương xứng.
Danh xưng không tự tạo ra chứng đắc.
23. Một người khiêm tốn có chắc chắn là Thánh không?
Cũng không.
Không nên đảo ngược tiêu chuẩn thành:
“Ai không nhận mình chứng gì chắc chắn là A-la-hán.”
Một người bình thường cũng có thể khiêm tốn.
Một người có thể:
giả vờ khiêm tốn.
Do đó không có một dấu hiệu bề ngoài đơn giản nào cho phép ta chắc chắn đọc được:
nội tâm và Thánh quả của người khác.
24. Vậy nhận biết bậc chân tu bằng cách nào?
Kinh điển thường hướng người học đến việc:
quan sát lâu dài.
Đặc biệt có thể xem:
tham có chi phối không?
sân có chi phối không?
có nói dối không?
có lợi dụng người khác không?
có chạy theo lợi dưỡng không?
khi bị chỉ trích phản ứng thế nào?
lời dạy có phù hợp Dhamma–Vinaya không?
người ấy có dẫn người học đến bớt tham sân si hay tăng lệ thuộc?
Nhưng ngay cả như vậy:
người ngoài vẫn cần khiêm tốn về khả năng xác định chứng đắc nội tâm của người khác.
25. Thần thông đôi khi còn là một cái bẫy
Giả sử một hành giả thực sự có một kinh nghiệm bất thường.
Nguy hiểm tiếp theo là:
“Tôi đặc biệt.”
Rồi:
“Tôi cao hơn người khác.”
Sau đó:
“Tôi đã giác ngộ.”
Như vậy chính một thành tựu trên đường tu có thể trở thành:
nhiên liệu cho ngã mạn.
Đây là lý do thần thông không chỉ:
không chứng minh giải thoát
mà đôi khi còn có thể:
trở thành chướng ngại nếu bị chấp thủ.
26. Liên hệ với dụ ngôn “lõi cây”
Trong các bài kinh về lõi cây, Đức Phật cảnh báo người tu không nên dừng lại ở:
lợi dưỡng;
danh tiếng;
giới hạnh;
định;
tri kiến;
rồi tưởng:
“Đây là mục tiêu cuối cùng.”
Thần thông cũng có thể được hiểu trong tinh thần ấy.
Một người có thể tìm:
lõi cây giải thoát
nhưng gặp:
một kinh nghiệm phi thường
rồi dừng lại:
“Đây rồi!”
Trong khi:
tham – sân – si vẫn còn.
Đó là:
nhặt một phần của cây rồi tưởng đã có lõi.
27. Thần thông và ngã mạn
Thần thông đặc biệt nguy hiểm đối với ngã mạn bởi nó tạo ra một khác biệt rõ:
“Tôi làm được điều người khác không làm được.”
Từ đó rất dễ sinh:
“Tôi hơn.”
Nhưng giải thoát hướng đến đoạn trừ chính:
māna – ngã mạn.
Do đó một người càng có năng lực đặc biệt càng cần:
không chấp vào năng lực ấy.
Nếu thần thông làm cái Tôi lớn hơn thì:
nó đang vận hành ngược hướng giải thoát.
28. Phật giáo sơ kỳ (SK)
Trong kinh điển sớm, thần thông và các thắng trí được thừa nhận trong thế giới quan của văn bản.
Nhưng chúng không được đặt làm mục tiêu tối hậu.
Điểm quyết định là:
āsavakkhaya – lậu tận.
Đồng thời, kinh điển thể hiện sự thận trọng đối với:
biểu diễn thần thông để gây niềm tin.
Giáo pháp dẫn đến:
ly tham – đoạn tận – giải thoát
giữ vị trí cao hơn việc làm người khác kinh ngạc.
29. Theravāda (TH)
Theravāda phân biệt khá rõ:
jhāna
abhiññā
và:
magga-phala – đạo quả.
Một người có thể phát triển:
samatha – Chỉ
đến mức rất cao mà chưa có:
vipassanā-paññā – tuệ quán giải thoát.
Vì vậy:
thần thông không phải giấy chứng nhận A-la-hán.
Thánh quả được xác định theo:
đoạn trừ kiết sử và lậu hoặc,
không theo:
mức độ biểu diễn năng lực.
30. Đại thừa (ĐT)
Đại thừa cũng có rất nhiều mô tả về:
ṛddhi – thần lực
của:
Phật;
Bồ-tát;
đại đệ tử.
Nhiều kinh Đại thừa chứa những cảnh tượng vũ trụ cực kỳ phi thường.
Nhưng Bồ-tát đạo không lấy:
phép lạ
làm mục tiêu cuối cùng.
Những phẩm chất trung tâm vẫn là:
Bồ-đề tâm
Prajñā – trí tuệ
Karunā – từ bi
Pāramitā – Ba-la-mật
và:
Phật quả.
Một người có thần lực nhưng còn ngã chấp chưa phải vì thế đã hoàn thành Bồ-tát đạo.
31. Kim Cương thừa (KC)
Vajrayāna có nhiều truyền thống nói đến:
siddhi – thành tựu.
Thường phân biệt giữa:
thành tựu thông thường
và:
thành tựu tối thượng.
Những siddhi thông thường có thể bao gồm các năng lực đặc biệt.
Nhưng thành tựu tối hậu liên hệ đến:
giác ngộ.
Do đó ngay trong logic Vajrayāna:
có siddhi đặc biệt chưa chắc đã chứng Phật quả.
Các truyền thống cũng cảnh báo rất mạnh về việc chấp vào:
hỷ lạc – quang minh – vô niệm – linh kiến – năng lực.
32. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Thừa nhận năng lực đặc biệt trong kinh điển | Có | Có | Có | Có |
| Thần thông = Thánh quả | Không | Không | Không | Không |
| Định sâu = giải thoát | Không | Không | Không | Không |
| Năng lực có thể trở thành chấp thủ | Có | Có | Có | Đặc biệt cảnh báo |
| Tiêu chuẩn tối hậu | Lậu tận/giải thoát | Nibbāna | Giác ngộ/Phật quả | Giác ngộ |
| Biểu diễn phép lạ là mục tiêu | Không | Không | Không | Không |
Điểm chung rất rõ:
Phi thường không đồng nghĩa giải thoát.
33. Còn khoa học hiện đại thì sao?
Đây là nơi cần phân biệt hai loại phát biểu.
Phát biểu tôn giáo
Kinh điển Phật giáo ghi nhận thần thông.
Đây là sự thật về:
nội dung văn bản và truyền thống Phật giáo.
Phát biểu thực nghiệm
Một người cụ thể hiện nay thực sự có khả năng siêu nhiên.
Đây là một tuyên bố cần:
bằng chứng có thể kiểm tra.
Không nên dùng việc:
“Kinh Phật nói thần thông có thể có”
để tự động chứng minh:
“Video này trên mạng chắc chắn là thần thông thật.”
Hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
34. Video thần thông có phải bằng chứng?
Không tự động.
Video có thể bị:
cắt dựng;
chỉnh sửa;
dùng kỹ xảo;
dựng cảnh;
chọn góc quay;
bỏ mất thông tin quan trọng.
Ngay cả một video chưa phát hiện chỉnh sửa cũng không tự động chứng minh:
nguyên nhân siêu nhiên.
Cần kiểm chứng độc lập.
Một thái độ phù hợp với trí tuệ là:
không phủ nhận chỉ vì thấy lạ, nhưng cũng không tin chỉ vì thấy lạ.
35. Vì sao con người dễ tin người có “phép lạ”?
Bởi hiện tượng kỳ lạ tạo ra:
uy quyền nhận thức.
Ta dễ suy luận:
“Người này biết điều tôi không biết.”
↓
“Người này chắc hiểu những điều rất sâu.”
↓
“Mọi lời người này nói chắc đúng.”
↓
“Tôi nên làm mọi điều người này yêu cầu.”
Đây là chuỗi suy luận nguy hiểm.
Ngay cả nếu bước đầu tiên đúng:
người ấy có một khả năng tôi không có
thì những bước sau:
không tự động đúng.
36. Đây cũng là vấn đề quyền lực
Khi một người được tin là có thần thông, họ có thể nhận được:
tiền;
danh tiếng;
quyền lực;
sự phục tùng;
khả năng can thiệp vào quyết định riêng tư của tín đồ.
Do đó:
càng có tuyên bố phi thường, càng cần tỉnh táo.
Đặc biệt cần cảnh giác nếu người ấy dùng tuyên bố tâm linh để:
yêu cầu tiền;
yêu cầu tình dục;
cô lập người học khỏi gia đình;
cấm chất vấn;
tuyên bố mình luôn đúng;
đe dọa bằng nghiệp báo;
yêu cầu hành vi nguy hiểm.
Đó là những dấu hiệu cần đánh giá bằng:
đạo đức và bằng chứng, không bằng sự kinh ngạc.
37. “Thầy biết quá khứ của tôi nên tôi phải nghe mọi lời thầy”?
Không.
Giả sử một người thực sự biết một điều không thể giải thích về bạn.
Điều đó vẫn không tạo ra:
quyền sở hữu đối với đời sống của bạn.
Một năng lực đặc biệt không xóa:
giới;
đạo đức;
trách nhiệm;
khả năng chất vấn.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng trong quan hệ thầy–trò.
38. Thần thông có thể giúp người khác không?
Trong các câu chuyện Phật giáo:
có những trường hợp thần thông được sử dụng với mục đích lợi ích.
Nhưng ngay cả khi đó:
thần thông vẫn là phương tiện, không phải cứu cánh.
Giúp một người thoát khỏi một nguy hiểm:
tốt.
Nhưng nếu vô minh và ái vẫn còn:
gốc của luân hồi chưa được giải quyết.
Mục tiêu của Đức Phật sâu hơn việc:
giải quyết từng hiện tượng kỳ lạ trong cuộc sống.
39. “Phép lạ” lớn nhất trong Phật giáo là gì?
Nếu sử dụng ngôn ngữ hình tượng, có thể nói:
người đầy sân trở thành người không còn bị sân điều khiển
là một phép lạ.
người tham lam học được bố thí
là một phép lạ.
người bị cái Tôi trói buộc thấy được vô ngã
là một phép lạ.
người bị sinh tử chi phối đạt giải thoát
là “thần biến” sâu hơn việc làm người khác kinh ngạc.
Đó cũng gần với lý do:
giáo hóa thần biến
được đề cao hơn biểu diễn năng lực.
40. Ví dụ chiếc máy bay
Một người sống cách đây hai nghìn năm nếu thấy:
máy bay
có thể nghĩ:
“Người này bay được, chắc là Thánh.”
Nhưng ngày nay ta biết:
khả năng bay không nói gì về đạo đức của phi công.
Một phi công có thể:
rất thiện
hoặc:
rất xấu.
Khả năng điều khiển máy bay và phẩm chất đạo đức là:
hai trục khác nhau.
Tương tự, ngay cả nếu thần thông tồn tại:
năng lực phi thường và giải thoát tâm linh vẫn là hai vấn đề khác nhau.
41. Nếu gặp một người được đồn có thần thông, nên làm gì?
Không cần:
vội tin
cũng không cần:
vội chế giễu.
Có thể giữ thái độ:
“Tôi chưa biết.”
Sau đó xem:
Bằng chứng là gì?
Có cách giải thích thông thường không?
Người ấy có trung thực không?
Có lợi dụng người khác không?
Lời dạy có phù hợp với Pháp và Luật không?
Người theo họ đang bớt hay tăng tham, sân, si?
Và quan trọng nhất:
Đừng giao quyền quyết định cuộc đời mình cho một người chỉ vì một hiện tượng gây kinh ngạc.
42. Nếu không có thần thông thì tu tập có thất bại không?
Không.
Một người có thể:
không thấy ánh sáng kỳ lạ;
không nhớ tiền kiếp;
không thấy chư thiên;
không đọc được tâm người khác;
không có bất kỳ hiện tượng huyền bí nào;
nhưng vẫn đang tiến rất đúng nếu:
tham giảm
sân giảm
si giảm
chánh niệm tăng
từ bi tăng
trí tuệ tăng
chấp thủ giảm.
Đó mới là hướng của con đường.
43. Đừng biến thiền thành cuộc săn hiện tượng
Một nguy cơ trong thực hành là liên tục hỏi:
“Khi nào tôi thấy ánh sáng?”
“Khi nào mở thiên nhãn?”
“Khi nào nhớ kiếp trước?”
“Khi nào có thần thông?”
Khi đó thiền có thể biến từ:
con đường buông bỏ
thành:
cuộc săn thành tích.
Và người săn vẫn là:
“Tôi muốn trở thành một người đặc biệt.”
Đây chính là chấp thủ mà con đường muốn giúp ta nhận diện.
44. Thước đo thực tế hơn
Thay vì hỏi:
“Tôi đã có năng lực gì?”
có thể hỏi:
Khi bị xúc phạm, sân có giảm không?
Khi được khen, tôi có ít say mê hơn không?
Khi mất lợi ích, tôi có bớt khổ hơn không?
Khi người khác thành công, tôi có bớt ghen không?
Tôi có trung thực hơn không?
Tôi có bớt làm hại người khác không?
Tôi có thấy rõ tính vô thường và chấp thủ hơn không?
Những câu hỏi này có vẻ ít huyền bí hơn.
Nhưng chúng gần với:
mục tiêu giải thoát
hơn rất nhiều.
Kết luận
Thần thông không chứng minh một người là bậc Thánh.
Phật giáo có truyền thống nói đến:
iddhi – thần túc
abhiññā – thắng trí
siddhi – thành tựu
và nhiều năng lực đặc biệt.
Nhưng toàn bộ những điều đó cần được phân biệt với:
giải thoát.
Một người có thể:
định rất sâu
nhớ đời trước
biết tâm người khác
có năng lực phi thường
mà vẫn còn:
tham – sân – si – ngã mạn – chấp thủ.
Ngược lại, một bậc Thánh không cần phải đứng trước đám đông:
bay lên trời
hay:
đọc suy nghĩ
để chứng minh Thánh quả.
Điểm quyết định của giải thoát là:
những trói buộc nào của tâm đã thực sự được đoạn trừ.
Vì vậy cần tránh hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất
“Mọi thần thông đều chắc chắn giả.”
Điều này không phản ánh cách kinh điển Phật giáo tự trình bày.
Cực đoan thứ hai
“Ai có hiện tượng kỳ lạ chắc chắn là Thánh.”
Điều này cũng không phù hợp với chính giáo lý Phật giáo.
Thái độ cân bằng hơn là:
Kinh điển có nói đến thần thông; nhưng thần thông không phải tiêu chuẩn đủ của giác ngộ.
Đối với một tuyên bố thần thông hiện đại:
hãy kiểm tra bằng chứng.
Đối với một tuyên bố Thánh quả:
đừng suy luận từ hiện tượng phi thường.
Đối với một người thầy:
hãy nhìn Pháp, giới hạnh, trí tuệ và cách họ sử dụng quyền lực.
Và đối với chính mình:
đừng biến con đường giải thoát thành cuộc săn tìm trải nghiệm đặc biệt.
Một người có thể bay trên không mà vẫn bị:
tham – sân – si
trói buộc.
Trong khi một người vẫn đi bộ như bao người khác nhưng đã đoạn tận những trói buộc ấy thì, theo Phật giáo:
người thứ hai mới thực sự đạt điều mà con đường hướng tới.
Bởi câu hỏi cuối cùng của Phật pháp không phải:
“Bạn có thể làm được điều gì mà người bình thường không làm được?”
Mà là:
“Bạn còn bị điều gì trói buộc?”
Và đó là lý do:
thần thông có thể khiến người khác kinh ngạc; nhưng chỉ giải thoát mới làm chấm dứt khổ.