Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn khi nào?
Báo lỗi nội dung
Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn khi nào?
Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn khi nào?
Theo truyền thống Theravāda, Tam tạng Pāli (Tipiṭaka) được ghi chép thành văn tại Sri Lanka vào khoảng thế kỷ I trước Công nguyên, thường được đặt dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya (Vaṭṭagāmaṇi).
Truyền thống Sri Lanka về sau gắn sự kiện này với Āluvihāra (Aluvihāra) ở vùng Matale.
Trước đó, giáo pháp và giới luật đã được bảo tồn chủ yếu bằng:
học thuộc → tụng đọc → kiểm tra tập thể → truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tuy nhiên, cần phân biệt ba mệnh đề rất khác nhau:
“Tam tạng được ghi thành văn vào khoảng thế kỷ I TCN”
không có nghĩa:
“Tam tạng bắt đầu hình thành vào thế kỷ I TCN.”
và càng không có nghĩa:
“Những bản thảo Pāli chúng ta có ngày nay chính là các bản được viết tại Sri Lanka hơn 2.000 năm trước.”
Lịch sử thực tế phức tạp hơn nhiều.
1. Trước khi được viết xuống, Tam tạng tồn tại thế nào?
Trong nhiều thế hệ đầu, kinh điển được bảo tồn bằng truyền khẩu có tổ chức.
Các Tỳ-kheo:
nghe;
ghi nhớ;
tụng đọc;
học thuộc;
kiểm tra lẫn nhau;
truyền lại cho thế hệ kế tiếp.
Đây không đơn giản là kiểu:
người thứ nhất kể người thứ hai, người thứ hai kể người thứ ba.
Trong môi trường Ấn Độ cổ đại, học thuộc những khối lượng văn bản lớn là một kỹ năng được đào tạo nghiêm túc.
2. Tại sao kinh Phật có quá nhiều đoạn lặp?
Một phần quan trọng liên quan đến truyền khẩu.
Các công thức như:
“Sắc là vô thường…”
sau đó được lặp lại với:
thọ – tưởng – hành – thức
giúp tạo một cấu trúc dễ nhớ.
Tương tự, những danh sách:
Bốn Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
năm uẩn;
sáu căn;
bảy giác chi;
mười hai chi Duyên khởi;
không chỉ có giá trị giáo lý.
Chúng cũng rất thuận lợi cho ghi nhớ và truyền tụng.
3. Ai chịu trách nhiệm ghi nhớ?
Không nhất thiết một người phải thuộc toàn bộ kho kinh điển.
Truyền thống biết đến các bhāṇaka – những người/nhóm chuyên tụng truyền.
Những nhóm khác nhau có thể chuyên bảo tồn những phần khác nhau của kinh điển.
Có thể hình dung:
một nhóm chuyên một bộ kinh
nhóm khác chuyên một bộ khác
những người chuyên Vinaya
↓
toàn cộng đồng cùng bảo tồn kho tàng lớn hơn.
Cơ chế này giảm sự phụ thuộc vào trí nhớ của một cá nhân duy nhất.
4. Ānanda và Upāli có vai trò gì?
Theo truyền thống về kết tập lần thứ nhất, sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna:
Ānanda
đóng vai trò nổi bật trong việc tụng lại các bài pháp.
Upāli
đóng vai trò nổi bật trong việc tụng lại Vinaya.
Do đó hai nhân vật tượng trưng cho hai trụ cột:
Dhamma
và
Vinaya.
Nhưng điều này không nên được hiểu thành:
Ānanda đọc toàn bộ Tam tạng Pāli hiện nay từng chữ một, rồi người khác lập tức chép thành sách.
Theo chính truyền thống, thời kỳ ấy vẫn chủ yếu là tụng truyền, không phải xuất bản một bộ Tam tạng viết hoàn chỉnh.
5. Tam tạng gồm những gì?
Tipiṭaka nghĩa là “Ba giỏ” hay “Ba tạng”.
Vinaya Piṭaka – Luật tạng
Liên quan đến:
giới luật;
đời sống xuất gia;
Tăng sự;
xử lý vi phạm;
tổ chức Tăng đoàn.
Sutta Piṭaka – Kinh tạng
Chứa các bài kinh, trong Theravāda được tổ chức thành năm Nikāya:
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya;
Khuddaka Nikāya.
Abhidhamma Piṭaka – Vi Diệu Pháp/Luận tạng
Hệ thống hóa và phân tích các pháp theo truyền thống Theravāda.
6. Cả ba tạng có hình thành cùng một lúc không?
Không nên giả định như vậy.
Kinh và Luật chứa những lớp văn bản rất cổ.
Trong khi đó, lịch sử Abhidhamma/Abhidharma cho thấy quá trình hệ thống hóa và phát triển lâu dài.
Một bằng chứng quan trọng là:
các bộ phái Phật giáo cổ không bảo tồn cùng một Abhidharma.
Theravāda có Abhidhamma riêng.
Sarvāstivāda có hệ thống Abhidharma khác.
Những trường phái khác cũng có những truyền thống phân tích riêng.
Do đó từ góc nhìn lịch sử, khó có thể nói:
toàn bộ Tam tạng với hình thức cuối cùng đã xuất hiện hoàn chỉnh ngay sau khi Đức Phật qua đời.
7. Vậy khi nào được viết xuống?
Theo truyền thống sử liệu Theravāda Sri Lanka, việc ghi chép xảy ra dưới triều:
Vaṭṭagāmaṇi Abhaya
vào khoảng:
thế kỷ I TCN.
Các nguồn biên niên sử Sri Lanka kể rằng các Tỳ-kheo đã ghi:
Tam tạng;
cùng truyền thống chú giải;
thành văn bản để bảo tồn.
Đây là mốc truyền thống quan trọng nhất khi trả lời câu hỏi:
“Tam tạng Pāli được viết xuống khi nào?”
8. Tại sao đến lúc ấy mới viết?
Theo truyền thống, Sri Lanka trải qua một giai đoạn bất ổn nghiêm trọng, gồm:
chiến tranh;
biến động chính trị;
nạn đói;
khó khăn đối với Tăng đoàn.
Trong hoàn cảnh như vậy, một hệ thống phụ thuộc vào số lượng lớn người thuộc lòng kinh điển trở nên dễ tổn thương.
Nếu nhiều bhāṇaka:
chết;
phân tán;
không còn người kế tục;
một phần truyền thống có thể biến mất.
Do đó:
ghi thành văn bản trở thành một phương tiện bảo hiểm cho ký ức tập thể.
9. Nạn đói có vai trò thế nào?
Truyền thống Sri Lanka nhớ đến một giai đoạn nạn đói nghiêm trọng thường được gọi là Brāhmaṇatissa-bhaya.
Đời sống Tăng đoàn bị ảnh hưởng mạnh.
Nếu một cộng đồng vốn phụ thuộc vào cư sĩ cung cấp vật thực mà xã hội trải qua nạn đói kéo dài, hệ thống truyền khẩu cũng bị đe dọa.
Do đó hoàn cảnh lịch sử này thường được xem là một nguyên nhân quan trọng khiến các trưởng lão quyết định:
không thể chỉ tiếp tục dựa vào trí nhớ.
10. Tam tạng được viết trên gì?
Trong truyền thống Nam Á, kinh điển về sau thường được chép trên lá cọ/lá bối đã được xử lý.
Người chép có thể khắc chữ lên lá rồi xử lý để chữ hiện rõ.
Các lá được:
xếp thành tập;
đục lỗ;
buộc lại.
Đó là lý do hình thức kinh sách truyền thống Nam Á rất khác sách đóng gáy hiện đại.
11. Có phải bản được viết tại thế kỷ I TCN vẫn còn?
Không.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Không có bản thảo Tam tạng Pāli còn tồn tại ngày nay mà chúng ta có thể chỉ vào và nói:
“Đây chính là bản được các Tỳ-kheo viết tại Sri Lanka vào thế kỷ I TCN.”
Vật liệu như lá cọ rất dễ:
mục;
cháy;
bị côn trùng phá hủy;
hư hỏng vì độ ẩm.
Vì vậy kinh phải liên tục được sao chép lại.
12. Vậy bản Pāli ngày nay từ đâu đến?
Tam tạng Pāli ngày nay là kết quả của một lịch sử truyền bản dài.
Có thể hình dung:
truyền khẩu
↓
ghi thành văn bản
↓
sao chép bản thảo
↓
bản cũ hư hỏng
↓
chép bản mới
↓
truyền sang các khu vực Theravāda khác
↓
Sri Lanka – Myanmar – Thái Lan – Campuchia – Lào
↓
đối chiếu và ấn hành
↓
các ấn bản hiện đại
↓
bản điện tử.
Do đó văn bản hiện nay là kết quả của một chuỗi truyền thừa, không phải bản thảo vật lý duy nhất sống sót từ thời cổ.
13. Sao chép bằng tay có tạo sai khác không?
Có.
Bất kỳ truyền thống bản thảo nào cũng có thể xuất hiện:
lỗi chính tả;
bỏ sót;
lặp dòng;
thay đổi cách viết;
khác biệt từ ngữ;
chú thích đi vào văn bản.
Vì vậy các bản Tam tạng Pāli từ:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
có một số dị bản.
Nhưng điều đáng chú ý là phần lớn cấu trúc và nội dung có mức độ ổn định rất cao.
Nghiên cứu văn bản sử dụng chính những dị bản này để phục dựng lịch sử truyền bản.
14. “Được viết xuống” không đồng nghĩa “được sáng tác lúc ấy”
Đây là một trong những hiểu lầm quan trọng nhất.
Giả sử một bài thơ được truyền miệng 200 năm rồi mới được viết.
Thời điểm:
bài thơ được viết
không nhất thiết là thời điểm:
bài thơ được sáng tác.
Tương tự:
Tam tạng Pāli được ghi thành văn khoảng thế kỷ I TCN
không có nghĩa:
các Tỳ-kheo Sri Lanka thế kỷ I TCN vừa sáng tác ra toàn bộ Tam tạng.
Nhiều nội dung đã được truyền từ rất lâu trước đó.
15. Nhưng cũng không nên suy ngược rằng toàn bộ Tam tạng đã hoàn chỉnh từ thời Đức Phật
Đây là cực đoan ngược lại.
Quá trình hợp lý hơn là:
Đức Phật và các đệ tử giảng dạy
↓
các bài pháp được ghi nhớ
↓
các công thức được chuẩn hóa
↓
các bộ sưu tập được tổ chức
↓
các thế hệ tiếp tục truyền tụng
↓
một số nội dung được hệ thống hóa và phát triển
↓
canon của từng truyền thống dần định hình
↓
cuối cùng được ghi thành văn.
Vì vậy:
“có nguồn gốc truyền khẩu cổ”
không đồng nghĩa
“toàn bộ hình thức văn bản hiện nay xuất hiện nguyên vẹn ngay trong đời Đức Phật.”
16. Pāli có phải ngôn ngữ Đức Phật sử dụng không?
Không thể khẳng định Đức Phật nói chính xác ngôn ngữ Pāli kinh điển mà chúng ta hiện đọc.
Đức Phật hoạt động chủ yếu tại vùng đông bắc Ấn Độ, nơi tồn tại nhiều phương ngữ Indo-Aryan.
Pāli là một ngôn ngữ văn học thuộc nhóm Middle Indo-Aryan và trở thành ngôn ngữ kinh điển của Theravāda.
Vì vậy nên phân biệt:
giáo pháp rất cổ được bảo tồn bằng Pāli
với
Đức Phật chắc chắn nói từng câu bằng đúng Pāli hiện nay.
Mệnh đề thứ hai vượt quá bằng chứng hiện có.
17. Pāli Canon có phải kinh điển Phật giáo duy nhất thời cổ?
Không.
Phật giáo Ấn Độ từng có nhiều bộ phái với các kho kinh điển riêng.
Chúng sử dụng nhiều ngôn ngữ và dạng ngôn ngữ khác nhau.
Ngày nay chúng ta còn dấu vết qua:
Sanskrit;
Gāndhārī;
các bản dịch Hán;
các bản dịch Tạng;
những mảnh bản thảo Trung Á.
Do đó lịch sử kinh điển Phật giáo lớn hơn rất nhiều so với lịch sử riêng của Pāli Canon.
18. Nikāya Pāli và Āgama Hán có quan hệ thế nào?
Đây là một trong những nguồn bằng chứng quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo sớm.
Pāli có:
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya.
Hán tạng bảo tồn những bộ tương ứng thuộc các dòng truyền thừa khác:
Dīrgha Āgama;
Madhyama Āgama;
Saṃyukta Āgama;
Ekottarika Āgama.
Chúng không phải đơn giản là bản dịch từ Pāli.
Chúng xuất phát từ những dòng truyền thừa Ấn Độ khác.
19. Tại sao sự tương đồng giữa Nikāya và Āgama quan trọng?
Bởi các dòng truyền thừa đã phân ly từ thời cổ.
Nếu cả hai vẫn bảo tồn những giáo lý và bài kinh rất giống nhau, chẳng hạn:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
năm uẩn;
sáu căn;
Duyên khởi;
Bốn Niệm Xứ;
vô thường;
vô ngã;
thì rất khó giải thích rằng tất cả chỉ mới được sáng tác tại Sri Lanka vào thế kỷ I TCN.
Hợp lý hơn là:
một khối nội dung chung đã tồn tại trước khi các truyền thống ấy phân ly hoàn toàn.
Đây là lý do đối chiếu Nikāya–Āgama đặc biệt quan trọng.
20. Có nghĩa mọi kinh Nikāya đều chắc chắn do Đức Phật nói?
Không thể đi xa đến mức ấy.
Sự cổ xưa của một văn bản và việc xác định:
“Đức Phật lịch sử đã nói chính xác từng câu này”
là hai vấn đề khác nhau.
Nghiên cứu lịch sử có thể xác định tương đối:
lớp rất cổ;
nội dung được nhiều truyền thống chia sẻ;
những đoạn có dấu hiệu phát triển muộn hơn.
Nhưng chúng ta không có bản ghi âm từ thế kỷ V TCN.
Do đó cần giữ một mức độ khiêm tốn về lịch sử.
21. Abhidhamma đặt ra vấn đề gì?
Theo truyền thống Theravāda, Abhidhamma có địa vị Buddhavacana và được giải thích trong một lịch sử thiêng liêng riêng.
Nhưng nghiên cứu lịch sử–văn bản nhận thấy:
các bộ phái có Abhidharma khác nhau;
thuật ngữ được hệ thống hóa mạnh;
có dấu hiệu phát triển học thuật qua thời gian.
Do đó cần phân biệt:
Quan điểm tín ngưỡng Theravāda
Abhidhamma thuộc giáo pháp của Đức Phật.
Phương pháp lịch sử hiện đại
Abhidhamma phản ánh một quá trình hệ thống hóa giáo lý phát triển trong cộng đồng Phật giáo cổ.
Hai cách nhìn sử dụng hai loại tiêu chuẩn khác nhau và không nên giả vờ chúng là cùng một khẳng định lịch sử.
22. “Tam tạng Pāli là kinh điển cổ nhất” có chính xác không?
Cần diễn đạt cẩn thận.
Pāli Canon là:
bộ kinh điển hoàn chỉnh cổ xưa đặc biệt quan trọng còn được bảo tồn nguyên vẹn trong một truyền thống Phật giáo sống.
Nhưng không nên nói:
“Mọi văn bản Pāli đều cổ hơn mọi văn bản Phật giáo khác.”
Một số văn bản hoặc lớp văn bản thuộc các truyền thống khác cũng rất cổ.
Các bản thảo Gāndhārī chẳng hạn cung cấp chứng cứ vật chất cực kỳ sớm.
Tuổi của:
nội dung
không hoàn toàn đồng nhất với tuổi của:
bản thảo vật lý còn tồn tại.
23. Bản thảo Gandhāra cho chúng ta biết gì?
Các bản thảo Phật giáo Gandhāra bằng tiếng Gāndhārī và chữ Kharoṣṭhī thuộc những bản thảo Phật giáo cổ nhất còn được biết đến.
Chúng cho thấy rất sớm Phật giáo đã có:
nhiều ngôn ngữ;
nhiều dòng văn bản;
nhiều khu vực truyền thừa.
Điều đó chống lại hình dung rằng:
chỉ tồn tại một bộ kinh bằng Pāli rồi về sau mới được dịch thành tất cả các truyền thống khác.
Lịch sử thực tế đa dạng hơn.
24. Hán tạng có giá trị cho nghiên cứu Phật giáo sớm không?
Rất lớn.
Một hiểu lầm phổ biến là:
Pāli = Phật giáo sớm
và
Hán = chỉ Đại thừa.
Thực tế Hán tạng bảo tồn:
Āgama;
Vinaya;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận;
nhiều tài liệu của các bộ phái Ấn Độ.
Vì vậy muốn nghiên cứu Phật giáo sớm một cách đối chiếu, nguồn Hán văn là không thể bỏ qua.
25. Đại thừa có Tam tạng Pāli không?
Không.
Tam tạng Pāli là canon của Theravāda.
Các truyền thống Đại thừa Đông Á sử dụng những đại tạng kinh rộng hơn, gồm:
Āgama;
Vinaya;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận;
các văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng có:
Kangyur;
Tengyur;
với cấu trúc truyền bản khác.
Do đó không nên dùng:
“Tam tạng Pāli”
như tên gọi cho toàn bộ kinh điển của tất cả Phật giáo.
26. Theravāda có phải giữ nguyên từng chữ từ thời Đức Phật?
Theravāda truyền thống xem Pāli Tipiṭaka là một truyền thừa có thẩm quyền rất cao.
Nghiên cứu lịch sử cũng xác nhận rằng nhiều phần của Nikāya và Vinaya chứa vật liệu rất cổ.
Nhưng về mặt lịch sử, một truyền thống trải qua:
nhiều thế kỷ truyền khẩu;
nhiều thế kỷ sao chép bản thảo;
không thể được chứng minh là không thay đổi một chữ nào.
Điều đáng chú ý hơn là:
mức độ ổn định đáng kể của nhiều nội dung cốt lõi khi so sánh với các dòng truyền thừa độc lập.
27. Đối chiếu truyền thống và nghiên cứu lịch sử
| Câu hỏi | Truyền thống Theravāda | Nghiên cứu lịch sử–văn bản |
|---|---|---|
| Giáo pháp bắt nguồn từ đâu? | Đức Phật và các đại đệ tử | Một lõi rất sớm gắn với cộng đồng quanh Đức Phật, được truyền và phát triển qua nhiều thế hệ |
| Bảo tồn ban đầu | Truyền khẩu | Phù hợp với đặc điểm văn bản và văn hóa Ấn Độ cổ |
| Ghi thành văn | Sri Lanka, khoảng TK I TCN | Mốc truyền thống quan trọng, dựa chủ yếu trên sử liệu Sri Lanka về sau |
| Pāli có phải đúng ngôn ngữ Đức Phật? | Ngôn ngữ kinh điển có thẩm quyền | Không thể xác định Pāli kinh điển là chính xác phương ngữ lịch sử Đức Phật sử dụng |
| Văn bản có thay đổi không? | Nhấn mạnh tính bảo tồn của truyền thừa | Có thể có chuẩn hóa, biên tập và dị bản, đồng thời nhiều lớp cổ được bảo tồn rất tốt |
Hai cách tiếp cận không nhất thiết phải biến thành cuộc chiến.
Một bên trả lời câu hỏi về truyền thống và thẩm quyền tôn giáo.
Bên kia nghiên cứu lịch sử hình thành văn bản bằng phương pháp so sánh.
28. Mốc thời gian đơn giản
Có thể hình dung:
Khoảng thế kỷ V TCN
Đức Phật lịch sử và cộng đồng đệ tử
↓
Sau Parinibbāna
Truyền thống kết tập lần thứ nhất
↓
Khoảng một thế kỷ sau
Kết tập lần thứ hai theo truyền thống
↓
Các thế kỷ tiếp theo
Phân hóa bộ phái – các dòng truyền tụng phát triển
↓
Thế kỷ III TCN
Thời Aśoka và sự mở rộng mạnh của Phật giáo
↓
Truyền thống Theravāda được củng cố tại Sri Lanka
↓
Khoảng thế kỷ I TCN
Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn tại Sri Lanka theo sử liệu Theravāda
↓
Nhiều thế kỷ tiếp theo
Sao chép – chú giải – truyền sang Đông Nam Á
↓
Thời hiện đại
Ấn bản in – ấn bản phê bình – cơ sở dữ liệu điện tử.
Đây là sơ đồ khái quát, không phải mọi mốc đều có độ chắc chắn lịch sử giống nhau.
29. Có phải từ lúc viết xuống thì truyền khẩu chấm dứt?
Không.
Đây là một điểm thú vị.
Việc có văn bản không làm truyền thống học thuộc biến mất.
Trong Theravāda, việc:
tụng Pāli;
học thuộc kinh;
học thuộc Pātimokkha;
tiếp tục tồn tại lâu dài.
Thậm chí đến ngày nay vẫn có những Tỳ-kheo học thuộc một lượng kinh điển rất lớn.
Do đó:
văn bản không thay thế hoàn toàn trí nhớ; hai phương thức cùng tồn tại.
30. Tại sao sự kiện ghi chép Tam tạng quan trọng?
Bởi nó đánh dấu một thay đổi lớn về công nghệ bảo tồn.
Trước đó:
ký ức sống của cộng đồng
là kho lưu trữ chính.
Sau đó:
ký ức + bản thảo
cùng bảo vệ truyền thống.
Điều này giảm nguy cơ rằng:
một nạn đói, chiến tranh hoặc sự suy giảm Tăng đoàn có thể làm mất cả một phần kinh điển.
31. Nhưng văn bản cũng tạo ra vấn đề mới
Khi có bản viết, xuất hiện những câu hỏi khác:
Bản nào đúng?
Người chép có viết sai không?
Dị bản nào cổ hơn?
Một chú giải có đi vào văn bản không?
Cách viết nào là chuẩn?
Do đó việc chuyển từ truyền khẩu sang chữ viết không chấm dứt vấn đề truyền thừa.
Nó chỉ thay đổi loại vấn đề cần giải quyết.
32. Từ lá bối đến kỹ thuật số
Lịch sử bảo tồn có thể được hình dung:
trí nhớ
↓
tiếng tụng
↓
lá bối
↓
bản chép tay
↓
bản in
↓
ấn bản đối chiếu
↓
máy tính
↓
cơ sở dữ liệu Pāli số hóa.
Công nghệ thay đổi.
Nhưng vấn đề căn bản vẫn giống nhau:
Làm sao truyền lại văn bản chính xác nhất có thể cho thế hệ sau?
33. Một điều cần tránh khi viết lịch sử Phật giáo
Không nên viết:
“Năm X, Đức Phật viết Tam tạng.”
Sai.
Không nên viết:
“Ānanda viết Tam tạng ngay sau khi Đức Phật mất.”
Không có cơ sở.
Cũng không nên viết:
“Thế kỷ I TCN các nhà sư Sri Lanka sáng tác Tam tạng.”
Cũng sai theo chiều ngược lại.
Cách diễn đạt tốt hơn là:
Các lớp kinh và luật đã được truyền khẩu qua nhiều thế hệ; theo sử liệu Theravāda Sri Lanka, Tam tạng Pāli cùng truyền thống chú giải được ghi chép thành văn khoảng thế kỷ I TCN dưới triều Vaṭṭagāmaṇi Abhaya.
34. Cũng cần phân biệt ba loại niên đại
Đối với một văn bản Phật giáo, có ít nhất ba câu hỏi khác nhau:
1. Nội dung bắt nguồn từ khi nào?
Có thể rất cổ.
2. Văn bản đạt hình thức hiện tại khoảng khi nào?
Có thể muộn hơn.
3. Bản thảo vật lý còn tồn tại được chép khi nào?
Có thể muộn hơn rất nhiều nữa.
Ba thời điểm này không được đồng nhất.
Ví dụ:
một bài kinh có thể chứa giáo lý từ nhiều thế kỷ trước bản thảo cổ nhất còn tồn tại của chính bài kinh ấy.
35. Điều này có ảnh hưởng đến niềm tin Phật giáo không?
Điều đó phụ thuộc vào cách hiểu “niềm tin”.
Nếu niềm tin đòi hỏi:
mọi văn bản phải là bản ghi tốc ký từng chữ của Đức Phật
thì nghiên cứu lịch sử tạo ra nhiều vấn đề.
Nhưng nếu nhìn kinh điển như:
một truyền thống cổ được cộng đồng bảo tồn, kiểm tra, truyền tụng và sử dụng để thực hành
thì lịch sử truyền khẩu không nhất thiết làm giảm giá trị của nó.
Thậm chí việc đối chiếu các truyền thống cho thấy nhiều giáo lý cốt lõi đã được bảo tồn trên phạm vi địa lý và bộ phái rất rộng.
36. Giá trị đặc biệt của Tam tạng Pāli
Tam tạng Pāli đặc biệt quan trọng vì:
được bảo tồn hoàn chỉnh trong Theravāda;
chứa một khối lượng rất lớn văn liệu Phật giáo sớm;
giữ một truyền thống Vinaya sống;
cho phép đối chiếu với Āgama và Vinaya khác;
là nền tảng của Phật giáo Theravāda tại Sri Lanka và Đông Nam Á.
Nhưng tôn trọng giá trị ấy không đòi hỏi phải tuyên bố:
mọi văn bản Phật giáo khác đều là bản sao hoặc biến dạng từ Pāli.
Cách nhìn đối chiếu mang lại bức tranh lịch sử phong phú và chính xác hơn.
Kết luận
Nếu chỉ cần một câu trả lời:
Theo truyền thống Theravāda Sri Lanka, Tam tạng Pāli được ghi chép thành văn vào khoảng thế kỷ I trước Công nguyên, dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya, sau nhiều thế hệ được bảo tồn chủ yếu bằng truyền khẩu.
Truyền thống về sau thường gắn sự kiện với Āluvihāra ở Sri Lanka.
Nhưng cần nhớ:
thế kỷ I TCN là mốc ghi chép thành văn theo truyền thống, không phải ngày “Phật giáo sáng tác Tam tạng”.
Trước đó đã tồn tại một lịch sử dài:
Đức Phật giảng dạy
↓
đệ tử ghi nhớ
↓
tụng tập thể
↓
các nhóm bhāṇaka bảo tồn
↓
các bộ sưu tập Kinh và Luật được tổ chức
↓
các dòng truyền thừa phát triển
↓
Theravāda được truyền đến Sri Lanka
↓
kinh điển được ghi thành văn.
Sau khi được viết xuống, những bản vật lý đầu tiên cũng không tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay.
Tam tạng tiếp tục được:
sao chép
↓
đối chiếu
↓
truyền sang Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và các nơi khác
↓
in ấn
↓
số hóa.
Vì vậy khi cầm một bản Tam tạng Pāli hiện đại, chúng ta không cầm trên tay:
một cuốn sách vật lý được viết từ thời Đức Phật.
Chúng ta đang tiếp xúc với kết quả của một chuỗi truyền thừa hơn hai thiên niên kỷ, bắt đầu từ văn hóa nghe và tụng, chuyển sang bản thảo rồi đến in ấn và kỹ thuật số.
Và khi Nikāya Pāli được đặt cạnh các Āgama Hán, Vinaya của những bộ phái khác, các mảnh Sanskrit và Gāndhārī, một bức tranh cân bằng xuất hiện:
kinh điển đã trải qua lịch sử truyền thừa và phát triển, nhưng nhiều lớp giáo lý cốt lõi vẫn được bảo tồn với mức độ tương đồng đáng kể giữa những dòng Phật giáo đã phân ly từ rất sớm.
Đó là lý do Tam tạng Pāli vừa có giá trị đặc biệt đối với Theravāda, vừa là một trong những nguồn quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo thời kỳ đầu nói chung.