Tam tạng gồm những gì? Kinh – Luật – Luận khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Tam tạng gồm những gì? Kinh – Luật – Luận khác nhau thế nào?
Tam tạng gồm những gì? Kinh – Luật – Luận khác nhau thế nào?
Trả lời ngắn
Tam tạng là cách gọi ba nhóm lớn của kinh điển Phật giáo:
Kinh tạng – Sutta/Sūtra Piṭaka
Chủ yếu bảo tồn các bài giảng, đối thoại và giáo pháp.Luật tạng – Vinaya Piṭaka
Chủ yếu liên quan đến giới luật, đời sống xuất gia và cách vận hành Tăng đoàn.Luận tạng – Abhidhamma/Abhidharma Piṭaka
Hệ thống hóa và phân tích giáo pháp theo những phương pháp học thuật của các truyền thống Phật giáo cổ.
Cách ghi nhớ đơn giản:
Kinh → Đức Phật và các đệ tử dạy gì?
Luật → Tăng đoàn sống và vận hành như thế nào?
Luận → Giáo pháp được phân tích và hệ thống hóa ra sao?
Nhưng cần ngay lập tức thêm một lưu ý quan trọng:
Không nên tưởng tượng rằng khi Đức Phật nhập Niết-bàn đã có sẵn ba bộ sách hoàn chỉnh mang tên Kinh – Luật – Luận giống Tam tạng hiện nay.
Quá trình hình thành kinh điển kéo dài qua nhiều thế hệ.
Đặc biệt:
Abhidhamma/Abhidharma cho thấy sự phát triển và khác biệt rất rõ giữa các bộ phái Phật giáo cổ.
1. “Tam tạng” nghĩa là gì?
Pāli:
Tipiṭaka
Sanskrit:
Tripiṭaka
Trong đó:
Ti/Tri = ba.
Piṭaka = giỏ, tạng, bộ sưu tập.
Do đó:
Tipiṭaka/Tripiṭaka = Ba Tạng.
Theo cách phân loại quen thuộc:
Sutta/Sūtra Piṭaka
Vinaya Piṭaka
Abhidhamma/Abhidharma Piṭaka.
Hán-Việt:
Kinh – Luật – Luận.
2. “Tạng” có phải nghĩa đen là ba cái giỏ đựng sách?
Không nên quá máy móc.
Piṭaka nghĩa đen có thể liên hệ đến “giỏ”, nhưng trong ngữ cảnh kinh điển nó mang nghĩa:
một bộ sưu tập hay kho văn bản.
Do đó “Tam tạng” nên hiểu là:
ba kho lớn của kinh điển Phật giáo.
Không nhất thiết phải tưởng tượng các bản kinh cổ thực sự được bỏ vào:
ba chiếc giỏ vật lý.
3. Kinh tạng là gì?
Sutta Piṭaka trong Pāli.
Sanskrit:
Sūtra Piṭaka.
Đây là kho văn bản chứa phần lớn:
bài pháp;
đối thoại;
câu hỏi và trả lời;
lời dạy cho Tỳ-kheo;
lời dạy cho Tỳ-kheo-ni;
lời dạy cho cư sĩ;
đối thoại với vua chúa;
Bà-la-môn;
du sĩ;
chư thiên;
các đệ tử.
Khi một người ngày nay nói:
“Đức Phật dạy trong kinh…”
thì thường họ đang nhắc đến một văn bản thuộc loại này.
4. Kinh có phải tất cả đều do Đức Phật trực tiếp nói?
Không.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Trong Kinh tạng có nhiều bài:
Đức Phật trực tiếp giảng.
Nhưng cũng có bài do các đại đệ tử thuyết, chẳng hạn:
Sāriputta – Xá-lợi-phất;
Mahāmoggallāna – Mục-kiền-liên;
Ānanda – A-nan;
Mahākaccāna – Đại Ca-chiên-diên;
và những vị khác.
Trong một số trường hợp, Đức Phật:
xác nhận hoặc tán thành lời giảng của đệ tử.
Vì vậy:
Kinh tạng không đồng nghĩa “mọi câu đều là lời trực tiếp từ miệng Đức Phật”.
5. Kinh tạng Pāli gồm những gì?
Trong Theravāda, Sutta Piṭaka được chia thành năm Nikāya:
1. Dīgha Nikāya – Trường Bộ
Các bài kinh tương đối dài.
2. Majjhima Nikāya – Trung Bộ
Các bài kinh độ dài trung bình.
3. Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ
Các bài kinh được tập hợp theo:
chủ đề và nhóm tương ứng.
4. Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ
Sắp xếp nhiều nội dung theo:
các con số tăng dần.
5. Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ
Một tập hợp đa dạng gồm nhiều tác phẩm.
Trong Tiểu Bộ có những văn bản nổi tiếng như:
Dhammapada – Pháp Cú
Udāna – Phật Tự Thuyết
Sutta Nipāta – Kinh Tập
Theragāthā – Trưởng lão Tăng kệ
Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ
và nhiều tác phẩm khác.
6. Nikāya có tương ứng với Āgama không?
Ở mức khái quát:
có những tương ứng rất quan trọng.
Các truyền thống Phật giáo khác bảo tồn những bộ:
Āgama – A-hàm.
Ví dụ:
| Pāli | Hệ Āgama tương ứng |
|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama – Trường A-hàm |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama – Trung A-hàm |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm |
Các bản Āgama được bảo tồn chủ yếu trong:
Hán tạng,
và xuất phát từ những dòng bộ phái khác Theravāda.
7. Tại sao Nikāya–Āgama đặc biệt quan trọng?
Bởi khi hai hay nhiều truyền thống cổ độc lập bảo tồn:
những bài kinh song song rất giống nhau,
chúng ta có cơ sở tốt hơn để nhận diện:
những lớp giáo pháp có nguồn gốc rất sớm.
Ví dụ các chủ đề xuất hiện rộng rãi:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Ngũ uẩn;
Lục nhập;
Duyên khởi;
Vô thường;
Vô ngã;
Tứ Niệm Xứ;
thiền;
giới;
giải thoát.
Do đó nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ ngày nay không chỉ đọc:
Tam tạng Pāli,
mà còn đối chiếu:
Āgama và các văn bản Sanskrit/Gāndhārī khác.
8. Luật tạng là gì?
Vinaya Piṭaka là kho văn bản liên quan đến:
đời sống và tổ chức của Tăng đoàn.
Nó bao gồm những vấn đề như:
giới Tỳ-kheo;
giới Tỳ-kheo-ni;
xuất gia;
thọ giới;
y phục;
thực phẩm;
thuốc men;
trú xứ;
tài sản;
quan hệ trong Tăng;
Tăng sự;
xử lý vi phạm;
giải quyết tranh chấp;
an cư;
tự tứ;
các quy định cộng đồng.
Nếu Kinh chủ yếu trả lời:
“Tu như thế nào và thấy thực tại ra sao?”
thì Luật còn trả lời:
“Một cộng đồng xuất gia phải sống với nhau như thế nào để đời sống Phạm hạnh có thể tồn tại?”
9. Pātimokkha có phải toàn bộ Luật tạng?
Không.
Pātimokkha/Prātimokṣa là:
bộ giới cốt lõi của cá nhân xuất gia.
Nhưng Vinaya rộng hơn nhiều.
Có thể ghi:
Pātimokkha ⊂ Vinaya
Vinaya còn chứa:
hoàn cảnh chế giới;
giải thích giới;
trường hợp áp dụng;
thủ tục Tăng sự;
thọ giới;
an cư;
giải quyết tranh chấp;
tổ chức đời sống cộng đồng.
Vì vậy nói:
“Luật tạng chỉ là 227 giới”
là không chính xác.
10. Tại sao Đức Phật cần thiết lập Luật?
Theo truyền thống Vinaya, nhiều giới được thiết lập:
dần dần.
Một vấn đề phát sinh.
↓
Đức Phật xem xét.
↓
Một quy định được thiết lập.
↓
Nếu xuất hiện tình huống mới:
quy định có thể được giải thích hoặc bổ sung.
Điều này cho thấy Vinaya không chỉ là:
một bảng cấm đoán trừu tượng.
Nó phản ánh:
lịch sử thực tế của một cộng đồng xuất gia đang phát triển.
11. Luật chỉ nhằm trừng phạt người phạm giới?
Không.
Vinaya có nhiều chức năng:
bảo vệ cá nhân;
bảo vệ người khác;
duy trì hòa hợp Tăng đoàn;
giảm cơ hội cho tham, sân, si;
xây dựng lòng tin của cư sĩ;
tạo điều kiện cho thiền định;
xử lý vi phạm;
duy trì đời sống xuất gia lâu dài.
Do đó Luật nên được hiểu như:
cấu trúc huấn luyện và quản trị của Tăng đoàn,
không chỉ là:
bộ luật hình sự của tu sĩ.
12. Các bộ phái có cùng một Luật tạng không?
Không hoàn toàn.
Các bộ phái Phật giáo cổ bảo tồn:
những dòng Vinaya khác nhau.
Điều đáng chú ý là:
các Vinaya có rất nhiều điểm chung,
cho thấy chúng chia sẻ một di sản rất cổ.
Nhưng cũng có:
số giới khác nhau;
cách phân loại khác;
chi tiết khác;
truyền thống giải thích khác.
13. Ba dòng Vinaya còn ảnh hưởng trực tiếp ngày nay
Có thể đơn giản hóa:
Theravāda
Bảo tồn:
Theravāda Vinaya bằng Pāli.
Tỳ-kheo:
227 giới Pātimokkha theo cách đếm truyền thống.
Phật giáo Đông Á
Chủ yếu sử dụng:
Dharmaguptaka Vinaya – Luật Tứ Phần.
Dòng này có ảnh hưởng tại:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Hàn Quốc;
và nhiều cộng đồng Đông Á.
Phật giáo Tây Tạng
Sử dụng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Do đó:
“Luật Phật giáo” không chỉ tồn tại dưới một bản duy nhất.
14. Luận tạng là gì?
Đây là phần dễ bị hiểu sai nhất.
Pāli:
Abhidhamma Piṭaka
Sanskrit:
Abhidharma Piṭaka.
“Abhidhamma/Abhidharma” có thể hiểu theo hướng:
giáo pháp được phân tích, hệ thống hóa ở mức chuyên sâu.
Trong đó các chủ đề như:
tâm;
tâm sở;
sắc;
các pháp;
nhân;
duyên;
nghiệp;
nhận thức;
con đường tu tập
được:
phân loại và phân tích rất chi tiết.
15. Luận có giống Kinh không?
Không hoàn toàn.
Kinh thường có dạng:
“Một thời Đức Phật trú tại…”
rồi:
một người hỏi
↓
Đức Phật trả lời
↓
một bài pháp phát triển trong bối cảnh cụ thể.
Abhidhamma thường có xu hướng:
trừu tượng và hệ thống hơn.
Ví dụ thay vì kể:
“Một Tỳ-kheo hỏi Đức Phật về tâm…”
Luận có thể hỏi:
Có những loại tâm nào?
Những tâm sở nào đi cùng loại tâm ấy?
Nhân và duyên vận hành thế nào?
Nó gần với:
bản đồ phân tích giáo pháp.
16. Một ví dụ dễ hiểu
Giả sử Đức Phật trong Kinh nói:
tham dẫn đến khổ.
Kinh có thể giải thích điều này qua:
đối thoại;
ví dụ;
kinh nghiệm;
phương pháp tu.
Abhidhamma có xu hướng hỏi sâu theo hệ thống:
Tham thuộc loại tâm nào?
Đi cùng những tâm sở nào?
Điều kiện nào làm nó sinh?
Nó liên hệ nghiệp ra sao?
Những pháp nào tương ưng?
Có thể hình dung:
Kinh giống bài giảng.
Luận giống bản đồ phân tích các thành phần của bài giảng.
Đây chỉ là ví dụ đơn giản, không phải định nghĩa tuyệt đối.
17. Abhidhamma có phải do Đức Phật trực tiếp nói?
Ở đây phải phân biệt:
quan điểm truyền thống
và:
nghiên cứu lịch sử hiện đại.
Theo truyền thống Theravāda
Abhidhamma được xem là:
Buddhavacana – Phật ngôn,
và truyền thống có những câu chuyện về việc Đức Phật thuyết Abhidhamma, bao gồm truyền thống liên hệ đến cõi trời Tāvatiṃsa và việc truyền lại cho Sāriputta.
Theo nghiên cứu lịch sử–văn bản hiện đại
Abhidharma thường được xem là:
kết quả của một quá trình hệ thống hóa giáo pháp diễn ra qua nhiều thế hệ sau thời kỳ kinh điển sớm.
Đây là một khác biệt cần nói rõ, không nên che giấu.
18. Tại sao các học giả cho rằng Abhidharma phát triển về sau?
Một lý do rất quan trọng là:
các bộ phái Phật giáo cổ có những hệ thống Abhidharma khác nhau.
Theravāda có:
Abhidhamma Pāli.
Sarvāstivāda có:
Abhidharma riêng.
Các trường phái khác cũng phát triển những hệ thống phân tích khác nhau.
Nếu tất cả đã nhận một:
Abhidharma hoàn chỉnh duy nhất từ thời Đức Phật,
sẽ khó giải thích tại sao những hệ thống này:
khác nhau đáng kể.
Điều này phù hợp với bức tranh:
một nền tảng giáo pháp chung → nhiều quá trình hệ thống hóa bộ phái.
19. Theravāda Abhidhamma gồm những gì?
Abhidhamma Piṭaka của Theravāda gồm bảy bộ:
Dhammasaṅgaṇī – Pháp Tụ
Vibhaṅga – Phân Tích
Dhātukathā – Giới Thuyết
Puggalapaññatti – Nhân Chế Định
Kathāvatthu – Luận Sự
Yamaka – Song Đối
Paṭṭhāna – Vị Trí/Duyên Hệ
Trong đó Paṭṭhāna nổi tiếng với hệ thống:
24 duyên.
20. Kathāvatthu cho chúng ta biết điều gì?
Kathāvatthu – Luận Sự đặc biệt thú vị.
Nó ghi lại và phản biện:
nhiều quan điểm được liên hệ với các bộ phái Phật giáo khác.
Truyền thống Theravāda liên hệ tác phẩm này với:
Moggaliputta Tissa
và thời vua:
Aśoka – A Dục.
Dù cách định niên đại chi tiết cần được nghiên cứu cẩn thận, bản thân việc có các cuộc tranh luận bộ phái cho thấy:
Abhidhamma đã trở thành một lĩnh vực phát triển học thuật rất mạnh của Phật giáo cổ đại.
21. Sarvāstivāda có Abhidharma giống Theravāda không?
Không.
Sarvāstivāda phát triển một hệ thống Abhidharma rất lớn.
Một tác phẩm cực kỳ nổi tiếng liên hệ đến truyền thống này là:
Abhidharmakośa – A-tì-đạt-ma Câu-xá luận
của:
Vasubandhu – Thế Thân.
Tác phẩm trình bày hệ thống Abhidharma và đồng thời phê bình nhiều quan điểm Sarvāstivāda từ những góc nhìn khác.
Nó có ảnh hưởng rất lớn tại:
Ấn Độ;
Trung Quốc;
Tây Tạng;
Đông Á.
Do đó “A-tì-đàm” không chỉ có:
một hệ thống Theravāda.
22. Luận tạng và “Luận” có phải một?
Không hoàn toàn.
Đây là một phân biệt rất quan trọng trong tiếng Việt.
Khi nói:
Abhidhamma Piṭaka – Luận tạng
trong Theravāda, ta đang nói đến:
một tạng cụ thể của Tam tạng Pāli.
Nhưng chữ:
“Luận”
trong Phật giáo Đại thừa còn có thể chỉ rất nhiều:
śāstra – luận thư
do các luận sư sáng tác.
Ví dụ:
Nāgārjuna – Long Thọ;
Asaṅga – Vô Trước;
Vasubandhu – Thế Thân;
Buddhaghosa – Phật Âm;
đều có những tác phẩm luận giải cực kỳ quan trọng.
Nhưng không phải cứ là:
“Luận”
thì đều thuộc:
Abhidhamma Piṭaka nguyên thủy của một bộ phái.
23. Đây là lỗi rất phổ biến
Người đọc có thể thấy:
Kinh – Luật – Luận
rồi nghĩ:
Kinh = lời Đức Phật.
Luật = giới Đức Phật.
Luận = mọi sách giải thích do các Tổ viết.
Cách này:
chỉ đúng một phần.
Trong cách phân loại Tam tạng cổ:
Abhidharma/Abhidhamma là một thể loại kinh điển đặc thù.
Trong lịch sử về sau, “luận” được dùng rộng hơn cho:
các tác phẩm triết học và chú giải.
Hai nghĩa cần phân biệt.
24. Chú giải nằm ở đâu?
Ngoài Tam tạng còn có:
Aṭṭhakathā – Chú giải
và:
Ṭīkā – Phụ chú giải
trong Theravāda.
Các truyền thống khác cũng có những hệ thống:
chú sớ;
luận giải;
giáo khoa;
nghi quỹ;
rất phong phú.
Những văn bản ấy có thể cực kỳ quan trọng.
Nhưng:
không nên tự động gọi tất cả là “Kinh do Đức Phật nói”.
Đây là nguyên tắc quan trọng khi viết bài Phật học.
25. Một ví dụ với Buddhaghosa
Buddhaghosa – Phật Âm là một đại luận sư Theravāda.
Tác phẩm nổi tiếng:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo.
Đây là một tác phẩm có ảnh hưởng cực lớn trong Theravāda.
Nhưng:
Visuddhimagga không phải một bài kinh trong Sutta Piṭaka.
Nó thuộc:
truyền thống chú giải và hệ thống hóa về sau.
Do đó không nên viết:
“Đức Phật nói trong Thanh Tịnh Đạo rằng…”
Đây là lỗi về tầng văn bản.
26. Đại thừa có Tam tạng không?
Có khái niệm Tripiṭaka, nhưng cấu trúc kinh điển thực tế phức tạp hơn.
Các truyền thống Đại thừa kế thừa:
Sūtra;
Vinaya;
Abhidharma;
từ môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Nhưng đồng thời phát triển:
một kho kinh Đại thừa rất lớn.
Ví dụ:
Prajñāpāramitā;
Saddharmapuṇḍarīka – Pháp Hoa;
Avataṃsaka – Hoa Nghiêm;
Vimalakīrtinirdeśa – Duy-ma-cật;
Sukhāvatīvyūha – các kinh Tịnh Độ;
và nhiều kinh khác.
27. Kinh Đại thừa nằm ở đâu?
Trong truyền thống Đại thừa, những văn bản này được xem là:
Sūtra – Kinh.
Do đó chữ:
“Kinh tạng”
không có phạm vi hoàn toàn giống nhau giữa:
Theravāda
và:
Đại thừa.
Theravāda không đưa các kinh Đại thừa vào:
Tam tạng Pāli.
Các truyền thống Đại thừa lại xem nhiều văn bản ấy là:
kinh điển có thẩm quyền.
Đây là khác biệt kinh điển rất quan trọng.
28. Hán tạng có phải chỉ là bản dịch Tam tạng Pāli?
Không.
Đây là một hiểu lầm lớn.
Đại Tạng Kinh Hán văn chứa tài liệu đến từ:
nhiều truyền thống Phật giáo Ấn Độ khác nhau.
Nó bao gồm:
Āgama;
nhiều Vinaya;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận Đại thừa;
Tantra/Mật điển;
chú giải;
các tác phẩm Đông Á.
Do đó:
Hán tạng không phải bản dịch tiếng Trung của Tam tạng Pāli.
Hai kho kinh điển có:
những phần chung
và:
những phần khác nhau rất lớn.
29. Tây Tạng có Tam tạng không?
Phật giáo Tây Tạng phát triển cách tổ chức kinh điển đặc thù, nổi tiếng với hai bộ lớn:
Kangyur
Nghĩa gần với:
“Lời Phật được dịch.”
Bao gồm:
Sūtra;
Vinaya;
Tantra;
và các văn bản được xem là Buddhavacana theo truyền thống.
Tengyur
Nghĩa gần với:
“Các luận giải được dịch.”
Bao gồm nhiều tác phẩm của các học giả và luận sư Ấn Độ.
Do đó cấu trúc thực tế:
không đơn giản là ba ngăn giống Tam tạng Pāli.
30. Kim Cương thừa đặt Tantra ở đâu?
Vajrayāna xem:
Tantra
là một phần quan trọng của kinh điển có thẩm quyền.
Các Tantra chứa:
mantra;
maṇḍala;
quán đảnh;
deity yoga;
các phương pháp thiền;
hệ thống nghi lễ;
quan điểm và thực hành Mật thừa.
Những văn bản này:
không thuộc Tam tạng Pāli Theravāda.
Chúng phát triển trong:
lịch sử Phật giáo Ấn Độ về sau.
31. So sánh bốn môi trường kinh điển
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa Đông Á | Kim Cương thừa Tây Tạng |
|---|---|---|---|---|
| Kinh/Sūtra | Có | Nikāya Pāli | Āgama + kinh Đại thừa | Kinh Đại thừa và nhiều văn bản khác |
| Vinaya | Nền tảng cổ | Theravāda Vinaya | Chủ yếu Dharmaguptaka | Mūlasarvāstivāda |
| Abhidharma | Dần phát triển | Abhidhamma Pāli | Nhiều hệ thống, đặc biệt Sarvāstivāda/Yogācāra ảnh hưởng lớn | Abhidharma Ấn Độ được nghiên cứu mạnh |
| Kinh Đại thừa | Chưa thấy trong tầng Nikāya–Āgama sớm | Không thuộc Canon Pāli | Có | Có |
| Tantra Phật giáo | Không | Không | Có trong các lớp về sau | Rất quan trọng |
| Luận thư hậu kỳ | Có quá trình phát triển | Chú giải rất lớn | Rất lớn | Rất lớn |
32. “Tam tạng” có phải cùng một bộ sách ở mọi truyền thống?
Không.
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất sau định nghĩa Kinh–Luật–Luận.
Khi nói:
“Tam tạng Phật giáo”
cần hỏi:
Tam tạng của truyền thống nào?
Ví dụ:
Tam tạng Pāli
không giống:
Đại Tạng Kinh Hán văn
và cũng không giống:
Kangyur–Tengyur Tây Tạng.
Chúng có:
những lớp văn bản chung,
nhưng không phải ba bản dịch hoàn toàn tương đương của cùng một bộ sách.
33. Tại sao lại khác nhau?
Bởi lịch sử Phật giáo:
phân nhánh từ rất sớm.
Các bộ phái khác nhau bảo tồn:
Kinh;
Vinaya;
Abhidharma;
theo những dòng riêng.
Sau đó:
Đại thừa
và:
Vajrayāna
phát triển thêm những kho văn bản rất lớn.
Vì vậy sự khác biệt kinh điển phản ánh:
lịch sử phát triển của Phật giáo qua hơn hai thiên niên kỷ.
34. Kinh luôn cổ hơn Luận?
Nhìn tổng thể, các lớp kinh Nikāya–Āgama chứa nhiều vật liệu cổ hơn các hệ thống Abhidharma hoàn chỉnh.
Nhưng không nên biến thành quy tắc máy móc:
“Mọi câu trong mọi Kinh đều cổ hơn mọi câu trong mọi Luận.”
Bản thân các bộ Kinh cũng có:
nhiều lớp biên tập và phát triển.
Một số vật liệu cổ có thể được bảo tồn trong:
những văn bản về sau.
Do đó nghiên cứu lịch sử cần:
so sánh từng văn bản,
không chỉ nhìn nhãn:
Kinh hay Luận.
35. Kinh có quan trọng hơn Luật không?
Không nên xếp hạng đơn giản.
Đối với người muốn nghiên cứu:
giáo lý,
Kinh thường là nguồn trung tâm.
Đối với việc hiểu:
Tăng đoàn,
Vinaya không thể thay thế.
Thậm chí Vinaya còn chứa rất nhiều thông tin về:
xã hội Ấn Độ;
đời sống Tăng sĩ;
quá trình hình thành cộng đồng;
quan hệ Tăng–tục.
Do đó:
Kinh và Luật bổ sung cho nhau.
36. Luận có quan trọng hơn Kinh vì “cao hơn”?
Chữ Abhi- đôi khi khiến người ta hiểu:
“Abhidhamma là giáo pháp cao hơn nên chắc chắn quan trọng hơn Sutta.”
Đây là cách hiểu quá đơn giản.
Trong truyền thống Theravāda, Abhidhamma có địa vị rất cao.
Nhưng mục đích của nó khác:
phân tích và hệ thống hóa.
Sutta vẫn là nguồn căn bản để hiểu:
con đường;
thực hành;
bối cảnh;
phương pháp giáo hóa.
Không nên tạo cuộc cạnh tranh:
“Kinh thấp – Luận cao.”
37. Người mới học nên bắt đầu bằng Kinh hay Luận?
Đối với phần lớn người mới:
bắt đầu từ những bài Kinh nền tảng thường dễ và an toàn hơn.
Ví dụ học:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Ngũ uẩn;
Duyên khởi;
Tứ Niệm Xứ;
giới;
thiền;
nghiệp.
Sau khi có nền:
Abhidhamma/Abhidharma
có thể giúp:
phân tích sâu hơn.
Nếu bắt đầu ngay bằng một hệ thống Luận rất chi tiết mà không biết tầng văn bản, người học dễ:
nhầm cách giải thích của một trường phái với toàn bộ lời dạy chung của mọi Phật giáo.
38. Một ví dụ về sự nhầm lẫn giữa Kinh và Luận
Giả sử một khái niệm được giải thích rất chi tiết trong:
Abhidhamma Theravāda.
Một người có thể nói:
“Đức Phật trong tất cả truyền thống đều dạy chính xác hệ thống này.”
Đây là bước nhảy quá xa.
Cách viết cẩn thận hơn:
“Trong hệ thống Abhidhamma Theravāda, vấn đề này được phân tích như sau…”
Sau đó có thể đối chiếu:
“Trong kinh điển sớm…”
“Sarvāstivāda giải thích…”
“Yogācāra phát triển…”
Như vậy người đọc biết:
tầng nào thuộc nguồn nào.
39. Tam tạng có phải được viết ngay sau khi Đức Phật mất?
Không.
Theo truyền thống, sau Parinibbāna diễn ra:
kết tập và truyền tụng.
Nhưng trong nhiều thế hệ:
kinh điển chủ yếu được truyền bằng miệng.
Trong truyền thống Theravāda, việc Tam tạng Pāli được ghi chép tại Sri Lanka thường được đặt vào khoảng:
thế kỷ I TCN.
Điều này cách thời Đức Phật:
nhiều thế kỷ.
Nhưng không có nghĩa toàn bộ nội dung được sáng tác lúc đó.
Trước khi viết:
đã tồn tại truyền thống truyền khẩu lâu dài.
40. “Kết tập lần thứ nhất đã có đủ Tam tạng” có chính xác không?
Cần phân biệt:
truyền thống
và:
lịch sử văn bản.
Theo những tường thuật truyền thống, cuộc kết tập đầu tiên tập trung đặc biệt vào:
Dhamma
và:
Vinaya.
Trong nhiều cách kể:
Ānanda → Dhamma
Upāli → Vinaya.
Việc cho rằng toàn bộ Abhidhamma Piṭaka hiện nay đã được kết tập đầy đủ theo đúng hình thức hiện tại ngay lúc đó:
không phải điều có thể xác nhận chắc chắn bằng nghiên cứu lịch sử hiện đại.
Bức tranh lịch sử phù hợp hơn là:
Kinh và Luật có những lớp rất cổ
↓
các quá trình phân tích giáo pháp phát triển
↓
các hệ thống Abhidharma bộ phái hình thành.
41. “Phật ngôn” có đồng nghĩa với “Kinh tạng” không?
Không hoàn toàn.
Khái niệm:
Buddhavacana – Phật ngôn
trong lịch sử Phật giáo phức tạp hơn:
“câu được thân vật lý của Đức Phật lịch sử trực tiếp phát âm.”
Ngay trong các kinh sớm có:
lời của đại đệ tử được Đức Phật xác nhận.
Các truyền thống về sau còn phát triển những tiêu chuẩn khác về:
thẩm quyền giáo pháp.
Do đó:
Phật ngôn là một phạm trù tôn giáo–kinh điển, không hoàn toàn đồng nhất với khái niệm ghi âm lịch sử.
42. Có thể dùng Kinh–Luật–Luận như ba tầng thực hành không?
Có thể dùng như một cách minh họa, miễn không biến nó thành định nghĩa lịch sử tuyệt đối.
Ví dụ:
Kinh
cho biết con đường và mục tiêu.
Luật
tạo khuôn khổ sống hỗ trợ con đường.
Luận
phân tích bản đồ của con đường.
Hình ảnh này hữu ích.
Nhưng trong thực tế:
Kinh cũng chứa quy định;
Luật cũng chứa giáo pháp;
Luận cũng bàn về thực hành.
Ba tạng:
không phải ba ngăn kín tuyệt đối.
43. Một ví dụ dễ nhớ: trường y
Hãy tưởng tượng một trường y.
Kinh giống
các bài giảng của người thầy,
giải thích bệnh, nguyên nhân, cách chữa và những trường hợp cụ thể.
Luật giống
quy tắc nghề nghiệp và cách bệnh viện vận hành,
để cộng đồng hành nghề không hỗn loạn.
Luận giống
giáo trình hệ thống hóa,
phân loại chi tiết cơ thể, bệnh lý, cơ chế và quan hệ giữa các yếu tố.
Nhưng mục tiêu cuối cùng không phải:
sở hữu thật nhiều sách y.
Mà là:
chữa bệnh.
Tương tự, mục tiêu của Tam tạng không phải:
tích lũy kiến thức để tự hào,
mà là:
hiểu và thực hành con đường chấm dứt khổ.
44. Tam tạng và “lõi cây”
Điều này liên hệ rất đẹp với ví dụ:
lõi cây.
Kinh điển cực kỳ quý giá.
Học thuật rất quan trọng.
Nhưng Đức Phật không dạy chỉ để tạo ra:
một thư viện lớn.
Nếu một người:
thuộc nhiều kinh;
biết nhiều Luật;
tranh luận Abhidhamma rất giỏi;
nhưng:
tham tăng
sân tăng
ngã mạn tăng
chấp thủ tăng,
thì người ấy có thể đang sở hữu:
rất nhiều kiến thức về bản đồ
nhưng chưa đi xa trên:
con đường.
45. Điều này không có nghĩa “khỏi cần học kinh”
Cực đoan ngược lại cũng nguy hiểm:
“Chỉ cần tu tâm, khỏi đọc kinh.”
Nếu không học nguồn:
rất dễ lấy quan điểm cá nhân làm Phật pháp;
rất dễ tin lời gán cho Đức Phật trên mạng;
rất dễ nhầm phong tục với giáo lý;
rất dễ nhầm chú giải với kinh sớm;
rất dễ bị người có uy tín dẫn sai.
Do đó cần cả:
Học → suy xét → thực hành → kiểm chứng.
Không phải:
học mà không hành,
cũng không phải:
hành mà không biết mình đang theo cái gì.
46. Khi đọc một câu “Đức Phật dạy…”, nên hỏi gì?
Có thể kiểm tra theo thứ tự:
1. Câu này nằm ở đâu?
↓
2. Kinh, Luật hay Luận?
↓
3. Thuộc truyền thống nào?
↓
4. Có trong Nikāya–Āgama sớm hay không?
↓
5. Là lời trong kinh hay chú giải về sau?
↓
6. Các truyền thống khác giải thích thế nào?
Chỉ sáu câu hỏi này có thể loại bỏ:
rất nhiều nhầm lẫn Phật học trên Internet.
47. Một bảng phân biệt nhanh
| Tạng | Tên Pāli/Sanskrit | Nội dung chính | Câu hỏi chính |
|---|---|---|---|
| Kinh | Sutta/Sūtra | Bài pháp, đối thoại, giáo lý, thực hành | Đức Phật và đệ tử dạy gì? |
| Luật | Vinaya | Giới, Tăng sự, đời sống xuất gia | Tăng đoàn sống và vận hành thế nào? |
| Luận | Abhidhamma/Abhidharma | Phân tích và hệ thống hóa giáo pháp | Các pháp và giáo lý được phân tích ra sao? |
Nhưng cần thêm dòng chú thích:
Ba tạng không phải ba hộp hoàn toàn tách biệt và phạm vi cụ thể khác nhau giữa các truyền thống.
48. Bốn điều cần tránh
1. Không nói
“Tam tạng hiện nay được Đức Phật viết ra.”
Đức Phật không được biết đến như tác giả viết sách theo nghĩa đó.
2. Không nói
“Mọi Phật giáo đều có cùng một Tam tạng.”
Không đúng.
3. Không nói
“Mọi Luận đều do Đức Phật trực tiếp thuyết.”
Cần phân biệt truyền thống và lịch sử văn bản.
4. Không nói
“Vì Luận phát triển về sau nên vô giá trị.”
Cũng không đúng.
Các hệ thống Luận là thành tựu triết học và phân tích rất lớn của Phật giáo.
49. Bốn điều nên ghi nhớ
Thứ nhất
Kinh bảo tồn giáo pháp dưới hình thức bài giảng và đối thoại.
Thứ hai
Luật bảo tồn cấu trúc giới luật và đời sống Tăng đoàn.
Thứ ba
Luận phân tích và hệ thống hóa giáo pháp.
Thứ tư
Mỗi truyền thống có lịch sử kinh điển riêng; không được lấy cấu trúc của một truyền thống áp lên toàn bộ Phật giáo.
50. Nếu chỉ nhớ một sơ đồ
Hãy nhớ:
Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ
↓
Dhamma + Vinaya được truyền tụng
↓
Kinh và Luật được bảo tồn, tổ chức
↓
các bộ phái phát triển
↓
nhiều hệ thống Abhidharma
↓
những kho kinh điển khác nhau
↓
Theravāda – Đại thừa – Vajrayāna và các truyền thống hiện nay.
Và khi gặp một giáo lý, hãy hỏi:
Nó nằm ở tầng nào của lịch sử này?
Câu hỏi đó đôi khi quan trọng không kém:
“Nó nói gì?”
Kết luận
Tam tạng – Tipiṭaka/Tripiṭaka theo cách phân loại cổ điển gồm:
Kinh – Luật – Luận.
Kinh tạng – Sutta/Sūtra Piṭaka
Chủ yếu bảo tồn:
bài pháp, đối thoại và giáo lý.
Đây là nơi chúng ta gặp những lời dạy về:
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
Bát Chánh Đạo;
thiền;
nghiệp;
giải thoát;
trong nhiều bối cảnh cụ thể.
Luật tạng – Vinaya Piṭaka
Bảo tồn:
giới luật và cơ cấu đời sống Tăng đoàn.
Nó không chỉ nói:
“Không được làm gì?”
mà còn trả lời:
“Một cộng đồng xuất gia phải sống và giải quyết vấn đề như thế nào để đời sống Phạm hạnh tồn tại?”
Luận tạng – Abhidhamma/Abhidharma Piṭaka
Phân tích:
giáo pháp theo những hệ thống chi tiết.
Đây cũng là nơi sự phát triển của:
các trường phái Phật giáo cổ
hiện ra rất rõ.
Vì vậy không nên hiểu Tam tạng như:
ba cuốn sách được Đức Phật viết sẵn rồi trao cho đệ tử.
Bức tranh lịch sử phù hợp hơn là:
Đức Phật giảng dạy
↓
đệ tử nghe và truyền tụng
↓
Dhamma–Vinaya được bảo tồn
↓
các bộ sưu tập được tổ chức
↓
các bộ phái phát triển những hệ thống kinh điển và Abhidharma riêng
↓
kinh điển được ghi thành văn bản
↓
những Đại Tạng khác nhau được hình thành qua lịch sử.
Vì vậy cũng không có một:
“Tam tạng duy nhất giống hệt nhau của tất cả Phật giáo.”
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli.
Phật giáo Đông Á bảo tồn trong Hán tạng:
Āgama, nhiều Vinaya, Abhidharma, kinh Đại thừa, luận thư và nhiều lớp văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng bảo tồn:
Kangyur – Tengyur, cùng kho kinh, luật, luận và Tantra đồ sộ.
Nếu cần một công thức ngắn nhất để ghi nhớ:
Kinh – nghe giáo pháp.
Luật – tổ chức đời sống tu hành.
Luận – phân tích giáo pháp.
Nhưng mục đích cuối cùng không phải trở thành người:
biết Tam tạng nhiều nhất.
Giá trị của cả ba cuối cùng phải quay về câu hỏi mà Phật pháp luôn hướng tới:
Những gì được học có giúp thấy rõ khổ, nguyên nhân của khổ, khả năng chấm dứt khổ và con đường đưa đến chấm dứt khổ hay không?
Bởi Tam tạng là:
kho tàng của con đường.
Nhưng:
biết bản đồ không đồng nghĩa đã đến đích.
Kinh cần được:
hiểu.
Luật cần được:
sống.
Luận cần được:
dùng để làm sáng tỏ, không phải làm tăng ngã mạn học thuật.
Và tất cả cuối cùng đều phải phục vụ:
Giới – Định – Tuệ và sự đoạn giảm tham, sân, si.