Theravāda có phải chính là toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”?
Báo lỗi nội dung
Theravāda có phải chính là toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”?
Theravāda có phải chính là toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”?
Trong nhiều tài liệu tiếng Việt, Theravāda thường được gọi là:
Phật giáo Nguyên thủy.
Cách gọi này rất phổ biến.
Nó phản ánh một sự thật quan trọng:
Theravāda bảo tồn một khối lượng cực lớn kinh điển, giới luật và truyền thống có nguồn gốc rất cổ.
Nhưng nếu từ đó kết luận:
“Theravāda ngày nay chính là toàn bộ Phật giáo thời Đức Phật được giữ nguyên không thay đổi.”
thì không chính xác về lịch sử.
Ngược lại, nói:
“Theravāda chỉ xuất hiện muộn nên không giúp chúng ta biết gì đặc biệt về Phật giáo sớm.”
cũng sai.
Cách hiểu phù hợp hơn là:
Theravāda là một truyền thống Phật giáo cổ còn tồn tại đến ngày nay, phát triển từ một trong những dòng truyền thừa của Phật giáo Ấn Độ thời kỳ bộ phái. Nó bảo tồn rất nhiều tài liệu cực kỳ cổ, nhưng không đồng nhất với toàn bộ Phật giáo trước khi các bộ phái hình thành.
Muốn hiểu điều này cần phân biệt ít nhất ba khái niệm:
Phật giáo thời Đức Phật
→ Phật giáo sơ kỳ/Early Buddhism
→ Theravāda.
Ba khái niệm có quan hệ rất gần nhưng:
không hoàn toàn đồng nghĩa.
1. “Phật giáo nguyên thủy” là một thuật ngữ dễ gây nhầm
Trong tiếng Việt, “Phật giáo Nguyên thủy” thường được dùng để chỉ:
Theravāda.
Trong sinh hoạt tôn giáo, cách gọi này đã trở thành quen thuộc.
Nhưng trong nghiên cứu lịch sử, từ:
“nguyên thủy”
có thể khiến người đọc hiểu rằng:
Theravāda hiện nay chính là hình thức đầu tiên của Phật giáo, còn tất cả truyền thống khác đều là những nhánh tách ra từ Theravāda.
Đây không phải mô hình lịch sử chính xác.
Theravāda không tồn tại với đầy đủ bản sắc hiện nay ngay trong ngày Đức Phật thành lập Tăng đoàn.
2. Khi Đức Phật còn sống chưa có “Theravāda” theo nghĩa ngày nay
Khi Siddhattha Gotama còn sống, cộng đồng của Ngài không tự chia thành:
Theravāda;
Mahāyāna;
Zen;
Pure Land;
Vajrayāna.
Những danh xưng này thuộc:
các giai đoạn lịch sử về sau.
Cộng đồng thời Đức Phật về căn bản xoay quanh:
Buddha – Dhamma – Saṅgha
và:
Dhamma–Vinaya.
Do đó gọi Đức Phật:
“một nhà sư Theravāda”
theo nghĩa lịch sử chặt chẽ là:
đưa một nhãn hiệu hậu kỳ ngược về quá khứ.
3. Vậy “Phật giáo sơ kỳ” là gì?
Trong nghiên cứu hiện đại thường sử dụng khái niệm:
Early Buddhism – Phật giáo sơ kỳ.
Nó thường chỉ những lớp tư tưởng, thực hành và thiết chế Phật giáo:
có trước hoặc gần giai đoạn hình thành rõ rệt của các trường phái.
Để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, người ta không chỉ đọc:
Tam tạng Pāli.
Người ta còn so sánh:
Nikāya Pāli;
Āgama Hán dịch;
các Vinaya của nhiều bộ phái;
văn bản Sanskrit;
văn bản Gāndhārī;
các mảnh kinh cổ;
những nguồn Phật giáo khác.
Đây là điểm rất quan trọng.
4. Tại sao không thể chỉ dùng Tam tạng Pāli để định nghĩa toàn bộ Phật giáo sơ kỳ?
Bởi Tam tạng Pāli là canon của:
một dòng truyền thừa cụ thể – Theravāda.
Trong Phật giáo Ấn Độ cổ từng tồn tại nhiều trường phái khác.
Họ cũng bảo tồn:
kinh;
luật;
luận.
Nhiều tài liệu của họ đã mất bằng ngôn ngữ Ấn Độ nguyên thủy nhưng một phần còn tồn tại qua:
bản dịch Hán;
bản dịch Tây Tạng;
Sanskrit;
các bản thảo Trung Á.
Do đó muốn tái dựng lớp giáo pháp trước khi các trường phái khác biệt mạnh, phải:
so sánh nhiều dòng truyền thừa.
5. Nikāya Pāli có cổ không?
Có. Rất cổ.
Đây là điểm không nên đánh mất khi sửa cách gọi “Phật giáo Nguyên thủy”.
Bốn Nikāya lớn:
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya
bảo tồn một lượng rất lớn tài liệu thuộc:
những lớp cổ nhất của văn học Phật giáo.
Nhiều nội dung có những bản song song rất gần trong:
Āgama.
Điều này cho thấy phần lớn kho tàng ấy có nguồn gốc từ trước khi các truyền thống liên quan tách xa nhau.
6. Āgama quan trọng ở điểm nào?
Các bộ Āgama được bảo tồn chủ yếu trong Hán tạng gồm:
Dīrgha Āgama – Trường A-hàm
Madhyama Āgama – Trung A-hàm
Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm
Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm
Chúng có nhiều bài tương ứng với:
Nikāya Pāli.
Nhưng chúng không phải bản dịch trực tiếp từ Tam tạng Pāli.
Chúng đến từ:
những dòng truyền thừa Phật giáo Ấn Độ khác.
7. Đây là bằng chứng rất quan trọng
Giả sử một giáo lý xuất hiện trong:
Saṃyutta Nikāya của Theravāda
và cũng xuất hiện rất gần trong:
Saṃyukta Āgama của một dòng truyền thừa khác.
Nếu hai truyền thống đã tách nhau từ rất sớm, sự tương đồng cho thấy giáo lý đó có khả năng:
cổ hơn sự phân chia giữa hai dòng.
Đây là một trong những phương pháp quan trọng để nghiên cứu:
Early Buddhism.
8. Những giáo lý nào có nền tảng rất rộng trong các nguồn sớm?
Có thể kể nhiều chủ đề cốt lõi:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Ngũ uẩn;
Lục nhập;
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
nghiệp;
tái sinh;
Tứ Niệm Xứ;
các tầng thiền;
Thất giác chi;
Giới–Định–Tuệ;
tham–sân–si;
Niết-bàn;
giải thoát.
Những điều này không phải:
sáng tạo riêng của Theravāda hậu kỳ.
Chúng thuộc di sản chung rất cổ của Phật giáo.
9. Vậy Theravāda từ đâu xuất hiện?
Lịch sử bộ phái Phật giáo rất phức tạp và các nguồn truyền thống không hoàn toàn thống nhất.
Một cách trình bày khái quát là:
Sau Đức Phật, cộng đồng Phật giáo trải qua quá trình:
phân hóa thành nhiều nikāya/bộ phái.
Một phân chia nổi tiếng trong truyền thống là giữa:
Sthavira – Thượng tọa bộ
và:
Mahāsāṃghika – Đại chúng bộ.
Nhưng từ đây không thể lập tức viết:
Sthavira = Theravāda hiện nay.
Lịch sử còn nhiều bước trung gian.
10. Sthavira có phải Theravāda không?
Không nên đặt dấu bằng trực tiếp.
Sthavira nghĩa là:
các trưởng lão.
Từ dòng Sthavira về sau phát triển nhiều truyền thống/bộ phái.
Theravāda có quan hệ lịch sử với:
một nhánh của truyền thống Sthavira.
Nhưng không phải:
mọi Sthavira cổ đều chính là Theravādin theo nghĩa hiện nay.
11. Vibhajjavāda có liên quan thế nào?
Truyền thống Theravāda thường liên hệ lịch sử của mình với:
Vibhajjavāda – Phân biệt thuyết.
Đây là một thuật ngữ quan trọng nhưng lịch sử chính xác của nó cũng phức tạp.
Không nên biến sơ đồ:
Đức Phật → Sthavira → Vibhajjavāda → Theravāda
thành một đường thẳng hoàn toàn đơn giản và không tranh luận.
Nó hữu ích để hiểu:
ký ức truyền thừa của Theravāda, nhưng lịch sử bộ phái Ấn Độ cổ phức tạp hơn sơ đồ một dòng.
12. Sri Lanka có vai trò gì?
Sri Lanka giữ vai trò quyết định trong lịch sử Theravāda.
Theo truyền thống, Phật giáo được truyền đến Sri Lanka trong thời vua:
Aśoka
qua phái đoàn liên hệ với:
Mahinda.
Tại Sri Lanka phát triển truyền thống:
Mahāvihāra – Đại Tự.
Dòng này có ảnh hưởng quyết định đối với hình thức Theravāda được truyền đến ngày nay.
13. Tam tạng Pāli được bảo tồn ở đâu?
Sri Lanka là trung tâm cực kỳ quan trọng.
Theo sử liệu truyền thống Theravāda, kinh điển được truyền khẩu nhiều thế hệ rồi được:
ghi thành văn khoảng thế kỷ I trước Công nguyên.
Về sau Sri Lanka trở thành trung tâm:
kinh điển Pāli;
chú giải;
học thuật Theravāda.
Từ đây truyền thống ảnh hưởng sâu rộng đến:
Myanmar;
Thailand;
Laos;
Cambodia
và các khu vực khác.
14. Theravāda ngày nay có phải giống hệt Theravāda 2.000 năm trước?
Không thể nói như vậy.
Không có truyền thống sống nào tồn tại hàng nghìn năm mà:
không phát triển.
Theravāda đã trải qua:
thay đổi thể chế;
phát triển chú giải;
thay đổi nghi lễ;
giao lưu văn hóa;
cải cách thiền;
thay đổi quan hệ Tăng–Nhà nước;
các phong trào hiện đại.
Điều đó không làm Theravāda “không còn chính thống”.
Nó chỉ cho thấy:
Theravāda cũng có lịch sử.
15. Buddhaghosa có phải người thời Đức Phật?
Không.
Buddhaghosa sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật, thường được đặt vào khoảng:
thế kỷ V CN.
Ông là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đối với Theravāda.
Tác phẩm nổi tiếng:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo.
Ông cũng gắn với việc hệ thống hóa và truyền lại truyền thống chú giải Pāli.
16. Vậy Thanh Tịnh Đạo có phải kinh Đức Phật thuyết?
Không.
Visuddhimagga là:
một luận thư/chú giải Theravāda hậu kỳ cực kỳ quan trọng.
Nó không phải:
một bài kinh được cho là Đức Phật trực tiếp thuyết.
Điều này không làm nó vô giá trị.
Nhưng khi nghiên cứu cần phân biệt:
Nikāya
với:
Visuddhimagga.
17. Abhidhamma Theravāda có phải toàn bộ Phật giáo nguyên thủy không?
Không nên nói vậy.
Theravāda xem:
Abhidhamma Piṭaka
là một phần Tam tạng và theo truyền thống quy nguồn giáo pháp này về Đức Phật.
Nhưng lịch sử so sánh cho thấy nhiều trường phái Phật giáo cổ có:
những hệ thống Abhidharma khác nhau.
Ví dụ Sarvāstivāda có một corpus Abhidharma khác Theravāda.
Điều này gợi ý rằng quá trình:
phân tích và hệ thống hóa Abhidharma
đã phát triển trong môi trường bộ phái.
18. Có phải vì Abhidhamma phát triển về sau nên nó “sai”?
Không.
“Xuất hiện/hệ thống hóa muộn hơn” và “sai” là hai phán đoán khác nhau.
Abhidhamma có thể được đánh giá về:
tính nhất quán;
giá trị phân tích;
vai trò tu tập;
ảnh hưởng lịch sử.
Lịch sử chỉ yêu cầu chúng ta không đồng nhất:
mọi cấu trúc Abhidhamma hậu kỳ
với:
những thuật ngữ chắc chắn đã tồn tại nguyên dạng trong lời dạy sớm nhất.
19. Theravāda có bảo tồn Vinaya cổ không?
Có.
Theravāda Vinaya là một trong những truyền thống Vinaya cổ quan trọng còn được bảo tồn.
Nhưng không phải Vinaya duy nhất.
Chúng ta còn biết các Vinaya như:
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Mūlasarvāstivāda.
Chúng có rất nhiều:
cấu trúc chung
nhưng cũng có:
khác biệt.
20. Điều này nói lên điều gì?
Khi nhiều Vinaya khác nhau cùng bảo tồn một quy tắc hoặc cấu trúc tương tự, có khả năng chúng phản ánh:
một lớp truyền thống rất cổ.
Ngược lại, những phần chỉ xuất hiện hoặc phát triển khác nhau trong từng dòng có thể phản ánh:
lịch sử riêng của từng trường phái.
Do đó nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ cần:
so sánh Vinaya, không chỉ đọc một bộ.
21. Có phải Mahāyāna tách trực tiếp khỏi Theravāda?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Sơ đồ:
Đức Phật
↓
Theravāda
↓
Mahāyāna tách ra
là sai về lịch sử.
Mahāyāna xuất hiện trong:
môi trường Phật giáo bộ phái tại Ấn Độ.
Những người theo các kinh và lý tưởng Đại thừa có thể sống trong những cộng đồng sử dụng:
Vinaya của các nikāya khác nhau.
Mahāyāna ban đầu không đơn giản là một “bộ phái Vinaya” đối lập với Theravāda.
22. Mahāyāna và các bộ phái cổ có thể cùng tồn tại thế nào?
Một tu sĩ có thể:
thọ giới theo một Vinaya của một nikāya;
đồng thời thực hành lý tưởng Bồ-tát;
đọc kinh Đại thừa.
Do đó hai hệ phân loại:
nikāya/bộ phái
và:
Mahāyāna
không hoàn toàn trùng nhau.
Đây là lý do lịch sử Phật giáo không thể vẽ đơn giản như:
một cây chỉ có hai nhánh Theravāda và Mahāyāna ngay sau Đức Phật.
23. “Hīnayāna” có phải tên khác của Theravāda?
Không nên đồng nhất.
Hīnayāna là một thuật ngữ mang tính tranh luận xuất hiện trong một số văn bản Đại thừa.
Nó không phải tên tự gọi của Theravāda.
Theravāda hiện đại không nên bị gọi đơn giản là:
Hīnayāna – Tiểu thừa.
Cách gọi này vừa thiếu chính xác lịch sử vừa có thể mang sắc thái hạ thấp.
Khi nói về truyền thống hiện còn:
Theravāda
là tên phù hợp.
24. “Nam truyền” có phải hoàn toàn đồng nghĩa Theravāda?
Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, “Phật giáo Nam truyền” được dùng để chỉ Theravāda ở:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thailand;
Laos;
Cambodia.
Cách gọi này hữu ích về địa lý–lịch sử.
Nhưng nếu nghiên cứu Phật giáo Ấn Độ cổ, “Nam truyền” không phải thuật ngữ đủ chính xác để mô tả:
toàn bộ lịch sử bộ phái.
25. Vậy tại sao người ta gọi Theravāda là “Phật giáo Nguyên thủy”?
Có một số lý do dễ hiểu.
Thứ nhất
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli rất cổ.
Thứ hai
Nhiều thực hành và thiết chế của nó có liên hệ rõ với:
Phật giáo thời kỳ đầu.
Thứ ba
Theravāda không dựa vào các kinh Đại thừa và tantra như kinh điển có thẩm quyền của mình.
Thứ tư
Trong lịch sử phân loại Phật giáo hiện đại, người ta thường đối lập:
Nam truyền – Bắc truyền
hoặc:
Theravāda – Mahāyāna.
Từ đó “Nguyên thủy” trở thành tên gọi phổ biến.
Nhưng:
phổ biến không có nghĩa hoàn toàn chính xác về lịch sử.
26. Nên gọi thế nào chính xác hơn?
Tùy ngữ cảnh.
Nếu nói về truyền thống đang tồn tại:
Phật giáo Theravāda
là chính xác nhất.
Có thể chú thích:
thường được gọi tại Việt Nam là Phật giáo Nguyên thủy/Nam truyền.
Nếu nói về giai đoạn trước sự phân hóa rõ rệt thành các trường phái:
Phật giáo sơ kỳ – Early Buddhism
phù hợp hơn.
Nếu nói về nỗ lực tái dựng những lớp giáo pháp sớm nhất:
Early Buddhist Texts – các văn bản Phật giáo sớm
và nghiên cứu so sánh Nikāya–Āgama là cách tiếp cận hữu ích.
27. Có thể gọi Theravāda là truyền thống gần Phật giáo nguyên thủy nhất không?
Câu này cũng cần thận trọng.
Theravāda chắc chắn là:
một trong những nguồn quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo sớm.
Nhưng nếu nói:
“mọi thứ trong Theravāda hiện nay đều cổ hơn mọi thứ của mọi truyền thống khác”
thì sai.
Ví dụ:
một đoạn trong Āgama thuộc một trường phái đã mất có thể bảo tồn:
một cách đọc cổ hơn
so với bản Pāli tương ứng.
Ngược lại, có những nơi bản Pāli có thể bảo tồn:
dạng cổ hơn.
Phải so sánh từng trường hợp.
28. Pāli có phải ngôn ngữ Đức Phật nói không?
Không thể đơn giản nói:
Đức Phật nói tiếng Pāli kinh điển giống hệt văn bản hiện nay.
Đức Phật giảng dạy trong môi trường ngôn ngữ:
Middle Indo-Aryan – các ngôn ngữ Ấn-Arya trung đại.
Pāli là một ngôn ngữ kinh điển bảo tồn nhiều đặc điểm cổ.
Nhưng nó đã trở thành:
ngôn ngữ văn học và kinh điển của Theravāda.
Do đó:
Pāli rất quan trọng để tiếp cận giáo pháp cổ, nhưng không nên đồng nhất đơn giản với bản ghi âm ngôn ngữ hằng ngày của Đức Phật.
29. Vậy Sanskrit có phải ngôn ngữ “Đại thừa”, còn Pāli là “Nguyên thủy”?
Cũng quá đơn giản.
Nhiều trường phái Phật giáo không phải Mahāyāna sử dụng:
Sanskrit;
Buddhist Hybrid Sanskrit;
Prakrit;
Gāndhārī.
Sanskrit không đồng nghĩa:
Đại thừa.
Pāli cũng không đồng nghĩa:
toàn bộ Phật giáo trước Đại thừa.
Đây là những lịch sử ngôn ngữ phức tạp hơn.
30. Theravāda có thay đổi giáo lý không?
Mọi truyền thống sống đều:
giải thích và hệ thống hóa.
Theravāda phát triển:
Abhidhamma;
chú giải;
phụ chú giải;
hệ thống thiền;
thuật ngữ kỹ thuật;
văn học lịch sử;
nghi lễ.
Một số cách giải thích hậu kỳ không xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya.
Điều này không nhất thiết nghĩa:
“Theravāda đã phản bội Đức Phật.”
Nó có nghĩa:
Theravāda cũng là một truyền thống diễn giải.
31. Một ví dụ: bhavaṅga
Khái niệm:
bhavaṅga – hữu phần
rất quan trọng trong hệ thống tâm lý học Abhidhamma Theravāda.
Nhưng không nên giả định rằng toàn bộ lý thuyết bhavaṅga hậu kỳ được trình bày đầy đủ trong:
các bài kinh sớm.
Đây là ví dụ về cách một truyền thống phát triển:
mô hình giải thích có hệ thống
từ nền tảng giáo pháp trước đó.
32. Một ví dụ khác: sát-na tâm
Các hệ thống Abhidhamma và chú giải phát triển phân tích rất chi tiết về:
các sát-na tâm và tiến trình tâm.
Những hệ thống ấy có giá trị lớn trong Theravāda.
Nhưng khi viết lịch sử cần phân biệt:
Đây là hệ thống Theravāda phát triển
với:
Đây là nguyên văn một bài kinh sớm của Đức Phật.
Không phân biệt hai tầng sẽ khiến lịch sử giáo lý bị làm phẳng.
33. Thiền Theravāda hiện đại có hoàn toàn giống thời Đức Phật không?
Không thể chứng minh như vậy.
Các phong trào thiền hiện đại ở Myanmar, Thailand, Sri Lanka và phương Tây có:
phương pháp;
kỹ thuật;
cách đặt tên;
cấu trúc khóa tu
được phát triển trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Nhiều phương pháp dựa rất sâu vào:
Satipaṭṭhāna;
Ānāpānasati;
Visuddhimagga;
Abhidhamma.
Nhưng:
một khóa Vipassanā mười ngày hiện đại không thể đơn giản được gọi là bản sao nguyên vẹn của một khóa thiền thời Đức Phật.
34. Các truyền thống rừng có “nguyên thủy” hơn không?
Thai Forest và các truyền thống rừng Theravāda có thể nhấn mạnh:
khổ hạnh;
thiền;
Vinaya;
đời sống đơn giản.
Điều đó có nhiều điểm gợi nhớ lý tưởng xuất gia cổ.
Nhưng chính các truyền thống rừng hiện đại cũng có:
lịch sử phát triển riêng.
“Trông cổ hơn” không tự động chứng minh:
mọi chi tiết đều có từ thế kỷ V TCN.
35. Vậy có thể tìm “Phật giáo nguyên thủy thuần túy” ở đâu?
Đây có thể là một câu hỏi đặt sai cách.
Chúng ta không có:
máy quay thời Đức Phật.
Không có:
bản thảo do Đức Phật viết.
Những gì chúng ta có là:
nhiều dòng truyền thừa cổ.
Bằng cách so sánh chúng, chúng ta có thể tiến gần hơn đến:
lớp giáo pháp chung sớm nhất có thể tái dựng.
Do đó Phật giáo sơ kỳ không phải:
một giáo phái hiện đại để gia nhập.
Nó là:
một đối tượng nghiên cứu lịch sử và văn bản.
36. Phương pháp so sánh giúp ích thế nào?
Ví dụ ta có:
một bài kinh Pāli
và:
một bản tương ứng trong Hán Āgama.
Nếu cả hai có:
cùng cấu trúc;
cùng ví dụ;
cùng kết luận;
nhưng khác một vài chi tiết, nhà nghiên cứu có thể hỏi:
Điểm chung nào có khả năng thuộc tổ tiên văn bản trước khi hai truyền thống tách nhau?
Đây là phương pháp mạnh hơn việc mặc định:
“Bản của truyền thống tôi luôn là bản gốc.”
37. Điều này có làm giảm giá trị Theravāda không?
Ngược lại.
Nó giúp thấy rõ giá trị lịch sử đặc biệt của Theravāda.
Theravāda đã bảo tồn:
một canon Pāli đồ sộ;
Vinaya;
Nikāya;
Abhidhamma;
chú giải;
truyền thống Tăng đoàn liên tục;
văn học lịch sử.
Nếu không có Theravāda, hiểu biết hiện đại về Phật giáo Ấn Độ sớm sẽ:
nghèo đi rất nhiều.
Nhưng tôn trọng Theravāda không đòi hỏi phải nói:
“Chỉ Theravāda mới bảo tồn bất kỳ điều gì cổ.”
38. Và điều này có làm Đại thừa trở thành “không phải Phật giáo”?
Không.
Mahāyāna là kết quả của:
một quá trình phát triển bên trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Nó tiếp tục chia sẻ rất nhiều nền tảng cổ:
nghiệp;
tái sinh;
vô thường;
vô ngã;
giải thoát;
thiền;
giới;
Bồ-tát;
trí tuệ.
Đồng thời nó phát triển mạnh thêm:
Bồ-tát đạo;
Prajñāpāramitā;
Tánh Không;
Phật độ;
nhiều Phật và Bồ-tát;
tathāgatagarbha;
Yogācāra;
các hệ thống khác.
Do đó:
có phát triển về sau ≠ không còn là Phật giáo.
39. Nhưng cũng không nên nói mọi truyền thống đều giống nhau
Khách quan không có nghĩa:
xóa khác biệt.
Theravāda và Mahāyāna có những khác biệt thực sự về:
canon;
lý tưởng tu tập;
Phật học;
vũ trụ quan;
Bồ-tát đạo;
một số quan niệm về Niết-bàn và Phật quả;
nghi lễ.
Vajrayāna lại phát triển thêm:
tantra;
mantra;
mandala;
deity yoga;
guru yoga.
Không nên nói:
“Tất cả hoàn toàn giống nhau, chỉ khác hình thức.”
Điều đó cũng không chính xác.
40. Cũng không nên dựng một thang tiến hóa đơn giản
Một mô hình phổ biến là:
Theravāda = nguyên bản
Mahāyāna = thêm vào
Vajrayāna = thêm nhiều hơn nữa
Mô hình này có một chút giá trị về niên đại của một số loại văn bản.
Nhưng nó quá đơn giản về lịch sử.
Bởi chính Theravāda cũng:
tiếp tục phát triển sau thời kỳ đầu.
Trong khi Mahāyāna bảo tồn và sử dụng:
rất nhiều lớp giáo pháp cổ chung.
Các truyền thống không phải những khối đóng băng xuất hiện một lần.
41. Một sơ đồ lịch sử phù hợp hơn
Có thể hình dung rất khái quát:
Đức Phật và cộng đồng ban đầu
↓
Phật giáo sơ kỳ / kho tàng Dhamma–Vinaya chung
↓
quá trình phân hóa các nikāya/bộ phái
↓
nhiều dòng như:
Sthavira và các nhánh
Mahāsāṃghika và các nhánh
Sarvāstivāda
Dharmaguptaka
Mahīśāsaka
các truyền thống khác
↓
trong một số môi trường bộ phái:
các phong trào Mahāyāna phát triển
↓
về sau:
các hệ thống Vajrayāna phát triển
Trong khi một dòng liên hệ đến Sthavira/Vibhajjavāda tại Sri Lanka phát triển thành:
Theravāda lịch sử còn tồn tại ngày nay.
Sơ đồ này vẫn đơn giản hóa, nhưng chính xác hơn nhiều so với:
Đức Phật → Theravāda → Mahāyāna.
42. Theravāda có phải “trường phái cổ nhất còn tồn tại”?
Có thể nói:
Theravāda là truyền thống nikāya cổ duy nhất còn tồn tại như một truyền thống độc lập lớn đến ngày nay.
Nhưng cần lưu ý:
các truyền thống khác vẫn để lại di sản rất sống động.
Ví dụ:
Dharmaguptaka Vinaya
vẫn là nền tảng giới luật xuất gia trong nhiều truyền thống Đông Á.
Mūlasarvāstivāda Vinaya
được sử dụng trong Phật giáo Tây Tạng.
Do đó những bộ phái cổ đã biến mất dưới tư cách tổ chức độc lập nhưng:
di sản của họ chưa biến mất hoàn toàn.
43. Tu sĩ Đại thừa Đông Á giữ giới của ai?
Một điểm rất thú vị:
Nhiều truyền thống xuất gia Đông Á sử dụng:
Dharmaguptaka Vinaya.
Không phải:
Theravāda Vinaya.
Nhưng Dharmaguptaka cũng là:
một truyền thống Phật giáo bộ phái cổ.
Điều này cho thấy ngay trong Phật giáo Đại thừa ngày nay vẫn tồn tại:
những tầng di sản tiền-Đại thừa rất cổ.
44. Tây Tạng thì sao?
Truyền thống xuất gia Tây Tạng chủ yếu dựa trên:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Đồng thời Phật giáo Tây Tạng là:
Mahāyāna và Vajrayāna.
Điều này một lần nữa chứng minh:
Vinaya bộ phái và Mahāyāna/Vajrayāna là những lớp lịch sử có thể chồng lên nhau.
Không thể phân loại toàn bộ Phật giáo bằng một đường chia duy nhất.
45. Theravāda và Phật giáo sơ kỳ giống nhau ở đâu?
Rất nhiều nền tảng quan trọng:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
vô thường;
vô ngã;
nghiệp và tái sinh;
bốn tầng Thánh quả;
A-la-hán;
jhāna;
Satipaṭṭhāna;
Vinaya;
Niết-bàn.
Theravāda vì vậy có:
mối liên hệ cực kỳ mạnh với Phật giáo sơ kỳ.
Điều cần sửa chỉ là từ:
“đồng nhất hoàn toàn.”
46. Theravāda khác Phật giáo sơ kỳ ở điểm nào?
Câu hỏi này phải được diễn đạt cẩn thận.
Không phải Theravāda “đối lập” với Phật giáo sơ kỳ.
Đúng hơn:
Theravāda chứa:
Những lớp rất cổ
và:
Những lớp diễn giải, hệ thống hóa và thực hành phát triển trong lịch sử riêng của Theravāda.
Ví dụ:
hệ thống Abhidhamma Theravāda;
chú giải;
Visuddhimagga;
một số mô hình tâm lý học;
truyền thống nghi lễ;
cấu trúc tu viện theo từng quốc gia;
các phương pháp thiền hiện đại.
Đây đều là:
Theravāda, nhưng không nhất thiết tất cả đều thuộc lớp:
Phật giáo tiền bộ phái.
47. Cách viết Wiki nên dùng thuật ngữ thế nào?
Để tránh nhầm lẫn, có thể dùng:
Theravāda
khi nói về truyền thống lịch sử còn tồn tại.
Phật giáo sơ kỳ
khi nói về những lớp giáo pháp sớm được nghiên cứu qua nhiều nguồn.
Nikāya–Āgama
khi đặc biệt nói đến corpus kinh sớm tương ứng.
Phật giáo bộ phái
khi nói về giai đoạn các nikāya/trường phái phát triển.
Đại thừa
khi nói về những phong trào, kinh điển và hệ thống Mahāyāna.
Vajrayāna
khi nói về các truyền thống Mật giáo Phật giáo.
Cách dùng này chính xác hơn việc gọi mọi thứ trước Đại thừa là:
Theravāda.
48. Vậy câu “Theravāda gần với lời Phật nhất” nên đánh giá thế nào?
Nó chứa một phần sự thật nhưng quá rộng.
Có thể nói chính xác hơn:
Tam tạng Pāli Theravāda là một trong những nguồn quan trọng nhất và đầy đủ nhất để nghiên cứu các lớp giáo pháp Phật giáo sớm.
Nhưng để xác định một giáo lý cụ thể có cổ hay không, phương pháp tốt hơn là:
so sánh Pāli với Āgama, Vinaya và các nguồn cổ khác.
Không nên quyết định niên đại chỉ bằng:
nhãn truyền thống.
49. Và câu “Theravāda là Phật giáo nguyên bản 100%” thì sao?
Không thể bảo vệ về mặt lịch sử.
Bởi Theravāda có:
hơn hai thiên niên kỷ lịch sử của chính mình.
Nó đã:
phát triển;
chú giải;
hệ thống hóa;
thích nghi;
cải cách.
Điều đó hoàn toàn bình thường.
Một truyền thống không cần phải:
đóng băng trong thế kỷ V TCN
mới có giá trị.
50. Nhưng Theravāda vẫn đặc biệt quan trọng
Không nên vì muốn chính xác lịch sử mà đi sang cực đoan:
hạ thấp Theravāda.
Giá trị của truyền thống này rất lớn.
Theravāda bảo tồn một trong những kho văn bản Phật giáo cổ:
đầy đủ nhất thế giới.
Nó duy trì:
Tăng đoàn;
Vinaya;
Pāli;
thiền;
truyền thống chú giải
qua nhiều thế kỷ.
Đối với nghiên cứu Đức Phật lịch sử và Early Buddhism:
nguồn Pāli là không thể thiếu.
Điều cần bổ sung chỉ là:
không phải nguồn duy nhất.
Bảng phân biệt quan trọng
| Khái niệm | Nghĩa phù hợp |
|---|---|
| Phật giáo thời Đức Phật | Cộng đồng và giáo pháp trong đời Siddhattha Gotama |
| Phật giáo sơ kỳ | Các lớp giáo pháp và thiết chế rất sớm, đặc biệt trước hoặc gần giai đoạn phân phái |
| Nikāya–Āgama | Những bộ kinh sớm được bảo tồn qua nhiều dòng truyền thừa |
| Phật giáo bộ phái | Giai đoạn nhiều nikāya/trường phái phát triển |
| Sthavira | Một dòng lớn của Phật giáo bộ phái; không đồng nhất đơn giản với Theravāda hiện đại |
| Theravāda | Một truyền thống lịch sử phát triển từ dòng Thượng tọa/Phân biệt thuyết và được bảo tồn mạnh tại Sri Lanka rồi Đông Nam Á |
| Mahāyāna | Các phong trào và truyền thống Đại thừa phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ |
| Vajrayāna | Các hệ thống Phật giáo Mật thừa phát triển về sau trên nền Mahāyāna |
Những điều dễ hiểu nhầm
“Theravāda chính là cộng đồng do Đức Phật thành lập, chỉ đổi tên.”
Quá đơn giản.
Theravāda có lịch sử hình thành riêng sau thời Đức Phật.
“Đức Phật là người Theravāda.”
Không chính xác về niên đại.
Theravāda chưa tồn tại với bản sắc lịch sử ấy trong đời Đức Phật.
“Theravāda là trường phái đầu tiên, rồi Mahāyāna tách khỏi nó.”
Sai về mô hình lịch sử.
Giữa thời Đức Phật và Mahāyāna tồn tại một lịch sử bộ phái rất phức tạp.
“Tam tạng Pāli không phải nguyên văn thời Đức Phật nên không đáng tin.”
Sai.
Nó chứa một khối lượng rất lớn tài liệu cực cổ.
“Tam tạng Pāli là nguồn duy nhất để biết Phật giáo sớm.”
Sai.
Āgama, Vinaya các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī và các nguồn khác rất quan trọng.
“Mọi thứ trong Theravāda đều có từ thời Đức Phật.”
Không.
Theravāda cũng phát triển Abhidhamma, chú giải, hệ thống thực hành và thiết chế qua lịch sử.
“Mọi thứ phát triển về sau đều là sai.”
Không.
Niên đại và giá trị là hai câu hỏi khác nhau.
“Đại thừa là một nhóm tách trực tiếp khỏi Theravāda.”
Không.
Mahāyāna hình thành trong môi trường Phật giáo bộ phái phức tạp.
“Hīnayāna chính là Theravāda.”
Không nên đồng nhất.
Theravāda là tên tự nhận của một truyền thống lịch sử; Hīnayāna là thuật ngữ tranh luận trong một số văn bản Đại thừa.
Kết luận
Vậy:
Theravāda có phải chính là toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy” không?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Không.
Nhưng cần lập tức bổ sung:
Theravāda là một trong những nguồn sống quan trọng nhất để chúng ta tiếp cận Phật giáo thời kỳ đầu.
Hai mệnh đề này hoàn toàn có thể cùng đúng.
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli;
một Vinaya cổ;
các Nikāya chứa lượng lớn tài liệu rất sớm;
truyền thống Tăng đoàn lâu đời;
một hệ thống học thuật và thực hành đồ sộ.
Nhưng Theravāda cũng có:
lịch sử phát triển riêng.
Trong khi đó, nhiều lớp giáo pháp cổ cũng được bảo tồn ngoài Theravāda:
trong Āgama Hán dịch;
các Vinaya của những bộ phái đã mất;
Sanskrit;
Gāndhārī;
các nguồn Phật giáo cổ khác.
Do đó không nên viết lịch sử như:
Đức Phật → Theravāda → rồi Mahāyāna tách ra.
Mô hình gần đúng hơn là:
Đức Phật và cộng đồng ban đầu
↓
di sản Dhamma–Vinaya rất sớm
↓
nhiều dòng Phật giáo bộ phái
↓
một số dòng phát triển thành Theravāda lịch sử; trong môi trường rộng hơn cũng xuất hiện các phong trào Mahāyāna; về sau tiếp tục xuất hiện Vajrayāna.
Vì vậy, trong một Wiki Phật học muốn giữ tính lịch sử và khách quan, tốt nhất nên phân biệt:
Theravāda ≠ toàn bộ Early Buddhism.
Nhưng đồng thời:
Theravāda chứa một phần rất lớn và cực kỳ quý giá của di sản Early Buddhism.
Nói ngắn gọn:
Theravāda không phải “toàn bộ Phật giáo nguyên thủy được đông lạnh nguyên vẹn”.
Nhưng cũng không phải:
“một tôn giáo mới xuất hiện hoàn toàn tách khỏi Phật giáo ban đầu”.
Nó là:
một nhánh cổ còn sống của cây Phật giáo, bảo tồn rất nhiều đặc điểm từ phần thân chung ban đầu, đồng thời cũng mọc thêm những cành, lá và hình thức riêng trong hơn hai nghìn năm lịch sử.
Và nếu muốn tìm hiểu Phật giáo sơ kỳ, cách tốt nhất không phải là bỏ Theravāda.
Mà là:
đọc Theravāda rất nghiêm túc – rồi đặt Nikāya Pāli bên cạnh Āgama, Vinaya và các nguồn Phật giáo cổ khác để tìm những lớp truyền thống chung.
Chính ở những điểm nhiều dòng truyền thừa cổ độc lập gặp nhau, chúng ta có một trong những cơ sở mạnh nhất để tiến gần hơn đến:
giáo pháp của cộng đồng Phật giáo thời kỳ sớm nhất.