Nikāya là gì?
Báo lỗi nội dung
Nikāya là gì?
Nikāya là gì?
Trả lời ngắn
Nikāya là một từ Pāli có nghĩa cơ bản là:
nhóm – tập hợp – bộ – cộng đồng – dòng/phái, tùy theo ngữ cảnh.
Trong Phật giáo, từ Nikāya đặc biệt dễ gây nhầm vì nó được dùng theo hai nghĩa quan trọng khác nhau:
Nghĩa 1 – Một bộ sưu tập kinh
Ví dụ:
Dīgha Nikāya – Trường Bộ Kinh
Majjhima Nikāya – Trung Bộ Kinh
Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ Kinh
Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ Kinh
Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ Kinh
Ở đây Nikāya có nghĩa gần với:
“bộ sưu tập” hay “tập hợp kinh”.
Nghĩa 2 – Một cộng đồng/dòng truyền thừa Phật giáo
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, nikāya cũng có thể chỉ:
một cộng đồng hoặc dòng Tăng đoàn, thường được dịch là:
bộ phái.
Ví dụ khi nói đến:
“mười tám nikāya”
thì không phải đang nói đến:
18 bộ kinh.
Mà là:
các dòng/bộ phái Phật giáo cổ.
Vì vậy:
Nikāya không phải lúc nào cũng có nghĩa là “Kinh Nikāya”. Phải nhìn vào ngữ cảnh.
1. Nikāya trong “Kinh Nikāya” nghĩa là gì?
Trong Pāli Tipiṭaka của Theravāda, Sutta Piṭaka – Kinh tạng được chia thành năm Nikāya:
Dīgha Nikāya
Majjhima Nikāya
Saṃyutta Nikāya
Aṅguttara Nikāya
Khuddaka Nikāya
Ở đây:
Nikāya = collection – bộ sưu tập.
Có thể hình dung:
Sutta Piṭaka – Kinh tạng
↓
5 Nikāya
↓
các bài kinh
↓
các phẩm/nhóm nhỏ hơn tùy bộ.
2. Dīgha Nikāya là gì?
Dīgha nghĩa là:
dài.
Do đó:
Dīgha Nikāya
thường được dịch:
Trường Bộ Kinh.
Đây là bộ sưu tập những bài kinh tương đối dài.
Một số bài nổi tiếng gồm:
Brahmajāla Sutta – Kinh Phạm Võng
Sāmaññaphala Sutta – Kinh Sa-môn Quả
Mahāparinibbāna Sutta – Kinh Đại Bát Niết-bàn
Sigālovāda Sutta – Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt
3. Majjhima Nikāya là gì?
Majjhima nghĩa là:
trung bình – trung độ về độ dài.
Do đó:
Majjhima Nikāya
là:
Trung Bộ Kinh.
Bộ này chứa nhiều bài kinh đặc biệt quan trọng về:
thiền;
giới;
trí tuệ;
Vô ngã;
con đường tu tập;
những cuộc đối thoại giữa Đức Phật và các đệ tử.
4. Saṃyutta Nikāya là gì?
Saṃyutta có nghĩa gần với:
tương ưng – kết hợp theo chủ đề.
Do đó:
Saṃyutta Nikāya
được dịch:
Tương Ưng Bộ Kinh.
Các bài kinh được tổ chức thành những nhóm liên quan đến:
một chủ đề hoặc nhân vật.
Ví dụ có các tương ưng về:
năm uẩn;
sáu xứ;
Duyên khởi;
Bốn Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
chư thiên;
các vị đại đệ tử.
Đây là một nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu:
các giáo lý Phật giáo sớm.
5. Aṅguttara Nikāya là gì?
Aṅguttara Nikāya
được dịch:
Tăng Chi Bộ Kinh.
Nội dung được sắp xếp phần lớn theo:
số lượng pháp.
Ví dụ:
một pháp
↓
hai pháp
↓
ba pháp
↓
bốn pháp
↓
…
↓
mười một pháp.
Cách tổ chức này rất phù hợp với:
văn hóa truyền khẩu và ghi nhớ.
6. Khuddaka Nikāya là gì?
Khuddaka có nghĩa gần với:
nhỏ – tiểu.
Do đó:
Khuddaka Nikāya
được dịch:
Tiểu Bộ Kinh.
Nhưng chữ “Tiểu” không có nghĩa:
không quan trọng.
Đây là một tập hợp gồm nhiều tác phẩm khác nhau.
Trong truyền thống Theravāda có những văn bản rất nổi tiếng như:
Dhammapada – Pháp Cú
Udāna – Phật Tự Thuyết
Itivuttaka – Phật Thuyết Như Vậy
Sutta Nipāta – Kinh Tập
Theragāthā – Trưởng Lão Tăng Kệ
Therīgāthā – Trưởng Lão Ni Kệ
và những tác phẩm khác.
7. Vậy “Kinh Nikāya” là gì?
Trong tiếng Việt, người ta thường nói:
“Kinh Nikāya”
để chỉ:
các bộ kinh Pāli của Theravāda, đặc biệt các kinh thuộc Sutta Piṭaka.
Ví dụ một người nói:
“Tôi đang đọc Nikāya.”
thường có nghĩa:
“Tôi đang đọc các kinh Pāli thuộc các Nikāya.”
Đây là cách dùng phổ biến và có thể hiểu được.
Nhưng về mặt thuật ngữ:
Nikāya tự nó không có nghĩa là “kinh nguyên thủy”.
8. Đây là một hiểu lầm rất phổ biến ở Việt Nam
Đôi khi người ta nói:
“Nikāya = kinh nguyên thủy.”
Cách nói này:
hữu ích ở mức phổ thông nhưng không hoàn toàn chính xác.
Chính xác hơn:
Các Nikāya là những bộ sưu tập kinh bằng Pāli được truyền thừa trong Theravāda và chứa rất nhiều tài liệu thuộc những lớp rất sớm của Phật giáo.
Nhưng:
Nikāya không phải tên của một thời kỳ lịch sử.
9. Nikāya có phải lời Phật nguyên văn 100% không?
Không nên diễn đạt:
“Mỗi chữ Pāli trong Nikāya chính xác là âm thanh Đức Phật đã nói.”
Lý do là giáo pháp ban đầu được:
truyền khẩu qua nhiều thế hệ.
Hơn nữa Đức Phật lịch sử không nhất thiết thuyết pháp bằng:
Pāli kinh điển ở dạng hiện còn.
Do đó cần phân biệt:
Giáo pháp cổ
với:
câu chữ ngôn ngữ cuối cùng được bảo tồn.
Các Nikāya vẫn là:
nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sớm.
Nhưng không nên biến điều đó thành tuyên bố:
“bản ghi âm từng chữ của Đức Phật.”
10. Nikāya và Āgama có quan hệ thế nào?
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất.
Các truyền thống Phật giáo khác cũng từng có những bộ sưu tập kinh tương ứng.
Sanskrit thường dùng từ:
Āgama.
Ngày nay nhiều Āgama được bảo tồn chủ yếu trong:
Hán tạng.
Có thể đối chiếu tương đối:
| Pāli | Truyền thống Āgama |
|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama – Trường A-hàm |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama – Trung A-hàm |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm |
Đây không phải:
những bản dịch đơn giản của nhau.
Chúng được truyền qua:
những dòng bộ phái khác nhau.
11. Đây là lý do Nikāya–Āgama rất quan trọng
Giả sử một bài kinh xuất hiện:
trong Pāli Nikāya
và một phiên bản rất gần xuất hiện:
trong Hán Āgama
nhưng hai dòng này được truyền qua:
những truyền thống khác nhau.
Sự tương đồng ấy là bằng chứng quan trọng cho thấy:
nội dung chung có khả năng thuộc một lớp truyền thừa khá sớm.
Do đó nghiên cứu Phật giáo sớm ngày nay không chỉ hỏi:
“Pāli nói gì?”
mà còn hỏi:
“Các bản song hành Āgama nói gì?”
12. Có phải Āgama là Đại thừa còn Nikāya là Theravāda?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất quan trọng.
Ngày nay nhiều Āgama được bảo tồn trong:
Đại tạng kinh Hán văn
và được các nước Đại thừa Đông Á lưu giữ.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Āgama là kinh Đại thừa.
Các Āgama phần lớn phản ánh:
những truyền thống bộ phái Phật giáo cổ.
Việc chúng sống sót trong Hán tạng là:
lịch sử bảo tồn văn bản.
13. Một nghịch lý lịch sử rất thú vị
Ngày nay:
Theravāda
bảo tồn đầy đủ các Nikāya bằng Pāli.
Trong khi:
Phật giáo Đại thừa Đông Á
lại bảo tồn nhiều Āgama của:
các bộ phái Ấn Độ khác.
Do đó nếu muốn nghiên cứu Phật giáo sớm:
cả truyền thống Theravāda lẫn kho kinh điển Hán truyền đều cực kỳ quan trọng.
Đây cũng là lý do không nên nói:
“Muốn tìm Phật giáo sớm thì chỉ cần nghiên cứu Theravāda.”
14. Nikāya còn có nghĩa là “bộ phái”
Đây là nghĩa thứ hai rất quan trọng.
Trong lịch sử Tăng đoàn, nikāya có thể chỉ:
một cộng đồng/dòng truyền thừa hay trường phái.
Ví dụ khi nghiên cứu:
aṭṭhārasa nikāya – mười tám nikāya
thì nghĩa là:
mười tám bộ phái/dòng Phật giáo
chứ không phải:
mười tám bộ kinh.
15. Vì sao cùng một từ lại có hai nghĩa?
Bởi nghĩa cơ bản của nikāya liên quan đến:
một tập hợp hoặc nhóm.
Do đó:
Một nhóm văn bản
→ Nikāya
Một nhóm/cộng đồng người
→ cũng có thể là Nikāya.
Tiếng Việt cũng có hiện tượng tương tự.
Từ:
“bộ”
có thể xuất hiện trong:
bộ sách
và:
bộ phận/tổ chức
tùy ngữ cảnh.
16. “Phật giáo Nikāya” nghĩa là gì?
Đây là một cách gọi thường gặp tại Việt Nam và cần sử dụng thận trọng.
Đôi khi:
“Phật giáo Nikāya”
được dùng để chỉ:
Theravāda/Nam truyền.
Nhưng về mặt thuật ngữ lịch sử:
Nikāya không phải tên riêng đồng nghĩa tuyệt đối với Theravāda.
Bởi các trường phái Phật giáo cổ khác cũng có thể được gọi:
nikāya.
Do đó:
Theravāda là một nikāya/truyền thống, nhưng từ nikāya không chỉ có nghĩa Theravāda.
17. Theravāda có phải “Nikāya Buddhism” không?
Trong một số tài liệu học thuật, thuật ngữ:
Nikāya Buddhism
đã từng được dùng để chỉ:
các trường phái Phật giáo không thuộc Mahāyāna trong bối cảnh Ấn Độ cổ.
Cách dùng này nhằm tránh thuật ngữ:
Hīnayāna
vốn dễ gây hiểu lầm và mang sắc thái đánh giá.
Nhưng ngay cả Nikāya Buddhism cũng cần giải thích ngữ cảnh.
Không nên biến nó thành:
tên của một giáo hội duy nhất.
18. Nikāya và Theravāda khác nhau thế nào?
Có thể hiểu đơn giản:
Nikāya
là một từ loại rộng:
bộ sưu tập / nhóm / dòng / bộ phái, tùy ngữ cảnh.
Theravāda
là:
tên riêng của một truyền thống Phật giáo cụ thể.
Giống như:
“thành phố”
không phải tên riêng của:
“Hà Nội.”
Hà Nội là một thành phố.
Nhưng:
thành phố ≠ Hà Nội.
Tương tự:
Theravāda có thể được nói đến như một truyền thống/nikāya trong một số ngữ cảnh
nhưng:
Nikāya ≠ Theravāda.
19. Nikāya có phải một tông phái?
Tùy ngữ cảnh.
Nếu đang nói:
Dīgha Nikāya
thì:
không.
Đó là:
một bộ kinh.
Nếu đang nói:
các nikāya Phật giáo cổ
thì có thể dịch gần nghĩa:
bộ phái – dòng truyền thừa – trường phái.
Vì vậy không thể dịch từ này bằng:
một từ tiếng Việt duy nhất trong mọi trường hợp.
20. Nikāya có phải “Nam truyền”?
Không.
“Nam truyền” là một cách gọi mang tính:
địa lý–lịch sử
thường dùng để nói về sự truyền bá Theravāda đến:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
một số khu vực khác.
Còn:
Nikāya
là một thuật ngữ Pāli có phạm vi nghĩa rộng hơn.
Do đó:
Nikāya ≠ Nam truyền.
21. Nikāya có phải “Nguyên thủy”?
Không.
Ba thuật ngữ này phải tách riêng:
Nikāya
bộ sưu tập hoặc nhóm/dòng, tùy ngữ cảnh.
Theravāda
một truyền thống lịch sử.
Early Buddhism – Phật giáo sớm
một phạm trù nghiên cứu lịch sử.
Chúng có:
liên hệ
nhưng không:
đồng nhất.
22. Tại sao người Việt dễ đồng nhất ba khái niệm?
Bởi trong thực tế:
các Nikāya Pāli
được bảo tồn bởi:
Theravāda.
Và các Nikāya chứa:
rất nhiều lớp giáo pháp sớm.
Do đó hình thành chuỗi liên tưởng:
Nikāya → Theravāda → Phật giáo nguyên thủy.
Chuỗi này có:
một phần cơ sở
nhưng nếu biến thành:
ba khái niệm hoàn toàn đồng nghĩa
thì sai.
23. Một sơ đồ dễ nhớ
Có thể hình dung:
Phật giáo sớm
↓
nhiều dòng truyền cổ
↙︎ ↘︎
Nikāya Pāli Āgama và các bản song hành
↓ ↓
được Theravāda được các dòng khác truyền,
bảo tồn nhiều bản sống sót trong Hán tạng
↓
so sánh các nguồn
↓
nghiên cứu giáo pháp Phật giáo sớm.
Điểm quan trọng là:
không lấy một truyền thống còn sống làm đại diện duy nhất cho toàn bộ quá khứ.
24. Nikāya có phải chỉ có bốn bộ?
Trong Pāli Sutta Piṭaka:
có năm Nikāya.
Bốn bộ đầu thường được đối chiếu khá trực tiếp với bốn Āgama lớn:
Dīgha
Majjhima
Saṃyutta
Aṅguttara
Bộ thứ năm:
Khuddaka Nikāya
có lịch sử và cấu trúc phức tạp hơn.
Các truyền thống khác không có một bộ:
Khuddaka Āgama
hoàn toàn tương ứng theo kiểu một-một với Khuddaka Nikāya Pāli.
25. Năm Nikāya có cùng niên đại không?
Không nên giả định như vậy.
Một bộ kinh là kết quả của:
quá trình truyền thừa và biên tập.
Bên trong cùng một Nikāya có thể có:
những lớp văn bản khác nhau.
Một số nội dung có thể rất cổ.
Một số phần có thể được:
hệ thống hóa hoặc bổ sung muộn hơn.
Do đó không nên nghĩ:
“Tất cả câu chữ trong năm Nikāya được hình thành cùng một ngày.”
26. Có phải bài kinh càng ngắn càng cổ?
Không thể dùng quy tắc đơn giản như vậy.
Một bài ngắn có thể cổ.
Một bài dài cũng có thể chứa:
lõi rất cổ.
Việc xác định lớp văn bản cần dựa vào nhiều yếu tố:
bản song hành;
ngôn ngữ;
cấu trúc;
giáo lý;
lịch sử truyền bản;
quan hệ giữa các văn bản.
Không thể chỉ dựa vào:
độ dài.
27. Có phải kinh xuất hiện cả Pāli và Hán là chắc chắn lời Đức Phật?
Nó là:
bằng chứng lịch sử mạnh hơn về tính cổ
nhưng vẫn không biến thành:
chứng minh tuyệt đối từng câu từng chữ do Đức Phật lịch sử nói.
Cách diễn đạt cẩn trọng hơn:
Nếu một nội dung được bảo tồn trong nhiều dòng truyền độc lập tương đối, có lý do mạnh hơn để xem nó thuộc một lớp truyền thừa sớm.
Đây là:
phương pháp so sánh văn bản
chứ không phải:
máy xác nhận lời Phật 100%.
28. Tại sao Nikāya quan trọng đối với người học Đại thừa?
Bởi các Nikāya chứa rất nhiều nền tảng mà Đại thừa cũng kế thừa:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
sáu căn;
Vô thường;
Vô ngã;
Giới;
Định;
Tuệ;
Từ bi;
các phương pháp thiền.
Học Nikāya không nhất thiết có nghĩa:
rời bỏ Đại thừa.
Nó có thể giúp người học:
hiểu những lớp nền của lịch sử tư tưởng Phật giáo.
29. Người Theravāda có cần đọc Āgama không?
Về mặt tu tập tôn giáo:
không có yêu cầu bắt buộc phổ quát như vậy.
Pāli Canon đã cung cấp một kho giáo pháp rất lớn.
Nhưng về:
nghiên cứu Phật giáo sớm
thì việc đối chiếu Āgama có giá trị rất cao.
Nó giúp:
thấy những điểm chung;
nhận ra biến thể;
hiểu quá trình truyền khẩu;
tránh đồng nhất một dòng truyền với toàn bộ lịch sử.
30. Nikāya và Tam tạng quan hệ thế nào?
Sơ đồ Theravāda:
Tipiṭaka – Tam tạng
├── Vinaya Piṭaka – Luật tạng
├── Sutta Piṭaka – Kinh tạng
│ ├── Dīgha Nikāya
│ ├── Majjhima Nikāya
│ ├── Saṃyutta Nikāya
│ ├── Aṅguttara Nikāya
│ └── Khuddaka Nikāya
└── Abhidhamma Piṭaka – Vi Diệu Pháp tạng
Do đó:
Nikāya không phải toàn bộ Tam tạng.
Năm Nikāya thuộc:
Kinh tạng.
31. Vậy “đọc hết Nikāya” có phải đọc hết Tam tạng?
Không.
Ngay cả nếu đọc toàn bộ năm Nikāya, vẫn còn:
Vinaya Piṭaka
và:
Abhidhamma Piṭaka.
Ngoài ra còn có:
chú giải – phụ chú giải – các tác phẩm hậu kỳ
không thuộc Tam tạng.
Do đó cần phân biệt các lớp văn bản.
32. Một ví dụ về cách dùng từ
Câu 1
“Bài kinh này nằm trong Majjhima Nikāya.”
Ở đây:
Nikāya = bộ kinh.
Câu 2
“Các sử liệu nói đến mười tám nikāya Phật giáo.”
Ở đây:
Nikāya = bộ phái/dòng.
Câu 3
“Ông ấy đang nghiên cứu Nikāya.”
Trong tiếng Việt hiện nay thường có nghĩa:
đang nghiên cứu các kinh Pāli Nikāya.
Ba câu:
cùng một từ
nhưng:
ngữ cảnh khác nhau.
33. Bảng phân biệt nhanh
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Nikāya | Nhóm/tập hợp/bộ/dòng, tùy ngữ cảnh |
| Dīgha Nikāya | Trường Bộ Kinh |
| Majjhima Nikāya | Trung Bộ Kinh |
| Saṃyutta Nikāya | Tương Ưng Bộ Kinh |
| Aṅguttara Nikāya | Tăng Chi Bộ Kinh |
| Khuddaka Nikāya | Tiểu Bộ Kinh |
| Āgama | Các bộ kinh tương ứng được các dòng khác truyền thừa |
| Theravāda | Một truyền thống Phật giáo lịch sử |
| Early Buddhism | Phật giáo sớm – phạm trù nghiên cứu lịch sử |
| 18 Nikāya | Các bộ phái/dòng Phật giáo cổ, không phải 18 bộ kinh |
34. Những cách hiểu dễ nhầm
“Nikāya là tên khác của Theravāda.”
Không chính xác.
Theravāda bảo tồn các Nikāya Pāli, nhưng hai từ không đồng nghĩa.
“Nikāya nghĩa là Phật giáo nguyên thủy.”
Không chính xác về thuật ngữ.
Nikāya là:
bộ/tập hợp/dòng
tùy ngữ cảnh.
“Nikāya đối lập với Mahāyāna.”
Không đơn giản như vậy.
Nếu đang nói về:
năm Nikāya
thì đó là các bộ kinh.
Nếu nói về:
Nikāya Buddhism
thì lại là một cách phân loại lịch sử khác cần giải thích.
“Āgama là kinh Đại thừa.”
Không.
Việc Āgama được bảo tồn trong Hán tạng không khiến chúng trở thành kinh Đại thừa.
“Nikāya cổ còn Āgama là bản Đại thừa viết lại.”
Không.
Hai hệ phản ánh:
những dòng truyền cổ khác nhau
và có nhiều văn bản song hành.
“Pāli Nikāya chính là bản ghi âm nguyên văn của Đức Phật.”
Không nên khẳng định như vậy về mặt sử học.
Đây là những văn bản được:
truyền khẩu, bảo tồn và hệ thống hóa qua lịch sử.
“Nikāya chỉ có bốn bộ.”
Trong Pāli:
có năm Nikāya.
Bốn bộ đầu có những bộ Āgama tương ứng rõ hơn; Khuddaka phức tạp hơn.
35. Tại sao hiểu đúng từ Nikāya quan trọng?
Bởi nếu không phân biệt, chúng ta rất dễ tạo ra những câu như:
“Phật giáo Nikāya chia thành 18 Nikāya.”
Người đọc sẽ không biết:
Nikāya thứ nhất đang có nghĩa Theravāda hay kinh điển
và:
Nikāya thứ hai đang có nghĩa bộ phái.
Hoặc nói:
“Nikāya và A-hàm là hai tông phái.”
cũng sai.
Chúng trước hết là:
những bộ sưu tập kinh được truyền trong các dòng khác nhau.
36. Một cách dùng thuật ngữ rõ ràng hơn cho Wiki
Khi nói về văn bản, nên viết:
“Các Nikāya Pāli của Theravāda.”
Khi nói về lịch sử bộ phái:
“các nikāya/bộ phái Phật giáo cổ.”
Khi nói về giai đoạn lịch sử:
“Phật giáo sớm”
hoặc:
“Phật giáo thời kỳ đầu.”
Khi nói về truyền thống hiện đại:
“Theravāda.”
Cách dùng này tránh được rất nhiều nhầm lẫn.
37. Nikāya cho chúng ta biết gì về lời Phật dạy?
Các Nikāya là một trong những kho tài liệu quan trọng nhất để nghiên cứu:
giáo pháp Phật giáo sớm.
Nhưng giá trị của chúng còn tăng lên khi được đặt cạnh:
Āgama
và các bản song hành khác.
Nếu chỉ có Pāli, ta biết:
Theravāda bảo tồn điều gì.
Khi có thêm:
Hán – Sanskrit – Gāndhārī – Tây Tạng
ta có thể hỏi sâu hơn:
“Những truyền thống cổ khác cũng bảo tồn điều gì?”
Đó là một bước rất quan trọng của:
nghiên cứu so sánh Phật học.
38. Nikāya có giá trị chỉ vì cổ không?
Không.
Một văn bản cổ không tự động:
đúng chỉ vì cổ.
Đối với người học Phật, giá trị sâu hơn nằm ở việc những kinh này trình bày rất rõ:
Khổ
nguồn gốc của Khổ
sự chấm dứt Khổ
và:
con đường thực hành.
Chúng đưa người học trở lại:
thân – thọ – tâm – pháp
và:
tham – sân – si
ngay trong kinh nghiệm.
39. Người mới nên bắt đầu đọc Nikāya thế nào?
Không nhất thiết phải:
mở Trường Bộ rồi đọc từ trang đầu đến trang cuối.
Có thể bắt đầu bằng các chủ đề nền tảng:
Tứ Thánh Đế
↓
Bát Chánh Đạo
↓
năm uẩn
↓
sáu căn
↓
Duyên khởi
↓
Tứ Niệm Xứ
↓
Giới–Định–Tuệ.
Sau đó đọc các bài kinh liên quan trong:
Majjhima
và:
Saṃyutta.
Như vậy dễ thấy:
mạng lưới giáo pháp
thay vì chỉ đọc một chuỗi văn bản rời rạc.
40. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Nếu chỉ nhớ một điều về từ Nikāya, hãy nhớ:
Nikāya không có một nghĩa duy nhất.
Trong:
Dīgha Nikāya
nó nghĩa là:
bộ sưu tập kinh.
Trong:
“mười tám nikāya”
nó nghĩa gần với:
các dòng/bộ phái Phật giáo.
Và trong cách nói phổ biến:
“đọc Nikāya”
nó thường chỉ:
đọc các bộ kinh Pāli của Theravāda.
Kết luận
Nikāya là gì?
Nghĩa cơ bản nhất là:
một nhóm, tập hợp hoặc bộ.
Trong Phật giáo, hai cách dùng quan trọng nhất là:
1. Nikāya = bộ sưu tập kinh
Năm Nikāya của Pāli Sutta Piṭaka:
Dīgha – Trường Bộ
Majjhima – Trung Bộ
Saṃyutta – Tương Ưng Bộ
Aṅguttara – Tăng Chi Bộ
Khuddaka – Tiểu Bộ.
2. Nikāya = cộng đồng/dòng/bộ phái
Như trong:
“mười tám nikāya.”
Do đó:
Nikāya ≠ Theravāda.
Nikāya ≠ Phật giáo nguyên thủy.
Nikāya ≠ Nam truyền.
Nhưng:
Theravāda bảo tồn năm Nikāya Pāli.
Và:
các Nikāya chứa một lượng rất lớn tài liệu thuộc những lớp Phật giáo sớm.
Đồng thời những truyền thống khác bảo tồn:
Āgama
với rất nhiều bài kinh song hành.
Vì vậy nếu muốn nghiên cứu lời dạy thời kỳ sớm một cách khách quan, cách tiếp cận mạnh hơn không phải:
“Chỉ đọc Nikāya vì đây là bản duy nhất.”
mà là:
“Đọc Nikāya, đối chiếu Āgama và những nguồn cổ khác để nhận ra phần giáo pháp được nhiều dòng truyền độc lập tương đối cùng bảo tồn.”
Điều này cũng giúp giải quyết một nhầm lẫn lớn:
Theravāda là một truyền thống lịch sử còn tồn tại; Nikāya là một thuật ngữ có nhiều nghĩa; còn Phật giáo sớm là một giai đoạn và lĩnh vực nghiên cứu.
Ba khái niệm ấy:
liên hệ rất chặt
nhưng:
không phải ba tên gọi của cùng một thứ.
Nguồn và tài liệu nên đối chiếu
Dīgha Nikāya – Trường Bộ Kinh: một trong năm Nikāya của Pāli Sutta Piṭaka.
Majjhima Nikāya – Trung Bộ Kinh: đặc biệt quan trọng đối với giáo lý và thực hành.
Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ Kinh: nguồn rất quan trọng khi nghiên cứu các giáo lý nền tảng của Phật giáo sớm.
Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ Kinh: cho thấy rõ phương thức tổ chức giáo pháp theo số, phù hợp môi trường truyền khẩu.
Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ Kinh: tập hợp đa dạng với lịch sử văn bản phức tạp hơn bốn Nikāya đầu.
Dīrgha, Madhyama, Saṃyukta và Ekottarika Āgama: những bộ sưu tập đặc biệt quan trọng để đối chiếu với bốn Nikāya Pāli đầu.
Các bản kinh Sanskrit, Gāndhārī và Tây Tạng còn lại: bổ sung dữ liệu ngoài hai hệ Pāli–Hán.
Vinaya của các bộ phái cổ: quan trọng để hiểu nghĩa nikāya khi thuật ngữ được dùng cho cộng đồng/dòng truyền thừa chứ không phải bộ kinh.
Nghiên cứu so sánh Nikāya–Āgama: phương pháp quan trọng để khảo sát những lớp giáo pháp được nhiều dòng truyền cổ cùng bảo tồn.