Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka: Năm bộ kinh Pāli
Báo lỗi nội dung
Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka: Năm bộ kinh Pāli
Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka: Năm bộ kinh Pāli
Khi bắt đầu đọc kinh điển Theravāda, người học thường gặp những ký hiệu:
DN – MN – SN – AN – KN
Ví dụ:
DN 16;
MN 10;
SN 22.59;
AN 3.65;
Sn 1.8;
Ud 1.10;
Dhp 183.
Những ký hiệu này là gì?
Chúng liên hệ với năm bộ lớn của:
Sutta Piṭaka – Kinh tạng
trong:
Pāli Tipiṭaka – Tam tạng Pāli.
Năm bộ ấy là:
Dīgha Nikāya – Trường Bộ;
Majjhima Nikāya – Trung Bộ;
Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ;
Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ;
Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ.
Đây là một trong những kho tư liệu quan trọng nhất để nghiên cứu:
Phật giáo thời kỳ sớm.
Nhưng cần nói ngay một điều rất quan trọng:
Năm Nikāya Pāli không đồng nghĩa với toàn bộ “lời Phật nguyên thủy”, và cũng không phải toàn bộ kinh điển Phật giáo.
Chúng là bộ sưu tập kinh thuộc:
truyền thống Theravāda.
Để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ một cách đối chiếu, chúng đặc biệt có giá trị khi đặt cạnh:
các Āgama Hán dịch, các bản Sanskrit/Gāndhārī và những nguồn cổ khác.
1. Nikāya nghĩa là gì?
Pāli:
Nikāya.
Trong bối cảnh Kinh tạng, từ này có thể hiểu gần như:
bộ sưu tập – tập hợp – nhóm kinh.
Do đó:
Dīgha Nikāya
không phải tên một bài kinh.
Nó là:
một bộ gồm nhiều bài kinh.
Tương tự với bốn Nikāya còn lại.
2. Năm Nikāya nằm ở đâu trong Tam tạng?
Tam tạng Pāli được chia thành ba phần lớn:
1. Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
2. Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
3. Abhidhamma Piṭaka
Vi Diệu Pháp/A-tỳ-đàm tạng.
Năm Nikāya nằm trong:
Sutta Piṭaka.
Có thể hình dung:
Pāli Tipiṭaka
↓
Sutta Piṭaka
↓
5 Nikāya
↓
DN – MN – SN – AN – KN.
3. Năm bộ được chia theo tiêu chí gì?
Không phải năm bộ tương ứng với năm cấp độ tu chứng.
Chúng chủ yếu được tổ chức theo:
độ dài;
chủ đề;
cấu trúc;
phương pháp sắp xếp;
loại văn bản.
Rất giản lược:
Dīgha → kinh dài
Majjhima → kinh độ dài trung bình
Saṃyutta → nhóm theo chủ đề
Aṅguttara → nhóm theo số lượng pháp
Khuddaka → tuyển tập nhiều loại văn bản khác nhau
Nhưng mỗi bộ phức tạp hơn định nghĩa một dòng này.
4. Dīgha Nikāya – Trường Bộ Kinh
Dīgha
có nghĩa:
dài.
Dīgha Nikāya vì vậy thường được dịch:
Trường Bộ Kinh.
Bộ Pāli hiện hành có:
34 bài kinh.
Nhiều bài khá dài và trình bày những chủ đề lớn.
5. Trường Bộ có những kinh nổi tiếng nào?
Một số ví dụ:
DN 1 – Brahmajāla Sutta
Kinh Phạm Võng.
Phân tích nhiều loại quan điểm triết học và kiến chấp.
Không nên nhầm với:
Kinh Phạm Võng Đại thừa (Brahmajāla Sūtra) trong truyền thống Đông Á.
Hai văn bản khác nhau.
DN 2 – Sāmaññaphala Sutta
Kinh Sa-môn quả.
Trình bày tiến trình đời sống xuất gia và thành quả tu tập.
DN 11 – Kevaṭṭa Sutta
Có những nội dung quan trọng về thần thông, Brahmā và giới hạn của tri thức.
DN 15 – Mahānidāna Sutta
Đại Duyên.
Một văn bản quan trọng về Duyên khởi.
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta
Đại Bát-niết-bàn.
Một trong những nguồn quan trọng nhất về những ngày cuối đời và Parinibbāna của Đức Phật.
DN 31 – Sigālovāda/Sigālaka Sutta
Nổi tiếng về đạo đức và các mối quan hệ của người cư sĩ.
6. Trường Bộ chỉ dành cho người học cao cấp?
Không.
“Trường” ở đây:
không có nghĩa trình độ cao.
Nó chủ yếu chỉ:
độ dài của các bài kinh.
Một số bài rất dễ tiếp cận.
Một số khác chứa:
tranh luận triết học;
vũ trụ luận;
thiền;
giới;
lịch sử tôn giáo;
tổ chức Tăng đoàn.
7. Trường Bộ có bản tương ứng ngoài Pāli không?
Có.
Một bộ quan trọng được bảo tồn trong Hán tạng là:
Dīrgha Āgama – Trường A-hàm.
Nó không phải bản dịch trực tiếp của Dīgha Nikāya Pāli.
Nó thuộc:
một dòng truyền thừa khác.
Có nhiều bài và chủ đề tương ứng, nhưng:
số kinh khác;
thứ tự khác;
nội dung có chỗ khác.
Chính sự khác biệt này rất quý cho nghiên cứu lịch sử.
8. Majjhima Nikāya – Trung Bộ Kinh
Pāli:
Majjhima
nghĩa là:
trung bình – trung độ.
Majjhima Nikāya thường dịch:
Trung Bộ Kinh.
Bộ Pāli hiện hành có:
152 bài kinh.
Đây là một trong những bộ đặc biệt quan trọng đối với người muốn nghiên cứu:
giáo lý và thực hành Phật giáo sớm.
9. Trung Bộ có gì đặc biệt?
Các bài thường đủ dài để:
phát triển một vấn đề tương đối đầy đủ
nhưng không dài như nhiều bài trong Dīgha Nikāya.
Chủ đề rất đa dạng:
thiền;
giới;
vô ngã;
Duyên khởi;
tranh luận;
đời sống Đức Phật;
phương pháp kiểm chứng người thầy;
tu tập của cư sĩ và xuất gia.
10. Một số kinh nổi tiếng trong Trung Bộ
MN 10 – Satipaṭṭhāna Sutta
Kinh Niệm Xứ.
Một nguồn quan trọng về:
Tứ Niệm Xứ.
MN 21 – Kakacūpama Sutta
Kinh Ví dụ cái cưa.
Nổi tiếng với giáo lý về:
đối diện sân hận và tổn hại.
MN 22 – Alagaddūpama Sutta
Kinh Ví dụ con rắn.
Có ví dụ nổi tiếng về:
chiếc bè
và nguy cơ:
nắm giữ giáo pháp sai cách.
MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta
Kinh Thánh cầu.
Một nguồn rất quan trọng về:
hành trình tìm đạo của Đức Phật.
MN 36 – Mahāsaccaka Sutta
Đặc biệt quan trọng cho câu chuyện:
khổ hạnh – từ bỏ hành xác – thiền – giác ngộ.
MN 47 – Vīmaṃsaka Sutta
Kinh Tư sát.
Quan trọng đối với vấn đề:
kiểm chứng một vị thầy.
MN 63 – Cūḷamāluṅkya Sutta
Liên hệ với những câu hỏi siêu hình Đức Phật không đặt làm trung tâm của con đường giải thoát.
MN 72 – Aggivacchagotta Sutta
Quan trọng trong việc hiểu câu hỏi:
Như Lai tồn tại hay không tồn tại sau khi chết?
11. Trung Bộ có bản tương ứng trong Hán tạng không?
Có:
Madhyama Āgama – Trung A-hàm.
Nó bảo tồn nhiều bài kinh song song với Majjhima Nikāya.
Nhưng một lần nữa:
Madhyama Āgama ≠ bản dịch Majjhima Nikāya Pāli.
Đây là:
hai truyền bản có quan hệ cổ nhưng thuộc các dòng truyền thừa khác nhau.
12. Vì sao đối chiếu MN và Trung A-hàm quan trọng?
Giả sử một bài kinh Pāli nói một điều.
Nếu một bản song song được truyền qua một dòng khác và dịch sang Hán từ rất sớm cũng giữ:
cấu trúc giáo lý tương tự,
thì chúng ta có thêm bằng chứng rằng:
phần chung có thể thuộc một tầng truyền thống cổ hơn sự phân ly của hai truyền bản.
Đây là một trong những phương pháp nghiên cứu:
Early Buddhist Texts.
13. Saṃyutta Nikāya – Tương Ưng Bộ Kinh
Pāli:
Saṃyutta
có nghĩa gần với:
liên kết – nhóm lại – tương ứng.
Saṃyutta Nikāya được tổ chức chủ yếu thành:
những nhóm kinh theo chủ đề.
Đây là lý do gọi:
Tương Ưng Bộ.
14. SN khác DN và MN ở điểm nào?
DN và MN phần nào được nhận diện bởi:
độ dài bài kinh.
SN lại nổi bật bởi:
chủ đề.
Ví dụ có những saṃyutta liên quan đến:
năm uẩn;
sáu xứ;
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
giác chi;
chư thiên;
Māra;
các nhân vật.
Do đó nếu muốn nghiên cứu:
một chủ đề giáo lý cụ thể,
SN thường đặc biệt hữu ích.
15. Một số Tương Ưng cực kỳ quan trọng
Nidāna-saṃyutta
Liên quan đến:
Duyên khởi.
Khandha-saṃyutta
Liên quan đến:
năm uẩn.
Saḷāyatana-saṃyutta
Liên quan đến:
sáu căn/sáu xứ.
Magga-saṃyutta
Liên quan đến:
Bát Chánh Đạo.
Sacca-saṃyutta
Liên quan đến:
Tứ Thánh Đế.
Đây đều là những chủ đề trung tâm của Phật giáo sơ kỳ.
16. SN 22.59 là gì?
Đây là:
Anattalakkhaṇa Sutta
thường gọi:
Kinh Vô ngã tướng.
Theo truyền thống, đây là bài pháp quan trọng được giảng cho năm vị tỳ-kheo sau bài pháp đầu tiên.
Nó phân tích:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
và đặt vấn đề:
có thích hợp xem chúng là “của tôi – tôi – tự ngã của tôi” hay không?
Đây là một văn bản nền tảng khi nghiên cứu:
anattā – vô ngã.
17. SN 56.11 là gì?
Đây là:
Dhammacakkappavattana Sutta
Kinh Chuyển Pháp Luân.
Theo truyền thống Theravāda, đây là:
bài pháp đầu tiên của Đức Phật.
Nội dung nổi bật:
hai cực đoan;
Trung đạo;
Bát Chánh Đạo;
Tứ Thánh Đế;
các nhiệm vụ đối với bốn Thánh đế.
18. Tương Ưng Bộ có bản song song không?
Có.
Một nguồn cực kỳ quan trọng trong Hán tạng là:
Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm.
Đối với nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ:
SN ↔ Saṃyukta Āgama
là một trong những cặp đối chiếu đặc biệt giá trị.
Nhiều giáo lý cốt lõi xuất hiện song song trong hai truyền thống.
19. Vì sao SN đặc biệt quan trọng với nghiên cứu giáo lý sớm?
Bởi rất nhiều bài trong SN:
ngắn;
tập trung;
có cấu trúc công thức;
liên hệ trực tiếp đến các giáo lý căn bản.
Ví dụ:
Ngũ uẩn → vô thường → khổ → vô ngã
hoặc:
cái này có → cái kia có
trong các cấu trúc Duyên khởi.
Những dạng công thức như vậy:
rất phù hợp với truyền khẩu cổ.
20. Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ Kinh
Pāli:
Aṅguttara Nikāya.
Tên này liên quan đến việc sắp xếp giáo pháp theo:
số lượng các chi/pháp.
Do đó thường dịch:
Tăng Chi Bộ.
21. AN được tổ chức thế nào?
Aṅguttara được chia thành:
các chương số.
Ví dụ:
Ekaka-nipāta
Các pháp liên hệ với:
một.
Duka-nipāta
hai.
Tika-nipāta
ba.
Và tiếp tục tăng dần cho tới:
Ekādasaka-nipāta
mười một.
Đây là một phương pháp ghi nhớ cực kỳ hiệu quả trong văn hóa truyền khẩu.
22. Ví dụ một bài kinh có “ba pháp”
Một bài có thể nói:
Có ba loại hành động...
hoặc:
Ba nguyên nhân...
hoặc:
Ba phẩm chất...
Những bài có ba yếu tố được tập hợp trong:
chương Ba.
Tương tự:
bốn pháp → chương Bốn;
năm pháp → chương Năm;
mười pháp → chương Mười.
23. Một số bài nổi tiếng trong AN
AN 3.65 – Kesamutti/Kālāma Sutta
Thường gọi:
Kinh Kālāma.
Bài kinh nổi tiếng về:
không chấp nhận chỉ vì truyền thống;
lời đồn;
uy tín người thầy;
suy luận đơn thuần;
và xem xét:
thiện – bất thiện, lợi ích – tổn hại.
Không nên rút nó thành khẩu hiệu:
“Đừng tin bất cứ điều gì.”
AN 3.61
Quan trọng trong việc thảo luận những quan điểm như:
tất cả do nghiệp quá khứ;
tất cả do một đấng tối cao;
mọi thứ không có nguyên nhân.
AN 6.63
Nổi tiếng với công thức liên hệ:
nghiệp và tác ý.
“Cetanā” – tác ý – giữ vị trí đặc biệt trong việc giải thích nghiệp.
24. Tăng Chi Bộ có ích gì cho cư sĩ?
Rất nhiều bài trong AN có tính:
thực hành và đời sống.
Có các chủ đề về:
bạn bè;
gia đình;
bố thí;
giới;
tài sản;
thiện pháp;
bất thiện pháp;
cách tu tập.
Do cấu trúc danh sách, AN thường:
khá thuận tiện cho việc ghi nhớ và giảng dạy.
25. AN có bản tương ứng trong Hán tạng không?
Có:
Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm.
Nó cũng sử dụng nguyên tắc:
tăng dần theo số.
Tuy nhiên quan hệ văn bản giữa Aṅguttara Nikāya và Ekottarika Āgama:
phức tạp hơn việc coi chúng là hai bản sao của nhau.
Chúng có nhiều khác biệt đáng kể.
26. Khuddaka Nikāya – Tiểu Bộ Kinh
Đây là bộ dễ gây hiểu nhầm nhất.
Pāli:
Khuddaka
nghĩa gần với:
nhỏ – tiểu.
Do đó:
Khuddaka Nikāya
được dịch:
Tiểu Bộ Kinh.
Nhưng:
“Tiểu” không có nghĩa là không quan trọng.
Và toàn bộ Khuddaka Nikāya:
không hề nhỏ nếu xét tổng dung lượng.
27. Khuddaka khác bốn bộ đầu như thế nào?
Bốn Nikāya đầu tương đối thống nhất về dạng:
các bài kinh được tổ chức thành những bộ lớn.
Khuddaka giống hơn với:
một tập hợp nhiều tuyển tập nhỏ và nhiều thể loại khác nhau.
Nó bao gồm:
kệ;
kinh ngắn;
truyện;
tiểu sử;
thơ của các trưởng lão;
Jātaka;
các tác phẩm phân tích.
28. Khuddaka Nikāya có bao nhiêu sách?
Câu trả lời:
phụ thuộc vào truyền thống và cách liệt kê.
Không phải mọi truyền thống Theravāda đều luôn đưa ra danh mục Khuddaka hoàn toàn giống nhau.
Điều này là một lời nhắc rất quan trọng:
ngay ranh giới Canon cũng có lịch sử.
Không nên nói một con số duy nhất như thể chưa từng có khác biệt truyền thống.
29. Những tác phẩm nổi tiếng trong Khuddaka
Có nhiều văn bản cực kỳ quan trọng.
Khuddakapāṭha
Tiểu Tụng.
Dhammapada
Pháp Cú.
Udāna
Phật Tự Thuyết/Cảm hứng ngữ.
Itivuttaka
Như Thị Ngữ.
Sutta Nipāta
Kinh Tập.
Theragāthā
Trưởng Lão Tăng Kệ.
Therīgāthā
Trưởng Lão Ni Kệ.
Jātaka
Các truyện tiền thân.
Buddhavaṃsa
Phật sử.
Cariyāpiṭaka
Hạnh Tạng.
Ngoài ra còn các tác phẩm khác tùy danh mục truyền thống.
30. Dhammapada quan trọng thế nào?
Dhammapada – Pháp Cú
là một trong những tác phẩm Phật giáo nổi tiếng nhất thế giới.
Nó gồm những bài kệ ngắn về:
tâm;
đạo đức;
trí tuệ;
tham;
sân;
người trí;
người ngu;
con đường.
Nhưng cần nhớ:
Dhammapada Pāli không phải tuyển tập Pháp Cú duy nhất từng tồn tại.
Có các truyền bản tương tự trong những ngôn ngữ và truyền thống khác, như:
Gāndhārī Dharmapada;
Udānavarga;
các bản Pháp Cú Hán dịch.
Điều này rất có giá trị cho nghiên cứu văn bản so sánh.
31. Sutta Nipāta có phải rất cổ không?
Nhiều phần của:
Sutta Nipāta
thường được các học giả xem là chứa:
những lớp văn bản rất cổ.
Đặc biệt các phần như:
Aṭṭhakavagga;
Pārāyanavagga
thường được chú ý trong nghiên cứu Phật giáo sớm.
Nhưng không nên suy ra:
toàn bộ Sutta Nipāta đều nhất thiết được sáng tác cùng lúc hoặc mọi phần đều có cùng niên đại.
Một tuyển tập có thể chứa:
nhiều lớp văn bản.
32. Therīgāthā đặc biệt ở điểm nào?
Therīgāthā
là tuyển tập kệ gắn với:
các trưởng lão ni.
Đây là một nguồn đặc biệt quý về:
đời sống phụ nữ;
xuất gia;
mất mát;
hôn nhân;
tuổi già;
sắc đẹp;
dục;
thiền;
giải thoát.
Nó cũng cho thấy:
phụ nữ không chỉ xuất hiện bên lề lịch sử Phật giáo sơ kỳ.
Họ có tiếng nói tâm linh được bảo tồn trong kinh điển.
33. Jātaka có phải toàn bộ đều là lời Đức Phật lịch sử kể nguyên văn?
Cần phân biệt.
Jātaka là một truyền thống rất cổ và quan trọng về:
các đời trước của Bồ-tát.
Nhưng bộ Jātaka mà chúng ta đọc ngày nay có:
lịch sử văn bản phức tạp.
Các bài kệ và phần truyện văn xuôi không nhất thiết có cùng lịch sử.
Không nên mặc định:
mọi chi tiết trong mọi truyện Jātaka đều là lời nguyên văn của Đức Phật lịch sử.
34. Buddhavaṃsa có ý nghĩa gì?
Buddhavaṃsa
trình bày một chuỗi các vị Phật quá khứ và con đường Bồ-tát của Gotama.
Nó đặc biệt quan trọng để hiểu sự phát triển của:
Phật học Theravāda về nhiều vị Phật và Bồ-tát đạo.
Điều này cũng sửa một hiểu lầm:
“Nhiều vị Phật chỉ có trong Đại thừa.”
Không đúng.
Theravāda cũng có:
truyền thống nhiều vị Phật quá khứ và Phật tương lai Metteyya.
35. Khuddaka Nikāya có phải tất cả đều cùng thời với bốn Nikāya đầu?
Không nên giả định như vậy.
Khuddaka là một tuyển tập rất đa dạng.
Một số phần có thể chứa:
chất liệu rất cổ.
Một số phần:
có dấu hiệu phát triển về sau.
Vì vậy:
“nằm trong Pāli Canon” không có nghĩa mọi văn bản trong đó đều được hình thành cùng một thời điểm.
36. Điều tương tự có đúng với bốn Nikāya đầu không?
Có.
Ngay DN, MN, SN và AN cũng không nhất thiết là:
những cuốn sách được một người viết trong một thời điểm.
Chúng là kết quả của:
truyền khẩu;
sưu tập;
sắp xếp;
truyền thừa.
Có thể có:
những lớp văn bản khác nhau.
Do đó nghiên cứu hiện đại thường không chỉ hỏi:
“Kinh này thuộc bộ nào?”
mà còn:
“Phần này có quan hệ thế nào với các bản song song?”
37. DN, MN, SN, AN có phải do Ānanda viết?
Không.
Theo truyền thống, Ānanda đóng vai trò đặc biệt trong việc:
tụng truyền Dhamma tại kỳ kết tập đầu tiên.
Nhưng không nên nói:
“Ānanda là tác giả của năm Nikāya.”
Năm bộ như chúng ta có ngày nay:
là sản phẩm của một quá trình truyền thừa và tổ chức văn bản qua nhiều thế hệ.
38. Các bộ kinh có được viết ngay sau khi Đức Phật mất không?
Không theo truyền thống Theravāda.
Kinh điển ban đầu chủ yếu được:
truyền khẩu.
Theo truyền thống Sri Lanka, Pāli Tipiṭaka được ghi thành văn vào khoảng:
thế kỷ I trước Công nguyên.
Như vậy đã có:
nhiều thế kỷ truyền khẩu
trước khi Canon được ghi thành văn theo truyền thống này.
39. Tại sao truyền khẩu không nhất thiết là “tam sao thất bản”?
Bởi đây không chỉ là:
một người kể cho người thứ hai, rồi người thứ hai kể tùy ý cho người thứ ba.
Có những cơ chế như:
tụng tập thể;
công thức lặp;
cấu trúc số;
chuyên môn hóa nhóm trì tụng;
kiểm tra cộng đồng.
Điều đó có thể bảo tồn văn bản:
khá ổn định.
Nhưng qua nhiều thế kỷ vẫn có khả năng:
thêm;
bớt;
sắp xếp;
chuẩn hóa;
phát triển.
Do đó không nên rơi vào hai cực:
“truyền khẩu hoàn hảo từng chữ”
hoặc:
“truyền khẩu hoàn toàn vô giá trị.”
40. Các Āgama giúp kiểm tra điều này thế nào?
Đây chính là điểm cực kỳ quan trọng.
Các dòng truyền thừa Phật giáo khác nhau đã phân ly từ rất sớm.
Nhưng nhiều bài kinh của họ vẫn:
giống nhau đáng kể.
Ví dụ:
| Pāli | Truyền thống song song |
|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama |
Nếu các truyền thống đã tách nhau vẫn bảo tồn:
cùng một giáo lý cốt lõi,
thì phần chung khó có thể chỉ là:
sáng tạo rất muộn của riêng Theravāda.
41. Nhưng Āgama có giống Pāli từng chữ không?
Không.
Có những bài:
rất gần nhau.
Có những bài:
khác thứ tự hoặc chi tiết.
Có những bài xuất hiện ở:
bộ khác.
Có những đoạn:
một truyền bản có, truyền bản kia không.
Chính các khác biệt này giúp các nhà nghiên cứu:
phân tích quá trình truyền văn bản.
42. Năm Nikāya có phải “Phật giáo Nguyên thủy” không?
Cần dùng từ cẩn thận.
Năm Nikāya là:
Kinh tạng được Theravāda bảo tồn.
Chúng chứa rất nhiều:
văn bản Phật giáo cực kỳ cổ.
Nhưng:
Theravāda ≠ toàn bộ Phật giáo sơ kỳ.
Muốn nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, cách tốt hơn là:
đối chiếu Nikāya với Āgama và các nguồn cổ khác.
43. Có thể gọi Nikāya là “kinh Theravāda” không?
Có, nếu hiểu về mặt truyền thừa.
Nhưng cần tránh hiểu:
“mọi nội dung trong đó chỉ xuất hiện sau khi Theravāda hình thành.”
Nhiều nội dung rõ ràng:
cổ hơn chính sự hình thành đầy đủ của Theravāda với tư cách một truyền thống lịch sử riêng.
Do đó chúng vừa là:
Canon của Theravāda
vừa là:
nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo trước thời Theravāda hoàn chỉnh.
44. Năm bộ có mức độ quan trọng khác nhau không?
Không có một thứ hạng đơn giản:
DN > MN > SN > AN > KN
hay ngược lại.
Mỗi bộ có thế mạnh khác nhau.
DN
Tốt cho các bài kinh dài và những bối cảnh giáo lý rộng.
MN
Rất tốt cho nghiên cứu giáo lý và thực hành theo từng vấn đề.
SN
Cực kỳ hữu ích khi nghiên cứu một chủ đề cốt lõi.
AN
Rất mạnh về các danh sách giáo pháp và ứng dụng thực hành.
KN
Chứa một thế giới văn bản đa dạng, từ những lớp rất cổ đến những phát triển về sau.
45. Nếu mới đọc kinh nên bắt đầu từ đâu?
Không nhất thiết phải đọc:
DN 1 → hết DN → MN → SN → AN → KN.
Đó là một dự án rất lớn.
Một cách thực tế hơn là đọc theo:
chủ đề.
Ví dụ:
Muốn học Tứ Thánh Đế
Đọc các kinh trong:
SN 56 – Sacca-saṃyutta.
Muốn học Ngũ uẩn và vô ngã
SN 22 – Khandha-saṃyutta.
Muốn học Duyên khởi
SN 12 – Nidāna-saṃyutta.
Muốn học Tứ Niệm Xứ
MN 10, đồng thời đối chiếu các nguồn liên quan.
Muốn hiểu hành trình tu của Đức Phật
MN 26, MN 36.
Muốn hiểu những ngày cuối của Đức Phật
DN 16.
Cách này giúp người học:
xây dựng bản đồ giáo lý trước khi đi sâu toàn bộ Canon.
46. Ký hiệu kinh được đọc thế nào?
Ví dụ:
MN 47
nghĩa là:
Majjhima Nikāya, kinh số 47.
DN 16
Dīgha Nikāya, kinh số 16.
Với SN, cách dẫn có thể như:
SN 22.59
nghĩa là:
Saṃyutta Nikāya, tương ưng 22, kinh 59.
SN 56.11
Tương Ưng Bộ, nhóm 56, kinh 11.
AN thường cũng được dẫn theo:
chương số + số bài.
47. Tại sao cùng một kinh đôi khi có số khác trên các website?
Bởi các ấn bản và hệ thống đánh số có thể:
chia đoạn khác;
chia bài khác;
sử dụng hệ thống tham chiếu khác.
Đặc biệt đối với:
SN;
AN;
Khuddaka texts,
cần chú ý:
tên Pāli của bài kinh
cùng với:
số tham chiếu.
Như vậy sẽ giảm nhầm lẫn.
48. Ký hiệu KN có được dùng giống DN/MN không?
Khuddaka phức tạp hơn.
Người ta thường dẫn trực tiếp tên tác phẩm bên trong.
Ví dụ:
Dhp 183
Dhammapada, kệ 183.
Sn
Sutta Nipāta.
Ud
Udāna.
Iti
Itivuttaka.
Thag
Theragāthā.
Thig
Therīgāthā.
Do đó khi thấy:
Dhp, Sn, Ud, Iti, Thag, Thig
thì chúng đều có thể thuộc:
Khuddaka Nikāya trong hệ thống Pāli.
49. Năm Nikāya có chứa toàn bộ giáo lý Theravāda không?
Không.
Theravāda còn có:
Vinaya Piṭaka
và:
Abhidhamma Piṭaka.
Ngoài Canon còn có:
chú giải;
phụ chú giải;
Visuddhimagga;
các tác phẩm hậu kỳ.
Do đó cần phân biệt:
“Nikāya nói…”
với:
“Theravāda hậu kỳ giải thích…”
Hai điều có thể liên hệ nhưng:
không phải lúc nào cũng giống nhau.
50. Ví dụ tại sao phân biệt này quan trọng?
Một số hệ thống rất quen thuộc trong Theravāda về:
sát-na tâm;
cuti-citta;
paṭisandhi-citta;
phân loại nghiệp chi tiết;
các sơ đồ tâm sở;
được hệ thống hóa mạnh trong:
Abhidhamma và chú giải.
Không nên lấy một mô hình hậu kỳ rồi nói:
“Đức Phật nói nguyên văn trong Nikāya như thế.”
Đây là nguyên tắc quan trọng khi viết bài Phật học trung thực.
51. Năm Nikāya có nói về Bồ-tát không?
Có những nội dung liên quan tới:
Đức Phật trước khi giác ngộ
với cách gọi:
bodhisatta
trong Pāli.
Nhưng hệ thống:
Bồ-tát đạo Đại thừa
với lý tưởng phổ quát, nhiều pāramitā và Buddhology rộng lớn:
không nên đơn giản đồng nhất với cách dùng bodhisatta trong các Nikāya.
Đây là một ví dụ về:
một khái niệm phát triển qua lịch sử.
52. Năm Nikāya có nói nhiều vị Phật không?
Có.
Đặc biệt các nguồn Pāli biết:
các vị Phật quá khứ;
Phật tương lai Metteyya/Maitreya.
Do đó:
“Nhiều vị Phật” không phải phát minh độc quyền của Đại thừa.
Điểm khác biệt nằm ở:
quy mô và Buddhology.
Mahāyāna phát triển mạnh ý tưởng:
vô số chư Phật và Phật độ đồng thời.
53. Năm Nikāya có phải hoàn toàn không có yếu tố siêu nhiên?
Không.
Đây là một hiểu lầm hiện đại khác.
Trong Nikāya xuất hiện:
devas;
Brahmās;
Māra;
yakkhas;
thần thông;
tái sinh;
nhiều cõi.
Do đó không chính xác nếu nói:
“Phật giáo Nikāya nguyên thủy hoàn toàn chỉ là tâm lý học thế tục.”
Đó thường là:
một cách diễn giải hiện đại.
54. Nhưng có phải phải hiểu mọi yếu tố vũ trụ luận theo nghĩa đen?
Đây lại là một câu hỏi khác.
Người Phật tử truyền thống có thể:
đọc theo nghĩa vũ trụ luận thực.
Người hiện đại có thể:
đọc thêm chiều kích tâm lý hoặc biểu tượng.
Nhưng cần phân biệt:
văn bản cổ nói gì
với:
chúng ta diễn giải nó như thế nào ngày nay.
Không nên biến cách đọc hiện đại thành:
“đây chắc chắn là điều Đức Phật thật sự muốn nói.”
55. Năm Nikāya có phải hoàn toàn thống nhất không?
Chúng có:
một nền tảng giáo lý rất thống nhất.
Nhưng cũng tồn tại:
khác biệt cách diễn đạt;
các lớp văn bản;
bối cảnh khác nhau;
những điểm cần giải thích.
Điều đó là bình thường đối với:
một kho truyền khẩu lớn hình thành qua nhiều thế hệ.
Không nên ép mọi câu:
phải giống nhau từng chữ.
56. Một bản đồ rất ngắn của năm bộ
| Bộ | Viết tắt | Nghĩa gần đúng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Dīgha Nikāya | DN | Trường Bộ | 34 kinh dài |
| Majjhima Nikāya | MN | Trung Bộ | 152 kinh độ dài trung bình |
| Saṃyutta Nikāya | SN | Tương Ưng Bộ | Sắp xếp theo chủ đề |
| Aṅguttara Nikāya | AN | Tăng Chi Bộ | Sắp xếp theo số lượng pháp |
| Khuddaka Nikāya | KN | Tiểu Bộ | Nhiều tuyển tập và thể loại khác nhau |
Có thể nhớ:
Dài – Trung – Chủ đề – Con số – Tuyển tập.
57. Đối chiếu với các Āgama
| Pāli | Hán tạng tương ứng gần |
|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama – Trường A-hàm |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama – Trung A-hàm |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama – Tăng Nhất A-hàm |
| Khuddaka Nikāya | Không có một Āgama duy nhất tương ứng hoàn toàn |
Đây không phải:
Pāli bên trái – bản dịch Hán của chính Pāli bên phải.
Đúng hơn là:
những dòng truyền thừa họ hàng.
58. Vì sao Khuddaka không có đối tác đơn giản?
Bởi Khuddaka Nikāya là:
một tuyển tập hỗn hợp gồm nhiều văn bản.
Một số tác phẩm có:
bản song song;
họ hàng văn bản;
phiên bản trong Sanskrit, Gāndhārī hoặc Hán;
nhưng không có một:
“Khuddaka Āgama”
hoàn toàn tương ứng với toàn bộ KN Pāli theo cách đơn giản.
59. Nếu chỉ đọc năm Nikāya có đủ hiểu toàn bộ Phật giáo không?
Không.
Bạn sẽ hiểu rất nhiều về:
một tầng cực kỳ quan trọng của giáo pháp Phật giáo sớm.
Nhưng sẽ chưa hiểu đầy đủ:
Abhidhamma;
lịch sử bộ phái;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tịnh độ;
Phật tính;
Thiền;
tantra;
Vajrayāna;
lịch sử Phật giáo Đông Á.
Do đó năm Nikāya là:
nền tảng rất quan trọng,
không phải:
toàn bộ lịch sử tư tưởng Phật giáo.
60. Ngược lại, học Đại thừa có cần biết Nikāya–Āgama không?
Rất có ích.
Bởi nó giúp phân biệt:
nền tảng chung cổ
với:
những phát triển Đại thừa về sau.
Ví dụ khi nghiên cứu:
Tánh Không
ta sẽ hiểu sâu hơn nếu biết:
vô thường;
vô ngã;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
sáu xứ
trong các nguồn sớm.
Điều này không nhằm:
hạ thấp Đại thừa.
Mà giúp thấy:
một tư tưởng phát triển từ nền tảng nào và đổi mới ở đâu.
61. Người Theravāda có nên đọc Āgama không?
Hoàn toàn có thể.
Āgama không phải:
“kinh Đại thừa đối lập với Theravāda.”
Nhiều Āgama bảo tồn:
kinh điển của các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
Đối chiếu chúng với Pāli có thể:
làm hiểu biết về Phật giáo sớm sâu hơn.
62. Người Đại thừa có nên đọc Nikāya không?
Cũng vậy.
Nikāya không phải:
“kinh của tôn giáo khác.”
Nhiều giáo lý nền tảng của Đại thừa dựa trên thế giới Phật giáo đã có:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
vô ngã;
thiền;
giới.
Đọc Nikāya cùng Āgama giúp nhìn thấy:
lớp nền mà những phát triển Đại thừa tiếp tục đối thoại.
63. Cách đọc năm Nikāya khách quan hơn
Khi gặp một giáo lý, có thể hỏi:
1. Nó xuất hiện ở đâu trong Pāli?
DN, MN, SN, AN hay KN?
2. Có bản song song không?
Āgama, Sanskrit, Gāndhārī?
3. Các bản giống nhau ở đâu?
Đây có thể là:
lõi cổ.
4. Khác nhau ở đâu?
Có thể phản ánh:
quá trình truyền thừa hoặc phát triển bộ phái.
5. Chú giải về sau giải thích thế nào?
Tách:
văn bản sớm
khỏi:
cách hiểu hậu kỳ.
Đây là phương pháp rất hữu ích khi nghiên cứu Phật học.
Những cách hiểu cần tránh
“Năm Nikāya là năm quyển sách Đức Phật viết.”
Sai.
Đức Phật không để lại năm cuốn sách viết tay như vậy.
“Ānanda viết năm Nikāya.”
Không chính xác.
Truyền thống gắn Ānanda với việc tụng truyền Dhamma, nhưng các Nikāya hiện nay là kết quả của quá trình truyền thừa dài.
“Năm Nikāya = toàn bộ Tam tạng Pāli.”
Sai.
Chúng thuộc Sutta Piṭaka, một trong ba tạng.
“Năm Nikāya = toàn bộ kinh điển Phật giáo.”
Sai.
Đây là Canon kinh của Theravāda.
“Nikāya = Theravāda hậu kỳ.”
Không hoàn toàn.
Nhiều nội dung trong Nikāya rõ ràng thuộc những tầng truyền thống cổ hơn sự phát triển hoàn chỉnh của Theravāda.
“Pāli là bản gốc còn Āgama là bản dịch của Pāli.”
Sai.
Chúng là các truyền bản khác nhau có nguồn gốc chung xa hơn.
“Āgama là kinh Đại thừa.”
Sai.
Các Āgama chủ yếu là những bộ kinh của các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
“Khuddaka không quan trọng vì gọi là Tiểu Bộ.”
Sai.
Nó chứa Dhammapada, Sutta Nipāta, Theragāthā, Therīgāthā và nhiều văn bản cực kỳ quan trọng.
“Mọi văn bản trong năm Nikāya được hình thành cùng thời.”
Không thể giả định như vậy.
Có nhiều lớp truyền thống.
“Đọc Nikāya là đủ hiểu toàn bộ Phật giáo.”
Không.
Hai nghìn năm phát triển Phật giáo sau đó tạo ra một thế giới tư tưởng rộng hơn rất nhiều.
Kết luận
Năm bộ kinh Pāli:
Dīgha – Majjhima – Saṃyutta – Aṅguttara – Khuddaka
là năm bộ của:
Sutta Piṭaka
trong:
Pāli Tipiṭaka của Theravāda.
Có thể nhớ rất đơn giản:
Dīgha – những bài kinh dài.
Majjhima – những bài kinh độ dài trung bình.
Saṃyutta – những bài kinh nhóm theo chủ đề.
Aṅguttara – những bài kinh nhóm theo số lượng pháp.
Khuddaka – nhiều tuyển tập và thể loại khác nhau.
Nhưng giá trị của chúng lớn hơn rất nhiều so với một hệ thống phân loại thư viện.
Chúng bảo tồn:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Ngũ uẩn;
vô thường;
vô ngã;
thiền định;
giới;
nghiệp;
tái sinh;
Niết-bàn;
đời sống Đức Phật;
đời sống Tăng đoàn;
lời dạy cho cư sĩ.
Vì vậy chúng là:
một trong những cửa sổ quan trọng nhất còn tồn tại để nghiên cứu Phật giáo thời kỳ sớm.
Nhưng chúng không phải cửa sổ duy nhất.
Bên cạnh chúng còn có:
Dīrgha Āgama,
Madhyama Āgama,
Saṃyukta Āgama,
Ekottarika Āgama,
cùng:
các Vinaya cổ;
Sanskrit fragments;
Gāndhārī manuscripts;
những nguồn khác.
Do đó nếu mục tiêu chỉ là:
học Theravāda,
năm Nikāya là nền tảng trung tâm.
Nhưng nếu mục tiêu là:
tìm hiểu Phật giáo sơ kỳ một cách lịch sử và đối chiếu,
phương pháp mạnh hơn là:
Nikāya ↔ Āgama ↔ Vinaya ↔ các bản Sanskrit/Gāndhārī.
Khi nhiều dòng truyền thừa từng tách nhau từ rất sớm vẫn cùng bảo tồn một giáo lý, chúng ta có cơ sở mạnh hơn để nói:
đây có thể là một phần của lớp truyền thống rất cổ.
Và điều đó cũng giúp tránh một nhầm lẫn quan trọng:
Theravāda không phải toàn bộ Phật giáo sơ kỳ, nhưng Theravāda đã bảo tồn một trong những kho văn bản đầy đủ và quý giá nhất để chúng ta nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
Năm Nikāya vì vậy vừa là:
kinh điển sống của Theravāda,
vừa là:
một nguồn sử liệu không thể thiếu để tìm hiểu những tầng rất sớm của giáo pháp Phật giáo.