Chú giải khác kinh điển như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Chú giải khác kinh điển như thế nào?
Chú giải khác kinh điển như thế nào?
Trả lời ngắn
Kinh điển và chú giải không phải cùng một tầng văn bản.
Nói đơn giản:
Kinh điển là những văn bản được một truyền thống Phật giáo tiếp nhận vào Canon – Thánh điển/kinh điển chính thức của mình.
Còn:
Chú giải là những tác phẩm được biên soạn để giải thích kinh điển: giải nghĩa từ ngữ, làm rõ giáo lý, kể bối cảnh, hệ thống hóa tư tưởng và hướng dẫn cách hiểu hoặc thực hành.
Trong Theravāda, cần đặc biệt phân biệt:
Pāli Tipiṭaka ≠ Aṭṭhakathā ≠ Ṭīkā.
Có thể nhớ:
Tipiṭaka → kinh điển
Aṭṭhakathā → chú giải
Ṭīkā → phụ chú giải.
Chú giải có thể cực kỳ quan trọng và ảnh hưởng sâu sắc đến cách một truyền thống hiểu Phật pháp.
Nhưng:
“Chú giải nói” không tự động đồng nghĩa với “Đức Phật nói trong kinh.”
Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất khi nghiên cứu Phật học.
1. “Kinh điển” nghĩa là gì?
Trong nghĩa rộng, “kinh điển” có thể chỉ:
những văn bản được một cộng đồng Phật giáo công nhận có thẩm quyền đặc biệt.
Trong Theravāda, Canon là:
Pāli Tipiṭaka – Tam tạng Pāli
gồm:
Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka
Vi Diệu Pháp tạng.
Đây là:
tầng kinh điển chính thức của Theravāda.
2. Chú giải là gì?
Pāli:
Aṭṭhakathā.
Có thể hiểu là:
sự giải thích ý nghĩa.
Chú giải thường làm những việc như:
giải thích từ khó;
giải thích ngữ pháp;
xác định nhân vật;
kể hoàn cảnh một bài kinh;
giải thích một câu ngắn;
liên hệ các đoạn kinh khác nhau;
hệ thống hóa giáo lý;
giải thích thiền;
giải thích nghiệp;
trình bày những câu chuyện truyền thống.
Nó giống:
một lớp giải thích đặt quanh kinh điển.
3. Ví dụ đơn giản
Giả sử kinh nói:
“Nghiệp là tác ý.”
Một chú giải có thể tiếp tục hỏi:
“tác ý” ở đây nghĩa chính xác thế nào?
thuộc loại tâm nào?
nghiệp nào cho quả trước?
nghiệp nào mạnh hơn?
quan hệ giữa nghiệp và quả ra sao?
lúc chết nghiệp hoạt động thế nào?
Những hệ thống giải thích sau đó có thể:
chi tiết hơn rất nhiều so với chính câu kinh.
Điều quan trọng là phải biết:
phần nào nằm trong kinh, phần nào do truyền thống chú giải phát triển.
4. Tại sao cần chú giải?
Bởi kinh điển không phải lúc nào cũng:
tự giải thích mọi chi tiết.
Có những câu cực kỳ ngắn.
Có những thuật ngữ chuyên môn.
Có những đoạn phụ thuộc vào:
bối cảnh văn hóa Ấn Độ cổ.
Qua nhiều thế kỷ, người đọc càng cần biết:
“Câu này nghĩa gì?”
“Tại sao dùng từ này?”
“Hai kinh này có mâu thuẫn không?”
“Thực hành cụ thể ra sao?”
Chú giải xuất hiện để:
giải quyết những vấn đề đó.
5. Chú giải có vô dụng vì xuất hiện muộn hơn không?
Không.
Đây là cực đoan đầu tiên cần tránh.
Một tác phẩm xuất hiện muộn hơn:
không có nghĩa nó vô giá trị.
Chú giải có thể bảo tồn:
truyền thống giải thích cổ;
thuật ngữ;
ký ức về địa điểm;
truyền thống thiền;
cách đọc kinh;
phân tích triết học;
những tư liệu đã mất ở nơi khác.
Một số chú giải:
cực kỳ quý giá để hiểu chính văn Pāli.
6. Nhưng chú giải có cùng địa vị với kinh điển không?
Trong Theravāda:
không.
Pāli Tipiṭaka và Aṭṭhakathā:
không phải cùng một tầng thẩm quyền văn bản.
Tipiṭaka là:
Canon.
Aṭṭhakathā là:
chú giải Canon.
Do đó nếu một quan điểm chỉ xuất hiện trong chú giải:
không nên nói rằng nó xuất hiện trong Nikāya nếu thực tế không có.
7. Đây là lỗi rất thường gặp
Người viết có thể đọc một cuốn sách Theravāda hiện đại thấy:
“Khi chết, tâm tử lập tức được nối bằng tâm tái sinh.”
Rồi viết:
“Đức Phật dạy trong kinh rằng...”
Nhưng cần kiểm tra:
Kinh nào?
Có thể ý tưởng đó được hệ thống hóa rất rõ trong:
Abhidhamma;
chú giải;
các cẩm nang hậu kỳ,
chứ không xuất hiện với cùng mô hình kỹ thuật trong:
Nikāya.
Điều đó không tự động làm học thuyết sai.
Nhưng:
nguồn của nó phải được ghi đúng.
8. Ví dụ: cuti-citta và paṭisandhi-citta
Trong Theravāda hậu kỳ có hệ thống rất chi tiết về:
cuti-citta
tâm tử
và:
paṭisandhi-citta
tâm nối kết/tái sinh.
Hệ thống này rất quan trọng trong:
Abhidhamma và truyền thống chú giải Theravāda.
Nhưng nếu viết:
“Trong các Nikāya Đức Phật giải thích chi tiết rằng cuti-citta vừa diệt thì paṭisandhi-citta sinh...”
thì phải rất thận trọng.
Đó là:
cách hệ thống hóa Theravāda về sau
chứ không nên mặc nhiên biến thành:
câu chữ trực tiếp của các kinh Nikāya.
9. Ví dụ: bốn loại nghiệp theo thứ tự ưu tiên
Trong các trình bày Theravāda hậu kỳ, người ta thường gặp:
garuka-kamma – trọng nghiệp;
āsanna-kamma – cận tử nghiệp;
āciṇṇa/bahula-kamma – nghiệp thường làm;
katattā-kamma – nghiệp đã làm.
Đây là một hệ thống giải thích hữu ích.
Nhưng:
không nên tự động gán toàn bộ sơ đồ kỹ thuật ấy cho một bài kinh Nikāya nếu bài kinh không nói như vậy.
Cần ghi:
“Theo truyền thống chú giải Theravāda...”
sẽ chính xác hơn.
10. Vậy chú giải Theravāda xuất hiện khi nào?
Lịch sử khá phức tạp.
Truyền thống Theravāda cho rằng:
có một dòng giải thích kinh điển rất cổ được truyền từ Ấn Độ sang Sri Lanka.
Các truyền thống chú giải được bảo tồn tại Sri Lanka, trong đó nổi tiếng có:
các Aṭṭhakathā bằng tiếng Sinhala cổ.
Phần lớn những chú giải Sinhala ấy:
không còn nguyên dạng ngày nay.
11. Buddhaghosa là ai?
Một nhân vật cực kỳ quan trọng là:
Buddhaghosa – Phật Âm
hoạt động khoảng:
thế kỷ V CN.
Ông có liên hệ đặc biệt với:
Mahāvihāra ở Sri Lanka.
Buddhaghosa biên soạn nhiều chú giải Pāli dựa trên:
truyền thống chú giải đã tồn tại trước ông.
Do đó không chính xác nếu nói:
“Buddhaghosa tự nghĩ ra toàn bộ chú giải Theravāda.”
12. Nhưng cũng không thể nói mọi câu của Buddhaghosa có từ thời Đức Phật
Đúng.
Đây là cực đoan ngược lại.
Việc Buddhaghosa sử dụng:
truyền thống cổ hơn
không chứng minh rằng:
mọi chi tiết trong tác phẩm của ông đều có thể truy nguyên nguyên vẹn tới Đức Phật.
Giữa Đức Phật và Buddhaghosa:
có nhiều thế kỷ phát triển của Theravāda.
Do đó chú giải có thể chứa:
truyền thống rất cổ;
phát triển Abhidhamma;
cách giải thích bộ phái;
câu chuyện hậu kỳ;
hệ thống hóa của các thế hệ sau.
13. Buddhaghosa có phải tác giả của Visuddhimagga không?
Có.
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo
là tác phẩm nổi tiếng nhất gắn với Buddhaghosa.
Nó trình bày con đường theo ba phần lớn:
Sīla – Giới
Samādhi – Định
Paññā – Tuệ.
Visuddhimagga có ảnh hưởng cực kỳ lớn tới:
cách Theravāda hậu kỳ hệ thống hóa thiền và giáo lý.
14. Visuddhimagga có nằm trong Pāli Tipiṭaka không?
Không.
Đây là điều rất quan trọng.
Visuddhimagga:
không phải một cuốn trong Tam tạng Pāli.
Nó là:
một tác phẩm hậu kinh điển có thẩm quyền và ảnh hưởng rất lớn trong Theravāda.
Vì vậy không nên viết:
“Trong Tam tạng, Visuddhimagga nói...”
15. Một tác phẩm ngoài Canon vẫn có thể rất quan trọng
Đúng.
“Không thuộc Canon” không có nghĩa:
“không đáng đọc.”
Visuddhimagga có ảnh hưởng tới Theravāda suốt nhiều thế kỷ.
Nó quan trọng để hiểu:
thiền Theravāda;
kasina;
định;
tuệ;
thanh tịnh;
Abhidhamma;
cấu trúc con đường.
Nhưng khi nghiên cứu lịch sử cần nói:
“Visuddhimagga giải thích...”
chứ không tự động:
“Đức Phật nói...”
16. Chú giải của từng Nikāya có tên riêng không?
Có.
Ví dụ các chú giải Pāli nổi tiếng gồm:
Dīgha Nikāya
Sumaṅgalavilāsinī.
Majjhima Nikāya
Papañcasūdanī.
Saṃyutta Nikāya
Sāratthappakāsinī.
Aṅguttara Nikāya
Manorathapūraṇī.
Ngoài ra còn:
rất nhiều chú giải cho Vinaya, Abhidhamma và các sách thuộc Khuddaka Nikāya.
17. Dhammapada có chú giải không?
Có.
Một tác phẩm nổi tiếng là:
Dhammapada-aṭṭhakathā.
Nó kể nhiều câu chuyện giải thích:
bối cảnh các bài kệ Dhammapada.
Những câu chuyện này có ảnh hưởng rất lớn đến:
văn hóa Phật giáo Theravāda.
Nhưng cần phân biệt:
bài kệ Dhammapada
với:
câu chuyện chú giải về hoàn cảnh bài kệ.
18. Đây là một ví dụ rất quan trọng
Giả sử:
một bài kệ ngắn nằm trong Dhammapada.
Chú giải kể:
ai phạm lỗi;
chuyện gì xảy ra;
Đức Phật gặp người đó thế nào;
rồi nói bài kệ.
Người đọc hiện đại rất dễ tưởng:
toàn bộ câu chuyện nằm trong Dhammapada.
Nhưng có thể:
Canon chỉ bảo tồn bài kệ,
còn:
câu chuyện đầy đủ đến từ chú giải.
Nếu viết Wiki mà không phân biệt:
ta vô tình biến văn học chú giải thành kinh điển.
19. Jātaka cũng có vấn đề tương tự
Khi nói:
Jātaka
cần đặc biệt thận trọng giữa:
phần kệ thuộc Canon;
truyền thống truyện văn xuôi;
chú giải Jātaka.
Nhiều truyện tiền thân nổi tiếng mà người Phật tử biết:
được truyền qua một cấu trúc văn bản phức tạp hơn việc “toàn bộ truyện nằm nguyên trong Canon.”
Do đó khi nghiên cứu lịch sử:
phải xác định đang trích tầng nào.
20. Chú giải có thể chứa những câu chuyện về tiền kiếp không?
Có.
Chú giải thường chứa rất nhiều:
tiền kiếp;
nghiệp quá khứ;
nguyên nhân một sự kiện;
câu chuyện về nhân vật.
Những chuyện ấy có thể:
rất quan trọng đối với truyền thống.
Nhưng nếu chúng không có trong tầng kinh sớm:
không nên trình bày như dữ kiện lịch sử độc lập đã được xác nhận.
21. Chú giải có phải chỉ kể chuyện?
Không.
Đây là một hiểu lầm khác.
Chú giải còn có thể cực kỳ:
kỹ thuật và triết học.
Nó giải thích:
Pāli;
tâm;
tâm sở;
nghiệp;
thiền;
tuệ;
Duyên khởi;
các tầng chứng ngộ;
cấu trúc Abhidhamma.
Trong nhiều trường hợp:
không đọc chú giải rất khó hiểu cách Theravāda truyền thống hiểu một đoạn kinh.
22. Vậy chú giải có “đúng” không?
Không thể trả lời toàn bộ bằng:
có
hoặc:
không.
Phải hỏi:
Đúng theo nghĩa nào?
Ngữ pháp?
Có thể rất hữu ích.
Cách hiểu truyền thống?
Rất quan trọng.
Lịch sử?
Cần kiểm chứng.
Giáo lý?
Cần đối chiếu.
Có phải chính lời Đức Phật?
Không thể mặc định.
Một chú giải có thể:
giải thích rất thuyết phục
mà vẫn là:
cách giải thích hậu kỳ.
23. Nếu chú giải khác cách hiểu trực tiếp của kinh thì sao?
Đây là nơi nghiên cứu trở nên thú vị.
Có thể xảy ra:
kinh nói khá mở, nhưng chú giải xác định nghĩa rất cụ thể.
Hoặc:
một thuật ngữ có nhiều khả năng nghĩa, chú giải chọn một.
Khi đó cần phân biệt:
Văn bản nói gì?
với:
Truyền thống giải thích nó thế nào?
Không nhất thiết phải:
bác bỏ chú giải.
Nhưng cũng không nên:
xóa khoảng cách giữa hai tầng.
24. Phụ chú giải là gì?
Pāli:
Ṭīkā.
Có thể hiểu là:
chú giải trên chú giải.
Nếu:
Aṭṭhakathā giải thích Canon,
thì:
Ṭīkā thường giải thích Aṭṭhakathā hoặc những vấn đề liên quan.
Có thể hình dung:
Canon
↓
Aṭṭhakathā – Chú giải
↓
Ṭīkā – Phụ chú giải
↓
các cẩm nang và tác phẩm hậu kỳ khác.
25. Vì sao lại cần chú giải cho chú giải?
Bởi qua thời gian:
chính chú giải cũng trở nên khó hiểu.
Ngôn ngữ thay đổi.
Các tranh luận triết học phát triển.
Người học đặt câu hỏi mới.
Do đó cần:
một tầng giải thích tiếp theo.
Đây không phải hiện tượng riêng Phật giáo.
Nhiều truyền thống triết học và tôn giáo cổ:
đều hình thành các lớp bình giải chồng lên nhau.
26. Abhidhammattha-saṅgaha nằm ở đâu?
Đây là một ví dụ rất quan trọng.
Abhidhammattha-saṅgaha
là cẩm nang Abhidhamma có ảnh hưởng cực lớn trong Theravāda.
Nó thường được gắn với:
Ācariya Anuruddha.
Nhưng:
nó không phải một cuốn của Abhidhamma Piṭaka.
Nó là:
tác phẩm hậu kinh điển hệ thống hóa Abhidhamma.
Người học rất dễ nhầm:
“Học Abhidhammattha-saṅgaha = đang đọc nguyên văn Abhidhamma Piṭaka.”
Không phải.
27. Vì sao sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong Theravāda hiện đại?
Bởi nhiều giáo trình Theravāda ngày nay:
đã hấp thụ cách giải thích của Abhidhamma và chú giải rất sâu.
Một vị giảng sư có thể trình bày:
kinh + Abhidhamma + Buddhaghosa + cẩm nang hậu kỳ
thành một hệ thống thống nhất.
Điều đó hoàn toàn có thể hợp lý:
trong nội bộ truyền thống.
Nhưng người nghiên cứu lịch sử cần tháo các lớp ra:
cái nào thuộc tầng nào?
28. Ví dụ về thiền
Trong Nikāya ta gặp:
ānāpānasati;
satipaṭṭhāna;
jhāna;
brahmavihāra;
quán vô thường;
quán năm uẩn.
Trong Visuddhimagga, hệ thống thiền được:
phân loại và tổ chức chi tiết hơn rất nhiều.
Ví dụ nổi tiếng là hệ thống:
40 kammaṭṭhāna – 40 đề mục thiền.
Hệ thống này rất quan trọng trong Theravāda.
Nhưng cần phân biệt:
“Visuddhimagga hệ thống hóa 40 đề mục”
với:
“Đức Phật đưa ra trong một bài Nikāya một danh sách chính xác 40 đề mục giống hệt Visuddhimagga.”
Hai câu không giống nhau.
29. Điều này không làm giảm giá trị Visuddhimagga
Ngược lại, nó giúp ta:
đánh giá đúng thành tựu của Visuddhimagga.
Nếu cứ nói:
“mọi thứ đều đã có nguyên xi trong kinh,”
ta vô tình xóa mất:
công trình hệ thống hóa của các học giả Theravāda về sau.
Nhìn nhận sự phát triển:
không nhất thiết là phê phán.
Nó là:
thừa nhận lịch sử tư tưởng.
30. Chú giải có thể bảo tồn truyền thống cổ hơn chính văn hiện còn không?
Trong một số trường hợp:
có khả năng.
Một chú giải muộn có thể trích:
truyền thống cũ;
văn bản đã mất;
cách đọc cổ.
Do đó không thể chỉ nhìn:
ngày biên soạn cuối cùng
rồi kết luận:
mọi nội dung bên trong đều mới.
Đây chính là lý do sử học phải:
phân tích từng lớp.
31. Nhưng làm sao biết phần nào cổ?
Cần các phương pháp như:
đối chiếu văn bản;
ngôn ngữ học;
so sánh Āgama;
so sánh các Vinaya;
khảo sát trích dẫn;
nghiên cứu lịch sử tư tưởng;
so sánh bản thảo.
Không thể chỉ dựa vào câu:
“Truyền thống nói rằng điều này có từ thời Đức Phật.”
Nhưng cũng không nên tự động bác bỏ:
chỉ vì văn bản được viết xuống muộn.
32. Kinh điển Pāli và chú giải Pāli đều viết bằng Pāli – vậy có dễ nhầm không?
Rất dễ.
Đây là nguyên nhân của nhiều nhầm lẫn.
Một đoạn bằng Pāli:
không tự động là Canon.
Có cả một nền văn học Pāli hậu kinh điển khổng lồ.
Do đó:
“Pāli” ≠ “lời Đức Phật.”
Pāli là:
ngôn ngữ văn học và kinh điển.
Một tác phẩm Pāli có thể được viết:
hàng trăm hoặc hơn một nghìn năm sau Đức Phật.
33. Tương tự, Sanskrit có phải cứ là Đại thừa không?
Không.
Các trường phái không phải Mahāyāna cũng có:
văn bản Sanskrit hoặc Buddhist Hybrid Sanskrit.
Ví dụ các truyền thống:
Sarvāstivāda;
Mūlasarvāstivāda;
Mahāsāṃghika/Lokottaravāda
đều để lại di sản Sanskrit hoặc liên hệ Sanskrit.
Do đó:
ngôn ngữ không tự động xác định trường phái.
34. Đại thừa có chú giải không?
Có, và cực kỳ phong phú.
Ví dụ:
Madhyamaka
có truyền thống giải thích:
Prajñāpāramitā;
Madhyamaka;
Nāgārjuna;
Candrakīrti;
Bhāviveka và nhiều tác giả khác.
Yogācāra
có:
Asaṅga;
Vasubandhu;
nhiều luận giải về thức, ba tự tính, Bồ-tát đạo.
Đông Á
phát triển:
sớ;
sao;
luận giải;
phân giáo;
truyền thống giải kinh riêng của các tông phái.
Vì vậy:
kinh và chú giải cũng phải được phân biệt trong Đại thừa.
35. “Luận” có giống chú giải không?
Không hoàn toàn.
Một:
śāstra – luận
có thể:
chú thích kinh;
trình bày một hệ thống triết học;
tranh luận với trường phái khác;
xây dựng giáo lý.
Một số luận gần với:
chú giải.
Một số lại là:
tác phẩm triết học độc lập.
Ví dụ:
Mūlamadhyamakakārikā
của Nāgārjuna không đơn giản là:
chú thích từng câu của một kinh duy nhất.
Nó là:
một tác phẩm triết học có ảnh hưởng rất lớn.
36. Nāgārjuna có phải lời Đức Phật không?
Không theo nghĩa:
Nāgārjuna chính là Đức Phật lịch sử nói.
Nāgārjuna là:
một nhà tư tưởng Phật giáo sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
Đại thừa có thể xem tư tưởng của ông:
giải thích sâu sắc ý nghĩa của Phật pháp.
Nhưng khi trích:
Mūlamadhyamakakārikā
cần nói:
“Nāgārjuna lập luận...”
không nên đổi thành:
“Đức Phật nói trong kinh...”
nếu câu ấy không phải từ kinh.
37. Yogācāra cũng vậy
Các hệ thống như:
ālayavijñāna;
ba tự tính;
các phân tích thức rất chi tiết
được phát triển trong:
kinh và luận Yogācāra qua lịch sử.
Khi nghiên cứu cần phân biệt:
kinh Đại thừa nào nói gì
với:
Asaṅga hoặc Vasubandhu hệ thống hóa thế nào.
Nếu gom tất cả thành:
“Đức Phật dạy A-lại-da thức như sau...”
mà không nói nguồn:
ta làm mất lịch sử của giáo lý.
38. Đông Á có truyền thống chú giải rất mạnh
Khi Phật giáo truyền sang Trung Quốc:
một nền văn học chú giải khổng lồ xuất hiện.
Các vị tổ:
đọc kinh;
phân loại giáo pháp;
giải nghĩa;
xây dựng hệ thống.
Từ đó phát triển những truyền thống như:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Tịnh Độ;
Thiền;
Pháp Tướng.
Nhiều cách hiểu mà ngày nay người Phật tử Đông Á xem là quen thuộc:
đã được định hình mạnh qua các nhà chú giải.
39. Ví dụ Thiên Thai
Trí Khải:
không sống cùng thời Đức Phật.
Nhưng cách ông:
phân loại giáo pháp;
giải thích kinh Pháp Hoa;
xây dựng hệ thống thiền và giáo nghĩa
ảnh hưởng sâu sắc đến:
Phật giáo Đông Á.
Do đó:
“Thiên Thai giải thích...”
khác với:
“Kinh Pháp Hoa nguyên văn nói...”
Dù hai điều liên hệ chặt chẽ.
40. Thiền tông có chú giải không?
Có.
Mặc dù Thiền thường có những khẩu hiệu như:
“bất lập văn tự,”
lịch sử Thiền lại tạo ra:
một lượng văn học khổng lồ.
Bao gồm:
ngữ lục;
công án;
truyền đăng;
chú giải;
thiền luận.
Do đó không nên tưởng:
Thiền hoàn toàn không có truyền thống văn bản hay bình giải.
41. Tịnh Độ cũng vậy
Các kinh như:
Larger Sukhāvatīvyūha;
Smaller Sukhāvatīvyūha;
Amitāyurdhyāna Sūtra
là một tầng.
Những cách giải thích của:
Tanluan;
Daochuo;
Shandao;
Hōnen;
Shinran
là:
những tầng diễn giải lịch sử tiếp theo.
Các truyền thống Tịnh Độ khác nhau:
không nhất thiết giải thích kinh giống nhau.
42. Tây Tạng phân biệt kinh, luận và chú giải thế nào?
Phật giáo Tây Tạng có một cấu trúc đặc biệt nổi tiếng:
Kangyur
thường liên hệ với:
những bản dịch được xem là lời Phật – bKa' 'gyur.
Và:
Tengyur
thường gồm:
các luận giải, śāstra và trước tác của các học giả Ấn Độ được dịch sang Tạng.
Đây là một ví dụ rất rõ rằng:
truyền thống Phật giáo tự phân biệt lời kinh và văn học luận giải.
43. Tantra thì sao?
Trong Vajrayāna, nhiều tantra được truyền thống tiếp nhận với:
địa vị kinh điển đặc biệt.
Sau đó có:
các luận giải tantra.
Do đó cũng phải phân biệt:
tantra gốc
với:
cách một học giả hay dòng truyền thừa giải thích tantra.
Không nên nói:
“Vajrayāna nói...”
như thể mọi dòng Tây Tạng đều giải thích một tantra giống hệt nhau.
44. Các truyền thống có cùng một Canon không?
Không.
Đây là điều rất quan trọng.
Theravāda
Pāli Tipiṭaka.
Phật giáo Đông Á
Chinese Buddhist Canon, với:
Āgama;
Vinaya;
Mahāyāna sūtra;
luận;
tantra và nhiều loại văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng
Kangyur và Tengyur cùng kho văn học Tây Tạng rất lớn.
Do đó:
“kinh điển Phật giáo”
không phải một danh sách duy nhất được mọi truyền thống đồng ý hoàn toàn.
45. Vậy “chú giải” cũng phụ thuộc vào Canon của từng truyền thống
Đúng.
Một văn bản được:
một truyền thống xem là kinh
không nhất thiết có cùng địa vị trong:
một truyền thống khác.
Và các truyền thống phát triển:
hệ thống chú giải riêng.
Do đó khi viết:
“Theo kinh điển Phật giáo...”
cần hỏi:
Kinh điển của truyền thống nào?
46. So sánh ba truyền thống lớn
| Vấn đề | Theravāda | Đại thừa Đông Á | Tây Tạng/Vajrayāna |
|---|---|---|---|
| Kho kinh điển chính | Pāli Tipiṭaka | Hán tạng | Kangyur |
| Văn học giải thích | Aṭṭhakathā, Ṭīkā, cẩm nang | Luận, sớ, sao, trước tác tông phái | Tengyur và chú giải Tây Tạng |
| Ngôn ngữ chính của Canon hiện hành | Pāli | Hán văn Phật giáo | Tạng văn |
| Có nhiều lớp lịch sử? | Có | Có | Có |
| Chú giải = lời Phật trực tiếp? | Không tự động | Không tự động | Không tự động |
| Chú giải có quan trọng? | Rất quan trọng | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
Điểm chung:
mọi truyền thống lớn đều phát triển văn học giải thích bên cạnh kinh điển.
47. Chú giải có thể trở nên có ảnh hưởng hơn chính kinh không?
Trong thực tế:
có thể.
Người Phật tử thường không đọc toàn bộ Canon.
Họ học qua:
thầy;
giáo trình;
sách;
bài giảng;
cẩm nang;
truyền thống thiền.
Những thứ đó thường đã được:
lọc qua hàng thế kỷ chú giải.
Vì vậy đôi khi một người tưởng:
“Đây rõ ràng là lời trong kinh.”
Nhưng khi kiểm tra:
kinh không nói chi tiết ấy.
Chi tiết đến từ:
một tầng giải thích về sau.
48. Điều này có phải là “Phật giáo bị biến đổi”?
Có thể có:
phát triển và biến đổi.
Nhưng từ “biến đổi” không nhất thiết có nghĩa:
tha hóa.
Một truyền thống sống qua 2.500 năm đương nhiên phải:
giải thích;
hệ thống hóa;
dịch;
tranh luận;
thích nghi.
Câu hỏi nghiên cứu tốt hơn là:
“Điều gì là tầng sớm, điều gì là phát triển về sau, và sự phát triển ấy giải quyết vấn đề gì?”
49. Có nên bỏ hết chú giải để “chỉ đọc lời Phật”?
Cũng không nên đơn giản như vậy.
Nếu bỏ toàn bộ chú giải:
ta có thể mất rất nhiều kiến thức hữu ích.
Ví dụ:
ngữ nghĩa Pāli;
lịch sử giải thích;
hệ thống thiền;
những cách nối kết giáo lý;
truyền thống thực hành.
Vấn đề không phải:
đọc hay không đọc chú giải.
Vấn đề là:
biết mình đang đọc tầng nào.
50. Một người nghiên cứu tốt có thể đọc theo nhiều tầng
Ví dụ gặp một đoạn trong MN:
Bước 1
Đọc:
chính văn Pāli/ bản dịch.
Bước 2
Tìm:
bản song song Āgama nếu có.
Bước 3
Xem:
Aṭṭhakathā giải thích thế nào.
Bước 4
Xem:
Ṭīkā hoặc truyền thống hậu kỳ giải thích thế nào.
Bước 5
So sánh:
các học giả và truyền thống thiền hiện đại.
Khi đó ta có thể nhìn thấy:
lịch sử của một giáo lý thay vì chỉ một phiên bản.
51. Nếu kinh và chú giải dường như khác nhau thì nên ưu tiên cái nào?
Câu trả lời phụ thuộc mục tiêu.
Nếu hỏi:
“Nikāya nói gì?”
thì:
chính văn Nikāya phải là nguồn chính.
Nếu hỏi:
“Theravāda truyền thống hiểu Nikāya thế nào?”
thì:
chú giải cực kỳ quan trọng.
Nếu hỏi:
“Đức Phật lịch sử có khả năng dạy gì?”
thì cần:
đối chiếu Nikāya–Āgama và các nguồn cổ, không chỉ dựa vào chú giải hậu kỳ.
Nếu hỏi:
“Thiền Theravāda hậu kỳ vận hành thế nào?”
thì:
Visuddhimagga và truyền thống chú giải trở nên rất quan trọng.
Không có một nguồn duy nhất phù hợp với:
mọi loại câu hỏi.
52. Có nên bác chú giải khi nó không có bản song song sớm?
Không tự động.
Không có parallel sớm chỉ có nghĩa:
chúng ta có ít bằng chứng hơn để đẩy quan điểm đó về thời kỳ rất sớm.
Nó vẫn có thể:
hợp lý;
hữu ích;
bảo tồn truyền thống cũ;
có giá trị thực hành.
Nhưng nên ghi đúng:
mức độ chứng cứ.
53. Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng cho Wiki Phật học
Thay vì viết:
“Đức Phật dạy rằng sau khi chết tâm tử diệt và tâm tái sinh lập tức xuất hiện.”
nếu nguồn thực tế là hệ thống Theravāda hậu kỳ, nên viết:
“Trong Abhidhamma và truyền thống chú giải Theravāda, tiến trình chết–tái sinh được hệ thống hóa bằng các khái niệm cuti-citta và paṭisandhi-citta.”
Câu thứ hai:
chính xác hơn rất nhiều.
Nó không phủ nhận Theravāda.
Nó chỉ:
đặt giáo lý đúng tầng lịch sử.
54. Tương tự với Đại thừa
Thay vì viết:
“Đức Phật dạy tám thức.”
nên kiểm tra:
nguồn nào?
Nếu đang trình bày Yogācāra, có thể viết:
“Trong hệ thống Yogācāra, lý thuyết về thức được phát triển thành những mô hình như tám thức, trong đó ālayavijñāna giữ vai trò đặc biệt.”
Điều này:
không hạ thấp Yogācāra.
Nó làm rõ:
đây là hệ thống giáo lý cụ thể.
55. Tương tự với Tánh Không
Không nên viết:
“Nikāya đã dạy nguyên xi toàn bộ triết học Madhyamaka của Nāgārjuna.”
Cũng không nên nói:
“Madhyamaka hoàn toàn không liên hệ gì với Phật giáo sớm.”
Cách tốt hơn:
các giáo lý sớm về Duyên khởi, vô ngã và không chấp thủ tạo nền tảng quan trọng; Prajñāpāramitā và Madhyamaka về sau phát triển Tánh Không thành những hình thức triết học đặc thù.
Đó là:
đối chiếu mà không đồng nhất.
56. Chú giải có thể mâu thuẫn với chú giải khác không?
Có.
Ngay trong một truyền thống:
không phải mọi nhà giải thích đều đồng ý mọi vấn đề.
Trong Đại thừa, điều này rất rõ:
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tathāgatagarbha;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Thiền;
Tịnh Độ
có thể:
đọc cùng một khái niệm theo những cách khác nhau.
Trong Tây Tạng, các trường phái cũng có:
những tranh luận diễn giải sâu sắc.
Vì vậy:
“chú giải Phật giáo nói...”
đôi khi vẫn quá rộng.
57. Kinh điển có phải lúc nào cũng rõ hơn chú giải?
Không.
Nhiều kinh:
rất ngắn và khó.
Chú giải có thể:
giúp hiểu cực kỳ nhiều.
Nhưng chính vì chú giải rõ ràng hơn nên người đọc dễ:
quên rằng sự rõ ràng ấy là kết quả của một quá trình diễn giải.
Đây là điều cần luôn nhớ.
58. Một sơ đồ đơn giản
Có thể hình dung:
Đức Phật và cộng đồng đầu tiên
↓
Truyền khẩu Dhamma–Vinaya
↓
Các bộ kinh và luật được truyền thừa
↓
Canon của các trường phái
↓
Chú giải
↓
Phụ chú giải
↓
Cẩm nang, luận giải, giáo trình
↓
Các sách và bài giảng hiện đại.
Càng đi xuống:
lớp giải thích càng nhiều.
Điều đó không có nghĩa:
càng xuống càng sai.
Nhưng khoảng cách lịch sử với:
tầng văn bản sớm
càng cần được nhận thức rõ.
59. Có thể chia nguồn Theravāda thành các tầng đơn giản thế nào?
| Tầng | Ví dụ | Địa vị |
|---|---|---|
| Canon | Vinaya, Sutta, Abhidhamma | Pāli Tipiṭaka |
| Chú giải | Aṭṭhakathā | Giải thích Canon |
| Tác phẩm hệ thống lớn | Visuddhimagga | Hậu kinh điển, ảnh hưởng rất lớn |
| Phụ chú giải | Ṭīkā | Giải thích chú giải và giáo lý |
| Cẩm nang hậu kỳ | Abhidhammattha-saṅgaha | Hệ thống hóa giáo lý |
| Giáo trình hiện đại | sách, khóa học, bài giảng | Diễn giải hiện đại |
Đây chỉ là:
sơ đồ đơn giản hóa.
Lịch sử thực tế phức tạp hơn.
60. Đối với nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, thứ tự kiểm tra nên thế nào?
Nếu muốn biết:
một giáo lý có khả năng rất sớm hay không,
có thể ưu tiên:
1. Nikāya Pāli.
2. Āgama song song.
3. Vinaya của nhiều trường phái.
4. Sanskrit/Gāndhārī và các nguồn cổ khác.
Sau đó mới hỏi:
5. Abhidharma các trường phái phát triển thế nào?
6. Chú giải giải thích ra sao?
7. Truyền thống hiện đại tiếp nhận thế nào?
Như vậy sẽ tránh:
đọc ngược một hệ thống hậu kỳ vào văn bản sớm.
61. Nhưng Abhidhamma nằm trong Canon Theravāda – vậy có phải chú giải không?
Không.
Đây là điểm cần phân biệt.
Trong Theravāda:
Abhidhamma Piṭaka là một phần của Canon.
Do đó về:
địa vị kinh điển Theravāda
nó khác với Aṭṭhakathā.
Nhưng khi hỏi về:
lịch sử hình thành,
các nhà nghiên cứu có thể phân tích:
sự phát triển của văn học Abhidharma qua thời kỳ bộ phái.
Vì vậy:
“thuộc Canon của truyền thống”
và:
“thuộc tầng lịch sử sớm nhất”
là hai câu hỏi khác nhau.
62. Đây là nguyên tắc rất quan trọng
Ba câu sau không đồng nghĩa:
“Văn bản này thuộc Canon.”
“Văn bản này rất cổ.”
“Văn bản này là nguyên văn Đức Phật lịch sử.”
Một văn bản có thể:
thuộc Canon
nhưng:
được hình thành qua một quá trình dài.
Một văn bản ngoài Canon có thể:
bảo tồn một truyền thống rất cổ.
Do đó cần tránh:
đồng nhất địa vị tôn giáo với niên đại lịch sử.
63. Chú giải có thể được xem là “lời của tổ” không?
Trong nhiều truyền thống:
đúng hơn nên hiểu như vậy.
Đó có thể là:
lời của các đại luận sư;
truyền thống của một tu viện;
cách giải thích của một tông phái;
hệ thống của một vị tổ.
Giá trị của chúng nằm ở:
trí tuệ diễn giải và truyền thừa.
Không cần biến chúng thành:
lời trực tiếp của Đức Phật
mới khiến chúng có giá trị.
64. Tôn trọng truyền thống không đòi hỏi xóa lịch sử
Đây là điểm rất quan trọng.
Ta hoàn toàn có thể nói:
“Buddhaghosa là một trong những nhà hệ thống hóa vĩ đại nhất của Theravāda.”
mà không cần nói:
“Mọi câu Buddhaghosa viết đều là nguyên văn Đức Phật.”
Ta có thể nói:
“Nāgārjuna có ảnh hưởng sâu sắc đến triết học Phật giáo.”
mà không cần nói:
“Nāgārjuna sống cùng thời Đức Phật.”
Phân biệt lịch sử:
không làm giảm giá trị của các vị luận sư.
Ngược lại:
nó cho phép nhìn đúng đóng góp của họ.
Những cách hiểu cần tránh
“Chú giải cũng chính là kinh.”
Không.
Trong Theravāda, Aṭṭhakathā không đồng nhất với Pāli Tipiṭaka.
“Chú giải không phải kinh nên vô giá trị.”
Sai.
Chú giải có giá trị rất lớn về ngôn ngữ, giáo lý, lịch sử và thực hành.
“Buddhaghosa viết gì cũng là Đức Phật nói.”
Không thể đồng nhất như vậy.
Buddhaghosa sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
“Buddhaghosa tự sáng tạo toàn bộ Theravāda hậu kỳ.”
Cũng sai.
Ông kế thừa và hệ thống hóa nhiều truyền thống có trước.
“Visuddhimagga nằm trong Tam tạng.”
Không.
Đây là tác phẩm hậu kinh điển.
“Abhidhamma Piṭaka là chú giải.”
Theo Canon Theravāda:
không.
Nó là một trong ba tạng.
Nhưng lịch sử hình thành Abhidhamma vẫn là vấn đề nghiên cứu riêng.
“Một câu viết bằng Pāli chắc chắn là lời Phật.”
Sai.
Có rất nhiều văn học Pāli hậu kinh điển.
“Câu chuyện chú giải Dhammapada chính là nguyên văn Dhammapada.”
Không nhất thiết.
Phải phân biệt:
kệ Canon
với:
câu chuyện giải thích.
“Một giáo lý muộn hơn thì chắc chắn sai.”
Không.
Niên đại và giá trị triết học là hai câu hỏi khác nhau.
“Một giáo lý thuộc Canon thì chắc chắn là tầng cổ nhất.”
Không thể suy luận như vậy.
Canon và niên đại lịch sử là hai vấn đề khác nhau.
“Chỉ cần đọc chú giải là biết Đức Phật lịch sử nói gì.”
Không.
Muốn nghiên cứu Phật giáo sớm cần đối chiếu:
Nikāya – Āgama – Vinaya – Sanskrit – Gāndhārī
và các nguồn liên quan.
Kết luận
Sự khác nhau căn bản giữa:
kinh điển
và:
chú giải
là:
kinh điển là tầng văn bản được một truyền thống tiếp nhận vào Canon; chú giải là tầng văn bản giải thích Canon.
Trong Theravāda, có thể nhớ:
Pāli Tipiṭaka
↓
Aṭṭhakathā
↓
Ṭīkā
↓
các cẩm nang và hệ thống hậu kỳ.
Trong đó:
Tipiṭaka ≠ Aṭṭhakathā ≠ Ṭīkā.
Nhưng:
khác địa vị không có nghĩa tầng sau vô giá trị.
Chú giải giúp:
giải nghĩa kinh;
bảo tồn truyền thống;
hệ thống hóa giáo lý;
phát triển phương pháp thiền;
giải quyết những vấn đề mà chính văn không nói chi tiết.
Những nhân vật như:
Buddhaghosa
có ảnh hưởng cực kỳ lớn chính vì họ:
không chỉ sao chép kinh, mà giải thích và hệ thống hóa cả một truyền thống.
Tương tự, trong Đại thừa:
Nāgārjuna, Asaṅga, Vasubandhu, Trí Khải và nhiều luận sư khác
không cần phải được biến thành:
người ghi chép nguyên văn Đức Phật
mới có giá trị.
Trong Tây Tạng cũng cần phân biệt:
Kangyur
với:
Tengyur
và những lớp chú giải về sau.
Vì vậy khi đọc một câu được giới thiệu là:
“Phật giáo dạy rằng...”
một trong những câu hỏi tốt nhất là:
“Nguồn này thuộc tầng nào?”
Nó nằm trong:
Nikāya/Āgama?
Hay:
Abhidharma?
Hay:
Aṭṭhakathā?
Hay:
Visuddhimagga?
Hay:
một luận Đại thừa?
Hay:
một tantra?
Hay:
một chú giải Tây Tạng, Trung Hoa, Nhật Bản?
Hay chỉ là:
một cách giải thích hiện đại?
Chỉ một câu hỏi đó có thể ngăn rất nhiều nhầm lẫn.
Đặc biệt cần nhớ:
“Có trong truyền thống” không đồng nghĩa với “có nguyên văn trong kinh.”
Và:
“Có trong kinh” cũng chưa tự động đồng nghĩa với “chúng ta có thể chứng minh từng chữ là nguyên văn lịch sử của Đức Phật.”
Khi nghiên cứu nghiêm túc, cách tốt nhất không phải:
bác bỏ chú giải để chỉ giữ kinh,
cũng không phải:
trộn kinh và chú giải thành một tầng duy nhất.
Mà là:
giữ nguyên từng lớp của lịch sử.
Kinh cho chúng ta biết:
văn bản kinh điển nói gì.
Chú giải cho chúng ta biết:
các thế hệ Phật tử đã hiểu văn bản ấy như thế nào.
Phụ chú giải cho thấy:
cách những cách hiểu ấy tiếp tục được phân tích và tranh luận.
Và khi đặt tất cả các tầng ấy cạnh nhau, chúng ta không làm Phật giáo trở nên yếu đi.
Ngược lại:
chúng ta nhìn thấy một truyền thống sống đã suy tư, tranh luận, giải thích và phát triển suốt hơn hai nghìn năm.
Đối với nghiên cứu Phật học khách quan, nguyên tắc quan trọng nhất vì thế là:
Tôn trọng kinh như kinh.
Tôn trọng chú giải như chú giải.
Tôn trọng luận sư như luận sư.
Và không biến tất cả thành một câu chung chung: “Đức Phật đã nói như vậy.”