A-tỳ-đàm có phải chính lời Đức Phật thuyết nguyên dạng hay là hệ thống hóa về sau?
Báo lỗi nội dung
A-tỳ-đàm có phải chính lời Đức Phật thuyết nguyên dạng hay là hệ thống hóa về sau?
A-tỳ-đàm có phải chính lời Đức Phật thuyết nguyên dạng hay là hệ thống hóa về sau?
Trả lời ngắn
Cần đưa ra hai câu trả lời ở hai cấp độ khác nhau.
Theo truyền thống Theravāda
Abhidhamma Piṭaka – A-tỳ-đàm/Vi Diệu Pháp tạng được xem là Buddhavacana – lời Phật.
Truyền thống Theravāda còn kể rằng Đức Phật thuyết Abhidhamma tại cõi trời Tāvatiṃsa – Tam Thập Tam thiên, sau đó truyền nội dung cho Sāriputta, từ đó hình thành dòng truyền Abhidhamma.
Theo nghiên cứu lịch sử–văn bản hiện đại
Không có cơ sở đủ mạnh để khẳng định:
Bảy bộ Abhidhamma Pāli hiện nay đã được Đức Phật lịch sử trực tiếp thuyết nguyên dạng, từng bộ và từng câu như hình thức chúng ta đang có.
Bằng chứng so sánh giữa các trường phái cho thấy:
Abhidhamma/Abhidharma có khả năng phát triển dần từ việc phân loại, phân tích và hệ thống hóa những giáo pháp có trong các lớp kinh sớm.
Các bộ phái Phật giáo cổ phát triển:
những hệ thống Abhidharma khác nhau.
Vì vậy cách nói cân bằng nhất là:
A-tỳ-đàm chứa rất nhiều vật liệu và khái niệm bắt nguồn từ giáo pháp sớm, nhưng hình thức các hệ thống Abhidhamma/Abhidharma hoàn chỉnh nhiều khả năng là kết quả của quá trình hệ thống hóa sau thời Đức Phật.
Điều này không đồng nghĩa:
A-tỳ-đàm không có giá trị.
Hai câu hỏi phải được tách ra:
“Văn bản hình thành khi nào?”
khác với:
“Hệ thống này có giá trị giáo lý và thực hành hay không?”
1. Abhidhamma nghĩa là gì?
Pāli:
Abhidhamma
Sanskrit:
Abhidharma.
“Dhamma/Dharma” ở đây liên quan đến:
giáo pháp và các pháp.
Tiền tố abhi- có thể mang những sắc thái như:
về – liên quan đến – cao hơn – chuyên biệt – phân tích sâu, tùy ngữ cảnh và cách giải thích.
Trong truyền thống Theravāda, tiếng Việt thường dịch:
Vi Diệu Pháp
hoặc:
A-tỳ-đàm.
Nhưng nếu muốn hiểu lịch sử hình thành, không nên chỉ dựa vào cách dịch:
“giáo pháp cao hơn.”
Abhidhamma còn thể hiện một phương thức:
phân loại và hệ thống hóa giáo pháp bằng những ma trận khái niệm rất chi tiết.
2. Abhidhamma khác Sutta thế nào?
Trong Sutta, giáo pháp thường xuất hiện trong:
cuộc đối thoại;
câu chuyện;
hoàn cảnh cụ thể;
ví dụ;
dụ ngôn;
lời dạy dành cho một người hoặc nhóm người.
Ví dụ:
“Sắc là thường hay vô thường?”
“Vô thường, bạch Thế Tôn.”
Trong Abhidhamma, cách trình bày có xu hướng:
phân loại – định nghĩa – liệt kê – đối chiếu – thiết lập quan hệ giữa các pháp.
Có thể hình dung:
Sutta
dạy Pháp trong hoàn cảnh sống.
Abhidhamma
phân tích cấu trúc của Pháp thành một hệ thống.
Đây chỉ là cách khái quát, nhưng rất hữu ích.
3. Theravāda có bao nhiêu bộ Abhidhamma?
Abhidhamma Piṭaka Pāli gồm bảy bộ:
Dhammasaṅgaṇī – Pháp Tụ
Vibhaṅga – Phân Tích
Dhātukathā – Giới Thuyết
Puggalapaññatti – Nhân Chế Định
Kathāvatthu – Luận Sự
Yamaka – Song Đối
Paṭṭhāna – Vị Trí/Duyên Hệ
Trong Theravāda, đây là:
tạng thứ ba của Tipiṭaka.
4. Theo Theravāda, Abhidhamma có phải lời Đức Phật không?
Có, theo lập trường truyền thống.
Theravāda xem Abhidhamma Piṭaka thuộc:
Buddhavacana.
Truyền thống kể rằng Đức Phật lên:
Tāvatiṃsa
và thuyết Abhidhamma cho chư thiên, trong đó có vị thiên được truyền thống liên hệ với mẹ Ngài.
Trong thời gian ấy, Đức Phật được kể là truyền phần cốt yếu cho:
Sāriputta – Xá-lợi-phất.
Sāriputta sau đó truyền lại cho các đệ tử.
Đây là:
cách truyền thống Theravāda giải thích nguồn gốc Abhidhamma.
5. Nhưng câu chuyện này nằm ở đâu?
Đây là điểm rất quan trọng.
Không nên tưởng tượng rằng:
các Nikāya sớm kể đầy đủ câu chuyện Đức Phật lên Tāvatiṃsa thuyết toàn bộ bảy bộ Abhidhamma giống hình thức hiện nay.
Những mô tả chi tiết về nguồn gốc Abhidhamma được phát triển và bảo tồn đặc biệt trong:
truyền thống Theravāda hậu kỳ và chú giải.
Do đó khi viết Wiki nên nói:
“Theo truyền thống Theravāda…”
thay vì:
“Lịch sử đã chứng minh Đức Phật thuyết bảy bộ Abhidhamma trên cõi trời.”
Hai cách viết có mức độ khẳng định rất khác nhau.
6. Vấn đề lớn nhất đối với giả thuyết “nguyên dạng từ Đức Phật” là gì?
Một bằng chứng đặc biệt quan trọng là:
Các bộ phái Phật giáo cổ không bảo tồn cùng một Abhidharma Piṭaka.
Theravāda có:
một hệ thống Abhidhamma.
Sarvāstivāda có:
một hệ thống Abhidharma khác.
Các truyền thống khác cũng phát triển:
những cách phân tích và hệ thống hóa riêng.
Nếu toàn bộ Abhidharma hoàn chỉnh đã được Đức Phật trao truyền nguyên dạng từ đầu, chúng ta phải giải thích tại sao:
các dòng cổ lại có những Abhidharma rất khác nhau.
7. Sarvāstivāda cũng có “bảy bộ”
Một điều rất thú vị là truyền thống Sarvāstivāda cũng bảo tồn một bộ:
bảy tác phẩm Abhidharma.
Nhưng:
đó không phải bảy bộ Abhidhamma Pāli của Theravāda.
Tên tác phẩm, cấu trúc, học thuyết và quá trình phát triển:
không giống nhau.
Điều này rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.
8. Theravāda Abhidhamma và Sarvāstivāda Abhidharma có cùng giáo lý không?
Không hoàn toàn.
Hai hệ thống chia sẻ:
một kho thuật ngữ và nền tảng Phật học cổ đáng kể.
Nhưng chúng cũng phát triển:
những hệ thống phân tích khác nhau
và trong một số vấn đề:
tranh luận với nhau.
Ví dụ nổi tiếng là vấn đề:
các pháp trong ba thời.
Sarvāstivāda phát triển lập trường nổi tiếng liên quan đến:
quá khứ – hiện tại – tương lai.
Theravāda không chấp nhận hệ thống đó theo cùng cách.
Nếu tất cả chỉ là:
một bài giảng Abhidharma nguyên dạng duy nhất
thì sự đa dạng này khó giải thích hơn.
9. Abhidhamma xuất hiện từ đâu?
Một mô hình lịch sử hợp lý là:
các bài kinh
↓
những danh sách giáo pháp
↓
mātikā/mātṛkā – các ma trận, đề mục
↓
phân loại
↓
giải thích
↓
đối chiếu
↓
tranh luận giữa các trường phái
↓
các hệ thống Abhidhamma/Abhidharma hoàn chỉnh.
Như vậy Abhidhamma không nhất thiết xuất hiện:
đột ngột từ con số không.
Nó có:
gốc rất sâu trong phương pháp tổ chức giáo pháp của kinh điển sớm.
10. Mātikā là gì?
Mātikā trong Pāli, Sanskrit mātṛkā, có thể hiểu trong ngữ cảnh này là:
ma trận – danh sách đề mục – khung phân loại.
Ví dụ giáo pháp có rất nhiều danh sách:
năm uẩn;
mười hai xứ;
mười tám giới;
bốn Thánh Đế;
hai mươi hai căn;
các nhóm thiện/bất thiện;
các yếu tố tâm lý.
Khi những danh sách ấy được:
đặt cạnh nhau
↓
phân loại
↓
xác định quan hệ
↓
định nghĩa chính xác
thì ta đã tiến rất gần đến:
phương pháp Abhidharma.
11. Mầm mống Abhidhamma có trong kinh sớm không?
Có.
Đây là điểm cần nhấn mạnh.
Nói:
“Abhidhamma được hệ thống hóa về sau”
không có nghĩa:
“người sau tự nghĩ ra mọi thứ.”
Trong Nikāya–Āgama đã có rất nhiều vật liệu:
phân loại pháp.
Ví dụ:
năm uẩn
mười hai xứ
mười tám giới
các căn
các giác chi
các tâm sở theo những dạng phân tích ban đầu
thiện – bất thiện
Duyên khởi.
Abhidharma phát triển rất nhiều từ:
những vật liệu này.
12. Có kinh nào mang phong cách gần Abhidhamma không?
Có.
Một số kinh mang phong cách:
phân tích – liệt kê – định nghĩa
rõ hơn các kinh kể chuyện.
Ví dụ trong Pāli có:
Saṅgīti Sutta – DN 33
và:
Dasuttara Sutta – DN 34.
Các kinh này tổ chức giáo pháp thành:
những danh sách có hệ thống.
Chúng thường được nhắc đến khi nghiên cứu:
tiền sử của Abhidharma.
13. Sāriputta có liên hệ thế nào?
Trong truyền thống Phật giáo, Sāriputta – Xá-lợi-phất nổi tiếng về:
trí tuệ và khả năng phân tích giáo pháp.
Một số văn bản mang phong cách:
hệ thống hóa
được gắn với Sāriputta.
Điều này phù hợp với ký ức truyền thống rằng:
phân tích giáo pháp đã bắt đầu rất sớm trong cộng đồng đệ tử.
Nhưng điều đó vẫn khác với tuyên bố:
“Bảy bộ Abhidhamma Pāli hoàn chỉnh đã tồn tại nguyên dạng ngay khi Đức Phật còn sống.”
14. Một bằng chứng đặc biệt thú vị: Kathāvatthu
Trong bảy bộ Theravāda Abhidhamma có:
Kathāvatthu – Luận Sự.
Tác phẩm này trình bày:
rất nhiều cuộc tranh luận về các quan điểm giáo lý.
Truyền thống Theravāda liên hệ Kathāvatthu với:
Moggaliputta Tissa
và thời vua:
Aśoka – A Dục.
Nếu đặt Aśoka vào khoảng:
thế kỷ III TCN
thì đây là:
nhiều thế hệ sau Đức Phật.
15. Điều này có mâu thuẫn với việc xem Abhidhamma là Buddhavacana không?
Theo logic lịch sử hiện đại:
nó đặt ra một vấn đề rất rõ.
Nếu Kathāvatthu ở hình thức lịch sử của nó gắn với những tranh luận bộ phái về sau, thì khó nói:
Đức Phật lịch sử đã trực tiếp thuyết nguyên văn toàn bộ tác phẩm ấy trong hình thức hiện còn.
Nhưng truyền thống Theravāda có:
cách giải thích thần học–truyền thừa riêng
để duy trì địa vị Buddhavacana của Abhidhamma.
Hai cách tiếp cận cần được:
trình bày riêng, không trộn lẫn.
16. Đây chính là khác biệt giữa “chính thống truyền thống” và “sử học”
Câu hỏi truyền thống
“Trong Theravāda, Abhidhamma có địa vị gì?”
Trả lời:
Một phần của Tipiṭaka và được xem là Buddhavacana.
Câu hỏi lịch sử
“Bảy tác phẩm hiện còn có phải từng chữ được Đức Phật lịch sử thuyết nguyên dạng không?”
Trả lời:
Bằng chứng lịch sử hiện có không đủ để xác nhận; dữ liệu so sánh phù hợp hơn với quá trình phát triển và hệ thống hóa dần.
Hai câu trả lời:
không nên đánh tráo cho nhau.
17. “Buddhavacana” có nhất thiết nghĩa “ghi âm nguyên văn”?
Đây là câu hỏi sâu hơn.
Trong lịch sử Phật giáo, khái niệm:
Buddhavacana – lời Phật
không phải lúc nào cũng hoạt động giống khái niệm hiện đại:
“bản chép lời từng chữ của một diễn giả.”
Một truyền thống có thể xem một giáo pháp là:
lời Phật
vì nó:
phù hợp với Pháp;
nằm trong dòng truyền được công nhận;
được canon hóa;
được xem là thể hiện trí tuệ của Đức Phật.
Do đó cần tránh áp đặt duy nhất tiêu chuẩn:
máy ghi âm hiện đại
lên toàn bộ khái niệm Buddhavacana cổ.
18. Nhưng cũng không nên dùng điều đó để xóa lịch sử
Ngược lại, không nên nói:
“Buddhavacana có nghĩa rộng nên không cần quan tâm văn bản hình thành lúc nào.”
Nếu câu hỏi là:
lịch sử
thì niên đại vẫn quan trọng.
Chúng ta vẫn phải hỏi:
văn bản xuất hiện khi nào;
dòng nào bảo tồn;
có bản song hành không;
các trường phái khác có gì;
thuật ngữ nào có vẻ phát triển muộn;
tranh luận nào chỉ có thể xuất hiện sau phân phái.
Đây là công việc của:
nghiên cứu lịch sử–văn bản.
19. Abhidhamma có bản song song như Nikāya–Āgama không?
Tình hình:
khác đáng kể.
Với nhiều kinh Nikāya–Āgama, ta có thể tìm thấy:
những bài kinh song hành rất gần nhau
trong các dòng truyền khác nhau.
Nhưng đối với các Abhidharma Piṭaka:
các trường phái phát triển những bộ tác phẩm khác nhau.
Đây là một trong những bằng chứng quan trọng cho thấy:
giai đoạn hệ thống hóa Abhidharma gắn mạnh với lịch sử phát triển của từng bộ phái.
20. Vậy có “Abhidharma chung” trước khi phân phái không?
Có thể nói thận trọng hơn rằng:
có những phương pháp, danh sách và vật liệu tiền-Abhidharma được chia sẻ rộng rãi.
Nhưng việc phục dựng:
một “Abhidharma Piṭaka nguyên thủy” hoàn chỉnh chung cho tất cả các trường phái
là vấn đề khác và không có cơ sở chắc chắn tương đương với việc nhận diện:
nhiều lõi kinh song hành Nikāya–Āgama.
21. Abhidhamma có phải “triết học” không?
Có phần giống nhưng không nên chỉ gọi là triết học.
Abhidhamma bao gồm:
tâm lý học phân tích;
hiện tượng học;
phân loại pháp;
đạo đức;
thiền học;
nhận thức;
nhân quả;
Duyên;
cấu trúc kinh nghiệm.
Mục đích truyền thống không đơn giản là:
xây dựng lý thuyết để tranh luận.
Nó phục vụ:
việc hiểu Pháp và con đường giải thoát.
22. “Pháp” trong Abhidhamma là gì?
Abhidhamma phân tích kinh nghiệm thành:
dhamma – các pháp.
Thay vì bắt đầu từ:
“Tôi đang buồn.”
hệ thống có thể phân tích thành:
tâm;
các tâm sở;
đối tượng;
điều kiện;
thiện/bất thiện;
quan hệ nhân duyên.
Mục tiêu là làm suy yếu cách nhìn:
“có một cái Ta thống nhất đứng sau mọi kinh nghiệm.”
Đây là một trong những điểm Abhidhamma kết nối sâu với:
Vô ngã.
23. Theravāda Abhidhamma phân tích tâm rất chi tiết
Trong hệ thống Theravāda phát triển, người học thường gặp:
citta – tâm
cetasika – tâm sở
rūpa – sắc
Nibbāna – Niết-bàn.
Các hệ thống chú giải về sau còn trình bày:
89 hoặc 121 tâm
52 tâm sở
28 sắc
và nhiều cấu trúc khác.
Nhưng cần lưu ý:
Không nên lấy toàn bộ hệ thống số học hoàn chỉnh của Abhidhamma–chú giải rồi mặc nhiên nói từng bảng ấy xuất hiện nguyên dạng trong những bài kinh sớm.
Đó là:
kết quả của một quá trình hệ thống hóa.
24. Abhidhammattha-saṅgaha có phải Abhidhamma Piṭaka không?
Không.
Đây là một nhầm lẫn rất phổ biến.
Abhidhammattha-saṅgaha – Thắng Pháp Tập Yếu Luận
là một tác phẩm:
tóm lược Abhidhamma Theravāda
xuất hiện rất lâu sau thời Đức Phật.
Nó cực kỳ ảnh hưởng trong giáo dục Abhidhamma tại:
Myanmar;
Sri Lanka;
Thái Lan;
các cộng đồng Theravāda khác.
Nhưng:
nó không phải một trong bảy bộ Abhidhamma Piṭaka.
25. Buddhaghosa có viết Abhidhamma không?
Không phải theo nghĩa sáng tác Abhidhamma Piṭaka.
Buddhaghosa sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật và là:
một đại luận sư Theravāda.
Ông nổi tiếng với:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo
và các chú giải.
Các tác phẩm ấy đóng vai trò cực kỳ lớn trong:
cách Theravāda hậu kỳ diễn giải kinh điển và Abhidhamma.
Nhưng phải phân biệt:
Abhidhamma Piṭaka
với:
Aṭṭhakathā – chú giải
và:
Visuddhimagga.
26. Một sơ đồ lịch sử dễ hiểu
Có thể hình dung thận trọng:
Giáo pháp thời kỳ sớm
↓
Kinh và các danh sách pháp
↓
mātikā – ma trận giáo pháp
↓
phân tích và hệ thống hóa
↓
các cộng đồng/bộ phái phát triển
↙︎ ↘︎
Theravāda Abhidhamma Sarvāstivāda Abhidharma
↓ ↓
chú giải Theravāda Mahāvibhāṣā và các truyền thống luận giải
↓ ↓
các hệ thống hậu kỳ các phát triển triết học tiếp theo
Đây không phải một niên biểu tuyệt đối.
Nhưng nó tốt hơn mô hình:
Đức Phật đọc nguyên bảy quyển → chúng ta nhận nguyên vẹn ngày nay.
27. Sarvāstivāda Abhidharma ảnh hưởng đến Đại thừa không?
Rất lớn.
Nhiều triết gia Đại thừa học và tranh luận trong:
môi trường Abhidharma.
Đặc biệt:
Vasubandhu – Thế Thân
với:
Abhidharmakośa – Câu-xá luận
đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Tác phẩm này trình bày và phê bình nhiều quan điểm của:
Sarvāstivāda/Vaibhāṣika.
Do đó muốn hiểu:
Yogācāra hoặc Madhyamaka
ở mức sâu, kiến thức Abhidharma thường rất hữu ích.
28. Nāgārjuna có chống toàn bộ Abhidharma không?
Không nên nói đơn giản như vậy.
Madhyamaka phê phán những cách:
thực thể hóa các pháp
và sử dụng tư tưởng:
Śūnyatā – Tánh Không
để phân tích tính duyên khởi của mọi pháp.
Nhưng cuộc tranh luận ấy xảy ra trong:
một thế giới trí tuệ đã được Abhidharma định hình rất mạnh.
Nói cách khác:
Đại thừa vừa kế thừa vừa phê bình những phát triển Abhidharma trước đó.
29. Abhidhamma có dạy Vô ngã không?
Có, rất mạnh.
Theravāda Abhidhamma phân tích kinh nghiệm mà không cần đặt một:
ātman – tự ngã thường hằng
làm trung tâm.
Con người được phân tích thành:
các tiến trình và pháp có điều kiện.
Ở điểm này Abhidhamma phát triển:
một hướng phân tích đã hiện diện rất rõ trong kinh sớm.
30. Nhưng phân tích pháp có nguy cơ biến “pháp” thành một loại tự ngã mới không?
Đây chính là một vấn đề triết học quan trọng trong lịch sử Phật giáo.
Một số hệ thống Abhidharma phát triển:
những lý thuyết rất tinh vi về địa vị tồn tại của các pháp.
Sau này Madhyamaka nhấn mạnh:
các pháp cũng không có svabhāva – tự tính độc lập.
Do đó lịch sử tư tưởng có thể được nhìn phần nào như:
Vô ngã của con người
↓
phân tích thành các pháp
↓
câu hỏi: các pháp tồn tại theo nghĩa nào?
↓
các trường phái Abhidharma trả lời khác nhau
↓
Madhyamaka tiếp tục phê bình sự chấp vào tự tính của chính các pháp.
31. Theravāda có khái niệm “paramattha dhamma” không?
Trong hệ thống Abhidhamma–chú giải Theravāda, việc phân biệt:
paramattha – chân nghĩa/tối hậu
và:
paññatti – chế định
trở nên rất quan trọng.
Nhưng khi nghiên cứu lịch sử cần tránh:
đọc toàn bộ hệ thống thuật ngữ hậu kỳ ngược trở lại từng bài kinh sớm như thể Đức Phật luôn trình bày bằng đúng hệ thống kỹ thuật ấy.
Kinh sớm có:
ngôn ngữ và phương pháp riêng.
Abhidhamma là:
một cách hệ thống hóa rất mạnh của truyền thống.
32. A-tỳ-đàm có cần thiết để giác ngộ không?
Nếu hỏi theo:
các kinh sớm
thì không có cơ sở để nói:
phải học thuộc toàn bộ hệ thống Abhidhamma mới có thể giác ngộ.
Nhiều đệ tử trong kinh được mô tả chứng ngộ qua:
nghe một bài pháp;
thiền;
thấy Duyên khởi;
thấy năm uẩn vô thường;
thực hành Bát Chánh Đạo.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Abhidhamma vô ích.
Đối với một số người, hệ thống phân tích này có thể:
làm sáng tỏ tâm và pháp rất mạnh.
33. Người không học Abhidhamma có phải học Phật chưa đầy đủ?
Không nên nói như vậy.
Một người có thể thực hành rất sâu dựa trên:
Sutta – Vinaya – thiền.
Ngược lại, một người học Abhidhamma rất giỏi vẫn có thể:
chưa chuyển hóa tham-sân-si.
Giống như mọi hệ thống Phật học:
kiến thức là phương tiện, không tự động đồng nghĩa giải thoát.
34. Có nên bác bỏ Abhidhamma vì nó được hệ thống hóa về sau?
Không.
Đây là một sai lầm theo hướng ngược lại.
Một giáo lý được:
hệ thống hóa về sau
không tự động:
sai.
Ví dụ một nhà toán học có thể hệ thống hóa những nguyên lý trước đó thành:
một mô hình rõ ràng hơn.
Câu hỏi phải là:
hệ thống dựa trên gì;
có nhất quán không;
giải thích được gì;
phù hợp với nền tảng giáo pháp ra sao;
hỗ trợ thực hành thế nào.
Niên đại và giá trị:
là hai câu hỏi khác nhau.
35. Có nên khẳng định Abhidhamma chắc chắn do người sau “bịa ra”?
Cũng không.
Từ:
“bịa ra”
là không phù hợp với bằng chứng.
Abhidhamma chứa:
rất nhiều vật liệu có gốc rõ ràng trong giáo pháp sớm.
Quá trình hợp lý hơn là:
kế thừa
↓
phân loại
↓
phân tích
↓
hệ thống hóa
↓
phát triển
↓
tranh luận.
Đó là:
sự phát triển trí tuệ của truyền thống
chứ không đơn giản là:
bịa ra từ con số không.
36. Một ví dụ dễ hiểu
Giả sử Đức Phật dạy ở nhiều nơi:
năm uẩn
sáu căn
Duyên khởi
thiện – bất thiện
các tầng thiền.
Các thế hệ học giả sau đó hỏi:
Các nhóm này liên hệ thế nào?
↓
Một tâm có những yếu tố nào?
↓
Pháp nào thiện?
↓
Pháp nào bất thiện?
↓
Điều kiện nào sinh pháp nào?
↓
Có bao nhiêu loại quan hệ?
Đến đây chúng ta đang chuyển từ:
giảng dạy theo hoàn cảnh
sang:
một hệ thống phân tích.
Đó là cách rất hữu ích để hình dung:
sự hình thành Abhidharma.
37. Paṭṭhāna cho thấy mức độ hệ thống hóa rất cao
Bộ cuối của Theravāda Abhidhamma:
Paṭṭhāna
phát triển một hệ thống nổi tiếng về:
24 duyên – paccaya.
Đây là một công trình phân tích:
quan hệ điều kiện giữa các pháp
rất tinh vi.
Nó cho thấy Abhidhamma không chỉ:
lặp lại Sutta.
Nó phát triển:
một kiến trúc phân tích riêng.
38. Điều này có trái với Duyên khởi không?
Không nhất thiết.
Theravāda xem Paṭṭhāna là:
sự phân tích sâu về tính duyên sinh của các pháp.
Nhưng về lịch sử:
24 duyên
là một hệ thống kỹ thuật cụ thể của Abhidhamma Theravāda.
Không nên nói đơn giản:
“Đức Phật trong các Nikāya luôn dạy Duyên khởi dưới đúng bảng 24 duyên này.”
Hai cấp độ:
có liên hệ nhưng không đồng nhất.
39. Tại sao vấn đề này thường gây tranh luận?
Bởi hai câu hỏi thường bị trộn thành một:
Người A hỏi
“Abhidhamma có giá trị không?”
Người B trả lời
“Nó hình thành muộn.”
Nhưng câu trả lời ấy:
không trực tiếp giải quyết câu hỏi.
Hoặc:
Người A hỏi
“Có bằng chứng Đức Phật thuyết nguyên bảy bộ không?”
Người B trả lời
“Abhidhamma rất sâu nên chắc chắn Đức Phật nói.”
Điều này cũng:
không phải bằng chứng lịch sử.
40. Cách đặt câu hỏi đúng hơn
Nên tách thành bốn câu:
1. Abhidhamma có nguồn gốc từ giáo pháp sớm không?
Có rất nhiều yếu tố rõ ràng có nguồn gốc sớm.
2. Hệ thống hoàn chỉnh có phát triển theo thời gian không?
Bằng chứng lịch sử–so sánh cho thấy rất có khả năng như vậy.
3. Theravāda có xem nó là Buddhavacana không?
Có.
4. Nó có giá trị tu học không?
Đây là:
một câu hỏi giáo lý và thực hành, không thể quyết định chỉ bằng niên đại.
41. Bảng đối chiếu
| Vấn đề | Truyền thống Theravāda | Nghiên cứu lịch sử–văn bản |
|---|---|---|
| Abhidhamma thuộc Tam tạng? | Có | Đúng đối với canon Theravāda |
| Địa vị Buddhavacana? | Có | Là tuyên bố canon/truyền thống |
| Đức Phật thuyết Abhidhamma? | Có, theo truyền thống | Không thể xác nhận toàn bộ bảy bộ nguyên dạng |
| Thuyết tại Tāvatiṃsa? | Truyền thống chấp nhận | Không thể kiểm chứng bằng sử học |
| Sāriputta có vai trò? | Rất quan trọng | Có truyền thống sớm gắn ông với phân tích Pháp, nhưng chi tiết truyền thừa cần phân biệt |
| Abhidhamma có gốc trong kinh sớm? | Có | Có nhiều bằng chứng |
| Hệ thống hóa về sau? | Truyền thống giải thích theo cách riêng | Bằng chứng so sánh ủng hộ quá trình phát triển |
| Các bộ phái có cùng Abhidharma? | Không | Không – đây là dữ kiện rất quan trọng |
| Có giá trị Phật học? | Rất cao | Niên đại không tự quyết định giá trị |
42. So sánh SK – TH – ĐT
| Vấn đề | Phật giáo sớm / nguồn so sánh | Theravāda | Đại thừa |
|---|---|---|---|
| Năm uẩn | Có | Có | Có |
| Mười hai xứ | Có | Có | Có |
| Mười tám giới | Có | Có | Có |
| Duyên khởi | Có | Có | Có |
| Phân tích các pháp | Đã có nền tảng | Phát triển mạnh trong Abhidhamma | Kế thừa nhiều hệ Abhidharma |
| Bảy bộ Pāli Abhidhamma | Chưa thể đồng nhất với lớp chung sớm | Canon | Không phải canon chung |
| Sarvāstivāda Abhidharma | Phát triển bộ phái | Không phải hệ Theravāda | Ảnh hưởng lớn đến Phật học Đại thừa |
| Tánh Không của các pháp | Chưa ở dạng hệ thống Madhyamaka | Có cách giải thích riêng | Phát triển rất mạnh trong Madhyamaka |
43. Những cách hiểu dễ nhầm
“A-tỳ-đàm chắc chắn là nguyên văn từng chữ Đức Phật thuyết.”
Đây là lập trường mạnh hơn điều sử học có thể xác nhận.
Nên phân biệt niềm tin truyền thống với bằng chứng lịch sử.
“A-tỳ-đàm hoàn toàn do người sau bịa ra.”
Cũng sai lệch.
Rất nhiều vật liệu nền tảng có nguồn trong giáo pháp sớm.
“Chỉ Theravāda có Abhidharma.”
Sai.
Nhiều trường phái Phật giáo Ấn Độ phát triển Abhidharma.
“Mọi bộ phái dùng cùng một Abhidharma.”
Sai.
Đây chính là một trong những khác biệt quan trọng giữa các trường phái.
“Abhidhamma Pāli và Sarvāstivāda Abhidharma là cùng một bộ sách.”
Không.
Đó là những hệ thống khác nhau.
“Abhidhamma càng muộn thì càng sai.”
Không thể suy luận như vậy.
Niên đại không tự quyết định tính đúng sai.
“Abhidhamma sâu hơn nên chắc chắn cổ hơn Sutta.”
Cũng không thể suy luận như vậy.
Mức độ phức tạp triết học không phải bằng chứng niên đại.
“Không học Abhidhamma thì không thể giác ngộ.”
Không có cơ sở để biến điều này thành:
điều kiện phổ quát của con đường giải thoát.
44. Người học nên tiếp cận thế nào?
Có một cách tiếp cận rất cân bằng:
Bước 1
Học nền tảng trong:
Nikāya–Āgama.
Hiểu:
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
năm uẩn
sáu căn
Vô thường
Vô ngã
Bát Chánh Đạo.
Bước 2
Học Abhidhamma để thấy:
Theravāda hệ thống hóa những giáo lý ấy thế nào.
Bước 3
Nếu muốn nghiên cứu sâu hơn, đối chiếu:
Sarvāstivāda Abhidharma
và các hệ thống khác.
Bước 4
Phân biệt:
kinh sớm
Abhidhamma
chú giải
sách giáo khoa hậu kỳ.
Như vậy sẽ tránh:
đọc tất cả thành một lớp duy nhất.
45. Một nguyên tắc rất quan trọng cho Wiki Tâm Học
Không nên viết:
“Đức Phật đã thuyết nguyên vẹn bảy bộ A-tỳ-đàm hiện nay.”
như một sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Cũng không nên viết:
“A-tỳ-đàm không phải Phật pháp vì được sáng tác muộn.”
Cách viết khách quan hơn là:
“Theo truyền thống Theravāda, Abhidhamma Piṭaka thuộc Buddhavacana và nguồn gốc của nó được quy về Đức Phật. Tuy nhiên, nghiên cứu lịch sử–văn bản hiện đại, đặc biệt việc so sánh các hệ Abhidharma khác nhau của những bộ phái cổ, cho thấy các hệ thống Abhidhamma/Abhidharma có khả năng được phát triển và hệ thống hóa dần từ những phương pháp phân loại giáo pháp đã có trong các lớp kinh sớm.”
Câu này giữ được:
truyền thống
mà không biến:
tuyên bố truyền thống thành kết luận sử học.
46. Điều thú vị nhất không phải “Phật nói hay người sau nói?”
Nếu chỉ đặt hai lựa chọn:
A. Đức Phật nói nguyên văn
hoặc:
B. người sau tự sáng tác
thì chúng ta bỏ mất khả năng quan trọng nhất:
C. Một quá trình phát triển
Đức Phật và cộng đồng sớm giảng dạy những cấu trúc nền tảng
↓
đệ tử ghi nhớ và phân loại
↓
các thế hệ tiếp tục hệ thống hóa
↓
các bộ phái phát triển những Abhidharma khác nhau
↓
các hệ thống được canon hóa
↓
chú giải tiếp tục hoàn thiện cách diễn giải.
Đây là mô hình phù hợp hơn với:
sự phức tạp của bằng chứng lịch sử.
47. Điều này có làm giảm vai trò Đức Phật không?
Không nhất thiết.
Hãy lấy ví dụ:
Duyên khởi.
Giáo lý nền tảng đã có trong:
những lớp kinh rất sớm.
Các thế hệ sau có thể:
phân tích sâu hơn
tạo thuật ngữ
lập bảng
xây mô hình
để giải thích nó.
Việc hệ thống hóa về sau không có nghĩa:
nền tảng ban đầu không đến từ giáo pháp của Đức Phật.
Cần phân biệt:
nguồn gốc của ý tưởng
với:
hình thức hoàn chỉnh của hệ thống.
48. Điều này cũng xảy ra trong Đại thừa
Lịch sử tư tưởng Phật giáo liên tục có:
giáo pháp
↓
giải thích
↓
hệ thống hóa
↓
tranh luận
↓
hệ thống mới.
Ví dụ:
Duyên khởi
↓
Abhidharma phân tích pháp
↓
Madhyamaka phân tích Tánh Không của các pháp.
Hoặc:
tâm và nhận thức
↓
Abhidharma
↓
Yogācāra phát triển những mô hình nhận thức sâu hơn.
Phật giáo không phải:
một hệ thống tư tưởng đóng băng ngay ngày Đức Phật nhập Niết-bàn.
49. Vậy đâu là phần có thể nói chắc hơn?
Có thể nói với mức độ chắc chắn tương đối cao rằng:
Phân tích và phân loại giáo pháp đã có rất sớm.
Nhiều nguyên liệu của Abhidhamma có nền tảng trong kinh sớm.
Các trường phái Phật giáo phát triển những hệ thống Abhidharma khác nhau.
Theravāda canon hóa bảy bộ Abhidhamma.
Sarvāstivāda có một corpus Abhidharma khác.
Abhidharma tiếp tục phát triển qua nhiều thế hệ luận sư.
Không có bằng chứng lịch sử đủ mạnh để chứng minh bảy bộ Theravāda hiện còn là bản ghi nguyên văn toàn bộ những gì Đức Phật lịch sử trực tiếp thuyết.
Điểm cuối không đồng nghĩa:
“chứng minh Đức Phật không bao giờ dạy bất cứ nội dung Abhidhamma nào.”
Hai mệnh đề đó:
hoàn toàn khác nhau.
50. Ý nghĩa thực hành
Cuối cùng, Đức Phật không dạy để chúng ta chỉ giải quyết câu hỏi:
“Bảng phân loại này xuất hiện thế kỷ nào?”
Mục đích của con đường vẫn là:
thấy Khổ
↓
thấy nguyên nhân của Khổ
↓
thấy khả năng chấm dứt Khổ
↓
thực hành con đường.
Nếu Abhidhamma giúp một người thấy rõ:
tâm
tâm sở
nhân duyên
Vô thường
Vô ngã
thì nó có thể là:
một công cụ tu học rất mạnh.
Nhưng nếu người học thuộc:
89 tâm
52 tâm sở
24 duyên
mà chỉ dùng chúng để:
tranh luận hơn thua
thì kiến thức ấy chưa hoàn thành mục đích của Pháp.
Ngược lại, người không học những bảng phân loại ấy nhưng thực hành:
Giới–Định–Tuệ
và thực sự giảm:
tham–sân–si
không thể bị xem là:
không học đúng Phật pháp.
Kết luận
A-tỳ-đàm có phải chính lời Đức Phật thuyết nguyên dạng hay là hệ thống hóa về sau?
Câu trả lời chính xác cần có hai tầng.
Theo truyền thống Theravāda
Abhidhamma Piṭaka là Buddhavacana – lời Phật.
Truyền thống quy nguồn gốc của nó về Đức Phật và đặc biệt liên hệ việc truyền thừa với:
Sāriputta.
Theo nghiên cứu lịch sử–văn bản
Bằng chứng hiện có phù hợp hơn với mô hình:
những vật liệu phân tích giáo pháp đã xuất hiện rất sớm, sau đó được các thế hệ đệ tử và các bộ phái hệ thống hóa thành những Abhidhamma/Abhidharma khác nhau.
Vì vậy không nên chọn một trong hai cực đoan:
“Bảy bộ hiện nay chắc chắn là bản ghi từng chữ Đức Phật thuyết.”
hoặc:
“A-tỳ-đàm hoàn toàn do người sau bịa ra.”
Một mô hình lịch sử hợp lý hơn là:
Giáo pháp sớm
↓
các danh sách và phương pháp phân tích
↓
mātikā
↓
hệ thống hóa
↓
các bộ phái
↙︎ ↘︎
Theravāda Sarvāstivāda và các dòng khác
↓
Abhidhamma Pāli
↓
chú giải và hệ thống Theravāda hậu kỳ.
Như vậy:
A-tỳ-đàm có gốc sâu trong giáo pháp cổ, nhưng hình thức hệ thống hoàn chỉnh mà các truyền thống bảo tồn phản ánh cả một lịch sử phát triển sau thời Đức Phật.
Hiểu như vậy không hạ thấp Abhidhamma.
Ngược lại, nó cho phép chúng ta đồng thời:
tôn trọng truyền thống
và:
trung thực với lịch sử.
Và quan trọng nhất, nó giúp phân biệt ba câu hỏi vốn thường bị trộn lẫn:
“Giáo lý này bắt nguồn từ đâu?”
“Văn bản này hình thành khi nào?”
“Giáo lý này có giúp hiểu và thực hành con đường giải thoát hay không?”
Ba câu hỏi ấy:
có liên hệ
nhưng:
không phải cùng một câu hỏi.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
Theravāda Abhidhamma Piṭaka: bảy bộ kinh điển của hệ Theravāda, cần đọc trực tiếp khi nghiên cứu nội dung thay vì chỉ dựa vào sách tóm tắt hậu kỳ.
Dhammasaṅgaṇī và Vibhaṅga: đặc biệt hữu ích để quan sát phương pháp phân loại và phân tích pháp của Theravāda.
Kathāvatthu: rất quan trọng khi nghiên cứu quan hệ giữa Abhidhamma và những tranh luận bộ phái.
Paṭṭhāna: tiêu biểu cho mức độ phát triển cao của lý thuyết duyên trong Theravāda Abhidhamma.
DN 33 – Saṅgīti Sutta và DN 34 – Dasuttara Sutta: hữu ích khi nghiên cứu những hình thức phân loại giáo pháp trong các lớp kinh.
Nikāya–Āgama: nguồn quan trọng để xác định những vật liệu giáo lý và danh sách pháp có trước các hệ thống Abhidharma hoàn chỉnh.
Sarvāstivāda Abhidharma: cần đối chiếu với Theravāda để thấy những điểm chung và sự phát triển riêng của từng trường phái.
Abhidharmakośabhāṣya của Vasubandhu: nguồn đặc biệt quan trọng để nghiên cứu Abhidharma Sarvāstivāda và các tranh luận liên quan.
Visuddhimagga của Buddhaghosa: cực kỳ quan trọng đối với Theravāda hậu kỳ nhưng phải phân biệt với chính Abhidhamma Piṭaka.
Abhidhammattha-saṅgaha: tác phẩm tóm lược Theravāda rất ảnh hưởng nhưng không phải một trong bảy bộ Abhidhamma Piṭaka và không thuộc thời Đức Phật.