Bổn tôn có phải một vị thần bên ngoài?
Báo lỗi nội dung
Bổn tôn có phải một vị thần bên ngoài?
Bổn tôn có phải một vị thần bên ngoài?
Khi lần đầu tiếp xúc với Phật giáo Kim Cương thừa, nhiều người nhìn thấy những hình tượng như:
Quán Thế Âm;
Văn-thù;
Tara;
Vajrayoginī;
Cakrasaṃvara;
Hevajra;
Vajrakīlaya;
Yamāntaka;
và tự nhiên đặt câu hỏi:
Đây có phải những vị thần mà người Phật tử thờ phụng không?
Câu hỏi càng trở nên khó hiểu khi trong một số pháp tu, hành giả không chỉ lễ bái vị ấy mà còn:
quán chính mình trở thành Bổn tôn.
Nếu Bổn tôn là một vị thần bên ngoài thì tại sao người tu lại quán:
“Ta là Bổn tôn”?
Nhưng nếu Bổn tôn chỉ là:
một hình ảnh tưởng tượng, tại sao lại cần:
quán đỉnh;
truyền thừa;
mantra;
maṇḍala;
nghi quỹ;
guru?
Câu trả lời của Kim Cương thừa tinh tế hơn cả hai cực đoan.
Bổn tôn không nên được hiểu như một Thượng đế hay một linh hồn thần linh có tự tính độc lập ở bên ngoài; nhưng cũng không nhất thiết chỉ là sản phẩm tưởng tượng tùy tiện của cá nhân.
Muốn hiểu điều này phải đặt Bổn tôn trong nền tảng:
Duyên khởi – Tánh Không – Bồ-đề tâm – Phật quả.
1. “Bổn tôn” là gì?
Trong Phật giáo Mật thừa, thuật ngữ thường gặp trong tiếng Tây Tạng là:
yidam.
Trong các ngữ cảnh Sanskrit, có thể gặp những khái niệm liên hệ đến:
devatā / iṣṭadevatā
và các thuật ngữ Mật giáo khác.
“Bổn tôn” trong cách dùng Đông Á và tiếng Việt thường chỉ:
hình thái giác ngộ trung tâm mà hành giả nương vào trong một pháp tu Mật giáo.
Bổn tôn có thể xuất hiện dưới hình thức:
Buddha;
Bodhisattva;
hình tướng an bình;
hình tướng phẫn nộ;
nam;
nữ;
đơn thân;
hợp nhất;
nhiều tay;
nhiều mặt.
Nhưng hình dạng không phải:
bản chất cuối cùng của Bổn tôn.
2. Bổn tôn có phải Thượng đế không?
Không.
Trong Phật giáo, Bổn tôn không phải:
Đấng sáng tạo vũ trụ.
Bổn tôn không:
tạo linh hồn;
tạo thế giới từ hư vô;
ban luật nhân quả;
phán xét linh hồn;
tùy ý quyết định ai được cứu.
Do đó nếu hiểu Bổn tôn giống:
một Creator God
thì đã đặt khái niệm vào:
một hệ thần học khác.
3. Bổn tôn có phải deva – chư thiên không?
Không nhất thiết.
Phật giáo vốn có khái niệm:
deva – chư thiên.
Các deva vẫn là:
chúng sinh trong saṃsāra.
Họ có thể:
sống lâu;
có năng lực lớn;
hưởng nhiều lạc;
nhưng vẫn:
vô thường và chưa chắc giác ngộ.
Trong khi một Bổn tôn như:
Mañjuśrī, Avalokiteśvara hay Tārā
được đặt trong:
thế giới giác ngộ của Mahāyāna–Vajrayāna.
Vì vậy:
Bổn tôn ≠ chư thiên theo nghĩa thông thường.
4. Vậy Bổn tôn là “một vị Phật bên ngoài” phải không?
Câu trả lời phải tinh tế hơn:
không nên tuyệt đối hóa “bên ngoài” và “bên trong”.
Trong cách thực hành truyền thống, hành giả có thể:
cầu nguyện;
cúng dường;
quán Bổn tôn trước mặt;
nhận gia trì;
quán ánh sáng từ Bổn tôn;
quán Bổn tôn hòa nhập vào mình.
Ở tầng thực hành quy ước, Bổn tôn hoàn toàn có thể được:
đối diện như một hiện diện giác ngộ.
Nhưng ở tầng Tánh Không:
Bổn tôn không có một tự tính độc lập, bất biến và tồn tại từ phía riêng mình.
5. Nhưng hành giả cũng không có tự tính
Đây chính là chìa khóa.
Không chỉ:
Bổn tôn là Không.
Mà:
hành giả cũng là Không.
Và:
maṇḍala cũng là Không.
Mantra cũng là Không.
Nghi lễ cũng là Không.
Guru cũng là Không.
Tất cả đều:
Duyên khởi.
Do đó câu hỏi:
“Bổn tôn ở ngoài hay ở trong?”
có thể vẫn đang giữ một giả định:
“ngoài” và “trong” là hai thực tại độc lập tuyệt đối.
Trong Madhyamaka và Vajrayāna, chính giả định ấy cần được khảo sát.
6. Tánh Không không có nghĩa Bổn tôn không tồn tại
Đây là sai lầm rất thường gặp.
Śūnyatā – Tánh Không
không có nghĩa:
không có gì cả.
Nó có nghĩa các pháp:
không có tự tính độc lập.
Một vật có thể:
tồn tại quy ước
nhưng vẫn:
Không tự tính.
Do đó:
Bổn tôn là Không
không đồng nghĩa:
Bổn tôn hoàn toàn không có ý nghĩa hay tác dụng.
7. Nhưng cũng không thể dùng Tánh Không để chứng minh Bổn tôn là một thực thể siêu nhiên
Chiều ngược lại cũng cần tránh.
Không thể lập luận:
“Vì mọi thứ đều Không nên Bổn tôn chắc chắn tồn tại khách quan ở đâu đó.”
Tánh Không:
không phải bằng chứng thực nghiệm cho một thực thể siêu nhiên.
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
8. Vì sao hành giả quán Bổn tôn?
Đây là một trong những nét đặc sắc nhất của:
Vajrayāna.
Trong nhiều pháp tu, hành giả không chỉ:
“Tôi là người phàm đang cầu xin một vị Phật ở xa.”
Mà sau những bước chuẩn bị thích hợp, có thể thực hành:
deity yoga – Bổn tôn du-già.
Hành giả quán:
thân mình trong hình thái Bổn tôn.
9. Điều này có phải tự phong mình thành thần?
Không.
Nếu một người nghĩ:
“Cái tôi hiện tại của tôi là vị thần toàn năng.”
thì đó gần như ngược với mục đích của pháp tu.
Trước khi sinh khởi hình thái Bổn tôn, một nguyên tắc căn bản của nhiều nghi quỹ là:
quán Tánh Không.
Cái tôi thông thường không được:
nâng cấp thành một Đại Ngã thần thánh.
Nó được:
thấy là Không tự tính.
10. Từ Tánh Không, hình thái giác ngộ xuất hiện
Cấu trúc khái quát của nhiều pháp tu có thể hình dung:
cái tôi thông thường
↓
quán Tánh Không
↓
từ Không xuất hiện chủng tự / biểu tượng
↓
hình thành Bổn tôn
↓
maṇḍala
↓
thân–khẩu–ý giác ngộ
↓
cuối cùng lại tan vào Tánh Không.
Đây là điều cực kỳ quan trọng.
Bổn tôn:
sinh khởi từ Không và tan vào Không.
11. Vì sao cuối cùng phải tan Bổn tôn?
Bởi nếu sau khi quán tưởng, hành giả kết luận:
“Đây mới là bản ngã thật vĩnh viễn của tôi.”
thì đã tạo ra:
một ātman mới.
Điều đó trái với:
vô ngã.
Vì vậy chính hình thái thiêng liêng cũng:
không được chấp là có tự tính.
12. Bổn tôn là phương tiện để phá bản sắc thông thường
Con người thường có một câu chuyện rất cứng:
Tôi là người này.
Tôi xấu.
Tôi yếu.
Tôi giỏi.
Tôi thất bại.
Đây là cơ thể của tôi.
Đây là tính cách cố định của tôi.
Phật giáo đặt câu hỏi:
“Cái tôi cố định ấy thực sự ở đâu?”
Vajrayāna đi thêm một bước thực hành:
Nếu bản sắc thông thường vốn Duyên khởi và Không tự tính, tại sao không sử dụng một hình thái giác ngộ làm con đường?
13. Đây là “đem quả vào con đường”
Một nguyên tắc nổi tiếng của Tantra là:
quả được đưa vào con đường.
Thay vì chỉ nghĩ:
“Một ngày nào đó tôi sẽ thành Phật.”
hành giả tập nhìn:
thân;
lời;
tâm;
môi trường
theo:
mô hình giác ngộ.
Bổn tôn vì vậy đại diện cho:
Phật quả được sử dụng như phương pháp tu.
14. Nhưng đây không phải “tưởng tượng tích cực”
Nếu chỉ nói:
“Hãy tưởng tượng mình mạnh mẽ để tăng tự tin.”
thì đã biến deity yoga thành:
một kỹ thuật self-help.
Pháp tu Mật giáo còn gắn với:
Tánh Không;
Bồ-đề tâm;
truyền thừa;
quán đỉnh;
mantra;
maṇḍala;
samādhi;
Phật quả.
Do đó nó sâu hơn:
visualization tâm lý thông thường.
15. Bổn tôn có liên hệ với Phật tính không?
Trong nhiều cách giải thích Vajrayāna:
có.
Bổn tôn có thể được hiểu như:
hình thái biểu hiện của phẩm tính giác ngộ vốn có khả năng được thành tựu.
Điều này có thể được liên hệ với:
Buddha-nature – Phật tính.
Nhưng phải cẩn thận.
Phật tính không nên lập tức biến thành:
“một linh hồn Phật vĩnh cửu nằm trong người.”
Các truyền thống Đại thừa giải thích Phật tính:
khác nhau.
16. Bổn tôn và Phật tính không hoàn toàn đồng nghĩa
Bổn tôn là:
một hình thức cụ thể trong thực hành Tantra.
Phật tính là:
một phạm trù giáo lý rộng hơn.
Một người không nên nói:
“Phật tính của tôi chính là một nhân vật có bốn tay đang sống bên trong cơ thể.”
Đó là biến:
biểu tượng thực hành
thành:
một thực thể siêu hình.
17. Ví dụ Quán Thế Âm
Giả sử Bổn tôn là:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm.
Nếu chỉ nghĩ:
“Có một vị Quán Âm ở rất xa, tôi cầu xin Ngài cho tôi lòng từ bi.”
đó là một kiểu quan hệ sùng kính.
Trong deity yoga, chiều sâu hơn có thể là:
chính thân–khẩu–ý của hành giả được huấn luyện theo hình thái của lòng đại bi giác ngộ.
Như vậy Quán Thế Âm vừa có thể là:
đối tượng quy kính
vừa là:
mô hình giác ngộ được nội hóa trong con đường.
18. Ví dụ Văn-thù
Nếu Bổn tôn là:
Mañjuśrī – Văn-thù, trọng tâm liên hệ:
prajñā – trí tuệ.
Hành giả không chỉ cầu:
“Xin Văn-thù cho tôi thông minh.”
Mà sâu hơn là:
chuyển thân–khẩu–ý vào cấu trúc của trí tuệ thấy thực tại.
Do đó Bổn tôn không phải:
máy ban năng lực.
19. Ví dụ Tārā
Tārā – Độ Mẫu có vai trò rất lớn trong Phật giáo Tây Tạng.
Người hành trì có thể:
cầu nguyện;
tụng mantra;
quán tưởng;
nhận gia trì;
quán chính mình là Tārā
tùy pháp và truyền thừa.
Nếu chỉ hỏi:
“Tārā ở bên ngoài hay bên trong?”
thì đôi khi câu hỏi đã quá hẹp đối với:
logic Tantra.
20. “Bên ngoài” vẫn có giá trị ở cấp độ quy ước
Không nên vì Tánh Không mà nói:
“Không có gì bên ngoài cả.”
Đó có thể trở thành:
duy tâm cực đoan.
Trong đời sống quy ước:
có người khác;
có guru;
có hình tượng;
có kinh điển;
có maṇḍala;
có cộng đồng.
Vajrayāna không yêu cầu phủ nhận:
thế giới quy ước.
21. “Bên trong” cũng không phải một linh hồn
Ngược lại, nếu nói:
“Bổn tôn thực ra là vị thần nằm bên trong tôi.”
thì lại dễ dựng lên:
một bản thể nội tại bất biến.
Phật giáo không cần giả định:
một linh hồn thiêng liêng ẩn bên trong cơ thể.
22. Trung đạo nằm ở đâu?
Có thể diễn đạt:
Bổn tôn xuất hiện và vận hành ở cấp độ quy ước, nhưng không có tự tính độc lập ở cấp độ tối hậu.
Điều này cũng đúng với:
chính hành giả.
Vì cả hai đều Không tự tính, quan hệ giữa:
“ta” và “Bổn tôn”
có thể được sử dụng như:
con đường chuyển hóa.
23. Hai chân lý giúp hiểu vấn đề
Madhyamaka thường phân biệt:
Tục đế – saṃvṛti-satya
Ở bình diện quy ước:
có hành giả;
có Bổn tôn;
có guru;
có mantra;
có nghi quỹ;
có tu tập.
Chân đế – paramārtha-satya
Khi tìm kiếm tự tính cuối cùng:
không pháp nào có thể được tìm thấy như một thực thể độc lập.
Hai tầng này không nên:
xóa nhau.
24. Nếu chỉ có Tục đế thì sao?
Ta có thể rơi vào:
thực thể hóa.
Bổn tôn trở thành:
một vị thần tồn tại độc lập tuyệt đối.
Maṇḍala trở thành:
một thế giới siêu nhiên cố định.
Guru trở thành:
một người thần thánh không thể sai.
Đó là nguy cơ.
25. Nếu chỉ nói Chân đế thì sao?
Ta có thể rơi vào:
hư vô.
Bổn tôn là Không nên khỏi tu.
Nghiệp là Không nên làm gì cũng được.
Guru là Không nên truyền thừa vô nghĩa.
Khổ là Không nên không cần giúp ai.
Đây cũng là:
hiểu sai Tánh Không.
26. Bổn tôn và guru có giống nhau không?
Không.
Guru là:
vị thầy hướng dẫn và truyền pháp.
Bổn tôn là:
hình thái giác ngộ trung tâm của pháp tu.
Trong một số pháp tu, guru và Bổn tôn có thể được:
quán trong sự bất khả phân.
Nhưng về chức năng:
không hoàn toàn đồng nghĩa.
27. Bổn tôn và Hộ pháp có giống nhau không?
Không nhất thiết.
Hộ pháp:
Dharmapāla
có chức năng bảo hộ Pháp và hành giả trong các hệ thống truyền thống.
Một Bổn tôn có thể mang:
hình tướng phẫn nộ, nhưng điều đó không tự động khiến vị ấy trở thành:
Hộ pháp.
Các phân loại cần xem:
từng truyền thống và nghi quỹ cụ thể.
28. Bổn tôn phẫn nộ có phải quỷ thần?
Không thể kết luận từ:
ngoại hình.
Một Bổn tôn có thể:
đầu lâu;
lửa;
nanh;
nhiều tay;
khí cụ;
giẫm lên hình người.
Nhưng trong ngôn ngữ Tantra, hình tượng ấy có thể biểu hiện:
năng lực giác ngộ mãnh liệt phá vô minh.
29. Ví dụ Yamāntaka
Tên Yamāntaka có ý nghĩa liên hệ đến:
“kẻ chấm dứt Yama/cái chết.”
Trong truyền thống Tây Tạng, Yamāntaka được liên hệ với:
Mañjuśrī – Văn-thù.
Hình tướng dữ dội không có nghĩa:
một ác thần.
Nó biểu hiện:
trí tuệ trong hình thái phẫn nộ.
30. Điều này cho thấy hình dạng không phải bản chất
Một vị có thể xuất hiện:
an bình
hoặc:
phẫn nộ
tùy hệ thống biểu tượng.
Nếu hình dạng chính là bản chất cố định thì:
không thể biến đổi như vậy.
Chính điều này phù hợp với:
Tánh Không của hình tướng.
31. Mantra của Bổn tôn có phải phép gọi thần?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Trong Vajrayāna, mantra liên hệ với:
khẩu giác ngộ của Bổn tôn.
Việc trì mantra là một phần của:
Tam mật.
Không phải chỉ:
đọc mật mã để triệu một sinh vật siêu nhiên đến.
32. Maṇḍala có phải nơi Bổn tôn sống?
Ở cấp độ biểu tượng và nghi lễ:
maṇḍala là thế giới giác ngộ của Bổn tôn.
Nhưng không nên tự động hiểu:
“Đây là bản đồ vật lý của một hành tinh ở đâu đó trong không gian.”
Maṇḍala hoạt động như:
cấu trúc của giác ngộ và con đường.
33. Vì sao cần quán đỉnh nếu Bổn tôn là Không?
Bởi:
Không ≠ tùy tiện.
Một bản nhạc không có tự tính nhưng:
không có nghĩa ai cũng có thể chơi đúng mà không học.
Một ngôn ngữ Duyên khởi nhưng:
không có nghĩa ngữ pháp không tồn tại.
Tương tự, một pháp tu là Không nhưng vẫn có:
cấu trúc;
truyền thừa;
điều kiện;
phương pháp.
Do đó Tánh Không không hủy:
quán đỉnh và huấn luyện.
34. Quán đỉnh có biến người ta thành Bổn tôn ngay lập tức không?
Không nên hiểu:
theo nghĩa ma thuật.
Abhiṣeka thiết lập:
điều kiện và quyền thực hành
trong một hệ thống nhất định.
Nhưng hành giả vẫn phải:
tu tập.
Nhận quán đỉnh không tự động đồng nghĩa:
đã chứng ngộ.
35. Có phải ai cũng nên tự chọn một Bổn tôn?
Trong thực hành Vajrayāna truyền thống:
không nên đơn giản chọn theo sở thích thẩm mỹ.
Ví dụ:
“Vị này nhìn ngầu nên tôi chọn.”
Bổn tôn thường liên hệ với:
truyền thừa;
quán đỉnh;
guru;
pháp tu;
căn cơ;
hệ thống Tantra.
Do đó cần phân biệt:
tìm hiểu một Bổn tôn
với:
thực hành Tantra của Bổn tôn ấy.
36. Có thể đọc về Bổn tôn mà chưa quán đỉnh không?
Nói chung, việc:
nghiên cứu lịch sử;
tìm hiểu biểu tượng;
học giáo lý công khai
không giống với:
thực hành nghi quỹ Mật giáo hạn chế.
Không nên biến mọi thông tin về Vajrayāna thành:
bí mật tuyệt đối.
Nhưng cũng không nên cho rằng đọc được nghi quỹ trên Internet đồng nghĩa:
đã nhận truyền pháp.
37. Có phải Bổn tôn là “archetype” tâm lý?
Một số người hiện đại dùng:
tâm lý học chiều sâu
để giải thích Bổn tôn như:
archetype – nguyên mẫu tâm lý.
Cách này có thể:
hữu ích như một phép diễn giải hiện đại.
Nhưng không nên tuyên bố:
“Vajrayāna từ đầu chỉ muốn nói archetype.”
Đó là:
chiếu một mô hình tâm lý hiện đại lên truyền thống cổ.
38. Bổn tôn có thể có ý nghĩa tâm lý không?
Có.
Quán một hình thái:
từ bi;
trí tuệ;
vô úy;
năng lực;
thanh tịnh
rõ ràng có thể ảnh hưởng:
cách hành giả trải nghiệm bản thân và thế giới.
Nhưng ý nghĩa Vajrayāna truyền thống:
không bị giới hạn vào tâm lý học hiện đại.
39. Có phải Bổn tôn “thực sự tồn tại”?
Đây là câu hỏi cần hỏi tiếp:
“Tồn tại theo nghĩa nào?”
Nếu nghĩa là:
một thực thể có tự tính, tồn tại độc lập hoàn toàn với nhân duyên
thì theo Tánh Không:
không.
Nhưng nếu “tồn tại” nghĩa là:
hiện hữu quy ước trong thế giới giáo lý và thực hành, có quan hệ nhân duyên và chức năng
thì truyền thống:
không đơn giản phủ nhận.
40. Chính bạn cũng tồn tại theo cách tương tự
Madhyamaka không nói:
“Bổn tôn không thật nhưng tôi mới thật.”
Nó hỏi:
“Cái tôi này có tự tính không?”
Và câu trả lời cũng là:
không.
Ta tồn tại:
quy ước và Duyên khởi.
Do đó vấn đề không phải:
người thật – Bổn tôn giả.
Vấn đề là:
cả hai đều không thể tìm thấy như những thực thể có tự tính.
41. Đây là lý do deity yoga có thể hoạt động trong logic Vajrayāna
Nếu cái tôi có:
bản chất cố định tuyệt đối, thì không thể chuyển hóa.
Nhưng vì cái tôi:
Duyên khởi và Không tự tính, nên:
có khả năng chuyển hóa.
Tánh Không vì vậy không phải:
hư vô.
Nó chính là điều khiến:
thay đổi có thể xảy ra.
42. Nhưng “tôi là Bổn tôn” không được mang ra để nuôi ngã mạn
Một hành giả có thể mắc lỗi:
“Tôi là deity, tôi cao hơn người khác.”
Đó là:
bản ngã sử dụng Tantra để phóng đại chính nó.
Mục tiêu của deity yoga lại là:
phá chấp vào bản sắc thông thường, không phải tạo:
một bản ngã thần thánh lớn hơn.
43. Dấu hiệu thực hành đúng không phải cảm giác mình đặc biệt
Một tiêu chuẩn thực tế hơn là:
ngã chấp có giảm không?
tham có giảm không?
sân có giảm không?
lòng bi có tăng không?
trí tuệ có tăng không?
hành vi có bớt gây hại không?
Nếu một người thực hành Bổn tôn nhưng trở nên:
kiêu mạn hơn, mê quyền lực hơn và coi thường người khác hơn, thì ít nhất cần đặt câu hỏi về:
cách thực hành.
44. Bổn tôn không phải công cụ để đạt quyền lực
Trong lịch sử Tantra có:
siddhi – thành tựu
và nhiều nghi lễ khác nhau.
Nhưng nếu Bổn tôn chỉ được dùng để:
cầu tiền;
cầu quyền;
thắng người;
khống chế;
khoe năng lực;
thì đã bỏ mất:
mục tiêu Bồ-tát đạo.
Mục tiêu tối hậu vẫn là:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
45. Bổn tôn và Bồ-đề tâm
Đây là điều không nên tách.
Hành giả Vajrayāna không quán mình thành một hình thái giác ngộ chỉ để:
“Tôi trở nên siêu việt.”
Mà mục tiêu Mahāyāna là:
thành Phật để có khả năng lợi ích chúng sinh.
Không có:
Bodhicitta, deity yoga rất dễ bị biến thành:
dự án củng cố bản ngã.
46. Bổn tôn và Tánh Không là hai mặt không thể tách
Có thể tóm tắt:
Chỉ có hình tướng Bổn tôn, không có Tánh Không
→ dễ rơi vào:
thực thể hóa thần linh.
Chỉ nói Tánh Không, phủ nhận hình tướng
→ dễ rơi vào:
hư vô.
Hình tướng + Tánh Không
→ hình tướng xuất hiện:
nhưng không bị chấp có tự tính.
Đây là logic rất quan trọng của Tantra.
47. “Sắc tức thị Không” có liên hệ không?
Có thể dùng như một cầu nối giải thích, dù không nên đồng nhất mọi hệ thống.
Hình tướng Bổn tôn
không nằm ngoài:
Tánh Không.
Nhưng Tánh Không cũng không buộc:
mọi hình tướng biến mất.
Do đó:
Không không phủ nhận sắc; Không giải phóng sắc khỏi tự tính.
Điều này rất phù hợp với:
ngôn ngữ biểu tượng phong phú của Vajrayāna.
48. Tại sao Vajrayāna có quá nhiều Bổn tôn?
Nếu tất cả đều hướng đến giác ngộ, tại sao cần:
Văn-thù;
Quán Âm;
Tara;
Vajrayoginī;
Cakrasaṃvara;
Yamāntaka;
và rất nhiều hình thái khác?
Bởi phương tiện có thể:
khác nhau theo căn cơ và hệ thống tu tập.
Một hình thái nhấn mạnh:
trí tuệ.
Một hình thái nhấn mạnh:
từ bi.
Một hình thái nhấn mạnh:
năng lực chuyển hóa.
Nhưng không nhất thiết phải tưởng tượng:
mỗi Bổn tôn là một vị thần cạnh tranh quyền lực với các vị khác.
49. Nhiều Bổn tôn có nghĩa nhiều Phật quả không?
Không theo nghĩa:
mỗi vị dẫn tới một chân lý tối hậu khác nhau.
Trong nhiều hệ thống Vajrayāna, các Bổn tôn là:
những biểu hiện khác nhau của giác ngộ.
Giống như:
nhiều cửa vào một không gian, nhưng mỗi cửa có:
cấu trúc phương tiện khác nhau.
50. Tuy nhiên không nên nói “mọi Bổn tôn chỉ là một vị duy nhất”
Đây lại là một giản lược khác.
Các truyền thống và Tantra có:
lịch sử, nghi quỹ, biểu tượng và giáo nghĩa riêng.
Nói:
“Tất cả chỉ là một vị thần đổi hình dạng”
có thể đưa Phật giáo sang:
một học thuyết nhất thần hoặc nhất nguyên mà văn bản không nhất thiết chủ trương.
Đối chiếu các cách hiểu
| Cách hiểu | Có phù hợp Vajrayāna không? | Vấn đề |
|---|---|---|
| Bổn tôn là Thượng đế sáng tạo | Không | Phật giáo không đặt Bổn tôn vào vai trò Creator God |
| Bổn tôn là linh hồn vĩnh cửu | Không | Mâu thuẫn vô ngã |
| Bổn tôn chỉ là nhân vật tưởng tượng vô nghĩa | Quá giản lược | Bỏ mất chức năng tôn giáo và thực hành |
| Bổn tôn chỉ là archetype tâm lý | Có thể là cách đọc hiện đại | Không bao quát cách hiểu truyền thống |
| Bổn tôn có tự tính độc lập | Không theo Tánh Không | Rơi vào thực thể luận |
| Bổn tôn tồn tại quy ước, Duyên khởi | Phù hợp hơn | Không mâu thuẫn Tánh Không |
| Hành giả là Bổn tôn theo nghĩa bản ngã trở thành thần | Không | Củng cố ngã chấp |
| Quán thân–khẩu–ý trong hình thái giác ngộ | Có | Cốt lõi của nhiều deity yoga |
| Bổn tôn và hành giả cuối cùng đều Không tự tính | Có | Nền tảng quan trọng của Tantra |
So với các truyền thống Phật giáo khác
Phật giáo sớm / Theravāda
Không có hệ thống:
yidam/deity yoga
theo nghĩa Vajrayāna.
Trọng tâm là:
giới;
định;
tuệ;
Bốn Thánh đế;
Bát Chánh Đạo;
đoạn tận tham–sân–si.
Có devas và Brahmās nhưng:
họ vẫn là chúng sinh, không phải Bổn tôn Tantra.
Mahāyāna không Mật giáo
Có rất nhiều:
Buddha;
Bodhisattva;
Phật độ;
pháp quán.
Nhưng không phải mọi truyền thống Mahāyāna đều thực hành:
tự sinh khởi thành Bổn tôn qua quán đỉnh Tantra.
Vajrayāna
Tiếp nhận nền Mahāyāna rồi phát triển:
Bổn tôn du-già
thành một phương pháp lớn.
Hành giả dùng:
hình thái của quả giác ngộ làm con đường.
Tịnh độ
Người tu thường hướng về:
Amitābha
với tín-nguyện-hạnh.
Quan hệ thường mang cấu trúc:
hành giả hướng đến Đức Phật và Phật độ.
Điều này khác với cấu trúc đặc thù của:
deity yoga, dù giữa các truyền thống Mahāyāna–Vajrayāna vẫn có nhiều điểm giao nhau.
Thiền
Thiền thường không lấy:
Bổn tôn du-già
làm pháp môn trung tâm.
Nhưng cả Thiền và Vajrayāna đều có thể nhấn mạnh:
không chấp cái tôi như một thực thể cố định.
Phương pháp triển khai:
rất khác nhau.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Bổn tôn là thần linh giống các vị thần trong mọi tôn giáo khác.”
Quá đơn giản.
Phải đặt Bổn tôn trong:
Vajrayāna, Tánh Không và Bồ-tát đạo.
“Bổn tôn hoàn toàn chỉ là tưởng tượng.”
Cũng quá đơn giản.
Đây có thể là một cách đọc tâm lý hiện đại nhưng không bao quát:
cách tự hiểu của truyền thống.
“Quán mình thành Bổn tôn nghĩa là tự nhận mình là thần.”
Sai.
Mục đích không phải:
thần thánh hóa bản ngã.
“Bổn tôn là linh hồn thật của tôi.”
Không phù hợp với vô ngã.
Không có một:
ātman Bổn tôn bất biến
ẩn bên trong con người.
“Bổn tôn là Không nên không tồn tại.”
Sai.
Không:
≠ hư vô.
“Bổn tôn tồn tại nên phải có tự tính.”
Sai.
Theo Trung quán:
tồn tại Duyên khởi chính là không có tự tính.
“Tôi thích vị nào thì tự quán mình thành vị ấy.”
Không phù hợp với cách thực hành Tantra truyền thống.
Nhiều pháp Bổn tôn đòi hỏi:
quán đỉnh và hướng dẫn thích hợp.
“Nhận quán đỉnh là thành tựu Bổn tôn.”
Không.
Quán đỉnh:
mở điều kiện thực hành, không phải chứng chỉ giác ngộ.
“Bổn tôn càng dữ thì càng mạnh.”
Đây là cách nhìn:
quyền lực hóa biểu tượng.
Hình tướng phẫn nộ phải được hiểu trong:
ngôn ngữ chuyển hóa của Tantra.
“Bổn tôn có thể giúp tôi có quyền lực nên đó là mục tiêu Mật tông.”
Không.
Mục tiêu tối hậu của Vajrayāna vẫn là:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Vậy Bổn tôn ở đâu?
Nếu nhất định phải hỏi:
“Ở ngoài hay ở trong?”
Vajrayāna có thể buộc chúng ta đặt lại chính câu hỏi.
Bởi “tôi” mà ta gọi là:
bên trong
cũng không có:
tự tính.
Thế giới mà ta gọi:
bên ngoài
cũng:
Duyên khởi.
Và Bổn tôn:
cũng Không tự tính.
Do đó vấn đề sâu hơn không phải:
Bổn tôn nằm ở tọa độ nào?
Mà là:
Ta đang chấp cái gì là có tự tính?
Bổn tôn như hình thái của giác ngộ
Một cách diễn đạt tương đối an toàn là:
Bổn tôn là hình thái giác ngộ được sử dụng làm đối tượng quy kính và phương tiện tu tập trong Vajrayāna.
Ở giai đoạn này:
hành giả
và:
Bổn tôn
có thể xuất hiện như hai.
Nhưng trong deity yoga, khoảng cách ấy được:
chuyển hóa.
Hành giả không chỉ cầu xin trí tuệ.
Hành giả:
quán thân là thân giác ngộ.
Không chỉ cầu xin lời thanh tịnh.
Hành giả:
dùng mantra như khẩu giác ngộ.
Không chỉ cầu xin tâm giác ngộ.
Hành giả:
huấn luyện tâm trong trí tuệ và Tánh Không.
Đó chính là:
Tam mật tương ưng
theo những cách diễn đạt của Mật giáo.
Và rồi Bổn tôn biến mất
Đây có lẽ là phần quan trọng nhất để hiểu đúng.
Sau khi dựng lên:
một thế giới giác ngộ cực kỳ chi tiết, hành giả cuối cùng có thể:
hòa tan maṇḍala.
Bổn tôn tan.
Cung điện tan.
Thân quán tưởng tan.
Mantra dừng.
Tất cả trở về:
Tánh Không.
Tại sao?
Bởi Vajrayāna không muốn thay:
“Tôi là một người bình thường có tự tính”
bằng:
“Tôi là một vị thần có tự tính.”
Cả hai đều:
chấp ngã.
Điều cần nhận ra là:
hình tướng có thể xuất hiện mà không cần một tự tính bất biến đứng phía sau nó.
Kết luận
Bổn tôn có phải một vị thần bên ngoài không?
Nếu “vị thần” nghĩa là:
một Đấng sáng tạo hay thực thể siêu nhiên có tự tính độc lập, tồn tại vĩnh viễn bên ngoài hành giả
thì:
không phải cách hiểu phù hợp với nền tảng Phật giáo của Vajrayāna.
Nhưng nếu đi sang cực đoan khác và nói:
“Bổn tôn chỉ là hình ảnh giả tưởng do bộ não bịa ra, ngoài ra chẳng có ý nghĩa gì”
thì cũng không phản ánh đầy đủ:
cách Vajrayāna tự hiểu thực hành của mình.
Cách tiếp cận tinh tế hơn là:
Bổn tôn là một hình thái giác ngộ vận hành trong thế giới quy ước và trong một hệ thống truyền thừa, nhưng giống như hành giả và mọi pháp khác, Bổn tôn không có tự tính độc lập.
Bổn tôn có thể được:
quán trước mặt.
Có thể được:
cầu nguyện.
Có thể được:
cúng dường.
Có thể được:
quán hòa nhập vào hành giả.
Và trong những pháp thích hợp, hành giả có thể:
tự sinh khởi trong hình thái Bổn tôn.
Nhưng cuối cùng:
Bổn tôn là Không.
Và:
hành giả cũng là Không.
Điều đó không có nghĩa:
cả hai đều không tồn tại.
Nó có nghĩa:
không thể tìm thấy một bản chất độc lập, bất biến, tự tồn tại trong bất cứ bên nào.
Chính vì cái tôi:
không cố định
nên mới có thể:
chuyển hóa.
Chính vì hình tướng:
Không tự tính
nên hình tướng giác ngộ mới có thể:
được sử dụng làm con đường.
Vì vậy, điểm sâu nhất của Bổn tôn du-già không phải là:
“Có một vị thần bên ngoài, hãy biến mình thành vị thần ấy.”
Mà gần hơn với:
“Hãy thấy bản sắc thông thường vốn Không tự tính, rồi sử dụng thân–khẩu–ý giác ngộ như phương tiện để tu tập; nhưng cuối cùng đừng chấp ngay cả hình thái giác ngộ ấy là một cái Ta mới.”
Có thể cô đọng toàn bộ vấn đề bằng ba câu:
Bổn tôn không phải Thượng đế sáng tạo.
Bổn tôn cũng không phải một linh hồn thần thánh ẩn trong ta.
Bổn tôn là hình thái giác ngộ được Vajrayāna đưa vào con đường tu tập trên nền Bồ-đề tâm và Tánh Không.
Và vì thế, trong logic sâu nhất của Kim Cương thừa:
không phải biến con người thành một vị thần có bản ngã lớn hơn, mà dùng chính hình thái thiêng liêng để phá sự bám chấp vào một bản ngã cố định.