Quán đảnh có vai trò gì trong Kim Cương thừa?
Báo lỗi nội dung
Quán đảnh có vai trò gì trong Kim Cương thừa?
Kinh Đại Nhật và nền tảng của Mật giáo
Trả lời ngắn
Kinh Đại Nhật là một trong những văn bản quan trọng nhất của lịch sử Phật giáo Mật giáo.
Tên Sanskrit thường được gọi:
Mahāvairocana Abhisaṃbodhi Tantra
hay đầy đủ hơn:
Mahāvairocanābhisaṃbodhi-vikurvitādhiṣṭhāna-vaipulya-sūtrendrarāja-nāma-dharmaparyāya
Trong truyền thống Đông Á, văn bản nổi tiếng dưới tên:
Đại Nhật Kinh – 大日經
và đặc biệt trở thành kinh điển nền tảng của:
Mật giáo Trung Quốc thời Đường;
Shingon – Chân Ngôn tông Nhật Bản;
một phần quan trọng của lịch sử Phật giáo Mật giáo Đông Á.
Kinh trình bày một thế giới tu tập trong đó:
Mahāvairocana – Đại Nhật Như Lai giữ vị trí trung tâm;
mantra/chân ngôn;
mudrā/thủ ấn;
maṇḍala/mandala;
quán tưởng;
nghi lễ;
quán đảnh;
sự tương ứng giữa thân–khẩu–ý của hành giả với thân–khẩu–ý giác ngộ
được kết hợp thành một con đường tu tập có hệ thống.
Vì vậy, Kinh Đại Nhật là một cột mốc quan trọng trong quá trình:
Đại thừa Ấn Độ phát triển thành các hình thức Phật giáo Mật giáo có hệ thống.
Tuy nhiên cần nói rất rõ về lịch sử:
Kinh Đại Nhật xuất hiện nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật Gotama lịch sử.
Không có cơ sở sử học vững chắc để nói:
Đức Phật lịch sử đã trực tiếp thuyết nguyên văn Kinh Đại Nhật hiện còn.
Theo truyền thống Mật giáo, kinh được tiếp nhận là:
Phật ngôn ở một tầng Buddhavacana rộng hơn lịch sử thông thường.
Theo nghiên cứu lịch sử:
đây là sản phẩm của quá trình phát triển Phật giáo Mật giáo tại Ấn Độ nhiều thế kỷ sau thời kỳ Phật giáo sớm.
Hai cách nói ấy cần được:
phân biệt thay vì cố ép thành một.
1. “Đại Nhật” là ai?
“Đại Nhật Như Lai” là:
Mahāvairocana
Tên này liên hệ với:
Vairocana
một vị Phật rất quan trọng trong Đại thừa và Mật giáo.
Vairocana mang trường nghĩa liên quan đến:
chiếu sáng, tỏa sáng, soi khắp.
Mahā:
lớn, vĩ đại.
Vì vậy trong Hán dịch:
Mahāvairocana → Đại Nhật Như Lai.
2. Đại Nhật Như Lai có phải mặt trời không?
Không theo nghĩa đơn giản.
Tên “Đại Nhật” dễ khiến người Việt nghĩ:
Đây là thần Mặt Trời.
Nhưng Mahāvairocana:
không đơn giản là mặt trời vật lý được thần thánh hóa.
Hình ảnh ánh sáng:
biểu thị trí tuệ giác ngộ chiếu khắp.
Mặt trời có thể được dùng làm:
ẩn dụ.
Nhưng Đại Nhật Như Lai:
không phải một vị thần thiên văn điều khiển Mặt Trời.
3. Đại Nhật Như Lai có phải Phật Thích-ca không?
Không nên đơn giản đồng nhất hai danh xưng.
Śākyamuni
là:
Đức Phật lịch sử Gotama được truyền thống đặt trong thế giới của chúng ta.
Mahāvairocana
trong Mật giáo:
biểu hiện chiều kích phổ quát của Phật quả và trí tuệ giác ngộ.
Trong các hệ thống Buddhology Đại thừa và Mật giáo:
quan hệ giữa các thân Phật và các vị Phật có thể được giải thích ở nhiều tầng.
Do đó không nên dùng mô hình:
“Đại Nhật chỉ là tên khác của con người Siddhattha Gotama.”
Nhưng cũng không nhất thiết phải hiểu:
hai vị giống hai vị thần hoàn toàn độc lập cạnh tranh nhau.
4. Muốn hiểu Đại Nhật phải hiểu Tam thân
Một nền tảng quan trọng của Đại thừa là:
Trikāya – Tam thân.
Thường phân thành:
Dharmakāya – Pháp thân
chiều kích Pháp/thực tại giác ngộ.
Saṃbhogakāya – Báo thân
thân thọ dụng, gắn với cảnh giới giác ngộ và Bồ-tát cao cấp trong nhiều hệ thống.
Nirmāṇakāya – Hóa thân
sự biểu hiện của Phật trong thế giới hữu tình.
5. Nhưng Tam thân có phải Đức Phật lịch sử đã giảng nguyên hệ thống như vậy?
Không nên nói như thế.
Trong các kinh sớm:
chưa có hệ thống Trikāya hoàn chỉnh như các trường phái Đại thừa về sau.
Khái niệm Phật:
phát triển qua nhiều thế kỷ.
Từ:
Đức Phật giác ngộ lịch sử
dần phát triển thành những suy tư rộng hơn về:
Pháp thân;
nhiều Phật;
Phật độ;
tính phổ quát của Phật quả;
Báo thân;
Hóa thân.
Do đó:
Trikāya là một phát triển Buddhology của Đại thừa.
6. Vairocana đã xuất hiện trước Kinh Đại Nhật
Đúng.
Vairocana:
không bắt đầu với Kinh Đại Nhật.
Ngài đã giữ vị trí cực kỳ quan trọng trong:
Avataṃsaka – Hoa Nghiêm.
Trong thế giới Hoa Nghiêm:
Vairocana gắn với chiều kích vũ trụ của Phật quả và Pháp giới.
Mật giáo về sau:
tiếp tục phát triển hình tượng này theo hướng nghi lễ và tantra.
7. Vì vậy Hoa Nghiêm và Mật giáo có liên hệ nhưng không phải một
Hoa Nghiêm phát triển mạnh:
Pháp giới;
tương nhập;
một–nhiều;
Vairocana;
vũ trụ Phật.
Mật giáo phát triển thêm:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán đảnh;
nghi quỹ;
quán tưởng;
thân–khẩu–ý tương ứng với Phật.
Có:
một môi trường tư tưởng Đại thừa chung
nhưng:
Hoa Nghiêm không đồng nghĩa Mật giáo.
8. Kinh Đại Nhật xuất hiện khi nào?
Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại:
văn bản thuộc giai đoạn phát triển Mật giáo Ấn Độ nhiều thế kỷ sau Đức Phật lịch sử.
Nó thường được đặt vào khoảng:
thế kỷ VII CN, hoặc quanh giai đoạn đó, tùy cách xác định lịch sử văn bản và các lớp hình thành.
Điều chắc chắn hơn là:
nó muộn hơn rất nhiều so với các tầng kinh Nikāya–Āgama sớm.
9. Vì vậy có thể nói Đức Phật Gotama đã thuyết Kinh Đại Nhật không?
Theo đức tin truyền thống Mật giáo
Kinh có thể được tiếp nhận như:
Buddhavacana – Phật ngôn.
Theo sử học hiện đại
Không có bằng chứng đủ mạnh để xác nhận:
Gotama lịch sử ở thế kỷ V TCN đã trực tiếp nói nguyên văn Mahāvairocana Tantra hiện còn.
Đây là:
hai tiêu chuẩn về thẩm quyền khác nhau.
10. “Phật ngôn” trong Đại thừa không luôn đồng nghĩa “bản ghi âm của Gotama”
Đây là chìa khóa để hiểu nhiều kinh Đại thừa.
Trong cách hiểu tôn giáo Đại thừa:
Buddhavacana có thể rộng hơn câu hỏi tác giả lịch sử.
Một giáo pháp có thể được xem là Phật ngôn vì:
phát xuất từ trí tuệ Phật;
phù hợp chân lý giác ngộ;
được một vị Phật khác thuyết;
được truyền trong một cảnh giới khác;
được khai mở khi căn cơ chúng sinh thích hợp.
Nhưng sử học hỏi:
Văn bản này xuất hiện khi nào trong lịch sử con người?
Hai câu hỏi:
không giống nhau.
11. Kinh Đại Nhật đánh dấu điều gì mới?
Một bước rất quan trọng là:
nghi lễ trở thành phương tiện trực tiếp của con đường giác ngộ.
Không chỉ:
nghe kinh;
giữ giới;
thiền;
phát Bồ-đề tâm.
Mà hành giả còn:
lập maṇḍala;
trì mantra;
kết mudrā;
quán tưởng;
nhận quán đảnh;
đồng nhất hóa thân–khẩu–ý với giác ngộ.
Đây là:
một cấu trúc đặc trưng của Mật giáo.
12. Ba mật là gì?
Một khái niệm cực kỳ quan trọng:
thân – khẩu – ý.
Trong Mật giáo:
Thân mật
liên hệ đến:
mudrā – thủ ấn và hành vi nghi lễ.
Khẩu mật
liên hệ đến:
mantra/chân ngôn.
Ý mật
liên hệ đến:
quán tưởng, samādhi và nhận thức.
13. Vì sao gọi là “mật”?
“Mật” không nhất thiết có nghĩa:
bí mật vì muốn giấu người khác.
Nó có thể chỉ:
chiều sâu khó hiểu bằng tư duy thông thường
và:
những pháp thực hành được truyền trong quan hệ thầy–trò, nghi lễ và quán đảnh.
Một số pháp:
không được xem là thích hợp để tự đọc rồi tự thực hiện.
14. “Mật giáo” có phải một giáo lý bí mật Đức Phật giấu 1.200 năm?
Đây là cách kể:
không nên trình bày như lịch sử đã được chứng minh.
Các truyền thống Mật giáo có:
những câu chuyện tôn giáo về nguồn gốc và truyền thừa.
Nhưng nghiên cứu lịch sử cho thấy:
Phật giáo tantra phát triển dần trong môi trường Phật giáo Ấn Độ qua nhiều thế kỷ.
Nó không xuất hiện trong hồ sơ lịch sử như:
một hệ thống hoàn chỉnh từ thời Gotama rồi giữ nguyên trong một kho bí mật.
15. Tantra nghĩa là gì?
Tantra là một thuật ngữ:
có lịch sử và trường nghĩa phức tạp trong tôn giáo Ấn Độ.
Trong Phật giáo, nó được dùng cho:
một lớp văn bản và hệ thống thực hành Mật giáo.
Không nên tự động dịch tantra thành:
“phép thuật tình dục.”
Đó là:
một định kiến rất sai về một truyền thống cực kỳ đa dạng.
16. Mật giáo có phải toàn là bùa chú?
Không.
Mantra và dhāraṇī:
rất quan trọng.
Nhưng Mật giáo còn có:
triết học Đại thừa;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
giới luật;
samādhi;
nghi lễ;
maṇḍala;
quán tưởng;
truyền thừa;
biểu tượng học;
Buddhology.
Rút toàn bộ Mật giáo thành:
bùa chú
là:
đánh mất phần lớn hệ thống.
17. Ngược lại, Mật giáo có yếu tố nghi lễ và thần chú thật không?
Có.
Không nên vì muốn “hiện đại hóa” Phật giáo mà phủ nhận.
Mật giáo lịch sử có:
mantra;
dhāraṇī;
nghi lễ hộ trì;
maṇḍala;
quán đảnh;
nghi thức cầu nguyện;
các pháp liên hệ sức khỏe, tai nạn, quốc gia, thời tiết hoặc chướng ngại trong những văn bản/truyền thống nhất định.
Do đó:
Mật giáo thực sự có một thế giới nghi lễ phong phú.
Nhưng:
nghi lễ không phải toàn bộ Mật giáo.
18. Mantra là gì?
Mantra thường là:
âm tiết, từ hoặc chuỗi âm thanh thiêng được sử dụng trong nghi lễ và thiền định.
Trong Phật giáo Đông Á:
“chân ngôn”
là một cách dịch quan trọng.
Mantra có thể liên hệ đến:
một vị Phật;
Bồ-tát;
một maṇḍala;
một pháp quán;
một nghi lễ.
19. Mantra có phải câu thần chú có sức mạnh tự động?
Không nên hiểu cơ giới.
Nếu nghĩ:
phát âm đúng âm thanh = vũ trụ bắt buộc phải làm theo
thì:
đã biến mantra thành mật khẩu ma thuật.
Trong hệ thống Mật giáo:
mantra thường hoạt động cùng quán tưởng, samādhi, nghi lễ, ý nghĩa biểu tượng và truyền thừa.
20. Nhưng truyền thống có tin mantra có hiệu lực thật không?
Có.
Nếu chỉ nói:
“mantra chẳng qua là kỹ thuật tâm lý”
thì:
không phản ánh đầy đủ cách các truyền thống Mật giáo lịch sử tự hiểu.
Nhiều truyền thống thực sự cho rằng:
mantra có hiệu lực tôn giáo và nghi lễ.
Điều cần phân biệt là:
niềm tin tôn giáo
với:
một hiệu quả vật lý đã được khoa học chứng minh.
21. Mudrā là gì?
Mudrā
trong ngữ cảnh này thường là:
ấn/thủ ấn – các tư thế hoặc cấu hình của tay và thân mang ý nghĩa nghi lễ.
Mudrā:
không chỉ là động tác tay trang trí.
Nó liên hệ đến:
thân của hành giả trong cấu trúc thân–khẩu–ý.
22. Maṇḍala là gì?
Maṇḍala không chỉ là:
một bức tranh hình tròn đẹp.
Trong Mật giáo:
maṇḍala là một cấu trúc biểu tượng–nghi lễ của thế giới giác ngộ.
Nó có thể:
tổ chức các vị Phật/Bồ-tát;
biểu thị quan hệ giữa các phẩm tính giác ngộ;
làm không gian quán tưởng;
làm không gian quán đảnh;
cấu trúc tiến trình tu tập.
23. Maṇḍala có phải bản đồ địa lý của thiên giới?
Không nhất thiết.
Nó có thể hoạt động như:
bản đồ biểu tượng của giác ngộ.
Nếu đọc:
mỗi vị trí như tọa độ vật lý ngoài không gian
thì:
rất dễ hiểu sai chức năng nghi lễ của maṇḍala.
24. Hai maṇḍala nổi tiếng của Shingon
Trong Chân Ngôn tông Nhật Bản, hai maṇḍala cực kỳ quan trọng là:
Thai Tạng Giới – Garbhadhātu
và:
Kim Cương Giới – Vajradhātu.
Nhưng cần lưu ý:
hai hệ thống này không đơn giản xuất phát từ cùng một kinh.
Thai Tạng Giới đặc biệt liên hệ với:
Kinh Đại Nhật.
Kim Cương Giới liên hệ mạnh với:
Kinh Kim Cương Đỉnh và truyền thống Vajraśekhara.
25. Đây là lý do không nên xem Kinh Đại Nhật là toàn bộ Mật giáo
Kinh Đại Nhật:
rất quan trọng
nhưng không phải:
toàn bộ kho tàng tantra Phật giáo.
Các hệ thống tantra tiếp tục phát triển:
Vajraśekhara;
Tattvasaṃgraha;
Guhyasamāja;
Hevajra;
Cakrasaṃvara;
Kālacakra
và nhiều dòng khác.
Do đó:
Mật giáo là một lịch sử dài, không phải một cuốn kinh duy nhất.
26. Kinh Đại Nhật thuộc giai đoạn tantra nào?
Các học giả hiện đại đã sử dụng nhiều hệ thống phân loại khác nhau.
Kinh Đại Nhật thường được đặt trong:
giai đoạn tương đối sớm của Buddhist Tantra có hệ thống.
Trong một số phân loại Tây Tạng về sau:
nó không giữ cùng vị trí tối cao như các tantra vô thượng về sau.
Trong Shingon:
nó lại có vị trí nền tảng cực kỳ cao.
Vì vậy:
xếp hạng tantra phụ thuộc truyền thống.
27. Mật giáo Đông Á và Mật giáo Tây Tạng có giống nhau không?
Có chung nguồn Ấn Độ nhưng không giống hệt.
Mật giáo Đông Á
đặc biệt phát triển mạnh tại Trung Quốc thời Đường và Nhật Bản.
Vajrayāna Tây Tạng
tiếp nhận:
nhiều lớp tantra Ấn Độ khác nhau, bao gồm cả những hệ thống xuất hiện về sau.
Do đó:
Shingon ≠ toàn bộ Tibetan Vajrayāna.
28. Mật giáo Trung Quốc thời Đường
Ba nhân vật đặc biệt quan trọng thường được nhắc đến là:
Śubhakarasiṃha – Thiện Vô Úy;
Vajrabodhi – Kim Cương Trí;
Amoghavajra – Bất Không.
Họ đóng vai trò rất lớn trong:
dịch thuật, nghi lễ và truyền bá Mật giáo tại Trung Quốc.
29. Ai dịch Kinh Đại Nhật sang Hán văn?
Bản Hán có ảnh hưởng lớn của Kinh Đại Nhật gắn với:
Śubhakarasiṃha – Thiện Vô Úy
và sự hỗ trợ của:
Yixing – Nhất Hạnh.
Bản dịch này:
có ảnh hưởng quyết định đến Mật giáo Đông Á.
30. Nhất Hạnh có vai trò gì?
Yixing – Nhất Hạnh:
không chỉ là một nhà sư.
Ông nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc về:
Phật học;
Mật giáo;
thiên văn;
lịch pháp.
Phần chú giải liên hệ đến Kinh Đại Nhật:
trở thành nguồn cực kỳ quan trọng để hiểu truyền thống Đông Á.
31. Kinh Đại Nhật đi tới Nhật Bản thế nào?
Nhân vật quan trọng nhất là:
Kūkai – Không Hải.
Ông sang Trung Quốc thời Đường và học Mật giáo.
Sau đó trở về Nhật Bản:
phát triển Shingon – Chân Ngôn tông.
32. Huệ Quả là ai?
Kūkai học với:
Huiguo – Huệ Quả.
Huệ Quả:
là một đại sư Mật giáo quan trọng ở Trường An.
Theo truyền thống Shingon:
Kūkai nhận truyền thừa Mật giáo từ Huệ Quả rồi mang hệ thống này về Nhật Bản.
33. Shingon nghĩa là gì?
Shingon viết:
真言
Hán–Việt:
Chân Ngôn.
Đây chính là:
một cách dịch mantra.
Do đó:
Shingon = truyền thống Chân Ngôn.
34. Kūkai nhấn mạnh điều gì đặc biệt?
Một tư tưởng nổi tiếng của Kūkai là:
sokushin jōbutsu
thường được diễn đạt:
“tức thân thành Phật” – thành Phật ngay nơi thân này.
Đây là:
một điểm đặc biệt mạnh của Mật giáo Shingon.
35. “Tức thân thành Phật” có nghĩa cơ thể này biến thành siêu nhân?
Không nên hiểu như vậy.
Nó không nhất thiết nghĩa:
cơ thể sinh học trở nên bất tử hoặc có siêu năng lực.
Ý tưởng sâu hơn là:
thân–khẩu–ý hiện tại có thể được nhận ra và chuyển hóa trong tương ứng với thân–khẩu–ý của Phật.
Con đường Mật giáo:
không nhất thiết xem thân này chỉ là vật phải vứt bỏ mới giác ngộ được.
36. Vì sao Mật giáo được xem là con đường nhanh?
Trong nhiều truyền thống Vajrayāna:
phương pháp tantra được xem là có khả năng đưa đến giác ngộ nhanh hơn.
Lý do lý thuyết là:
hành giả sử dụng chính kết quả – thân, khẩu, ý giác ngộ – làm con đường.
Thay vì chỉ nghĩ:
“một ngày rất xa tôi sẽ thành Phật,”
hành giả quán:
thân này trong hình thức giác ngộ, lời này là mantra, tâm này tương ứng trí tuệ.
37. Nhưng “nhanh” có nghĩa dễ không?
Không.
Đây là hiểu lầm phổ biến.
Con đường nhanh:
không đồng nghĩa con đường không cần nền tảng.
Trong các hệ thống Mật giáo nghiêm túc:
giới;
Bồ-đề tâm;
trí tuệ;
Tánh Không;
thầy;
truyền thừa;
nghi lễ;
kỷ luật
đều có thể rất quan trọng.
38. Vì sao cần quán đảnh?
Sanskrit:
abhiṣeka.
Hán:
灌頂 – quán đảnh.
Đây là:
nghi lễ nhập môn/trao quyền thực hành quan trọng trong tantra.
Nó có chức năng:
đưa hành giả vào maṇḍala;
thiết lập quan hệ với truyền thừa;
cho phép thực hành một số pháp;
truyền ý nghĩa nghi lễ và biểu tượng.
39. Quán đảnh có phải phép thuật biến người thường thành giác ngộ ngay?
Không nên hiểu như vậy.
Nhận quán đảnh:
không tự động chứng minh người đó giác ngộ.
Cũng giống:
thọ giới không tự động biến một người thành A-la-hán.
Quán đảnh:
mở một quan hệ và con đường thực hành.
Sau đó:
vẫn cần tu.
40. Có thể tự đọc tantra rồi tự thực hành không?
Đây là điểm khác nhiều kinh phổ thông.
Trong các truyền thống tantra:
nhiều thực hành yêu cầu truyền thừa, quán đảnh và hướng dẫn.
Lý do không chỉ là:
giữ bí mật.
Mà còn vì:
biểu tượng phức tạp;
nghi quỹ chính xác;
quan hệ giữa các pháp;
cam kết;
nguy cơ hiểu sai.
Do đó:
đọc để nghiên cứu
và:
thực hiện nghi quỹ tantra
là hai việc khác nhau.
41. Nhưng có phải mọi mantra đều cấm người chưa quán đảnh đọc?
Không thể nói chung như vậy.
Quy định:
khác nhau theo mantra, nghi quỹ và truyền thống.
Có những chân ngôn:
được tụng rất phổ biến công khai.
Có những pháp:
yêu cầu truyền thừa cụ thể.
Vì vậy không nên đưa ra quy tắc:
“mọi mantra đều bí mật”
hoặc:
“mọi tantra đều có thể tự thực hành.”
42. Mật giáo có bỏ giới luật không?
Không.
Đây là một hiểu lầm nghiêm trọng.
Mật giáo phát triển:
trên nền Phật giáo Đại thừa.
Tùy truyền thống, hành giả có thể mang:
giới cư sĩ;
Prātimokṣa;
giới Bồ-tát;
samaya Mật giáo.
Do đó:
tantra không có nghĩa vượt khỏi đạo đức.
43. “Vượt nhị nguyên thiện–ác” có nghĩa được làm ác?
Không.
Ngôn ngữ Mật giáo đôi khi rất mạnh:
bất nhị;
thanh tịnh nguyên sơ;
chuyển độc thành trí;
dùng phiền não làm đường.
Nhưng không thể suy ra:
“người giác ngộ muốn làm gì cũng được.”
Nếu một người:
lừa đảo;
cưỡng ép;
bạo lực;
lạm dụng tình dục;
lợi dụng đệ tử
rồi nói:
“Đây là tantra vượt thiện ác,”
thì:
không nên dùng triết học bất nhị để xóa trách nhiệm đạo đức.
44. Guru có vai trò gì?
Trong nhiều truyền thống Vajrayāna:
guru/ācārya có vai trò đặc biệt quan trọng.
Bởi người thầy:
truyền quán đảnh;
giải thích maṇḍala;
hướng dẫn nghi quỹ;
truyền khẩu;
sửa lỗi thực hành.
Nhưng:
vai trò quan trọng không đồng nghĩa quyền lực tuyệt đối không thể kiểm chứng.
45. Có phải guru nói gì cũng là lời Phật?
Không nên hiểu như vậy.
Một người mang danh:
lama;
vajrācārya;
guru;
acharya
không tự động:
trở thành người không thể sai.
Những nguyên tắc kiểm chứng người thầy:
giới đức;
trí tuệ;
động cơ;
truyền thừa;
hành vi;
cách sử dụng tiền, quyền lực và tình dục
vẫn cực kỳ quan trọng.
46. Guru yoga có cho phép bỏ phán đoán đạo đức không?
Không.
Các truyền thống Vajrayāna nghiêm túc:
nhấn mạnh việc xem xét thầy trước khi cam kết sâu.
Không nên đảo thứ tự:
tin tuyệt đối trước → kiểm tra sau.
Bởi sau khi thiết lập quan hệ Mật giáo sâu:
cam kết có thể rất mạnh.
Vì vậy:
kiểm tra trước càng quan trọng.
47. Samaya là gì?
Samaya trong tantra có thể chỉ:
các cam kết Mật giáo liên quan đến quán đảnh và thực hành.
Nhưng samaya:
không nên bị sử dụng để đe dọa nạn nhân im lặng trước lạm dụng.
Ví dụ:
“Nếu nói ra hành vi sai trái của thầy, con phá samaya và xuống địa ngục”
có thể trở thành:
một công cụ kiểm soát tôn giáo cực kỳ nguy hiểm.
Đạo đức:
không bị xóa bởi bí mật Mật giáo.
48. Kinh Đại Nhật có nền tảng Bồ-đề tâm không?
Có, rất quan trọng.
Một tư tưởng nổi tiếng liên hệ Kinh Đại Nhật là:
Bodhicitta – Bồ-đề tâm
giữ vai trò nền tảng.
Mật giáo không nên bị hiểu:
chỉ là kỹ thuật để có quyền năng.
Mục tiêu:
vẫn là giác ngộ.
49. Một công thức nổi tiếng của Kinh Đại Nhật
Truyền thống thường nhấn mạnh ba yếu tố:
Bồ-đề tâm làm nhân.
Đại bi làm căn bản.
Phương tiện làm cứu cánh/thành tựu.
Cách diễn đạt cụ thể phụ thuộc bản dịch và chú giải.
Nhưng tinh thần quan trọng là:
Bồ-đề tâm – từ bi – phương tiện
không thể tách khỏi con đường Mật giáo.
50. Vì vậy Mật giáo không phải con đường tìm thần thông
Nếu mục tiêu chính là:
quyền lực;
bùa phép;
điều khiển người khác;
giàu có;
thần thông;
bất tử
thì:
đã lệch khỏi mục tiêu giải thoát của Phật giáo.
Các nghi lễ thế gian có tồn tại.
Nhưng:
mục tiêu tối hậu vẫn là giác ngộ.
51. Tánh Không ở đâu trong Mật giáo?
Mật giáo Đại thừa:
không bỏ Tánh Không.
Ngược lại:
Tánh Không là nền tảng để việc chuyển hóa hình tướng có ý nghĩa.
Nếu chấp:
vị Phật quán tưởng là một bản ngã thần linh cố định
thì:
đã đi ngược nền triết học Đại thừa.
52. Quán mình thành Phật có phải tự cho mình là Phật?
Không theo nghĩa bản ngã.
Nếu một người nghĩ:
“Tôi là Đại Nhật Như Lai, vì vậy tôi cao hơn mọi người”
thì:
đó có thể chính là ngã mạn.
Trong tantra:
deity yoga/quán tưởng bản tôn phải được hiểu trong quan hệ với Tánh Không.
Không phải:
cái Tôi thông thường được phóng đại thành thần linh.
53. Đây là điểm rất tinh tế của tantra
Trước hết:
cái Ta cố định được thấy là Không.
Từ Tánh Không:
hình tướng giác ngộ được quán hiện.
Do đó:
hình tướng và Tánh Không đi cùng nhau.
Nếu bỏ Tánh Không:
quán tưởng dễ biến thành tưởng tượng bản ngã thần bí.
54. Thân thể có vai trò gì?
Một nét nổi bật của tantra là:
không nhất thiết xem thân là chướng ngại phải ghét bỏ.
Thân:
có thể trở thành phương tiện của con đường.
Mudrā, tư thế, hơi thở, maṇḍala, quán tưởng:
đưa thân vào thực hành.
Đây là một khác biệt đáng chú ý với:
cách hiểu sai rằng tu hành chỉ xảy ra trong đầu.
55. Nhưng Mật giáo có phải tôn thờ thân xác?
Không.
Sử dụng thân làm đường:
không đồng nghĩa thỏa mãn mọi ham muốn của thân.
Kỷ luật:
vẫn quan trọng.
Tantra muốn:
chuyển hóa kinh nghiệm
chứ không phải:
hợp thức hóa mọi dục vọng.
56. Tình dục trong Mật giáo thì sao?
Đây là chủ đề thường bị phóng đại.
Một số tantra giai đoạn muộn:
có biểu tượng và trong những bối cảnh nhất định có thực hành liên quan đến tính dục.
Nhưng:
không phải toàn bộ Mật giáo đều là tantra tình dục.
Kinh Đại Nhật:
không nên bị rút thành chủ đề này.
57. Shingon có phải tantra tình dục không?
Không.
Shingon chủ yếu nổi bật với:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán đảnh;
Mahāvairocana;
ba mật;
tức thân thành Phật.
Gắn toàn bộ Shingon với:
“sex tantra”
là:
sai nghiêm trọng.
58. Tantra tình dục có cho phép thầy quan hệ với đệ tử?
Không thể dùng:
“Mật giáo”
như một giấy phép chung cho:
quan hệ tình dục có lạm dụng quyền lực.
Những thực hành lịch sử đặc biệt:
có điều kiện, văn cảnh và hệ thống riêng.
Chúng không thể được dùng để:
xóa consent, đạo đức hoặc trách nhiệm.
59. Mật giáo có liên hệ với Ấn Độ giáo Tantra không?
Có lịch sử tương tác.
Phật giáo và các truyền thống Śaiva, Śākta cùng sống:
trong môi trường tôn giáo Ấn Độ.
Có:
thuật ngữ chung;
hình thức nghi lễ tương đồng;
maṇḍala;
mantra;
yoga;
biểu tượng;
ảnh hưởng hai chiều.
Nhưng không nên kết luận:
“Mật giáo Phật giáo chỉ sao chép Ấn Độ giáo.”
Lịch sử:
phức tạp hơn nhiều.
60. Phật giáo Mật giáo vẫn giữ bản sắc Phật giáo ở đâu?
Các yếu tố cốt lõi vẫn gồm:
Buddha;
Dharma;
Saṅgha;
nghiệp;
tái sinh;
giác ngộ;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
Bồ-tát đạo;
mục tiêu giải thoát.
Tantra:
tái cấu trúc phương pháp
chứ không đơn giản:
thay Phật giáo bằng một tôn giáo khác.
61. Mật giáo có phải “giai đoạn suy đồi” của Phật giáo?
Đây là:
một phán xét quá đơn giản.
Một số học giả và nhà cải cách trước đây từng mô tả tantra như:
sự suy đồi của Phật giáo thuần túy.
Nhưng nghiên cứu hiện đại nhìn nhận:
Buddhist Tantra là một hiện tượng lịch sử, triết học, nghi lễ và nghệ thuật cực kỳ phức tạp.
Có thể:
phê bình những yếu tố cụ thể
mà không cần:
gạt toàn bộ truyền thống thành suy đồi.
62. Ngược lại, có phải Mật giáo là giáo pháp cao nhất tuyệt đối?
Đó là:
khẳng định nội bộ của một số hệ thống phân cấp giáo pháp.
Không nên biến thành:
sự thật lịch sử trung lập áp dụng cho mọi Phật tử.
Theravāda:
không cần tantra.
Zen:
không xây toàn bộ con đường trên tantra.
Pure Land:
có hệ thống riêng.
Vajrayāna:
có thể xem tantra là con đường đặc biệt thù thắng.
Đó là:
khác biệt truyền thống.
63. Phật giáo sơ kỳ nhìn thế nào?
Nikāya–Āgama:
không có hệ thống Mahāvairocana Tantra.
Không thấy hệ thống hoàn chỉnh gồm:
Đại Nhật Như Lai trung tâm;
hai maṇḍala Shingon;
quán đảnh tantra;
ba mật theo hệ thống Mật giáo;
tức thân thành Phật kiểu Kūkai.
Do đó:
không nên đọc Mật giáo ngược vào Phật giáo sơ kỳ.
64. Nhưng Mật giáo có kế thừa gì từ Phật giáo trước đó?
Rất nhiều.
Ví dụ:
thiền định;
niệm Phật;
dhāraṇī;
nghi lễ;
hình tượng Phật/Bồ-tát;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
phương tiện thiện xảo;
nhiều Phật;
Phật độ;
Mahāyāna Buddhology.
Tantra:
không xuất hiện từ khoảng trống.
Nó:
phát triển trên nhiều thế kỷ Phật giáo trước đó.
65. Dhāraṇī có vai trò cầu nối
Trước khi tantra phát triển đầy đủ:
văn học Đại thừa đã có nhiều dhāraṇī.
Dhāraṇī có thể mang chức năng:
ghi nhớ;
hộ trì;
nghi lễ;
bảo vệ;
liên hệ đến công đức.
Những truyền thống này:
là một phần của môi trường từ đó Mật giáo phát triển.
Nhưng:
dhāraṇī ≠ toàn bộ tantra.
66. Phật giáo Đại thừa trước tantra đã có nghi lễ chưa?
Có.
Không nên dựng lịch sử như:
Phật giáo ban đầu chỉ thiền → tantra đột nhiên thêm nghi lễ.
Phật giáo từ rất sớm đã có:
lễ kính;
tháp;
xá lợi;
cúng dường;
tụng đọc;
nghi thức cộng đồng.
Đại thừa tiếp tục phát triển:
danh hiệu Phật;
dhāraṇī;
hình tượng;
Phật độ;
nghi lễ.
Tantra:
hệ thống hóa và mở rộng những chiều kích ấy theo cách đặc biệt.
67. Kinh Đại Nhật thay đổi vai trò của biểu tượng thế nào?
Trong tantra:
biểu tượng không chỉ để nhìn.
Maṇḍala:
được bước vào.
Mantra:
được phát âm.
Mudrā:
được tạo bằng thân.
Bản tôn:
được quán tưởng.
Như vậy:
toàn bộ thân–khẩu–ý tham gia vào thế giới biểu tượng giác ngộ.
68. Đây chính là logic của ba mật
Thân hành giả:
tương ứng thân Phật.
Khẩu hành giả:
tương ứng khẩu Phật.
Tâm hành giả:
tương ứng ý Phật.
Mục tiêu không chỉ:
suy nghĩ về Phật.
Mà là:
đưa toàn bộ kinh nghiệm vào cấu trúc giác ngộ.
69. “Gia trì” là gì?
Sanskrit:
adhiṣṭhāna.
Trong Phật giáo Đông Á thường dịch bằng các ý như:
gia trì.
Khái niệm này rất quan trọng trong Mật giáo.
Nó liên hệ đến:
sự hiện diện, năng lực hoặc sự nâng đỡ của Phật trong thực hành.
Nhưng không nên giản lược:
gia trì = phép thuật truyền năng lượng vật lý.
70. “Phật gia trì” có phải Phật bơm năng lượng vào người?
Đó là:
một cách nói hiện đại dễ gây hiểu nhầm.
Trong hệ thống tôn giáo:
adhiṣṭhāna có ý nghĩa nghi lễ và tâm linh phức tạp.
Nếu tuyên bố:
có một dạng năng lượng vật lý đo được
thì:
cần bằng chứng khoa học riêng.
Không thể chỉ lấy:
thuật ngữ “gia trì”
làm bằng chứng.
71. Đại Nhật Như Lai có phải “năng lượng vũ trụ”?
Không nên nói như vậy.
Cách nói:
“Đại Nhật là năng lượng vũ trụ”
rất phổ biến trong một số diễn giải New Age.
Nhưng nó:
không chính xác về mặt thuật ngữ Phật học.
Mahāvairocana:
là một Buddha trong hệ thống Buddhology Mật giáo, không đơn giản là một dạng năng lượng vật lý vô danh.
72. Đại Nhật Như Lai có phải Thượng đế?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng.
Mahāvairocana có thể:
được trình bày ở quy mô vũ trụ rất lớn.
Nhưng:
không vì thế trở thành Creator God.
Không nên suy ra:
“Đại Nhật tạo ra vũ trụ từ hư vô.”
Điều này:
không phải cấu trúc cơ bản của Phật giáo.
73. Pháp thân có phải Thượng đế trá hình?
Không nhất thiết.
Dharmakāya:
không nên tự động đồng nhất với một Đấng sáng tạo có ý chí.
Một Creator God thường được hình dung:
tạo ra thế giới và tồn tại như chủ thể tối cao.
Pháp thân:
thuộc một hệ khái niệm khác.
Dù có những ngôn ngữ Đại thừa rất tuyệt đối:
không nên vì vậy gắn nhãn “Thượng đế” một cách máy móc.
74. “Vũ trụ là thân Đại Nhật” nên hiểu thế nào?
Trong các cách diễn giải Mật giáo:
thế giới hiện tượng có thể được nhìn như biểu hiện của thân, khẩu và ý của Mahāvairocana.
Đây là:
một cách nhìn tôn giáo về thực tại.
Không nên chuyển thẳng thành:
“vũ trụ vật lý là cơ thể sinh học của một vị thần khổng lồ.”
75. Mọi âm thanh là chân ngôn?
Trong những cách trình bày sâu của Shingon:
ngôn ngữ, âm thanh và hình tướng có thể được nhìn như biểu hiện của hoạt động giác ngộ.
Điều này mở ra:
một triết học rất phong phú về ngôn ngữ và thực tại.
Nhưng không có nghĩa:
mọi câu nói sai trái đều tự động là lời Phật theo nghĩa đạo đức.
76. Nếu mọi thứ là biểu hiện của Đại Nhật thì cái ác cũng là Phật?
Đây là vấn đề tinh tế.
Một hệ thống bất nhị:
không được dùng để xóa sự phân biệt nghiệp thiện và bất thiện ở bình diện quy ước.
Tánh Không:
không làm bạo lực trở thành thiện.
Pháp thân:
không biến lừa đảo thành giác ngộ.
Do đó phải giữ:
hai tầng chân lý và thực hành.
77. Mật giáo có “biến phiền não thành trí tuệ” không?
Có, đây là một chủ đề rất quan trọng.
Thay vì chỉ:
đàn áp hoặc chạy khỏi mọi năng lượng tâm lý,
tantra có thể:
chuyển hóa cách kinh nghiệm phiền não.
Nhưng:
“chuyển hóa tham” không có nghĩa “cứ tham.”
“chuyển hóa sân” không có nghĩa “cứ bạo lực.”
Chuyển hóa:
không đồng nghĩa hợp thức hóa.
78. Ví dụ ngọn lửa
Một cách minh họa:
lửa có thể đốt cháy nhà.
Nhưng:
lửa cũng có thể nấu thức ăn.
Vấn đề không phải:
“lửa tốt hay xấu tuyệt đối.”
Mà là:
nó được sử dụng thế nào.
Tantra thường có tinh thần:
chuyển năng lượng mạnh thành con đường.
Nhưng để làm vậy:
cần kỹ năng và kỷ luật.
79. Đây cũng là lý do tantra có thể nguy hiểm nếu hiểu sai
Một người chưa đủ nền tảng nhưng nghĩ:
“Mọi phiền não đều là trí tuệ”
có thể chỉ:
tiếp tục chạy theo phiền não và đổi tên nó thành tantra.
Vì vậy truyền thống nhấn mạnh:
thầy;
quán đảnh;
giới;
samaya;
hướng dẫn;
thứ lớp.
80. Tuy nhiên “bí mật” cũng có thể bị lạm dụng
Đúng.
Một tổ chức có thể nói:
“Đây là Mật pháp nên không được hỏi.”
Hoặc:
“Không được kể với ai những gì thầy làm.”
Đây là:
một vùng nguy hiểm.
Bí mật nghi lễ:
không phải giấy phép che giấu hành vi gây hại.
81. Phải phân biệt bí mật giáo pháp và bí mật che giấu lạm dụng
Bí mật giáo pháp
có thể liên quan:
nghi quỹ;
quán đảnh;
mantra;
hướng dẫn chỉ dành cho người đã chuẩn bị.
Che giấu lạm dụng
là:
che bạo lực;
che bóc lột;
che xâm hại;
ngăn nạn nhân tìm giúp đỡ.
Hai việc:
không giống nhau.
82. Kinh Đại Nhật có phải nền tảng của toàn bộ Vajrayāna Tây Tạng?
Không.
Nó là:
một văn bản Mật giáo cực kỳ quan trọng.
Nhưng Tây Tạng tiếp nhận:
một kho tantra rộng lớn hơn rất nhiều.
Các trường phái:
Nyingma;
Kagyu;
Sakya;
Gelug
phát triển:
những hệ thống tantra và giáo lý riêng.
83. Đại Nhật Như Lai có quan trọng ở Tây Tạng không?
Vairocana:
vẫn là một Buddha quan trọng.
Nhưng cấu trúc trung tâm của Shingon:
không đơn giản được sao chép sang Tây Tạng.
Tây Tạng có:
Five Buddha families;
nhiều yidam;
nhiều tantra;
hệ thống Dzogchen/Mahamudra ở một số truyền thống;
các tantra tối thượng.
Do đó:
không nên dùng Shingon để giải thích toàn bộ Vajrayāna.
84. Ngũ Phật là gì?
Trong nhiều hệ thống Mật giáo thường gặp:
Vairocana;
Akṣobhya;
Ratnasambhava;
Amitābha;
Amoghasiddhi.
Họ thường được gọi:
Ngũ Phật / Five Tathāgatas.
Các hệ thống liên hệ họ với:
phương hướng;
màu sắc;
trí tuệ;
phiền não được chuyển hóa;
Buddha families.
Nhưng:
chi tiết có thể khác theo tantra và truyền thống.
85. A-di-đà trong Mật giáo có phải A-di-đà của Tịnh Độ?
Có:
liên hệ cùng Amitābha.
Nhưng vai trò có thể khác.
Trong Tịnh Độ:
Amitābha là trung tâm của Sukhāvatī và vãng sinh.
Trong maṇḍala Mật giáo:
Amitābha có thể là một thành viên của hệ Ngũ Phật với các tương ứng biểu tượng.
Một vị Phật:
có thể có chức năng khác nhau trong các hệ thống.
86. Đại Nhật và A-di-đà có cạnh tranh không?
Không cần.
Đây không phải:
một hệ thống đa thần trong đó các vị tranh quyền.
Trong Buddhology Đại thừa:
nhiều vị Phật có thể biểu thị những chiều kích khác nhau của giác ngộ.
Tuy nhiên:
các truyền thống có thể chọn một vị làm trung tâm thực hành.
87. Mật giáo có phải đa thần giáo?
Không dễ xếp bằng nhãn đó.
Bề ngoài có:
rất nhiều Phật;
Bồ-tát;
hộ pháp;
ḍākinī;
deva;
yidam.
Nhưng các nhân vật này:
không vận hành giống một hội các thần sáng tạo độc lập.
Nhiều hình tượng:
được hiểu trong quan hệ với Tánh Không và các phẩm tính giác ngộ.
88. Yidam/bản tôn có phải thần bảo hộ cá nhân?
Không hoàn toàn.
Trong Vajrayāna:
yidam là đối tượng/trung tâm của deity yoga.
Mục tiêu:
không đơn giản xin vị thần bên ngoài ban điều ước.
Hành giả:
quán chính mình trong hình thức giác ngộ của bản tôn.
Đây khác đáng kể với:
thờ một vị thần bên ngoài theo mô hình thông thường.
89. Tại sao hình tượng Mật giáo có khi dữ tợn?
Các hình tượng phẫn nộ:
không nhất thiết biểu thị ác thần.
Chúng có thể tượng trưng:
năng lực mạnh mẽ của trí tuệ;
phá chướng ngại;
chuyển hóa sân;
sự quyết liệt chống vô minh.
Nhưng:
biểu tượng phẫn nộ không cho phép hành giả bạo lực tùy ý.
90. Tại sao Mật giáo nhiều biểu tượng đến vậy?
Bởi tantra sử dụng:
toàn bộ khả năng của tâm để tu.
Không chỉ:
khái niệm triết học.
Mà còn:
màu sắc;
âm thanh;
hình ảnh;
thân thể;
không gian;
trí tưởng tượng;
cảm xúc.
Tất cả:
được tổ chức thành con đường.
91. Điều này khác với Phật giáo sơ kỳ thế nào?
Phật giáo sơ kỳ tập trung mạnh vào:
giới;
định;
tuệ;
Tứ Niệm Xứ;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
vô thường;
vô ngã;
chấm dứt tham ái.
Tantra vẫn:
kế thừa nhiều nền tảng Phật giáo
nhưng thêm:
một công nghệ nghi lễ–biểu tượng phức tạp hơn rất nhiều.
92. Có phải tantra thay Bát Chánh Đạo?
Không nên nói như vậy.
Vajrayāna:
tự hiểu mình nằm trong Phật giáo Đại thừa.
Do đó:
đạo đức, trí tuệ và giải thoát vẫn là nền tảng.
Tantra:
là một phương pháp đặc biệt trong con đường, không phải tuyên bố rằng Chánh kiến, Chánh nghiệp hay Chánh định trở nên vô nghĩa.
93. Có thể học Kinh Đại Nhật mà không theo Mật giáo không?
Có, ở mức nghiên cứu.
Một người có thể:
đọc lịch sử;
nghiên cứu triết học;
nghiên cứu nghệ thuật;
tìm hiểu maṇḍala;
so sánh Phật học.
Nhưng:
nghiên cứu văn bản
khác với:
tự thực hành một nghi quỹ Mật giáo cần quán đảnh.
Cần tôn trọng sự khác biệt ấy.
94. So sánh các tầng phát triển
| Tầng/truyền thống | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Tứ Thánh Đế, Duyên khởi, Bát Chánh Đạo, Giới–Định–Tuệ, Niết-bàn |
| Abhidharma | Hệ thống hóa và phân tích pháp |
| Đại thừa Bát-nhã/Madhyamaka | Tánh Không, Bồ-tát đạo, phá tự tính |
| Yogācāra | Phân tích thức và nhận thức |
| Hoa Nghiêm | Vairocana, Pháp giới, tương nhập |
| Mật giáo giai đoạn đầu/hệ thống hóa | Mantra, mudrā, maṇḍala, quán đảnh, Mahāvairocana |
| Tantra về sau | Các hệ thống deity yoga và tantra ngày càng phức tạp |
| Shingon | Kinh Đại Nhật + Kim Cương Đỉnh, hai maṇḍala, ba mật, tức thân thành Phật |
| Vajrayāna Tây Tạng | Tiếp nhận nhiều tầng tantra Ấn Độ và phát triển các hệ thống riêng |
Đây chỉ là:
sơ đồ định hướng, không phải đường tiến hóa thẳng tuyệt đối.
95. Vì sao không nên nói “Phật giáo phát triển từ thấp đến cao”?
Bởi sơ đồ lịch sử:
không phải bảng xếp hạng chân lý.
“Xuất hiện sau”:
không tự động nghĩa cao hơn.
Cũng không tự động nghĩa:
suy đồi hơn.
Sử học chỉ hỏi:
cái gì xuất hiện trước, cái gì xuất hiện sau và chúng liên hệ thế nào.
Còn đánh giá con đường nào:
thù thắng về tôn giáo
là vấn đề của từng truyền thống.
96. Một người Theravāda có cần tin Kinh Đại Nhật không?
Không.
Theravāda:
không lấy Kinh Đại Nhật làm kinh điển.
Một người Theravāda có thể:
không thực hành mantra–maṇḍala của Mahāvairocana
mà vẫn:
hoàn toàn đứng trong truyền thống Phật giáo của mình.
Không nên nói:
“không học Mật giáo thì Phật pháp chưa đầy đủ.”
Đó là:
quan điểm nội bộ của một số hệ thống, không phải đồng thuận toàn Phật giáo.
97. Một người Mật giáo có cần phủ nhận Phật giáo sớm không?
Cũng không.
Ngược lại, Vajrayāna:
xây trên nhiều nền tảng Phật giáo có trước.
Nếu bỏ:
nghiệp;
giới;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
từ bi;
trí tuệ;
rồi chỉ giữ:
mantra;
mudrā;
maṇḍala
thì:
rất dễ biến Mật giáo thành nghi thuật rời khỏi con đường giải thoát.
98. Kinh Đại Nhật cho thấy điều gì về lịch sử Phật giáo?
Nó cho thấy Phật giáo:
không đứng yên sau thời Đức Phật.
Trong hơn một thiên niên kỷ tại Ấn Độ:
Phật giáo tiếp tục sáng tạo những ngôn ngữ mới để diễn tả con đường giác ngộ.
Từ:
khất sĩ với bình bát
đến:
đại tự viện.
Từ:
Nikāya–Āgama
đến:
Bát-nhã, Hoa Nghiêm và tantra.
Từ:
niệm hơi thở
đến:
maṇḍala và mantra.
Những lớp ấy:
không giống nhau về lịch sử.
Nhưng đều:
trở thành những phần của lịch sử Phật giáo.
99. Những cách hiểu cần tránh
“Kinh Đại Nhật thuộc Phật giáo sơ kỳ.”
Không.
Đây là:
văn bản Mật giáo Đại thừa xuất hiện muộn hơn nhiều.
“Đức Phật lịch sử chắc chắn đã trực tiếp đọc nguyên văn Kinh Đại Nhật.”
Không có đủ bằng chứng sử học để khẳng định.
“Kinh Đại Nhật là giả nên hoàn toàn không có giá trị.”
Đây là:
đánh đồng niên đại lịch sử với giá trị tôn giáo.
Một văn bản xuất hiện muộn:
không tự động vô giá trị.
“Đại Nhật Như Lai là thần Mặt Trời.”
Quá đơn giản.
Ánh sáng/mặt trời:
là biểu tượng quan trọng, nhưng Mahāvairocana không đơn giản là thần Mặt Trời.
“Đại Nhật Như Lai là Thượng đế sáng tạo.”
Không phù hợp với cấu trúc Phật giáo.
“Đại Nhật là năng lượng vũ trụ.”
Không phải thuật ngữ Phật học chính xác.
“Mật giáo chỉ là bùa chú.”
Sai.
Nó có:
triết học, Bồ-đề tâm, Tánh Không, thiền định, nghi lễ và hệ thống tu tập phức tạp.
“Mantra là mật khẩu bắt vũ trụ thực hiện mong muốn.”
Không.
Đó là:
cách hiểu ma thuật hóa quá mức.
“Maṇḍala chỉ là tranh trang trí.”
Không.
Nó là:
cấu trúc nghi lễ và biểu tượng của thế giới giác ngộ.
“Có quán đảnh là đã giác ngộ.”
Không.
Quán đảnh:
mở một con đường thực hành, không phải chứng chỉ Phật quả.
“Tantra nhanh nên dễ.”
Sai.
Trong truyền thống:
nhanh thường đi kèm yêu cầu nền tảng và kỷ luật cao.
“Tantra vượt thiện ác nên không cần giới.”
Nguy hiểm và sai.
Tánh Không và bất nhị:
không xóa trách nhiệm đạo đức.
“Guru là Phật nên guru làm gì cũng đúng.”
Không nên hiểu như vậy.
Tầm quan trọng của guru:
càng khiến việc kiểm tra người thầy trước khi cam kết trở nên quan trọng.
“Samaya bắt buộc phải che giấu lạm dụng.”
Không.
Bí mật nghi lễ:
không phải giấy phép che tội phạm hoặc gây hại.
“Mật giáo chính là tantra tình dục.”
Sai nghiêm trọng.
Một số tantra muộn có:
những thực hành và biểu tượng tính dục, nhưng chúng không đại diện cho toàn bộ Mật giáo.
“Shingon và Vajrayāna Tây Tạng giống hệt nhau.”
Không.
Chúng:
có chung di sản tantra Ấn Độ nhưng lịch sử và hệ thống khác nhau.
“Mật giáo cao hơn Theravāda nên Theravāda chưa hoàn chỉnh.”
Đó:
không phải nhận định trung lập về lịch sử Phật giáo.
“Vì Mật giáo xuất hiện muộn nên chắc chắn là suy đồi.”
Cũng:
không phải kết luận lịch sử bắt buộc.
Muộn hơn:
chỉ cho biết vị trí lịch sử, không tự động quyết định giá trị tôn giáo.
100. Nên hiểu Kinh Đại Nhật ở vị trí nào?
Cách tương đối cân bằng là:
không đẩy Kinh Đại Nhật ngược về thời Đức Phật lịch sử như thể nó thuộc cùng tầng với Nikāya–Āgama.
Nhưng cũng:
không gạt nó ra khỏi lịch sử Phật giáo chỉ vì xuất hiện muộn.
Nó đại diện cho:
một giai đoạn sáng tạo cực kỳ quan trọng của Phật giáo Ấn Độ.
Trong đó:
Bồ-tát đạo + Tánh Không + Buddhology Đại thừa + mantra + mudrā + maṇḍala + quán đảnh + quán tưởng
được kết hợp thành:
một con đường Mật giáo có hệ thống.
Kết luận
Kinh Đại Nhật là một trong những cột mốc quan trọng giúp chúng ta hiểu:
Phật giáo Đại thừa đã phát triển thành Mật giáo như thế nào.
Trung tâm của kinh là:
Mahāvairocana – Đại Nhật Như Lai.
Nhưng Đại Nhật:
không phải thần Mặt Trời.
Không phải:
Đấng sáng tạo.
Không nên giản lược thành:
“năng lượng vũ trụ.”
Mahāvairocana biểu thị:
một chiều kích phổ quát của Phật quả và trí tuệ giác ngộ trong Buddhology Đại thừa–Mật giáo.
Kinh Đại Nhật đưa người hành trì vào một thế giới trong đó:
thân
được chuyển hóa bằng:
mudrā.
khẩu
được chuyển hóa bằng:
mantra.
ý
được chuyển hóa bằng:
quán tưởng và samādhi.
Ba chiều ấy tạo thành:
thân – khẩu – ý / ba mật.
Maṇḍala không chỉ để:
ngắm.
Mantra không chỉ để:
đọc.
Mudrā không chỉ để:
làm động tác tay.
Chúng kết hợp thành:
một công nghệ tôn giáo nhằm đưa toàn bộ con người vào con đường giác ngộ.
Về lịch sử, cần nói thẳng:
Kinh Đại Nhật xuất hiện nhiều thế kỷ sau Đức Phật Gotama.
Nikāya–Āgama sớm:
không có hệ thống Mahāvairocana–maṇḍala–mantra–mudrā–abhiṣeka hoàn chỉnh như kinh này.
Do đó:
không nên tuyên bố đây là một hệ thống Mật pháp hoàn chỉnh được lịch sử chứng minh là Đức Phật Gotama bí mật truyền từ thế kỷ V TCN.
Nhưng điều đó cũng không có nghĩa:
Kinh Đại Nhật “không phải Phật giáo.”
Nó phát triển từ:
Đại thừa;
Bồ-tát đạo;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
nhiều Phật;
Phật độ;
dhāraṇī;
nghi lễ;
thiền định
và trở thành:
một trong những nền móng của Buddhist Tantra.
Từ Ấn Độ:
Kinh Đại Nhật đi sang Trung Quốc.
Qua:
Thiện Vô Úy và Nhất Hạnh,
nó trở thành:
một văn bản trọng yếu của Mật giáo thời Đường.
Qua truyền thừa:
Huệ Quả → Kūkai,
nó trở thành:
một trong những nền tảng quan trọng nhất của Shingon Nhật Bản.
Trong khi đó:
Vajrayāna Tây Tạng tiếp tục tiếp nhận nhiều tầng tantra Ấn Độ khác, kể cả những hệ thống xuất hiện về sau.
Vì vậy:
Kinh Đại Nhật rất quan trọng đối với lịch sử Mật giáo, nhưng không phải toàn bộ Mật giáo.
Nếu đặt nó trên dòng lịch sử rộng:
Phật giáo sơ kỳ
→ Duyên khởi, Bát Chánh Đạo, Giới–Định–Tuệ.
↓
Đại thừa
→ Bồ-tát đạo, Bồ-đề tâm, Tánh Không, nhiều Phật và Phật độ.
↓
Hoa Nghiêm và Buddhology Đại thừa
→ Vairocana, Pháp giới, Phật quả mang chiều kích vũ trụ.
↓
Kinh Đại Nhật và Mật giáo
→ mantra + mudrā + maṇḍala + quán đảnh + quán tưởng + ba mật.
↓
Các hệ thống tantra về sau
→ Vajrayāna ngày càng đa dạng tại Ấn Độ, Tây Tạng và Himalaya.
Nhưng đây là:
dòng lịch sử phát triển, không phải bảng xếp hạng cao–thấp.
Theravāda:
không cần tantra để là một truyền thống Phật giáo hoàn chỉnh theo hệ thống của mình.
Mahayāna không Mật:
không cần quán đảnh để trở thành Đại thừa.
Vajrayāna:
lại xem tantra là một phương tiện đặc biệt mạnh của Bồ-tát đạo.
Điều quan trọng nhất khi nghiên cứu Kinh Đại Nhật là tránh hai cực:
“Mọi chi tiết của Mật giáo đều do Đức Phật lịch sử trực tiếp giảng nguyên văn.”
và:
“Vì xuất hiện muộn nên Mật giáo hoàn toàn không phải Phật giáo.”
Lịch sử thực tế:
phức tạp hơn cả hai.
Kinh Đại Nhật cho thấy một điều đặc biệt quan trọng về lịch sử Phật giáo:
Phật giáo không chỉ bảo tồn quá khứ; nó còn liên tục diễn giải lại con đường giác ngộ bằng những ngôn ngữ mới.
Với Kinh Đại Nhật, ngôn ngữ ấy trở thành:
âm thanh của mantra,
hình thể của mudrā,
không gian của maṇḍala,
tâm của Bồ-đề,
nền tảng của Tánh Không,
và:
toàn bộ thân–khẩu–ý của hành giả được đưa vào con đường.
Nhưng tiêu chuẩn cuối cùng vẫn không nên là:
biết bao nhiêu chân ngôn,
nhận bao nhiêu quán đảnh,
thuộc bao nhiêu maṇḍala,
hay:
mang danh truyền thừa cao đến đâu.
Câu hỏi Phật giáo căn bản vẫn còn đó:
Tham có giảm không?
Sân có giảm không?
Si có giảm không?
Chấp ngã có giảm không?
Trí tuệ và từ bi có tăng trưởng không?
Nếu mantra, mudrā, maṇḍala và quán đảnh phục vụ sự chuyển hóa ấy:
chúng đang hoạt động như phương tiện của con đường.
Nếu chúng chỉ làm một người:
tự thấy mình bí truyền hơn, quyền lực hơn và cao cấp hơn người khác,
thì:
hình thức Mật giáo có thể đã tăng lên, nhưng mục tiêu giải thoát của Phật giáo chưa chắc đã đến gần hơn.