Từ Thất giác chi đến Minh và Giải thoát
Bảy giác chi được tu tập nương viễn ly, ly tham, đoạn diệt và hướng đến buông xả, đưa đến sự viên mãn của minh và giải thoát theo MN 118.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Bảy giác chi được tu tập nương viễn ly, ly tham, đoạn diệt và hướng đến buông xả, đưa đến sự viên mãn của minh và giải thoát theo MN 118.
Thiền hơi thở không chỉ để thư giãn: MN 118 dạy phát triển chánh niệm, bốn niệm xứ, bảy giác chi và hướng đến minh, giải thoát.
Sơ thiền là gì? Giải thích ly dục, ly bất thiện pháp, tầm tứ, hỷ lạc do ly sinh, năm triền cái và các ngộ nhận theo MN 39, AN 5.28.
Tầm (vitakka) và Tứ (vicāra) trong Sơ thiền: ý nghĩa, năm chi thiền, điểm khác biệt với suy nghĩ tán loạn và lý do chúng lắng dịu ở Nhị thiền.
Nhị thiền trong kinh Pāli: Tầm và Tứ lắng dịu, tâm hợp nhất, hỷ lạc do định sinh; phân biệt với Sơ thiền và trạng thái chỉ đơn giản không suy nghĩ.
Tam thiền là tầng thiền khi hỷ (pīti) lắng xuống nhưng lạc (sukha) vẫn còn, cùng xả, chánh niệm và tỉnh giác; khác với Nhị thiền và Tứ thiền.
Tứ thiền là gì? Giải thích xả niệm thanh tịnh, cảm thọ không khổ không lạc, so sánh bốn tầng thiền và phân biệt định với giải thoát theo MN 39, MN 111.
Bốn tầng thiền là các mức định tâm; bốn Thánh quả là những mức giải thoát do đoạn trừ kiết sử. Không có sự tương ứng một-một giữa bốn thiền và bốn quả.
Không vô biên xứ (ākāsānañcāyatana) là chứng đắc vô sắc đầu tiên, đặc trưng bởi tưởng không gian vô biên; không đồng nghĩa với Niết-bàn hay tính không.
Thức vô biên xứ là vô sắc định thứ hai, sau Không vô biên xứ; không đồng nghĩa với linh hồn bất tử hay Niết-bàn.
Vô sở hữu xứ là tầng định vô sắc thứ ba, đặc trưng bởi tưởng “không có gì”; phân biệt với hư vô luận, tính không và Niết-bàn.
Phi tưởng phi phi tưởng xứ là vô sắc xứ thứ tư, nơi tưởng cực kỳ vi tế; phân biệt rõ với Diệt thọ tưởng định và Niết-bàn theo MN 111, MN 121.
Diệt thọ tưởng định là chứng đắc đình chỉ cảm thọ và tưởng, khác giấc ngủ, hôn mê, cái chết và Niết-bàn; cần phân biệt định với tuệ theo MN 43 và MN 111.
Thiền vô sắc tự nó không chấm dứt luân hồi. Đối chiếu MN 26, AN 9.36 và MN 111 để phân biệt định vô sắc với tuệ giải thoát và Niết-bàn.
Theo MN 26, Āḷāra Kālāma đạt Vô sở hữu xứ; truyền thống Uddaka Rāmaputta nêu Phi tưởng phi phi tưởng xứ của Rāma. Bồ-tát chứng nghiệm cả hai nhưng tiếp tục tìm Niết-bàn.
Các tầng thiền dù rất sâu vẫn là chứng đắc hữu vi; chỉ khi định đi đôi với tuệ thấy vô thường, khổ, vô ngã và đoạn trừ chấp thủ mới hướng đến giải thoát.
Định làm tâm vững chãi, Tuệ thấy rõ thực tại; cả hai hỗ trợ nhau để giảm chấp thủ, hướng đến giải thoát.
“Khô tuệ” là thuật ngữ hệ thống hóa trong chú giải Theravāda; kinh Nikāya nhấn mạnh Chỉ–Quán, Định–Tuệ và giải thoát bằng trí tuệ nhưng không trực tiếp lập một pháp môn mang tên ấy.
Không nên đồng nhất tuyệt đối Jhāna trong kinh Nikāya với các tiêu chuẩn kỹ thuật được hệ thống hóa trong chú giải Theravāda; cần phân biệt lớp nguồn và văn cảnh.
Kasina là nhóm đề mục tu định trong Theravāda, có trong AN 10.25 và được Thanh tịnh đạo hệ thống hóa; cần phân biệt danh sách kinh với chú giải.
Thanh tịnh đạo hệ thống hóa Giới–Định–Tuệ, 40 đề mục, Jhāna và lộ trình tuệ, ảnh hưởng mạnh nhưng không đồng nhất các dòng thiền Theravāda hiện đại.
Vipassanā hiện đại phát triển qua nhiều dòng truyền thừa Theravāda, nổi bật với Mahāsi và Ledi–U Ba Khin–Goenka; cần phân biệt kinh, chú giải và lịch sử phương pháp.
So sánh Mahāsi, Goenka và Pa-Auk về đối tượng thiền, cách phát triển định, tiến trình tuệ quán và sự khác nhau trong truyền thống Theravāda.
Không thể lấy một kỹ thuật hay trường thiền làm định nghĩa cho toàn bộ thiền Phật giáo; cần đối chiếu nguồn, Giới–Định–Tuệ và mục tiêu giảm tham–sân–si.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.