Tu hành có phải rời bỏ cuộc đời?
Báo lỗi nội dung
Tu hành có phải rời bỏ cuộc đời?
Tu hành có phải rời bỏ cuộc đời?
Trả lời ngắn: Không nhất thiết.
Trong Phật giáo, tu hành không đơn giản có nghĩa:
rời bỏ cuộc đời.
Điều cần được buông bỏ căn bản là:
tham, sân, si và chấp thủ.
Tuy nhiên, cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại và nói:
“Phật giáo không coi trọng xuất ly; cứ sống thế nào cũng được, chỉ cần tâm tốt.”
Đức Phật thiết lập cả:
đời sống xuất gia;
con đường thực hành dành cho cư sĩ.
Vì vậy cần phân biệt ít nhất ba điều:
rời một hoàn cảnh sống,
viễn ly những điều kiện nuôi dưỡng phiền não,
và
giải thoát khỏi chấp thủ.
Ba điều có liên hệ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
1. “Rời bỏ cuộc đời” có thể mang nhiều nghĩa
Khi nói:
“Người tu phải bỏ đời”,
ta có thể đang nói về những việc rất khác nhau:
Nghĩa thứ nhất
Rời đời sống gia đình để xuất gia.
Nghĩa thứ hai
Tránh xa một số môi trường kích thích tham sân si.
Nghĩa thứ ba
Không còn quan tâm đến xã hội.
Nghĩa thứ tư
Không còn yêu thương người thân.
Nghĩa thứ năm
Buông chấp vào những gì mình đang sống cùng.
Chỉ khi phân biệt những nghĩa này, câu hỏi mới có thể được trả lời chính xác.
2. Đức Phật thực sự đã xuất gia
Không nên xóa bỏ sự thật này để biến Phật giáo thành một triết lý sống hiện đại thuần túy.
Theo truyền thống Phật giáo, Siddhattha Gotama đã rời đời sống gia đình để tìm con đường giải thoát.
Sau khi giác ngộ, Ngài thiết lập:
Tăng đoàn xuất gia.
Đời sống xuất gia giảm rất nhiều trách nhiệm và sự ràng buộc của đời sống thế tục để tạo điều kiện tập trung vào:
Giới
Định
Tuệ.
Vì vậy:
xuất ly thực sự là một giá trị quan trọng trong Phật giáo.
3. Nhưng Đức Phật không yêu cầu tất cả mọi người đều xuất gia
Trong kinh điển có rất nhiều:
cư sĩ tại gia.
Họ:
có gia đình;
làm việc;
sở hữu tài sản;
chăm sóc cha mẹ;
nuôi con;
bố thí;
giữ giới;
học Pháp;
hành thiền.
Nhiều cư sĩ được mô tả là những đệ tử có đức tin và sự thực hành sâu sắc.
Do đó:
tu Phật không đồng nghĩa bắt buộc trở thành tu sĩ.
4. Vậy xuất gia để làm gì?
Không phải vì:
thế giới là xấu xa.
Mà vì đời sống thông thường có rất nhiều điều kiện làm tâm phân tán và nuôi dưỡng chấp thủ.
Ví dụ:
tài sản
địa vị
tình dục
cạnh tranh
trách nhiệm xã hội
giải trí
những quan hệ phức tạp.
Những thứ này không phải tất cả đều “xấu”.
Nhưng chúng có thể tạo rất nhiều điều kiện cho:
ái và thủ.
Đời sống xuất gia chủ động đơn giản hóa những điều kiện ấy.
5. Rời vật chất không đồng nghĩa rời chấp thủ
Một người có thể:
bỏ nhà;
bỏ tài sản;
sống trong rừng;
ăn rất ít;
nhưng trong tâm vẫn nghĩ:
“Tôi là người tu giỏi.”
“Tôi thanh tịnh hơn người đời.”
“Tôi có cảnh giới cao.”
“Người khác phải kính trọng tôi.”
Khi đó:
tài sản có thể đã bỏ, nhưng cái Tôi chưa chắc đã bỏ.
Thậm chí sự tu hành có thể trở thành một tài sản mới của bản ngã.
6. Ngược lại, sống giữa đời không có nghĩa chắc chắn chấp đời
Một cư sĩ có thể:
làm việc;
kiếm tiền;
có gia đình;
chăm sóc con cái;
tham gia xã hội;
nhưng học cách:
không xem tài sản là tự ngã;
không biến người thân thành sở hữu;
không dùng nghề nghiệp để xây toàn bộ giá trị bản thân;
không để thành bại quyết định hoàn toàn trạng thái tâm.
Người ấy vẫn còn nhiều điều phải tu, nhưng không thể nói:
“Ở nhà thì không tu được.”
7. Vấn đề không chỉ là “có” hay “không có”
Một người có rất ít tài sản vẫn có thể:
cực kỳ tham.
Một người có nhiều tài sản có thể:
rộng rãi và bố thí.
Một người độc thân có thể:
đầy dục vọng.
Một người có gia đình có thể:
giữ giới và sống có trách nhiệm.
Một người ở chùa có thể:
đầy ngã mạn.
Một người giữa xã hội có thể:
rất khiêm tốn.
Vì vậy Phật giáo cuối cùng phải nhìn sâu hơn vào:
mối quan hệ của tâm với kinh nghiệm.
8. Chấp thủ mới là vấn đề trung tâm
Duyên khởi mô tả:
Xúc
↓
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Khổ.
Không phải:
Xúc
↓
công việc
↓
gia đình
↓
tiền bạc
↓
Khổ.
Gia đình, công việc hay tài sản không tự động là Khổ đế theo nghĩa “hãy tiêu diệt chúng”.
Vấn đề là:
tâm liên hệ với chúng như thế nào.
9. Ví dụ về tài sản
Có một căn nhà.
Chấp thủ
“Đây là của Tôi.”
↓
“Nó xác định Tôi là ai.”
↓
“Tôi không thể mất nó.”
↓
khi mất:
toàn bộ cái Tôi sụp đổ.
Không chấp theo nghĩa thực hành
“Tôi đang sở hữu và chịu trách nhiệm về căn nhà này theo quy ước.”
↓
biết:
nó có thể hư;
có thể mất;
không tồn tại mãi.
↓
vẫn:
bảo trì;
sử dụng;
bảo vệ hợp lý.
Không chấp không có nghĩa:
mở cửa cho người khác lấy hết đồ.
Đó là nhầm lẫn giữa trí tuệ và thiếu trách nhiệm.
10. Không chấp gia đình có phải không thương gia đình?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm nguy hiểm nhất.
Không chấp người thân không có nghĩa:
“Tôi không quan tâm cha mẹ.”
“Con cái thế nào mặc kệ.”
“Vợ/chồng không liên quan đến tôi.”
Đó có thể là:
thờ ơ
chứ chưa chắc là xả.
Phật giáo phân biệt:
từ bi
với
chấp ái.
11. Thương và sở hữu không phải một
Chấp ái
“Con phải trở thành người tôi muốn.”
“Người yêu phải thuộc về tôi.”
“Nếu anh/em rời đi, đời tôi không còn ý nghĩa.”
Từ
“Mong người này được an vui.”
Bi
“Mong người này thoát khổ.”
Tình thương không nhất thiết giảm khi chấp thủ giảm.
Ngược lại:
khi bớt sở hữu, tình thương có thể trở nên ít vị kỷ hơn.
12. Tu hành không phải bỏ trách nhiệm
Một người có gia đình mà nói:
“Tất cả đều vô thường nên tôi không cần nuôi con.”
đó không phải kết luận tự nhiên của trí tuệ vô thường.
Một người vay tiền rồi nói:
“Không có cái Tôi nên không ai nợ ai.”
đó là hiểu sai vô ngã.
Một người gây tổn thương rồi nói:
“Mọi pháp đều Không.”
đó là dùng giáo lý để trốn tránh trách nhiệm.
Phật giáo vẫn giữ:
nghiệp
nhân quả
giới
trách nhiệm đối với hành động.
Vô ngã không xóa đạo đức.
13. Vậy “viễn ly” là gì?
Một khái niệm quan trọng là:
viveka – viễn ly.
Viễn ly có thể có nhiều cấp độ và cách giải thích.
Ở mức thực tế:
rời bớt những điều kiện khiến tâm bị kích thích liên tục.
Ví dụ:
dành thời gian yên tĩnh;
giảm giải trí quá mức;
tránh môi trường dễ khiến mình phá giới;
dành thời gian thiền;
sống đơn giản hơn.
Đây là một phần quan trọng của thực hành.
Không nhất thiết phải hiểu:
“ghét xã hội nên chạy trốn.”
14. Một người sống giữa thành phố vẫn cần viễn ly
Viễn ly không chỉ dành cho người vào rừng.
Một cư sĩ có thể tạo:
khoảng viễn ly trong đời sống.
Ví dụ:
Buổi sáng:
30 phút không điện thoại.
Cuối ngày:
ngồi yên quan sát tâm.
Một ngày định kỳ:
giảm mạng xã hội và giải trí.
Thỉnh thoảng:
tham dự khóa tu.
Trong giao tiếp:
không chạy theo mọi cuộc tranh cãi.
Đây là cách tạo điều kiện cho:
tâm nhìn lại chính mình.
15. Nhưng chỉ rút khỏi xã hội vẫn chưa đủ
Giả sử một người vào rừng.
Không còn:
Facebook;
công việc;
đồng nghiệp;
giao thông;
quảng cáo.
Nhưng trong đầu vẫn có:
ký ức;
dục;
sân;
tưởng tượng;
ngã mạn;
lo âu.
Khi đó:
thành phố đã rời xa nhưng phiền não đi cùng.
Vì vậy viễn ly bên ngoài có giá trị, nhưng mục tiêu sâu hơn là:
viễn ly khỏi tham, sân, si.
16. “Xuất gia” sâu nhất là xuất khỏi cái gì?
Theo nghĩa thực hành sâu hơn, có thể nói:
xuất khỏi sự thống trị của tham, sân, si.
Tuy nhiên không nên dùng câu này để xóa giá trị của xuất gia theo nghĩa Vinaya.
Hai việc khác nhau:
Xuất gia hình thức và đời sống
Rời đời sống gia đình, thọ giới và sống theo giới luật tu sĩ.
Giải thoát nội tâm
Đoạn trừ phiền não.
Người xuất gia có môi trường thuận lợi hơn cho một kiểu thực hành chuyên sâu, nhưng:
cạo đầu và mặc y tự nó chưa đoạn phiền não.
17. Đức Phật có phủ nhận hạnh phúc đời thường không?
Không nên mô tả Phật giáo như thể:
mọi niềm vui đều xấu.
Vấn đề nằm ở:
vô thường và chấp thủ.
Một bữa ăn ngon có thể dễ chịu.
Tình bạn có thể đẹp.
Gia đình có thể đem lại niềm vui.
Sức khỏe có thể đáng quý.
Nhưng:
tất cả đều phụ thuộc điều kiện và thay đổi.
Khổ sinh mạnh khi tâm đòi hỏi:
“Cái này phải mãi mãi như tôi muốn.”
18. Vậy tại sao kinh nói nhiều về nguy hiểm của dục?
Bởi cảm giác dễ chịu rất dễ dẫn đến:
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ.
Phật giáo không chỉ hỏi:
“Nó có vui không?”
Mà hỏi:
“Tâm đang bị trói vào nó như thế nào?”
Một thú vui có thể:
ngắn hạn dễ chịu
nhưng:
tạo nghiện;
tăng tham;
phá giới;
gây hại người khác;
khiến tâm lệ thuộc.
Do đó người tu học cách thấy cả:
vị ngọt
và
nguy hiểm
của dục.
19. Trung đạo không có nghĩa “cái gì cũng một chút”
Một hiểu lầm phổ biến:
“Đức Phật dạy Trung đạo, vậy hưởng thụ một chút, tham một chút, sân một chút cũng được.”
Không phải vậy.
Trung đạo trong bài pháp đầu tiên tránh hai cực đoan:
đắm chìm trong dục lạc
và
hành xác.
Con đường được chỉ ra là:
BÁT CHÁNH ĐẠO
Do đó Trung đạo không phải:
thỏa hiệp 50% giữa tham dục và giải thoát.
20. Người cư sĩ tu như thế nào?
Một mô hình căn bản có thể là:
Giữ giới
Không để đời sống xã hội trở thành lý do cho:
sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, say nghiện.
Chánh mạng
Kiếm sống nhưng:
giảm gây hại.
Bố thí
Sử dụng tài sản để:
giảm tham và giúp người.
Chánh niệm
Quan sát tâm ngay trong:
công việc, gia đình, giao tiếp.
Thiền định
Dành thời gian huấn luyện tâm có hệ thống.
Tuệ
Thấy:
vô thường, duyên sinh và chấp thủ ngay trong đời sống.
Như vậy:
đời sống trở thành nơi thực hành.
21. Gia đình thậm chí có thể cho thấy phiền não rất rõ
Ngồi một mình trong phòng:
“Tâm tôi rất bình an.”
Nhưng khi:
con không nghe lời;
người thân chỉ trích;
đồng nghiệp xúc phạm;
khách hàng gây khó;
thì:
sân
mạn
ái
thủ
hiện ra.
Theo nghĩa này:
đời sống là một tấm gương rất mạnh.
Nó cho người tu thấy:
mình thực sự đã buông được bao nhiêu.
22. Nhưng không nên dùng điều đó để phủ nhận thiền và viễn ly
Lại có cực đoan ngược:
“Cuộc đời chính là đạo tràng, vậy không cần ngồi thiền.”
Điều này cũng quá đơn giản.
Nếu tâm luôn:
làm việc;
xem điện thoại;
nói chuyện;
giải trí;
phản ứng;
thì rất khó quan sát những tầng tinh tế.
Do đó:
thực hành giữa đời
và
thời gian viễn ly
hỗ trợ nhau.
23. Một nhịp thực hành hợp lý
Có thể hình dung:
ĐỜI SỐNG
↓
cho ta thấy phiền não.
↓
VIỄN LY
↓
cho ta điều kiện quan sát sâu.
↓
THIỀN
↓
tăng niệm và định.
↓
TUỆ
↓
thấy cơ chế của ái và thủ.
↓
trở lại:
ĐỜI SỐNG
↓
kiểm nghiệm mức độ chuyển hóa.
Đây là một vòng thực hành rất thực tế đối với cư sĩ.
24. Phật giáo sơ kỳ
Phật giáo sơ kỳ dành vị trí rất quan trọng cho:
xuất ly
viễn ly
đời sống xuất gia
thiền định.
Không nên xóa các yếu tố này.
Nhưng kinh điển cũng có một cộng đồng cư sĩ rộng lớn với những giáo huấn về:
gia đình;
tài sản;
nghề nghiệp;
bố thí;
đạo đức;
quan hệ xã hội;
tu tập.
Do đó bức tranh đầy đủ là:
có cả con đường xuất gia chuyên sâu và đời sống cư sĩ thực hành Pháp.
25. Theravāda
Theravāda bảo tồn rất rõ mô hình:
Tăng – Ni xuất gia
và
cư sĩ.
Đời sống xuất gia được thiết kế để tối ưu cho:
ly dục, thiểu dục, tri túc, thiền định và giải thoát.
Cư sĩ vẫn có thể:
giữ giới;
bố thí;
hành thiền;
phát triển tuệ;
học và thực hành giáo pháp.
Vì vậy không nên nói:
“Theravāda chỉ dành cho người bỏ đời.”
26. Đại thừa
Đại thừa tiếp tục duy trì cả truyền thống xuất gia lẫn cư sĩ.
Đồng thời lý tưởng:
Bồ-tát
nhấn mạnh mạnh mẽ việc hành động vì lợi ích chúng sinh.
Các hạnh:
bố thí
trì giới
nhẫn nhục
tinh tấn
thiền định
trí tuệ
không phải tất cả đều đòi hỏi tách khỏi xã hội.
Đặc biệt:
đại bi
làm cho việc quay lưng với nỗi khổ của chúng sinh không thể đơn giản được xem là lý tưởng.
27. Nhưng Bồ-tát đạo không có nghĩa phải lao vào mọi hoạt động xã hội
Từ bi cần:
trí tuệ.
Nếu một người:
giúp tất cả mọi người;
làm việc không nghỉ;
không thiền;
không quan sát tâm;
kiệt sức;
sân hận;
thì hoạt động ấy chưa chắc dẫn đến giải thoát.
Bồ-tát đạo vẫn cần:
Giới
Định
Tuệ.
Do đó:
dấn thân
và
viễn ly
không nhất thiết đối lập.
28. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa Bồ-tát đạo Đại thừa và sử dụng nhiều phương pháp đưa kinh nghiệm đời sống vào con đường.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
“Mọi dục vọng đều là tu, cứ hưởng thụ là được.”
Các thực hành Vajrayāna truyền thống dựa trên:
giới;
Bồ-đề tâm;
tính Không;
kỷ luật;
sự hướng dẫn thích hợp.
Vì vậy:
chuyển hóa kinh nghiệm
không đồng nghĩa:
hợp thức hóa chấp thủ.
29. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Xuất gia quan trọng? | Rất quan trọng | Rất quan trọng | Quan trọng | Quan trọng |
| Cư sĩ có thể tu? | Có | Có | Có | Có |
| Cần viễn ly? | Có | Có | Có, theo nhiều hình thức | Có |
| Mục tiêu là ghét thế giới? | Không | Không | Không | Không |
| Cần đoạn gì? | Tham, sân, si/chấp thủ | Các lậu hoặc, kiết sử | Phiền não và chướng ngại theo từng hệ thống | Theo đạo lộ Vajrayāna |
| Từ bi với xã hội | Có | Có | Đặc biệt nhấn mạnh Bồ-tát đạo | Bồ-đề tâm là nền tảng |
Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở:
mô hình đạo lộ, lý tưởng tu tập và phương pháp.
Không nên giản lược thành:
Theravāda = bỏ đời;
Đại thừa = nhập thế;
Kim Cương thừa = dùng dục để tu.
Cả ba đều phức tạp hơn nhiều.
30. Bốn kiểu “rời bỏ” cần phân biệt
1. RỜI HOÀN CẢNH
xuất gia / sống viễn ly.
Có thể rất hữu ích.
Nhưng chưa tự động là giải thoát.
2. RỜI HÀNH VI BẤT THIỆN
giữ giới.
Đây là nền tảng quan trọng.
3. RỜI SỰ THỐNG TRỊ CỦA PHIỀN NÃO
tham, sân, si suy yếu.
Đây là chuyển hóa nội tâm.
4. RỜI CHẤP THỦ TẬN GỐC
ái – thủ – vô minh đoạn.
Đây mới đi đến:
giải thoát.
Do đó:
rời nhà
không đồng nghĩa
rời chấp thủ.
Nhưng môi trường viễn ly có thể là điều kiện rất mạnh để thực hiện việc thứ hai.
31. Một câu hỏi thực tế hơn
Thay vì chỉ hỏi:
“Tôi có cần bỏ cuộc đời không?”
có thể hỏi:
“Trong đời sống này, cái gì đang nuôi tham, sân, si?”
“Điều gì tôi có thể giảm?”
“Trách nhiệm nào tôi cần hoàn thành?”
“Tôi đang thương hay đang sở hữu?”
“Tôi đang sử dụng tài sản hay tài sản đang định nghĩa tôi?”
“Tôi đang làm việc hay lấy thành công nghề nghiệp làm cái Tôi?”
“Tôi có dành đủ khoảng viễn ly để thực sự nhìn tâm không?”
Những câu hỏi ấy gần với thực hành hơn.
Kết luận
Tu hành không nhất thiết là rời bỏ cuộc đời.
Phật giáo thực sự coi trọng:
xuất gia
viễn ly
thiểu dục
tri túc
và không nên làm nhẹ những điều này.
Nhưng cứu cánh không phải:
đổi địa chỉ từ thành phố vào rừng.
Một người có thể:
rời nhà
nhưng mang theo:
tham
sân
si
mạn
chấp thủ.
Ngược lại, một người cư sĩ có thể bắt đầu tu ngay trong:
gia đình
công việc
tài sản
quan hệ
bằng:
Giới
↓
Chánh niệm
↓
Định
↓
Tuệ
↓
giảm Ái
↓
giảm Thủ.
Điều quan trọng là phân biệt:
RỜI ĐỜI
với
LY THAM.
Rời đời là:
thay đổi hoàn cảnh sống.
Ly tham là:
thay đổi quan hệ của tâm với kinh nghiệm.
Hai việc có thể hỗ trợ nhau.
Nhưng:
không phải một.
Vì vậy, người xuất gia không nên nghĩ:
“Tôi đã rời xã hội nên tôi đã hết chấp.”
Và người cư sĩ cũng không nên nghĩ:
“Tu ở đâu cũng được nên tôi không cần viễn ly, giới luật hay huấn luyện tâm.”
Con đường Trung đạo thực tế hơn:
sống có trách nhiệm
↓
giảm những điều kiện nuôi phiền não
↓
tạo không gian viễn ly
↓
tu Giới – Định – Tuệ
↓
thấy Ái và Thủ ngay khi chúng sinh
↓
buông chúng
↓
không còn bị cuộc đời sở hữu.
Có thể cô đọng:
Tu hành không nhất thiết là rời khỏi cuộc đời.
Tu hành là học cách sống trong kinh nghiệm mà không tiếp tục biến mọi thứ thành “Ta” và “của Ta”.
Và đối với người chọn đời sống xuất gia:
rời đời sống gia đình là một phương tiện rất mạnh để thực hiện công việc ấy — nhưng chính sự đoạn tận tham, sân, si và chấp thủ mới là mục tiêu giải thoát.