Cư sĩ có thể chứng Thánh quả không?
Báo lỗi nội dung
Cư sĩ có thể chứng Thánh quả không?
Cư sĩ có thể chứng Thánh quả không?
Trả lời ngắn
Có.
Trong Phật giáo, một người không trở thành bậc Thánh chỉ vì:
cạo tóc,
mặc y,
sống trong tu viện,
hay mang danh nghĩa xuất gia.
Và một người cũng không bị loại khỏi Thánh đạo chỉ vì:
có gia đình,
có nghề nghiệp,
có tài sản,
hay đang sống đời cư sĩ.
Kinh điển sớm ghi nhận rõ những cư sĩ đạt:
Dự lưu – Sotāpanna
Nhất lai – Sakadāgāmī
và:
Bất lai – Anāgāmī.
Trong DN 16, Đức Phật nói về những cư sĩ đã qua đời tại Nātika: có hơn 500 cư sĩ Dự lưu, hơn 90 cư sĩ Nhất lai, và hơn 50 cư sĩ Bất lai.
Vì vậy:
Xuất gia không phải điều kiện tuyệt đối để chứng Thánh quả.
Nhưng cần thêm một phân biệt rất quan trọng:
A-la-hán quả đối với người vẫn duy trì đời sống gia đình thông thường là trường hợp đặc biệt và được các truyền thống giải thích khác nhau.
1. Trước hết: “cư sĩ” là ai?
Pāli thường dùng:
gahaṭṭha – người sống đời gia đình
và:
upāsaka / upāsikā – nam/nữ cư sĩ Phật tử.
Một cư sĩ có thể:
có gia đình,
làm nghề nghiệp,
sở hữu tài sản,
nuôi con,
tham gia xã hội
nhưng đồng thời:
quy y,
giữ giới,
bố thí,
học Pháp,
thiền tập
và phát triển trí tuệ.
Do đó:
cư sĩ không đồng nghĩa với người chỉ làm phước để cầu đời sau.
Trong kinh điển có những cư sĩ đã đi rất xa trên con đường giải thoát.
2. “Thánh” trong Phật giáo không phải địa vị xã hội
Pāli:
ariya
Sanskrit:
ārya.
Trong ngữ cảnh con đường giải thoát, đây không đơn giản là:
“người rất đạo đức.”
Cũng không có nghĩa:
“người có chức sắc cao.”
Một người trở thành Thánh đệ tử – ariyasāvaka do sự chuyển hóa và chứng ngộ liên quan đến Thánh đạo.
Theo hệ bốn Thánh quả của Phật giáo sớm và Theravāda:
Dự lưu
↓
Nhất lai
↓
Bất lai
↓
A-la-hán.
Ranh giới căn bản không phải:
cư sĩ ↔ xuất gia
mà là:
phàm phu ↔ bậc Thánh.
3. Cư sĩ có thể chứng Dự lưu không?
Chắc chắn có theo kinh điển sớm.
Đây là trường hợp có bằng chứng rất rõ.
SN 12.41 được giảng trực tiếp cho cư sĩ Anāthapiṇḍika – Cấp Cô Độc.
Đức Phật nói rằng khi một Thánh đệ tử:
đã làm lắng dịu năm sự sợ hãi và thù nghịch,
có bốn yếu tố Dự lưu,
và thấy rõ nguyên lý cao quý bằng trí tuệ,
người ấy có thể tự xác nhận:
“Ta là bậc Dự lưu, không còn rơi vào ác thú, chắc chắn hướng đến giác ngộ.”
Điều đáng chú ý:
Đức Phật đang nói điều này với một gia chủ, không phải chỉ với Tỳ-kheo.
4. Một cư sĩ Dự lưu vẫn có thể sống đời gia đình
Điều này rất quan trọng.
Dự lưu đã đoạn:
thân kiến
hoài nghi
giới cấm thủ.
Nhưng chưa đoạn hoàn toàn:
dục tham
sân
và các kiết sử cao hơn.
Do đó không có mâu thuẫn khi một vị Dự lưu vẫn:
sống gia đình,
làm nghề nghiệp,
quản lý tài sản
và thực hiện trách nhiệm xã hội.
Dự lưu không có nghĩa:
“lập tức phải trở thành tu sĩ.”
5. Cấp Cô Độc là ví dụ đặc biệt quan trọng
Anāthapiṇḍika – Cấp Cô Độc là một trong những cư sĩ nổi tiếng nhất thời Đức Phật.
Ông:
là thương gia,
có tài sản,
có gia đình,
hỗ trợ Tăng đoàn
và đặc biệt nổi tiếng với việc cúng dường:
Jetavana – Kỳ Viên.
Nhưng hình ảnh của ông trong kinh không chỉ là:
“một nhà tài trợ giàu có.”
Ông được Đức Phật trực tiếp giảng những giáo pháp liên hệ đến Dự lưu. SN 12.41 đặt tiêu chuẩn Dự lưu ngay trong cuộc đối thoại với ông.
Điều này cho thấy:
đời sống cư sĩ không bị giới hạn ở bố thí và cầu phước.
Cư sĩ cũng có thể hướng trực tiếp tới:
Thánh đạo và giải thoát.
6. Cư sĩ có thể chứng Nhất lai không?
Có.
DN 16 ghi nhận một cư sĩ tên Sudatta đã:
đoạn ba kiết sử đầu
và:
làm suy yếu tham, sân, si.
Đức Phật xác nhận vị ấy là:
Sakadāgāmī – Nhất lai.
Đây chính là định nghĩa quen thuộc của Nhất lai:
ba kiết sử đầu đã đoạn
tham, sân, si đã suy yếu thêm.
Do đó:
Nhất lai không phải Thánh quả chỉ dành cho người xuất gia.
7. Cư sĩ có thể chứng Bất lai không?
Có.
Đây là điểm đôi khi khiến người đọc bất ngờ.
DN 16 nói về nhiều cư sĩ tại Nātika đã:
đoạn năm hạ phần kiết sử
và trở thành:
Anāgāmī – Bất lai.
Kinh ghi nhận hơn 50 cư sĩ thuộc trường hợp này.
Năm hạ phần kiết sử là:
Thân kiến
Hoài nghi
Giới cấm thủ
Dục tham
Sân
Do đó một cư sĩ Bất lai đã:
đoạn tận dục tham và sân.
Đây là một mức giải thoát rất cao.
8. Nhưng “cư sĩ Bất lai” còn sống đời vợ chồng như bình thường không?
Đây là nơi cần phân biệt:
địa vị xã hội
với:
trạng thái tâm.
Một người có thể vẫn được gọi theo quy ước là:
cư sĩ
nhưng nếu đã chứng Bất lai thì:
dục tham đã đoạn.
Do đó không nên tưởng tượng:
“Bất lai nhưng vẫn sống đời hưởng dục giống hệt trước.”
Danh nghĩa có thể vẫn là cư sĩ.
Nhưng cấu trúc tâm đã thay đổi căn bản.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng:
Thánh quả được xác định bằng những gì đã được đoạn tận, không chỉ bằng quần áo hay địa vị xã hội.
9. DN 16 đưa ra một bằng chứng đặc biệt mạnh
Đức Phật nói về các cư sĩ tại Nātika:
hơn 500
→ Dự lưu.
hơn 90
→ Nhất lai.
hơn 50
→ Bất lai.
Điều này rất đáng chú ý.
Nó cho thấy cộng đồng Thánh đệ tử thời Đức Phật không chỉ gồm:
Tỳ-kheo
và Tỳ-kheo-ni.
Mà còn có:
nam cư sĩ
và nữ cư sĩ.
Con đường giải thoát không hoàn toàn trùng với ranh giới:
tu viện ↔ gia đình.
10. Nữ cư sĩ cũng có thể chứng Thánh quả
Có.
DN 16 nói đến nữ cư sĩ Sujātā, người đã đoạn ba kiết sử và được xác nhận là:
Dự lưu.
Do đó không nên hiểu:
“chỉ nam giới xuất gia mới có khả năng chứng Thánh.”
Trong kinh điển sớm có:
Tỳ-kheo A-la-hán,
Tỳ-kheo-ni A-la-hán,
nam cư sĩ Thánh đệ tử,
nữ cư sĩ Thánh đệ tử.
Khả năng chứng ngộ không được xác định đơn giản bởi:
giới tính
hay:
địa vị xã hội.
11. Vậy cư sĩ có thể chứng A-la-hán không?
Đây là phần cần trình bày cẩn thận nhất.
Nếu hỏi:
“Một người đang mang thân phận cư sĩ có thể đạt A-la-hán quả hay không?”
thì có những đoạn kinh cho phép trả lời:
Có những trường hợp như vậy được ghi nhận hoặc hàm ý.
SN 55.54 nói về một cư sĩ được hướng dẫn đến sự giải thoát đến mức kinh tuyên bố rằng:
không có khác biệt về sự giải thoát giữa một cư sĩ có tâm được giải thoát như vậy và một vị xuất gia đã được giải thoát khỏi các lậu hoặc.
Nhưng nếu câu hỏi là:
“Một A-la-hán có tiếp tục lâu dài đời sống gia đình và hưởng dục như một cư sĩ bình thường không?”
thì câu trả lời phải khác.
12. A-la-hán không còn dục tham
A-la-hán đã đoạn:
toàn bộ mười kiết sử.
Trong đó:
dục tham
đã được đoạn từ Bất lai.
Do đó một A-la-hán không còn:
đời sống tình dục do dục tham,
theo đuổi khoái lạc giác quan như phàm phu,
chấp thủ tài sản và gia đình theo cơ chế cũ.
Vì vậy:
“A-la-hán cư sĩ”
không nên được tưởng tượng thành:
“một người giác ngộ hoàn toàn nhưng vẫn hưởng đời sống dục lạc bình thường.”
Hai điều đó không phù hợp với định nghĩa A-la-hán.
13. Trường hợp Yasa rất đáng chú ý
Trong Luật tạng, Yasa ban đầu là một thanh niên sống đời gia đình.
Theo trình thuật truyền thống, ông đạt các mức chứng ngộ rồi cuối cùng:
chứng A-la-hán
và sau đó:
xuất gia.
Điều này cho thấy:
việc chứng ngộ không phải do nghi thức xuất gia tự động tạo ra.
Thánh quả liên hệ đến:
trí tuệ và đoạn trừ phiền não.
Nhưng khi giải thoát đã hoàn toàn, lối sống tương ứng tự nhiên không còn là:
đời sống hưởng dục của gia chủ.
14. Truyền thống Theravāda về A-la-hán cư sĩ
Truyền thống Theravāda hậu kỳ thường đưa ra quan điểm:
Nếu một cư sĩ chứng A-la-hán, người ấy phải xuất gia hoặc Parinibbāna trong ngày đó.
Quan điểm này xuất hiện trong văn học hậu kinh điển, nổi tiếng trong Milindapañha.
Nhưng cần phân biệt rõ:
Kinh điển sớm
không trình bày thành một quy luật phổ quát rõ ràng:
“A-la-hán cư sĩ bắt buộc phải xuất gia hoặc chết trong ngày.”
Truyền thống chú giải/hậu kinh điển
hệ thống hóa vấn đề theo hướng đó.
SuttaCentral cũng lưu ý khi bình giải SN 55.54 rằng việc biến điều này thành quy tắc bắt buộc “xuất gia hoặc chết trong ngày” là sự phát triển về sau, không được phát biểu thành quy tắc như vậy trong các bài kinh sớm.
Do đó một bài Wiki khách quan không nên viết:
“Kinh Phật dạy A-la-hán cư sĩ phải chết trong ngày.”
Chính xác hơn phải nói:
Đây là lập trường được hệ thống hóa trong truyền thống Theravāda hậu kỳ, không phải một mệnh đề được các Nikāya phát biểu rõ theo đúng hình thức ấy.
15. Vậy tại sao xuất gia vẫn được Đức Phật đánh giá rất cao?
Nếu cư sĩ cũng có thể chứng Thánh quả, có người sẽ hỏi:
“Vậy xuất gia để làm gì?”
Đây là kết luận ngược.
Có thể chứng ngộ khi là cư sĩ
không có nghĩa:
hai môi trường hoàn toàn giống nhau.
Đời sống xuất gia được thiết kế để:
giảm trách nhiệm gia đình,
giảm sở hữu,
giảm các kích thích dục lạc,
tăng thời gian tu tập,
sống trong giới luật,
gần thiện hữu,
tạo môi trường thuận lợi cho ly tham.
Kinh điển nhiều lần mô tả đời sống gia đình là:
chật chội, nhiều bụi
trong khi đời sống xuất gia:
rộng mở hơn cho Phạm hạnh.
Điều này không có nghĩa:
cư sĩ không thể giác ngộ.
Mà là:
xuất gia tạo một môi trường chuyên biệt cho mục tiêu giải thoát.
16. Ví dụ rất đơn giản
Một người có thể:
trở thành vận động viên rất giỏi
mà không sống trong:
trung tâm huấn luyện chuyên nghiệp.
Điều đó có thể xảy ra.
Nhưng trung tâm chuyên nghiệp cung cấp:
môi trường
kỷ luật
thời gian
huấn luyện viên
đồng đội
điều kiện tập luyện
tốt hơn cho mục tiêu ấy.
Tương tự:
xuất gia không độc quyền giác ngộ, nhưng được thiết kế như một môi trường chuyên biệt cho con đường giải thoát.
17. Cư sĩ gặp khó khăn gì?
Đời sống gia đình thường đi kèm:
tài sản
công việc
quan hệ tình cảm
con cái
trách nhiệm xã hội
áp lực kinh tế
dục lạc
danh vọng.
Những thứ này không tự thân làm một người:
không thể giác ngộ.
Nhưng chúng tạo nhiều điều kiện để:
ái
thủ
lo lắng
sân
mạn
phát triển.
Do đó cư sĩ muốn đi sâu trên con đường cần học:
sống giữa những thứ ấy mà giảm dần sự chấp thủ vào chúng.
18. Có tài sản có ngăn Dự lưu không?
Không.
Anāthapiṇḍika là ví dụ rõ.
Kinh còn dạy cư sĩ về:
kiếm tài sản chân chính,
sử dụng tài sản,
không mắc nợ,
sống không lỗi lầm.
AN 4.62 trình bày bốn loại hạnh phúc của người cư sĩ, trong đó có hạnh phúc từ tài sản kiếm được chân chính và đặc biệt nhấn mạnh giá trị của đời sống không lỗi lầm.
Vấn đề không đơn giản là:
“Có tiền = không thể giác ngộ.”
Vấn đề sâu hơn là:
tâm quan hệ với tài sản như thế nào?
19. Có gia đình có ngăn Dự lưu không?
Không.
Dự lưu chưa đoạn hoàn toàn dục tham.
Nhất lai cũng chưa đoạn hoàn toàn dục tham.
Do đó người đạt hai quả này vẫn có thể về mặt nguyên tắc tồn tại trong đời sống gia đình.
Nhưng đến:
Bất lai
thì:
dục tham đã đoạn.
Vì vậy càng đi sâu trên Thánh đạo:
quan hệ của người ấy với đời sống dục lạc càng thay đổi căn bản.
Đây là lý do không nên biến câu:
“Cư sĩ có thể chứng Thánh quả”
thành:
“Không cần thay đổi cách sống gì cả.”
Hai câu hoàn toàn khác nhau.
20. Chứng Thánh không phụ thuộc vào hình thức bên ngoài
Có thể có:
Người xuất gia
mặc y
nhưng:
vẫn là phàm phu.
Và có:
Người cư sĩ
mặc quần áo đời thường
nhưng:
đã là Dự lưu.
Do đó:
chiếc y không tự động tạo Thánh quả.
Nhưng cũng không nên đi sang cực đoan:
“Xuất gia chỉ là hình thức.”
Không đúng.
Giới luật và đời sống xuất gia là:
một hệ thống huấn luyện cực kỳ quan trọng.
Điểm cần phân biệt là:
môi trường tu tập không đồng nhất với thành tựu giải thoát.
21. Điều gì thực sự xác định Thánh quả?
Trong hệ Theravāda, có thể nhìn qua:
kiết sử đã đoạn.
Dự lưu
đoạn:
Thân kiến
Hoài nghi
Giới cấm thủ
Nhất lai
ba kiết sử đầu đã đoạn
tham–sân–si suy yếu thêm.
Bất lai
đoạn thêm:
Dục tham
Sân
A-la-hán
đoạn tiếp:
Sắc tham
Vô sắc tham
Mạn
Trạo cử
Vô minh.
Nhìn vào danh sách này sẽ thấy:
không có kiết sử nào tên là “không mặc áo tu sĩ”.
Ranh giới nằm ở:
phiền não và chấp thủ đã được đoạn tới đâu.
22. Nhưng giới cư sĩ có đủ không?
Cần trả lời tinh tế.
Năm giới là nền tảng rất quan trọng:
không sát sinh
không trộm cắp
không tà dâm
không nói dối
không dùng chất say gây phóng dật.
SN 12.41 trực tiếp nối việc từ bỏ năm hành vi gây sợ hãi/thù nghịch với những phẩm chất của Thánh đệ tử và Dự lưu.
Nhưng:
chỉ giữ năm giới theo hình thức chưa tự động tạo Dự lưu.
Dự lưu còn liên quan đến:
chánh kiến
→ thấy Pháp
→ đoạn ba kiết sử đầu.
Do đó:
Giới
là nền,
nhưng:
trí tuệ giải thoát
vẫn là yếu tố quyết định.
23. Bố thí nhiều có chứng Thánh không?
Không tự động.
Một cư sĩ có thể:
cúng dường rất nhiều
và tích lũy:
phước thiện.
Nhưng:
phước không tự động đồng nghĩa Thánh quả.
Nếu chỉ:
bố thí
nhưng chưa:
thấy Tứ Thánh Đế,
thấy Duyên khởi,
đoạn thân kiến, hoài nghi và giới cấm thủ,
thì chưa thể chỉ từ số tiền cúng dường mà kết luận:
Dự lưu.
Đây chính là sự khác biệt giữa:
phước đức
và:
giải thoát.
24. Thiền sâu có đủ không?
Cũng không tự động.
Một cư sĩ có thể đạt:
định rất sâu.
Nhưng như bài “Tâm giải thoát bất động – Lõi cây của đời sống Phạm hạnh” đã phân tích:
định chưa phải cứu cánh.
Nếu:
thân kiến
hoài nghi
giới cấm thủ
chưa đoạn,
thì không thể chỉ vì:
“Tôi đã vào thiền rất sâu”
mà tự kết luận:
“Tôi là Dự lưu.”
Thánh quả liên quan đến:
đột phá bằng trí tuệ
chứ không chỉ:
trạng thái tâm đặc biệt.
25. Đại thừa nhìn cư sĩ thế nào?
Đại thừa đặc biệt phát triển hình tượng:
Bồ-tát cư sĩ.
Ví dụ nổi tiếng nhất là:
Duy-ma-cật – Vimalakīrti.
Trong Vimalakīrtinirdeśa, ông được trình bày như một cư sĩ có trí tuệ và phương tiện thiện xảo cực cao.
Điều này thể hiện một điểm rất quan trọng của Đại thừa:
trí tuệ và Bồ-tát đạo không bị giới hạn tuyệt đối trong tu viện.
Cư sĩ có thể thực hành:
Bồ-đề tâm
Lục Ba-la-mật
tính Không
từ bi
phương tiện thiện xảo
ngay trong đời sống xã hội.
26. Nhưng Đại thừa có xem xuất gia là không cần thiết?
Không.
Đây lại là một cực đoan cần tránh.
Đại thừa có:
truyền thống tu viện cực kỳ mạnh.
Các đại trung tâm:
Ấn Độ
Trung Hoa
Tây Tạng
Việt Nam
Hàn Quốc
Nhật Bản
đều phát triển những cộng đồng tu sĩ lớn.
Hình tượng cư sĩ Bồ-tát không có nghĩa:
“xuất gia vô ích.”
Nó cho thấy:
con đường giác ngộ không bị giới hạn bởi địa vị xã hội.
27. Thiền tông và cư sĩ
Trong lịch sử Thiền tông Đông Á cũng có nhiều truyền thống nhấn mạnh:
khả năng thấy tánh không bị giới hạn bởi hình thức xuất gia.
Cư sĩ có thể:
tham thiền
học Pháp
thực hành giới
phát triển trí tuệ.
Nhưng cần tránh đồng nhất:
một kinh nghiệm “ngộ”
với:
A-la-hán quả
hoặc:
Phật quả viên mãn.
Các hệ thống phân loại thành tựu của:
Theravāda
và:
Thiền/Đại thừa
không hoàn toàn tương đương.
28. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa cũng có cả:
tu sĩ
và:
hành giả cư sĩ.
Lịch sử Tây Tạng có nhiều:
yogi, ngakpa/ngakma và hành giả không sống theo mô hình tu viện thông thường.
Một số được truyền thống xem là có chứng ngộ rất cao.
Do đó:
giác ngộ không được đồng nhất tuyệt đối với một mô hình thể chế duy nhất.
Nhưng Kim Cương thừa vẫn đòi hỏi:
giới nguyện
Bồ-đề tâm
trí tuệ tính Không
samaya
và thực hành nghiêm túc.
Không phải:
“Cứ sống bình thường, không cần chuyển hóa gì, vẫn có thể giác ngộ.”
29. Bốn truyền thống gặp nhau ở đâu?
Dù bản đồ chứng ngộ khác nhau, có một nguyên tắc chung:
hình thức xã hội không tự nó quyết định giải thoát.
Không phải:
cư sĩ = phàm phu
và:
xuất gia = Thánh nhân.
Cũng không phải:
xuất gia = không cần thiết.
Chính xác hơn:
xuất gia là một môi trường tu tập chuyên biệt; chứng ngộ phụ thuộc vào sự chuyển hóa thực sự của giới–định–tuệ và việc đoạn trừ vô minh, chấp thủ.
30. Bảng đối chiếu
| Mức độ | Cư sĩ có thể đạt? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dự lưu | Có rõ ràng | Nhiều trường hợp trong kinh |
| Nhất lai | Có rõ ràng | DN 16 ghi nhận cư sĩ Nhất lai |
| Bất lai | Có rõ ràng | DN 16 ghi nhận nhiều cư sĩ Bất lai |
| A-la-hán | Có bằng chứng/trường hợp đặc biệt trong kinh sớm | Không nên đồng nhất với việc tiếp tục đời sống hưởng dục bình thường |
| Bồ-tát đạo Đại thừa | Có | Cư sĩ Bồ-tát là hình tượng quan trọng |
| Phật quả theo Đại thừa | Con đường không bị giản lược theo ranh giới cư sĩ/xuất gia | Bản đồ khác hệ bốn quả Thanh văn |
Điều quan trọng nhất:
không được lấy một hệ thống phân tầng của truyền thống này rồi máy móc đồng nhất với hệ thống khác.
31. Cư sĩ nên nhắm đến điều gì?
Một sai lầm phổ biến là nghĩ:
Người xuất gia
→ tu để giải thoát.
Cư sĩ
→ chỉ làm phước để đời sau tốt hơn.
Kinh điển không buộc cư sĩ phải giới hạn mình như vậy.
Cư sĩ có thể phát triển:
Giới
↓
Chánh niệm
↓
Định
↓
Trạch pháp
↓
Tuệ
↓
thấy Tứ Thánh Đế
↓
đoạn kiết sử.
Tức:
cư sĩ cũng có thể hướng trực tiếp tới Thánh đạo.
32. Nhưng không nên biến “cư sĩ cũng chứng được” thành lý do tự mãn
Một người có thể nghĩ:
“Cấp Cô Độc là cư sĩ mà chứng Thánh, vậy tôi cứ sống như hiện tại là được.”
Đó là kết luận sai.
Điểm đáng học từ các Thánh cư sĩ không phải:
“Họ không xuất gia.”
Mà là:
“Họ đã tu đến mức đoạn được những kiết sử thực sự.”
Câu hỏi không phải:
“Tôi mặc áo gì?”
Mà là:
“Thân kiến đã đoạn chưa?”
“Hoài nghi đã đoạn chưa?”
“Giới cấm thủ đã đoạn chưa?”
“Dục tham đã suy giảm hay đoạn tận đến đâu?”
Đó mới là tiêu chuẩn khó.
33. Một người cư sĩ hiện đại có thể lấy gì làm nền?
Không cần bắt đầu bằng:
“Tôi phải chứng quả nào?”
Có thể bắt đầu bằng:
giữ giới nghiêm túc
↓
sống bằng nghề chân chính
↓
giảm tham dục
↓
học Chánh pháp
↓
thực hành chánh niệm
↓
phát triển định
↓
quán sát thân–thọ–tâm–pháp
↓
hiểu Duyên khởi
↓
thấy rõ vô thường–khổ–vô ngã
↓
phát triển Bát Chánh Đạo.
Thánh quả không phải:
danh hiệu để tự nhận.
Nó là:
kết quả của một sự chuyển hóa không thể chỉ đo bằng hình thức bên ngoài.
34. Đừng hỏi trước tiên: “Cư sĩ hay xuất gia?”
Một câu hỏi sâu hơn là:
Người ấy còn bị cái gì trói buộc?
Một người xuất gia có thể:
không có gia đình
nhưng vẫn chấp:
danh tiếng
quan điểm
địa vị
học vấn
thiền chứng
cái Tôi.
Một cư sĩ có thể:
có gia đình
nhưng đã:
thấy Pháp
và trở thành:
Dự lưu.
Do đó:
hình thức và nội tâm có liên hệ, nhưng không đồng nhất.
35. Tuy nhiên môi trường sống vẫn rất quan trọng
Không nên từ:
“cư sĩ có thể chứng Thánh”
suy ra:
“môi trường không quan trọng.”
Ngược lại.
Nếu sống trong môi trường liên tục kích thích:
tham
sân
ganh đua
dục lạc
phóng dật,
con đường sẽ khó hơn.
Do đó ngay cả cư sĩ cũng cần tạo:
“không gian xuất ly”
trong đời sống.
Ví dụ:
thời gian thiền hằng ngày
ngày Bát quan trai
hạn chế tiêu thụ
giảm giải trí gây nghiện
gần thiện hữu
nghe và học Chánh pháp
tham dự khóa tu khi có điều kiện.
Tức:
không nhất thiết rời xã hội hoàn toàn, nhưng cần tạo điều kiện cho tâm rời dần tham ái.
36. Điểm sâu nhất: Thánh đạo không hỏi nghề nghiệp của bạn
Khi:
Duyên khởi được thấy như thật
thì không có điều khoản:
“Chỉ có hiệu lực nếu người thấy đang mặc y.”
Khi:
thân kiến được đoạn
nó không hỏi:
“Người này có nhà riêng không?”
Khi:
tham–sân–si suy yếu
chúng không suy yếu theo:
chức danh xã hội.
Đây là lý do kinh điển có:
Thánh Tăng
và:
Thánh cư sĩ.
Ranh giới thật sự là:
vô minh còn hay đã được phá vỡ đến mức nào.
Kết luận
Cư sĩ có thể chứng Thánh quả.
Điều này không chỉ là một suy luận hiện đại.
Kinh điển sớm ghi nhận rõ:
cư sĩ Dự lưu,
cư sĩ Nhất lai,
cư sĩ Bất lai.
DN 16 thậm chí nói đến hơn 500 cư sĩ Dự lưu, hơn 90 cư sĩ Nhất lai và hơn 50 cư sĩ Bất lai tại Nātika.
SN 12.41 trực tiếp trình bày những điều kiện Dự lưu cho cư sĩ Cấp Cô Độc.
Do đó:
Thánh quả không phải đặc quyền của người xuất gia.
Nhưng điều này không làm đời sống xuất gia trở nên thừa.
Xuất gia được thiết kế để tạo:
một môi trường mạnh cho ly tham,
giới luật,
thiền định,
học Pháp
và giải thoát.
Vì vậy hai cực đoan đều cần tránh:
Cực đoan thứ nhất
“Không xuất gia thì không thể chứng Thánh.”
Không phù hợp với nhiều trường hợp cư sĩ trong kinh.
Cực đoan thứ hai
“Cư sĩ cũng chứng được nên xuất gia chẳng có ý nghĩa gì.”
Cũng sai.
Chính xác hơn là:
Xuất gia là một môi trường tu tập chuyên biệt, còn Thánh quả được xác định bởi sự chứng ngộ và những kiết sử thực sự đã được đoạn.
Riêng A-la-hán quả cần trình bày thận trọng hơn.
Kinh sớm có những trường hợp hoặc đoạn văn cho thấy sự giải thoát hoàn toàn không thể bị giới hạn đơn giản bởi nhãn “cư sĩ”, trong khi truyền thống Theravāda hậu kỳ phát triển quan điểm rằng cư sĩ chứng A-la-hán sẽ xuất gia hoặc Parinibbāna rất sớm. Không nên trình bày quan điểm hậu kỳ ấy như một câu nói nguyên văn hay quy luật rõ ràng của các Nikāya.
Và cũng không nên tưởng tượng:
“A-la-hán cư sĩ” = một người tiếp tục đời sống hưởng dục bình thường nhưng trong tâm đã giác ngộ.
Bởi từ Bất lai, dục tham đã được đoạn tận.
Cuối cùng, ranh giới căn bản trong Phật giáo không phải:
ÁO TRẮNG ↔ ÁO CÀ-SA
mà là:
PHÀM PHU ↔ THÁNH NHÂN.
Một người có thể:
mặc y nhưng vẫn còn là phàm phu.
Một người khác có thể:
sống đời cư sĩ nhưng đã nhập dòng Thánh.
Vì vậy câu hỏi quan trọng nhất không phải:
“Tôi có xuất gia hay không?”
mà là:
“Tôi đã thấy Pháp đến đâu, và những gì trói buộc tâm thực sự đã được đoạn đến đâu?”