Tám pháp thế gian – Được mất, danh tiếng, khen chê, vui khổ
Báo lỗi nội dung
Tám pháp thế gian – Được mất, danh tiếng, khen chê, vui khổ
Tám pháp thế gian – Được mất, danh tiếng, khen chê, vui khổ
Con người thường nghĩ mình khổ vì mất tiền, bị chê, thất bại, mất danh tiếng hoặc gặp những điều không vừa ý; và hạnh phúc vì được lợi, được công nhận, được khen hay được hưởng những cảm giác dễ chịu.
Phật giáo không phủ nhận những kinh nghiệm ấy. Vấn đề sâu hơn mà giáo pháp đặt ra là:
Điều gì xảy ra với tâm khi chúng ta để hạnh phúc của mình hoàn toàn phụ thuộc vào những thứ vốn luôn thay đổi?
Đây là bối cảnh để hiểu tám pháp thế gian — Pāli aṭṭha loka-dhammā, Sanskrit thường tương ứng với aṣṭau loka-dharmāḥ: tám hoàn cảnh của đời sống mà con người thường xuyên gặp phải.
Chúng tạo thành bốn cặp đối đãi:
| Thuận | Nghịch |
|---|---|
| Được / lợi (lābha) | Mất / không được (alābha) |
| Danh tiếng (yasa) | Mất danh tiếng / tiếng xấu (ayasa) |
| Được khen (pasaṃsā) | Bị chê (nindā) |
| Vui / lạc (sukha) | Khổ / đau (dukkha) |
Điều đáng chú ý là Đức Phật không chỉ cảnh giác với bốn điều “xấu”. Cả tám đều là pháp thế gian.
Được cũng có thể trói buộc.
Mất cũng có thể trói buộc.
Khen có thể trói buộc.
Chê cũng có thể trói buộc.
Khác biệt nằm ở tâm phản ứng với chúng như thế nào.
1. Vì sao gọi là “pháp thế gian”?
Trong Lokavipatti Sutta (AN 8.6), tám pháp này được trình bày như những điều vận hành trong thế gian và thế gian xoay quanh chúng.
Điều này rất thực tế.
Một người kinh doanh có thể hôm nay có lợi nhuận, ngày mai thua lỗ.
Một người nổi tiếng có thể hôm nay được tung hô, ngày mai bị công chúng quay lưng.
Một người làm việc tốt vẫn có thể bị chỉ trích.
Một người đang khỏe mạnh có thể mắc bệnh.
Một mối quan hệ đem lại hạnh phúc hôm nay có thể trở thành nguyên nhân đau buồn khi chia lìa.
Không nhất thiết phải sống đời xuất gia mới gặp tám pháp này. Chúng chính là cấu trúc rất bình thường của đời sống xã hội và tâm lý con người.
Vì vậy, tu tập trước tám pháp thế gian không có nghĩa là chạy khỏi thế gian. Nó có nghĩa là học cách sống giữa những biến động ấy mà không hoàn toàn bị chúng điều khiển.
2. Được và mất
Đây là cặp dễ nhận thấy nhất.
Được có thể là:
tiền bạc,
tài sản,
cơ hội,
công việc,
địa vị,
một mối quan hệ,
thứ mình mong muốn.
Mất là chiều ngược lại.
Phật giáo không nói rằng có tài sản là sai hoặc mất tài sản thì phải giả vờ không đau buồn.
Vấn đề nằm ở chấp thủ.
Khi được một thứ gì, tâm rất dễ chuyển từ:
“Tôi đang có nó”
thành:
“Nó phải thuộc về tôi.”
Rồi từ đó:
“Tôi không được phép mất nó.”
Nhưng cái gì do duyên mà có thì cũng phụ thuộc vào duyên để tồn tại.
Do đó, đau khổ không chỉ xuất hiện vào lúc mất. Mầm của đau khổ có thể đã hình thành ngay trong lúc được, nếu sự sở hữu đi kèm với tham ái và chấp thủ.
Ngược lại, hiểu vô thường không có nghĩa là không giữ gìn tài sản, không làm việc hay không lập kế hoạch.
Ta vẫn có thể sử dụng những gì mình có một cách có trách nhiệm mà không tưởng rằng chúng có thể bảo đảm an toàn tuyệt đối cho mình.
3. Danh tiếng và mất danh tiếng
Con người không chỉ muốn có tài sản.
Chúng ta còn muốn được nhìn nhận theo một cách nhất định.
Muốn người khác nghĩ mình:
thành công,
tốt,
thông minh,
đạo đức,
có năng lực,
đáng kính.
Bản thân việc có danh tiếng tốt không nhất thiết là bất thiện.
Một người sống tử tế thường tự nhiên có uy tín.
Vấn đề xuất hiện khi hình ảnh của mình trong mắt người khác trở thành một phần của cái “Ta” phải được bảo vệ bằng mọi giá.
Khi ấy một lời đồn, một thất bại hay sự thay đổi quan điểm của cộng đồng có thể trở thành khủng hoảng về bản thân.
Phật pháp nhắc rằng danh tiếng cũng là pháp hữu vi.
Nó phụ thuộc vào rất nhiều điều ngoài khả năng kiểm soát của chúng ta:
người khác nghĩ gì, nghe gì, tin gì và kể gì.
Nếu hạnh phúc của mình hoàn toàn dựa trên những yếu tố ấy, tâm rất khó có tự do.
4. Khen và chê
Khen chê gần với danh tiếng nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Danh tiếng là vị thế hay hình ảnh xã hội tương đối rộng.
Khen và chê là những đánh giá trực tiếp mà ta nhận được.
Một câu:
“Bạn làm rất tốt.”
có thể khiến tâm vui cả ngày.
Một câu:
“Việc này bạn làm chưa tốt.”
có thể khiến tâm khó chịu nhiều ngày.
Điều đáng quan sát không phải chỉ là lời nói của người khác, mà là quá trình diễn ra trong tâm mình sau khi nghe lời ấy.
Nghe lời khen → cảm thọ dễ chịu → muốn được khen thêm → đồng nhất bản thân với hình ảnh được khen.
Nghe lời chê → cảm thọ khó chịu → chống đối → sân → muốn bảo vệ cái tôi.
Tuy nhiên, không dính mắc vào khen chê không có nghĩa là bỏ ngoài tai mọi lời phê bình.
Đây là điểm rất dễ hiểu sai.
Nếu lời phê bình đúng, người có trí có thể học từ nó.
Nếu lời phê bình sai, người ấy không nhất thiết phải biến nó thành sự căm giận.
Vì vậy:
Không bị lời chê chi phối khác với không biết tiếp nhận lời chê.
5. Vui và khổ
Cặp cuối cùng đi sâu hơn vào kinh nghiệm trực tiếp.
Chúng ta tự nhiên thích cảm giác dễ chịu và không thích cảm giác khó chịu.
Đức Phật không phủ nhận điều đó.
Nhưng nếu tâm hình thành quy luật:
“Cái dễ chịu phải tiếp tục.”
và:
“Cái khó chịu phải biến mất ngay.”
thì tham ái bắt đầu vận hành.
Một kinh nghiệm dễ chịu vốn vô thường trở thành đối tượng để nắm giữ.
Một kinh nghiệm khó chịu vốn vô thường trở thành đối tượng để chống cự.
Vì vậy, người học Phật không cần biến mình thành người không còn biết vui.
Điều cần thấy là:
Vui là vui, nhưng vui cũng vô thường.
Khổ là khổ, nhưng khổ cũng vô thường.
Không nhất thiết phải xây dựng một cái “Ta” từ cả hai.
6. Người bình thường và người có tuệ khác nhau ở đâu?
Điểm đặc biệt trong AN 8.6 không phải rằng người tu sẽ không còn gặp tám pháp thế gian.
Cả người chưa được học pháp và người đệ tử có trí đều gặp chúng.
Khác biệt nằm ở cách nhận biết.
Khi được lợi, người có trí biết:
Điều này đã sinh khởi, nó vô thường, biến đổi và không bền chắc.
Khi mất mát cũng nhìn như vậy.
Danh tiếng cũng vậy.
Mất danh tiếng cũng vậy.
Khen và chê cũng vậy.
Vui và khổ cũng vậy.
Do đó, vấn đề không phải:
“Làm thế nào để cuộc đời chỉ còn bốn điều thuận?”
mà là:
“Làm thế nào để tâm không bị cả tám điều kéo đi?”
Đây là một thay đổi rất lớn về cách nhìn.
7. Xả không phải là không còn cảm xúc
Khi nói người tu không dao động trước tám pháp thế gian, rất dễ hình dung một con người lạnh lùng:
Được cũng không vui.
Mất cũng không buồn.
Ai khen cũng mặc.
Ai chê cũng mặc.
Đó chưa chắc là xả (upekkhā) trong Phật giáo.
Xả không phải trạng thái tê liệt cảm xúc.
Một người vẫn có thể:
vui khi công việc thành công,
đau khi mất người thân,
cảm kích khi được giúp đỡ,
khó chịu khi bị xúc phạm,
nhưng đồng thời nhận biết những trạng thái ấy mà không để chúng hoàn toàn thống trị hành vi và nhận thức.
Xả vì vậy gần với quân bình được nâng đỡ bởi trí tuệ, chứ không phải thờ ơ.
8. Một nghịch lý: điều thuận cũng có thể nguy hiểm
Chúng ta thường nghĩ:
mất – tiếng xấu – chê – khổ
là những thứ cần đề phòng.
Nhưng Phật giáo đặt cả bốn điều thuận vào cùng một hệ thống:
được – danh tiếng – khen – vui.
Tại sao?
Bởi nghịch cảnh dễ làm phát sinh sân và tuyệt vọng, nhưng thuận cảnh lại dễ nuôi:
tham,
kiêu mạn,
chấp thủ,
ảo tưởng về sự bền vững.
Một người thất bại có thể nhận ra đời vô thường.
Một người liên tục thành công đôi khi lại dễ nghĩ:
“Mọi thứ đang nằm trong sự kiểm soát của tôi.”
Cho đến khi điều kiện thay đổi.
Vì vậy trí tuệ không chỉ cần thiết khi mất.
Nó cần thiết ngay khi đang được.
9. Đối chiếu giữa các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sơ kỳ
Trong các Nikāya, đặc biệt AN 8.5–8.6, tám pháp thế gian được trình bày trực tiếp.
Trọng tâm là nhận ra chúng:
vô thường – biến đổi – không bền chắc.
Người có trí không để tâm bị cuốn vào thích thú khi điều thuận xuất hiện hay chống đối tuyệt vọng khi điều nghịch xuất hiện.
Mục tiêu không phải điều khiển thế giới để chỉ gặp thuận lợi, mà là thay đổi quan hệ của tâm đối với kinh nghiệm.
Theravāda
Theravāda tiếp tục nhấn mạnh mạnh mẽ giáo lý này trong khuôn khổ tu tập về:
vô thường,
khổ,
vô ngã,
chánh niệm,
tỉnh giác,
xả.
Tám pháp thế gian thường được sử dụng như một phép thử rất thực tế của việc tu.
Một người có thể hiểu nhiều giáo lý, hành thiền lâu năm hoặc có địa vị trong cộng đồng, nhưng nếu tâm lập tức bị nâng lên bởi lời khen và sụp xuống bởi lời chê thì sự chấp thủ vẫn còn rất rõ.
Theo hướng này, tám pháp thế gian trở thành tấm gương để quan sát tham, sân và ngã chấp trong đời sống hàng ngày.
Đại thừa
Đại thừa tiếp nhận nền tảng này nhưng thường mở rộng nó trong lý tưởng Bồ-tát.
Người hành Bồ-tát đạo không chỉ rèn luyện quân bình để giải thoát cho bản thân mà còn phải tiếp tục lợi ích chúng sinh giữa:
được và mất,
kính trọng và khinh miệt,
khen và chê,
thuận lợi và nghịch cảnh.
Trong một số truyền thống Đại thừa, đặc biệt những dòng thực hành luyện tâm (lojong), tám pháp thế gian trở thành đối tượng tu tập rất rõ.
Người hành trì quan sát xem việc làm thiện của mình có âm thầm bị chi phối bởi:
mong được công nhận,
mong có danh tiếng,
mong được khen,
mong nhận lại cảm giác dễ chịu
hay không.
Điểm này đưa giáo lý vào một tầng rất tinh tế:
Ngay cả việc tu tập cũng có thể trở thành một pháp thế gian nếu mục đích sâu bên dưới là củng cố cái tôi.
Kim Cương thừa
Trong các truyền thống Phật giáo Tây Tạng và Vajrayāna, tám pháp thế gian cũng được nhấn mạnh mạnh, đặc biệt trong những giáo huấn về lojong, lamrim và sự từ bỏ chấp thủ vào đời này.
Điểm cần lưu ý là “từ bỏ pháp thế gian” trong bối cảnh này không nhất thiết có nghĩa là vứt bỏ gia đình, công việc và tài sản.
Điều được nhắm tới sâu hơn là tâm:
chạy theo được, danh tiếng, khen, vui
và chạy trốn mất, tiếng xấu, chê, khổ.
Vajrayāna còn đặt điều này trong nền tảng rộng hơn của Bồ-đề tâm và trí tuệ về tính Không.
Do đó, dù phương pháp và ngôn ngữ phát triển khác nhau, điểm gặp nhau với giáo lý sớm vẫn rất rõ:
không để tám biến động của thế gian trở thành ông chủ của tâm mình.
10. Điểm chung và điểm khác
Có một đường dây khá rõ xuyên qua các truyền thống:
Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh thấy tính vô thường và không để tâm thích thú/chống đối tám pháp.
Theravāda triển khai chúng trong khuôn khổ quán sát vô thường, tham ái và xả.
Đại thừa đặt sự quân bình ấy thêm vào lý tưởng Bồ-tát và việc hành động vì chúng sinh.
Kim Cương thừa, đặc biệt truyền thống Tây Tạng, phát triển việc nhận diện tám pháp thế gian thành một nội dung quan trọng của luyện tâm và từ bỏ chấp trước.
Không nên vì những khác biệt về thuật ngữ và phương pháp mà cho rằng đây là bốn giáo lý hoàn toàn khác nhau.
Nhưng cũng không nên xóa bỏ những phát triển lịch sử riêng của từng truyền thống.
Nền tảng chung vẫn là:
Thế giới thay đổi.
Tâm đau khổ khi đòi hỏi cái thay đổi phải vận hành theo ý mình.
11. Tu tập với tám pháp thế gian trong đời sống
Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn giản mỗi khi tâm dao động:
“Tôi đang gặp pháp thế gian nào?”
Được một khoản tiền lớn và quá phấn khích?
Được.
Bị mất một cơ hội và suy sụp?
Mất.
Được nhiều người biết đến và bắt đầu tự mãn?
Danh tiếng.
Bị hiểu lầm và ám ảnh về hình ảnh của mình?
Mất danh tiếng.
Đọc một lời khen rồi muốn đọc lại nhiều lần?
Khen.
Nhận một bình luận tiêu cực rồi nghĩ về nó cả ngày?
Chê.
Đang hưởng một trải nghiệm dễ chịu và muốn nó kéo dài mãi?
Vui.
Gặp đau đớn và tâm lập tức chống cự?
Khổ.
Việc gọi đúng tên kinh nghiệm tạo ra một khoảng cách quan trọng:
“Đây là một pháp thế gian đang xảy ra.”
thay vì:
“Đây là toàn bộ cuộc đời tôi.”
Từ đó mới có khả năng quan sát:
Nó đã sinh.
Nó đang thay đổi.
Nó sẽ không tồn tại mãi.
12. Không phải tìm một cuộc đời không còn được mất
Một cách hiểu sai về Phật giáo là cho rằng người tu phải đạt đến trạng thái:
không quan tâm thành công hay thất bại.
Nếu điều đó có nghĩa là vô trách nhiệm, Phật giáo không chủ trương như vậy.
Một người vẫn có thể:
làm việc hết sức nhưng không đồng nhất giá trị bản thân với kết quả;
xây dựng tài sản nhưng hiểu tài sản không vĩnh viễn;
giữ danh dự nhưng không sống hoàn toàn vì ánh mắt người khác;
tiếp nhận lời khen mà không say lời khen;
lắng nghe lời chê mà không lập tức sinh sân;
tận hưởng niềm vui mà biết nó vô thường;
đối diện đau khổ mà không tạo thêm vô số lớp khổ tâm.
Đó không phải rời bỏ cuộc đời.
Đó là sống trong cuộc đời mà bớt bị cuộc đời lôi kéo.
13. Một phép thử rất gần với đời sống
Có thể chúng ta chưa biết mình đã hiểu vô thường sâu đến đâu.
Nhưng hãy quan sát tâm khi:
được và mất,
nổi tiếng và bị quên lãng,
được khen và bị chê,
gặp vui và gặp khổ.
Tám hoàn cảnh ấy liên tục phản chiếu mức độ chấp thủ của chúng ta.
Đặc biệt, hãy quan sát không chỉ khi bị chê mà cả khi được khen; không chỉ khi mất mà cả khi được.
Bởi người bị chê mà nổi sân dễ nhận ra mình đang dao động.
Người được khen rồi âm thầm say mê cái “Ta” được người khác công nhận đôi khi khó nhận ra hơn nhiều.
Kết luận
Tám pháp thế gian không phải tám điều phải tiêu diệt khỏi cuộc đời.
Chúng là tám biến động mà con người sống trong thế gian khó tránh khỏi:
Được – Mất
Danh tiếng – Mất danh tiếng
Khen – Chê
Vui – Khổ
Đức Phật không hứa rằng người tu sẽ chỉ còn được mà không mất, chỉ được khen mà không bị chê, chỉ có vui mà không gặp khổ.
Con đường Phật giáo hướng tới một tự do sâu hơn:
Được mà không say đắm.
Mất mà không sụp đổ.
Được khen mà không phồng cái tôi.
Bị chê mà vẫn có thể nhìn lại chính mình.
Gặp vui mà biết vui vô thường.
Gặp khổ mà không biến khổ thành toàn bộ con người mình.
Bởi tám pháp thế gian vẫn có thể tiếp tục xoay chuyển.
Điều dần thay đổi qua tu tập là mức độ tâm bị xoay chuyển cùng với chúng.
Và có lẽ đó mới là câu hỏi thực tế nhất mà giáo lý này đặt ra:
Ta có đang sống giữa được mất, khen chê, vui khổ — hay đang để được mất, khen chê, vui khổ quyết định mình là ai?