Biết đủ có phải từ bỏ chí tiến thủ?
Báo lỗi nội dung
Biết đủ có phải từ bỏ chí tiến thủ?
Biết đủ có phải từ bỏ chí tiến thủ?
“Biết đủ” thường được xem là một phẩm chất đẹp trong Phật giáo. Nhưng nó cũng dễ dẫn đến một câu hỏi:
Nếu biết đủ với những gì mình đang có, tại sao còn phải cố gắng?
Một người đang nghèo muốn cải thiện kinh tế, một sinh viên muốn học giỏi hơn, một người lao động muốn thăng tiến, một doanh nhân muốn phát triển công việc — những mong muốn ấy có trái với tinh thần biết đủ không?
Nếu “biết đủ” được hiểu là:
“Có thế nào thì chịu thế ấy, không cần cố gắng thêm”,
thì rất dễ biến Phật giáo thành một triết lý an phận và thụ động.
Nhưng đó không phải ý nghĩa đầy đủ của giáo lý.
Phật giáo không xem mọi mong muốn đều là tham ái và cũng không xem mọi nỗ lực vươn lên đều là chấp thủ.
Điểm quan trọng nằm ở câu hỏi khác:
Ta đang nỗ lực vì điều gì, bằng cách nào, và tâm bị ràng buộc vào kết quả đến mức nào?
Biết đủ là gì?
Trong kinh điển Phật giáo, tinh thần tri túc thường gắn với sự hài lòng, giản dị và không bị nhu cầu sở hữu vô hạn chi phối.
Biết đủ không nhất thiết có nghĩa:
“Tôi không cần thêm bất cứ thứ gì.”
Nó gần hơn với:
“Hạnh phúc của tôi không hoàn toàn phụ thuộc vào việc phải có thêm.”
Hai thái độ này rất khác nhau.
Một người có thể đang sống trong căn nhà nhỏ và vẫn cố gắng mua căn nhà tốt hơn.
Điều đó tự nó chưa phải tham.
Vấn đề xuất hiện nếu tâm trở thành:
“Chỉ khi có căn nhà lớn hơn tôi mới có giá trị.”
Hoặc:
“Người khác có nhiều hơn tôi nên tôi không thể hạnh phúc.”
Lúc ấy nhu cầu thực tế đã chuyển thành một hình thức tham ái và so sánh.
Phật giáo không xem mọi mong muốn là xấu
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu đúng vấn đề.
Trong thuật ngữ Phật giáo, cần phân biệt ít nhất giữa taṇhā và chanda.
Taṇhā – ái
Taṇhā là sự khát ái, thèm muốn và bám víu.
Nó mang cấu trúc:
“Tôi phải có cái này thì mới được.”
Có được rồi lại muốn giữ.
Giữ được rồi lại sợ mất.
Có một thứ lại muốn thứ khác.
Do đó, vấn đề của taṇhā không chỉ nằm ở đối tượng được mong muốn mà ở cách tâm bám vào nó.
Chanda – ý muốn, chí nguyện
Chanda có nghĩa rộng hơn và không mặc nhiên bất thiện.
Trong bối cảnh tu tập, nó có thể là mong muốn làm điều thiện, học hỏi, phát triển hay đạt được một mục tiêu đúng đắn.
Một người muốn:
học tốt hơn,
làm việc tốt hơn,
chăm sóc gia đình tốt hơn,
rèn luyện sức khỏe,
phát triển trí tuệ,
giúp đỡ nhiều người hơn,
hay tiến bộ trên con đường tu tập,
không vì thế mà nhất thiết đang bị taṇhā chi phối.
Nếu mọi mong muốn đều phải bị loại bỏ thì ngay cả mong muốn tu tập để chấm dứt khổ cũng trở thành sai.
Phật giáo không chủ trương như vậy.
Chánh tinh tấn cho thấy đạo Phật không dạy thụ động
Trong Bát Chánh Đạo có một chi phần gọi là:
Chánh tinh tấn – sammā-vāyāma.
Đây là một bằng chứng rất rõ rằng con đường Phật giáo không đồng nghĩa với thái độ:
“Cứ để mọi thứ như vậy.”
Chánh tinh tấn thường được trình bày qua bốn phương diện:
ngăn những trạng thái bất thiện chưa sinh,
đoạn trừ những trạng thái bất thiện đã sinh,
làm phát sinh những trạng thái thiện chưa sinh,
và phát triển những trạng thái thiện đã sinh.
Đó là một con đường đòi hỏi nỗ lực.
Nhưng nỗ lực ấy có định hướng.
Không phải càng cố gắng càng tốt.
Quan trọng là:
đang cố gắng phát triển điều gì?
Một người biết đủ vẫn có thể rất tham vọng
Điều này thoạt nghe có vẻ mâu thuẫn.
Nhưng hãy xét hai người cùng muốn xây dựng một doanh nghiệp thành công.
Người thứ nhất nghĩ:
“Tôi phải giàu hơn người khác. Nếu thất bại nghĩa là tôi vô dụng.”
Người thứ hai nghĩ:
“Tôi muốn xây dựng công việc tốt hơn, tạo ra giá trị, chăm lo gia đình và phát triển khả năng của mình. Tôi sẽ cố gắng hết sức, nhưng thành công hay thất bại không quyết định toàn bộ giá trị con người tôi.”
Bên ngoài, cả hai có thể làm việc rất chăm chỉ.
Nhưng cấu trúc tâm lý hoàn toàn khác.
Một người bị kết quả định nghĩa.
Người kia hướng đến kết quả nhưng không hoàn toàn đồng nhất bản thân với nó.
Phật giáo chủ yếu quan tâm đến sự khác biệt ấy.
Biết đủ không phải là nghèo mới tốt
Một cách hiểu khác cũng cần tránh:
“Phật giáo đề cao biết đủ, vậy càng ít tài sản càng tốt.”
Đây là sự đơn giản hóa.
Đời sống xuất gia và đời sống tại gia có những chuẩn mực khác nhau.
Đối với người xuất gia, sự giản dị và giảm thiểu sở hữu giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Nhưng đối với cư sĩ, kinh điển Phật giáo sớm không phủ nhận:
tài sản, nghề nghiệp, kinh tế gia đình hay việc tích lũy hợp pháp.
Nhiều bài kinh dành cho cư sĩ nói đến việc làm ăn siêng năng, bảo vệ tài sản, sống cân đối và sử dụng tài sản hợp lý.
Vấn đề đạo đức nằm ở:
tài sản được tạo ra bằng cách nào, được sử dụng thế nào và tâm quan hệ với tài sản ra sao.
Một người nghèo vẫn có thể đầy tham lam.
Một người giàu vẫn có thể rộng lượng.
Số lượng tài sản không tự động cho biết mức độ chấp thủ.
Biết đủ cũng không phải chấp nhận bất công
Một cách sử dụng nguy hiểm của khái niệm “tri túc” là nói với người đang chịu hoàn cảnh bất công:
“Hãy biết đủ.”
Nếu một người bị bóc lột, bạo hành hoặc đối xử bất công, việc yêu cầu họ “biết đủ” có thể biến một giáo lý nhằm giải phóng tâm thành công cụ duy trì bất công.
Biết đủ không đồng nghĩa với:
không cải thiện hoàn cảnh sống,
không bảo vệ quyền lợi chính đáng,
không chống lại điều sai,
không thay đổi xã hội.
Phật giáo đặt trọng tâm vào giảm tham, sân, si — không phải bảo vệ mọi hiện trạng đang tồn tại.
Vậy ranh giới giữa chí tiến thủ và tham ái ở đâu?
Không phải lúc nào cũng có một đường ranh rõ ràng.
Cùng một mục tiêu có thể chứa cả động cơ thiện lẫn bất thiện.
Một người muốn thăng chức có thể đồng thời muốn:
phát triển khả năng,
chăm sóc gia đình tốt hơn,
được công nhận,
và vượt mặt đồng nghiệp.
Tâm con người hiếm khi chỉ có một động cơ.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Tôi có được phép muốn thành công không?”
có thể hỏi sâu hơn:
Nếu không đạt được điều ấy, tôi sẽ thế nào?
Tôi có sẵn sàng làm tổn hại người khác để đạt nó không?
Thành công này phục vụ điều gì?
Tôi đang phát triển khả năng hay chỉ đang chạy theo sự so sánh?
Có bao nhiêu mới được xem là đủ?
Câu hỏi cuối cùng đặc biệt quan trọng.
Nếu câu trả lời luôn là:
“Thêm một chút nữa”,
thì ta có thể đang đứng trước cơ chế của taṇhā.
Biết đủ và tinh tấn có thể tồn tại cùng lúc
Có thể diễn đạt bằng một nghịch lý:
Biết đủ với hiện tại nhưng vẫn phát triển tương lai.
Ta có thể biết ơn căn nhà mình đang sống và vẫn sửa nó tốt hơn.
Ta có thể hài lòng với công việc hiện tại và vẫn học để tiến xa hơn.
Ta có thể chấp nhận khả năng hiện tại nhưng vẫn luyện tập mỗi ngày.
Ta có thể nhận thân tâm hiện tại đúng như nó đang là nhưng vẫn tu tập để giảm tham, sân và si.
Biết đủ thuộc về cách ta quan hệ với hiện tại.
Tinh tấn thuộc về cách ta hành động hướng tới điều thiện trong tương lai.
Hai điều không nhất thiết mâu thuẫn.
Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sơ kỳ
Trong các Nikāya và những văn bản tương ứng thuộc Āgama, tinh thần giản dị và biết đủ được đánh giá cao, đặc biệt trong đời sống xuất gia.
Nhưng đồng thời giáo lý cũng nhấn mạnh mạnh mẽ:
tinh tấn, không phóng dật và sự nỗ lực tu tập.
Do đó, biết đủ không phải từ bỏ nỗ lực.
Điều cần giảm là tham ái, không phải khả năng hành động có mục đích.
Đối với cư sĩ, việc tạo dựng đời sống kinh tế bằng phương tiện chân chính không bị xem là trái với con đường tu tập.
Theravāda
Theravāda đặc biệt đề cao santuṭṭhi – tri túc, nhất là trong đời sống tu viện.
Tuy nhiên, truyền thống này đồng thời xây dựng rất chi tiết giáo lý về viriya – tinh tấn.
Tinh tấn xuất hiện trong nhiều hệ thống tu tập quan trọng, từ Bát Chánh Đạo đến các phẩm trợ đạo.
Do đó:
tri túc không đối lập với tinh tấn.
Một bên giảm sự đòi hỏi vô tận của tham.
Một bên phát triển những phẩm chất thiện chưa hoàn thiện.
Đại thừa
Đại thừa đưa vấn đề tiến thêm một bước qua lý tưởng Bồ-tát.
Một Bồ-tát không thể đơn giản nói:
“Tôi biết đủ rồi, không cần làm gì nữa.”
Bồ-tát đạo đòi hỏi một chí nguyện rất lớn:
hướng đến giác ngộ và lợi ích chúng sinh.
Trong sáu Ba-la-mật, Tinh tấn Ba-la-mật – vīrya-pāramitā là một phẩm chất trung tâm.
Như vậy, Đại thừa không loại bỏ khát vọng lớn.
Điều cần chuyển hóa là khát vọng được xây dựng trên ngã chấp.
Một người có thể có mục tiêu rất lớn nhưng không nhất thiết phải biến mục tiêu ấy thành công cụ củng cố cái tôi.
Thiền tông
Thiền tông thường nhấn mạnh việc không chạy theo sự tìm cầu vô tận.
Nhưng điều này không có nghĩa là không thực hành.
Lịch sử Thiền cho thấy đời sống tu viện có thể đòi hỏi kỷ luật, lao động và thực hành rất nghiêm túc.
Điểm nghịch lý là:
tu tập hết lòng nhưng không biến giác ngộ thành một món đồ để cái tôi chiếm hữu.
Đây cũng là một cách rất sâu để hiểu mối quan hệ giữa biết đủ và tiến bộ.
Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa lý tưởng Bồ-tát của Đại thừa và thường nhấn mạnh động cơ Bồ-đề tâm.
Một hành động lớn hay nhỏ được đánh giá không chỉ dựa vào kết quả bên ngoài mà còn dựa vào động cơ.
Khát vọng thành tựu để phục vụ cái tôi khác với khát vọng phát triển khả năng nhằm đem lại lợi ích cho chúng sinh.
Vì vậy, vấn đề không phải tiêu diệt mọi chí hướng mà là chuyển hóa động cơ của chí hướng.
“Không cầu gì nữa” cũng có thể trở thành một dạng chấp
Có một nghịch lý khác.
Một người có thể tự hào:
“Tôi sống đơn giản. Tôi chẳng cần tiền bạc hay thành công như những người kia.”
Nếu từ đó sinh ra thái độ:
“Tôi thanh cao hơn họ”,
thì cái tôi chỉ thay quần áo.
Trước đây nó tự hào vì sở hữu.
Bây giờ nó tự hào vì không sở hữu.
Chấp thủ vẫn còn.
Do đó, Phật giáo không chỉ đặt vấn đề ở ta có bao nhiêu, mà sâu hơn ở:
tâm đang bám vào điều gì?
Có thể kiểm tra chí tiến thủ của mình bằng bốn câu hỏi
Khi muốn đạt một mục tiêu, ta có thể tự hỏi:
1. Mục tiêu này có gây tổn hại cho mình hoặc người khác không?
Nếu thành công phải dựa trên lừa dối, bóc lột hay tổn hại, vấn đề không còn chỉ là “chí tiến thủ”.
2. Tôi có thể chấp nhận khả năng thất bại không?
Nếu thất bại khiến toàn bộ giá trị bản thân sụp đổ, mức độ chấp thủ có thể rất lớn.
3. Nếu đạt được rồi, bao nhiêu mới đủ?
Đây là câu hỏi trực tiếp chạm tới tham ái.
4. Quá trình theo đuổi mục tiêu đang làm tâm tôi trở thành người thế nào?
Ít tham hơn hay tham hơn?
Ít sân hơn hay sân hơn?
Sáng suốt hơn hay bị ám ảnh hơn?
Đối với Phật giáo, câu hỏi cuối cùng có thể quan trọng hơn cả thành tích bên ngoài.
Thành công không phải vấn đề; bị thành công sở hữu mới là vấn đề
Một người có thể sở hữu tài sản.
Nhưng tài sản cũng có thể “sở hữu” người ấy.
Một người có thể theo đuổi thành công.
Nhưng thành công cũng có thể trở thành thứ quyết định mọi lựa chọn của người ấy.
Một người có thể có địa vị.
Nhưng rồi cả đời phải sống trong nỗi sợ mất địa vị.
Phật giáo không nhất thiết yêu cầu từ bỏ những thứ ấy đối với mọi người.
Điều giáo lý liên tục đặt câu hỏi là:
Tâm có tự do trước chúng hay không?
Kết luận
Biết đủ không phải từ bỏ chí tiến thủ.
Biết đủ cũng không đồng nghĩa với nghèo, an phận, thiếu tham vọng hay ngừng phát triển.
Điều nó thách thức là một niềm tin rất phổ biến:
“Tôi chỉ có thể hạnh phúc khi có thêm một thứ nữa.”
Phật giáo phân biệt giữa tham ái khiến tâm luôn thiếu và chí nguyện thiện thúc đẩy con người phát triển.
Vì vậy một người học Phật hoàn toàn có thể:
học cao hơn,
làm việc tốt hơn,
xây dựng sự nghiệp,
cải thiện kinh tế,
phát triển tài năng,
chăm sóc gia đình,
đóng góp cho xã hội,
và đặt ra những mục tiêu lớn.
Nhưng đồng thời người ấy học cách nhận ra:
thành công không phải cái Ta, tài sản không phải cái Ta, địa vị không phải cái Ta, và thất bại cũng không định nghĩa cái Ta.
Có lẽ tinh thần tri túc có thể được diễn đạt ngắn gọn như thế này:
Hết lòng phát triển những gì đáng phát triển, nhưng đừng trì hoãn khả năng sống an ổn cho đến ngày mình có được tất cả những gì mình muốn.
Bởi nếu tâm chưa biết thế nào là đủ, thì đôi khi vấn đề không phải là ta đang có quá ít.
Mà là không có một con số nào có thể khiến lòng tham nói rằng: “Đến đây là đủ rồi.”