Ít muốn và biết đủ khác nghèo khó như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Ít muốn và biết đủ khác nghèo khó như thế nào?
Ít muốn và biết đủ khác nghèo khó như thế nào?
Một người chỉ có rất ít tài sản có thể vẫn luôn cảm thấy thiếu.
Một người có nhiều tài sản lại có thể không bị tài sản chi phối.
Vì vậy, trong Phật giáo, ít muốn và biết đủ không đồng nghĩa với nghèo khó.
Nghèo khó chủ yếu mô tả hoàn cảnh vật chất. Ít muốn và biết đủ chủ yếu nói về mối quan hệ của tâm đối với những gì mình có và những gì mình muốn.
Sự phân biệt này rất quan trọng. Nếu không, lời dạy về tri túc rất dễ bị hiểu thành:
“Phật giáo khuyên con người nên nghèo, không nên phát triển và không nên cải thiện đời sống.”
Đó không phải là kết luận thích đáng từ giáo lý này.
1. “Ít muốn” và “biết đủ” là gì?
Hai khái niệm thường gặp trong truyền thống Pāli là:
appicchatā – ít muốn, thiểu dục
santuṭṭhi – biết đủ, tri túc.
Hai điều liên hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ít muốn là không để tâm liên tục chạy theo việc có thêm, hưởng thêm, được công nhận thêm.
Biết đủ là có khả năng an ổn với những điều kiện thích hợp mình đang có, thay vì luôn bị cảm giác thiếu thốn thúc đẩy.
Trong AN 6.114, santuṭṭhi được đặt đối lại với không biết đủ, còn appicchatā được phát triển để đối trị tình trạng muốn quá nhiều.
Một câu nổi tiếng trong Dhammapada 204 nói:
“Biết đủ là tài sản tối thượng.”
Ý nghĩa của câu ấy không phải người biết đủ sẽ sở hữu nhiều tài sản nhất.
Ngược lại, nó chỉ ra một nghịch lý:
Người có rất nhiều nhưng luôn thấy thiếu vẫn nghèo trong ham muốn; người không cần quá nhiều để an ổn lại sở hữu một loại giàu có nội tâm.
2. Nghèo khó là hoàn cảnh; biết đủ là phẩm chất của tâm
Hãy hình dung hai người.
Người thứ nhất chỉ đủ tiền đáp ứng những nhu cầu căn bản nhưng luôn đau khổ vì muốn sở hữu những gì người khác có.
Người thứ hai có tài sản đáng kể, sử dụng chúng hợp lý, không quá ám ảnh bởi việc phải giàu thêm và sẵn lòng chia sẻ.
Xét về tài sản:
người thứ nhất nghèo hơn.
Nhưng xét về tri túc:
người thứ hai chưa chắc kém hơn.
Điều đó cho thấy hai trục hoàn toàn khác nhau:
Nghèo ↔ Giàu nói về điều kiện vật chất.
Không biết đủ ↔ Biết đủ nói về trạng thái tâm.
Vì vậy có thể tồn tại cả bốn trường hợp:
nghèo nhưng biết đủ;
nghèo và không biết đủ;
giàu nhưng biết đủ;
giàu và không biết đủ.
Phật giáo quan tâm đặc biệt đến trục thứ hai.
3. Biết đủ không có nghĩa là “có gì chịu nấy”
Đây là một trong những hiểu lầm nguy hiểm nhất.
Một người đang đói không cần tự nhủ:
“Phải biết đủ, đừng tìm thức ăn.”
Người bệnh không cần từ chối chữa trị để chứng minh mình tri túc.
Một gia đình sống trong căn nhà nguy hiểm không cần ngừng cố gắng cải thiện điều kiện sống.
Người lao động bị trả lương bất công cũng không nhất thiết phải chấp nhận sự bất công dưới danh nghĩa “biết đủ”.
Trong các giải thích truyền thống về santuṭṭhi, ngay cả đời sống xuất gia nghiêm ngặt cũng không đồng nhất tri túc với việc bất chấp hoàn cảnh thực tế. Chú giải phân biệt sự hài lòng theo cái nhận được, theo sức khỏe/năng lực và theo sự thích hợp; chẳng hạn một vị tăng không khỏe có thể đổi vật dụng không phù hợp lấy thứ thích hợp hơn mà vẫn được xem là tri túc.
Điều đó cho thấy:
tri túc không phải phủ nhận nhu cầu hợp lý.
4. Ít muốn ≠ Không có chí hướng
Một sinh viên muốn học giỏi.
Một người lao động muốn nâng cao chuyên môn.
Một gia đình muốn mua một căn nhà tốt hơn.
Một doanh nhân muốn phát triển doanh nghiệp.
Một người nghèo muốn thoát nghèo.
Những mong muốn ấy không tự động trở thành tham ái chỉ vì chúng hướng tới một trạng thái tốt hơn hiện tại.
Trong Phật giáo, cần phân biệt các loại động lực.
Có những mong muốn bắt nguồn từ tham:
“Tôi phải có nhiều hơn người khác.”
Nhưng cũng có những mong muốn hướng thiện:
“Tôi muốn học để hiểu biết hơn.”
“Tôi muốn cải thiện đời sống gia đình.”
“Tôi muốn có khả năng giúp cha mẹ.”
Và cao hơn nữa:
“Tôi muốn đoạn trừ tham, sân, si.”
Nếu mọi mong muốn đều phải loại bỏ thì ngay cả ý muốn tu tập cũng trở thành sai.
Vấn đề vì thế không đơn giản là:
có muốn hay không muốn.
Mà phải hỏi:
Muốn cái gì? Vì sao muốn? Và tâm có bị trói buộc bởi điều mình muốn hay không?
5. Nghèo khó có thể là một dạng khổ thực sự
Không nên lãng mạn hóa sự nghèo khó.
Thiếu thức ăn, thuốc men, nhà ở, giáo dục hay khả năng chăm sóc gia đình có thể tạo nên đau khổ rất thực tế.
Nói với một người đang thiếu những nhu cầu thiết yếu rằng:
“Anh nên biết đủ.”
có thể biến một giáo lý nhằm giảm tham thành lý do để thờ ơ trước đau khổ của người khác.
Phật giáo không cần phủ nhận những khó khăn vật chất mới có thể nói về giải thoát nội tâm.
Ngược lại, bố thí (dāna) được đề cao chính vì người khác có những nhu cầu mà chúng ta có thể góp phần đáp ứng.
Nếu nghèo khó tự nó là lý tưởng tối cao thì việc giúp người khác bằng thức ăn, y phục, thuốc men và nơi ở sẽ trở nên khó giải thích.
6. Nhưng giàu có cũng không giải quyết được “không biết đủ”
Ở chiều ngược lại, Phật giáo đặt ra một câu hỏi rất sâu:
Bao nhiêu mới là đủ?
Nếu tâm vận hành theo công thức:
“Có thêm một chút nữa thì tôi sẽ mãn nguyện.”
thì mục tiêu có thể liên tục di chuyển.
Có một triệu muốn hai triệu.
Có căn nhà muốn căn nhà lớn hơn.
Có địa vị muốn địa vị cao hơn.
Được một nghìn người công nhận lại muốn mười nghìn người công nhận.
Vấn đề lúc này không nằm ở con số.
Nó nằm ở cơ chế:
có → quen → muốn thêm → đạt được → lại muốn thêm.
Một người có thể ngày càng giàu về tài sản nhưng đồng thời ngày càng nghèo về cảm giác “đủ”.
Đây chính là nơi giáo lý tri túc trở nên đặc biệt quan trọng.
7. “Biết đủ” không phải ngừng phát triển
Có một khác biệt rất lớn giữa:
“Tôi không cần thêm để chứng minh giá trị của mình.”
và:
“Tôi không cần cố gắng thêm nữa.”
Câu thứ nhất có thể là tri túc.
Câu thứ hai có thể chỉ là trì trệ.
Một người biết đủ vẫn có thể học thêm, làm việc, sáng tạo, kinh doanh và xây dựng cuộc sống.
Nhưng động lực thay đổi.
Thay vì:
“Tôi phải thành công hơn để cuối cùng cảm thấy mình có giá trị.”
người ấy có thể nghĩ:
“Hiện tại tôi đã có những điều đáng trân trọng; đồng thời vẫn còn những việc tốt đẹp đáng làm.”
Như vậy:
biết đủ với hiện tại không loại trừ việc cải thiện tương lai.
8. Đời sống xuất gia và tại gia không nên bị đánh đồng
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đọc kinh Phật.
Nhiều đoạn kinh ca ngợi đời sống cực kỳ đơn giản đang nói trực tiếp về bhikkhu – người xuất gia.
AN 4.27 chẳng hạn ca ngợi vị tỳ-kheo hài lòng với những vật dụng rất đơn giản, dễ kiếm và không lỗi lầm; các nguồn kinh khác mô tả vị xuất gia bằng hình ảnh con chim đi đâu cũng chỉ mang đôi cánh của mình.
Đó là lý tưởng rất phù hợp với đời sống đã từ bỏ gia đình và sở hữu.
Nhưng không thể máy móc lấy toàn bộ tiêu chuẩn ấy áp đặt cho cư sĩ.
Người tại gia còn có trách nhiệm đối với:
gia đình,
con cái,
cha mẹ,
nghề nghiệp,
tài chính,
cộng đồng.
Vì vậy, tri túc của một vị xuất gia và tri túc của một cư sĩ có thể biểu hiện khác nhau, dù cùng hướng đến giảm tham và chấp thủ.
9. Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sơ kỳ
Trong Nikāya/Āgama, đời sống giản dị và tri túc được nhấn mạnh rất mạnh, đặc biệt đối với Tăng đoàn.
Mục đích không phải tôn vinh sự thiếu thốn tự thân.
Mục đích là:
giảm nhu cầu → giảm sự lệ thuộc → giảm tham ái → tạo điều kiện cho tu tập.
Người xuất gia hài lòng với những nhu cầu căn bản không phải vì nghèo là thiêng liêng, mà vì không muốn tâm bị cuốn vào quá trình không ngừng tích lũy.
Theravāda
Theravāda tiếp tục phát triển mạnh lý tưởng appicchatā–santuṭṭhi, đặc biệt trong đời sống tu viện.
Tri túc đối với y phục, thức ăn, chỗ ở và thuốc men là phẩm chất quan trọng của người xuất gia. AN 4.27 trực tiếp liên hệ sự hài lòng với những vật dụng đơn giản và vô lỗi với đời sống sa-môn.
Nhưng với cư sĩ, điều đó không có nghĩa phải từ bỏ mọi tài sản.
Điểm cần quan sát vẫn là:
tài sản phục vụ đời sống hay đời sống trở thành nô lệ của tài sản?
Đại thừa
Đại thừa tiếp nhận lý tưởng giảm tham dục nhưng đặt nó trong khuôn khổ rộng hơn của Bồ-tát đạo.
Một Bồ-tát không nhất thiết phải xem mọi phương tiện vật chất là chướng ngại.
Tài sản, kiến thức, quyền lực hay địa vị đều có thể trở thành phương tiện thiện xảo nếu được sử dụng vì lợi ích chúng sinh.
Vấn đề là sự chấp thủ.
Vì vậy có một chuyển hướng quan trọng:
Không chỉ hỏi:
“Tôi sở hữu bao nhiêu?”
mà còn:
“Những gì tôi có đang được sử dụng để làm gì?”
Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa: Bồ-đề tâm, tính Không và việc chuyển hóa tâm quan trọng hơn việc đánh giá con người chỉ dựa trên hình thức giàu hay nghèo.
Trong các truyền thống Vajrayāna, đời sống của người thực hành cũng rất đa dạng: có những hành giả sống cực kỳ khổ hạnh, nhưng cũng có những người thực hành trong những điều kiện xã hội khác.
Do đó, cũng không nên giản lược Kim Cương thừa thành quan niệm:
“Càng ít tài sản càng tu cao.”
Điểm quyết định vẫn là tham chấp và cách sử dụng các điều kiện đang có.
10. Điểm chung giữa các truyền thống
Các truyền thống có thể khác nhau đáng kể về hình thức tu tập và lý tưởng đời sống, nhưng có thể thấy một nguyên tắc chung:
Giảm tham không đồng nghĩa với chủ động tạo ra nghèo khó.
Vấn đề căn bản là sự lệ thuộc của tâm.
Có ít mà:
thèm khát, ganh tị, bất mãn
thì chưa phải tri túc.
Có nhiều mà:
không khoe khoang, không tích lũy vô độ, biết chia sẻ, không lấy tài sản làm bản ngã
thì chưa thể chỉ vì giàu mà kết luận người ấy trái với Phật pháp.
11. Một phép thử đơn giản: Nếu có thêm thì sao? Nếu mất đi thì sao?
Có thể kiểm tra sự tri túc bằng hai câu hỏi.
Nếu có thêm thì sao?
Nếu có thêm tài sản mà biết sử dụng hợp lý, không sinh kiêu mạn và có thể làm lợi cho nhiều người hơn:
không nhất thiết phải từ chối nó.
Nếu mất đi thì sao?
Nếu mất một phần tài sản mà toàn bộ giá trị bản thân cũng sụp đổ:
có lẽ tâm đã đồng nhất mình với thứ đang sở hữu.
Tri túc không yêu cầu:
“Tôi không được có.”
Tri túc giúp tâm đi đến:
“Tôi có thể có, nhưng hạnh phúc của tôi không hoàn toàn phụ thuộc vào việc phải có ngày càng nhiều.”
12. Nghèo khó, giản dị và tri túc là ba điều khác nhau
Ba khái niệm này rất dễ bị trộn lẫn.
Nghèo khó: thiếu nguồn lực vật chất.
Sống giản dị: chủ động giảm những nhu cầu không cần thiết.
Tri túc: tâm không bị sự thiếu thốn tưởng tượng và ham muốn vô hạn điều khiển.
Một người nghèo chưa chắc giản dị vì họ có thể không hề lựa chọn hoàn cảnh ấy.
Một người sống giản dị chưa chắc nghèo vì họ có thể sở hữu nhiều nhưng tự nguyện tiêu dùng ít.
Và một người có ít tài sản chưa chắc tri túc nếu tâm vẫn ngày đêm khao khát những gì người khác có.
Đây là lý do không nên dùng vẻ ngoài để đo mức độ tu tập.
13. “Biết đủ” sâu nhất là tự do khỏi chữ “thêm”
Con người cần thức ăn.
Cần nơi ở.
Cần thuốc men.
Cần giáo dục.
Người tại gia còn cần những nguồn lực để thực hiện trách nhiệm với gia đình và xã hội.
Phật giáo không cần phủ nhận những điều ấy.
Nhưng sau những nhu cầu hợp lý còn có một thứ rất khó thỏa mãn:
cảm giác rằng mình phải có thêm mới có thể hạnh phúc.
Chính ở đây “ít muốn và biết đủ” trở thành một phương pháp tu tập.
Không phải:
“Đừng có gì cả.”
Mà là:
“Đừng để việc phải có thêm trở thành điều kiện không bao giờ kết thúc của hạnh phúc.”
Một người nghèo có thể cần thoát nghèo.
Một người bệnh cần chữa bệnh.
Một gia đình có thể cần căn nhà tốt hơn.
Một người trẻ có thể cần phát triển nghề nghiệp.
Không điều nào tự thân trái với tri túc.
Điểm Phật pháp muốn đưa chúng ta nhìn sâu hơn là:
Sau khi đạt được điều mình đang tìm kiếm, tâm có biết dừng lại không?
Nếu câu trả lời luôn là:
“Chưa. Thêm một chút nữa.”
thì vấn đề cuối cùng không còn nằm ở tài sản.
Nó nằm ở cơn khát của tâm.
Bởi vậy, “ít muốn và biết đủ” không phải lời ca ngợi nghèo khó.
Đó là việc học một khả năng khó hơn rất nhiều:
có thể cải thiện đời sống mà không biến đời mình thành cuộc chạy đua vô tận để có thêm; có thể sở hữu mà không bị sở hữu; và có thể nói “đủ” ngay cả khi thế gian vẫn luôn bảo rằng ta cần nhiều hơn nữa.