Thiền có thể trở thành một dạng chấp thủ không?
Báo lỗi nội dung
Thiền có thể trở thành một dạng chấp thủ không?
Thiền có thể trở thành một dạng chấp thủ không?
Thiền thường được xem là phương pháp giúp con người:
buông bỏ.
Nhưng một nghịch lý có thể xảy ra:
chính việc tu thiền cũng có thể trở thành thứ để bám víu.
Người ta có thể chấp vào:
sự yên tĩnh,
hỷ lạc,
trạng thái định,
phương pháp mình đang thực hành,
vị thầy,
truyền thống,
kinh nghiệm “đặc biệt”,
ý niệm “tôi là người tu”,
thậm chí:
“sự giác ngộ của tôi.”
Vậy có phải thiền nguy hiểm?
Không.
Vấn đề không nằm ở:
thiền.
Vấn đề nằm ở:
ái và thủ đối với kinh nghiệm thiền.
Một chiếc bè có thể giúp ta qua sông.
Nhưng nếu đã qua sông mà vẫn:
đội chiếc bè lên đầu,
thì phương tiện giải thoát lại trở thành:
gánh nặng.
Đây chính là một trong những nghịch lý tinh tế nhất của con đường tu tập.
1. Trước hết phải phân biệt: thực hành và chấp vào thực hành
Một người đều đặn ngồi thiền mỗi ngày:
không có nghĩa người ấy đang chấp thiền.
Kỷ luật:
không đồng nghĩa chấp thủ.
Tinh tấn:
không đồng nghĩa tham ái.
Mong muốn tu tập:
không đồng nghĩa dục vọng bất thiện.
Nếu không phân biệt điều này, ta có thể rơi vào một cực đoan:
“Đã không chấp thì khỏi cần tu.”
Đó không phải tinh thần của Phật giáo.
2. Chấp thủ là gì?
Pāli:
upādāna.
Sanskrit:
upādāna.
Thường dịch:
thủ,
chấp thủ,
nắm giữ,
bám chặt.
Trong Duyên khởi, ta thường gặp:
Thọ → Ái → Thủ → Hữu.
Có một kinh nghiệm.
Từ kinh nghiệm ấy:
thích,
ghét,
muốn giữ,
muốn trở thành,
muốn loại bỏ.
Khi sự nắm giữ mạnh lên:
thủ xuất hiện.
Thiền cũng tạo ra:
những kinh nghiệm.
Vì vậy về nguyên tắc:
kinh nghiệm thiền cũng có thể trở thành đối tượng của ái và thủ.
3. Ví dụ đơn giản nhất: một buổi thiền rất an lạc
Hôm qua bạn ngồi thiền.
Tâm:
rất yên.
Thân:
nhẹ.
Hơi thở:
tinh tế.
Có:
hỷ,
lạc,
sự trong sáng.
Bạn đứng dậy và nghĩ:
“Đây là buổi thiền tuyệt vời.”
Không nhất thiết có vấn đề.
Nhưng ngày hôm sau bạn ngồi xuống với mục tiêu:
“Tôi phải có lại trạng thái hôm qua.”
Mười phút trôi qua.
Không có.
Tâm bắt đầu:
thất vọng.
Hai mươi phút:
khó chịu.
Rồi:
“Tại sao hôm nay thiền tệ thế?”
Một điều rất thú vị vừa xảy ra:
buổi thiền an lạc hôm qua đã trở thành nguyên nhân cho khổ hôm nay.
Không phải vì an lạc sai.
Mà vì:
tâm muốn lặp lại và sở hữu nó.
4. Từ lạc thọ đến ái
Cơ chế này rất gần với những gì Phật giáo phân tích:
lạc thọ → ái.
Một trạng thái thiền dễ chịu xuất hiện.
Nếu thiếu Tuệ:
“Tôi thích cái này.”
Rồi:
“Tôi muốn nó tiếp tục.”
Rồi:
“Tôi muốn lần sau lại có.”
Rồi:
“Tôi phải đạt nó.”
Từ một kinh nghiệm:
dễ chịu,
ta bắt đầu xây dựng:
một dự án của cái Tôi.
5. Đây không phải lỗi của lạc
Phật giáo không cần kết luận:
“Hễ dễ chịu là xấu.”
Trong jhāna còn có:
hỷ và lạc.
Vấn đề không phải:
lạc.
Vấn đề là:
ái đối với lạc.
Có thể kinh nghiệm:
lạc
mà không cần biến nó thành:
“của tôi.”
6. Chấp vào sự yên tĩnh
Một hình thức rất phổ biến là:
chỉ muốn tâm yên.
Khi ngồi thiền:
yên.
Thấy:
tốt.
Tâm động:
xấu.
Từ đó người tu bắt đầu chiến đấu với:
suy nghĩ,
cảm xúc,
âm thanh,
người khác,
cuộc sống.
Họ chỉ cảm thấy mình “tu tốt” khi:
mọi thứ yên.
Nhưng cuộc đời:
không phải thiền thất cách âm.
7. Nếu chỉ bình an khi không ai làm phiền thì sao?
Một người có thể ngồi một mình:
rất thanh tịnh.
Nhưng vừa có người nói câu trái ý:
nổi sân.
Điều này không phủ nhận giá trị của buổi thiền.
Nhưng nó đặt ra câu hỏi:
Định ấy đã được chuyển thành Tuệ đến đâu?
Nếu sự bình an phụ thuộc hoàn toàn vào:
không có tiếng động,
không có xung đột,
không có người khó chịu,
thì tâm vẫn có thể đang:
phụ thuộc rất mạnh vào điều kiện.
8. Thiền không phải xây một nơi trú ẩn vĩnh viễn
Thiền có thể cung cấp:
sự nghỉ ngơi,
bình ổn,
phục hồi tâm.
Điều đó có giá trị.
Nhưng mục tiêu giải thoát của Phật giáo không đơn giản là:
tìm một căn phòng bên trong tâm rồi trốn vào đó.
Bởi cuối cùng người tu vẫn phải đối diện:
thân,
bệnh,
già,
mất mát,
quan hệ,
khen chê,
được mất,
sinh tử.
Thiền phải giúp:
thấy những điều ấy rõ hơn,
không phải chỉ:
tránh chúng tốt hơn.
9. Chấp vào hỷ lạc của thiền
Khi Định phát triển, những trạng thái rất dễ chịu có thể xuất hiện.
Đây là nơi cần:
Chánh niệm và Tuệ.
Nếu không:
hỷ lạc thiền định có thể trở thành một loại “phần thưởng tâm linh”.
Người tu bắt đầu:
săn tìm trạng thái.
Buổi nào có:
“thiền tốt.”
Buổi nào không có:
“thiền thất bại.”
Nhưng ngay cách đánh giá ấy có thể cho thấy:
tham ái đang len vào thực hành.
10. Chấp vào jhāna
Điều này càng quan trọng với:
các tầng thiền.
Như đã phân biệt:
jhāna không đồng nghĩa giác ngộ.
Một hành giả có thể đạt:
Định rất sâu.
Nhưng nếu xuất hiện:
“Tôi đạt tầng này.”
“Tôi phải giữ tầng này.”
“Tôi cao hơn người chưa đạt.”
thì:
chính thành tựu Định có thể trở thành nhiên liệu cho ngã mạn.
Đây là lý do:
Định cần Tuệ.
11. Chấp vào ánh sáng và kinh nghiệm đặc biệt
Trong quá trình thiền, một số người báo cáo những hiện tượng như:
ánh sáng,
cảm giác thân biến mất,
hỷ mạnh,
cảm giác rộng lớn,
hình ảnh,
sự yên tĩnh khác thường,
cảm giác thời gian biến mất.
Những hiện tượng này cần được hiểu:
trong bối cảnh phương pháp cụ thể.
Nhưng sai lầm thường gặp là:
kinh nghiệm đặc biệt → chắc chắn chứng ngộ.
Không thể suy luận đơn giản như vậy.
12. “Tôi đã thấy ánh sáng”
Ban đầu chỉ là:
một hiện tượng.
Sau đó tâm tạo:
“Tôi đã có kinh nghiệm đặc biệt.”
Rồi:
“Không phải ai cũng có.”
Rồi:
“Có lẽ tôi đã đạt một tầng cao.”
Một hiện tượng thiền ban đầu có thể rất trung tính.
Nhưng tư tưởng:
“tôi”
bắt đầu xây một căn nhà xung quanh nó.
13. Đây là cách bản ngã sống sót trong việc tu vô ngã
Nghịch lý rất sâu:
ta tu để thấy vô ngã,
nhưng có thể tạo ra:
“cái Tôi của người đã hiểu vô ngã.”
Ta tu để:
giảm chấp,
nhưng lại chấp:
“Tôi là người biết buông.”
Ta học tính Không rồi nghĩ:
“Tôi hiểu tính Không sâu hơn người khác.”
Ta thực hành chánh niệm rồi nghĩ:
“Những người kia sống quá vô thức.”
Bản ngã không nhất thiết biến mất khi bước vào:
thiền đường.
Nó có thể:
đổi quần áo.
14. “Bản ngã tâm linh”
Đây là cách diễn đạt hiện đại khá hữu ích nếu dùng thận trọng.
Một người từng xây bản sắc bằng:
tiền,
nghề nghiệp,
địa vị.
Sau đó đi tu và bỏ những thứ ấy.
Nhưng lại xây bản sắc mới bằng:
số giờ thiền,
tầng định,
khóa tu,
vị thầy,
truyền thống,
trải nghiệm tâm linh.
Cấu trúc sâu hơn vẫn có thể là:
“Tôi là…”
Chỉ thay nội dung phía sau.
15. Chấp vào phương pháp
Một hình thức khác:
“Chỉ phương pháp của tôi mới đúng.”
Ví dụ:
“Chỉ quán hơi thở mới đúng.”
Hoặc:
“Chỉ Vipassanā.”
Hoặc:
“Chỉ niệm Phật.”
Hoặc:
“Chỉ công án.”
Hoặc:
“Chỉ Dzogchen.”
Một phương pháp có thể:
rất phù hợp với một hành giả.
Nhưng từ đó kết luận:
mọi con đường khác đều vô ích
có thể phản ánh:
chấp kiến
hơn là:
trí tuệ.
16. Tuy nhiên không phải mọi phương pháp đều giống nhau
Tránh chấp phương pháp không có nghĩa:
“phương pháp nào cũng đúng như nhau.”
Phật giáo vẫn phân biệt:
Chánh đạo và tà đạo,
phương tiện phù hợp và không phù hợp,
giáo lý có nguồn gốc khác nhau.
Do đó không chấp nghĩa là:
sử dụng phương pháp đúng chức năng,
không biến nó thành:
bản sắc tuyệt đối.
17. Chấp vào truyền thống
Tương tự:
Theravāda,
Thiền,
Tịnh độ,
Trung quán,
Duy thức,
Kim Cương thừa
đều có lịch sử và hệ thống riêng.
Nghiên cứu và thực hành nghiêm túc một truyền thống:
không phải chấp thủ.
Nhưng nếu xuất hiện:
“Chỉ truyền thống tôi là Phật pháp thật.”
“Ai tu khác tôi đều thấp hơn.”
thì cần xem lại:
tâm đang bảo vệ Pháp
hay:
bảo vệ bản sắc của mình.
18. Chấp vào vị thầy
Kính trọng thầy:
không đồng nghĩa chấp thủ.
Học từ người có kinh nghiệm:
rất hữu ích.
Nhưng nếu niềm kính trọng biến thành:
không được phép đặt câu hỏi,
mọi hành vi của thầy đều đúng,
phê bình thầy đồng nghĩa phỉ báng Phật pháp,
thì có thể phát sinh:
những vấn đề nghiêm trọng.
Chánh tín không đòi hỏi:
từ bỏ khả năng phân biệt thiện–bất thiện.
19. Chấp vào giới luật có phải vấn đề không?
Đây là chủ đề cần cực kỳ cẩn thận.
Phật giáo có nói đến:
sīlabbata-parāmāsa
thường dịch là:
giới cấm thủ.
Nhưng điều này không có nghĩa:
giữ giới là chấp.
Nếu hiểu:
“Đừng chấp giới, nên phạm giới cũng được”
thì đã đảo ngược ý nghĩa.
Vấn đề là:
nắm nghi thức, giới điều hoặc thực hành một cách sai lầm như cứu cánh tự thân,
không phải:
đạo đức không cần thiết.
20. Chấp vào “buông bỏ” cũng có thể xảy ra
Nghe Phật pháp nói:
“Buông.”
Một người bắt đầu:
buông công việc,
buông trách nhiệm,
buông quan hệ,
rồi nói:
“Tôi không chấp.”
Nhưng đó có thể chỉ là:
tránh né.
Buông bỏ trong Phật giáo trước hết nhắm đến:
ái, thủ và vô minh,
không phải:
vứt bỏ mọi trách nhiệm.
21. “Tôi không chấp gì cả”
Đây có thể là một trong những dạng chấp tinh tế nhất.
Một người tuyên bố:
“Tôi đã buông hết.”
Nhưng nếu người khác không công nhận:
họ nổi giận.
Vậy có lẽ vẫn còn:
chấp vào hình ảnh “người đã buông.”
Do đó không chấp không phải:
một danh hiệu.
22. Kinh Ví dụ Cái Bè
Một hình ảnh nổi tiếng trong Phật giáo sơ kỳ là:
ví dụ chiếc bè.
Một người cần qua dòng nước nguy hiểm.
Họ kết:
cành cây,
lá,
vật liệu
thành một chiếc bè.
Nhờ bè:
qua được bờ bên kia.
Sau đó họ nghĩ:
“Chiếc bè đã giúp tôi rất nhiều. Tôi nên đội nó trên đầu và mang theo mãi.”
Điều đó:
không hợp lý.
Bè có giá trị vì:
được sử dụng đúng chức năng.
23. Giáo pháp cũng được ví như chiếc bè
Điểm mạnh của ví dụ là:
ngay cả Pháp cũng không phải thứ để biến thành đối tượng chấp thủ.
Nhưng phải hiểu chính xác.
Nó không có nghĩa:
“Chưa qua sông thì vứt bè.”
Cũng không có nghĩa:
“Giáo pháp không quan trọng.”
Mà là:
dùng phương tiện để qua sông, không biến phương tiện thành gánh nặng.
24. Thiền cũng là một chiếc bè
Có thể áp dụng cùng nguyên tắc:
thiền là phương tiện tu tập.
Ta cần:
thực hành nghiêm túc.
Nhưng không cần biến nó thành:
“của tôi.”
Không cần:
sở hữu kinh nghiệm.
Không cần:
xây địa vị từ thành tựu.
Không cần:
giữ một trạng thái mãi mãi.
Thiền tốt nhất có thể chính là:
thiền giúp ta bớt cần sở hữu chính việc thiền.
25. Chấp vào Tuệ còn tinh tế hơn chấp vào Định
Một người biết:
“Định cũng vô thường.”
Rồi bắt đầu phát triển:
Vipassanā.
Nhưng sau đó lại nghĩ:
“Tôi thấy sinh diệt.”
“Tôi có Tuệ.”
“Tôi hiểu vô ngã.”
“Những người chỉ tu Định chưa hiểu.”
Bây giờ:
chấp Định
đã được thay bằng:
chấp Tuệ.
Cấu trúc chấp:
vẫn có thể còn nguyên.
26. Chấp vào tính Không
Trong Đại thừa, vấn đề này được đẩy sâu hơn.
Ngay cả:
tính Không – śūnyatā
cũng không được biến thành:
một bản thể tuyệt đối.
Nếu nghĩ:
“Mọi thứ đều Không”
rồi nắm chữ “Không” thành:
chân lý vật chất cuối cùng,
thì có thể lại tạo:
một loại kiến chấp.
Trung quán đặc biệt cảnh giác với:
chấp Không.
27. “Tất cả đều Không nên làm gì cũng được” là sai
Đây là một hậu quả nguy hiểm.
Nếu nói:
“Thiện ác đều Không.”
Rồi suy ra:
“Vậy hành động nào cũng như nhau.”
Đó không phải:
trí tuệ Trung quán.
Tính Không không phủ nhận:
Duyên khởi,
nghiệp,
trách nhiệm,
khổ của chúng sinh.
Ngược lại:
vì các pháp duyên sinh nên hành động có hậu quả.
28. Chấp vào “bản tính tâm”
Trong một số truyền thống Đại thừa và Vajrayāna, người ta nói đến:
Phật tính,
quang minh,
bản tính tâm,
Mahāmudrā,
rigpa
trong những hệ thống khác nhau.
Một nguy cơ là nghe những từ này rồi tưởng:
“Tôi đã tìm thấy một cái Tâm thật thường hằng bên trong.”
Điều đó có thể vô tình:
tái lập một ātman.
Vì vậy các truyền thống nghiêm túc thường đặt những giáo lý này trong:
bối cảnh vô ngã, tính Không và Duyên khởi.
29. Chấp vào kinh nghiệm “bất nhị”
Một người có thể trải nghiệm:
ranh giới chủ thể–đối tượng yếu đi,
cảm giác hợp nhất,
không còn phân biệt mạnh giữa “tôi” và thế giới.
Đó có thể là:
kinh nghiệm sâu sắc.
Nhưng từ đó suy ra:
“Tôi đã giác ngộ hoàn toàn”
là bước:
không được bảo đảm.
Kinh nghiệm bất nhị:
không tự động chứng minh mọi kiết sử đã đoạn tận.
30. Kinh nghiệm và chứng ngộ không phải một
Đây là nguyên tắc rất hữu ích:
Một kinh nghiệm có thể đến rồi đi.
Giác ngộ theo nghĩa giải thoát trong Phật giáo liên quan đến:
sự chuyển hóa sâu của vô minh và chấp thủ.
Do đó phải phân biệt:
peak experience – kinh nghiệm đỉnh cao
với:
transformation – sự chuyển hóa.
Một người có thể có:
trải nghiệm rất mạnh
nhưng đời sống sau đó:
tham vẫn mạnh,
sân vẫn mạnh,
ngã mạn vẫn mạnh.
Điều ấy đáng để xem xét.
31. Tiêu chuẩn không phải “Tôi thấy gì?”
Một câu hỏi tốt hơn:
Sau kinh nghiệm ấy, tôi sống thế nào?
Có:
bớt tham không?
bớt sân không?
bớt tự vệ cho cái Tôi không?
bớt làm hại không?
từ bi hơn không?
sáng suốt hơn không?
Nếu không:
kinh nghiệm vẫn có thể có giá trị,
nhưng không nên:
nâng nó thành chứng ngộ.
32. Phật giáo sơ kỳ
SK – Phật giáo sơ kỳ
Kinh điển sớm cho thấy:
thiền định rất quan trọng.
Bốn jhāna giữ:
vị trí nổi bật.
Nhưng đồng thời giáo pháp liên tục cảnh báo:
ái,
thủ,
ngã mạn,
chấp kiến.
Ngay cả những trạng thái rất tinh tế cũng:
có điều kiện.
Do đó không nên nắm:
“Đây là tôi.”
“Đây là của tôi.”
“Đây là tự ngã của tôi.”
33. Năm uẩn áp dụng cả vào kinh nghiệm thiền
Một kinh nghiệm thiền vẫn có thể được khảo sát qua:
sắc,
thọ,
tưởng,
hành,
thức.
Có:
lạc thọ.
Có:
nhận biết.
Có:
tác ý.
Có:
trạng thái thức.
Không có lý do gì chỉ vì xảy ra trong thiền mà nó trở thành:
một tự ngã thường hằng.
Do đó:
thiền không nằm ngoài Vô thường và Vô ngã.
34. Theravāda
TH – Theravāda
Theravāda phân tích rất kỹ:
samatha,
jhāna,
vipassanā.
Định có chức năng:
chế ngự các triền cái
và tạo nền tảng cho:
Tuệ.
Nhưng Vipassanā phải thấy:
chính các trạng thái có điều kiện cũng vô thường, khổ theo nghĩa không đáng nắm giữ, và vô ngã.
Do đó:
jhāna có thể được sử dụng nhưng không nên được sở hữu bằng ngã chấp.
35. “Tôi đạt jhāna” là câu cần thận trọng
Không phải vì:
không được mô tả kinh nghiệm.
Mà vì tâm rất dễ chuyển:
một công cụ kỹ thuật
thành:
danh tính.
Người tu có thể bắt đầu so:
tầng của tôi,
tầng của anh,
thầy tôi,
pháp môn tôi.
Khi ấy cần quay lại:
quan sát chính tâm so sánh.
36. Đại thừa
ĐT – Đại thừa
Đại thừa nhấn mạnh mạnh mẽ:
Bồ-đề tâm,
Bát-nhã,
tính Không.
Điều này tạo một câu hỏi quan trọng:
Tôi tu thiền để làm gì?
Chỉ để:
bản thân bình an?
Hay để:
phát triển trí tuệ và từ bi,
giảm khổ cho mình và chúng sinh?
Nếu thiền trở thành:
dự án hoàn thiện cái Tôi,
thì Bồ-tát đạo đặt vấn đề:
mục tiêu đã bị thu hẹp.
37. Thiền tông
Thiền/Zen
Thiền tông đặc biệt nổi tiếng với:
cảnh giác trước sự bám chấp vào chữ nghĩa và thành tựu.
Nhưng chính Thiền tông cũng có thể bị:
chấp.
Một người có thể chấp:
“không lập văn tự,”
rồi coi thường:
kinh điển.
Chấp:
“đốn ngộ,”
rồi coi thường:
tu tập lâu dài.
Chấp:
“bình thường tâm thị đạo,”
rồi biến mọi thói quen của mình thành:
“đạo.”
Do đó ngay cả:
ngôn ngữ chống chấp
cũng có thể:
bị chấp.
38. Kim Cương thừa
KC – Kim Cương thừa
Vajrayāna có nhiều phương tiện rất mạnh về:
quán tưởng,
mantra,
sādhana,
bổn tôn,
guru-yoga
và các hệ thống cao hơn.
Nhưng chính vì phương tiện phong phú nên:
nguy cơ biến hình thức thành bản sắc
cũng cần được nhận diện.
Một người có thể chấp:
nghi lễ,
truyền thừa,
quán đảnh,
kinh nghiệm năng lượng,
thị kiến.
Trong khuôn khổ truyền thống, những phương tiện ấy phải đi cùng:
Bồ-đề tâm,
tính Không,
giới nguyện
và:
trí tuệ.
39. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | SK | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Thiền quan trọng | Có | Có | Có | Có |
| Có thể chấp vào trạng thái thiền | Có | Có | Có | Có |
| Định tự động = giải thoát | Không | Không | Không | Không |
| Kinh nghiệm đặc biệt tự động = giác ngộ | Không | Không | Không | Không |
| Cần Tuệ | Có | Có | Có | Có |
| Phải buông chấp vào thành tựu | Có | Có | Có | Có |
| Trọng tâm đặc thù | Đoạn ái–thủ | Samatha–Vipassanā | Bát-nhã–Bồ-đề tâm | Bồ-đề tâm–tính Không và phương tiện Mật thừa |
Khác nhau về:
hệ thống và kỹ thuật.
Nhưng có điểm chung rất mạnh:
phương tiện giải thoát không nên trở thành đối tượng của chấp thủ.
40. Vậy làm sao biết mình đang tinh tấn hay đang chấp?
Đây là phân biệt khó.
Có thể hỏi:
Nếu hôm nay thiền không tốt, tôi có nổi giận không?
Nếu trạng thái dễ chịu biến mất, tôi có tuyệt vọng không?
Nếu người khác tu phương pháp khác, tôi có khinh họ không?
Nếu ai nghi ngờ “thành tựu” của tôi, tôi có cần bảo vệ danh tính không?
Tôi đang thực hành để hiểu và buông hay để trở thành “một người đặc biệt”?
Những câu hỏi này có thể:
soi rất sâu vào động cơ.
41. Chấp thường có dấu hiệu “phải”
Ví dụ:
“Tôi phải có lại trạng thái ấy.”
“Buổi thiền phải yên.”
“Tôi phải tiến bộ.”
“Người khác phải công nhận tôi.”
Tất nhiên chữ “phải” tự nó không chứng minh chấp thủ.
Nhưng khi kèm:
căng thẳng,
sợ mất,
so sánh,
ngã mạn,
thất vọng,
thì rất đáng quan sát.
42. Không chấp có nghĩa thiền hời hợt?
Không.
Đây là nghịch lý quan trọng:
có thể thực hành hết sức nghiêm túc mà không cần bám vào kết quả.
Một vận động viên:
luyện tập mỗi ngày.
Nhưng không cần mỗi buổi:
phá kỷ lục.
Người thiền cũng vậy.
Hôm nay:
tâm yên.
Biết:
tâm yên.
Ngày mai:
tâm động.
Biết:
tâm động.
Cả hai:
đều trở thành đối tượng học.
43. Buổi thiền “xấu” có thể rất có giá trị
Một buổi đầy:
sân,
lo,
vọng tưởng
có thể khiến ta thất vọng.
Nhưng nếu ta thấy:
tâm muốn kiểm soát,
tâm ghét sự bất an,
tâm muốn đạt thành tích,
thì buổi ấy có thể cho:
rất nhiều Tuệ.
Đôi khi:
thứ cản thiền
chính là:
thứ cần được thấy.
44. Đừng biến thiền thành hệ thống điểm số
Ví dụ:
hôm nay 8/10.
hôm qua 9/10.
tuần này tụt phong độ.
Theo dõi thực hành có thể hữu ích.
Nhưng nếu mọi buổi ngồi trở thành:
bài kiểm tra thành tích,
tâm sẽ dễ sinh:
tham khi “tốt”
và:
sân khi “xấu”.
Và thế là:
thiền trở thành một sân chơi mới của tám pháp thế gian.
45. Được – mất trong thiền
Ta có thể:
“được” một trạng thái.
Rồi:
sợ mất.
Có thể:
mất định.
Rồi:
khổ.
Đây chính là:
được – mất
xuất hiện ngay trong:
thiền đường.
Tương tự:
được thầy khen,
bị thầy chê,
được người khác xem là tu giỏi,
bị nghi ngờ.
Tám pháp thế gian:
không dừng ngoài cửa thiền viện.
46. Tu thiền để trở thành “ai”?
Một câu hỏi rất mạnh là:
Tôi muốn thiền để trở thành ai?
Một người:
bình an?
Một người:
có thần thông?
Một người:
được kính trọng?
Một người:
giác ngộ trước người khác?
Nếu sâu bên dưới là:
“Tôi muốn trở thành một cái Tôi đặc biệt,”
thì con đường vô ngã có thể đã bị biến thành:
dự án nâng cấp bản ngã.
47. Nhưng chí nguyện giác ngộ không phải chấp thủ sao?
Không nên đồng nhất:
mọi mong muốn
với:
ái.
Phật giáo phân biệt nhiều loại động lực.
Có:
tham ái.
Nhưng cũng có:
ý muốn thiện,
tinh tấn,
chí nguyện tu tập,
Bồ-đề tâm.
Muốn:
đoạn tham
không đơn giản giống với:
tham muốn thêm tài sản.
Động lực phải được xem xét qua:
căn nguyên và hướng đi của nó.
48. Chiếc gai lấy chiếc gai
Có thể hình dung:
một số phương tiện được dùng để loại bỏ những trói buộc khác.
Kỷ luật:
giúp giảm buông lung.
Định:
giúp giảm tán loạn.
Chánh niệm:
giúp thấy phản ứng.
Tuệ:
giúp tháo chấp.
Nhưng đến một mức:
ngay cả sự đồng nhất với phương tiện cũng phải được buông.
Không phải:
vứt phương tiện quá sớm.
Mà là:
không biến thuốc thành bệnh.
49. Khi nào nên “buông phương pháp”?
Không nên tự tiện suy luận:
“Mọi pháp đều phải buông, vậy tôi khỏi ngồi thiền.”
Ví dụ chiếc bè rất rõ:
phải dùng bè để qua sông trước.
Người vẫn đang ở bờ này mà tuyên bố:
“Tôi đã buông bè”
có thể chỉ đang:
đứng nguyên tại chỗ.
Vì vậy:
không chấp phương tiện
và:
không sử dụng phương tiện
là hai chuyện khác nhau.
50. Thực hành không chấp trông như thế nào?
Có thể rất đơn giản.
Ngồi xuống.
Biết:
hơi thở.
Tâm yên:
biết yên.
Tâm động:
biết động.
Hỷ sinh:
biết hỷ.
Hỷ mất:
biết mất.
Định sâu:
biết trạng thái định.
Ra khỏi định:
biết trạng thái đã thay đổi.
Không cần thêm:
“Đây là tôi.”
“Đây là của tôi.”
“Tôi phải giữ nó.”
Chính kinh nghiệm thiền trở thành:
bài học về Vô thường.
51. Từ “thiền của tôi” đến một tiến trình duyên sinh
Thay vì:
“Tôi hôm nay thiền rất giỏi,”
có thể thấy:
ngủ đủ,
thân khỏe,
môi trường yên,
giới tương đối thanh tịnh,
tâm ít lo,
phương pháp phù hợp,
nên:
Định dễ sinh.
Ngày khác:
cơ thể mệt,
nhiều áp lực,
tâm bất an,
nên:
Định khó hơn.
Nhìn như vậy:
thành tựu cũng trở thành Duyên khởi.
Ít lý do hơn để:
tự hào.
Và cũng ít lý do hơn để:
tự ghét mình khi thất bại.
52. Thiền có thể chính là nơi thấy chấp thủ rõ nhất
Đây là điểm rất đẹp.
Việc thiền có khả năng trở thành chấp thủ:
không có nghĩa phải bỏ thiền.
Ngược lại:
chính chấp vào thiền có thể trở thành đối tượng của thiền.
Khi tâm nói:
“Tôi muốn trạng thái hôm qua.”
Biết:
ái.
Khi tâm nói:
“Tôi không chịu nổi sự tán loạn này.”
Biết:
sân.
Khi tâm nghĩ:
“Tôi là người thiền giỏi.”
Biết:
mạn.
Khi tâm nghĩ:
“Trạng thái này sẽ tồn tại.”
Thấy:
vô thường.
Như vậy:
trở ngại trở thành bài học.
53. Câu hỏi cuối cùng không phải “Thiền của tôi tốt chưa?”
Một câu hỏi sâu hơn là:
Việc thiền đang làm tôi bám nhiều hơn hay buông nhiều hơn?
Nếu thực hành khiến:
ngã mạn tăng,
so sánh tăng,
cố chấp tăng,
khinh người tăng,
thì cần:
xem lại cách thực hành và cách hiểu.
Nếu nó làm:
tham giảm,
sân giảm,
khả năng thấy tâm tăng,
từ bi tăng,
chấp thủ giảm,
thì phương tiện đang:
đi đúng hướng.
Kết luận
Có. Thiền có thể trở thành một dạng chấp thủ.
Nhưng điều cần nói chính xác là:
không phải thiền tự nó là chấp thủ; tâm có thể chấp thủ vào thiền và những kinh nghiệm phát sinh từ thiền.
Ta có thể chấp:
sự yên tĩnh,
hỷ lạc,
jhāna,
ánh sáng,
kinh nghiệm bất nhị,
phương pháp,
truyền thống,
vị thầy,
kiến thức,
tính Không,
“bản tính tâm”,
thành tựu,
và cuối cùng:
hình ảnh “tôi là người đã giác ngộ.”
Nhưng giải pháp không phải:
bỏ thiền.
Cũng như sợ chấp giáo pháp không có nghĩa:
bỏ giáo pháp.
Điều cần học là:
sử dụng phương tiện mà không biến phương tiện thành tự ngã.
Định sinh:
sử dụng Định.
Lạc sinh:
biết lạc.
Kinh nghiệm đặc biệt sinh:
biết kinh nghiệm.
Chúng mất:
biết chúng mất.
Không cần:
sở hữu.
Không cần:
dựng danh tính.
Không cần:
ép chúng quay lại.
Bởi nếu một trạng thái thiền phải được:
giữ mãi
mới khiến ta bình an,
thì ta vẫn đang phụ thuộc vào:
điều kiện.
Còn nếu chính sự sinh và diệt của trạng thái ấy giúp ta thấy:
“Cái này cũng do duyên mà sinh; cái này cũng thay đổi; cái này cũng không phải một tự ngã để nắm giữ,”
thì thiền đang bắt đầu hoàn thành:
chức năng sâu hơn của nó.
Vì vậy nghịch lý của con đường có thể diễn đạt như sau:
Ta cần thực hành đủ nghiêm túc để phát triển Định, nhưng cũng cần đủ Tuệ để không biến chính Định thành thứ phải sở hữu.
Ta cần giáo pháp để học cách buông, nhưng cuối cùng không được biến giáo pháp thành một bản sắc mới để bám.
Và có lẽ một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của thực hành trưởng thành không phải:
“Tôi có thể đạt trạng thái đặc biệt đến mức nào?”
mà là:
“Khi trạng thái ấy đến rồi đi, tâm còn phải nắm giữ nó đến mức nào?”
Thiền bắt đầu bằng việc:
học cách đặt tâm xuống.
Nhưng đi sâu hơn, thiền còn phải giúp ta thấy:
ngay cả cái gọi là “thành tựu của tôi” cũng có thể được đặt xuống.