Thần thông và thiền định liên hệ thế nào?
Báo lỗi nội dung
Thần thông và thiền định liên hệ thế nào?
Thần thông và thiền định liên hệ thế nào?
Trong các kinh Phật giáo, ta thường gặp những mô tả rất đặc biệt:
đi trên nước,
đi xuyên tường,
bay trong không trung,
nghe âm thanh ở rất xa,
biết tâm người khác,
nhớ nhiều đời quá khứ,
thấy chúng sinh chết và tái sinh.
Những khả năng này thường được gọi chung trong tiếng Việt là:
thần thông.
Vì nhiều thần thông xuất hiện trong bối cảnh thiền định, một câu hỏi tự nhiên phát sinh:
Có phải thiền càng sâu thì càng có nhiều thần thông?
Và nếu một người có thần thông:
có phải người ấy đã giác ngộ?
Theo Phật giáo, cần trả lời rất thận trọng:
Thiền định và thần thông có quan hệ, nhưng không đồng nhất.
Và quan trọng hơn:
thần thông và giải thoát cũng không đồng nhất.
Một người có thể:
có định lực rất mạnh nhưng không chủ động phát triển thần thông.
Theo hệ thống kinh điển, một người có thể:
có những năng lực đặc biệt nhưng vẫn chưa đoạn tận tham, sân, si.
Trong khi một người đã giải thoát:
không được định nghĩa bằng khả năng biểu diễn những hiện tượng phi thường.
Điểm tối hậu của con đường Phật giáo không phải:
có thể làm điều kỳ lạ đến đâu
mà là:
vô minh, ái và chấp thủ đã được đoạn tận đến đâu.
1. “Thần thông” trong Phật giáo là gì?
Trong tiếng Việt, “thần thông” thường gom nhiều khái niệm khác nhau.
Các thuật ngữ Pāli thường gặp gồm:
iddhi – năng lực/thần lực,
abhiññā – thắng trí, tri kiến cao hơn.
Sanskrit có các thuật ngữ tương ứng như:
ṛddhi
và:
abhijñā.
Do đó khi nói:
“thần thông”
cần biết đang nói đến:
năng lực đặc biệt,
tri kiến đặc biệt,
hay:
toàn bộ nhóm thắng trí.
2. Sáu thắng trí thường được nói đến
Trong truyền thống Phật giáo, một hệ thống quen thuộc là:
lục thông / sáu thắng trí.
Thường được trình bày gồm:
1. Thần túc thông
Những năng lực phi thường như:
một thân thành nhiều,
nhiều trở thành một,
hiện và biến mất,
xuyên qua vật cản,
đi trên nước,
bay trong không trung
theo mô tả kinh điển.
2. Thiên nhĩ thông
nghe những âm thanh vượt phạm vi thông thường.
3. Tha tâm thông
biết trạng thái tâm của người khác.
4. Túc mạng thông
nhớ những đời sống quá khứ.
5. Thiên nhãn thông
Liên hệ đến:
thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp
trong các mô tả kinh điển.
6. Lậu tận thông
biết sự đoạn tận các lậu hoặc.
Điểm đặc biệt nằm ở:
thứ sáu.
3. Năm loại đầu chưa đồng nghĩa giải thoát
Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất.
Một người có thể, theo khung giáo lý truyền thống:
nhớ tiền kiếp,
biết tâm người khác,
có những năng lực phi thường,
nhưng điều đó chưa tự động chứng minh:
tham đã hết,
sân đã hết,
si đã hết.
Trong khi:
lậu tận trí
liên hệ trực tiếp với:
giải thoát.
Do đó ngay trong hệ thống “thần thông” của Phật giáo đã tồn tại một sự phân cấp:
năng lực phi thường không phải thành tựu cao nhất.
4. Thiền định liên hệ với thần thông thế nào?
Trong nhiều bài kinh, trước khi các thắng trí được mô tả, hành giả đã:
giữ giới,
phòng hộ các căn,
phát triển Chánh niệm,
đoạn năm triền cái,
thành tựu các jhāna.
Sau đó, với tâm:
định tĩnh,
trong sáng,
nhu nhuyễn,
dễ sử dụng,
hành giả hướng tâm đến:
những loại tri kiến đặc biệt.
Do đó:
định được trình bày như nền tảng quan trọng cho các thắng trí.
5. DN 2 cho thấy cấu trúc này rất rõ
Trong Sāmaññaphala Sutta – Kinh Sa-môn quả, một tiến trình tu tập được trình bày:
giới hạnh
→ phòng hộ và tỉnh giác
→ đoạn triền cái
→ bốn jhāna
→ những tri kiến và năng lực cao hơn
→ nhớ đời trước
→ thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh
→ đoạn tận lậu hoặc.
Cấu trúc này rất quan trọng.
Nó cho thấy:
thần thông không được trình bày như phép thuật ngẫu nhiên.
Chúng được đặt trong:
một tiến trình huấn luyện tâm.
Nhưng tiến trình ấy cũng cho thấy:
các năng lực đặc biệt xuất hiện trước lậu tận trí.
Nghĩa là:
chúng chưa phải cứu cánh.
6. Tại sao định lại được xem là nền cho thần thông?
Một tâm bình thường:
liên tục phân tán,
bị dục kéo,
bị sân kéo,
bị buồn ngủ,
trạo cử,
nghi ngờ.
Trong định sâu:
những nhiễu loạn ấy tạm thời giảm mạnh.
Tâm trở nên:
ổn định,
tập trung,
nhu nhuyễn,
có khả năng hướng đến đối tượng rất tinh tế.
Theo thế giới quan và hệ thống tu tập truyền thống của Phật giáo:
chính sức mạnh ấy tạo điều kiện cho một số thắng trí.
7. Nhưng đạt jhāna có tự động sinh thần thông không?
Không nên hiểu như vậy.
Trong các hệ thống thiền truyền thống, định lực:
tạo nền tảng.
Nhưng hành giả thường còn phải:
hướng tâm,
huấn luyện,
phát triển những năng lực tương ứng.
Nói cách khác:
có nền tảng định không đồng nghĩa tự động có tất cả thần thông.
Giống như:
một người có cơ thể rất khỏe
không tự động:
biết bơi,
biết võ,
biết leo núi.
Thể lực:
tạo điều kiện.
Kỹ năng:
vẫn phải được phát triển.
8. Định sâu cũng không bắt buộc phải dùng để phát triển thần thông
Một hành giả có thể sử dụng định để:
hỗ trợ Vipassanā,
quán năm uẩn,
thấy vô thường,
thấy Duyên khởi,
đoạn chấp.
Người ấy không nhất thiết phải:
dành thời gian phát triển các năng lực đặc biệt.
Do đó:
thần thông không phải bước bắt buộc mà mọi người tu thiền đều phải đạt.
9. Đây là điểm khác giữa “khả năng” và “mục tiêu”
Định giống như:
năng lượng của tâm.
Năng lượng ấy có thể được hướng theo:
những mục đích khác nhau.
Theo các hệ thống Phật giáo truyền thống, nó có thể hỗ trợ:
thần thông.
Nhưng trên con đường giải thoát, nó còn có thể hỗ trợ:
trí tuệ.
Phật giáo đặt trọng tâm cuối cùng ở:
trí tuệ giải thoát
chứ không phải:
biểu diễn năng lực.
10. Đức Phật có phủ nhận thần thông không?
Không thể nói đơn giản:
“Đức Phật phủ nhận mọi thần thông.”
Kinh điển Phật giáo chứa:
rất nhiều mô tả thần thông.
Đức Phật và các đệ tử lớn cũng được mô tả:
có những năng lực đặc biệt.
Do đó nếu nói:
“Thần thông hoàn toàn không có trong Phật giáo nguyên thủy”
thì không đúng với văn bản.
Nhưng điều ngược lại cũng sai:
“Phật giáo lấy thần thông làm mục tiêu.”
11. Đức Phật nhiều lần đặt giáo pháp cao hơn việc phô diễn năng lực
Một văn bản đặc biệt quan trọng là:
DN 11 – Kevaddha/Kevatta Sutta.
Bài kinh nói đến các loại thần thông/phép lạ và cuối cùng đề cao:
phép lạ của sự giáo hóa/chỉ dạy
hơn việc:
biểu diễn năng lực phi thường.
Điểm này rất phù hợp với tinh thần chung:
làm người khác kinh ngạc không đồng nghĩa giúp họ giải thoát.
12. Tại sao biểu diễn thần thông có thể nguy hiểm?
Nếu một người chứng kiến hiện tượng phi thường:
họ có thể tin.
Nhưng họ có thể tin vì:
sợ,
kinh ngạc,
mê quyền lực.
Đó chưa chắc là:
trí tuệ.
Hơn nữa, người biểu diễn có thể sinh:
ngã mạn,
ham danh,
ham lợi,
muốn được tôn kính.
Như vậy chính năng lực đặc biệt:
có thể trở thành đối tượng của chấp thủ.
13. “Tôi có thần thông” có thể trở thành một cái Tôi rất lớn
Ngã chấp không chỉ bám vào:
tiền,
địa vị,
sắc đẹp.
Nó có thể bám vào:
đạo đức,
kiến thức,
thiền định,
kinh nghiệm tâm linh,
thần thông.
Một người có thể từ:
“Tôi giàu hơn người khác”
chuyển thành:
“Tôi tu cao hơn người khác.”
Cấu trúc:
ngã mạn
vẫn còn.
14. Thần thông không chứng minh giáo lý đúng
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi đánh giá các tuyên bố tâm linh.
Giả sử một người thực sự có:
một khả năng bất thường.
Điều đó không tự động chứng minh:
mọi điều người ấy nói đều đúng.
Khả năng A:
không chứng minh học thuyết B.
Ví dụ:
một người nhớ cực tốt
không vì vậy trở thành:
nhà đạo đức hoàn hảo.
Tương tự, ngay trong logic Phật giáo:
năng lực phi thường ≠ toàn tri ≠ giác ngộ.
15. Tha tâm thông không phải toàn tri
Nếu một văn bản nói một hành giả:
biết tâm người khác,
không nên lập tức diễn giải:
người ấy biết mọi suy nghĩ của mọi người ở mọi nơi.
Các mô tả kinh điển:
có phạm vi và điều kiện riêng.
“Biết tâm”:
không đồng nghĩa với:
toàn tri tuyệt đối.
16. Túc mạng thông và tái sinh
Trong nhiều bài kinh, một tri kiến xuất hiện trong đêm giác ngộ được mô tả là:
nhớ nhiều đời sống quá khứ.
Tiếp đó:
thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp.
Rồi:
tri kiến về đoạn tận lậu hoặc.
Trình tự này rất đáng chú ý:
nhớ tiền kiếp chưa phải bước cuối.
thấy tái sinh chưa phải bước cuối.
lậu tận mới liên hệ trực tiếp với giải thoát.
17. Điều này cho thấy kiến thức siêu thường vẫn chưa đủ
Một người có thể biết:
rất nhiều điều về quá khứ.
Nhưng vẫn:
tham.
Có thể thấy:
nhiều cảnh giới.
Nhưng vẫn:
chấp ngã.
Có thể có:
định lực cực mạnh.
Nhưng vẫn:
vô minh.
Do đó Phật giáo đặt câu hỏi:
cái biết ấy có đoạn khổ không?
18. Lậu tận trí khác những thần thông khác ở đâu?
Bởi đối tượng của nó không đơn giản là:
biết thêm một điều đặc biệt.
Nó liên hệ với:
nhận ra lậu hoặc,
nguyên nhân của chúng,
sự chấm dứt của chúng,
con đường dẫn đến sự chấm dứt,
và trực tiếp:
đoạn tận chúng.
Do đó có thể nói:
năm thắng trí đầu mở rộng năng lực của tâm; lậu tận trí chuyển hóa tận gốc tình trạng bị trói buộc của tâm.
19. Có thần thông mà chưa phải A-la-hán được không?
Trong khung giáo lý truyền thống:
có.
Chính vì thế thần thông:
không thể được dùng làm tiêu chuẩn chắc chắn để xác định Thánh quả.
Nếu tiêu chuẩn là:
“ai làm được điều kỳ lạ thì người ấy giác ngộ,”
Phật giáo sẽ rất dễ biến thành:
cuộc thi năng lực siêu nhiên.
Đó không phải trọng tâm của con đường.
20. Có A-la-hán mà không nổi bật về thần thông không?
Trong truyền thống kinh điển:
các đệ tử có sở trường khác nhau.
Không phải tất cả đều được mô tả:
nổi bật về thần thông.
Một vị có thể nổi bật về:
trí tuệ,
thuyết pháp,
trì luật,
thiền,
thần thông
hoặc các phẩm chất khác.
Điều quyết định đối với A-la-hán:
không phải biểu diễn năng lực,
mà là:
lậu hoặc đã đoạn tận.
21. Moggallāna là ví dụ nổi tiếng
Trong truyền thống Pāli:
Mahāmoggallāna – Mục-kiền-liên
được xem là vị đệ tử hàng đầu về:
thần thông.
Trong khi:
Sāriputta – Xá-lợi-phất
được tôn xưng đặc biệt về:
trí tuệ.
Cả hai đều là:
đại đệ tử.
Điều này cho thấy ngay trong truyền thống:
thần thông và trí tuệ không phải một năng lực duy nhất.
22. Thần thông có thắng nghiệp không?
Không nên hiểu:
có thần thông thì thoát khỏi mọi quy luật nhân quả.
Trong Phật giáo:
thần thông không biến một cá nhân thành đấng toàn năng.
Một người có năng lực đặc biệt:
vẫn sống trong thế giới có điều kiện.
Các truyện Phật giáo thậm chí sử dụng những trường hợp liên quan các đại đệ tử để nhấn mạnh:
thần thông không đồng nghĩa quyền lực tuyệt đối trước mọi duyên nghiệp.
23. Thần thông có thể “xóa nghiệp” cho người khác không?
Không theo nghĩa:
dùng năng lực siêu nhiên xóa sạch nghiệp của một người bất kể họ sống thế nào.
Nếu điều đó có thể:
con đường Giới–Định–Tuệ trở nên không cần thiết.
Đức Phật có thể:
xóa nghiệp cho tất cả
và vấn đề giải thoát đã được giải quyết.
Nhưng giáo lý nhấn mạnh:
mỗi người phải tu tập và chuyển hóa các điều kiện của chính mình.
24. Một vị thầy có thần thông có thể giác ngộ thay học trò không?
Không.
Thầy có thể:
chỉ đường,
tạo điều kiện,
cảnh báo,
hướng dẫn.
Nhưng không thể:
nhìn vô thường thay học trò,
buông chấp thay học trò,
đoạn tham sân si thay học trò.
Đây là lý do:
thần thông không thay thế tu tập.
25. Thần thông có phải bằng chứng khoa học về Phật giáo?
Đây là chỗ cần đặc biệt thận trọng.
Kinh điển Phật giáo:
thực sự chứa những tuyên bố về thần thông.
Nhưng việc:
một văn bản tôn giáo ghi nhận hiện tượng
khác với:
hiện tượng ấy đã được khoa học hiện đại xác nhận.
Hai câu:
“Kinh Phật mô tả thần thông”
và:
“Khoa học đã chứng minh thần thông”
hoàn toàn khác nhau.
Không nên dùng câu thứ nhất để:
tự động suy ra câu thứ hai.
26. Vậy người viết Phật học nên trình bày thế nào?
Cách trung thực nhất là:
Trong thế giới quan của kinh điển và nhiều truyền thống Phật giáo, các năng lực siêu thường được thừa nhận và thường liên hệ với định lực sâu.
Nhưng đồng thời phải nói:
các tuyên bố cụ thể về hiện tượng siêu nhiên không vì xuất hiện trong kinh điển mà tự động trở thành dữ kiện khoa học thực nghiệm đã được xác nhận.
Cách trình bày này tránh hai cực đoan:
phủ nhận văn bản Phật giáo
và:
biến niềm tin tôn giáo thành “khoa học” một cách thiếu căn cứ.
27. Trải nghiệm thiền bất thường chưa chắc là thần thông
Khi thiền sâu, một người có thể trải nghiệm:
ánh sáng,
âm thanh,
cảm giác thân biến mất,
cảm giác bay,
cảm giác thân phình to hoặc thu nhỏ,
hình ảnh sống động,
cảm giác biết trước điều gì đó.
Không nên lập tức kết luận:
“Tôi đã có thần thông.”
Nhiều hiện tượng có thể liên quan đến:
trạng thái thiền,
nhận thức,
tưởng,
giấc ngủ,
kỳ vọng,
cơ chế tâm–thân.
Do đó:
trải nghiệm lạ ≠ thần thông đã được xác lập.
28. Ánh sáng trong thiền không tự động là “thiên nhãn”
Một người thấy:
ánh sáng rất mạnh
trong thiền.
Điều đó có thể:
có ý nghĩa trong hệ thống thiền mà họ đang thực hành.
Nhưng không thể chỉ từ đó kết luận:
“Thiên nhãn đã mở.”
Đây là nơi người thực hành cần:
thận trọng,
không tự phong thành tựu.
29. Đọc được cảm xúc người khác chưa chắc là tha tâm thông
Con người bình thường đã có khả năng:
quan sát nét mặt,
giọng nói,
hành vi,
hoàn cảnh
để suy đoán:
trạng thái tâm người khác.
Người có kinh nghiệm có thể:
đoán rất chính xác.
Nhưng:
trực giác xã hội tốt
không nên tự động được gọi:
tha tâm thông.
30. Giấc mơ trùng hợp chưa chắc là túc mạng hay tiên tri
Nếu một người mơ:
một sự kiện
rồi sau đó:
có điều tương tự xảy ra,
ta cần tránh lập tức:
xây cả một hệ thống siêu nhiên từ một lần trùng hợp.
Phật giáo khuyến khích:
quan sát tâm,
nhưng điều đó không đòi hỏi:
tin mọi diễn giải mà tâm tạo ra.
31. Chánh tín ở đây đặc biệt quan trọng
Có hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất
“Khoa học hiện chưa xác nhận nên chắc chắn kinh Phật hoàn toàn bịa đặt.”
Kết luận này:
vượt quá điều bằng chứng cho phép.
Cực đoan thứ hai
“Kinh ghi vậy nên mọi câu chuyện thần thông đều là sự kiện lịch sử đã được chứng minh.”
Điều này:
cũng vượt quá bằng chứng.
Thái độ cẩn trọng hơn là:
phân biệt niềm tin truyền thống, lời chứng văn bản, trải nghiệm cá nhân và bằng chứng thực nghiệm.
32. Phật giáo sơ kỳ – SK
Trong Nikāya:
thần thông không phải yếu tố ngoại lai hoàn toàn.
Các bài kinh mô tả:
iddhi,
thiên nhĩ,
tha tâm,
túc mạng,
thiên nhãn,
lậu tận.
Nhiều mô tả đặt chúng sau:
jhāna.
Do đó về mặt văn bản:
định và thắng trí có quan hệ rõ ràng.
Nhưng cứu cánh:
không phải năm loại năng lực đầu.
Mà là:
đoạn tận lậu hoặc.
33. Theravāda – TH
Theravāda về sau phát triển:
những hệ thống rất chi tiết về kasiṇa, jhāna, abhiññā và iddhi.
Đặc biệt trong:
Visuddhimagga,
các phương pháp và điều kiện cho những năng lực này:
được hệ thống hóa sâu hơn.
Cần phân biệt:
hệ thống chú giải Theravāda hậu kỳ
với:
cách trình bày cô đọng hơn trong Nikāya.
Không nên gán mọi chi tiết của Visuddhimagga trực tiếp cho:
lời Phật trong kinh sớm.
34. Đại thừa – ĐT
Đại thừa tiếp tục thừa nhận:
abhijñā
và các năng lực của:
Bồ-tát.
Trong nhiều kinh Đại thừa, các Bồ-tát được mô tả:
với những khả năng phi thường rất lớn.
Nhưng lý tưởng Bồ-tát không phải:
tích lũy siêu năng lực để thể hiện bản thân.
Thần thông được đặt dưới:
Bồ-đề tâm và lợi ích chúng sinh.
Nếu năng lực làm tăng:
ngã mạn,
tham danh,
chấp thủ,
thì nó đi ngược:
mục tiêu Bồ-tát đạo.
35. Tính Không còn đặt một giới hạn sâu hơn
Theo tư tưởng Bát-nhã và Trung quán:
ngay cả các thành tựu tâm linh cũng không có tự tính độc lập.
Do đó Bồ-tát không nên chấp:
“Ta là người có thần thông.”
Nếu chấp vào:
người chứng,
năng lực được chứng,
thành tựu của Ta,
thì:
ngã chấp vẫn đang hoạt động.
36. Kim Cương thừa – KC
Kim Cương thừa có nhiều truyền thống nói đến:
siddhi – thành tựu.
Thường có phân biệt giữa:
những thành tựu thông thường
và:
thành tựu tối thượng.
Các thành tựu thông thường có thể bao gồm:
những năng lực đặc biệt.
Nhưng thành tựu tối thượng hướng đến:
giác ngộ.
Do đó ngay trong Mật thừa:
siddhi phi thường vẫn không phải cứu cánh tối hậu.
37. Đây là một điểm nhất quán đáng chú ý giữa các truyền thống
SK:
thần thông không bằng lậu tận.
TH:
abhiññā không thay thế tuệ giải thoát.
ĐT:
năng lực Bồ-tát phải nằm dưới Bồ-đề tâm và trí tuệ.
KC:
thành tựu thông thường không bằng thành tựu tối thượng.
Ngôn ngữ khác nhau.
Nhưng một nguyên tắc rất gần nhau:
quyền năng không phải giác ngộ.
38. Thần thông có thể hỗ trợ việc giáo hóa không?
Trong văn học Phật giáo:
có.
Các năng lực đặc biệt đôi khi được mô tả:
như phương tiện giúp chúng sinh sinh tín tâm hoặc được giáo hóa.
Nhưng:
phương tiện chỉ có giá trị nếu phục vụ giải thoát.
Nếu mục đích chuyển thành:
gây kinh ngạc,
thu hút tín đồ,
kiếm tiền,
xây dựng quyền lực cá nhân,
thì ý nghĩa đã thay đổi.
39. Vì sao Phật giáo cảnh giác với việc phô diễn?
Bởi người bình thường rất dễ:
đồng nhất điều khó hiểu với điều thiêng liêng.
Ai làm được việc lạ:
được xem như Thánh.
Sau đó:
mọi lời người ấy nói đều được tin.
Điều này tạo môi trường cho:
mê tín,
lạm dụng quyền lực,
lợi dụng tài chính,
lệ thuộc tâm linh.
Do đó:
thần thông không nên thay thế việc khảo sát giới hạnh và giáo pháp.
40. Một vị thầy nên được đánh giá bằng gì?
Không nên chủ yếu hỏi:
“Thầy có biết quá khứ của tôi không?”
“Thầy có nhìn thấy vong không?”
“Thầy có chữa bệnh bằng năng lượng không?”
“Thầy có đoán đúng tương lai không?”
Những câu hỏi quan trọng hơn là:
vị ấy có giữ giới không?
có tham danh lợi không?
có khuyến khích lệ thuộc không?
lời dạy có phù hợp con đường giảm tham, sân, si không?
học trò có được khuyến khích phát triển trí tuệ không?
Đây là tiêu chuẩn:
gần tinh thần Phật giáo hơn.
41. Nếu gặp một người tự nhận có thần thông thì sao?
Không cần lập tức:
tin.
Cũng không nhất thiết lập tức:
chế giễu.
Có thể giữ thái độ:
chưa biết.
Rồi xem xét:
tuyên bố cụ thể là gì,
có kiểm chứng độc lập không,
có khả năng giải thích thông thường không,
người ấy có kiếm lợi từ niềm tin của người khác không,
họ có dùng nỗi sợ để kiểm soát người khác không.
“Chưa biết”:
đôi khi là câu trả lời trí tuệ hơn cả tin và phủ nhận.
42. Dấu hiệu cảnh báo đặc biệt
Cần thận trọng khi ai đó nói:
“Tôi có thần thông nên bạn phải nghe tôi.”
“Tôi biết nghiệp của bạn.”
“Bạn bị vong theo, phải trả tiền để tôi giải.”
“Tôi có thể xóa nghiệp cho bạn.”
“Không được nghi ngờ vì tôi đã chứng.”
Đây không phải:
bằng chứng của giác ngộ.
Ngược lại:
việc sử dụng tuyên bố siêu nhiên để tạo sợ hãi và lệ thuộc
là lý do để:
thận trọng hơn.
43. Có nên tu để đạt thần thông?
Nếu mục tiêu học Phật là:
giải thoát khỏi khổ,
thì:
không nên lấy thần thông làm mục tiêu chính.
Bởi nó dễ tạo:
tham thành tựu,
tò mò,
so sánh,
ngã mạn.
Một người có thể dành nhiều năm để hỏi:
“Bao giờ tôi thấy tiền kiếp?”
mà quên câu hỏi gần hơn:
“Sân của tôi hôm nay đã giảm chưa?”
44. Một phép thử rất đơn giản
Giả sử có hai người.
Người A
Có thể:
bay trên không,
nhưng:
tham,
sân,
kiêu mạn,
chấp thủ.
Người B
Không có năng lực phi thường,
nhưng:
đã đoạn tận tham, sân, si.
Theo logic giải thoát của Phật giáo:
Người B mới là người đạt điều quan trọng hơn.
Đây chính là thứ tự giá trị cần nhớ.
45. Đi trên nước hay không còn quan trọng bằng đi qua tham ái
Một câu chuyện thần thông:
có thể rất hấp dẫn.
Nhưng con người khổ không chủ yếu vì:
không biết bay.
Ta khổ vì:
tham,
sân,
sợ hãi,
chấp thủ,
vô minh.
Do đó con đường của Phật giáo:
không nhằm biến con người thành sinh vật siêu năng lực.
Nó nhằm:
chuyển hóa nguyên nhân của khổ.
46. Mối quan hệ chính xác nhất có thể tóm tắt thế nào?
Có thể viết:
Định sâu là một nền tảng được kinh điển và nhiều truyền thống Phật giáo liên hệ với sự phát triển các thắng trí; nhưng định sâu không tự động tạo thần thông, thần thông không tự động chứng minh giác ngộ, và giác ngộ không được định nghĩa bằng khả năng biểu diễn thần thông.
Đây là bốn tầng cần phân biệt:
Định
→ có thể tạo điều kiện cho
thắng trí
nhưng thắng trí thông thường ≠
tuệ giải thoát
và chỉ khi:
lậu hoặc được đoạn tận
mới chạm đến vấn đề giải thoát theo nghĩa tối hậu.
47. Đừng nhầm ba câu hỏi
“Người ấy có định sâu không?”
Là câu hỏi về:
mức độ ổn định và thu nhiếp của tâm.
“Người ấy có thần thông không?”
Là câu hỏi về:
những năng lực/tri kiến đặc biệt.
“Người ấy đã giải thoát chưa?”
Là câu hỏi về:
tham, sân, si, vô minh và lậu hoặc.
Ba câu hỏi:
không đồng nghĩa.
Kết luận
Thần thông và thiền định liên hệ thế nào?
Trong kinh điển Phật giáo:
chúng có quan hệ rõ ràng.
Một tâm được định tĩnh sâu:
ổn định,
trong sáng,
nhu nhuyễn,
dễ sử dụng
được mô tả là nền tảng để hướng đến:
một số thắng trí và năng lực đặc biệt.
Do đó:
định có thể là điều kiện cho thần thông.
Nhưng không nên đảo lại thành:
có định thì tự động có thần thông.
Cũng không được suy ra:
có thần thông thì đã giác ngộ.
Bởi ngay trong hệ thống sáu thắng trí:
các năng lực phi thường
được phân biệt với:
lậu tận trí.
Một người có thể:
biết nhiều điều khác thường
nhưng chưa:
biết cách chấm dứt tham ái của chính mình.
Có thể:
thấy rất xa
nhưng chưa:
thấy rõ ngã chấp.
Có thể:
biết tâm người khác
nhưng chưa:
giải thoát tâm mình.
Có thể:
nhớ nhiều đời
nhưng vẫn:
tiếp tục tạo điều kiện cho sinh tử.
Vì vậy tiêu chuẩn tối hậu của Phật giáo không phải:
“Bạn có thể làm điều gì siêu nhiên?”
mà là:
“Tham, sân, si và chấp thủ đã được đoạn tận đến đâu?”
Điều này cũng giải thích tại sao:
Phật giáo có thể thừa nhận thần thông trong thế giới quan truyền thống
mà vẫn:
cảnh giác với việc phô diễn và chấp vào thần thông.
Về phương diện nghiên cứu hiện đại, cũng cần giữ một ranh giới trung thực:
kinh điển mô tả thần thông là một sự thật về nội dung văn bản; còn việc một hiện tượng siêu nhiên cụ thể có được chứng minh theo tiêu chuẩn khoa học hay không là một câu hỏi khác.
Không nên:
phủ nhận văn bản vì nó không phù hợp thế giới quan hiện đại.
Nhưng cũng không nên:
biến niềm tin tôn giáo thành dữ kiện khoa học bằng cách chỉ khẳng định.
Đối với người tu, thái độ thực tế nhất vẫn là:
đừng đo tiến bộ bằng những gì kỳ lạ xuất hiện trong thiền.
Hãy quan sát:
tham có giảm không,
sân có giảm không,
si có giảm không,
ngã mạn có giảm không,
lòng từ bi có tăng không,
chấp thủ có nhẹ hơn không.
Bởi một người:
không biết bay nhưng đã đoạn tận tham ái
đã đi xa hơn trên con đường giải thoát so với một người:
có thể làm những điều phi thường nhưng vẫn bị tham, sân, si trói buộc.
Có thể cô đọng toàn bộ vấn đề bằng ba dòng:
Định tạo sức mạnh cho tâm.
Thần thông là một khả năng mà sức mạnh ấy có thể được hướng tới theo thế giới quan Phật giáo truyền thống.
Trí tuệ giải thoát mới quyết định tâm còn bị trói buộc hay không.
Vì thế:
thần thông có thể là thành tựu của định, nhưng đoạn tận khổ mới là thành tựu mà Phật giáo đặt ở vị trí tối hậu.
Kinh và văn bản gợi ý đối chiếu
DN 2 – Sāmaññaphala Sutta: một nguồn đặc biệt quan trọng vì trình bày tương đối đầy đủ tiến trình từ giới, đoạn triền cái, bốn jhāna đến các thắng trí và cuối cùng là đoạn tận lậu hoặc.
DN 11 – Kevaddha/Kevatta Sutta: rất quan trọng để hiểu thái độ của kinh điển đối với việc biểu diễn thần thông và sự ưu tiên dành cho giáo hóa bằng Pháp.
MN 6 – Ākaṅkheyya Sutta: hữu ích để khảo sát mối liên hệ giữa sự tu tập, định và những thành tựu đặc biệt được mô tả trong kinh.
MN 4 – Bhayabherava Sutta: có các mô tả về những tri kiến trong đêm giác ngộ, gồm nhớ đời trước, thấy chúng sinh chết–tái sinh và lậu tận.
MN 36 – Mahāsaccaka Sutta: quan trọng để đặt các tri kiến của đêm giác ngộ trong toàn bộ hành trình thiền định và giải thoát.
AN 6.60 – Hatthisāriputta Sutta và các kinh liên quan đến định, thắng trí và sự thối thất: hữu ích để tránh đồng nhất một trạng thái thiền cao với sự đoạn tận phiền não.
Visuddhimagga: quan trọng khi nghiên cứu cách Theravāda hậu kỳ hệ thống hóa kasiṇa, jhāna, iddhi và abhiññā. Cần phân biệt hệ thống chi tiết này với cách trình bày trực tiếp của Nikāya.
Các kinh Đại thừa về Bồ-tát đạo và các luận giải về abhijñā, cùng các hệ thống Mật thừa nói về siddhi, nên được đọc đối chiếu để thấy một nguyên tắc tiếp tục được duy trì: năng lực phi thường có thể được thừa nhận, nhưng phải đặt dưới trí tuệ, từ bi và mục tiêu giác ngộ.