Quán thân không phải ghét bỏ thân
Báo lỗi nội dung
Quán thân không phải ghét bỏ thân
Quán thân là quan sát thân bằng chánh niệm để hiểu vô thường, vô ngã; không phải ghét bỏ hay bỏ mặc cơ thể.
Quán thân không phải ghét bỏ thân
Quán thân trong Phật giáo không có nghĩa là ghét bỏ cơ thể, coi thân là tội lỗi hay cố làm cho mình đau khổ. Mục đích của phép quán là thấy thân đúng như thực: thân có điều kiện, luôn biến đổi, cần được chăm sóc, nhưng không thể là một cái “tôi” thường hằng để bám víu.
Quán thân là quan sát điều gì?
Trong pháp niệm xứ (satipaṭṭhāna), quán thân (kāyānupassanā) bao gồm nhận biết hơi thở, các tư thế đi–đứng–ngồi–nằm, sự tỉnh giác trong sinh hoạt, các thành phần của thân và tính chất biến đổi, hoại diệt của thân. Những phương pháp này không hoàn toàn đồng nhất về cách thực hành, nhưng cùng giúp hành giả nhìn thân bằng chánh niệm và trí tuệ thay vì bằng tham ái hay thành kiến.
Thí dụ, khi ngồi lâu và thấy mỏi, người thực hành nhận ra cảm giác, thay đổi tư thế một cách tỉnh giác nếu cần. Họ không phải cố chịu đau để chứng minh rằng mình “không chấp thân”. Khi bệnh, việc tìm chăm sóc y tế phù hợp cũng không mâu thuẫn với quán thân.
Vì sao có phép quán thân bất tịnh?
Một số đề mục như quán các bộ phận cơ thể hay quán tử thi nhằm làm dịu sự say đắm, lý tưởng hóa vẻ đẹp của thân và giúp nhận ra tính vô thường. Từ “bất tịnh” ở đây cần hiểu trong ngữ cảnh phương pháp tu tập đối trị tham dục, không phải phán xét giá trị đạo đức của cơ thể hoặc con người.
Nếu từ sự quan sát mà sinh ra ghê sợ, tự khinh miệt, chán ghét bản thân hoặc ý muốn làm tổn thương cơ thể, đó không phải mục tiêu cần nuôi dưỡng. Nên điều chỉnh cách thực hành, trở về hơi thở và thái độ từ bi, đồng thời tìm sự hướng dẫn thích hợp khi cần.
Không chấp thân khác với bỏ mặc thân
Phật giáo phân biệt sự chăm sóc hợp lý với sự đồng nhất tuyệt đối “thân này là tôi, là của tôi mãi mãi”. Ăn uống, nghỉ ngơi, vệ sinh, chữa bệnh và giữ an toàn là các hành động có thể thực hiện với sự tỉnh giác. Điều cần buông là ảo tưởng thân sẽ luôn trẻ, khỏe và hoàn toàn theo ý mình, chứ không phải trách nhiệm bảo vệ sức khỏe.
Quán thân cũng không đồng nghĩa với việc phủ nhận cảm giác dễ chịu hay xem mọi niềm vui thể chất là xấu. Vấn đề là có nhận ra sự sinh diệt và mức độ dính mắc của tâm trước các cảm giác ấy hay không.
Thực hành trong đời sống
- Trong vài phút, nhận biết hơi thở tự nhiên, không ép điều khiển.
- Khi đi hoặc làm việc, nhận biết tư thế và chuyển động đang diễn ra.
- Khi có đau, mệt hay dễ chịu, nhận diện cảm giác và đáp ứng khôn ngoan thay vì lập tức ghét bỏ hoặc bám víu.
- Quan sát thân thay đổi theo tuổi tác và điều kiện sống; từ đó phát triển sự trân trọng, không phải tự khinh chê.
- Giữ lòng từ với chính mình và người khác; nếu một đề mục gây bất ổn mạnh, tạm dừng và trao đổi với người hướng dẫn có năng lực.
Quán thân và trí tuệ vô ngã
Khi thấy thân nương vào thức ăn, nhiệt độ, nghỉ ngơi, thời gian và nhiều điều kiện khác, hành giả có cơ hội hiểu sâu hơn về vô thường (anicca) và vô ngã (anattā). “Không phải tự ngã” không có nghĩa “thân không quan trọng”; đó là lời nhắc không nên biến một tiến trình luôn đổi thay thành bản thể bất biến.
Kết luận
Quán thân là học cách sống với cơ thể bằng hiểu biết và không chấp thủ. Thấy rõ sự mong manh của thân có thể làm tăng sự chăm sóc đúng mức, lòng từ bi và sự bình thản, chứ không dẫn đến ghét bỏ thân.
Gợi ý đọc thêm
Kinh Niệm xứ (MN 10) và Đại Niệm xứ (DN 22) trình bày nhiều đề mục quán thân. Kinh Ví dụ cái cưa (MN 21) và các lời dạy về từ tâm có thể giúp người đọc nhớ rằng tu tập không nhằm nuôi dưỡng sân hận. Các vị trí dẫn chiếu cần được đối chiếu với bản dịch và nguyên văn trước khi xuất bản.