Đức Phật có phải một vị thần toàn năng?
Báo lỗi nội dung
Đức Phật có phải một vị thần toàn năng?
Đức Phật có phải một vị thần toàn năng?
Trả lời ngắn: Không. Trong Phật giáo, Đức Phật không phải một vị thần toàn năng sáng tạo và điều khiển vũ trụ. Ngài cũng không phải một Đấng tối cao có thể tùy ý xóa nghiệp, ban giác ngộ hay quyết định số phận của mọi chúng sinh.
Theo nền tảng Phật giáo sớm, Buddha – Phật là một bậc đã tự mình giác ngộ chân lý, đoạn tận tham, sân, si và chỉ ra con đường giải thoát cho người khác.
Nhưng cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại và nói:
“Đức Phật chỉ là một người bình thường, không khác gì chúng ta ngoài việc thông minh hơn.”
Trong kinh điển, Đức Phật được mô tả với những phẩm tính, trí tuệ và thành tựu giải thoát phi thường. Các truyền thống Đại thừa và Kim Cương thừa còn phát triển Phật học sâu rộng hơn với các khái niệm như Tam thân, vô số chư Phật và Phật độ.
Vì vậy, cách nói chính xác hơn là:
Đức Phật không phải Thượng đế toàn năng; “Phật” là một phạm trù khác với “thần” hay “Đấng sáng tạo”.
1. “Phật” nghĩa là gì?
“Buddha” bắt nguồn từ căn Sanskrit/Pāli liên quan đến thức tỉnh, biết, giác ngộ.
Có thể hiểu đơn giản:
Buddha = Người đã tỉnh thức / Bậc Giác ngộ.
Đức Phật lịch sử thường được gọi là:
Siddhattha Gotama trong Pāli,
hay:
Siddhārtha Gautama trong Sanskrit.
Sau khi giác ngộ, Ngài được gọi bằng nhiều danh hiệu:
Buddha – Phật;
Bhagavā – Thế Tôn;
Tathāgata – Như Lai;
Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Điểm quan trọng là:
“Phật” không có nghĩa “Thượng đế”.
2. Đức Phật có tạo ra vũ trụ không?
Không theo giáo lý Phật giáo.
Kinh điển Phật giáo không đặt Đức Phật vào vai:
Đấng tạo dựng vũ trụ từ hư vô.
Vũ trụ quan Phật giáo nói đến:
nhiều cõi;
nhiều thế giới;
những chu kỳ hình thành và hoại diệt;
chư thiên;
Phạm thiên;
nghiệp;
Duyên khởi.
Nhưng không cần một vị Phật đứng bên ngoài toàn bộ hệ thống để tạo ra nó.
Đức Phật là người thấy và hiểu quy luật vận hành của các pháp, không phải người tùy ý đặt ra các quy luật ấy.
Có thể ví:
Một nhà khoa học khám phá quy luật tự nhiên không phải vì thế mà trở thành người sáng tạo ra quy luật tự nhiên.
Ví dụ chỉ có giới hạn, nhưng giúp phân biệt:
khám phá
với:
sáng tạo.
3. Đức Phật có tạo ra nghiệp và luật nhân quả không?
Không.
Đức Phật không phải vị quan tòa vũ trụ đặt ra luật:
“Làm thiện ta thưởng, làm ác ta phạt.”
Nghiệp trong Phật giáo không vận hành vì Đức Phật muốn nó vận hành.
Một định nghĩa nổi tiếng trong kinh là:
“Ta nói tác ý là nghiệp.”
Hành động có chủ ý tạo những điều kiện và hậu quả tương ứng.
Do đó:
nghiệp ≠ hình phạt của Phật.
quả thiện ≠ phần thưởng của Phật.
Đức Phật chỉ ra cơ chế ấy để con người hiểu và chịu trách nhiệm đối với hành động của mình.
4. Đức Phật có quyết định ai lên thiên đường, ai xuống địa ngục?
Không.
Phật giáo không có mô hình:
chết → đứng trước Đức Phật → được xét xử → Phật quyết định cảnh giới.
Tái sinh được giải thích dựa trên:
nghiệp + tâm + ái + thủ + các duyên tương ứng.
Ngay cả địa ngục trong Phật giáo cũng không phải:
nhà tù do Đức Phật tạo ra để trừng phạt người phạm giới.
Đức Phật không phải vị thẩm phán cuối cùng của thế giới.
5. Đức Phật có thể xóa nghiệp cho một người không?
Không nên hiểu như vậy.
Nếu Đức Phật có thể tùy ý xóa toàn bộ nghiệp của chúng sinh, một câu hỏi lập tức xuất hiện:
Tại sao Ngài không xóa nghiệp cho tất cả?
Phật giáo đặt trách nhiệm tu tập vào chính mỗi người.
Đức Phật có thể:
dạy;
hướng dẫn;
cảnh báo;
chỉ con đường;
tạo thiện duyên.
Nhưng người học phải:
tự thực hành.
Một câu nổi tiếng trong Dhammapada diễn đạt tinh thần này:
Các Như Lai chỉ là những người chỉ đường; người tu phải tự mình nỗ lực.
Đây là khác biệt rất quan trọng giữa:
người chỉ con đường giải thoát
và:
một Đấng toàn năng ban sự cứu rỗi theo ý muốn.
6. Đức Phật có thể làm cho một người giác ngộ ngay lập tức không?
Không theo nghĩa:
Phật dùng quyền năng xóa vô minh của người ấy bất kể người ấy có tu hay không.
Trong kinh có những người giác ngộ rất nhanh sau khi nghe một bài pháp ngắn.
Nhưng điều đó được giải thích trong bối cảnh người ấy đã có:
căn cơ;
điều kiện;
sự tu tập;
khả năng nhận thức;
thích hợp.
Đức Phật có thể đưa ra đúng lời dạy.
Nhưng người nghe phải thấy.
Điều này giống như:
người khác có thể chỉ mặt trăng, nhưng không thể nhìn thay đôi mắt của ta.
7. Nếu Đức Phật không toàn năng, tại sao cầu Phật?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Trong các truyền thống Phật giáo, việc:
lễ Phật;
niệm Phật;
tụng danh hiệu Phật;
cúng dường;
phát nguyện;
có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
Nó có thể giúp phát triển:
tín tâm – chánh niệm – lòng biết ơn – định – thiện tâm – hướng tâm đến giác ngộ.
Trong một số truyền thống Đại thừa, đặc biệt Tịnh độ, vai trò của Phật và nguyện lực của Phật được giải thích mạnh hơn rất nhiều so với Theravāda.
Nhưng ngay cả ở đây cũng không nên đơn giản biến Đức Phật thành:
một vị thần toàn năng đáp ứng mọi lời cầu xin.
8. Đức Phật có cứu độ chúng sinh không?
Câu trả lời phụ thuộc vào nghĩa của từ “cứu độ”.
Nếu “cứu” nghĩa là:
tùy ý đưa một người lên Niết-bàn dù người đó vẫn đầy tham, sân, si
thì không phải mô hình căn bản của Phật giáo.
Nếu “cứu” nghĩa là:
khám phá con đường, giảng dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện để chúng sinh thoát khổ
thì hoàn toàn có thể sử dụng ngôn ngữ cứu độ.
Trong Đại thừa, ngôn ngữ:
độ chúng sinh
đặc biệt quan trọng.
Nhưng “độ” không nhất thiết đồng nghĩa với:
Thượng đế dùng quyền năng xóa mọi điều kiện nhân quả của một người.
9. Đức Phật có phải con người không?
Đối với Đức Phật lịch sử Gotama, Ngài xuất hiện trong thế giới con người:
sinh ra;
lớn lên;
xuất gia;
tu tập;
giác ngộ;
giảng dạy;
già;
bệnh;
và nhập Parinibbāna.
Vì thế gọi Đức Phật lịch sử là một nhân vật sống trong thế giới con người là hợp lý.
Nhưng nói:
“Đức Phật chỉ là một người bình thường”
lại không phản ánh cách kinh điển Phật giáo tự mô tả Ngài.
Sau giác ngộ, Đức Phật được xem là đã:
đoạn tận tham – sân – si, đạt Chánh Đẳng Giác và vượt khỏi sự trói buộc của luân hồi.
Đó không phải trạng thái của một người bình thường.
10. Một đoạn kinh rất đáng chú ý: “Ngài là người hay thần?”
Trong AN 4.36 – Doṇa Sutta, Bà-la-môn Doṇa hỏi Đức Phật đại ý:
Ngài có phải là một vị trời không?
Đức Phật trả lời:
Không.
Ngài có phải gandhabba không?
Không.
Ngài có phải yakkha không?
Không.
Ngài có phải con người không?
Câu trả lời cũng không đơn giản là “phải”.
Ý nghĩa của đoạn kinh gắn với việc Đức Phật đã đoạn tận những điều kiện khiến Ngài có thể được xác định theo những kiểu tái sinh ấy trong tương lai.
Ngài sử dụng hình ảnh:
hoa sen sinh trong nước nhưng vươn lên khỏi nước và không bị nước làm ô nhiễm.
Tương tự, Ngài sinh ra trong thế gian nhưng đã vượt qua sự trói buộc của thế gian.
Và Ngài nói:
Hãy nhớ Ta là Buddha – bậc đã tỉnh thức.
Đây là lý do hai câu đều không đầy đủ:
“Phật là thần.”
và:
“Phật chỉ là người bình thường.”
11. Đức Phật có thần thông không?
Kinh điển Phật giáo mô tả Đức Phật và một số đệ tử có những năng lực siêu thường.
Ví dụ:
thần túc;
thiên nhĩ;
biết một số đời trước;
thiên nhãn;
những năng lực thiền định đặc biệt.
Nhưng điều quan trọng là:
Thần thông không phải giác ngộ.
Trong kinh điển, những người chưa giải thoát vẫn có thể đạt một số năng lực thông qua thiền định.
Điều phân biệt một bậc giải thoát không phải:
có thể biểu diễn phép lạ hay không
mà là:
tham – sân – si đã được đoạn tận hay chưa.
12. Nếu có thần thông, tại sao Đức Phật không ngăn mọi tai họa?
Đây chính là nơi khái niệm không toàn năng trở nên quan trọng.
Đức Phật không được mô tả như một thực thể điều khiển từng sự kiện của thế giới.
Ngài không:
ngăn mọi chiến tranh;
chữa mọi bệnh;
ngăn mọi người chết;
làm cho mọi người lập tức giác ngộ.
Ngay trong kinh điển, Đức Phật vẫn sống trong một thế giới có:
bệnh – chết – xung đột – thiên tai – nghiệp và những điều kiện tự nhiên.
Phật giáo không giải quyết vấn đề khổ bằng cách nói:
“Một vị thần toàn năng sẽ khiến mọi điều xấu biến mất.”
Nó hỏi:
Khổ phát sinh do điều kiện nào, và những điều kiện nào có thể được đoạn trừ?
13. Đức Phật có bất tử không?
Cần phân biệt hai nghĩa.
Thân thể lịch sử của Đức Phật:
không bất tử.
Ngài già, bệnh và qua đời.
Điều này hoàn toàn phù hợp với lời dạy:
mọi pháp hữu vi đều vô thường.
Nhưng Niết-bàn đôi khi được kinh điển gọi bằng những ngôn ngữ như:
amata – bất tử / không chết.
Điều đó không có nghĩa:
một linh hồn của Đức Phật sống mãi vô tận.
“Bất tử” ở đây liên quan đến:
sự chấm dứt tiến trình sinh tử do tham ái và vô minh duy trì.
14. Đức Phật sau Parinibbāna đang ở đâu?
Đây là một câu hỏi Đức Phật không cho phép giải quyết đơn giản bằng:
“Ngài đang sống ở một nơi khác.”
Trong kinh điển, câu hỏi về Như Lai sau chết được đặt theo bốn khả năng:
còn tồn tại;
không còn tồn tại;
vừa tồn tại vừa không tồn tại;
không tồn tại cũng không phải không tồn tại.
Những cách đóng khung ấy không được chấp nhận.
Do đó không nên hình dung:
Đức Phật chết → linh hồn Phật bay đến một thiên đường tên Niết-bàn → từ đó quan sát thế giới.
Đó không phải cách diễn đạt thích hợp cho Parinibbāna trong Phật giáo sớm.
15. Vậy tại sao tượng Phật được thờ?
Thờ kính không đồng nghĩa với thờ một Đấng sáng tạo.
Tượng Phật có thể đóng vai trò:
biểu tượng của giác ngộ;
đối tượng tưởng niệm;
nhắc nhớ giáo pháp;
hỗ trợ tín tâm;
đối tượng cúng dường;
hỗ trợ thiền niệm Phật.
Một người cúi lạy Đức Phật không nhất thiết đang nghĩ:
“Xin vị thần này thay đổi quy luật vũ trụ cho tôi.”
Hành động lễ Phật có thể mang ý nghĩa:
Kính trọng giác ngộ và nhắc mình hướng đến những phẩm tính ấy.
16. Nhưng Phật giáo dân gian đôi khi xem Phật gần giống thần linh?
Có.
Trong thực tế văn hóa, ranh giới giữa:
Phật;
Bồ-tát;
chư thiên;
thần địa phương;
tín ngưỡng dân gian;
đôi khi trở nên rất mờ.
Người ta có thể cầu:
tiền bạc – con cái – thi cử – sức khỏe – làm ăn – bình an.
Đó là một thực tế tôn giáo và văn hóa cần được ghi nhận.
Nhưng:
Thực hành dân gian của một cộng đồng không tự động trở thành định nghĩa triết học của “Phật” trong Phật học.
Một Wiki khách quan cần phân biệt hai tầng này.
17. Theravāda hiểu Đức Phật thế nào?
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh Đức Phật Gotama là một Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Ngài tự mình khám phá con đường đã bị quên lãng và chỉ lại cho thế gian.
Đức Phật có những phẩm tính và trí tuệ đặc biệt vượt xa một A-la-hán đệ tử về vai trò và năng lực của một vị Phật.
Nhưng Ngài:
không phải Đấng sáng tạo toàn năng.
Sau Parinibbāna, không nên hiểu rằng Đức Phật trở thành một vị thần thường hằng điều hành vũ trụ.
18. Đại thừa có biến Đức Phật thành Thượng đế không?
Không đơn giản như vậy.
Đại thừa phát triển Phật học rộng hơn rất nhiều.
Xuất hiện:
vô số chư Phật;
Phật độ;
Phật A Di Đà;
Phật Dược Sư;
Đại Nhật Như Lai;
vô số Bồ-tát;
tư tưởng Phật tính;
Tam thân.
Đức Phật vì vậy không chỉ được hiểu qua thân lịch sử của Śākyamuni.
Nhưng:
“Phật siêu việt” không đồng nghĩa với “Creator God – Đấng sáng tạo toàn năng”.
Các hệ thống Đại thừa vẫn đặt trọng tâm vào:
Duyên khởi – Tánh Không – vô ngã – giác ngộ.
19. Tam thân là gì?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Phật được giải thích qua Trikāya – Tam thân:
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Phật xuất hiện trong thế giới để giáo hóa, như Śākyamuni trong cách giải thích truyền thống.
Saṃbhogakāya – Báo thân
Phương diện Phật được mô tả trong những cảnh giới thanh tịnh và giáo hóa các Bồ-tát cao cấp.
Dharmakāya – Pháp thân
Khái niệm sâu hơn, liên quan đến chân lý, thực tại và giác ngộ tùy hệ thống triết học.
Nhưng Dharmakāya không nên đơn giản dịch thành “Thượng đế của Phật giáo”.
Nếu làm vậy, nhiều khác biệt nền tảng giữa hai hệ thống tư tưởng sẽ biến mất.
20. Phật A Di Đà có phải vị thần toàn năng?
Không nên hiểu như vậy.
Trong truyền thống Tịnh độ, Amitābha/Amitāyus có:
đại nguyện;
công đức;
Phật độ;
vai trò cứu độ rất mạnh.
Người tu hướng đến:
tín – nguyện – hạnh
và cầu sinh Cực Lạc.
Ngôn ngữ ở đây đôi khi khiến người ngoài Phật giáo cảm thấy gần với tôn giáo hữu thần.
Nhưng A Di Đà vẫn được hiểu là:
một vị Phật
chứ không phải:
Đấng tạo ra toàn bộ vũ trụ từ hư vô và quyết định mọi sự kiện bằng ý chí toàn năng.
21. Kim Cương thừa có nhiều “thần” như vậy thì sao?
Các hình tượng Kim Cương thừa có thể khiến người mới nhìn thấy một “điện thần” rất lớn.
Có:
chư Phật;
Bồ-tát;
yidam;
ḍākinī;
hộ pháp;
các hình tướng an bình và phẫn nộ.
Nhưng không nên lấy khái niệm “god” của tôn giáo hữu thần rồi gắn thẳng vào mọi hình tượng ấy.
Trong Mật thừa, nhiều hình tượng có chức năng liên quan đến:
thiền quán – giác tính – phương tiện – trí tuệ – chuyển hóa tâm.
Không có nghĩa tất cả là các vị thần sáng tạo độc lập.
22. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Phật là Đấng sáng tạo? | Không | Không | Không | Không |
| Phật toàn năng? | Không theo nghĩa Thượng đế toàn năng | Không | Không nên đồng nhất như vậy | Không nên đồng nhất như vậy |
| Phật giác ngộ hoàn toàn? | Có | Có | Có | Có |
| Phật có trí tuệ/năng lực phi thường? | Có | Có | Có, phát triển mạnh | Có, phát triển mạnh |
| Chỉ có Phật lịch sử? | Trọng tâm là Gotama và các Phật quá khứ/tương lai trong các lớp truyền thống | Nhiều vị Phật qua các thời kỳ | Vô số chư Phật | Vô số chư Phật |
| Tam thân | Chưa có hệ thống Tam thân phát triển | Không phải khung trung tâm | Có | Có |
| Phật quyết định nghiệp của ta? | Không | Không | Không theo nghĩa tùy ý | Không theo nghĩa tùy ý |
| Người tu phải thực hành? | Có | Có | Có | Có |
23. Phật khác chư thiên ở điểm nào?
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Chư thiên
Có thể:
sống rất lâu;
có hạnh phúc lớn;
có năng lực phi thường.
Nhưng vẫn:
ở trong luân hồi.
Họ vẫn có thể chết.
Phật
Điểm quyết định không phải:
mạnh hơn tất cả các thần.
Mà là:
đã giác ngộ và giải thoát khỏi vô minh, tham ái và luân hồi.
Do đó Phật không đơn giản là:
“vị thần cấp cao nhất.”
Đó là sai hệ phân loại.
24. Một bảng phân biệt rất đơn giản
| Khái niệm | Vai trò |
|---|---|
| Deva – chư thiên | Chúng sinh tái sinh trong những cảnh giới thuận lợi nhưng vẫn thuộc luân hồi |
| Brahmā – Phạm thiên | Chúng sinh ở những cảnh giới cao, vẫn thuộc luân hồi |
| Bodhisatta/Bodhisattva – Bồ-tát | Người đi trên con đường hướng tới Phật quả, với cách hiểu khác nhau tùy truyền thống |
| Arahant – A-la-hán | Bậc đã đoạn tận lậu hoặc và giải thoát |
| Buddha – Phật | Bậc giác ngộ; Chánh Đẳng Giác có vai trò khám phá và tuyên thuyết con đường |
| Creator God | Khái niệm Đấng sáng tạo tối cao của một số hệ thống hữu thần; không có đối tượng tương đương trực tiếp trong Phật giáo |
25. Vậy Phật giáo là vô thần?
Câu hỏi này cần thận trọng.
Nếu “vô thần” nghĩa là:
không thừa nhận một Đấng sáng tạo toàn năng
thì Phật giáo thường được mô tả là phi hữu thần/non-theistic.
Nhưng nếu “vô thần” được hiểu:
không thừa nhận bất kỳ chúng sinh siêu nhiên nào
thì mô tả ấy không đúng với Phật giáo truyền thống.
Kinh điển có:
devas;
Brahmās;
yakkhas;
nhiều cõi tồn tại.
Vì vậy cách nói chính xác hơn thường là:
Phật giáo không đặt một Đấng sáng tạo toàn năng ở trung tâm, nhưng vũ trụ quan truyền thống của Phật giáo không phải chủ nghĩa duy vật vô thần theo nghĩa hiện đại.
26. Đức Phật và Thượng đế có phải chỉ là hai tên gọi cho cùng một thực tại?
Không nên khẳng định như vậy nếu muốn trung thực với lịch sử tôn giáo.
Có thể có những cuộc đối thoại triết học giữa Phật giáo và các tôn giáo hữu thần.
Nhưng các khái niệm:
Buddha – Dharmakāya – Nirvāṇa – Creator God
không thể tự động coi là đồng nghĩa.
Chúng xuất hiện trong những hệ thống:
bản thể luận;
cứu độ học;
nhân quả;
nhân học;
vũ trụ học;
khác nhau.
Tôn trọng đối thoại liên tôn không đòi hỏi phải xóa bỏ những khác biệt ấy.
27. Đức Phật không toàn năng có làm Ngài “kém” hơn không?
Câu hỏi này chỉ xuất hiện nếu ta mặc định:
giá trị tâm linh = mức độ quyền lực.
Nhưng Phật giáo thay đổi tiêu chuẩn.
Điều quan trọng không phải:
“Ai có sức mạnh lớn nhất?”
mà là:
“Ai đã đoạn tận vô minh?”
Một vị trời có thể có năng lực phi thường nhưng vẫn tham ái.
Một người không có thần thông nhưng đã đoạn tận tham, sân, si thì theo Phật giáo đã đạt điều quan trọng hơn.
Do đó:
Giác ngộ không phải cuộc thi quyền năng.
28. Điều này thay đổi cách người Phật tử cầu nguyện
Nếu Đức Phật không phải vị thần toàn năng, người học Phật không nên biến toàn bộ đời sống tâm linh thành:
“Xin Phật làm việc này thay con.”
Có thể cầu nguyện.
Có thể phát nguyện.
Có thể lễ Phật.
Có thể niệm Phật.
Nhưng đồng thời phải:
giữ giới.
tạo thiện nghiệp.
sửa hành vi.
quan sát tâm.
phát triển trí tuệ.
Nếu một người:
cầu Phật cho hết sân
nhưng mỗi ngày vẫn nuôi sân,
thì lời cầu không thể thay thế việc tu.
Nếu:
cầu Phật cho hết nghiệp xấu
nhưng tiếp tục tạo nghiệp xấu,
thì chính nguyên nhân vẫn đang được tạo.
29. Đức Phật giống người thầy thuốc hơn vị quan tòa
Một hình ảnh kinh điển rất hữu ích là:
Phật như thầy thuốc.
Khổ → bệnh.
Ái và vô minh → nguyên nhân bệnh.
Niết-bàn → bệnh được chữa.
Bát Chánh Đạo → phương thuốc.
Thầy thuốc có thể:
chẩn đoán;
giải thích;
kê thuốc.
Nhưng bệnh nhân phải:
uống thuốc.
Nếu bệnh nhân chỉ:
thờ ảnh bác sĩ → xin bác sĩ chữa → nhưng không uống thuốc
thì vấn đề vẫn còn.
Đây là một hình ảnh rất gần với tinh thần thực hành Phật giáo.
30. Vậy điều gì làm Đức Phật đặc biệt?
Không phải vì Ngài:
tạo ra thế giới.
Không phải vì Ngài:
điều khiển mọi sự kiện.
Không phải vì Ngài:
thưởng thiện, phạt ác.
Không phải vì Ngài:
có thể tùy ý xóa nghiệp cho tất cả.
Điểm trung tâm là:
Ngài giác ngộ bản chất của khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa đến chấm dứt khổ.
Và sau khi giác ngộ:
Ngài chỉ lại con đường ấy.
Đó là lý do danh hiệu:
Buddha – Bậc Tỉnh thức
quan trọng hơn việc cố biến Đức Phật thành:
“vị thần mạnh nhất.”
Kết luận
Đức Phật không phải một vị thần toàn năng theo nghĩa Đấng sáng tạo và cai quản vũ trụ.
Ngài không:
tạo ra thế giới.
Không:
sáng tạo luật nghiệp.
Không:
quyết định tùy ý ai lên trời hay xuống địa ngục.
Không:
xóa nghiệp của người khác bằng một mệnh lệnh.
Và không:
ép một người giác ngộ bất chấp tâm của chính người ấy.
Nhưng cực đoan ngược lại cũng cần tránh:
Đức Phật không được kinh điển Phật giáo xem đơn giản là “một người bình thường có triết lý hay”.
Ngài là Buddha – Bậc Giác ngộ, người được truyền thống mô tả là đã đoạn tận tham, sân, si và khám phá con đường đưa đến giải thoát.
Theravāda chủ yếu nhấn mạnh Sammāsambuddha và sự giác ngộ.
Đại thừa phát triển Phật học với vô số chư Phật, Phật độ và Tam thân.
Kim Cương thừa tiếp tục phát triển những phương diện biểu tượng và thiền quán rất phong phú.
Nhưng không truyền thống nào vì thế bắt buộc phải biến Phật thành một Creator God theo nghĩa thông thường của thần học hữu thần.
Có lẽ cách phân biệt ngắn nhất là:
Thần linh trong luân hồi có thể rất mạnh nhưng chưa chắc giác ngộ.
Phật được gọi là Phật không phải vì quyền lực tuyệt đối, mà vì đã tỉnh thức hoàn toàn.
Và điều đó đưa người học trở lại tinh thần căn bản của con đường:
Đức Phật có thể chỉ đường.
Nhưng không ai có thể đi con đường thay cho ta.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
AN 4.36 – Doṇa Sutta: đặc biệt quan trọng để hiểu tại sao không nên đơn giản xếp Đức Phật vào phạm trù “người” hay “thần” theo nghĩa thông thường.
AN 6.63 – Nibbedhika Sutta: nguồn quan trọng về nghiệp là tác ý.
Dhammapada 276: tinh thần “Như Lai là người chỉ đường; người tu phải tự nỗ lực”.
DN 1 – Brahmajāla Sutta: quan trọng khi nghiên cứu quan niệm về Brahmā và Đấng sáng tạo.
DN 11 – Kevaddha/Kevatta Sutta: giúp phân biệt địa vị cao của Brahmā với toàn tri.
SN 6 – Brahma-saṃyutta: quan hệ giữa Đức Phật và các Phạm thiên, bao gồm Brahmā Sahampati.
Các kinh về Tathāgata sau khi chết: cần đối chiếu khi nghiên cứu giới hạn của các mệnh đề “Phật còn tồn tại/không tồn tại” sau Parinibbāna.
Kinh luận Đại thừa về Tam thân: cần được nghiên cứu riêng khi trình bày Dharmakāya, Saṃbhogakāya và Nirmāṇakāya.
Kinh điển Tịnh độ: cần đối chiếu riêng khi bàn về Amitābha, đại nguyện, tha lực và vãng sinh.
Kinh luận Kim Cương thừa: cần phân biệt các hình tượng thiền quán với khái niệm thần sáng tạo của những hệ thống tôn giáo khác.